Check-Host.cc

Check MTR time.nist.gov

Checked Oct 23, 2026 21:06:07 UTC |
| Check again |
AL
Albania, Tirana Keminet SHPK · AS197706
9 hops · 80% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.215 0.215 0.215 0.215 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
4.68.68.205 -
AS3356 60 5 721.23 613.18 505.12 721.23 152.81
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 80 5 380.78 380.78 380.78 380.78 0
9.
132.163.97.6 time-e-wwv.nist.gov
AS49 80 5 606.14 606.14 606.14 606.14 0
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.072 0.75 0.072 1.739 0.875
2.
163.227.128.102 -
AS152900 0 5 0.556 0.524 0.422 0.64 0.082
3.
103.216.222.72 cr2.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.544 0.58 0.427 0.807 0.138
4.
103.216.222.77 cr2.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.477 0.577 0.477 0.765 0.118
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
154.54.47.230 be3588.ccr51.pdx02.a…
AS174 0 5 133.57 133.82 133.57 134.3 0.298
7.
154.54.10.106 lumen.pdx02.atlas.co…
AS174 0 5 138.15 137.2 134.95 139.69 1.845
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 186.56 186.67 186.37 187.01 0.235
10.
132.163.96.3 time-c-b.nist.gov
AS49 0 5 186.85 186.82 186.48 186.98 0.203
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 40 5 0.08 0.342 0.08 0.528 0.233
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.419 0.511 0.401 0.639 0.106
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 2.607 2.673 2.342 2.963 0.228
4.
185.81.60.30 -
AS21215 0 5 12.44 15.316 11.302 27.771 7.011
5.
185.18.12.3 rs-bg-ne-r-1-be2.ug.…
AS21215 0 5 11.731 11.459 10.684 11.764 0.465
6.
212.162.29.101 -
AS3356 0 5 15.275 15.275 15.014 15.682 0.252
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 151.46 150.93 150.54 151.46 0.402
9.
132.163.96.1 time-a-b.nist.gov
AS49 0 5 150.44 150.65 150.44 150.98 0.22
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.17 0.455 0.17 0.821 0.326
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 63.058 73.496 6.042 223.73 88.562
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 0.948 1.041 0.702 1.773 0.424
4.
94.72.150.177 TH-JMX01.sof2.net.te…
- 0 5 0.589 0.971 0.512 1.737 0.487
5.
212.187.175.145 ae53-134.edge1.sofia…
AS3356 0 5 2.4 1.963 1.742 2.4 0.272
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 145.51 145.59 145.42 145.78 0.165
8.
132.163.97.1 time-a-wwv.nist.gov
AS49 0 5 146.28 145.91 145.29 146.47 0.527
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.127 0.127 0.127 0.127 0
2.
192.168.202.1 -
- 80 5 2.529 2.529 2.529 2.529 0
3.
198.27.81.252 -
AS16276 0 5 1.331 0.921 0.596 1.331 0.311
4.
10.34.2.56 -
- 0 5 1.103 1.143 0.637 1.964 0.503
5.
10.74.8.210 -
- 0 5 0.552 0.67 0.442 1.055 0.233
6.
10.95.81.10 -
- 0 5 1.264 1.143 0.755 1.419 0.307
7.
142.44.208.174 ymq-mtl3-sbb2-8k.qc.…
AS16276 0 5 3.005 3.601 2.76 5.145 0.966
8.
10.200.3.7 -
- 0 5 4.245 4.387 2.2 6.054 1.4
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
4.68.68.157 lag-10.ear2.mon1.sp.…
AS3356 20 5 1.857 2.034 1.851 2.357 0.238
11.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 80 5 38.718 38.718 38.718 38.718 0
12.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 41.356 41.715 41.356 42.212 0.314
13.
132.163.96.2 time-b-b.nist.gov
AS49 0 5 41.239 41.856 41.239 42.656 0.509
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
9 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 1.153 2.859 1.153 7.711 2.727
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 2.04 1.591 1.276 2.04 0.348
4.
149.11.64.38 hu0-0-0-22.rcr81.b01…
AS174 0 5 1.385 2.675 1.385 3.838 1.102
5.
130.117.0.133 be8192.ccr41.ams03.a…
AS174 0 5 1.388 1.909 1.388 2.459 0.419
6.
4.68.63.221 -
AS3356 60 5 1.051 1.296 1.051 1.541 0.346
7.
4.69.218.78 ae1.8.bar4.Philadelp…
AS3356 80 5 83.552 83.552 83.552 83.552 0
8.
209.246.214.130 UNIVERSITY.bar4.Phil…
AS3356 0 5 88.861 89.085 88.741 89.871 0.475
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
CH
Switzerland, Zurich Private Layer INC · AS51852
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.528 0.241 0.097 0.528 0.194
2.
81.17.31.89 hosted-by.privateweb…
AS51852 0 5 0.558 0.892 0.558 1.387 0.38
3.
179.43.185.34 hostedby.privatelaye…
AS51852 0 5 0.651 1.167 0.481 1.962 0.606
4.
185.227.149.166 -
AS43440 0 5 0.396 0.992 0.396 1.428 0.388
5.
185.227.149.23 -
AS43440 0 5 27.231 7.121 1.84 27.231 11.244
6.
184.104.181.193 400ge0-0-0-22.core1.…
AS6939 0 5 3.65 4.495 3.65 5.394 0.757
7.
184.104.197.56 port-channel13.core2…
AS6939 0 5 2.872 3 2.726 3.531 0.312
8.
4.68.62.117 ae16.edge1.mln1.sp.l…
AS3356 20 5 15.932 17.731 14.937 22.636 3.424
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 133.37 133.18 132.76 133.43 0.275
11.
132.163.96.3 time-c-b.nist.gov
AS49 0 5 133.53 133.22 132.61 133.8 0.509
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
18 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
11.73.137.97 -
AS749 20 5 0.472 0.433 0.395 0.472 0.038
3.
11.73.36.9 -
AS749 0 5 0.477 0.404 0.303 0.477 0.069
4.
11.73.53.153 -
AS749 0 5 0.531 0.496 0.366 0.601 0.098
5.
10.136.41.73 -
- 0 5 0.822 0.698 0.582 0.822 0.092
6.
10.136.0.45 -
- 0 5 0.755 1.043 0.755 1.364 0.223
7.
10.136.0.54 -
- 0 5 0.996 1.062 0.815 1.407 0.216
8.
10.102.55.237 -
- 20 5 10.041 8.855 8.271 10.041 0.802
9.
10.216.229.102 -
- 0 5 9.076 9.182 9.003 9.352 0.15
10.
106.38.196.129 -
AS23724 80 5 9.822 9.822 9.822 9.822 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
202.97.54.38 -
AS4134 60 5 12.93 12.798 12.666 12.93 0.186
14.
202.97.59.106 -
AS4134 0 5 158.07 158.12 157.68 158.67 0.449
15.
4.15.125.53 ae74.edge9.SanJose1.…
AS3356 0 5 157.04 159.12 155.29 169.81 6.042
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
209.246.214.130 UNIVERSITY.bar4.Phil…
AS3356 0 5 230.52 230.43 230.39 230.52 0.054
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
CY
Cyprus, Larnaca MVPS LTD · AS202448
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.07 0.129 0.07 0.165 0.035
2.
193.24.232.1 gw.mvps.net
AS202448 0 5 0.83 0.849 0.765 0.95 0.078
3.
212.31.113.114 -
AS6866 0 5 1.99 2.157 1.965 2.34 0.175
4.
195.14.136.58 hu0-3-0-2-icr1.lyk.c…
AS6866 0 5 2.722 2.829 2.722 2.914 0.081
5.
195.14.136.241 be16.4-ipr1.lat.cyta…
AS6866 0 5 2.624 2.562 2.512 2.624 0.043
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 20 5 176.1 176.23 176.1 176.46 0.16
9.
132.163.97.4 time-d-wwv.nist.gov
AS49 0 5 176.08 176.22 176.08 176.3 0.084
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.35 0.262 0.174 0.35 0.124
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 3.945 3.806 3.425 4.308 0.379
3.
49.12.139.201 16068.your-cloud.hos…
AS24940 60 5 0.615 0.819 0.615 1.023 0.288
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.203.102 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 0 5 0.996 1.79 0.538 4.657 1.714
7.
213.239.203.101 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 1.111 1.069 0.679 1.704 0.391
8.
213.239.229.162 juniper5.dc2.nbg1.he…
AS24940 0 5 0.932 1.849 0.756 4.991 1.794
9.
62.67.26.137 ae79.edge8.frankfurt…
AS3356 0 5 16.713 17.089 16.713 17.514 0.309
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 134.39 134.26 134.03 134.69 0.278
12.
132.163.96.2 time-b-b.nist.gov
AS49 0 5 134.72 135.64 134.26 139.84 2.357
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 0.278 1.596 0.278 3.761 1.652
3.
154.14.156.145 ae5-312.cr13-fra6.ip…
AS3257 40 5 0.261 0.301 0.261 0.366 0.055
4.
213.39.30.114 ip4.gtt.net
AS3257 40 5 0.426 0.494 0.426 0.624 0.111
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 131.12 131.11 130.89 131.19 0.126
7.
132.163.96.2 time-b-b.nist.gov
AS49 0 5 131.01 131.06 130.95 131.35 0.163
DE
Germany, Frankfurt am Main Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.211 0.235 0.139 0.366 0.094
2.
5.231.234.1 cleancore.packets-de…
AS214243 0 5 1820.2 1871.2 1806.4 1983.2 69.817
3.
100.68.20.1 -
- 0 5 1.958 1.413 0.927 2.023 0.534
4.
92.242.166.5 irb5.rt-qfx10k-fkt2.…
AS203446 20 5 1.575 5.408 1.136 17.74 8.223
5.
81.52.179.35 -
AS5511 20 5 0.888 0.976 0.853 1.225 0.169
6.
193.251.133.3 -
AS5511 20 5 1.103 1.115 1.062 1.222 0.072
7.
4.68.62.81 -
AS3356 60 5 0.815 0.81 0.806 0.815 0.006
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 121.78 121.84 121.78 121.9 0.047
10.
132.163.96.2 time-b-b.nist.gov
AS49 0 5 121.6 121.72 121.48 121.95 0.209
DE
Germany, Frankfurt am Main VMHeaven · AS215607
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.59 0.906 0.289 1.839 0.821
2.
62.192.153.49 49.153.192.62.datafo…
AS58212 0 5 1.51 3.883 0.685 14.621 6.013
3.
212.87.204.1 ae2.ptx10k8.eqx-fr4.…
- 0 5 2.328 1.313 0.897 2.328 0.587
4.
212.87.204.253 ae2.ptx10k8.eqx-fr4.…
- 0 5 2.999 2.085 0.965 4.478 1.596
5.
212.87.204.194 ntt-pe-et-0-0-33.ptx…
- 0 5 1.556 1.499 1.23 1.733 0.18
6.
129.250.5.35 ae-12.r26.frnkge13.d…
AS2914 0 5 1.934 5.215 1.181 20.085 8.316
7.
129.250.7.16 ae-0.a03.frnkge07.de…
AS2914 40 5 2.116 2.814 2.116 3.667 0.786
8.
129.250.9.6 ae-0.lumen.frnkge07.…
AS2914 80 5 1.613 1.613 1.613 1.613 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 134.69 135.66 134.69 137.76 1.236
11.
132.163.97.3 time-c-wwv.nist.gov
AS49 0 5 134.61 135.23 134.61 136.47 0.734
DE
Germany, Koblenz Starlink · AS14593
13 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.0.1 -
- 0 5 71.101 43.411 32.143 71.101 16.539
4.
172.16.252.36 -
- 0 5 72.893 44.396 23.943 72.893 22.537
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
206.224.65.188 undefined.hostname.l…
AS14593 0 5 69.372 39.464 22.754 69.372 17.783
7.
213.198.72.18 ae-26.a03.frnkge13.d…
AS2914 0 5 49.527 40.672 28.754 51.67 10.735
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
129.250.7.42 ae-1.a03.frnkge07.de…
AS2914 0 5 51.684 37.357 28.716 51.684 11.32
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
4.69.218.74 ae0.11.bar4.Philadel…
AS3356 0 5 141.65 134.8 111.24 174.43 24.761
12.
209.246.214.130 UNIVERSITY.bar4.Phil…
AS3356 0 5 135.65 131.51 115.41 150.21 14.922
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
DE
Germany, Frankfurt am Main ISPLABS LIMITED · AS213905
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.148 0.148 0.148 0.148 0
2.
10.0.0.1 -
- 80 5 0.154 0.154 0.154 0.154 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
132.163.97.6 time-e-wwv.nist.gov
AS49 0 5 151.47 149.92 149.32 151.47 0.887
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
9 hops · 80% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.121 0.121 0.121 0.121 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.8.71.1 -
AS42708 60 5 58.297 39.535 20.774 58.297 26.533
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
4.68.73.253 -
AS3356 80 5 39.231 39.231 39.231 39.231 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 60 5 163.46 176.15 163.46 188.83 17.94
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
132.163.96.6 time-e-b.nist.gov
AS49 80 5 161.2 161.2 161.2 161.2 0
ES
Spain, Bilbao 24racks Cloud S.L. · AS214340
9 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.122 0.462 0.122 0.707 0.303
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 45.129 42.26 38.927 45.529 3.179
4.
193.221.194.250 ae8.930.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 42.991 40.505 38.555 42.991 1.891
5.
213.39.79.254 ae7-4031.cr4-fra2.ip…
AS3257 0 5 38.999 37.795 37.309 38.999 0.694
6.
77.67.122.74 ip4.gtt.net
AS3257 80 5 44.971 44.971 44.971 44.971 0
7.
4.69.218.74 ae0.11.bar4.Philadel…
AS3356 0 5 125.16 128.56 125.16 132.58 2.964
8.
209.246.214.130 UNIVERSITY.bar4.Phil…
AS3356 0 5 130.76 130.91 130.43 131.68 0.463
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
ES
Spain, Barcelona ColdHosting SL · AS197795
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.149 0.155 0.149 0.162 0.008
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
194.26.100.2 cr001.bcn.eu.as26141…
AS26141 0 5 27.472 27.586 27.432 28.042 0.257
4.
194.26.100.3 cr002.bcn.eu.as26141…
AS26141 0 5 17.358 17.494 17.358 17.755 0.162
5.
190.98.141.56 -
AS12956 0 5 25.362 25.28 25.162 25.362 0.082
6.
213.140.35.37 -
AS12956 0 5 25.177 25.155 25.136 25.177 0.019
7.
176.52.248.250 -
AS12956 0 5 25.941 25.677 25.401 25.941 0.246
8.
4.68.71.45 -
AS3356 0 5 26.044 25.695 25.166 26.107 0.418
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 138.45 138.77 138.43 139.91 0.64
11.
132.163.97.3 time-c-wwv.nist.gov
AS49 0 5 138.56 138.55 138.42 138.7 0.098
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
45.137.69.1 -
AS211507 0 5 2.036 1.362 0.866 2.036 0.427
3.
185.218.195.129 -
AS213468 0 5 0.554 0.933 0.554 1.406 0.384
4.
185.218.193.177 -
AS207003 0 5 2.587 2.139 1.653 2.587 0.356
5.
185.195.149.101 -
AS199508 0 5 5.639 5.459 5.028 5.724 0.324
6.
213.248.103.220 hls-b3-link.ip.twelv…
AS1299 80 5 10.628 10.628 10.628 10.628 0
7.
62.115.152.115 lumen-ic-361388.ip.t…
AS1299 0 5 10.542 11.41 10.542 12.116 0.638
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 149.98 150.7 149.98 151.4 0.549
10.
132.163.97.2 time-b-wwv.nist.gov
AS49 0 5 150.44 150.64 150.1 151.57 0.555
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 1.015 1.039 0.17 2.793 1.233
2.
37.228.129.2 -
AS200651 0 5 1.822 1.198 0.598 1.822 0.478
3.
5.183.211.140 335.et1.r1-hel1-fi.a…
AS5405 0 5 0.891 0.878 0.586 1.165 0.205
4.
94.103.180.94 r2-sto2-se.as5405.ne…
AS5405 0 5 6.75 6.988 6.536 7.487 0.368
5.
62.115.203.58 sto-b3-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 7.068 7.345 7.068 7.896 0.334
6.
62.115.118.108 sto-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 35.228 36.214 35.083 39.527 1.867
7.
62.115.139.187 sto-b9-link.ip.twelv…
AS1299 20 5 7.167 7.389 7.167 7.645 0.196
8.
4.68.127.13 -
AS3356 0 5 7.216 7.728 7.216 8.445 0.473
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 146.65 146.45 146.15 146.65 0.197
11.
132.163.96.6 time-e-b.nist.gov
AS49 0 5 147.42 147.46 146.34 149.77 1.373
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.059 0.115 0.059 0.195 0.066
2.
164.132.200.252 -
AS16276 0 5 0.575 0.6 0.569 0.672 0.04
3.
10.17.134.50 -
- 0 5 0.724 0.766 0.723 0.853 0.053
4.
10.73.240.65 -
- 0 5 0.462 0.461 0.418 0.5 0.036
5.
172.20.16.56 -
- 0 5 2.328 2.885 2.328 3.727 0.513
6.
37.59.16.29 -
AS16276 0 5 1.369 1.721 1.288 2.506 0.481
7.
91.121.215.177 be102.par-gsw-sbb1-n…
AS16276 0 5 4.382 4.335 4.301 4.382 0.029
8.
10.200.2.29 -
- 0 5 4.616 4.488 4.378 4.616 0.092
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 119.06 119.03 118.99 119.06 0.034
12.
132.163.97.6 time-e-wwv.nist.gov
AS49 0 5 119.5 119.6 119.5 119.69 0.076
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
8 hops · 40% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.109 0.193 0.109 0.241 0.072
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.157.112.125 -
AS206092 60 5 61.217 56.918 52.62 61.217 6.079
4.
79.127.195.33 vl221.par-itx5-core-…
- 60 5 37.061 47.2 37.061 57.34 14.339
5.
212.133.120.81 lag-107.ear5.paris1.…
AS3356 60 5 25.657 25.387 25.118 25.657 0.381
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
132.163.97.2 time-b-wwv.nist.gov
AS49 40 5 131.06 134.49 128.18 144.23 8.555
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
172.31.253.2 -
- 0 5 0.565 0.453 0.389 0.565 0.07
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 7.403 7.348 7.228 7.403 0.071
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 7.453 7.414 7.267 7.54 0.108
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 7.138 7.188 7.014 7.41 0.157
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
154.54.14.18 lumen.lon01.atlas.co…
AS174 60 5 7.452 7.943 7.452 8.435 0.694
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 128.41 128.26 128 128.42 0.184
12.
132.163.96.1 time-a-b.nist.gov
AS49 0 5 128.44 132.08 128.44 137.51 4.826
HK
Hong Kong, Hong Kong Offshore LC · AS214472
9 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
45.204.146.1 -
- 0 5 8.965 7.16 3.754 8.965 2.017
3.
172.31.101.8 -
- 0 5 200.61 113.79 9.546 200.61 95.861
4.
172.31.101.2 -
- 20 5 1.38 4.608 1.38 13.776 6.112
5.
172.31.250.3 -
- 0 5 2.04 2.075 1.845 2.533 0.264
6.
62.115.167.36 adm-b3-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 1.726 1.95 1.726 2.086 0.173
7.
62.115.136.220 adm-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 21.585 21.641 21.133 22.172 0.401
8.
62.115.143.179 adm-b10-link.ip.twel…
AS1299 0 5 23.936 8.177 2.825 23.936 8.922
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
8 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.134 0.205 0.092 0.462 0.172
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.491 0.516 0.411 0.579 0.067
3.
185.58.73.3 3.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.515 0.49 0.384 0.619 0.086
4.
149.6.30.105 gi100-0-0-6.rcr21.za…
AS174 0 5 30.117 30.029 29.953 30.117 0.059
5.
130.117.15.70 lumen.zag01.atlas.co…
AS174 80 5 23.954 23.954 23.954 23.954 0
6.
4.69.218.74 ae0.11.bar4.Philadel…
AS3356 0 5 103.51 112.82 103.51 135.16 13.193
7.
209.246.214.130 UNIVERSITY.bar4.Phil…
AS3356 0 5 105.59 105.85 105.58 106.54 0.411
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
8 hops · 60% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.198 0.165 0.092 0.206 0.063
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.11.172.126 -
AS212238 60 5 48.555 48.292 48.03 48.555 0.371
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 80 5 210.15 210.15 210.15 210.15 0
8.
132.163.97.2 time-b-wwv.nist.gov
AS49 60 5 175.95 169.04 162.12 175.95 9.775
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
94.154.123.129 -
AS206446 0 5 6.821 2.305 0.498 6.821 2.654
3.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 0.827 0.766 0.565 0.973 0.155
4.
172.18.10.111 -
- 0 5 0.932 1.095 0.867 1.456 0.23
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
82.102.129.235 -
AS12400 0 5 54.752 54.809 54.749 55.038 0.127
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 173.39 173.43 173.39 173.48 0.049
10.
132.163.97.4 time-d-wwv.nist.gov
AS49 0 5 176.81 176.81 176.47 177.09 0.225
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.113 0.182 0.106 0.267 0.085
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 0.488 0.468 0.355 0.572 0.078
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 3.23 3.366 2.41 4.128 0.646
4.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 1.038 2.9 0.983 9.66 3.784
5.
172.18.10.111 -
- 0 5 1.521 1.636 1.511 1.863 0.15
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
82.102.129.235 -
AS12400 0 5 53.698 53.74 53.598 54.016 0.161
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 170.92 171.03 170.91 171.2 0.126
11.
132.163.97.4 time-d-wwv.nist.gov
AS49 0 5 171.02 171 170.85 171.16 0.128
IR
Iran, Tehran Pars Abr Toseeh Ertebatat LTD · AS198154
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
172.30.3.3 -
- 0 5 0.704 1.134 0.704 1.613 0.36
3.
172.16.77.1 -
- 0 5 0.854 1.106 0.803 1.448 0.288
4.
172.16.88.1 -
- 0 5 0.884 1.643 0.884 2.036 0.452
5.
172.25.4.205 -
- 40 5 1.173 1.567 1.173 1.771 0.341
6.
10.201.176.169 -
- 0 5 1.033 1.298 0.885 1.674 0.349
7.
10.202.7.122 -
- 20 5 1.669 6.266 1.669 10.556 4.5
8.
85.132.90.193 peering-85.132.90.19…
AS29049 0 5 80.584 82.61 78.831 90.657 4.872
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 203.94 211.37 203.94 219.29 7.093
13.
132.163.97.6 time-e-wwv.nist.gov
AS49 0 5 207.69 213.55 207.69 218.5 4.23
IR
Iran, Tehran Pars Abr Toseeh Ertebatat LTD · AS198154
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
172.26.21.21 -
- 0 5 0.585 1.181 0.585 1.669 0.551
3.
172.16.77.1 -
- 0 5 0.606 0.956 0.606 2.003 0.588
4.
172.16.88.1 -
- 0 5 1.391 1.264 0.726 2.438 0.702
5.
172.25.4.205 -
- 20 5 1.116 1.498 1.116 1.734 0.269
6.
10.201.176.169 -
- 0 5 43.024 29.922 11.761 43.024 11.929
7.
10.21.211.10 -
- 0 5 40.748 27.563 11.057 40.748 13.163
8.
85.132.90.193 peering-85.132.90.19…
AS29049 0 5 44.423 31.845 12.088 44.423 14.412
9.
10.50.10.138 -
- 0 5 106.06 103.72 80.946 123.22 15.505
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 230.37 228.56 214.61 239.43 9.082
13.
132.163.97.6 time-e-wwv.nist.gov
AS49 0 5 230.61 228.93 213.06 240.8 10.216
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
3 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.597 0.597 0.597 0.597 0
2.
82.221.101.252 -
AS50613 0 5 0.6 0.837 0.6 0.953 0.143
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
5.231.80.252 cr01.mil1.it.lakenet…
AS6517 0 5 0.831 0.823 0.597 0.985 0.143
3.
37.202.205.254 core01.mil.as213791.…
AS213791 0 5 0.96 1.746 0.96 2.504 0.595
4.
154.14.77.113 et-0-1-1-998.cr5-mil…
AS3257 0 5 1.003 0.938 0.628 1.144 0.205
5.
89.149.139.9 ae0.cr6-mil2.ip4.gtt…
AS3257 0 5 0.961 1.192 0.58 1.709 0.455
6.
4.68.68.89 ae12.edge1.mln2.sp.l…
AS3356 0 5 6.023 4.264 1.626 7.413 2.506
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 156.8 139.46 134.9 156.8 9.697
9.
132.163.97.3 time-c-wwv.nist.gov
AS49 0 5 135.01 135.16 134.87 135.41 0.218
JP
Japan, Tokyo PAN-LIAN TECHNOLOGY · AS206675
Node overloaded
KR
South Korea, Seoul KDATACENTER · AS45996
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.099 0.099 0.099 0.099 0
2.
27.102.66.3 -
AS45996 0 5 0.963 0.993 0.79 1.386 0.232
3.
10.10.1.213 -
- 0 5 0.754 0.786 0.649 1.02 0.138
4.
10.10.1.93 -
- 0 5 1.086 1.014 0.883 1.086 0.087
5.
100.127.56.25 -
- 0 5 2.989 3.079 1.666 4.508 1.189
6.
100.127.54.1 -
- 0 5 0.937 0.845 0.673 1.174 0.212
7.
10.222.45.102 -
- 0 5 31.206 8.118 1.82 31.206 12.917
8.
10.222.3.75 -
- 0 5 32.345 32.313 32.111 32.515 0.145
9.
63.220.199.18 hu0-0-0-15.sw12.tok0…
AS3491 0 5 82.209 82.096 81.963 82.209 0.108
10.
63.223.43.126 Bundle-Ether42.br05.…
AS3491 0 5 139.84 139.81 139.51 140.07 0.228
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 162.81 162.83 162.69 163.07 0.149
14.
132.163.97.1 time-a-wwv.nist.gov
AS49 0 5 162.18 162.39 162.18 162.55 0.134
KZ
Kazakhstan, Almaty vdska · AS49791
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.236 0.189 0.159 0.236 0.041
2.
45.43.159.1 -
AS49791 0 5 0.246 0.447 0.246 0.695 0.191
3.
100.64.1.3 -
- 0 5 0.849 0.785 0.5 1.057 0.2
4.
100.64.2.2 -
- 0 5 0.704 0.731 0.595 0.849 0.092
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
178.88.71.104 -
AS9198 0 5 2.201 1.625 0.773 2.201 0.591
7.
95.59.170.132 -
AS9198 0 5 90.531 90.51 90.197 90.901 0.255
8.
95.59.172.43 95.59.172.43.static.…
AS9198 0 5 80.892 80.942 80.858 81.071 0.084
9.
82.200.159.199 mail-out1.cnpc.kz
AS9198 0 5 85.895 86.405 85.895 87.382 0.581
10.
62.67.21.157 et-0-0-22.edge8.fran…
AS3356 0 5 101.89 93.177 90.426 101.89 4.883
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 214.94 215.24 214.94 215.49 0.213
13.
132.163.97.6 time-e-wwv.nist.gov
AS49 0 5 211.02 211.04 210.62 211.36 0.269
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
12 hops · 40% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.271 0.191 0.111 0.271 0.113
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
158.173.79.3 -
- 60 5 90.901 108.12 90.901 125.34 24.348
4.
85.206.240.4 4-240-206-85.bacloud…
AS61272 80 5 124.05 124.05 124.05 124.05 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
213.249.107.213 et-0-0-59-106.edge2.…
AS3356 40 5 143.4 91.285 64.196 143.4 45.144
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 80 5 203.91 203.91 203.91 203.91 0
12.
132.163.96.6 time-e-b.nist.gov
AS49 40 5 244.38 213.14 196.16 244.38 27.081
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
10 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.228 0.228 0.228 0.228 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
196.196.53.1 -
AS41564 80 5 93.273 93.273 93.273 93.273 0
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 80 5 53.334 53.334 53.334 53.334 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
154.54.75.85 be4593.ccr21.sto01.a…
AS174 40 5 85.158 109.24 85.158 142.95 30.079
7.
4.68.106.129 ae-11.edge4.Stockhol…
AS3356 80 5 91.592 91.592 91.592 91.592 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
209.246.214.130 UNIVERSITY.bar4.Phil…
AS3356 80 5 193.83 193.83 193.83 193.83 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
MD
Moldova, Chisinau Trabia SRL · AS43289
12 hops · 60% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
178.175.128.233 -
AS43289 40 5 72.01 81.772 52.538 120.77 35.146
4.
178.17.161.118 -
AS43289 40 5 94.615 108.34 94.615 124.73 15.235
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
154.25.3.173 be4686.rcr51.kiv01.a…
AS174 80 5 124.5 124.5 124.5 124.5 0
7.
154.54.56.62 be3513.ccr31.buh01.a…
AS174 20 5 121.84 100.6 77.861 121.84 17.992
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 60 5 240.98 241.39 240.98 241.81 0.587
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
132.163.96.4 time-d-b.nist.gov
AS49 60 5 231.79 228.36 224.92 231.79 4.858
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.809 3.12 0.636 11.017 4.435
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.515 1.656 1.499 1.886 0.164
4.
149.11.64.38 hu0-0-0-22.rcr81.b01…
AS174 0 5 1.744 2.52 1.56 3.869 1.07
5.
130.117.0.133 be8192.ccr41.ams03.a…
AS174 0 5 1.601 1.777 1.334 2.182 0.348
6.
4.68.63.221 -
AS3356 80 5 2.083 2.083 2.083 2.083 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 114.03 113.95 113.59 114.44 0.324
9.
132.163.96.2 time-b-b.nist.gov
AS49 0 5 118.8 118.84 118.14 119.38 0.51
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.147 0.147 0.147 0.147 0
2.
185.246.189.5 -
AS200651 0 5 0.74 0.722 0.375 1.135 0.272
3.
5.183.211.194 334.et14.r2-ams2-nl.…
AS5405 0 5 2.698 2.64 2.344 2.878 0.204
4.
94.103.180.68 r1-ams2-nl.as5405.ne…
AS5405 0 5 2.85 2.826 2.551 3.092 0.224
5.
94.103.180.85 r7-ams1-nl.as5405.ne…
AS5405 0 5 2.568 2.712 2.568 2.863 0.122
6.
94.103.180.65 r5-ams1-nl.as5405.ne…
AS5405 0 5 2.713 2.773 2.613 3.022 0.152
7.
94.103.180.15 r3-ams1-nl.as5405.ne…
AS5405 0 5 2.55 2.74 2.506 2.921 0.196
8.
213.251.24.72 -
AS3257 0 5 2.879 11.581 2.879 44.268 18.276
9.
141.136.111.226 ae0.cr10-ams2.ip4.gt…
AS3257 20 5 2.801 2.943 2.801 3.132 0.137
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 117.46 117.59 116.98 118.33 0.489
13.
132.163.96.2 time-b-b.nist.gov
AS49 0 5 117.86 117.62 117.26 117.86 0.227
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.756 0.961 0.756 1.163 0.17
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.677 1.727 1.068 2.233 0.423
4.
149.11.64.38 hu0-0-0-22.rcr81.b01…
AS174 0 5 2.14 2.909 2.14 3.862 0.663
5.
130.117.1.249 be9941.ccr42.ams03.a…
AS174 0 5 1.122 1.762 1.122 3.055 0.753
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 118.1 118.36 118.1 118.6 0.199
9.
132.163.96.1 time-a-b.nist.gov
AS49 0 5 114.63 114.09 113.63 114.63 0.363
NL
Netherlands, Amsterdam Joel Krause · AS200912
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.36 0.24 0.178 0.36 0.083
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 6.732 2.185 0.924 6.732 2.545
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.797 1.846 1.095 2.939 0.79
4.
149.11.64.38 hu0-0-0-22.rcr81.b01…
AS174 0 5 2.853 2.11 1.739 2.853 0.447
5.
130.117.0.133 be8192.ccr41.ams03.a…
AS174 0 5 1.348 1.794 1.348 2.257 0.397
6.
4.68.63.221 -
AS3356 80 5 0.974 0.974 0.974 0.974 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 118.4 118.64 118.22 119.33 0.435
9.
132.163.97.2 time-b-wwv.nist.gov
AS49 0 5 119.09 119.31 118.84 119.65 0.339
NL
Netherlands, Eygelshoven VMHeaven · AS51396
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.262 0.262 0.262 0.262 0
2.
45.153.34.253 -
AS51396 0 5 1.854 2.488 0.67 7.376 2.783
3.
78.142.18.1 -
AS213438 0 5 5.092 5.069 0.579 12.761 4.656
4.
213.39.36.109 ae3-1160.cr5-ams2.ip…
AS3257 0 5 3.964 3.842 3.665 3.977 0.133
5.
141.136.111.226 ae0.cr10-ams2.ip4.gt…
AS3257 0 5 4.458 3.98 3.756 4.458 0.29
6.
4.68.39.217 -
AS3356 0 5 4.307 4.253 4.053 4.451 0.175
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 124.6 124.54 124.46 124.69 0.102
9.
132.163.97.4 time-d-wwv.nist.gov
AS49 0 5 124.97 125.17 124.97 125.47 0.235
NO
Norway, Oslo ServeTheWorld AS · AS34989
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.122 0.249 0.099 0.452 0.168
2.
46.251.249.1 -
AS34989 0 5 2.121 3.026 2.121 5.606 1.5
3.
217.170.193.176 -
AS34989 0 5 0.635 0.619 0.485 0.727 0.097
4.
83.143.81.216 -
AS34989 0 5 0.694 0.587 0.482 0.694 0.079
5.
45.153.104.36 ae4.0.b01-hmg9-osl-n…
AS49788 0 5 0.602 0.666 0.58 0.84 0.108
6.
83.145.12.188 -
AS12552 0 5 0.55 0.626 0.423 0.985 0.211
7.
62.140.27.65 et-0-0-22-0.edge1.os…
AS3356 0 5 1.072 6.55 0.915 18.252 7.835
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 141.61 141.36 141.08 141.63 0.248
10.
132.163.96.2 time-b-b.nist.gov
AS49 0 5 141.38 141.48 141.32 141.64 0.131
PL
Poland, Warsaw F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
9 hops · 80% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.287 0.287 0.287 0.287 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
79.127.194.74 vl221.war-eq1-core-2…
- 80 5 24.732 24.732 24.732 24.732 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
4.68.62.125 -
AS3356 80 5 19.765 19.765 19.765 19.765 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 60 5 172.55 163.83 155.11 172.55 12.331
9.
132.163.97.1 time-a-wwv.nist.gov
AS49 80 5 155.54 155.54 155.54 155.54 0
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
12 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.178 0.129 0.081 0.178 0.068
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 52.467 52.543 52.317 52.803 0.195
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 52.566 52.702 52.49 53.136 0.277
5.
212.87.204.251 ae2.mx304.drt-fra8.s…
- 0 5 52.748 52.642 52.474 52.781 0.124
6.
212.87.204.192 ntt-pe-ae2-7.mx304.d…
- 0 5 52.503 52.447 52.291 52.608 0.141
7.
129.250.2.8 ae-16.r27.frnkge13.d…
AS2914 0 5 52.858 52.895 52.406 53.883 0.576
8.
129.250.7.42 ae-1.a03.frnkge07.de…
AS2914 0 5 53.456 53.135 52.823 53.456 0.224
9.
129.250.9.6 ae-0.lumen.frnkge07.…
AS2914 80 5 53.23 53.23 53.23 53.23 0
10.
4.69.218.74 ae0.11.bar4.Philadel…
AS3356 0 5 148.21 146.46 138.52 157.23 7.936
11.
209.246.214.130 UNIVERSITY.bar4.Phil…
AS3356 0 5 143.93 143.95 143.78 144.08 0.11
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.198 0.242 0.193 0.354 0.075
2.
185.247.224.253 -
AS200651 0 5 0.98 1.438 0.98 2.433 0.578
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 1.122 0.792 0.461 1.29 0.383
4.
5.183.211.190 333.et19-1.r2-buh1-r…
AS5405 0 5 2.433 1.9 0.693 2.433 0.713
5.
213.39.38.234 -
AS3257 0 5 1.147 1.778 0.935 2.971 0.811
6.
4.68.62.237 ae13.edge3.bch1.sp.l…
AS3356 0 5 1.37 1.655 0.973 2.357 0.518
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 155.52 155.61 155.3 155.8 0.208
9.
132.163.97.4 time-d-wwv.nist.gov
AS49 0 5 155.38 155.59 155.38 155.89 0.23
RS
Serbia, Belgrade DCX DOO · AS8400
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.094 0.095 0.093 0.099 0.003
2.
79.101.53.97 rs-24.dcx.rs
AS8400 40 5 0.219 0.253 0.219 0.318 0.055
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.626 0.624 0.382 1.062 0.26
4.
178.221.43.165 telekom-transit1.dcx…
AS8400 0 5 1.88 3.044 1.88 5.281 1.38
5.
212.200.233.1 -
AS8400 0 5 4.289 4.321 4.251 4.45 0.076
6.
212.200.233.72 -
AS8400 0 5 4.219 4.243 4.176 4.34 0.059
7.
212.200.7.72 -
AS8400 20 5 4.261 4.241 4.104 4.4 0.124
8.
212.200.5.32 -
AS8400 0 5 12.619 12.952 12.619 13.4 0.282
9.
212.200.5.45 -
AS8400 0 5 16.908 17.26 16.577 19.356 1.177
10.
212.133.7.157 et-0-0-26.edge3.vien…
AS3356 0 5 17.508 19.094 16.717 26.838 4.343
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 150.87 150.96 150.85 151.13 0.125
13.
132.163.97.4 time-d-wwv.nist.gov
AS49 0 5 151.02 151.12 151.02 151.24 0.088
RU
Russia, Moscow Anton Levin · AS50053
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.165 0.183 0.165 0.201 0.025
2.
46.23.98.1 -
AS50053 20 5 0.8 0.992 0.662 1.652 0.446
3.
195.211.101.1 gate.datacheap.ru
AS16262 0 5 12.019 6.731 1.05 15.838 6.758
4.
92.63.203.24 datacheap-protect-pe…
AS202984 0 5 4.749 2.497 1.456 4.749 1.326
5.
95.167.223.33 -
AS12389 80 5 2.767 2.767 2.767 2.767 0
6.
172.29.39.155 -
- 20 5 25.948 25.547 20.919 34.374 6.341
7.
212.133.1.53 s3-1-2-0.parsfr6-cr2…
AS3356 0 5 20.542 21.022 20.382 23.145 1.188
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 160.57 160.61 159.93 161.44 0.552
10.
132.163.96.1 time-a-b.nist.gov
AS49 0 5 157.92 157.89 157.61 158.13 0.198
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.15 0.18 0.15 0.23 0.042
2.
50.7.21.1 -
AS30058 0 5 16.03 7.338 1.953 16.03 5.224
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 1.486 2.104 1.161 4.595 1.405
4.
66.90.65.62 -
AS30058 0 5 1.85 2.558 1.732 5.136 1.448
5.
180.87.108.86 ix-be-21.ecore2.esin…
AS6453 0 5 1.045 1.28 1.045 1.515 0.181
6.
63.243.180.128 if-bundle-33-2.qcore…
AS6453 80 5 171.73 171.73 171.73 171.73 0
7.
63.243.180.131 if-bundle-19-2.qcore…
AS6453 80 5 170.72 170.72 170.72 170.72 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
180.87.151.41 if-bundle-6-2.qcore2…
AS6453 80 5 173.33 173.33 173.33 173.33 0
10.
132.163.97.4 time-d-wwv.nist.gov
AS49 0 5 199.6 199.72 199.56 199.93 0.172
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
TR
Turkey, Istanbul Pixoof Teknoloji · AS51722
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.241 0.208 0.176 0.241 0.046
2.
31.40.196.1 -
AS203771 0 5 0.735 1.03 0.507 1.699 0.551
3.
5.253.168.137 mx204.equinix_il04-t…
AS209447 0 5 1.031 0.974 0.921 1.031 0.044
4.
87.245.234.63 ae4-15.rt.irx.fkt.de…
AS9002 80 5 31.284 31.284 31.284 31.284 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 154.08 153.88 153.81 154.08 0.117
8.
132.163.97.1 time-a-wwv.nist.gov
AS49 0 5 153.88 153.76 153.62 153.92 0.136
UA
Ukraine, Khmelnytskyi GMhost EE · AS201094
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 1.154 1.478 0.238 4.138 1.817
2.
45.129.97.1 gw.gmhost.hosting
AS201094 0 5 3.801 2.254 0.748 4.322 1.675
3.
100.127.255.104 -
- 0 5 5.656 6.452 5.656 7.306 0.632
4.
62.115.198.62 kiev-b2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 10.382 6.586 5.525 10.382 2.123
5.
62.115.138.86 kiev-b3-link.ip.twel…
AS1299 0 5 5.362 5.511 5.273 5.943 0.289
6.
62.115.123.130 win-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 31.199 31.598 30.97 32.696 0.704
7.
62.115.114.183 win-b2-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 24.812 23.719 22.842 24.866 1.029
8.
62.115.11.51 lumen-ic-336715.ip.t…
AS1299 0 5 36.692 36.688 36.417 37.239 0.325
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 151.51 152.09 151.51 153.55 0.841
11.
132.163.97.6 time-e-wwv.nist.gov
AS49 0 5 153.52 152.61 151.62 153.52 0.703
US
United States, Dallas Ipxo LLC · AS396993
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.188 0.264 0.114 0.492 0.172
2.
199.47.146.1 1.146.47.199.ip.sora…
AS396993 0 5 1.424 1.118 0.492 1.538 0.424
3.
62.115.205.54 dls-b7-link.ip.twelv…
AS1299 60 5 1.22 0.952 0.685 1.22 0.378
4.
62.115.141.160 dls-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 1.067 1.199 1.058 1.362 0.138
5.
62.115.136.83 dls-b24-link.ip.twel…
AS1299 0 5 0.966 1.004 0.782 1.212 0.164
6.
62.115.203.195 lumen-ic-393306.ip.t…
AS1299 0 5 1.757 5.055 1.741 11.987 4.62
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 21.465 21.557 21.246 21.932 0.31
9.
132.163.96.1 time-a-b.nist.gov
AS49 0 5 21.38 21.456 20.937 21.757 0.325
US
United States, Los Angeles DCX DOO · AS29802
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.139 0.223 0.139 0.462 0.158
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
107.155.88.169 107-155-88-169.stati…
AS29802 0 5 24.157 20.032 15.998 25.319 4.414
4.
10.253.1.213 -
- 0 5 18.673 19.189 16.391 20.615 1.754
US
United States, Houston ColdHosting · AS197795
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.056 0.056 0.056 0.056 0
2.
23.26.146.1 ip1-houston1-ddos.co…
AS197795 0 5 0.414 0.366 0.288 0.451 0.066
3.
108.165.47.3 cr002.hou.us.as26141…
AS26141 0 5 30.958 31.34 30.958 32.173 0.48
4.
108.165.47.2 cr001.hou.us.as26141…
AS26141 0 5 7.305 7.334 7.244 7.384 0.059
5.
4.1.109.233 lag-31-1340-99.bear2…
AS3356 0 5 10.255 19.928 9.662 35.402 11.539
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 28.241 28.233 28.008 28.445 0.2
8.
132.163.96.6 time-e-b.nist.gov
AS49 0 5 28.516 28.482 28.381 28.55 0.066
US
United States, Miami ColdHosting · AS197795
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.17 0.17 0.17 0.17 0
2.
82.38.8.1 -
AS197795 80 5 0.235 0.235 0.235 0.235 0
3.
157.254.174.3 cr002.mia.us.as26141…
AS26141 0 5 0.995 0.807 0.561 0.995 0.158
4.
157.254.174.2 cr001.mia.us.as26141…
AS26141 0 5 0.72 0.808 0.72 0.889 0.065
5.
4.20.197.105 3-1-c13-1-0.ear1.Mia…
AS3356 80 5 0.735 0.735 0.735 0.735 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 54.656 54.562 54.395 54.687 0.147
8.
132.163.96.1 time-a-b.nist.gov
AS49 0 5 54.559 54.711 54.469 54.889 0.188
ZA
South Africa, Johannesburg Virtarix · AS328364
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
102.208.216.1 -
AS328364 0 5 877.31 915.63 844.72 1032.8 72.284
3.
102.135.160.13 -
AS328364 0 5 1.782 1.434 1.143 1.782 0.284
4.
154.117.131.49 49-131-117-154.bitco…
AS37358 0 5 2.344 8.727 2.344 25.925 9.789
5.
154.127.125.2 2-125-127-154.bitcoi…
AS37358 60 5 378.88 350.37 321.86 378.88 40.319
6.
105.22.40.45 ae-2-40.er-02-jnb.za…
AS37100 0 5 1.562 1.859 1.562 2.222 0.253
7.
105.16.29.1 ae-1.cr-01-jnb.za.se…
AS37100 0 5 158.02 158.2 157.93 158.69 0.333
8.
105.25.160.173 ce-0-0-9.cr-01-cpt.z…
AS37100 0 5 164.85 165.19 164.85 165.75 0.382
9.
105.16.12.98 ce-0-0-25.cr-01-mrs.…
AS37100 0 5 161.34 160.95 160.54 161.37 0.374
10.
105.16.33.254 ce-0-0-2.br-01-mrs.f…
AS37100 0 5 166.47 166.27 165.9 166.68 0.312
11.
212.133.4.69 et-1-0-28.edge4.mars…
AS3356 0 5 175.08 175.41 175.08 176.16 0.441
12.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 80 5 280.44 280.44 280.44 280.44 0
13.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 283.51 283.58 283.45 283.75 0.115
14.
132.163.97.4 time-d-wwv.nist.gov
AS49 0 5 283.08 283.45 283.08 283.68 0.246