Check-Host.cc

Check MTR za-joh-google.check-host.eu

Checked Mar 18, 2026 10:27:25 UTC |
| Check again
AL
Albania, Tirana Keminet SHPK · AS197706
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.075 0.08 0.073 0.102 0.012
2.
10.6.111.1 -
- 0 5 107.78 47.205 31.684 107.78 33.864
3.
31.171.155.1 -
AS197706 80 5 45.969 45.969 45.969 45.969 0
4.
184.104.190.189 e0-18.core1.tia1.he.…
AS6939 40 5 39.393 40.445 34.244 47.698 6.788
5.
184.104.195.93 port-channel4.core3.…
AS6939 20 5 109.1 89.192 45.892 115.79 31.563
6.
185.1.226.90 as15169.226.90.netix…
- 0 5 52.847 65.319 42.869 101.41 26.976
7.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 216.67 224.25 216.67 235.53 9.826
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.107 0.103 0.07 0.131 0.021
2.
163.227.128.102 -
AS152900 0 5 0.307 0.312 0.297 0.327 0.011
3.
103.216.222.72 cr2.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.342 0.342 0.328 0.375 0.018
4.
103.216.222.77 cr2.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.359 0.38 0.353 0.467 0.047
5.
72.14.205.8 -
AS15169 0 5 0.537 0.456 0.358 0.537 0.069
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 346.85 346.66 346.53 346.85 0.132
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.124 0.112 0.101 0.124 0.011
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.291 0.357 0.291 0.491 0.077
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 2.365 2.343 2.155 2.554 0.15
4.
213.161.1.149 213-161-1-149.static…
AS3212 0 5 9.294 9.235 9.074 9.425 0.147
5.
185.66.148.24 185-66-148-24.static…
AS3212 0 5 15.098 15.125 15.082 15.203 0.048
6.
185.66.148.205 185-66-148-205.stati…
AS3212 0 5 17.252 17.918 17.248 18.695 0.684
7.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 196.19 196.13 196.01 196.29 0.109
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.169 0.148 0.063 0.209 0.058
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 5.533 70.443 5.533 203.57 78.615
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 0.432 0.943 0.424 2.803 1.04
4.
94.72.150.185 TH-BG1.sof2.net.tele…
- 0 5 0.621 0.73 0.621 0.954 0.132
5.
185.148.160.40 gw-as15169.peer.tele…
AS57344 0 5 0.733 0.745 0.581 0.894 0.112
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 180.09 180.25 180.09 180.48 0.143
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.037 0.044 0.037 0.065 0.011
2.
158.69.122.252 -
AS16276 0 5 0.554 0.53 0.475 0.56 0.034
3.
10.34.4.18 -
- 0 5 0.738 0.687 0.536 0.804 0.103
4.
10.74.9.230 -
- 0 5 0.391 0.365 0.33 0.398 0.029
5.
10.95.81.10 -
- 0 5 0.777 0.818 0.689 0.986 0.113
6.
142.44.208.174 ymq-mtl3-sbb2-8k.qc.…
AS16276 0 5 3.315 3.555 2.206 5.05 1.052
7.
10.200.3.7 -
- 0 5 4.401 4.413 3.568 6.826 1.391
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 231.32 231.34 231.26 231.38 0.049
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.091 0.117 0.091 0.14 0.023
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
91.201.57.153 gw-as211507.as51395.…
AS51395 0 5 1.039 1.08 1.039 1.133 0.046
4.
91.206.52.74 swissix.google.com
- 0 5 2.675 2.543 2.452 2.675 0.081
5.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 168.17 168.21 168.17 168.28 0.048
CL
Chile, Santiago Google LLC · AS396982
21 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.109 0.105 0.099 0.114 0.006
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
142.251.248.117 -
AS15169 0 5 1.506 1.498 1.341 1.783 0.168
4.
192.178.87.90 -
AS15169 0 5 18.026 5.726 0.997 18.026 7.051
5.
142.250.215.221 -
AS15169 0 5 3.235 2.832 2.354 3.235 0.421
6.
216.239.63.0 -
AS15169 0 5 88.987 89.291 88.987 89.59 0.22
7.
142.250.226.24 -
AS15169 0 5 103.86 103.38 102.87 103.86 0.428
8.
192.178.82.41 -
AS15169 0 5 111.69 112.1 111.44 112.73 0.563
9.
142.251.237.184 -
AS15169 0 5 112.02 112.14 111.99 112.28 0.136
10.
142.251.227.117 -
AS15169 0 5 119.73 119.98 119.45 120.33 0.386
11.
72.14.233.104 -
AS15169 0 5 189.23 188.64 188.13 189.23 0.527
12.
142.251.64.236 -
AS15169 0 5 332.47 332.47 332.38 332.62 0.096
13.
192.178.99.189 -
AS15169 0 5 329.94 329.91 329.76 330.26 0.209
14.
172.253.79.22 -
AS15169 0 5 330.29 330.29 330.2 330.45 0.098
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 332.61 355.34 332.45 446.18 50.78
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.087 0.152 0.087 0.208 0.044
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 3.663 3.723 2.896 4.191 0.501
3.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 0.327 0.692 0.327 1.692 0.578
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.203.102 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 0 5 0.615 2.146 0.507 7.424 2.976
7.
213.239.203.101 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.768 0.788 0.546 1.264 0.277
8.
213.239.252.21 core0.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 3.61 5.086 3.61 9.809 2.657
9.
72.14.218.176 -
AS15169 0 5 3.995 4.302 3.889 4.943 0.411
10.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 171.09 171.15 170.84 171.52 0.256
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.092 0.067 0.043 0.092 0.02
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 0.491 0.446 0.333 0.491 0.065
3.
193.189.83.197 google.equinix.kleyr…
- 60 5 0.815 0.768 0.721 0.815 0.066
4.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 164.88 164.84 164.78 164.91 0.055
DE
Germany, Frankfurt am Main Lumaserv · AS200303
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.098 0.097 0.079 0.128 0.018
2.
45.95.53.1 -
AS200303 0 5 0.475 0.617 0.452 0.948 0.215
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
72.14.195.116 -
AS15169 0 5 0.748 0.738 0.676 0.851 0.071
5.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 164.92 164.98 164.81 165.27 0.171
DE
Germany, Limburg OVH SAS · AS16276
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.108 0.112 0.099 0.133 0.012
2.
57.129.106.252 -
AS16276 0 5 0.777 0.71 0.642 0.777 0.057
3.
10.162.129.86 -
- 0 5 0.983 0.913 0.803 1.003 0.1
4.
10.17.246.10 -
- 0 5 0.781 0.729 0.624 0.832 0.08
5.
10.145.16.2 -
- 40 5 0.607 0.651 0.607 0.697 0.044
6.
172.18.12.0 -
- 0 5 2.228 2.221 1.305 2.758 0.548
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
10.200.6.195 -
- 0 5 3.127 3.929 3.127 5.267 0.903
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 164.82 164.78 164.67 164.89 0.095
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.13 0.086 0.07 0.13 0.025
2.
10.2.19.1 -
- 0 5 12.807 13.051 12.573 14.263 0.686
3.
188.126.94.33 be-9-103.cr2.cop1.dk…
AS42708 0 5 13.142 13.295 13.133 13.561 0.197
4.
80.67.4.216 be-7.cr3.sto2.se.por…
AS42708 0 5 23.064 22.828 22.636 23.064 0.164
5.
80.67.1.233 some-stockholm-route…
AS42708 0 5 22.867 30.39 22.691 52.242 12.502
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 248.56 216.91 202.93 248.56 20.475
ES
Spain, Madrid Ohz Digital SL · 202673
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.147 0.157 0.136 0.192 0.02
2.
85.208.114.1 gateway.ohz.es
AS202673 0 5 0.322 0.344 0.276 0.399 0.047
3.
84.17.33.166 cdn77-madrid.ohz.es
- 0 5 0.54 0.515 0.462 0.576 0.043
4.
185.229.188.75 vl251.mad-itx-core-2…
AS60068 0 5 0.471 0.535 0.471 0.603 0.055
5.
81.95.9.58 ae0-401.mad10.core-b…
AS201011 0 5 0.658 0.622 0.506 0.718 0.077
6.
5.56.17.14 ae1-2030.muc20.core-…
AS201011 0 5 29.304 29.144 29.062 29.304 0.105
7.
142.250.162.98 -
AS15169 0 5 29.258 29.174 29.083 29.269 0.089
8.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 170.41 170.57 170.41 170.92 0.203
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.242 0.212 0.156 0.242 0.037
2.
45.137.69.1 -
AS211507 0 5 0.451 0.434 0.334 0.473 0.056
3.
185.218.195.129 -
AS213468 0 5 0.542 1.731 0.522 5.783 2.273
4.
185.218.193.177 -
AS207003 0 5 1.256 0.989 0.722 1.256 0.197
5.
193.65.128.74 -
AS719 0 5 1.126 1.117 0.966 1.201 0.089
6.
213.192.184.81 ge2-0-0-0.bbr2.hel1.…
AS6667 0 5 4.417 3.981 3.815 4.417 0.252
7.
213.192.184.80 -
AS6667 0 5 3.817 3.961 3.817 4.154 0.125
8.
213.192.191.168 -
AS6667 0 5 3.86 4.079 3.69 5.047 0.548
9.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 191.65 191.71 191.65 191.75 0.051
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.194 0.178 0.134 0.22 0.032
2.
37.228.129.2 -
AS200651 0 5 0.416 0.445 0.365 0.642 0.111
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
146.247.201.152 -
AS12552 0 5 7.25 7.318 7.25 7.477 0.093
5.
74.125.32.234 -
AS15169 0 5 9.194 9.303 9.039 9.553 0.199
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 191.92 191.95 191.91 192.03 0.049
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.081 0.06 0.04 0.081 0.016
2.
164.132.200.252 -
AS16276 0 5 0.549 0.643 0.547 1.011 0.205
3.
10.17.134.56 -
- 0 5 0.562 0.718 0.562 0.918 0.137
4.
10.73.240.66 -
- 0 5 0.603 0.551 0.471 0.631 0.065
5.
172.20.16.40 -
- 0 5 2.76 2.729 1.832 3.356 0.604
6.
37.59.16.29 -
AS16276 0 5 1.246 1.817 1.216 3.806 1.115
7.
91.121.215.177 be102.par-gsw-sbb1-n…
AS16276 0 5 4.907 4.802 4.621 4.95 0.14
8.
10.200.2.69 -
- 0 5 6.655 7.087 6.655 7.736 0.486
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 157.84 157.75 157.69 157.84 0.055
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.086 0.083 0.075 0.098 0.008
2.
10.9.19.1 -
- 0 5 9.436 9.44 9.372 9.509 0.05
3.
156.146.63.252 unn-156-146-63-252.c…
AS212238 0 5 9.459 11.013 9.459 17.052 3.375
4.
79.127.195.33 vl221.par-itx5-core-…
- 0 5 9.584 9.624 9.584 9.707 0.051
5.
185.156.45.115 vl211.par-tel2-edge-…
- 0 5 9.764 13.073 9.764 26.045 7.25
6.
79.127.193.221 google-par.cdn77.com
- 0 5 10.229 10.717 10.092 12.844 1.189
7.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 165.72 165.77 165.68 165.95 0.103
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.143 0.158 0.14 0.195 0.021
2.
31.59.122.1 -
AS203758 0 5 0.488 0.513 0.452 0.595 0.053
3.
172.31.254.4 -
- 0 5 0.612 0.538 0.443 0.612 0.064
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 5.947 5.647 5.332 5.947 0.274
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 5.587 5.517 5.391 5.629 0.094
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 5.48 5.441 5.246 5.657 0.176
8.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 169.24 169.08 169.01 169.24 0.096
HK
Hong Kong, Hong Kong Google LLC · AS396982
25 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.1 0.096 0.079 0.115 0.012
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
209.85.252.107 -
AS15169 0 5 2.327 1.995 1.675 2.44 0.359
4.
209.85.243.4 -
AS15169 0 5 1.651 1.768 1.543 1.917 0.164
5.
172.253.64.172 -
AS15169 0 5 1.967 1.955 1.889 2.075 0.073
6.
108.170.236.244 -
AS15169 0 5 48.232 47.976 47.283 48.491 0.479
7.
72.14.238.229 -
AS15169 60 5 144.91 144.63 144.34 144.91 0.402
8.
108.170.231.152 -
AS15169 0 5 175.73 175.51 174.69 176.37 0.609
9.
216.239.59.187 -
AS15169 0 5 176.04 175.77 174.69 176.18 0.61
10.
142.251.230.208 -
AS15169 0 5 192.63 191.86 190.89 192.63 0.707
11.
216.239.40.133 -
AS15169 0 5 199.81 200.23 199.81 200.59 0.333
12.
192.178.81.146 -
AS15169 0 5 207.54 207.8 207.03 208.8 0.661
13.
142.251.226.100 -
AS15169 0 5 205.32 205.38 205.23 205.51 0.107
14.
142.251.69.20 -
AS15169 0 5 210.86 211.21 210.8 211.74 0.385
15.
74.125.252.32 -
AS15169 0 5 281.79 282.05 281.56 282.84 0.527
16.
142.251.64.236 -
AS15169 0 5 425.98 425.99 425.9 426.13 0.083
17.
192.178.97.25 -
AS15169 0 5 427.93 423.54 422.31 427.93 2.459
18.
172.253.79.46 -
AS15169 0 5 425.07 425.02 424.88 425.09 0.085
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21. - - 100 5 0 0 0 0 0
22. - - 100 5 0 0 0 0 0
23. - - 100 5 0 0 0 0 0
24. - - 100 5 0 0 0 0 0
25.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 459.56 430.6 423.27 459.56 16.191
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.091 0.107 0.091 0.126 0.013
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.348 1.036 0.324 3.511 1.386
3.
171.75.10.11 ae2.3.edge4.mun1.neo…
AS3356 0 5 27.843 30.227 26.643 43.061 7.189
4.
72.14.203.150 -
AS15169 0 5 21.713 21.081 20.822 21.713 0.375
5.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 182.37 182.47 182.16 183.22 0.431
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.078 0.08 0.071 0.099 0.01
2.
10.3.19.1 -
- 0 5 15.133 15.166 15.066 15.27 0.079
3.
185.252.223.145 vlan120.as01.bud2.hu…
AS9009 0 5 15.866 15.702 15.518 15.866 0.161
4.
37.120.128.148 irb-1901.agg1v.bud2.…
- 0 5 20.85 26.621 20.85 35.867 6.463
5.
89.44.212.22 ae101-3101.bb1.bud1.…
- 0 5 15.633 15.786 15.387 16.329 0.376
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 194.12 196.6 194 206.34 5.443
ID
Indonesia, Jakarta Google LLC · AS396982
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.188 0.169 0.132 0.206 0.027
2.
94.154.123.129 -
AS206446 0 5 0.495 0.583 0.453 1.007 0.237
3.
10.188.192.100 -
- 0 5 0.523 0.613 0.523 0.732 0.079
4.
188.191.224.35 AS15169.gogole.com
AS202940 0 5 2.088 2.067 1.988 2.14 0.058
5.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 171.43 171.31 171.22 171.43 0.085
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.055 0.066 0.05 0.127 0.033
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 0.902 2.889 0.397 12.27 5.246
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 1.31 1.572 1.164 2.85 0.717
4.
10.188.192.100 -
- 0 5 1.27 1.31 1.215 1.435 0.104
5.
188.191.224.35 AS15169.gogole.com
AS202940 0 5 2.268 2.249 2.208 2.279 0.033
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 179.71 179.72 179.58 179.83 0.093
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.18 0.195 0.147 0.327 0.074
2.
82.221.101.253 -
AS50613 0 5 0.54 0.527 0.406 0.725 0.123
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 193.22 193.12 192.98 193.23 0.114
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.121 0.165 0.121 0.201 0.031
2.
5.231.80.254 ae01-48.net.co-01.la…
AS6517 0 5 0.535 0.639 0.339 1.591 0.537
3.
10.100.25.1 -
- 0 5 0.383 0.379 0.329 0.444 0.041
4.
10.25.28.1 -
- 0 5 0.428 0.419 0.399 0.445 0.017
5.
87.245.241.202 gw-as216309.retn.net
AS9002 0 5 3.801 1.357 0.642 3.801 1.371
6.
87.245.234.200 ae7-3.rt.clr.mil.it.…
AS9002 0 5 0.905 1.089 0.8 1.514 0.296
7.
87.245.252.13 -
AS9002 0 5 0.897 0.879 0.713 1.085 0.134
8.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 165.5 165.49 165.44 165.55 0.039
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.081 0.084 0.075 0.101 0.009
2.
10.12.19.1 -
- 0 5 26.155 34.989 25.983 50.523 12.259
3.
194.32.122.1 -
AS61272 0 5 31.018 34.225 26.322 52.287 10.447
4.
85.206.240.3 3-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 26.995 29.315 26.587 39.659 5.783
5.
85.206.240.2 2-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 26.515 34.497 26.392 47.652 10.904
6.
82.135.135.97 82-135-135-97.static…
AS8764 0 5 31.122 63.87 31.122 97.733 30.789
7.
10.41.100.2 -
- 0 5 36.949 49.031 36.74 92.902 24.606
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 221.62 225.91 221.59 242.87 9.478
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.071 0.075 0.061 0.087 0.01
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
196.196.53.1 -
AS41564 0 5 42.053 55.169 31.999 94.9 27.228
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 0 5 32.21 52.038 32.024 121.41 39.028
5.
154.54.63.226 be5388.ccr21.sto03.a…
AS174 0 5 39.225 54.363 39.225 114.59 33.669
6.
154.54.61.237 be2555.rcr21.cph01.a…
AS174 0 5 48.889 60.827 48.81 108.58 26.696
7.
154.54.61.229 be2504.ccr42.ham01.a…
AS174 0 5 54.086 54.394 53.902 56.009 0.904
8.
154.54.38.209 be2816.ccr42.ams03.a…
AS174 0 5 61.72 61.723 61.507 62.044 0.209
9.
154.54.13.62 tata.ams03.atlas.cog…
AS174 80 5 61.342 61.342 61.342 61.342 0
10.
195.219.138.14 if-bundle-6-2.qhar1.…
AS6453 0 5 62.29 80.726 61.122 157.21 42.754
11.
209.85.172.236 -
AS15169 20 5 59.822 73.73 59.634 115.76 28.019
12.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 234.25 242.5 229.41 270.83 17.662
MD
Moldova, Chisinau Trabia SRL · AS43289
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.073 0.076 0.071 0.091 0.008
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
178.175.128.33 -
AS43289 0 5 35.861 58.02 35.861 127.33 39.232
4.
178.17.160.166 et-1-0-0.tcr01.buh01…
AS43289 0 5 76.543 52.707 44.549 76.543 13.761
5.
86.104.125.129 google.interlan.ro
- 60 5 70.855 70.807 70.76 70.855 0.067
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 235.29 235.26 235.16 235.34 0.069
MK
North Macedonia, Skopje TELEKS DOOEL Skopje · AS205119
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.073 0.073 0.053 0.087 0.013
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
185.225.28.225 -
AS205119 0 5 30.487 38.047 30.179 66.982 16.196
4.
185.83.255.65 -
AS200899 0 5 45.619 42.183 29.107 70.159 17.044
5.
193.189.168.101 -
AS5603 0 5 29.852 41.734 29.852 88.53 26.159
6.
95.176.251.17 ip-95-176-251-17.gen…
AS5603 0 5 49.287 50.707 49.287 56.196 3.067
7.
72.14.197.76 -
AS15169 0 5 42.786 42.856 42.721 42.937 0.097
8.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 221.95 222 221.94 222.17 0.098
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.117 0.227 0.117 0.609 0.212
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.907 1.107 0.446 3.012 1.077
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 0.976 1.176 0.907 1.588 0.309
4.
45.152.39.142 -
AS50917 0 5 0.684 0.676 0.644 0.729 0.032
5.
45.152.39.199 ar1.ams2.backbone.di…
AS50917 0 5 0.684 0.697 0.605 0.861 0.102
6.
178.18.236.21 dataix.ae0.1005.mx24…
- 0 5 0.784 0.824 0.653 1.007 0.149
7.
72.14.195.42 -
AS15169 40 5 0.875 0.863 0.761 0.954 0.096
8.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 162.65 162.69 162.59 162.78 0.075
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.107 0.123 0.101 0.151 0.021
2.
185.246.189.5 -
AS200651 0 5 0.37 0.438 0.311 0.618 0.131
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
185.8.179.33 -
AS50673 0 5 2.289 2.386 2.111 2.71 0.242
5.
5.255.66.241 -
AS50673 80 5 2.699 2.699 2.699 2.699 0
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 172.11 172.08 172.01 172.19 0.068
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.192 0.18 0.154 0.192 0.016
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.723 0.682 0.533 0.772 0.092
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.164 1.3 1.101 1.593 0.233
4.
45.152.39.142 -
AS50917 0 5 0.938 0.83 0.702 0.938 0.096
5.
45.152.39.199 ar1.ams2.backbone.di…
AS50917 0 5 0.776 0.79 0.722 0.874 0.054
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
72.14.195.42 -
AS15169 40 5 1.029 0.956 0.914 1.029 0.063
8.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 163.78 163.84 163.76 163.94 0.091
QA
Qatar, Doha Google LLC · AS396982
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.104 0.117 0.104 0.141 0.018
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
142.251.255.201 -
AS15169 0 5 1.547 1.566 1.4 1.777 0.158
4.
142.251.233.116 -
AS15169 0 5 1.207 1.265 1.135 1.4 0.101
5.
192.178.254.29 -
AS15169 0 5 13.374 18.879 11.967 44.632 14.405
6.
142.251.70.91 -
AS15169 0 5 12.563 12.675 12.528 12.929 0.169
7.
172.253.78.171 -
AS15169 0 5 63.263 63.011 62.563 63.573 0.407
8.
142.251.193.114 -
AS15169 0 5 116.97 121.62 116.74 137.44 8.936
9.
209.85.247.75 -
AS15169 0 5 112.53 112.58 112.51 112.82 0.131
10.
172.253.79.16 -
AS15169 0 5 113.71 113.74 113.63 113.92 0.106
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 113 113.19 113 113.41 0.174
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.027 0.045 0.025 0.063 0.018
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 33.117 33.001 32.942 33.117 0.07
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 47.896 36.219 33.263 47.896 6.527
5.
10.21.0.1 -
- 0 5 33.21 33.286 33.193 33.435 0.095
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 199.71 199.6 199.47 199.72 0.124
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.179 0.173 0.139 0.251 0.045
2.
185.247.224.1 -
AS200651 0 5 0.458 0.489 0.317 0.729 0.165
3.
86.104.125.25 -
- 0 5 0.581 0.678 0.579 1.016 0.188
4.
142.251.205.158 -
AS15169 0 5 14.788 14.963 11.858 17.858 2.132
5.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 195.66 192.88 192.07 195.66 1.56
RS
Serbia, Belgrade AltusHost B.V. · AS51430
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.085 0.081 0.069 0.105 0.014
2.
10.9.19.1 -
- 0 5 19.841 19.749 19.684 19.841 0.064
3.
37.46.115.3 rs.as51430.net
AS51430 0 5 22.343 20.504 20.015 22.343 1.028
4.
185.1.27.108 rtr-108.sox.rs
- 0 5 20.361 20.195 20.02 20.361 0.123
5.
178.18.235.255 -
AS50952 0 5 63.583 81.652 63.583 110.67 24.747
6.
72.14.196.174 -
AS15169 0 5 24.543 29.271 24.543 47.906 10.416
7.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 202.09 214.9 202.09 250.41 20.977
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.09 0.065 0.045 0.09 0.017
2.
67.159.52.1 -
AS30058 0 5 1.093 2.214 1.093 4.815 1.505
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 1.009 0.861 0.73 1.009 0.099
4.
66.90.65.1 -
AS30058 0 5 0.906 0.914 0.838 1.028 0.074
5.
178.18.234.19 -
- 0 5 0.28 0.302 0.274 0.34 0.03
6.
72.14.197.42 -
AS15169 0 5 0.393 0.334 0.306 0.393 0.04
7.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 385.93 385.92 385.86 386.03 0.067
TR
Turkey, Istanbul Netlen Internet · AS44620
TW
Taiwan, Taipei Beidou LTD · AS152611
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
160.30.79.254 -
AS152611 0 5 0.126 0.138 0.116 0.158 0.018
2.
172.16.2.1 -
- 0 5 0.222 0.223 0.194 0.253 0.021
3.
88.135.74.144 -
AS983 0 5 1.39 1.421 1.39 1.524 0.057
4.
142.251.195.38 -
AS15169 0 5 1.714 1.798 1.681 1.916 0.098
5.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 328.02 328.33 328.02 328.74 0.305
US
United States, Miami Ohz Digital SL · 202673
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.105 0.109 0.105 0.119 0.004
2.
31.57.177.1 ddos-protected.miami…
AS202673 0 5 0.455 0.392 0.315 0.48 0.071
3.
178.253.224.1 gw.ohz.cloud
AS202673 0 5 1.039 1.043 0.96 1.12 0.058
4.
5.254.79.105 mia-imc-01c.voxility…
AS3223 0 5 1.158 1.246 1.158 1.45 0.121
5.
5.254.46.49 mia-imc-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 0.955 1.011 0.927 1.155 0.1
6.
5.254.115.29 mia-eq1-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.144 1.198 1.065 1.396 0.131
7.
129.250.195.101 ce-1-1-2.a03.miamfl0…
AS2914 0 5 4.357 5.122 1.383 9.27 2.825
8.
129.250.9.98 ae-0.tata-communicat…
AS2914 40 5 2.019 1.52 1.08 2.019 0.472
9.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 293.37 293.03 291.86 293.46 0.663
US
United States, Dallas Linceris International Cloud · AS201129
8 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.093 0.085 0.077 0.096 0.007
2.
64.72.205.1 205.1-us.freakhostin…
AS215703 0 5 0.64 0.989 0.581 2.272 0.722
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
23.136.28.201 23.136.28.201.dfw.us…
AS30456 0 5 1.464 1.42 1.359 1.464 0.038
5.
76.74.61.253 ae6-200.cr7-dal3.ip4…
AS3257 0 5 2.464 2.248 1.71 2.654 0.363
6.
89.149.133.86 ae1.cr14-dal3.ip4.gt…
AS3257 0 5 1.516 1.41 1.33 1.516 0.072
7.
173.205.39.54 ip4.gtt.net
AS3257 0 5 2.717 2.753 2.659 2.852 0.076
8.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 20 5 254.86 254.99 254.86 255.32 0.223
US
United States, Kansas City Advin Services LLC · AS22295
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.125 0.137 0.118 0.168 0.018
2.
10.5.197.1 -
- 0 5 1.473 2.497 0.783 7.309 2.723
3.
208.84.101.1 -
AS22295 0 5 1.189 1.826 1.189 2.872 0.676
4.
69.30.249.201 -
AS32097 0 5 2.194 2.171 1.378 2.647 0.527
5.
69.30.209.217 -
AS32097 0 5 1.384 1.872 1.384 2.716 0.613
6.
69.30.209.232 100ge-49-1.edge-1.10…
AS32097 0 5 1.058 3.21 1.058 4.688 1.448
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
185.176.193.17 l3s-gvpp-tfn-dfw4.de…
- 0 5 13.418 12.604 12.228 13.418 0.482
9.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 264.72 264.89 264.46 265.62 0.444
ZA
South Africa, Johannesburg Google LLC · AS396982
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.102 0.1 0.095 0.106 0.004
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.7 0.604 0.471 0.7 0.097