Check-Host.cc

Check MTR sa-riy-alibaba.check-host.eu

Checked Apr 30, 2026 18:37:25 UTC |
| Check again |
AL
Albania, Tirana Keminet SHPK · AS197706
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.043 0.064 0.043 0.089 0.015
2.
10.5.111.1 -
- 0 5 27.75 54.684 27.75 104.89 34.586
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
184.104.190.189 e0-18.core1.tia1.he.…
AS6939 0 5 29.446 44.2 28.968 82.398 22.063
5.
184.104.196.250 100ge0-34.core1.bri1…
AS6939 0 5 34.554 38.06 34.554 50.798 7.126
6.
184.104.188.186 100ge0-60.core2.mil2…
AS6939 0 5 51.646 52.81 45.622 75.105 12.721
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
184.105.213.247 be47.core2.mrs1.he.n…
AS6939 60 5 79.533 66.809 54.085 79.533 17.994
9.
184.104.193.5 be4.core3.par2.he.ne…
AS6939 40 5 78.575 74.206 63.44 80.605 9.379
10.
184.105.213.244 port-channel27.core2…
AS6939 20 5 71.919 89.917 70.373 127.83 26.731
11.
37.49.237.144 stc-2.par.franceix.n…
- 0 5 129.94 129.57 119.25 141.99 8.129
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 131.33 137.72 131.27 162.98 14.115
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 126.82 142.38 126.72 204.55 34.755
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
22 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.103 0.107 0.061 0.152 0.032
2.
163.227.128.102 -
AS152900 0 5 0.368 0.37 0.277 0.46 0.064
3.
103.216.222.72 cr2.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.436 0.358 0.243 0.436 0.079
4.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.478 0.57 0.478 0.684 0.089
5.
103.216.222.135 cr1.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 46.024 46.016 45.969 46.045 0.028
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
202.84.227.185 i-91.pthw-core03.tel…
AS4637 0 5 48.854 48.445 47.806 48.854 0.445
8.
202.84.221.249 i-1002.pthp-core03.t…
AS4637 0 5 46.038 45.308 44.412 46.038 0.627
9.
202.84.140.34 i-10353.sydo-core03.…
AS4637 0 5 44.698 45.046 44.521 45.859 0.519
10.
202.84.140.34 i-10353.sydo-core03.…
AS4637 0 5 199.93 200.1 199.63 201.2 0.638
11.
202.84.247.45 i-73.paix-core02.tel…
AS4637 0 5 233.88 234.18 233.85 234.82 0.391
12.
202.84.247.45 i-73.paix-core02.tel…
AS4637 0 5 190.81 190.27 189.23 191 0.788
13.
202.84.247.41 i-92.paix02.telstrag…
AS4637 0 5 189.58 189.67 189.58 189.9 0.129
14.
195.22.206.150 -
AS6762 0 5 194.78 195.74 194.78 199.28 1.98
15.
213.144.170.21 -
AS6762 0 5 323.42 323.41 323.3 323.45 0.059
16.
213.144.170.31 -
AS6762 0 5 377.7 377.6 377.52 377.7 0.074
17.
10.188.212.226 -
- 40 5 388.98 388.91 388.75 389.01 0.144
18.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 393.3 396.49 392.92 409.21 7.123
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21. - - 100 5 0 0 0 0 0
22.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 383.47 383.51 383.46 383.58 0.05
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.118 0.12 0.11 0.135 0.009
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.488 5.784 0.306 27.232 11.989
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 3.081 2.815 2.358 3.896 0.678
4.
185.81.60.30 -
AS21215 0 5 11.098 11.703 11.098 12.322 0.554
5.
185.18.12.1 at-vie-int-r-1-be1.u…
AS21215 0 5 20.894 20.932 20.466 21.713 0.469
6.
37.49.237.144 stc-2.par.franceix.n…
- 0 5 93.06 93.853 92.875 95.509 1.226
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 121.24 121.44 121.17 121.81 0.308
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 105.92 106.29 105.84 107.64 0.762
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.3 0.163 0.113 0.3 0.077
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 8.276 52.075 8.276 184.09 74.512
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 0.526 0.614 0.471 0.832 0.138
4.
94.72.150.177 TH-JMX01.sof2.net.te…
- 0 5 1.757 0.757 0.468 1.757 0.56
5.
178.132.82.81 TH-JMX01.inx4.FRF.ne…
AS57344 0 5 25.271 25.181 25.09 25.271 0.07
6.
37.49.237.144 stc-2.par.franceix.n…
- 0 5 92.438 92.572 91.415 96.068 2
7.
10.188.212.226 -
- 80 5 143.19 143.19 143.19 143.19 0
8.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 102.06 102.26 102.06 102.43 0.149
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 107.09 107.16 106.96 107.44 0.204
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.133 0.129 0.06 0.192 0.047
2.
158.69.122.253 -
AS16276 0 5 0.611 0.612 0.574 0.654 0.032
3.
10.34.4.22 -
- 0 5 0.699 0.695 0.473 0.811 0.131
4.
10.74.9.228 -
- 0 5 0.367 0.375 0.302 0.426 0.046
5.
10.95.81.8 -
- 0 5 1.64 28.755 1.161 138.05 61.099
6.
198.27.73.205 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 0 5 10.166 10.416 9.517 11.4 0.717
7.
192.99.146.126 lon-thw-sbb1-nc5.uk.…
AS16276 0 5 83.664 83.725 83.576 83.881 0.116
8.
10.200.0.139 -
- 0 5 82.278 87.366 82.057 108.32 11.713
9.
195.66.236.123 -
- 0 5 144.96 144.98 144.91 145.08 0.064
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 163.49 163.47 163.35 163.59 0.113
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 163.9 163.94 163.9 163.97 0.031
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.15 0.13 0.102 0.151 0.021
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
91.201.57.153 gw-as211507.as51395.…
AS51395 0 5 1.345 1.184 1.064 1.345 0.122
4.
184.104.190.200 e0-24.switch1.zrh2.h…
AS6939 0 5 1.782 1.813 1.709 1.89 0.07
5.
184.105.65.38 100ge0-0-0-45.core3.…
AS6939 80 5 16.952 16.952 16.952 16.952 0
6.
184.105.213.244 port-channel27.core2…
AS6939 0 5 19.748 14.952 13.494 19.748 2.688
7.
37.49.237.144 stc-2.par.franceix.n…
- 0 5 70.953 75.261 70.948 89.947 8.279
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 85.323 85.133 84.992 85.323 0.143
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 88.688 88.693 88.656 88.785 0.052
CL
Chile, Santiago Google LLC · AS396982
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.106 0.1 0.096 0.107 0.004
2.
142.251.249.197 -
AS15169 0 5 191.66 191.72 191.66 191.91 0.103
3.
108.170.255.152 -
AS15169 0 5 191.96 191.97 191.92 192.04 0.054
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
85.195.182.103 -
AS25019 0 5 269.36 270.18 269.34 273.41 1.808
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 269.38 269.39 269.35 269.42 0.029
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.102 0.127 0.102 0.146 0.016
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 2.904 3.596 2.214 6.119 1.583
3.
116.203.161.165 12936.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 0.342 1.292 0.319 4.914 2.024
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.203.102 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 0 5 0.659 0.673 0.52 1.108 0.248
7.
213.239.203.101 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.57 0.606 0.495 0.919 0.175
8.
213.239.237.238 core6.par.hetzner.co…
AS24940 0 5 13.292 13.459 13.102 13.935 0.329
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 84.132 83.344 82.809 84.132 0.576
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 83.837 83.945 83.835 84.31 0.203
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.063 0.058 0.044 0.073 0.012
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 0.399 0.359 0.344 0.399 0.023
3.
154.14.156.145 ae25-312.cr2-fra6.ip…
AS3257 0 5 22.443 8.522 0.531 22.443 10.985
4.
213.200.113.94 ae0.cr9-mrs1.ip4.gtt…
AS3257 0 5 14.52 14.592 14.52 14.642 0.051
5.
141.136.103.38 etihad-gw.ip4.gtt.ne…
AS3257 0 5 80.063 80.082 80.045 80.145 0.04
6.
86.51.21.91 -
AS35819 0 5 80.394 80.388 80.295 80.515 0.092
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 76.512 76.506 76.46 76.586 0.051
DE
Germany, Frankfurt am Main Lumaserv · AS200303
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.064 0.068 0.057 0.076 0.008
2.
45.95.53.1 -
AS200303 0 5 1.169 0.618 0.317 1.169 0.372
3.
205.237.108.98 -
AS6204 0 5 0.646 0.647 0.622 0.678 0.02
4.
103.246.249.36 ams-nkh-tr2.zet.net
AS6204 0 5 9.836 9.863 9.794 9.983 0.071
5.
80.249.212.145 -
- 0 5 74.39 71.022 70.155 74.39 1.882
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
85.195.182.103 -
AS25019 0 5 95.197 95.301 95.197 95.408 0.089
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 97.915 97.894 97.841 97.999 0.064
DE
Germany, Limburg OVH SAS · AS16276
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.084 0.096 0.074 0.139 0.028
2.
141.95.3.252 -
AS16276 0 5 0.654 0.77 0.587 0.983 0.155
3.
10.164.25.240 -
- 0 5 0.667 0.823 0.667 0.983 0.125
4.
10.17.248.28 -
- 0 5 0.789 0.793 0.688 0.905 0.104
5.
10.145.16.3 -
- 20 5 0.603 0.491 0.358 0.636 0.148
6.
172.18.12.1 -
- 0 5 3.773 2.79 0.893 3.773 1.22
7.
37.59.16.55 -
AS16276 0 5 9.384 9.484 9.35 9.697 0.14
8.
10.200.4.135 -
- 0 5 9.042 9.113 9.04 9.235 0.08
9.
80.249.212.145 -
- 0 5 82.09 82.223 82.09 82.412 0.131
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
85.195.182.103 -
AS25019 60 5 101.36 101.36 101.36 101.36 0.001
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 100.06 99.954 99.895 100.06 0.061
DE
Germany, Frankfurt am Main Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.12 0.11 0.09 0.126 0.016
2.
2.56.247.1 dnsrelay.network
AS213850 0 5 2.073 2.452 1.976 3.177 0.484
3.
100.68.20.1 -
- 0 5 2.533 6.174 1.013 14.431 6.402
4.
92.242.166.5 irb5.rt-qfx10k-fkt2.…
AS203446 0 5 1.098 1.773 1.098 3.833 1.155
5.
81.52.179.35 -
AS5511 0 5 0.924 4.268 0.785 17.699 7.507
6.
193.251.131.44 -
AS5511 0 5 18.198 18.328 17.983 19.074 0.426
7.
193.251.252.250 -
AS5511 0 5 64.119 64.241 63.978 64.864 0.361
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 89.279 89.378 89.248 89.609 0.147
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 91.247 91.287 91.247 91.33 0.036
DE
Germany, Duesseldorf Justin Franke · AS204464
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.09 0.102 0.062 0.143 0.032
2.
5.175.223.1 nextregister.eu
AS204464 0 5 0.277 0.337 0.227 0.401 0.08
3.
213.202.209.98 -
AS24961 0 5 0.45 0.494 0.441 0.701 0.114
4.
213.202.209.97 lag57-h535e.edge3-du…
AS24961 0 5 1.78 2.05 1.78 2.834 0.445
5.
89.163.136.254 lag8-h544e.agr3-dus3…
AS24961 0 5 0.693 0.617 0.542 0.693 0.061
6.
62.141.47.193 lag0-vl1002.core1-am…
AS24961 0 5 3.697 4.918 3.459 10.107 2.903
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 88.839 88.886 88.654 89.293 0.262
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 90.769 90.855 90.769 91.034 0.102
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.065 0.069 0.061 0.081 0.009
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.8.71.1 -
AS42708 0 5 13.097 13.109 12.927 13.273 0.145
4.
62.115.145.14 kbn-b1-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 16.748 42.693 16.748 75.208 26.651
5.
62.115.138.112 kbn-bb6-link.ip.twel…
AS1299 0 5 66.836 25.82 13.793 66.836 23.115
6.
62.115.135.227 hbg-bb2-link.ip.twel…
AS1299 20 5 24.911 24.935 24.802 25.21 0.188
7.
62.115.122.161 ldn-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 36.15 35.956 35.864 36.15 0.116
8.
62.115.126.37 ldn-b4-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 35.735 35.691 35.58 35.756 0.068
9.
62.115.175.109 digitalcenters-ic-34…
AS1299 0 5 97.608 107.43 96.045 151.07 24.405
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 109.03 109.08 109.03 109.18 0.06
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 109.59 116.39 109.54 143.6 15.208
ES
Spain, Bilbao 24racks Cloud S.L. · AS214340
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.179 0.184 0.122 0.286 0.067
2.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 41.151 42.186 37.295 47.287 4.579
3.
193.221.194.250 ae8.930.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 36.402 36.55 35.563 38.247 1.081
4.
193.221.194.249 ae10.931.edge1.fra-d…
AS62403 0 5 36.299 41.12 35.706 56.363 8.821
5.
213.39.79.254 ae7-4031.cr4-fra2.ip…
AS3257 40 5 40.915 40.499 40.06 40.915 0.427
6.
213.200.113.98 ae1.cr9-mrs1.ip4.gtt…
AS3257 0 5 55.75 55.958 55.75 56.111 0.155
7.
141.136.103.38 etihad-gw.ip4.gtt.ne…
AS3257 0 5 122.1 121.64 121.43 122.1 0.272
8.
86.51.21.91 -
AS35819 0 5 116.51 117.52 116.51 118.64 0.942
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 116.34 116.81 116.31 117.99 0.684
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
17 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.124 0.164 0.124 0.226 0.04
2.
45.137.69.1 -
AS211507 0 5 36.8 34.918 25.244 40.734 6.376
3.
185.218.195.129 -
AS213468 0 5 35.805 36.304 27.242 45.82 6.652
4.
185.218.193.177 -
AS207003 0 5 40.283 40.541 28.51 47.027 7.21
5.
193.65.128.74 -
AS719 0 5 44.812 36.805 24.424 44.812 7.486
6.
213.192.184.81 ge2-0-0-0.bbr2.hel1.…
AS6667 40 5 36.232 43.921 36.232 47.856 6.659
7.
213.192.184.80 -
AS6667 0 5 21.331 19.409 16.362 22.282 2.422
8.
213.192.184.109 -
AS6667 40 5 74.536 71.267 67.793 74.536 3.376
9.
195.66.224.167 te7-5.br03.ldn01.pcc…
- 0 5 65.874 73.652 65.874 83.428 7.203
10.
63.223.58.178 BE40.br05.sin03.as34…
AS3491 40 5 223.14 223.84 220.79 227.59 3.454
11.
63.220.195.231 63-220-195-231.stati…
AS3491 60 5 202.16 204.58 202.16 207 3.426
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
8.213.25.91 -
AS45102 20 5 238.51 246.5 238.51 261.59 10.28
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.17 0.155 0.126 0.183 0.023
2.
37.228.129.2 -
AS200651 0 5 0.414 0.386 0.365 0.414 0.022
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
146.247.200.157 NLAMS0003-RC1.ip-onl…
AS12552 0 5 30.201 30.711 30.201 32.326 0.907
5.
80.249.212.145 -
- 0 5 101.15 101.09 101.03 101.15 0.043
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 116.88 116.78 116.63 116.95 0.138
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 122.58 122.61 122.55 122.67 0.048
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.052 0.051 0.037 0.085 0.019
2.
164.132.200.252 -
AS16276 0 5 0.46 0.464 0.441 0.5 0.021
3.
10.17.134.42 -
- 0 5 0.589 0.697 0.589 0.801 0.085
4.
10.73.240.65 -
- 0 5 0.497 0.518 0.492 0.597 0.044
5.
172.20.16.48 -
- 0 5 3.472 2.894 1.951 3.727 0.711
6.
37.59.16.29 -
AS16276 0 5 1.233 1.473 1.22 2.099 0.384
7.
91.121.215.179 lon-thw-sbb1-nc5.uk.…
AS16276 0 5 3.356 3.55 3.356 3.73 0.153
8.
10.200.0.139 -
- 0 5 5.187 3.927 3.544 5.187 0.708
9.
195.66.236.123 -
- 0 5 65.231 67.419 65.068 76.289 4.959
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
85.195.182.103 -
AS25019 60 5 83.999 84.049 83.999 84.1 0.071
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 84.153 84.117 84.043 84.168 0.048
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.064 0.064 0.043 0.089 0.016
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.157.112.125 -
AS206092 0 5 9.499 20.903 9.441 66.596 25.541
4.
79.127.195.34 vl221.par-itx5-core-…
- 0 5 9.582 9.706 9.554 9.938 0.174
5.
169.150.194.247 vl272.par-itx5-bbcor…
- 0 5 9.469 18.548 9.469 54.689 20.203
6.
185.229.188.4 vl1101.fra-itx7-core…
AS60068 0 5 17.161 17.295 17.116 17.545 0.17
7.
37.19.192.81 mobily-fra.cdn77.com
- 0 5 68.92 53.506 18.312 68.92 21.639
8.
86.51.68.206 -
AS35819 0 5 95.394 95.247 95.097 95.394 0.118
9.
86.51.21.91 -
AS35819 0 5 98.411 98.235 98.075 98.411 0.147
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 91.478 91.544 91.441 91.7 0.101
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.156 0.137 0.111 0.156 0.016
2.
31.59.122.1 -
AS203758 0 5 0.333 0.403 0.333 0.481 0.059
3.
172.31.254.2 -
- 0 5 0.367 0.346 0.302 0.384 0.036
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 5.694 5.562 5.433 5.694 0.094
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 5.627 5.615 5.45 5.782 0.119
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 5.49 5.449 5.249 5.627 0.162
8.
195.66.224.123 -
- 0 5 84.629 84.853 84.629 85.246 0.25
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
85.195.182.103 -
AS25019 20 5 99.005 98.98 98.928 99.024 0.043
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 100.03 99.956 99.726 100.18 0.183
GE
Georgia, Tbilisi Cloud 9 Ltd. · AS57814
HK
Hong Kong, Hong Kong Offshore LC · AS214472
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.068 0.072 0.054 0.096 0.017
2.
31.56.209.1 -
- 0 5 0.914 0.994 0.885 1.078 0.089
3.
146.19.191.175 ae1.986.edge1.egh.as…
AS49581 0 5 0.823 0.863 0.745 1.002 0.098
4.
146.19.191.206 ae0.2955.edge1.fra-d…
AS49581 0 5 5.158 5.329 5.087 5.825 0.292
5.
213.39.79.254 ae7-4031.cr4-fra2.ip…
AS3257 40 5 7.117 7.104 7.08 7.117 0.021
6.
213.200.113.98 ae1.cr9-mrs1.ip4.gtt…
AS3257 0 5 21.646 21.647 21.559 21.822 0.102
7.
141.136.103.38 etihad-gw.ip4.gtt.ne…
AS3257 0 5 84.619 84.683 84.619 84.716 0.043
8.
86.51.21.91 -
AS35819 0 5 83.191 83.238 83.157 83.33 0.071
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 83.644 83.69 83.644 83.751 0.043
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.137 0.105 0.073 0.137 0.024
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.404 0.403 0.336 0.512 0.069
3.
171.75.8.225 ae2.3605.edge4.mrs1.…
AS3356 0 5 136.29 68.548 38.045 136.29 41.305
4.
213.242.116.126 -
AS3356 0 5 77.338 77.411 77.263 77.613 0.133
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 95.044 95.172 95.044 95.402 0.155
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 93.415 93.204 93.087 93.415 0.126
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.063 0.066 0.062 0.08 0.007
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.11.172.126 -
AS212238 0 5 15.275 15.298 15.255 15.403 0.058
4.
169.150.194.193 vl1125.prg-sit-cdn77…
- 0 5 24.468 34.768 24.456 56.004 14.689
5.
185.229.188.4 vl1101.fra-itx7-core…
AS60068 0 5 30.956 31.848 30.796 35.621 2.11
6.
37.19.192.81 mobily-fra.cdn77.com
- 0 5 72.103 45.147 29.852 72.103 19.272
7.
86.51.65.217 static-86-51-65.mobi…
AS35819 0 5 105.7 115.71 105.7 132.46 13.556
8.
86.51.21.91 -
AS35819 0 5 125.34 125.78 111.06 138.76 10.51
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 113.81 114.22 113.7 115.4 0.712
ID
Indonesia, Jakarta Google LLC · AS396982
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.16 0.12 0.099 0.16 0.027
2.
142.251.53.145 -
AS15169 0 5 306.65 306.76 306.65 306.97 0.121
3.
142.251.251.252 -
AS15169 0 5 306.89 306.8 306.73 306.89 0.06
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
85.195.182.103 -
AS25019 0 5 254.37 254.29 254.22 254.37 0.057
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 255.19 255.18 255.07 255.31 0.083
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.236 0.191 0.13 0.276 0.062
2.
94.154.123.129 -
AS206446 0 5 0.55 1.38 0.538 4.633 1.817
3.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 0.555 0.623 0.553 0.707 0.076
4.
172.18.10.111 -
- 0 5 0.895 0.921 0.697 1.058 0.14
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
82.102.129.226 -
AS12400 0 5 44.277 47.064 44.277 56.962 5.543
7.
80.249.212.145 -
- 0 5 68.896 73.59 68.896 80.607 6.123
8.
10.188.211.8 -
- 0 5 151.77 151.61 151.4 151.77 0.158
9.
85.195.182.103 -
AS25019 20 5 152.65 152.57 152.43 152.78 0.166
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 154.83 149.29 147.71 154.83 3.1
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.094 0.102 0.068 0.119 0.021
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 0.506 0.422 0.358 0.506 0.063
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 1.038 1.337 1.009 2.59 0.699
4.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 1.204 1.186 1.069 1.329 0.103
5.
172.18.10.111 -
- 0 5 1.632 1.618 1.496 1.796 0.112
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
82.102.129.226 -
AS12400 0 5 40.887 40.839 40.78 40.918 0.06
8.
80.249.212.145 -
- 0 5 60.433 61.03 60.341 63.191 1.213
9.
10.188.195.107 -
- 20 5 134.36 134.07 133.96 134.36 0.195
10.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 138.92 138.62 138.43 138.92 0.19
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 142.35 137.2 135.68 142.35 2.89
IN
India, New Delhi Google LLC · AS396982
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.097 0.096 0.081 0.105 0.009
2.
142.251.249.197 -
AS15169 0 5 355.85 356 355.85 356.31 0.177
3.
108.170.255.152 -
AS15169 0 5 361.39 361.41 361.32 361.5 0.067
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
85.195.182.103 -
AS25019 0 5 255.16 255.19 255.15 255.26 0.043
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 256.59 256.65 256.59 256.75 0.057
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.15 0.173 0.13 0.306 0.073
2.
82.221.101.253 -
AS50613 0 5 0.414 0.535 0.392 1.015 0.267
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 127.86 127.97 127.73 128.75 0.437
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.222 0.178 0.122 0.245 0.052
2.
5.231.80.254 ae01-48.net.co-01.la…
AS6517 0 5 0.433 0.5 0.382 0.829 0.184
3.
10.100.25.1 -
- 0 5 0.402 0.482 0.338 0.905 0.238
4.
149.38.12.116 -
AS174 0 5 0.926 1.223 0.926 1.418 0.206
5.
154.25.8.201 be4918.agr62.mil02.a…
AS174 0 5 1.019 1.089 0.921 1.274 0.141
6.
154.54.77.45 port-channel3333.ccr…
AS174 0 5 6.078 3.85 0.614 8.685 3.515
7.
154.54.72.10 be5894.ccr51.zrh02.a…
AS174 0 5 5.028 5.168 5.028 5.437 0.156
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
171.75.8.225 ae2.3605.edge4.mrs1.…
AS3356 0 5 11.843 11.621 11.082 11.92 0.329
10.
212.73.201.66 SAUDI-TELEC.edge4.Ma…
AS3356 0 5 75.017 71.893 71.035 75.017 1.747
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 84.007 84.075 84.007 84.177 0.076
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 83.455 83.783 83.455 84.755 0.55
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.066 0.059 0.046 0.084 0.014
2.
10.2.19.1 -
- 0 5 78.466 121.56 29.334 420.37 168.25
3.
194.32.122.1 -
AS61272 0 5 52.838 122.9 29.619 393.94 152.67
4.
85.206.240.3 3-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 141 119.26 29.837 338.32 130.59
5.
85.206.240.2 2-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 40.685 108.65 30.958 311.74 115.71
6.
82.135.135.97 82-135-135-97.static…
AS8764 0 5 85.389 93.489 36.363 256.07 93.028
7.
62.115.11.56 sto-b2-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 273.6 119.08 40.351 273.6 110.72
8.
62.115.140.216 sto-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 311.76 114.92 39.297 311.76 119.11
9.
62.115.127.22 hbg-bb2-link.ip.twel…
AS1299 80 5 54.027 54.027 54.027 54.027 0
10.
62.115.122.161 ldn-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 271.89 116.54 67.657 271.89 87.464
11.
62.115.126.37 ldn-b4-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 216.24 118.91 79.059 216.24 55.32
12.
62.115.175.109 digitalcenters-ic-34…
AS1299 0 5 190.03 166.32 127.49 214.01 35.973
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 216.78 165.67 146.12 216.78 29.349
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 220.39 280.34 150.56 678 223.99
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.059 0.061 0.047 0.078 0.01
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
196.196.53.1 -
AS41564 0 5 80.529 65.466 32.014 93.36 29.721
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 0 5 55.836 56.972 32.221 86.633 21.587
5.
154.54.63.226 be5388.ccr21.sto03.a…
AS174 0 5 39.057 58.259 39.057 86.926 26.045
6.
154.54.75.85 be4593.ccr21.sto01.a…
AS174 0 5 57.104 61.912 39.418 86.75 23.754
7.
130.117.14.234 telia.sto01.atlas.co…
AS174 0 5 43.322 55.316 42.041 86.702 19.42
8.
62.115.139.180 sto-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 42.417 60.081 42.241 86.719 24.283
9.
62.115.134.94 hbg-bb3-link.ip.twel…
AS1299 0 5 57.512 80.801 57.512 115.3 24.179
10.
62.115.137.214 ldn-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 72.65 80.983 72.65 86.731 7.534
11.
62.115.126.39 ldn-b4-link.ip.twelv…
AS1299 20 5 82.13 87.065 82.13 92.705 4.336
12.
62.115.175.109 digitalcenters-ic-34…
AS1299 0 5 175.29 161.39 148.79 181.58 15.768
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 174.91 184.97 154.64 233.87 30.599
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 215.38 191.28 169.4 215.38 21.644
MD
Moldova, Chisinau Trabia SRL · AS43289
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.064 0.065 0.062 0.074 0.004
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
178.175.129.33 ae0-2210.cr01.ch.md.…
AS43289 0 5 36.286 38.136 35.823 42.717 3.048
4.
178.17.160.166 et-1-0-0.tcr01.buh01…
AS43289 0 5 45.204 45.515 45.123 46.678 0.657
5.
185.1.226.162 as57463.226.162.neti…
- 0 5 203.17 139.65 81.702 203.17 48.653
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 265.74 196.26 157.34 265.74 43.186
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 180.71 169.03 156.53 185.25 13.359
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.159 0.144 0.131 0.165 0.016
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.593 0.593 0.474 0.665 0.073
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.017 1.078 0.976 1.337 0.147
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.616 0.508 0.454 0.616 0.072
5.
217.148.164.14 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.709 1.094 0.709 2.454 0.761
6.
217.148.190.1 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.732 0.757 0.653 0.863 0.09
7.
80.249.212.145 -
- 0 5 1.056 1.171 1.056 1.298 0.104
8.
10.188.211.8 -
- 0 5 91.805 91.854 91.749 91.987 0.089
9.
85.195.182.103 -
AS25019 0 5 92.686 92.79 92.686 93.007 0.139
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 91.981 92.07 91.963 92.348 0.157
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.118 0.13 0.106 0.167 0.023
2.
185.246.189.5 -
AS200651 0 5 0.361 0.389 0.323 0.493 0.063
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
185.8.179.35 -
AS50673 0 5 1.557 2.039 1.557 3.624 0.891
5.
80.249.212.145 -
- 0 5 3.016 3.617 3.002 4.617 0.785
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 102.13 100.06 90.917 109.23 8.734
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 87.257 87.283 87.248 87.356 0.043
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.196 0.178 0.121 0.274 0.06
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.676 0.652 0.574 0.828 0.105
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.061 1.114 1.045 1.286 0.098
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.526 0.586 0.508 0.651 0.066
5.
217.148.164.14 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.562 2.012 0.543 7.43 3.03
6.
217.148.190.1 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.922 0.854 0.675 1.095 0.174
7.
80.249.212.145 -
- 0 5 1.102 1.075 0.999 1.18 0.074
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 83.325 84.039 83.325 86.183 1.217
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 84.853 84.837 84.711 84.932 0.081
NL
Netherlands, Amsterdam Joel Krause · AS200912
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.11 0.122 0.11 0.145 0.015
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.515 0.511 0.415 0.628 0.077
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.263 1.051 0.901 1.263 0.141
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.611 0.531 0.469 0.611 0.056
5.
217.148.164.14 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.766 2.958 0.538 11.961 5.034
6.
217.148.190.1 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.638 0.707 0.568 0.848 0.115
7.
80.249.212.145 -
- 0 5 0.969 1.373 0.953 1.97 0.426
8.
10.188.195.107 -
- 80 5 92.148 92.148 92.148 92.148 0
9.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 94.121 94.278 93.681 95.902 0.924
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 95.958 95.846 95.759 95.958 0.079
NO
Norway, Oslo ServeTheWorld AS · AS34989
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.09 0.093 0.084 0.122 0.015
2.
46.251.249.1 -
AS34989 0 5 2.132 3.008 2.03 6.452 1.926
3.
217.170.193.166 -
AS34989 0 5 0.299 0.323 0.287 0.369 0.036
4.
217.170.203.66 -
AS34989 0 5 0.493 1.534 0.422 4.368 1.708
5.
217.170.192.63 -
AS34989 0 5 0.392 0.447 0.374 0.559 0.076
6.
216.66.88.116 e0-3.core2.osl1.he.n…
AS6939 0 5 0.879 0.94 0.848 1.154 0.122
7.
184.105.81.140 port-channel3.core3.…
AS6939 0 5 9.36 10.285 8.825 13.205 1.885
8.
184.105.213.197 100ge0-0-0-25.core3.…
AS6939 0 5 20.063 20.331 19.792 21.41 0.645
9.
184.104.198.1 be7.core2.ams2.he.ne…
AS6939 0 5 27.631 27.996 27.606 28.711 0.506
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
184.104.195.151 be47.core2.lon3.he.n…
AS6939 0 5 26.812 27.491 26.635 28.776 0.931
12.
184.104.192.52 be4.core4.lon2.he.ne…
AS6939 20 5 27.541 27.714 27.383 27.969 0.298
13.
72.52.92.213 port-channel8.core3.…
AS6939 20 5 23.995 24.218 23.961 24.793 0.389
14.
195.66.224.123 -
- 0 5 93.951 94.046 93.929 94.418 0.209
15.
10.188.195.107 -
- 80 5 107.38 107.38 107.38 107.38 0
16.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 105.15 105.64 105.09 107.58 1.085
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 108.59 108.77 108.59 109.2 0.254
PL
Poland, Warsaw F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.066 0.067 0.061 0.082 0.007
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
85.237.212.126 -
AS206092 0 5 22.482 22.458 22.379 22.597 0.086
4.
169.150.194.193 vl1125.prg-sit-cdn77…
- 0 5 38.349 38.334 38.273 38.418 0.057
5.
185.229.188.4 vl1101.fra-itx7-core…
AS60068 20 5 42.814 42.866 42.814 42.922 0.049
6.
37.19.192.81 mobily-fra.cdn77.com
- 20 5 113.74 107.53 105.32 113.74 4.145
7.
86.51.65.227 static-86-51-65.mobi…
AS35819 20 5 117.5 136.39 117.33 193.28 37.923
8.
86.51.21.91 -
AS35819 20 5 116.31 116.28 116.14 116.44 0.127
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 129.87 149.11 129.49 199 29.389
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.091 0.082 0.065 0.111 0.018
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 37.263 37.373 36.844 38.091 0.459
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 37.459 37.443 37.372 37.577 0.083
5.
10.21.0.1 -
- 0 5 37.622 38.259 37.622 39.985 1.012
6.
212.87.204.192 -
- 0 5 37.351 37.193 37.086 37.351 0.108
7.
129.250.66.18 ae-0.telecom-italia.…
AS2914 0 5 38.54 39.016 37.544 42.613 2.055
8.
195.22.192.139 -
AS6762 0 5 57.046 57.067 56.826 57.346 0.187
9.
195.22.192.139 -
AS6762 0 5 57.931 56.931 56.473 57.931 0.613
10.
213.144.170.3 -
AS6762 0 5 104.61 104.58 104.29 104.88 0.213
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
85.195.182.103 -
AS25019 60 5 117.55 117.56 117.55 117.57 0.014
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 117 117.05 116.67 117.45 0.286
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.19 0.238 0.139 0.495 0.143
2.
185.247.224.223 -
AS200651 0 5 1.779 1.871 0.418 3.577 1.454
3.
5.183.211.190 -
AS5405 0 5 0.532 1.272 0.452 3.804 1.427
4.
94.103.180.77 r2-buh1-ro.as5405.ne…
AS5405 0 5 45.092 43.968 42.452 46.79 1.912
5.
94.103.180.30 r2-vie1-at.as5405.ne…
AS5405 0 5 42.913 43.681 42.4 47.422 2.115
6.
94.103.180.66 r5-fra1-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 42.755 43.286 42.755 43.724 0.351
7.
94.103.180.75 r6-fra1-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 44.179 43.035 42.43 44.179 0.686
8.
94.103.180.19 r3-lon1-gb.as5405.ne…
AS5405 0 5 43.382 43.412 42.583 44.301 0.627
9.
94.103.180.20 r4-lon1-gb.as5405.ne…
AS5405 0 5 47.94 43.693 42.313 47.94 2.389
10.
195.66.224.123 -
- 0 5 42.69 43.067 42.69 43.459 0.319
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 126.3 126.64 125.86 128.93 1.289
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 125.28 128.25 124.85 134.65 4.53
RS
Serbia, Belgrade AltusHost B.V. · AS51430
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.063 0.072 0.058 0.097 0.015
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
89.38.224.145 irb-138.agg1v.beg1.r…
AS9009 0 5 129.11 133.24 84.094 184.1 48.893
4.
37.120.128.190 irb-1908.agg1v.bru1.…
- 0 5 97.675 94.776 33.239 195.16 65.073
5.
217.138.223.36 be-2-3711.core2n.fra…
- 0 5 93.8 83.897 60.04 134.91 31.48
6.
146.70.0.34 -
- 0 5 85.173 116.02 85.173 155.97 28.75
7.
86.51.21.46 mlga-mgn-msr-01 - te…
AS35819 0 5 58.23 89.002 58.23 123.16 26.756
8.
86.51.68.204 -
AS35819 0 5 129.24 152.27 129.24 183.62 24.014
9.
86.51.21.91 -
AS35819 0 5 180.24 186.47 126.67 224.65 37.629
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 144.06 156.8 137.66 195.73 23.743
RU
Russia, Moscow Anton Levin · AS50053
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.159 0.153 0.121 0.184 0.023
2.
46.23.98.1 -
AS50053 20 5 1.079 0.842 0.403 1.483 0.532
3.
195.211.101.1 gate.datacheap.ru
AS16262 0 5 27.609 20.888 3.571 34.271 11.533
4.
92.63.203.24 datacheap-protect-pe…
AS202984 0 5 5.211 19.19 3.059 69.493 28.344
5.
80.64.101.174 msk-m9-cr6.ae3237-0.…
AS20764 0 5 4.832 4.312 0.914 7.515 2.37
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
37.49.237.144 stc-2.par.franceix.n…
- 0 5 129.96 125.71 118.66 141.4 9.963
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 122.51 121.2 117.75 122.51 1.961
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 122.61 126.65 122.42 135.76 5.473
SA
Saudi Arabia, Riyadh Alibaba · AS45102
2 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.073 0.071 0.056 0.091 0.012
2.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 0.288 0.314 0.267 0.417 0.057
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.075 0.071 0.06 0.086 0.01
2.
67.159.52.1 -
AS30058 0 5 7.031 8.449 3.207 18.099 5.717
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 1.176 6.084 0.776 26.537 11.433
4.
66.90.65.62 -
AS30058 0 5 1.224 6.437 0.754 28.565 12.37
5.
180.87.108.86 ix-be-21.ecore2.esin…
AS6453 0 5 0.574 0.618 0.481 0.869 0.156
6.
180.87.108.3 if-bundle-49-2.qcore…
AS6453 80 5 0.785 0.785 0.785 0.785 0
7.
180.87.103.190 if-bundle-13-2.qcore…
AS6453 60 5 0.478 0.403 0.328 0.478 0.106
8.
180.87.102.85 if-be-9-2.ecore2.svq…
AS6453 0 5 0.749 0.683 0.569 0.797 0.097
9.
120.29.214.10 if-ae-46-2.thar1.svq…
AS6453 0 5 0.797 0.972 0.797 1.242 0.173
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 153.78 153.78 153.71 153.86 0.055
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
TR
Turkey, Istanbul Netlen Internet · AS44620
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.196 0.151 0.125 0.196 0.029
2.
77.92.151.97 -
AS44620 0 5 21.567 17.807 11.343 22.9 4.779
3.
10.250.5.1 -
- 0 5 5.226 2.189 0.562 5.226 2.26
4.
212.174.75.5 212.174.75.5.static.…
AS9121 0 5 0.556 0.568 0.553 0.591 0.014
5.
81.212.222.9 00-gayrettepe-sr7s-t…
AS9121 0 5 1.923 2.279 1.528 4.321 1.15
6.
212.156.121.176 00-gayrettepe-sr14s-…
AS9121 0 5 1.607 1.579 1.518 1.608 0.036
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
212.156.101.196 301-fra-col-2---00-e…
AS9121 0 5 35.75 35.802 35.726 35.914 0.072
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
171.75.8.225 ae2.3605.edge4.mrs1.…
AS3356 0 5 85.524 78.464 53.178 119.85 25.907
11.
213.242.116.254 -
AS3356 0 5 105.62 105.56 105.43 105.69 0.097
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 130.76 131.16 130.51 133.03 1.056
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 120.33 120.38 120.33 120.5 0.067
TW
Taiwan, Taipei Beidou LTD · AS152611
19 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
160.30.79.254 -
AS152611 0 5 0.195 0.161 0.139 0.195 0.024
2.
172.16.2.1 -
- 0 5 0.255 0.223 0.199 0.255 0.026
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
210.242.214.126 -
AS3462 0 5 1.825 1.887 1.825 1.991 0.065
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
211.22.33.101 -
AS3462 0 5 45.995 48.185 45.862 57.161 5.017
10.
203.208.183.129 -
AS7473 0 5 54.054 54.676 54.054 56.978 1.287
11.
203.208.154.174 -
AS7473 0 5 46.429 46.483 46.066 47.241 0.48
12.
203.208.183.89 -
AS7473 0 5 58.289 55.071 54.179 58.289 1.799
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19.
8.213.25.91 -
AS45102 20 5 234.64 234.75 234.61 234.92 0.145
US
United States, Miami Ohz Digital SL · 202673
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.088 0.092 0.081 0.111 0.012
2.
31.57.177.1 ddos-protected.miami…
AS202673 0 5 0.379 0.346 0.294 0.402 0.047
3.
10.10.10.1 -
- 0 5 0.957 1.027 0.954 1.138 0.088
4.
5.254.79.105 mia-imc-01c.voxility…
AS3223 0 5 1.058 1.522 0.965 2.823 0.757
5.
5.254.46.49 mia-imc-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 0.972 1.001 0.911 1.086 0.074
6.
5.254.115.29 mia-eq1-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.231 1.199 1.149 1.247 0.044
7.
4.15.222.145 ae61.edge1.Miami42.L…
AS3356 0 5 1.799 5.352 1.472 13.273 5.197
8.
171.75.8.243 ae1.3505.edge4.mrs1.…
AS3356 0 5 126.79 128.24 126.79 130.53 1.421
9.
213.242.116.254 -
AS3356 0 5 167.18 167.65 167.02 169.64 1.116
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
85.195.182.103 -
AS25019 0 5 186.1 187.1 186.1 188.5 1.17
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 186.21 188.63 186.21 194.38 3.571
US
United States, Dallas Linceris International Cloud · AS201129
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.089 0.077 0.058 0.098 0.018
2.
64.72.205.1 205.1-us.freakhostin…
AS215703 0 5 0.515 0.547 0.515 0.589 0.029
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
23.136.28.201 23.136.28.201.dfw.us…
AS30456 0 5 1.576 1.524 1.43 1.59 0.068
5.
128.241.14.73 ae-42-200.a00.dllstx…
AS2914 0 5 1.968 7.336 1.728 29.324 12.291
6.
62.115.156.248 dls-b7-link.ip.twelv…
AS1299 80 5 3.243 3.243 3.243 3.243 0
7.
62.115.141.160 dls-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 3.2 3.195 3.08 3.258 0.07
8.
62.115.137.44 nash-bb1-link.ip.twe…
AS1299 0 5 34.588 35.062 34.588 35.573 0.424
9.
62.115.137.54 atl-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 34.882 35.054 34.882 35.164 0.116
10.
62.115.138.70 rest-bb1-link.ip.twe…
AS1299 0 5 32.34 32.892 32.34 34.266 0.789
11.
62.115.139.34 nyk-bb5-link.ip.twel…
AS1299 0 5 38.804 39.257 38.744 40.855 0.899
12.
62.115.139.245 ldn-bb1-link.ip.twel…
AS1299 20 5 109.91 109.86 109.81 109.91 0.049
13.
62.115.126.39 ldn-b4-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 109.67 109.76 109.67 109.84 0.066
14.
62.115.175.109 digitalcenters-ic-34…
AS1299 0 5 196.25 211.02 194.96 273.64 35.008
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 205.74 206.59 205.74 207.82 1.023
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 209.01 208.88 208.77 209.01 0.093
US
United States, Kansas City Advin Services LLC · AS22295
19 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.216 1.797 0.134 6.524 2.754
2.
10.5.197.1 -
- 0 5 1.977 2.968 0.858 5.428 2.067
3.
208.84.101.1 -
AS22295 0 5 5.747 3.079 1.045 5.747 2.026
4.
69.30.249.201 -
AS32097 0 5 2.37 5.358 2.37 9.238 3.412
5.
69.30.209.217 -
AS32097 0 5 1.758 3.007 1.384 8.287 2.957
6.
69.30.209.231 100ge-56-1.edge-2.10…
AS32097 0 5 2.902 2.998 2.068 3.97 0.696
7.
80.239.132.186 kanc-b4-link.ip.twel…
AS1299 0 5 5.937 6.862 4.792 8.351 1.477
8.
62.115.142.69 kanc-bb2-link.ip.twe…
AS1299 0 5 3.232 4.76 1.622 11.116 3.678
9.
62.115.136.102 chi-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 16.949 16.898 13.625 25.971 5.247
10.
62.115.132.134 ewr-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 32.49 32.245 30.919 34.627 1.457
11.
62.115.139.247 ldn-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 104.45 101.86 99.242 104.45 2.269
12.
62.115.126.37 ldn-b4-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 98.914 98.637 96.822 99.76 1.244
13.
62.115.175.109 digitalcenters-ic-34…
AS1299 0 5 181.87 182.33 180.88 183.11 0.946
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 187.06 186.5 181.67 194.12 4.774
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 185.34 186.14 184.15 188.58 2.168
US
United States, Dallas Ipxo LLC · AS396993
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.114 0.133 0.114 0.163 0.023
2.
5.231.63.1 -
AS12586 0 5 0.332 0.398 0.332 0.451 0.05
3.
62.115.205.54 dls-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 0.745 0.889 0.681 1.299 0.246
4.
62.115.140.32 atl-b24-link.ip.twel…
AS1299 0 5 18.372 18.506 18.372 18.62 0.105
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
62.115.137.132 ash-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 32.188 32.376 32.188 32.763 0.221
7.
62.115.136.200 ewr-bb2-link.ip.twel…
AS1299 80 5 38.598 38.598 38.598 38.598 0
8.
62.115.139.247 ldn-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 102.98 103.12 102.98 103.28 0.114
9.
62.115.126.37 ldn-b4-link.ip.twelv…
AS1299 20 5 106.03 106.04 106.01 106.09 0.034
10.
62.115.175.109 digitalcenters-ic-34…
AS1299 0 5 202.39 191.68 181.95 210 13.524
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 191.43 191.54 191.43 191.66 0.095
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 191.14 191.09 190.95 191.19 0.106
ZA
South Africa, Johannesburg Google LLC · AS396982
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.093 0.085 0.073 0.101 0.011
2.
142.251.250.195 -
AS15169 0 5 153.88 153.81 153.71 154.01 0.126
3.
192.178.105.210 -
AS15169 0 5 153.85 153.97 153.85 154.06 0.095
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
87.109.47.125 -
AS25019 0 5 164.36 164.46 164.36 164.66 0.128
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
8.213.25.91 -
AS45102 0 5 171.87 171.81 171.76 171.87 0.041