Check-Host.cc

Check MTR au-syd-oni.check-host.eu

Checked Apr 22, 2026 02:37:43 UTC |
| Check again |
AL
Albania, Tirana Keminet SHPK · AS197706
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.062 0.059 0.039 0.082 0.015
2.
10.5.111.1 -
- 0 5 98.787 52.471 31.965 98.787 29.236
3.
31.171.155.1 -
AS197706 60 5 98.731 65.591 32.452 98.731 46.866
4.
184.104.190.189 e0-18.core1.tia1.he.…
AS6939 0 5 33.649 70.6 33.649 98.877 28.673
5.
184.104.195.93 port-channel4.core3.…
AS6939 0 5 98.804 87.493 42.135 98.955 25.357
6.
184.105.64.170 e0-36.core1.ath1.he.…
AS6939 0 5 98.71 89.889 53.856 99.27 20.144
7.
176.126.38.76 pccw.gr-ix.gr
- 0 5 98.888 100.75 98.707 108.21 4.176
8.
63.220.68.225 BundleEther45.br09.s…
AS3491 80 5 204.93 204.93 204.93 204.93 0
9.
103.216.222.154 cr4.sg3.sgp.sg.hostu…
AS136557 0 5 202.68 203.68 202.55 207.82 2.314
10.
103.216.222.153 cr3.sg3.sgp.sg.hostu…
AS136557 0 5 224.79 220.69 202.86 247.16 16.911
11.
103.216.222.136 cr2.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 332.48 344.08 332.48 367.23 16.368
12.
103.216.222.135 cr1.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 415.27 355.67 332.03 415.27 36.527
13.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 380.49 374.06 350.3 407.89 21.715
14.
45.125.247.129 -
AS136557 0 5 345.76 363.46 331.91 432.69 40.629
15.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 337.53 381.78 337.53 432.68 37.731
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
1 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 0.079 0.082 0.055 0.125 0.026
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.064 0.104 0.064 0.162 0.039
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.265 0.32 0.258 0.469 0.085
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 2.386 30.097 2.363 140.96 61.973
4.
185.81.60.30 -
AS21215 0 5 12.378 12.086 11.566 12.412 0.401
5.
185.18.12.3 rs-bg-ne-r-1-be2.ug.…
AS21215 0 5 10.684 10.994 10.663 11.971 0.562
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
130.117.51.162 port-channel3280.ccr…
AS174 0 5 27.14 27.117 27.075 27.18 0.043
8.
154.54.61.166 be5890.ccr31.mrs02.a…
AS174 0 5 36.232 36.158 36.056 36.232 0.07
9.
154.54.92.94 be9043.ccr81.sin01.a…
AS174 0 5 180.58 180.62 180.04 181.37 0.477
10.
154.54.92.197 be9046.ccr51.per01.a…
AS174 0 5 225.58 225.72 225.58 225.92 0.127
11.
154.54.7.213 be2185.rcr61.b069143…
AS174 0 5 226.32 226.28 226.14 226.38 0.111
12.
154.54.43.182 be9734.rcr01.b069143…
AS174 0 5 226.22 226.45 226.22 226.67 0.17
13.
103.216.222.136 cr2.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 225.78 226.1 225.77 227.19 0.616
14.
103.216.222.135 cr1.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 225.59 225.89 225.47 227.02 0.641
15.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 271.42 271.39 271.36 271.42 0.023
16.
45.125.247.129 -
AS136557 0 5 271.28 271.26 271.15 271.39 0.089
17.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 278.19 278.2 278.13 278.25 0.05
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.155 0.117 0.089 0.155 0.027
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 101.16 86.854 14.685 164.01 68.787
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 0.573 0.492 0.388 0.573 0.073
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
154.25.17.61 be3344.agr61.sof02.a…
AS174 0 5 1.48 1.207 1.04 1.48 0.193
6.
154.54.76.181 be9193.ccr31.sof02.a…
AS174 0 5 1.321 1.394 1.217 1.71 0.193
7.
130.117.0.94 be3421.ccr51.beg03.a…
AS174 0 5 6.668 6.676 6.547 6.799 0.089
8.
154.54.39.102 port-channel3281.ccr…
AS174 0 5 23.494 23.406 23.327 23.509 0.088
9.
154.54.60.130 be5889.ccr32.mrs02.a…
AS174 0 5 32.447 32.319 32.109 32.447 0.13
10.
154.54.90.74 be9042.ccr81.sin01.a…
AS174 0 5 170.3 169.95 169.41 170.3 0.348
11.
154.54.92.197 be9046.ccr51.per01.a…
AS174 0 5 216.69 216.63 216.36 216.75 0.165
12.
154.54.7.213 be2185.rcr61.b069143…
AS174 0 5 215.48 215.63 215.48 215.92 0.181
13.
154.54.43.182 be9734.rcr01.b069143…
AS174 0 5 216.92 215.97 215.61 216.92 0.539
14.
103.216.222.136 cr2.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 214.71 214.79 214.71 214.87 0.057
15.
103.216.222.135 cr1.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 215.05 215.12 214.99 215.28 0.111
16.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 260.36 261.34 260.35 265.2 2.156
17.
45.125.247.129 -
AS136557 0 5 260.89 260.86 260.8 260.97 0.069
18.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 260.93 260.92 260.9 260.93 0.013
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.128 0.116 0.062 0.135 0.031
2.
158.69.122.252 -
AS16276 0 5 0.591 0.591 0.487 0.698 0.076
3.
10.34.4.18 -
- 0 5 0.699 0.736 0.534 0.933 0.165
4.
10.74.9.228 -
- 0 5 0.396 0.403 0.384 0.456 0.029
5.
10.95.81.8 -
- 0 5 1.448 50.8 1.38 247.67 110.05
6.
198.27.73.86 be102.chi-ch2-sbb1-8…
AS16276 0 5 17.104 17.082 16.888 17.316 0.153
7.
192.99.146.141 be101.chi-ch2-sbb2-8…
AS16276 0 5 16.987 17.128 16.986 17.274 0.136
8.
192.99.146.228 pdx-prt1-sbb1-8k.ore…
AS16276 0 5 67.813 67.912 67.315 69.393 0.848
9.
148.113.188.56 sea-wbx-sbb2-8k.wa.u…
AS16276 0 5 71.62 72.29 71.62 73.191 0.608
10.
10.200.8.199 -
- 0 5 72.352 71.873 70.666 72.804 0.913
11.
103.216.222.59 core.komo.wa.us.host…
AS136557 0 5 69.501 69.49 69.462 69.52 0.025
12.
103.216.222.77 cr2.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 206.59 206.58 206.54 206.63 0.032
13.
103.216.222.72 cr2.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 203.72 203.76 203.72 203.79 0.028
14.
45.125.247.131 -
AS136557 0 5 206.54 206.53 206.49 206.56 0.031
15.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 203.67 203.78 203.67 203.83 0.064
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.163 0.161 0.115 0.224 0.043
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
91.201.57.153 gw-as211507.as51395.…
AS51395 0 5 1.345 1.195 1.05 1.345 0.128
4.
184.104.190.200 e0-24.switch1.zrh2.h…
AS6939 0 5 1.871 1.891 1.777 1.986 0.077
5.
184.104.192.208 port-channel17.core3…
AS6939 40 5 7.797 7.789 7.515 8.056 0.27
6.
184.105.213.207 be47.core4.fra1.he.n…
AS6939 0 5 11.231 9.943 9.032 11.231 0.839
7.
63.220.192.116 63-220-192-116.stati…
AS3491 0 5 7.31 7.47 7.31 7.552 0.101
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
103.216.222.154 cr4.sg3.sgp.sg.hostu…
AS136557 0 5 151.93 151.94 151.74 152.05 0.126
10.
103.216.222.153 cr3.sg3.sgp.sg.hostu…
AS136557 0 5 154.4 154.42 154.33 154.49 0.057
11.
103.216.222.136 cr2.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 199.77 199.49 199.26 199.77 0.186
12.
103.216.222.135 cr1.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 200.65 200.57 200.33 200.67 0.137
13.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 243.86 243.73 243.63 243.86 0.093
14.
45.125.247.129 -
AS136557 0 5 243.51 243.63 243.49 243.82 0.134
15.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 243.67 243.72 243.63 243.94 0.123
CL
Chile, Santiago Google LLC · AS396982
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.101 0.126 0.097 0.198 0.042
2.
142.251.49.145 -
AS15169 0 5 266.09 266.16 265.87 266.57 0.281
3.
172.253.70.40 -
AS15169 0 5 265.7 265.75 265.65 265.85 0.078
4.
103.216.222.154 cr4.sg3.sgp.sg.hostu…
AS136557 0 5 266.09 266.05 265.96 266.13 0.065
5.
103.216.222.153 cr3.sg3.sgp.sg.hostu…
AS136557 0 5 265.9 265.71 265.52 265.9 0.165
6.
103.216.222.136 cr2.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 303.3 303.1 303 303.3 0.119
7.
103.216.222.135 cr1.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 302.9 302.91 302.83 303.02 0.088
8.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 300.82 300.89 300.77 301.04 0.126
9.
45.125.247.129 -
AS136557 0 5 301.01 301.02 300.9 301.18 0.105
10.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 301.39 301.18 301 301.39 0.184
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.124 0.185 0.124 0.266 0.058
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 4.539 4.779 2.489 8.941 2.452
3.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 0.351 1.23 0.3 4.734 1.958
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.239.122 core-spine-rdev2.clo…
AS24940 0 5 0.579 0.768 0.579 1.267 0.288
7.
213.239.239.121 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.369 1.711 0.369 5.98 2.392
8.
213.239.224.234 core5.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 3.834 3.925 3.664 4.668 0.419
9.
213.239.252.46 core50.ams.hetzner.c…
AS24940 0 5 8.998 9.328 8.998 10.466 0.637
10.
213.239.224.117 core10.ams.hetzner.c…
AS24940 0 5 9.139 9.322 9.086 9.976 0.368
11.
103.216.222.57 core.nikhef.ams.nl.h…
AS136557 0 5 9.186 10.066 9.102 13.785 2.078
12.
103.216.222.59 core.komo.wa.us.host…
AS136557 0 5 149.22 149.39 149.04 150.34 0.533
13.
103.216.222.77 cr2.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 286.32 286.41 286.2 286.92 0.287
14.
103.216.222.72 cr2.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 286.36 286.39 286.11 287.05 0.378
15.
45.125.247.131 -
AS136557 0 5 286.27 286.38 286.2 286.88 0.283
16.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 286.37 286.48 286.15 286.88 0.285
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.038 0.047 0.034 0.096 0.026
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 0.391 0.623 0.25 0.993 0.328
3.
154.14.156.145 ae25-312.cr2-fra6.ip…
AS3257 0 5 0.664 4.566 0.664 19.894 8.568
4.
89.149.180.226 ae22.cr11-fra2.ip4.g…
AS3257 0 5 1.857 4.822 1.255 18.031 7.387
5.
130.117.15.149 be3108.agr31.fra05.a…
AS174 0 5 1.314 1.349 1.286 1.451 0.066
6.
154.54.76.209 be3763.ccr41.fra05.a…
AS174 0 5 1.769 7.807 1.523 32.572 13.843
7.
154.54.85.210 be9039.ccr81.sin01.a…
AS174 80 5 155.99 155.99 155.99 155.99 0
8.
154.54.92.197 be9046.ccr51.per01.a…
AS174 0 5 201.62 201.79 201.62 202.04 0.194
9.
154.54.7.213 be2185.rcr61.b069143…
AS174 0 5 202.13 202.14 202.07 202.25 0.069
10.
154.54.43.182 be9734.rcr01.b069143…
AS174 0 5 202.32 202.21 202.04 202.41 0.152
11.
103.216.222.136 cr2.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 201.66 201.68 201.66 201.7 0.015
12.
103.216.222.135 cr1.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 201.99 201.98 201.78 202.09 0.12
13.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 247.27 247.29 247.26 247.37 0.044
14.
45.125.247.129 -
AS136557 0 5 247.31 247.28 247.23 247.31 0.032
15.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 247.23 247.28 247.23 247.33 0.036
DE
Germany, Frankfurt am Main Lumaserv · AS200303
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.087 0.087 0.072 0.103 0.011
2.
45.95.53.1 -
AS200303 0 5 0.392 0.912 0.338 2.913 1.12
3.
45.91.100.232 -
AS48314 0 5 1.283 3.547 1.283 10.755 4.067
4.
194.45.196.17 fra1.cr1.as48314.net
AS48314 80 5 2.392 2.392 2.392 2.392 0
5.
45.153.83.40 -
AS5405 0 5 0.637 0.637 0.599 0.668 0.027
6.
94.103.180.55 r4-fra3-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 6.508 6.508 6.453 6.552 0.038
7.
94.103.180.15 r3-ams1-nl.as5405.ne…
AS5405 0 5 6.556 6.516 6.479 6.567 0.041
8.
94.103.180.16 r4-ams1-nl.as5405.ne…
AS5405 0 5 6.6 6.538 6.504 6.6 0.041
9.
94.103.180.68 r1-ams2-nl.as5405.ne…
AS5405 0 5 6.437 6.438 6.397 6.486 0.031
10.
103.216.222.57 core.nikhef.ams.nl.h…
AS136557 0 5 6.432 6.468 6.432 6.517 0.041
11.
103.216.222.59 core.komo.wa.us.host…
AS136557 0 5 146.86 146.91 146.86 147.03 0.069
12.
103.216.222.77 cr2.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 268.21 268.25 268.13 268.44 0.121
13.
103.216.222.72 cr2.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 267.97 267.99 267.95 268.07 0.048
14.
45.125.247.131 -
AS136557 0 5 268.57 268.58 268.49 268.83 0.143
15.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 268.66 268.56 268.5 268.66 0.068
DE
Germany, Limburg OVH SAS · AS16276
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.07 0.089 0.07 0.12 0.023
2.
141.95.3.252 -
AS16276 0 5 0.722 0.706 0.593 0.807 0.078
3.
10.164.25.238 -
- 0 5 0.959 0.882 0.768 0.994 0.104
4.
10.17.248.20 -
- 0 5 0.846 0.807 0.73 0.846 0.045
5.
10.145.16.3 -
- 0 5 0.491 0.473 0.373 0.698 0.132
6.
172.18.12.19 -
- 0 5 4.534 3.208 1.892 4.534 1.043
7.
37.59.16.55 -
AS16276 0 5 9.472 9.554 9.35 9.699 0.141
8.
10.200.4.131 -
- 0 5 24.966 17.31 10.699 28.203 8.547
9.
103.216.222.57 core.nikhef.ams.nl.h…
AS136557 0 5 9.323 9.267 9.149 9.406 0.101
10.
103.216.222.59 core.komo.wa.us.host…
AS136557 0 5 153.28 153.19 153.07 153.28 0.082
11.
103.216.222.77 cr2.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 293.01 292.94 292.79 293.06 0.122
12.
103.216.222.72 cr2.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 298.15 298.1 298.01 298.17 0.067
13.
45.125.247.131 -
AS136557 0 5 293.55 293.64 293.55 293.73 0.076
14.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 291.55 291.47 291.37 291.56 0.09
DE
Germany, Frankfurt am Main Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.048 0.06 0.048 0.09 0.017
2.
2.56.247.1 dnsrelay.network
AS213850 0 5 7.043 8.688 6.928 11.251 2.328
3.
100.68.20.1 -
- 0 5 6.139 5.359 0.863 17.163 6.945
4.
92.242.166.5 irb5.rt-qfx10k-fkt2.…
AS203446 0 5 1.098 1.049 0.982 1.098 0.045
5.
199.245.24.50 -
AS2914 0 5 4.766 2.005 0.55 4.766 2.007
6.
129.250.5.35 ae-12.r26.frnkge13.d…
AS2914 0 5 0.862 0.925 0.862 1.131 0.114
7.
129.250.7.34 ae-3.r22.vienat02.at…
AS2914 0 5 12.069 13.137 12.057 17.247 2.297
8.
129.250.2.37 ae-0.r23.vienat02.at…
AS2914 0 5 12.132 12.111 11.987 12.248 0.093
9.
129.250.4.182 ae-10.r25.sngpsi07.s…
AS2914 0 5 233.05 233.02 232.98 233.05 0.033
10.
129.250.6.71 ae-46.a02.sngpsi07.s…
AS2914 0 5 157.81 157.83 157.79 157.86 0.026
11.
103.216.222.153 cr3.sg3.sgp.sg.hostu…
AS136557 0 5 170.3 170.32 170.29 170.37 0.031
12.
103.216.222.136 cr2.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 204.18 204.17 204.13 204.22 0.035
13.
103.216.222.135 cr1.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 216.74 216.66 216.59 216.74 0.063
14.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 249.55 249.56 249.52 249.59 0.03
15.
45.125.247.129 -
AS136557 0 5 249.16 249.12 249.07 249.16 0.039
16.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 262.08 262.06 262.02 262.11 0.031
DE
Germany, Duesseldorf Justin Franke · AS204464
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.07 0.075 0.051 0.104 0.018
2.
5.175.223.1 nextregister.eu
AS204464 0 5 0.319 0.419 0.319 0.593 0.105
3.
213.202.209.98 -
AS24961 0 5 0.358 0.463 0.358 0.698 0.14
4.
213.202.209.97 lag57-h535e.edge3-du…
AS24961 0 5 1.555 1.561 1.362 1.694 0.123
5.
89.163.136.254 lag8-h544e.agr3-dus3…
AS24961 0 5 0.607 0.693 0.52 0.827 0.129
6.
89.163.203.191 lag0-vl1003.core4-du…
AS24961 0 5 3.189 1.214 0.624 3.189 1.106
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
154.25.16.33 be3690.rcr21.dus01.a…
AS174 0 5 1.808 1.836 1.658 2.159 0.188
9.
154.54.73.26 be3875.ccr42.ams03.a…
AS174 0 5 8.989 9.104 8.623 9.6 0.452
10.
154.54.56.174 be12266.ccr42.par01.…
AS174 0 5 161.64 161.9 161.44 162.39 0.37
11.
154.54.72.226 be2780.ccr32.mrs02.a…
AS174 0 5 161.33 161.57 161.33 161.67 0.14
12.
154.54.90.74 be9042.ccr81.sin01.a…
AS174 0 5 162.18 163.14 162.18 164.19 0.744
13.
154.54.92.197 be9046.ccr51.per01.a…
AS174 0 5 207.36 207.52 207.36 207.61 0.104
14.
154.54.7.213 be2185.rcr61.b069143…
AS174 0 5 208.42 208.62 208.42 208.88 0.186
15.
154.54.43.182 be9734.rcr01.b069143…
AS174 0 5 208.39 208.79 208.39 209.25 0.328
16.
103.216.222.136 cr2.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 207.44 207.35 207.22 207.44 0.088
17.
103.216.222.135 cr1.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 208.44 208.18 208 208.44 0.168
18.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 253.59 253.36 253.26 253.59 0.132
19.
45.125.247.129 -
AS136557 0 5 253.51 253.56 253.38 253.91 0.212
20.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 253.49 253.49 253.28 253.79 0.194
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.061 0.058 0.048 0.079 0.012
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
46.246.106.129 be-9-104.cr2.cop1.dk…
AS42708 0 5 12.957 15.864 12.802 27.361 6.428
4.
62.115.145.14 kbn-b1-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 62.607 25.537 13.153 62.607 21.356
5.
62.115.138.112 kbn-bb6-link.ip.twel…
AS1299 0 5 62.615 44.213 13.753 62.617 25.227
6.
80.91.254.91 ewr-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 95.459 98.838 95.269 112.71 7.753
7.
62.115.132.135 chi-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 154.64 154.75 154.64 154.81 0.071
8.
62.115.136.103 kanc-bb2-link.ip.twe…
AS1299 60 5 157.04 156.01 154.98 157.04 1.455
9.
62.115.140.185 den-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 134.43 135.71 132.28 140.52 3.07
10.
62.115.139.112 palo-bb4-link.ip.twe…
AS1299 0 5 157.56 158.31 155.49 162.99 2.814
11.
62.115.139.111 palo-b24-link.ip.twe…
AS1299 0 5 154.93 162.76 154.93 177.57 9.242
12.
213.248.96.197 telstra-ic-393563.ip…
AS1299 0 5 164.59 174.3 164.56 212.94 21.6
13.
202.84.251.61 i-1041.eqnx-core02.t…
AS4637 0 5 212.91 186.85 165 212.91 24.068
14.
202.84.141.26 i-20208.sydp-core04.…
AS4637 0 5 305.91 301.32 299.84 305.91 2.578
15.
202.84.141.26 i-20208.sydp-core04.…
AS4637 0 5 313.03 306.25 300.06 315.74 7.505
16.
202.84.222.86 i-91.sydp10.telstrag…
AS4637 0 5 299.25 304.5 299.25 313.13 5.7
17.
103.216.222.76 cr1.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 288.18 296.2 288.11 328.21 17.893
18.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 288.12 297.14 288.08 313.19 11.699
19.
45.125.247.129 -
AS136557 0 5 334.02 327.21 306.56 363.12 23.391
20.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 296.14 307.26 288.11 325.76 15.014
ES
Spain, Bilbao 24racks Cloud S.L. · AS214340
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.102 0.174 0.102 0.251 0.054
2.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 45.976 43.372 37.951 45.976 3.131
3.
193.221.194.250 ae8.930.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 94.102 48.298 36.396 94.102 25.609
4.
193.221.194.249 ae10.931.edge1.fra-d…
AS62403 0 5 36.555 40.165 36.555 53.055 7.222
5.
195.219.221.150 ix-bundle-30-4037.qc…
AS6453 20 5 35.534 36.415 35.534 37.895 1.053
6.
129.250.8.202 ae-24.a02.frnkge13.d…
AS2914 0 5 43.544 43.021 42.324 43.544 0.548
7.
129.250.2.4 ae-1.r26.frnkge13.de…
AS2914 0 5 43.972 43.357 42.796 43.972 0.497
8.
129.250.7.34 ae-3.r22.vienat02.at…
AS2914 0 5 55.513 56.363 55.513 57.181 0.637
9.
129.250.2.37 ae-0.r23.vienat02.at…
AS2914 0 5 56.778 56.653 55.661 57.461 0.83
10.
129.250.4.182 ae-10.r25.sngpsi07.s…
AS2914 0 5 275.19 274.96 274.19 275.34 0.451
11.
129.250.6.71 ae-46.a02.sngpsi07.s…
AS2914 0 5 216.95 216.59 215.44 217.74 0.906
12.
103.216.222.153 cr3.sg3.sgp.sg.hostu…
AS136557 0 5 198.6 198.98 197.9 200.15 0.826
13.
103.216.222.136 cr2.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 249.65 250.11 249.65 250.59 0.446
14.
103.216.222.135 cr1.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 251.17 251.03 250.16 251.98 0.81
15.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 296.17 296.02 295.63 296.54 0.389
16.
45.125.247.129 -
AS136557 0 5 296.61 296.82 295.07 299.87 1.8
17.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 296.02 295.27 294.25 296.02 0.909
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.155 0.143 0.093 0.17 0.031
2.
45.137.69.1 -
AS211507 0 5 0.448 0.457 0.38 0.512 0.05
3.
185.218.195.129 -
AS213468 0 5 0.471 0.475 0.425 0.535 0.045
4.
185.218.193.177 -
AS207003 0 5 0.79 3.74 0.751 15.351 6.49
5.
193.65.128.74 -
AS719 0 5 1.127 1.139 1.001 1.304 0.112
6.
213.192.184.81 ge2-0-0-0.bbr2.hel1.…
AS6667 40 5 3.928 3.932 3.797 4.073 0.138
7.
213.192.184.80 -
AS6667 0 5 4.006 4.042 3.921 4.33 0.163
8.
213.192.184.109 -
AS6667 0 5 32.403 39.667 32.403 66.081 14.779
9.
195.66.224.167 te7-5.br03.ldn01.pcc…
- 0 5 31.55 31.825 31.29 32.599 0.589
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
103.216.222.154 cr4.sg3.sgp.sg.hostu…
AS136557 0 5 190.95 190.97 190.9 191.03 0.049
12.
103.216.222.153 cr3.sg3.sgp.sg.hostu…
AS136557 0 5 185.28 185.49 185.28 186.03 0.314
13.
103.216.222.136 cr2.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 237.64 237.66 237.55 237.78 0.085
14.
103.216.222.135 cr1.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 237.59 237.56 237.38 237.67 0.104
15.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 283.3 283.36 283.27 283.43 0.068
16.
45.125.247.129 -
AS136557 0 5 283.09 283.22 283.09 283.32 0.095
17.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 282.9 282.85 282.71 282.93 0.085
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
21 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.153 0.159 0.13 0.222 0.035
2.
37.228.129.2 -
AS200651 0 5 0.391 0.696 0.365 1.632 0.54
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
146.247.202.159 -
AS12552 0 5 7.333 7.323 7.252 7.415 0.061
5.
212.73.250.253 ae60.edge4.Stockholm…
AS3356 0 5 11.004 8.584 7.597 11.004 1.377
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
130.117.3.130 be4649.ccr22.sto03.a…
AS174 0 5 8.716 8.706 8.531 8.844 0.129
8.
154.54.61.241 be2557.rcr21.cph01.a…
AS174 0 5 20.375 20.379 20.24 20.573 0.139
9.
154.54.61.221 be2496.ccr41.ham01.a…
AS174 0 5 23.376 25.104 23.372 30.842 3.241
10.
154.54.38.205 be2815.ccr41.ams03.a…
AS174 0 5 30.021 29.841 29.734 30.021 0.111
11.
130.117.2.142 be12265.ccr41.par01.…
AS174 0 5 266.74 266.96 266.74 267.23 0.207
12.
154.54.72.110 be2779.ccr31.mrs02.a…
AS174 0 5 263.59 263.87 263.59 263.97 0.159
13.
154.54.92.94 be9043.ccr81.sin01.a…
AS174 40 5 253.61 253.34 252.47 253.96 0.775
14.
154.54.92.197 be9046.ccr51.per01.a…
AS174 0 5 291.71 291.88 291.67 292.16 0.205
15.
154.54.7.213 be2185.rcr61.b069143…
AS174 0 5 292.41 292.42 292.37 292.5 0.052
16.
154.54.43.182 be9734.rcr01.b069143…
AS174 0 5 291.87 292.09 291.87 292.22 0.145
17.
103.216.222.136 cr2.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 291.74 291.71 291.66 291.77 0.044
18.
103.216.222.135 cr1.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 292.13 292.03 291.96 292.13 0.062
19.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 292.11 291.96 291.82 292.11 0.109
20.
45.125.247.129 -
AS136557 0 5 292 291.86 291.79 292 0.084
21.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 291.73 291.75 291.61 291.88 0.097
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.036 0.044 0.036 0.067 0.011
2.
164.132.200.252 -
AS16276 0 5 0.483 0.59 0.374 1.156 0.318
3.
10.17.134.58 -
- 0 5 0.772 0.755 0.654 0.83 0.064
4.
10.73.240.64 -
- 0 5 0.509 0.488 0.475 0.509 0.013
5.
172.20.16.32 -
- 0 5 2.238 2.859 2.238 3.947 0.752
6.
37.59.16.29 -
AS16276 0 5 1.475 1.633 1.131 2.836 0.683
7.
213.186.32.211 be103.ams-gsa1-sbb1-…
AS16276 0 5 7.372 7.418 7.354 7.488 0.055
8.
10.200.4.129 -
- 0 5 19.126 20.894 9.021 41.903 12.701
9.
103.216.222.57 core.nikhef.ams.nl.h…
AS136557 0 5 7.263 7.286 7.253 7.334 0.032
10.
103.216.222.59 core.komo.wa.us.host…
AS136557 0 5 146.12 146.17 146.12 146.27 0.063
11.
103.216.222.77 cr2.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 286.17 286.24 286.17 286.29 0.045
12.
103.216.222.72 cr2.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 285.66 285.67 285.6 285.76 0.06
13.
45.125.247.131 -
AS136557 0 5 282.87 282.89 282.83 283 0.065
14.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 288.14 288.22 288 288.76 0.306
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.066 0.066 0.062 0.076 0.005
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.157.112.124 -
AS206092 0 5 9.245 22.07 9.245 72.916 28.423
4.
79.127.195.33 vl221.par-itx5-core-…
- 0 5 9.405 20.152 9.326 63.127 24.023
5.
149.14.121.225 be7523.rcr81.par05.a…
AS174 0 5 10.955 12.117 10.955 12.742 0.687
6.
154.54.57.14 be9080.ccr42.par01.a…
AS174 0 5 10.396 10.47 10.396 10.512 0.048
7.
154.54.72.226 be2780.ccr32.mrs02.a…
AS174 0 5 21.261 21.234 21.153 21.299 0.054
8.
154.54.90.74 be9042.ccr81.sin01.a…
AS174 20 5 158.45 158.45 158.14 159.07 0.438
9.
154.54.92.197 be9046.ccr51.per01.a…
AS174 0 5 205.85 210.65 204.19 234.66 13.442
10.
154.54.7.213 be2185.rcr61.b069143…
AS174 0 5 204.63 204.72 204.48 204.98 0.189
11.
154.54.43.182 be9734.rcr01.b069143…
AS174 0 5 204.13 204.2 204.12 204.28 0.07
12.
103.216.222.136 cr2.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 203.69 203.7 203.6 203.78 0.064
13.
103.216.222.135 cr1.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 203.94 204.04 203.94 204.14 0.091
14.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 249.73 251.8 249.73 259.6 4.359
15.
45.125.247.129 -
AS136557 0 5 257.67 250.72 248.61 257.67 3.924
16.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 249.6 251.85 249.6 260.6 4.888
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
23 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.163 0.148 0.124 0.171 0.018
2.
31.59.122.1 -
AS203758 0 5 0.486 0.479 0.422 0.545 0.048
3.
172.31.254.2 -
- 0 5 0.443 0.451 0.429 0.499 0.027
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 5.83 5.702 5.582 5.83 0.1
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 5.708 5.744 5.544 5.877 0.133
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 5.654 6.559 5.487 10.452 2.176
8.
206.148.26.174 e33.par-thpa2-cr4.gl…
AS7578 0 5 11.665 11.858 11.665 12.09 0.158
9.
206.148.26.59 po3.par-eqxpa3-cr1.g…
AS7578 0 5 12.154 12.3 12.154 12.515 0.14
10.
206.148.26.57 po3.ash-eqxdc10-bb3.…
AS7578 0 5 92.441 92.334 92.123 92.675 0.224
11.
206.148.25.128 po1.ash-eqxdc10-cr5.…
AS7578 0 5 92.421 92.311 92.161 92.421 0.116
12.
206.148.25.157 po18.dal-eqxda11-cr6…
AS7578 0 5 148.4 148.41 148.23 148.51 0.107
13.
206.148.25.158 po18.lax-csla2-cr3.g…
AS7578 0 5 148.1 148.19 148.07 148.34 0.109
14.
206.148.25.88 po9.lax-csla2-bb5.gl…
AS7578 0 5 148.05 148.06 147.98 148.18 0.077
15.
206.72.210.65 telstra.as4637.any2i…
- 0 5 148.61 148.78 148.61 148.91 0.119
16.
202.40.149.178 i-91.tlot-core02.tel…
AS4637 0 5 148.57 149.52 148.57 150.22 0.692
17.
202.84.143.69 i-1053.sydp-core04.t…
AS4637 0 5 269.86 269.24 268.58 270.03 0.667
18.
202.84.143.69 i-1053.sydp-core04.t…
AS4637 0 5 269.5 269.69 268.49 270.3 0.732
19.
202.84.222.86 i-91.sydp10.telstrag…
AS4637 0 5 266.96 266.82 266.71 266.96 0.111
20.
103.216.222.76 cr1.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 265.05 265.37 265.05 265.63 0.215
21.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 267.15 266.51 265.45 267.29 0.927
22.
45.125.247.129 -
AS136557 0 5 265.49 265.81 265.41 266.91 0.623
23.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 265.44 265.46 265.29 265.67 0.142
GE
Georgia, Tbilisi Cloud 9 Ltd. · AS57814
GR
Greece, Athens OTEnet · AS6799
HK
Hong Kong, Hong Kong Offshore LC · AS214472
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.099 0.121 0.099 0.145 0.018
2.
31.56.209.1 -
- 0 5 4.964 5.564 1.089 14.286 5.142
3.
146.19.191.205 ae1.987.edge2.egh.as…
AS49581 0 5 1.009 1.939 0.852 5.614 2.062
4.
195.219.89.26 ix-bundle-30-4046.qc…
AS6453 0 5 3.863 3.966 3.764 4.284 0.21
5.
195.219.138.143 if-bundle-4-2.qcore1…
AS6453 20 5 4.282 4.157 3.652 4.511 0.363
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
154.54.56.174 be12266.ccr42.par01.…
AS174 0 5 161.96 161.91 161.64 162.09 0.196
8.
154.54.72.226 be2780.ccr32.mrs02.a…
AS174 0 5 159.67 159.77 159.63 160.01 0.15
9.
154.54.90.74 be9042.ccr81.sin01.a…
AS174 20 5 161.97 172.2 161.4 203.23 20.687
10.
154.54.92.197 be9046.ccr51.per01.a…
AS174 0 5 207.66 207.74 207.66 207.84 0.065
11.
154.54.7.213 be2185.rcr61.b069143…
AS174 0 5 206.76 206.75 206.69 206.82 0.05
12.
154.54.43.182 be9734.rcr01.b069143…
AS174 0 5 207.2 207.07 206.83 207.26 0.167
13.
103.216.222.136 cr2.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 206.5 206.52 206.5 206.59 0.04
14.
103.216.222.135 cr1.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 206.71 206.72 206.67 206.82 0.054
15.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 252.09 252.09 252.03 252.19 0.062
16.
45.125.247.129 -
AS136557 0 5 251.59 251.56 251.52 251.6 0.034
17.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 252.09 252.1 252.06 252.13 0.027
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.102 0.09 0.062 0.119 0.024
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.366 0.362 0.327 0.454 0.052
3.
185.58.73.3 3.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 1.961 0.733 0.35 1.961 0.689
4.
149.6.30.105 gi100-0-0-6.rcr21.za…
AS174 0 5 30.203 30.085 29.921 30.223 0.126
5.
154.54.74.117 be2857.ccr51.beg03.a…
AS174 0 5 31.908 31.487 31.146 31.908 0.279
6.
130.117.51.162 port-channel3280.ccr…
AS174 0 5 38.277 38.333 38.277 38.447 0.069
7.
154.54.61.166 be5890.ccr31.mrs02.a…
AS174 0 5 38.469 38.254 38.176 38.469 0.121
8.
154.54.92.94 be9043.ccr81.sin01.a…
AS174 40 5 178.54 179.12 178.54 179.46 0.507
9.
154.54.92.197 be9046.ccr51.per01.a…
AS174 0 5 224.73 224.95 224.73 225.26 0.249
10.
154.54.7.213 be2185.rcr61.b069143…
AS174 0 5 225.42 225.36 225.24 225.43 0.083
11.
154.54.43.182 be9734.rcr01.b069143…
AS174 0 5 225.27 224.7 224.38 225.27 0.345
12.
103.216.222.136 cr2.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 220.87 220.89 220.84 220.94 0.037
13.
103.216.222.135 cr1.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 223.29 221.65 221.13 223.29 0.922
14.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 271.83 271.93 271.83 272.01 0.082
15.
45.125.247.129 -
AS136557 0 5 271.99 268.65 267.73 271.99 1.868
16.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 267.75 267.89 267.75 267.97 0.089
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.071 0.067 0.046 0.084 0.015
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.11.172.126 -
AS212238 0 5 15.43 15.382 15.34 15.43 0.042
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
130.117.3.137 be3261.ccr21.bts01.a…
AS174 0 5 70.686 50.33 18.515 71.114 28.219
6.
154.54.72.170 be9463.ccr81.vie01.a…
AS174 0 5 30.069 40.896 20.455 70.687 24.049
7.
154.54.72.165 be5456.ccr21.muc03.a…
AS174 0 5 25.115 27.64 25.115 31.987 3.225
8.
154.54.61.181 port-channel5891.ccr…
AS174 0 5 33.196 44.018 33.188 87.211 24.145
9.
154.54.61.166 be5890.ccr31.mrs02.a…
AS174 0 5 42.066 47.868 41.841 71.004 12.934
10.
154.54.92.94 be9043.ccr81.sin01.a…
AS174 40 5 179.4 179.56 179.35 179.93 0.319
11.
154.54.92.197 be9046.ccr51.per01.a…
AS174 0 5 230.3 238.51 224.74 268.12 17.217
12.
154.54.7.213 be2185.rcr61.b069143…
AS174 0 5 237.92 236 232.11 239.45 3.563
13.
154.54.43.182 be9734.rcr01.b069143…
AS174 0 5 237.55 230.27 225.11 237.92 6.819
14.
103.216.222.136 cr2.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 224.87 227.5 224.77 237.95 5.839
15.
103.216.222.135 cr1.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 225.15 234.07 224.93 255.26 13.501
16.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 270.33 270.34 270.3 270.45 0.059
17.
45.125.247.129 -
AS136557 0 5 270.35 284.3 270.35 293.55 12.655
18.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 270.19 284.18 270.13 293.6 12.802
ID
Indonesia, Jakarta Google LLC · AS396982
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.1 0.109 0.098 0.128 0.011
2.
142.251.49.145 -
AS15169 0 5 16.284 16.364 16.241 16.65 0.17
3.
192.178.109.204 -
AS15169 0 5 14.502 14.568 14.437 14.707 0.104
4.
103.216.222.154 cr4.sg3.sgp.sg.hostu…
AS136557 0 5 13.379 13.366 13.276 13.436 0.067
5.
103.216.222.153 cr3.sg3.sgp.sg.hostu…
AS136557 0 5 13.512 13.506 13.45 13.587 0.052
6.
103.216.222.136 cr2.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 96.051 96.039 95.963 96.151 0.07
7.
103.216.222.135 cr1.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 95.797 95.82 95.684 95.964 0.119
8.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 104.86 104.93 104.85 105 0.07
9.
45.125.247.129 -
AS136557 0 5 106.22 106.19 106.15 106.25 0.046
10.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 104.95 105.04 104.95 105.17 0.093
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.342 0.205 0.126 0.342 0.088
2.
94.154.123.129 -
AS206446 0 5 0.526 0.84 0.526 1.677 0.482
3.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 0.616 0.658 0.536 0.851 0.118
4.
172.18.10.111 -
- 0 5 0.929 2.827 0.828 6.881 2.733
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
82.102.129.226 -
AS12400 0 5 45.65 45.542 45.431 45.65 0.077
7.
63.220.196.41 63-220-196-41.static…
AS3491 0 5 46.062 46.077 45.931 46.328 0.149
8.
63.220.68.223 BundleEther46.br09.s…
AS3491 80 5 183.19 183.19 183.19 183.19 0
9.
103.216.222.154 cr4.sg3.sgp.sg.hostu…
AS136557 0 5 181.96 181.84 181.67 181.96 0.147
10.
103.216.222.153 cr3.sg3.sgp.sg.hostu…
AS136557 0 5 183.31 183.4 183.23 183.67 0.166
11.
103.216.222.136 cr2.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 229.67 229.61 229.4 229.74 0.125
12.
103.216.222.135 cr1.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 229.98 230.09 229.7 230.49 0.306
13.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 275.14 275.21 275.04 275.58 0.214
14.
45.125.247.129 -
AS136557 0 5 274.55 274.5 274.33 274.56 0.096
15.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 272.73 272.47 272.32 272.73 0.187
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.058 0.123 0.058 0.333 0.118
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 0.416 0.453 0.413 0.553 0.058
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 1.002 2.538 1.002 3.676 1.141
4.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 0.997 1.116 0.997 1.177 0.073
5.
172.18.10.111 -
- 0 5 1.71 11.538 1.352 40.611 16.787
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
82.102.129.226 -
AS12400 0 5 46.703 46.686 46.625 46.74 0.041
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
154.54.92.94 be9043.ccr81.sin01.a…
AS174 0 5 254.07 201.87 188.08 254.07 29.192
10.
154.54.92.197 be9046.ccr51.per01.a…
AS174 0 5 232.33 232.56 232.33 232.94 0.226
11.
154.54.7.213 be2185.rcr61.b069143…
AS174 0 5 236.75 236.91 236.75 237.08 0.126
12.
154.54.43.182 be9734.rcr01.b069143…
AS174 0 5 229.98 230.21 229.98 230.43 0.199
13.
103.216.222.136 cr2.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 229.55 229.95 229.55 230.16 0.24
14.
103.216.222.135 cr1.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 233.21 233.6 233.21 233.94 0.263
15.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 275.66 275.63 275.58 275.71 0.053
16.
45.125.247.129 -
AS136557 0 5 273.57 273.7 273.57 273.86 0.123
17.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 275.22 275.32 275.22 275.41 0.073
IN
India, New Delhi Google LLC · AS396982
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.103 0.123 0.1 0.168 0.028
2.
142.251.49.145 -
AS15169 0 5 69.364 69.508 69.364 69.723 0.153
3.
172.253.70.40 -
AS15169 0 5 68.105 68.098 67.928 68.235 0.138
4.
103.216.222.154 cr4.sg3.sgp.sg.hostu…
AS136557 0 5 69.353 69.409 69.282 69.679 0.155
5.
103.216.222.153 cr3.sg3.sgp.sg.hostu…
AS136557 0 5 68.78 68.675 68.586 68.78 0.073
6.
103.216.222.136 cr2.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 152.09 152.03 151.95 152.12 0.071
7.
103.216.222.135 cr1.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 155.1 155.2 155.1 155.35 0.105
8.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 157.65 157.69 157.65 157.74 0.041
9.
45.125.247.129 -
AS136557 0 5 165.01 165 164.96 165.03 0.028
10.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 158.91 158.96 158.89 159.18 0.123
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.221 0.149 0.121 0.221 0.041
2.
82.221.101.253 -
AS50613 0 5 0.326 0.386 0.326 0.533 0.086
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 313.75 313.49 313.31 313.75 0.166
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.161 0.194 0.14 0.28 0.055
2.
5.231.80.254 ae01-48.net.co-01.la…
AS6517 0 5 0.281 0.373 0.281 0.542 0.104
3.
10.100.25.1 -
- 0 5 0.439 2.356 0.325 10.308 4.444
4.
149.38.12.116 -
AS174 0 5 1.201 1.155 0.891 1.424 0.2
5.
154.25.8.201 be4918.agr62.mil02.a…
AS174 0 5 1.343 1.139 0.995 1.343 0.129
6.
154.54.77.45 port-channel3333.ccr…
AS174 0 5 0.675 2.126 0.602 4.43 1.979
7.
154.54.61.166 be5890.ccr31.mrs02.a…
AS174 0 5 9.712 9.574 9.399 9.743 0.149
8.
154.54.92.94 be9043.ccr81.sin01.a…
AS174 0 5 191.1 167.46 161.01 191.1 13.223
9.
154.54.92.197 be9046.ccr51.per01.a…
AS174 0 5 199.59 199.48 199.37 199.65 0.124
10.
154.54.7.213 be2185.rcr61.b069143…
AS174 0 5 199.61 199.84 199.25 201.78 1.088
11.
154.54.43.182 be9734.rcr01.b069143…
AS174 0 5 199.42 199.51 199.38 199.91 0.223
12.
103.216.222.136 cr2.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 199.2 199.16 199.12 199.21 0.038
13.
103.216.222.135 cr1.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 199.26 199.59 199.1 201.31 0.967
14.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 246.19 246.19 246.15 246.23 0.029
15.
45.125.247.129 -
AS136557 0 5 244.67 244.69 244.67 244.72 0.023
16.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 244.93 245.12 244.84 245.96 0.473
KW
Kuwait, Kuwait City Gulfnet Communications · AS3225
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
24 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.065 0.068 0.059 0.098 0.015
2.
10.12.19.1 -
- 0 5 23.935 28.595 23.92 46.923 10.245
3.
194.32.122.1 -
AS61272 0 5 65.74 51.067 24.358 69.838 18.053
4.
85.206.240.3 3-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 65.765 52.293 24.515 65.846 16.873
5.
85.206.240.2 2-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 50.176 52.949 24.438 74.303 19.017
6.
82.135.135.97 82-135-135-97.static…
AS8764 0 5 65.607 53.025 29.418 65.784 15.156
7.
62.115.11.56 sto-b2-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 65.613 61.919 33.875 78.764 16.674
8.
62.115.140.216 sto-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 65.682 59.962 35.444 67.174 13.721
9.
62.115.139.173 kbn-bb6-link.ip.twel…
AS1299 80 5 65.768 65.768 65.768 65.768 0
10.
80.91.254.91 ewr-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 119.02 126.13 118.73 155.13 16.214
11.
62.115.132.135 chi-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 183.25 208.22 183.25 260.11 30.473
12.
62.115.136.103 kanc-bb2-link.ip.twe…
AS1299 60 5 191.09 193.21 191.09 195.33 3
13.
62.115.140.185 den-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 167.21 172.75 155.99 191 12.838
14.
62.115.139.112 palo-bb4-link.ip.twe…
AS1299 0 5 183.42 194.4 183.42 206.08 10.786
15.
62.115.139.111 palo-b24-link.ip.twe…
AS1299 0 5 207.58 197.22 181.86 207.58 11.602
16.
213.248.96.197 telstra-ic-393563.ip…
AS1299 0 5 205.68 195.77 183.25 210.75 11.826
17.
202.84.251.61 i-1041.eqnx-core02.t…
AS4637 0 5 228.12 201.84 190.95 228.12 15.32
18.
202.84.141.26 i-20208.sydp-core04.…
AS4637 0 5 342.21 344.58 327.5 397.12 30.016
19.
202.84.141.26 i-20208.sydp-core04.…
AS4637 0 5 364.56 353.23 327.29 364.56 14.768
20.
202.84.222.86 i-91.sydp10.telstrag…
AS4637 0 5 346.66 342.1 325.54 358.08 11.814
21.
103.216.222.76 cr1.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 348.44 323.4 307.76 348.44 15.2
22.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 340.74 334.42 318.26 342.55 10.894
23.
45.125.247.129 -
AS136557 0 5 365.58 333.54 305.77 365.58 21.785
24.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 323.82 317.07 306.92 323.82 6.619
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
19 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.064 0.068 0.064 0.079 0.006
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
196.196.53.1 -
AS41564 0 5 32.296 66.789 32.198 146.41 51.093
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 0 5 32.464 97.449 32.2 217.14 76.246
5.
154.54.73.190 be5389.ccr22.sto03.a…
AS174 0 5 83.927 89.941 39.345 164.44 46.631
6.
154.54.61.241 be2557.rcr21.cph01.a…
AS174 0 5 83.986 84.746 48.929 111.69 23.027
7.
154.54.61.221 be2496.ccr41.ham01.a…
AS174 0 5 83.982 87.08 54.357 130.03 27.161
8.
154.54.38.205 be2815.ccr41.ams03.a…
AS174 0 5 72.092 91.588 62.404 137.62 29.64
9.
130.117.2.142 be12265.ccr41.par01.…
AS174 0 5 235.8 250.1 235.8 262.69 9.752
10.
154.54.72.110 be2779.ccr31.mrs02.a…
AS174 0 5 254.49 236.25 217.9 254.49 14.482
11.
154.54.92.94 be9043.ccr81.sin01.a…
AS174 0 5 250.7 246.85 226.33 260.79 13.226
12.
154.54.92.197 be9046.ccr51.per01.a…
AS174 0 5 294.88 285.13 270.55 306.97 15.817
13.
154.54.7.213 be2185.rcr61.b069143…
AS174 0 5 295.09 287.06 270.95 306.69 15.655
14.
154.54.43.182 be9734.rcr01.b069143…
AS174 0 5 300.86 287.51 270.55 300.86 15.664
15.
103.216.222.136 cr2.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 326.97 296.05 270.49 326.97 27.506
16.
103.216.222.135 cr1.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 274.27 319.11 270.48 463.58 81.471
17.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 316.27 349.34 316.27 410.82 43.517
18.
45.125.247.129 -
AS136557 0 5 316.5 366.64 316.18 440.26 52.067
19.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 316.06 353.74 316.06 428.89 49.629
MD
Moldova, Chisinau Trabia SRL · AS43289
22 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.065 0.067 0.056 0.095 0.014
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
178.175.129.33 ae0-2210.cr01.ch.md.…
AS43289 0 5 127.28 59.631 35.538 127.28 39.789
4.
178.17.161.118 -
AS43289 0 5 81.727 78.476 45.292 103.6 20.943
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
154.25.3.173 be4686.rcr51.kiv01.a…
AS174 0 5 118.69 66.733 35.959 118.69 37.952
7.
154.54.72.133 be2045.rcr21.ods02.a…
AS174 0 5 73.12 88.355 73.12 112.13 14.769
8.
154.54.58.250 be4017.rcr72.kbp01.a…
AS174 0 5 120.48 80.759 47.094 120.48 26.213
9.
154.54.72.130 be2672.ccr22.bts01.a…
AS174 0 5 134.5 100.96 63.099 134.5 29.014
10.
154.54.63.145 be9457.ccr82.vie01.a…
AS174 0 5 165.43 107.08 64.872 165.43 41.828
11.
154.54.63.142 be9456.ccr22.muc03.a…
AS174 0 5 119.89 104.12 69.798 168.6 40.735
12.
154.54.62.217 port-channel5892.ccr…
AS174 0 5 140.3 100.02 77.836 140.3 29.571
13.
154.54.60.130 be5889.ccr32.mrs02.a…
AS174 0 5 172.86 134.61 86.506 178.42 45.185
14.
154.54.90.74 be9042.ccr81.sin01.a…
AS174 20 5 255.88 247.66 224.04 285.82 29.44
15.
154.54.92.197 be9046.ccr51.per01.a…
AS174 0 5 268.95 274.01 268.95 288.04 8.238
16.
154.54.7.213 be2185.rcr61.b069143…
AS174 0 5 305.67 286.56 269.59 307.13 18.606
17.
154.54.43.182 be9734.rcr01.b069143…
AS174 0 5 390.96 324.19 269.44 390.96 53.405
18.
103.216.222.136 cr2.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 310.23 298.33 268.8 347.89 32.614
19.
103.216.222.135 cr1.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 335.03 330.21 276.37 354.2 31.098
20.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 335.25 365.77 314.6 447.97 51.393
21.
45.125.247.129 -
AS136557 0 5 388.46 356.15 314.81 402.38 37.616
22.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 342.86 351.58 315.15 409.72 35.859
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.126 0.143 0.12 0.19 0.03
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.436 0.548 0.436 0.823 0.156
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 0.94 0.897 0.763 0.963 0.083
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.487 0.487 0.431 0.584 0.056
5.
91.239.55.144 as50917-01.ic.ams01.…
AS216265 0 5 0.504 0.58 0.504 0.739 0.096
6.
91.239.55.5 lo10-cr01.ams04.nl.a…
AS216265 0 5 0.616 0.673 0.579 0.739 0.071
7.
80.249.212.88 -
- 0 5 23.971 23.781 23.55 24.039 0.218
8.
202.84.178.37 i-1107.ulhc-core03.t…
AS4637 20 5 25.3 24.409 23.631 25.3 0.861
9.
202.84.249.1 i-10524.tlot-core02.…
AS4637 0 5 148.31 148.85 148.22 149.59 0.62
10.
202.84.143.69 i-1053.sydp-core04.t…
AS4637 0 5 289.35 289.41 288.92 290.38 0.566
11.
202.84.143.69 i-1053.sydp-core04.t…
AS4637 0 5 290.32 289.86 288.6 290.32 0.72
12.
202.84.222.86 i-91.sydp10.telstrag…
AS4637 0 5 287.03 290.59 286.86 304.85 7.972
13.
103.216.222.76 cr1.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 288.31 288.33 288.24 288.43 0.09
14.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 288.38 288.35 288.26 288.43 0.076
15.
45.125.247.129 -
AS136557 0 5 288.26 288.35 288.22 288.51 0.119
16.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 288.31 288.36 288.31 288.43 0.049
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.119 0.134 0.117 0.176 0.023
2.
185.246.189.5 -
AS200651 0 5 0.427 0.421 0.343 0.604 0.105
3.
5.183.211.194 -
AS5405 0 5 2.301 2.365 2.289 2.467 0.076
4.
103.216.222.57 core.nikhef.ams.nl.h…
AS136557 0 5 2.442 2.421 2.37 2.442 0.03
5.
103.216.222.59 core.komo.wa.us.host…
AS136557 0 5 143.24 143 142.8 143.24 0.169
6.
103.216.222.77 cr2.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 279.87 279.89 279.79 280.01 0.081
7.
103.216.222.72 cr2.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 279.84 279.8 279.74 279.84 0.036
8.
45.125.247.131 -
AS136557 0 5 279.8 279.81 279.73 279.86 0.05
9.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 279.77 279.85 279.77 279.94 0.063
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.194 0.157 0.109 0.194 0.03
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.623 0.705 0.623 0.857 0.091
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.016 1.16 0.992 1.557 0.231
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.688 0.678 0.546 0.786 0.09
5.
91.239.55.144 as50917-01.ic.ams01.…
AS216265 0 5 0.726 0.694 0.61 0.838 0.092
6.
91.239.55.5 lo10-cr01.ams04.nl.a…
AS216265 0 5 0.888 0.849 0.708 1.026 0.12
7.
80.249.212.88 -
- 0 5 23.911 23.895 23.739 24.063 0.138
8.
202.84.178.37 i-1107.ulhc-core03.t…
AS4637 60 5 25.137 24.619 24.101 25.137 0.732
9.
202.84.249.1 i-10524.tlot-core02.…
AS4637 0 5 149.82 149.08 148.41 149.82 0.637
10.
202.84.143.69 i-1053.sydp-core04.t…
AS4637 0 5 287.22 287.92 287.22 289.11 0.905
11.
202.84.143.69 i-1053.sydp-core04.t…
AS4637 0 5 287.57 288.36 287.57 289.05 0.584
12.
202.84.222.86 i-91.sydp10.telstrag…
AS4637 0 5 289.12 291.16 288.86 294.32 2.264
13.
103.216.222.76 cr1.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 288.6 288.49 288.31 288.6 0.116
14.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 288.57 288.53 288.48 288.62 0.06
15.
45.125.247.129 -
AS136557 0 5 288.5 288.55 288.43 288.67 0.114
16.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 288.6 288.56 288.51 288.64 0.057
NL
Netherlands, Amsterdam Joel Krause · AS200912
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.202 0.186 0.137 0.265 0.051
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.484 0.566 0.44 0.698 0.103
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.06 5.289 0.96 22.121 9.408
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.677 0.637 0.562 0.745 0.074
5.
91.239.55.144 as50917-01.ic.ams01.…
AS216265 0 5 0.635 0.615 0.569 0.685 0.046
6.
91.239.55.5 lo10-cr01.ams04.nl.a…
AS216265 0 5 0.783 0.803 0.681 0.985 0.112
7.
80.249.212.88 -
- 0 5 24.008 23.878 23.75 24.008 0.11
8.
202.84.178.37 i-1107.ulhc-core03.t…
AS4637 20 5 24.936 24.872 23.629 25.603 0.872
9.
202.84.249.1 i-10524.tlot-core02.…
AS4637 0 5 149.82 149.46 148.8 150.15 0.55
10.
202.84.143.69 i-1053.sydp-core04.t…
AS4637 0 5 289.29 288.3 287.22 289.29 0.74
11.
202.84.143.69 i-1053.sydp-core04.t…
AS4637 0 5 289.05 288.31 287.17 289.05 0.778
12.
202.84.222.86 i-91.sydp10.telstrag…
AS4637 0 5 287.13 291.61 287.01 309.38 9.935
13.
103.216.222.76 cr1.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 273.37 273.38 273.36 273.46 0.038
14.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 273.44 273.42 273.37 273.45 0.03
15.
45.125.247.129 -
AS136557 0 5 273.54 273.46 273.37 273.54 0.082
16.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 273.3 273.3 273.22 273.37 0.065
NO
Norway, Oslo ServeTheWorld AS · AS34989
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.067 0.079 0.065 0.136 0.03
2.
46.251.249.1 -
AS34989 0 5 2.098 5.75 2.056 18.865 7.357
3.
217.170.193.164 -
AS34989 0 5 0.296 0.338 0.277 0.4 0.054
4.
217.170.192.202 -
AS34989 0 5 0.685 0.533 0.42 0.685 0.133
5.
45.153.104.34 ae5.0.b01-dpu-osl-no…
AS49788 0 5 0.677 0.817 0.583 1.557 0.414
6.
91.218.185.167 ae3.2357.b01-hmg9-os…
AS49788 0 5 0.736 1.676 0.736 4.963 1.838
7.
149.6.116.20 hu0-0-0-9.rcr81.osl0…
AS174 0 5 2.636 2.528 2.278 3.002 0.301
8.
154.54.75.198 be8789.ccr41.ham01.a…
AS174 0 5 21.842 21.666 21.56 21.842 0.11
9.
154.54.38.205 be2815.ccr41.ams03.a…
AS174 0 5 21.473 21.924 21.446 23.15 0.718
10.
130.117.2.142 be12265.ccr41.par01.…
AS174 0 5 180.81 180.94 180.67 181.16 0.202
11.
154.54.72.110 be2779.ccr31.mrs02.a…
AS174 0 5 180.81 180.81 180.75 180.86 0.043
12.
154.54.92.94 be9043.ccr81.sin01.a…
AS174 60 5 181.82 181.7 181.58 181.82 0.166
13.
154.54.92.197 be9046.ccr51.per01.a…
AS174 0 5 226.19 225.86 225.7 226.19 0.197
14.
154.54.7.213 be2185.rcr61.b069143…
AS174 0 5 225.96 226.01 225.86 226.35 0.191
15.
154.54.43.182 be9734.rcr01.b069143…
AS174 0 5 226.44 226.35 226.27 226.44 0.068
16.
103.216.222.136 cr2.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 225.97 225.93 225.9 225.97 0.033
17.
103.216.222.135 cr1.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 226.23 226.19 226.07 226.25 0.068
18.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 271.27 271.28 271.25 271.36 0.041
19.
45.125.247.129 -
AS136557 0 5 276.26 272.06 270.98 276.26 2.346
20.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 271.12 271.13 271.07 271.19 0.044
PL
Poland, Warsaw F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
19 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.075 0.066 0.037 0.101 0.023
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
85.237.212.126 -
AS206092 0 5 15.894 15.886 15.698 16.136 0.162
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
154.54.37.41 be2486.ccr21.waw01.a…
AS174 0 5 16.631 16.821 16.631 16.997 0.143
6.
130.117.51.57 be2478.ccr22.bts01.a…
AS174 20 5 29.985 29.977 29.931 30.031 0.041
7.
154.54.63.145 be9457.ccr82.vie01.a…
AS174 20 5 31.649 33.28 31.649 37.224 2.639
8.
154.54.63.142 be9456.ccr22.muc03.a…
AS174 20 5 36.661 36.6 36.53 36.661 0.066
9.
154.54.62.217 port-channel5892.ccr…
AS174 0 5 44.279 44.361 44.279 44.401 0.047
10.
154.54.60.130 be5889.ccr32.mrs02.a…
AS174 0 5 53.066 76.587 53.066 154.27 43.974
11.
154.54.90.74 be9042.ccr81.sin01.a…
AS174 80 5 204.92 204.92 204.92 204.92 0
12.
154.54.92.197 be9046.ccr51.per01.a…
AS174 20 5 236.41 236.38 236.18 236.47 0.135
13.
154.54.7.213 be2185.rcr61.b069143…
AS174 0 5 236.68 236.81 236.66 237.08 0.188
14.
154.54.43.182 be9734.rcr01.b069143…
AS174 0 5 236.57 236.42 236.34 236.57 0.088
15.
103.216.222.136 cr2.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 235.9 235.86 235.75 235.93 0.064
16.
103.216.222.135 cr1.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 236.5 236.73 236.5 237.54 0.455
17.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 281.5 281.66 281.5 282.01 0.206
18.
45.125.247.129 -
AS136557 0 5 282.19 281.85 281.62 282.19 0.208
19.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 281.89 281.92 281.8 282.01 0.08
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.038 0.05 0.033 0.079 0.017
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 33.027 36.655 32.921 51.296 8.184
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 33.014 33.154 33.014 33.41 0.152
5.
212.87.204.192 -
- 0 5 33.116 33.223 33.116 33.332 0.087
6.
129.250.2.4 ae-1.r26.frnkge13.de…
AS2914 0 5 33.301 33.377 33.279 33.525 0.098
7.
129.250.7.34 ae-3.r22.vienat02.at…
AS2914 0 5 44.666 44.642 44.554 44.7 0.057
8.
129.250.2.37 ae-0.r23.vienat02.at…
AS2914 0 5 44.851 44.836 44.613 45.161 0.204
9.
129.250.4.182 ae-10.r25.sngpsi07.s…
AS2914 0 5 267.65 267.72 267.65 267.79 0.056
10.
129.250.6.71 ae-46.a02.sngpsi07.s…
AS2914 0 5 203.76 203.75 203.59 203.87 0.107
11.
103.216.222.153 cr3.sg3.sgp.sg.hostu…
AS136557 0 5 190.84 190.81 190.76 190.85 0.042
12.
103.216.222.136 cr2.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 237.28 237.31 237.25 237.44 0.071
13.
103.216.222.135 cr1.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 237.29 237.16 237.03 237.29 0.101
14.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 282.88 282.94 282.88 283 0.048
15.
45.125.247.129 -
AS136557 0 5 295.44 295.45 295.41 295.52 0.041
16.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 283.1 283.01 282.95 283.1 0.058
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.17 0.164 0.148 0.193 0.018
2.
185.247.224.253 -
AS200651 0 5 0.381 0.545 0.381 0.792 0.171
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.385 0.418 0.359 0.528 0.067
4.
5.183.211.190 -
AS5405 0 5 0.324 0.401 0.324 0.482 0.071
5.
94.103.180.77 r2-buh1-ro.as5405.ne…
AS5405 0 5 33.932 33.943 33.9 34.008 0.04
6.
94.103.180.30 r2-vie1-at.as5405.ne…
AS5405 0 5 34.097 33.974 33.873 34.097 0.092
7.
94.103.180.32 r2-vie2-at.as5405.ne…
AS5405 0 5 33.908 33.948 33.895 34.009 0.051
8.
94.103.180.55 r4-fra3-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 33.901 33.89 33.853 33.962 0.043
9.
94.103.180.15 r3-ams1-nl.as5405.ne…
AS5405 0 5 33.859 33.911 33.859 33.967 0.04
10.
94.103.180.16 r4-ams1-nl.as5405.ne…
AS5405 0 5 33.883 33.966 33.868 34.13 0.113
11.
94.103.180.68 r1-ams2-nl.as5405.ne…
AS5405 0 5 33.822 33.803 33.71 33.927 0.084
12.
103.216.222.57 core.nikhef.ams.nl.h…
AS136557 0 5 34.107 33.959 33.854 34.107 0.102
13.
103.216.222.59 core.komo.wa.us.host…
AS136557 0 5 173.95 173.95 173.91 174.01 0.038
14.
103.216.222.77 cr2.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 311.01 311.06 311 311.18 0.076
15.
103.216.222.72 cr2.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 311.04 310.99 310.89 311.07 0.086
16.
45.125.247.131 -
AS136557 0 5 310.92 311.23 310.92 312.27 0.579
17.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 311.13 311.08 311.03 311.13 0.05
RS
Serbia, Belgrade AltusHost B.V. · AS51430
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.06 0.06 0.043 0.082 0.013
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
37.120.128.190 irb-1908.agg1v.bru1.…
- 0 5 90.955 70.488 30.202 109.17 36.326
5.
149.14.236.1 te0-0-0-18.agr02.beg…
AS174 0 5 61.996 72.716 32.444 91.273 25.531
6.
130.117.50.121 be3423.ccr51.beg03.a…
AS174 0 5 80.936 75.962 30.868 90.061 25.474
7.
130.117.51.162 port-channel3280.ccr…
AS174 0 5 69.353 77.665 47.663 93.554 19.191
8.
154.54.61.166 be5890.ccr31.mrs02.a…
AS174 0 5 66.694 79.094 56.964 93.555 16.234
9.
154.54.92.94 be9043.ccr81.sin01.a…
AS174 60 5 195.67 195.25 194.83 195.67 0.597
10.
154.54.92.197 be9046.ccr51.per01.a…
AS174 0 5 277.68 249.9 239.29 277.68 15.924
11.
154.54.7.213 be2185.rcr61.b069143…
AS174 0 5 248.7 251.75 239.66 259.5 7.846
12.
154.54.43.182 be9734.rcr01.b069143…
AS174 0 5 252.94 248.12 239.12 265.21 11.09
13.
103.216.222.136 cr2.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 266.96 269.21 239.62 327.16 33.867
14.
103.216.222.135 cr1.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 281.47 257.55 239.65 281.47 18.156
15.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 358.62 322.32 291.67 358.62 27.144
16.
45.125.247.129 -
AS136557 0 5 329.45 311.93 284.45 353.47 29.796
17.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 315.93 320.66 284.84 345.57 22.662
RU
Russia, St Petersburg LLC Baxet · AS51659
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.315 0.303 0.227 0.36 0.048
2.
194.87.68.1 -
AS51659 0 5 0.824 1.064 0.824 1.347 0.243
3.
81.27.252.26 spb-imq-cr1.ae54-277…
AS20764 0 5 0.845 1.009 0.645 1.838 0.476
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
154.54.75.86 be4593.ccr21.sto03.a…
AS174 0 5 12.313 12.384 12.313 12.447 0.054
7.
154.54.61.237 be2555.rcr21.cph01.a…
AS174 0 5 22.654 22.633 22.364 22.985 0.224
8.
154.54.61.221 be2496.ccr41.ham01.a…
AS174 0 5 27.206 27.337 27.043 27.942 0.357
9.
154.54.38.205 be2815.ccr41.ams03.a…
AS174 0 5 35.254 35.675 35.233 37.017 0.755
10.
130.117.2.142 be12265.ccr41.par01.…
AS174 0 5 190.94 190.88 190.68 190.97 0.118
11.
154.54.72.110 be2779.ccr31.mrs02.a…
AS174 0 5 190.76 190.55 190.32 190.76 0.157
12.
154.54.92.94 be9043.ccr81.sin01.a…
AS174 0 5 199.51 198.39 197.9 199.51 0.652
13.
154.54.92.197 be9046.ccr51.per01.a…
AS174 0 5 243.92 243.6 243.37 243.92 0.229
14.
154.54.7.213 be2185.rcr61.b069143…
AS174 0 5 243.54 243.51 243.35 243.61 0.095
15.
154.54.43.182 be9734.rcr01.b069143…
AS174 0 5 243.48 243.31 243.13 243.48 0.133
16.
103.216.222.136 cr2.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 244.12 243.91 243.66 244.12 0.165
17.
103.216.222.135 cr1.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 244.21 244.43 244.21 245 0.33
18.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 289.1 289.25 289.1 289.41 0.124
19.
45.125.247.129 -
AS136557 0 5 288.92 289.04 288.92 289.17 0.102
20.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 288.93 289.24 288.75 290.45 0.688
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.083 0.08 0.062 0.103 0.014
2.
67.159.52.1 -
AS30058 0 5 7.177 6.366 1.175 15.17 5.399
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 3.991 1.494 0.749 3.991 1.397
4.
66.90.65.1 -
AS30058 0 5 0.916 3.521 0.881 13.648 5.661
5.
103.216.222.121 cr2.sg3.sgp.sg.hostu…
AS136557 0 5 0.349 0.344 0.317 0.403 0.034
6.
103.216.222.153 cr3.sg3.sgp.sg.hostu…
AS136557 0 5 0.34 0.322 0.29 0.343 0.021
7.
103.216.222.136 cr2.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 46.691 46.648 46.61 46.7 0.043
8.
103.216.222.135 cr1.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 46.879 46.896 46.831 46.957 0.049
9.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 92.12 92.152 92.094 92.276 0.071
10.
45.125.247.129 -
AS136557 0 5 92.106 92.141 92.097 92.214 0.045
11.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 92.168 92.178 92.14 92.265 0.049
TR
Turkey, Istanbul Netlen Internet · AS44620
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.1 0.117 0.097 0.137 0.018
2.
77.92.151.97 -
AS44620 0 5 15.185 16.419 13.925 20.166 2.445
3.
10.250.5.1 -
- 0 5 0.592 0.587 0.482 0.763 0.108
4.
212.174.75.5 212.174.75.5.static.…
AS9121 0 5 0.641 0.565 0.497 0.641 0.062
5.
81.212.222.9 00-gayrettepe-sr7s-t…
AS9121 0 5 1.502 1.534 1.496 1.571 0.035
6.
212.156.121.176 00-gayrettepe-sr14s-…
AS9121 0 5 1.465 1.534 1.465 1.627 0.06
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
212.156.140.114 305-vie-col-1---00-e…
AS9121 80 5 25.613 25.613 25.613 25.613 0
9.
185.84.16.25 ae-12.a01.vienat02.a…
AS2914 0 5 40.696 33.999 26.926 40.696 6.383
10.
129.250.7.64 ae-13.r23.vienat02.a…
AS2914 0 5 26.941 27.009 26.908 27.207 0.123
11.
129.250.4.182 ae-10.r25.sngpsi07.s…
AS2914 0 5 270.78 270.77 270.67 270.81 0.058
12.
129.250.6.71 ae-46.a02.sngpsi07.s…
AS2914 0 5 181.68 181.7 181.67 181.73 0.025
13.
103.216.222.153 cr3.sg3.sgp.sg.hostu…
AS136557 0 5 181.38 181.44 181.37 181.57 0.082
14.
103.216.222.136 cr2.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 229.88 229.87 229.81 229.93 0.043
15.
103.216.222.135 cr1.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 223.06 223 222.68 223.26 0.25
16.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 268.72 268.69 268.64 268.75 0.046
17.
45.125.247.129 -
AS136557 0 5 275.5 275.49 275.44 275.57 0.052
18.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 268.59 268.56 268.48 268.68 0.082
TW
Taiwan, Taipei Beidou LTD · AS152611
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
160.30.79.254 -
AS152611 20 5 0.154 0.166 0.154 0.187 0.015
2.
172.16.2.1 -
- 0 5 0.187 0.226 0.187 0.292 0.048
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
129.250.6.92 -
AS2914 0 5 52.509 52.484 52.374 52.594 0.093
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
45.125.247.129 -
AS136557 0 5 151.64 151.66 151.58 151.8 0.088
12.
163.227.128.14 -
AS152900 0 5 151.88 151.92 151.73 152.49 0.321
US
United States, Miami Ohz Digital SL · 202673
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.106 0.105 0.083 0.121 0.015
2.
31.57.177.1 ddos-protected.miami…
AS202673 0 5 0.339 0.335 0.311 0.374 0.024
3.
178.253.224.1 gw.ohz.cloud
AS202673 0 5 1.229 1.084 0.97 1.229 0.117
4.
5.254.79.105 mia-imc-01c.voxility…
AS3223 0 5 19.75 5.193 1.192 19.75 8.159
5.
5.254.46.49 mia-imc-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 0.975 1.023 0.975 1.08 0.038
6.
5.254.115.29 mia-eq1-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.23 1.227 1.135 1.468 0.139
7.
129.250.195.101 ce-1-1-2.a03.miamfl0…
AS2914 0 5 1.527 1.347 1.206 1.527 0.137
8.
129.250.3.80 ae-2.r24.miamfl02.us…
AS2914 0 5 111.63 111.47 111.24 111.63 0.15
9.
129.250.2.55 ae-1.r22.dllstx14.us…
AS2914 0 5 138.71 138.71 138.59 138.89 0.111
10.
129.250.2.83 ae-5.r26.lsanca07.us…
AS2914 0 5 170.9 170.98 170.9 171.06 0.059
11.
129.250.2.53 ae-4.r22.sydnau05.au…
AS2914 0 5 204.2 207.5 204.13 214.8 4.631
12.
129.250.2.132 ae-0.a00.sydnau05.au…
AS2914 0 5 203.9 204.25 203.9 205.12 0.496
13.
103.216.222.76 cr1.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 260.27 260.32 260.19 260.46 0.118
14.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 258.9 259.19 258.78 260.45 0.708
15.
45.125.247.129 -
AS136557 0 5 258.92 259.03 258.81 259.42 0.237
16.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 260.04 260.02 259.95 260.07 0.05
US
United States, Dallas Linceris International Cloud · AS201129
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.131 0.087 0.068 0.131 0.025
2.
64.72.205.1 205.1-us.freakhostin…
AS215703 0 5 0.599 0.559 0.415 0.641 0.086
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
23.136.28.201 23.136.28.201.dfw.us…
AS30456 0 5 16.061 16.029 15.988 16.062 0.035
5.
128.241.14.73 ae-42-200.a00.dllstx…
AS2914 0 5 16.436 16.588 16.192 17.64 0.595
6.
129.250.3.46 ae-13.r22.dllstx14.u…
AS2914 0 5 154.27 154.23 154.19 154.27 0.035
7.
129.250.2.83 ae-5.r26.lsanca07.us…
AS2914 0 5 192.52 192.56 192.52 192.68 0.065
8.
129.250.2.53 ae-4.r22.sydnau05.au…
AS2914 0 5 191.82 191.5 191.25 191.82 0.208
9.
129.250.2.132 ae-0.a00.sydnau05.au…
AS2914 0 5 191.54 193.14 191.29 198.81 3.187
10.
103.216.222.76 cr1.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 230.36 230.4 230.23 230.57 0.128
11.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 244.41 244.6 244.41 244.73 0.121
12.
45.125.247.129 -
AS136557 0 5 246.74 246.73 246.65 246.83 0.07
13.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 235.78 235.88 235.71 236.19 0.2
US
United States, Kansas City Advin Services LLC · AS22295
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 3.462 2.148 0.132 6.834 2.985
2.
10.5.197.1 -
- 0 5 2.871 3.907 1.628 6.751 1.973
3.
208.84.101.1 -
AS22295 0 5 3.189 2.79 1.556 3.841 0.843
4.
69.30.249.201 -
AS32097 0 5 6.024 6.123 2.782 11.518 3.249
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
154.54.87.61 be5626.ccr21.mci01.a…
AS174 0 5 3.111 3.239 2.664 4.198 0.574
7.
154.54.47.38 be5590.ccr31.oma02.a…
AS174 0 5 7.085 8.628 6.258 13.85 3.021
8.
154.54.95.97 be6904.ccr81.den01.a…
AS174 0 5 17.776 19.026 17.364 22.921 2.244
9.
154.54.5.102 be2353.ccr81.slc03.a…
AS174 80 5 28.094 28.094 28.094 28.094 0
10.
154.54.47.169 be2053.ccr81.sea08.a…
AS174 0 5 46.938 48.473 45.696 52.284 2.521
11.
154.54.160.238 be9342.ccr22.sea02.a…
AS174 0 5 45.069 45.7 44.11 47.961 1.428
12.
154.54.83.245 be2550.ccr22.pdx01.a…
AS174 0 5 54.523 52.636 47.421 57.099 3.84
13.
154.54.46.162 be2467.ccr51.pdx02.a…
AS174 0 5 48.452 49.354 48.452 50.037 0.633
14.
154.54.47.229 be3588.ccr71.syd01.a…
AS174 0 5 181.96 182.73 181.02 184.83 1.435
15.
103.216.222.77 cr2.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 182.89 186.07 182.77 199.03 7.243
16.
103.216.222.72 cr2.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 183.9 183.17 181.36 183.9 1.067
17.
45.125.247.131 -
AS136557 0 5 182.51 184 180.7 187.93 2.893
18.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 181.77 181.95 181 183.62 0.985
US
United States, Dallas Ipxo LLC · AS396993
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.159 0.183 0.114 0.334 0.085
2.
5.231.63.1 -
AS12586 0 5 0.418 0.52 0.418 0.859 0.189
3.
157.238.225.194 xe-3-4-1-0-2914.a00.…
AS2914 0 5 0.514 0.525 0.5 0.558 0.028
4.
129.250.3.46 ae-13.r22.dllstx14.u…
AS2914 0 5 138.01 138.05 137.92 138.2 0.101
5.
129.250.2.83 ae-5.r26.lsanca07.us…
AS2914 0 5 176.24 176.35 176.21 176.53 0.129
6.
129.250.2.53 ae-4.r22.sydnau05.au…
AS2914 0 5 175.94 176 175.86 176.21 0.131
7.
129.250.2.132 ae-0.a00.sydnau05.au…
AS2914 0 5 183.5 180.35 176.01 184.82 3.708
8.
103.216.222.76 cr1.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 187 187.07 186.97 187.29 0.127
9.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 194.05 193.98 193.88 194.07 0.083
10.
45.125.247.129 -
AS136557 0 5 193.97 193.99 193.97 194.01 0.016
11.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 191.08 191.04 191.01 191.08 0.035
ZA
South Africa, Johannesburg Google LLC · AS396982
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.057 0.074 0.057 0.115 0.022
2.
142.251.49.145 -
AS15169 0 5 424.94 425.09 424.94 425.21 0.107
3.
172.253.70.40 -
AS15169 0 5 426.42 426.34 426.25 426.49 0.106
4.
103.216.222.154 cr4.sg3.sgp.sg.hostu…
AS136557 0 5 372.2 372.26 372.2 372.33 0.05
5.
103.216.222.153 cr3.sg3.sgp.sg.hostu…
AS136557 0 5 372.94 372.99 372.94 373.05 0.052
6.
103.216.222.136 cr2.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 386.54 386.54 386.52 386.56 0.018
7.
103.216.222.135 cr1.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 387.57 387.74 387.57 388.23 0.277
8.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 392.83 392.83 392.79 392.86 0.026
9.
45.125.247.129 -
AS136557 0 5 393.72 393.72 393.65 393.82 0.064
10.
163.227.128.14 au-syd-oni.check-hos…
AS152900 0 5 398.01 398.01 397.94 398.09 0.053