Check-Host.cc

Check MTR time.nist.gov

Checked Oct 23, 2026 11:09:10 UTC |
| Check again |
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.125 0.111 0.073 0.141 0.027
2.
163.227.128.101 -
AS152900 0 5 0.368 0.379 0.327 0.48 0.059
3.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.267 0.337 0.267 0.378 0.042
4.
103.216.222.72 cr2.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.944 0.713 0.553 0.944 0.159
5.
103.216.222.77 cr2.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.336 0.414 0.323 0.559 0.115
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
154.54.47.230 be3588.ccr51.pdx02.a…
AS174 0 5 133.78 133.64 133.47 133.96 0.218
8.
154.54.10.106 lumen.pdx02.atlas.co…
AS174 0 5 137.61 136.06 133.91 138.84 2.126
9.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 60 5 163.96 163.88 163.8 163.96 0.112
10.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 166.79 166.88 166.49 167.46 0.411
11.
132.163.96.4 time-d-b.nist.gov
AS49 0 5 166.92 166.76 166.57 166.92 0.17
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
9 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.113 0.101 0.059 0.157 0.036
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.252 0.353 0.25 0.522 0.118
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 8.449 3.681 2.281 8.449 2.67
4.
185.81.60.30 -
AS21215 0 5 12.333 12.472 11.482 13.848 0.855
5.
185.18.12.3 rs-bg-ne-r-1-be2.ug.…
AS21215 0 5 12.019 11.007 10.099 12.019 0.709
6.
212.162.29.101 -
AS3356 20 5 16.563 15.256 14.761 16.563 0.873
7.
4.69.218.74 ae0.11.bar4.Philadel…
AS3356 0 5 118.51 119.51 116.72 121.33 1.926
8.
209.246.214.130 UNIVERSITY.bar4.Phil…
AS3356 0 5 122.03 122.91 121.93 125 1.241
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.108 0.134 0.107 0.234 0.054
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 52.165 148.81 52.165 371.62 132.74
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 0.658 3.17 0.502 13.487 5.766
4.
94.72.150.177 TH-JMX01.sof2.net.te…
- 0 5 0.484 0.72 0.484 1.035 0.213
5.
212.187.175.145 ae53-134.edge1.sofia…
AS3356 0 5 1.8 1.842 0.976 3.389 0.915
6.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 60 5 142.53 142.52 142.51 142.53 0.015
7.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 145.2 145.21 145.08 145.43 0.131
8.
132.163.97.3 time-c-wwv.nist.gov
AS49 0 5 146.44 145.65 145.23 146.44 0.482
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.148 0.129 0.118 0.148 0.013
2.
192.168.202.1 -
- 0 5 0.318 0.317 0.25 0.382 0.055
3.
198.27.81.252 -
AS16276 0 5 0.79 0.685 0.596 0.79 0.081
4.
10.34.2.56 -
- 0 5 0.637 0.853 0.637 1.05 0.158
5.
10.74.8.208 -
- 0 5 0.452 0.507 0.452 0.561 0.045
6.
10.95.81.8 -
- 0 5 0.77 2.253 0.65 8.329 3.396
7.
142.44.208.172 ymq-mtl3-sbb1-8k.qc.…
AS16276 20 5 3.671 3.482 2.564 3.968 0.626
8.
10.200.3.3 -
- 0 5 4.321 3.698 1.777 4.71 1.154
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
4.68.68.157 lag-10.ear2.mon1.sp.…
AS3356 40 5 1.849 1.983 1.849 2.223 0.207
11.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 60 5 38.677 38.734 38.677 38.792 0.08
12.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 41.688 41.626 41.528 41.688 0.061
13.
132.163.97.4 time-d-wwv.nist.gov
AS49 0 5 41.836 41.889 41.78 42.097 0.121
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
9 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.254 0.183 0.121 0.254 0.051
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.775 0.866 0.718 1.215 0.204
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.321 1.476 0.963 2.019 0.384
4.
149.11.64.38 hu0-0-0-22.rcr81.b01…
AS174 0 5 2.834 2.534 1.958 2.834 0.347
5.
130.117.0.133 be8192.ccr41.ams03.a…
AS174 0 5 1.566 1.426 1.233 1.629 0.172
6.
4.68.63.221 -
AS3356 20 5 1.014 1.037 0.811 1.235 0.176
7.
4.69.218.78 ae1.8.bar4.Philadelp…
AS3356 20 5 80.035 82.095 78.897 87.184 3.669
8.
209.246.214.130 UNIVERSITY.bar4.Phil…
AS3356 0 5 88.934 88.823 88.684 88.955 0.12
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
CH
Switzerland, Zurich Private Layer INC · AS51852
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.174 0.143 0.1 0.177 0.036
2.
81.17.31.89 hosted-by.privateweb…
AS51852 0 5 0.599 0.579 0.493 0.72 0.086
3.
179.43.185.34 hostedby.privatelaye…
AS51852 0 5 0.637 0.576 0.485 0.637 0.056
4.
185.227.149.166 -
AS43440 0 5 0.513 0.821 0.513 1.579 0.43
5.
185.227.149.23 -
AS43440 0 5 2.094 1.819 1.599 2.094 0.184
6.
184.104.181.193 400ge0-0-0-22.core1.…
AS6939 0 5 3.932 5.328 3.932 8.832 1.992
7.
184.104.197.56 port-channel13.core2…
AS6939 0 5 2.184 2.421 2.068 2.851 0.371
8.
4.68.62.117 ae16.edge1.mln1.sp.l…
AS3356 0 5 13.43 14.583 13.426 18.203 2.046
9.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 80 5 129.12 129.12 129.12 129.12 0
10.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 132.17 132.13 132.02 132.17 0.065
11.
132.163.97.3 time-c-wwv.nist.gov
AS49 0 5 132.3 132.29 132.2 132.34 0.059
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
18 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.092 0.089 0.073 0.118 0.018
2.
11.73.137.97 -
AS749 0 5 0.338 0.402 0.338 0.45 0.045
3.
11.73.36.9 -
AS749 0 5 0.366 0.35 0.31 0.387 0.029
4.
11.73.53.153 -
AS749 0 5 0.383 0.383 0.366 0.395 0.011
5.
10.136.41.73 -
- 0 5 0.708 0.679 0.591 0.865 0.113
6.
10.136.0.45 -
- 0 5 0.893 0.818 0.656 0.893 0.096
7.
10.136.0.54 -
- 0 5 0.797 0.919 0.797 1.056 0.105
8.
10.102.55.241 -
- 20 5 7.336 8.525 7.336 9.609 1.055
9.
10.216.229.102 -
- 20 5 8.708 8.652 8.592 8.711 0.065
10.
106.38.196.129 -
AS23724 20 5 9.664 9.472 9.391 9.664 0.13
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
202.97.59.106 -
AS4134 0 5 366.46 415.45 356.34 457.31 49.612
15.
4.15.125.53 ae74.edge9.SanJose1.…
AS3356 0 5 174.66 167.6 160.14 175.82 7.486
16.
4.69.218.78 ae1.8.bar4.Philadelp…
AS3356 20 5 239.94 235.03 232.23 239.94 3.377
17.
209.246.214.130 UNIVERSITY.bar4.Phil…
AS3356 0 5 235.75 235.74 235.69 235.84 0.055
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
CY
Cyprus, Larnaca MVPS LTD · AS202448
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.133 0.137 0.1 0.171 0.027
2.
193.24.232.1 gw.mvps.net
AS202448 0 5 0.666 0.631 0.41 0.723 0.126
3.
212.31.113.114 -
AS6866 0 5 1.965 2.118 1.821 2.467 0.266
4.
195.14.136.58 hu0-3-0-2-icr1.lyk.c…
AS6866 0 5 2.712 2.732 2.469 2.873 0.164
5.
195.14.136.241 be16.4-ipr1.lat.cyta…
AS6866 0 5 2.333 2.262 2.199 2.333 0.048
6.
212.133.120.245 2-1-c25-1.ear1.marse…
AS3356 40 5 37.745 37.734 37.693 37.765 0.037
7.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 80 5 172.53 172.53 172.53 172.53 0
8.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 176.26 176.4 175.47 179.24 1.618
9.
132.163.97.6 time-e-wwv.nist.gov
AS49 0 5 175.45 175.52 175.45 175.58 0.063
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.183 0.177 0.143 0.21 0.026
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 2.996 4.36 2.996 7.557 1.828
3.
49.12.139.201 16068.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 0.384 0.65 0.378 1.458 0.459
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.203.102 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 0 5 0.598 0.789 0.573 1.458 0.375
7.
213.239.203.101 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.701 1.773 0.701 5.934 2.324
8.
213.239.229.162 juniper5.dc2.nbg1.he…
AS24940 0 5 0.745 5.424 0.745 15.606 6.168
9.
62.67.26.137 ae79.edge8.frankfurt…
AS3356 0 5 26.453 21.282 15.927 26.453 4.663
10.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 60 5 132.38 132.45 132.38 132.52 0.096
11.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 134.56 134.81 134.09 136.31 0.86
12.
132.163.96.6 time-e-b.nist.gov
AS49 0 5 135.54 135.69 135.39 136.03 0.245
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.12 0.082 0.047 0.12 0.026
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 0.424 5.056 0.409 19.053 8.049
3.
154.14.156.145 ae5-312.cr13-fra6.ip…
AS3257 60 5 0.342 0.332 0.322 0.342 0.014
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 80 5 127.92 127.92 127.92 127.92 0
6.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 130.79 130.81 130.72 130.87 0.055
7.
132.163.97.6 time-e-wwv.nist.gov
AS49 0 5 130.93 130.99 130.92 131.06 0.067
DE
Germany, Frankfurt am Main Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.087 0.109 0.087 0.136 0.017
2.
5.231.234.1 cleancore.packets-de…
AS214243 0 5 244.79 297.88 109.18 595.59 179.37
3.
100.68.20.1 -
- 0 5 1.085 1.033 0.957 1.136 0.074
4.
92.242.166.5 irb5.rt-qfx10k-fkt2.…
AS203446 0 5 1.125 1.453 0.947 2.657 0.7
5.
81.52.179.35 -
AS5511 0 5 0.847 0.939 0.837 1.187 0.142
6.
193.251.133.3 -
AS5511 60 5 1.164 1.228 1.164 1.292 0.09
7.
4.68.62.81 -
AS3356 60 5 0.8 0.792 0.785 0.8 0.01
8.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 80 5 118.74 118.74 118.74 118.74 0
9.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 121.78 121.57 121.41 121.78 0.166
10.
132.163.96.3 time-c-b.nist.gov
AS49 0 5 121.86 121.83 121.72 121.91 0.072
DE
Germany, Frankfurt am Main VMHeaven · AS215607
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.094 0.232 0.094 0.732 0.279
2.
62.192.153.49 49.153.192.62.datafo…
AS58212 0 5 0.519 0.624 0.434 1.02 0.227
3.
212.87.204.5 ae2.mx304.drt-fra8.a…
- 0 5 0.899 1.082 0.597 2.594 0.851
4.
212.87.204.251 ae2.mx304.drt-fra8.s…
- 0 5 0.771 0.932 0.771 1.336 0.233
5.
212.87.204.192 ntt-pe-ae2-7.mx304.d…
- 0 5 1.11 1.582 0.969 2.402 0.583
6.
129.250.2.8 ae-16.r27.frnkge13.d…
AS2914 0 5 2.317 1.665 1.269 2.317 0.425
7.
129.250.7.42 ae-1.a03.frnkge07.de…
AS2914 0 5 1.014 1.416 1.014 1.788 0.285
8.
129.250.9.250 ae-1.lumen.frnkge07.…
AS2914 60 5 1.409 1.61 1.409 1.812 0.284
9.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 80 5 129.43 129.43 129.43 129.43 0
10.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 131.47 131.43 131.18 131.56 0.143
11.
132.163.96.2 time-b-b.nist.gov
AS49 0 5 131.73 131.82 131.65 132.06 0.165
DE
Germany, Koblenz Starlink · AS14593
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.053 0.061 0.046 0.09 0.016
2.
192.168.1.1 -
- 0 5 0.835 0.827 0.751 0.884 0.047
3.
100.64.0.1 -
- 0 5 17.841 19.886 15.428 26.756 4.224
4.
172.16.252.36 -
- 0 5 24.801 22.248 15.242 29.86 5.56
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
206.224.65.190 undefined.hostname.l…
AS14593 0 5 27.077 18.871 15.09 27.077 5.031
7.
213.198.72.18 ae-26.a03.frnkge13.d…
AS2914 0 5 26.198 29.242 18.876 59.025 16.932
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
129.250.7.16 ae-0.a03.frnkge07.de…
AS2914 0 5 16.633 19.007 16.633 21.083 1.984
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 60 5 143.94 145.44 143.94 146.94 2.118
12.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 149.41 145.2 142.07 149.41 2.996
13.
132.163.96.4 time-d-b.nist.gov
AS49 0 5 148.84 147.73 145.01 153.07 3.366
DE
Germany, Frankfurt am Main ISPLABS LIMITED · AS213905
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.039 0.049 0.039 0.058 0.006
2.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.114 0.126 0.104 0.169 0.024
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
132.163.96.2 time-b-b.nist.gov
AS49 0 5 139.57 139.74 139.57 140.09 0.213
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.065 0.057 0.034 0.066 0.013
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.8.71.1 -
AS42708 0 5 44.298 44.357 16.252 66.261 18.004
4.
62.115.145.14 kbn-b1-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 45.181 48.578 23.994 68.541 18.726
5.
4.68.73.253 -
AS3356 0 5 25.902 26.909 25.122 33.076 3.46
6.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 80 5 163.23 163.23 163.23 163.23 0
7.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 195.4 177.18 150.57 195.4 21.932
8.
132.163.97.4 time-d-wwv.nist.gov
AS49 0 5 157.38 166.06 150.81 195.91 17.446
ES
Spain, Bilbao 24racks Cloud S.L. · AS214340
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.15 0.237 0.15 0.316 0.065
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 42.299 42.563 40.762 44.767 1.843
4.
193.221.194.250 ae8.930.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 38.382 38.337 38.014 39.04 0.421
5.
213.39.79.254 ae7-4031.cr4-fra2.ip…
AS3257 60 5 37.041 37.338 37.041 37.635 0.42
6.
77.67.122.74 ip4.gtt.net
AS3257 80 5 44.851 44.851 44.851 44.851 0
7.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 80 5 163.17 163.17 163.17 163.17 0
8.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 167.93 167.34 166.14 168.56 0.948
9.
132.163.96.1 time-a-b.nist.gov
AS49 0 5 165.81 166.16 165.81 166.83 0.458
ES
Spain, Barcelona ColdHosting SL · AS197795
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.156 0.151 0.125 0.18 0.021
2.
185.230.55.1 -
AS197795 0 5 0.344 0.376 0.325 0.453 0.059
3.
194.26.100.2 cr001.bcn.eu.as26141…
AS26141 0 5 27.563 27.506 27.443 27.588 0.064
4.
194.26.100.3 cr002.bcn.eu.as26141…
AS26141 0 5 17.599 17.678 17.378 18.384 0.407
5.
190.98.141.56 -
AS12956 0 5 23.431 23.399 23.334 23.529 0.08
6.
213.140.35.37 -
AS12956 0 5 25.342 25.149 25.022 25.342 0.12
7.
176.52.248.250 -
AS12956 0 5 23.623 23.703 23.485 24.09 0.227
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 80 5 136.45 136.45 136.45 136.45 0
10.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 138.48 138.65 138.45 139.23 0.33
11.
132.163.97.1 time-a-wwv.nist.gov
AS49 0 5 137.75 137.96 137.75 138.15 0.157
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.143 0.221 0.143 0.334 0.084
2.
45.137.69.1 -
AS211507 0 5 0.63 0.557 0.47 0.63 0.079
3.
185.218.195.129 -
AS213468 0 5 0.731 0.683 0.607 0.76 0.065
4.
185.218.193.177 -
AS207003 0 5 1.361 1.419 1.361 1.523 0.069
5.
193.65.128.74 -
AS719 0 5 1.199 1.087 0.911 1.199 0.123
6.
213.192.184.81 -
AS6667 0 5 3.783 3.846 3.783 3.957 0.069
7.
213.192.184.80 -
AS6667 0 5 4.072 3.948 3.797 4.072 0.098
8.
213.192.184.106 -
AS6667 0 5 24.207 24.258 24.18 24.347 0.066
9.
62.67.67.213 ae71.edge9.frankfurt…
AS3356 0 5 24.81 28.292 24.438 42.274 7.826
10.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 60 5 146.01 145.94 145.87 146.01 0.097
11.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 148.76 148.69 148.52 148.8 0.11
12.
132.163.97.1 time-a-wwv.nist.gov
AS49 0 5 148.55 148.8 148.55 149.19 0.266
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.244 0.198 0.149 0.244 0.04
2.
37.228.129.3 -
AS200651 0 5 0.662 0.553 0.436 0.662 0.107
3.
10.10.251.0 -
- 0 5 0.531 0.519 0.386 0.759 0.146
4.
5.183.211.140 335.et1.r1-hel1-fi.a…
AS5405 0 5 0.511 0.571 0.488 0.736 0.097
5.
94.103.180.94 r2-sto2-se.as5405.ne…
AS5405 0 5 6.888 7.128 6.791 8.372 0.695
6.
62.115.203.58 sto-b3-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 7.014 7.184 7.014 7.473 0.187
7.
62.115.118.108 sto-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 35.249 36.146 35.235 39.489 1.871
8.
62.115.139.187 sto-b9-link.ip.twelv…
AS1299 80 5 6.926 6.926 6.926 6.926 0
9.
4.68.127.13 -
AS3356 0 5 11.517 8.185 7.096 11.517 1.882
10.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 60 5 143.66 143.65 143.64 143.66 0.014
11.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 146.48 146.22 146.03 146.48 0.194
12.
132.163.96.3 time-c-b.nist.gov
AS49 0 5 146.56 146.52 146.36 146.75 0.145
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.043 0.051 0.038 0.074 0.013
2.
164.132.200.252 -
AS16276 0 5 0.475 0.563 0.475 0.699 0.082
3.
10.17.134.50 -
- 0 5 0.635 0.702 0.585 0.832 0.097
4.
10.73.240.65 -
- 80 5 0.518 0.518 0.518 0.518 0
5.
172.20.16.56 -
- 0 5 3.416 3.032 1.804 4.112 0.874
6.
37.59.16.29 -
AS16276 0 5 1.943 1.907 1.467 2.796 0.528
7.
91.121.215.177 be102.par-gsw-sbb1-n…
AS16276 0 5 4.382 4.349 4.299 4.387 0.041
8.
10.200.2.29 -
- 0 5 4.41 4.4 4.356 4.426 0.026
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 60 5 115.36 115.28 115.19 115.36 0.123
11.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 118.98 119 118.92 119.05 0.053
12.
132.163.97.6 time-e-wwv.nist.gov
AS49 0 5 119.59 119.58 119.53 119.66 0.05
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
8 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.071 0.077 0.07 0.097 0.011
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.157.112.125 -
AS206092 0 5 48.703 29.954 17.177 48.703 14.172
4.
79.127.195.33 vl221.par-itx5-core-…
- 0 5 18.21 28.664 9.432 59.482 23.041
5.
212.133.120.81 lag-107.ear5.paris1.…
AS3356 0 5 9.849 27.972 9.849 64.724 21.644
6.
4.69.218.74 ae0.11.bar4.Philadel…
AS3356 20 5 100.57 109.14 100.19 131.08 14.768
7.
209.246.214.130 UNIVERSITY.bar4.Phil…
AS3356 20 5 112.86 113.64 101.73 123.54 9.099
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.127 0.151 0.127 0.166 0.015
2.
172.31.253.2 -
- 0 5 0.294 0.406 0.294 0.529 0.084
3.
172.31.254.4 -
- 0 5 0.329 0.413 0.329 0.546 0.086
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 7.163 7.214 7.073 7.372 0.117
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 7.472 7.77 7.408 9.027 0.702
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 7.433 7.152 6.856 7.433 0.242
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 60 5 118.13 118.16 118.13 118.2 0.051
11.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 121.04 121.19 121.04 121.38 0.148
12.
132.163.97.1 time-a-wwv.nist.gov
AS49 0 5 123.21 122.15 121.03 123.98 1.348
HK
Hong Kong, Hong Kong Offshore LC · AS214472
9 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.104 0.078 0.067 0.104 0.015
2.
45.204.146.1 -
- 0 5 46.032 31.005 7.966 65.272 24.002
3.
172.31.101.8 -
- 20 5 247.67 212.62 180.93 247.67 32.222
4.
172.31.101.0 -
- 0 5 4.468 2.124 1.284 4.468 1.327
5.
172.31.250.3 -
- 0 5 2.134 2.494 1.723 3.629 0.792
6.
62.115.167.36 adm-b3-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 1.605 1.584 1.433 1.693 0.093
7.
62.115.136.220 adm-bb1-link.ip.twel…
AS1299 20 5 21.494 21.458 21.33 21.599 0.114
8.
62.115.142.211 adm-b10-link.ip.twel…
AS1299 20 5 1.903 1.731 1.61 1.903 0.129
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
8 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.144 0.134 0.096 0.181 0.034
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.413 0.368 0.306 0.472 0.07
3.
185.58.73.3 3.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.501 0.528 0.385 0.895 0.21
4.
149.6.30.105 gi100-0-0-6.rcr21.za…
AS174 0 5 29.887 30.415 29.887 31.372 0.629
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
4.69.218.74 ae0.11.bar4.Philadel…
AS3356 0 5 114.69 111.62 107.03 118.66 4.947
7.
209.246.214.130 UNIVERSITY.bar4.Phil…
AS3356 0 5 105.75 105.58 105.49 105.75 0.103
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.048 0.071 0.048 0.099 0.017
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.11.172.126 -
AS212238 0 5 71.38 38.22 14.675 71.38 21.652
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
4.68.111.181 -
AS3356 80 5 36.776 36.776 36.776 36.776 0
6.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 80 5 175.09 175.09 175.09 175.09 0
7.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 162.05 177.27 157.53 207.89 23.41
8.
132.163.97.4 time-d-wwv.nist.gov
AS49 0 5 193.75 180.16 157.17 193.75 13.697
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.151 0.147 0.126 0.166 0.018
2.
94.154.123.129 -
AS206446 0 5 1.129 2.125 0.424 4.386 1.51
3.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 0.498 0.514 0.443 0.63 0.073
4.
172.18.10.111 -
- 0 5 0.937 6.105 0.792 27.188 11.784
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
82.102.129.235 -
AS12400 0 5 53.42 53.463 53.361 53.664 0.119
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 80 5 169.77 169.77 169.77 169.77 0
9.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 171.63 171.78 171.63 172 0.163
10.
132.163.96.4 time-d-b.nist.gov
AS49 0 5 173.04 173.31 172.52 174.5 0.728
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.096 0.082 0.068 0.101 0.015
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 0.407 0.388 0.296 0.484 0.069
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 1.201 2.007 0.991 4.349 1.431
4.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 1.365 1.201 1.068 1.365 0.125
5.
172.18.10.111 -
- 0 5 1.389 6.266 1.389 21.777 8.819
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
82.102.129.235 -
AS12400 0 5 56.944 56.979 56.871 57.079 0.082
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 60 5 169.95 169.78 169.62 169.95 0.233
10.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 172.5 172.46 172.28 172.7 0.157
11.
132.163.96.4 time-d-b.nist.gov
AS49 0 5 172.74 172.44 172.22 172.74 0.224
IR
Iran, Tehran Pars Abr Toseeh Ertebatat LTD · AS198154
13 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.3 0.209 0.146 0.3 0.063
2.
172.30.3.3 -
- 0 5 0.66 0.656 0.591 0.754 0.059
3.
172.16.77.1 -
- 0 5 0.608 1.033 0.608 2.34 0.734
4.
172.16.88.1 -
- 0 5 0.928 0.754 0.612 0.928 0.117
5.
172.25.4.205 -
- 0 5 0.877 0.707 0.515 0.877 0.137
6.
10.201.176.169 -
- 0 5 0.837 1.078 0.764 1.979 0.507
7.
10.202.7.122 -
- 0 5 54.175 12.539 1.324 54.175 23.281
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
4.69.218.74 ae0.11.bar4.Philadel…
AS3356 0 5 159.01 160.28 159.01 163.37 1.817
12.
209.246.214.130 UNIVERSITY.bar4.Phil…
AS3356 0 5 176.52 174.16 173.27 176.52 1.338
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
IR
Iran, Tehran Pars Abr Toseeh Ertebatat LTD · AS198154
13 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.186 0.173 0.143 0.187 0.017
2.
172.26.21.21 -
- 0 5 0.613 0.631 0.613 0.675 0.026
3.
172.16.77.1 -
- 0 5 0.667 0.66 0.522 0.799 0.108
4.
172.16.88.1 -
- 0 5 0.625 0.765 0.625 1.068 0.175
5.
172.25.4.205 -
- 40 5 0.85 0.813 0.763 0.85 0.045
6.
10.201.176.169 -
- 0 5 0.865 0.975 0.864 1.183 0.131
7.
10.21.211.10 -
- 0 5 1.145 1.212 0.975 1.475 0.184
8.
85.132.90.169 peering-85.132.90.16…
AS29049 0 5 8.592 8.637 8.495 8.824 0.124
9.
10.50.10.138 -
- 0 5 81.817 81.661 81.464 81.817 0.126
10.
62.67.27.221 5-1-c11-1.ear7.frank…
AS3356 80 5 77.194 77.194 77.194 77.194 0
11.
4.69.218.74 ae0.11.bar4.Philadel…
AS3356 0 5 173.54 174.2 172.57 176.67 1.534
12.
209.246.214.130 UNIVERSITY.bar4.Phil…
AS3356 0 5 182.99 182.96 182.91 182.99 0.03
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
3 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.136 0.145 0.124 0.192 0.026
2.
82.221.101.252 -
AS50613 0 5 0.446 0.472 0.416 0.589 0.068
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.157 0.176 0.131 0.282 0.06
2.
5.231.80.252 cr01.mil1.it.lakenet…
AS6517 0 5 0.452 0.63 0.449 0.923 0.212
3.
37.202.205.254 core01.mil.as213791.…
AS213791 0 5 0.552 1.057 0.552 2.134 0.701
4.
154.14.77.113 et-0-1-1-998.cr5-mil…
AS3257 0 5 0.571 0.661 0.571 0.813 0.094
5.
89.149.139.9 ae0.cr6-mil2.ip4.gtt…
AS3257 0 5 2.147 1.15 0.598 2.147 0.684
6.
4.68.68.89 ae12.edge1.mln2.sp.l…
AS3356 0 5 3.257 2.605 0.984 5.26 1.736
7.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 80 5 136.09 136.09 136.09 136.09 0
8.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 134.66 134.86 134.65 135.41 0.328
9.
132.163.97.3 time-c-wwv.nist.gov
AS49 0 5 135.14 135.4 134.98 136.2 0.522
JP
Japan, Tokyo PAN-LIAN TECHNOLOGY · AS206675
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.098 0.102 0.079 0.147 0.026
2.
216.38.168.1 -
AS206675 0 5 0.645 0.565 0.434 0.707 0.109
3.
8.244.130.89 -
AS3356 0 5 1.822 1.68 1.359 1.822 0.185
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 130.78 130.84 130.78 130.9 0.047
6.
132.163.97.3 time-c-wwv.nist.gov
AS49 0 5 130.18 130.17 130.05 130.26 0.077
KR
South Korea, Seoul KDATACENTER · AS45996
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.084 0.118 0.084 0.149 0.025
2.
27.102.66.2 -
AS45996 0 5 0.596 0.712 0.596 0.832 0.086
3.
10.10.1.169 -
- 0 5 1.012 1.602 0.694 4.669 1.717
4.
10.10.1.89 -
- 0 5 0.837 0.838 0.79 0.923 0.052
5.
100.127.56.45 -
- 0 5 3.745 2.765 0.437 4.116 1.586
6.
100.127.55.25 -
- 0 5 1.29 1.435 0.552 2.637 0.767
7.
10.222.45.104 -
- 0 5 4.254 2.232 1.624 4.254 1.134
8.
10.222.3.73 -
- 0 5 34.97 34.932 34.812 34.991 0.07
9.
63.220.199.18 hu0-0-0-15.sw12.tok0…
AS3491 0 5 84.723 84.53 84.311 84.723 0.2
10.
63.223.43.126 Bundle-Ether42.br05.…
AS3491 60 5 148.4 151.72 148.4 155.04 4.696
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
4.69.226.214 ae1.3505.ear4.Denver…
AS3356 60 5 169.29 169.45 169.29 169.6 0.216
13.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 171.62 171.94 171.52 172.6 0.49
14.
132.163.96.3 time-c-b.nist.gov
AS49 0 5 172 172.11 171.93 172.28 0.143
KZ
Kazakhstan, Almaty vdska · AS49791
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.155 0.159 0.125 0.203 0.029
2.
45.43.159.1 -
AS49791 0 5 0.415 0.67 0.299 1.765 0.616
3.
100.64.1.2 -
- 0 5 0.545 0.519 0.387 0.718 0.127
4.
100.64.2.1 -
- 0 5 0.564 0.536 0.454 0.602 0.06
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
178.88.71.104 -
AS9198 0 5 1.553 0.941 0.728 1.553 0.344
7.
95.59.170.132 -
AS9198 0 5 96.907 96.99 96.679 97.727 0.426
8.
95.59.172.43 95.59.172.43.static.…
AS9198 0 5 87.293 87.275 87.109 87.328 0.094
9.
82.200.159.199 mail-out1.cnpc.kz
AS9198 0 5 86.349 86.37 86.257 86.505 0.088
10.
62.67.21.157 et-0-0-22.edge8.fran…
AS3356 0 5 91.618 93.122 90.718 100.84 4.327
11.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 80 5 205.96 205.96 205.96 205.96 0
12.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 211.71 212.09 211.71 212.49 0.322
13.
132.163.96.6 time-e-b.nist.gov
AS49 0 5 209.4 209.23 208.72 209.66 0.374
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.068 0.078 0.068 0.085 0.006
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
158.173.79.3 -
- 0 5 74.608 64.303 48.879 84.895 15.129
4.
85.206.240.4 4-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 87.748 57.154 28.76 87.748 28.755
5.
85.206.240.1 1-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 106.65 51.362 28.722 106.65 32.95
6.
87.245.242.233 et002.rt.omt.sqq.lt.…
AS9002 0 5 121.66 86.707 28.675 121.66 36.623
7.
87.245.232.170 free.retn.net
AS9002 80 5 100.78 100.78 100.78 100.78 0
8.
62.67.248.37 -
AS3356 80 5 70.541 70.541 70.541 70.541 0
9.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 80 5 263 263 263 263 0
10.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 210.32 215.55 185.46 266.71 30.776
11.
132.163.96.2 time-b-b.nist.gov
AS49 0 5 238.62 220.93 176.14 296.99 48.51
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
10 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.054 0.049 0.028 0.084 0.02
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
196.196.53.1 -
AS41564 0 5 62.788 80.316 62.733 113.72 22.811
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 0 5 121.63 67.291 32.548 121.63 35.725
5.
154.54.73.190 be5389.ccr22.sto03.a…
AS174 0 5 125.43 89.261 48.236 125.43 37.18
6.
130.117.3.129 be4649.ccr21.sto01.a…
AS174 0 5 101.9 105.22 49.563 131.7 33.607
7.
4.68.106.125 ae-10.edge4.Stockhol…
AS3356 20 5 62.931 80.618 62.931 120.43 27.011
8.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 60 5 231.97 209.93 187.9 231.97 31.165
9.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 203.41 205.2 180.23 230.27 19.066
10.
132.163.96.6 time-e-b.nist.gov
AS49 20 5 190.08 216.57 180.74 261.38 37.862
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.365 0.19 0.104 0.365 0.107
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.655 0.689 0.628 0.767 0.054
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.503 3.614 0.862 9.486 3.711
4.
149.11.64.38 hu0-0-0-22.rcr81.b01…
AS174 0 5 1.14 2.046 1.14 2.642 0.694
5.
130.117.1.249 be9941.ccr42.ams03.a…
AS174 0 5 1.14 1.2 1.14 1.263 0.043
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 80 5 115.14 115.14 115.14 115.14 0
8.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 120.89 119.84 119.44 120.89 0.604
9.
132.163.97.3 time-c-wwv.nist.gov
AS49 0 5 118.98 118.96 118.86 119 0.057
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.164 0.158 0.106 0.221 0.048
2.
185.246.189.6 -
AS200651 0 5 0.328 0.64 0.328 1.384 0.433
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
185.8.179.36 -
AS50673 0 5 0.919 0.912 0.884 0.926 0.017
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
130.117.49.145 be2456.ccr42.ams03.a…
AS174 0 5 3.907 3.811 3.689 3.907 0.087
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 80 5 114.26 114.26 114.26 114.26 0
9.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 117.28 118.04 117.27 120.99 1.649
10.
132.163.97.6 time-e-wwv.nist.gov
AS49 0 5 116.95 117 116.89 117.1 0.084
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.1 0.156 0.1 0.257 0.068
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.55 0.734 0.524 1.326 0.338
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 4.984 4.924 1.07 13.459 5.079
4.
149.11.64.38 hu0-0-0-22.rcr81.b01…
AS174 0 5 1.537 1.969 1.021 3.127 0.823
5.
130.117.1.249 be9941.ccr42.ams03.a…
AS174 0 5 0.945 1.029 0.945 1.111 0.076
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 80 5 115.72 115.72 115.72 115.72 0
8.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 118.52 118.1 117.85 118.52 0.259
9.
132.163.96.2 time-b-b.nist.gov
AS49 0 5 113.86 113.67 113.42 113.88 0.205
NL
Netherlands, Amsterdam Joel Krause · AS200912
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.114 0.226 0.114 0.493 0.157
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.763 0.77 0.667 0.887 0.104
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.068 7.15 1.068 30.61 13.117
4.
149.11.64.38 hu0-0-0-22.rcr81.b01…
AS174 0 5 1.608 1.416 0.949 2.139 0.474
5.
130.117.0.133 be8192.ccr41.ams03.a…
AS174 0 5 1.157 1.177 1.094 1.414 0.134
6.
4.68.63.221 -
AS3356 20 5 1.351 0.952 0.767 1.351 0.269
7.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 80 5 115.84 115.84 115.84 115.84 0
8.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 118.05 118.07 117.96 118.24 0.102
9.
132.163.97.4 time-d-wwv.nist.gov
AS49 0 5 114.39 113.94 113.64 114.39 0.27
NL
Netherlands, Eygelshoven VMHeaven · AS51396
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.119 0.202 0.119 0.291 0.063
2.
45.153.34.253 -
AS51396 0 5 0.376 0.821 0.376 1.362 0.387
3.
78.142.18.1 -
AS213438 0 5 1.509 2.533 0.735 8.596 3.401
4.
195.219.89.16 ix-bundle-20-337.qco…
AS6453 0 5 4.536 4.225 3.684 4.571 0.363
5.
195.219.138.143 if-bundle-4-2.qcore1…
AS6453 20 5 4.789 4.576 4.25 4.854 0.291
6.
4.68.111.169 -
AS3356 0 5 5.087 7.558 4.209 19.27 6.558
7.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 80 5 123.39 123.39 123.39 123.39 0
8.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 124.55 124.44 124.3 124.65 0.156
9.
132.163.96.2 time-b-b.nist.gov
AS49 0 5 124.81 124.51 124.22 124.81 0.231
NO
Norway, Oslo ServeTheWorld AS · AS34989
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.065 0.081 0.064 0.117 0.022
2.
46.251.249.1 -
AS34989 0 5 2.526 2.68 1.958 4.319 0.938
3.
83.143.81.206 vz01.servetheworld.n…
AS34989 0 5 0.602 0.647 0.492 0.85 0.129
4.
83.143.81.218 -
AS34989 0 5 0.545 0.474 0.4 0.545 0.058
5.
45.153.104.34 ae5.0.b01-dpu-osl-no…
AS49788 0 5 20.201 4.572 0.526 20.201 8.737
6.
83.145.7.145 -
AS12552 0 5 0.517 0.565 0.505 0.659 0.061
7.
146.247.206.165 -
AS12552 0 5 0.513 0.586 0.513 0.692 0.069
8.
62.140.27.65 et-0-0-22-0.edge1.os…
AS3356 0 5 22.061 13.512 1.73 22.061 9.097
9.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 80 5 138.65 138.65 138.65 138.65 0
10.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 141.56 141.57 141.49 141.61 0.047
11.
132.163.97.4 time-d-wwv.nist.gov
AS49 0 5 141.76 141.73 141.67 141.77 0.041
PL
Poland, Warsaw F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
9 hops · 40% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.087 0.071 0.058 0.087 0.01
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
85.237.212.124 -
AS206092 20 5 22.51 20.536 16.4 26.092 4.596
4.
79.127.194.74 vl221.war-eq1-core-2…
- 0 5 33.034 26.186 16.569 45.639 12.814
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
4.68.62.125 -
AS3356 0 5 41.837 27.065 17.356 41.837 9.344
7.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 80 5 158.3 158.3 158.3 158.3 0
8.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 154.92 161.67 154.92 167.1 5.951
9.
132.163.97.4 time-d-wwv.nist.gov
AS49 40 5 165.72 158.99 155.14 165.72 5.855
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.065 0.06 0.047 0.079 0.012
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 38.366 38.292 38.106 38.475 0.145
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 38.36 38.244 38.068 38.377 0.143
5.
212.87.204.250 ae1.mx304.drt-fra8.s…
- 0 5 38.445 38.67 38.319 39.233 0.402
6.
212.87.204.192 ntt-pe-ae2-7.mx304.d…
- 0 5 38.246 38.533 38.246 38.955 0.278
7.
129.250.2.8 ae-16.r27.frnkge13.d…
AS2914 0 5 38.524 38.546 38.415 38.664 0.092
8.
129.250.7.42 ae-1.a03.frnkge07.de…
AS2914 0 5 38.888 39.332 38.886 40.599 0.723
9.
129.250.9.6 ae-0.lumen.frnkge07.…
AS2914 20 5 38.663 38.984 38.579 39.417 0.424
10.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 60 5 166.03 166.03 166.02 166.03 0.002
11.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 169.4 169.26 168.85 169.94 0.429
12.
132.163.96.3 time-c-b.nist.gov
AS49 0 5 169.13 169.59 169.07 170.24 0.51
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.2 0.192 0.149 0.213 0.024
2.
185.247.224.253 -
AS200651 0 5 0.451 0.69 0.451 0.983 0.238
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.581 0.573 0.458 0.657 0.072
4.
5.183.211.190 333.et19-1.r2-buh1-r…
AS5405 0 5 0.527 0.778 0.49 1.573 0.45
5.
213.39.38.234 -
AS3257 0 5 0.926 0.73 0.635 0.926 0.114
6.
4.68.62.237 ae13.edge3.bch1.sp.l…
AS3356 0 5 1.635 2.097 0.84 4.715 1.515
7.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 80 5 152.2 152.2 152.2 152.2 0
8.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 154.98 155.07 154.82 155.38 0.203
9.
132.163.97.4 time-d-wwv.nist.gov
AS49 0 5 155.09 155.16 155.05 155.27 0.099
RS
Serbia, Belgrade DCX DOO · AS8400
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.12 0.13 0.094 0.163 0.028
2.
79.101.53.97 rs-24.dcx.rs
AS8400 0 5 0.284 0.235 0.18 0.284 0.039
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.45 0.449 0.436 0.472 0.013
4.
178.221.43.165 telekom-transit1.dcx…
AS8400 0 5 9.292 7.674 2.135 10.891 3.858
5.
212.200.233.5 -
AS8400 0 5 5.758 5.588 5.409 5.758 0.135
6.
212.200.233.74 -
AS8400 0 5 6.966 7.01 6.774 7.525 0.296
7.
212.200.7.82 -
AS8400 0 5 6.878 7.84 6.737 10.815 1.73
8.
212.200.5.34 -
AS8400 0 5 20.121 20.157 20.017 20.341 0.117
9.
212.133.7.157 et-0-0-26.edge3.vien…
AS3356 0 5 20.275 20.694 20.275 21.096 0.343
10.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 60 5 151.88 151.81 151.75 151.88 0.092
11.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 152.77 152.69 152.47 152.88 0.171
12.
132.163.96.3 time-c-b.nist.gov
AS49 0 5 154.82 154.75 154.59 155.14 0.239
RU
Russia, Moscow Anton Levin · AS50053
10 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.221 0.29 0.17 0.602 0.18
2.
46.23.98.1 -
AS50053 0 5 0.665 0.749 0.665 0.902 0.111
3.
195.211.101.1 gate.datacheap.ru
AS16262 0 5 5.437 2.781 1.133 5.437 1.663
4.
92.63.203.24 datacheap-protect-pe…
AS202984 0 5 3.665 19.39 1.296 89.221 39.049
5.
95.167.223.33 -
AS12389 20 5 4.252 2.215 1.146 4.252 1.394
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
212.133.1.53 s3-1-2-0.parsfr6-cr2…
AS3356 0 5 20.915 23.283 20.915 28.994 3.435
8.
4.69.218.78 ae1.8.bar4.Philadelp…
AS3356 20 5 132.56 124.6 120.47 132.56 5.5
9.
209.246.214.130 UNIVERSITY.bar4.Phil…
AS3356 0 5 127.08 127.85 127.08 129.54 1.017
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
10 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.135 0.161 0.135 0.199 0.024
2.
50.7.21.1 -
AS30058 0 5 7.193 14.406 3.176 45.052 17.33
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 31.541 21.054 1.485 53.226 21.182
4.
66.90.65.62 -
AS30058 0 5 4.885 10.582 2.891 35.532 14.035
5.
180.87.108.86 ix-be-21.ecore2.esin…
AS6453 0 5 1.176 7.79 1.176 29.257 12.173
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
180.87.151.34 if-bundle-45-2.qcore…
AS6453 80 5 171.84 171.84 171.84 171.84 0
9.
180.87.151.41 if-bundle-6-2.qcore2…
AS6453 80 5 174 174 174 174 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
TR
Turkey, Istanbul Pixoof Teknoloji · AS51722
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.172 0.166 0.113 0.231 0.044
2.
31.40.196.1 -
AS203771 0 5 0.623 0.505 0.429 0.623 0.075
3.
5.253.168.137 mx204.equinix_il04-t…
AS209447 0 5 0.612 0.592 0.501 0.768 0.108
4.
87.245.234.63 ae4-15.rt.irx.fkt.de…
AS9002 60 5 31.676 31.706 31.676 31.737 0.042
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 60 5 151.78 151.89 151.78 152 0.155
7.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 154.66 154.62 154.39 154.72 0.134
8.
132.163.97.2 time-b-wwv.nist.gov
AS49 0 5 154.37 154.47 154.37 154.57 0.077
UA
Ukraine, Khmelnytskyi GMhost EE · AS201094
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.179 0.256 0.136 0.541 0.164
2.
45.129.97.1 gw.gmhost.hosting
AS201094 0 5 0.833 19.966 0.833 69.435 28.727
3.
100.127.255.104 -
- 0 5 10.198 7.092 5.206 10.198 2.294
4.
62.115.198.62 kiev-b2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 5.171 6.119 5.171 8.59 1.415
5.
62.115.138.86 kiev-b3-link.ip.twel…
AS1299 0 5 19.395 19.946 4.742 26.333 8.899
6.
62.115.123.130 win-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 30.14 30.835 30.14 32.927 1.178
7.
62.115.114.183 win-b2-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 22.48 23.43 22.149 27.834 2.464
8.
62.115.11.51 lumen-ic-336715.ip.t…
AS1299 0 5 45.512 45.587 35.847 60.026 9.212
9.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 60 5 150.7 150.39 150.08 150.7 0.436
10.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 151.62 166.75 151.62 188.74 13.637
11.
132.163.96.6 time-e-b.nist.gov
AS49 0 5 154.45 162.6 151.32 180.73 11.474
US
United States, Dallas Ipxo LLC · AS396993
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.104 0.152 0.104 0.191 0.03
2.
199.47.146.1 1.146.47.199.ip.sora…
AS396993 0 5 1.282 2.764 0.85 8.65 3.301
3.
62.115.205.54 dls-b7-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 0.761 0.705 0.614 0.772 0.065
4.
62.115.141.160 dls-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 0.685 0.819 0.685 1.001 0.133
5.
62.115.136.83 dls-b24-link.ip.twel…
AS1299 0 5 0.78 0.841 0.755 1.031 0.11
6.
62.115.203.195 lumen-ic-393306.ip.t…
AS1299 0 5 1.476 2.846 1.105 8.754 3.306
7.
4.69.226.214 ae1.3505.ear4.Denver…
AS3356 60 5 18.265 18.199 18.134 18.265 0.092
8.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 21.61 21.462 21.254 21.61 0.151
9.
132.163.96.3 time-c-b.nist.gov
AS49 0 5 21.138 21.174 21.068 21.288 0.082
US
United States, Los Angeles DCX DOO · AS29802
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.114 0.157 0.084 0.276 0.073
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
107.155.88.169 107-155-88-169.stati…
AS29802 0 5 18.836 19.115 17.324 22.536 2.02
4.
10.253.1.209 -
- 0 5 20.513 18.981 12.287 33.361 8.713
5.
10.253.1.109 -
- 0 5 34.033 20.752 13.193 34.033 8.349
6.
10.253.1.1 -
- 0 5 0.75 0.978 0.558 1.73 0.473
7.
4.26.1.221 et-7-0-17-2-0.edge7.…
AS3356 0 5 8.845 6.355 1.351 11.258 3.924
8.
4.69.206.193 ae1.3508.ear3.Denver…
AS3356 80 5 32.262 32.262 32.262 32.262 0
9.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 35.255 35.967 34.824 39.781 2.136
10.
132.163.97.2 time-b-wwv.nist.gov
AS49 0 5 35.069 35.7 35.069 36.562 0.615
US
United States, Houston ColdHosting · AS197795
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.086 0.078 0.043 0.109 0.029
2.
23.26.146.1 ip1-houston1-ddos.co…
AS197795 0 5 0.341 0.337 0.262 0.468 0.08
3.
108.165.47.3 cr002.hou.us.as26141…
AS26141 0 5 31.056 31.227 31.056 31.422 0.151
4.
108.165.47.2 cr001.hou.us.as26141…
AS26141 0 5 7.307 7.278 7.206 7.376 0.068
5.
4.1.109.233 lag-31-1340-99.bear2…
AS3356 0 5 8.115 8.937 7.563 12.008 1.812
6.
4.69.226.214 ae1.3505.ear4.Denver…
AS3356 60 5 25.554 25.458 25.363 25.554 0.135
7.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 28.115 28.254 28.115 28.422 0.132
8.
132.163.96.6 time-e-b.nist.gov
AS49 0 5 28.172 28.199 28.094 28.305 0.076
US
United States, Miami ColdHosting · AS197795
7 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.032 0.043 0.032 0.062 0.012
2.
82.38.8.1 -
AS197795 0 5 0.127 0.135 0.12 0.163 0.017
3.
157.254.174.2 cr001.mia.us.as26141…
AS26141 0 5 1.097 1.017 0.822 1.384 0.229
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
4.69.218.74 ae0.11.bar4.Philadel…
AS3356 0 5 34.672 37.389 34.017 42.008 3.903
6.
209.246.214.130 UNIVERSITY.bar4.Phil…
AS3356 0 5 40.967 40.986 40.967 41.007 0.014
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
ZA
South Africa, Johannesburg Virtarix · AS328364
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.139 0.179 0.139 0.239 0.045
2.
102.208.216.1 -
AS328364 0 5 795.75 227.45 22.333 795.75 325.9
3.
102.135.160.13 -
AS328364 0 5 0.782 1.294 0.516 3.96 1.492
4.
154.117.131.49 49-131-117-154.bitco…
AS37358 0 5 3.752 3.553 1.765 5.929 1.698
5.
154.127.125.2 2-125-127-154.bitcoi…
AS37358 0 5 11.268 57.852 2.7 108.11 49.227
6.
105.22.40.45 ae-2-40.er-02-jnb.za…
AS37100 0 5 1.341 1.306 1.181 1.381 0.086
7.
105.16.29.1 ae-1.cr-01-jnb.za.se…
AS37100 0 5 157.4 157.56 157.4 157.91 0.208
8.
105.25.160.173 ce-0-0-9.cr-01-cpt.z…
AS37100 0 5 150.03 150.23 149.98 150.84 0.352
9.
105.16.9.202 ce-0-0-13.cr-01-mrs.…
AS37100 0 5 151.98 151.99 151.88 152.08 0.076
10.
105.16.32.254 ce-0-0-3.br-01-mrs.f…
AS37100 0 5 150.07 151.21 149.85 155.93 2.639
11.
212.133.4.69 et-1-0-28.edge4.mars…
AS3356 0 5 167.89 167.95 166.84 169.88 1.177
12.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 80 5 272.92 272.92 272.92 272.92 0
13.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 275.69 275.68 275.51 275.76 0.1
14.
132.163.97.1 time-a-wwv.nist.gov
AS49 0 5 275.75 275.83 275.64 276.17 0.199