Check-Host.cc

Check MTR www.tibia.com

Checked Jul 21, 2026 08:47:17 UTC |
| Check again |
AL
Albania, Tirana Keminet SHPK · AS197706
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.065 0.065 0.065 0.072 0.002
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
31.171.154.9 -
AS197706 60 5 31.714 32.287 31.714 32.86 0.81
4.
184.104.190.189 port-channel2.switch…
AS6939 0 5 29.339 59.955 29.127 112.66 37.838
5.
185.1.100.46 -
- 0 5 111.01 84.449 36.106 112.65 31.056
6.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 28.218 64.43 28.107 112.1 36.669
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.106 0.134 0.106 0.164 0.022
2.
163.227.128.101 -
AS152900 0 5 0.337 0.375 0.337 0.428 0.034
3.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.515 0.415 0.337 0.515 0.067
4.
103.216.222.76 cr1.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.377 0.369 0.293 0.47 0.068
5.
45.127.172.154 13335.syd.equinix.co…
- 60 5 1.451 1.28 1.11 1.451 0.241
6.
108.162.250.5 -
AS13335 0 5 1.636 1.68 1.188 2.071 0.328
7.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 0.749 0.828 0.655 1.39 0.315
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.102 0.096 0.074 0.128 0.02
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.305 0.781 0.305 2.527 0.977
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 2.31 2.39 2.309 2.542 0.109
4.
185.81.60.30 -
AS21215 0 5 15.343 12.887 11.269 15.343 1.532
5.
185.18.12.1 at-vie-int-r-1-be1.u…
AS21215 0 5 21.427 21.087 19.894 21.555 0.678
6.
172.68.48.70 -
AS13335 0 5 17.365 17.659 17.105 19.368 0.961
7.
172.68.48.57 -
AS13335 0 5 18.939 26.037 18.72 54.603 15.968
8.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 18.297 18.819 18.101 20.626 1.059
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.098 0.121 0.098 0.18 0.035
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 275.74 98.926 11.171 275.74 106.96
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 0.549 0.442 0.337 0.549 0.076
4.
91.243.177.225 -
AS203380 0 5 3.322 12.418 1.273 36.267 15.364
5.
162.158.208.43 -
AS13335 0 5 1.395 2.28 0.917 6.442 2.344
6.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 0.905 0.837 0.726 0.936 0.083
BR
Brazil, São Paulo ServerSP LLC · AS214456
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.122 0.141 0.122 0.16 0.016
2.
153.76.114.129 -
- 0 5 0.362 0.446 0.362 0.598 0.089
3.
189.39.166.105 189-39-166-105.rev.a…
AS52925 0 5 0.838 0.721 0.455 0.968 0.194
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
200.189.212.166 ae4.3501.ebr1.sap1.c…
AS3549 0 5 2.861 9.685 2.861 14.399 5.911
7.
8.243.34.126 -
AS3356 0 5 2.11 4.466 2.11 12.48 4.5
8.
172.68.16.103 -
AS13335 0 5 3.595 2.919 1.775 4.909 1.31
9.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 1.537 1.457 1.331 1.58 0.104
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.103 0.118 0.083 0.164 0.03
2.
192.168.202.1 -
- 0 5 0.168 0.247 0.168 0.377 0.086
3.
198.27.81.252 -
AS16276 0 5 0.753 0.674 0.608 0.753 0.059
4.
10.34.2.58 -
- 0 5 0.672 0.653 0.511 0.748 0.09
5.
10.74.8.212 -
- 0 5 0.417 0.469 0.396 0.528 0.059
6.
10.95.81.8 -
- 20 5 13.576 18.195 1.496 29.982 13.291
7.
192.99.146.162 be101.yto-tr1-sbb1-8…
AS16276 0 5 8.84 9.158 8.6 9.796 0.524
8.
10.200.5.3 -
- 0 5 9.809 10.084 9.164 11.126 0.716
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
108.162.239.18 -
AS13335 0 5 7.938 8.471 7.938 8.776 0.341
11.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 7.778 7.886 7.778 8.023 0.107
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.216 0.17 0.11 0.264 0.066
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.73 0.694 0.666 0.73 0.033
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.224 1.138 1.004 1.311 0.125
4.
185.1.240.29 peering.era-ix.nl
- 0 5 10.065 9.549 1.794 29.22 11.489
5.
141.101.65.151 -
AS13335 0 5 1.656 7.46 1.656 20.077 7.981
6.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 1.353 1.357 1.155 1.723 0.225
CH
Switzerland, Zurich Private Layer INC · AS51852
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.129 0.12 0.086 0.147 0.027
2.
81.17.31.89 hosted-by.privateweb…
AS51852 0 5 0.653 0.565 0.468 0.653 0.076
3.
179.43.185.34 hostedby.privatelaye…
AS51852 0 5 1.403 0.73 0.5 1.403 0.385
4.
185.227.149.166 -
AS43440 0 5 0.445 0.513 0.445 0.561 0.055
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
149.14.135.82 -
AS174 0 5 2.385 14.864 2.385 31.046 10.451
7.
188.114.100.3 -
AS13335 0 5 2.352 2.616 2.352 2.999 0.265
8.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 2.061 2.23 2.061 2.388 0.12
CL
Chile, Santiago Google LLC · AS396982
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.089 0.097 0.089 0.111 0.007
2.
108.170.228.31 -
AS15169 0 5 49.021 49.109 49.021 49.321 0.121
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
172.68.16.103 -
AS13335 0 5 48.31 48.583 48.055 49.058 0.44
5.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 49.313 49.281 49.243 49.321 0.036
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.178 0.173 0.116 0.245 0.047
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 2.667 3.879 2.647 6.262 1.473
3.
46.225.200.190 104576.your-cloud.ho…
AS24940 0 5 0.291 0.605 0.291 1.537 0.532
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.239.122 core-spine-rdev2.clo…
AS24940 0 5 0.81 0.744 0.415 0.973 0.245
7.
213.239.239.141 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.528 2.335 0.528 4.855 1.98
8.
213.239.245.254 core1.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 3.716 3.945 3.714 4.359 0.274
9.
213.239.224.174 core9.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 4.044 4.836 4.044 7.409 1.453
10.
162.158.84.254 -
AS13335 0 5 5.262 11.473 4.775 18.705 6.675
11.
162.158.84.78 -
AS13335 0 5 3.966 5.398 3.966 7.866 1.944
12.
162.158.84.15 -
AS13335 0 5 4.352 5.082 4.352 5.848 0.683
13.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 4.325 4.496 4.325 4.727 0.185
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.035 0.075 0.035 0.101 0.025
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 0.514 0.742 0.514 1.529 0.441
3.
154.14.156.145 ae25-312.cr2-fra6.ip…
AS3257 0 5 0.511 1.151 0.511 2.466 0.809
4.
87.119.93.206 ip4.gtt.net
AS3257 0 5 24.712 10.419 0.693 24.712 12.815
5.
162.158.84.79 -
AS13335 0 5 0.543 0.566 0.503 0.647 0.067
6.
162.158.84.247 -
AS13335 0 5 1.454 1.054 0.631 1.482 0.404
7.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 0.81 0.841 0.766 0.939 0.063
DE
Germany, Limburg OVH SAS · AS16276
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.067 0.087 0.067 0.114 0.023
2.
141.95.3.252 -
AS16276 0 5 0.922 1.054 0.711 1.928 0.496
3.
10.164.25.240 -
- 0 5 0.888 0.792 0.689 0.888 0.074
4.
10.17.248.24 -
- 0 5 0.735 0.84 0.735 1.004 0.116
5.
10.145.16.3 -
- 80 5 0.449 0.449 0.449 0.449 0
6.
172.18.12.19 -
- 0 5 2.295 2.867 2.002 3.732 0.714
7.
57.128.121.52 fra-fr5-sbb2-nc5.de.…
AS16276 0 5 1.817 1.819 1.721 1.953 0.084
8.
10.200.0.19 -
- 0 5 4.872 4.526 3.742 4.872 0.45
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
162.158.84.79 -
AS13335 0 5 1.512 1.575 1.494 1.714 0.087
11.
162.158.84.243 -
AS13335 0 5 2.51 2.422 2.136 2.619 0.22
12.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 1.936 1.943 1.881 2.005 0.057
DE
Germany, Frankfurt am Main Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.119 0.109 0.079 0.152 0.027
2.
2.56.247.1 dnsrelay.network
AS213850 0 5 2.435 5.659 2.435 10.342 3.138
3.
100.68.20.1 -
- 0 5 2.682 3.999 0.92 14.004 5.635
4.
92.242.166.5 irb5.rt-qfx10k-fkt2.…
AS203446 0 5 1.152 1.185 1.059 1.46 0.157
5.
162.158.84.216 -
AS13335 0 5 33.465 13.45 0.54 33.465 14.116
6.
162.158.84.78 -
AS13335 0 5 0.444 0.468 0.444 0.487 0.015
7.
162.158.84.135 -
AS13335 0 5 14.666 6.518 0.926 14.666 5.767
8.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 0.781 0.786 0.765 0.84 0.03
DE
Germany, Frankfurt am Main NextServ LLC · AS204464
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.09 0.117 0.085 0.159 0.033
2.
195.123.4.1 -
- 0 5 0.27 0.398 0.229 0.879 0.269
3.
10.222.1.9 -
- 0 5 0.437 0.472 0.437 0.514 0.033
4.
45.138.175.172 core02.fra1.de.aurol…
AS30823 0 5 0.515 0.474 0.381 0.522 0.056
5.
45.138.175.173 core01.fra3.de.aurol…
AS30823 0 5 0.769 0.837 0.685 1.059 0.145
6.
45.138.175.173 core01.fra3.de.aurol…
AS30823 0 5 0.867 0.865 0.758 0.969 0.075
7.
45.138.175.174 core01.fra5.de.aurol…
AS30823 0 5 1.036 1.037 1.021 1.078 0.022
8.
185.0.27.4 peering.era-ix.de
- 0 5 1.722 7.124 1.199 29.146 12.312
9.
162.158.84.78 -
AS13335 0 5 1.089 1.09 1.085 1.1 0.006
10.
162.158.84.29 -
AS13335 0 5 1.401 2.952 1.401 6.757 2.353
11.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 1.43 1.346 1.274 1.43 0.058
DE
Germany, Frankfurt am Main VMHeaven · AS215607
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.209 0.173 0.108 0.211 0.043
2.
62.192.153.49 49.153.192.62.datafo…
AS58212 0 5 4.767 11.579 4.767 23.265 7.669
3.
212.87.204.5 -
- 20 5 4.382 2.428 0.802 4.382 1.721
4.
162.158.84.102 -
AS13335 60 5 14.281 7.93 1.579 14.281 8.981
5.
162.158.84.79 -
AS13335 0 5 1.275 3.192 1.226 4.915 1.805
6.
162.158.84.31 -
AS13335 0 5 1.634 2.27 1.634 3.513 0.794
7.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 5.215 2.259 1.16 5.215 1.689
DE
Germany, Koblenz Starlink · AS14593
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.06 0.074 0.051 0.104 0.024
2.
172.25.0.1 -
- 0 5 0.257 0.253 0.241 0.264 0.008
3.
192.168.178.1 -
- 0 5 0.828 0.779 0.741 0.828 0.035
4.
100.124.1.92 -
- 0 5 4.882 4.474 4.208 4.882 0.25
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
80.81.194.180 de-cix-frankfurt.as1…
- 0 5 3.525 3.754 3.525 3.829 0.128
8.
162.158.84.21 -
AS13335 0 5 4.855 4.815 4.476 5.018 0.227
9.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 4.531 4.509 4.144 4.901 0.298
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.071 0.057 0.044 0.071 0.011
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.8.71.1 -
AS42708 0 5 53.375 45.79 33.053 58.534 11.021
4.
80.67.4.230 be-10.cr1.mal6.se.po…
AS42708 0 5 18.958 23.891 13.486 49.374 14.536
5.
185.1.88.20 as13335-20g-gc1.sthi…
- 0 5 47.808 53.293 24.442 119.02 37.996
6.
162.158.132.9 -
AS13335 0 5 30.103 21.779 14.738 30.103 5.991
7.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 13.69 13.709 13.672 13.804 0.053
ES
Spain, Bilbao 24racks Cloud S.L. · AS214340
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.17 0.182 0.155 0.272 0.049
2.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 20 5 42.49 41.171 36.93 47.988 5.207
3.
193.221.194.250 ae8.930.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 37.41 36.95 35.919 37.423 0.636
4.
193.221.194.249 ae10.931.edge1.fra-d…
AS62403 0 5 36.762 48.921 36.183 81.713 19.723
5.
185.0.42.19 cloudflare.1-ix.net
- 20 5 58.269 57.535 57.007 58.269 0.537
6.
162.158.100.17 -
AS13335 0 5 56.064 57.353 56.064 58.635 0.983
7.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 56.086 56.523 55.949 57.268 0.573
ES
Spain, Barcelona ColdHosting SL · AS197795
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.107 0.139 0.107 0.198 0.034
2.
185.230.55.1 -
AS197795 0 5 0.303 0.324 0.217 0.437 0.078
3.
194.26.100.2 cr001.bcn.eu.as26141…
AS26141 0 5 17.47 17.497 17.279 17.676 0.144
4.
185.1.119.7 ipv4.de-cix.bcn.clou…
- 0 5 32.03 31.211 27.976 39.46 4.903
5.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 28.26 28.22 28.155 28.266 0.045
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.147 0.175 0.137 0.219 0.034
2.
45.137.69.1 -
AS211507 0 5 0.652 0.62 0.424 1.145 0.306
3.
185.218.195.129 -
AS213468 0 5 0.772 0.596 0.446 0.772 0.145
4.
185.218.193.177 -
AS207003 0 5 0.774 0.894 0.774 0.997 0.098
5.
193.65.128.74 -
AS719 0 5 0.984 1.13 0.984 1.359 0.153
6.
213.192.184.81 ge2-0-0-0.bbr2.hel1.…
AS6667 20 5 3.932 3.936 3.842 4.046 0.083
7.
213.192.184.80 -
AS6667 0 5 3.865 3.92 3.78 4.178 0.154
8.
162.158.236.254 -
AS13335 0 5 5.122 9.13 4.064 15.605 5.569
9.
162.158.236.11 -
AS13335 0 5 16.033 10.625 4.484 22.76 8.355
10.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 4.33 4.833 4.252 5.468 0.548
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.182 0.239 0.101 0.484 0.143
2.
37.228.129.3 -
AS200651 0 5 0.538 0.646 0.364 1.215 0.33
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
146.247.200.191 -
AS12552 0 5 1.826 1.219 1.045 1.826 0.339
5.
193.110.224.29 cloudflare.ficix2.fi…
- 0 5 12.445 4.2 1.547 12.445 4.627
6.
162.158.236.11 -
AS13335 0 5 2.658 5.933 2.063 20.557 8.177
7.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 1.762 1.642 1.512 1.783 0.125
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.049 0.05 0.039 0.074 0.013
2.
164.132.200.252 -
AS16276 0 5 0.529 0.697 0.458 1.052 0.256
3.
10.17.134.50 -
- 0 5 0.733 0.641 0.547 0.735 0.089
4.
10.73.240.64 -
- 60 5 0.506 0.506 0.506 0.506 0
5.
172.20.16.32 -
- 0 5 2.458 2.656 2.053 3.892 0.711
6.
37.59.16.29 -
AS16276 0 5 0.862 0.722 0.595 0.862 0.119
7.
91.121.215.177 be102.par-gsw-sbb1-n…
AS16276 0 5 4.881 4.72 4.547 4.938 0.179
8.
10.200.2.21 -
- 0 5 4.725 4.698 4.673 4.725 0.019
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
141.101.67.1 -
AS13335 0 5 5.263 5.715 5.263 6.897 0.675
11.
141.101.67.85 -
AS13335 0 5 38.824 12.458 5.525 38.824 14.74
12.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 5.133 5.146 5.085 5.215 0.046
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.062 0.066 0.062 0.082 0.007
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.157.112.125 -
AS206092 0 5 27.601 39.456 26.783 61.632 14.186
4.
79.127.195.34 vl221.par-itx5-core-…
- 0 5 12.125 20.217 9.708 48.142 16.329
5.
169.150.194.131 vl264.par-eq5-edge-1…
- 0 5 15.527 11.555 9.834 15.527 2.544
6.
169.150.195.197 cloudflare-par.cdn77…
- 0 5 10.262 17.943 10.262 47.057 16.278
7.
141.101.67.56 -
AS13335 0 5 10.94 11.736 10.94 13.147 1.049
8.
141.101.67.137 -
AS13335 0 5 17.714 22.134 11.695 41.528 11.447
9.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 59.608 35.784 14.606 59.608 18.311
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.13 0.15 0.098 0.264 0.066
2.
172.31.253.2 -
- 0 5 0.451 0.412 0.351 0.451 0.04
3.
172.31.254.2 -
- 0 5 0.442 0.4 0.317 0.503 0.073
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 5.502 6.14 5.502 8.394 1.263
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 5.866 5.802 5.715 5.866 0.063
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 5.692 5.619 5.442 5.76 0.129
8.
195.66.227.207 -
- 60 5 6.472 6.861 6.472 7.25 0.55
9.
141.101.71.137 -
AS13335 0 5 11.341 7.976 6.541 11.341 1.914
10.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 6.389 6.389 6.319 6.431 0.042
GE
Georgia, Tbilisi Cloud 9 Ltd. · AS57814
HK
Hong Kong, Hong Kong Offshore LC · AS214472
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 1.979 0.541 0.115 1.979 0.807
2.
94.154.43.1 -
AS48678 0 5 19.993 7.165 1.722 19.993 7.327
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
172.31.101.2 -
- 0 5 5.235 2.308 1.194 5.235 1.657
5.
172.31.250.1 -
- 0 5 0.94 1.625 0.94 3.272 0.948
6.
193.239.117.114 cloudflare.telecity2…
- 40 5 6.351 11.444 2.092 25.89 12.69
7.
141.101.65.113 -
AS13335 0 5 2.843 3.419 1.769 7.317 2.258
8.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 1.872 1.688 1.211 1.872 0.279
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.114 0.115 0.098 0.16 0.025
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.284 2.159 0.284 6.208 2.695
3.
171.75.8.1 ae2.7.ear1.zur2.neo.…
AS3356 0 5 25.965 27.533 25.965 30.196 1.738
4.
213.242.83.222 -
AS3356 0 5 29.723 31.741 29.017 41.888 5.679
5.
162.158.148.41 -
AS13335 0 5 35.86 27.785 25.396 35.86 4.521
6.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 25.056 25.498 24.935 26.44 0.716
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.062 0.066 0.061 0.075 0.005
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.11.172.126 -
AS212238 0 5 38.828 43.17 21.66 63.534 19.044
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
149.6.182.74 -
AS174 0 5 72.676 45.16 21.908 72.676 22.477
6.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 15.187 27.242 15.068 75.553 27.006
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.233 0.211 0.161 0.25 0.035
2.
94.154.123.129 -
AS206446 0 5 0.587 1.181 0.516 3.577 1.34
3.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 0.498 0.779 0.498 1.54 0.428
4.
82.102.131.50 -
AS12400 0 5 1.227 1.071 0.889 1.227 0.141
5.
82.102.131.51 -
AS12400 0 5 1.477 1.726 1.477 2.038 0.233
6.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 0.827 0.832 0.8 0.896 0.036
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.086 0.079 0.063 0.093 0.011
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 0.35 0.566 0.327 1.217 0.37
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 1.529 1.397 0.962 2.468 0.64
4.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 0.992 1.056 0.97 1.333 0.154
5.
82.102.131.50 -
AS12400 0 5 1.532 1.438 1.322 1.532 0.08
6.
82.102.131.51 -
AS12400 0 5 2.174 2.874 1.825 6.418 1.987
7.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 1.336 1.353 1.311 1.389 0.03
IN
India, New Delhi Google LLC · AS396982
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.096 0.103 0.089 0.139 0.02
2.
108.170.233.105 -
AS15169 0 5 0.88 0.933 0.806 1.101 0.121
3.
104.23.231.16 -
AS13335 0 5 1.832 8.712 1.588 36.602 15.59
4.
104.23.231.7 -
AS13335 60 5 1.495 2.323 1.495 3.151 1.17
5.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 0.914 0.995 0.914 1.097 0.069
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.124 0.144 0.112 0.181 0.027
2.
82.221.101.253 -
AS50613 0 5 0.415 1.129 0.324 3.96 1.584
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 2.073 2.089 2.011 2.201 0.08
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.147 0.177 0.111 0.269 0.073
2.
5.231.80.252 cr01.mil1.it.lakenet…
AS6517 0 5 0.282 0.306 0.255 0.383 0.048
3.
185.1.114.25 cloudflare.minap.it
- 0 5 10.228 5.195 1.627 10.228 4.37
4.
188.114.100.19 -
AS13335 0 5 5.014 2.55 1.807 5.014 1.388
5.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 0.976 1.176 0.921 1.991 0.456
KR
South Korea, Seoul KDATACENTER · AS45996
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.105 0.125 0.105 0.153 0.022
2.
27.102.66.3 -
AS45996 0 5 0.653 0.718 0.556 0.916 0.133
3.
10.10.1.213 -
- 0 5 0.695 0.797 0.695 0.924 0.103
4.
10.10.1.77 -
- 20 5 0.74 0.963 0.74 1.361 0.283
5.
10.2.0.22 -
- 0 5 1.902 1.906 1.787 1.974 0.076
6.
10.2.0.62 -
- 0 5 2.782 2.279 2.001 2.782 0.297
7.
139.150.100.68 -
- 20 5 4.04 5.612 2.815 10.234 3.25
8.
141.101.82.19 -
AS13335 0 5 2.414 2.043 1.634 2.414 0.375
9.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 1.421 1.461 1.421 1.493 0.027
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.093 0.067 0.047 0.093 0.017
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
158.173.79.3 -
- 20 5 45.07 61.597 45.07 78.915 18.885
4.
192.168.102.1 -
- 0 5 67.072 62.869 44.055 82.656 16.549
5.
85.206.240.1 1-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 103.26 77.996 47.907 111.58 29.876
6.
87.245.242.233 et002.rt.omt.sqq.lt.…
AS9002 0 5 47.564 71.899 24.294 151.69 50.16
7.
87.245.232.229 ae4-7.rt.rac.vno.lt.…
AS9002 40 5 26.92 101.48 26.92 242.06 121.82
8.
87.245.242.157 gw-as13335.retn.net
AS9002 0 5 37.974 71.443 37.974 180.88 61.472
9.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 28.881 42.375 26.861 80.487 22.174
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
6 hops · 40% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.076 0.057 0.033 0.076 0.018
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
196.196.53.1 -
AS41564 0 5 60.069 52.87 38.574 60.069 8.31
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 20 5 68.108 59.77 43.348 80.951 17.882
5.
149.14.74.114 -
AS174 60 5 63.014 57.786 52.558 63.014 7.393
6.
104.18.114.8 -
AS13335 40 5 83.595 67.059 58.774 83.595 14.32
MD
Moldova, Chisinau Trabia SRL · AS43289
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.073 0.076 0.063 0.088 0.009
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
178.175.129.33 ae0-2210.cr01.ch.md.…
AS43289 0 5 58.41 66.734 39.126 111.84 26.967
4.
178.17.160.166 et-1-0-0.tcr01.buh01…
AS43289 0 5 107.92 97.605 67.518 118.89 20.112
5.
216.66.90.185 be30-112.core2.buh1.…
AS6939 0 5 82.546 92.844 72.391 154.72 34.777
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
162.158.16.13 -
AS13335 0 5 105.71 97.948 70.783 128.01 23.109
8.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 133.44 117.59 77.698 145.9 26.257
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.129 0.167 0.129 0.221 0.038
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.533 0.576 0.473 0.744 0.119
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.203 1.047 0.904 1.203 0.124
4.
185.1.240.29 peering.era-ix.nl
- 0 5 12.674 10.016 1.307 27.241 10.74
5.
141.101.65.99 -
AS13335 0 5 2.176 1.893 1.632 2.176 0.245
6.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 1.507 1.292 1.096 1.507 0.151
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.1 0.11 0.096 0.133 0.016
2.
185.246.189.5 -
AS200651 0 5 0.28 0.348 0.276 0.553 0.115
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
185.8.179.35 -
AS50673 0 5 1.482 1.508 1.128 1.937 0.29
5.
185.1.222.191 speed-ix.cloudflare.…
- 0 5 3.269 16.401 2.846 53.018 21.646
6.
141.101.65.28 -
AS13335 20 5 3.407 9.48 3.407 16.834 5.846
7.
141.101.65.115 -
AS13335 0 5 3.963 4.123 3.396 5.753 0.933
8.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 3.235 3.289 3.235 3.345 0.043
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.163 0.135 0.103 0.163 0.022
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.526 0.498 0.39 0.559 0.066
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 7.123 2.21 0.867 7.123 2.748
4.
185.1.240.29 peering.era-ix.nl
- 0 5 4.961 7.375 1.504 18.374 7.138
5.
141.101.65.99 -
AS13335 0 5 2.067 1.599 1.248 2.067 0.304
6.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 1.127 1.123 1.086 1.183 0.037
NL
Netherlands, Amsterdam Joel Krause · AS200912
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.143 0.126 0.105 0.143 0.015
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.441 0.507 0.441 0.61 0.069
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.13 1.376 1.053 2.321 0.535
4.
185.1.240.29 peering.era-ix.nl
- 0 5 14.531 12.149 1.603 28.284 10.133
5.
141.101.65.115 -
AS13335 0 5 1.637 1.673 1.354 2.17 0.301
6.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 1.395 1.248 1.125 1.395 0.118
NL
Netherlands, Eygelshoven VMHeaven · AS51396
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.151 0.252 0.151 0.47 0.124
2.
45.153.34.1 -
AS51396 0 5 1.512 1.894 1.13 3.076 0.795
3.
146.19.191.175 ae1.986.edge1.egh.as…
AS49581 0 5 1.323 5.308 1.001 21.858 9.252
4.
146.19.191.137 ae0.985.edge2.egh.as…
AS49581 0 5 2.466 1.73 1.221 2.466 0.467
5.
185.1.160.109 cloudflare2.frys-ix.…
- 0 5 4.503 8.161 4.493 21.898 7.682
6.
141.101.65.28 -
AS13335 20 5 12.56 10.092 4.626 17.181 5.857
7.
141.101.65.147 -
AS13335 0 5 19.81 10.516 6.173 19.81 5.531
8.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 4.398 5.271 4.286 8.991 2.079
NO
Norway, Oslo ServeTheWorld AS · AS34989
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.083 0.084 0.068 0.103 0.012
2.
46.251.249.1 -
AS34989 0 5 2.603 129.46 2.041 638.21 284.4
3.
217.170.193.166 -
AS34989 0 5 0.275 0.272 0.201 0.325 0.047
4.
217.170.192.204 xet719-03.stwserver.…
AS34989 0 5 0.617 0.557 0.439 0.675 0.093
5.
217.170.192.61 -
AS34989 0 5 0.463 0.771 0.402 1.852 0.609
6.
185.1.55.41 -
- 0 5 2.198 9.63 1.366 23.163 10.952
7.
162.158.220.15 -
AS13335 0 5 0.819 0.773 0.631 0.888 0.111
8.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 0.677 0.685 0.639 0.736 0.035
PL
Poland, Warsaw F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.065 0.065 0.063 0.079 0.006
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
85.237.212.126 -
AS206092 0 5 28.77 50.982 19.435 164.93 63.807
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
149.14.232.121 te0-0-0-43.201.rcr61…
AS174 0 5 20.279 25.879 20.279 35.117 6.489
6.
162.158.100.27 -
AS13335 0 5 18.594 19.992 18.594 24.116 2.314
7.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 20.328 20.876 18.032 26.982 3.656
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.071 0.065 0.049 0.1 0.021
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 38.263 38.357 38.263 38.596 0.139
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 39.661 42.01 38.458 54.639 7.075
5.
10.21.0.1 -
- 0 5 38.82 39.241 38.594 40.159 0.697
6.
162.158.84.102 -
AS13335 60 5 39.491 39.768 39.491 40.045 0.391
7.
162.158.84.78 -
AS13335 0 5 38.74 38.792 38.67 38.96 0.11
8.
162.158.84.33 -
AS13335 0 5 40.416 47.652 39.38 66.048 11.756
9.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 39.268 39.06 38.96 39.268 0.127
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.288 0.202 0.154 0.288 0.051
2.
185.247.224.223 -
AS200651 0 5 0.699 1.064 0.451 2.578 0.877
3.
5.183.211.190 333.et6.r1-buh1-ro.a…
AS5405 0 5 0.863 0.527 0.365 0.863 0.194
4.
94.103.180.77 r2-buh1-ro.as5405.ne…
AS5405 0 5 9.733 9.909 7.77 12.708 2.077
5.
94.103.180.79 r2-sof1-bg.as5405.ne…
AS5405 0 5 7.878 7.426 7.204 7.878 0.268
6.
162.158.208.44 -
AS13335 0 5 9.501 8.941 7.908 10.929 1.271
7.
162.158.208.43 -
AS13335 0 5 7.885 11.753 7.885 20.001 5.169
8.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 7.569 7.893 7.554 8.631 0.44
RS
Serbia, Belgrade DCX DOO · AS8400
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.051 0.077 0.051 0.088 0.015
2.
79.101.53.97 rs-24.dcx.rs
AS8400 0 5 0.144 0.181 0.144 0.254 0.048
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.344 0.465 0.344 0.612 0.113
4.
178.221.43.165 telekom-transit1.dcx…
AS8400 0 5 3.227 2.409 1.929 3.227 0.585
5.
212.200.233.1 -
AS8400 0 5 19.351 11.65 4.375 19.351 6.831
6.
212.200.233.72 -
AS8400 0 5 3.937 4.079 3.937 4.196 0.093
7.
212.200.7.72 -
AS8400 0 5 4.338 4.161 3.911 4.338 0.169
8.
212.200.7.85 -
AS8400 0 5 5.365 5.514 5.365 5.634 0.104
9.
172.68.152.2 -
AS13335 0 5 5.373 5.552 5.373 5.712 0.138
10.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 5.378 5.449 5.378 5.516 0.058
RU
Russia, Moscow Anton Levin · AS50053
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.154 0.182 0.096 0.301 0.079
2.
46.23.98.1 -
AS50053 40 5 0.385 0.605 0.354 1.077 0.408
3.
195.211.101.1 gate.datacheap.ru
AS16262 0 5 1.348 1.027 0.742 1.348 0.24
4.
92.63.203.24 datacheap-protect-pe…
AS202984 0 5 0.906 1.145 0.906 1.47 0.277
5.
172.18.0.35 -
- 0 5 0.837 1.008 0.837 1.198 0.175
6.
62.115.196.193 sto-b9-link.ip.twelv…
AS1299 60 5 21.772 21.625 21.478 21.772 0.207
7.
62.115.199.207 cloudflareusinc-ic-3…
AS1299 0 5 20.999 21.319 20.799 22.616 0.736
8.
172.68.180.25 -
AS13335 0 5 26.47 25.273 22.242 28.34 2.363
9.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 21.596 21.547 21.479 21.612 0.055
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.199 0.184 0.126 0.269 0.054
2.
50.7.21.1 -
AS30058 0 5 31.828 7.22 1.039 31.828 13.756
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 0.984 2.755 0.936 9.778 3.926
4.
66.90.65.62 -
AS30058 0 5 0.915 1.107 0.915 1.38 0.174
5.
66.90.65.49 -
AS30058 0 5 33.329 17.255 0.756 39.445 17.955
6.
172.69.117.60 -
AS13335 0 5 0.364 0.371 0.316 0.43 0.047
7.
172.69.117.49 -
AS13335 0 5 4.607 30.921 1.718 112.33 46.128
8.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 0.966 0.886 0.754 1.032 0.112
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
TR
Turkey, Istanbul Netlen Internet · AS44620
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.12 0.128 0.12 0.142 0.01
2.
37.221.79.1 -
AS203771 0 5 17.081 17.796 12.707 22.323 3.455
3.
10.250.5.1 -
- 0 5 0.363 4.752 0.363 20.803 8.978
4.
185.1.48.22 de-cix-istanbul.as13…
- 40 5 2.842 29.183 2.842 62.327 30.32
5.
172.71.185.13 -
AS13335 0 5 3.27 2.985 2.297 3.756 0.599
6.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 3.152 17.236 2.17 76.065 32.887
TR
Turkey, Istanbul Pixoof Teknoloji · AS51722
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.146 0.134 0.117 0.151 0.014
2.
31.40.196.1 -
AS203771 0 5 0.463 0.498 0.294 0.726 0.206
3.
10.183.1.37 -
- 0 5 2.273 2.333 2.273 2.46 0.082
4.
172.71.185.32 -
AS13335 0 5 5.011 5.681 4.809 8.376 1.514
5.
172.71.185.19 -
AS13335 0 5 27.006 14.28 5.593 27.006 10.499
6.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 5.309 4.74 4.528 5.309 0.327
TW
Taiwan, Taipei Beidou LTD · AS152611
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
160.30.79.254 -
AS152611 0 5 0.199 0.209 0.161 0.252 0.033
2.
192.168.99.50 -
- 0 5 1.202 1.113 1.019 1.202 0.065
3.
103.158.228.81 -
AS131151 0 5 39.148 21.736 15.838 39.148 10.063
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
103.158.187.34 -
- 0 5 3.749 8.876 3.216 30.762 12.235
7.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 2.986 2.675 2.456 2.986 0.205
UA
Ukraine, Khmelnytskyi GMhost EE · AS201094
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.165 0.231 0.165 0.294 0.06
2.
45.129.97.1 gw.gmhost.hosting
AS201094 0 5 1.418 1.26 0.761 1.647 0.349
3.
100.127.255.104 -
- 0 5 6.211 4.987 4.523 6.211 0.696
4.
100.127.255.86 -
- 0 5 5.583 8.914 5.137 16.483 5.158
5.
185.1.63.113 vizitnet-ix.giganet.…
- 0 5 5.387 11.264 5.326 27.536 9.642
6.
185.1.62.76 cloudflare-ix.gigane…
- 40 5 17.281 14.265 12.647 17.281 2.614
7.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 15.559 12.941 11.918 15.559 1.553
US
United States, Dallas Linceris International Cloud · AS201129
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.06 0.058 0.055 0.063 0.003
2.
64.72.205.1 205.1-us.freakhostin…
AS215703 0 5 0.537 0.557 0.499 0.624 0.047
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
23.136.28.201 23.136.28.201.dfw.us…
AS30456 0 5 1.056 1.043 1.01 1.056 0.019
5.
128.241.14.73 ae-42-200.a00.dllstx…
AS2914 0 5 5.209 2.547 1.302 5.209 1.702
6.
129.250.3.58 ae-15.r23.dllstx14.u…
AS2914 0 5 1.401 1.695 1.391 2.692 0.559
7.
129.250.4.92 ae-8.r27.atlnga05.us…
AS2914 0 5 31.67 31.489 31.374 31.67 0.116
8.
129.250.6.74 ae-4.r26.atlnga05.us…
AS2914 0 5 32.079 32.196 32.079 32.394 0.127
9.
129.250.4.145 ae-15.a03.atlnga06.u…
AS2914 20 5 31.375 31.309 31.203 31.426 0.107
10.
157.238.231.117 ae-0.cloudflare.atln…
AS2914 0 5 39.327 53.121 39.327 68.756 12.208
11.
108.162.235.108 -
AS13335 0 5 31.306 31.343 31.26 31.414 0.061
12.
108.162.235.127 -
AS13335 0 5 38.69 37.807 31.443 44.267 5.803
13.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 31.827 31.321 31.128 31.827 0.291
US
United States, Dallas Ipxo LLC · AS396993
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.124 0.162 0.124 0.2 0.029
2.
5.231.63.1 -
AS12586 0 5 0.451 4.306 0.451 19.43 8.454
3.
157.238.225.194 xe-3-4-1-0-2914.a00.…
AS2914 0 5 4.224 3.796 0.484 12.761 5.245
4.
129.250.3.58 ae-15.r23.dllstx14.u…
AS2914 0 5 0.762 1.017 0.762 1.509 0.319
5.
129.250.4.92 ae-8.r27.atlnga05.us…
AS2914 0 5 16.135 16.235 16.117 16.409 0.135
6.
129.250.6.74 ae-4.r26.atlnga05.us…
AS2914 0 5 34.29 34.341 34.083 34.615 0.212
7.
129.250.4.145 ae-15.a03.atlnga06.u…
AS2914 40 5 16.059 16.531 16.025 17.511 0.848
8.
157.238.231.117 ae-0.cloudflare.atln…
AS2914 0 5 17.293 16.752 16.504 17.293 0.315
9.
108.162.235.108 -
AS13335 0 5 16.863 16.457 16.138 16.863 0.358
10.
108.162.235.137 -
AS13335 0 5 16.867 25.544 16.348 59.208 18.833
11.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 16.721 16.353 16.164 16.721 0.226
US
United States, Los Angeles DCX DOO · AS29802
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.089 0.094 0.077 0.134 0.022
2.
107.155.88.170 beast-us.dcx.rs
AS29802 80 5 0.261 0.261 0.261 0.261 0
3.
107.155.88.169 107-155-88-169.stati…
AS29802 0 5 89.382 105.68 37.258 152.35 46.349
4.
10.253.1.209 -
- 0 5 126.73 38.58 12.81 126.73 49.361
5.
10.253.1.153 -
- 0 5 15.868 29.732 15.868 66.862 20.995
6.
10.253.1.9 -
- 0 5 0.65 5.098 0.552 23.093 10.059
7.
206.72.211.63 cloudflare.as13335.a…
- 0 5 10.599 4.283 0.731 10.599 4.277
8.
141.101.72.105 -
AS13335 0 5 0.743 0.712 0.651 0.753 0.041
9.
141.101.72.115 -
AS13335 0 5 1.971 4.224 1.198 13.811 5.371
10.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 1.236 1.365 1.111 1.97 0.342
US
United States, Houston ColdHosting · AS197795
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.046 0.061 0.046 0.092 0.019
2.
23.26.146.1 ip1-houston1-ddos.co…
AS197795 0 5 0.219 0.23 0.219 0.248 0.01
3.
108.165.47.3 cr002.hou.us.as26141…
AS26141 0 5 7.306 7.347 7.232 7.516 0.105
4.
108.165.47.2 cr001.hou.us.as26141…
AS26141 0 5 7.227 7.311 7.227 7.403 0.076
5.
198.47.110.241 xe-0-1-0.cr1-hou3.ip…
AS3257 0 5 8.467 7.606 7.254 8.467 0.499
6.
141.136.111.22 ae3.cr2-atl2.ip4.gtt…
AS3257 0 5 37.935 38.099 37.725 38.337 0.259
7.
63.141.203.85 ip4.gtt.net
AS3257 80 5 35.477 35.477 35.477 35.477 0
8.
108.162.235.35 -
AS13335 0 5 41.158 39.128 34.912 41.731 2.842
9.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 37.507 37.696 37.507 37.877 0.141
US
United States, Miami ColdHosting · AS197795
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.086 0.073 0.039 0.099 0.024
2.
82.38.8.1 -
AS197795 0 5 0.135 0.141 0.123 0.158 0.013
3.
157.254.174.2 cr001.mia.us.as26141…
AS26141 0 5 51.069 51.055 51.02 51.078 0.024
4.
206.41.108.18 -
- 80 5 1.115 1.115 1.115 1.115 0
5.
108.162.211.26 -
AS13335 0 5 1.391 6.523 0.878 21.042 8.669
6.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 0.843 1.563 0.843 3.05 0.908
ZA
South Africa, Johannesburg Google LLC · AS396982
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.085 0.105 0.085 0.12 0.012
2.
172.253.65.5 -
AS15169 0 5 1.364 1.39 1.232 1.561 0.158
3.
197.234.240.26 -
AS13335 0 5 2.072 2.363 2.072 2.993 0.361
4.
197.234.240.23 -
AS13335 0 5 2.278 7.495 1.739 28.993 12.018
5.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 1.408 1.372 1.319 1.449 0.055
ZA
South Africa, Johannesburg Virtarix · AS328364
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.136 0.159 0.136 0.185 0.017
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
102.135.160.17 -
AS328364 0 5 0.533 0.577 0.517 0.641 0.057
4.
102.135.160.21 -
AS328364 0 5 2.196 0.832 0.453 2.196 0.763
5.
102.33.155.37 -
AS327782 0 5 0.691 1.963 0.63 6.868 2.742
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
10.1.37.197 -
- 0 5 4.782 2.85 2.073 4.782 1.108
9.
196.60.96.109 cloudflare.jinx.net.…
- 0 5 2.565 3.757 2.554 7.655 2.19
10.
197.234.240.5 -
AS13335 0 5 23.611 7.101 2.514 23.611 9.239
11.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 2.384 2.398 2.355 2.464 0.041