Check-Host.cc

Check MTR il-pet-cloudlease.check-host.eu

Checked Oct 22, 2026 22:57:33 UTC |
| Check again |
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
22 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.091 0.085 0.059 0.115 0.023
2.
163.227.128.102 -
AS152900 0 5 0.431 0.346 0.304 0.431 0.052
3.
103.216.222.72 cr2.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.543 0.375 0.292 0.543 0.099
4.
103.216.222.77 cr2.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.419 0.427 0.355 0.527 0.062
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
154.54.47.230 be3588.ccr51.pdx02.a…
AS174 0 5 133.57 133.6 133.49 133.71 0.081
7.
154.54.164.21 be2378.ccr21.pdx01.a…
AS174 0 5 134.14 134.11 133.91 134.27 0.147
8.
154.54.26.166 be9851.ccr81.sea08.a…
AS174 80 5 141.09 141.09 141.09 141.09 0
9.
154.54.82.254 be3424.ccr31.yyz02.a…
AS174 0 5 190.46 190.52 190.46 190.59 0.046
10.
154.54.41.206 be3259.ccr21.ymq01.a…
AS174 0 5 198 197.95 197.81 198.03 0.084
11.
154.54.44.161 be3042.ccr21.lpl01.a…
AS174 0 5 267.51 267.63 267.39 268.17 0.318
12.
154.54.74.218 port-channel8665.ccr…
AS174 0 5 272.8 272.75 272.72 272.8 0.032
13.
154.54.75.41 be8670.ccr41.par01.a…
AS174 0 5 278.31 278.49 278.31 278.74 0.158
14.
154.54.72.110 be2779.ccr31.mrs02.a…
AS174 0 5 290.87 290.86 290.62 291.02 0.155
15.
149.14.125.202 -
AS174 0 5 290.5 290.53 290.44 290.61 0.071
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
62.219.189.209 bzq-219-189-209.dsl.…
AS8551 0 5 334.22 334.35 334.22 334.5 0.11
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20.
84.110.57.154 bzq-84-110-57-154.re…
AS8551 0 5 328.83 340.93 328.83 388.92 26.827
21. - - 100 5 0 0 0 0 0
22.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 350.41 350.7 350.41 351.03 0.246
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 80 5 0.216 0.216 0.216 0.216 0
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.286 0.348 0.258 0.485 0.102
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 2.382 2.322 2.152 2.486 0.14
4.
185.81.60.30 -
AS21215 0 5 11.946 11.906 11.02 12.338 0.522
5.
185.18.12.1 at-vie-int-r-1-be1.u…
AS21215 0 5 19.939 21.001 19.939 21.69 0.712
6.
37.49.237.45 partnerllcsl.par.fra…
- 0 5 46.026 45.875 45.614 46.339 0.302
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 85.219 85.71 84.787 86.808 0.794
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 83.868 83.805 83.716 83.93 0.091
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.198 0.198 0.198 0.198 0
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 64.666 173.62 64.666 443.85 155.39
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 10.034 3.649 0.631 10.034 4.108
4.
94.72.150.177 TH-JMX01.sof2.net.te…
- 0 5 0.828 0.872 0.469 1.436 0.404
5.
178.132.82.90 gw-franceix.edge1.Pa…
AS57344 0 5 35.197 35.271 35.096 35.566 0.2
6.
37.49.237.45 partnerllcsl.par.fra…
- 0 5 46.4 46.339 46.12 46.493 0.138
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 95.393 96.593 95.393 100.42 2.15
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 91.859 91.854 91.543 92.028 0.193
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
19 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.334 0.334 0.334 0.334 0
2.
192.168.202.1 -
- 80 5 0.547 0.547 0.547 0.547 0
3.
198.27.81.252 -
AS16276 0 5 1.031 0.92 0.737 1.286 0.235
4.
10.34.2.56 -
- 0 5 0.537 0.763 0.537 0.971 0.153
5.
10.74.8.208 -
- 0 5 0.455 0.514 0.455 0.581 0.049
6.
10.95.81.8 -
- 0 5 1.439 2.018 1.196 4.085 1.179
7.
142.44.208.172 ymq-mtl3-sbb1-8k.qc.…
AS16276 0 5 4.429 4.639 3.543 6.248 1.025
8.
57.128.234.98 lon-thw-sbb1-nc5.uk.…
AS16276 0 5 75.256 75.49 75.256 75.718 0.19
9.
94.23.122.144 be102.lil1-rbx1-sbb1…
AS16276 0 5 81.929 81.261 81.021 81.929 0.384
10.
54.36.50.226 par-th2-sbb1-nc5.fr.…
AS16276 0 5 84.099 84.195 84.099 84.383 0.119
11.
10.200.2.71 -
- 0 5 84.754 84.77 84.636 84.927 0.104
12.
37.49.237.45 partnerllcsl.par.fra…
- 0 5 95.345 95.236 94.955 95.613 0.251
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 137.08 137.13 136.89 137.5 0.238
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 139.03 139.2 138.99 139.4 0.187
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.219 0.4 0.219 0.582 0.256
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 2.34 1.217 0.689 2.34 0.681
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.521 1.323 1.193 1.521 0.146
4.
45.152.39.64 -
AS50917 0 5 4.125 1.425 0.567 4.125 1.514
5.
217.148.164.14 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.954 1.142 0.954 1.518 0.222
6.
217.148.190.1 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.822 0.943 0.658 1.452 0.303
7.
80.249.212.81 -
- 0 5 21.24 21.114 20.566 22.462 0.799
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 58.895 58.938 58.883 59.015 0.054
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 57.681 57.649 57.54 57.85 0.126
CH
Switzerland, Zurich Private Layer INC · AS51852
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.082 0.082 0.082 0.082 0
2.
81.17.31.89 hosted-by.privateweb…
AS51852 0 5 0.478 0.866 0.426 2.416 0.865
3.
179.43.185.34 hostedby.privatelaye…
AS51852 40 5 0.509 0.897 0.509 1.466 0.502
4.
185.227.149.166 -
AS43440 20 5 0.375 0.646 0.375 0.911 0.221
5.
185.227.149.23 -
AS43440 0 5 1.625 15.386 1.625 69.803 30.419
6.
184.104.181.193 400ge0-0-0-22.core1.…
AS6939 0 5 3.777 4.653 3.777 5.37 0.706
7.
184.104.199.143 be6.core2.mrs1.he.ne…
AS6939 40 5 13.234 11.591 10.259 13.234 1.511
8.
37.49.232.136 partnerllcsl.mrs.fra…
- 0 5 8.525 8.779 8.525 9.048 0.189
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 66.682 66.486 66.289 66.682 0.153
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 66.403 66.663 66.403 67.116 0.288
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
25 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.075 0.075 0.075 0.075 0
2.
11.73.10.153 -
AS749 20 5 0.426 0.364 0.288 0.426 0.057
3.
11.73.35.97 -
AS749 0 5 0.331 0.343 0.306 0.415 0.042
4.
11.73.66.49 -
AS749 0 5 0.374 0.353 0.309 0.417 0.042
5.
10.136.0.138 -
- 0 5 2.236 2.129 1.533 2.501 0.359
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
10.216.229.102 -
- 0 5 8.92 9.017 8.92 9.127 0.078
9.
106.38.196.165 -
AS23724 40 5 10.386 10.252 10.125 10.386 0.13
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
202.97.61.134 -
AS4134 80 5 14.709 14.709 14.709 14.709 0
12.
202.97.55.214 -
AS4134 80 5 12.675 12.675 12.675 12.675 0
13.
202.97.43.34 -
AS4134 0 5 160.38 261.12 158.69 667.59 227.23
14.
81.173.21.42 -
AS4134 0 5 161.17 161.11 161.04 161.2 0.071
15.
63.223.38.186 BE45.br04.mrs01.as34…
AS3491 0 5 166.32 166.4 166.32 166.48 0.056
16.
63.220.196.42 63-220-196-42.static…
AS3491 0 5 179.89 179.85 179.7 179.93 0.088
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21. - - 100 5 0 0 0 0 0
22. - - 100 5 0 0 0 0 0
23.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 204.06 204.29 204.06 204.5 0.16
24. - - 100 5 0 0 0 0 0
25.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 220.54 220.37 220 220.59 0.263
CY
Cyprus, Larnaca MVPS LTD · AS202448
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.082 0.082 0.082 0.082 0
2.
193.24.232.1 gw.mvps.net
AS202448 0 5 0.489 0.409 0.272 0.516 0.102
3.
212.31.113.86 -
AS6866 0 5 1.875 2.077 1.754 2.944 0.491
4.
195.14.136.54 hu0-1-0-2-icr1.lyk.c…
AS6866 0 5 3.018 2.964 2.71 3.148 0.172
5.
195.14.136.248 be18.4-ipr1.lyk.cyta…
AS6866 0 5 2.419 2.351 2.18 2.49 0.121
6.
37.49.232.136 partnerllcsl.mrs.fra…
- 0 5 37.074 36.988 36.841 37.083 0.114
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 95.476 95.336 95.158 95.476 0.119
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 100.22 100.23 100.13 100.35 0.081
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.279 0.279 0.279 0.279 0
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 5.22 4.319 2.836 5.529 1.237
3.
49.12.139.201 16068.your-cloud.hos…
AS24940 80 5 0.488 0.488 0.488 0.488 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.203.102 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 0 5 0.449 0.542 0.335 0.782 0.166
7.
213.239.203.105 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.539 0.595 0.492 0.863 0.154
8.
213.239.237.242 core6.par.hetzner.co…
AS24940 0 5 13.326 13.228 13.047 13.386 0.133
9.
37.49.237.45 partnerllcsl.par.fra…
- 0 5 24.699 24.465 24.257 24.813 0.268
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 61.426 64.378 61.394 75.861 6.419
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 61.355 61.577 61.336 62.01 0.318
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.125 0.125 0.125 0.125 0
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 10.764 12.848 2.586 39.636 15.262
3.
154.14.156.145 ae5-312.cr13-fra6.ip…
AS3257 0 5 0.321 0.385 0.321 0.422 0.041
4.
89.149.137.14 ae1.cr7-fra2.ip4.gtt…
AS3257 0 5 0.952 0.821 0.68 0.988 0.143
5.
212.221.17.46 ip4.gtt.net
AS3257 0 5 0.929 12.005 0.845 40.799 17.464
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
62.219.189.121 bzq-219-189-121.dsl.…
AS8551 0 5 53.335 53.353 53.335 53.38 0.017
8.
62.219.189.149 bzq-219-189-149.cabl…
AS8551 0 5 53.356 53.393 53.336 53.472 0.062
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
84.110.57.154 bzq-84-110-57-154.ca…
AS8551 0 5 59.668 59.717 59.618 59.929 0.123
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 55.198 55.013 54.901 55.198 0.119
DE
Germany, Frankfurt am Main Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.129 0.129 0.129 0.129 0
2.
5.231.234.1 cleancore.packets-de…
AS214243 0 5 1280.6 1296.8 1263.3 1353.1 34.746
3.
100.68.20.1 -
- 0 5 4.533 1.702 0.973 4.533 1.582
4.
92.242.166.5 irb5.rt-qfx10k-fkt2.…
AS203446 0 5 3.578 1.834 0.976 3.578 1.055
5.
178.18.236.77 -
- 0 5 5.346 4.446 0.806 14.269 5.822
6.
10.250.31.8 -
- 0 5 49.967 49.997 49.967 50.026 0.021
7.
10.25.189.1 -
- 0 5 50.718 53.342 49.994 61.419 4.824
8.
84.110.57.154 bzq-84-110-57-154.ca…
AS8551 0 5 50.735 50.825 50.735 50.907 0.085
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 50.445 50.478 50.445 50.527 0.031
DE
Germany, Frankfurt am Main VMHeaven · AS215607
21 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.141 0.141 0.141 0.141 0
2.
62.192.153.49 49.153.192.62.datafo…
AS58212 0 5 2.884 4.362 0.482 16.351 6.77
3.
212.87.204.21 ae1.mx304.drt-fra8.a…
- 0 5 1.333 0.841 0.61 1.333 0.296
4.
212.87.204.251 ae2.mx304.drt-fra8.s…
- 0 5 2.064 2.065 0.861 3.413 1.107
5.
212.87.204.192 ntt-pe-ae2-7.mx304.d…
- 0 5 1.929 1.559 1.04 2.004 0.403
6.
129.250.2.8 ae-16.r27.frnkge13.d…
AS2914 0 5 2.835 1.928 1.038 2.835 0.746
7.
129.250.4.139 ae-10.a03.frnkge13.d…
AS2914 0 5 1.25 1.128 0.955 1.271 0.145
8.
63.218.231.13 63-218-231-13.static…
AS3491 0 5 1.199 1.427 1.177 2.016 0.357
9.
63.223.38.178 BE42.br04.mrs01.as34…
AS3491 40 5 16.474 16.328 16.165 16.474 0.155
10.
63.220.196.42 63-220-196-42.static…
AS3491 0 5 17.328 17.5 17.064 18.4 0.523
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 56.794 56.802 56.493 57.152 0.275
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 57.127 56.731 56.399 57.127 0.317
DE
Germany, Koblenz Starlink · AS14593
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.066 0.066 0.066 0.066 0
2.
192.168.1.1 -
- 80 5 0.812 0.812 0.812 0.812 0
3.
100.64.0.1 -
- 0 5 24.694 22.026 17.153 28.963 4.822
4.
172.16.252.36 -
- 0 5 17.601 21.227 17.601 29.15 4.611
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
206.224.65.188 undefined.hostname.l…
AS14593 0 5 17.666 21.368 15.753 31.768 6.214
7.
213.198.72.18 ae-26.a03.frnkge13.d…
AS2914 0 5 33.636 26.816 22.742 33.636 4.331
8.
63.218.231.13 63-218-231-13.static…
AS3491 40 5 25.691 21.893 17.118 25.691 4.369
9.
63.223.38.186 BE45.br04.mrs01.as34…
AS3491 0 5 41.917 40.857 36.479 48.002 4.434
10.
63.220.196.43 63-220-196-43.static…
AS3491 0 5 35.133 35.334 32.422 39.099 2.625
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 83.533 74.338 70.118 83.533 5.351
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 75.74 78.798 75.74 81.953 2.604
DE
Germany, Frankfurt am Main ISPLABS LIMITED · AS213905
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.128 0.104 0.08 0.128 0.033
2.
10.0.0.1 -
- 60 5 0.281 0.184 0.087 0.281 0.137
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 58.439 58.482 58.232 58.886 0.246
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
16 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.068 0.081 0.06 0.119 0.022
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.8.71.1 -
AS42708 40 5 129.46 70.51 39.516 129.46 51.077
4.
62.115.145.14 kbn-b1-link.ip.twelv…
AS1299 80 5 109.92 109.92 109.92 109.92 0
5.
62.115.143.6 kbn-bb5-link.ip.twel…
AS1299 80 5 133.1 133.1 133.1 133.1 0
6.
62.115.143.32 ffm-bb1-link.ip.twel…
AS1299 60 5 90.111 92.893 90.111 95.676 3.934
7.
62.115.143.9 mei-b5-link.ip.twelv…
AS1299 60 5 89.647 137.96 89.647 186.26 68.317
8.
62.115.167.13 bezeq-ic-380754.ip.t…
AS1299 40 5 158.67 150.04 110.16 181.28 36.337
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
62.219.189.209 bzq-219-189-209.cabl…
AS8551 80 5 109.91 109.91 109.91 109.91 0
12.
62.219.189.1 bzq-219-189-1.dsl.be…
AS8551 80 5 113.82 113.82 113.82 113.82 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
84.110.57.154 bzq-84-110-57-154.ca…
AS8551 20 5 171.28 159.03 126.17 171.28 21.93
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
94.154.123.222 -
AS206446 20 5 135.38 141.12 117.87 163.07 19.192
ES
Spain, Bilbao 24racks Cloud S.L. · AS214340
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.47 0.47 0.47 0.47 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 50.173 41.219 38.107 50.173 5.108
4.
193.221.194.250 ae8.930.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 37.859 46.271 37.859 58.338 8.446
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
80.249.212.81 -
- 0 5 63.427 63.522 63.427 63.618 0.082
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 101.36 100.1 99.435 101.36 0.74
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 100.77 100.85 100.53 101.19 0.289
ES
Spain, Barcelona ColdHosting SL · AS197795
11 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.114 0.114 0.114 0.114 0
2.
185.230.55.1 -
AS197795 80 5 0.282 0.282 0.282 0.282 0
3.
194.26.100.2 cr001.bcn.eu.as26141…
AS26141 0 5 27.4 27.414 27.331 27.638 0.126
4.
194.26.100.3 cr002.bcn.eu.as26141…
AS26141 0 5 17.543 17.399 17.293 17.543 0.109
5.
190.98.141.56 -
AS12956 0 5 23.5 23.375 23.065 23.829 0.303
6.
213.140.35.37 -
AS12956 0 5 25.239 25.072 24.955 25.239 0.116
7.
176.52.248.250 -
AS12956 0 5 23.88 23.592 23.418 23.88 0.171
8.
4.68.71.45 -
AS3356 0 5 24.347 25.159 23.553 27.395 1.744
9.
171.75.10.165 ae2.3207.edge1.mrs3.…
AS3356 0 5 26.847 28.732 25.838 37.738 5.051
10.
213.19.211.74 -
AS3356 0 5 34.859 34.775 34.639 34.908 0.108
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
22 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.189 0.189 0.189 0.189 0
2.
45.137.69.1 -
AS211507 0 5 0.582 0.579 0.511 0.719 0.081
3.
185.218.195.129 -
AS213468 20 5 0.527 0.659 0.524 0.98 0.216
4.
185.218.193.177 -
AS207003 0 5 1.26 1.51 1.195 1.753 0.263
5.
193.65.128.74 -
AS719 0 5 1.118 1.234 1.08 1.644 0.235
6.
213.192.184.81 -
AS6667 20 5 3.936 4.157 3.889 4.791 0.425
7.
213.192.184.80 -
AS6667 0 5 4.232 4.152 3.989 4.31 0.128
8.
213.192.184.109 -
AS6667 0 5 32.838 32.447 32.228 32.838 0.231
9.
195.66.224.167 te7-5.br03.ldn01.pcc…
- 0 5 31.594 31.774 31.533 31.988 0.209
10.
63.223.38.178 BE42.br04.mrs01.as34…
AS3491 0 5 50.864 52.157 50.864 56.706 2.544
11.
63.220.196.42 63-220-196-42.static…
AS3491 0 5 52.362 52.41 51.876 53.032 0.418
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 93.029 91.156 90.457 93.029 1.083
21. - - 100 5 0 0 0 0 0
22.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 90.381 90.617 90.381 90.947 0.21
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.5 0.5 0.5 0.5 0
2.
37.228.129.2 -
AS200651 0 5 0.401 0.467 0.394 0.594 0.084
3.
5.183.211.140 335.et1.r1-hel1-fi.a…
AS5405 0 5 0.553 0.476 0.391 0.553 0.078
4.
94.103.180.94 r2-sto2-se.as5405.ne…
AS5405 0 5 28.773 28.925 28.773 29.468 0.304
5.
94.103.180.3 r4-ber1-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 28.909 28.916 28.8 29.021 0.09
6.
94.103.180.16 r4-ams1-nl.as5405.ne…
AS5405 0 5 28.966 29.002 28.966 29.045 0.03
7.
94.103.180.84 r6-ams1-nl.as5405.ne…
AS5405 0 5 29.151 29.264 29.151 29.361 0.085
8.
80.249.212.81 -
- 0 5 48.074 48.074 47.985 48.177 0.086
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 87.183 87.333 87.183 87.433 0.116
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 95.083 94.957 94.851 95.088 0.119
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.069 0.069 0.069 0.069 0
2.
164.132.200.252 -
AS16276 0 5 0.436 0.54 0.436 0.655 0.077
3.
10.17.134.56 -
- 0 5 0.457 0.497 0.457 0.528 0.025
4.
10.73.240.67 -
- 60 5 0.477 0.485 0.477 0.493 0.011
5.
172.20.16.48 -
- 0 5 2.666 2.236 1.792 2.871 0.497
6.
37.59.16.31 -
AS16276 0 5 1.328 1.882 1.144 4.45 1.437
7.
57.128.234.10 par-th2-sbb2-ptx.fr.…
AS16276 0 5 4.789 4.859 4.789 4.936 0.056
8.
10.200.2.77 -
- 0 5 4.748 4.784 4.748 4.827 0.037
9.
37.49.237.45 partnerllcsl.par.fra…
- 0 5 16.261 16.21 16.064 16.372 0.121
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 59.379 59.151 58.994 59.379 0.146
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 59.232 59.124 58.9 59.232 0.134
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
16 hops · 40% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.085 0.085 0.085 0.085 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.157.112.125 -
AS206092 80 5 11.113 11.113 11.113 11.113 0
4.
79.127.195.33 vl221.par-itx5-core-…
- 80 5 42.794 42.794 42.794 42.794 0
5.
169.150.194.245 vl271.par-itx5-bbcor…
- 80 5 48.218 48.218 48.218 48.218 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
79.127.192.212 vl272.mrs-itx2-core-…
- 60 5 22.832 71.978 22.832 121.12 69.502
8.
45.134.215.143 partnercom-mrs.cdn77…
- 40 5 33.744 36.073 22.527 51.949 14.848
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 80 5 130.93 130.93 130.93 130.93 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
94.154.123.222 -
AS206446 40 5 123.96 104.68 72.295 123.96 28.216
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.163 0.157 0.152 0.163 0.008
2.
172.31.253.2 -
- 0 5 0.439 1.71 0.356 6.909 2.906
3.
172.31.254.2 -
- 60 5 0.498 0.412 0.326 0.498 0.121
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 7.706 7.558 7.441 7.706 0.109
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 7.621 7.654 7.539 7.844 0.113
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 7.425 7.434 7.287 7.665 0.152
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
154.54.60.241 be3364.ccr81.lon05.a…
AS174 20 5 8.66 9.309 8.597 10.152 0.797
10.
154.54.77.142 be3584.ccr41.par01.a…
AS174 0 5 14.715 14.749 14.515 15.018 0.231
11.
154.54.72.110 be2779.ccr31.mrs02.a…
AS174 0 5 30.341 30.525 30.208 30.997 0.301
12.
149.14.125.202 -
AS174 0 5 40.667 32.503 30.064 40.667 4.578
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
62.219.189.209 bzq-219-189-209.cabl…
AS8551 0 5 68.361 68.32 68.214 68.459 0.099
16.
62.219.189.1 bzq-219-189-1.cablep…
AS8551 0 5 62.798 62.763 62.647 62.877 0.084
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
84.110.57.154 bzq-84-110-57-154.re…
AS8551 0 5 67.542 67.641 67.516 67.734 0.103
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 66.761 66.735 66.505 66.826 0.132
HK
Hong Kong, Hong Kong Offshore LC · AS214472
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.026 0.026 0.026 0.026 0
2.
45.204.146.1 -
- 0 5 2.148 4.236 2.148 6.686 1.748
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
172.31.101.2 -
- 0 5 1.376 1.43 1.218 1.758 0.218
5.
172.31.250.3 -
- 0 5 1.624 1.925 1.576 3.069 0.643
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 62.735 62.576 62.42 62.767 0.162
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 67.166 67.023 66.898 67.166 0.121
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.077 0.097 0.077 0.117 0.016
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.351 0.906 0.275 3.202 1.283
3.
185.58.73.3 3.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.499 0.666 0.417 1.562 0.5
4.
149.6.30.105 gi100-0-0-6.rcr21.za…
AS174 0 5 29.927 29.983 29.843 30.187 0.129
5.
154.54.74.117 be2857.ccr51.beg03.a…
AS174 0 5 33.497 33.294 32.938 33.537 0.261
6.
130.117.51.162 port-channel3280.ccr…
AS174 0 5 38.32 38.433 38.191 38.875 0.265
7.
154.54.61.166 be5890.ccr31.mrs02.a…
AS174 0 5 42.009 42.085 41.987 42.193 0.09
8.
149.14.125.202 -
AS174 0 5 37.94 40.284 37.94 48.774 4.747
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
84.110.57.154 bzq-84-110-57-154.ca…
AS8551 0 5 80.579 80.867 80.416 82.445 0.882
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 75.877 76.377 75.877 77.543 0.669
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
14 hops · 40% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.068 0.068 0.068 0.068 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.11.172.126 -
AS212238 80 5 31.012 31.012 31.012 31.012 0
4.
169.150.194.193 vl1125.prg-sit-cdn77…
- 40 5 62.649 61.039 47.327 73.142 12.982
5.
152.233.118.59 vl1131.mrs-itx2-bbco…
- 80 5 63.171 63.171 63.171 63.171 0
6.
79.127.192.212 vl272.mrs-itx2-core-…
- 80 5 80.895 80.895 80.895 80.895 0
7.
45.134.215.143 partnercom-mrs.cdn77…
- 80 5 103.35 103.35 103.35 103.35 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 60 5 100.86 113.81 100.86 126.76 18.314
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
94.154.123.222 -
AS206446 40 5 97.066 105.32 95.752 123.16 15.456
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
1 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 0.167 0.188 0.137 0.252 0.055
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.138 0.138 0.138 0.138 0
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 0.66 0.4 0.296 0.66 0.154
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 1.003 1.097 0.921 1.507 0.239
4.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 1.111 1.041 0.983 1.111 0.059
IR
Iran, Tehran Pars Abr Toseeh Ertebatat LTD · AS198154
19 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.379 0.366 0.353 0.379 0.018
2.
172.30.3.3 -
- 0 5 0.824 0.742 0.629 0.824 0.079
3.
172.16.77.1 -
- 0 5 0.595 0.651 0.595 0.706 0.04
4.
172.16.88.1 -
- 0 5 0.813 0.799 0.772 0.819 0.019
5.
172.25.4.205 -
- 0 5 0.76 0.771 0.639 0.865 0.083
6.
10.201.176.169 -
- 0 5 0.788 0.878 0.788 1.068 0.11
7.
10.202.7.122 -
- 0 5 1.079 1.515 1.079 2.785 0.729
8.
85.132.90.193 peering-85.132.90.19…
AS29049 0 5 75.091 77.551 74.688 87.976 5.829
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 138.25 138.36 138.04 139.14 0.442
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 140.1 139.86 139.65 140.1 0.174
IR
Iran, Tehran Pars Abr Toseeh Ertebatat LTD · AS198154
19 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.202 0.202 0.202 0.202 0
2.
172.26.21.21 -
- 0 5 0.625 0.617 0.557 0.734 0.069
3.
172.16.77.1 -
- 0 5 0.585 0.581 0.533 0.616 0.031
4.
172.16.88.1 -
- 0 5 0.67 0.669 0.621 0.713 0.036
5.
172.25.4.205 -
- 0 5 0.793 0.817 0.703 0.958 0.117
6.
10.201.176.169 -
- 0 5 0.948 1.062 0.916 1.26 0.164
7.
10.21.211.10 -
- 0 5 0.862 1.467 0.862 2.632 0.69
8.
193.251.154.203 -
AS5511 60 5 74.389 74.28 74.172 74.389 0.153
9.
193.251.133.3 -
AS5511 0 5 103.71 78.309 71.889 103.71 14.2
10.
193.251.247.206 -
AS5511 0 5 85.839 85.83 85.644 86.092 0.173
11.
63.223.38.186 BE45.br04.mrs01.as34…
AS3491 20 5 105.15 112.19 105.15 133.16 13.979
12.
63.220.196.42 63-220-196-42.static…
AS3491 0 5 86.195 86.204 86.114 86.396 0.11
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 132.1 132.36 132.1 132.68 0.288
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 132.63 132.71 132.56 132.91 0.142
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.222 0.157 0.122 0.222 0.047
2.
82.221.101.253 -
AS50613 0 5 0.476 0.474 0.417 0.526 0.042
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 105.08 105.25 105.08 105.6 0.201
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.176 0.167 0.159 0.176 0.008
2.
5.231.80.252 cr01.mil1.it.lakenet…
AS6517 0 5 0.41 0.396 0.297 0.511 0.078
3.
37.202.205.254 core01.mil.as213791.…
AS213791 0 5 0.628 1.056 0.468 3.086 1.135
4.
37.202.205.253 core02.mil.as213791.…
AS213791 0 5 0.738 0.682 0.512 0.897 0.152
5.
185.157.228.246 246-228-157-185.fibe…
AS41327 0 5 1.014 1.209 0.792 1.703 0.402
6.
185.157.228.247 247-228-157-185.fibe…
AS41327 0 5 1.232 1.422 1.232 1.993 0.322
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 54.525 54.609 54.159 55.848 0.705
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 53.96 53.941 53.775 54.15 0.136
JP
Japan, Tokyo PAN-LIAN TECHNOLOGY · AS206675
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.071 0.093 0.037 0.201 0.073
2.
216.38.168.1 -
AS206675 0 5 0.423 0.536 0.373 0.945 0.234
3.
8.244.130.89 -
AS3356 0 5 2.419 1.427 0.989 2.419 0.605
4.
4.68.70.86 3491-3356-tok.sp.lum…
AS3356 80 5 1.104 1.104 1.104 1.104 0
5.
63.223.38.178 BE42.br04.mrs01.as34…
AS3491 0 5 238.16 238.23 238.11 238.36 0.097
6.
63.220.196.43 63-220-196-43.static…
AS3491 0 5 231.45 231.59 231.43 232.03 0.248
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 268.34 272.32 263.82 287.16 8.966
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 263.75 263.74 263.59 263.91 0.115
KR
South Korea, Seoul KDATACENTER · AS45996
23 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.153 0.153 0.153 0.153 0
2.
27.102.66.2 -
AS45996 0 5 0.66 0.617 0.582 0.66 0.032
3.
10.10.1.169 -
- 0 5 0.614 0.693 0.614 0.749 0.052
4.
10.10.1.73 -
- 60 5 2.579 1.662 0.745 2.579 1.296
5.
100.127.56.5 -
- 0 5 3.558 3.63 1.856 8.349 2.719
6.
100.127.52.21 -
- 0 5 0.477 1.049 0.477 3.128 1.162
7.
10.222.45.108 -
- 0 5 0.824 0.742 0.574 0.889 0.121
8.
10.222.3.65 -
- 40 5 220.24 220.2 220.15 220.24 0.044
9.
72.52.92.70 port-channel2.core3.…
AS6939 0 5 216.51 216.66 216.38 217.49 0.462
10.
184.105.213.206 port-channel21.core3…
AS6939 20 5 217.72 215.49 214.56 217.72 1.502
11.
184.105.213.207 be47.core4.fra1.he.n…
AS6939 0 5 216.93 216.74 216.35 217.15 0.314
12.
72.52.92.157 be1.core3.par2.he.ne…
AS6939 20 5 220.64 220.25 219.95 220.64 0.285
13.
184.105.81.29 port-channel8.core2.…
AS6939 0 5 220.16 216.73 215.82 220.16 1.917
14.
37.49.237.45 partnerllcsl.par.fra…
- 0 5 226.6 229.15 226.47 239.24 5.643
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 273.45 273.35 273.21 273.49 0.12
22. - - 100 5 0 0 0 0 0
23.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 274.33 274.52 274.33 274.67 0.162
KZ
Kazakhstan, Almaty vdska · AS49791
21 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.182 0.228 0.182 0.309 0.069
2.
45.43.159.1 -
AS49791 0 5 0.593 0.441 0.235 0.681 0.198
3.
100.64.1.2 -
- 0 5 0.627 0.773 0.226 1.916 0.657
4.
100.64.2.1 -
- 0 5 0.566 0.602 0.411 0.855 0.165
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
178.88.71.104 -
AS9198 0 5 1.117 0.956 0.743 1.289 0.235
7.
95.59.170.132 -
AS9198 0 5 123.97 97.513 90.608 123.97 14.791
8.
95.59.172.43 95.59.172.43.static.…
AS9198 0 5 137.06 92.224 80.769 137.06 25.067
9.
82.200.159.199 mail-out1.cnpc.kz
AS9198 0 5 86.182 86.986 86.182 87.654 0.647
10.
62.67.21.157 et-0-0-22.edge8.fran…
AS3356 0 5 107.38 101.25 91.999 117.5 10.956
11.
171.75.10.165 ae2.3207.edge1.mrs3.…
AS3356 80 5 2258.1 2258.1 2258.1 2258.1 0
12.
213.19.211.74 -
AS3356 0 5 115.14 115.46 115.14 115.64 0.194
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 156.03 156.37 155.91 156.83 0.385
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 157.53 157.5 156.83 158.41 0.642
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
18 hops · 66.666% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.132 0.09 0.031 0.132 0.052
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
158.173.79.3 -
- 60 5 50.374 63.255 50.374 76.137 18.216
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
85.206.240.2 2-240-206-85.bacloud…
AS61272 60 5 43.273 61.6 43.273 79.928 25.918
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 4 0 0 0 0 0
16.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 50 4 170.51 156.89 143.28 170.51 19.258
17. - - 100 4 0 0 0 0 0
18.
94.154.123.222 -
AS206446 66.666 3 164.69 164.69 164.69 164.69 0
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
17 hops · 50% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.079 0.079 0.079 0.079 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
196.196.53.1 -
AS41564 80 5 53.943 53.943 53.943 53.943 0
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 60 5 110.1 108.69 107.27 110.1 2.006
5.
154.54.73.194 be5390.rcr21.vno01.a…
AS174 80 5 50.626 50.626 50.626 50.626 0
6.
154.54.39.129 be2898.ccr21.waw01.a…
AS174 80 5 105.09 105.09 105.09 105.09 0
7.
130.117.51.1 be2477.ccr21.bts01.a…
AS174 60 5 147.14 170.29 147.14 193.44 32.739
8.
154.54.72.170 be9463.ccr81.vie01.a…
AS174 60 5 128.75 103.2 77.654 128.75 36.13
9.
154.54.72.165 be5456.ccr21.muc03.a…
AS174 60 5 106.18 118.41 106.18 130.64 17.291
10.
154.54.61.181 port-channel5891.ccr…
AS174 80 5 177.38 177.38 177.38 177.38 0
11.
154.54.61.166 be5890.ccr31.mrs02.a…
AS174 60 5 145.01 129.43 113.84 145.01 22.041
12.
149.14.125.202 -
AS174 60 5 122.4 123.66 122.4 124.91 1.775
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
84.110.57.154 bzq-84-110-57-154.re…
AS8551 80 5 225.37 225.37 225.37 225.37 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
94.154.123.222 -
AS206446 50 4 180.3 215.23 180.3 250.16 49.394
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.064 0.064 0.064 0.064 0
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.735 0.588 0.424 0.735 0.118
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.008 1.369 1.008 1.71 0.248
4.
45.152.39.64 -
AS50917 0 5 0.784 0.763 0.532 0.919 0.145
5.
217.148.164.14 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.98 0.633 0.462 0.98 0.221
6.
217.148.190.1 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.547 0.729 0.547 0.848 0.124
7.
80.249.212.81 -
- 0 5 20.084 20.04 19.701 20.458 0.275
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 62.326 62.5 62.326 62.648 0.114
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 58.451 58.588 58.451 58.759 0.126
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.091 0.091 0.091 0.091 0
2.
185.246.189.5 -
AS200651 0 5 0.651 0.475 0.301 0.651 0.132
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
185.8.179.34 -
AS50673 0 5 2.28 2.34 2.199 2.55 0.13
5.
178.18.236.77 -
- 0 5 13.823 20.16 13.764 45.384 14.1
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
84.110.57.154 bzq-84-110-57-154.ca…
AS8551 0 5 61.966 61.971 61.907 62.07 0.063
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 69.121 69.365 69.069 69.887 0.336
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.123 0.159 0.123 0.195 0.05
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.748 0.747 0.715 0.768 0.02
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.227 1.059 0.775 1.227 0.174
4.
45.152.39.64 -
AS50917 0 5 0.646 0.682 0.499 1.17 0.279
5.
217.148.164.14 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 1.041 0.697 0.544 1.041 0.202
6.
217.148.190.1 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.711 0.722 0.589 0.885 0.12
7.
80.249.212.81 -
- 0 5 20.1 20.053 19.846 20.312 0.195
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 57.053 57.129 56.952 57.383 0.162
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 62.254 62.422 62.109 63.081 0.379
NL
Netherlands, Amsterdam Joel Krause · AS200912
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.154 0.151 0.12 0.186 0.026
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.821 0.818 0.79 0.848 0.021
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.433 1.238 1.014 1.478 0.204
4.
45.152.39.64 -
AS50917 0 5 0.979 0.752 0.528 0.979 0.187
5.
217.148.164.14 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 1.079 0.861 0.626 1.079 0.168
6.
217.148.190.1 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.881 0.857 0.759 0.934 0.063
7.
80.249.212.81 -
- 0 5 20.534 20.255 19.942 20.534 0.227
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 62.565 62.816 62.565 63.129 0.264
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 62.463 62.582 62.433 62.732 0.129
NL
Netherlands, Eygelshoven VMHeaven · AS51396
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.185 0.185 0.185 0.185 0
2.
45.153.34.253 -
AS51396 0 5 4.166 2.758 0.756 7.054 2.797
3.
78.142.18.1 -
AS213438 0 5 0.829 4.709 0.829 13.469 5.048
4.
178.18.236.77 -
- 0 5 11.033 11.013 10.973 11.075 0.042
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
62.219.189.1 bzq-219-189-1.cablep…
AS8551 0 5 64.068 63.942 63.842 64.068 0.11
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
84.110.57.154 bzq-84-110-57-154.re…
AS8551 0 5 59.21 59.134 58.868 59.321 0.167
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 70.307 70.453 70.228 71.07 0.348
NO
Norway, Oslo ServeTheWorld AS · AS34989
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.064 0.064 0.064 0.064 0
2.
46.251.249.1 -
AS34989 0 5 4.422 2.997 2.218 4.422 1.028
3.
83.143.81.206 vz01.servetheworld.n…
AS34989 0 5 0.4 0.466 0.4 0.602 0.083
4.
83.143.81.218 -
AS34989 0 5 0.356 0.366 0.227 0.479 0.09
5.
45.153.104.34 ae5.0.b01-dpu-osl-no…
AS49788 0 5 0.643 0.903 0.508 2.314 0.79
6.
83.145.7.145 -
AS12552 0 5 0.358 0.448 0.358 0.557 0.08
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
146.247.200.81 NLAMS0003-RC2.ip-onl…
AS12552 0 5 21.105 21.145 21.105 21.229 0.048
10.
146.247.200.157 NLAMS0003-RC1.ip-onl…
AS12552 0 5 21.154 21.11 20.993 21.272 0.108
11.
80.249.212.81 -
- 0 5 39.015 39.173 38.926 39.632 0.273
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 76.959 76.966 76.895 77.05 0.059
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 76.209 76.494 76.209 76.794 0.264
PL
Poland, Warsaw F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
5 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.09 0.09 0.09 0.09 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
79.127.194.73 vl221.war-eq1-core-1…
- 40 5 16.633 16.801 16.593 17.177 0.326
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.109 0.081 0.035 0.161 0.052
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 38.79 38.922 38.254 40.712 1.02
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 38.644 39.048 38.644 39.507 0.404
5.
212.87.204.250 ae1.mx304.drt-fra8.s…
- 0 5 38.649 38.886 38.649 39.108 0.162
6.
212.87.204.192 ntt-pe-ae2-7.mx304.d…
- 0 5 38.54 38.807 38.54 39.057 0.213
7.
129.250.2.8 ae-16.r27.frnkge13.d…
AS2914 0 5 39.041 39.401 38.828 40.883 0.846
8.
129.250.4.139 ae-10.a03.frnkge13.d…
AS2914 0 5 38.716 39.497 38.714 40.58 0.792
9.
63.218.231.13 63-218-231-13.static…
AS3491 40 5 39.09 39.47 39.09 40.071 0.525
10.
63.223.38.186 BE45.br04.mrs01.as34…
AS3491 0 5 55.655 54.971 53.908 55.996 0.85
11.
63.220.196.42 63-220-196-42.static…
AS3491 0 5 54.351 54.451 54.351 54.683 0.132
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 20 5 97.098 96.683 96.265 97.098 0.342
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 96.89 96.473 96.045 96.89 0.311
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.311 0.311 0.311 0.311 0
2.
185.247.224.253 -
AS200651 0 5 1.012 0.694 0.545 1.012 0.188
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.867 1.268 0.577 3.58 1.296
4.
5.183.211.190 333.et19-1.r2-buh1-r…
AS5405 0 5 0.787 0.686 0.575 0.787 0.097
5.
94.103.180.30 r2-vie1-at.as5405.ne…
AS5405 0 5 37.172 37.017 36.82 37.172 0.144
6.
94.103.180.66 r5-fra1-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 38.319 39.094 36.843 45.645 3.711
7.
94.103.180.76 r7-fra1-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 37.251 36.962 36.745 37.251 0.185
8.
94.103.180.85 r7-ams1-nl.as5405.ne…
AS5405 0 5 36.994 36.933 36.876 37.011 0.063
9.
94.103.180.84 r6-ams1-nl.as5405.ne…
AS5405 0 5 37.13 36.96 36.874 37.13 0.103
10.
80.249.212.81 -
- 0 5 56.492 56.282 56.019 56.492 0.188
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 92.062 91.759 91.482 92.062 0.24
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 92.297 91.727 91.233 92.297 0.385
RS
Serbia, Belgrade DCX DOO · AS8400
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.093 0.093 0.093 0.093 0
2.
79.101.53.97 rs-24.dcx.rs
AS8400 60 5 0.254 0.233 0.213 0.254 0.029
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.588 0.548 0.451 0.661 0.08
4.
178.221.43.165 telekom-transit1.dcx…
AS8400 0 5 2.151 4.168 2.044 7.885 2.779
5.
212.200.233.5 -
AS8400 0 5 5.642 5.642 5.525 5.735 0.093
6.
212.200.233.74 -
AS8400 0 5 6.967 6.955 6.76 7.109 0.139
7.
212.200.7.82 -
AS8400 0 5 6.894 6.892 6.786 6.959 0.07
8.
212.200.5.34 -
AS8400 0 5 19.809 19.824 19.753 19.953 0.083
9.
80.249.212.81 -
- 0 5 56.137 56.194 56.059 56.354 0.112
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 102.14 102.14 101.89 102.34 0.173
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 96.859 96.839 96.653 97.192 0.216
RU
Russia, Moscow Anton Levin · AS50053
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.263 0.263 0.263 0.263 0
2.
46.23.98.1 -
AS50053 40 5 1671 1554 1178.2 1812.8 333.13
3.
195.211.101.1 gate.datacheap.ru
AS16262 0 5 3.549 2.925 1.29 3.959 1.061
4.
92.63.203.24 datacheap-protect-pe…
AS202984 0 5 2.039 1.59 1.232 2.039 0.318
5.
178.18.226.206 178.18.226.206.ix.da…
- 0 5 42.642 42.743 42.487 43.508 0.43
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
62.219.189.209 bzq-219-189-209.cabl…
AS8551 0 5 102.17 102.29 101.86 103.01 0.431
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
84.110.57.154 bzq-84-110-57-154.re…
AS8551 0 5 104.23 103.87 103.11 104.47 0.533
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 105.41 105.97 104.41 108.34 1.519
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.098 0.098 0.098 0.098 0
2.
50.7.21.1 -
AS30058 0 5 7.561 5.96 2.866 7.561 1.979
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 2.582 1.278 0.865 2.582 0.73
4.
66.90.65.62 -
AS30058 0 5 1.083 1.046 0.998 1.138 0.061
5.
180.87.108.86 ix-be-21.ecore2.esin…
AS6453 0 5 0.761 0.716 0.603 0.776 0.076
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
80.231.165.25 if-bundle-2-2.qcore2…
AS6453 80 5 153.69 153.69 153.69 153.69 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
195.219.69.104 if-bundle-8-2.qcore1…
AS6453 40 5 154.18 153.64 153.29 154.18 0.474
12.
195.219.68.127 if-bundle-67-2.qcore…
AS6453 20 5 155.37 154.77 154.38 155.37 0.468
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 197.82 198.51 197.71 200.77 1.272
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
TR
Turkey, Istanbul Pixoof Teknoloji · AS51722
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.163 0.163 0.163 0.163 0
2.
31.40.196.1 -
AS203771 0 5 0.724 0.681 0.417 0.942 0.187
3.
5.253.168.137 mx204.equinix_il04-t…
AS209447 0 5 0.417 0.494 0.417 0.585 0.075
4.
87.245.233.164 ae4-2.rt.eqx.fkt.de.…
AS9002 0 5 31.77 31.708 31.652 31.77 0.053
5.
63.220.205.68 -
AS3491 40 5 32.127 32.194 32.127 32.268 0.07
6.
63.220.67.147 fh0-0-0-24.br04.mrs0…
AS3491 0 5 47.539 47.443 47.286 47.539 0.097
7.
63.220.196.42 63-220-196-42.static…
AS3491 0 5 49.764 49.808 49.678 50.109 0.17
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 88.009 88.064 87.937 88.414 0.197
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 87.136 86.784 86.632 87.136 0.203
UA
Ukraine, Khmelnytskyi GMhost EE · AS201094
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.209 0.209 0.209 0.209 0
2.
45.129.97.1 gw.gmhost.hosting
AS201094 0 5 0.647 0.973 0.647 1.255 0.258
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
194.44.212.253 -
- 0 5 10.881 11.055 10.691 11.532 0.363
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
80.249.212.81 -
- 0 5 61.678 61.781 61.584 62.134 0.236
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 90.777 90.969 90.388 92.066 0.654
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 92.382 97.002 91.879 116.84 11.09
US
United States, Dallas Ipxo LLC · AS396993
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.154 0.154 0.154 0.154 0
2.
199.47.146.1 1.146.47.199.ip.sora…
AS396993 0 5 1.28 0.96 0.36 1.418 0.474
3.
62.115.205.54 dls-b7-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 0.824 0.887 0.824 0.966 0.059
4.
62.115.138.65 dls-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 1.049 1.215 0.906 2.139 0.518
5.
62.115.143.52 hou-bb4-link.ip.twel…
AS1299 0 5 10.124 9.524 8.713 10.124 0.523
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
62.115.137.132 ash-bb2-link.ip.twel…
AS1299 40 5 40.357 40.233 40.154 40.357 0.108
8.
62.115.140.106 prs-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 151.72 151.93 151.5 153.08 0.648
9.
62.115.124.57 mei-b5-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 135.91 136.14 135.77 136.76 0.381
10.
62.115.167.13 bezeq-ic-380754.ip.t…
AS1299 0 5 136.34 136.04 135.85 136.34 0.19
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
62.219.189.209 bzq-219-189-209.dsl.…
AS8551 0 5 181.64 181.49 181.37 181.64 0.127
14.
62.219.189.1 bzq-219-189-1.cablep…
AS8551 0 5 175 174.89 174.7 175 0.134
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
84.110.57.154 bzq-84-110-57-154.re…
AS8551 0 5 175.12 175.38 174.7 177.15 1.004
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 182.91 182.97 182.85 183.15 0.121
US
United States, Los Angeles DCX DOO · AS29802
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.182 0.182 0.182 0.182 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
107.155.88.169 107-155-88-169.stati…
AS29802 0 5 30.153 31.664 25.144 38.493 4.851
4.
10.253.1.209 -
- 0 5 18.889 23.473 15.85 49.944 14.847
5.
10.253.1.109 -
- 0 5 303.23 69.307 6.216 303.23 130.79
6.
10.253.1.1 -
- 0 5 0.468 0.518 0.468 0.635 0.068
7.
64.71.134.141 be31-436.core3.lax1.…
AS6939 0 5 2.793 3.329 2.793 4.49 0.691
8.
184.104.193.216 be3.core2.ash1.he.ne…
AS6939 0 5 130.45 130.35 129.11 131.21 0.855
9.
184.105.213.174 be8.core3.par2.he.ne…
AS6939 20 5 129.52 130.86 129.52 131.63 0.957
10.
184.105.213.244 port-channel27.core2…
AS6939 0 5 128.32 128.32 128.16 128.61 0.172
11.
37.49.237.45 partnerllcsl.par.fra…
- 0 5 136.94 137.17 136.94 137.41 0.184
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 189.69 189.59 189.48 189.69 0.103
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 187.17 187.09 186.93 187.23 0.121
US
United States, Houston ColdHosting · AS197795
8 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.101 0.101 0.101 0.101 0
2.
23.26.146.1 ip1-houston1-ddos.co…
AS197795 80 5 0.212 0.212 0.212 0.212 0
3.
108.165.47.3 cr002.hou.us.as26141…
AS26141 0 5 31.256 31.297 31.024 31.804 0.301
4.
108.165.47.2 cr001.hou.us.as26141…
AS26141 0 5 7.142 7.181 7.097 7.315 0.081
5.
4.1.109.233 lag-31-1340-99.bear2…
AS3356 0 5 21.82 17.491 9.017 27.679 7.533
6.
171.75.8.167 ae1.3107.edge1.mrs3.…
AS3356 0 5 137.74 136.01 135.18 137.74 1.106
7.
213.19.211.75 -
AS3356 0 5 122.82 122.99 122.8 123.49 0.283
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
US
United States, Miami ColdHosting · AS197795
8 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.032 0.032 0.032 0.032 0
2.
82.38.8.1 -
AS197795 80 5 0.128 0.128 0.128 0.128 0
3.
157.254.174.3 cr002.mia.us.as26141…
AS26141 0 5 0.85 0.733 0.56 0.85 0.122
4.
157.254.174.2 cr001.mia.us.as26141…
AS26141 0 5 0.78 0.786 0.731 0.87 0.051
5.
4.20.197.105 3-1-c13-1-0.ear1.Mia…
AS3356 80 5 0.796 0.796 0.796 0.796 0
6.
171.75.8.167 ae1.3107.edge1.mrs3.…
AS3356 0 5 125.32 125.78 125.32 126.15 0.319
7.
213.19.211.74 -
AS3356 0 5 123.94 123.94 123.81 124.08 0.095
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
ZA
South Africa, Johannesburg Virtarix · AS328364
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.178 0.19 0.178 0.202 0.016
2.
102.208.216.1 -
AS328364 0 5 27.471 103.84 27.471 405.29 168.52
3.
102.135.160.13 -
AS328364 0 5 0.66 0.532 0.391 0.661 0.121
4.
154.117.131.49 49-131-117-154.bitco…
AS37358 0 5 4.07 3.223 1.824 4.254 1.169
5.
154.127.125.2 2-125-127-154.bitcoi…
AS37358 40 5 720.02 1529.3 720.02 2344 812
6.
105.22.40.45 ae-2-40.er-02-jnb.za…
AS37100 0 5 1.344 1.184 1.04 1.388 0.168
7.
105.16.29.1 ae-1.cr-01-jnb.za.se…
AS37100 0 5 165.36 165.21 164.92 165.37 0.186
8.
105.16.11.78 ce-0-2-11.cr-01-cpt.…
AS37100 0 5 165.26 165.05 164.75 165.26 0.22
9.
105.16.15.86 ce-0-0-17.cr-01-lhr.…
AS37100 0 5 166.09 166.04 165.71 166.38 0.25
10.
105.16.13.125 ce-3-0-5.er-01-ams.n…
AS37100 0 5 166.95 166.97 166.76 167.21 0.183
11.
105.16.9.14 ae-0.pp-01-ams.nl.se…
AS37100 0 5 164.75 164.5 164.23 164.75 0.191
12.
80.249.212.81 -
- 0 5 187.96 188.11 187.72 188.6 0.32
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 226.39 226.58 226.39 226.83 0.19
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 231.51 231.52 231.46 231.62 0.066