Check-Host.cc

Check MTR cloudflare.com

Checked Oct 24, 2026 00:31:42 UTC |
| Check again |
AL
Albania, Tirana Keminet SHPK · AS197706
10 hops · 60% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.197 0.132 0.099 0.197 0.056
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
184.104.190.189 port-channel2.switch…
AS6939 80 5 393.07 393.07 393.07 393.07 0
5.
184.104.195.93 port-channel4.core3.…
AS6939 60 5 363.36 372.49 363.36 381.62 12.913
6.
4.68.38.73 ae12.bar2.sof2.sp.lu…
AS3356 40 5 279.87 139.04 66.26 279.87 121.98
7.
171.75.10.169 ae1.14.edge2.bch1.ne…
AS3356 40 5 196.45 164.15 54.433 241.57 97.661
8.
212.162.45.42 adnettelecom.10ge.be…
AS3356 40 5 139.92 219.81 139.92 361.31 122.88
9.
162.158.16.15 -
AS13335 80 5 277.81 277.81 277.81 277.81 0
10.
104.16.133.229 -
AS13335 60 5 92.159 143.29 92.159 194.41 72.304
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
163.227.128.101 -
AS152900 0 5 0.349 0.491 0.329 1.063 0.319
3.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.465 0.405 0.332 0.465 0.065
4.
103.216.222.76 cr1.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.317 0.365 0.317 0.405 0.032
5.
45.127.172.154 13335.syd.equinix.co…
- 0 5 1.328 3.187 1.038 7.786 2.977
6.
108.162.247.87 -
AS13335 0 5 7.582 2.567 0.687 7.582 2.882
7.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 0.692 0.746 0.668 0.817 0.066
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.402 0.409 0.292 0.584 0.11
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 2.231 2.291 2.125 2.415 0.114
4.
185.81.60.30 -
AS21215 0 5 12.974 12.314 11.284 12.974 0.763
5.
185.18.12.1 at-vie-int-r-1-be1.u…
AS21215 0 5 20.736 20.404 19.915 20.914 0.462
6.
172.68.48.70 -
AS13335 0 5 18.248 17.453 17.209 18.248 0.445
7.
172.68.48.59 -
AS13335 0 5 19.637 18.663 18.114 19.637 0.679
8.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 18.279 18.31 18.074 18.748 0.26
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 285.62 130.44 13.816 285.62 105.47
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 0.686 0.73 0.537 0.882 0.149
4.
91.243.177.225 -
AS203380 40 5 1.599 7.715 1.587 19.961 10.604
5.
162.158.208.43 -
AS13335 0 5 6.125 2.292 1.066 6.125 2.152
6.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 1.515 1.29 0.971 1.556 0.244
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
198.27.81.252 -
AS16276 0 5 0.928 0.898 0.817 0.96 0.055
4.
10.34.2.58 -
- 0 5 0.865 0.868 0.662 1.095 0.176
5.
10.74.8.212 -
- 0 5 0.678 0.581 0.47 0.678 0.085
6.
10.95.81.8 -
- 0 5 0.889 1.112 0.889 1.309 0.205
7.
192.99.146.162 be101.yto-tr1-sbb1-8…
AS16276 0 5 10.366 10.361 9.981 10.782 0.284
8.
10.200.5.3 -
- 0 5 9.583 9.742 8.909 10.822 0.757
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
108.162.239.22 -
AS13335 0 5 8.524 9.832 8.409 11.926 1.768
11.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 7.914 8.09 7.914 8.583 0.281
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 1 0.962 0.775 1.218 0.173
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.2 1.42 1.042 1.871 0.319
4.
185.1.240.29 peering.era-ix.nl
- 0 5 1.245 1.501 1.245 1.84 0.22
5.
141.101.65.185 -
AS13335 0 5 1.126 1.384 0.95 2.016 0.414
6.
141.101.65.223 -
AS13335 0 5 2.062 3.825 1.282 12.094 4.633
7.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 1.337 1.435 1.232 1.726 0.224
CH
Switzerland, Zurich Private Layer INC · AS51852
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
81.17.31.89 hosted-by.privateweb…
AS51852 0 5 0.496 0.752 0.496 0.961 0.199
3.
179.43.185.34 hostedby.privatelaye…
AS51852 0 5 0.634 1.622 0.634 4.507 1.635
4.
185.227.149.166 -
AS43440 0 5 0.453 0.866 0.426 1.549 0.467
5.
185.227.149.187 -
AS43440 0 5 19.449 19.433 19.224 19.532 0.123
6.
80.81.193.129 de-cix-frankfurt.as1…
- 0 5 19.082 19.302 19.082 19.739 0.265
7.
162.158.84.19 -
AS13335 0 5 26.618 28.099 26.618 32.277 2.379
8.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 26.567 26.701 26.417 27.323 0.357
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
19 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
11.73.17.25 -
AS749 40 5 0.405 0.445 0.405 0.491 0.042
3.
11.73.35.193 -
AS749 0 5 0.386 0.441 0.345 0.544 0.078
4.
11.73.56.97 -
AS749 0 5 0.426 0.462 0.426 0.544 0.05
5.
10.136.46.2 -
- 0 5 3.063 2.654 2.164 3.063 0.377
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
10.54.98.21 -
- 0 5 9.347 9.311 9.051 9.444 0.157
9.
10.216.229.90 -
- 0 5 15.152 15.185 15.147 15.243 0.05
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
125.33.185.113 -
AS4808 80 5 18.015 18.015 18.015 18.015 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
219.158.3.110 -
AS4837 0 5 239.37 233.67 215.93 242.4 11.173
17.
219.158.33.194 -
AS4837 0 5 243.01 244.94 235.71 249.32 5.725
18.
141.101.72.125 -
AS13335 20 5 1483.7 730.49 233.01 1483.7 553.22
19.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 239.55 232.43 216.57 243.94 12.449
CY
Cyprus, Larnaca MVPS LTD · AS202448
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
193.24.232.1 gw.mvps.net
AS202448 0 5 0.596 0.633 0.523 0.79 0.097
3.
212.31.113.86 -
AS6866 0 5 1.94 2.225 1.94 2.788 0.329
4.
195.14.136.54 hu0-1-0-2-icr1.lyk.c…
AS6866 0 5 2.647 2.758 2.615 2.886 0.12
5.
195.14.136.245 be14.4-iag1.lat.cyta…
AS6866 0 5 2.924 2.608 2.38 2.924 0.23
6.
195.14.155.72 1-72.li.cytanet.com.…
AS6866 0 5 2.35 2.778 2.35 3.95 0.659
7.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 1.903 2.03 1.903 2.22 0.138
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 3.701 4.126 2.504 8.407 2.439
3.
49.12.139.201 16068.your-cloud.hos…
AS24940 60 5 0.438 0.454 0.438 0.471 0.022
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.203.102 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 0 5 0.452 0.908 0.452 1.823 0.534
7.
213.239.203.105 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.782 0.895 0.677 1.518 0.349
8.
213.239.237.242 core6.par.hetzner.co…
AS24940 0 5 13.305 13.522 13.233 14.194 0.396
9.
78.47.248.6 static.6.248.47.78.c…
AS24940 0 5 24.144 16.842 13.989 24.144 4.286
10.
141.101.67.143 -
AS13335 0 5 13.763 13.959 13.405 15.518 0.883
11.
141.101.67.199 -
AS13335 0 5 25.473 17.429 14.464 25.473 4.554
12.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 14.132 15.388 14.132 19.523 2.315
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 8.541 2.167 0.451 8.541 3.565
3.
154.14.156.145 ae5-312.cr13-fra6.ip…
AS3257 0 5 0.308 0.355 0.302 0.448 0.066
4.
212.221.94.186 ip4.gtt.net
AS3257 0 5 4.901 7.671 0.531 31.302 13.334
5.
162.158.84.79 -
AS13335 0 5 0.52 0.518 0.422 0.593 0.064
6.
162.158.84.235 -
AS13335 0 5 1.415 1.957 1.037 4.462 1.43
7.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 0.825 0.82 0.776 0.9 0.048
DE
Germany, Frankfurt am Main Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
5.231.234.1 cleancore.packets-de…
AS214243 0 5 2451.9 2389.4 2256.7 2455.1 91.547
3.
100.68.20.1 -
- 20 5 1.152 1.068 0.991 1.152 0.069
4.
92.242.166.5 irb5.rt-qfx10k-fkt2.…
AS203446 0 5 1.028 1.54 1.028 3.087 0.87
5.
162.158.84.216 -
AS13335 0 5 1.215 19.185 0.589 70.218 30.021
6.
162.158.84.78 -
AS13335 0 5 0.685 0.565 0.499 0.685 0.075
7.
162.158.84.229 -
AS13335 0 5 1.034 6.546 0.781 16.757 7.515
8.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 0.904 0.788 0.708 0.904 0.077
DE
Germany, Frankfurt am Main VMHeaven · AS215607
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
62.192.153.49 49.153.192.62.datafo…
AS58212 0 5 12.666 3.542 0.491 12.666 5.144
3.
212.87.204.3 ae1.ptx10k8.eqx-fr4.…
- 0 5 0.638 1.126 0.638 2.472 0.77
4.
212.87.204.252 ae1.ptx10k8.eqx-fr4.…
- 20 5 0.913 1.495 0.913 3.057 1.041
5.
162.158.84.212 -
AS13335 0 5 9.871 17.291 1.766 66.184 27.505
6.
162.158.84.78 -
AS13335 0 5 0.857 0.899 0.657 1.216 0.203
7.
162.158.84.241 -
AS13335 0 5 1.489 17.908 1.489 68.066 28.478
8.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 2.244 2.002 1.328 3.522 0.927
DE
Germany, Koblenz Starlink · AS14593
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.0.1 -
- 0 5 15.382 20.296 15.382 30.29 5.862
4.
172.16.252.36 -
- 0 5 21.9 21.508 18.446 24.967 2.355
5.
206.224.68.196 undefined.hostname.l…
AS14593 0 5 17.784 29.303 15.653 57.472 17.194
6.
206.224.70.78 undefined.hostname.l…
AS14593 0 5 29.731 28.338 22.338 42.227 8.281
7.
206.214.226.7 -
AS14593 0 5 41.576 31.118 24.53 41.576 6.653
8.
162.158.84.79 -
AS13335 0 5 21.52 22.523 20.343 25.034 1.797
9.
162.158.84.243 -
AS13335 0 5 22.775 33.387 15.624 64.408 18.807
10.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 24.123 30.288 21.853 41.861 8.272
DE
Germany, Frankfurt am Main ISPLABS LIMITED · AS213905
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 5.016 5.011 4.893 5.21 0.125
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
8 hops · 80% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.198 0.12 0.069 0.198 0.068
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.8.71.1 -
AS42708 60 5 14.983 38.309 14.983 61.636 32.988
4.
80.67.4.216 be-7.cr3.sto2.se.por…
AS42708 80 5 32.404 32.404 32.404 32.404 0
5.
80.67.9.68 be-24.cr3.sto1.se.po…
AS42708 60 5 26.201 31.058 26.201 35.916 6.869
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
172.68.180.45 -
AS13335 80 5 72.164 72.164 72.164 72.164 0
8.
104.16.132.229 -
AS13335 80 5 68.134 68.134 68.134 68.134 0
ES
Spain, Bilbao 24racks Cloud S.L. · AS214340
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 40.023 43.635 38.952 48.361 4.023
4.
193.221.194.250 ae8.930.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 39.668 42.648 38.629 50.201 4.788
5.
185.0.42.19 cloudflare.1-ix.net
- 0 5 58.294 59.618 58.294 60.555 0.906
6.
162.158.100.65 -
AS13335 0 5 57.791 58.403 57.791 59.192 0.512
7.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 57.705 59.048 57.28 62.024 1.963
ES
Spain, Barcelona ColdHosting SL · AS197795
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
194.26.100.2 cr001.bcn.eu.as26141…
AS26141 0 5 27.622 27.521 27.391 27.622 0.087
4.
185.1.119.7 ipv4.de-cix.bcn.clou…
- 0 5 18.086 19.895 17.76 27.572 4.292
5.
172.68.92.21 -
AS13335 0 5 18.719 20.325 17.822 23.024 2.419
6.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 17.621 17.733 17.616 17.916 0.124
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
45.137.69.1 -
AS211507 0 5 0.785 0.99 0.554 1.924 0.547
3.
185.218.195.129 -
AS213468 20 5 1.141 0.873 0.606 1.141 0.223
4.
185.218.193.177 -
AS207003 0 5 1.649 1.682 1.275 2.107 0.31
5.
185.195.149.101 -
AS199508 0 5 5.099 5.151 4.907 5.365 0.167
6.
193.110.224.29 cloudflare.ficix2.fi…
- 0 5 21.173 10.886 5.729 21.173 6.226
7.
162.158.236.11 -
AS13335 0 5 5.748 7.39 5.692 13.571 3.461
8.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 5.329 5.345 5.137 5.497 0.14
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
37.228.129.2 -
AS200651 0 5 0.764 0.644 0.467 0.84 0.167
3.
5.183.211.140 335.et1.r1-hel1-fi.a…
AS5405 0 5 0.579 0.88 0.503 2.117 0.694
4.
94.103.180.94 r2-sto2-se.as5405.ne…
AS5405 0 5 19.351 19.2 18.945 19.443 0.219
5.
94.103.180.3 r4-ber1-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 19.157 19.402 19.086 20.373 0.545
6.
162.158.112.10 -
AS13335 0 5 19.379 35.718 19.379 64.512 17.004
7.
162.158.112.33 -
AS13335 0 5 19.679 19.535 19.079 19.975 0.348
8.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 19.616 19.471 19.208 19.768 0.22
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
164.132.200.252 -
AS16276 0 5 0.565 0.526 0.431 0.58 0.058
3.
10.17.134.50 -
- 0 5 0.609 0.58 0.432 0.644 0.084
4.
10.73.240.65 -
- 60 5 1.168 0.865 0.563 1.168 0.428
5.
172.20.16.56 -
- 0 5 2.698 3.45 2.698 4.303 0.614
6.
37.59.16.29 -
AS16276 0 5 0.962 0.794 0.616 0.962 0.125
7.
91.121.215.177 be102.par-gsw-sbb1-n…
AS16276 0 5 4.475 4.4 4.343 4.475 0.062
8.
10.200.2.21 -
- 0 5 4.78 4.704 4.668 4.78 0.043
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
141.101.67.142 -
AS13335 0 5 4.701 4.774 4.701 4.972 0.115
11.
141.101.67.153 -
AS13335 0 5 7.231 6.132 5.215 7.598 1.178
12.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 4.664 4.635 4.586 4.682 0.043
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
9 hops · 60% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.157.112.124 -
AS206092 60 5 44.972 39.921 34.871 44.972 7.142
4.
79.127.195.34 vl221.par-itx5-core-…
- 60 5 82.483 64.725 46.968 82.483 25.113
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
169.150.195.197 cloudflare-par.cdn77…
- 80 5 66.205 66.205 66.205 66.205 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
104.16.133.229 -
AS13335 60 5 46.864 28.761 10.658 46.864 25.601
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.156 0.185 0.156 0.226 0.029
2.
172.31.253.2 -
- 0 5 0.474 0.45 0.422 0.494 0.031
3.
172.31.254.2 -
- 20 5 0.399 0.467 0.399 0.592 0.085
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 7.479 7.491 7.323 7.727 0.17
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 7.516 7.595 7.486 7.711 0.093
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 7.242 7.398 7.228 7.569 0.155
8.
195.66.225.179 linx-lon1.as13335.ne…
- 0 5 37.953 14.283 7.704 37.953 13.237
9.
141.101.71.1 -
AS13335 0 5 8.526 12.489 8.526 17.154 3.884
10.
141.101.71.135 -
AS13335 0 5 25.543 12.846 8.382 25.543 7.171
11.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 8.448 8.37 8.214 8.513 0.138
HK
Hong Kong, Hong Kong Offshore LC · AS214472
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
45.204.146.1 -
- 0 5 0.785 2.937 0.785 6.398 2.109
3.
172.31.101.8 -
- 20 5 200.03 194.95 23.157 375.12 143.97
4.
172.31.101.0 -
- 20 5 1.405 1.542 1.254 2.154 0.412
5.
172.31.250.10 -
- 0 5 1.042 1.033 0.953 1.093 0.05
6.
193.239.117.14 -
- 0 5 7.792 13.149 7.274 35.488 12.488
7.
162.158.84.78 -
AS13335 0 5 7.005 6.833 6.679 7.005 0.145
8.
162.158.84.241 -
AS13335 20 5 7.849 22.437 7.576 66.716 29.519
9.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 7.119 7.167 7.105 7.306 0.08
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.399 2.57 0.399 6.833 2.804
3.
171.75.8.159 ae1.6.edge3.vie1.neo…
AS3356 0 5 35.394 30.383 26.326 35.394 4.312
4.
212.73.202.22 -
AS3356 0 5 39.619 31.112 26.684 39.619 5.94
5.
172.68.48.43 -
AS13335 0 5 30.324 36.917 30.152 60.324 13.151
6.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 29.6 29.8 29.352 31.017 0.685
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
6 hops · 60% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.084 0.082 0.067 0.096 0.014
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.11.172.126 -
AS212238 60 5 68.124 51.172 34.22 68.124 23.973
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
149.6.182.74 -
AS174 80 5 67.066 67.066 67.066 67.066 0
6.
104.16.133.229 -
AS13335 60 5 67.368 72.415 67.368 77.463 7.137
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
94.154.123.129 -
AS206446 0 5 0.463 2.251 0.463 8.613 3.563
3.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 0.679 0.624 0.494 0.746 0.104
4.
82.102.131.50 -
AS12400 0 5 3.983 1.929 0.9 3.983 1.302
5.
82.102.131.51 -
AS12400 0 5 1.573 4.767 1.302 16.27 6.467
6.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 0.937 0.877 0.826 0.937 0.04
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 0.398 0.469 0.318 0.865 0.223
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 1.052 1.248 0.952 2.158 0.513
4.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 1.322 1.578 1.076 3.005 0.801
5.
82.102.131.50 -
AS12400 0 5 1.685 1.658 1.393 2.224 0.337
6.
82.102.131.51 -
AS12400 0 5 19.738 5.548 1.947 19.738 7.932
7.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 1.317 1.344 1.236 1.406 0.069
IR
Iran, Tehran Pars Abr Toseeh Ertebatat LTD · AS198154
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
172.30.3.3 -
- 0 5 0.829 0.792 0.61 0.925 0.115
3.
172.16.77.1 -
- 0 5 1.242 1.074 0.994 1.242 0.107
4.
172.16.88.1 -
- 0 5 1.098 0.968 0.733 1.128 0.193
5.
172.25.4.205 -
- 80 5 0.75 0.75 0.75 0.75 0
6.
10.201.176.169 -
- 0 5 0.644 1.05 0.644 1.827 0.453
7.
10.202.7.122 -
- 0 5 1.083 1.457 1.083 2.145 0.413
8.
10.21.21.10 -
- 0 5 1.615 1.514 1.402 1.615 0.088
9.
80.81.194.180 de-cix-frankfurt.as1…
- 0 5 82.516 82.611 82.44 82.875 0.169
10.
162.158.84.119 -
AS13335 0 5 84.027 84.53 83.925 85.372 0.713
11.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 85.358 85.466 85.358 85.659 0.134
IR
Iran, Tehran Pars Abr Toseeh Ertebatat LTD · AS198154
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
172.26.21.21 -
- 0 5 0.518 0.634 0.497 0.759 0.119
3.
172.16.77.1 -
- 0 5 0.705 0.841 0.494 1.424 0.372
4.
172.16.88.1 -
- 0 5 0.696 0.828 0.64 1.092 0.178
5.
172.25.4.205 -
- 20 5 0.841 0.97 0.801 1.341 0.25
6.
10.201.176.169 -
- 0 5 0.903 0.924 0.823 1.146 0.126
7.
10.21.211.10 -
- 0 5 1.311 1.989 1.16 4.623 1.476
8.
10.21.21.10 -
- 0 5 1.065 2.885 1.065 8.728 3.276
9.
80.81.194.180 de-cix-frankfurt.as1…
- 0 5 84.63 84.741 84.63 84.885 0.094
10.
162.158.84.119 -
AS13335 0 5 87.493 85.786 84.793 87.493 1.045
11.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 84.74 84.704 84.641 84.74 0.041
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
82.221.101.252 -
AS50613 0 5 0.605 0.529 0.306 0.786 0.178
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 2 2.091 2 2.2 0.076
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
5.231.80.252 cr01.mil1.it.lakenet…
AS6517 0 5 0.526 0.558 0.343 0.869 0.191
3.
185.1.114.25 cloudflare.minap.it
- 20 5 1.319 5.164 1.244 16.055 7.269
4.
188.114.100.3 -
AS13335 0 5 11.867 7.492 1.23 11.867 5.484
5.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 1.019 1.072 0.915 1.473 0.227
JP
Japan, Tokyo PAN-LIAN TECHNOLOGY · AS206675
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
216.38.168.1 -
AS206675 0 5 0.512 0.553 0.499 0.638 0.056
3.
8.244.130.89 -
AS3356 0 5 1.945 2.041 1.352 3.576 0.904
4.
213.155.129.38 tky-b2-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 5.077 4.865 4.083 5.502 0.516
5.
213.248.84.115 cloudflareusinc-ic-3…
AS1299 40 5 2.537 3.566 2.399 5.763 1.903
6.
103.22.201.95 -
AS13335 0 5 1.178 3.326 1.178 8.385 2.873
7.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 1.363 1.339 1.269 1.406 0.059
KR
South Korea, Seoul KDATACENTER · AS45996
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
27.102.66.2 -
AS45996 0 5 0.676 0.844 0.676 1.184 0.201
3.
10.10.1.169 -
- 0 5 0.932 0.841 0.694 0.957 0.119
4.
10.10.1.73 -
- 0 5 0.749 0.739 0.711 0.771 0.025
5.
10.2.0.22 -
- 0 5 1.797 1.777 1.72 1.872 0.061
6.
10.2.0.62 -
- 0 5 2.519 2.172 1.916 2.519 0.245
7.
139.150.100.68 -
- 40 5 10.324 6.446 2.501 10.324 3.911
8.
141.101.82.19 -
AS13335 0 5 1.989 3.505 1.5 10.174 3.74
9.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 1.444 1.481 1.401 1.54 0.057
KZ
Kazakhstan, Almaty vdska · AS49791
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.175 0.241 0.166 0.384 0.123
2.
45.43.159.1 -
AS49791 0 5 0.573 0.565 0.311 0.738 0.166
3.
100.64.1.3 -
- 0 5 0.676 0.495 0.377 0.676 0.116
4.
100.64.2.2 -
- 0 5 0.535 0.521 0.4 0.687 0.108
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
178.88.71.104 -
AS9198 0 5 1.233 2.592 0.823 9.019 3.595
7.
95.59.170.132 -
AS9198 0 5 2.037 1.78 1.618 2.037 0.174
8.
92.47.150.188 -
AS50482 0 5 6.357 13.149 3.099 41.228 15.859
9.
95.57.207.238 -
AS9198 0 5 2.16 8.451 2.017 21.027 8.885
10.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 1.42 1.422 1.189 1.559 0.141
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
8 hops · 80% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.057 0.057 0.057 0.057 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
85.206.240.4 4-240-206-85.bacloud…
AS61272 80 5 46.5 46.5 46.5 46.5 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.226.128.129 -
AS13194 80 5 71.465 71.465 71.465 71.465 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
104.16.133.229 -
AS13335 80 5 93.131 93.131 93.131 93.131 0
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
8 hops · 80% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.059 0.066 0.059 0.073 0.009
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
196.196.53.1 -
AS41564 80 5 55.702 55.702 55.702 55.702 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
149.14.74.114 -
AS174 80 5 57.923 57.923 57.923 57.923 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
104.16.132.229 -
AS13335 80 5 75.56 75.56 75.56 75.56 0
MD
Moldova, Chisinau Trabia SRL · AS43289
8 hops · 60% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.063 0.063 0.063 0.063 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
178.175.128.233 -
AS43289 60 5 96.399 101.67 96.399 106.95 7.461
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
87.245.240.185 ae2-520.rt.nxd.buh.r…
AS9002 80 5 57.817 57.817 57.817 57.817 0
6.
162.158.16.4 -
AS13335 40 5 139.13 113.66 76.849 139.13 32.653
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
104.16.132.229 -
AS13335 60 5 102.98 88.367 73.757 102.98 20.661
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.724 0.82 0.658 1.117 0.178
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.343 1.562 1.343 1.873 0.237
4.
185.1.240.29 peering.era-ix.nl
- 0 5 2.15 3.426 1.52 10.069 3.721
5.
141.101.65.184 -
AS13335 0 5 0.826 0.99 0.801 1.286 0.203
6.
141.101.65.197 -
AS13335 0 5 2.237 6.077 1.289 23.146 9.548
7.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 1.312 1.334 1.019 1.544 0.195
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
185.246.189.5 -
AS200651 0 5 0.553 0.845 0.363 2.1 0.709
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
185.8.179.35 -
AS50673 0 5 1.932 1.703 1.447 2.011 0.262
5.
185.1.222.191 speed-ix.cloudflare.…
- 0 5 3.652 15.921 3.652 26.421 11.27
6.
141.101.65.185 -
AS13335 0 5 2.937 2.908 2.835 2.949 0.044
7.
141.101.65.241 -
AS13335 0 5 6.645 6.169 3.401 13.487 4.302
8.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 2.984 3.06 2.909 3.512 0.253
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.997 0.82 0.523 1.212 0.286
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.052 1.302 0.867 1.604 0.323
4.
185.1.240.29 peering.era-ix.nl
- 0 5 1.411 3.247 0.964 11.224 4.466
5.
141.101.65.185 -
AS13335 0 5 1.012 1.055 0.835 1.304 0.172
6.
141.101.65.231 -
AS13335 0 5 1.228 1.399 1.199 1.876 0.277
7.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 1.219 1.343 1.197 1.797 0.254
NL
Netherlands, Amsterdam Joel Krause · AS200912
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.819 0.789 0.704 0.937 0.091
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.44 1.261 1.128 1.44 0.117
4.
185.1.240.29 peering.era-ix.nl
- 0 5 2.389 1.457 0.877 2.389 0.587
5.
141.101.65.184 -
AS13335 0 5 0.975 1.106 0.77 1.406 0.276
6.
141.101.65.211 -
AS13335 0 5 1.572 12.042 1.572 25.673 10.143
7.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 1.571 1.512 1.189 1.853 0.272
NL
Netherlands, Eygelshoven VMHeaven · AS51396
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 1.194 0.926 0.484 1.194 0.338
2.
45.153.34.253 -
AS51396 0 5 0.787 1.316 0.787 1.873 0.417
3.
78.142.18.1 -
AS213438 0 5 4.971 5.743 0.645 16.601 6.264
4.
213.39.36.109 ae3-1160.cr5-ams2.ip…
AS3257 0 5 4.143 4.077 3.722 4.438 0.26
5.
213.200.117.58 ae15.cr6-ams1.ip4.gt…
AS3257 0 5 4.972 4.738 4.11 5.086 0.377
6.
87.119.94.210 -
AS3257 0 5 5.111 8.639 4.298 22.925 8.014
7.
141.101.65.185 -
AS13335 0 5 4.306 4.572 4.258 5.103 0.339
8.
141.101.65.221 -
AS13335 0 5 6.562 11.038 5.853 27.518 9.269
9.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 4.468 4.978 4.468 5.955 0.616
NO
Norway, Oslo ServeTheWorld AS · AS34989
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
46.251.249.1 -
AS34989 0 5 2.306 2.763 2.243 4.155 0.792
3.
83.143.81.206 vz01.servetheworld.n…
AS34989 0 5 0.533 0.651 0.383 0.907 0.235
4.
83.143.81.218 -
AS34989 0 5 0.579 0.643 0.452 0.796 0.134
5.
217.170.192.63 -
AS34989 0 5 0.381 0.423 0.318 0.59 0.106
6.
185.1.55.41 -
- 0 5 1.139 1.298 1.139 1.435 0.111
7.
162.158.220.15 -
AS13335 0 5 1.537 0.903 0.583 1.537 0.395
8.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 0.874 0.69 0.587 0.874 0.11
PL
Poland, Warsaw F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
8 hops · 40% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
85.237.212.125 -
AS206092 80 5 16.443 16.443 16.443 16.443 0
4.
79.127.194.73 vl221.war-eq1-core-1…
- 40 5 16.595 16.686 16.416 17.049 0.326
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
149.6.71.18 cloudflare.demarc.co…
AS174 80 5 17.555 17.555 17.555 17.555 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
104.16.133.229 -
AS13335 40 5 16.829 16.945 16.608 17.398 0.407
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 52.673 52.907 52.673 53.288 0.271
4.
212.87.204.137 -
- 60 5 53.544 53.267 52.991 53.544 0.391
5.
212.87.204.250 ae1.mx304.drt-fra8.s…
- 20 5 52.827 53.014 52.816 53.242 0.225
6.
162.158.84.102 -
AS13335 40 5 54.262 54.178 54.043 54.262 0.118
7.
162.158.84.79 -
AS13335 0 5 52.961 53.09 52.934 53.592 0.28
8.
162.158.84.39 -
AS13335 0 5 53.465 53.867 53.465 54.677 0.48
9.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 53.227 53.269 53.174 53.471 0.122
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
185.247.224.223 -
AS200651 0 5 0.648 0.825 0.648 1.045 0.182
3.
5.183.211.190 333.et19-1.r2-buh1-r…
AS5405 0 5 1.167 0.791 0.392 1.167 0.287
4.
94.103.180.79 r2-sof1-bg.as5405.ne…
AS5405 0 5 7.719 7.461 7.19 7.719 0.238
5.
162.158.208.44 -
AS13335 80 5 8.516 8.516 8.516 8.516 0
6.
162.158.208.57 -
AS13335 0 5 7.876 12.69 7.876 15.308 2.997
7.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 7.596 7.718 7.545 7.985 0.18
RS
Serbia, Belgrade DCX DOO · AS8400
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.463 0.487 0.365 0.814 0.186
4.
178.221.43.165 telekom-transit1.dcx…
AS8400 0 5 2.511 4.369 1.86 7.678 2.397
5.
212.200.233.5 -
AS8400 0 5 5.864 5.712 5.563 5.864 0.139
6.
212.200.233.74 -
AS8400 0 5 6.859 6.854 6.742 6.944 0.084
7.
212.200.7.82 -
AS8400 0 5 6.773 7.001 6.773 7.676 0.381
8.
172.68.152.2 -
AS13335 0 5 35.044 12.731 6.886 35.044 12.477
9.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 6.755 6.744 6.613 6.88 0.11
RU
Russia, Moscow Anton Levin · AS50053
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
46.23.98.1 -
AS50053 20 5 2.101 1.654 0.796 2.554 0.812
3.
195.211.101.1 gate.datacheap.ru
AS16262 0 5 1.624 2.156 1.624 3.488 0.758
4.
92.63.203.24 datacheap-protect-pe…
AS202984 0 5 1.276 17.593 1.276 79.666 34.707
5.
92.63.203.26 ae14-lag.highspeedne…
AS202984 0 5 2.224 4.918 2.224 9.809 3.062
6.
62.115.196.193 sto-b9-link.ip.twelv…
AS1299 60 5 21.517 22.088 21.517 22.66 0.807
7.
62.115.199.207 cloudflareusinc-ic-3…
AS1299 80 5 22.453 22.453 22.453 22.453 0
8.
172.68.180.41 -
AS13335 0 5 25.175 25.722 22.006 33.442 4.505
9.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 22.627 22.035 21.089 22.934 0.781
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
50.7.21.1 -
AS30058 0 5 36.295 10.912 1.798 36.295 14.352
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 1.053 5.529 1.004 21.619 9.026
4.
66.90.65.62 -
AS30058 0 5 1.437 4.868 1.173 12.489 5.106
5.
66.90.65.49 -
AS30058 0 5 25.816 6.114 1.046 25.816 11.014
6.
172.69.117.60 -
AS13335 0 5 0.782 0.721 0.649 0.782 0.059
7.
172.69.117.47 -
AS13335 0 5 5.593 3.703 1.043 8.749 3.364
8.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 1.345 1.26 1.102 1.384 0.112
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
TR
Turkey, Istanbul Pixoof Teknoloji · AS51722
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
31.40.196.1 -
AS203771 0 5 0.487 4.213 0.487 18.652 8.071
3.
5.253.168.137 mx204.equinix_il04-t…
AS209447 0 5 0.514 0.664 0.378 0.949 0.227
4.
87.245.234.76 ae17-12.rt.tlp.sof.b…
AS9002 0 5 10.323 10.211 10.025 10.373 0.139
5.
87.245.248.221 gw-as13335.retn.net
AS9002 60 5 10.154 10.059 9.964 10.154 0.134
6.
162.158.208.57 -
AS13335 0 5 9.576 14.188 9.576 29.942 8.835
7.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 9.949 9.924 9.8 10.108 0.115
UA
Ukraine, Khmelnytskyi GMhost EE · AS201094
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
45.129.97.1 gw.gmhost.hosting
AS201094 0 5 0.884 1.748 0.884 3.173 0.953
3.
100.127.255.104 -
- 0 5 6.582 13.954 5.528 33.838 12.265
4.
185.1.63.113 vizitnet-ix.giganet.…
- 0 5 21.502 13.884 5.334 23.987 8.625
5.
185.1.62.76 cloudflare-ix.gigane…
- 80 5 133.97 133.97 133.97 133.97 0
6.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 4.727 5.083 4.727 5.401 0.259
US
United States, Dallas Ipxo LLC · AS396993
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
199.47.146.1 1.146.47.199.ip.sora…
AS396993 0 5 1.441 1.116 0.605 1.46 0.354
3.
62.115.205.54 dls-b7-link.ip.twelv…
AS1299 20 5 0.624 0.69 0.551 0.892 0.146
4.
62.115.61.243 cloudflareusinc-ic-3…
AS1299 0 5 0.451 0.413 0.374 0.451 0.031
5.
141.101.74.13 -
AS13335 0 5 2.441 3.689 2.441 4.541 0.924
6.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 1.3 1.32 1.225 1.411 0.067
US
United States, Los Angeles DCX DOO · AS29802
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
107.155.88.169 107-155-88-169.stati…
AS29802 0 5 14.468 29.985 8.74 84.327 30.821
4.
10.253.1.209 -
- 0 5 17.955 16.6 11.864 21.701 4.271
5.
10.253.1.153 -
- 0 5 21.106 40.61 14.046 96.375 34.022
6.
10.253.1.9 -
- 0 5 0.65 0.725 0.528 1.228 0.285
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
141.101.72.105 -
AS13335 0 5 0.695 0.629 0.399 0.822 0.16
9.
141.101.72.121 -
AS13335 0 5 2.279 5.39 1.371 19.119 7.682
10.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 1.243 1.284 1.116 1.562 0.172
US
United States, Houston ColdHosting · AS197795
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
108.165.47.3 cr002.hou.us.as26141…
AS26141 20 5 31.131 31.224 31.131 31.355 0.095
4.
108.165.47.2 cr001.hou.us.as26141…
AS26141 0 5 7.469 7.325 7.198 7.478 0.136
5.
4.1.109.233 lag-31-1340-99.bear2…
AS3356 0 5 36.248 31.961 20.148 41.457 8.153
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
4.16.234.182 -
AS3356 0 5 6.503 6.379 6.303 6.503 0.089
8.
141.101.74.133 -
AS13335 0 5 8.111 7.704 7.201 8.111 0.39
9.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 7.113 7.226 7.023 7.63 0.235
US
United States, Miami ColdHosting · AS197795
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
157.254.174.2 cr001.mia.us.as26141…
AS26141 0 5 0.742 0.849 0.704 1.073 0.149
4.
157.254.174.3 cr002.mia.us.as26141…
AS26141 0 5 0.906 0.818 0.711 0.926 0.095
5.
206.41.108.18 -
- 0 5 2.558 4.339 1.666 12.856 4.789
6.
108.162.211.11 -
AS13335 0 5 0.843 0.818 0.731 0.875 0.055
7.
108.162.211.87 -
AS13335 0 5 1.559 1.41 1.109 1.667 0.248
8.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 1.336 1.18 1.125 1.336 0.087
ZA
South Africa, Johannesburg Virtarix · AS328364
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
102.208.216.1 -
AS328364 0 5 3604 4317 3604 4985.9 573.48
3.
102.135.160.17 -
AS328364 0 5 0.637 0.637 0.368 0.792 0.173
4.
102.135.160.21 -
AS328364 0 5 0.686 0.623 0.518 0.739 0.097
5.
102.33.155.37 -
AS327782 0 5 0.722 2.376 0.681 4.95 1.856
6.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 2.269 2.062 1.829 2.269 0.158