Check-Host.cc

Check MTR check-host.cc

Checked Apr 20, 2026 19:01:02 UTC |
| Check again |
AL
Albania, Tirana Keminet SHPK · AS197706
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.061 0.062 0.061 0.065 0.001
2.
10.5.111.1 -
- 0 5 33.379 32.435 32.04 33.379 0.536
3.
31.171.155.1 -
AS197706 20 5 60.522 39.587 32.398 60.522 13.957
4.
184.104.190.189 e0-18.core1.tia1.he.…
AS6939 0 5 34.156 46.006 33.478 95.169 27.483
5.
184.104.195.93 port-channel4.core3.…
AS6939 0 5 91.78 93.689 81.203 107.99 9.542
6.
194.42.47.5 google.turkix.bg
- 0 5 42.276 42.316 42.111 42.782 0.275
7.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 42.661 42.238 41.965 42.661 0.279
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.135 0.107 0.086 0.135 0.018
2.
163.227.128.102 -
AS152900 0 5 0.308 0.343 0.308 0.369 0.024
3.
103.216.222.72 cr2.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.358 0.327 0.21 0.394 0.069
4.
103.216.222.77 cr2.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.37 0.397 0.346 0.495 0.061
5.
72.14.205.8 -
AS15169 0 5 0.508 0.535 0.475 0.587 0.048
6.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.954 0.957 0.928 0.98 0.019
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.124 0.131 0.104 0.161 0.024
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.39 0.389 0.286 0.619 0.134
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 2.273 2.593 2.179 3.759 0.657
4.
213.161.1.149 213-161-1-149.static…
AS3212 0 5 9.052 9.441 9.045 10.116 0.497
5.
185.66.148.24 185-66-148-24.static…
AS3212 0 5 15.173 15.244 15.124 15.581 0.191
6.
185.66.148.205 185-66-148-205.stati…
AS3212 0 5 17.407 17.861 17.245 18.744 0.593
7.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 33.393 33.469 33.393 33.67 0.114
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.112 0.132 0.112 0.186 0.031
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 186.97 145.2 9.02 361.98 137.03
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 0.884 1.828 0.591 4.013 1.564
4.
94.72.150.185 TH-BG1.sof2.net.tele…
- 0 5 1.03 1.408 1.03 2.088 0.438
5.
185.148.160.40 gw-as15169.peer.tele…
AS57344 0 5 0.863 0.938 0.746 1.204 0.193
6.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.174 0.89 0.569 1.174 0.257
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.04 0.096 0.04 0.132 0.046
2.
158.69.122.253 -
AS16276 0 5 0.506 0.574 0.462 0.685 0.09
3.
10.34.4.20 -
- 0 5 0.737 0.65 0.552 0.737 0.082
4.
10.74.9.224 -
- 0 5 0.434 0.384 0.265 0.434 0.068
5.
10.95.81.8 -
- 0 5 93.377 24.06 1.09 93.377 39.83
6.
142.44.208.172 ymq-mtl3-sbb1-8k.qc.…
AS16276 0 5 2.815 3.839 2.815 4.61 0.644
7.
10.200.3.3 -
- 0 5 2.654 3.525 2.34 4.945 1.089
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.477 1.456 1.377 1.486 0.044
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.139 0.203 0.114 0.498 0.165
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
91.201.57.153 gw-as211507.as51395.…
AS51395 0 5 1.133 1.066 1.01 1.133 0.045
4.
91.206.52.74 swissix.google.com
- 0 5 2.441 2.29 2.146 2.441 0.114
5.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.994 1.958 1.902 1.994 0.039
CL
Chile, Santiago Google LLC · AS396982
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.129 0.149 0.109 0.197 0.035
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.399 0.463 0.396 0.651 0.106
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.129 0.125 0.062 0.218 0.056
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 4.014 4.468 2.953 5.363 0.985
3.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 0.459 0.775 0.459 1.678 0.515
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.239.122 core-spine-rdev2.clo…
AS24940 0 5 0.535 2.071 0.535 7.347 2.963
7.
213.239.239.141 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.634 0.822 0.494 1.162 0.264
8.
213.239.224.238 core5.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 3.714 3.993 3.714 4.368 0.264
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 4.015 5.107 3.993 8.875 2.122
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.081 0.097 0.081 0.134 0.022
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 0.3 0.355 0.283 0.477 0.079
3.
193.189.83.197 google.equinix.kleyr…
- 20 5 0.489 0.537 0.452 0.692 0.106
4.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.574 0.594 0.536 0.742 0.084
DE
Germany, Frankfurt am Main Lumaserv · AS200303
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 20 5 0.071 0.078 0.061 0.093 0.014
2.
45.95.53.1 -
AS200303 0 5 0.298 0.305 0.254 0.396 0.053
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
72.14.195.116 -
AS15169 0 5 0.674 0.738 0.674 0.948 0.116
5.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.582 0.591 0.565 0.606 0.018
DE
Germany, Limburg OVH SAS · AS16276
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.075 0.079 0.075 0.089 0.005
2.
141.95.3.252 -
AS16276 0 5 0.567 0.743 0.567 1.022 0.18
3.
10.164.25.238 -
- 0 5 0.774 0.765 0.443 0.94 0.196
4.
10.17.248.22 -
- 0 5 0.629 0.813 0.629 1.113 0.207
5.
10.145.16.3 -
- 60 5 0.604 0.501 0.399 0.604 0.145
6.
172.18.12.19 -
- 0 5 2.08 2.756 1.737 3.766 0.83
7.
57.128.121.52 fra-fr5-sbb2-nc5.de.…
AS16276 0 5 1.761 1.885 1.703 2.128 0.179
8.
10.200.0.41 -
- 0 5 3.326 4 3.326 4.668 0.542
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.622 1.553 1.43 1.622 0.083
DE
Germany, Frankfurt am Main Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.077 0.089 0.077 0.126 0.02
2.
2.56.247.1 dnsrelay.network
AS213850 0 5 17.773 13.177 10.085 17.773 2.963
3.
100.68.20.1 -
- 0 5 0.994 1.19 0.776 2.235 0.59
4.
92.242.166.5 irb5.rt-qfx10k-fkt2.…
AS203446 0 5 1.318 2.618 1.054 8.092 3.064
5.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.423 0.408 0.323 0.451 0.049
DE
Germany, Duesseldorf Justin Franke · AS204464
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.102 0.099 0.073 0.118 0.017
2.
5.175.223.1 nextregister.eu
AS204464 0 5 0.343 0.33 0.278 0.351 0.03
3.
213.202.209.98 -
AS24961 0 5 0.476 0.558 0.447 0.769 0.14
4.
213.202.209.97 lag57-h535e.edge3-du…
AS24961 0 5 1.636 1.429 1.281 1.636 0.134
5.
89.163.136.254 lag8-h544e.agr3-dus3…
AS24961 0 5 0.524 0.709 0.524 0.929 0.151
6.
89.163.136.9 lag2.core3-dus1.bb.w…
AS24961 0 5 0.551 0.577 0.44 0.711 0.104
7.
89.163.136.209 lag0-vl1011.core1-fr…
AS24961 0 5 4.732 4.652 4.607 4.732 0.048
8.
142.250.171.76 -
AS15169 40 5 4.656 4.628 4.489 4.742 0.128
9.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 4.808 4.788 4.626 5.194 0.237
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.065 0.061 0.045 0.075 0.011
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
46.246.106.129 be-9-104.cr2.cop1.dk…
AS42708 0 5 13.086 15.298 12.922 24.24 4.999
4.
80.67.4.216 be-7.cr3.sto2.se.por…
AS42708 0 5 22.47 31.497 22.47 67.508 20.13
5.
80.67.1.233 some-stockholm-route…
AS42708 0 5 22.305 22.376 22.305 22.439 0.048
6.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 22.984 22.919 22.801 23.078 0.115
ES
Spain, Bilbao 24racks Cloud S.L. · AS214340
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.199 0.171 0.14 0.199 0.022
2.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 44.939 47.718 42.779 61.853 7.986
3.
193.221.194.250 ae8.930.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 36.749 36.953 36.31 37.556 0.463
4.
193.221.194.249 ae10.931.edge1.fra-d…
AS62403 0 5 37.917 37.296 36.51 37.917 0.595
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 37.659 37.415 37.17 37.659 0.198
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
9 hops · 40% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.15 0.18 0.139 0.289 0.061
2.
45.137.69.1 -
AS211507 0 5 19.048 29.655 19.048 37.164 6.837
3.
185.218.195.129 -
AS213468 0 5 13.75 21.966 8.48 31.672 10.247
4.
185.218.193.177 -
AS207003 0 5 32.857 27.961 8.71 45.679 14.727
5.
193.65.128.74 -
AS719 0 5 49.073 31.748 19.587 49.073 11.332
6.
213.192.184.81 ge2-0-0-0.bbr2.hel1.…
AS6667 40 5 37.079 39.431 37.079 41.912 2.419
7.
213.192.184.80 -
AS6667 0 5 13.73 14.211 10.646 19.645 3.695
8.
213.192.191.168 -
AS6667 60 5 48.645 41.835 35.025 48.645 9.63
9.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 40 5 38.145 35.659 32.415 38.145 2.939
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.132 0.161 0.132 0.194 0.027
2.
37.228.129.2 -
AS200651 0 5 0.357 0.479 0.357 0.602 0.102
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
146.247.202.159 -
AS12552 0 5 7.339 7.376 7.287 7.49 0.081
5.
212.112.170.203 -
AS12552 60 5 7.514 7.457 7.4 7.514 0.08
6.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 7.651 7.768 7.651 7.906 0.093
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.039 0.049 0.039 0.069 0.013
2.
164.132.200.252 -
AS16276 0 5 0.633 0.537 0.459 0.633 0.066
3.
10.17.134.42 -
- 0 5 0.701 0.73 0.637 0.836 0.077
4.
10.73.240.65 -
- 40 5 0.455 0.439 0.417 0.455 0.02
5.
172.20.16.56 -
- 0 5 4.363 2.923 1.696 4.363 1.012
6.
37.59.16.29 -
AS16276 0 5 1.175 1.522 1.175 1.869 0.266
7.
91.121.215.177 be102.par-gsw-sbb1-n…
AS16276 0 5 4.973 4.853 4.618 4.978 0.145
8.
10.200.2.11 -
- 0 5 6.605 6.509 6.009 6.96 0.452
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 4.698 4.7 4.695 4.712 0.006
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.065 0.064 0.057 0.069 0.004
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.157.112.124 -
AS206092 0 5 9.532 14.511 9.475 34.473 11.159
4.
79.127.195.34 vl221.par-itx5-core-…
- 0 5 9.528 9.576 9.48 9.683 0.088
5.
185.156.45.117 vl212.par-tel2-edge-…
- 0 5 10.629 9.934 9.704 10.629 0.391
6.
79.127.193.219 google-par.cdn77.com
- 0 5 10.274 10.168 10.083 10.274 0.069
7.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 10.2 10.072 9.935 10.2 0.113
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.152 0.165 0.152 0.187 0.013
2.
31.59.122.1 -
AS203758 0 5 0.48 0.566 0.48 0.75 0.109
3.
172.31.254.2 -
- 0 5 0.489 0.501 0.42 0.592 0.061
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 5.679 5.647 5.443 5.757 0.12
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 5.729 5.686 5.578 5.837 0.105
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 5.631 5.683 5.543 5.812 0.107
8.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 6.231 6.256 6.162 6.353 0.069
GE
Georgia, Tbilisi Cloud 9 Ltd. · AS57814
GR
Greece, Athens OTEnet · AS6799
HK
Hong Kong, Hong Kong Offshore LC · AS214472
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.093 0.089 0.082 0.099 0.007
2.
31.56.209.1 -
- 0 5 1.029 2.834 0.823 9.239 3.611
3.
146.19.191.205 ae1.987.edge2.egh.as…
AS49581 0 5 0.763 0.797 0.731 0.846 0.048
4.
146.19.191.136 ae0.985.edge1.egh.as…
AS49581 0 5 58.006 12.25 0.764 58.006 25.578
5.
185.1.240.60 peering.era-ix.net
- 0 5 3.843 3.834 3.807 3.867 0.022
6.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 3.848 3.778 3.738 3.848 0.043
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.135 0.111 0.075 0.157 0.033
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.394 0.393 0.28 0.475 0.071
3.
171.75.9.6 ae2.2.edge3.mun1.neo…
AS3356 0 5 174.21 178.75 174.21 185.16 5.808
4.
142.251.200.248 -
AS15169 0 5 172.52 172.51 172.44 172.61 0.064
5.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 173.65 173.67 173.59 173.83 0.091
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.062 0.059 0.047 0.072 0.009
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.11.172.126 -
AS212238 0 5 15.344 15.436 15.344 15.647 0.121
4.
217.113.63.62 datacamp.rackhost.ne…
AS29278 0 5 15.466 19.838 15.466 36.839 9.503
5.
217.113.61.27 vhcr01.dpxcr03.denin…
AS29278 0 5 15.738 15.638 15.491 15.738 0.092
6.
217.113.61.213 bix1.vhcr01.deninet.…
AS29278 0 5 15.603 15.67 15.47 16.026 0.215
7.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 16.03 15.722 15.472 16.03 0.206
ID
Indonesia, Jakarta Google LLC · AS396982
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.099 0.099 0.096 0.105 0.003
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.402 0.448 0.345 0.639 0.111
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.174 0.184 0.174 0.2 0.009
2.
94.154.123.129 -
AS206446 0 5 1.682 1.527 0.709 3.538 1.19
3.
10.188.192.100 -
- 0 5 0.612 0.94 0.612 1.863 0.527
4.
188.191.224.35 AS15169.gogole.com
AS202940 0 5 2.185 2.128 1.987 2.321 0.128
5.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 2.038 2.055 1.886 2.482 0.244
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.129 0.114 0.094 0.141 0.019
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 0.408 0.423 0.382 0.536 0.063
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 2.752 1.437 0.971 2.752 0.749
4.
10.188.192.100 -
- 0 5 1.171 1.134 1.051 1.273 0.089
5.
188.191.224.35 AS15169.gogole.com
AS202940 0 5 2.047 2.055 1.97 2.103 0.052
6.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 3.758 3.818 3.758 3.893 0.056
IN
India, New Delhi Google LLC · AS396982
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.114 0.116 0.097 0.146 0.02
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.48 0.502 0.399 0.68 0.107
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.167 0.145 0.123 0.167 0.019
2.
82.221.101.253 -
AS50613 0 5 0.419 0.447 0.318 0.652 0.128
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 33.094 36.182 25.941 42.416 6.856
KW
Kuwait, Kuwait City Gulfnet Communications · AS3225
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.054 0.061 0.045 0.081 0.013
2.
10.12.19.1 -
- 0 5 27.44 27.506 27.425 27.65 0.092
3.
194.32.122.1 -
AS61272 0 5 204.36 170.44 28.085 271.51 93.81
4.
192.168.102.1 -
- 0 5 27.919 33.225 27.805 54.634 11.967
5.
85.206.240.2 2-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 28.067 28.105 28.036 28.209 0.07
6.
82.135.135.97 82-135-135-97.static…
AS8764 0 5 32.996 32.639 32.198 32.996 0.291
7.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 39.397 45.652 39.343 70.658 13.978
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.06 0.064 0.057 0.079 0.009
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
196.196.53.1 -
AS41564 0 5 34.596 64.46 34.596 152.09 49.756
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 0 5 60.171 51.695 32.579 100.11 29.559
5.
154.54.73.190 be5389.ccr22.sto03.a…
AS174 0 5 41.229 68.474 40.071 119.69 38.827
6.
154.54.61.241 be2557.rcr21.cph01.a…
AS174 0 5 49.975 51.775 49.23 60.004 4.617
7.
154.54.61.221 be2496.ccr41.ham01.a…
AS174 0 5 197.14 83.59 54.628 197.14 63.48
8.
154.54.38.205 be2815.ccr41.ams03.a…
AS174 0 5 113.64 72.892 62.419 113.64 22.779
9.
130.117.14.210 -
AS174 40 5 88.079 71.461 62.324 88.079 14.415
10.
195.219.138.13 if-bundle-7-2.qhar1.…
AS6453 0 5 62.318 65.703 62.318 74.456 5.221
11.
209.85.172.236 -
AS15169 0 5 64.306 74.358 63.988 115.23 22.845
12.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 60.462 61.072 60.265 63.685 1.463
MD
Moldova, Chisinau Trabia SRL · AS43289
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.09 0.066 0.047 0.09 0.015
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
178.175.129.33 ae0-2210.cr01.ch.md.…
AS43289 0 5 35.721 61.81 35.61 160.59 55.242
4.
178.17.160.166 et-1-0-0.tcr01.buh01…
AS43289 0 5 44.118 60.326 44.109 125.07 36.19
5.
87.245.240.185 ae4.rt.nxd.buh.ro.re…
AS9002 0 5 44.318 67.714 44.216 160.46 51.846
6.
87.245.234.136 ae15-11.rt.tlp.sof.b…
AS9002 0 5 68.012 77.031 68.012 84.376 6.417
7.
74.125.51.214 -
AS15169 0 5 62.829 64.989 53.913 100.23 20.072
8.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 54.782 54.684 54.591 54.782 0.072
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.12 0.149 0.12 0.236 0.048
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.57 0.563 0.52 0.6 0.03
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 0.976 6.705 0.839 28.342 12.107
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.458 0.525 0.458 0.606 0.056
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.691 0.8 0.647 1.284 0.272
6.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 0.54 0.585 0.465 0.822 0.136
7.
185.85.211.3 lo0.agg2.ams02.nl.as…
AS49127 0 5 0.768 0.813 0.768 0.869 0.039
8.
185.85.209.241 lo0.br2.ams03.nl.as4…
AS49127 0 5 2.77 6.746 0.966 27.918 11.859
9.
185.85.211.0 lo0.agg1.ams07.nl.as…
AS49127 0 5 1.447 1.493 1.44 1.605 0.067
10.
173.194.122.110 -
AS15169 0 5 1.607 1.537 1.415 1.638 0.09
11.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.091 1.127 1.035 1.293 0.105
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.114 0.128 0.114 0.171 0.023
2.
185.246.189.5 -
AS200651 0 5 0.396 0.395 0.346 0.482 0.052
3.
5.183.211.194 -
AS5405 0 5 2.304 2.352 2.261 2.496 0.095
4.
94.103.180.16 r4-ams1-nl.as5405.ne…
AS5405 0 5 2.429 2.981 2.288 5.49 1.401
5.
213.248.97.90 adm-b3-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 35.843 18.699 6.294 35.843 12.57
6.
72.14.213.8 -
AS15169 0 5 2.73 2.693 2.633 2.778 0.059
7.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 2.516 2.499 2.447 2.526 0.031
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.115 0.147 0.115 0.217 0.04
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.689 0.668 0.607 0.689 0.035
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 0.94 1.033 0.921 1.222 0.124
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.57 0.57 0.538 0.641 0.041
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.866 0.764 0.658 0.866 0.076
6.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 0.57 0.61 0.57 0.655 0.036
7.
185.85.211.117 lo0.br1.ams01.nl.as4…
AS49127 0 5 0.595 0.585 0.521 0.7 0.069
8.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.765 0.864 0.765 0.938 0.064
NL
Netherlands, Amsterdam Joel Krause · AS200912
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.122 0.131 0.103 0.188 0.035
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.405 0.505 0.405 0.693 0.112
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.291 1.059 0.76 1.449 0.298
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.479 0.519 0.479 0.576 0.042
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.607 0.688 0.607 0.787 0.072
6.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 0.639 0.655 0.559 0.786 0.095
7.
185.85.211.117 lo0.br1.ams01.nl.as4…
AS49127 0 5 0.464 0.558 0.464 0.629 0.068
8.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.648 0.532 0.486 0.648 0.065
NO
Norway, Oslo ServeTheWorld AS · AS34989
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.095 0.102 0.095 0.113 0.006
2.
46.251.249.1 -
AS34989 0 5 2.151 2.557 1.868 3.299 0.605
3.
217.170.193.166 -
AS34989 0 5 0.282 0.306 0.259 0.357 0.038
4.
83.143.82.76 -
AS34989 0 5 0.429 0.445 0.413 0.501 0.04
5.
216.66.88.116 e0-3.core2.osl1.he.n…
AS6939 0 5 0.751 0.929 0.751 1.276 0.207
6.
184.105.81.48 port-channel18.core3…
AS6939 20 5 22.573 17.75 7.233 32.294 11.883
7.
194.68.128.115 netnod-ix-ge-b-sth-1…
- 0 5 21.645 21.653 21.571 21.755 0.074
8.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 38.477 38.513 38.477 38.6 0.05
PL
Poland, Warsaw F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.065 0.061 0.045 0.074 0.01
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
85.237.212.126 -
AS206092 0 5 22.537 22.619 22.497 22.888 0.155
4.
195.12.255.121 war-b3-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 22.728 22.786 22.728 22.873 0.059
5.
62.115.61.22 -
AS1299 40 5 22.533 22.687 22.533 22.866 0.167
6.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 22.721 22.64 22.575 22.721 0.065
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.071 0.079 0.059 0.101 0.016
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 33.208 33.168 33.127 33.208 0.03
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 33.561 34.233 33.395 37.203 1.66
5.
10.21.0.1 -
- 0 5 33.487 40.503 33.369 68.581 15.695
6.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 33.623 33.711 33.623 33.781 0.061
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.146 0.198 0.146 0.372 0.096
2.
185.247.224.223 -
AS200651 0 5 0.612 0.687 0.49 0.926 0.199
3.
86.104.125.25 -
- 0 5 0.561 0.845 0.531 1.172 0.293
4.
142.251.205.158 -
AS15169 0 5 7.602 7.89 7.602 8.256 0.248
5.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 7.581 9.168 7.469 15.784 3.698
RS
Serbia, Belgrade AltusHost B.V. · AS51430
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.065 0.073 0.061 0.098 0.014
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
89.38.224.145 irb-138.agg1v.beg1.r…
AS9009 0 5 127.15 73.425 41.547 127.15 38.467
4.
37.120.128.190 irb-1908.agg1v.bru1.…
- 0 5 74.436 66.645 30.577 81.509 20.579
5.
217.138.223.36 be-2-3711.core2n.fra…
- 0 5 77.619 123.46 50.081 187.87 58.341
6.
146.70.0.34 -
- 0 5 94.233 106.16 73.77 158.2 32.934
7.
185.206.226.71 no-mans-land.m247.co…
AS9009 0 5 93.918 74.673 51.289 98.762 20.911
8.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 76.719 69 55.133 83.477 11.161
RU
Russia, St Petersburg LLC Baxet · AS51659
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.684 0.35 0.177 0.684 0.206
2.
194.87.68.1 -
AS51659 0 5 1.122 0.879 0.724 1.122 0.155
3.
81.27.252.26 spb-imq-cr1.ae54-277…
AS20764 0 5 0.687 0.787 0.687 0.918 0.098
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
74.125.119.248 -
AS15169 0 5 1.049 0.951 0.779 1.049 0.106
6.
172.253.76.91 -
AS15169 0 5 0.776 1.119 0.776 1.98 0.489
7.
74.125.244.180 -
AS15169 0 5 1.375 1.038 0.841 1.375 0.222
8.
72.14.232.85 -
AS15169 0 5 5.603 2.923 1.483 5.603 1.589
9.
142.251.51.187 -
AS15169 20 5 29.517 30.662 4.567 52.839 19.997
10.
216.239.63.129 -
AS15169 0 5 5.222 5.209 5.065 5.362 0.108
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 5.264 5.184 4.394 6.406 0.834
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.107 0.079 0.058 0.107 0.018
2.
67.159.52.1 -
AS30058 0 5 7.874 9.626 5.597 21.075 6.499
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 1.283 2.623 0.789 9.411 3.799
4.
66.90.65.1 -
AS30058 0 5 0.919 0.905 0.814 0.977 0.058
5.
178.18.234.19 -
- 0 5 0.395 0.335 0.291 0.395 0.042
6.
72.14.197.42 -
AS15169 0 5 0.376 0.345 0.29 0.386 0.045
7.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.637 0.598 0.55 0.698 0.066
TR
Turkey, Istanbul Netlen Internet · AS44620
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.199 0.156 0.106 0.216 0.049
2.
77.92.151.97 -
AS44620 0 5 14.222 28.117 14.222 76.365 27.112
3.
10.250.5.1 -
- 0 5 0.462 0.502 0.327 0.653 0.121
4.
10.253.4.13 -
- 20 5 1289.4 1318.1 1224.8 1419 81.972
5.
10.252.5.189 -
- 0 5 1.701 1.657 1.62 1.701 0.037
6.
45.12.55.42 google.gibir.net
AS208972 0 5 10.816 10.931 10.649 11.235 0.224
7.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 10.311 9.762 9.494 10.311 0.333
TW
Taiwan, Taipei Beidou LTD · AS152611
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
160.30.79.254 -
AS152611 0 5 0.242 0.162 0.134 0.242 0.046
2.
172.16.2.1 -
- 0 5 0.229 0.24 0.198 0.284 0.038
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
34.36.183.77 -
AS396982 0 5 1.565 1.514 1.422 1.602 0.071
US
United States, Miami Ohz Digital SL · 202673
9 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.086 0.087 0.06 0.106 0.017
2.
31.57.177.1 ddos-protected.miami…
AS202673 0 5 0.264 0.368 0.264 0.428 0.064
3.
178.253.224.1 gw.ohz.cloud
AS202673 0 5 1.077 1.178 1.028 1.398 0.143
4.
5.254.79.105 mia-imc-01c.voxility…
AS3223 0 5 1.379 1.255 1.158 1.379 0.112
5.
5.254.46.49 mia-imc-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.038 1.037 0.958 1.101 0.057
6.
5.254.115.29 mia-eq1-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.247 1.333 1.187 1.664 0.189
7.
129.250.195.101 ce-1-1-2.a03.miamfl0…
AS2914 0 5 1.35 3.881 1.35 13.359 5.299
8.
129.250.9.98 ae-0.tata-communicat…
AS2914 80 5 2.13 2.13 2.13 2.13 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
US
United States, Dallas Linceris International Cloud · AS201129
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.07 0.072 0.062 0.102 0.015
2.
64.72.205.1 205.1-us.freakhostin…
AS215703 0 5 0.59 3.54 0.58 15.323 6.586
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
23.136.28.201 23.136.28.201.dfw.us…
AS30456 0 5 15.992 16.074 15.992 16.174 0.072
5.
76.74.61.253 ae6-200.cr7-dal3.ip4…
AS3257 0 5 54.396 28.919 17.22 54.396 16.451
6.
89.149.131.166 ae0.cr14-dal3.ip4.gt…
AS3257 0 5 16.092 16.099 16.044 16.218 0.069
7.
173.205.39.54 ip4.gtt.net
AS3257 0 5 17.333 17.477 17.228 17.978 0.29
8.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 16.987 17.082 16.987 17.144 0.06
US
United States, Kansas City Advin Services LLC · AS22295
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.176 2.796 0.113 8.646 3.859
2.
10.5.197.1 -
- 0 5 2.074 4.163 2.074 6.2 1.558
3.
208.84.101.1 -
AS22295 0 5 2.007 5.393 1.489 15.636 5.831
4.
69.30.249.201 -
AS32097 0 5 9.021 5.637 2.049 9.021 3.367
5.
173.208.128.132 po-99.edge-1.101.swi…
AS32097 0 5 2.519 3.402 1.317 5.986 1.835
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
185.176.193.17 l3s-gvpp-tfn-dfw4.de…
- 0 5 12.636 15.348 12.636 20.776 3.491
8.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 16.029 21.294 15.948 30.86 6.089
US
United States, Dallas Ipxo LLC · AS396993
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.185 0.237 0.181 0.335 0.065
2.
5.231.63.1 -
AS12586 0 5 0.509 0.503 0.442 0.624 0.073
3.
62.115.205.54 dls-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 0.903 0.901 0.775 1.263 0.208
4.
62.115.138.64 dls-b7-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 0.845 0.842 0.722 0.936 0.09
5.
72.14.243.44 -
AS15169 0 5 0.631 0.815 0.631 1.474 0.367
6.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.636 0.679 0.628 0.756 0.052
ZA
South Africa, Johannesburg Google LLC · AS396982
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.067 0.072 0.061 0.099 0.015
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.245 0.289 0.245 0.362 0.042