Check-Host.cc

Check MTR za-joh-google.check-host.eu

Checked Mar 18, 2026 11:12:01 UTC |
| Check again
AL
Albania, Tirana Keminet SHPK · AS197706
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.076 0.079 0.073 0.089 0.006
2.
10.6.111.1 -
- 0 5 31.713 34.141 31.713 43.169 5.048
3.
31.171.155.1 -
AS197706 80 5 32.805 32.805 32.805 32.805 0
4.
184.104.190.189 e0-18.core1.tia1.he.…
AS6939 80 5 33.758 33.758 33.758 33.758 0
5.
184.104.195.93 port-channel4.core3.…
AS6939 0 5 67.758 49.37 43.44 67.758 10.512
6.
185.1.226.90 as15169.226.90.netix…
- 0 5 43.061 43.47 42.952 45.11 0.917
7.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 219.91 225.58 216.5 238.19 10.947
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.097 0.114 0.097 0.127 0.013
2.
163.227.128.101 -
AS152900 0 5 0.291 0.325 0.291 0.364 0.025
3.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.309 0.342 0.309 0.371 0.026
4.
103.216.222.76 cr1.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.388 0.372 0.347 0.41 0.026
5.
72.14.203.76 -
AS15169 0 5 0.543 0.451 0.389 0.543 0.062
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 341.09 341.12 341.07 341.19 0.047
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.104 0.12 0.104 0.165 0.025
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.542 0.45 0.307 0.699 0.167
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 2.274 2.418 2.274 2.726 0.18
4.
213.161.1.149 213-161-1-149.static…
AS3212 0 5 10.423 9.7 9.116 10.423 0.563
5.
185.66.148.24 185-66-148-24.static…
AS3212 0 5 15.047 15.171 15.006 15.418 0.166
6.
185.66.148.205 185-66-148-205.stati…
AS3212 0 5 18.451 17.754 16.976 18.451 0.693
7.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 198.08 198.41 198.08 198.83 0.326
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.122 0.11 0.097 0.127 0.013
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 54.418 62.501 12.413 147.8 55.468
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 0.695 0.582 0.431 0.695 0.101
4.
94.72.150.185 TH-BG1.sof2.net.tele…
- 0 5 0.691 0.779 0.69 0.975 0.12
5.
185.148.160.40 gw-as15169.peer.tele…
AS57344 0 5 0.893 0.844 0.695 0.969 0.104
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 180.78 180.74 180.57 180.85 0.118
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.041 0.046 0.035 0.065 0.013
2.
158.69.122.252 -
AS16276 0 5 0.647 0.583 0.493 0.647 0.064
3.
10.34.4.18 -
- 0 5 0.571 0.605 0.509 0.729 0.082
4.
10.74.9.230 -
- 0 5 0.335 0.338 0.269 0.415 0.059
5.
10.95.81.10 -
- 0 5 0.95 2.262 0.743 7.914 3.16
6.
142.44.208.174 ymq-mtl3-sbb2-8k.qc.…
AS16276 0 5 4.042 4.23 3.82 4.575 0.326
7.
10.200.3.7 -
- 0 5 3.148 8.727 3.148 27.523 10.521
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 231.26 231.23 231.06 231.58 0.207
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.097 0.114 0.097 0.146 0.018
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
91.201.57.153 gw-as211507.as51395.…
AS51395 0 5 0.792 1.027 0.792 1.363 0.207
4.
91.206.52.74 swissix.google.com
- 0 5 2.639 2.599 2.496 2.639 0.058
5.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 167.39 167.47 167.25 167.76 0.202
CL
Chile, Santiago Google LLC · AS396982
21 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.134 0.114 0.098 0.134 0.017
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
142.251.248.117 -
AS15169 0 5 1.772 1.568 1.354 1.772 0.168
4.
192.178.87.90 -
AS15169 0 5 0.906 4.971 0.822 20.421 8.641
5.
142.250.215.221 -
AS15169 0 5 3.428 3.02 2.7 3.428 0.29
6.
216.239.63.0 -
AS15169 0 5 89.285 89.185 89.057 89.285 0.093
7.
142.250.226.24 -
AS15169 0 5 103.93 103.74 103.26 104.16 0.424
8.
192.178.82.41 -
AS15169 0 5 111.36 111.73 111.03 112.61 0.7
9.
142.251.237.184 -
AS15169 0 5 112.23 111.89 111.7 112.23 0.199
10.
142.251.227.117 -
AS15169 0 5 119.73 120.05 119.08 120.83 0.672
11.
72.14.233.104 -
AS15169 0 5 187.67 188.72 187.67 189.56 0.864
12.
142.251.64.236 -
AS15169 0 5 332.45 332.52 332.42 332.65 0.102
13.
192.178.99.189 -
AS15169 0 5 330.14 330.32 330.09 330.6 0.222
14.
172.253.79.22 -
AS15169 0 5 329.25 329.12 328.85 329.25 0.158
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 332 332.15 332 332.6 0.25
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.17 0.134 0.09 0.17 0.031
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 4.301 3.593 2.527 4.361 0.862
3.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 0.38 0.766 0.264 1.936 0.682
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.239.122 core-spine-rdev2.clo…
AS24940 0 5 0.65 1.513 0.545 4.699 1.785
7.
213.239.239.121 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.678 0.954 0.678 1.496 0.318
8.
213.239.252.21 core0.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 3.694 4.015 3.694 4.317 0.248
9.
72.14.218.176 -
AS15169 0 5 3.971 4.284 3.971 4.785 0.301
10.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 169.78 169.99 169.78 170.42 0.272
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.074 0.088 0.074 0.126 0.021
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 0.623 1.243 0.418 2.836 1.075
3.
193.189.83.197 google.equinix.kleyr…
- 80 5 0.801 0.801 0.801 0.801 0
4.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 164.82 165.02 164.82 165.15 0.122
DE
Germany, Frankfurt am Main Lumaserv · AS200303
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.088 0.092 0.082 0.103 0.008
2.
45.95.53.1 -
AS200303 0 5 0.421 0.437 0.361 0.625 0.108
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
72.14.195.116 -
AS15169 0 5 0.695 0.807 0.651 1.144 0.199
5.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 164.71 164.77 164.66 164.91 0.105
DE
Germany, Limburg OVH SAS · AS16276
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.143 0.127 0.095 0.172 0.029
2.
57.129.106.252 -
AS16276 0 5 0.564 0.776 0.564 0.86 0.121
3.
10.162.129.86 -
- 0 5 0.773 0.763 0.6 0.892 0.105
4.
10.17.246.10 -
- 0 5 0.596 0.714 0.596 0.83 0.09
5.
10.145.16.2 -
- 40 5 0.697 0.663 0.521 0.774 0.129
6.
172.18.12.0 -
- 0 5 2.987 2.547 1.892 2.987 0.516
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
10.200.6.195 -
- 0 5 8.747 13.427 3.866 41.931 16.055
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 163.46 163.43 163.3 163.66 0.137
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.08 0.079 0.077 0.086 0.004
2.
10.2.19.1 -
- 0 5 13.61 13.006 12.517 13.61 0.424
3.
188.126.94.33 be-9-103.cr2.cop1.dk…
AS42708 0 5 13.524 13.467 13.204 13.689 0.195
4.
80.67.4.216 be-7.cr3.sto2.se.por…
AS42708 20 5 33.242 25.469 22.867 33.242 5.181
5.
80.67.1.233 some-stockholm-route…
AS42708 40 5 22.575 22.666 22.575 22.726 0.08
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 202.66 202.7 202.49 202.81 0.13
ES
Spain, Madrid Ohz Digital SL · 202673
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.175 0.183 0.139 0.202 0.027
2.
85.208.114.1 gateway.ohz.es
AS202673 0 5 0.37 0.391 0.348 0.486 0.053
3.
84.17.33.166 cdn77-madrid.ohz.es
- 0 5 0.483 0.467 0.41 0.495 0.034
4.
185.229.188.75 vl251.mad-itx-core-2…
AS60068 0 5 0.604 0.56 0.476 0.663 0.076
5.
81.95.9.58 ae0-401.mad10.core-b…
AS201011 0 5 0.804 0.689 0.586 0.82 0.112
6.
5.56.17.14 ae1-2030.muc20.core-…
AS201011 0 5 29.697 29.734 29.668 29.85 0.079
7.
142.250.162.98 -
AS15169 0 5 29.893 29.861 29.79 30.004 0.09
8.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 170.09 170.16 170.08 170.26 0.075
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.141 0.16 0.126 0.189 0.027
2.
45.137.69.1 -
AS211507 0 5 1.093 3.46 0.377 10.755 4.248
3.
185.218.195.129 -
AS213468 0 5 0.603 0.564 0.437 0.661 0.091
4.
185.218.193.177 -
AS207003 0 5 1.01 0.936 0.771 1.138 0.14
5.
193.65.128.74 -
AS719 0 5 1.184 1.178 1.099 1.242 0.063
6.
213.192.184.81 ge2-0-0-0.bbr2.hel1.…
AS6667 0 5 4.135 4.391 3.827 5.353 0.645
7.
213.192.184.80 -
AS6667 0 5 3.914 4.004 3.914 4.09 0.072
8.
213.192.191.168 -
AS6667 0 5 3.689 6.823 3.689 18.524 6.541
9.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 191.73 191.96 191.73 192.38 0.25
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.167 0.156 0.145 0.168 0.011
2.
37.228.129.2 -
AS200651 0 5 0.372 0.435 0.372 0.587 0.087
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
146.247.201.152 -
AS12552 0 5 7.186 7.213 7.141 7.283 0.052
5.
74.125.32.234 -
AS15169 0 5 8.638 8.695 8.583 8.806 0.093
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 191.76 191.68 191.58 191.84 0.114
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.042 0.054 0.042 0.066 0.009
2.
164.132.200.252 -
AS16276 0 5 0.496 0.556 0.496 0.599 0.043
3.
10.17.134.56 -
- 0 5 0.645 0.662 0.569 0.754 0.069
4.
10.73.240.66 -
- 0 5 0.49 0.485 0.453 0.513 0.028
5.
172.20.16.40 -
- 0 5 3.483 2.893 2.034 3.483 0.572
6.
37.59.16.29 -
AS16276 0 5 1.882 1.494 1.226 1.882 0.279
7.
91.121.215.177 be102.par-gsw-sbb1-n…
AS16276 0 5 4.91 4.775 4.588 4.917 0.141
8.
10.200.2.69 -
- 0 5 7.088 7.054 6.228 7.776 0.627
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 159.13 159.21 159.13 159.43 0.119
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.076 0.075 0.07 0.084 0.004
2.
10.9.19.1 -
- 0 5 9.538 9.538 9.379 9.791 0.161
3.
156.146.63.252 unn-156-146-63-252.c…
AS212238 0 5 9.322 9.515 9.322 9.618 0.117
4.
79.127.195.33 vl221.par-itx5-core-…
- 0 5 9.558 9.557 9.426 9.773 0.137
5.
185.156.45.115 vl211.par-tel2-edge-…
- 0 5 9.806 9.844 9.626 9.963 0.138
6.
79.127.193.221 google-par.cdn77.com
- 0 5 10.223 10.304 10.223 10.363 0.062
7.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 167.02 167.14 166.91 167.35 0.175
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.13 0.132 0.121 0.152 0.011
2.
31.59.122.1 -
AS203758 0 5 0.542 0.53 0.42 0.637 0.078
3.
172.31.254.4 -
- 0 5 0.551 0.485 0.347 0.685 0.134
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 5.357 5.341 5.262 5.401 0.063
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 5.635 5.455 5.232 5.635 0.156
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 5.399 5.332 5.219 5.437 0.086
8.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 172.53 172.69 172.53 173.1 0.24
HK
Hong Kong, Hong Kong Google LLC · AS396982
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.087 0.109 0.087 0.126 0.014
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 2.554 2.35 0.339 4.732 1.932
3.
171.75.10.11 ae2.3.edge4.mun1.neo…
AS3356 0 5 27.484 30.59 26.571 44.741 7.922
4.
72.14.203.150 -
AS15169 0 5 20.872 22.587 20.872 26.384 2.452
5.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 181.36 181.5 181.36 181.66 0.107
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.077 0.082 0.077 0.09 0.005
2.
10.3.19.1 -
- 0 5 15.117 15.411 15.092 16.397 0.553
3.
185.252.223.145 vlan120.as01.bud2.hu…
AS9009 0 5 16.663 18.398 15.874 23.031 2.866
4.
37.120.128.148 irb-1901.agg1v.bud2.…
- 0 5 22.648 23.407 19.894 26.362 2.567
5.
89.44.212.22 ae101-3101.bb1.bud1.…
- 0 5 15.517 15.527 15.393 15.729 0.126
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 193.54 193.67 193.54 193.75 0.079
ID
Indonesia, Jakarta Google LLC · AS396982
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.214 0.158 0.127 0.214 0.034
2.
94.154.123.129 -
AS206446 0 5 86.196 31.152 0.679 86.196 36.281
3.
10.188.192.100 -
- 0 5 0.869 4.703 0.596 20.821 9.01
4.
188.191.224.35 AS15169.gogole.com
AS202940 0 5 2.127 2.136 2.057 2.246 0.068
5.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 171.59 171.63 171.58 171.71 0.059
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.058 0.071 0.05 0.139 0.036
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 0.479 0.445 0.37 0.503 0.06
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 25.551 15.318 1.306 25.551 12.579
4.
10.188.192.100 -
- 0 5 1.327 1.391 1.327 1.513 0.071
5.
188.191.224.35 AS15169.gogole.com
AS202940 0 5 2.441 2.822 2.264 3.681 0.687
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 179.41 179.56 179.41 179.78 0.168
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.13 0.17 0.13 0.206 0.028
2.
82.221.101.253 -
AS50613 0 5 0.411 0.489 0.363 0.731 0.158
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 192.58 192.53 192.4 192.63 0.094
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.194 0.198 0.171 0.268 0.039
2.
5.231.80.254 ae01-48.net.co-01.la…
AS6517 0 5 0.499 0.545 0.371 0.735 0.161
3.
10.100.25.1 -
- 0 5 0.353 0.433 0.326 0.623 0.122
4.
10.25.28.1 -
- 0 5 0.586 0.934 0.384 1.309 0.418
5.
87.245.241.202 gw-as216309.retn.net
AS9002 0 5 0.893 3.479 0.864 9.571 3.59
6.
87.245.234.200 ae7-3.rt.clr.mil.it.…
AS9002 0 5 0.728 1.216 0.678 2.837 0.913
7.
87.245.252.13 -
AS9002 0 5 0.668 0.831 0.668 1.058 0.178
8.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 165.29 165.21 165.12 165.29 0.063
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.077 0.082 0.077 0.098 0.009
2.
10.12.19.1 -
- 0 5 91.346 40.746 26.249 91.346 28.306
3.
194.32.122.1 -
AS61272 20 5 26.428 26.652 26.428 26.857 0.222
4.
85.206.240.3 3-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 26.557 26.727 26.53 26.983 0.188
5.
85.206.240.2 2-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 26.967 34.343 26.578 64.751 16.998
6.
82.135.135.97 82-135-135-97.static…
AS8764 0 5 31.278 37.459 31.18 61.583 13.488
7.
10.41.100.2 -
- 0 5 36.841 36.975 36.841 37.089 0.107
8.
212.59.12.154 google2.teo.lt
AS8764 60 5 39.698 39.642 39.587 39.698 0.078
9.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 225.57 229.92 225.29 248 10.11
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.062 0.076 0.062 0.088 0.01
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
196.196.53.1 -
AS41564 0 5 32.243 42.602 32.041 83.907 23.09
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 0 5 32.62 42.506 32.459 81.569 21.838
5.
154.54.63.226 be5388.ccr21.sto03.a…
AS174 0 5 39.47 42.091 39.058 53.462 6.358
6.
154.54.61.237 be2555.rcr21.cph01.a…
AS174 0 5 49.583 49.367 48.787 49.756 0.365
7.
154.54.61.229 be2504.ccr42.ham01.a…
AS174 0 5 53.877 61.295 53.877 84.478 13.169
8.
154.54.38.209 be2816.ccr42.ams03.a…
AS174 0 5 115.78 94.057 61.664 120.18 29.446
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
195.219.138.14 if-bundle-6-2.qhar1.…
AS6453 0 5 63.267 69.021 61.224 96.738 15.511
11.
209.85.172.236 -
AS15169 40 5 60.239 59.948 59.584 60.239 0.334
12.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 238.58 231.33 229.22 238.58 4.064
MD
Moldova, Chisinau Trabia SRL · AS43289
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.095 0.085 0.071 0.1 0.011
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
178.175.128.33 -
AS43289 0 5 35.768 35.773 35.699 35.835 0.055
4.
178.17.160.166 et-1-0-0.tcr01.buh01…
AS43289 0 5 47.713 45.517 44.525 47.713 1.39
5.
86.104.125.129 google.interlan.ro
- 80 5 70.824 70.824 70.824 70.824 0
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 234.19 235.3 234.01 240.12 2.697
MK
North Macedonia, Skopje TELEKS DOOEL Skopje · AS205119
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.074 0.074 0.072 0.078 0.002
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
185.225.31.17 -
AS205119 0 5 32.539 33.243 32.455 35.838 1.453
4.
185.83.255.65 -
AS200899 0 5 37.864 39.274 31.517 50.199 8.282
5.
193.189.168.101 -
AS5603 0 5 54.252 36.725 32.158 54.252 9.798
6.
95.176.251.17 ip-95-176-251-17.gen…
AS5603 0 5 51.659 51.763 51.613 52.114 0.201
7.
72.14.197.76 -
AS15169 0 5 45.543 48.825 45.008 63.05 7.954
8.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 223.69 229.21 223.67 237.84 7.458
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.172 0.198 0.126 0.404 0.115
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.505 0.606 0.479 0.745 0.114
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.302 1.734 1.017 2.489 0.619
4.
45.152.39.142 -
AS50917 0 5 0.636 0.829 0.636 0.947 0.13
5.
45.152.39.199 ar1.ams2.backbone.di…
AS50917 0 5 0.703 0.672 0.607 0.755 0.056
6.
178.18.236.21 dataix.ae0.1005.mx24…
- 0 5 0.732 0.776 0.688 0.917 0.091
7.
72.14.195.42 -
AS15169 60 5 0.942 0.874 0.807 0.942 0.095
8.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 162.92 163.13 162.92 163.51 0.233
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.106 0.113 0.1 0.143 0.016
2.
185.246.189.5 -
AS200651 0 5 0.361 0.397 0.332 0.601 0.113
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
185.8.179.33 -
AS50673 0 5 2.768 2.418 2.145 2.768 0.242
5.
5.255.66.241 -
AS50673 60 5 2.845 2.791 2.737 2.845 0.076
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 176.67 176.25 176.1 176.67 0.236
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.139 0.203 0.139 0.241 0.039
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.671 0.683 0.53 0.804 0.103
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.199 1.535 1.199 2.132 0.383
4.
45.152.39.142 -
AS50917 0 5 1.147 0.851 0.744 1.147 0.167
5.
45.152.39.199 ar1.ams2.backbone.di…
AS50917 0 5 0.853 0.801 0.695 0.978 0.114
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
72.14.195.42 -
AS15169 0 5 1.051 0.964 0.84 1.088 0.113
8.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 167.68 167.67 167.59 167.83 0.093
QA
Qatar, Doha Google LLC · AS396982
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.102 0.108 0.102 0.128 0.01
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
142.251.255.201 -
AS15169 0 5 1.605 1.677 1.566 1.86 0.119
4.
142.251.233.116 -
AS15169 0 5 1.347 1.285 1.162 1.38 0.084
5.
192.178.254.29 -
AS15169 0 5 12.177 12.681 11.995 15.107 1.357
6.
142.251.70.91 -
AS15169 0 5 12.314 12.346 12.236 12.473 0.085
7.
172.253.78.171 -
AS15169 0 5 85.268 72.907 64.224 85.268 7.927
8.
108.170.236.46 -
AS15169 0 5 108.03 110.48 108.03 119.86 5.241
9.
192.178.99.175 -
AS15169 0 5 108.51 108.56 108.51 108.62 0.04
10.
142.251.246.32 -
AS15169 0 5 109.33 109.31 109.27 109.34 0.03
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 108.51 108.74 108.51 109.06 0.214
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.029 0.041 0.029 0.079 0.02
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 33.037 34.726 33.032 41.211 3.625
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 33.271 34.092 33.21 37.186 1.731
5.
10.21.0.1 -
- 0 5 33.322 33.278 33.17 33.391 0.087
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 199.45 199.5 199.43 199.69 0.108
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.185 0.186 0.148 0.288 0.057
2.
185.247.224.1 -
AS200651 0 5 0.599 0.546 0.436 0.755 0.134
3.
86.104.125.25 -
- 0 5 0.542 0.644 0.5 0.948 0.18
4.
142.251.205.158 -
AS15169 0 5 19.206 17.186 10.829 20.419 3.728
5.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 192.13 192.84 192.03 195.74 1.624
RS
Serbia, Belgrade AltusHost B.V. · AS51430
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.078 0.082 0.071 0.1 0.01
2.
10.9.19.1 -
- 0 5 19.805 19.776 19.581 19.941 0.129
3.
37.46.115.3 rs.as51430.net
AS51430 0 5 20.215 20.255 20.15 20.322 0.071
4.
185.1.27.108 rtr-108.sox.rs
- 0 5 20.467 20.241 20.074 20.467 0.164
5.
178.18.235.255 -
AS50952 0 5 79.628 66.906 63.671 79.628 7.111
6.
72.14.196.174 -
AS15169 0 5 24.503 24.643 24.503 24.776 0.109
7.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 200.16 206.31 200.15 230.77 13.673
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.044 0.056 0.044 0.092 0.019
2.
67.159.52.1 -
AS30058 0 5 3.577 8.368 2.579 28.079 11.059
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 0.868 0.832 0.798 0.887 0.041
4.
66.90.65.1 -
AS30058 0 5 0.884 3.244 0.873 12.453 5.147
5.
178.18.234.19 -
- 0 5 0.333 0.341 0.285 0.409 0.055
6.
72.14.197.42 -
AS15169 0 5 0.368 0.396 0.366 0.434 0.032
7.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 385.51 385.57 385.47 385.81 0.135
TR
Turkey, Istanbul Netlen Internet · AS44620
TW
Taiwan, Taipei Beidou LTD · AS152611
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
160.30.79.254 -
AS152611 0 5 0.134 0.131 0.122 0.147 0.009
2.
172.16.2.1 -
- 0 5 0.186 0.185 0.173 0.201 0.01
3.
88.135.74.144 -
AS983 0 5 1.387 1.421 1.384 1.461 0.034
4.
142.251.195.38 -
AS15169 0 5 1.868 1.761 1.631 2.009 0.168
5.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 328.19 328.2 328.08 328.4 0.124
US
United States, Miami Ohz Digital SL · 202673
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.095 0.1 0.09 0.109 0.007
2.
31.57.177.1 ddos-protected.miami…
AS202673 0 5 0.306 0.306 0.277 0.364 0.035
3.
178.253.224.1 gw.ohz.cloud
AS202673 0 5 0.967 0.942 0.91 0.97 0.027
4.
5.254.79.105 mia-imc-01c.voxility…
AS3223 0 5 1.11 1.586 1.107 2.82 0.744
5.
5.254.46.49 mia-imc-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 0.978 0.976 0.959 1.011 0.02
6.
5.254.115.29 mia-eq1-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.098 1.114 1.027 1.241 0.077
7.
129.250.195.101 ce-1-1-2.a03.miamfl0…
AS2914 0 5 1.296 1.29 1.086 1.752 0.27
8.
129.250.9.98 ae-0.tata-communicat…
AS2914 20 5 1.438 1.241 1.027 1.463 0.241
9.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 293.59 293.58 293.53 293.61 0.035
US
United States, Dallas Linceris International Cloud · AS201129
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.072 0.076 0.063 0.098 0.013
2.
64.72.205.1 205.1-us.freakhostin…
AS215703 0 5 0.634 0.63 0.578 0.671 0.034
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
23.136.28.201 23.136.28.201.dfw.us…
AS30456 0 5 1.487 1.471 1.448 1.507 0.026
5.
76.74.61.253 ae6-200.cr7-dal3.ip4…
AS3257 0 5 3.237 2.404 1.853 3.237 0.543
6.
89.149.133.86 ae1.cr14-dal3.ip4.gt…
AS3257 0 5 1.559 1.474 1.359 1.559 0.077
7.
173.205.39.54 ip4.gtt.net
AS3257 0 5 2.726 2.725 2.661 2.817 0.056
8.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 265.79 265.69 265.58 265.79 0.081
US
United States, Kansas City Advin Services LLC · AS22295
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 2.511 1.805 0.136 5.974 2.539
2.
10.5.197.1 -
- 0 5 0.611 2.067 0.611 4.317 1.512
3.
208.84.101.1 -
AS22295 0 5 2.136 2.304 1.497 3.45 0.763
4.
69.30.249.201 -
AS32097 0 5 3.995 2.311 1.127 3.995 1.185
5.
69.30.209.217 -
AS32097 0 5 1.54 2.681 1.418 6.318 2.061
6.
69.30.209.232 100ge-49-1.edge-1.10…
AS32097 0 5 2.071 2.195 1.323 3.78 0.937
7.
206.53.202.186 l3s-dfw4-1-gp.dfw.de…
- 80 5 13.066 13.066 13.066 13.066 0
8.
185.176.193.17 l3s-gvpp-tfn-dfw4.de…
- 0 5 13.723 14.235 12.003 20.072 3.324
9.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 265.02 267.22 264.82 275.5 4.633
ZA
South Africa, Johannesburg Google LLC · AS396982
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.101 0.099 0.081 0.112 0.011
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.867 0.635 0.47 0.867 0.156