Check-Host.cc

Check MTR 8.8.8.8

Checked Apr 23, 2026 09:56:13 UTC |
| Check again |
AL
Albania, Tirana Keminet SHPK · AS197706
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.065 0.064 0.06 0.073 0.004
2.
10.5.111.1 -
- 0 5 51.079 35.96 32.13 51.079 8.451
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
184.104.190.189 e0-18.core1.tia1.he.…
AS6939 0 5 33.596 33.666 33.417 33.82 0.165
5.
184.104.195.93 port-channel4.core3.…
AS6939 0 5 54.864 44.988 42.236 54.864 5.526
6.
185.1.226.90 as15169.226.90.netix…
- 0 5 56.456 44.923 41.95 56.456 6.447
7.
74.125.243.29 -
AS15169 0 5 62.797 47.031 42.973 62.797 8.813
8.
142.251.246.233 -
AS15169 0 5 42.152 56.574 42.152 71.656 13.6
9.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 42.08 52.734 42.053 95.266 23.775
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.101 0.122 0.101 0.144 0.018
2.
163.227.128.101 -
AS152900 0 5 0.318 0.337 0.282 0.424 0.052
3.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.372 0.36 0.316 0.401 0.031
4.
103.216.222.76 cr1.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.412 0.384 0.328 0.433 0.041
5.
72.14.203.76 -
AS15169 0 5 0.553 0.473 0.382 0.573 0.087
6.
192.178.97.217 -
AS15169 0 5 0.904 0.954 0.904 1.009 0.041
7.
142.250.224.221 -
AS15169 0 5 1.44 1.469 1.354 1.659 0.112
8.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 0.964 1.105 0.944 1.584 0.269
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.184 0.142 0.104 0.21 0.05
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.34 0.447 0.3 0.867 0.237
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 2.196 2.459 2.196 3.266 0.456
4.
185.81.60.30 -
AS21215 0 5 11.786 11.734 11.184 12.256 0.405
5.
185.18.12.5 rs-ni-he-r-1-be1.ug.…
AS21215 0 5 18.643 18.392 17.206 19.197 0.76
6.
72.14.212.60 -
AS15169 0 5 38.3 37.884 37.435 38.3 0.313
7.
142.251.244.109 -
AS15169 0 5 38.538 38.635 38.423 38.962 0.2
8.
142.251.246.233 -
AS15169 0 5 39.014 38.726 37.712 40.017 0.914
9.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 37.591 37.742 37.494 38.253 0.298
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.118 0.141 0.099 0.238 0.058
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 127.89 101.68 18.615 170.13 63.567
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 6.801 2.008 0.629 6.801 2.683
4.
94.72.150.185 TH-BG1.sof2.net.tele…
- 0 5 0.738 1.109 0.738 1.488 0.29
5.
185.148.160.40 gw-as15169.peer.tele…
AS57344 0 5 1.431 0.94 0.614 1.431 0.298
6.
74.125.243.29 -
AS15169 0 5 1.573 2.06 1.573 2.591 0.388
7.
142.250.60.29 -
AS15169 0 5 0.868 0.903 0.778 1.094 0.126
8.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 1.889 1.047 0.725 1.889 0.475
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.064 0.099 0.048 0.129 0.04
2.
158.69.122.252 -
AS16276 0 5 0.59 0.557 0.477 0.604 0.049
3.
10.34.4.16 -
- 0 5 0.646 0.783 0.646 1.101 0.181
4.
10.74.9.224 -
- 0 5 0.361 0.387 0.345 0.421 0.034
5.
10.95.81.8 -
- 0 5 1.465 1.729 1.382 2.226 0.384
6.
142.44.208.172 ymq-mtl3-sbb1-8k.qc.…
AS16276 0 5 3.542 3.01 1.935 3.598 0.686
7.
10.200.3.3 -
- 0 5 2.115 2.943 2.115 3.88 0.753
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
192.178.86.183 -
AS15169 0 5 2.456 2.424 2.302 2.571 0.098
10.
172.253.77.117 -
AS15169 0 5 2.332 2.23 2.088 2.43 0.144
11.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 1.43 1.426 1.339 1.469 0.05
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.111 0.136 0.102 0.19 0.035
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
91.201.57.153 gw-as211507.as51395.…
AS51395 40 5 7.011 5.057 3.408 7.011 1.82
4.
91.206.52.74 swissix.google.com
- 0 5 2.134 2.206 2.134 2.276 0.053
5.
172.253.50.233 -
AS15169 0 5 3.006 3.04 2.946 3.147 0.084
6.
172.253.50.5 -
AS15169 0 5 2.8 2.965 2.652 3.41 0.301
7.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 2.184 2.168 2.09 2.245 0.055
CL
Chile, Santiago Google LLC · AS396982
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.111 0.106 0.099 0.113 0.005
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
142.251.248.135 -
AS15169 0 5 1.39 1.332 1.124 1.513 0.141
4.
192.178.87.84 -
AS15169 0 5 1.243 1.417 1.243 1.656 0.162
5.
74.125.245.233 -
AS15169 0 5 0.759 0.715 0.651 0.759 0.043
6.
142.251.247.217 -
AS15169 0 5 0.817 0.789 0.713 0.819 0.045
7.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 0.563 0.587 0.561 0.645 0.036
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.201 0.185 0.125 0.223 0.041
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 2.802 3.954 2.802 7.002 1.72
3.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 0.3 0.698 0.3 1.498 0.5
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.203.102 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 0 5 0.634 0.886 0.629 1.285 0.315
7.
213.239.203.101 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.606 1.35 0.563 3.516 1.257
8.
213.239.224.234 core5.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 3.888 3.976 3.757 4.279 0.244
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
209.85.142.69 -
AS15169 0 5 3.912 4.965 3.912 8.346 1.905
11.
142.250.234.17 -
AS15169 0 5 4.739 5.016 4.739 5.566 0.349
12.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 4.122 4.194 3.918 4.608 0.3
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.069 0.091 0.069 0.115 0.017
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 0.358 4.01 0.358 11.395 5.044
3.
193.189.83.197 google.equinix.kleyr…
- 0 5 0.784 0.804 0.765 0.912 0.06
4.
209.85.249.229 -
AS15169 0 5 0.504 0.594 0.504 0.734 0.088
5.
142.250.214.191 -
AS15169 0 5 0.792 0.745 0.695 0.792 0.045
6.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 0.624 0.602 0.463 0.666 0.08
DE
Germany, Frankfurt am Main Lumaserv · AS200303
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.08 0.09 0.075 0.123 0.018
2.
45.95.53.1 -
AS200303 0 5 0.346 0.374 0.346 0.416 0.031
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
72.14.195.116 -
AS15169 0 5 0.697 0.837 0.649 1.412 0.322
5.
209.85.244.249 -
AS15169 0 5 1.343 1.908 1.343 2.858 0.74
6.
172.253.73.155 -
AS15169 0 5 1.158 1.077 0.977 1.158 0.065
7.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 0.456 0.42 0.395 0.456 0.026
DE
Germany, Limburg OVH SAS · AS16276
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.068 0.081 0.063 0.107 0.019
2.
141.95.3.252 -
AS16276 0 5 0.92 0.788 0.554 0.992 0.184
3.
10.164.25.240 -
- 0 5 0.787 1.826 0.649 6.04 2.357
4.
10.17.248.24 -
- 0 5 0.792 0.752 0.693 0.792 0.046
5.
10.145.16.3 -
- 40 5 0.411 0.523 0.411 0.603 0.099
6.
172.18.12.19 -
- 0 5 3.062 3.018 1.728 4.065 0.91
7.
57.128.121.53 fra-fra15-sbb2-8k.de…
AS16276 0 5 4.509 3.87 2.899 4.509 0.751
8.
10.200.6.199 -
- 0 5 3.641 3.671 2.744 4.365 0.654
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
192.178.109.239 -
AS15169 0 5 1.594 1.619 1.558 1.706 0.054
11.
142.250.229.59 -
AS15169 0 5 1.723 1.752 1.65 1.855 0.084
12.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 1.493 1.547 1.418 1.659 0.101
DE
Germany, Frankfurt am Main Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.103 0.086 0.067 0.103 0.017
2.
2.56.247.1 dnsrelay.network
AS213850 0 5 8.693 4.177 1.636 8.693 2.669
3.
100.68.20.1 -
- 0 5 2.509 4.062 0.875 14.95 6.122
4.
92.242.166.5 irb5.rt-qfx10k-fkt2.…
AS203446 0 5 1.053 5.893 1.053 24.711 10.519
5.
92.242.166.41 -
AS203446 0 5 1.271 1.332 1.102 1.624 0.205
6.
142.251.65.69 -
AS15169 0 5 0.428 0.441 0.414 0.507 0.038
7.
142.250.234.17 -
AS15169 0 5 1.199 1.155 0.994 1.251 0.098
8.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 0.362 0.353 0.324 0.37 0.017
DE
Germany, Duesseldorf Justin Franke · AS204464
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.079 0.087 0.07 0.14 0.029
2.
5.175.223.1 nextregister.eu
AS204464 0 5 0.343 0.341 0.298 0.398 0.038
3.
213.202.209.98 -
AS24961 0 5 0.381 0.527 0.381 0.773 0.149
4.
213.202.209.97 lag57-h535e.edge3-du…
AS24961 0 5 1.817 1.61 1.413 1.817 0.171
5.
89.163.136.254 lag8-h544e.agr3-dus3…
AS24961 0 5 0.519 0.67 0.519 0.92 0.154
6.
62.141.47.193 lag0-vl1002.core1-am…
AS24961 0 5 15.834 6.178 3.664 15.834 5.398
7.
142.250.174.42 -
AS15169 0 5 4.148 4.12 4.063 4.184 0.048
8.
142.251.70.71 -
AS15169 0 5 3.536 3.569 3.524 3.653 0.05
9.
142.251.66.239 -
AS15169 0 5 3.951 3.956 3.865 4.052 0.075
10.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 3.516 3.609 3.516 3.773 0.1
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.031 0.06 0.031 0.086 0.019
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.8.71.1 -
AS42708 0 5 13.12 13.135 13.073 13.249 0.069
4.
80.67.4.216 be-7.cr3.sto2.se.por…
AS42708 0 5 68.542 31.762 22.491 68.542 20.56
5.
80.67.1.233 some-stockholm-route…
AS42708 0 5 22.36 22.415 22.36 22.512 0.075
6.
216.239.57.151 -
AS15169 0 5 22.984 22.856 22.737 22.984 0.117
7.
172.253.72.123 -
AS15169 0 5 23.696 23.624 23.278 24.073 0.332
8.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 22.56 34.629 22.542 82.923 26.996
ES
Spain, Bilbao 24racks Cloud S.L. · AS214340
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.147 0.152 0.119 0.195 0.027
2.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 60 5 35.234 34.838 34.443 35.234 0.559
3.
193.221.194.250 ae8.930.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 33.971 33.687 32.262 35.183 1.062
4.
193.221.194.249 ae10.931.edge1.fra-d…
AS62403 0 5 33.716 38.201 33.249 50.531 7.397
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
72.14.221.240 -
AS15169 0 5 34.29 33.811 33.224 34.426 0.527
7.
142.251.65.73 -
AS15169 0 5 33.093 33.274 32.99 33.525 0.227
8.
192.178.74.163 -
AS15169 0 5 33.616 33.398 32.35 33.889 0.639
9.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 33.785 32.967 32.098 33.785 0.786
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.171 0.192 0.157 0.279 0.048
2.
45.137.69.1 -
AS211507 40 5 30.205 32.231 30.205 34.231 2.012
3.
185.218.195.129 -
AS213468 0 5 26.532 25.849 10.799 35.395 9.715
4.
185.218.193.177 -
AS207003 0 5 26.674 24.975 14.195 34.958 8.86
5.
193.65.128.74 -
AS719 0 5 3.641 9.761 1.951 19.394 8.72
6.
213.192.184.81 ge2-0-0-0.bbr2.hel1.…
AS6667 40 5 33.688 39.155 33.688 44.199 5.268
7.
213.192.184.80 -
AS6667 20 5 23.581 23.503 17.373 34.848 8.047
8.
213.192.191.170 -
AS6667 0 5 32.53 36.277 27.433 46.517 7.141
9.
74.125.146.150 -
AS15169 40 5 25.602 24.367 21.969 25.602 2.077
10.
192.178.104.225 -
AS15169 20 5 31.739 31.381 18.972 39.532 8.865
11.
142.250.227.81 -
AS15169 0 5 9.47 10.467 5.155 16.608 4.375
12.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 5.646 7.519 4.787 11.033 2.798
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.189 0.154 0.137 0.189 0.021
2.
37.228.129.2 -
AS200651 0 5 0.549 0.453 0.322 0.582 0.109
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
146.247.202.159 -
AS12552 0 5 7.352 7.334 7.267 7.428 0.061
5.
212.112.170.203 -
AS12552 60 5 7.308 7.365 7.308 7.423 0.08
6.
72.14.237.119 -
AS15169 0 5 8.32 8.192 7.922 8.32 0.17
7.
142.250.239.183 -
AS15169 0 5 7.89 7.95 7.89 8.011 0.054
8.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 7.344 7.439 7.344 7.515 0.064
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.068 0.073 0.063 0.109 0.019
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.157.112.124 -
AS206092 0 5 10.104 9.628 9.473 10.104 0.267
4.
79.127.195.33 vl221.par-itx5-core-…
- 0 5 9.613 9.642 9.573 9.803 0.094
5.
185.156.45.115 vl211.par-tel2-edge-…
- 0 5 9.786 9.91 9.786 10.121 0.126
6.
79.127.193.219 google-par.cdn77.com
- 0 5 10.09 10.144 10.064 10.227 0.068
7.
108.170.238.45 -
AS15169 0 5 11.021 14.756 10.714 29.329 8.157
8.
66.249.94.133 -
AS15169 0 5 28.517 16.349 10.795 28.517 7.963
9.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 39.98 17.671 10.105 39.98 12.918
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.128 0.14 0.128 0.154 0.009
2.
31.59.122.1 -
AS203758 0 5 0.529 0.549 0.523 0.595 0.029
3.
172.31.254.2 -
- 0 5 0.439 0.435 0.411 0.471 0.023
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 5.78 5.65 5.488 5.794 0.131
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 5.786 5.706 5.583 5.811 0.097
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 5.604 5.559 5.457 5.64 0.077
8.
142.251.200.84 -
AS15169 0 5 7.257 7.006 6.842 7.257 0.158
9.
216.239.49.185 -
AS15169 0 5 6.272 6.226 6.116 6.366 0.096
10.
142.250.215.125 -
AS15169 0 5 6.524 6.373 6.148 6.524 0.155
11.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 6.349 6.318 6.152 6.555 0.148
GE
Georgia, Tbilisi Cloud 9 Ltd. · AS57814
GR
Greece, Athens OTEnet · AS6799
HK
Hong Kong, Hong Kong Offshore LC · AS214472
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.127 0.157 0.123 0.239 0.048
2.
31.56.209.1 -
- 0 5 0.922 3.231 0.922 7.207 2.35
3.
146.19.191.205 ae1.987.edge2.egh.as…
AS49581 0 5 0.88 0.924 0.833 1.004 0.076
4.
178.18.226.59 as48172.ix.dataix.eu
- 0 5 4.522 3.972 3.808 4.522 0.308
5.
72.14.195.42 -
AS15169 0 5 3.98 3.987 3.78 4.276 0.179
6.
74.125.243.79 -
AS15169 0 5 3.911 3.891 3.86 3.927 0.028
7.
142.251.66.239 -
AS15169 0 5 4.089 4.081 4.04 4.135 0.035
8.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 3.957 4.021 3.957 4.167 0.085
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.139 0.122 0.106 0.139 0.012
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.88 0.57 0.378 0.88 0.244
3.
185.58.73.3 3.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.69 0.795 0.421 1.446 0.427
4.
149.6.30.105 gi100-0-0-6.rcr21.za…
AS174 0 5 30.266 31.021 30.025 32.462 0.959
5.
154.54.74.33 be2811.ccr82.vie01.a…
AS174 0 5 29.503 29.651 28.789 30.251 0.551
6.
154.54.63.142 be9456.ccr22.muc03.a…
AS174 0 5 28.957 30.237 28.618 35.613 3.011
7.
154.54.75.98 be7944.ccr42.fra05.a…
AS174 0 5 33.049 29.644 25.852 37.085 5.152
8.
154.54.13.58 verio.sjc03.atlas.co…
AS174 0 5 28.351 29.355 28.313 33.052 2.068
9.
195.2.5.6 google-gw.fix.cw.net
AS1273 80 5 28.114 28.114 28.114 28.114 0
10.
209.85.252.21 -
AS15169 0 5 24.076 24.412 24.076 25.439 0.582
11.
172.253.71.89 -
AS15169 0 5 24.123 24.459 24.047 25.794 0.748
12.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 26.591 25.683 24.03 29.525 2.403
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.057 0.066 0.057 0.079 0.007
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.11.172.126 -
AS212238 0 5 15.392 15.388 15.352 15.412 0.023
4.
217.113.63.62 datacamp.rackhost.ne…
AS29278 0 5 66.082 25.625 15.483 66.082 22.616
5.
217.113.61.27 vhcr01.dpxcr03.denin…
AS29278 0 5 15.532 15.615 15.532 15.692 0.066
6.
217.113.61.213 bix1.vhcr01.deninet.…
AS29278 0 5 15.615 15.519 15.47 15.615 0.057
7.
72.14.198.146 -
AS15169 0 5 16.307 21.952 16.307 44.129 12.397
8.
172.253.51.195 -
AS15169 0 5 65.837 31.672 15.639 65.837 22.743
9.
216.239.49.79 -
AS15169 0 5 44.209 21.512 15.68 44.209 12.69
10.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 71.957 33.849 15.534 71.957 26.15
ID
Indonesia, Jakarta Google LLC · AS396982
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.098 0.102 0.098 0.108 0.004
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
209.85.248.23 -
AS15169 0 5 0.387 0.479 0.387 0.616 0.086
4.
142.250.59.55 -
AS15169 0 5 1.112 1.324 1.112 1.602 0.205
5.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 0.376 0.424 0.37 0.583 0.089
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.173 0.182 0.167 0.211 0.019
2.
94.154.123.129 -
AS206446 0 5 0.546 1.07 0.529 2.427 0.82
3.
10.188.192.100 -
- 0 5 0.535 3.059 0.535 12.835 5.463
4.
188.191.224.35 AS15169.gogole.com
AS202940 0 5 2.07 2.055 1.97 2.164 0.071
5.
142.251.231.55 -
AS15169 0 5 2.334 2.278 2.15 2.414 0.1
6.
142.251.228.197 -
AS15169 0 5 2.002 1.974 1.898 2.024 0.051
7.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 1.272 1.314 1.272 1.38 0.049
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.055 0.063 0.055 0.077 0.01
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 0.313 0.334 0.313 0.391 0.031
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 1.162 6.831 1.162 27.26 11.425
4.
10.188.192.100 -
- 0 5 60.016 12.918 1.014 60.016 26.328
5.
188.191.224.35 AS15169.gogole.com
AS202940 0 5 2.037 2.136 2.037 2.193 0.069
6.
142.251.229.3 -
AS15169 0 5 3.547 3.548 3.524 3.58 0.022
7.
142.250.62.27 -
AS15169 0 5 1.991 1.991 1.921 2.043 0.045
8.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 3.389 3.434 3.384 3.557 0.07
IN
India, New Delhi Google LLC · AS396982
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.098 0.099 0.095 0.113 0.007
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
142.251.194.139 -
AS15169 0 5 0.445 0.492 0.445 0.582 0.064
4.
192.178.83.194 -
AS15169 0 5 1.435 1.419 1.255 1.584 0.12
5.
192.178.82.239 -
AS15169 0 5 2.42 2.164 1.917 2.42 0.222
6.
142.251.76.199 -
AS15169 0 5 1.429 1.394 1.341 1.429 0.034
7.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 1.32 1.344 1.295 1.428 0.053
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.14 0.148 0.14 0.164 0.009
2.
82.221.101.253 -
AS50613 0 5 0.529 0.557 0.384 0.815 0.173
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 22.358 23.611 22.358 26.265 1.689
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.216 0.176 0.135 0.216 0.032
2.
5.231.80.254 ae01-48.net.co-01.la…
AS6517 0 5 0.348 0.376 0.326 0.497 0.069
3.
185.1.114.124 xeniahosting.minap.i…
- 0 5 0.46 0.528 0.46 0.613 0.062
4.
205.237.108.62 -
AS6204 0 5 0.987 0.818 0.605 1.095 0.21
5.
103.246.249.34 fra-eq6-pr1.zet.net
AS6204 0 5 9.249 9.338 9.249 9.51 0.117
6.
72.14.202.174 -
AS15169 80 5 9.566 9.566 9.566 9.566 0
7.
192.178.109.241 -
AS15169 0 5 9.615 9.744 9.464 10.543 0.448
8.
142.250.229.59 -
AS15169 0 5 9.717 9.606 9.442 9.718 0.121
9.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 9.889 9.635 9.398 9.889 0.236
KW
Kuwait, Kuwait City Gulfnet Communications · AS3225
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.064 0.064 0.062 0.067 0.002
2.
10.7.19.1 -
- 0 5 28.811 28.94 28.754 29.308 0.221
3.
194.32.122.1 -
AS61272 0 5 56.268 38.9 29.078 56.268 11.41
4.
85.206.240.3 3-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 63.75 38.737 29.177 63.75 15.045
5.
85.206.240.1 1-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 97.903 42.888 28.975 97.903 30.754
6.
82.135.135.97 82-135-135-97.static…
AS8764 0 5 75.459 44.464 35.703 75.459 17.351
7.
10.41.100.2 -
- 0 5 38.621 46.461 37.777 63.363 11.775
8.
212.59.12.154 google2.teo.lt
AS8764 0 5 41.912 49.026 41.912 77.307 15.809
9.
192.178.97.125 -
AS15169 0 5 97.376 57.207 43.245 97.376 23.28
10.
209.85.252.109 -
AS15169 0 5 75.657 53.867 42.056 75.657 16.363
11.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 108.46 69.038 42.066 109.87 36.636
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.058 0.065 0.057 0.094 0.015
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
196.196.53.1 -
AS41564 0 5 32.748 37.45 32.573 47.497 6.889
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 0 5 97.987 45.672 32.453 97.987 29.245
5.
154.54.63.226 be5388.ccr21.sto03.a…
AS174 0 5 107.02 61.566 39.699 107.02 31.182
6.
154.54.61.237 be2555.rcr21.cph01.a…
AS174 0 5 73.216 57.815 49.225 73.216 11.692
7.
154.54.61.229 be2504.ccr42.ham01.a…
AS174 0 5 54.762 62.206 54.588 85.139 13.18
8.
154.54.72.122 be7947.ccr42.fra05.a…
AS174 0 5 108.75 75.69 62.979 108.75 18.96
9.
154.54.13.58 verio.sjc03.atlas.co…
AS174 0 5 63.147 68.908 62.624 92.998 13.467
10.
195.2.5.6 google-gw.fix.cw.net
AS1273 40 5 122.26 81.709 61.242 122.26 35.116
11.
192.178.109.239 -
AS15169 0 5 65.087 69.145 64.997 80.342 6.629
12.
142.250.236.57 -
AS15169 0 5 205.5 93.796 65.012 205.5 62.458
13.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 128.47 74.713 61.189 128.47 30.051
MD
Moldova, Chisinau Trabia SRL · AS43289
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.061 0.062 0.06 0.067 0.002
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
178.175.129.33 ae0-2210.cr01.ch.md.…
AS43289 0 5 104.36 50.433 36.19 104.36 30.171
4.
178.17.160.162 et-0-0-0.tcr01.buh01…
AS43289 0 5 62.82 50.888 45.004 62.82 8.315
5.
185.1.226.90 as15169.226.90.netix…
- 0 5 71.743 55.696 51.622 71.743 8.97
6.
74.125.243.35 -
AS15169 0 5 76.692 58.341 53.563 76.692 10.259
7.
142.251.52.87 -
AS15169 0 5 66.717 58.505 52.631 67.83 8.013
8.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 52.162 59.373 52.162 72.687 8.937
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.139 0.163 0.126 0.253 0.052
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.656 0.596 0.511 0.69 0.077
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 21.664 5.276 1.061 21.664 9.162
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.635 0.615 0.479 0.72 0.087
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.719 0.708 0.619 0.792 0.061
6.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 0.965 0.628 0.456 0.965 0.205
7.
185.85.211.3 lo0.agg2.ams02.nl.as…
AS49127 0 5 0.927 0.858 0.768 0.962 0.082
8.
185.85.209.241 lo0.br2.ams03.nl.as4…
AS49127 0 5 1.145 1.026 0.944 1.145 0.074
9.
185.85.211.0 lo0.agg1.ams07.nl.as…
AS49127 0 5 2.272 1.648 1.389 2.272 0.355
10.
173.194.122.110 -
AS15169 0 5 1.661 1.617 1.425 1.767 0.127
11.
74.125.243.131 -
AS15169 0 5 2.046 2.35 2.046 2.574 0.239
12.
142.251.225.137 -
AS15169 0 5 1.289 1.174 1.108 1.289 0.074
13.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 1.444 1.481 1.394 1.553 0.062
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.114 0.131 0.114 0.16 0.017
2.
185.246.189.5 -
AS200651 0 5 0.365 0.46 0.365 0.523 0.066
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
185.8.179.33 -
AS50673 0 5 2.21 2.242 2.153 2.395 0.09
5.
5.255.66.241 -
AS50673 0 5 2.938 2.989 2.938 3.064 0.047
6.
74.125.243.81 -
AS15169 0 5 2.674 2.66 2.578 2.765 0.076
7.
108.170.227.3 -
AS15169 0 5 3.512 3.544 3.487 3.632 0.059
8.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 2.622 2.717 2.622 2.895 0.106
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.158 0.178 0.135 0.241 0.042
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.659 0.653 0.524 0.763 0.106
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.102 4.664 0.932 19.313 8.188
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.536 0.608 0.511 0.869 0.147
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.748 0.655 0.574 0.748 0.062
6.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 0.605 0.597 0.492 0.754 0.096
7.
185.85.211.117 lo0.br1.ams01.nl.as4…
AS49127 0 5 0.674 0.557 0.475 0.674 0.073
8.
185.85.208.137 -
AS49127 0 5 1.646 1.547 1.354 1.769 0.179
9.
216.239.49.183 -
AS15169 0 5 0.803 0.901 0.803 1.211 0.172
10.
108.170.227.3 -
AS15169 0 5 1.63 2.35 1.63 4.749 1.344
11.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 1.21 1.127 1.092 1.21 0.048
NL
Netherlands, Amsterdam Joel Krause · AS200912
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.15 0.146 0.135 0.156 0.008
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.435 0.501 0.435 0.558 0.054
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.25 5.559 1.012 23.372 9.957
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.646 0.555 0.484 0.646 0.064
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.628 0.667 0.628 0.718 0.032
6.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 0.578 0.843 0.578 1.474 0.377
7.
185.85.211.117 lo0.br1.ams01.nl.as4…
AS49127 0 5 0.513 0.562 0.513 0.636 0.048
8.
185.85.208.137 -
AS49127 0 5 1.504 1.752 1.493 2.514 0.431
9.
72.14.239.107 -
AS15169 0 5 0.89 0.816 0.765 0.89 0.046
10.
209.85.252.245 -
AS15169 0 5 1.468 1.54 1.28 1.961 0.252
11.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 1.383 1.196 1.141 1.383 0.104
NO
Norway, Oslo ServeTheWorld AS · AS34989
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.119 0.098 0.082 0.119 0.014
2.
46.251.249.1 -
AS34989 0 5 2.124 154 2.05 757.52 337.38
3.
217.170.193.164 -
AS34989 0 5 0.295 0.351 0.295 0.383 0.035
4.
217.170.192.200 -
AS34989 0 5 0.378 0.416 0.371 0.558 0.08
5.
81.17.242.202 core-r01.bk9.39122.a…
AS39122 0 5 18.344 18.265 18.132 18.389 0.113
6.
78.153.192.34 core-r02.bk3.39122.a…
AS39122 0 5 32.633 32.491 32.15 32.671 0.213
7.
78.153.193.44 core-r01.bk3.39122.a…
AS39122 0 5 32.572 32.422 32.228 32.642 0.187
8.
78.153.193.65 ec-r01.bk3.39122.as
AS39122 0 5 32.636 32.691 32.447 32.878 0.167
9.
72.14.202.210 -
AS15169 0 5 32.155 32.149 32.042 32.257 0.076
10.
192.178.109.1 -
AS15169 0 5 34.38 34.362 33.696 34.83 0.419
11.
209.85.244.223 -
AS15169 0 5 33.585 33.341 32.794 34.099 0.513
12.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 32.279 32.26 32.217 32.287 0.028
PL
Poland, Warsaw F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.066 0.064 0.059 0.077 0.006
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
85.237.212.126 -
AS206092 0 5 22.409 46.931 22.409 144.91 54.772
4.
195.12.255.121 war-b3-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 45.707 33.307 22.615 45.707 10.635
5.
62.115.61.22 -
AS1299 60 5 22.598 22.538 22.478 22.598 0.084
6.
192.178.97.13 -
AS15169 20 5 22.829 22.897 22.614 23.385 0.337
7.
216.239.40.43 -
AS15169 0 5 23.48 23.553 23.438 23.731 0.112
8.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 150.32 48.089 22.465 150.32 57.15
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.116 0.104 0.071 0.151 0.03
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 37.114 37.398 36.703 38.329 0.646
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 37.211 40.867 37.013 47.302 5.185
5.
10.21.0.1 -
- 0 5 37.116 39.597 36.96 49.131 5.331
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
209.85.142.69 -
AS15169 0 5 37.228 37.25 37.185 37.328 0.054
8.
142.250.214.201 -
AS15169 0 5 37.233 37.301 37.233 37.39 0.057
9.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 37.162 37.213 37.073 37.368 0.109
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.165 0.15 0.116 0.173 0.023
2.
185.247.224.223 -
AS200651 20 5 7.398 3.785 0.425 7.398 3.073
3.
86.104.125.25 -
- 0 5 0.755 0.644 0.531 0.755 0.084
4.
142.251.205.158 -
AS15169 0 5 7.622 7.756 7.622 7.886 0.093
5.
74.125.243.37 -
AS15169 0 5 8.167 7.964 7.737 8.167 0.169
6.
172.253.65.43 -
AS15169 0 5 7.705 8.369 7.705 10.312 1.097
7.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 7.711 7.763 7.691 7.955 0.107
RS
Serbia, Belgrade AltusHost B.V. · AS51430
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.041 0.059 0.041 0.07 0.01
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
37.120.128.190 irb-1908.agg1v.bru1.…
- 0 5 30.035 30.157 30.035 30.391 0.135
5.
212.103.51.227 be-3-3810.core1n.fra…
AS9009 0 5 51.957 50.146 48.226 52.8 2.077
6.
185.206.226.126 vlan3905.pni1.fra2.d…
AS9009 0 5 76.855 54.51 48.611 76.855 12.494
7.
185.206.226.71 no-mans-land.m247.co…
AS9009 0 5 49.328 53.857 48.888 62.223 6.59
8.
209.85.244.249 -
AS15169 0 5 50.321 55.856 48.882 81.192 14.173
9.
142.250.236.51 -
AS15169 0 5 68.399 55.377 48.372 68.399 9.595
10.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 127.3 83.513 48.394 143 47.47
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.125 0.1 0.074 0.125 0.02
2.
67.159.52.1 -
AS30058 0 5 1.138 3.826 1.138 6.509 2.053
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 0.907 0.901 0.882 0.919 0.014
4.
66.90.65.1 -
AS30058 0 5 6.654 2.073 0.899 6.654 2.56
5.
178.18.234.19 -
- 0 5 0.327 0.357 0.3 0.425 0.047
6.
72.14.197.42 -
AS15169 0 5 0.346 0.35 0.291 0.423 0.049
7.
192.178.109.121 -
AS15169 0 5 0.646 0.636 0.592 0.682 0.033
8.
142.251.240.253 -
AS15169 0 5 0.636 0.606 0.562 0.636 0.031
9.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 0.615 0.598 0.559 0.657 0.04
TR
Turkey, Istanbul Netlen Internet · AS44620
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.21 0.15 0.125 0.21 0.034
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
10.250.5.1 -
- 0 5 0.644 0.502 0.389 0.644 0.099
4.
10.253.4.13 -
- 60 5 3885.9 4130.8 3885.9 4375.7 346.33
5.
10.252.5.189 -
- 0 5 1.731 1.782 1.681 1.932 0.093
6.
45.12.55.42 google.gibir.net
AS208972 0 5 11.019 10.993 10.842 11.09 0.102
7.
142.251.244.71 -
AS15169 0 5 10.505 10.534 10.503 10.587 0.034
8.
142.250.60.187 -
AS15169 0 5 9.93 9.861 9.754 9.93 0.065
9.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 10.544 10.47 10.361 10.544 0.069
TW
Taiwan, Taipei Beidou LTD · AS152611
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
160.30.79.254 -
AS152611 0 5 0.214 0.189 0.152 0.214 0.026
2.
172.16.2.1 -
- 0 5 0.28 0.284 0.23 0.329 0.035
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
209.85.254.217 -
AS15169 0 5 1.702 2.085 1.688 2.942 0.551
7.
209.85.243.197 -
AS15169 0 5 2.776 2.858 2.472 3.376 0.381
8.
8.8.8.8 -
AS15169 0 5 1.535 1.904 1.535 3.232 0.742
US
United States, Miami Ohz Digital SL · 202673
2 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.073 0.105 0.073 0.137 0.022
2.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 0.36 0.353 0.331 0.385 0.019
US
United States, Dallas Linceris International Cloud · AS201129
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.066 0.071 0.063 0.094 0.012
2.
64.72.205.1 205.1-us.freakhostin…
AS215703 0 5 0.536 0.637 0.536 0.706 0.064
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
23.136.28.201 23.136.28.201.dfw.us…
AS30456 0 5 16.026 16.046 15.972 16.115 0.058
5.
76.74.61.253 ae6-200.cr7-dal3.ip4…
AS3257 0 5 16.55 16.94 16.357 18.686 0.986
6.
89.149.131.166 ae0.cr14-dal3.ip4.gt…
AS3257 0 5 16.155 16.096 15.99 16.155 0.063
7.
173.205.39.54 ip4.gtt.net
AS3257 0 5 17.311 17.226 17.131 17.337 0.094
8.
209.85.242.137 -
AS15169 0 5 19.202 18.345 17.779 19.202 0.532
9.
142.251.60.47 -
AS15169 0 5 17.169 17.197 17.132 17.342 0.085
10.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 16.945 16.962 16.932 17.055 0.051
US
United States, Kansas City Advin Services LLC · AS22295
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.095 1.398 0.095 4.005 1.813
2.
10.5.197.1 -
- 0 5 2.891 3.45 2.275 5.205 1.269
3.
208.84.101.1 -
AS22295 0 5 5.461 7.043 3.863 9.51 2.323
4.
69.30.249.201 -
AS32097 0 5 7.257 12.637 7.257 23.344 6.267
5.
69.30.209.217 -
AS32097 20 5 6.29 4.992 1.583 10.277 4.134
6.
69.30.209.232 100ge-49-1.edge-1.10…
AS32097 0 5 32.492 13.64 2.897 32.492 14.269
7.
206.53.202.186 l3s-dfw4-1-gp.dfw.de…
- 80 5 40.389 40.389 40.389 40.389 0
8.
185.176.193.17 l3s-gvpp-tfn-dfw4.de…
- 0 5 48.107 22.988 12.187 48.107 14.683
9.
216.239.57.221 -
AS15169 0 5 38.451 21.603 14.335 38.451 9.839
10.
72.14.237.47 -
AS15169 0 5 39.126 18.67 11.825 39.126 11.791
11.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 16.182 14.725 12.083 17.425 2.242
US
United States, Dallas Ipxo LLC · AS396993
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.163 0.159 0.143 0.182 0.014
2.
5.231.63.1 -
AS12586 0 5 0.633 1.497 0.421 3.841 1.492
3.
62.115.205.54 dls-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 0.719 1.347 0.683 3.63 1.278
4.
62.115.138.64 dls-b7-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 0.742 0.841 0.678 1.285 0.25
5.
72.14.243.44 -
AS15169 0 5 0.668 0.625 0.609 0.668 0.024
6.
108.170.231.42 -
AS15169 0 5 1.809 2.045 1.472 2.679 0.485
7.
142.251.76.35 -
AS15169 0 5 0.671 0.727 0.554 1.026 0.181
8.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 0.63 0.959 0.63 1.578 0.381
ZA
South Africa, Johannesburg Google LLC · AS396982
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.085 0.097 0.085 0.123 0.014
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
142.251.243.173 -
AS15169 0 5 1.137 1.172 1.132 1.27 0.056
4.
192.178.73.119 -
AS15169 0 5 1.207 1.2 1.138 1.299 0.06
5.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 1.127 1.152 1.112 1.206 0.043