Check-Host.cc

Check MTR mossad.gov.il

Checked Jun 4, 2026 08:35:07 UTC |
| Check again |
AL
Albania, Tirana Keminet SHPK · AS197706
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.074 0.07 0.064 0.079 0.005
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
31.171.154.9 -
AS197706 40 5 129.38 118.43 69.761 156.15 44.221
4.
184.104.190.189 port-channel2.switch…
AS6939 0 5 79.946 94.158 71.228 143.75 29.914
5.
184.104.195.93 port-channel4.core3.…
AS6939 0 5 132.67 136.41 78.622 215.98 54.526
6.
184.104.189.66 be1.core2.buh1.he.ne…
AS6939 0 5 165.02 156.99 89.789 231.22 53.473
7.
62.115.38.113 buca-b3-link.ip.twel…
AS1299 80 5 88.546 88.546 88.546 88.546 0
8.
62.115.114.110 win-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 152.47 220.3 115.08 475.77 145.53
9.
62.115.137.202 ffm-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 237.17 258.73 173.97 445.73 107.35
10.
62.115.137.77 ffm-b23-link.ip.twel…
AS1299 20 5 181.48 215.85 152.14 345.52 87.662
11.
62.115.208.17 radware-ic-395750.ip…
AS1299 0 5 199.75 202.22 171.14 245.34 27.131
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 125.58 129.32 109.37 153.29 20.274
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.137 0.121 0.108 0.137 0.014
2.
163.227.128.101 -
AS152900 0 5 0.364 0.35 0.285 0.432 0.063
3.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.357 0.372 0.294 0.427 0.051
4.
103.216.222.135 cr1.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 46.346 46.37 46.263 46.423 0.066
5.
103.216.222.136 cr2.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 46.152 46.082 46.031 46.152 0.054
6.
103.216.222.153 cr3.sg3.sgp.sg.hostu…
AS136557 0 5 92.164 92.191 92.133 92.24 0.045
7.
116.51.17.14 ce-5-2-2.a02.sngpsi0…
AS2914 0 5 92.241 92.299 92.241 92.434 0.081
8.
129.250.6.62 ae-2.r24.sngpsi07.sg…
AS2914 80 5 92.302 92.302 92.302 92.302 0
9.
129.250.7.9 ae-7.r22.mlanit02.it…
AS2914 0 5 235.03 237.9 234.93 249.55 6.508
10.
129.250.6.15 ae-0.r23.mlanit02.it…
AS2914 0 5 235.05 235.02 234.89 235.09 0.082
11.
129.250.3.38 ae-7.r27.frnkge13.de…
AS2914 0 5 245.53 245.05 244.84 245.53 0.28
12.
129.250.4.139 ae-10.a03.frnkge13.d…
AS2914 0 5 250.75 250.76 250.71 250.88 0.066
13.
213.198.81.166 -
AS2914 0 5 244.01 243.77 243.64 244.01 0.144
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 243.56 243.6 243.5 243.73 0.095
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.121 0.14 0.117 0.201 0.034
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.323 0.647 0.3 1.602 0.544
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 2.244 2.305 2.244 2.405 0.061
4.
185.81.60.30 -
AS21215 0 5 12.789 12.341 11.027 12.929 0.76
5.
185.18.12.3 rs-bg-ne-r-1-be2.ug.…
AS21215 0 5 11.647 11.283 10.495 12.247 0.738
6.
62.115.47.160 beg-b3-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 15.245 14.769 14.519 15.245 0.281
7.
62.115.126.254 win-bb2-link.ip.twel…
AS1299 20 5 21.673 21.725 21.55 21.903 0.15
8.
62.115.138.22 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 32.458 32.818 32.402 33.735 0.54
9.
62.115.137.123 ffm-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 31.994 32.463 31.994 32.93 0.405
10.
62.115.208.17 radware-ic-395750.ip…
AS1299 0 5 31.115 31.255 31.112 31.529 0.179
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 30.868 30.855 30.768 30.923 0.067
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.119 0.137 0.113 0.188 0.03
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 96.769 82.35 21.11 141.44 44.199
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 0.654 2.743 0.403 11.571 4.935
4.
94.72.150.177 TH-JMX01.sof2.net.te…
- 0 5 0.626 0.582 0.501 0.686 0.073
5.
80.239.133.145 sfia-b4-link.ip.twel…
AS1299 0 5 0.825 0.883 0.825 0.991 0.065
6.
62.115.123.36 win-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 27.575 27.922 27.493 29.216 0.73
7.
62.115.138.22 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 27.499 27.636 27.499 27.931 0.17
8.
62.115.137.123 ffm-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 30.646 29.677 29.104 30.646 0.609
9.
62.115.208.17 radware-ic-395750.ip…
AS1299 0 5 27.629 27.702 27.622 27.891 0.11
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 27.755 27.959 27.684 28.326 0.314
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
23 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.194 0.139 0.087 0.194 0.043
2.
192.168.202.1 -
- 0 5 0.363 0.335 0.238 0.425 0.076
3.
198.27.81.252 -
AS16276 40 5 0.749 0.772 0.687 0.881 0.099
4.
10.34.2.58 -
- 0 5 0.874 0.822 0.709 0.973 0.102
5.
10.74.8.212 -
- 20 5 0.529 0.543 0.505 0.572 0.031
6.
10.95.81.8 -
- 0 5 0.835 0.887 0.822 1.015 0.081
7.
142.44.208.172 ymq-mtl3-sbb1-8k.qc.…
AS16276 0 5 3.49 3.876 2.587 4.966 0.894
8.
10.200.3.1 -
- 0 5 3.743 2.926 2.413 3.743 0.496
9.
62.115.204.128 motl-b3-link.ip.twel…
AS1299 0 5 1.634 1.759 1.634 2.086 0.189
10.
62.115.141.113 motl-b4-link.ip.twel…
AS1299 0 5 5.259 4.959 4.591 5.662 0.48
11.
62.115.137.142 nyk-bb5-link.ip.twel…
AS1299 0 5 8.722 8.846 8.722 9.001 0.124
12.
62.115.139.245 ldn-bb1-link.ip.twel…
AS1299 20 5 75.275 75.362 75.275 75.507 0.109
13.
62.115.135.25 prs-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 83.86 83.995 83.86 84.197 0.129
14.
62.115.123.12 ffm-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 93.312 93.318 93.156 93.592 0.168
15.
62.115.137.77 ffm-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 90.962 91.297 90.96 91.966 0.419
16.
62.115.169.179 radware-ic-366721.ip…
AS1299 0 5 95.719 101.84 95.683 126.12 13.569
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21. - - 100 5 0 0 0 0 0
22. - - 100 5 0 0 0 0 0
23.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 92.054 91.811 91.63 92.054 0.167
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.1 0.1 0.092 0.114 0.009
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
91.201.57.153 gw-as211507.as51395.…
AS51395 0 5 1.272 1.927 0.901 5.589 2.052
4.
184.104.190.200 e0-24.switch1.zrh2.h…
AS6939 0 5 1.767 1.822 1.744 1.952 0.085
5.
184.104.189.111 port-channel10.core1…
AS6939 0 5 1.956 2.55 1.864 4.851 1.289
6.
62.115.180.1 zch-b1-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 12.542 12.697 12.542 12.842 0.133
7.
62.115.138.46 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 18.324 18.374 18.324 18.421 0.034
8.
62.115.137.123 ffm-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 21.829 21.441 20.127 22.395 0.977
9.
62.115.169.179 radware-ic-366721.ip…
AS1299 0 5 18.789 18.915 18.67 19.619 0.397
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 41.905 44.94 41.905 48.086 2.316
CH
Switzerland, Zurich Private Layer INC · AS51852
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.166 0.158 0.122 0.194 0.026
2.
81.17.31.89 hosted-by.privateweb…
AS51852 0 5 0.633 0.598 0.529 0.647 0.046
3.
179.43.185.34 hostedby.privatelaye…
AS51852 0 5 0.64 0.571 0.492 0.64 0.053
4.
179.43.177.124 hostedby.privatelaye…
AS51852 0 5 0.543 0.463 0.308 0.61 0.129
5.
185.227.149.136 400ge-p2952-alpine5.…
AS43440 0 5 0.651 0.635 0.516 0.781 0.102
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
213.248.85.228 mno-b3-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 2.037 2.765 1.916 5.557 1.564
8.
62.115.116.172 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 10.878 11.15 10.878 11.438 0.2
9.
62.115.137.123 ffm-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 13.471 13.408 12.993 13.665 0.285
10.
62.115.169.179 radware-ic-366721.ip…
AS1299 0 5 11.349 11.408 11.238 11.628 0.142
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 10.374 10.436 10.301 10.638 0.125
CL
Chile, Santiago Google LLC · AS396982
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.098 0.095 0.091 0.101 0.003
2.
108.170.238.109 -
AS15169 0 5 245.57 245.6 245.52 245.74 0.087
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
77.137.9.199 -
AS12849 0 5 253.2 249.77 248.79 253.2 1.92
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 247.71 247.75 247.71 247.82 0.048
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
19 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.158 0.173 0.112 0.249 0.054
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 2.51 3.075 2.434 4.699 0.935
3.
116.203.161.165 12936.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 0.262 0.606 0.262 1.031 0.368
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.239.122 core-spine-rdev2.clo…
AS24940 0 5 0.575 0.904 0.459 1.552 0.475
7.
213.239.239.121 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.654 1.533 0.549 4.652 1.756
8.
213.239.252.21 core0.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 3.737 4.656 3.737 7.56 1.642
9.
83.231.214.72 ae-51.a02.frnkge13.d…
AS2914 0 5 3.781 4.978 3.667 8.241 1.956
10.
129.250.2.4 ae-1.r26.frnkge13.de…
AS2914 0 5 3.96 4.202 3.96 4.472 0.236
11.
129.250.4.175 ae-1.a03.frnkge13.de…
AS2914 0 5 3.795 4.126 3.795 4.943 0.463
12.
213.198.81.166 -
AS2914 0 5 4.321 4.725 4.321 5.238 0.362
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 13.591 14.715 13.591 18 1.846
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.068 0.07 0.054 0.092 0.013
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 1.8 0.839 0.404 1.8 0.549
3.
154.14.156.145 ae25-312.cr2-fra6.ip…
AS3257 0 5 13.569 14.017 0.516 54.337 23.215
4.
89.149.140.174 ae4.cr5-fra6.ip4.gtt…
AS3257 0 5 0.313 0.41 0.313 0.501 0.078
5.
213.248.96.44 ffm-b11-link.ip.twel…
AS1299 0 5 0.672 0.756 0.633 0.915 0.128
6.
62.115.124.118 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 0.809 0.841 0.751 0.932 0.071
7.
62.115.137.123 ffm-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 2.861 3.723 2.861 4.229 0.571
8.
62.115.208.17 radware-ic-395750.ip…
AS1299 0 5 1.389 1.309 1.193 1.394 0.089
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 1.059 1.079 0.992 1.177 0.085
DE
Germany, Frankfurt am Main Lumaserv · AS200303
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.122 0.094 0.073 0.122 0.018
2.
45.95.53.1 -
AS200303 0 5 1.257 0.613 0.362 1.257 0.37
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
129.250.9.29 ae-31.a02.frnkge13.d…
AS2914 0 5 1.825 6.723 0.763 29.384 12.674
5.
129.250.2.4 ae-1.r26.frnkge13.de…
AS2914 0 5 0.92 0.894 0.84 0.968 0.054
6.
129.250.4.175 ae-1.a03.frnkge13.de…
AS2914 0 5 0.998 0.995 0.971 1.032 0.023
7.
213.198.81.166 -
AS2914 0 5 1.476 1.588 1.476 1.661 0.081
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 1.199 1.053 0.971 1.199 0.091
DE
Germany, Frankfurt am Main Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.09 0.104 0.09 0.126 0.014
2.
2.56.247.1 dnsrelay.network
AS213850 0 5 23.207 27.919 6.361 83.116 31.459
3.
100.68.20.1 -
- 0 5 1.094 1.24 0.949 1.909 0.386
4.
103.246.249.36 eu-de-eq6-tr1.zet.ne…
AS6204 0 5 0.367 0.361 0.314 0.418 0.038
5.
199.245.24.14 -
AS2914 0 5 0.865 0.857 0.805 0.918 0.044
6.
129.250.7.17 ae-13.r26.frnkge13.d…
AS2914 0 5 0.926 0.982 0.926 1.031 0.039
7.
129.250.4.175 ae-1.a03.frnkge13.de…
AS2914 0 5 0.958 0.883 0.783 0.958 0.069
8.
213.198.81.166 -
AS2914 0 5 27.839 6.904 1.341 27.839 11.712
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 1.324 1.325 1.253 1.437 0.069
DE
Germany, Duesseldorf Justin Franke · AS204464
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.086 0.094 0.081 0.113 0.012
2.
5.175.223.1 static.1.223.175.5.n…
AS204464 0 5 0.452 0.339 0.272 0.452 0.075
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
213.202.209.97 lag57-h535e.edge3-du…
AS24961 0 5 2.07 11.241 1.9 40.44 16.619
5.
89.163.136.254 lag8-h544e.agr3-dus3…
AS24961 0 5 0.518 0.62 0.449 1.024 0.229
6.
62.115.176.72 ddf-b4-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 0.854 0.896 0.854 0.957 0.04
7.
62.115.126.32 ddf-b3-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 0.938 1.003 0.938 1.063 0.045
8.
62.115.142.116 ddf-b5-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 3.155 3.13 2.483 3.553 0.393
9.
62.115.136.80 ffm-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 4.598 4.617 4.546 4.756 0.084
10.
62.115.137.77 ffm-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 8.91 7.196 5.724 8.91 1.175
11.
62.115.208.17 radware-ic-395750.ip…
AS1299 0 5 5.219 5.082 4.955 5.219 0.109
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 4.609 4.67 4.609 4.749 0.055
DE
Germany, Frankfurt am Main VMHeaven · AS215607
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.156 0.134 0.122 0.156 0.015
2.
62.192.153.49 49.153.192.62.datafo…
AS58212 0 5 0.454 1.436 0.454 4.978 1.981
3.
212.87.204.7 -
- 0 5 0.568 0.712 0.568 0.846 0.112
4.
212.87.204.192 -
- 20 5 0.839 0.761 0.642 0.839 0.09
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
129.250.4.175 ae-1.a03.frnkge13.de…
AS2914 0 5 1.088 0.896 0.702 1.088 0.183
7.
213.198.81.166 -
AS2914 20 5 1.202 1.482 1.202 2.152 0.448
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 1.534 1.345 1.103 1.567 0.198
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.074 0.075 0.069 0.083 0.005
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.8.71.1 -
AS42708 0 5 13.294 24.998 13.029 65.002 22.586
4.
62.115.145.14 kbn-b1-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 13.566 13.426 13.276 13.566 0.118
5.
62.115.138.112 kbn-bb6-link.ip.twel…
AS1299 0 5 13.79 17.938 13.79 34.057 9.01
6.
62.115.114.95 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 28.098 25.521 24.76 28.098 1.442
7.
62.115.137.123 ffm-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 28.011 32.007 26.242 50.423 10.324
8.
62.115.208.17 radware-ic-395750.ip…
AS1299 0 5 25.583 25.516 25.287 25.614 0.131
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 25.163 25.147 24.989 25.263 0.1
ES
Spain, Bilbao 24racks Cloud S.L. · AS214340
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.154 0.17 0.091 0.223 0.051
2.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 20 5 44.488 42.553 39.574 44.488 2.099
3.
193.221.194.250 ae8.930.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 32.185 40.548 32.185 60.95 11.965
4.
193.221.194.249 ae10.931.edge1.fra-d…
AS62403 0 5 34.437 35.883 31.856 46.109 5.792
5.
213.39.79.254 ae7-4031.cr4-fra2.ip…
AS3257 0 5 37.169 37.03 35.664 37.723 0.794
6.
89.149.140.178 ae3.cr5-fra6.ip4.gtt…
AS3257 0 5 33.118 33.054 32.082 33.81 0.621
7.
213.248.96.44 ffm-b11-link.ip.twel…
AS1299 0 5 41.36 41.048 40.063 41.584 0.593
8.
62.115.124.118 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 46.968 45.732 44.982 46.968 0.745
9.
62.115.137.123 ffm-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 43.785 43.48 42.313 45.052 1.023
10.
62.115.169.179 radware-ic-366721.ip…
AS1299 0 5 41.956 41.922 41.031 42.578 0.653
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 40.387 41.217 40.387 42.301 0.744
ES
Spain, Barcelona ColdHosting SL · AS197795
11 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.156 0.132 0.109 0.165 0.026
2.
185.230.55.1 -
AS197795 0 5 0.319 0.356 0.315 0.506 0.083
3.
194.26.100.2 cr001.bcn.eu.as26141…
AS26141 0 5 17.463 17.443 17.29 17.539 0.094
4.
194.26.100.3 cr002.bcn.eu.as26141…
AS26141 0 5 17.39 17.442 17.308 17.668 0.136
5.
154.14.71.73 et-0-1-2-220.cr4-bcn…
AS3257 0 5 17.585 17.489 17.363 17.634 0.122
6.
213.200.119.34 ae5.cr6-mrs1.ip4.gtt…
AS3257 0 5 18.756 18.144 17.459 18.756 0.462
7.
212.221.88.254 ip4.gtt.net
AS3257 0 5 17.907 18.971 17.795 22.988 2.249
8.
62.115.124.58 ffm-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 22.054 22.1 21.893 22.312 0.168
9.
62.115.137.77 ffm-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 23.43 24.363 23.43 25.757 0.911
10.
62.115.208.17 radware-ic-395750.ip…
AS1299 0 5 28.073 28.099 28.067 28.22 0.067
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.127 0.156 0.127 0.173 0.02
2.
45.137.69.1 -
AS211507 0 5 12.968 14.133 3.25 23.603 7.306
3.
185.218.195.129 -
AS213468 0 5 13.602 17.898 13.602 21.498 3.564
4.
185.218.193.177 -
AS207003 40 5 14.759 15.359 14.759 15.872 0.561
5.
193.65.128.74 -
AS719 0 5 15.47 14.842 11.254 21.015 3.855
6.
213.192.184.81 ge2-0-0-0.bbr2.hel1.…
AS6667 20 5 3.896 8.413 3.896 16.797 5.725
7.
213.192.184.80 -
AS6667 0 5 13.939 16.067 10.301 21.651 4.249
8.
213.192.191.165 ge0-1-2-500.bbr1.ams…
AS6667 0 5 25.033 20.223 13.656 25.033 4.95
9.
213.248.100.236 sto-b9-link.ip.twelv…
AS1299 40 5 24.986 22.246 18.314 24.986 3.492
10.
62.115.139.186 sto-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 9.393 19.535 9.393 22.786 5.703
11.
62.115.138.105 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 28.119 33.7 28.084 42.046 7.537
12.
62.115.137.123 ffm-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 37.965 42.326 37.965 45.638 2.807
13.
62.115.169.179 radware-ic-366721.ip…
AS1299 0 5 36.737 41.821 35.424 56.424 8.447
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 31.847 34.323 30.955 39.817 3.941
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.189 0.189 0.156 0.236 0.029
2.
37.228.129.2 -
AS200651 0 5 1.005 1.029 0.476 1.528 0.446
3.
5.183.211.140 -
AS5405 40 5 19.506 7.328 0.432 19.506 10.577
4.
94.103.180.71 r1-sto2-se.as5405.ne…
AS5405 0 5 6.488 6.696 6.462 7.287 0.349
5.
94.103.180.94 r2-sto2-se.as5405.ne…
AS5405 0 5 7.352 7.015 6.696 7.352 0.292
6.
62.115.203.58 sto-b3-link.ip.twelv…
AS1299 20 5 19.219 17.101 10.645 22.396 5.004
7.
62.115.118.106 sto-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 7.656 7.747 7.4 8.338 0.353
8.
62.115.143.29 ffm-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 28.89 28.79 28.682 28.926 0.11
9.
62.115.137.77 ffm-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 31.019 31.003 30.083 31.519 0.564
10.
62.115.169.179 radware-ic-366721.ip…
AS1299 0 5 28.625 28.783 28.625 29.238 0.256
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 32.44 32.286 32.043 32.499 0.195
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.04 0.048 0.04 0.078 0.015
2.
164.132.200.252 -
AS16276 0 5 0.559 0.563 0.476 0.775 0.121
3.
10.17.134.48 -
- 0 5 0.523 0.573 0.498 0.67 0.07
4.
10.73.240.67 -
- 40 5 0.552 0.492 0.41 0.552 0.073
5.
172.20.16.48 -
- 0 5 1.796 2.21 1.719 2.89 0.487
6.
37.59.16.31 -
AS16276 0 5 1.399 1.717 1.399 2.361 0.441
7.
213.186.32.215 be102.par-th2-sbb1-n…
AS16276 0 5 4.857 4.953 4.742 5.111 0.155
8.
10.200.2.77 -
- 0 5 4.641 4.739 4.641 5.034 0.166
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
62.115.125.166 prs-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 5.555 5.536 5.491 5.58 0.033
11.
62.115.122.139 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 11.319 11.367 11.319 11.451 0.051
12.
62.115.137.123 ffm-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 13.353 13.54 12.54 14.227 0.65
13.
62.115.169.179 radware-ic-366721.ip…
AS1299 0 5 45.96 20.52 13.839 45.96 14.224
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 11.556 11.595 11.519 11.694 0.075
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
16 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.083 0.081 0.075 0.098 0.009
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.157.112.124 -
AS206092 0 5 60.722 19.816 9.461 60.722 22.867
4.
79.127.195.34 vl221.par-itx5-core-…
- 0 5 9.54 9.708 9.54 9.881 0.135
5.
81.25.206.81 ae-37.a01.parsfr05.f…
AS2914 0 5 10.315 10.186 10.057 10.315 0.109
6.
129.250.2.106 ae-7.r23.parsfr04.fr…
AS2914 40 5 191.82 191.84 191.82 191.86 0.019
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
129.250.4.139 ae-10.a03.frnkge13.d…
AS2914 0 5 19.267 18.249 17.89 19.267 0.572
9.
213.198.81.166 -
AS2914 0 5 19.325 18.613 18.403 19.325 0.4
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
176.100.170.53 -
AS48851 20 5 18.795 18.845 18.795 18.91 0.048
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
22 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.129 0.109 0.069 0.139 0.035
2.
172.31.253.2 -
- 0 5 0.471 0.473 0.385 0.533 0.054
3.
172.31.254.2 -
- 0 5 0.579 0.407 0.242 0.579 0.137
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 5.503 5.641 5.503 5.893 0.148
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 5.745 5.741 5.519 6.056 0.229
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 5.345 5.516 5.345 5.671 0.154
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
154.54.76.21 be2149.ccr81.lon01.a…
AS174 80 5 7.935 7.935 7.935 7.935 0
10.
62.115.9.28 ldn-b3-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 6.172 6.033 5.763 6.48 0.295
11.
62.115.140.72 ldn-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 5.865 5.902 5.615 6.129 0.207
12.
62.115.135.25 prs-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 13.32 13.204 12.91 13.321 0.174
13.
62.115.123.12 ffm-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 19.075 19.055 18.871 19.204 0.119
14.
62.115.137.77 ffm-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 20.433 21.407 20.433 22.365 0.713
15.
62.115.208.17 radware-ic-395750.ip…
AS1299 0 5 19.345 19.385 19.215 19.561 0.129
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21. - - 100 5 0 0 0 0 0
22.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 19.015 19.119 18.947 19.404 0.187
GE
Georgia, Tbilisi Cloud 9 Ltd. · AS57814
HK
Hong Kong, Hong Kong Offshore LC · AS214472
11 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.075 0.076 0.073 0.086 0.004
2.
31.56.209.1 -
- 0 5 0.819 4.432 0.819 9.471 4.587
3.
146.19.191.205 ae1.987.edge2.egh.as…
AS49581 0 5 0.761 0.778 0.741 0.855 0.044
4.
195.219.89.26 ix-bundle-30-4046.qc…
AS6453 0 5 4.05 3.609 3.4 4.05 0.294
5.
195.219.150.167 if-bundle-3-2.qcore1…
AS6453 0 5 4.249 4.402 4.125 4.629 0.208
6.
195.219.150.159 if-bundle-51-2.qcore…
AS6453 80 5 3.92 3.92 3.92 3.92 0
7.
62.115.44.48 adm-b10-link.ip.twel…
AS1299 0 5 5.433 5.197 5.022 5.433 0.148
8.
62.115.138.36 adm-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 4.315 4.338 4.297 4.394 0.037
9.
62.115.120.241 ffm-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 11.426 11.373 11.258 11.448 0.073
10.
62.115.137.77 ffm-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 13.03 13.878 13.03 14.8 0.735
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.13 0.11 0.079 0.132 0.022
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.382 0.422 0.365 0.466 0.047
3.
185.58.73.3 3.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.384 0.451 0.362 0.612 0.099
4.
149.6.30.105 gi100-0-0-6.rcr21.za…
AS174 0 5 30.084 29.95 29.704 30.306 0.242
5.
154.54.74.117 be2857.ccr51.beg03.a…
AS174 0 5 35.399 35.668 35.389 36.537 0.49
6.
130.117.0.93 be3421.ccr31.sof02.a…
AS174 0 5 39.503 39.568 39.46 39.675 0.094
7.
80.239.160.12 sfia-b4-link.ip.twel…
AS1299 0 5 38.01 37.698 37.544 38.01 0.188
8.
62.115.136.122 win-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 34.091 33.083 32.8 34.091 0.565
9.
62.115.137.202 ffm-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 32.86 32.959 32.812 33.16 0.149
10.
62.115.137.77 ffm-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 35.514 35.547 34.563 36.792 0.919
11.
62.115.169.179 radware-ic-366721.ip…
AS1299 0 5 36.567 39.26 36.567 48.692 5.28
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 33.029 33.005 32.958 33.029 0.028
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.084 0.079 0.072 0.089 0.006
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.11.172.126 -
AS212238 0 5 15.378 19.486 15.356 35.918 9.185
4.
62.115.188.185 bpt-b5-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 32.267 23.315 16.867 32.267 7.793
5.
62.115.138.196 win-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 21.847 24.187 21.836 33.345 5.119
6.
62.115.138.22 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 32.946 33.002 32.873 33.126 0.101
7.
62.115.137.123 ffm-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 36.219 49.865 34.744 76.777 20.14
8.
62.115.169.179 radware-ic-366721.ip…
AS1299 0 5 31.405 48.23 31.405 88.563 24.406
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 37.477 37.523 37.445 37.706 0.103
ID
Indonesia, Jakarta Google LLC · AS396982
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.102 0.114 0.102 0.135 0.013
2.
72.14.236.66 -
AS15169 0 5 360.42 360.49 360.42 360.71 0.121
3.
192.178.252.238 -
AS15169 0 5 360.09 359.91 359.74 360.09 0.136
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
212.68.139.25 -
AS12400 0 5 265.1 265.14 265.05 265.27 0.091
8.
212.68.139.26 -
AS12400 0 5 266.02 269.61 264.75 282.41 7.463
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 264.52 264.55 264.45 264.73 0.104
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.16 0.199 0.16 0.283 0.049
2.
94.154.123.129 -
AS206446 0 5 0.527 0.832 0.506 2.038 0.672
3.
192.114.62.229 -
- 0 5 0.465 0.549 0.465 0.652 0.072
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.57.22.202 -
AS12849 80 5 1.793 1.793 1.793 1.793 0
7.
77.137.9.199 -
AS12849 0 5 16.761 18.017 2.061 37.46 16.284
8.
172.18.50.209 -
- 0 5 2.146 5.818 2.065 20.651 8.29
9.
172.18.50.213 -
- 0 5 0.909 1.087 0.909 1.264 0.142
10.
172.18.251.82 -
- 0 5 1.198 1.114 1 1.198 0.082
11.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 0.986 1.044 0.953 1.279 0.134
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.057 0.077 0.057 0.14 0.034
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 0.339 0.379 0.287 0.456 0.066
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 3.739 1.555 0.934 3.739 1.221
4.
192.114.62.229 -
- 0 5 1.084 1.035 0.984 1.084 0.035
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.57.0.102 -
AS12849 80 5 1.775 1.775 1.775 1.775 0
7.
213.57.22.202 -
AS12849 80 5 2.129 2.129 2.129 2.129 0
8.
77.137.9.199 -
AS12849 0 5 2.66 9.396 2.576 35.68 14.695
9.
172.18.50.209 -
- 0 5 2.614 2.684 2.601 2.78 0.079
10.
172.18.50.217 -
- 0 5 1.542 1.636 1.435 1.762 0.142
11.
172.18.251.82 -
- 0 5 1.73 1.618 1.546 1.73 0.077
12.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 1.496 1.568 1.496 1.679 0.07
IN
India, New Delhi Google LLC · AS396982
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.103 0.109 0.096 0.134 0.015
2.
108.170.238.109 -
AS15169 0 5 423.97 424.07 423.97 424.27 0.114
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
213.57.0.104 -
AS12849 80 5 282.5 282.5 282.5 282.5 0
6.
213.57.22.202 -
AS12849 80 5 282.51 282.51 282.51 282.51 0
7.
77.137.9.199 -
AS12849 0 5 284.91 279.7 278.22 284.91 2.915
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 279.88 279.83 279.78 279.88 0.041
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.247 0.271 0.173 0.527 0.146
2.
82.221.101.253 -
AS50613 0 5 0.557 0.739 0.492 1.129 0.279
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 45.277 54.47 45.109 89.082 19.369
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.154 0.155 0.13 0.171 0.016
2.
5.231.80.252 cr01.mil1.it.lakenet…
AS6517 0 5 0.325 0.348 0.266 0.575 0.128
3.
94.249.231.242 cr02.mil1.it.egisnet…
AS216309 0 5 0.319 0.352 0.319 0.387 0.03
4.
149.38.12.116 -
AS174 0 5 0.986 1.161 0.934 1.367 0.19
5.
154.25.8.201 be4918.agr62.mil02.a…
AS174 0 5 1.442 1.215 0.885 1.442 0.222
6.
154.54.77.45 port-channel3333.ccr…
AS174 0 5 0.559 0.606 0.54 0.729 0.073
7.
154.54.63.230 be4827.rcr21.mil01.a…
AS174 0 5 1.57 1.69 1.402 1.99 0.255
8.
213.248.85.228 mno-b3-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 0.965 1.089 0.965 1.32 0.158
9.
62.115.116.172 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 14.843 13.259 12.679 14.843 0.9
10.
62.115.137.123 ffm-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 15.573 15.506 14.038 16.425 0.978
11.
62.115.169.179 radware-ic-366721.ip…
AS1299 0 5 13.418 13.196 13.037 13.418 0.147
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 10.122 10.066 9.959 10.136 0.08
KZ
Kazakhstan, Almaty vdska · AS49791
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.108 0.138 0.108 0.178 0.026
2.
185.5.74.1 -
AS49791 0 5 0.705 0.597 0.407 0.948 0.228
3.
100.64.1.3 -
- 0 5 1.099 0.807 0.663 1.099 0.17
4.
100.64.2.1 -
- 0 5 1.012 0.868 0.633 1.133 0.206
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
178.88.71.104 -
AS9198 0 5 0.93 7.1 0.853 31.228 13.489
7.
95.59.170.132 -
AS9198 0 5 87.903 88.065 87.898 88.271 0.188
8.
95.59.172.43 95.59.172.43.static.…
AS9198 0 5 92.984 93.101 92.895 93.649 0.312
9.
82.200.159.199 mail-out1.cnpc.kz
AS9198 0 5 92.736 90.453 89.855 92.736 1.276
10.
62.115.209.178 ffm-b11-link.ip.twel…
AS1299 0 5 87.861 87.985 87.789 88.673 0.384
11.
62.115.124.118 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 88.13 88.113 87.712 88.999 0.523
12.
62.115.137.123 ffm-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 90.173 89.974 89.034 90.288 0.528
13.
62.115.208.17 radware-ic-395750.ip…
AS1299 0 5 92.697 92.362 92.17 92.697 0.208
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 88.55 88.66 88.438 88.997 0.213
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
22 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.09 0.087 0.056 0.129 0.027
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
158.173.79.3 -
- 0 5 49.933 42.157 26.654 49.933 8.992
4.
192.168.102.5 -
- 0 5 70.603 33.565 24.156 70.603 20.705
5.
85.206.240.2 2-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 49.011 29.243 24.254 49.011 11.05
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
87.245.242.132 ae3-215.rt.rac.vno.l…
AS9002 20 5 27.061 26.989 26.911 27.061 0.061
10.
87.245.232.102 ae3-4.rt.tc1.sto.se.…
AS9002 0 5 37.399 41.419 37.35 57.082 8.756
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
62.115.139.186 sto-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 60.941 63.628 37.937 111.97 28.358
13.
62.115.138.105 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 20 5 80.702 69.458 54.492 80.702 11.629
14.
62.115.137.123 ffm-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 76.064 76.442 55.431 118.71 25.63
15.
62.115.208.17 radware-ic-395750.ip…
AS1299 0 5 97.576 80.426 55.802 97.576 15.745
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21. - - 100 5 0 0 0 0 0
22.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 54.771 54.767 54.647 54.993 0.14
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.07 0.07 0.046 0.086 0.015
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
196.196.53.1 -
AS41564 0 5 94.432 59.588 31.996 94.432 29.341
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 0 5 69.594 57.194 31.97 90.263 25.164
5.
154.54.73.190 be5389.ccr22.sto03.a…
AS174 0 5 87.107 59.724 39.032 87.107 24.968
6.
130.117.3.129 be4649.ccr21.sto01.a…
AS174 0 5 68.586 54.729 39.33 86.78 21.919
7.
130.117.14.174 vodafone.ams05.atlas…
AS174 0 5 87.813 60.237 42.098 87.813 24.742
8.
62.115.139.186 sto-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 74.234 57.581 42.235 86.772 21.388
9.
62.115.138.105 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 81.396 71.351 62.813 86.76 11.771
10.
62.115.137.123 ffm-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 92.096 78.301 66.653 92.096 10.676
11.
62.115.208.17 radware-ic-395750.ip…
AS1299 0 5 148.29 94.323 61.16 148.29 32.685
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 60.854 60.881 60.696 61.256 0.22
MD
Moldova, Chisinau Trabia SRL · AS43289
19 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.074 0.071 0.056 0.091 0.012
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
178.175.129.33 ae0-2210.cr01.ch.md.…
AS43289 0 5 79.266 83.662 34.989 183.43 57.966
4.
178.17.161.118 -
AS43289 0 5 109.53 82.019 34.855 130.7 40.512
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
154.25.3.173 be4686.rcr51.kiv01.a…
AS174 0 5 39.247 68.63 35.258 139.95 42.267
7.
154.54.56.62 be3513.ccr31.buh01.a…
AS174 0 5 42.907 63.196 42.827 93.354 24.98
8.
130.117.15.94 arelion.buh01.atlas.…
AS174 20 5 87.195 83.217 42.582 120.34 31.862
9.
62.115.114.112 win-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 70.362 92.217 59.612 154.54 36.937
10.
62.115.138.22 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 87.487 90.571 70.07 106.14 14.214
11.
62.115.137.123 ffm-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 109.48 107.31 73.851 156.81 31.565
12.
62.115.169.179 radware-ic-366721.ip…
AS1299 20 5 129.22 104.94 71.677 131.7 30.158
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 70.705 70.752 70.108 72.574 1.046
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.158 0.175 0.151 0.249 0.04
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 10.017 2.599 0.561 10.017 4.149
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 3.291 1.502 1.007 3.291 1
4.
149.11.64.38 hu0-0-0-22.rcr81.b01…
AS174 0 5 1.42 2.156 0.948 3.349 1.002
5.
130.117.2.66 be9733.ccr21.ams04.a…
AS174 0 5 1.236 1.389 1.236 1.617 0.196
6.
130.117.1.9 be3457.ccr41.ams03.a…
AS174 0 5 1.559 1.516 1.313 1.829 0.203
7.
130.117.14.10 arelion.ams03.atlas.…
AS174 0 5 1.596 1.569 1.104 2.142 0.382
8.
62.115.142.212 adm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 1.45 1.553 1.45 1.669 0.089
9.
62.115.137.223 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 8.252 8.318 8.056 8.668 0.225
10.
62.115.137.123 ffm-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 20.344 12.872 9.848 20.344 4.238
11.
62.115.169.179 radware-ic-366721.ip…
AS1299 0 5 8.578 8.894 8.578 9.246 0.304
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 8.404 8.269 8.179 8.404 0.085
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.139 0.137 0.119 0.166 0.018
2.
185.246.189.5 -
AS200651 0 5 0.439 0.455 0.353 0.537 0.076
3.
5.183.211.194 -
AS5405 0 5 2.354 2.374 2.298 2.553 0.104
4.
94.103.180.85 r7-ams1-nl.as5405.ne…
AS5405 0 5 2.401 2.981 2.401 4.152 0.78
5.
94.103.180.84 r6-ams1-nl.as5405.ne…
AS5405 0 5 2.352 2.371 2.328 2.436 0.04
6.
94.103.180.16 r4-ams1-nl.as5405.ne…
AS5405 0 5 2.368 2.396 2.352 2.458 0.049
7.
213.248.97.90 adm-b3-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 2.778 2.958 2.778 3.305 0.211
8.
62.115.136.228 -
AS1299 0 5 3.231 3.268 3.115 3.442 0.15
9.
62.115.137.223 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 9.432 9.524 9.432 9.679 0.102
10.
62.115.137.123 ffm-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 11.025 11.781 11.025 12.672 0.622
11.
62.115.208.17 radware-ic-395750.ip…
AS1299 0 5 9.678 9.522 9.438 9.678 0.104
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 9.438 9.414 9.362 9.498 0.057
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.121 0.149 0.121 0.202 0.033
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.637 0.611 0.541 0.699 0.062
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.159 1.04 0.906 1.188 0.125
4.
149.11.64.38 hu0-0-0-22.rcr81.b01…
AS174 0 5 1.453 1.834 0.953 2.801 0.764
5.
130.117.2.66 be9733.ccr21.ams04.a…
AS174 0 5 1.197 1.313 1.197 1.398 0.091
6.
154.54.39.185 be3458.ccr42.ams03.a…
AS174 0 5 1.569 3.049 1.428 9.02 3.338
7.
130.117.14.102 telia.ams03.atlas.co…
AS174 0 5 1.124 1.189 1.123 1.307 0.084
8.
62.115.138.250 adm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 1.442 1.508 1.415 1.617 0.08
9.
62.115.137.223 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 8.118 8.162 8.092 8.26 0.064
10.
62.115.137.123 ffm-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 11.478 11.12 10.583 11.585 0.474
11.
62.115.169.179 radware-ic-366721.ip…
AS1299 0 5 8.71 8.648 8.532 8.71 0.08
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 8.539 8.522 8.14 9.376 0.5
NL
Netherlands, Amsterdam Joel Krause · AS200912
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.158 0.133 0.101 0.158 0.021
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.542 0.513 0.431 0.621 0.082
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 0.968 1.27 0.968 1.543 0.269
4.
149.11.64.38 hu0-0-0-22.rcr81.b01…
AS174 0 5 2.802 2.202 1.367 2.802 0.614
5.
130.117.2.66 be9733.ccr21.ams04.a…
AS174 0 5 0.892 1.231 0.892 1.499 0.225
6.
130.117.1.9 be3457.ccr41.ams03.a…
AS174 0 5 2.226 1.53 1.097 2.226 0.416
7.
130.117.14.10 arelion.ams03.atlas.…
AS174 0 5 2.745 1.689 1.198 2.745 0.638
8.
62.115.142.212 adm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 1.365 1.419 1.363 1.515 0.066
9.
62.115.137.223 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 8.165 7.957 7.803 8.165 0.135
10.
62.115.137.123 ffm-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 11.797 10.754 9.712 11.797 0.869
11.
62.115.208.17 radware-ic-395750.ip…
AS1299 0 5 8.604 8.666 8.407 9.307 0.369
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 8.312 8.466 8.144 9.286 0.463
NL
Netherlands, Eygelshoven VMHeaven · AS51396
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.252 0.468 0.177 1.272 0.457
2.
45.153.34.1 -
AS51396 0 5 6.822 6.777 1.137 16.287 6.218
3.
146.19.191.205 ae1.987.edge2.egh.as…
AS49581 0 5 1.063 10.539 0.982 46.063 19.876
4.
195.219.89.26 ix-bundle-30-4046.qc…
AS6453 0 5 4.467 4.907 3.894 6.683 1.095
5.
195.219.150.167 if-bundle-3-2.qcore1…
AS6453 0 5 4.046 5.027 4.046 7.166 1.269
6.
195.219.150.159 if-bundle-51-2.qcore…
AS6453 60 5 4.464 4.621 4.464 4.778 0.222
7.
62.115.44.48 adm-b10-link.ip.twel…
AS1299 0 5 4.209 11.265 4.209 23.134 9.497
8.
62.115.142.212 adm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 4.712 4.753 4.616 5.114 0.204
9.
62.115.137.223 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 12.188 11.506 11.169 12.188 0.408
10.
62.115.137.123 ffm-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 14.614 13.905 12.541 14.614 0.866
11.
62.115.208.17 radware-ic-395750.ip…
AS1299 0 5 11.953 11.51 11.318 11.953 0.255
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 11.13 11.782 11.13 13.69 1.072
NO
Norway, Oslo ServeTheWorld AS · AS34989
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.096 0.093 0.068 0.137 0.025
2.
46.251.249.1 -
AS34989 0 5 1.947 2.663 1.947 4.651 1.124
3.
217.170.193.166 -
AS34989 0 5 0.286 0.318 0.286 0.344 0.029
4.
217.170.203.66 -
AS34989 0 5 0.575 0.719 0.513 1.34 0.35
5.
45.153.104.34 ae5.0.b01-dpu-osl-no…
AS49788 0 5 0.656 0.76 0.656 0.895 0.092
6.
62.115.154.124 oso-b1-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 0.717 0.915 0.717 1.172 0.169
7.
62.115.112.84 hbg-bb3-link.ip.twel…
AS1299 20 5 19.129 19.063 18.955 19.129 0.075
8.
62.115.123.76 ffm-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 22.178 22.25 22.147 22.506 0.147
9.
62.115.137.77 ffm-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 24.375 24.503 23.805 25.039 0.459
10.
62.115.208.17 radware-ic-395750.ip…
AS1299 0 5 20.546 20.648 20.546 20.923 0.156
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 20.145 20.273 20.145 20.477 0.13
PL
Poland, Warsaw F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.072 0.075 0.065 0.093 0.01
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
85.237.212.126 -
AS206092 20 5 22.522 22.438 22.297 22.522 0.101
4.
80.239.133.86 war-b3-link.ip.twelv…
AS1299 40 5 22.697 22.744 22.697 22.803 0.053
5.
62.115.120.20 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 20 5 39.995 40.123 39.995 40.322 0.143
6.
62.115.137.123 ffm-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 42.186 42.828 42.17 43.969 0.741
7.
62.115.169.179 radware-ic-366721.ip…
AS1299 0 5 40.491 40.526 40.343 40.666 0.122
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 40.166 40.207 40.166 40.313 0.059
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.033 0.046 0.033 0.068 0.014
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 33.778 33.353 32.678 34.128 0.588
4.
212.87.204.137 -
- 20 5 42.968 42.695 42.41 42.968 0.228
5.
10.21.0.1 -
- 20 5 45.295 45.283 45.147 45.491 0.15
6.
212.87.204.192 -
- 0 5 43.799 41.262 39.95 43.799 1.553
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
129.250.4.175 ae-1.a03.frnkge13.de…
AS2914 40 5 47.179 47.013 44.495 49.367 2.44
9.
213.198.81.166 -
AS2914 0 5 48.01 47.114 46.19 48.01 0.758
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 40.594 41.395 40.594 42.276 0.795
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
19 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.146 0.165 0.142 0.213 0.028
2.
185.247.224.223 -
AS200651 0 5 0.684 0.562 0.32 0.959 0.258
3.
5.183.211.190 -
AS5405 0 5 0.379 0.46 0.379 0.645 0.117
4.
94.103.180.77 r2-buh1-ro.as5405.ne…
AS5405 0 5 22.077 22.111 21.981 22.381 0.158
5.
94.103.180.30 r2-vie1-at.as5405.ne…
AS5405 0 5 22.05 21.969 21.911 22.05 0.054
6.
94.103.180.29 r1-vie1-at.as5405.ne…
AS5405 0 5 22.032 22.013 21.94 22.084 0.052
7.
94.103.180.33 r1-prg1-cz.as5405.ne…
AS5405 0 5 22.031 22.41 21.941 23.983 0.88
8.
94.103.180.34 r2-prg1-cz.as5405.ne…
AS5405 0 5 22.958 23.121 21.873 26.923 2.172
9.
62.115.186.170 prag-b4-link.ip.twel…
AS1299 80 5 22.638 22.638 22.638 22.638 0
10.
62.115.124.28 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 28.546 28.916 28.546 30.114 0.673
11.
62.115.137.123 ffm-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 31.207 31.491 31.103 32.076 0.435
12.
62.115.169.179 radware-ic-366721.ip…
AS1299 0 5 29.19 29.044 28.926 29.19 0.107
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 28.667 28.871 28.667 29.123 0.184
RS
Serbia, Belgrade DCX DOO · AS8400
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.089 0.097 0.088 0.112 0.009
2.
79.101.53.97 rs-24.dcx.rs
AS8400 0 5 0.197 0.211 0.182 0.258 0.031
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.502 0.487 0.432 0.557 0.05
4.
178.221.43.165 telekom-transit1.dcx…
AS8400 0 5 1.736 3.884 1.736 11.648 4.34
5.
212.200.233.5 -
AS8400 0 5 21.981 11.51 5.575 21.981 8.122
6.
212.200.233.74 -
AS8400 0 5 6.963 6.891 6.811 6.963 0.059
7.
212.200.7.82 -
AS8400 0 5 7.2 6.916 6.763 7.2 0.167
8.
212.200.7.84 -
AS8400 0 5 5.335 5.485 5.335 5.532 0.084
9.
62.115.161.34 beg-b2-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 5.537 5.434 5.315 5.537 0.104
10.
62.115.140.138 win-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 15.933 15.967 15.877 16.015 0.06
11.
62.115.138.22 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 28.647 28.719 28.558 29.011 0.186
12.
62.115.137.123 ffm-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 30.432 32.18 30.432 36.519 2.492
13.
62.115.208.17 radware-ic-395750.ip…
AS1299 0 5 31.851 31.299 30.901 31.851 0.376
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 30.678 30.828 30.678 30.929 0.117
RU
Russia, Moscow Anton Levin · AS50053
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.124 0.143 0.109 0.168 0.026
2.
46.23.98.1 -
AS50053 0 5 0.367 0.415 0.367 0.445 0.028
3.
195.211.101.1 gate.datacheap.ru
AS16262 0 5 1.486 1.138 0.728 1.537 0.355
4.
92.63.203.24 datacheap-protect-pe…
AS202984 0 5 1.403 1.358 0.829 2.674 0.768
5.
172.18.0.35 -
- 0 5 0.883 1.225 0.707 1.974 0.547
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
62.115.139.180 sto-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 23.185 23.332 23.039 24.01 0.385
8.
62.115.143.29 ffm-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 51.125 46.562 44.773 51.125 2.626
9.
62.115.137.77 ffm-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 46.402 45.85 45.581 46.402 0.332
10.
62.115.208.17 radware-ic-395750.ip…
AS1299 0 5 43.941 44.117 43.941 44.502 0.23
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 43.637 43.73 43.588 44.112 0.216
SA
Saudi Arabia, Riyadh Alibaba · AS45102
19 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.067 0.069 0.053 0.089 0.015
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
11.205.226.221 -
AS749 0 5 0.297 0.315 0.297 0.341 0.016
4.
11.73.1.25 -
AS749 0 5 1.045 1.065 0.961 1.192 0.098
5.
10.68.75.41 -
- 0 5 0.646 0.912 0.646 1.81 0.503
6.
10.54.73.62 -
- 0 5 1.454 1.386 1.349 1.454 0.045
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
213.248.103.86 mno-b3-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 75.133 75.115 74.838 75.592 0.286
10.
62.115.116.172 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 85.441 86.321 85.395 89.685 1.881
11.
62.115.137.123 ffm-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 86.473 87.568 86.473 88.327 0.799
12.
62.115.169.179 radware-ic-366721.ip…
AS1299 0 5 84.522 84.415 84.301 84.522 0.084
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 84.746 84.975 84.698 85.367 0.298
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.061 0.115 0.061 0.157 0.036
2.
67.159.52.1 -
AS30058 0 5 2.16 1.941 1.184 2.75 0.695
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 0.808 0.927 0.808 1.047 0.093
4.
66.90.65.62 -
AS30058 0 5 1.06 0.979 0.832 1.063 0.095
5.
180.87.108.86 ix-be-21.ecore2.esin…
AS6453 0 5 0.766 0.747 0.602 1.005 0.162
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
129.250.66.9 ae-72.a02.sngpsi07.s…
AS2914 0 5 0.42 0.464 0.419 0.539 0.049
8.
129.250.6.62 ae-2.r24.sngpsi07.sg…
AS2914 60 5 0.996 0.861 0.726 0.996 0.19
9.
129.250.7.9 ae-7.r22.mlanit02.it…
AS2914 0 5 143.5 143.65 143.5 143.82 0.139
10.
129.250.6.15 ae-0.r23.mlanit02.it…
AS2914 0 5 143.08 143.18 143.08 143.32 0.095
11.
129.250.3.38 ae-7.r27.frnkge13.de…
AS2914 20 5 156.01 156.12 156.01 156.24 0.103
12.
129.250.4.139 ae-10.a03.frnkge13.d…
AS2914 0 5 155.43 155.41 155.28 155.5 0.087
13.
213.198.81.166 -
AS2914 0 5 155.87 155.93 155.82 156.09 0.102
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 158.18 158.09 158.02 158.18 0.061
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
TR
Turkey, Istanbul Pixoof Teknoloji · AS51722
23 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.075 0.094 0.075 0.152 0.032
2.
38.107.120.1 hostmaster.narhost.c…
AS51722 0 5 0.434 0.379 0.334 0.434 0.049
3.
38.210.196.1 -
AS174 20 5 0.423 0.44 0.363 0.572 0.091
4.
10.252.1.201 -
- 0 5 1.308 1.292 1.258 1.308 0.02
5.
10.252.1.189 -
- 0 5 1.712 1.772 1.712 1.862 0.061
6.
95.3.56.189 95.3.56.189.static.t…
AS9121 60 5 1.494 1.486 1.479 1.494 0.01
7.
81.212.212.226 00-atakoy-sr14s-t2-1…
AS9121 0 5 1.526 1.583 1.513 1.696 0.072
8.
212.156.108.1 00-gayrettepe-sr14s-…
AS9121 0 5 1.849 1.867 1.833 1.973 0.058
9.
81.212.30.80 35-izmir-sr7s-t2-1--…
AS9121 0 5 10.536 10.532 10.498 10.562 0.024
10.
81.212.30.5 35-ebgp-izmir-sr12e-…
AS9121 60 5 8.762 8.804 8.762 8.846 0.059
11.
212.156.139.66 308-buk-col-2---35-e…
AS9121 0 5 29.826 29.787 29.771 29.826 0.022
12.
62.115.37.72 buca-b3-link.ip.twel…
AS1299 80 5 35.025 35.025 35.025 35.025 0
13.
62.115.114.110 win-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 34.782 34.768 34.739 34.825 0.036
14.
62.115.137.202 ffm-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 43.274 43.235 43.158 43.403 0.104
15.
62.115.137.77 ffm-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 46.259 45.414 44.044 46.337 0.982
16.
62.115.208.17 radware-ic-395750.ip…
AS1299 0 5 41.618 41.653 41.533 41.835 0.11
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21. - - 100 5 0 0 0 0 0
22. - - 100 5 0 0 0 0 0
23.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 43.971 43.975 43.879 44.091 0.078
TW
Taiwan, Taipei Beidou LTD · AS152611
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
160.30.79.254 -
AS152611 0 5 0.158 0.17 0.135 0.221 0.034
2.
172.16.2.1 -
- 0 5 0.218 0.258 0.207 0.332 0.049
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
129.250.6.92 -
AS2914 0 5 52.48 52.608 52.48 52.677 0.077
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
129.250.4.81 -
AS2914 0 5 244.97 245.67 244.97 247.52 1.043
9.
129.250.7.35 -
AS2914 0 5 235.24 235.47 235.24 235.91 0.255
10.
129.250.4.175 -
AS2914 0 5 242.73 242.69 242.62 242.73 0.053
11.
213.198.81.166 -
AS2914 0 5 241.15 248.68 241.06 279.01 16.951
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 184.56 184.52 184.42 184.68 0.098
UA
Ukraine, Khmelnytskyi GMhost EE · AS201094
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.138 0.201 0.127 0.27 0.066
2.
45.129.97.1 gw.gmhost.hosting
AS201094 0 5 0.967 2.376 0.699 8.46 3.402
3.
100.127.255.106 -
- 0 5 5.137 10.818 5.137 20.701 7.753
4.
62.115.198.62 kiev-b2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 5.389 5.834 5.084 7.139 0.874
5.
62.115.138.86 kiev-b3-link.ip.twel…
AS1299 20 5 5.501 6.863 4.754 12.273 3.62
6.
62.115.123.130 win-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 23.304 22.613 22.086 23.304 0.52
7.
62.115.138.22 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 34.5 34.629 33.263 36.532 1.233
8.
62.115.137.123 ffm-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 35.49 35.552 34.35 36.806 0.968
9.
62.115.169.179 radware-ic-366721.ip…
AS1299 0 5 33.527 35.143 33.398 41.18 3.378
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 31.852 34.282 31.852 38.214 3.134
US
United States, Dallas Linceris International Cloud · AS201129
22 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.071 0.083 0.068 0.106 0.016
2.
64.72.205.1 205.1-us.freakhostin…
AS215703 0 5 0.601 1.188 0.441 2.66 0.953
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
23.136.28.201 23.136.28.201.dfw.us…
AS30456 0 5 16.014 16.003 15.967 16.026 0.022
5.
76.74.61.253 ae6-200.cr7-dal3.ip4…
AS3257 0 5 21.438 18.159 16.367 21.438 2.08
6.
89.149.185.58 ae0.cr10-dal3.ip4.gt…
AS3257 0 5 16.577 16.658 16.425 16.933 0.21
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
62.115.141.160 dls-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 18.082 17.754 17.577 18.082 0.195
9.
62.115.137.44 nash-bb1-link.ip.twe…
AS1299 0 5 37.155 36.988 36.032 38.204 0.836
10.
62.115.137.54 atl-bb1-link.ip.twel…
AS1299 20 5 34.373 34.399 34.282 34.482 0.091
11.
62.115.138.70 rest-bb1-link.ip.twe…
AS1299 0 5 34.735 34.841 34.65 35.073 0.161
12.
62.115.140.104 prs-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 112.3 112.3 112.24 112.39 0.056
13.
62.115.123.12 ffm-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 118.09 118.26 118.09 118.47 0.153
14.
62.115.137.77 ffm-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 123.79 123.69 123.05 124.34 0.498
15.
62.115.169.179 radware-ic-366721.ip…
AS1299 0 5 121.73 121.93 121.58 122.43 0.323
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21. - - 100 5 0 0 0 0 0
22.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 129.86 129.89 129.86 129.95 0.038
US
United States, Kansas City Advin Services LLC · AS22295
21 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.153 0.745 0.153 2.13 0.872
2.
10.5.197.1 -
- 0 5 4.888 5.853 0.314 14.115 5.372
3.
208.84.101.1 -
AS22295 0 5 4.996 7.289 4.072 14.516 4.316
4.
69.30.249.201 -
AS32097 0 5 14.889 17.209 7.976 28.954 8.319
5.
173.208.128.132 po-99.edge-1.101.swi…
AS32097 0 5 10.53 8.756 6.831 10.53 1.489
6.
62.115.147.180 kanc-b4-link.ip.twel…
AS1299 0 5 15.961 11.393 4.869 15.961 4.501
7.
62.115.142.69 kanc-bb2-link.ip.twe…
AS1299 0 5 4.95 7.003 2.974 15.019 4.695
8.
62.115.136.102 chi-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 13 16.742 13 19.313 2.719
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
62.115.139.247 ldn-bb2-link.ip.twel…
AS1299 20 5 98.122 101.84 98.122 107 3.927
11.
62.115.133.239 prs-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 109.04 108.53 103.52 112.87 3.813
12.
62.115.122.139 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 111.73 119.44 111.73 128.69 7.636
13.
62.115.137.123 ffm-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 117.36 117.19 114.4 120.28 2.183
14.
62.115.169.179 radware-ic-366721.ip…
AS1299 0 5 115.62 127.08 114.66 151.02 16.624
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 119.01 115.8 113.76 119.01 2.171
US
United States, Dallas Ipxo LLC · AS396993
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.114 0.19 0.114 0.336 0.084
2.
5.231.63.1 -
AS12586 0 5 0.377 0.786 0.298 2.221 0.81
3.
157.238.225.194 xe-3-4-1-0-2914.a00.…
AS2914 0 5 2.768 9.445 0.641 42.527 18.515
4.
129.250.3.46 ae-13.r22.dllstx14.u…
AS2914 0 5 132.06 132.1 132 132.23 0.084
5.
129.250.2.72 ae-8.r27.asbnva02.us…
AS2914 0 5 36.239 36.319 36.09 36.791 0.279
6.
129.250.2.110 ae-6.r23.londen12.uk…
AS2914 0 5 113.23 113.21 113.12 113.28 0.058
7.
129.250.3.13 ae-8.r26.frnkge13.de…
AS2914 0 5 122.47 122.6 122.47 122.78 0.124
8.
129.250.4.175 ae-1.a03.frnkge13.de…
AS2914 0 5 123.11 123.26 123.11 123.49 0.147
9.
213.198.81.166 -
AS2914 0 5 124.19 124.36 124.04 125.13 0.437
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 124.11 124.23 124.11 124.4 0.114
US
United States, Los Angeles DCX DOO · AS29802
23 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.094 0.099 0.092 0.117 0.01
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
107.155.88.169 107-155-88-169.stati…
AS29802 0 5 27.678 38.925 26.401 76.323 21.071
4.
10.253.1.209 -
- 0 5 39.721 25.853 10.236 48.799 17.242
5.
10.253.1.153 -
- 0 5 32.119 24.224 10.279 47.022 15.138
6.
10.253.1.9 -
- 0 5 0.541 0.478 0.437 0.541 0.042
7.
213.248.91.152 lax-b22-link.ip.twel…
AS1299 0 5 0.942 0.967 0.823 1.101 0.106
8.
62.115.140.156 lax-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 0.944 0.892 0.876 0.944 0.029
9.
62.115.140.247 dls-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 147.39 158.93 147.39 204.84 25.662
10.
62.115.140.32 atl-b24-link.ip.twel…
AS1299 0 5 154.52 154.53 154.35 154.74 0.143
11.
62.115.143.236 atl-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 152.27 152.36 152.27 152.5 0.115
12.
62.115.137.132 ash-bb2-link.ip.twel…
AS1299 20 5 58.063 58.153 58.063 58.207 0.067
13.
62.115.140.106 prs-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 139.34 139.39 139.34 139.46 0.047
14.
62.115.122.139 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 152.55 152.57 152.41 152.74 0.115
15.
62.115.137.123 ffm-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 149.39 150 149.39 150.9 0.602
16.
62.115.208.17 radware-ic-395750.ip…
AS1299 0 5 151.84 153.73 151.57 161.64 4.421
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21. - - 100 5 0 0 0 0 0
22. - - 100 5 0 0 0 0 0
23.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 149.76 149.84 149.76 149.99 0.093
US
United States, Houston ColdHosting · AS197795
16 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.085 0.053 0.036 0.085 0.023
2.
23.26.146.1 ip1-houston1-ddos.co…
AS197795 0 5 0.212 0.312 0.17 0.612 0.186
3.
108.165.47.3 cr002.hou.us.as26141…
AS26141 0 5 7.503 7.347 7.22 7.503 0.132
4.
108.165.47.2 cr001.hou.us.as26141…
AS26141 0 5 7.428 7.432 7.253 7.781 0.205
5.
198.47.110.241 xe-0-1-0.cr1-hou3.ip…
AS3257 0 5 7.398 17.846 7.28 59.5 23.285
6.
89.149.185.58 ae0.cr10-dal3.ip4.gt…
AS3257 0 5 11.365 10.152 7.541 13.055 2.339
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
62.115.141.160 dls-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 7.699 7.744 7.576 8.094 0.201
9.
62.115.137.44 nash-bb1-link.ip.twe…
AS1299 0 5 41.67 41.804 40.254 42.867 0.97
10.
62.115.137.54 atl-bb1-link.ip.twel…
AS1299 80 5 36.154 36.154 36.154 36.154 0
11.
62.115.138.70 rest-bb1-link.ip.twe…
AS1299 60 5 38.785 38.709 38.634 38.785 0.107
12.
62.115.140.104 prs-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 132.12 132.31 132.1 132.61 0.214
13.
62.115.123.12 ffm-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 137.74 137.74 137.64 137.84 0.073
14.
62.115.137.77 ffm-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 140.98 140.29 139.47 140.98 0.649
15.
62.115.169.179 radware-ic-366721.ip…
AS1299 0 5 137.99 138.25 137.99 139.05 0.453
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
US
United States, Miami ColdHosting · AS197795
16 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.045 0.044 0.035 0.061 0.009
2.
82.38.8.1 -
AS197795 0 5 0.124 0.127 0.113 0.159 0.018
3.
157.254.174.2 cr001.mia.us.as26141…
AS26141 0 5 51.984 51.989 51.931 52.015 0.035
4.
206.41.108.216 -
- 0 5 51.959 51.979 51.933 52.031 0.043
5.
66.110.76.140 ix-hge-0-0-0-19-111.…
AS6453 0 5 52.415 52.392 52.145 52.985 0.346
6.
63.243.152.16 if-ae-24-2.tcore1.ml…
AS6453 80 5 52.206 52.206 52.206 52.206 0
7.
129.250.9.97 ae-4.a03.miamfl02.us…
AS2914 0 5 33.051 36.19 32.388 50.529 8.019
8.
129.250.3.140 ae-2.r25.miamfl02.us…
AS2914 0 5 148.29 148.2 147.25 148.63 0.561
9.
129.250.6.2 ae-3.r27.atlnga05.us…
AS2914 0 5 29.689 29.827 29.681 30.351 0.292
10.
129.250.6.74 ae-4.r26.atlnga05.us…
AS2914 0 5 29.853 29.693 29.527 29.853 0.117
11.
129.250.4.188 ae-11.r27.asbnva02.u…
AS2914 0 5 29.699 29.671 29.569 29.76 0.083
12.
129.250.2.110 ae-6.r23.londen12.uk…
AS2914 0 5 116.05 116.06 115.98 116.13 0.063
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
129.250.4.175 ae-1.a03.frnkge13.de…
AS2914 0 5 129.88 129.88 129.84 129.92 0.034
15.
213.198.81.166 -
AS2914 0 5 134.48 135.17 134.42 137.91 1.53
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
ZA
South Africa, Johannesburg Google LLC · AS396982
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.098 0.112 0.095 0.15 0.022
2.
142.251.224.81 -
AS15169 0 5 172.5 172.56 172.43 172.77 0.155
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
77.137.9.199 -
AS12849 0 5 172.66 178.68 172.66 191.11 8.539
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
176.100.170.53 -
AS48851 0 5 172.01 172.28 171.94 173.2 0.517