Check-Host.cc

Check MTR sa-riy-alibaba.check-host.eu

Checked Apr 30, 2026 15:01:06 UTC |
| Check again |
AL
Albania, Tirana Keminet SHPK · AS197706
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.068 0.064 0.059 0.068 0.003
2.
10.5.111.1 -
- 0 5 36.463 40.287 36.122 55.927 8.743
3.
31.171.155.1 -
AS197706 60 5 28.078 73.958 28.078 119.84 64.884
4.
184.104.190.189 e0-18.core1.tia1.he.…
AS6939 0 5 38.066 38.374 29.23 47.237 6.372
5.
184.104.196.250 100ge0-34.core1.bri1…
AS6939 0 5 34.645 34.777 34.644 35.063 0.171
6.
184.104.188.186 100ge0-60.core2.mil2…
AS6939 0 5 45.828 61.331 45.553 88.785 21.212
7.
184.105.80.14 port-channel12.core4…
AS6939 80 5 52.302 52.302 52.302 52.302 0
8.
184.105.213.247 be47.core2.mrs1.he.n…
AS6939 20 5 55.6 75.557 53.785 138.29 41.831
9.
184.104.193.5 be4.core3.par2.he.ne…
AS6939 60 5 64.578 71.97 64.578 79.363 10.454
10.
184.105.213.244 port-channel27.core2…
AS6939 20 5 76.953 112.55 76.953 142.64 30.36
11.
37.49.237.144 stc-2.par.franceix.n…
- 0 5 128.33 127.76 118.96 138.74 7.369
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 154.32 143.81 131.47 164.82 15.026
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 126.74 126.95 126.57 127.85 0.51
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
21 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.11 0.117 0.106 0.134 0.011
2.
163.227.128.101 -
AS152900 0 5 0.327 0.291 0.245 0.327 0.034
3.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.346 0.324 0.286 0.35 0.028
4.
103.216.222.135 cr1.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 46.22 46.201 46.068 46.468 0.158
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
202.84.227.185 -
AS4637 0 5 48.078 48.68 48.078 49.056 0.38
7.
202.84.221.249 i-1002.pthp-core03.t…
AS4637 0 5 45.605 45.488 45.221 45.668 0.175
8.
202.84.140.34 i-10353.sydo-core03.…
AS4637 0 5 45.89 45.426 44.599 46.341 0.699
9.
202.84.140.34 i-10353.sydo-core03.…
AS4637 0 5 200.13 200.21 199.84 200.62 0.288
10.
202.84.247.45 i-73.paix-core02.tel…
AS4637 0 5 234.71 234.54 233.77 235.69 0.763
11.
202.84.247.45 i-73.paix-core02.tel…
AS4637 0 5 189.9 190.02 189.3 190.82 0.73
12.
202.84.247.41 i-92.paix02.telstrag…
AS4637 0 5 189.6 189.76 189.6 189.88 0.101
13.
195.22.206.150 -
AS6762 0 5 195 194.94 194.84 195.04 0.085
14.
213.144.170.21 -
AS6762 0 5 323.44 323.46 323.41 323.51 0.043
15.
213.144.170.31 -
AS6762 0 5 377.62 398.32 377.62 480.81 46.113
16.
10.188.212.226 -
- 0 5 388.97 388.89 388.86 388.97 0.045
17.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 393.06 393.19 393.06 393.3 0.088
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 383.55 383.52 383.49 383.56 0.029
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.149 0.133 0.096 0.157 0.029
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.402 0.401 0.303 0.514 0.075
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 4.646 3.454 2.258 5.097 1.33
4.
185.81.60.30 -
AS21215 0 5 12.393 12.127 11.618 12.395 0.344
5.
185.18.12.1 at-vie-int-r-1-be1.u…
AS21215 0 5 19.881 20.821 19.881 22.525 1.063
6.
37.49.237.144 stc-2.par.franceix.n…
- 0 5 92.809 100.23 92.743 121.17 12.03
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 131.41 137.5 121.35 163.75 18.651
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 109.77 109.7 109.64 109.77 0.057
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.144 0.126 0.096 0.176 0.033
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 98.653 128.35 7.465 301.64 117.28
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 0.384 4.1 0.367 18.883 8.263
4.
94.72.150.177 TH-JMX01.sof2.net.te…
- 0 5 0.584 0.852 0.497 1.908 0.592
5.
178.132.82.81 TH-JMX01.inx4.FRF.ne…
AS57344 0 5 42.573 32.29 24.911 44.056 10.076
6.
37.49.237.144 stc-2.par.franceix.n…
- 0 5 91.592 99.116 91.592 118.22 10.967
7.
10.188.212.226 -
- 0 5 106.08 106.02 105.9 106.08 0.073
8.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 108.25 114.55 102 152.53 21.425
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 106.93 106.93 106.88 106.97 0.034
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.134 0.116 0.05 0.136 0.037
2.
158.69.122.253 -
AS16276 0 5 0.581 0.561 0.456 0.622 0.064
3.
10.34.4.22 -
- 0 5 0.598 0.698 0.598 0.801 0.088
4.
10.74.9.228 -
- 0 5 0.385 0.379 0.349 0.44 0.036
5.
10.95.81.8 -
- 0 5 1.302 30.879 1.302 148.08 65.515
6.
198.27.73.205 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 0 5 10.429 10.636 10.417 11.202 0.323
7.
192.99.146.126 lon-thw-sbb1-nc5.uk.…
AS16276 0 5 83.707 83.727 83.671 83.833 0.06
8.
10.200.0.139 -
- 0 5 82.116 82.125 81.99 82.269 0.099
9.
195.66.236.123 -
- 0 5 145.08 146.08 144.91 150.04 2.219
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 169.64 175.36 167.99 194.6 11.014
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 168.58 168.54 168.5 168.58 0.031
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.117 0.121 0.097 0.147 0.021
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
91.201.57.153 gw-as211507.as51395.…
AS51395 20 5 0.963 1.475 0.886 2.647 0.814
4.
184.104.190.200 e0-24.switch1.zrh2.h…
AS6939 0 5 2.007 1.872 1.767 2.007 0.102
5.
184.105.65.38 100ge0-0-0-45.core3.…
AS6939 40 5 17.242 16.056 14.776 17.242 1.236
6.
184.105.213.244 port-channel27.core2…
AS6939 20 5 13.57 13.757 13.562 14.251 0.331
7.
37.49.237.144 stc-2.par.franceix.n…
- 0 5 71.489 71.377 70.839 72.683 0.773
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 84.916 90.217 84.829 107.05 9.587
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 88.736 88.721 88.674 88.81 0.054
CL
Chile, Santiago Google LLC · AS396982
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.1 0.116 0.1 0.161 0.025
2.
142.251.249.197 -
AS15169 0 5 191.69 191.73 191.63 192.07 0.187
3.
108.170.255.152 -
AS15169 0 5 191.97 191.92 191.82 191.98 0.065
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
85.195.182.103 -
AS25019 0 5 267.45 267.44 267.38 267.53 0.06
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 268.68 268.73 268.68 268.76 0.029
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.127 0.192 0.127 0.241 0.05
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 2.63 2.655 2.302 3.231 0.347
3.
116.203.161.165 12936.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 0.312 1.26 0.312 4.843 2.003
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.203.102 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 0 5 1.597 0.942 0.555 1.597 0.478
7.
213.239.203.101 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.477 0.708 0.454 1.506 0.448
8.
213.239.237.238 core6.par.hetzner.co…
AS24940 0 5 13.094 13.333 13.094 13.976 0.365
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 82.987 83.196 82.968 84.062 0.482
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 83.82 84.162 83.82 84.682 0.351
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.076 0.074 0.062 0.086 0.009
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 0.485 0.497 0.384 0.742 0.146
3.
154.14.156.145 ae25-312.cr2-fra6.ip…
AS3257 0 5 1.574 5.804 1.111 20.822 8.48
4.
213.200.113.94 ae0.cr9-mrs1.ip4.gtt…
AS3257 0 5 14.699 14.687 14.651 14.747 0.037
5.
141.136.103.38 etihad-gw.ip4.gtt.ne…
AS3257 0 5 83.007 82.929 82.887 83.007 0.051
6.
86.51.21.91 -
AS35819 0 5 80.399 82.663 80.328 91.749 5.078
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 76.47 76.594 76.47 76.732 0.102
DE
Germany, Frankfurt am Main Lumaserv · AS200303
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.068 0.07 0.059 0.081 0.008
2.
45.95.53.1 -
AS200303 0 5 0.346 0.35 0.29 0.41 0.048
3.
205.237.108.98 -
AS6204 0 5 0.644 0.62 0.55 0.66 0.042
4.
103.246.249.36 ams-nkh-tr2.zet.net
AS6204 0 5 9.913 9.843 9.779 9.913 0.05
5.
80.249.212.145 -
- 0 5 70.207 70.179 70.157 70.207 0.019
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
85.195.182.103 -
AS25019 0 5 95.292 95.264 95.198 95.385 0.076
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 97.89 97.895 97.86 97.924 0.024
DE
Germany, Limburg OVH SAS · AS16276
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.071 0.078 0.071 0.086 0.005
2.
141.95.3.252 -
AS16276 0 5 0.636 0.812 0.636 1.06 0.162
3.
10.164.25.240 -
- 0 5 0.958 0.906 0.732 1.119 0.155
4.
10.17.248.28 -
- 0 5 1.072 0.878 0.669 1.072 0.159
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
172.18.12.1 -
- 0 5 2.671 3.153 2.561 3.698 0.505
7.
37.59.16.55 -
AS16276 0 5 9.371 9.515 9.198 9.74 0.223
8.
10.200.4.135 -
- 0 5 9.207 9.109 8.975 9.207 0.095
9.
80.249.212.145 -
- 0 5 82.25 82.215 82.155 82.266 0.044
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
85.195.182.103 -
AS25019 0 5 101.13 101.17 101 101.5 0.192
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 99.987 99.943 99.848 100.07 0.086
DE
Germany, Frankfurt am Main Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.118 0.109 0.101 0.118 0.006
2.
2.56.247.1 dnsrelay.network
AS213850 0 5 8.043 11.619 8.043 14.38 2.339
3.
100.68.20.1 -
- 0 5 1.026 5.091 1.026 11.436 4.91
4.
92.242.166.5 irb5.rt-qfx10k-fkt2.…
AS203446 0 5 1.051 1.155 1.051 1.248 0.074
5.
81.52.179.35 -
AS5511 0 5 1.187 1.127 0.905 1.605 0.286
6.
193.251.131.44 -
AS5511 0 5 17.979 95.339 17.935 404.67 172.92
7.
193.251.252.250 -
AS5511 0 5 66.503 65.768 63.941 70.368 2.791
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 89.278 99.269 89.278 124.76 14.796
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 91.354 91.314 91.28 91.354 0.029
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.067 0.07 0.062 0.088 0.01
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.8.71.1 -
AS42708 0 5 13.181 13.206 13 13.408 0.145
4.
62.115.145.14 kbn-b1-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 13.449 13.406 13.252 13.592 0.138
5.
62.115.138.112 kbn-bb6-link.ip.twel…
AS1299 0 5 14.02 13.884 13.82 14.02 0.081
6.
62.115.135.227 hbg-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 24.85 34.495 24.782 68.016 18.872
7.
62.115.122.161 ldn-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 36.036 56.383 35.879 112.73 32.453
8.
62.115.126.37 ldn-b4-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 35.702 46.032 35.532 66.946 14.744
9.
62.115.175.109 digitalcenters-ic-34…
AS1299 0 5 95.998 101.74 95.998 123.25 12.039
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 109.02 118.45 109.02 154.56 20.194
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 109.73 119.12 109.6 156.9 21.115
ES
Spain, Bilbao 24racks Cloud S.L. · AS214340
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.206 0.179 0.154 0.209 0.026
2.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 40 5 34.6 33.934 33.04 34.6 0.805
3.
193.221.194.250 ae8.930.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 105.65 55.337 34.046 105.65 30.231
4.
193.221.194.249 ae10.931.edge1.fra-d…
AS62403 0 5 32.57 32.666 32.177 33.458 0.494
5.
213.39.79.254 ae7-4031.cr4-fra2.ip…
AS3257 60 5 36.358 36.652 36.358 36.946 0.415
6.
213.200.113.98 ae1.cr9-mrs1.ip4.gtt…
AS3257 0 5 51.973 52.751 51.973 53.407 0.661
7.
141.136.103.38 etihad-gw.ip4.gtt.ne…
AS3257 0 5 119.28 119.23 118.62 119.84 0.43
8.
86.51.21.91 -
AS35819 0 5 113.67 114.24 113.55 115.08 0.631
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 115.16 115.14 114.82 115.44 0.22
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 6.384 1.392 0.114 6.384 2.79
2.
45.137.69.1 -
AS211507 0 5 3.306 9.742 3.306 20.424 6.846
3.
185.218.195.129 -
AS213468 0 5 25.501 33.589 25.501 38.019 4.831
4.
185.218.193.177 -
AS207003 0 5 16.076 33.232 16.076 42.733 10.302
5.
193.65.128.74 -
AS719 0 5 33.63 11.124 2.348 33.63 13.612
6.
213.192.184.81 ge2-0-0-0.bbr2.hel1.…
AS6667 0 5 5.05 6.729 3.901 12.348 3.388
7.
213.192.184.80 -
AS6667 0 5 9.875 14.277 9.875 20.232 4.176
8.
213.192.184.109 -
AS6667 0 5 33.249 35.173 32.964 43.054 4.412
9.
195.66.224.167 te7-5.br03.ldn01.pcc…
- 0 5 53.077 42.384 33.876 53.077 6.989
10.
63.223.58.178 BE40.br05.sin03.as34…
AS3491 60 5 212.39 201.29 190.2 212.39 15.692
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 230.79 224.23 212.62 236.18 9.288
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.165 0.155 0.136 0.184 0.018
2.
37.228.129.2 -
AS200651 0 5 1.485 0.625 0.384 1.485 0.481
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
146.247.200.157 NLAMS0003-RC1.ip-onl…
AS12552 0 5 30.088 30.244 30.088 30.406 0.115
5.
80.249.212.145 -
- 0 5 101.17 101.16 101.06 101.23 0.065
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 116.82 125.62 116.82 160.57 19.537
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 122.65 122.62 122.6 122.65 0.024
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.039 0.041 0.039 0.049 0.003
2.
164.132.200.252 -
AS16276 0 5 0.448 3.792 0.448 10.593 4.537
3.
10.17.134.42 -
- 0 5 0.913 0.709 0.497 0.913 0.148
4.
10.73.240.65 -
- 0 5 0.473 0.5 0.459 0.55 0.036
5.
172.20.16.48 -
- 0 5 2.697 2.708 1.062 3.837 1.02
6.
37.59.16.29 -
AS16276 0 5 1.458 1.427 1.319 1.655 0.139
7.
91.121.215.179 lon-thw-sbb1-nc5.uk.…
AS16276 0 5 3.695 3.627 3.51 3.703 0.084
8.
10.200.0.139 -
- 0 5 3.595 4.006 3.595 5.346 0.754
9.
195.66.236.123 -
- 0 5 65.214 74.846 65.214 112.86 21.248
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
85.195.182.103 -
AS25019 0 5 84.1 84.109 84.067 84.194 0.048
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 84.191 84.158 84.118 84.219 0.043
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.084 0.065 0.044 0.084 0.015
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.157.112.125 -
AS206092 0 5 9.499 9.518 9.44 9.6 0.057
4.
79.127.195.34 vl221.par-itx5-core-…
- 0 5 9.62 9.611 9.516 9.677 0.067
5.
169.150.194.247 vl272.par-itx5-bbcor…
- 0 5 9.607 9.611 9.559 9.645 0.033
6.
185.229.188.4 vl1101.fra-itx7-core…
AS60068 0 5 17.248 18.51 17.151 23.671 2.884
7.
37.19.192.81 mobily-fra.cdn77.com
- 0 5 18.529 18.434 18.331 18.568 0.107
8.
86.51.68.206 -
AS35819 0 5 95.139 95.36 95.139 95.501 0.142
9.
86.51.21.91 -
AS35819 0 5 98.369 101.85 98.11 116.28 8.066
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 91.642 95.228 91.53 109.62 8.044
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.187 0.189 0.139 0.273 0.05
2.
31.59.122.1 -
AS203758 0 5 0.477 0.505 0.391 0.6 0.078
3.
172.31.254.2 -
- 0 5 0.365 0.419 0.365 0.476 0.041
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 5.478 5.554 5.377 5.705 0.128
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 5.499 5.599 5.485 5.727 0.107
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 5.47 5.476 5.377 5.578 0.071
8.
195.66.224.123 -
- 0 5 84.858 88.266 84.577 102.32 7.856
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
85.195.182.103 -
AS25019 0 5 100.49 100.63 100.48 101.07 0.245
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 99.97 99.993 99.895 100.1 0.095
GE
Georgia, Tbilisi Cloud 9 Ltd. · AS57814
HK
Hong Kong, Hong Kong Offshore LC · AS214472
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.055 0.066 0.055 0.077 0.007
2.
31.56.209.1 -
- 0 5 0.897 2.074 0.838 5.637 2.057
3.
146.19.191.175 ae1.986.edge1.egh.as…
AS49581 0 5 1.08 13.338 0.852 38.864 17.645
4.
146.19.191.206 ae0.2955.edge1.fra-d…
AS49581 0 5 5.442 6.811 5.442 10.791 2.24
5.
213.39.79.254 ae7-4031.cr4-fra2.ip…
AS3257 80 5 7.079 7.079 7.079 7.079 0
6.
213.200.113.98 ae1.cr9-mrs1.ip4.gtt…
AS3257 0 5 21.534 21.628 21.524 21.81 0.115
7.
141.136.103.38 etihad-gw.ip4.gtt.ne…
AS3257 0 5 84.599 84.742 84.599 85.099 0.205
8.
86.51.21.91 -
AS35819 0 5 83.507 83.558 83.507 83.612 0.038
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 83.668 83.703 83.652 83.819 0.066
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.085 0.086 0.072 0.094 0.008
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.313 0.342 0.313 0.373 0.026
3.
171.75.8.225 ae2.3605.edge4.mrs1.…
AS3356 0 5 36.626 37.738 36.626 41.248 1.984
4.
213.242.116.126 -
AS3356 0 5 77.371 77.599 77.3 78.271 0.387
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 95.006 95.058 95.006 95.105 0.041
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 93.073 93.133 93.073 93.196 0.054
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.065 0.063 0.056 0.067 0.004
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.11.172.126 -
AS212238 0 5 15.224 15.252 15.192 15.366 0.066
4.
169.150.194.193 vl1125.prg-sit-cdn77…
- 0 5 24.481 24.453 24.381 24.532 0.056
5.
185.229.188.4 vl1101.fra-itx7-core…
AS60068 0 5 30.976 30.9 30.859 30.976 0.047
6.
37.19.192.81 mobily-fra.cdn77.com
- 0 5 30.038 30.926 29.802 34.955 2.253
7.
86.51.65.217 static-86-51-65.mobi…
AS35819 0 5 123.2 111.13 105.64 123.2 7.928
8.
86.51.21.91 -
AS35819 0 5 111.14 111.07 111 111.17 0.075
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 113.85 123.32 113.67 161.65 21.427
ID
Indonesia, Jakarta Google LLC · AS396982
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.102 0.11 0.102 0.131 0.011
2.
142.251.53.145 -
AS15169 0 5 307.28 307.42 307.28 307.64 0.171
3.
142.251.251.252 -
AS15169 0 5 306.31 306.34 306.31 306.41 0.041
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
85.195.182.103 -
AS25019 0 5 251.89 251.83 251.77 251.89 0.051
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 253.19 253.22 253.19 253.26 0.028
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.198 0.19 0.118 0.247 0.048
2.
94.154.123.129 -
AS206446 0 5 0.525 0.814 0.433 1.68 0.512
3.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 0.827 0.69 0.46 0.939 0.192
4.
172.18.10.111 -
- 0 5 4.687 4.758 0.914 10.779 3.66
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
82.102.129.226 -
AS12400 0 5 44.48 44.488 44.453 44.554 0.041
7.
80.249.212.145 -
- 0 5 72.508 69.796 68.766 72.508 1.532
8.
10.188.211.2 -
- 0 5 141.35 141.4 141.26 141.54 0.121
9.
85.195.182.103 -
AS25019 0 5 145.81 145.94 145.81 146.1 0.141
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 141.58 141.52 141.34 141.69 0.139
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.062 0.11 0.058 0.186 0.052
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 0.333 1.153 0.333 3.269 1.261
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 1.228 3.14 1.152 5.431 2.003
4.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 1.11 1.182 1.014 1.365 0.136
5.
172.18.10.111 -
- 0 5 1.472 1.812 1.303 3.037 0.697
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
82.102.129.226 -
AS12400 0 5 40.849 40.841 40.781 40.896 0.045
8.
80.249.212.145 -
- 0 5 60.403 60.86 60.176 62.562 0.976
9.
10.188.195.107 -
- 80 5 133.74 133.74 133.74 133.74 0
10.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 138.49 139.66 138.49 143.98 2.418
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 135.73 135.78 135.53 136.1 0.205
IN
India, New Delhi Google LLC · AS396982
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.105 0.119 0.105 0.138 0.015
2.
142.251.249.197 -
AS15169 0 5 353.64 353.68 353.55 353.95 0.156
3.
108.170.255.152 -
AS15169 0 5 352.51 352.56 352.47 352.73 0.11
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
85.195.182.103 -
AS25019 0 5 249.47 249.46 249.35 249.63 0.107
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 255.86 255.88 255.77 255.96 0.071
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.164 0.148 0.12 0.166 0.018
2.
82.221.101.253 -
AS50613 0 5 0.449 0.559 0.4 0.836 0.181
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 127.76 127.77 127.7 127.89 0.074
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
16 hops · 40% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.144 0.18 0.144 0.239 0.036
2.
5.231.80.254 ae01-48.net.co-01.la…
AS6517 0 5 1.091 0.701 0.354 1.229 0.422
3.
10.100.25.1 -
- 0 5 0.356 8.476 0.35 30.891 13.268
4.
149.38.12.116 -
AS174 0 5 1.169 1.268 1.01 1.722 0.269
5.
154.25.8.201 be4918.agr62.mil02.a…
AS174 0 5 0.861 0.966 0.861 1.206 0.142
6.
154.54.77.45 port-channel3333.ccr…
AS174 0 5 3.463 3.048 0.772 6.835 2.43
7.
154.54.72.10 be5894.ccr51.zrh02.a…
AS174 0 5 5.096 5.43 5.096 6.138 0.422
8.
4.68.63.1 -
AS3356 40 5 4.751 4.61 4.356 4.751 0.22
9.
171.75.8.225 ae2.3605.edge4.mrs1.…
AS3356 0 5 10.83 11.585 10.83 12.796 0.815
10.
212.73.201.66 SAUDI-TELEC.edge4.Ma…
AS3356 0 5 71.125 71.398 71.125 71.773 0.325
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 92.234 86.414 83.975 92.234 3.37
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
8.213.25.91 -
AS45102 40 5 86.157 84.449 83.504 86.157 1.482
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.063 0.061 0.056 0.067 0.003
2.
10.2.19.1 -
- 0 5 28.325 40.831 28.325 90.737 27.896
3.
194.32.122.1 -
AS61272 0 5 83.993 86.127 74.701 103.9 10.722
4.
85.206.240.3 3-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 83.961 66.184 31.99 83.974 24.905
5.
85.206.240.2 2-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 84.034 61.887 28.659 84.034 30.272
6.
82.135.135.97 82-135-135-97.static…
AS8764 0 5 83.998 58.933 43.482 83.998 15.251
7.
62.115.11.56 sto-b2-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 84.074 62.212 39.446 84.074 21.349
8.
62.115.140.216 sto-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 59.375 63.189 38.603 84.005 20.356
9.
62.115.127.22 hbg-bb2-link.ip.twel…
AS1299 40 5 84.055 73.758 53.143 84.077 17.853
10.
62.115.122.161 ldn-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 84.016 80.17 66.72 99.233 13.707
11.
62.115.126.37 ldn-b4-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 84.161 77.922 66.45 84.161 7.234
12.
62.115.175.109 digitalcenters-ic-34…
AS1299 0 5 126.67 137.32 126.67 148.34 10.801
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 160.28 170.14 152.22 220.8 28.528
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 166 179.76 146.92 195.34 22.313
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.07 0.067 0.047 0.082 0.013
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
196.196.53.1 -
AS41564 0 5 47.676 50.251 31.782 88.402 23.056
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 0 5 32.097 38.479 31.912 64.119 14.332
5.
154.54.63.226 be5388.ccr21.sto03.a…
AS174 0 5 39.308 39.15 38.948 39.308 0.132
6.
154.54.75.85 be4593.ccr21.sto01.a…
AS174 0 5 39.434 53.813 39.293 111.01 31.975
7.
130.117.14.234 telia.sto01.atlas.co…
AS174 0 5 41.994 48.198 41.994 72.613 13.646
8.
62.115.139.180 sto-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 42.199 51.811 42.112 72.812 13.874
9.
62.115.134.94 hbg-bb3-link.ip.twel…
AS1299 0 5 57.73 58.43 57.529 61.216 1.575
10.
62.115.137.214 ldn-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 86.753 78.815 70.953 86.753 7.475
11.
62.115.126.39 ldn-b4-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 86.796 80.024 65.36 86.796 9.468
12.
62.115.175.109 digitalcenters-ic-34…
AS1299 0 5 148.95 174.42 148.95 225.72 31.442
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 170.3 181.52 170.3 193.13 10.421
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 182.42 174.88 160.39 187.29 13.308
MD
Moldova, Chisinau Trabia SRL · AS43289
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.066 0.072 0.065 0.088 0.01
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
178.175.129.33 ae0-2210.cr01.ch.md.…
AS43289 0 5 35.581 62.381 35.533 107.35 36.882
4.
178.17.160.166 et-1-0-0.tcr01.buh01…
AS43289 0 5 44.72 76.352 44.634 121.64 40.178
5.
185.1.226.162 as57463.226.162.neti…
- 0 5 81.334 94.522 81.212 118.71 18.324
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 155.06 181.75 155.06 240.13 37.25
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 156.19 164.48 156.09 180 11.574
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.149 0.156 0.119 0.201 0.028
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.555 0.743 0.489 1.332 0.338
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 0.906 0.994 0.901 1.179 0.112
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.458 0.573 0.458 0.665 0.096
5.
217.148.164.14 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.779 0.933 0.48 2.286 0.764
6.
217.148.190.1 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.525 0.69 0.525 0.856 0.139
7.
80.249.212.145 -
- 0 5 1.186 2.901 1.096 9.786 3.848
8.
10.188.211.2 -
- 0 5 85.567 85.497 85.411 85.573 0.072
9.
85.195.182.103 -
AS25019 0 5 86.235 86.295 86.235 86.413 0.069
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 85.608 85.529 85.491 85.608 0.048
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.132 0.112 0.089 0.132 0.016
2.
185.246.189.5 -
AS200651 0 5 0.371 0.393 0.299 0.681 0.162
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
185.8.179.35 -
AS50673 0 5 3.409 1.852 1.223 3.409 0.882
5.
80.249.212.145 -
- 0 5 3.895 3.235 3.041 3.895 0.369
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 90.867 90.86 90.783 90.938 0.074
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 87.433 87.344 87.283 87.433 0.065
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.213 0.153 0.117 0.213 0.038
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.603 0.912 0.603 1.745 0.474
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.076 1.284 1.076 1.706 0.242
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.687 0.647 0.523 0.75 0.084
5.
217.148.164.14 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.67 4.305 0.521 19.084 8.26
6.
217.148.190.1 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.901 4.097 0.673 17.182 7.314
7.
80.249.212.145 -
- 0 5 1.155 2.523 1.115 7.772 2.936
8.
10.188.195.107 -
- 40 5 83.824 83.716 83.654 83.824 0.093
9.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 111.55 90.316 83.377 111.55 12.138
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 84.926 84.846 84.716 84.926 0.083
NL
Netherlands, Amsterdam Joel Krause · AS200912
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.143 0.123 0.103 0.145 0.019
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.423 0.727 0.423 1.648 0.517
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 0.987 1.034 0.894 1.212 0.119
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.5 0.632 0.475 1.129 0.278
5.
217.148.164.14 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.673 3.984 0.557 17.323 7.456
6.
217.148.190.1 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.615 3.681 0.615 15.538 6.628
7.
80.249.212.145 -
- 0 5 0.962 1.129 0.952 1.638 0.288
8.
10.188.195.107 -
- 40 5 92.059 92.052 92.02 92.078 0.029
9.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 121.72 102.3 93.804 121.72 12.484
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 95.899 95.849 95.813 95.899 0.035
NO
Norway, Oslo ServeTheWorld AS · AS34989
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.091 0.085 0.077 0.096 0.008
2.
46.251.249.1 -
AS34989 0 5 2.117 2.984 2.098 6.172 1.786
3.
217.170.193.166 -
AS34989 0 5 0.32 0.341 0.32 0.366 0.021
4.
217.170.203.66 -
AS34989 0 5 0.494 0.556 0.494 0.659 0.067
5.
217.170.192.63 -
AS34989 0 5 0.505 0.467 0.412 0.505 0.04
6.
216.66.88.116 e0-3.core2.osl1.he.n…
AS6939 0 5 0.865 0.805 0.727 0.865 0.055
7.
184.105.81.140 port-channel3.core3.…
AS6939 0 5 8.8 8.84 8.734 8.95 0.08
8.
184.105.213.197 100ge0-0-0-25.core3.…
AS6939 0 5 19.66 20.063 18.77 20.772 0.848
9.
184.104.198.1 be7.core2.ams2.he.ne…
AS6939 0 5 26.71 27.33 26.71 28.129 0.518
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
184.104.195.151 be47.core2.lon3.he.n…
AS6939 0 5 26.983 27.592 26.983 28.649 0.636
12.
184.104.192.52 be4.core4.lon2.he.ne…
AS6939 0 5 28.839 27.531 26.608 28.839 0.81
13.
72.52.92.213 port-channel8.core3.…
AS6939 0 5 43.137 47.838 24.371 120 41.084
14.
195.66.224.123 -
- 0 5 109.1 99.287 94.025 109.1 6.467
15.
10.188.195.107 -
- 20 5 106.7 106.84 106.64 107.38 0.36
16.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 115.03 118.05 105.21 149.23 18.146
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 108.7 108.56 108.5 108.7 0.08
PL
Poland, Warsaw F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
12 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.062 0.064 0.062 0.069 0.002
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
85.237.212.126 -
AS206092 20 5 22.461 22.557 22.438 22.818 0.176
4.
169.150.194.193 vl1125.prg-sit-cdn77…
- 0 5 38.194 38.335 38.194 38.554 0.132
5.
185.229.188.4 vl1101.fra-itx7-core…
AS60068 0 5 42.873 42.865 42.803 42.929 0.05
6.
37.19.192.81 mobily-fra.cdn77.com
- 0 5 105.79 105.53 105.37 105.79 0.157
7.
86.51.65.227 static-86-51-65.mobi…
AS35819 0 5 117.4 128.42 117.25 172.64 24.721
8.
86.51.21.91 -
AS35819 20 5 116.86 116.5 116.2 116.86 0.279
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
8.213.25.91 -
AS45102 20 5 129.53 129.77 129.46 130.6 0.556
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.08 0.068 0.041 0.087 0.019
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 36.894 40.113 36.767 53.006 7.208
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 37.075 37.282 37.061 37.867 0.337
5.
10.21.0.1 -
- 0 5 37.17 37.365 37.08 37.7 0.247
6.
212.87.204.192 -
- 0 5 37.244 37.516 37.019 38.986 0.827
7.
129.250.66.18 ae-0.telecom-italia.…
AS2914 0 5 37.906 39.728 37.906 46.552 3.816
8.
195.22.192.139 -
AS6762 0 5 56.699 56.821 56.662 57.133 0.197
9.
195.22.192.139 -
AS6762 40 5 56.36 56.506 56.36 56.788 0.242
10.
213.144.170.3 -
AS6762 0 5 118.1 107.85 104.17 118.1 5.843
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
85.195.182.103 -
AS25019 0 5 118.19 118.08 117.87 118.34 0.211
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 119.52 119.26 119.03 119.52 0.215
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.188 0.285 0.184 0.668 0.213
2.
185.247.224.223 -
AS200651 0 5 0.65 1.362 0.399 3.989 1.519
3.
5.183.211.190 -
AS5405 0 5 0.865 1.357 0.658 2.391 0.718
4.
94.103.180.77 r2-buh1-ro.as5405.ne…
AS5405 0 5 42.393 42.774 42.393 43.155 0.345
5.
94.103.180.30 r2-vie1-at.as5405.ne…
AS5405 0 5 42.517 42.908 42.424 43.84 0.602
6.
94.103.180.66 r5-fra1-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 42.912 42.752 42.394 43.386 0.408
7.
94.103.180.75 r6-fra1-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 43.14 43.04 42.574 43.6 0.379
8.
94.103.180.19 r3-lon1-gb.as5405.ne…
AS5405 0 5 42.403 42.777 42.403 43.206 0.381
9.
94.103.180.20 r4-lon1-gb.as5405.ne…
AS5405 0 5 42.909 43.761 42.427 45.665 1.297
10.
195.66.224.123 -
- 0 5 43.627 47.453 42.745 54.113 5.986
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 125.67 125.61 125.15 126.06 0.326
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 124.83 126.6 124.83 132.19 3.187
RS
Serbia, Belgrade AltusHost B.V. · AS51430
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.065 0.069 0.065 0.085 0.008
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
89.38.224.145 irb-138.agg1v.beg1.r…
AS9009 0 5 759.5 1694 753.71 3247.6 1058.6
4.
37.120.128.190 irb-1908.agg1v.bru1.…
- 0 5 39.921 58.774 33.423 96.754 29.611
5.
217.138.223.36 be-2-3711.core2n.fra…
- 0 5 58.169 108.51 58.169 177.69 45.766
6.
146.70.0.34 -
- 0 5 86.669 138.63 54.843 360.34 125.73
7.
86.51.21.46 mlga-mgn-msr-01 - te…
AS35819 0 5 119.52 163.32 49.454 431.62 152.47
8.
86.51.68.204 -
AS35819 0 5 145.46 210.89 130.37 354.55 90.135
9.
86.51.21.91 -
AS35819 0 5 139.99 168.9 138.37 213.66 38.887
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 136.89 132.84 126.07 142.63 6.921
RU
Russia, Moscow Anton Levin · AS50053
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.217 0.168 0.122 0.217 0.037
2.
46.23.98.1 -
AS50053 0 5 0.383 0.522 0.383 0.628 0.105
3.
195.211.101.1 gate.datacheap.ru
AS16262 0 5 23.943 34.875 23.943 48.861 10.624
4.
92.63.203.24 datacheap-protect-pe…
AS202984 0 5 57.069 32.943 11.049 63.001 24.957
5.
80.64.101.174 msk-m9-cr6.ae3237-0.…
AS20764 0 5 9.561 11.294 9.561 12.813 1.274
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
37.49.237.144 stc-2.par.franceix.n…
- 0 5 130.42 125.34 116.06 138.36 9.06
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 129.7 138.63 120.92 177.7 22.806
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 133.08 134.11 126.87 141.67 5.866
SA
Saudi Arabia, Riyadh Alibaba · AS45102
2 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.066 0.066 0.06 0.071 0.003
2.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 0.312 0.29 0.267 0.324 0.025
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.078 0.08 0.064 0.097 0.013
2.
67.159.52.1 -
AS30058 0 5 26.128 9.629 2.506 26.128 9.406
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 0.911 1.363 0.805 2.396 0.735
4.
66.90.65.62 -
AS30058 0 5 0.758 6.133 0.758 26.788 11.547
5.
180.87.108.86 ix-be-21.ecore2.esin…
AS6453 0 5 0.764 16.99 0.691 30.885 14.977
6.
180.87.108.3 if-bundle-49-2.qcore…
AS6453 80 5 1.338 1.338 1.338 1.338 0
7.
180.87.103.190 if-bundle-13-2.qcore…
AS6453 40 5 1.26 0.798 0.511 1.26 0.403
8.
180.87.102.85 if-be-9-2.ecore2.svq…
AS6453 0 5 0.778 0.769 0.656 0.895 0.098
9.
120.29.214.10 if-ae-46-2.thar1.svq…
AS6453 0 5 1.061 0.904 0.715 1.061 0.16
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 165.89 165.94 165.89 166.03 0.051
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
TR
Turkey, Istanbul Netlen Internet · AS44620
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.104 0.132 0.104 0.162 0.022
2.
77.92.151.97 -
AS44620 0 5 10.239 11.06 3.567 19.34 5.933
3.
10.250.5.1 -
- 0 5 0.683 0.612 0.478 0.683 0.083
4.
212.174.75.5 212.174.75.5.static.…
AS9121 0 5 0.568 0.735 0.511 1.425 0.388
5.
81.212.222.9 00-gayrettepe-sr7s-t…
AS9121 0 5 1.576 1.568 1.538 1.584 0.018
6.
212.156.121.176 00-gayrettepe-sr14s-…
AS9121 0 5 1.595 1.561 1.494 1.631 0.058
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
212.156.101.196 301-fra-col-2---00-e…
AS9121 0 5 35.809 35.802 35.747 35.84 0.034
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
171.75.8.225 ae2.3605.edge4.mrs1.…
AS3356 0 5 52.802 53.877 52.802 56.807 1.664
11.
213.242.116.254 -
AS3356 0 5 105.28 105.51 105.28 105.8 0.211
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 130.62 132.31 130.47 137.5 3.009
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 120.69 120.48 120.31 120.71 0.203
TW
Taiwan, Taipei Beidou LTD · AS152611
19 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
160.30.79.254 -
AS152611 0 5 0.183 0.216 0.176 0.352 0.075
2.
172.16.2.1 -
- 0 5 0.256 0.229 0.171 0.288 0.045
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
210.242.214.126 -
AS3462 0 5 1.986 1.957 1.768 2.08 0.125
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
211.22.33.101 -
AS3462 0 5 45.963 58.479 45.963 104.96 26.024
10.
203.208.183.129 -
AS7473 0 5 53.839 53.968 53.839 54.106 0.101
11.
203.208.154.174 -
AS7473 0 5 46.151 46.215 46.148 46.317 0.071
12.
203.208.183.89 -
AS7473 0 5 54.02 54.244 54.02 54.493 0.222
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 234.82 234.74 234.61 234.82 0.091
US
United States, Miami Ohz Digital SL · 202673
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.093 0.088 0.079 0.101 0.009
2.
31.57.177.1 ddos-protected.miami…
AS202673 0 5 0.313 0.361 0.306 0.408 0.048
3.
178.253.224.1 gw.ohz.cloud
AS202673 0 5 0.98 0.98 0.912 1.057 0.058
4.
5.254.79.105 mia-imc-01c.voxility…
AS3223 0 5 1.045 1.163 1.04 1.452 0.169
5.
5.254.46.49 mia-imc-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.202 1.049 0.927 1.202 0.106
6.
5.254.115.29 mia-eq1-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.095 1.187 1.095 1.238 0.054
7.
4.15.222.145 ae61.edge1.Miami42.L…
AS3356 0 5 4.849 9.577 4.849 13.42 3.512
8.
171.75.8.243 ae1.3505.edge4.mrs1.…
AS3356 0 5 132.56 130.56 127.73 136.83 4.066
9.
213.242.116.254 -
AS3356 0 5 167 167.14 167 167.27 0.116
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
85.195.182.103 -
AS25019 0 5 186.34 186.38 186.34 186.43 0.038
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 186.18 186.17 186.09 186.26 0.065
US
United States, Dallas Linceris International Cloud · AS201129
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.106 0.079 0.068 0.106 0.015
2.
64.72.205.1 205.1-us.freakhostin…
AS215703 0 5 0.631 2.545 0.582 8.26 3.311
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
23.136.28.201 23.136.28.201.dfw.us…
AS30456 0 5 1.608 1.581 1.569 1.608 0.015
5.
128.241.14.73 ae-42-200.a00.dllstx…
AS2914 0 5 1.761 1.874 1.761 1.968 0.098
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
62.115.141.160 dls-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 3.328 3.35 3.236 3.597 0.144
8.
62.115.137.44 nash-bb1-link.ip.twe…
AS1299 0 5 34.984 35.741 34.984 36.486 0.543
9.
62.115.137.54 atl-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 35.12 35.144 35.038 35.272 0.105
10.
62.115.138.70 rest-bb1-link.ip.twe…
AS1299 0 5 35.62 35.794 35.488 36.726 0.523
11.
62.115.139.34 nyk-bb5-link.ip.twel…
AS1299 0 5 38.77 40.306 38.77 45.845 3.097
12.
62.115.139.245 ldn-bb1-link.ip.twel…
AS1299 80 5 110.16 110.16 110.16 110.16 0
13.
62.115.126.39 ldn-b4-link.ip.twelv…
AS1299 20 5 109.92 109.85 109.8 109.92 0.049
14.
62.115.175.109 digitalcenters-ic-34…
AS1299 0 5 197.71 204.53 197.71 220.69 9.481
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 212.02 212.01 211.84 212.14 0.132
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 212.6 212.54 212.44 212.6 0.058
US
United States, Kansas City Advin Services LLC · AS22295
19 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.376 0.175 0.108 0.376 0.113
2.
10.5.197.1 -
- 0 5 2.199 2.884 0.601 8.845 3.386
3.
208.84.101.1 -
AS22295 0 5 0.947 2.606 0.947 3.907 1.427
4.
69.30.249.201 -
AS32097 0 5 7.14 2.72 0.948 7.14 2.613
5.
69.30.209.217 -
AS32097 20 5 10.443 6.52 1.201 10.632 4.759
6.
69.30.209.231 100ge-56-1.edge-2.10…
AS32097 0 5 7.81 3.2 1.407 7.81 2.648
7.
80.239.132.186 kanc-b4-link.ip.twel…
AS1299 0 5 7.165 5.092 3.802 7.165 1.323
8.
62.115.142.69 kanc-bb2-link.ip.twe…
AS1299 0 5 3.469 2.191 1.705 3.469 0.723
9.
62.115.136.102 chi-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 17.613 15.361 13.497 17.613 1.763
10.
62.115.132.134 ewr-bb2-link.ip.twel…
AS1299 40 5 31.276 31.259 30.348 32.154 0.903
11.
62.115.139.247 ldn-bb2-link.ip.twel…
AS1299 40 5 99.423 98.196 97.446 99.423 1.071
12.
62.115.126.37 ldn-b4-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 100.3 99.83 96.754 102.8 2.169
13.
62.115.175.109 digitalcenters-ic-34…
AS1299 0 5 186.9 192.85 183.15 222.68 16.743
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 184.53 186.21 182.26 196.94 6.067
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 184.81 185.37 184.75 187.13 1.007
US
United States, Dallas Ipxo LLC · AS396993
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.152 0.153 0.148 0.163 0.006
2.
5.231.63.1 -
AS12586 0 5 0.379 0.427 0.379 0.487 0.039
3.
62.115.205.54 dls-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 0.667 0.723 0.643 0.95 0.128
4.
62.115.140.32 atl-b24-link.ip.twel…
AS1299 0 5 18.408 18.484 18.408 18.562 0.058
5.
62.115.143.236 atl-bb2-link.ip.twel…
AS1299 60 5 18.602 18.564 18.526 18.602 0.053
6.
62.115.137.132 ash-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 32.306 32.361 32.301 32.427 0.06
7.
62.115.136.200 ewr-bb2-link.ip.twel…
AS1299 60 5 38.616 38.578 38.54 38.616 0.053
8.
62.115.139.247 ldn-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 103.31 103.11 102.98 103.31 0.129
9.
62.115.126.37 ldn-b4-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 106.18 106.06 105.98 106.18 0.079
10.
62.115.175.109 digitalcenters-ic-34…
AS1299 0 5 181.93 187 181.87 207.13 11.253
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 194.84 194.91 194.76 195.02 0.107
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 195.31 195.28 195.16 195.46 0.113
ZA
South Africa, Johannesburg Google LLC · AS396982
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.096 0.088 0.072 0.108 0.014
2.
142.251.250.195 -
AS15169 0 5 153.84 153.91 153.8 154.14 0.134
3.
192.178.105.210 -
AS15169 20 5 153.93 154.06 153.91 154.26 0.169
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 174.61 174.63 174.56 174.73 0.065
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 170.72 170.69 170.63 170.72 0.042