Check-Host.cc

Check MTR 1.1.1.1

Checked Apr 21, 2026 02:23:29 UTC |
| Check again |
AL
Albania, Tirana Keminet SHPK · AS197706
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.071 0.072 0.069 0.081 0.005
2.
10.5.111.1 -
- 0 5 32.182 38.447 32.18 62.949 13.696
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
184.104.190.189 e0-18.core1.tia1.he.…
AS6939 0 5 33.519 33.711 33.352 34.182 0.322
5.
185.1.100.46 -
- 0 5 33.322 33.353 33.156 33.679 0.202
6.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 32.857 32.671 32.555 32.857 0.124
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.13 0.118 0.107 0.13 0.01
2.
163.227.128.101 -
AS152900 0 5 0.316 0.335 0.316 0.358 0.018
3.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.38 0.363 0.324 0.395 0.027
4.
103.216.222.76 cr1.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.382 0.422 0.379 0.484 0.043
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
108.162.247.83 -
AS13335 0 5 7.753 8.203 1.279 12.526 4.289
7.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 1.16 1.121 1.059 1.182 0.055
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.111 0.127 0.111 0.144 0.011
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 1.437 0.719 0.283 1.437 0.543
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 2.587 2.424 2.236 2.587 0.136
4.
213.161.1.149 213-161-1-149.static…
AS3212 0 5 9.624 9.304 9.171 9.624 0.188
5.
185.66.150.40 185-66-150-40.static…
AS3212 0 5 15.464 15.424 14.997 16.282 0.517
6.
185.66.149.33 185-66-149-33.static…
AS3212 0 5 16.266 15.624 15.058 16.266 0.55
7.
172.68.48.36 -
AS13335 0 5 17.741 15.945 15.404 17.741 1.009
8.
172.68.48.43 -
AS13335 0 5 14.596 13.747 13.322 14.596 0.524
9.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 14.916 15.251 14.749 16.667 0.797
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.097 0.13 0.097 0.21 0.045
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 257.45 121.03 4.485 257.45 90.325
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 6.704 1.838 0.52 6.704 2.721
4.
94.72.150.178 TH-JMX02.sof2.net.te…
- 0 5 0.464 2.276 0.464 4.482 2.017
5.
178.132.82.74 -
AS57344 0 5 0.802 1.772 0.79 5.652 2.168
6.
178.132.81.234 -
AS57344 0 5 1.062 2.27 1.016 6.92 2.599
7.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 0.547 3.258 0.387 14.414 6.235
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.136 0.12 0.057 0.141 0.035
2.
158.69.122.252 -
AS16276 0 5 0.554 0.526 0.435 0.609 0.084
3.
10.34.4.18 -
- 0 5 0.567 0.568 0.514 0.669 0.062
4.
10.74.9.230 -
- 0 5 0.361 0.333 0.259 0.361 0.043
5.
10.95.81.10 -
- 0 5 1.039 1.009 0.894 1.152 0.102
6.
192.99.146.49 be101.yto-tr1-sbb2-8…
AS16276 0 5 9.832 9.749 9.018 10.748 0.742
7.
10.200.5.7 -
- 0 5 10.707 9.672 8.755 10.707 0.82
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
108.162.239.26 -
AS13335 0 5 8.215 8.115 7.755 8.589 0.326
10.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 7.778 7.78 7.769 7.798 0.01
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.17 0.178 0.152 0.197 0.018
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
91.201.57.153 gw-as211507.as51395.…
AS51395 0 5 4.582 1.984 1.087 4.582 1.476
4.
91.206.52.192 as13335.swissix.ch
- 60 5 2.514 2.627 2.514 2.74 0.159
5.
162.158.148.39 -
AS13335 0 5 2.389 2.249 1.615 2.657 0.428
6.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 1.614 1.552 1.443 1.679 0.096
CL
Chile, Santiago Google LLC · AS396982
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.114 0.139 0.114 0.196 0.034
2.
72.14.232.103 -
AS15169 0 5 0.971 1.024 0.929 1.22 0.121
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
162.158.225.19 -
AS13335 0 5 12.357 5.404 1.696 12.357 4.087
5.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 1.621 1.657 1.571 1.763 0.071
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.184 0.196 0.115 0.351 0.093
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 4.826 3.858 2.339 5.537 1.296
3.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 0.479 0.493 0.439 0.559 0.046
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.239.122 core-spine-rdev2.clo…
AS24940 0 5 0.614 0.662 0.575 0.768 0.078
7.
213.239.239.141 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.596 0.626 0.51 0.731 0.095
8.
213.239.245.254 core1.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 3.863 3.885 3.682 4.17 0.177
9.
213.239.224.174 core9.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 4.046 4.067 3.967 4.186 0.079
10.
162.158.84.254 -
AS13335 0 5 40.739 19.578 4.212 40.739 15.332
11.
162.158.84.79 -
AS13335 0 5 4.279 4.155 4.067 4.279 0.082
12.
162.158.84.23 -
AS13335 0 5 4.66 4.78 4.66 4.904 0.115
13.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 4.36 4.289 4.18 4.386 0.084
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.095 0.081 0.054 0.095 0.018
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 0.383 0.448 0.354 0.631 0.108
3.
193.189.82.195 cloudflare.anc.kleyr…
- 0 5 0.586 7.658 0.586 33.902 14.674
4.
162.158.84.79 -
AS13335 0 5 0.702 0.698 0.613 0.786 0.061
5.
162.158.84.35 -
AS13335 0 5 0.838 5.049 0.821 20.787 8.803
6.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 0.939 0.966 0.919 1.041 0.057
DE
Germany, Frankfurt am Main Lumaserv · AS200303
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.099 0.107 0.084 0.138 0.02
2.
45.95.53.1 -
AS200303 0 5 4.225 7.681 0.375 28.474 11.809
3.
45.91.100.232 -
AS48314 0 5 1.321 1.405 1.321 1.537 0.083
4.
185.1.166.3 as13335.locix.online
- 0 5 1.534 1.477 1.325 1.77 0.181
5.
162.158.84.78 -
AS13335 0 5 0.953 0.932 0.9 0.959 0.025
6.
162.158.84.21 -
AS13335 0 5 1.267 4.387 1.267 12.862 4.994
7.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 1.174 1.163 1.133 1.192 0.021
DE
Germany, Limburg OVH SAS · AS16276
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.16 0.121 0.089 0.163 0.036
2.
141.95.3.252 -
AS16276 0 5 0.767 0.671 0.454 0.909 0.177
3.
10.164.25.238 -
- 0 5 0.743 0.767 0.643 0.939 0.109
4.
10.17.248.18 -
- 0 5 1.051 0.831 0.626 1.077 0.215
5.
10.145.16.3 -
- 20 5 0.583 0.599 0.547 0.659 0.047
6.
172.18.12.19 -
- 0 5 3.289 2.912 2.269 3.289 0.458
7.
57.128.121.52 fra-fr5-sbb2-nc5.de.…
AS16276 0 5 2.16 2.087 1.895 2.16 0.111
8.
10.200.0.23 -
- 0 5 1.823 1.954 1.82 2.208 0.174
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
162.158.84.79 -
AS13335 0 5 1.548 1.633 1.548 1.797 0.096
11.
162.158.84.19 -
AS13335 0 5 2.746 2.303 2.118 2.746 0.251
12.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 1.743 1.771 1.61 1.942 0.15
DE
Germany, Frankfurt am Main Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.107 0.085 0.063 0.107 0.016
2.
2.56.247.1 dnsrelay.network
AS213850 0 5 8.176 20.381 6.318 38.294 16.083
3.
100.68.20.1 -
- 0 5 18.248 4.492 0.992 18.248 7.69
4.
92.242.166.5 irb5.rt-qfx10k-fkt2.…
AS203446 0 5 1.166 10.014 0.996 32.955 13.471
5.
162.158.84.216 -
AS13335 0 5 0.954 15.63 0.954 49.89 20.253
6.
162.158.84.78 -
AS13335 0 5 0.514 0.478 0.441 0.514 0.026
7.
162.158.84.135 -
AS13335 0 5 15.08 18.344 0.905 52.639 21.239
8.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 0.757 0.742 0.709 0.784 0.032
DE
Germany, Duesseldorf Justin Franke · AS204464
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.128 0.096 0.076 0.128 0.019
2.
5.175.223.1 nextregister.eu
AS204464 0 5 0.344 0.408 0.307 0.633 0.129
3.
213.202.209.98 -
AS24961 0 5 0.542 0.534 0.458 0.606 0.052
4.
213.202.209.97 lag57-h535e.edge3-du…
AS24961 0 5 1.344 1.431 1.344 1.54 0.093
5.
89.163.136.254 lag8-h544e.agr3-dus3…
AS24961 0 5 0.857 0.68 0.534 0.857 0.139
6.
62.141.47.96 lag1.core1-dus-ix.bb…
AS24961 0 5 0.948 0.88 0.738 1.09 0.145
7.
89.163.136.175 cloudflare-dus-gw.bb…
AS24961 0 5 1.732 1.645 1.521 1.732 0.078
8.
198.41.240.13 -
AS13335 0 5 11.346 11.64 1.883 35.295 13.799
9.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 1.205 1.29 1.205 1.405 0.081
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.091 0.077 0.068 0.095 0.013
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
46.246.106.129 be-9-104.cr2.cop1.dk…
AS42708 0 5 12.846 13.016 12.846 13.098 0.1
4.
80.67.4.230 be-10.cr1.mal6.se.po…
AS42708 0 5 13.791 13.696 13.546 13.791 0.1
5.
185.1.88.20 as13335-20g-gc1.sthi…
- 0 5 14.42 16.212 14.29 23.623 4.142
6.
162.158.132.11 -
AS13335 0 5 14.989 14.684 14.141 15.686 0.649
7.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 14.152 14.076 13.984 14.152 0.061
ES
Spain, Bilbao 24racks Cloud S.L. · AS214340
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.156 0.146 0.104 0.183 0.029
2.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 20 5 43.564 45.732 36.363 57.341 8.703
3.
193.221.194.250 ae8.930.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 33.56 33.004 32.307 33.56 0.55
4.
193.221.194.249 ae10.931.edge1.fra-d…
AS62403 0 5 44.839 36.592 33.024 44.839 4.894
5.
195.219.221.150 ix-bundle-30-4037.qc…
AS6453 20 5 36.93 36.456 35.432 37.084 0.746
6.
195.219.68.126 if-bundle-67-2.qcore…
AS6453 40 5 37.556 37.199 36.473 37.57 0.629
7.
195.219.69.105 if-bundle-8-2.qcore2…
AS6453 80 5 36.675 36.675 36.675 36.675 0
8.
195.219.87.51 if-bundle-11-2.qcore…
AS6453 0 5 36.243 37.083 36.243 37.871 0.627
9.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 42.735 43.747 42.735 44.623 0.713
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.179 0.171 0.131 0.226 0.035
2.
45.137.69.1 -
AS211507 0 5 0.437 0.543 0.427 0.64 0.103
3.
185.218.195.129 -
AS213468 0 5 0.53 0.562 0.53 0.594 0.025
4.
185.218.193.177 -
AS207003 0 5 0.973 0.985 0.826 1.279 0.183
5.
193.65.128.74 -
AS719 0 5 1.316 1.251 1.165 1.316 0.058
6.
213.192.184.81 ge2-0-0-0.bbr2.hel1.…
AS6667 20 5 3.925 4.085 3.925 4.354 0.194
7.
213.192.184.80 -
AS6667 0 5 3.852 3.969 3.852 4.142 0.114
8.
162.158.236.254 -
AS13335 0 5 4.797 9.108 4.246 16.411 6.26
9.
162.158.236.11 -
AS13335 0 5 4.395 6.659 4.395 12.977 3.64
10.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 4.437 4.389 4.314 4.47 0.063
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.192 0.163 0.136 0.192 0.023
2.
37.228.129.2 -
AS200651 0 5 0.449 0.437 0.382 0.511 0.055
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
146.247.200.191 -
AS12552 0 5 3.141 5.61 0.977 13.943 4.969
5.
193.110.224.29 cloudflare.ficix2.fi…
- 0 5 1.549 2.135 0.638 6.286 2.361
6.
162.158.236.11 -
AS13335 0 5 1.649 1.674 1.239 2.047 0.31
7.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 1.144 1.111 1.086 1.144 0.023
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.042 0.047 0.042 0.057 0.005
2.
164.132.200.252 -
AS16276 0 5 0.538 0.509 0.453 0.54 0.035
3.
10.17.134.58 -
- 0 5 0.709 0.722 0.69 0.797 0.043
4.
10.73.240.64 -
- 0 5 0.49 0.51 0.457 0.609 0.057
5.
172.20.16.32 -
- 0 5 2.003 2.439 1.649 3.28 0.632
6.
37.59.16.31 -
AS16276 0 5 1.27 1.282 1.211 1.368 0.058
7.
213.186.32.215 be102.par-th2-sbb1-n…
AS16276 0 5 4.878 4.913 4.755 5.194 0.165
8.
10.200.2.77 -
- 0 5 4.661 4.695 4.661 4.711 0.019
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
141.101.67.83 -
AS13335 0 5 5.934 5.585 5.314 5.934 0.271
11.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 5.244 5.236 5.214 5.279 0.026
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.072 0.066 0.064 0.072 0.003
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.157.112.124 -
AS206092 0 5 9.408 9.37 9.31 9.428 0.054
4.
79.127.195.34 vl221.par-itx5-core-…
- 0 5 9.446 9.544 9.446 9.658 0.079
5.
169.150.194.131 vl264.par-eq5-edge-1…
- 0 5 9.899 9.854 9.759 9.905 0.058
6.
169.150.195.197 cloudflare-par.cdn77…
- 0 5 35.249 24.92 10.739 35.249 8.999
7.
141.101.67.93 -
AS13335 0 5 15.253 14.125 10.429 18.447 3.489
8.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 10.404 10.383 10.355 10.431 0.032
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.166 0.19 0.166 0.207 0.016
2.
31.59.122.1 -
AS203758 0 5 0.414 0.546 0.414 0.62 0.08
3.
172.31.254.4 -
- 0 5 0.377 0.506 0.377 0.623 0.1
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 5.359 5.439 5.303 5.61 0.118
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 5.4 5.541 5.4 5.633 0.09
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 5.031 5.399 5.031 5.654 0.24
8.
195.66.225.179 linx-lon1.as13335.ne…
- 0 5 6.113 10.404 6.113 17.526 5.331
9.
141.101.71.1 -
AS13335 0 5 8.582 7.58 6.402 9.736 1.502
10.
141.101.71.2 -
AS13335 0 5 6.755 11.562 6.108 23.653 7.555
11.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 5.995 6.015 5.951 6.089 0.064
GE
Georgia, Tbilisi Cloud 9 Ltd. · AS57814
GR
Greece, Athens OTEnet · AS6799
HK
Hong Kong, Hong Kong Offshore LC · AS214472
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.087 0.077 0.054 0.098 0.018
2.
31.56.209.1 -
- 0 5 4.544 3.78 0.941 7.725 2.739
3.
146.19.191.205 ae1.987.edge2.egh.as…
AS49581 0 5 0.788 7.261 0.769 32.731 14.238
4.
146.19.191.136 ae0.985.edge1.egh.as…
AS49581 0 5 0.883 0.826 0.719 0.883 0.067
5.
185.0.1.40 cloudflare.inter-ix.…
- 0 5 4.303 17.77 4.105 33.75 13.098
6.
141.101.65.1 -
AS13335 20 5 4.408 8.698 4.277 21.442 8.496
7.
141.101.65.149 -
AS13335 0 5 4.301 11.953 4.167 28.493 10.93
8.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 3.985 4.057 3.985 4.095 0.045
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.116 0.112 0.098 0.131 0.014
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.396 0.459 0.365 0.779 0.179
3.
185.58.73.3 3.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.41 0.444 0.41 0.474 0.026
4.
149.6.30.105 gi100-0-0-6.rcr21.za…
AS174 0 5 29.948 30.108 29.744 30.869 0.452
5.
149.6.30.210 cloudflare.demarc.co…
AS174 0 5 29.497 32.529 28.417 40.388 5.233
6.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 25.155 24.979 24.865 25.155 0.114
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.071 0.078 0.07 0.093 0.009
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.11.172.126 -
AS212238 0 5 15.347 15.371 15.345 15.433 0.037
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
149.6.182.74 -
AS174 0 5 16.069 16.053 15.855 16.225 0.133
6.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 15.539 15.539 15.477 15.635 0.065
ID
Indonesia, Jakarta Google LLC · AS396982
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.111 0.11 0.107 0.116 0.003
2.
172.253.69.187 -
AS15169 0 5 0.928 1.065 0.928 1.35 0.164
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
162.158.43.21 -
AS13335 0 5 1.472 4.748 1.35 17.635 7.205
5.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 1.169 1.227 1.169 1.285 0.044
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.199 0.228 0.199 0.293 0.039
2.
94.154.123.129 -
AS206446 0 5 10.451 5.029 0.468 11.047 5.245
3.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 0.75 0.687 0.522 0.769 0.101
4.
82.102.131.50 -
AS12400 0 5 1.118 1.899 0.903 5.197 1.851
5.
82.102.131.51 -
AS12400 0 5 1.493 1.424 1.351 1.493 0.058
6.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 0.89 0.881 0.82 0.908 0.035
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.07 0.075 0.065 0.092 0.012
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 0.399 3.407 0.395 15.322 6.659
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 5.809 3.024 0.998 5.809 1.827
4.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 1.069 1.092 0.964 1.224 0.106
5.
82.102.131.50 -
AS12400 0 5 24.237 18.258 4.068 38.429 14.055
6.
82.102.131.51 -
AS12400 0 5 1.955 2.947 1.884 6.349 1.92
7.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 1.343 1.326 1.275 1.364 0.04
IN
India, New Delhi Google LLC · AS396982
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.113 0.121 0.107 0.142 0.013
2.
108.170.233.105 -
AS15169 0 5 2.166 2.182 2.096 2.365 0.105
3.
104.23.231.16 -
AS13335 0 5 2.566 5.03 2.539 14.82 5.472
4.
104.23.231.7 -
AS13335 0 5 3.331 8.851 2.409 30.879 12.364
5.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 1.869 1.841 1.771 1.943 0.072
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.14 0.141 0.123 0.177 0.02
2.
82.221.101.253 -
AS50613 0 5 0.393 0.415 0.393 0.463 0.027
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 2.102 2.079 1.901 2.163 0.105
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.153 0.192 0.13 0.353 0.09
2.
5.231.80.254 ae01-48.net.co-01.la…
AS6517 0 5 0.462 0.552 0.371 1.008 0.265
3.
10.100.25.1 -
- 0 5 0.399 0.487 0.377 0.831 0.193
4.
10.25.28.1 -
- 0 5 0.46 0.668 0.385 1.085 0.282
5.
185.1.114.25 cloudflare.minap.it
- 0 5 1.596 4.871 1.337 14.645 5.705
6.
188.114.100.31 -
AS13335 0 5 0.881 1.917 0.881 4.308 1.384
7.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 0.809 0.8 0.695 0.975 0.106
KW
Kuwait, Kuwait City Gulfnet Communications · AS3225
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.073 0.075 0.071 0.085 0.005
2.
10.12.19.1 -
- 0 5 27.461 32.893 27.461 54.417 12.031
3.
194.32.122.1 -
AS61272 0 5 27.939 44.447 27.734 99.276 31.063
4.
192.168.102.1 -
- 0 5 28.026 37.61 27.855 76.308 21.631
5.
85.206.240.2 2-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 27.905 27.917 27.729 28.03 0.116
6.
82.135.135.97 82-135-135-97.static…
AS8764 0 5 31.475 35.957 31.156 54.507 10.369
7.
10.41.100.2 -
- 0 5 36.457 39.158 36.175 50.18 6.163
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 35.438 35.486 35.43 35.564 0.054
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.067 0.072 0.065 0.092 0.01
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
196.196.53.1 -
AS41564 0 5 37.7 35.883 32.289 43.687 4.89
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 0 5 32.244 52.26 32.244 131.74 44.431
5.
149.14.74.114 -
AS174 0 5 52.502 57.473 32.314 104.3 27.5
6.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 31.79 32.434 31.651 35.29 1.596
MD
Moldova, Chisinau Trabia SRL · AS43289
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.082 0.07 0.059 0.082 0.008
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
178.175.129.33 ae0-2210.cr01.ch.md.…
AS43289 0 5 35.809 45.598 35.641 84.975 22.011
4.
178.17.161.114 -
AS43289 0 5 35.91 49.598 35.696 84.651 21.438
5.
185.1.45.16 cloudflare.kivix.net
- 0 5 36.308 41.694 36.152 63.373 12.118
6.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 35.832 53.029 35.802 121.89 38.49
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.13 0.208 0.13 0.364 0.09
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.616 1.033 0.488 2.882 1.034
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 2.89 1.786 0.981 2.89 0.754
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.458 0.542 0.458 0.812 0.151
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.613 0.657 0.56 0.869 0.123
6.
185.1.240.29 peering.era-ix.net
- 0 5 2.125 14.75 1.454 44.974 19.364
7.
141.101.65.139 -
AS13335 0 5 1.767 3.835 1.271 12.755 4.99
8.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 1.385 1.218 1.115 1.385 0.102
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.147 0.129 0.119 0.147 0.012
2.
185.246.189.5 -
AS200651 0 5 0.405 0.393 0.283 0.468 0.068
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
185.8.179.35 -
AS50673 0 5 1.474 1.542 1.339 2.15 0.342
5.
185.1.222.191 speed-ix.cloudflare.…
- 0 5 3.246 14.954 3.246 29.473 11.409
6.
141.101.65.28 -
AS13335 0 5 4.484 5.051 3.367 10.32 2.978
7.
141.101.65.95 -
AS13335 0 5 3.671 5.447 3.499 11.13 3.271
8.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 3.082 3.091 3.025 3.166 0.065
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.129 0.249 0.1 0.484 0.172
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.723 0.611 0.512 0.723 0.094
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.146 1.022 0.9 1.146 0.109
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.541 0.723 0.499 1.317 0.341
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.679 0.735 0.678 0.841 0.074
6.
185.1.240.29 peering.era-ix.net
- 0 5 32.997 15.39 1.441 32.997 15.517
7.
141.101.65.139 -
AS13335 0 5 1.248 3.023 1.248 7.912 2.765
8.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 1.011 1.098 1.011 1.168 0.066
NL
Netherlands, Amsterdam Joel Krause · AS200912
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.16 0.188 0.124 0.294 0.063
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.565 1.089 0.529 2.996 1.068
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.114 1.13 0.941 1.302 0.128
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.559 0.679 0.559 0.76 0.081
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.861 0.876 0.818 0.953 0.051
6.
185.1.240.29 peering.era-ix.net
- 0 5 1.618 14.767 1.403 45.476 19.684
7.
141.101.65.143 -
AS13335 0 5 1.238 5.324 1.238 16.5 6.523
8.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 1.002 1.164 1.002 1.334 0.144
NO
Norway, Oslo ServeTheWorld AS · AS34989
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.121 0.109 0.067 0.142 0.027
2.
46.251.249.1 -
AS34989 0 5 2.264 2.392 2.264 2.693 0.177
3.
217.170.193.166 -
AS34989 0 5 0.382 0.318 0.229 0.382 0.062
4.
83.143.82.76 -
AS34989 0 5 0.472 0.469 0.459 0.479 0.007
5.
185.1.55.41 -
- 0 5 1.334 1.541 1.291 2.12 0.352
6.
162.158.220.15 -
AS13335 0 5 1.517 4.365 0.637 11.783 4.485
7.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 0.708 0.697 0.614 0.84 0.086
PL
Poland, Warsaw F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
7 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.073 0.078 0.072 0.102 0.013
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
85.237.212.126 -
AS206092 0 5 20.768 16.845 15.726 20.768 2.194
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
149.14.232.121 te0-0-0-43.201.rcr61…
AS174 20 5 232.59 86.757 16.672 232.59 99.073
6.
162.158.100.67 -
AS13335 20 5 16.898 21.006 15.917 27.78 5.613
7.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 20 5 15.883 15.889 15.865 15.92 0.022
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.085 0.075 0.058 0.086 0.013
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 33.089 33.23 33.042 33.453 0.166
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 34.742 33.682 33.305 34.742 0.598
5.
10.21.0.1 -
- 0 5 33.313 33.846 33.313 34.923 0.641
6.
162.158.84.102 -
AS13335 0 5 40.652 35.841 34.098 40.652 2.786
7.
162.158.84.78 -
AS13335 0 5 33.494 33.48 33.415 33.561 0.053
8.
162.158.84.249 -
AS13335 0 5 33.889 34.209 33.876 34.628 0.327
9.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 33.797 33.753 33.681 33.797 0.045
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.154 0.159 0.14 0.185 0.016
2.
185.247.224.223 -
AS200651 20 5 0.556 0.526 0.353 0.617 0.118
3.
5.183.211.190 -
AS5405 0 5 0.564 0.47 0.375 0.564 0.072
4.
94.103.180.77 r2-buh1-ro.as5405.ne…
AS5405 0 5 7.323 7.195 7.073 7.323 0.096
5.
94.103.180.79 r2-sof1-bg.as5405.ne…
AS5405 0 5 7.135 7.456 7.135 8.372 0.519
6.
162.158.208.44 -
AS13335 0 5 7.948 8.079 7.948 8.266 0.12
7.
162.158.208.43 -
AS13335 0 5 7.519 16.23 7.519 35.706 12.02
8.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 7.294 8.685 7.294 13.786 2.851
RS
Serbia, Belgrade AltusHost B.V. · AS51430
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.067 0.072 0.065 0.092 0.01
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
37.120.128.190 irb-1908.agg1v.bru1.…
- 0 5 30.347 30.319 30.278 30.347 0.031
5.
212.103.51.227 be-3-3810.core1n.fra…
AS9009 0 5 48.405 48.568 48.405 48.751 0.161
6.
185.206.226.126 vlan3905.pni1.fra2.d…
AS9009 0 5 48.921 48.896 48.805 48.946 0.054
7.
162.158.84.178 -
AS13335 0 5 49.295 51.654 48.85 62.303 5.954
8.
162.158.84.79 -
AS13335 0 5 48.993 49.069 48.993 49.133 0.055
9.
162.158.84.133 -
AS13335 0 5 52.326 56.266 49.352 71.297 9.206
10.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 49.743 51.758 49.297 60.558 4.924
RU
Russia, St Petersburg LLC Baxet · AS51659
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.165 0.272 0.165 0.34 0.068
2.
194.87.68.1 -
AS51659 0 5 2.538 2.09 0.869 4.962 1.741
3.
81.27.252.26 spb-imq-cr1.ae54-277…
AS20764 0 5 0.617 0.809 0.617 0.915 0.117
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
172.68.8.4 -
AS13335 0 5 11.515 13.056 8.93 22.472 5.578
6.
172.68.8.49 -
AS13335 0 5 8.581 8.543 8.077 9.104 0.394
7.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 8.238 8.334 8.206 8.431 0.105
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.077 0.079 0.059 0.101 0.015
2.
67.159.52.1 -
AS30058 0 5 2.692 2.965 1.066 5.343 1.661
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 0.786 0.851 0.786 0.99 0.079
4.
66.90.65.1 -
AS30058 0 5 0.86 0.9 0.779 1.032 0.123
5.
66.90.65.49 -
AS30058 0 5 0.29 17.326 0.29 54.52 23.538
6.
172.69.117.60 -
AS13335 0 5 0.298 0.297 0.275 0.315 0.014
7.
172.69.117.49 -
AS13335 0 5 1.544 3.19 0.868 10.59 4.145
8.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 0.83 0.787 0.724 0.902 0.076
TR
Turkey, Istanbul Netlen Internet · AS44620
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.171 0.178 0.106 0.293 0.07
2.
77.92.151.97 -
AS44620 0 5 8.372 13.343 6.893 19.587 5.904
3.
10.250.5.1 -
- 0 5 0.607 0.555 0.407 0.654 0.1
4.
185.1.48.22 de-cix-istanbul.as13…
- 0 5 2.195 6.934 2.195 24.633 9.901
5.
172.71.185.19 -
AS13335 0 5 1.94 2.551 1.94 2.917 0.465
6.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 1.82 1.848 1.804 1.901 0.037
TW
Taiwan, Taipei Beidou LTD · AS152611
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
160.30.79.254 -
AS152611 0 5 0.178 0.198 0.17 0.245 0.031
2.
172.16.2.1 -
- 0 5 0.303 0.238 0.187 0.303 0.046
3.
103.158.187.34 -
- 0 5 1.992 3.84 1.992 8.953 2.931
4.
1.1.1.1 -
AS13335 0 5 1.35 1.247 1.039 1.358 0.131
US
United States, Miami Ohz Digital SL · 202673
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.098 0.119 0.098 0.144 0.017
2.
31.57.177.1 ddos-protected.miami…
AS202673 0 5 0.294 0.317 0.281 0.349 0.028
3.
178.253.224.1 gw.ohz.cloud
AS202673 0 5 1.027 1.042 1.027 1.06 0.013
4.
5.254.79.105 mia-imc-01c.voxility…
AS3223 0 5 1.122 1.245 1.122 1.396 0.106
5.
5.254.46.49 mia-imc-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.051 1.01 0.95 1.051 0.04
6.
5.254.115.29 mia-eq1-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.248 3.723 1.164 11.667 4.536
7.
4.15.222.145 ae61.edge1.Miami42.L…
AS3356 0 5 1.356 13.486 1.356 57.026 24.39
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
4.15.156.82 -
AS3356 20 5 1.912 3.445 1.816 6.537 2.203
10.
108.162.211.12 -
AS13335 0 5 7.953 6.228 3.506 7.953 2.125
11.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 17.251 8.101 1.323 17.251 6.938
US
United States, Dallas Linceris International Cloud · AS201129
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.07 0.094 0.07 0.13 0.024
2.
64.72.205.1 205.1-us.freakhostin…
AS215703 0 5 16.485 4.657 0.592 16.485 6.712
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
23.136.28.201 23.136.28.201.dfw.us…
AS30456 0 5 16.024 16.012 15.864 16.108 0.09
5.
76.74.61.253 ae6-200.cr7-dal3.ip4…
AS3257 0 5 16.293 17.573 16.293 20.079 1.521
6.
213.200.119.198 ae10.cr8-dal3.ip4.gt…
AS3257 0 5 24.11 19.608 17.6 24.11 2.669
7.
208.116.142.210 ip4.gtt.net
AS3257 0 5 17.847 18.063 17.847 18.523 0.267
8.
141.101.74.201 -
AS13335 0 5 18.494 17.758 17.304 18.494 0.506
9.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 16.911 17.034 16.911 17.146 0.092
US
United States, Kansas City Advin Services LLC · AS22295
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.212 0.455 0.146 1.464 0.564
2.
10.5.197.1 -
- 0 5 8.437 6.189 2.041 9.076 2.795
3.
208.84.101.1 -
AS22295 0 5 2.851 3.707 2.851 4.987 1.06
4.
69.30.249.201 -
AS32097 0 5 2.453 2.829 2.022 4.107 0.927
5.
69.30.209.215 100ge-0-28.edge-1.cl…
AS32097 0 5 6.577 3.857 1.761 6.59 2.495
6.
206.51.7.34 cloudflare.gnd1.mci.…
- 0 5 2.147 5.176 2.147 7.598 2.162
7.
172.68.148.6 -
AS13335 0 5 3.995 13.093 3.751 42.002 16.3
8.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 3.002 3.21 2.395 4.155 0.719
US
United States, Dallas Ipxo LLC · AS396993
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.175 0.205 0.163 0.233 0.033
2.
5.231.63.1 -
AS12586 0 5 0.534 0.585 0.534 0.64 0.037
3.
157.238.225.194 xe-3-4-1-0-2914.a00.…
AS2914 0 5 0.675 1.145 0.675 1.861 0.601
4.
129.250.3.58 ae-15.r23.dllstx14.u…
AS2914 0 5 0.91 0.999 0.812 1.384 0.222
5.
129.250.3.247 ae-26.a01.dllstx14.u…
AS2914 0 5 0.626 1.159 0.626 2.723 0.883
6.
168.143.97.250 ae-1.cloudflare.dlls…
AS2914 0 5 6.271 4.095 1.477 9.366 3.57
7.
141.101.74.102 -
AS13335 0 5 2.696 2.456 2.181 2.718 0.238
8.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 2.27 1.881 1.51 2.27 0.282
ZA
South Africa, Johannesburg Google LLC · AS396982
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.101 0.103 0.082 0.117 0.013
2.
192.178.73.51 -
AS15169 0 5 1.792 1.808 1.775 1.868 0.035
3.
209.85.247.38 -
AS15169 0 5 1.647 1.703 1.624 1.942 0.134
4.
197.234.240.18 -
AS13335 0 5 1.785 3.555 1.785 9.744 3.47
5.
197.234.240.29 -
AS13335 0 5 1.32 6.806 1.32 18.674 7.698
6.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 1.205 1.169 1.143 1.205 0.025