Check-Host.cc

Check MTR za-joh-google.check-host.eu

Checked Mar 16, 2026 15:09:03 UTC |
| Check again
AL
Albania, Tirana Keminet SHPK · AS197706
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.067 0.08 0.067 0.101 0.012
2.
10.6.111.1 -
- 0 5 33.211 39.251 33.168 56.847 10.029
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
184.104.195.93 port-channel4.core3.…
AS6939 0 5 138.73 114.71 90.186 138.73 17.414
6.
185.1.226.90 as15169.226.90.netix…
- 0 5 140.93 124.95 88.937 166.6 29.807
7.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 301.98 288.08 262.31 310.22 18.723
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.109 0.113 0.098 0.147 0.019
2.
163.227.128.102 -
AS152900 0 5 0.346 0.37 0.346 0.4 0.019
3.
103.216.222.72 cr2.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.322 0.36 0.322 0.468 0.06
4.
103.216.222.77 cr2.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.393 0.396 0.379 0.423 0.016
5.
72.14.205.8 -
AS15169 0 5 0.515 0.55 0.416 0.739 0.119
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 345.1 344.97 344.76 345.1 0.13
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.124 0.134 0.103 0.201 0.037
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.817 0.398 0.256 0.817 0.236
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 2.29 2.33 2.276 2.486 0.088
4.
213.161.1.149 213-161-1-149.static…
AS3212 0 5 9.279 9.189 9.041 9.312 0.116
5.
185.66.148.24 185-66-148-24.static…
AS3212 0 5 15.069 15.407 15.069 16.218 0.461
6.
185.66.148.205 185-66-148-205.stati…
AS3212 0 5 17.314 17.458 16.522 18.425 0.679
7.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 192.38 192.41 192.37 192.47 0.044
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.101 0.22 0.099 0.595 0.211
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 9.047 105.83 9.047 299.17 132.15
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 0.448 0.504 0.399 0.665 0.117
4.
94.72.150.185 TH-BG1.sof2.net.tele…
- 0 5 1.833 1.067 0.711 1.833 0.447
5.
185.148.160.40 gw-as15169.peer.tele…
AS57344 0 5 0.722 0.853 0.722 1.011 0.132
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 179 179.36 178.97 180.74 0.772
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.039 0.043 0.035 0.065 0.012
2.
158.69.122.252 -
AS16276 0 5 0.616 0.595 0.553 0.623 0.031
3.
10.34.4.18 -
- 0 5 0.624 0.6 0.565 0.641 0.031
4.
10.74.9.230 -
- 0 5 0.402 0.358 0.244 0.414 0.068
5.
10.95.81.10 -
- 0 5 1.241 0.93 0.679 1.241 0.226
6.
142.44.208.174 ymq-mtl3-sbb2-8k.qc.…
AS16276 0 5 3.085 3.28 3.085 3.603 0.243
7.
10.200.3.7 -
- 0 5 117 31.701 3.578 117 48.119
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 225.88 225.9 225.8 226.18 0.156
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.153 0.157 0.126 0.221 0.036
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
91.201.57.153 gw-as211507.as51395.…
AS51395 0 5 1.198 1.245 0.888 2.025 0.452
4.
91.206.52.74 swissix.google.com
- 0 5 2.585 2.545 2.481 2.585 0.042
5.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 167.08 167.28 167.08 167.52 0.157
CL
Chile, Santiago Google LLC · AS396982
21 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.1 0.113 0.099 0.143 0.019
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
142.251.248.117 -
AS15169 0 5 1.425 1.444 1.287 1.62 0.154
4.
192.178.87.90 -
AS15169 0 5 0.796 0.862 0.796 0.957 0.058
5.
142.250.215.211 -
AS15169 0 5 2.467 2.599 1.912 3.209 0.48
6.
216.239.42.34 -
AS15169 0 5 92.691 92.747 92.641 92.844 0.084
7.
142.251.227.230 -
AS15169 0 5 104.34 104.63 104 105.65 0.717
8.
192.178.82.31 -
AS15169 0 5 115.03 115.27 114.26 116.03 0.688
9.
142.251.245.82 -
AS15169 0 5 115.2 115.32 115.18 115.55 0.17
10.
142.251.69.26 -
AS15169 0 5 119.36 119.28 118.06 119.74 0.698
11.
74.125.252.32 -
AS15169 0 5 192.01 192.57 191.78 193.15 0.631
12.
142.251.64.236 -
AS15169 0 5 331.21 331.41 331.21 331.74 0.211
13.
192.178.99.189 -
AS15169 0 5 328.23 328.58 328.23 329.47 0.512
14.
172.253.79.22 -
AS15169 0 5 328.3 328.31 328.13 328.67 0.211
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 329.28 329.16 328.97 329.34 0.153
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.325 0.208 0.128 0.325 0.084
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 4.74 4.385 3.126 5.303 0.844
3.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 0.332 0.985 0.332 2.191 0.805
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.239.122 core-spine-rdev2.clo…
AS24940 0 5 0.721 0.775 0.611 1.012 0.169
7.
213.239.239.121 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.809 1.813 0.467 6.179 2.449
8.
213.239.252.21 core0.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 3.898 3.9 3.662 4.159 0.195
9.
72.14.218.176 -
AS15169 0 5 4.113 4.317 3.94 5.103 0.479
10.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 164.85 165.07 164.74 165.59 0.343
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.13 0.106 0.089 0.13 0.017
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 0.746 1.352 0.432 4.564 1.798
3.
193.189.83.197 google.equinix.kleyr…
- 60 5 0.712 0.718 0.712 0.725 0.008
4.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 161.47 161.53 161.44 161.82 0.161
DE
Germany, Frankfurt am Main Lumaserv · AS200303
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.097 0.087 0.083 0.097 0.006
2.
45.95.53.1 -
AS200303 0 5 0.422 0.572 0.371 1.204 0.353
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
72.14.195.116 -
AS15169 0 5 0.857 1.413 0.757 3.542 1.198
5.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 161.38 161.45 161.36 161.57 0.087
DE
Germany, Limburg OVH SAS · AS16276
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.046 0.063 0.039 0.097 0.026
2.
57.129.106.252 -
AS16276 0 5 0.775 0.745 0.579 1.025 0.174
3.
10.162.129.86 -
- 0 5 0.603 0.756 0.603 0.971 0.149
4.
10.17.246.10 -
- 0 5 0.541 0.685 0.504 0.999 0.202
5.
10.145.16.2 -
- 80 5 0.646 0.646 0.646 0.646 0
6.
172.18.12.0 -
- 0 5 4.203 3.346 2.29 4.203 0.87
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
10.200.6.195 -
- 0 5 4.508 5.588 3.117 11.438 3.323
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 160.25 160.31 160.23 160.5 0.113
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.075 0.074 0.069 0.081 0.005
2.
10.2.19.1 -
- 0 5 12.654 12.712 12.572 12.999 0.165
3.
188.126.94.33 be-9-103.cr2.cop1.dk…
AS42708 0 5 13.172 13.292 13.106 13.676 0.223
4.
80.67.4.216 be-7.cr3.sto2.se.por…
AS42708 0 5 22.584 27.483 22.584 46.171 10.45
5.
80.67.1.233 some-stockholm-route…
AS42708 40 5 22.479 22.559 22.479 22.609 0.069
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 198.87 198.95 198.86 199.05 0.085
ES
Spain, Madrid Ohz Digital SL · 202673
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.152 0.169 0.135 0.208 0.034
2.
85.208.114.1 gateway.ohz.es
AS202673 0 5 0.347 0.324 0.292 0.347 0.022
3.
84.17.33.166 cdn77-madrid.ohz.es
- 0 5 0.437 0.44 0.369 0.509 0.058
4.
185.229.188.75 vl251.mad-itx-core-2…
AS60068 0 5 0.518 0.58 0.518 0.695 0.068
5.
81.95.9.58 ae0-401.mad10.core-b…
AS201011 0 5 0.621 0.686 0.621 0.746 0.046
6.
5.56.17.14 ae1-2030.muc20.core-…
AS201011 0 5 29.108 29.157 29.094 29.3 0.083
7.
142.250.162.98 -
AS15169 0 5 28.709 28.769 28.578 29.236 0.265
8.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 169.83 169.74 169.65 169.83 0.068
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.169 0.175 0.132 0.222 0.038
2.
45.137.69.1 -
AS211507 0 5 0.49 0.57 0.364 0.852 0.179
3.
185.218.195.129 -
AS213468 0 5 0.506 0.532 0.497 0.656 0.068
4.
185.218.193.177 -
AS207003 0 5 0.849 0.881 0.776 1.017 0.092
5.
193.65.128.74 -
AS719 0 5 1.622 1.411 1.071 2.002 0.39
6.
213.192.184.81 ge2-0-0-0.bbr2.hel1.…
AS6667 0 5 4.042 4.267 3.777 4.758 0.437
7.
213.192.184.80 -
AS6667 0 5 5.48 5.624 5.454 6.09 0.262
8.
213.192.191.168 -
AS6667 0 5 5.843 5.936 5.706 6.321 0.26
9.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 197.83 198.44 197.83 200.12 0.946
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.159 0.174 0.143 0.22 0.028
2.
37.228.129.2 -
AS200651 0 5 0.368 0.425 0.368 0.567 0.08
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
146.247.201.152 -
AS12552 0 5 7.322 7.283 7.203 7.418 0.088
5.
74.125.32.234 -
AS15169 0 5 9.02 8.886 8.766 9.02 0.091
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 197.98 197.79 197.59 197.98 0.158
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.098 0.086 0.073 0.116 0.018
2.
10.9.19.1 -
- 0 5 9.327 9.408 9.318 9.544 0.097
3.
156.146.63.252 unn-156-146-63-252.c…
AS212238 0 5 9.379 9.499 9.379 9.651 0.107
4.
79.127.195.33 vl221.par-itx5-core-…
- 0 5 9.755 9.665 9.499 9.755 0.105
5.
185.156.45.115 vl211.par-tel2-edge-…
- 0 5 9.7 9.81 9.7 10.09 0.158
6.
79.127.193.221 google-par.cdn77.com
- 0 5 10.005 10.082 10.005 10.177 0.072
7.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 160.65 160.69 160.64 160.74 0.047
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.128 0.145 0.126 0.183 0.022
2.
31.59.122.1 -
AS203758 0 5 0.466 0.506 0.434 0.705 0.111
3.
172.31.254.4 -
- 0 5 0.512 0.428 0.327 0.512 0.066
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 5.481 5.424 5.282 5.557 0.118
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 5.561 5.589 5.294 5.812 0.19
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 5.364 32.524 5.306 141.18 60.737
8.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 169.5 169.61 169.5 169.86 0.142
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.099 0.133 0.099 0.182 0.039
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.304 0.392 0.304 0.497 0.085
3.
171.75.8.51 ae1.17.edge4.mun1.ne…
AS3356 0 5 21.247 21.731 21.247 21.88 0.272
4.
72.14.203.150 -
AS15169 0 5 20.819 20.918 20.819 21 0.068
5.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 179.98 179.98 179.93 180.09 0.06
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.098 0.078 0.069 0.098 0.011
2.
10.3.19.1 -
- 0 5 15.281 15.288 15.082 15.601 0.191
3.
185.252.223.145 vlan120.as01.bud2.hu…
AS9009 0 5 15.556 15.625 15.556 15.736 0.068
4.
37.120.128.148 irb-1901.agg1v.bud2.…
- 0 5 26.492 23.803 18.241 29.441 5.048
5.
89.44.212.22 ae101-3101.bb1.bud1.…
- 0 5 27.057 23.011 15.354 41.061 11.235
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 192.35 193.18 192.35 194.85 1.009
ID
Indonesia, Jakarta Google LLC · AS396982
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.149 0.349 0.136 1.113 0.426
2.
82.221.101.253 -
AS50613 0 5 0.485 0.587 0.485 0.897 0.174
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 194.01 194.28 194.01 194.6 0.237
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.165 0.176 0.156 0.208 0.02
2.
5.231.80.254 ae01-48.net.co-01.la…
AS6517 0 5 0.482 1.222 0.417 3.137 1.192
3.
10.100.25.1 -
- 0 5 3.745 4.083 3.646 4.927 0.542
4.
10.25.28.1 -
- 0 5 3.758 4.017 3.585 5.488 0.824
5.
87.245.241.202 gw-as216309.retn.net
AS9002 0 5 4.392 4.253 4.034 4.703 0.291
6.
87.245.234.200 ae7-3.rt.clr.mil.it.…
AS9002 0 5 6.743 4.833 3.763 6.743 1.163
7.
87.245.252.13 -
AS9002 0 5 3.83 4.162 3.792 5.045 0.512
8.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 170.75 170.88 170.65 171.06 0.173
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.074 0.074 0.071 0.08 0.003
2.
10.12.19.1 -
- 0 5 24.03 24.05 23.876 24.286 0.179
3.
194.32.122.1 -
AS61272 0 5 24.516 26.985 24.516 32.484 3.533
4.
85.206.240.3 3-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 24.509 24.513 24.428 24.725 0.121
5.
85.206.240.2 2-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 24.232 24.452 24.232 24.657 0.174
6.
82.135.135.97 82-135-135-97.static…
AS8764 0 5 30.392 31.201 29.144 34.318 2.2
7.
10.41.100.2 -
- 0 5 39.198 35.715 34.726 39.198 1.949
8.
212.59.12.154 google2.teo.lt
AS8764 20 5 37.529 37.427 37.348 37.529 0.077
9.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 216.74 216.63 216.49 216.79 0.126
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
MD
Moldova, Chisinau Trabia SRL · AS43289
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.061 0.056 0.041 0.073 0.013
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
178.175.128.33 -
AS43289 0 5 34.084 35.626 34.084 36.89 1.336
4.
178.17.160.166 et-1-0-0.tcr01.buh01…
AS43289 0 5 44.037 43.962 42.792 44.701 0.74
5.
86.104.125.129 google.interlan.ro
- 40 5 84.927 74.869 69.754 84.927 8.71
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 231.08 232.13 231.08 234.22 1.466
MK
North Macedonia, Skopje TELEKS DOOEL Skopje · AS205119
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.07 0.069 0.051 0.084 0.011
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
185.225.28.225 -
AS205119 0 5 30.559 78.275 30.559 194.99 68.447
4.
185.83.255.65 -
AS200899 0 5 43.486 32.826 29.03 43.486 6.053
5.
193.189.168.101 -
AS5603 0 5 29.641 29.944 29.608 30.4 0.356
6.
95.176.251.17 ip-95-176-251-17.gen…
AS5603 0 5 49.48 49.294 49.105 49.48 0.166
7.
72.14.197.76 -
AS15169 0 5 42.763 45.791 42.643 58.016 6.834
8.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 226.62 222.59 221.54 226.62 2.254
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.174 0.151 0.125 0.174 0.019
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.552 0.682 0.552 0.919 0.167
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.386 1.128 0.88 1.386 0.222
4.
45.152.39.142 -
AS50917 0 5 0.701 1.402 0.701 4.052 1.481
5.
45.152.39.199 ar1.ams2.backbone.di…
AS50917 0 5 0.734 0.782 0.577 1.045 0.168
6.
178.18.236.21 dataix.ae0.1005.mx24…
- 0 5 0.754 0.721 0.671 0.767 0.042
7.
72.14.195.42 -
AS15169 60 5 0.891 0.875 0.86 0.891 0.022
8.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 162.9 162.99 162.9 163.1 0.088
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.134 0.174 0.134 0.233 0.038
2.
185.246.189.5 -
AS200651 0 5 0.387 0.499 0.387 0.662 0.103
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
185.8.179.33 -
AS50673 0 5 2.24 2.367 2.227 2.809 0.248
5.
5.255.66.241 -
AS50673 80 5 3.105 3.105 3.105 3.105 0
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 177.41 178.04 177.22 181.11 1.715
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.222 0.286 0.193 0.431 0.104
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.759 0.754 0.679 0.889 0.08
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.456 1.24 1.061 1.456 0.164
4.
45.152.39.142 -
AS50917 0 5 0.758 0.794 0.728 0.849 0.049
5.
45.152.39.199 ar1.ams2.backbone.di…
AS50917 0 5 0.774 0.821 0.759 0.89 0.059
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
72.14.195.42 -
AS15169 0 5 1.039 1.138 1.039 1.306 0.099
8.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 163.42 163.49 163.34 163.81 0.185
NL
Netherlands, Eygelshoven Ghosted.my · AS 204464
QA
Qatar, Doha Google LLC · AS396982
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.131 0.137 0.131 0.157 0.01
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
142.251.255.201 -
AS15169 0 5 1.525 1.729 1.525 2.048 0.198
4.
142.251.233.116 -
AS15169 0 5 1.419 1.361 1.287 1.419 0.054
5.
192.178.254.29 -
AS15169 0 5 12.176 20.958 12.119 56.03 19.605
6.
142.251.70.91 -
AS15169 0 5 15.317 13.165 12.495 15.317 1.206
7.
172.253.78.171 -
AS15169 0 5 62.766 63.004 62.739 63.47 0.294
8.
108.170.236.46 -
AS15169 0 5 111.95 115.43 111.8 129.33 7.772
9.
192.178.99.175 -
AS15169 0 5 108.59 108.67 108.59 108.87 0.114
10.
142.251.246.32 -
AS15169 0 5 109.73 109.4 109.05 109.73 0.26
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 108.75 108.89 108.75 109.23 0.192
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.052 0.065 0.049 0.098 0.02
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 33.226 33.118 32.977 33.351 0.161
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 33.228 33.46 33.228 33.626 0.143
5.
10.21.0.1 -
- 0 5 33.792 33.386 33.199 33.792 0.239
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 195.28 195.11 194.94 195.28 0.139
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.417 0.237 0.162 0.417 0.102
2.
185.247.224.1 -
AS200651 0 5 0.461 0.633 0.396 0.885 0.202
3.
86.104.125.25 -
- 0 5 0.778 0.682 0.541 0.778 0.09
4.
142.251.205.158 -
AS15169 40 5 21.761 16.373 13.598 21.761 4.666
5.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 191.87 192.48 191.87 194.54 1.156
RS
Serbia, Belgrade AltusHost B.V. · AS51430
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.066 0.066 0.066 0.069 0.001
2.
10.9.19.1 -
- 0 5 19.592 19.632 19.592 19.716 0.047
3.
37.46.115.3 rs.as51430.net
AS51430 0 5 20.132 20.113 20.041 20.24 0.076
4.
185.1.27.108 rtr-108.sox.rs
- 0 5 20.283 22.826 20.009 27.026 3.647
5.
178.18.235.255 -
AS50952 0 5 63.608 63.6 63.552 63.646 0.034
6.
72.14.196.174 -
AS15169 0 5 24.445 27.61 24.445 40.062 6.96
7.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 203.29 203.32 203.19 203.47 0.13
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
7 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.058 0.071 0.058 0.107 0.019
2.
67.159.52.1 -
AS30058 0 5 2.884 13.688 1.457 57.683 24.618
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 0.807 5.187 0.706 22.668 9.771
4.
66.90.65.1 -
AS30058 0 5 0.757 0.782 0.727 0.869 0.055
5.
178.18.234.19 -
- 0 5 0.318 0.313 0.278 0.346 0.025
6.
72.14.197.42 -
AS15169 0 5 0.309 0.348 0.298 0.421 0.052
7.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 20 5 384.5 384.47 384.4 384.59 0.09
TR
Turkey, Istanbul Netlen Internet · AS44620
TW
Taiwan, Taipei Beidou LTD · AS152611
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
160.30.79.254 -
AS152611 40 5 0.158 0.165 0.158 0.179 0.011
2.
172.16.2.1 -
- 0 5 0.189 0.297 0.189 0.405 0.102
3.
88.135.74.144 -
AS983 0 5 1.643 1.89 1.521 3.047 0.648
4.
142.251.195.38 -
AS15169 0 5 1.825 1.86 1.588 2.313 0.27
5.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 327.62 325.81 324.79 327.62 1.114
US
United States, Miami Ohz Digital SL · 202673
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.135 0.113 0.096 0.135 0.014
2.
31.57.177.1 ddos-protected.miami…
AS202673 0 5 0.314 0.328 0.276 0.402 0.046
3.
178.253.224.1 gw.ohz.cloud
AS202673 0 5 1.025 1.008 0.946 1.058 0.048
4.
5.254.79.105 mia-imc-01c.voxility…
AS3223 0 5 8.569 3.445 1.043 8.569 3.403
5.
5.254.46.49 mia-imc-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 0.942 0.935 0.906 0.959 0.018
6.
5.254.115.29 mia-eq1-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.001 1.084 1.001 1.177 0.062
7.
129.250.195.101 ce-1-1-2.a03.miamfl0…
AS2914 0 5 8.038 4.193 1.379 8.038 2.725
8.
129.250.9.98 ae-0.tata-communicat…
AS2914 60 5 1.197 1.095 0.993 1.197 0.144
9.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 290.31 290.4 290.31 290.49 0.077
US
United States, Dallas Linceris International Cloud · AS201129
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.085 0.082 0.067 0.114 0.018
2.
64.72.205.1 205.1-us.freakhostin…
AS215703 0 5 0.576 0.574 0.533 0.613 0.032
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
23.136.28.201 23.136.28.201.dfw.us…
AS30456 0 5 1.397 2.192 1.397 5.269 1.72
5.
76.74.61.253 ae6-200.cr7-dal3.ip4…
AS3257 0 5 2.131 2.937 1.587 6.712 2.123
6.
89.149.133.86 ae1.cr14-dal3.ip4.gt…
AS3257 0 5 1.585 1.465 1.354 1.585 0.097
7.
173.205.39.54 ip4.gtt.net
AS3257 0 5 2.861 2.774 2.618 2.939 0.128
8.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 255.78 255.97 255.78 256.34 0.214
US
United States, Kansas City Advin Services LLC · AS22295
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.153 0.333 0.153 0.634 0.182
2.
10.5.197.1 -
- 0 5 0.654 6.825 0.654 19.545 7.543
3.
208.84.101.1 -
AS22295 0 5 13.376 6.203 2.534 13.376 4.708
4.
69.30.249.201 -
AS32097 0 5 5.762 4.914 2.683 8.434 2.261
5.
69.30.209.217 -
AS32097 0 5 2.256 4.108 2.256 6.422 1.69
6.
69.30.209.232 100ge-49-1.edge-1.10…
AS32097 0 5 4.453 4.822 2.285 8.846 2.519
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
185.176.193.17 l3s-gvpp-tfn-dfw4.de…
- 0 5 14.386 15.141 13.107 17.524 1.79
9.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 262.36 262.85 260.48 266.11 2.149
ZA
South Africa, Johannesburg Google LLC · AS396982
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.098 0.098 0.095 0.103 0.002
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.688 0.668 0.561 0.766 0.101