Check-Host.cc

Check MTR nl-ams-vpslayer.check-host.eu

Checked Jun 13, 2026 10:43:07 UTC |
| Check again |
AL
Albania, Tirana Keminet SHPK · AS197706
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.087 0.071 0.058 0.087 0.011
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
31.171.154.9 -
AS197706 0 5 56.475 42.219 34.799 56.475 8.332
4.
184.104.190.189 port-channel2.switch…
AS6939 0 5 33.733 34.27 33.549 36.5 1.251
5.
184.104.196.250 100ge0-34.core1.bri1…
AS6939 0 5 39.831 39.335 38.986 39.831 0.379
6.
184.104.188.186 100ge0-60.core2.mil2…
AS6939 40 5 102.57 68.341 50.38 102.57 29.651
7.
184.104.199.125 port-channel7.core2.…
AS6939 0 5 68.737 107.83 54.334 300.63 107.94
8.
184.104.192.208 be5.core4.fra1.he.ne…
AS6939 20 5 77.869 161.04 62.211 421.35 173.76
9.
72.52.92.158 be2.core3.ams1.he.ne…
AS6939 0 5 78.302 132.22 67.896 354.57 124.43
10.
184.105.213.230 port-channel28.core2…
AS6939 20 5 89.827 137.12 65.511 287.79 101.78
11.
216.66.90.103 interedge-bv.e0-45.s…
AS6939 0 5 83.026 108.02 64.652 220.96 64.422
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
89.37.98.247 static.247.98.37.89.…
AS50917 20 5 73.931 78.729 67.216 102.1 15.828
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 71.825 83.505 65.053 106.98 16.266
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.092 0.126 0.092 0.169 0.034
2.
163.227.128.102 -
AS152900 0 5 0.269 0.36 0.269 0.442 0.067
3.
103.216.222.72 cr2.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.341 0.365 0.281 0.509 0.084
4.
103.216.222.77 cr2.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.388 0.371 0.328 0.413 0.033
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
154.54.95.166 be9049.ccr81.sin01.a…
AS174 60 5 95.638 94.37 93.102 95.638 1.793
7.
154.54.92.93 be9043.ccr31.mrs02.a…
AS174 0 5 231.58 231.67 231.51 231.8 0.119
8.
154.54.72.109 be2779.ccr41.par01.a…
AS174 0 5 242.42 242.51 242.37 242.62 0.113
9.
130.117.2.141 be12265.ccr41.ams03.…
AS174 0 5 250.99 251.17 250.99 251.55 0.218
10.
130.117.1.10 be3457.ccr21.ams04.a…
AS174 0 5 250.26 250.13 250.01 250.26 0.103
11.
130.117.2.65 be9733.rcr81.b015515…
AS174 0 5 278.81 271.53 251.65 278.81 11.192
12.
149.11.64.39 -
AS174 0 5 258.19 257.82 257.58 258.19 0.265
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 248.86 248.91 248.82 249.01 0.079
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.157 0.132 0.11 0.176 0.031
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.387 0.492 0.292 0.889 0.232
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 4.559 2.995 2.311 4.559 0.965
4.
185.81.60.30 -
AS21215 0 5 12.324 12.352 11.192 13.327 0.787
5.
185.1.27.79 79.sox.rs
- 0 5 19.645 19.697 19.63 19.856 0.095
6.
185.0.43.72 -
- 0 5 41.289 41.442 41.172 42.153 0.402
7.
217.148.190.0 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 39.927 39.926 39.842 40.029 0.081
8.
217.148.164.15 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 41.944 41.604 41.343 41.944 0.267
9.
89.37.98.247 static.247.98.37.89.…
AS50917 0 5 45.538 45.83 45.386 47.169 0.754
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 44.843 45.14 44.843 45.995 0.483
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.142 0.137 0.103 0.183 0.029
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 259.42 99.679 11.177 259.42 94.927
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 0.684 0.608 0.516 0.684 0.067
4.
94.72.150.185 TH-BG1.sof2.net.tele…
- 0 5 0.682 0.785 0.647 1.106 0.184
5.
193.169.199.137 aristo.bix.bg
- 0 5 0.702 0.678 0.624 0.737 0.043
6.
91.239.55.3 lo10-cr01.fra01.de.a…
AS216265 0 5 27.462 27.5 27.454 27.539 0.039
7.
91.239.55.4 lo10-cr04.ams03.nl.a…
AS216265 0 5 32.775 32.753 32.593 32.951 0.149
8.
91.239.55.1 lo10-cr02.ams01.nl.a…
AS216265 0 5 33.551 33.586 33.528 33.715 0.073
9.
91.239.55.145 as50917-01.ic.ams01.…
AS216265 0 5 32.498 32.584 32.38 32.759 0.156
10.
89.37.98.247 static.247.98.37.89.…
AS50917 0 5 32.73 32.802 32.684 32.986 0.118
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 32.154 32.21 32.065 32.433 0.136
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.143 0.123 0.101 0.148 0.021
2.
192.168.202.1 -
- 0 5 0.23 0.269 0.23 0.303 0.027
3.
198.27.81.252 -
AS16276 0 5 0.566 0.759 0.566 0.899 0.132
4.
10.34.2.58 -
- 0 5 0.642 0.73 0.637 0.884 0.124
5.
10.74.8.212 -
- 0 5 0.421 0.451 0.384 0.555 0.07
6.
10.95.81.8 -
- 0 5 125.96 100.64 1.496 183.96 73.119
7.
198.27.73.205 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 0 5 11.288 11.66 10.564 12.818 0.849
8.
192.99.146.126 lon-thw-sbb1-nc5.uk.…
AS16276 0 5 81.407 81.307 81.079 81.407 0.134
9.
94.23.122.144 be102.lil1-rbx1-sbb1…
AS16276 0 5 88.421 88.674 88.064 89.446 0.565
10.
54.36.50.244 be102.ams-gsa1-sbb1-…
AS16276 0 5 89.052 88.955 88.68 89.136 0.179
11.
10.200.4.157 -
- 0 5 87.729 87.909 87.729 88.117 0.141
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 84.606 84.614 84.541 84.743 0.082
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.145 0.153 0.14 0.17 0.011
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
91.201.57.153 gw-as211507.as51395.…
AS51395 0 5 1.783 3.993 1.155 13.115 5.109
4.
184.104.189.111 port-channel10.core1…
AS6939 0 5 1.901 2.159 1.901 2.744 0.347
5.
184.104.190.200 e0-24.switch1.zrh2.h…
AS6939 0 5 2.241 2.672 1.925 3.64 0.852
6.
184.104.192.208 be5.core4.fra1.he.ne…
AS6939 40 5 11.316 10.716 9.98 11.316 0.678
7.
72.52.92.158 be2.core3.ams1.he.ne…
AS6939 0 5 15.741 15.417 14.169 16.168 0.775
8.
184.105.213.230 port-channel28.core2…
AS6939 20 5 18.825 15.502 13.085 18.825 2.413
9.
216.66.90.103 interedge-bv.e0-45.s…
AS6939 0 5 12.685 12.877 12.685 13.079 0.168
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
89.37.98.247 static.247.98.37.89.…
AS50917 0 5 15.275 14.931 13.691 16.31 0.958
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 13.453 13.253 13.02 13.503 0.212
CH
Switzerland, Zurich Private Layer INC · AS51852
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.176 0.131 0.094 0.176 0.034
2.
81.17.31.89 hosted-by.privateweb…
AS51852 0 5 0.54 0.556 0.455 0.669 0.08
3.
179.43.185.34 hostedby.privatelaye…
AS51852 0 5 0.443 0.535 0.443 0.614 0.07
4.
185.227.149.166 -
AS43440 0 5 0.424 0.52 0.37 0.697 0.133
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
154.54.63.229 port-channel4827.ccr…
AS174 0 5 1.786 1.858 1.786 1.976 0.083
7.
154.54.61.182 be5891.ccr21.muc03.a…
AS174 0 5 11.199 11.137 10.953 11.246 0.112
8.
154.54.62.121 be5516.ccr41.fra05.a…
AS174 0 5 16.154 16.262 16.154 16.393 0.105
9.
154.54.62.142 be3343.ccr41.ams03.a…
AS174 0 5 23.284 23.508 23.284 24.093 0.333
10.
130.117.1.10 be3457.ccr21.ams04.a…
AS174 0 5 23.032 23.077 23.012 23.246 0.095
11.
130.117.2.65 be9733.rcr81.b015515…
AS174 0 5 24.63 24.117 23.362 25.142 0.74
12.
149.11.64.39 -
AS174 0 5 23.514 29.352 23.407 52.799 13.107
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 22.945 23.007 22.875 23.151 0.108
CL
Chile, Santiago Google LLC · AS396982
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.102 0.102 0.097 0.106 0.003
2.
142.251.51.160 -
AS15169 0 5 195.42 195.45 195.38 195.55 0.078
3.
185.85.208.136 po311.agg1.ams01.nl.…
AS49127 0 5 197.18 197.18 197.12 197.22 0.041
4.
185.85.209.247 lo0.agg1.ams01.nl.as…
AS49127 0 5 197.7 197.86 197.7 198.25 0.223
5.
193.37.216.123 50917.ams01.nl.as491…
AS49127 0 5 197.29 197.3 197.26 197.4 0.053
6.
89.37.98.255 cr1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 197.1 197.17 197.1 197.24 0.05
7.
89.37.98.247 static.247.98.37.89.…
AS50917 0 5 195.91 196.05 195.91 196.16 0.091
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 197.56 197.46 197.36 197.56 0.086
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.095 0.163 0.095 0.233 0.058
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 4.01 3.718 3.023 4.26 0.468
3.
116.203.161.165 12936.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 0.425 0.756 0.424 1.26 0.389
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.203.102 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 0 5 0.486 0.666 0.486 1.266 0.335
7.
213.239.203.101 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.677 0.818 0.597 1.54 0.403
8.
213.239.245.33 core4.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 3.721 4.017 3.721 4.623 0.347
9.
213.239.203.49 core51.ams.hetzner.c…
AS24940 0 5 9.297 9.36 9.061 9.929 0.331
10.
213.239.224.121 core10.ams.hetzner.c…
AS24940 0 5 9.199 10.075 9.042 13.626 1.986
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 9.897 10.14 9.897 10.724 0.333
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.058 0.05 0.031 0.062 0.012
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 6.97 10.078 4.521 24.868 8.367
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
72.52.92.69 port-channel10.core3…
AS6939 40 5 7.688 6.564 1.624 10.38 4.484
5.
184.105.213.207 be47.core4.fra1.he.n…
AS6939 40 5 4.089 4.154 2.852 5.522 1.336
6.
72.52.92.158 be2.core3.ams1.he.ne…
AS6939 0 5 9.413 8.824 7.804 9.413 0.682
7.
184.105.213.230 port-channel28.core2…
AS6939 0 5 88.832 37.309 7.567 88.832 33.386
8.
216.66.90.103 interedge-bv.e0-45.s…
AS6939 0 5 6.537 6.68 6.537 6.772 0.093
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
89.37.98.247 static.247.98.37.89.…
AS50917 0 5 7.949 7.855 7.622 8.075 0.201
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 7.078 7.094 6.992 7.219 0.094
DE
Germany, Frankfurt am Main Lumaserv · AS200303
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.072 0.072 0.056 0.096 0.014
2.
45.95.53.1 -
AS200303 0 5 0.761 2.416 0.381 7.772 3.091
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
154.54.62.142 be3343.ccr41.ams03.a…
AS174 0 5 8.362 8.025 7.833 8.362 0.211
6.
130.117.1.10 be3457.ccr21.ams04.a…
AS174 0 5 8.207 7.919 7.803 8.207 0.167
7.
130.117.2.65 be9733.rcr81.b015515…
AS174 0 5 9.257 9.329 8.804 9.913 0.544
8.
149.11.64.39 -
AS174 0 5 8.736 8.435 8.181 8.736 0.208
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 7.835 7.89 7.8 8.025 0.085
DE
Germany, Limburg OVH SAS · AS16276
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.105 0.08 0.065 0.105 0.016
2.
141.95.3.252 -
AS16276 0 5 1.008 0.893 0.694 1.052 0.16
3.
10.164.25.240 -
- 0 5 0.808 0.843 0.72 0.97 0.105
4.
10.17.248.30 -
- 0 5 0.95 0.818 0.632 0.95 0.154
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
172.18.12.0 -
- 0 5 4.537 2.747 1.774 4.537 1.091
7.
37.59.16.49 -
AS16276 0 5 9.49 9.481 9.299 9.747 0.172
8.
10.200.4.157 -
- 0 5 12.42 12.14 10.867 13.191 0.874
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 9.603 9.586 9.426 9.677 0.1
DE
Germany, Frankfurt am Main Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.086 0.091 0.086 0.102 0.005
2.
2.56.247.1 dnsrelay.network
AS213850 0 5 1.762 8.32 0.835 26.769 10.613
3.
100.68.20.1 -
- 0 5 1.045 1.254 0.914 2.373 0.627
4.
185.0.27.16 peering.era-ix.de
- 0 5 0.425 0.465 0.425 0.504 0.037
5.
91.239.55.4 lo10-cr04.ams03.nl.a…
AS216265 0 5 6.257 6.299 6.257 6.33 0.027
6.
91.239.55.1 lo10-cr02.ams01.nl.a…
AS216265 0 5 6.361 6.313 6.23 6.405 0.069
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
89.37.98.247 static.247.98.37.89.…
AS50917 0 5 7.87 8.054 7.828 8.309 0.21
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 7.357 7.313 7.245 7.423 0.075
DE
Germany, Duesseldorf Justin Franke · AS204464
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.11 0.126 0.086 0.175 0.034
2.
5.175.223.1 static.1.223.175.5.n…
AS204464 0 5 0.234 0.285 0.234 0.337 0.037
3.
10.47.235.16 -
- 0 5 0.383 0.401 0.351 0.487 0.052
4.
31.209.93.24 ae0-2600.cr10.dus02.…
AS50629 0 5 0.696 0.66 0.603 0.72 0.051
5.
185.146.230.108 ae0-20.cr10.dus01.lw…
AS50629 0 5 1.007 1.223 0.947 1.531 0.241
6.
185.146.230.213 ae6-60.cr10.ams01.lw…
AS50629 0 5 3.552 3.606 3.539 3.728 0.081
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 4.209 4.127 4.065 4.209 0.063
DE
Germany, Frankfurt am Main VMHeaven · AS215607
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.141 0.135 0.132 0.141 0.004
2.
62.192.153.49 49.153.192.62.datafo…
AS58212 0 5 5.896 1.682 0.54 5.896 2.356
3.
212.87.204.1 -
- 0 5 0.845 0.919 0.845 0.977 0.054
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
89.37.98.247 static.247.98.37.89.…
AS50917 0 5 7.722 7.801 7.593 7.988 0.151
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 7.348 7.308 7.232 7.421 0.079
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.053 0.064 0.053 0.083 0.01
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.8.71.1 -
AS42708 0 5 13.058 13.01 12.91 13.112 0.085
4.
80.67.4.207 be-7.cr4.ams1.nl.por…
AS42708 0 5 37.169 37.088 36.972 37.169 0.085
5.
80.249.208.122 er1.ams1.nl.above.ne…
- 0 5 38.997 37.827 37.233 38.997 0.736
6.
64.125.25.90 ae3.cr1.ams17.nl.zip…
AS6461 0 5 33.709 33.785 33.674 33.987 0.133
7.
64.125.24.15 ae1.cr1.fra6.de.zip.…
AS6461 0 5 33.659 33.713 33.521 33.981 0.19
8.
64.125.30.149 ae14.er2.fra7.de.zip…
AS6461 0 5 33.459 43.583 33.459 68.546 15.391
9.
193.28.105.210 -
AS6461 0 5 43.672 36.938 33.371 43.672 4.422
10.
91.239.55.4 lo10-cr04.ams03.nl.a…
AS216265 0 5 43.394 44.523 43.343 49.007 2.506
11.
91.239.55.1 lo10-cr02.ams01.nl.a…
AS216265 0 5 46.873 44.213 43.482 46.873 1.487
12.
91.239.55.145 as50917-01.ic.ams01.…
AS216265 0 5 43.763 43.786 43.63 43.956 0.128
13.
89.37.98.247 static.247.98.37.89.…
AS50917 0 5 44.539 59.293 44.383 83.69 20.339
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 43.927 43.919 43.792 44.047 0.09
ES
Spain, Barcelona ColdHosting SL · AS197795
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.077 0.113 0.077 0.161 0.03
2.
185.230.55.1 -
AS197795 0 5 0.245 0.313 0.245 0.428 0.07
3.
194.26.100.2 cr001.bcn.eu.as26141…
AS26141 0 5 17.395 17.477 17.353 17.632 0.113
4.
184.105.222.166 100ge0-34.core1.bcn1…
AS6939 0 5 31.203 31.231 31.2 31.296 0.038
5.
184.104.188.203 be7.core2.mrs1.he.ne…
AS6939 40 5 23.226 23.344 22.826 23.981 0.586
6.
184.104.193.5 be4.core3.par2.he.ne…
AS6939 40 5 27.325 27.289 27.235 27.325 0.048
7.
184.105.213.230 port-channel28.core2…
AS6939 20 5 70.648 38.389 25.612 70.648 21.691
8.
216.66.90.103 interedge-bv.e0-45.s…
AS6939 0 5 25.657 25.431 25.311 25.657 0.147
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
89.37.98.247 static.247.98.37.89.…
AS50917 0 5 26.455 26.241 26.055 26.455 0.156
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 25.615 25.636 25.582 25.721 0.06
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.171 0.193 0.155 0.251 0.042
2.
45.137.69.1 -
AS211507 20 5 0.542 1.763 0.434 5.458 2.463
3.
185.218.195.129 -
AS213468 20 5 0.555 0.912 0.538 2.004 0.727
4.
185.218.193.177 -
AS207003 20 5 0.847 1.161 0.778 2.117 0.638
5.
193.65.128.74 -
AS719 40 5 1.84 3.8 1.183 8.378 3.977
6.
213.192.184.81 ge2-0-0-0.bbr2.hel1.…
AS6667 40 5 6.193 5.621 4.718 6.193 0.791
7.
213.192.184.80 -
AS6667 20 5 3.759 6.807 3.759 12.156 3.689
8.
213.192.191.165 ge0-1-2-500.bbr1.ams…
AS6667 20 5 8.818 10.243 8.818 12.208 1.581
9.
195.2.18.1 ae4-xcr1.skt.cw.net
AS1273 20 5 10.561 26.875 10.561 67.634 27.272
10.
195.2.8.206 ae32-xcr1.att.cw.net
AS1273 20 5 32.566 33.011 32.435 33.629 0.598
11.
194.221.69.199 -
AS1273 20 5 27.224 26.945 25.379 29.694 2.017
12.
91.239.55.1 lo10-cr02.ams01.nl.a…
AS216265 0 5 25.605 29.355 25.605 36.906 4.812
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
89.37.98.247 static.247.98.37.89.…
AS50917 0 5 28.221 31.909 27.203 43.019 6.668
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 33.217 28.717 26.354 33.217 3.003
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.356 0.501 0.268 0.982 0.293
2.
37.228.129.3 -
AS200651 0 5 7.033 2.538 0.893 7.033 2.606
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
146.247.200.157 NLAMS0003-RC1.ip-onl…
AS12552 0 5 31.143 32.019 30.247 37.364 3.003
5.
80.249.208.107 amsix-cr01nh.wd6.net
- 0 5 31.92 30.807 29.857 32.179 1.141
6.
217.148.190.0 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 30.291 30.73 30.291 31.053 0.282
7.
217.148.164.15 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 30.277 30.917 30.277 32.135 0.712
8.
89.37.98.247 static.247.98.37.89.…
AS50917 0 5 33.083 32.232 31.774 33.083 0.536
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 32.977 31.147 30.276 32.977 1.06
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.037 0.039 0.034 0.059 0.01
2.
164.132.200.252 -
AS16276 0 5 0.467 0.516 0.453 0.632 0.072
3.
10.17.134.50 -
- 0 5 0.575 0.587 0.454 0.708 0.091
4.
10.73.240.65 -
- 0 5 0.572 0.474 0.42 0.572 0.059
5.
172.20.16.56 -
- 0 5 2.329 2.99 2.329 3.772 0.694
6.
37.59.16.29 -
AS16276 0 5 0.979 0.707 0.598 0.979 0.154
7.
213.186.32.211 be103.ams-gsa1-sbb1-…
AS16276 0 5 6.765 6.808 6.739 6.962 0.092
8.
10.200.4.157 -
- 0 5 9.634 9.309 8.739 10.295 0.657
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 6.891 6.915 6.875 7.02 0.059
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.09 0.082 0.072 0.092 0.009
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.157.112.125 -
AS206092 0 5 9.493 9.627 9.493 9.774 0.126
4.
79.127.195.34 vl221.par-itx5-core-…
- 0 5 9.665 9.679 9.584 9.829 0.1
5.
81.95.9.62 ae0-403.par10.core-b…
AS201011 0 5 9.978 10.005 9.927 10.093 0.061
6.
80.255.14.37 ae1-2075.fra30.core-…
AS201011 0 5 18.437 18.551 18.437 18.741 0.141
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
178.18.236.179 -
- 0 5 21.567 22.777 21.474 27.771 2.791
9.
91.239.55.1 lo10-cr02.ams01.nl.a…
AS216265 0 5 21.833 21.688 21.502 21.946 0.19
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
89.37.98.247 static.247.98.37.89.…
AS50917 0 5 23.231 22.367 21.92 23.231 0.513
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 21.545 21.583 21.493 21.721 0.084
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.133 0.148 0.131 0.172 0.016
2.
172.31.253.2 -
- 0 5 0.529 0.656 0.458 1.133 0.277
3.
172.31.254.4 -
- 0 5 0.467 0.512 0.379 0.593 0.089
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 5.656 5.564 5.378 5.765 0.151
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 5.532 5.619 5.532 5.768 0.089
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 5.631 5.466 5.329 5.631 0.11
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
185.1.160.16 as50917.frys-ix.net
- 0 5 15.56 15.583 15.453 15.678 0.094
10.
89.37.98.255 cr1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 15.526 15.528 15.37 15.619 0.098
11.
89.37.98.247 static.247.98.37.89.…
AS50917 0 5 16.187 16.246 16.159 16.468 0.125
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 15.62 15.686 15.485 15.964 0.19
GE
Georgia, Tbilisi Cloud 9 Ltd. · AS57814
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.116 0.107 0.077 0.136 0.021
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.493 0.361 0.296 0.493 0.083
3.
185.58.73.3 3.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 22.265 4.792 0.363 22.265 9.767
4.
149.6.30.105 gi100-0-0-6.rcr21.za…
AS174 0 5 29.76 30.039 29.76 30.281 0.245
5.
154.54.74.21 be2810.ccr81.vie01.a…
AS174 0 5 27.767 27.501 26.172 30.572 1.83
6.
154.54.72.165 be5456.ccr21.muc03.a…
AS174 0 5 25.545 27.169 25.519 33.02 3.277
7.
154.54.62.121 be5516.ccr41.fra05.a…
AS174 0 5 28.491 28.598 28.455 28.759 0.144
8.
154.54.62.142 be3343.ccr41.ams03.a…
AS174 0 5 34.191 30.662 28.391 34.191 2.81
9.
130.117.1.10 be3457.ccr21.ams04.a…
AS174 0 5 26.256 26.31 24.745 30.865 2.621
10.
130.117.2.65 be9733.rcr81.b015515…
AS174 0 5 26.375 26.891 26.375 27.245 0.382
11.
149.11.64.39 -
AS174 0 5 25.613 28.486 25.306 37.58 5.141
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 25.659 25.225 25.048 25.659 0.246
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.074 0.079 0.067 0.109 0.016
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.11.172.126 -
AS212238 0 5 15.091 15.123 15.091 15.15 0.021
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
154.54.59.177 be3263.ccr22.bts01.a…
AS174 0 5 17.922 17.972 17.904 18.09 0.078
6.
154.54.63.145 be9457.ccr82.vie01.a…
AS174 0 5 19.435 20.078 19.435 20.747 0.617
7.
154.54.63.142 be9456.ccr22.muc03.a…
AS174 0 5 25.081 25.085 25.04 25.152 0.041
8.
154.54.75.98 be7944.ccr42.fra05.a…
AS174 0 5 41.373 32.381 30.072 41.373 5.026
9.
154.54.72.41 be2950.ccr42.ams03.a…
AS174 0 5 37.176 37.091 36.896 37.259 0.167
10.
154.54.39.186 be3458.ccr21.ams04.a…
AS174 0 5 37.301 37.211 36.985 37.342 0.146
11.
130.117.2.65 be9733.rcr81.b015515…
AS174 0 5 37.982 40.376 37.982 47.941 4.252
12.
149.11.64.39 -
AS174 0 5 37.429 41.857 37.321 53.673 7.099
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 36.856 39.002 36.856 47.141 4.552
ID
Indonesia, Jakarta Google LLC · AS396982
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.106 0.11 0.099 0.126 0.01
2.
142.251.253.253 -
AS15169 0 5 300.89 300.89 300.82 300.93 0.042
3.
74.125.242.184 -
AS15169 0 5 302.94 302.97 302.84 303.11 0.097
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
185.85.211.120 lo0.br1.ams07.nl.as4…
AS49127 0 5 242.05 242.06 242 242.16 0.065
6.
185.85.211.117 lo0.br1.ams01.nl.as4…
AS49127 0 5 239.53 239.59 239.53 239.68 0.054
7.
185.85.209.247 lo0.agg1.ams01.nl.as…
AS49127 0 5 238.28 238.33 238.21 238.59 0.153
8.
193.37.216.123 50917.ams01.nl.as491…
AS49127 0 5 239.07 239.12 238.95 239.29 0.163
9.
89.37.98.255 cr1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 238.11 260.86 238.11 351.57 50.703
10.
89.37.98.247 static.247.98.37.89.…
AS50917 0 5 243.34 243.48 243.34 243.7 0.139
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 241.33 241.14 240.97 241.33 0.136
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.178 0.172 0.146 0.219 0.028
2.
94.154.123.129 -
AS206446 0 5 5.24 3.186 0.46 8.438 3.532
3.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 0.556 0.608 0.508 0.774 0.107
4.
172.18.10.111 -
- 0 5 29.5 12.507 0.856 29.5 13.793
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
82.102.129.226 -
AS12400 0 5 39.756 39.761 39.665 39.88 0.084
7.
80.249.208.107 amsix-cr01nh.wd6.net
- 0 5 61.474 61.618 61.474 62.012 0.225
8.
217.148.190.0 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 61.618 61.63 61.432 61.796 0.16
9.
217.148.164.15 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 61.552 61.815 61.552 62.323 0.302
10.
89.37.98.247 static.247.98.37.89.…
AS50917 0 5 60.619 61.028 60.394 61.957 0.608
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 66.394 66.409 66.343 66.554 0.084
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.055 0.064 0.055 0.095 0.016
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 0.436 0.692 0.356 1.707 0.57
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 0.964 1.846 0.964 3.376 0.986
4.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 1.107 1.179 1.049 1.296 0.1
5.
172.18.10.111 -
- 0 5 18.046 9.463 1.382 24.909 11.231
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
82.102.129.226 -
AS12400 0 5 39.544 39.542 39.534 39.55 0.007
8.
80.249.208.107 amsix-cr01nh.wd6.net
- 0 5 58.666 58.938 58.666 59.222 0.244
9.
217.148.190.0 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 61.54 64.909 61.104 79.343 8.069
10.
217.148.164.15 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 61.158 61.372 61.158 61.53 0.16
11.
89.37.98.247 static.247.98.37.89.…
AS50917 0 5 60.601 59.861 59.541 60.601 0.433
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 59.355 59.302 59.207 59.48 0.114
IN
India, New Delhi Google LLC · AS396982
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.105 0.097 0.094 0.105 0.006
2.
142.251.253.253 -
AS15169 0 5 358.9 358.96 358.86 359.1 0.092
3.
74.125.242.162 -
AS15169 0 5 359.47 359.56 359.47 359.69 0.08
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
185.85.209.241 lo0.br2.ams03.nl.as4…
AS49127 0 5 266.02 266.08 266.02 266.14 0.04
6.
185.85.211.3 lo0.agg2.ams02.nl.as…
AS49127 0 5 259.45 259.46 259.43 259.49 0.029
7.
185.85.209.247 lo0.agg1.ams01.nl.as…
AS49127 0 5 263.83 263.88 263.74 264.1 0.143
8.
193.37.216.123 50917.ams01.nl.as491…
AS49127 0 5 259.74 259.75 259.71 259.81 0.042
9.
89.37.98.255 cr1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 263.15 263.1 263.07 263.15 0.032
10.
89.37.98.247 static.247.98.37.89.…
AS50917 0 5 262.65 261.84 261.23 262.65 0.638
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 262.55 262.54 262.45 262.65 0.075
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.16 0.155 0.135 0.167 0.012
2.
82.221.101.253 -
AS50613 0 5 0.432 0.466 0.38 0.609 0.087
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 37.38 37.329 37.259 37.401 0.059
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.162 0.158 0.114 0.188 0.03
2.
5.231.80.252 cr01.mil1.it.lakenet…
AS6517 0 5 0.369 0.363 0.242 0.572 0.127
3.
185.1.14.155 as50917.ixp.pe01-ams…
- 0 5 24.798 24.738 24.591 24.936 0.142
4.
89.37.98.255 cr1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 24.416 24.485 24.416 24.598 0.067
5.
89.37.98.247 static.247.98.37.89.…
AS50917 0 5 25.362 25.292 25.118 25.405 0.134
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 24.564 24.698 24.564 24.792 0.084
KZ
Kazakhstan, Almaty vdska · AS49791
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.119 0.176 0.119 0.219 0.039
2.
185.5.74.1 -
AS49791 0 5 0.326 0.422 0.326 0.622 0.121
3.
100.64.1.3 -
- 0 5 0.9 0.795 0.688 0.994 0.141
4.
100.64.2.1 -
- 0 5 0.567 0.767 0.567 1.015 0.197
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
178.88.71.104 -
AS9198 0 5 1.222 1.082 0.984 1.222 0.089
7.
95.59.170.132 -
AS9198 0 5 88.07 87.996 87.911 88.115 0.089
8.
95.59.172.43 95.59.172.43.static.…
AS9198 0 5 92.907 93.197 92.769 93.832 0.496
9.
82.200.159.199 mail-out1.cnpc.kz
AS9198 0 5 92.993 92.925 92.633 93.293 0.241
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
154.54.77.53 be5485.ccr41.fra05.a…
AS174 0 5 95.449 94.912 94.567 95.449 0.379
12.
154.54.62.142 be3343.ccr41.ams03.a…
AS174 0 5 102.5 102.62 102.46 103.03 0.233
13.
130.117.1.10 be3457.ccr21.ams04.a…
AS174 0 5 110.09 110.34 110.09 110.78 0.273
14.
130.117.2.65 be9733.rcr81.b015515…
AS174 0 5 105.2 106.14 105.2 107.51 0.948
15.
149.11.64.39 -
AS174 0 5 108.03 107.72 107.38 108.03 0.292
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 103.72 102.99 102.63 103.72 0.444
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.073 0.066 0.049 0.083 0.012
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
158.173.79.3 -
- 0 5 34.831 34.996 32.135 36.781 1.761
4.
192.168.102.1 -
- 0 5 29.441 29.474 29.33 29.619 0.104
5.
85.206.240.2 2-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 29.375 29.401 29.336 29.459 0.047
6.
213.226.128.129 -
AS13194 40 5 31.828 33.818 31.828 37.67 3.335
7.
149.14.10.89 hu0-3-0-2.rcr21.vno0…
AS174 0 5 32.302 34.034 32.281 38.815 2.82
8.
154.54.39.129 be2898.ccr21.waw01.a…
AS174 0 5 43.409 48.412 43.339 68.399 11.173
9.
130.117.51.62 be2483.ccr41.ham01.a…
AS174 0 5 55.68 57.78 55.68 63.873 3.479
10.
154.54.38.205 be2815.ccr41.ams03.a…
AS174 0 5 63.278 75.662 63.278 102.18 17.689
11.
130.117.1.10 be3457.ccr21.ams04.a…
AS174 0 5 91.494 87.051 63.604 99.151 14.803
12.
130.117.2.65 be9733.rcr81.b015515…
AS174 0 5 89.136 89.112 67.689 96.988 12.374
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 69.085 65.537 61.275 74.68 6.121
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.079 0.071 0.064 0.081 0.007
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
196.196.53.1 -
AS41564 0 5 43.108 35.5 32.852 43.108 4.332
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 0 5 32.804 32.748 32.646 32.844 0.08
5.
154.54.73.190 be5389.ccr22.sto03.a…
AS174 0 5 39.818 40.207 39.818 41.08 0.498
6.
154.54.61.241 be2557.rcr21.cph01.a…
AS174 0 5 49.846 52.757 49.358 65.816 7.302
7.
154.54.61.221 be2496.ccr41.ham01.a…
AS174 0 5 54.615 54.639 54.355 55.072 0.275
8.
154.54.38.205 be2815.ccr41.ams03.a…
AS174 0 5 62.005 62.181 61.973 62.429 0.2
9.
130.117.1.10 be3457.ccr21.ams04.a…
AS174 0 5 62.267 62.375 62.267 62.504 0.092
10.
130.117.2.65 be9733.rcr81.b015515…
AS174 0 5 62.745 67.13 62.745 79.747 7.098
11.
149.11.64.39 -
AS174 0 5 62.786 72.84 62.786 94.489 13.18
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 106.92 109.86 62.261 174.79 40.912
MD
Moldova, Chisinau Trabia SRL · AS43289
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.041 0.049 0.037 0.069 0.015
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
178.175.129.33 ae0-2210.cr01.ch.md.…
AS43289 0 5 48.312 72.585 33.743 129.83 37.087
4.
178.17.160.162 et-0-0-0.tcr01.buh01…
AS43289 0 5 50.587 64.225 42.487 122.54 33.654
5.
86.104.125.69 he.interlan.ro
- 0 5 45.33 61.964 44.399 128.26 37.071
6.
184.104.192.247 be4.core4.fra1.he.ne…
AS6939 20 5 114.34 93.142 74.047 114.34 21.94
7.
72.52.92.158 be2.core3.ams1.he.ne…
AS6939 0 5 111.58 90.273 74.754 111.58 17.375
8.
184.105.213.230 port-channel28.core2…
AS6939 0 5 138.16 101.2 75.27 138.16 26.542
9.
216.66.90.103 interedge-bv.e0-45.s…
AS6939 0 5 112.75 90.692 72.492 112.75 19.801
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
89.37.98.247 static.247.98.37.89.…
AS50917 0 5 76.258 81.277 76.258 100.07 10.512
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 83.903 79.16 75.868 84.144 4.44
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
3 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.134 0.15 0.123 0.198 0.028
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.679 0.593 0.52 0.679 0.065
3.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 0.56 0.473 0.348 0.57 0.096
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.115 0.127 0.115 0.155 0.016
2.
185.246.189.5 -
AS200651 0 5 0.398 0.47 0.398 0.577 0.07
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
185.8.179.35 -
AS50673 0 5 1.356 1.594 1.356 2.009 0.249
5.
185.1.222.167 speed-ix.wd6.net
- 0 5 2.94 2.8 2.592 2.94 0.149
6.
217.148.190.0 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 2.905 2.804 2.641 2.905 0.113
7.
217.148.164.15 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 2.852 2.766 2.715 2.852 0.052
8.
89.37.98.247 static.247.98.37.89.…
AS50917 0 5 3.538 3.538 3.386 3.643 0.103
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 2.956 2.95 2.855 3.083 0.084
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
3 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.105 0.131 0.1 0.185 0.034
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.51 0.49 0.44 0.548 0.042
3.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 0.646 0.512 0.427 0.646 0.097
NL
Netherlands, Amsterdam Joel Krause · AS200912
1 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 0.104 0.124 0.098 0.17 0.028
NL
Netherlands, Eygelshoven VMHeaven · AS51396
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.235 0.212 0.171 0.235 0.025
2.
45.153.34.1 -
AS51396 0 5 4.504 4.344 1.338 6.668 2.293
3.
146.19.191.205 ae1.987.edge2.egh.as…
AS49581 0 5 1.166 1.19 1.128 1.275 0.053
4.
146.19.191.136 ae0.985.edge1.egh.as…
AS49581 0 5 5.328 10.621 1.125 44.199 18.854
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 5.168 5.223 5.025 5.624 0.237
NO
Norway, Oslo ServeTheWorld AS · AS34989
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.083 0.094 0.079 0.114 0.013
2.
46.251.249.1 -
AS34989 0 5 2.247 3.117 2.247 3.943 0.764
3.
217.170.193.166 -
AS34989 0 5 0.42 0.347 0.272 0.42 0.06
4.
83.143.82.76 -
AS34989 0 5 0.451 0.495 0.449 0.571 0.059
5.
31.169.48.186 100ge34.cra-stck-osl…
AS50304 0 5 0.857 0.969 0.857 1.131 0.111
6.
31.169.49.127 200be2.crb-osix-osl.…
AS50304 0 5 17.072 17.042 16.969 17.122 0.057
7.
178.255.145.214 100ge3.ncs-am5-ams.b…
AS50304 0 5 16.929 16.995 16.915 17.096 0.079
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 16.229 16.227 16.141 16.351 0.088
PL
Poland, Warsaw F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
12 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.08 0.075 0.071 0.08 0.004
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
85.237.212.126 -
AS206092 0 5 22.724 22.552 22.457 22.724 0.109
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
154.54.37.41 be2486.ccr21.waw01.a…
AS174 0 5 22.98 23.122 22.98 23.299 0.144
6.
130.117.51.62 be2483.ccr41.ham01.a…
AS174 0 5 35.666 35.666 35.606 35.729 0.046
7.
154.54.38.205 be2815.ccr41.ams03.a…
AS174 0 5 43.181 43.167 42.957 43.61 0.26
8.
130.117.1.10 be3457.ccr21.ams04.a…
AS174 0 5 43.95 43.276 42.924 43.95 0.418
9.
130.117.2.65 be9733.rcr81.b015515…
AS174 0 5 44.286 44.517 43.951 45.445 0.568
10.
149.11.64.39 -
AS174 0 5 43.681 43.942 43.681 44.084 0.176
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 20 5 43.142 43.263 43.022 43.737 0.32
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.068 0.064 0.057 0.08 0.009
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 38.466 38.87 38.287 40.894 1.133
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 38.512 38.682 38.507 39.031 0.218
5.
10.21.0.1 -
- 0 5 38.838 38.866 38.715 39.033 0.125
6.
45.145.42.5 -
AS58212 0 5 38.904 38.92 38.748 39.051 0.116
7.
10.21.1.254 -
- 0 5 38.921 39.02 38.895 39.24 0.154
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
89.37.98.247 static.247.98.37.89.…
AS50917 0 5 45.781 51.077 45.621 72.174 11.793
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 45.342 45.359 45.152 45.649 0.18
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.156 0.16 0.146 0.177 0.011
2.
185.247.224.223 -
AS200651 0 5 0.371 0.524 0.371 0.849 0.194
3.
86.104.125.69 he.interlan.ro
- 0 5 2.135 2.863 2.135 3.503 0.508
4.
184.104.192.247 be4.core4.fra1.he.ne…
AS6939 20 5 33.725 34.77 33.725 35.284 0.724
5.
72.52.92.158 be2.core3.ams1.he.ne…
AS6939 0 5 35.798 35.13 34.421 35.798 0.613
6.
80.249.209.150 amsix-400gbps.core1.…
- 0 5 90.875 52.802 32.39 90.875 27.795
7.
216.66.90.103 interedge-bv.e0-45.s…
AS6939 0 5 32.09 32.466 32.064 33.666 0.675
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
89.37.98.247 static.247.98.37.89.…
AS50917 0 5 32.814 32.908 32.626 33.321 0.259
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 46.952 35.16 32.069 46.952 6.592
RS
Serbia, Belgrade DCX DOO · AS8400
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.068 0.082 0.068 0.093 0.011
2.
79.101.53.97 rs-24.dcx.rs
AS8400 0 5 0.169 0.177 0.129 0.23 0.036
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.415 0.546 0.415 0.688 0.125
4.
178.221.43.165 telekom-transit1.dcx…
AS8400 0 5 4.636 5.703 2.022 8.844 2.656
5.
212.200.233.5 -
AS8400 0 5 5.646 7.23 5.571 13.586 3.552
6.
212.200.233.74 -
AS8400 0 5 6.904 6.954 6.846 7.06 0.084
7.
212.200.7.82 -
AS8400 0 5 6.776 7.01 6.776 7.389 0.252
8.
212.200.5.34 -
AS8400 0 5 20.209 20.169 20.141 20.209 0.031
9.
80.249.208.107 amsix-cr01nh.wd6.net
- 0 5 38.03 40.983 37.762 53.16 6.807
10.
217.148.190.0 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 37.789 37.808 37.591 38.315 0.294
11.
217.148.164.15 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 34.091 34.025 33.956 34.091 0.06
12.
89.37.98.247 static.247.98.37.89.…
AS50917 0 5 34.846 35.58 34.846 37.381 1.02
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 34.31 34.327 34.278 34.387 0.053
RU
Russia, Moscow Anton Levin · AS50053
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.113 0.137 0.113 0.195 0.035
2.
46.23.98.1 -
AS50053 40 5 0.429 0.461 0.429 0.527 0.056
3.
195.211.101.1 gate.datacheap.ru
AS16262 0 5 0.773 1.333 0.773 2.797 0.832
4.
92.63.203.24 datacheap-protect-pe…
AS202984 0 5 2.342 1.747 0.851 3.761 1.291
5.
178.18.227.249 178.18.227.249.ix.da…
- 0 5 39.625 39.766 39.625 40.058 0.172
6.
178.18.236.179 -
- 0 5 39.972 40.081 39.972 40.217 0.11
7.
91.239.55.1 lo10-cr02.ams01.nl.a…
AS216265 0 5 42.688 40.787 40.048 42.688 1.077
8.
91.239.55.145 as50917-01.ic.ams01.…
AS216265 0 5 41.12 40.195 39.89 41.12 0.521
9.
89.37.98.247 static.247.98.37.89.…
AS50917 0 5 42.812 41.282 40.68 42.812 0.908
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 40.489 40.269 40.123 40.489 0.152
SA
Saudi Arabia, Riyadh Alibaba · AS45102
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.075 0.073 0.064 0.085 0.007
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
11.205.226.193 -
AS749 0 5 0.341 0.328 0.295 0.356 0.023
4.
11.73.1.41 -
AS749 60 5 1.098 1.168 1.098 1.239 0.099
5.
10.68.75.25 -
- 80 5 0.456 0.456 0.456 0.456 0
6.
10.54.56.218 -
- 0 5 1.095 1.291 0.871 2.485 0.674
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
154.54.72.109 be2779.ccr41.par01.a…
AS174 0 5 73.667 73.519 73.45 73.667 0.087
11.
130.117.2.141 be12265.ccr41.ams03.…
AS174 0 5 82.494 82.558 82.451 82.828 0.154
12.
130.117.1.10 be3457.ccr21.ams04.a…
AS174 0 5 82.875 82.987 82.858 83.169 0.154
13.
130.117.2.65 be9733.rcr81.b015515…
AS174 0 5 82.658 83.334 82.658 83.948 0.469
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 84.014 84.026 83.969 84.075 0.039
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
TR
Turkey, Istanbul Netlen Internet · AS44620
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.126 0.138 0.123 0.156 0.013
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
10.250.5.1 -
- 0 5 0.32 1.553 0.32 5.964 2.466
4.
10.253.4.13 -
- 0 5 789.16 392.46 21.795 789.16 306.93
5.
10.252.6.197 -
- 0 5 0.779 1.245 0.746 2.961 0.963
6.
10.252.1.194 -
- 0 5 1.488 1.396 1.263 1.488 0.089
7.
10.252.6.102 -
- 0 5 11.547 11.704 11.476 12.47 0.428
8.
178.18.236.125 -
- 20 5 43.996 44.05 43.894 44.409 0.242
9.
89.37.98.255 cr1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 41.214 41.131 41.033 41.214 0.068
10.
89.37.98.247 static.247.98.37.89.…
AS50917 0 5 46.243 46.536 46.243 47.482 0.532
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 41.312 41.396 41.312 41.625 0.13
TR
Turkey, Istanbul Pixoof Teknoloji · AS51722
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.148 0.135 0.112 0.154 0.02
2.
194.62.54.1 hostmaster.narhost.c…
AS51722 0 5 0.401 0.499 0.401 0.655 0.097
3.
10.253.7.1 -
- 0 5 0.449 0.439 0.396 0.49 0.034
4.
10.252.1.201 -
- 0 5 1.567 1.499 1.4 1.567 0.069
5.
10.252.6.102 -
- 0 5 14.397 14.413 14.363 14.458 0.036
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
89.37.98.255 cr1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 46.169 46.147 46.038 46.19 0.062
8.
89.37.98.247 static.247.98.37.89.…
AS50917 0 5 46.727 46.734 46.583 47.084 0.203
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 44.043 44.079 44.037 44.133 0.043
TW
Taiwan, Taipei Beidou LTD · AS152611
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
160.30.79.254 -
AS152611 0 5 0.166 0.181 0.155 0.229 0.028
2.
172.16.2.1 -
- 0 5 0.265 0.295 0.258 0.357 0.04
3.
103.158.187.30 -
- 0 5 2.14 2.884 1.618 7.117 2.375
4.
103.203.158.51 -
- 80 5 27.062 27.062 27.062 27.062 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
184.105.213.247 -
AS6939 0 5 240.38 240.74 240.2 241.42 0.474
8.
184.104.193.5 -
AS6939 80 5 204.95 204.95 204.95 204.95 0
9.
184.105.213.230 -
AS6939 0 5 205.53 204.03 203.25 205.53 0.891
10.
216.66.90.103 -
AS6939 0 5 203.01 203.1 203.01 203.24 0.089
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
89.37.98.247 -
AS50917 0 5 203.91 203.94 203.68 204.5 0.322
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
5.83.143.75 -
AS12586 0 5 203.27 203.39 203.17 204.04 0.365
UA
Ukraine, Khmelnytskyi GMhost EE · AS201094
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.129 0.175 0.129 0.229 0.037
2.
45.129.97.1 gw.gmhost.hosting
AS201094 0 5 4.816 7.906 1.147 16.602 5.971
3.
194.44.213.89 -
AS3255 0 5 3.924 6.492 3.924 9.955 2.82
4.
195.182.219.107 50263-wa1-ix.equinix…
- 0 5 11.087 10.647 10.276 11.087 0.308
5.
185.0.43.72 -
- 0 5 27.148 27.449 27.148 28.016 0.341
6.
217.148.190.0 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 27.329 27.634 27.309 28.802 0.653
7.
217.148.164.15 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 34.089 34.017 33.884 34.143 0.1
8.
89.37.98.247 static.247.98.37.89.…
AS50917 0 5 33.94 32.443 31.858 33.94 0.855
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 46.195 39.994 35.463 47.187 6.123
US
United States, Dallas Linceris International Cloud · AS201129
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.056 0.054 0.044 0.069 0.008
2.
64.72.205.1 205.1-us.freakhostin…
AS215703 0 5 0.559 1.015 0.537 2.762 0.976
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
23.136.28.201 23.136.28.201.dfw.us…
AS30456 0 5 15.988 15.972 15.901 16.008 0.043
5.
128.241.14.73 ae-42-200.a00.dllstx…
AS2914 0 5 17.781 16.531 16.137 17.781 0.704
6.
208.184.13.38 zayo.ae58.ter1.dfw2.…
AS6461 80 5 17.42 17.42 17.42 17.42 0
7.
64.125.28.92 ae8.mcr1.dfw2.us.zip…
AS6461 0 5 115.56 115.57 115.48 115.65 0.06
8.
64.125.24.142 ae7.cr1.dfw1.us.zip.…
AS6461 40 5 113.78 113.87 113.74 114.09 0.19
9.
64.125.19.21 ae14.cr1.iad21.us.zi…
AS6461 80 5 115.81 115.81 115.81 115.81 0
10.
64.125.18.101 ae21.cr1.cdg12.fr.zi…
AS6461 0 5 114.3 114.11 113.95 114.3 0.129
11.
64.125.20.113 ae4.cr1.cdg11.fr.zip…
AS6461 0 5 115.79 115.75 115.6 115.86 0.121
12.
64.125.18.107 -
AS6461 0 5 116.01 115.63 115.44 116.01 0.226
13.
64.125.30.147 ae13.er2.fra7.de.zip…
AS6461 0 5 121.29 117.39 113.95 123.64 4.707
14.
193.28.105.210 -
AS6461 0 5 116.61 116.56 116.5 116.61 0.042
15.
91.239.55.4 lo10-cr04.ams03.nl.a…
AS216265 0 5 116.8 116.79 116.71 116.9 0.075
16.
91.239.55.1 lo10-cr02.ams01.nl.a…
AS216265 0 5 116.88 116.95 116.8 117.33 0.217
17.
91.239.55.145 as50917-01.ic.ams01.…
AS216265 0 5 116.78 116.85 116.78 116.94 0.061
18.
89.37.98.247 static.247.98.37.89.…
AS50917 0 5 116.03 116.75 116.03 117.52 0.714
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 117.51 117.25 117.11 117.51 0.154
US
United States, Kansas City Advin Services LLC · AS22295
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.207 0.248 0.178 0.328 0.062
2.
10.5.197.1 -
- 0 5 42.951 19.416 0.831 44.12 22.075
3.
208.84.101.1 -
AS22295 0 5 3.453 16.647 1.34 65.68 27.613
4.
206.51.7.5 hurricane-electric.g…
- 0 5 51.942 33.257 2.498 54.558 21.163
5.
184.104.198.37 port-channel4.core3.…
AS6939 60 5 30.466 63.024 30.466 95.583 46.044
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
72.52.92.214 port-channel27.core2…
AS6939 20 5 108.56 112.91 103.98 119.57 7.888
8.
216.66.90.103 interedge-bv.e0-45.s…
AS6939 0 5 110.88 121.72 109.83 153.92 18.848
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
89.37.98.247 static.247.98.37.89.…
AS50917 0 5 114.72 124.38 112.99 149.26 14.609
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 108.58 115.09 108.58 126.29 7.319
US
United States, Dallas Ipxo LLC · AS396993
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.125 0.142 0.102 0.191 0.032
2.
5.231.63.1 -
AS12586 0 5 0.359 0.407 0.359 0.45 0.036
3.
157.238.225.194 xe-3-4-1-0-2914.a00.…
AS2914 0 5 0.627 0.616 0.523 0.706 0.078
4.
208.184.13.38 zayo.ae58.ter1.dfw2.…
AS6461 80 5 0.547 0.547 0.547 0.547 0
5.
64.125.19.100 ae7.mcr2.dfw2.us.zip…
AS6461 0 5 117.57 117.58 117.47 117.79 0.125
6.
64.125.22.48 ae9.cr1.dfw1.us.zip.…
AS6461 40 5 117.58 117.48 117.42 117.58 0.083
7.
64.125.19.21 ae14.cr1.iad21.us.zi…
AS6461 40 5 117.34 117.37 117.34 117.39 0.026
8.
64.125.18.101 ae21.cr1.cdg12.fr.zi…
AS6461 0 5 117.59 117.59 117.49 117.66 0.066
9.
64.125.20.113 ae4.cr1.cdg11.fr.zip…
AS6461 0 5 116.05 116.21 116.05 116.28 0.109
10.
64.125.18.107 -
AS6461 0 5 116.29 116.31 116.08 116.52 0.163
11.
64.125.30.147 ae13.er2.fra7.de.zip…
AS6461 0 5 116.7 116.72 116.67 116.76 0.036
12.
193.28.105.210 -
AS6461 0 5 115.21 115.28 115.21 115.37 0.067
13.
91.239.55.4 lo10-cr04.ams03.nl.a…
AS216265 0 5 117.28 117.34 117.24 117.44 0.088
14.
91.239.55.1 lo10-cr02.ams01.nl.a…
AS216265 0 5 117.08 117.14 117.08 117.22 0.061
15.
91.239.55.145 as50917-01.ic.ams01.…
AS216265 0 5 117.62 117.65 117.58 117.73 0.056
16.
89.37.98.247 static.247.98.37.89.…
AS50917 0 5 118.28 118.39 118.21 118.66 0.173
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 122.2 122.16 122.05 122.25 0.074
US
United States, Los Angeles DCX DOO · AS29802
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.088 0.092 0.087 0.116 0.012
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
107.155.88.169 107-155-88-169.stati…
AS29802 0 5 82.427 40.804 1.628 82.427 38.112
4.
10.253.1.213 -
- 0 5 17.221 16.569 12.844 20.788 3.099
US
United States, Houston ColdHosting · AS197795
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.053 0.067 0.053 0.096 0.016
2.
23.26.146.1 ip1-houston1-ddos.co…
AS197795 0 5 0.198 0.241 0.198 0.282 0.029
3.
108.165.47.3 cr002.hou.us.as26141…
AS26141 0 5 7.267 7.342 7.267 7.413 0.052
4.
108.165.47.2 cr001.hou.us.as26141…
AS26141 0 5 7.545 7.69 7.525 7.964 0.176
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 119.3 119.3 119.16 119.55 0.151
US
United States, Miami ColdHosting · AS197795
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.046 0.042 0.032 0.048 0.006
2.
82.38.8.1 -
AS197795 0 5 0.134 0.119 0.11 0.134 0.011
3.
157.254.174.3 cr002.mia.us.as26141…
AS26141 0 5 0.582 0.878 0.572 1.339 0.408
4.
157.254.174.2 cr001.mia.us.as26141…
AS26141 0 5 50.87 50.803 50.762 50.87 0.042
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
184.105.213.230 port-channel28.core2…
AS6939 40 5 173.73 144.07 125.57 173.73 25.95
10.
216.66.90.103 interedge-bv.e0-45.s…
AS6939 0 5 105.38 105.37 105.14 105.52 0.158
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
89.37.98.247 static.247.98.37.89.…
AS50917 0 5 106.56 110.28 106.13 122.24 6.899
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
5.83.143.75 75.143.83.5.hosted-b…
AS12586 0 5 105.79 105.97 105.36 106.77 0.56
ZA
South Africa, Johannesburg Google LLC · AS396982