Check-Host.cc

Check MTR tr-ist-netlen.check-host.eu

Checked Mar 16, 2026 12:49:34 UTC |
| Check again
AL
Albania, Tirana Keminet SHPK · AS197706
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.082 0.078 0.068 0.087 0.007
2.
10.6.111.1 -
- 0 5 33.557 50.779 33.038 90.98 24.198
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
184.104.190.189 e0-18.core1.tia1.he.…
AS6939 20 5 51.116 64.139 35.573 134 47.133
5.
184.104.195.93 port-channel4.core3.…
AS6939 0 5 53.865 70.509 44.948 141.25 40.51
6.
184.104.196.46 100ge0-36.core1.ist1…
AS6939 40 5 53.728 85.547 53.728 117.69 31.983
7.
185.1.48.71 de-cix-istanbul.netl…
- 0 5 65.648 94.623 54.994 162.48 50.043
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 83.096 76.798 54.387 108.95 20.689
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
19 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.094 0.111 0.094 0.126 0.012
2.
163.227.128.102 -
AS152900 0 5 0.281 0.369 0.281 0.421 0.055
3.
103.216.222.72 cr2.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.339 0.401 0.339 0.489 0.058
4.
103.216.222.77 cr2.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.48 0.44 0.382 0.48 0.036
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
154.54.95.166 be9049.ccr81.sin01.a…
AS174 60 5 195.42 144.87 94.315 195.42 71.491
7.
154.54.92.93 be9043.ccr31.mrs02.a…
AS174 0 5 231.74 231.94 231.66 232.4 0.287
8.
154.54.61.165 port-channel5890.ccr…
AS174 0 5 239.4 239.48 239.4 239.56 0.06
9.
130.117.51.161 be3280.ccr51.beg03.a…
AS174 0 5 258.04 258.17 257.95 258.62 0.262
10.
130.117.0.93 be3421.ccr31.sof02.a…
AS174 0 5 262.71 263.07 262.71 264.41 0.745
11.
154.54.76.186 be9197.agr62.sof02.a…
AS174 0 5 262.78 262.73 262.45 262.92 0.173
12.
154.25.17.58 be2684.rcr61.b073939…
AS174 0 5 263.38 263.36 263.07 263.52 0.175
13.
149.6.62.58 -
AS174 0 5 268.61 268.64 268.54 268.73 0.079
14.
185.205.208.46 -
AS44901 0 5 265.2 265.87 265.2 266.8 0.797
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 265.1 265.09 265 265.2 0.074
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.08 0.11 0.076 0.157 0.034
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.699 0.471 0.296 0.699 0.155
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 2.452 3.015 2.39 4.218 0.78
4.
185.81.60.30 -
AS21215 0 5 11.894 12.098 11.589 12.761 0.471
5.
185.18.12.5 rs-ni-he-r-1-be1.ug.…
AS21215 0 5 19.085 18.652 17.669 19.461 0.786
6.
193.169.199.103 gibirnet.bix.bg
- 0 5 16.883 18.581 16.757 25.075 3.638
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 39.904 39.226 38.693 39.904 0.618
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.131 0.123 0.1 0.181 0.033
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 20.88 144.46 20.88 505.1 207.78
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 0.781 0.664 0.571 0.781 0.085
4.
178.18.236.116 -
- 0 5 24.528 24.284 24.144 24.528 0.144
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
10.252.7.158 -
- 0 5 401.03 675.02 42.289 1142.7 446.64
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 37.56 37.77 37.56 38.007 0.158
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.045 0.045 0.041 0.055 0.005
2.
158.69.122.253 -
AS16276 0 5 0.586 0.585 0.542 0.624 0.032
3.
10.34.4.22 -
- 0 5 0.71 0.786 0.53 1.278 0.297
4.
10.74.9.230 -
- 0 5 0.384 0.39 0.365 0.422 0.022
5.
10.95.81.10 -
- 0 5 1.347 68.493 1.347 204.85 95.24
6.
192.99.146.139 nyc-ny1-sbb2-8k.nj.u…
AS16276 0 5 10.743 11.231 10.605 11.992 0.643
7.
198.27.73.205 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 0 5 10.752 10.904 10.419 11.374 0.435
8.
192.99.146.126 lon-thw-sbb1-nc5.uk.…
AS16276 0 5 80.607 80.462 80.303 80.607 0.127
9.
54.36.50.241 be102.lil1-rbx8-sbb1…
AS16276 0 5 85.742 85.863 85.742 86.09 0.151
10.
54.36.50.242 fra-fr5-sbb1-nc5.de.…
AS16276 0 5 92.15 92.014 91.942 92.15 0.083
11.
10.200.0.39 -
- 0 5 90.553 91.103 90.553 92.273 0.696
12.
178.18.230.237 178.18.230.237.datai…
- 0 5 91.271 91.212 91.172 91.271 0.04
13.
178.18.236.116 -
- 0 5 116.04 116.01 115.98 116.05 0.03
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 123.08 122.93 122.87 123.08 0.084
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.118 0.148 0.118 0.192 0.033
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
91.201.57.153 gw-as211507.as51395.…
AS51395 0 5 1.166 1.201 1.104 1.351 0.098
4.
184.104.190.200 e0-24.switch1.zrh2.h…
AS6939 0 5 4.823 2.457 1.739 4.823 1.325
5.
184.104.199.124 port-channel12.core2…
AS6939 0 5 5.82 7.419 5.82 13.441 3.367
6.
184.104.196.194 100ge0-66.core3.sof1…
AS6939 60 5 25.029 25.116 25.029 25.204 0.123
7.
184.104.196.46 100ge0-36.core1.ist1…
AS6939 60 5 34.347 34.335 34.324 34.347 0.016
8.
185.1.48.71 de-cix-istanbul.netl…
- 0 5 39.995 42.631 34.726 68.755 14.774
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 34.702 34.647 34.496 34.732 0.092
CL
Chile, Santiago Google LLC · AS396982
2 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.141 0.144 0.114 0.223 0.045
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.183 0.211 0.177 0.256 0.035
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 3.499 3.004 2.222 4.311 0.883
3.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 0.448 0.471 0.3 0.864 0.227
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.203.102 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 0 5 0.427 0.693 0.392 1.521 0.468
7.
213.239.203.105 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.717 0.82 0.523 1.32 0.303
8.
213.239.224.238 core5.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 3.855 3.973 3.752 4.57 0.336
9.
213.239.224.221 core9.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 4 4.225 4 4.618 0.233
10.
178.18.236.116 -
- 0 5 25.852 25.987 25.783 26.481 0.28
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 37.717 39.116 37.717 43.705 2.573
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.098 0.091 0.063 0.116 0.022
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 0.375 0.519 0.375 0.69 0.137
3.
193.189.83.136 -
- 0 5 0.574 2.455 0.574 9.864 4.141
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
185.205.208.46 -
AS44901 0 5 26.05 26.03 25.962 26.105 0.052
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 42.897 42.924 42.87 43.025 0.066
DE
Germany, Frankfurt am Main Lumaserv · AS200303
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.123 0.112 0.103 0.129 0.012
2.
45.95.53.1 -
AS200303 0 5 2.108 1.399 0.393 3.326 1.283
3.
45.138.175.173 core01.fra3.de.aurol…
AS30823 0 5 0.476 0.509 0.334 0.689 0.127
4.
45.138.175.174 core01.fra5.de.aurol…
AS30823 0 5 0.841 0.877 0.841 0.926 0.039
5.
185.0.27.9 peering.era-ix.net
- 0 5 1.111 1.03 0.952 1.111 0.058
6.
103.246.249.94 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 0 5 23.414 23.409 23.392 23.431 0.016
7.
10.253.5.233 -
- 0 5 23.536 23.453 23.394 23.536 0.055
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
10.252.7.158 -
- 0 5 304.64 706.5 304.64 1073.9 332.45
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 37.092 37.043 36.98 37.138 0.069
DE
Germany, Limburg OVH SAS · AS16276
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.058 0.072 0.057 0.099 0.019
2.
57.129.106.252 -
AS16276 0 5 0.713 0.735 0.629 0.786 0.066
3.
10.162.129.88 -
- 0 5 0.76 0.74 0.612 0.796 0.074
4.
10.17.246.20 -
- 0 5 0.719 0.69 0.606 0.757 0.069
5.
10.145.16.3 -
- 40 5 0.55 0.498 0.457 0.55 0.047
6.
172.18.12.19 -
- 0 5 3.031 3.007 1.974 3.649 0.668
7.
57.128.121.52 fra-fr5-sbb2-nc5.de.…
AS16276 0 5 2.131 1.95 1.689 2.131 0.221
8.
10.200.0.41 -
- 0 5 3.71 3.654 3.354 4.303 0.389
9.
178.18.230.237 178.18.230.237.datai…
- 0 5 1.62 1.484 1.35 1.62 0.121
10.
178.18.236.116 -
- 0 5 23.234 23.194 23.105 23.248 0.063
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 32.385 32.342 32.266 32.439 0.07
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.052 0.064 0.052 0.108 0.023
2.
10.2.19.1 -
- 0 5 12.628 12.627 12.544 12.744 0.081
3.
188.126.94.33 be-9-103.cr2.cop1.dk…
AS42708 0 5 13.359 22.195 13.089 57.827 19.918
4.
80.67.4.207 be-7.cr4.ams1.nl.por…
AS42708 0 5 37.21 37.205 37.128 37.361 0.094
5.
80.249.214.200 ams-ix.eq6.zet.net
- 0 5 37.43 47.875 37.357 89.609 23.328
6.
103.246.249.37 fra-eq6-pr1.zet.net
AS6204 0 5 33.654 40.218 33.555 66.628 14.763
7.
103.246.249.94 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 0 5 55.009 55.029 54.952 55.07 0.049
8.
10.253.5.233 -
- 0 5 55.14 57.898 55.14 68.651 6.01
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 73.974 74.008 73.853 74.104 0.1
ES
Spain, Madrid Ohz Digital SL · 202673
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.184 0.175 0.13 0.199 0.027
2.
85.208.114.1 gateway.ohz.es
AS202673 0 5 0.384 0.375 0.306 0.443 0.05
3.
84.17.33.166 cdn77-madrid.ohz.es
- 0 5 0.84 0.599 0.486 0.84 0.144
4.
185.229.188.75 vl251.mad-itx-core-2…
AS60068 0 5 0.698 0.542 0.45 0.698 0.1
5.
185.1.90.105 -
- 0 5 30.912 30.915 30.851 31.026 0.065
6.
103.246.249.215 par-eq2-tr1.zet.net
AS6204 0 5 30.937 30.931 30.89 30.978 0.036
7.
103.246.249.62 fra-eqn-pr1.zet.net
AS6204 0 5 31.897 32.079 31.897 32.254 0.142
8.
103.246.249.94 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 0 5 53.475 53.528 53.459 53.585 0.058
9.
10.253.5.233 -
- 0 5 53.571 53.564 53.432 53.62 0.077
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 63.32 63.436 63.32 63.627 0.129
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
19 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.182 0.186 0.1 0.245 0.057
2.
45.137.69.1 -
AS211507 0 5 0.414 0.5 0.414 0.573 0.061
3.
185.218.195.129 -
AS213468 0 5 0.927 0.727 0.527 1.073 0.253
4.
185.218.193.177 -
AS207003 0 5 1.089 0.93 0.842 1.089 0.098
5.
193.65.128.74 -
AS719 40 5 1.97 1.476 1.175 1.97 0.431
6.
213.192.184.81 ge2-0-0-0.bbr2.hel1.…
AS6667 80 5 4.068 4.068 4.068 4.068 0
7.
213.192.184.80 -
AS6667 60 5 4.069 3.933 3.798 4.069 0.191
8.
213.192.184.109 -
AS6667 40 5 32.671 32.92 32.467 33.624 0.617
9.
195.66.224.167 te7-5.br03.ldn01.pcc…
- 20 5 31.659 31.737 31.659 31.793 0.059
10.
63.218.242.50 HundredGE0-0-0-1.br0…
AS3491 20 5 32.793 33.684 32.793 36.149 1.644
11.
63.220.200.93 63-220-200-93.static…
AS3491 20 5 37.701 37.952 37.622 38.598 0.444
12.
103.246.249.37 fra-eq6-pr1.zet.net
AS6204 20 5 45.612 45.307 45.109 45.612 0.221
13.
103.246.249.94 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 20 5 72.106 70.134 69.322 72.106 1.322
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19.
212.87.198.159 -
AS44620 0 4 66.58 66.649 66.525 66.793 0.12
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.125 0.153 0.125 0.21 0.033
2.
37.228.129.3 -
AS200651 0 5 0.382 0.47 0.382 0.632 0.094
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
146.247.202.157 -
AS12552 0 5 7.444 7.504 7.437 7.623 0.079
5.
62.157.251.52 -
AS3320 0 5 8.048 7.888 7.663 8.048 0.152
6.
62.156.131.37 vie-sb6-i.VIE.AT.NET…
AS3320 0 5 46.772 46.728 46.666 46.785 0.05
7.
80.156.161.217 -
AS3320 0 5 43.045 43.071 43.041 43.166 0.052
8.
212.156.140.115 00-ebgp-gayrettepe-s…
AS9121 0 5 66.517 66.481 66.428 66.517 0.037
9.
81.212.220.239 00-gayrettepe-sr14s-…
AS9121 80 5 69.201 69.201 69.201 69.201 0
10.
212.156.121.177 00-gayrettepe-sr7s-t…
AS9121 0 5 66.705 66.658 66.57 66.71 0.062
11.
81.212.222.8 00-kayasehir-sr12-t4…
AS9121 0 5 70.274 70.297 70.274 70.326 0.021
12.
212.174.75.6 212.174.75.6.static.…
AS9121 0 5 70.389 70.252 70.097 70.41 0.143
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 70.406 70.35 70.313 70.406 0.035
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.054 0.062 0.05 0.091 0.015
2.
10.9.19.1 -
- 0 5 13.441 10.21 9.31 13.441 1.807
3.
156.146.63.253 unn-156-146-63-253.c…
AS212238 0 5 66.194 20.863 9.468 66.194 25.34
4.
79.127.195.33 vl221.par-itx5-core-…
- 0 5 60.473 24.109 9.497 60.473 22.419
5.
169.150.194.245 vl271.par-itx5-bbcor…
- 0 5 10.632 17.977 9.423 50.841 18.377
6.
185.229.188.193 vl1102.ams-eq6-bbcor…
AS60068 0 5 18.817 18.235 17.583 19.326 0.787
7.
79.127.192.216 vl272.ams-eq6-core-2…
- 0 5 17.669 17.62 17.542 17.669 0.049
8.
169.150.195.221 zetservers-ams.cdn77…
- 0 5 26.629 19.743 17.955 26.629 3.849
9.
103.246.249.43 ams-nkh-pr1.zet.net
AS6204 0 5 36.163 21.543 17.795 36.163 8.173
10.
103.246.249.37 fra-eq6-pr1.zet.net
AS6204 0 5 21.212 21.238 21.172 21.291 0.047
11.
103.246.249.94 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 0 5 51.919 51.979 51.851 52.371 0.22
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 55.992 56.01 55.945 56.064 0.046
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.131 0.149 0.131 0.177 0.017
2.
31.59.122.1 -
AS203758 0 5 0.387 0.409 0.368 0.465 0.045
3.
172.31.254.4 -
- 0 5 0.281 0.394 0.281 0.492 0.077
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 5.773 5.673 5.546 5.773 0.089
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 5.241 5.543 5.241 5.994 0.281
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 5.295 5.571 5.295 5.879 0.223
8.
206.148.26.169 po8.ams-nikhef-cr9.g…
AS7578 0 5 10.255 10.478 10.255 10.653 0.159
9.
206.148.26.78 e33.ams-eqxam5-cr5.g…
AS7578 0 5 10.595 10.663 10.499 10.908 0.183
10.
206.148.26.177 e36.fra-eqxfr5-cr6.g…
AS7578 0 5 16.626 16.51 16.409 16.626 0.089
11.
206.148.26.73 po400.fra-eqxfr5-bb4…
AS7578 0 5 16.763 16.68 16.302 16.924 0.23
12.
206.148.26.119 e53.vie-ixvie1-bb1.g…
AS7578 0 5 27.678 27.925 27.678 28.123 0.17
13.
206.148.26.121 e53.sof-tlpc-bb1.glo…
AS7578 0 5 43.266 43.238 43.183 43.309 0.05
14.
206.148.22.160 l880.sof-tlpc-cr2.gl…
AS7578 0 5 43.182 43.106 42.828 43.321 0.186
15.
193.169.199.103 gibirnet.bix.bg
- 0 5 43.149 43.14 42.835 43.413 0.212
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 54.059 53.857 53.439 54.153 0.276
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.098 0.126 0.098 0.16 0.022
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.522 0.459 0.347 0.593 0.1
3.
185.58.73.3 3.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.577 0.447 0.34 0.577 0.099
4.
149.6.30.105 gi100-0-0-6.rcr21.za…
AS174 0 5 30.297 32.509 30.266 37.862 3.319
5.
154.54.74.117 be2857.ccr51.beg03.a…
AS174 0 5 31.791 31.475 31.263 31.791 0.224
6.
130.117.0.93 be3421.ccr31.sof02.a…
AS174 0 5 38.964 39.052 38.964 39.192 0.083
7.
154.54.76.182 be9193.agr61.sof02.a…
AS174 0 5 40.28 41.207 40.015 45.428 2.361
8.
154.25.10.162 be2195.rcr61.b073939…
AS174 0 5 40.541 41.287 40.392 43.968 1.506
9.
149.6.62.58 -
AS174 0 5 31.711 32.518 31.711 35.203 1.507
10.
185.205.208.46 -
AS44901 0 5 35.422 35.531 35.389 36.006 0.264
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 44.177 44.448 44.17 45.214 0.445
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.064 0.076 0.05 0.128 0.03
2.
10.3.19.1 -
- 0 5 15.213 15.118 15.068 15.213 0.055
3.
185.252.223.145 vlan120.as01.bud2.hu…
AS9009 0 5 15.888 18.54 15.413 30.206 6.523
4.
37.120.128.148 irb-1901.agg1v.bud2.…
- 0 5 20.822 36.677 19.554 90.694 30.619
5.
89.44.212.22 ae101-3101.bb1.bud1.…
- 0 5 15.499 36.34 15.499 71.742 28.622
6.
212.103.51.65 te-0-0-0-21.bb1n.vie…
AS9009 0 5 31.905 32.584 31.6 35.94 1.879
7.
212.103.51.250 hundredgige0-0-0-19.…
AS9009 0 5 37.066 33.489 32.39 37.066 2.006
8.
146.70.0.34 -
- 0 5 31.487 33.799 31.421 42.011 4.602
9.
178.18.236.116 -
- 0 5 53.036 53.556 53.036 55.513 1.093
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
10.252.7.158 -
- 0 5 334.72 705.86 334.72 1113 322.67
12.
10.253.4.14 -
- 0 5 70.744 68.677 61.727 86.472 10.637
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 61.694 61.903 61.694 62.301 0.252
ID
Indonesia, Jakarta Google LLC · AS396982
2 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.144 0.172 0.127 0.263 0.059
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.162 0.19 0.152 0.295 0.059
2.
82.221.101.253 -
AS50613 0 5 0.509 0.602 0.398 1.249 0.362
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 85.413 85.453 85.413 85.492 0.029
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.185 0.175 0.149 0.236 0.036
2.
5.231.80.254 ae01-48.net.co-01.la…
AS6517 0 5 0.643 0.59 0.52 0.657 0.057
3.
10.100.25.1 -
- 0 5 3.596 4.846 3.596 8.52 2.07
4.
149.38.12.116 -
AS174 0 5 4.707 5.253 4.707 6.468 0.736
5.
154.25.8.197 be4823.agr61.mil02.a…
AS174 0 5 5.507 6.147 4.956 8.175 1.404
6.
154.54.77.57 port-channel3336.ccr…
AS174 0 5 4.769 4.265 3.78 4.769 0.383
7.
154.54.39.101 be3281.ccr51.beg03.a…
AS174 0 5 22.457 22.789 22.457 23.514 0.417
8.
130.117.0.93 be3421.ccr31.sof02.a…
AS174 0 5 27.413 27.578 27.4 27.772 0.167
9.
154.54.76.186 be9197.agr62.sof02.a…
AS174 0 5 27.808 29.746 27.804 32.455 2.218
10.
154.25.17.58 be2684.rcr61.b073939…
AS174 0 5 28.121 28.651 28.121 29.658 0.607
11.
149.6.62.58 -
AS174 0 5 25.799 26.184 25.311 27.813 0.969
12.
185.205.208.46 -
AS44901 0 5 29.357 29.753 29.357 31.047 0.728
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 54.695 54.729 54.534 54.97 0.167
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.078 0.079 0.071 0.088 0.006
2.
10.12.19.1 -
- 0 5 49.425 30.078 24.175 49.425 10.865
3.
194.32.122.1 -
AS61272 0 5 48.241 39.235 24.333 74.43 22.198
4.
192.168.102.1 -
- 0 5 48.179 42.61 24.319 74.042 20.536
5.
85.206.240.1 1-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 48.182 40.521 24.293 74.136 21.167
6.
82.135.135.97 82-135-135-97.static…
AS8764 0 5 48.422 45.907 29.125 74.104 18.513
7.
10.41.100.2 -
- 0 5 48.394 55.805 34.159 87.931 24.223
8.
62.115.191.196 war-b3-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 48.366 56.038 40.933 75.846 17.518
9.
62.115.120.20 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 57.546 60.947 57.546 74.079 7.34
10.
62.115.138.23 win-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 76.246 77.934 74.003 86.495 4.896
11.
62.115.114.183 win-b2-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 98.648 97.785 74.24 132.66 21.485
12.
62.115.36.191 trktelekomintat-ic-3…
AS1299 0 5 72.214 89.789 65.137 108.34 19.909
13.
212.156.140.149 34-ebgp-acibadem-sr1…
AS9121 0 5 123.27 126.7 101.06 146.94 19.763
14.
81.212.210.119 34-acibadem-sr14s-t2…
AS9121 80 5 116.87 116.87 116.87 116.87 0
15.
81.212.197.12 00-gayrettepe-sr14s-…
AS9121 60 5 120.5 118.76 117.02 120.5 2.458
16.
81.212.30.215 00-gayrettepe-sr7s-t…
AS9121 0 5 124.3 112.52 101.19 134.14 15.637
17.
81.212.222.8 00-kayasehir-sr12-t4…
AS9121 0 5 124.21 115.13 107.82 124.21 6.855
18.
212.174.75.6 212.174.75.6.static.…
AS9121 0 5 124.25 118.71 102.62 124.25 9.125
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 102.59 121.67 102.59 174.29 31.085
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
21 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.075 0.075 0.059 0.105 0.017
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
196.196.53.1 -
AS41564 0 5 44.813 56.001 32.521 99.259 28.785
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 0 5 32.119 61.855 32.119 115.25 41.157
5.
154.54.63.226 be5388.ccr21.sto03.a…
AS174 0 5 39.504 56.816 39.3 89.189 24.281
6.
154.54.61.237 be2555.rcr21.cph01.a…
AS174 0 5 49.148 60.622 48.77 78.91 16.006
7.
154.54.61.229 be2504.ccr42.ham01.a…
AS174 0 5 55.204 69.429 54.869 103.02 21.458
8.
154.54.77.134 be9355.ccr81.prg01.a…
AS174 0 5 100.03 82.03 68.892 100.03 13.663
9.
154.54.62.162 be9357.ccr22.bts01.a…
AS174 0 5 88.499 82.588 67.207 90.306 9.687
10.
154.54.59.178 be3263.ccr31.bud01.a…
AS174 0 5 78.959 97.139 78.904 111.59 16.71
11.
130.117.0.126 be3422.ccr51.beg03.a…
AS174 0 5 74.806 114.89 74.806 145.9 34.894
12.
130.117.0.93 be3421.ccr31.sof02.a…
AS174 0 5 106.64 113.39 79.923 150.44 34.279
13.
154.54.76.182 be9193.agr61.sof02.a…
AS174 0 5 90.03 102.91 79.863 133.69 27.218
14.
154.25.10.162 be2195.rcr61.b073939…
AS174 0 5 106.17 103.98 80.039 126.62 23.219
15.
149.6.62.58 -
AS174 20 5 126.71 111.24 79.702 126.71 22.131
16.
185.205.208.46 -
AS44901 0 5 110.3 124.76 86.004 174.39 32.33
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 133.52 116.18 90.204 133.52 18.332
MD
Moldova, Chisinau Trabia SRL · AS43289
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.068 0.076 0.066 0.1 0.014
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
178.175.128.33 -
AS43289 0 5 40.409 43.235 35.652 68.276 14.137
4.
178.17.160.166 et-1-0-0.tcr01.buh01…
AS43289 0 5 44.813 63.249 44.445 135.67 40.492
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
185.205.208.46 -
AS44901 0 5 52.085 52.042 52.017 52.085 0.026
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 104.33 72.558 62.909 104.33 17.99
MK
North Macedonia, Skopje TELEKS DOOEL Skopje · AS205119
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.08 0.08 0.051 0.111 0.02
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
185.225.28.225 -
AS205119 0 5 39.725 45 30.315 74.9 18.13
4.
185.83.255.65 -
AS200899 0 5 29.017 47.725 28.978 119.35 40.061
5.
193.189.168.101 -
AS5603 0 5 29.939 33.28 29.799 46.962 7.647
6.
95.176.251.17 ip-95-176-251-17.gen…
AS5603 0 5 97.342 62.051 49.24 97.342 20.857
7.
212.162.29.113 -
AS3356 0 5 94.381 66.923 55.288 94.381 17.14
8.
171.75.9.108 ae2.11.edge1.mln1.ne…
AS3356 0 5 71.467 69.423 64.578 78.179 5.524
9.
213.249.105.170 PANTEL.edge1.Milan1.…
AS3356 0 5 73.519 70.014 61.203 80.349 7.269
10.
212.156.141.27 34-ebgp-acibadem-sr1…
AS9121 0 5 139.95 123.9 115.66 139.95 10.542
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
81.212.31.60 00-gayrettepe-sr14s-…
AS9121 80 5 145.52 145.52 145.52 145.52 0
13.
212.156.121.177 00-gayrettepe-sr7s-t…
AS9121 0 5 166.88 127.37 108.29 166.88 22.885
14.
81.212.222.8 00-kayasehir-sr12-t4…
AS9121 0 5 136.77 120.73 109.29 138.89 15.629
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 146.26 131.53 96.469 146.26 21.29
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.161 0.23 0.125 0.47 0.139
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 1.129 0.778 0.622 1.129 0.22
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 0.892 2.578 0.868 8.777 3.473
4.
45.152.39.142 -
AS50917 0 5 0.67 0.678 0.594 0.768 0.062
5.
217.148.164.16 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.699 0.716 0.627 0.834 0.076
6.
217.148.190.1 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.559 0.7 0.559 0.918 0.138
7.
185.1.160.30 as6204.frys-ix.net
AS39326 0 5 1.923 1.06 0.689 1.923 0.491
8.
103.246.249.37 fra-eq6-pr1.zet.net
AS6204 0 5 6.687 6.839 6.687 7.002 0.126
9.
103.246.249.94 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 0 5 28.213 28.419 28.213 28.668 0.165
10.
10.253.5.233 -
- 0 5 46.577 34.75 31.718 46.577 6.612
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
10.252.7.158 -
- 0 5 296.32 692.7 296.32 1068.4 305.02
13.
10.253.4.14 -
- 0 5 42.102 42.076 41.888 42.181 0.11
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 42.55 42.525 42.442 42.574 0.054
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.117 0.13 0.102 0.174 0.028
2.
185.246.189.6 -
AS200651 0 5 0.431 0.455 0.353 0.705 0.141
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
185.8.179.34 -
AS50673 0 5 2.075 2.273 2.075 2.476 0.15
5.
178.18.236.116 -
- 0 5 36.884 36.896 36.796 37.168 0.156
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 52.17 52.192 52.103 52.278 0.069
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.163 0.212 0.163 0.247 0.03
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.76 0.773 0.721 0.851 0.047
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 8.014 2.619 1.059 8.014 3.019
4.
45.152.39.142 -
AS50917 0 5 0.716 0.808 0.694 0.986 0.119
5.
217.148.164.16 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.699 0.859 0.638 1.075 0.184
6.
217.148.190.1 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.975 0.919 0.663 1.004 0.144
7.
185.1.160.30 as6204.frys-ix.net
AS39326 0 5 0.682 0.858 0.682 1.008 0.126
8.
103.246.249.37 fra-eq6-pr1.zet.net
AS6204 0 5 6.741 6.919 6.741 7.061 0.14
9.
103.246.249.94 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 0 5 28.261 28.469 28.261 28.66 0.147
10.
10.253.5.233 -
- 0 5 28.303 28.427 28.303 28.545 0.095
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 45.663 45.535 45.395 45.663 0.111
NL
Netherlands, Eygelshoven Ghosted.my · AS 204464
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.141 0.111 0.078 0.141 0.024
2. 5.175.223.90 AS204464 80 5 0.241 0.241 0.241 0.241 0
3.
5.175.223.1 next-1.eyg01.nl
AS204464 0 5 0.298 0.372 0.298 0.471 0.067
4.
77.90.25.253 cr-01.eqx-fr7.ffm.tm…
AS215828 0 5 6.375 6.298 6.109 6.479 0.143
5.
195.234.126.1 undefined.hostname.l…
AS51202 0 5 6.821 7.101 6.821 7.418 0.218
6.
193.239.117.63 interkvm.equinix-fr5…
- 0 5 7.102 7.209 7.102 7.475 0.152
7.
103.246.249.94 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 0 5 28.633 28.909 28.633 29.288 0.246
8.
10.253.5.233 -
- 0 5 30.811 30.434 30.202 30.811 0.227
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
10.252.7.158 -
- 0 5 406.52 731.23 406.52 1016.6 271.12
11.
10.253.4.14 -
- 0 5 40.162 38.189 37.458 40.162 1.118
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 39.029 38.982 38.788 39.208 0.165
QA
Qatar, Doha Google LLC · AS396982
2 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.12 0.149 0.12 0.183 0.024
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.066 0.054 0.04 0.067 0.012
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 33.103 33.035 32.981 33.103 0.051
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 33.243 33.377 33.243 33.474 0.096
5.
10.21.0.1 -
- 0 5 33.275 33.405 33.275 33.568 0.131
6.
80.81.196.247 de-cix1.zet.net
- 0 5 33.477 33.527 33.442 33.622 0.073
7.
103.246.249.94 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 0 5 61.497 61.418 61.242 61.497 0.103
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 68.002 67.973 67.851 68.048 0.074
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.125 0.177 0.125 0.229 0.037
2.
185.247.224.1 -
AS200651 0 5 0.539 0.644 0.444 1.069 0.245
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.48 0.471 0.386 0.53 0.054
4.
86.104.125.158 s3c.interlan.ro
- 0 5 0.787 1.325 0.572 3.696 1.327
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
185.205.208.46 -
AS44901 0 5 7.837 9.701 7.837 16.939 4.045
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 20.103 20.356 18.393 26.228 3.356
RS
Serbia, Belgrade AltusHost B.V. · AS51430
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.073 0.075 0.067 0.091 0.01
2.
10.9.19.1 -
- 0 5 19.568 19.621 19.568 19.686 0.05
3.
37.46.115.3 rs.as51430.net
AS51430 0 5 20.113 20.126 19.972 20.241 0.105
4.
185.1.27.6 6.sox.rs
- 0 5 23.982 28.117 23.982 44.32 9.057
5.
193.169.199.103 gibirnet.bix.bg
- 0 5 34.473 34.632 34.473 34.932 0.176
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
10.252.7.158 -
- 0 5 474.03 726.1 336.83 1040.6 312.1
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 67.075 67.059 66.984 67.09 0.043
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.117 0.087 0.054 0.117 0.026
2.
67.159.52.1 -
AS30058 0 5 2.789 4.805 2.481 7.267 2.176
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 0.875 1.208 0.863 2.5 0.722
4.
66.90.65.1 -
AS30058 0 5 0.844 0.911 0.685 1.313 0.237
5.
180.87.108.86 ix-be-21.ecore2.esin…
AS6453 0 5 1.31 0.717 0.521 1.31 0.333
6.
63.243.180.128 if-bundle-33-2.qcore…
AS6453 80 5 184 184 184 184 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
195.219.174.10 if-bundle-30-2.qcore…
AS6453 80 5 183.97 183.97 183.97 183.97 0
9.
80.231.165.25 if-bundle-2-2.qcore2…
AS6453 80 5 183.66 183.66 183.66 183.66 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
195.219.69.104 if-bundle-8-2.qcore1…
AS6453 80 5 183.95 183.95 183.95 183.95 0
12.
80.231.208.36 if-be-27-2.ecore1.bu…
AS6453 0 5 184.16 184.05 183.96 184.16 0.097
13.
195.219.190.66 -
AS6453 0 5 183.45 183.49 183.25 183.87 0.23
14.
195.219.190.143 -
AS6453 0 5 176.12 176.14 176.12 176.16 0.017
15.
185.205.208.46 -
AS44901 0 5 183.03 183.05 183.03 183.08 0.017
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 194.54 194.47 194.39 194.54 0.056
TR
Turkey, Istanbul Netlen Internet · AS44620
1 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 0.168 0.14 0.1 0.168 0.025
TW
Taiwan, Taipei Beidou LTD · AS152611
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
160.30.79.254 -
AS152611 0 5 0.119 0.167 0.119 0.203 0.035
2.
172.16.2.1 -
- 0 5 0.193 0.23 0.193 0.267 0.026
3.
88.135.74.144 -
AS983 0 5 1.508 1.415 1.23 1.508 0.113
4.
206.148.22.117 lo880.tpe-lyb-cr1.gl…
AS7578 0 5 1.3 1.269 1.155 1.329 0.072
5.
206.148.24.180 po1.tpe-lyb-bb2.glob…
AS7578 0 5 1.379 1.431 1.361 1.541 0.071
6.
206.148.24.179 po5.hk-eqxhk1-bb3.gl…
AS7578 0 5 24.435 24.357 24.198 24.435 0.099
7.
206.148.27.189 e52.sg-eqxsg3-bb1.gl…
AS7578 0 5 93.804 93.815 93.671 94.057 0.159
8.
206.148.24.27 po1.sg-eqxsg3-bb2.gl…
AS7578 0 5 96.076 107.2 96.076 151.4 24.712
9.
206.148.27.24 po14.mrs-ixmrs2-cr4.…
AS7578 0 5 233.65 233.99 233.55 235.55 0.872
10.
206.148.26.95 po6.mil-eqxml2-bb2.g…
AS7578 0 5 238.9 239.07 238.9 239.14 0.1
11.
206.148.27.49 po40.mil-eqxml2-cr1.…
AS7578 0 5 241.42 241.34 241.22 241.42 0.093
12.
206.148.26.102 po1.mil-eqxml2-bb2.g…
AS7578 0 5 242.3 242.21 242.12 242.3 0.09
13.
206.148.26.100 po10.sof-tlpc-bb1.gl…
AS7578 0 5 263.71 261.08 260.24 263.71 1.474
14.
206.148.22.160 l880.sof-tlpc-cr2.gl…
AS7578 0 5 254.03 254.5 253.94 256.53 1.135
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 264.63 264.59 264.42 264.69 0.1
US
United States, Miami Ohz Digital SL · 202673
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.098 0.097 0.091 0.107 0.006
2.
31.57.177.1 ddos-protected.miami…
AS202673 0 5 0.282 0.321 0.282 0.377 0.039
3.
178.253.224.1 gw.ohz.cloud
AS202673 0 5 0.971 1.003 0.971 1.03 0.028
4.
5.254.79.105 mia-imc-01c.voxility…
AS3223 0 5 1.132 1.316 1.099 2.039 0.404
5.
5.254.46.49 mia-imc-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.029 1.046 1.004 1.097 0.037
6.
5.254.115.29 mia-eq1-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.14 1.25 1.14 1.442 0.122
7.
4.15.222.145 ae61.edge1.Miami42.L…
AS3356 0 5 46.75 13.424 1.196 46.75 19.115
8.
171.75.8.198 ae1.10.edge1.mln1.ne…
AS3356 0 5 126.56 130.09 126.56 139.71 5.628
9.
213.249.105.170 PANTEL.edge1.Milan1.…
AS3356 0 5 125.05 125.05 124.99 125.1 0.041
10.
212.156.141.27 34-ebgp-acibadem-sr1…
AS9121 0 5 161.17 161.15 160.99 161.47 0.191
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
81.212.31.60 00-gayrettepe-sr14s-…
AS9121 0 5 167.46 167.46 167.41 167.53 0.047
13.
212.156.121.177 00-gayrettepe-sr7s-t…
AS9121 0 5 162.62 162.61 162.51 162.69 0.064
14.
81.212.222.8 00-kayasehir-sr12-t4…
AS9121 0 5 166.67 166.61 166.49 166.7 0.081
15.
212.174.75.6 212.174.75.6.static.…
AS9121 0 5 167.41 167.55 167.41 167.68 0.11
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 168.81 168.85 168.78 168.92 0.061
US
United States, Dallas Linceris International Cloud · AS201129
23 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.06 0.059 0.035 0.079 0.015
2.
64.72.205.1 205.1-us.freakhostin…
AS215703 0 5 0.593 0.618 0.565 0.687 0.045
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
23.136.28.201 23.136.28.201.dfw.us…
AS30456 0 5 1.29 1.38 1.29 1.496 0.076
5.
128.241.14.73 ae-42-200.a00.dllstx…
AS2914 0 5 1.579 1.739 1.498 2.069 0.225
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
62.115.138.65 dls-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 133.86 133.87 133.79 133.96 0.075
8.
62.115.136.118 dls-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 3.112 2.928 2.806 3.112 0.152
9.
62.115.137.44 nash-bb1-link.ip.twe…
AS1299 0 5 38.642 37.638 36.431 38.642 1.007
10.
62.115.137.54 atl-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 34.644 34.724 34.644 34.851 0.09
11.
62.115.138.70 rest-bb1-link.ip.twe…
AS1299 0 5 35.12 35.263 35.12 35.349 0.085
12.
62.115.140.104 prs-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 113.98 113.91 113.84 113.98 0.058
13.
62.115.123.12 ffm-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 119.68 119.69 119.59 119.75 0.066
14.
62.115.137.203 win-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 133.12 133.91 133.12 136.7 1.563
15.
62.115.114.185 win-b2-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 134.67 133.68 133.3 134.67 0.564
16.
62.115.36.191 trktelekomintat-ic-3…
AS1299 0 5 132.91 133.02 132.91 133.13 0.106
17.
212.156.140.115 00-ebgp-gayrettepe-s…
AS9121 0 5 158.18 158.28 158.08 158.75 0.264
18.
81.212.213.77 00-gayrettepe-sr14s-…
AS9121 60 5 158.08 158.12 158.08 158.17 0.068
19.
81.212.30.215 00-gayrettepe-sr7s-t…
AS9121 0 5 158.07 158.15 158.07 158.19 0.044
20.
81.212.222.8 00-kayasehir-sr12-t4…
AS9121 0 5 159.62 159.57 159.46 159.62 0.067
21.
212.174.75.6 212.174.75.6.static.…
AS9121 0 5 159.39 159.52 159.24 159.87 0.235
22. - - 100 5 0 0 0 0 0
23.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 159.02 158.96 158.84 159.02 0.073
US
United States, Kansas City Advin Services LLC · AS22295
22 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.667 0.333 0.211 0.667 0.19
2.
10.5.197.1 -
- 0 5 1.54 2.315 1.54 3.41 0.736
3.
208.84.101.1 -
AS22295 0 5 2.431 3.364 1.744 5.597 1.614
4.
69.30.249.201 -
AS32097 0 5 2.965 2.765 1.207 4.729 1.336
5.
173.208.128.131 po-99.edge-2.101.swi…
AS32097 0 5 1.524 3.012 1.382 6.864 2.24
6.
80.239.132.186 kanc-b4-link.ip.twel…
AS1299 0 5 9.816 7.564 3.725 11.015 2.892
7.
62.115.142.69 kanc-bb2-link.ip.twe…
AS1299 0 5 2.391 3.743 1.756 6.045 1.811
8.
62.115.136.102 chi-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 12.729 13.838 12.729 15.679 1.157
9.
62.115.132.134 ewr-bb2-link.ip.twel…
AS1299 80 5 29.589 29.589 29.589 29.589 0
10.
62.115.139.247 ldn-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 97.827 98.127 97.63 99.049 0.551
11.
62.115.133.239 prs-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 104.29 105.12 104.27 106.78 1.084
12.
62.115.122.139 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 117.29 115.08 113.58 117.29 1.393
13.
62.115.138.23 win-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 123.19 124.38 123.19 125.43 0.971
14.
62.115.114.183 win-b2-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 127.02 125.07 123.79 127.02 1.47
15.
62.115.36.191 trktelekomintat-ic-3…
AS1299 0 5 123.4 124.36 123.4 126.13 1.118
16.
212.156.140.115 00-ebgp-gayrettepe-s…
AS9121 0 5 147.35 147.48 147.03 148.62 0.655
17.
81.212.213.77 00-gayrettepe-sr14s-…
AS9121 60 5 147.92 147.64 147.35 147.92 0.401
18.
81.212.30.215 00-gayrettepe-sr7s-t…
AS9121 0 5 147.96 148.18 147.01 149.6 1.085
19.
81.212.222.8 00-kayasehir-sr12-t4…
AS9121 0 5 148.11 149.66 148.11 150.78 1.261
20.
212.174.75.6 212.174.75.6.static.…
AS9121 0 5 151.18 150.28 148.63 152.32 1.511
21. - - 100 5 0 0 0 0 0
22.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 150.56 149.1 148.41 150.56 0.896
ZA
South Africa, Johannesburg Google LLC · AS396982
2 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.112 0.113 0.103 0.137 0.013
2. - - 100 5 0 0 0 0 0