Check MTR 1.1.1.1
Albania, Tirana
Keminet SHPK · AS197706
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.069 | 0.068 | 0.057 | 0.085 | 0.009 |
| 2. |
10.5.111.1
-
|
- | 0 | 5 | 32.224 | 32.258 | 32.197 | 32.352 | 0.058 |
| 3. |
31.171.155.1
-
|
AS197706 | 80 | 5 | 32.362 | 32.362 | 32.362 | 32.362 | 0 |
| 4. |
184.104.190.189
e0-18.core1.tia1.he.…
|
AS6939 | 0 | 5 | 33.58 | 33.749 | 33.292 | 34.717 | 0.568 |
| 5. |
185.1.100.46
-
|
- | 0 | 5 | 49.588 | 40.435 | 33.277 | 51.919 | 9.457 |
| 6. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 0 | 5 | 32.805 | 32.867 | 32.707 | 33.292 | 0.239 |
Australia, Sydney
Onidel Pty Ltd · AS152900
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.135 | 0.132 | 0.105 | 0.16 | 0.023 |
| 2. |
163.227.128.101
-
|
AS152900 | 0 | 5 | 0.376 | 0.391 | 0.376 | 0.408 | 0.011 |
| 3. |
103.216.222.71
cr1.sy3.nsw.au.hostu…
|
AS136557 | 0 | 5 | 0.4 | 0.394 | 0.375 | 0.421 | 0.018 |
| 4. |
103.216.222.76
cr1.sy4.nsw.au.hostu…
|
AS136557 | 0 | 5 | 0.474 | 0.442 | 0.378 | 0.483 | 0.051 |
| 5. |
45.127.172.154
13335.syd.equinix.co…
|
- | 20 | 5 | 1.212 | 5.022 | 1.212 | 11.223 | 4.673 |
| 6. |
108.162.247.83
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 1.525 | 3.857 | 1.36 | 12.352 | 4.758 |
| 7. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 0 | 5 | 1.225 | 1.165 | 1.091 | 1.225 | 0.051 |
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik
Globalhost · AS200698
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.19.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.106 | 0.11 | 0.106 | 0.114 | 0.003 |
| 2. |
185.212.110.1
-
|
AS200698 | 0 | 5 | 0.571 | 2.986 | 0.357 | 11.333 | 4.726 |
| 3. |
77.77.215.41
b2b-77-77-215-41.sta…
|
AS42560 | 0 | 5 | 2.504 | 2.966 | 2.369 | 4.705 | 0.978 |
| 4. |
213.161.1.149
213-161-1-149.static…
|
AS3212 | 0 | 5 | 17.208 | 10.997 | 9.214 | 17.208 | 3.476 |
| 5. |
185.66.150.40
185-66-150-40.static…
|
AS3212 | 0 | 5 | 15.408 | 15.303 | 15.064 | 15.591 | 0.225 |
| 6. |
185.66.149.33
185-66-149-33.static…
|
AS3212 | 0 | 5 | 29.845 | 19.752 | 14.559 | 29.845 | 6.689 |
| 7. |
172.68.48.36
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 18.812 | 17.324 | 15.346 | 21.447 | 2.726 |
| 8. |
172.68.48.43
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 19.901 | 16.061 | 13.333 | 19.901 | 2.732 |
| 9. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 0 | 5 | 16.043 | 15.144 | 14.822 | 16.043 | 0.509 |
Bulgaria, Sofia
Julian Achter(Aluy) · AS211507
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.094 | 0.116 | 0.093 | 0.169 | 0.031 |
| 2. |
45.133.73.1
lain.45.133.73.1.al.…
|
AS211507 | 0 | 5 | 27.276 | 36.224 | 4.174 | 127.36 | 51.797 |
| 3. |
10.0.1.1
-
|
- | 0 | 5 | 10.725 | 7.443 | 0.498 | 10.725 | 4.172 |
| 4. |
94.72.150.178
TH-JMX02.sof2.net.te…
|
- | 0 | 5 | 1.02 | 0.888 | 0.636 | 1.09 | 0.179 |
| 5. |
178.132.82.74
-
|
AS57344 | 0 | 5 | 0.942 | 1.05 | 0.864 | 1.422 | 0.232 |
| 6. |
178.132.81.234
-
|
AS57344 | 0 | 5 | 1.269 | 5.398 | 1.088 | 17.079 | 6.892 |
| 7. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 0 | 5 | 0.951 | 4.174 | 0.717 | 11.904 | 4.893 |
Canada, Montreal
OVH SAS · AS16276
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.136 | 0.12 | 0.051 | 0.144 | 0.04 |
| 2. |
158.69.122.252
-
|
AS16276 | 0 | 5 | 0.62 | 0.58 | 0.462 | 0.626 | 0.068 |
| 3. |
10.34.4.18
-
|
- | 0 | 5 | 0.668 | 0.623 | 0.499 | 0.831 | 0.133 |
| 4. |
10.74.9.230
-
|
- | 0 | 5 | 0.398 | 0.388 | 0.354 | 0.426 | 0.027 |
| 5. |
10.95.81.10
-
|
- | 0 | 5 | 0.946 | 0.834 | 0.747 | 0.946 | 0.076 |
| 6. |
192.99.146.49
be101.yto-tr1-sbb2-8…
|
AS16276 | 0 | 5 | 11.105 | 9.473 | 8.611 | 11.105 | 1.01 |
| 7. |
10.200.5.7
-
|
- | 0 | 5 | 8.583 | 9.618 | 8.583 | 10.672 | 0.738 |
| 8. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. |
108.162.239.26
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 8.196 | 13.375 | 8.196 | 32.882 | 10.906 |
| 10. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 0 | 5 | 7.792 | 7.773 | 7.746 | 7.818 | 0.03 |
Switzerland, Bern
Julian Achter(Aluy) · AS211507
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.253 | 0.201 | 0.127 | 0.298 | 0.071 |
| 2. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. |
91.201.57.153
gw-as211507.as51395.…
|
AS51395 | 0 | 5 | 1.428 | 2.309 | 1.14 | 6.117 | 2.138 |
| 4. |
91.206.52.192
as13335.swissix.ch
|
- | 80 | 5 | 2.34 | 2.34 | 2.34 | 2.34 | 0 |
| 5. |
162.158.148.39
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 2.155 | 4.106 | 1.824 | 11.8 | 4.308 |
| 6. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 0 | 5 | 1.578 | 1.575 | 1.521 | 1.65 | 0.047 |
Chile, Santiago
Google LLC · AS396982
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.115 | 0.123 | 0.115 | 0.148 | 0.013 |
| 2. |
72.14.232.103
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 0.902 | 0.97 | 0.902 | 1.069 | 0.069 |
| 3. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. |
162.158.225.19
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 1.742 | 5.166 | 1.735 | 14.531 | 5.56 |
| 5. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 0 | 5 | 1.055 | 1.223 | 1.055 | 1.342 | 0.11 |
China, Hohhot
Alibaba Cloud · AS37963
Germany, Nuernberg
Hetzner Online GmbH · AS24940
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.19.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.236 | 0.226 | 0.133 | 0.325 | 0.074 |
| 2. |
172.31.1.1
-
|
- | 0 | 5 | 3.156 | 3.849 | 3.156 | 4.864 | 0.69 |
| 3. |
116.203.160.20
11833.your-cloud.hos…
|
AS24940 | 0 | 5 | 0.386 | 0.436 | 0.369 | 0.635 | 0.112 |
| 4. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. |
213.239.239.122
core-spine-rdev2.clo…
|
AS24940 | 0 | 5 | 0.433 | 0.609 | 0.433 | 0.785 | 0.149 |
| 7. |
213.239.239.141
core12.nbg1.hetzner.…
|
AS24940 | 0 | 5 | 0.813 | 0.742 | 0.565 | 0.813 | 0.103 |
| 8. |
213.239.245.254
core1.fra.hetzner.co…
|
AS24940 | 0 | 5 | 3.636 | 3.825 | 3.636 | 4.032 | 0.18 |
| 9. |
213.239.224.174
core9.fra.hetzner.co…
|
AS24940 | 0 | 5 | 4.266 | 4.058 | 3.911 | 4.266 | 0.13 |
| 10. |
162.158.84.254
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 4.973 | 11.679 | 4.039 | 38.427 | 14.979 |
| 11. |
162.158.84.79
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 4.27 | 4.131 | 3.96 | 4.27 | 0.143 |
| 12. |
162.158.84.23
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 52.508 | 16.822 | 4.303 | 52.508 | 20.22 |
| 13. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 0 | 5 | 4.527 | 4.361 | 4.254 | 4.527 | 0.11 |
Germany, Frankfurt am Main
GHOSTnet GmbH · AS12586
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.087 | 0.08 | 0.043 | 0.1 | 0.022 |
| 2. |
5.230.225.209
-
|
AS12586 | 0 | 5 | 0.522 | 1.581 | 0.41 | 4.933 | 1.901 |
| 3. |
193.189.82.195
cloudflare.anc.kleyr…
|
- | 0 | 5 | 26.283 | 6.146 | 0.652 | 26.283 | 11.262 |
| 4. |
162.158.84.79
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 0.701 | 0.665 | 0.596 | 0.706 | 0.048 |
| 5. |
162.158.84.35
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 14.462 | 16.358 | 1.297 | 38.582 | 16.125 |
| 6. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 0 | 5 | 1.026 | 0.968 | 0.941 | 1.026 | 0.034 |
Germany, Frankfurt am Main
Lumaserv · AS200303
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.19.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.103 | 0.099 | 0.089 | 0.109 | 0.007 |
| 2. |
45.95.53.1
-
|
AS200303 | 0 | 5 | 2.071 | 3.614 | 0.448 | 7.555 | 2.66 |
| 3. |
45.91.100.232
-
|
AS48314 | 0 | 5 | 1.393 | 1.536 | 1.393 | 1.774 | 0.165 |
| 4. |
185.1.166.3
as13335.locix.online
|
- | 0 | 5 | 1.345 | 15.448 | 1.345 | 42.9 | 16.862 |
| 5. |
162.158.84.78
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 1.053 | 0.999 | 0.929 | 1.053 | 0.05 |
| 6. |
162.158.84.21
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 1.312 | 1.404 | 1.309 | 1.635 | 0.138 |
| 7. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 0 | 5 | 1.316 | 1.269 | 1.217 | 1.336 | 0.053 |
Germany, Limburg
OVH SAS · AS16276
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.084 | 0.092 | 0.077 | 0.121 | 0.016 |
| 2. |
141.95.3.252
-
|
AS16276 | 0 | 5 | 0.789 | 0.778 | 0.644 | 0.862 | 0.083 |
| 3. |
10.164.25.238
-
|
- | 0 | 5 | 0.842 | 0.832 | 0.726 | 1.035 | 0.122 |
| 4. |
10.17.248.18
-
|
- | 0 | 5 | 1.1 | 0.94 | 0.845 | 1.1 | 0.121 |
| 5. |
10.145.16.3
-
|
- | 40 | 5 | 0.583 | 0.541 | 0.457 | 0.586 | 0.073 |
| 6. |
172.18.12.19
-
|
- | 0 | 5 | 2.012 | 3.42 | 2.012 | 4.117 | 0.814 |
| 7. |
57.128.121.52
fra-fr5-sbb2-nc5.de.…
|
AS16276 | 0 | 5 | 1.799 | 1.899 | 1.748 | 2.071 | 0.129 |
| 8. |
10.200.0.23
-
|
- | 0 | 5 | 2.493 | 1.952 | 1.729 | 2.493 | 0.308 |
| 9. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. |
162.158.84.79
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 1.544 | 1.602 | 1.51 | 1.785 | 0.114 |
| 11. |
162.158.84.19
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 2.134 | 1.993 | 1.681 | 2.432 | 0.295 |
| 12. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 0 | 5 | 1.648 | 1.692 | 1.635 | 1.749 | 0.048 |
Germany, Frankfurt am Main
Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.097 | 0.095 | 0.086 | 0.109 | 0.008 |
| 2. |
2.56.247.1
dnsrelay.network
|
AS213850 | 0 | 5 | 25.926 | 16.944 | 7.803 | 25.926 | 7.367 |
| 3. |
100.68.20.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.967 | 0.949 | 0.915 | 0.975 | 0.025 |
| 4. |
92.242.166.5
irb5.rt-qfx10k-fkt2.…
|
AS203446 | 0 | 5 | 7.255 | 7.763 | 3.935 | 13.913 | 3.691 |
| 5. |
162.158.84.216
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 1.634 | 4.856 | 0.68 | 14.5 | 5.872 |
| 6. |
162.158.84.78
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 0.38 | 0.424 | 0.38 | 0.447 | 0.027 |
| 7. |
162.158.84.135
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 0.824 | 1.257 | 0.824 | 1.605 | 0.311 |
| 8. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 0 | 5 | 0.705 | 0.721 | 0.687 | 0.798 | 0.044 |
Germany, Duesseldorf
Justin Franke · AS204464
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.098 | 0.088 | 0.076 | 0.098 | 0.009 |
| 2. |
5.175.223.1
nextregister.eu
|
AS204464 | 0 | 5 | 0.32 | 0.321 | 0.271 | 0.397 | 0.047 |
| 3. |
213.202.209.98
-
|
AS24961 | 0 | 5 | 0.528 | 0.551 | 0.512 | 0.594 | 0.034 |
| 4. |
213.202.209.97
lag57-h535e.edge3-du…
|
AS24961 | 0 | 5 | 1.83 | 1.587 | 1.471 | 1.83 | 0.144 |
| 5. |
89.163.136.254
lag8-h544e.agr3-dus3…
|
AS24961 | 0 | 5 | 0.673 | 0.573 | 0.396 | 0.745 | 0.138 |
| 6. |
62.141.47.96
lag1.core1-dus-ix.bb…
|
AS24961 | 0 | 5 | 0.907 | 0.808 | 0.733 | 0.907 | 0.07 |
| 7. |
89.163.136.175
cloudflare-dus-gw.bb…
|
AS24961 | 0 | 5 | 1.584 | 1.678 | 1.501 | 2.096 | 0.237 |
| 8. |
198.41.240.13
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 1.378 | 3.725 | 1.378 | 7.109 | 2.853 |
| 9. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 0 | 5 | 1.137 | 1.331 | 1.137 | 1.452 | 0.133 |
Denmark, Glostrup Municipality
Glesys AB · AS42708
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.111 | 0.091 | 0.073 | 0.111 | 0.017 |
| 2. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. |
46.246.106.129
be-9-104.cr2.cop1.dk…
|
AS42708 | 0 | 5 | 31.252 | 27.955 | 13.116 | 36.626 | 8.817 |
| 4. |
80.67.4.230
be-10.cr1.mal6.se.po…
|
AS42708 | 0 | 5 | 13.49 | 14.381 | 13.49 | 17.485 | 1.739 |
| 5. |
185.1.88.20
as13335-20g-gc1.sthi…
|
- | 0 | 5 | 28.357 | 20.916 | 14.866 | 28.357 | 5.814 |
| 6. |
162.158.132.11
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 14.396 | 15.763 | 14.396 | 20.132 | 2.457 |
| 7. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 0 | 5 | 14.214 | 14.168 | 14.092 | 14.281 | 0.077 |
Spain, Bilbao
24racks Cloud S.L. · AS214340
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.165 | 0.181 | 0.141 | 0.21 | 0.029 |
| 2. |
193.221.194.251
ae0.930.cr2.fra-drt7…
|
AS62403 | 20 | 5 | 44.542 | 43.462 | 38.604 | 46.127 | 3.323 |
| 3. |
193.221.194.250
ae8.930.cr1.fra-drt7…
|
AS62403 | 0 | 5 | 37.73 | 37.014 | 35.953 | 37.73 | 0.782 |
| 4. |
193.221.194.249
ae10.931.edge1.fra-d…
|
AS62403 | 0 | 5 | 45.845 | 41.286 | 36.027 | 50.308 | 6.412 |
| 5. |
195.219.221.150
ix-bundle-30-4037.qc…
|
AS6453 | 40 | 5 | 36.185 | 36.445 | 36.185 | 36.666 | 0.242 |
| 6. |
195.219.68.126
if-bundle-67-2.qcore…
|
AS6453 | 40 | 5 | 37.459 | 37.165 | 36.809 | 37.459 | 0.329 |
| 7. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. |
195.219.87.51
if-bundle-11-2.qcore…
|
AS6453 | 0 | 5 | 36.932 | 37.661 | 36.932 | 38.453 | 0.624 |
| 9. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 0 | 5 | 42.749 | 43.377 | 42.62 | 44.29 | 0.783 |
Finland, Helsinki
Julian Achter(Aluy) · AS211507
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.219 | 0.179 | 0.086 | 0.23 | 0.057 |
| 2. |
45.137.69.1
-
|
AS211507 | 0 | 5 | 20.525 | 15.222 | 5.568 | 21.912 | 6.498 |
| 3. |
185.218.195.129
-
|
AS213468 | 0 | 5 | 37.811 | 28.939 | 17.625 | 37.811 | 8.366 |
| 4. |
185.218.193.177
-
|
AS207003 | 0 | 5 | 38.694 | 33.066 | 27.147 | 40.642 | 6.165 |
| 5. |
193.65.128.74
-
|
AS719 | 0 | 5 | 32.732 | 20.371 | 1.92 | 34.675 | 13.724 |
| 6. |
213.192.184.81
ge2-0-0-0.bbr2.hel1.…
|
AS6667 | 20 | 5 | 24.455 | 14.852 | 4.267 | 24.455 | 10.85 |
| 7. |
213.192.184.80
-
|
AS6667 | 20 | 5 | 14.351 | 14.432 | 7.668 | 18.505 | 4.832 |
| 8. |
162.158.236.254
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 35.444 | 32.882 | 22.737 | 47.439 | 9.597 |
| 9. |
162.158.236.11
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 31.856 | 21.592 | 9.591 | 31.856 | 9.066 |
| 10. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 20 | 5 | 6.434 | 12.268 | 6.434 | 17.344 | 5.583 |
Finland, Helsinki
FlokiNET ehf · AS200651
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.181 | 0.187 | 0.158 | 0.225 | 0.023 |
| 2. |
37.228.129.2
-
|
AS200651 | 0 | 5 | 0.41 | 0.451 | 0.41 | 0.522 | 0.041 |
| 3. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. |
146.247.200.191
-
|
AS12552 | 0 | 5 | 3.994 | 2.715 | 0.917 | 5.964 | 2.19 |
| 5. |
193.110.224.29
cloudflare.ficix2.fi…
|
- | 0 | 5 | 1.649 | 4.499 | 0.935 | 14.163 | 5.522 |
| 6. |
162.158.236.11
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 13.401 | 7.479 | 1.13 | 16.644 | 7.059 |
| 7. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 0 | 5 | 1.358 | 1.172 | 1.052 | 1.358 | 0.118 |
France, Gravelines
OVH SAS · AS16276
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.046 | 0.054 | 0.045 | 0.064 | 0.008 |
| 2. |
164.132.200.252
-
|
AS16276 | 0 | 5 | 0.5 | 0.505 | 0.473 | 0.563 | 0.033 |
| 3. |
10.17.134.58
-
|
- | 0 | 5 | 0.871 | 0.752 | 0.559 | 0.871 | 0.116 |
| 4. |
10.73.240.64
-
|
- | 0 | 5 | 0.53 | 0.474 | 0.431 | 0.53 | 0.037 |
| 5. |
172.20.16.32
-
|
- | 0 | 5 | 2.054 | 2.547 | 1.241 | 3.267 | 0.878 |
| 6. |
37.59.16.31
-
|
AS16276 | 0 | 5 | 1.471 | 1.385 | 1.159 | 1.504 | 0.136 |
| 7. |
213.186.32.215
be102.par-th2-sbb1-n…
|
AS16276 | 0 | 5 | 4.978 | 4.97 | 4.912 | 5.069 | 0.061 |
| 8. |
10.200.2.77
-
|
- | 0 | 5 | 4.704 | 4.7 | 4.653 | 4.751 | 0.04 |
| 9. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. |
141.101.67.83
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 8.431 | 6.103 | 5.339 | 8.431 | 1.33 |
| 11. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 0 | 5 | 5.251 | 5.274 | 5.249 | 5.301 | 0.022 |
France, Paris
DataCamp Limited · AS212238
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.07 | 0.07 | 0.068 | 0.071 | 0.001 |
| 2. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. |
45.157.112.124
-
|
AS206092 | 0 | 5 | 9.55 | 9.425 | 9.361 | 9.55 | 0.074 |
| 4. |
79.127.195.34
vl221.par-itx5-core-…
|
- | 0 | 5 | 9.389 | 11.955 | 9.389 | 21.949 | 5.586 |
| 5. |
169.150.194.131
vl264.par-eq5-edge-1…
|
- | 0 | 5 | 32.639 | 47.767 | 32.455 | 103.58 | 31.239 |
| 6. |
169.150.195.197
cloudflare-par.cdn77…
|
- | 0 | 5 | 17.66 | 17.64 | 12.389 | 24.936 | 4.951 |
| 7. |
141.101.67.93
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 191.13 | 46.872 | 10.489 | 191.13 | 80.645 |
| 8. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 0 | 5 | 54.983 | 19.327 | 10.349 | 54.983 | 19.932 |
United Kingdom, London
ABR Hosting · AS203758
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.169 | 0.18 | 0.147 | 0.229 | 0.03 |
| 2. |
31.59.122.1
-
|
AS203758 | 0 | 5 | 0.464 | 0.454 | 0.418 | 0.472 | 0.021 |
| 3. |
172.31.254.4
-
|
- | 0 | 5 | 0.318 | 0.392 | 0.318 | 0.506 | 0.079 |
| 4. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. |
206.148.26.13
po2.lon-thw-cr4.glob…
|
AS7578 | 0 | 5 | 5.295 | 5.333 | 5.127 | 5.6 | 0.169 |
| 6. |
206.148.26.12
po150.lon-thn-bb1.gl…
|
AS7578 | 0 | 5 | 5.534 | 5.47 | 5.316 | 5.609 | 0.109 |
| 7. |
206.148.26.155
po200.lon-thn-cr8.gl…
|
AS7578 | 0 | 5 | 5.053 | 5.253 | 5.04 | 5.51 | 0.211 |
| 8. |
195.66.225.179
linx-lon1.as13335.ne…
|
- | 0 | 5 | 9.055 | 6.587 | 5.804 | 9.055 | 1.387 |
| 9. |
141.101.71.1
-
|
AS13335 | 40 | 5 | 7.784 | 14.528 | 7.784 | 23.32 | 7.967 |
| 10. |
141.101.71.2
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 22.644 | 14.861 | 6.533 | 26.264 | 9.16 |
| 11. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 0 | 5 | 5.949 | 5.914 | 5.786 | 6.124 | 0.13 |
Georgia, Tbilisi
Cloud 9 Ltd. · AS57814
Greece, Athens
OTEnet · AS6799
Hong Kong, Hong Kong
Offshore LC · AS214472
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.089 | 0.105 | 0.087 | 0.16 | 0.03 |
| 2. |
31.56.209.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.905 | 6.119 | 0.905 | 11.845 | 5.134 |
| 3. |
146.19.191.205
ae1.987.edge2.egh.as…
|
AS49581 | 0 | 5 | 0.801 | 11.745 | 0.801 | 55.405 | 24.406 |
| 4. |
146.19.191.136
ae0.985.edge1.egh.as…
|
AS49581 | 0 | 5 | 0.762 | 3.908 | 0.762 | 16.044 | 6.783 |
| 5. |
185.0.1.40
cloudflare.inter-ix.…
|
- | 0 | 5 | 4.526 | 18.706 | 4.526 | 44.398 | 19.011 |
| 6. |
141.101.65.1
-
|
AS13335 | 80 | 5 | 4.869 | 4.869 | 4.869 | 4.869 | 0 |
| 7. |
141.101.65.149
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 55.545 | 19.346 | 4.28 | 55.545 | 22.058 |
| 8. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 0 | 5 | 4.195 | 4.115 | 4.076 | 4.195 | 0.047 |
Croatia, Zagreb
cyber_Folks d.o.o · AS201563
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.104 | 0.109 | 0.078 | 0.139 | 0.022 |
| 2. |
185.58.73.2
2.73.58.185.as201563…
|
AS201563 | 0 | 5 | 0.347 | 0.387 | 0.332 | 0.476 | 0.059 |
| 3. |
185.58.73.3
3.73.58.185.as201563…
|
AS201563 | 0 | 5 | 0.38 | 0.414 | 0.38 | 0.442 | 0.024 |
| 4. |
149.6.30.105
gi100-0-0-6.rcr21.za…
|
AS174 | 0 | 5 | 29.869 | 29.835 | 29.78 | 29.919 | 0.057 |
| 5. |
149.6.30.210
cloudflare.demarc.co…
|
AS174 | 0 | 5 | 28.738 | 30.475 | 28.253 | 37.878 | 4.152 |
| 6. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 20 | 5 | 172.65 | 169.16 | 160.65 | 174.19 | 6.054 |
Hungary, Budapest
M247 Europe SRL · AS9009
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.072 | 0.072 | 0.07 | 0.076 | 0.002 |
| 2. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. |
45.11.172.126
-
|
AS212238 | 0 | 5 | 15.342 | 15.378 | 15.334 | 15.434 | 0.041 |
| 4. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. |
149.6.182.74
-
|
AS174 | 0 | 5 | 21.703 | 29.096 | 15.527 | 49.245 | 13.002 |
| 6. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 0 | 5 | 15.649 | 15.622 | 15.569 | 15.649 | 0.031 |
Indonesia, Jakarta
Google LLC · AS396982
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.114 | 0.118 | 0.108 | 0.148 | 0.016 |
| 2. |
172.253.69.187
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 0.973 | 0.981 | 0.956 | 1.02 | 0.025 |
| 3. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. |
162.158.43.21
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 2.258 | 7.035 | 1.606 | 27.154 | 11.249 |
| 5. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 0 | 5 | 1.513 | 1.545 | 1.513 | 1.569 | 0.02 |
Israel, Petach Tikwa
CLOUD LEASE Ltd · AS206446
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.211 | 0.199 | 0.187 | 0.215 | 0.012 |
| 2. |
94.154.123.129
-
|
AS206446 | 0 | 5 | 8.954 | 2.207 | 0.469 | 8.954 | 3.771 |
| 3. |
31.154.208.205
partner-p.cloudlease…
|
AS12400 | 0 | 5 | 0.716 | 0.668 | 0.572 | 0.769 | 0.09 |
| 4. |
82.102.131.50
-
|
AS12400 | 0 | 5 | 1.013 | 1.025 | 0.989 | 1.071 | 0.033 |
| 5. |
82.102.131.51
-
|
AS12400 | 0 | 5 | 1.534 | 1.543 | 1.318 | 1.862 | 0.197 |
| 6. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 0 | 5 | 0.856 | 0.888 | 0.83 | 0.985 | 0.061 |
Israel, Netanja
CLOUD LEASE Ltd · AS206446
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.077 | 0.08 | 0.07 | 0.093 | 0.011 |
| 2. |
195.211.24.33
-
|
AS206446 | 0 | 5 | 0.342 | 0.394 | 0.342 | 0.452 | 0.039 |
| 3. |
172.16.6.49
-
|
- | 0 | 5 | 1.122 | 1.285 | 1.016 | 2.118 | 0.467 |
| 4. |
31.154.208.205
partner-p.cloudlease…
|
AS12400 | 0 | 5 | 1.174 | 1.186 | 1.033 | 1.34 | 0.125 |
| 5. |
82.102.131.50
-
|
AS12400 | 0 | 5 | 1.584 | 1.583 | 1.448 | 1.769 | 0.138 |
| 6. |
82.102.131.51
-
|
AS12400 | 0 | 5 | 1.953 | 2.116 | 1.918 | 2.457 | 0.253 |
| 7. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 0 | 5 | 1.309 | 1.342 | 1.309 | 1.367 | 0.02 |
India, New Delhi
Google LLC · AS396982
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.139 | 0.123 | 0.107 | 0.139 | 0.012 |
| 2. |
108.170.233.105
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 2.123 | 2.103 | 2.008 | 2.182 | 0.063 |
| 3. |
104.23.231.16
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 2.37 | 2.946 | 2.187 | 5.034 | 1.189 |
| 4. |
104.23.231.7
-
|
AS13335 | 60 | 5 | 25.834 | 14.059 | 2.284 | 25.834 | 16.652 |
| 5. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 0 | 5 | 2.589 | 2.617 | 2.557 | 2.7 | 0.053 |
Iceland, Reykjavik (Miðborg)
FlokiNET ehf · AS200651
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.179 | 0.17 | 0.128 | 0.223 | 0.034 |
| 2. |
82.221.101.253
-
|
AS50613 | 0 | 5 | 0.445 | 0.438 | 0.4 | 0.477 | 0.027 |
| 3. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 0 | 5 | 2.242 | 2.173 | 2.032 | 2.278 | 0.103 |
Kuwait, Kuwait City
Gulfnet Communications · AS3225
Lithuania, Pilaite
Informacines sistemos.. · AS61272
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.073 | 0.073 | 0.07 | 0.08 | 0.003 |
| 2. |
10.12.19.1
-
|
- | 0 | 5 | 28.527 | 28.491 | 28.402 | 28.572 | 0.069 |
| 3. |
194.32.122.1
-
|
AS61272 | 0 | 5 | 28.952 | 29.012 | 28.726 | 29.733 | 0.412 |
| 4. |
192.168.102.1
-
|
- | 0 | 5 | 28.92 | 34.84 | 28.894 | 58.316 | 13.123 |
| 5. |
85.206.240.2
2-240-206-85.bacloud…
|
AS61272 | 0 | 5 | 29.374 | 32.064 | 28.721 | 43.99 | 6.67 |
| 6. |
82.135.135.97
82-135-135-97.static…
|
AS8764 | 0 | 5 | 32.336 | 32.616 | 32.315 | 33.206 | 0.363 |
| 7. |
10.41.100.2
-
|
- | 0 | 5 | 44.503 | 44.403 | 37.217 | 65.253 | 12.052 |
| 8. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 0 | 5 | 38.059 | 36.878 | 36.384 | 38.059 | 0.674 |
Latvia, Riga
Orion Network Limited · AS41564
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.067 | 0.075 | 0.067 | 0.095 | 0.011 |
| 2. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. |
196.196.53.1
-
|
AS41564 | 0 | 5 | 32.847 | 32.448 | 32.166 | 32.847 | 0.312 |
| 4. |
149.14.74.120
te0-3-1-2.rcr51.rix0…
|
AS174 | 0 | 5 | 32.117 | 32.173 | 32.117 | 32.27 | 0.061 |
| 5. |
149.14.74.114
-
|
AS174 | 0 | 5 | 46.884 | 44.91 | 31.59 | 52.253 | 7.845 |
| 6. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 0 | 5 | 31.67 | 31.678 | 31.592 | 31.739 | 0.056 |
Moldova, Chisinau
Trabia SRL · AS43289
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.071 | 0.076 | 0.071 | 0.094 | 0.009 |
| 2. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. |
178.175.129.33
ae0-2210.cr01.ch.md.…
|
AS43289 | 0 | 5 | 35.89 | 36.114 | 35.66 | 37.095 | 0.588 |
| 4. |
178.17.161.114
-
|
AS43289 | 0 | 5 | 35.644 | 36.513 | 35.644 | 39.627 | 1.74 |
| 5. |
185.1.45.16
cloudflare.kivix.net
|
- | 0 | 5 | 36.414 | 36.885 | 36.14 | 39.382 | 1.398 |
| 6. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 0 | 5 | 35.764 | 39.359 | 35.712 | 53.781 | 8.061 |
Netherlands, Amsterdam
Julian Achter(Aluy) · AS211507
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.2 | 0.184 | 0.117 | 0.297 | 0.07 |
| 2. |
193.178.226.1
-
|
AS216078 | 0 | 5 | 0.843 | 0.691 | 0.596 | 0.843 | 0.111 |
| 3. |
100.69.31.20
-
|
- | 0 | 5 | 0.947 | 0.995 | 0.865 | 1.175 | 0.118 |
| 4. |
89.37.98.246
static.246.98.37.89.…
|
AS50917 | 0 | 5 | 1.136 | 0.65 | 0.487 | 1.136 | 0.272 |
| 5. |
89.37.98.254
ar1.nikhef.backbone.…
|
AS50917 | 0 | 5 | 0.721 | 0.722 | 0.597 | 0.851 | 0.103 |
| 6. |
185.1.240.29
peering.era-ix.net
|
- | 0 | 5 | 1.458 | 1.94 | 1.395 | 3.832 | 1.057 |
| 7. |
141.101.65.139
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 1.921 | 3.719 | 1.884 | 10.804 | 3.96 |
| 8. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 0 | 5 | 1.215 | 1.224 | 1.02 | 1.329 | 0.121 |
Netherlands, Amsterdam
FlokiNET ehf · AS200651
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.156 | 0.152 | 0.12 | 0.175 | 0.02 |
| 2. |
185.246.189.5
-
|
AS200651 | 0 | 5 | 0.387 | 0.423 | 0.387 | 0.515 | 0.05 |
| 3. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. |
185.8.179.35
-
|
AS50673 | 0 | 5 | 1.722 | 1.686 | 1.522 | 1.84 | 0.147 |
| 5. |
185.1.222.191
speed-ix.cloudflare.…
|
- | 0 | 5 | 2.971 | 22.527 | 2.971 | 39.361 | 17.812 |
| 6. |
141.101.65.28
-
|
AS13335 | 60 | 5 | 3.953 | 4.332 | 3.953 | 4.711 | 0.535 |
| 7. |
141.101.65.95
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 4.024 | 5.848 | 3.561 | 8.857 | 2.698 |
| 8. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 0 | 5 | 3.024 | 3.081 | 3.004 | 3.158 | 0.065 |
Netherlands, Amsterdam
Trivox, NL · AS216078
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.193 | 0.153 | 0.127 | 0.193 | 0.024 |
| 2. |
193.178.226.1
-
|
AS216078 | 0 | 5 | 0.571 | 0.664 | 0.537 | 0.774 | 0.108 |
| 3. |
100.69.31.20
-
|
- | 0 | 5 | 1.698 | 1.105 | 0.892 | 1.698 | 0.338 |
| 4. |
89.37.98.246
static.246.98.37.89.…
|
AS50917 | 0 | 5 | 0.62 | 0.569 | 0.54 | 0.62 | 0.037 |
| 5. |
89.37.98.254
ar1.nikhef.backbone.…
|
AS50917 | 0 | 5 | 0.728 | 0.788 | 0.728 | 0.977 | 0.107 |
| 6. |
185.1.240.29
peering.era-ix.net
|
- | 0 | 5 | 1.653 | 1.685 | 1.439 | 1.907 | 0.199 |
| 7. |
141.101.65.139
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 9.289 | 7.534 | 0.975 | 18.605 | 7.201 |
| 8. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 0 | 5 | 1.072 | 1.124 | 1.042 | 1.211 | 0.067 |
Netherlands, Amsterdam
Joel Krause · AS200912
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.12 | 0.176 | 0.12 | 0.226 | 0.05 |
| 2. |
193.178.226.1
-
|
AS216078 | 0 | 5 | 0.675 | 0.573 | 0.501 | 0.675 | 0.075 |
| 3. |
100.69.31.20
-
|
- | 0 | 5 | 0.883 | 1.101 | 0.883 | 1.432 | 0.26 |
| 4. |
89.37.98.246
static.246.98.37.89.…
|
AS50917 | 0 | 5 | 0.513 | 0.548 | 0.493 | 0.655 | 0.062 |
| 5. |
89.37.98.254
ar1.nikhef.backbone.…
|
AS50917 | 0 | 5 | 0.605 | 0.694 | 0.605 | 0.776 | 0.066 |
| 6. |
185.1.240.29
peering.era-ix.net
|
- | 40 | 5 | 2.259 | 1.813 | 1.446 | 2.259 | 0.412 |
| 7. |
141.101.65.143
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 1.597 | 5.975 | 1.413 | 23.449 | 9.769 |
| 8. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 0 | 5 | 1.206 | 1.116 | 1.073 | 1.206 | 0.052 |
Norway, Oslo
ServeTheWorld AS · AS34989
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.089 | 0.102 | 0.086 | 0.127 | 0.017 |
| 2. |
46.251.249.1
-
|
AS34989 | 0 | 5 | 3.137 | 4.428 | 2.206 | 8.613 | 2.515 |
| 3. |
217.170.193.166
-
|
AS34989 | 0 | 5 | 0.349 | 0.386 | 0.322 | 0.439 | 0.049 |
| 4. |
83.143.82.76
-
|
AS34989 | 0 | 5 | 0.378 | 0.406 | 0.361 | 0.447 | 0.035 |
| 5. |
81.17.242.202
core-r01.bk9.39122.a…
|
AS39122 | 0 | 5 | 18.141 | 18.281 | 18.141 | 18.395 | 0.092 |
| 6. |
78.153.192.34
core-r02.bk3.39122.a…
|
AS39122 | 0 | 5 | 32.659 | 32.575 | 32.38 | 32.673 | 0.119 |
| 7. |
78.153.193.71
ec-r02.bk3.39122.as
|
AS39122 | 0 | 5 | 32.751 | 32.777 | 32.64 | 32.874 | 0.088 |
| 8. |
185.6.36.76
inex1.as13335.net
|
AS2128 | 40 | 5 | 114.14 | 74.709 | 54.917 | 114.14 | 34.151 |
| 9. |
162.158.36.21
-
|
AS13335 | 20 | 5 | 54.594 | 60.167 | 54.594 | 65.934 | 6.222 |
| 10. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 20 | 5 | 54.59 | 54.632 | 54.484 | 54.74 | 0.119 |
Poland, Warsaw
F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.069 | 0.068 | 0.047 | 0.079 | 0.012 |
| 2. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. |
85.237.212.126
-
|
AS206092 | 0 | 5 | 15.812 | 15.781 | 15.741 | 15.848 | 0.045 |
| 4. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. |
149.14.232.121
te0-0-0-43.201.rcr61…
|
AS174 | 20 | 5 | 43.442 | 46.837 | 20.941 | 95.967 | 34.104 |
| 6. |
162.158.100.67
-
|
AS13335 | 20 | 5 | 15.948 | 18.609 | 15.909 | 26.169 | 5.044 |
| 7. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 20 | 5 | 15.895 | 15.907 | 15.84 | 15.964 | 0.052 |
Romania, Bacău
ITITAN HOSTING · AS214062
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.081 | 0.076 | 0.047 | 0.085 | 0.016 |
| 2. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. |
100.64.39.1
-
|
- | 0 | 5 | 33.62 | 33.291 | 33.167 | 33.62 | 0.185 |
| 4. |
212.87.204.137
-
|
- | 0 | 5 | 33.843 | 33.615 | 33.518 | 33.843 | 0.129 |
| 5. |
10.21.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 33.493 | 33.55 | 33.424 | 33.752 | 0.134 |
| 6. |
162.158.84.102
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 34.11 | 40.898 | 34.11 | 65.218 | 13.616 |
| 7. |
162.158.84.78
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 33.938 | 33.748 | 33.619 | 33.938 | 0.127 |
| 8. |
162.158.84.249
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 47.738 | 39.917 | 34.619 | 47.738 | 7.106 |
| 9. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 0 | 5 | 34.068 | 34.062 | 33.915 | 34.363 | 0.177 |
Romania, Bucharest
FlokiNET ehf · AS200651
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.168 | 0.181 | 0.151 | 0.249 | 0.04 |
| 2. |
185.247.224.223
-
|
AS200651 | 0 | 5 | 0.55 | 1.116 | 0.356 | 3.765 | 1.481 |
| 3. |
5.183.211.190
-
|
AS5405 | 0 | 5 | 0.326 | 0.415 | 0.326 | 0.492 | 0.061 |
| 4. |
94.103.180.77
r2-buh1-ro.as5405.ne…
|
AS5405 | 0 | 5 | 7.188 | 7.284 | 7.15 | 7.464 | 0.124 |
| 5. |
94.103.180.79
r2-sof1-bg.as5405.ne…
|
AS5405 | 0 | 5 | 7.197 | 7.191 | 7.112 | 7.241 | 0.048 |
| 6. |
162.158.208.44
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 8.841 | 8.734 | 7.982 | 10.651 | 1.126 |
| 7. |
162.158.208.43
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 7.973 | 13.145 | 7.917 | 33.416 | 11.331 |
| 8. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 0 | 5 | 19.577 | 9.889 | 7.376 | 19.577 | 5.416 |
Serbia, Belgrade
AltusHost B.V. · AS51430
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.093 | 0.08 | 0.069 | 0.093 | 0.01 |
| 2. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. |
89.38.224.145
irb-138.agg1v.beg1.r…
|
AS9009 | 80 | 5 | 2107.5 | 2107.5 | 2107.5 | 2107.5 | 0 |
| 4. |
37.120.128.190
irb-1908.agg1v.bru1.…
|
- | 0 | 5 | 38.948 | 42.313 | 34.796 | 56.592 | 8.526 |
| 5. |
212.103.51.227
be-3-3810.core1n.fra…
|
AS9009 | 0 | 5 | 109.92 | 66.89 | 48.489 | 109.92 | 27.195 |
| 6. |
185.206.226.126
vlan3905.pni1.fra2.d…
|
AS9009 | 0 | 5 | 103.17 | 67.138 | 48.946 | 103.17 | 20.957 |
| 7. |
162.158.84.178
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 60.861 | 62.818 | 50.464 | 98.32 | 20.257 |
| 8. |
162.158.84.79
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 81.172 | 63.458 | 49.032 | 81.172 | 13.793 |
| 9. |
162.158.84.133
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 110.04 | 82.715 | 51.41 | 119.74 | 30.49 |
| 10. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 0 | 5 | 89.625 | 82.662 | 50.181 | 120.7 | 31.031 |
Russia, St Petersburg
LLC Baxet · AS51659
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.216 | 0.312 | 0.216 | 0.544 | 0.135 |
| 2. |
194.87.68.1
-
|
AS51659 | 0 | 5 | 1.219 | 1.153 | 0.965 | 1.463 | 0.195 |
| 3. |
81.27.252.26
spb-imq-cr1.ae54-277…
|
AS20764 | 0 | 5 | 0.803 | 0.831 | 0.67 | 0.943 | 0.107 |
| 4. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. |
172.68.8.4
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 9.122 | 9.293 | 9.122 | 9.597 | 0.187 |
| 6. |
172.68.8.49
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 8.22 | 20.726 | 8.22 | 69.439 | 27.231 |
| 7. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 0 | 5 | 8.282 | 8.326 | 8.187 | 8.526 | 0.123 |
Singapore, Singapore
FDCservers · AS30058
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.071 | 0.123 | 0.071 | 0.193 | 0.047 |
| 2. |
67.159.52.1
-
|
AS30058 | 0 | 5 | 8.781 | 4.481 | 1.491 | 8.781 | 3.051 |
| 3. |
66.90.65.56
-
|
AS30058 | 0 | 5 | 2.38 | 1.234 | 0.809 | 2.38 | 0.645 |
| 4. |
66.90.65.1
-
|
AS30058 | 0 | 5 | 0.874 | 1.161 | 0.85 | 1.677 | 0.345 |
| 5. |
66.90.65.49
-
|
AS30058 | 0 | 5 | 0.421 | 9.857 | 0.421 | 37.015 | 15.401 |
| 6. |
172.69.117.60
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 0.325 | 0.361 | 0.266 | 0.427 | 0.068 |
| 7. |
172.69.117.49
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 19.53 | 13.635 | 1.107 | 27.633 | 11.246 |
| 8. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 0 | 5 | 0.869 | 0.847 | 0.804 | 0.879 | 0.03 |
Turkey, Istanbul
Netlen Internet · AS44620
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.166 | 0.156 | 0.1 | 0.23 | 0.048 |
| 2. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. |
10.250.5.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.458 | 0.494 | 0.349 | 0.628 | 0.104 |
| 4. |
185.1.48.22
de-cix-istanbul.as13…
|
- | 0 | 5 | 10.884 | 4.436 | 2.394 | 10.884 | 3.645 |
| 5. |
172.71.185.19
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 20.154 | 8.619 | 2.027 | 20.154 | 6.856 |
| 6. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 0 | 5 | 1.75 | 1.874 | 1.75 | 2.012 | 0.109 |
Taiwan, Taipei
Beidou LTD · AS152611
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
160.30.79.254
-
|
AS152611 | 0 | 5 | 0.212 | 0.212 | 0.183 | 0.238 | 0.02 |
| 2. |
172.16.2.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.227 | 0.266 | 0.219 | 0.348 | 0.057 |
| 3. |
103.158.187.34
-
|
- | 0 | 5 | 2.478 | 5.506 | 2.145 | 16.889 | 6.38 |
| 4. |
1.1.1.1
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 1.343 | 1.263 | 1.004 | 1.349 | 0.147 |
United States, Miami
Ohz Digital SL · 202673
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.111 | 0.108 | 0.101 | 0.125 | 0.009 |
| 2. |
31.57.177.1
ddos-protected.miami…
|
AS202673 | 0 | 5 | 0.3 | 0.36 | 0.3 | 0.408 | 0.038 |
| 3. |
178.253.224.1
gw.ohz.cloud
|
AS202673 | 0 | 5 | 1.011 | 1.047 | 1.011 | 1.133 | 0.049 |
| 4. |
5.254.79.105
mia-imc-01c.voxility…
|
AS3223 | 0 | 5 | 1.151 | 1.146 | 1.121 | 1.164 | 0.016 |
| 5. |
5.254.46.49
mia-imc-01gw.voxilit…
|
AS3223 | 0 | 5 | 0.993 | 0.983 | 0.922 | 1.083 | 0.062 |
| 6. |
5.254.115.29
mia-eq1-01gw.voxilit…
|
AS3223 | 0 | 5 | 1.194 | 1.222 | 1.137 | 1.348 | 0.079 |
| 7. |
4.15.222.145
ae61.edge1.Miami42.L…
|
AS3356 | 0 | 5 | 1.293 | 3.03 | 1.247 | 8.057 | 2.865 |
| 8. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. |
4.15.156.82
-
|
AS3356 | 60 | 5 | 18.895 | 17.212 | 15.529 | 18.895 | 2.38 |
| 10. |
108.162.211.12
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 2.702 | 8.506 | 2.702 | 20.206 | 7.222 |
| 11. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 0 | 5 | 1.204 | 1.253 | 1.204 | 1.283 | 0.032 |
United States, Dallas
Linceris International Cloud · AS201129
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.075 | 0.087 | 0.07 | 0.109 | 0.019 |
| 2. |
64.72.205.1
205.1-us.freakhostin…
|
AS215703 | 0 | 5 | 0.677 | 0.794 | 0.599 | 1.419 | 0.35 |
| 3. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. |
23.136.28.201
23.136.28.201.dfw.us…
|
AS30456 | 0 | 5 | 16.143 | 16.111 | 16.068 | 16.145 | 0.032 |
| 5. |
76.74.61.253
ae6-200.cr7-dal3.ip4…
|
AS3257 | 0 | 5 | 16.404 | 16.493 | 16.352 | 16.667 | 0.135 |
| 6. |
213.200.119.198
ae10.cr8-dal3.ip4.gt…
|
AS3257 | 0 | 5 | 26.219 | 25.668 | 17.81 | 33.002 | 6.865 |
| 7. |
208.116.142.210
ip4.gtt.net
|
AS3257 | 20 | 5 | 17.867 | 18.851 | 17.775 | 20.158 | 1.211 |
| 8. |
141.101.74.201
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 35.196 | 22.918 | 17.757 | 35.196 | 7.177 |
| 9. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 0 | 5 | 16.883 | 17.152 | 16.883 | 17.937 | 0.443 |
United States, Kansas City
Advin Services LLC · AS22295
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.182 | 0.298 | 0.181 | 0.697 | 0.223 |
| 2. |
10.5.197.1
-
|
- | 0 | 5 | 1.014 | 5.331 | 1.014 | 12.596 | 5.285 |
| 3. |
208.84.101.1
-
|
AS22295 | 0 | 5 | 6.115 | 18.012 | 2.043 | 66.955 | 27.616 |
| 4. |
69.30.249.201
-
|
AS32097 | 0 | 5 | 1.582 | 4.594 | 1.582 | 11.033 | 3.841 |
| 5. |
69.30.209.215
100ge-0-28.edge-1.cl…
|
AS32097 | 0 | 5 | 8.309 | 13.913 | 3.02 | 45.426 | 17.719 |
| 6. |
206.51.7.34
cloudflare.gnd1.mci.…
|
- | 0 | 5 | 7.985 | 10.121 | 3.724 | 16.385 | 4.823 |
| 7. |
172.68.148.6
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 3.672 | 14.67 | 3.672 | 46.349 | 17.966 |
| 8. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 0 | 5 | 4.282 | 7.818 | 2.362 | 17.959 | 6.534 |
United States, Dallas
Ipxo LLC · AS396993
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.128 | 0.172 | 0.128 | 0.239 | 0.047 |
| 2. |
5.231.63.1
-
|
AS12586 | 0 | 5 | 0.425 | 0.485 | 0.425 | 0.576 | 0.056 |
| 3. |
157.238.225.194
xe-3-4-1-0-2914.a00.…
|
AS2914 | 0 | 5 | 7.867 | 3.119 | 0.557 | 7.867 | 3.395 |
| 4. |
129.250.3.46
ae-13.r22.dllstx14.u…
|
AS2914 | 0 | 5 | 132.05 | 132.07 | 131.99 | 132.2 | 0.078 |
| 5. |
129.250.3.115
ae-22.a01.dllstx14.u…
|
AS2914 | 0 | 5 | 0.602 | 0.61 | 0.574 | 0.65 | 0.031 |
| 6. |
168.143.97.250
ae-1.cloudflare.dlls…
|
AS2914 | 0 | 5 | 5.093 | 5.912 | 1.357 | 20.033 | 8.048 |
| 7. |
141.101.74.102
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 3.59 | 2.406 | 1.721 | 3.59 | 0.71 |
| 8. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 0 | 5 | 1.689 | 2.233 | 1.587 | 4.511 | 1.274 |
South Africa, Johannesburg
Google LLC · AS396982
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.104 | 0.112 | 0.096 | 0.134 | 0.014 |
| 2. |
192.178.73.51
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 1.826 | 1.833 | 1.81 | 1.867 | 0.02 |
| 3. |
209.85.247.38
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 2.042 | 2.062 | 1.903 | 2.143 | 0.098 |
| 4. |
197.234.240.18
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 1.865 | 4.56 | 1.862 | 14.811 | 5.731 |
| 5. |
197.234.240.29
-
|
AS13335 | 0 | 5 | 1.187 | 4.957 | 1.187 | 13.999 | 5.335 |
| 6. |
1.1.1.1
one.one.one.one
|
AS13335 | 0 | 5 | 1.257 | 1.226 | 1.174 | 1.291 | 0.048 |
ISP
Globalhost
Datacenter
Globalhost
ASNAS200698
Sponsored by Globalhost d.o.o. - Web Hosting Solutions
ISP
Marc Fischer - Packets-Decreaser
Datacenter
Equinix FR7
ASNAS214243
Sponsored by Packets-Decreaser Hosting