Check-Host.cc

Check MTR tarnkappe.info

Checked Jun 5, 2026 00:13:58 UTC |
| Check again |
AL
Albania, Tirana Keminet SHPK · AS197706
7 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.154 0.112 0.089 0.154 0.028
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
31.171.154.9 -
AS197706 60 5 64.301 54.328 44.355 64.301 14.103
4.
184.104.190.189 port-channel2.switch…
AS6939 20 5 92.222 70.474 48.054 92.969 25.545
5.
184.104.195.93 port-channel4.core3.…
AS6939 0 5 73.822 107.43 73.822 134.18 21.803
6.
185.1.226.113 as15169.226.113.neti…
- 40 5 59.348 95.81 59.348 116.61 31.681
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 20 5 83.905 95.258 66.676 158.55 42.804
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.132 0.135 0.13 0.147 0.007
2.
163.227.128.101 -
AS152900 0 5 0.411 0.384 0.272 0.446 0.068
3.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.44 0.417 0.3 0.502 0.073
4.
103.216.222.76 cr1.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.432 0.478 0.38 0.676 0.115
5.
72.14.203.76 -
AS15169 0 5 0.625 0.522 0.338 0.704 0.148
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.735 0.724 0.66 0.762 0.039
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 20 5 0.076 0.096 0.076 0.15 0.035
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.357 0.349 0.265 0.418 0.057
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 2.41 2.412 2.16 2.719 0.221
4.
213.161.1.149 213-161-1-149.static…
AS3212 0 5 10.981 9.557 9.144 10.981 0.8
5.
185.66.148.24 185-66-148-24.static…
AS3212 0 5 15.646 15.911 15.646 16.352 0.271
6.
185.66.148.205 185-66-148-205.stati…
AS3212 0 5 17.469 17.541 16.765 18.456 0.741
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 33.331 33.667 33.331 34.285 0.371
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.154 0.173 0.104 0.314 0.095
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 121.03 36.041 5.882 121.03 48.173
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 0.882 6.298 0.578 14.712 6.651
4.
94.72.150.185 TH-BG1.sof2.net.tele…
- 0 5 0.861 1.669 0.861 2.394 0.567
5.
185.148.160.40 gw-as15169.peer.tele…
AS57344 0 5 0.803 0.871 0.679 1.069 0.143
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 7.368 1.988 0.595 7.368 3.007
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.208 0.208 0.208 0.208 0
2.
192.168.202.1 -
- 80 5 0.388 0.388 0.388 0.388 0
3.
198.27.81.252 -
AS16276 0 5 1.134 0.854 0.671 1.134 0.185
4.
10.34.2.56 -
- 0 5 1.066 0.929 0.649 1.082 0.192
5.
10.74.8.208 -
- 0 5 0.504 0.615 0.504 0.711 0.082
6.
10.95.81.8 -
- 0 5 9.327 2.627 0.808 9.327 3.747
7.
142.44.208.172 ymq-mtl3-sbb1-8k.qc.…
AS16276 0 5 3.202 3.608 3.202 4.634 0.594
8.
10.200.3.3 -
- 0 5 3.815 4.405 3.515 5.376 0.756
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.623 1.661 1.623 1.762 0.057
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.165 0.151 0.111 0.208 0.043
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
91.201.57.153 gw-as211507.as51395.…
AS51395 0 5 1.272 1.928 1.214 4.309 1.336
4.
91.206.52.74 swissix.google.com
- 0 5 2.113 2.721 2.113 4.903 1.22
5.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 2.785 2.716 2.634 2.813 0.078
CH
Switzerland, Zurich Private Layer INC · AS51852
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.088 0.171 0.088 0.304 0.095
2.
81.17.31.89 hosted-by.privateweb…
AS51852 0 5 0.511 0.628 0.511 0.749 0.086
3.
179.43.185.34 hostedby.privatelaye…
AS51852 0 5 0.597 0.671 0.546 0.844 0.113
4.
184.104.227.97 100ge0-2.core2.mil2.…
AS6939 0 5 2.343 2.442 2.098 2.785 0.271
5.
217.29.66.96 google.mix-it.net
- 0 5 1.671 1.859 1.671 2.037 0.137
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.632 1.774 1.542 2.066 0.207
CL
Chile, Santiago Google LLC · AS396982
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.095 0.095 0.095 0.095 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.304 0.283 0.248 0.326 0.032
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.181 0.264 0.181 0.408 0.087
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 2.06 3.18 2.06 4.094 0.816
3.
116.203.161.165 12936.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 0.644 0.469 0.366 0.644 0.107
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.203.102 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 0 5 0.455 0.648 0.455 0.934 0.182
7.
213.239.203.101 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.498 0.645 0.498 0.736 0.092
8.
213.239.252.21 core0.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 3.649 3.84 3.649 4.01 0.136
9.
72.14.218.176 -
AS15169 0 5 4.179 4.16 4.027 4.3 0.119
10.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 3.782 3.785 3.643 3.932 0.102
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.052 0.07 0.051 0.092 0.021
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 0.286 0.509 0.286 0.726 0.185
3.
193.189.83.197 google.equinix.kleyr…
- 0 5 0.856 0.769 0.654 0.897 0.102
4.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.578 0.595 0.553 0.703 0.06
DE
Germany, Frankfurt am Main Lumaserv · AS200303
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 20 5 0.093 0.09 0.067 0.119 0.021
2.
45.95.53.1 -
AS200303 0 5 0.307 0.355 0.307 0.41 0.04
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
72.14.195.116 -
AS15169 0 5 0.632 1.324 0.622 4.091 1.546
5.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.37 0.402 0.37 0.44 0.024
DE
Germany, Frankfurt am Main Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.135 0.115 0.097 0.135 0.017
2.
2.56.247.1 dnsrelay.network
AS213850 0 5 9.52 12.044 9.52 15.988 2.5
3.
100.68.20.1 -
- 0 5 1.132 1.247 0.916 2.045 0.46
4.
92.242.166.5 irb5.rt-qfx10k-fkt2.…
AS203446 0 5 2.366 1.659 1.005 2.604 0.762
5.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.613 0.61 0.579 0.647 0.027
DE
Germany, Duesseldorf Justin Franke · AS204464
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.107 0.107 0.107 0.107 0
2.
5.175.223.1 static.1.223.175.5.n…
AS204464 80 5 0.263 0.263 0.263 0.263 0
3.
10.47.235.16 -
- 80 5 0.43 0.43 0.43 0.43 0
4.
213.202.209.97 lag57-h535e.edge3-du…
AS24961 0 5 1.47 1.87 1.306 3.343 0.861
5.
89.163.136.254 lag8-h544e.agr3-dus3…
AS24961 0 5 0.581 0.617 0.566 0.746 0.075
6.
62.141.47.193 lag0-vl1002.core1-am…
AS24961 0 5 3.791 3.699 3.597 3.791 0.077
7.
142.250.174.42 -
AS15169 0 5 3.685 3.755 3.685 3.87 0.09
8.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 3.49 3.78 3.433 4.883 0.617
DE
Germany, Frankfurt am Main VMHeaven · AS215607
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.156 0.179 0.156 0.21 0.022
2.
62.192.153.49 49.153.192.62.datafo…
AS58212 0 5 0.782 0.637 0.556 0.782 0.092
3.
212.87.204.7 -
- 20 5 1.017 1.349 0.791 2.729 0.924
4.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.095 1.318 0.783 2.291 0.6
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.109 0.091 0.079 0.109 0.013
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.8.71.1 -
AS42708 0 5 29.628 27.074 12.978 66.203 23.004
4.
80.67.4.216 be-7.cr3.sto2.se.por…
AS42708 20 5 22.615 31.069 22.552 56.48 16.939
5.
80.67.1.233 some-stockholm-route…
AS42708 0 5 22.513 39.741 22.513 64.181 17.854
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 35.146 41.707 22.527 101.99 34.091
ES
Spain, Bilbao 24racks Cloud S.L. · AS214340
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.288 0.234 0.196 0.288 0.043
2.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 44.75 45.147 38.583 59.986 8.702
3.
193.221.194.250 ae8.930.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 37.938 37.548 36.674 38.141 0.571
4.
193.221.194.249 ae10.931.edge1.fra-d…
AS62403 0 5 82.818 45.288 32.865 82.818 21.423
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 37.573 37.179 36.145 37.923 0.687
ES
Spain, Barcelona ColdHosting SL · AS197795
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.147 0.153 0.125 0.181 0.023
2.
185.230.55.1 -
AS197795 20 5 0.285 0.321 0.285 0.376 0.038
3.
194.26.100.2 cr001.bcn.eu.as26141…
AS26141 0 5 17.262 17.475 17.262 17.659 0.16
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
185.176.193.11 l3s-gvpp-tfn-mad3.de…
- 0 5 20.881 21.305 20.756 22.288 0.688
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 25.636 25.852 25.636 26.105 0.168
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.224 0.224 0.224 0.224 0
2.
45.137.69.1 -
AS211507 20 5 1.358 1.121 0.649 1.745 0.522
3.
185.218.195.129 -
AS213468 0 5 0.627 1.349 0.572 2.151 0.767
4.
185.218.193.177 -
AS207003 0 5 9.478 6.07 0.95 15.048 6.045
5.
193.65.128.74 -
AS719 0 5 1.827 5.883 1.179 15.766 6.262
6.
213.192.184.81 ge2-0-0-0.bbr2.hel1.…
AS6667 0 5 4.357 8.817 4.057 19.938 6.719
7.
213.192.184.80 -
AS6667 0 5 4.209 4.828 3.895 6.094 1.019
8.
213.192.191.170 -
AS6667 0 5 4.065 7.337 4.065 17.779 5.893
9.
74.125.146.150 -
AS15169 0 5 13.373 12.163 4.719 21.127 6.935
10.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 6.717 7.311 4.388 15.699 4.772
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.152 0.198 0.152 0.248 0.04
2.
37.228.129.3 -
AS200651 0 5 0.535 0.555 0.397 0.75 0.13
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
146.247.202.157 -
AS12552 0 5 7.697 7.641 7.529 7.725 0.076
5.
212.112.170.203 -
AS12552 0 5 7.681 7.853 7.681 8.009 0.128
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 8.017 8.014 7.845 8.385 0.216
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.058 0.058 0.058 0.058 0
2.
164.132.200.252 -
AS16276 0 5 0.537 0.592 0.482 0.897 0.172
3.
10.17.134.40 -
- 0 5 0.51 0.63 0.51 0.815 0.112
4.
10.73.240.67 -
- 0 5 0.553 0.528 0.482 0.577 0.037
5.
172.20.16.48 -
- 0 5 2.29 2.538 2.231 2.837 0.285
6.
37.59.16.29 -
AS16276 0 5 0.71 0.791 0.71 0.915 0.097
7.
54.36.50.228 par-gsw-sbb1-nc5.fr.…
AS16276 0 5 4.616 4.83 4.616 4.978 0.141
8.
10.200.2.11 -
- 0 5 7.23 7.554 6.738 8.763 0.75
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 4.955 4.927 4.876 4.959 0.033
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.129 0.104 0.092 0.129 0.021
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.157.112.125 -
AS206092 0 5 18.488 19.596 9.623 49.377 17.049
4.
79.127.195.34 vl221.par-itx5-core-…
- 0 5 9.634 10.85 9.527 15.762 2.745
5.
185.156.45.117 vl212.par-tel2-edge-…
- 0 5 35.052 19.332 9.732 35.052 13.037
6.
79.127.193.221 google-par.cdn77.com
- 20 5 10.317 10.605 10.317 11.248 0.432
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 37.618 15.669 10.087 37.618 12.27
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.189 0.204 0.189 0.219 0.021
2.
172.31.253.2 -
- 0 5 0.619 0.571 0.472 0.638 0.069
3.
172.31.254.2 -
- 0 5 0.386 0.44 0.369 0.549 0.071
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 5.76 5.64 5.555 5.76 0.091
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 5.569 5.797 5.569 6.082 0.195
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 5.916 5.664 5.442 5.916 0.178
8.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 6.234 6.288 6.226 6.415 0.078
GE
Georgia, Tbilisi Cloud 9 Ltd. · AS57814
HK
Hong Kong, Hong Kong Offshore LC · AS214472
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.094 0.118 0.093 0.17 0.036
2.
31.56.209.1 -
- 0 5 1.045 3.46 1.036 10.337 4.016
3.
146.19.191.205 ae1.987.edge2.egh.as…
AS49581 0 5 0.93 0.909 0.825 0.992 0.078
4.
146.19.191.136 ae0.985.edge1.egh.as…
AS49581 0 5 4.707 6.362 0.98 19.701 7.679
5.
80.91.223.147 google-pni-1.edge1.e…
AS49581 0 5 3.658 3.67 3.635 3.721 0.036
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 3.595 3.589 3.515 3.681 0.065
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.087 0.118 0.087 0.162 0.037
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.396 0.387 0.3 0.457 0.059
3.
171.75.9.6 ae2.2.edge3.mun1.neo…
AS3356 0 5 28.189 28.288 21.355 37.648 6.942
4.
142.251.200.248 -
AS15169 0 5 20.273 20.204 20.131 20.273 0.064
5.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 21.05 21.026 20.911 21.067 0.066
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.112 0.086 0.053 0.117 0.032
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.11.172.126 -
AS212238 20 5 23.494 30.321 15.497 66.758 24.579
4.
217.113.63.62 datacamp.rackhost.ne…
AS29278 20 5 70.397 55.54 39.341 70.397 12.873
5.
217.113.61.71 vhcr02.dpxcr03.denin…
AS29278 40 5 15.59 15.665 15.578 15.829 0.141
6.
217.113.61.151 bix1.vhcr02.deninet.…
AS29278 0 5 15.583 59.289 15.583 99.428 40.724
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 65.426 30.23 15.427 65.426 20.627
ID
Indonesia, Jakarta Google LLC · AS396982
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.141 0.141 0.141 0.141 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.481 0.413 0.343 0.481 0.059
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.213 0.215 0.165 0.262 0.04
2.
94.154.123.129 -
AS206446 0 5 2.314 1.868 0.424 3.998 1.454
3.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 0.6 0.628 0.552 0.725 0.078
4.
142.250.172.211 -
AS15169 0 5 0.919 0.951 0.882 1.1 0.085
5.
142.250.172.210 -
AS15169 0 5 1.318 1.58 1.237 2.642 0.595
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 2.025 1.929 1.84 2.025 0.067
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.078 0.089 0.078 0.106 0.012
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 0.526 0.598 0.352 1.372 0.438
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 1.129 1.045 0.953 1.129 0.071
4.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 1.059 1.097 1.053 1.201 0.061
5.
142.250.172.211 -
AS15169 0 5 1.685 1.953 1.384 3.464 0.852
6.
142.250.172.210 -
AS15169 0 5 3.288 3.276 3.226 3.326 0.04
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 2.358 2.39 2.358 2.43 0.034
IN
India, New Delhi Google LLC · AS396982
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.138 0.138 0.138 0.138 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.418 0.375 0.328 0.418 0.038
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
82.221.101.253 -
AS50613 0 5 3.654 1.262 0.403 3.654 1.346
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 22.828 22.781 22.694 22.933 0.1
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.178 0.217 0.157 0.318 0.087
2.
5.231.80.252 cr01.mil1.it.lakenet…
AS6517 0 5 0.336 0.413 0.336 0.513 0.073
3.
185.1.114.80 navigabene.minap.it
- 0 5 0.705 0.917 0.647 1.801 0.495
4.
185.1.114.26 google.minap.it
- 0 5 0.634 0.783 0.634 1.136 0.2
5.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.553 0.621 0.553 0.687 0.062
KZ
Kazakhstan, Almaty vdska · AS49791
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.073 0.073 0.073 0.073 0
2.
185.5.74.1 -
AS49791 80 5 0.444 0.444 0.444 0.444 0
3.
100.64.1.3 -
- 0 5 0.888 0.764 0.554 1.015 0.185
4.
100.64.2.1 -
- 0 5 0.653 0.685 0.408 0.89 0.205
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
178.88.71.104 -
AS9198 0 5 1.12 3.7 0.838 13.888 5.705
7.
95.59.170.132 -
AS9198 0 5 87.891 87.915 87.804 88.09 0.106
8.
95.59.172.43 95.59.172.43.static.…
AS9198 0 5 93.001 92.942 92.774 93.115 0.133
9.
82.200.159.199 mail-out1.cnpc.kz
AS9198 0 5 92.896 93.433 92.699 95.775 1.315
10.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 93.294 93.267 93.215 93.334 0.051
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
9 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.098 0.079 0.061 0.098 0.026
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
158.173.79.3 -
- 20 5 25.231 57.079 25.231 90.075 34.525
4.
192.168.102.1 -
- 60 5 24.44 40.346 24.44 56.252 22.494
5.
85.206.240.1 1-240-206-85.bacloud…
AS61272 20 5 48.803 71.413 48.803 87.128 16.146
6.
87.245.242.233 et002.rt.omt.sqq.lt.…
AS9002 0 5 24.334 61.829 24.334 89.271 32.186
7.
87.245.232.69 ae6-11.rt.lim.waw.pl…
AS9002 20 5 33.72 59.132 33.72 83.907 26.857
8.
87.245.245.87 gw-as15169.retn.net
AS9002 20 5 104.52 74.524 38.061 104.52 27.634
9.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 20 5 129.07 78.107 38.022 129.07 38.618
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.054 0.094 0.054 0.117 0.024
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
196.196.53.1 -
AS41564 20 5 32.769 43.613 32.714 74.745 20.766
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 0 5 127.99 75.938 32.843 127.99 35.919
5.
154.54.63.226 be5388.ccr21.sto03.a…
AS174 40 5 136.28 91.149 63.048 136.28 39.478
6.
154.54.61.237 be2555.rcr21.cph01.a…
AS174 20 5 84.221 98.379 63.127 130.9 30.474
7.
154.54.61.229 be2504.ccr42.ham01.a…
AS174 40 5 60.05 62.104 60.05 63.156 1.778
8.
154.54.38.209 be2816.ccr42.ams03.a…
AS174 0 5 81.153 115.42 63.248 196.04 64.048
9.
154.54.13.62 tata.ams03.atlas.cog…
AS174 20 5 113.93 110.44 63.181 190.26 57.494
10.
195.219.138.14 if-bundle-6-2.qhar1.…
AS6453 0 5 115.26 109.3 63.263 153.03 35.422
11.
209.85.172.236 -
AS15169 0 5 64.654 96.186 64.441 146.92 34.339
12.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 63.304 93.944 63.304 132.41 27.046
MD
Moldova, Chisinau Trabia SRL · AS43289
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.124 0.115 0.105 0.124 0.01
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
178.175.129.33 ae0-2210.cr01.ch.md.…
AS43289 20 5 39.8 42.188 35.466 57.742 10.555
4.
178.17.160.162 et-0-0-0.tcr01.buh01…
AS43289 0 5 105.58 70.407 43.542 105.58 26.744
5.
185.1.226.90 as15169.226.90.netix…
- 20 5 52.381 120.3 52.381 195.84 65.941
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 79.395 92.828 51.293 175.66 49.121
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.72 0.89 0.697 1.268 0.252
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 0.997 1.077 0.974 1.306 0.133
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.715 0.682 0.446 0.831 0.159
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.77 0.826 0.751 1.006 0.105
6.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 1.158 1.486 0.613 4.127 1.491
7.
185.85.211.3 lo0.agg2.ams02.nl.as…
AS49127 0 5 0.998 1.01 0.882 1.17 0.103
8.
185.85.209.241 lo0.br2.ams03.nl.as4…
AS49127 0 5 4.046 1.758 1.011 4.046 1.292
9.
185.85.211.0 lo0.agg1.ams07.nl.as…
AS49127 0 5 1.681 1.694 1.581 1.962 0.154
10.
173.194.122.110 -
AS15169 0 5 1.691 2.435 1.651 4.931 1.416
11.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.272 1.288 1.184 1.413 0.098
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.144 0.144 0.144 0.144 0
2.
185.246.189.5 -
AS200651 0 5 0.603 0.529 0.44 0.629 0.082
3.
5.183.211.194 -
AS5405 0 5 2.542 2.506 2.432 2.603 0.073
4.
94.103.180.85 r7-ams1-nl.as5405.ne…
AS5405 0 5 2.666 2.631 2.561 2.749 0.076
5.
94.103.180.84 r6-ams1-nl.as5405.ne…
AS5405 0 5 2.57 2.598 2.538 2.737 0.082
6.
94.103.180.16 r4-ams1-nl.as5405.ne…
AS5405 0 5 2.467 2.515 2.467 2.561 0.033
7.
213.248.97.90 adm-b3-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 2.975 2.945 2.89 3.049 0.066
8.
72.14.213.8 -
AS15169 0 5 2.672 2.628 2.529 2.706 0.07
9.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 2.791 2.787 2.709 2.865 0.06
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.832 0.614 0.529 0.832 0.125
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 0.84 1.044 0.84 1.145 0.12
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.745 0.667 0.543 0.811 0.108
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.72 0.751 0.616 0.859 0.092
6.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 0.606 0.614 0.565 0.686 0.05
7.
185.85.211.117 lo0.br1.ams01.nl.as4…
AS49127 0 5 0.639 0.567 0.483 0.697 0.096
8.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.742 0.718 0.509 0.99 0.187
NL
Netherlands, Amsterdam Joel Krause · AS200912
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.156 0.152 0.132 0.199 0.027
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.93 0.653 0.539 0.93 0.16
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.467 1.311 0.949 1.892 0.389
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 1.566 0.822 0.582 1.566 0.419
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.668 0.716 0.668 0.83 0.069
6.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 0.655 0.739 0.619 1.007 0.154
7.
185.85.211.117 lo0.br1.ams01.nl.as4…
AS49127 0 5 0.773 1.289 0.552 3.954 1.491
8.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.748 0.755 0.696 0.811 0.041
NL
Netherlands, Eygelshoven VMHeaven · AS51396
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.204 0.305 0.171 0.64 0.223
2.
45.153.34.1 -
AS51396 0 5 4.483 4.323 1.19 12.804 4.925
3.
146.19.191.175 ae1.986.edge1.egh.as…
AS49581 0 5 1.145 8.117 1.048 36.258 15.73
4.
80.91.223.147 google-pni-1.edge1.e…
AS49581 0 5 4.838 4.981 4.838 5.153 0.113
5.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 3.661 3.725 3.661 3.795 0.05
NO
Norway, Oslo ServeTheWorld AS · AS34989
23 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.064 0.074 0.063 0.092 0.011
2.
46.251.249.1 -
AS34989 0 5 2.587 2.445 2.004 3.037 0.404
3.
217.170.193.164 -
AS34989 0 5 0.328 0.314 0.264 0.372 0.041
4.
83.143.87.172 -
AS34989 0 5 0.428 0.48 0.367 0.645 0.104
5.
217.170.192.61 -
AS34989 0 5 0.439 0.473 0.288 0.56 0.115
6.
216.66.88.116 100ge0-3.core2.osl1.…
AS6939 0 5 0.865 0.861 0.831 0.894 0.029
7.
184.105.81.48 be4.core1.sto1.he.ne…
AS6939 0 5 9.549 9.304 8.379 10.816 0.945
8.
109.239.137.233 -
- 0 5 33.719 29.307 28.171 33.719 2.466
9.
192.178.241.161 -
AS15169 0 5 28.514 28.486 28.328 28.766 0.179
10.
192.178.241.146 -
AS15169 60 5 28.641 28.517 28.394 28.641 0.175
11.
192.178.240.241 -
AS15169 0 5 31.492 31.426 31.366 31.492 0.058
12.
142.251.237.146 -
AS15169 0 5 31.986 32.963 31.674 36.804 2.174
13.
142.250.208.25 -
AS15169 0 5 32.25 32.149 32.041 32.25 0.094
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21. - - 100 5 0 0 0 0 0
22. - - 100 5 0 0 0 0 0
23.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 31.161 31.173 31.077 31.279 0.073
PL
Poland, Warsaw F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.071 0.085 0.071 0.111 0.018
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
85.237.212.126 -
AS206092 20 5 18.03 17.989 17.967 18.03 0.029
4.
195.12.255.121 war-b3-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 18.084 18.211 18.084 18.311 0.094
5.
62.115.61.22 -
AS1299 0 5 18.119 18.171 17.936 18.539 0.222
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 18.124 18.162 18.105 18.23 0.061
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.078 0.059 0.046 0.078 0.016
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 38.424 38.732 38.424 39.421 0.397
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 40.744 40.338 38.538 45.002 2.76
5.
10.21.0.1 -
- 20 5 38.731 38.665 38.527 38.783 0.114
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 38.513 38.505 38.448 38.613 0.064
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.183 0.205 0.183 0.269 0.042
2.
185.247.224.223 -
AS200651 0 5 0.447 0.548 0.447 0.673 0.086
3.
86.104.125.25 -
- 0 5 0.729 0.793 0.729 0.923 0.079
4.
142.251.205.158 -
AS15169 0 5 7.975 7.951 7.907 7.985 0.034
5.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 7.772 7.725 7.665 7.787 0.053
RS
Serbia, Belgrade DCX DOO · AS8400
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.092 0.092 0.092 0.092 0
2.
79.101.53.97 rs-24.dcx.rs
AS8400 80 5 0.15 0.15 0.15 0.15 0
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.436 0.437 0.357 0.515 0.07
4.
178.221.43.165 telekom-transit1.dcx…
AS8400 0 5 9.712 6.24 1.978 9.712 3.368
5.
212.200.233.5 -
AS8400 0 5 6.019 5.762 5.485 6.019 0.205
6.
212.200.233.74 -
AS8400 0 5 7.892 8.828 6.954 15.204 3.583
7.
212.200.7.82 -
AS8400 0 5 7.254 7.634 6.642 10.517 1.627
8.
79.101.96.166 -
AS8400 0 5 12.024 12.04 11.894 12.328 0.171
9.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 11.945 11.991 11.925 12.102 0.074
RU
Russia, Moscow Anton Levin · AS50053
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.152 0.168 0.148 0.198 0.02
2.
46.23.98.1 -
AS50053 0 5 1.298 0.862 0.485 1.504 0.497
3.
195.211.101.1 gate.datacheap.ru
AS16262 0 5 0.993 1.541 0.993 2.676 0.746
4.
92.63.203.24 datacheap-protect-pe…
AS202984 0 5 1.034 1.347 0.777 2.497 0.716
5.
178.18.225.111 178.18.225.111.ix.da…
- 0 5 22.736 22.915 22.243 23.792 0.701
6.
178.18.235.253 -
AS50952 0 5 22.103 23.369 21.763 26.776 2.023
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 21.685 21.5 21.256 21.685 0.196
SA
Saudi Arabia, Riyadh Alibaba · AS45102
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.072 0.072 0.072 0.072 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
11.205.226.213 -
AS749 0 5 0.358 0.358 0.344 0.375 0.013
4.
11.73.1.41 -
AS749 0 5 1.047 1.098 0.994 1.196 0.09
5.
10.68.75.25 -
- 0 5 1.239 3.892 0.509 15.407 6.451
6.
10.54.56.218 -
- 0 5 0.941 2.999 0.935 11.134 4.546
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
74.125.50.128 -
AS15169 40 5 63.211 63.169 63.091 63.211 0.068
10.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 64.535 64.568 64.535 64.611 0.033
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.079 0.079 0.07 0.09 0.008
2.
67.159.52.1 -
AS30058 0 5 10.82 6.565 2.082 10.82 3.867
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 0.968 4.829 0.89 20.311 8.654
4.
66.90.65.62 -
AS30058 0 5 0.935 0.921 0.849 0.998 0.054
5.
178.18.234.19 -
- 0 5 0.43 0.362 0.32 0.43 0.043
6.
72.14.197.42 -
AS15169 0 5 0.412 0.384 0.32 0.436 0.044
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.644 0.606 0.564 0.672 0.048
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
TR
Turkey, Istanbul Netlen Internet · AS44620
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.25 0.194 0.161 0.25 0.04
2.
37.221.79.1 -
AS203771 0 5 15.322 15.442 13.043 20.477 2.98
3.
10.250.5.1 -
- 0 5 12.562 12.675 0.506 18.27 7.131
4.
10.253.4.13 -
- 0 5 4.337 7.349 4.337 12.532 3.339
5.
10.252.5.189 -
- 0 5 1.458 1.554 1.458 1.678 0.083
6.
45.12.55.42 google.gibir.net
AS208972 0 5 9.738 9.81 9.738 9.97 0.092
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 12.767 12.195 11.942 12.767 0.331
TR
Turkey, Istanbul Pixoof Teknoloji · AS51722
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.188 0.179 0.143 0.202 0.026
2.
38.107.120.1 hostmaster.narhost.c…
AS51722 0 5 0.567 0.539 0.326 0.663 0.131
3.
38.210.196.1 -
AS174 0 5 0.36 0.394 0.36 0.412 0.02
4.
10.252.1.201 -
- 0 5 1.321 1.361 1.293 1.473 0.068
5.
45.12.55.42 google.gibir.net
AS208972 0 5 12.097 12.113 12.046 12.169 0.048
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 12.767 12.701 12.654 12.767 0.041
TW
Taiwan, Taipei Beidou LTD · AS152611
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
160.30.79.254 -
AS152611 0 5 0.19 0.213 0.178 0.259 0.031
2.
172.16.2.1 -
- 0 5 0.225 0.288 0.225 0.389 0.065
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
34.120.87.59 -
AS396982 0 5 1.637 1.605 1.483 1.663 0.071
UA
Ukraine, Khmelnytskyi GMhost EE · AS201094
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.223 0.235 0.152 0.296 0.058
2.
45.129.97.1 gw.gmhost.hosting
AS201094 0 5 4.878 1.967 0.739 4.878 1.736
3.
100.127.255.104 -
- 0 5 4.723 5.015 4.723 5.812 0.459
4.
185.1.198.33 -
- 0 5 10.342 7.494 5.188 10.342 2.559
5.
185.1.198.30 -
- 0 5 5.112 5.11 4.955 5.26 0.115
6.
192.178.248.235 -
AS15169 0 5 5.991 6.568 5.97 8.666 1.177
7.
74.125.245.62 -
AS15169 0 5 16.353 11.594 7.786 16.353 3.383
8.
72.14.239.111 -
AS15169 0 5 5.641 6.191 5.584 7.576 0.857
9.
142.251.242.41 -
AS15169 0 5 27.179 18.406 14.315 27.179 5.755
10.
209.85.255.35 -
AS15169 0 5 17.713 16.625 15.085 18.788 1.602
11.
142.250.238.3 -
AS15169 0 5 23.403 18.007 14.974 23.403 3.785
12.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 14.624 15.708 14.155 17.931 1.498
US
United States, Dallas Linceris International Cloud · AS201129
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.056 0.056 0.056 0.056 0
2.
64.72.205.1 205.1-us.freakhostin…
AS215703 0 5 0.661 0.672 0.521 0.974 0.177
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
23.136.28.201 23.136.28.201.dfw.us…
AS30456 0 5 16.062 16.024 15.908 16.078 0.068
5.
76.74.61.253 ae6-200.cr7-dal3.ip4…
AS3257 0 5 16.541 18.108 16.541 22.949 2.718
6.
89.149.133.86 ae1.cr14-dal3.ip4.gt…
AS3257 0 5 16.161 16.141 16.014 16.257 0.089
7.
173.205.39.54 ip4.gtt.net
AS3257 0 5 17.511 17.296 17.117 17.511 0.141
8.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 17.068 17.196 17.068 17.357 0.114
US
United States, Kansas City Advin Services LLC · AS22295
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.201 0.201 0.201 0.201 0
2.
10.5.197.1 -
- 80 5 13.133 13.133 13.133 13.133 0
3.
208.84.101.1 -
AS22295 0 5 11.92 9.06 4.243 19.497 6.638
4.
69.30.249.201 -
AS32097 0 5 3.904 4.208 1.665 8.079 2.35
5.
69.30.209.217 -
AS32097 20 5 11.827 7.387 4.563 11.827 3.234
6.
69.30.209.232 100ge-49-1.edge-1.10…
AS32097 0 5 1.954 5.686 1.642 16.922 6.374
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 17.476 14.295 11.955 17.476 2.105
US
United States, Dallas Ipxo LLC · AS396993
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.194 0.189 0.171 0.204 0.017
2.
5.231.63.1 -
AS12586 0 5 0.793 0.643 0.594 0.793 0.084
3.
62.115.205.54 dls-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 1.003 0.923 0.734 1.095 0.141
4.
62.115.138.64 dls-b7-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 0.97 0.987 0.801 1.112 0.121
5.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.807 0.795 0.709 0.842 0.053
US
United States, Los Angeles DCX DOO · AS29802
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.224 0.224 0.224 0.224 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
107.155.88.169 107-155-88-169.stati…
AS29802 0 5 20.218 21.914 12.853 28.573 5.868
4.
10.253.1.213 -
- 0 5 15.839 22.237 13.708 45.441 13.405
US
United States, Houston ColdHosting · AS197795
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.107 0.094 0.085 0.107 0.01
2.
23.26.146.1 ip1-houston1-ddos.co…
AS197795 20 5 0.286 0.271 0.243 0.303 0.028
3.
108.165.47.3 cr002.hou.us.as26141…
AS26141 0 5 8.504 7.908 7.35 8.646 0.622
4.
108.165.47.2 cr001.hou.us.as26141…
AS26141 0 5 7.326 7.6 7.266 7.956 0.294
5.
198.47.110.241 xe-0-1-0.cr1-hou3.ip…
AS3257 0 5 13.344 10.284 7.277 14.642 3.466
6.
89.149.133.86 ae1.cr14-dal3.ip4.gt…
AS3257 0 5 7.316 7.368 7.267 7.628 0.147
7.
173.205.39.54 ip4.gtt.net
AS3257 0 5 7.609 7.704 7.393 8.451 0.424
8.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 7.406 7.398 7.34 7.453 0.04
US
United States, Miami ColdHosting · AS197795
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.054 0.054 0.054 0.054 0
2.
82.38.8.1 -
AS197795 80 5 0.142 0.142 0.142 0.142 0
3.
157.254.174.3 cr002.mia.us.as26141…
AS26141 0 5 0.729 0.661 0.55 0.815 0.107
4.
157.254.174.2 cr001.mia.us.as26141…
AS26141 0 5 52.081 52.045 52.017 52.083 0.033
5.
206.41.108.216 -
- 0 5 52.042 51.975 51.918 52.042 0.045
6.
66.110.76.140 ix-hge-0-0-0-19-111.…
AS6453 0 5 52.337 52.445 52.248 53.098 0.366
7.
66.110.72.46 if-bundle-46-2.qcore…
AS6453 80 5 53.017 53.017 53.017 53.017 0
8.
66.110.75.206 if-bundle-8-2.qhar1.…
AS6453 0 5 52.706 52.409 52.038 52.706 0.277
9.
74.125.146.6 -
AS15169 0 5 1.193 1.335 1.168 1.768 0.247
10.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.028 0.996 0.934 1.081 0.06
ZA
South Africa, Johannesburg Google LLC · AS396982
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.156 0.156 0.156 0.156 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.629 0.53 0.397 0.629 0.088