Check-Host.cc

Check MTR tarnkappe.info

Checked Oct 23, 2026 03:47:55 UTC |
| Check again |
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
163.227.128.101 -
AS152900 0 5 0.335 0.358 0.268 0.47 0.078
3.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.434 0.607 0.289 1.355 0.425
4.
103.216.222.145 cr3.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.633 0.643 0.517 0.774 0.1
5.
74.125.51.238 -
AS15169 0 5 0.355 0.352 0.28 0.398 0.044
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.917 0.945 0.822 1.141 0.13
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.756 0.537 0.351 0.756 0.161
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 3.619 2.789 2.407 3.619 0.478
4.
185.81.60.30 -
AS21215 0 5 12.013 12.721 12.013 13.252 0.537
5.
185.18.12.5 rs-ni-he-r-1-be1.ug.…
AS21215 0 5 17.799 18.133 17.685 19.022 0.57
6.
72.14.212.60 -
AS15169 0 5 15.625 15.661 15.338 16.061 0.29
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 23.618 23.742 23.51 23.996 0.201
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 74.04 75.128 28.364 150.26 48.265
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 1.53 5.088 1.028 20.238 8.472
4.
94.72.150.185 TH-BG1.sof2.net.tele…
- 0 5 3.207 1.511 0.818 3.207 0.966
5.
178.132.80.65 TH-JMX-BG1.sof1.net.…
AS57344 0 5 3.965 2.07 1.173 3.965 1.111
6.
178.132.85.120 gw-as15169.peer.tele…
AS57344 0 5 0.752 1.352 0.752 1.694 0.365
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.66 1.144 0.66 1.358 0.283
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
198.27.81.252 -
AS16276 0 5 1.457 1.114 0.647 1.736 0.472
4.
10.34.2.56 -
- 0 5 1.346 1.143 0.813 1.448 0.267
5.
10.74.8.208 -
- 0 5 0.709 1.042 0.709 2.236 0.666
6.
10.95.81.8 -
- 0 5 5.035 3.745 1.137 9.513 3.593
7.
142.44.208.172 ymq-mtl3-sbb1-8k.qc.…
AS16276 0 5 3.488 3.972 3.371 4.661 0.624
8.
10.200.3.3 -
- 0 5 4.883 4.047 3.419 4.883 0.599
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.47 2.069 1.47 2.663 0.438
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.901 1.138 0.794 1.557 0.368
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.832 1.886 1.529 2.62 0.424
4.
45.152.39.64 -
AS50917 0 5 1.523 1.981 1.523 3.49 0.845
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.726 1.138 0.726 2.122 0.561
6.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 1.561 1.531 1.178 2.01 0.316
7.
185.85.211.117 lo0.br1.ams01.nl.as4…
AS49127 0 5 0.719 1.275 0.719 2.109 0.542
8.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.435 1.525 1.249 1.886 0.247
CH
Switzerland, Zurich Private Layer INC · AS51852
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
81.17.31.89 hosted-by.privateweb…
AS51852 0 5 1.018 0.798 0.537 1.142 0.264
3.
179.43.185.34 hostedby.privatelaye…
AS51852 0 5 0.744 0.951 0.744 1.522 0.332
4.
185.227.149.166 -
AS43440 0 5 1.077 1.198 0.608 1.812 0.501
5.
185.227.149.19 -
AS43440 0 5 12.891 12.85 12.703 13.206 0.212
6.
80.81.194.177 l3s-fra12-1-gp.fra.d…
- 0 5 19.881 20.497 19.881 21.102 0.526
7.
185.176.193.3 l3s-gvpp-tfn-fra12.d…
- 0 5 19.867 20.576 19.867 21.54 0.823
8.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 12.039 11.999 11.64 12.403 0.348
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
11.73.135.225 -
AS749 20 5 0.351 0.364 0.339 0.415 0.033
3.
11.73.35.161 -
AS749 20 5 0.416 0.502 0.416 0.656 0.105
4.
11.73.64.5 -
AS749 0 5 0.595 0.487 0.404 0.595 0.081
5.
10.136.1.154 -
- 40 5 1.719 1.978 1.719 2.329 0.314
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
10.102.55.229 -
- 40 5 9.571 9.136 8.702 9.571 0.435
9.
10.216.229.94 -
- 0 5 9.224 9.221 9.099 9.311 0.077
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
219.158.8.110 -
AS4837 60 5 11.041 10.981 10.921 11.041 0.084
14.
219.158.9.114 -
AS4837 20 5 11.433 11.226 10.978 11.433 0.238
15.
219.158.15.158 -
AS4837 40 5 132.5 131.54 130.94 132.5 0.836
16.
219.158.35.2 -
AS4837 0 5 192.75 192.86 192.65 193.09 0.17
17.
192.178.69.140 -
AS15169 0 5 139.08 139.06 138.98 139.12 0.059
18.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 139.34 139.31 139.24 139.38 0.055
CY
Cyprus, Larnaca MVPS LTD · AS202448
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
193.24.232.1 gw.mvps.net
AS202448 0 5 0.749 0.891 0.536 1.283 0.276
3.
212.31.113.86 -
AS6866 0 5 2.163 3.501 2.163 7.73 2.381
4.
195.14.136.54 hu0-1-0-2-icr1.lyk.c…
AS6866 20 5 3.58 3.337 2.633 3.733 0.488
5.
195.14.136.241 be16.4-ipr1.lat.cyta…
AS6866 0 5 2.711 2.667 2.228 3.017 0.309
6.
72.14.195.166 -
AS15169 0 5 9.363 9.159 8.894 9.363 0.199
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 9.427 9.397 9.236 9.732 0.201
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 3.503 3.501 2.344 5.486 1.212
3.
49.12.139.201 16068.your-cloud.hos…
AS24940 60 5 0.532 0.721 0.532 0.91 0.267
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.239.122 core-spine-rdev2.clo…
AS24940 0 5 1.226 0.816 0.593 1.226 0.251
7.
213.239.239.121 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.853 0.759 0.541 0.949 0.165
8.
213.239.224.234 core5.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 4.086 4.926 3.7 8.745 2.139
9.
213.239.239.118 213-239-239-118.clie…
AS24940 0 5 3.761 3.788 3.493 3.999 0.19
10.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 4.274 4.158 3.908 4.41 0.198
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 0.378 2.432 0.228 10.244 4.379
3.
193.189.83.197 google.equinix.kleyr…
- 0 5 0.596 0.607 0.465 0.78 0.113
4.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.582 0.609 0.563 0.67 0.047
DE
Germany, Frankfurt am Main Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
5.231.234.1 cleancore.packets-de…
AS214243 0 5 1929.7 1816.5 1676.1 1929.7 107.49
3.
100.68.20.1 -
- 0 5 0.955 4.451 0.851 18.514 7.86
4.
92.242.166.13 irb991.rt-ptx10k-fkt…
AS203446 0 5 1.244 3.316 0.955 11.338 4.498
5.
80.81.194.177 l3s-fra12-1-gp.fra.d…
- 0 5 0.551 0.598 0.492 0.73 0.118
6.
185.176.193.3 l3s-gvpp-tfn-fra12.d…
- 0 5 0.853 0.69 0.606 0.853 0.107
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.56 0.567 0.554 0.583 0.011
DE
Germany, Frankfurt am Main VMHeaven · AS215607
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
62.192.153.49 49.153.192.62.datafo…
AS58212 0 5 1.215 1.511 0.616 3.964 1.388
3.
212.87.204.7 ae1.mx304.drt-fra8.a…
- 20 5 1.009 1.072 0.835 1.362 0.219
4.
212.87.204.251 ae2.mx304.drt-fra8.s…
- 20 5 1.23 0.916 0.607 1.23 0.254
5.
72.14.215.4 -
AS15169 40 5 1.412 1.646 1.045 2.482 0.746
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 3.104 1.564 0.815 3.104 0.928
DE
Germany, Koblenz Starlink · AS14593
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.0.1 -
- 0 5 34.881 53.822 34.602 112.12 33.295
4.
172.16.252.36 -
- 0 5 24.062 27.51 20.021 40.388 7.69
5.
206.224.68.196 undefined.hostname.l…
AS14593 0 5 35.268 32.247 24.474 37.393 4.911
6.
206.224.70.78 undefined.hostname.l…
AS14593 0 5 36.71 35.654 24.483 41.794 6.558
7.
149.19.109.47 -
AS14593 0 5 26.143 31.931 17.474 43.972 10.455
8.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 37.354 31.77 17.739 52.028 14.147
DE
Germany, Frankfurt am Main ISPLABS LIMITED · AS213905
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.082 0.523 0.082 1.332 0.583
2.
10.0.0.1 -
- 20 5 0.584 0.359 0.197 0.584 0.18
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 4.836 4.933 4.604 5.274 0.253
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
6 hops · 80% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.096 0.244 0.096 0.337 0.129
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
80.67.4.216 be-7.cr3.sto2.se.por…
AS42708 60 5 37.235 58.951 37.235 80.667 30.711
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 80 5 38.521 38.521 38.521 38.521 0
ES
Spain, Bilbao 24racks Cloud S.L. · AS214340
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 40.653 42.988 39.203 45.786 2.932
4.
193.221.194.250 ae8.930.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 39.558 40.592 38.932 44.163 2.06
5.
142.250.171.238 -
AS15169 0 5 43.023 42.63 41.445 44.518 1.195
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 38.105 37.949 37.357 38.432 0.391
ES
Spain, Barcelona ColdHosting SL · AS197795
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
194.26.100.2 cr001.bcn.eu.as26141…
AS26141 0 5 27.634 27.674 27.407 28.171 0.299
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
185.176.193.9 l3s-gvpp-tfn-mad1.de…
- 0 5 21.591 21.117 20.877 21.591 0.274
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 25.882 25.917 25.873 26.022 0.06
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
45.137.69.1 -
AS211507 0 5 1.215 1.683 0.956 2.79 0.797
3.
185.218.195.129 -
AS213468 0 5 1.063 1.041 0.748 1.387 0.252
4.
185.218.193.177 -
AS207003 0 5 1.802 1.816 1.291 2.495 0.487
5.
193.65.128.74 -
AS719 0 5 2.044 2.461 1.768 4.895 1.364
6.
213.192.184.81 -
AS6667 40 5 4.062 4.488 4.062 4.853 0.399
7.
213.192.184.80 -
AS6667 0 5 4.135 4.172 3.718 5.044 0.522
8.
213.192.191.170 -
AS6667 0 5 4.809 5.085 3.983 8.164 1.754
9.
74.125.146.150 -
AS15169 0 5 5.152 4.635 4.247 5.152 0.359
10.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 5.144 5.1 4.714 5.654 0.349
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
37.228.129.3 -
AS200651 0 5 1.188 0.904 0.426 1.294 0.351
3.
10.10.251.0 -
- 0 5 1.324 1.309 0.817 2.266 0.564
4.
5.183.211.140 335.et1.r1-hel1-fi.a…
AS5405 0 5 1.985 1.131 0.51 1.985 0.541
5.
94.103.180.94 r2-sto2-se.as5405.ne…
AS5405 0 5 6.619 7.562 6.454 10.829 1.84
6.
62.115.203.58 sto-b3-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 7.921 7.524 6.856 7.921 0.464
7.
62.115.118.108 sto-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 35.277 35.461 35.277 35.748 0.202
8.
62.115.140.217 sto-b2-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 7.604 7.473 6.745 8.216 0.556
9.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 7.499 7.748 7.128 8.769 0.621
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
164.132.200.252 -
AS16276 0 5 0.496 0.467 0.414 0.496 0.034
3.
10.17.134.40 -
- 0 5 0.638 0.645 0.569 0.775 0.083
4.
10.73.240.67 -
- 60 5 0.619 0.527 0.436 0.619 0.129
5.
172.20.16.48 -
- 0 5 2.215 3.055 2.215 4.442 0.864
6.
37.59.16.29 -
AS16276 0 5 1.677 1.379 1.146 1.677 0.195
7.
91.121.215.177 be102.par-gsw-sbb1-n…
AS16276 0 5 4.417 4.389 4.343 4.434 0.037
8.
10.200.2.37 -
- 0 5 5.779 6.287 5.779 6.91 0.473
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 4.535 4.591 4.535 4.659 0.052
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
12 hops · 80% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.089 0.089 0.089 0.089 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.157.112.125 -
AS206092 80 5 18.42 18.42 18.42 18.42 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 80 5 58.39 58.39 58.39 58.39 0
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
172.31.253.2 -
- 0 5 0.409 0.379 0.315 0.461 0.059
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 7.538 7.46 7.366 7.57 0.09
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 7.65 7.841 7.542 8.369 0.318
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 7.673 7.457 7.192 7.673 0.179
8.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 8.375 8.159 7.944 8.585 0.301
HK
Hong Kong, Hong Kong Offshore LC · AS214472
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
45.204.146.1 -
- 0 5 2.746 2.992 1.754 6.582 2.042
3.
172.31.101.8 -
- 0 5 187.36 231.14 148.1 415.78 106.08
4.
172.31.101.2 -
- 0 5 1.771 1.605 1.398 1.771 0.158
5.
172.31.250.3 -
- 0 5 1.993 1.956 1.754 2.121 0.164
6.
80.249.209.100 core2.ams.net.google…
- 20 5 1.473 1.416 1.252 1.517 0.116
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.616 1.743 1.54 1.946 0.172
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.693 0.685 0.323 1.068 0.266
3.
171.75.9.6 ae2.2.edge3.mun1.neo…
AS3356 0 5 22.431 21.733 21.213 22.431 0.439
4.
142.251.200.248 -
AS15169 0 5 25.113 21.294 20.118 25.113 2.138
5.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 21.424 22.3 20.894 26.778 2.512
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
8 hops · 60% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.264 0.264 0.264 0.264 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 60 5 58.697 74.383 58.697 90.069 22.183
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
94.154.123.129 -
AS206446 0 5 7.991 4.251 0.705 7.991 3.553
3.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 0.676 0.808 0.593 1.14 0.231
4.
142.250.172.211 -
AS15169 0 5 0.925 1.488 0.925 2.101 0.493
5.
142.250.172.210 -
AS15169 0 5 2.809 2.341 2.061 2.809 0.286
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 2.666 2.872 2.657 3.254 0.275
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 0.559 0.518 0.427 0.559 0.054
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 4.648 3.264 1.235 6.958 2.488
4.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 15.996 4.484 1.06 15.996 6.479
5.
142.250.172.211 -
AS15169 0 5 1.7 1.59 1.509 1.7 0.097
6.
142.250.172.210 -
AS15169 0 5 2.731 2.647 2.488 2.796 0.131
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 2.675 2.715 2.527 3.214 0.286
IR
Iran, Tehran Pars Abr Toseeh Ertebatat LTD · AS198154
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
172.30.3.3 -
- 0 5 1.437 2.172 0.727 5.102 1.704
3.
172.16.77.1 -
- 0 5 0.705 1.466 0.646 2.9 0.961
4.
172.16.88.1 -
- 0 5 1.023 0.986 0.631 1.583 0.36
5.
172.25.4.205 -
- 0 5 0.82 1.196 0.808 1.806 0.479
6.
10.201.176.169 -
- 0 5 2.519 1.547 1.094 2.519 0.581
7.
10.202.7.122 -
- 0 5 2.29 1.79 1.149 2.29 0.501
8.
10.202.7.198 -
- 0 5 1.686 1.525 1.287 1.945 0.282
9.
193.251.150.199 -
AS5511 0 5 75.618 75.925 75.474 76.515 0.409
10.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 76.312 76.176 75.535 76.486 0.37
IR
Iran, Tehran Pars Abr Toseeh Ertebatat LTD · AS198154
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
172.26.21.21 -
- 0 5 0.697 1.493 0.697 2.954 0.904
3.
172.16.77.1 -
- 0 5 0.605 1.423 0.605 3.636 1.283
4.
172.16.88.1 -
- 0 5 1.201 1.749 0.991 3.521 1.023
5.
172.25.4.205 -
- 0 5 1.749 1.514 0.808 2.417 0.681
6.
10.201.176.169 -
- 0 5 2.044 1.572 0.869 2.044 0.544
7.
10.21.211.10 -
- 0 5 1.562 1.714 1.548 1.956 0.212
8.
10.202.7.203 -
- 0 5 2.072 17.432 1.294 80.484 35.248
9.
193.251.150.199 -
AS5511 20 5 77.879 78.124 77.879 78.287 0.193
10.
72.14.214.52 -
AS15169 0 5 75.11 74.683 74.435 75.11 0.257
11.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 80.428 78.983 78.119 80.428 0.917
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
82.221.101.252 -
AS50613 0 5 1.16 0.824 0.37 1.258 0.416
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 22.511 22.585 22.511 22.735 0.095
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
5.231.80.252 cr01.mil1.it.lakenet…
AS6517 0 5 0.311 0.804 0.311 1.188 0.325
3.
10.18.90.3 -
- 0 5 1.236 1.244 0.932 1.663 0.3
4.
185.1.114.26 google.minap.it
- 0 5 1.705 1.393 1.008 1.705 0.272
5.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 2.67 1.814 1.136 2.67 0.561
JP
Japan, Tokyo PAN-LIAN TECHNOLOGY · AS206675
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.098 0.114 0.051 0.164 0.05
2.
216.38.168.1 -
AS206675 0 5 1.081 0.888 0.541 1.081 0.207
3.
8.244.130.89 -
AS3356 0 5 1.269 1.678 1.077 2.434 0.678
4.
72.14.212.180 -
AS15169 0 5 1.363 1.714 1.363 2.772 0.594
5.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.938 1.632 1.383 1.938 0.262
KR
South Korea, Seoul KDATACENTER · AS45996
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
27.102.66.3 -
AS45996 0 5 3.355 1.83 0.964 3.355 0.938
3.
10.10.1.213 -
- 0 5 5.935 2.066 0.866 5.935 2.171
4.
10.10.1.77 -
- 0 5 1.482 1.148 0.785 1.482 0.313
5.
100.127.56.21 -
- 0 5 4.899 4.199 1.923 6.792 1.806
6.
10.222.40.102 -
- 0 5 1.316 1.107 0.653 1.736 0.427
7.
10.222.16.112 -
- 0 5 1.687 2.493 1.687 3.293 0.732
8.
10.222.32.157 -
- 20 5 0.665 0.884 0.665 1.277 0.269
9.
115.90.14.129 -
AS3786 80 5 2.33 2.33 2.33 2.33 0
10.
100.65.83.22 -
- 0 5 1.816 3.025 1.678 5.832 1.704
11.
172.30.0.83 -
- 0 5 2.902 1.879 1.33 2.902 0.629
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
100.65.15.10 -
- 0 5 5.14 4.156 1.756 9.674 3.375
14.
100.68.1.14 -
- 0 5 4.097 2.539 1.297 4.097 1.305
15.
100.68.84.82 -
- 0 5 3.804 2.915 2.065 4.397 1.103
16.
100.68.88.114 -
- 0 5 4.097 6.133 2.156 15.339 5.249
17.
182.162.216.2 -
AS3786 0 5 32.716 32.664 32.264 33.477 0.482
18.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 36.493 37.101 36.183 39.197 1.224
KZ
Kazakhstan, Almaty vdska · AS49791
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
45.43.159.1 -
AS49791 0 5 1.162 0.852 0.654 1.162 0.208
3.
100.64.1.2 -
- 0 5 0.829 2.841 0.792 9.596 3.797
4.
100.64.2.1 -
- 0 5 1.199 0.981 0.465 1.218 0.305
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
178.88.71.104 -
AS9198 0 5 1.389 2.157 1.264 5.418 1.822
7.
95.59.170.132 -
AS9198 0 5 90.936 90.915 90.338 91.385 0.373
8.
95.59.172.43 95.59.172.43.static.…
AS9198 0 5 81.763 81.511 81.063 81.782 0.296
9.
82.200.159.199 mail-out1.cnpc.kz
AS9198 0 5 84.87 85.184 84.771 85.728 0.452
10.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 88.833 88.95 88.086 90.547 0.934
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
12 hops · 80% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
85.206.240.4 4-240-206-85.bacloud…
AS61272 80 5 92.74 92.74 92.74 92.74 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
142.251.195.144 -
AS15169 80 5 138.13 138.13 138.13 138.13 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 80 5 63.353 63.353 63.353 63.353 0
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
12 hops · 80% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.382 0.382 0.382 0.382 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 60 5 113.63 103.57 93.518 113.63 14.219
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
130.117.14.210 tata.ams03.atlas.cog…
AS174 80 5 83.632 83.632 83.632 83.632 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
74.125.119.82 -
AS15169 80 5 106.82 106.82 106.82 106.82 0
12.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 80 5 84.783 84.783 84.783 84.783 0
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.734 1.001 0.734 1.17 0.173
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.933 1.427 0.894 1.933 0.415
4.
45.152.39.64 -
AS50917 0 5 0.928 1.401 0.928 1.73 0.295
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 1.15 1.351 0.743 2.191 0.558
6.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 0.886 1.197 0.886 1.938 0.437
7.
185.85.211.3 lo0.agg2.ams02.nl.as…
AS49127 0 5 2.867 1.615 0.881 2.867 0.753
8.
185.85.209.241 lo0.br2.ams03.nl.as4…
AS49127 0 5 1.705 1.613 1.082 1.914 0.334
9.
185.85.211.0 lo0.agg1.ams07.nl.as…
AS49127 0 5 1.933 2.303 1.598 3.037 0.665
10.
173.194.122.110 -
AS15169 40 5 1.603 1.828 1.433 2.449 0.544
11.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.758 1.85 1.234 2.334 0.402
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
185.246.189.6 -
AS200651 0 5 0.901 1.453 0.901 3.287 1.026
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
185.8.179.33 -
AS50673 0 5 3.183 2.667 2.266 3.183 0.378
5.
5.255.66.241 -
AS50673 0 5 2.867 2.91 2.639 3.689 0.445
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 2.836 3.212 2.836 3.822 0.437
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.594 1.34 0.594 2.215 0.601
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.211 1.307 1.023 2.006 0.405
4.
45.152.39.64 -
AS50917 0 5 2.812 1.092 0.557 2.812 0.974
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 1.139 1.267 0.99 2.005 0.42
6.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 1.152 1.108 0.73 1.444 0.256
7.
185.85.211.117 lo0.br1.ams01.nl.as4…
AS49127 0 5 0.743 1.155 0.632 3.013 1.039
8.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.778 1.39 0.712 1.778 0.405
NL
Netherlands, Amsterdam Joel Krause · AS200912
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 1.059 0.975 0.618 1.643 0.405
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.223 1.84 1.223 2.249 0.395
4.
45.152.39.64 -
AS50917 0 5 0.674 1.234 0.561 2.207 0.667
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 1.125 1.548 1.125 2.369 0.499
6.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 1.163 1.172 0.981 1.443 0.175
7.
185.85.211.3 lo0.agg2.ams02.nl.as…
AS49127 0 5 2.629 1.4 0.851 2.629 0.766
8.
185.85.209.241 lo0.br2.ams03.nl.as4…
AS49127 0 5 0.992 1.654 0.992 2.557 0.602
9.
185.85.211.0 lo0.agg1.ams07.nl.as…
AS49127 0 5 2.902 2.31 1.74 2.902 0.516
10.
173.194.122.110 -
AS15169 20 5 1.756 2.53 1.756 3.075 0.573
11.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.848 1.793 1.144 2.174 0.399
NL
Netherlands, Eygelshoven VMHeaven · AS51396
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
45.153.34.253 -
AS51396 0 5 1.21 1.198 0.491 1.933 0.601
3.
78.142.18.1 -
AS213438 0 5 0.502 3.57 0.502 15.221 6.513
4.
10.213.43.0 -
- 0 5 4.034 3.816 3.742 4.034 0.124
5.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 3.728 3.896 3.728 4.25 0.222
6.
185.85.211.117 lo0.br1.ams01.nl.as4…
AS49127 0 5 3.616 3.845 3.616 4.077 0.183
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 3.999 3.891 3.712 4.046 0.148
NO
Norway, Oslo ServeTheWorld AS · AS34989
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
46.251.249.1 -
AS34989 0 5 7.417 3.767 2.166 7.417 2.153
3.
83.143.81.206 vz01.servetheworld.n…
AS34989 0 5 0.588 0.676 0.556 0.836 0.11
4.
83.143.81.218 -
AS34989 0 5 0.517 0.606 0.383 0.792 0.159
5.
45.153.104.34 ae5.0.b01-dpu-osl-no…
AS49788 0 5 0.733 0.776 0.524 1.041 0.19
6.
83.145.7.145 -
AS12552 0 5 0.567 0.756 0.567 0.902 0.12
7.
146.247.206.162 -
AS12552 60 5 1.275 1.016 0.757 1.275 0.366
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
146.247.200.58 SEORE0085-RCS1.ip-on…
AS12552 40 5 4.548 4.53 4.34 4.704 0.182
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
146.247.202.157 -
AS12552 0 5 8.203 8.004 7.769 8.213 0.218
13.
212.112.170.203 -
AS12552 0 5 7.226 7.412 7.226 7.572 0.137
14.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 7.949 8.116 7.949 8.255 0.126
PL
Poland, Warsaw F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
7 hops · 80% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.219 0.219 0.219 0.219 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
80.239.133.86 war-b3-link.ip.twelv…
AS1299 80 5 16.641 16.641 16.641 16.641 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 80 5 16.739 16.739 16.739 16.739 0
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.187 0.187 0.187 0.187 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 37.957 38.118 37.957 38.394 0.165
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 38.542 38.323 38.089 38.542 0.224
5.
212.87.204.251 ae2.mx304.drt-fra8.s…
- 0 5 38.55 38.65 38.107 39.869 0.699
6.
72.14.215.4 -
AS15169 0 5 38.516 38.411 38.229 38.532 0.128
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 38.458 39.296 38.281 43.124 2.14
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
185.247.224.253 -
AS200651 0 5 1.705 1.501 0.649 2.441 0.702
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.616 0.921 0.467 1.52 0.422
4.
86.104.125.25 tis.interlan.ro
- 0 5 2.335 2.427 1.284 4.727 1.339
5.
142.251.205.158 -
AS15169 0 5 8.062 8.81 7.671 10.196 1.267
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 8.08 8.585 7.84 9.735 0.73
RS
Serbia, Belgrade DCX DOO · AS8400
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.61 0.542 0.402 0.629 0.089
4.
178.221.43.165 telekom-transit1.dcx…
AS8400 0 5 8.055 5.108 2.045 8.055 2.321
5.
212.200.233.5 -
AS8400 0 5 5.542 8.785 5.428 20.967 6.816
6.
212.200.233.74 -
AS8400 0 5 6.931 7.371 6.77 8.214 0.631
7.
212.200.7.82 -
AS8400 0 5 15.238 8.93 6.752 15.238 3.568
8.
79.101.96.166 -
AS8400 0 5 12.083 12.445 12.083 12.776 0.314
9.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 12.121 12.747 12.121 13.487 0.553
RU
Russia, Moscow Anton Levin · AS50053
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.251 0.263 0.16 0.43 0.117
2.
46.23.98.1 -
AS50053 20 5 1.404 2.526 1.283 4.728 1.599
3.
195.211.101.1 gate.datacheap.ru
AS16262 0 5 1.815 1.967 1.35 3.612 0.939
4.
92.63.203.24 datacheap-protect-pe…
AS202984 0 5 1.97 1.863 1.186 2.532 0.613
5.
178.18.225.111 178.18.225.111.ix.da…
- 0 5 23.584 22.088 21.211 23.584 0.923
6.
178.18.235.253 -
AS50952 0 5 22.822 21.934 20.602 24.2 1.529
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 21.757 21.818 21.35 23.046 0.703
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
50.7.21.1 -
AS30058 0 5 4.17 30.042 4.17 120.57 50.68
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 35.589 8.95 1.54 35.589 14.905
4.
66.90.65.62 -
AS30058 0 5 3.499 7.971 1.369 28.419 11.471
5.
178.18.234.19 -
- 0 5 2.948 1.601 0.813 2.948 0.826
6.
72.14.197.42 -
AS15169 0 5 1.784 2.857 1.677 6.968 2.304
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.584 1.441 1.177 1.798 0.248
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
TR
Turkey, Istanbul Pixoof Teknoloji · AS51722
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
31.40.196.1 -
AS203771 0 5 1.083 0.628 0.273 1.083 0.36
3.
5.253.168.137 mx204.equinix_il04-t…
AS209447 0 5 0.531 0.578 0.416 0.693 0.108
4.
87.245.233.234 et043-3.rt.tlp.sof.b…
AS9002 0 5 9.593 9.158 8.728 9.601 0.412
5.
74.125.51.214 -
AS15169 0 5 9.452 8.789 8.433 9.452 0.386
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 12.268 12.099 11.991 12.268 0.11
UA
Ukraine, Khmelnytskyi GMhost EE · AS201094
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
45.129.97.1 gw.gmhost.hosting
AS201094 0 5 1.629 4.646 0.482 16.614 6.73
3.
100.127.255.104 -
- 0 5 7.347 10.223 6.575 22.535 6.905
4.
185.1.198.30 -
- 0 5 5.44 7.392 5.221 11.688 2.6
5.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 34.724 37.518 33.416 46.963 5.598
US
United States, Dallas Ipxo LLC · AS396993
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
199.47.146.1 1.146.47.199.ip.sora…
AS396993 0 5 0.94 1.29 0.456 2.083 0.631
3.
62.115.205.54 dls-b7-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 4.706 18.26 1.469 33.025 14.41
4.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.97 0.867 0.531 1.205 0.248
US
United States, Los Angeles DCX DOO · AS29802
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
107.155.88.169 107-155-88-169.stati…
AS29802 0 5 17.822 15.038 4.163 20.722 6.577
4.
10.253.1.213 -
- 0 5 11.884 30.081 11.884 89.45 33.292
US
United States, Houston ColdHosting · AS197795
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
108.165.47.3 cr002.hou.us.as26141…
AS26141 0 5 31.427 31.507 31.22 31.839 0.225
4.
108.165.47.2 cr001.hou.us.as26141…
AS26141 0 5 7.691 7.335 7.142 7.691 0.21
5.
4.1.109.233 lag-31-1340-99.bear2…
AS3356 0 5 37.058 22.521 10.076 37.058 11.551
6.
4.69.141.46 ae1.3514.edge1.Dalla…
AS3356 0 5 7.424 8.596 6.8 14.369 3.234
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 6.364 6.425 6.246 6.873 0.255
US
United States, Miami ColdHosting · AS197795
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
157.254.174.3 cr002.mia.us.as26141…
AS26141 0 5 1.094 0.947 0.717 1.094 0.139
4.
157.254.174.2 cr001.mia.us.as26141…
AS26141 0 5 1.448 0.946 0.681 1.448 0.298
5.
4.20.197.105 3-1-c13-1-0.ear1.Mia…
AS3356 60 5 0.704 0.993 0.704 1.283 0.409
6.
142.251.203.102 -
AS15169 0 5 1.331 1.287 1.181 1.331 0.065
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.649 0.785 0.649 1.013 0.147
ZA
South Africa, Johannesburg Virtarix · AS328364
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
102.208.216.1 -
AS328364 0 5 23.832 26.171 19.561 38.31 7.107
3.
102.135.160.13 -
AS328364 0 5 1.217 1.055 0.807 1.565 0.33
4.
102.135.160.21 -
AS328364 0 5 1.037 0.793 0.59 1.037 0.189
5.
102.33.155.37 -
AS327782 0 5 1.661 1.311 1.02 1.661 0.284
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 3.027 2.398 2.136 3.027 0.357