Check-Host.cc

Check MTR tr-ist-netlen.check-host.eu

Checked May 1, 2026 08:54:08 UTC |
| Check again |
AL
Albania, Tirana Keminet SHPK · AS197706
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.072 0.068 0.062 0.082 0.008
2.
10.5.111.1 -
- 0 5 32.704 28.802 27.761 32.704 2.181
3.
31.171.155.1 -
AS197706 80 5 28.215 28.215 28.215 28.215 0
4.
184.104.190.189 e0-18.core1.tia1.he.…
AS6939 0 5 29.364 29.427 29.263 29.585 0.141
5.
184.104.195.93 port-channel4.core3.…
AS6939 0 5 38.231 38.191 38.067 38.247 0.071
6.
184.104.196.46 100ge0-36.core1.ist1…
AS6939 0 5 47.235 47.283 47.114 47.545 0.158
7.
185.1.48.71 de-cix-istanbul.netl…
- 0 5 47.624 47.897 47.568 48.467 0.36
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 106.54 82.371 47.686 159.65 49.98
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.108 0.088 0.07 0.113 0.019
2.
163.227.128.101 -
AS152900 0 5 0.286 0.299 0.27 0.337 0.028
3.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.308 0.323 0.255 0.459 0.079
4.
103.216.222.76 cr1.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.723 0.619 0.53 0.733 0.1
5.
103.216.222.77 cr2.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.392 0.34 0.316 0.392 0.031
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
154.54.95.166 be9049.ccr81.sin01.a…
AS174 60 5 136.73 115.84 94.944 136.73 29.549
8.
154.54.92.93 be9043.ccr31.mrs02.a…
AS174 0 5 229.57 229.62 229.57 229.7 0.049
9.
154.54.61.165 port-channel5890.ccr…
AS174 0 5 237.37 237.38 237.32 237.49 0.061
10.
130.117.51.161 be3280.ccr51.beg03.a…
AS174 0 5 255.88 262.14 255.48 288.26 14.603
11.
130.117.0.93 be3421.ccr31.sof02.a…
AS174 0 5 260.73 260.6 260.45 260.73 0.11
12.
154.54.76.186 be9197.agr62.sof02.a…
AS174 0 5 260.43 260.56 260.43 260.85 0.17
13.
154.25.17.58 be2684.rcr61.b073939…
AS174 0 5 260.61 260.75 260.61 260.93 0.119
14.
149.6.62.58 -
AS174 0 5 260.44 272.64 260.37 321.46 27.29
15.
185.205.208.46 -
AS44901 0 5 265.03 266.29 264.96 271.36 2.834
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 271.02 271.01 270.89 271.21 0.125
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.109 0.132 0.109 0.155 0.017
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.293 0.401 0.293 0.663 0.152
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 2.413 2.598 2.307 3.428 0.466
4.
213.161.1.149 213-161-1-149.static…
AS3212 0 5 9.213 9.325 9.071 9.63 0.207
5.
185.66.148.24 185-66-148-24.static…
AS3212 0 5 14.97 15.069 14.97 15.285 0.124
6.
185.66.148.205 185-66-148-205.stati…
AS3212 0 5 17.361 17.907 16.84 19.684 1.099
7.
80.81.196.247 de-cix1.zet.net
- 0 5 28.692 29.112 28.692 30.336 0.692
8.
103.246.249.94 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 0 5 32.881 33.308 32.825 34.204 0.553
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 51.129 50.959 50.357 51.763 0.551
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.1 0.124 0.094 0.203 0.044
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 189.6 126.65 22.901 189.6 72.056
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 0.637 0.649 0.499 0.896 0.152
4.
178.18.236.116 -
- 0 5 13.596 13.615 13.593 13.668 0.032
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
10.252.7.158 -
- 0 5 36.39 37.01 23.932 68.95 18.471
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 47.185 47.163 47.098 47.299 0.082
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.134 0.118 0.054 0.135 0.035
2.
158.69.122.252 -
AS16276 0 5 0.585 0.611 0.502 0.674 0.07
3.
10.34.4.18 -
- 0 5 0.68 0.729 0.509 0.902 0.148
4.
10.74.9.228 -
- 0 5 0.361 0.371 0.361 0.394 0.013
5.
10.95.81.8 -
- 0 5 1.152 2.783 1.152 8.897 3.417
6.
198.27.73.205 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 0 5 10.284 10.287 8.971 11.691 1.036
7.
10.200.3.129 -
- 0 5 10.782 10.322 8.731 11.174 1.027
8.
192.99.146.132 be104.lon-drch-sbb1-…
AS16276 0 5 77.059 77.025 76.759 77.18 0.162
9.
54.36.50.231 be102.lil1-rbx8-sbb2…
AS16276 0 5 80.732 80.773 80.654 80.922 0.132
10.
54.36.50.232 be103.fra-fra15-sbb2…
AS16276 0 5 89.009 89.5 88.567 90.438 0.801
11.
10.200.6.201 -
- 0 5 88.295 88.333 88.295 88.368 0.029
12.
178.18.236.116 -
- 0 5 112.45 112.42 112.39 112.46 0.032
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 119.93 119.94 119.91 120.02 0.042
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.268 0.192 0.124 0.284 0.076
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
91.201.57.153 gw-as211507.as51395.…
AS51395 0 5 1.104 1.52 1.104 2.969 0.809
4.
184.104.190.200 e0-24.switch1.zrh2.h…
AS6939 0 5 2.001 1.912 1.701 2.043 0.149
5.
184.104.199.124 port-channel12.core2…
AS6939 80 5 6.093 6.093 6.093 6.093 0
6.
184.104.196.194 100ge0-66.core3.sof1…
AS6939 60 5 25.004 25.157 25.004 25.311 0.216
7.
184.104.196.46 100ge0-36.core1.ist1…
AS6939 0 5 34.45 34.653 34.245 35.676 0.579
8.
185.1.48.71 de-cix-istanbul.netl…
- 0 5 34.663 42.34 34.663 59.711 11.175
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 34.716 34.779 34.627 35.011 0.149
CL
Chile, Santiago Google LLC · AS396982
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.092 0.096 0.082 0.115 0.011
2.
108.170.235.87 -
AS15169 0 5 225.92 225.96 225.89 226.14 0.104
3.
45.12.55.45 45.12.55.45.addr-arp…
AS208972 0 5 223.55 223.59 223.53 223.67 0.054
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 235.85 235.92 235.84 236.14 0.128
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.261 0.216 0.129 0.261 0.054
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 3.495 3.366 2.739 4.618 0.751
3.
116.203.161.165 12936.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 0.307 0.6 0.307 1.394 0.449
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.203.102 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 0 5 0.755 1.426 0.466 4.588 1.774
7.
213.239.203.105 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.585 1.401 0.552 4.502 1.735
8.
213.239.224.238 core5.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 3.679 3.871 3.613 4.47 0.345
9.
213.239.224.221 core9.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 4.097 4.286 4.07 4.662 0.237
10.
178.18.236.116 -
- 0 5 28.317 29.049 28.216 32.012 1.657
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 38.479 38.755 37.847 41.457 1.53
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.046 0.059 0.042 0.095 0.021
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 0.663 1.763 0.445 6.616 2.713
3.
193.189.83.136 -
- 0 5 0.658 0.678 0.561 0.768 0.083
4.
185.243.213.169 -
AS44901 0 5 24.918 24.868 24.801 24.918 0.049
5.
185.205.208.46 -
AS44901 0 5 26.125 26.045 25.98 26.125 0.052
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 36.918 36.858 36.764 36.974 0.091
DE
Germany, Frankfurt am Main Lumaserv · AS200303
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.058 0.051 0.045 0.058 0.006
2.
45.95.53.1 -
AS200303 0 5 4.627 2.662 0.283 7.217 3.122
3.
45.138.175.173 core01.fra3.de.aurol…
AS30823 0 5 0.434 0.36 0.314 0.434 0.058
4.
178.18.236.116 -
- 0 5 23.143 23.147 23.114 23.212 0.04
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
10.252.7.158 -
- 0 5 88.074 53.423 35.847 88.074 21.389
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 35.058 34.934 34.786 35.058 0.115
DE
Germany, Limburg OVH SAS · AS16276
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.073 0.08 0.073 0.094 0.008
2.
141.95.3.252 -
AS16276 0 5 0.843 0.87 0.741 1.041 0.112
3.
10.164.25.240 -
- 0 5 0.676 0.792 0.676 0.922 0.092
4.
10.17.248.28 -
- 0 5 0.701 0.867 0.701 0.979 0.121
5.
10.145.16.2 -
- 0 5 0.576 0.589 0.456 0.835 0.151
6.
172.18.12.0 -
- 0 5 2.014 2.604 2.014 3.073 0.444
7.
57.128.121.50 fra-fr5-sbb1-nc5.de.…
AS16276 0 5 1.927 1.785 1.742 1.927 0.079
8.
10.200.0.39 -
- 0 5 3.553 4.025 3.484 4.622 0.541
9.
178.18.230.237 178.18.230.237.datai…
- 0 5 1.453 1.601 1.453 1.673 0.085
10.
178.18.236.116 -
- 0 5 25.502 25.467 25.305 25.59 0.103
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 33.824 34.511 33.81 36.872 1.326
DE
Germany, Frankfurt am Main Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.081 0.125 0.081 0.176 0.038
2.
2.56.247.1 dnsrelay.network
AS213850 0 5 23.155 8.281 2.263 23.155 8.75
3.
100.68.20.1 -
- 0 5 2.39 1.464 0.975 2.39 0.556
4.
185.0.27.9 peering.era-ix.de
- 0 5 0.628 0.62 0.589 0.686 0.039
5.
103.246.249.94 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 0 5 22.078 22.152 22.078 22.241 0.07
6.
10.253.5.233 -
- 0 5 23.399 23.46 23.356 23.55 0.083
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
10.252.7.158 -
- 0 5 38.488 46.956 33.154 92.451 25.518
9.
10.253.4.14 -
- 0 5 32.659 32.638 32.524 32.687 0.066
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 32.779 32.702 32.629 32.779 0.066
DE
Germany, Duesseldorf Justin Franke · AS204464
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.079 0.087 0.073 0.123 0.019
2.
5.175.223.1 nextregister.eu
AS204464 0 5 0.388 0.368 0.32 0.408 0.033
3.
213.202.209.98 -
AS24961 0 5 0.442 0.45 0.344 0.543 0.071
4.
213.202.209.97 lag57-h535e.edge3-du…
AS24961 0 5 2.372 1.607 1.292 2.372 0.443
5.
89.163.136.254 lag8-h544e.agr3-dus3…
AS24961 0 5 0.683 0.611 0.539 0.683 0.054
6.
89.163.136.9 lag2.core3-dus1.bb.w…
AS24961 0 5 0.675 0.682 0.617 0.751 0.055
7.
89.163.203.217 -
AS24961 0 5 4.404 4.265 4.149 4.404 0.097
8.
62.141.47.251 -
AS24961 0 5 12.651 11.305 9.257 12.677 1.849
9.
103.246.249.37 fra-eq6-pr1.zet.net
AS6204 0 5 11.848 11.692 11.413 11.878 0.186
10.
103.246.249.94 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 0 5 33.374 33.238 33.147 33.374 0.09
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 39.674 39.65 39.527 39.718 0.072
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.04 0.054 0.04 0.069 0.012
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.8.71.1 -
AS42708 0 5 13.106 13.161 13.018 13.297 0.123
4.
80.67.4.207 be-7.cr4.ams1.nl.por…
AS42708 0 5 37.231 37.24 37.224 37.275 0.019
5.
80.249.214.200 ams-ix.eq6.zet.net
- 0 5 37.394 37.376 37.351 37.418 0.027
6.
103.246.249.37 fra-eq6-pr1.zet.net
AS6204 0 5 33.793 33.769 33.542 34.161 0.236
7.
103.246.249.94 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 0 5 55.119 55.166 55.11 55.26 0.066
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 66.615 75.311 66.526 110.08 19.435
ES
Spain, Bilbao 24racks Cloud S.L. · AS214340
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.184 0.167 0.117 0.217 0.036
2.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 39.909 50.943 36.086 89.061 21.797
3.
193.221.194.250 ae8.930.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 36.317 37.168 35.985 37.887 0.936
4.
193.221.194.249 ae10.931.edge1.fra-d…
AS62403 0 5 51.428 46.343 37.391 58.964 8.711
5.
185.1.254.119 -
- 0 5 44.696 43.435 42.659 44.696 0.802
6.
103.246.249.94 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 0 5 61.336 61.463 60.538 62.314 0.753
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 78.76 78.902 77.44 79.699 0.884
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
22 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.114 0.159 0.114 0.229 0.047
2.
45.137.69.1 -
AS211507 20 5 0.518 1.851 0.474 3.753 1.627
3.
185.218.195.129 -
AS213468 0 5 0.517 3.078 0.517 12.575 5.311
4.
185.218.193.177 -
AS207003 0 5 0.846 4.93 0.827 16.693 6.796
5.
193.65.128.74 -
AS719 0 5 1.232 2.488 1.232 4.316 1.262
6.
213.192.184.81 ge2-0-0-0.bbr2.hel1.…
AS6667 0 5 10.007 20.103 4.015 46.384 16.36
7.
213.192.184.80 -
AS6667 0 5 4.024 4.56 3.924 6.421 1.05
8.
213.192.191.165 ge0-1-2-500.bbr1.ams…
AS6667 0 5 9.445 9.217 8.894 9.533 0.303
9.
213.248.100.236 sto-b9-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 15.936 10.838 9.151 15.936 2.874
10.
62.115.139.180 sto-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 9.447 11.02 9.41 13.682 2.023
11.
62.115.143.29 ffm-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 35.709 43.376 35.298 58.311 9.502
12.
62.115.137.203 win-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 46.389 44.959 40.048 49.522 3.504
13.
62.115.114.185 win-b2-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 39.183 43.432 39.183 57.238 7.772
14.
62.115.36.191 trktelekomintat-ic-3…
AS1299 0 5 49.98 52.41 39.986 72.092 11.864
15.
212.156.140.149 34-ebgp-acibadem-sr1…
AS9121 0 5 64.567 71.177 63.441 87.742 10.792
16.
81.212.210.119 34-acibadem-sr14s-t2…
AS9121 60 5 68.631 66.045 63.46 68.631 3.656
17.
81.212.31.60 00-gayrettepe-sr14s-…
AS9121 0 5 75.332 77.347 75.326 82.381 2.922
18.
212.156.121.177 00-gayrettepe-sr7s-t…
AS9121 0 5 64.209 66.435 63.534 71.2 3.138
19.
81.212.222.8 00-kayasehir-t3-1---…
AS9121 0 5 75.434 76.046 75.434 77.294 0.764
20.
212.174.75.6 212.174.75.6.static.…
AS9121 0 5 81.664 78.968 75.442 81.664 2.296
21. - - 100 5 0 0 0 0 0
22.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 82.528 74.168 66.079 86.088 9.391
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.122 0.144 0.122 0.177 0.024
2.
37.228.129.3 -
AS200651 0 5 0.373 0.405 0.331 0.578 0.099
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
146.247.202.157 -
AS12552 0 5 7.482 7.406 7.36 7.482 0.046
5.
62.157.251.52 -
AS3320 0 5 8 8.117 7.966 8.324 0.151
6.
62.156.131.33 vie-sb6-i.VIE.AT.NET…
AS3320 0 5 50.26 50.242 50.132 50.327 0.073
7.
80.156.161.217 -
AS3320 0 5 42.094 42.217 42.094 42.307 0.091
8.
212.156.140.115 00-ebgp-gayrettepe-s…
AS9121 0 5 65.9 65.967 65.878 66.242 0.154
9.
81.212.220.239 00-gayrettepe-sr14s-…
AS9121 20 5 68.676 68.694 68.651 68.8 0.069
10.
212.156.121.177 00-gayrettepe-sr7s-t…
AS9121 0 5 66.038 66.119 66.017 66.434 0.176
11.
81.212.222.8 00-kayasehir-t3-1---…
AS9121 0 5 69.66 69.709 69.66 69.747 0.042
12.
212.174.75.6 212.174.75.6.static.…
AS9121 0 5 69.677 69.73 69.621 69.876 0.106
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 69.777 69.891 69.74 70.178 0.19
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.04 0.044 0.04 0.064 0.01
2.
164.132.200.252 -
AS16276 0 5 0.835 0.591 0.507 0.835 0.138
3.
10.17.134.42 -
- 0 5 0.712 0.74 0.669 0.938 0.112
4.
10.73.240.64 -
- 0 5 0.544 0.573 0.484 0.649 0.068
5.
172.20.16.40 -
- 0 5 2.989 3.001 1.843 3.988 0.837
6.
37.59.16.31 -
AS16276 0 5 0.984 0.808 0.664 0.984 0.135
7.
91.121.131.19 be104.fra-fra15-sbb2…
AS16276 0 5 14.55 15.104 14.068 15.957 0.776
8.
10.200.6.201 -
- 0 5 12.713 12.729 12.703 12.792 0.035
9.
178.18.236.116 -
- 0 5 35.19 35.201 35.156 35.284 0.048
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 45.295 46.592 45.239 51.378 2.681
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.048 0.053 0.045 0.078 0.013
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.157.112.124 -
AS206092 0 5 16.895 22.781 9.494 68.359 25.676
4.
79.127.195.34 vl221.par-itx5-core-…
- 0 5 68.434 23.212 9.594 68.434 25.584
5.
169.150.194.247 vl272.par-itx5-bbcor…
- 0 5 127.47 43.829 9.574 127.47 52.115
6.
185.229.188.193 vl1102.ams-eq6-bbcor…
AS60068 0 5 68.566 28.923 18.092 68.566 22.212
7.
79.127.192.216 vl272.ams-eq6-core-2…
- 0 5 59.742 26.11 17.663 59.742 18.8
8.
169.150.195.221 zetservers-ams.cdn77…
- 0 5 22.304 22.276 22.147 22.403 0.094
9.
103.246.249.43 ams-nkh-pr1.zet.net
AS6204 0 5 22.336 22.424 22.336 22.564 0.086
10.
103.246.249.37 fra-eq6-pr1.zet.net
AS6204 0 5 21.672 21.667 21.549 21.739 0.076
11.
103.246.249.94 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 0 5 53.635 53.714 53.635 53.744 0.045
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 54.912 54.953 54.912 54.987 0.033
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.135 0.145 0.095 0.18 0.033
2.
31.59.122.1 -
AS203758 0 5 0.393 0.685 0.359 1.762 0.602
3.
172.31.254.4 -
- 0 5 0.427 0.379 0.324 0.427 0.047
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 5.524 5.328 5.201 5.524 0.14
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 5.381 5.474 5.37 5.612 0.11
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 5.378 5.428 5.378 5.527 0.06
8.
206.148.26.169 po8.ams-nikhef-cr9.g…
AS7578 0 5 10.309 10.389 10.308 10.504 0.092
9.
206.148.26.78 e33.ams-eqxam5-cr5.g…
AS7578 0 5 10.378 10.537 10.378 10.817 0.182
10.
206.148.26.177 e36.fra-eqxfr5-cr6.g…
AS7578 0 5 16.484 16.704 16.37 17.767 0.595
11.
206.148.26.73 po400.fra-eqxfr5-bb4…
AS7578 0 5 16.339 16.387 16.338 16.485 0.06
12.
206.148.26.119 e53.vie-ixvie1-bb1.g…
AS7578 0 5 28.094 28.016 27.848 28.094 0.098
13.
206.148.26.121 e53.sof-tlpc-bb1.glo…
AS7578 0 5 43.257 43.323 43.229 43.541 0.127
14.
206.148.22.160 l880.sof-tlpc-cr2.gl…
AS7578 0 5 43.083 43.04 42.92 43.191 0.102
15.
193.169.199.103 gibirnet.bix.bg
- 0 5 42.948 42.96 42.912 43.049 0.051
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 52.599 52.467 52.253 52.599 0.14
GE
Georgia, Tbilisi Cloud 9 Ltd. · AS57814
HK
Hong Kong, Hong Kong Offshore LC · AS214472
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.106 0.094 0.067 0.143 0.03
2.
31.56.209.1 -
- 0 5 1.036 4.015 0.915 10.952 4.155
3.
146.19.191.205 ae1.987.edge2.egh.as…
AS49581 0 5 0.926 0.968 0.766 1.112 0.13
4.
146.19.191.136 ae0.985.edge1.egh.as…
AS49581 0 5 12.161 18.04 0.805 58.708 23.16
5.
185.0.1.51 zetservers.inter-ix.…
- 0 5 3.613 3.628 3.599 3.67 0.026
6.
103.246.249.43 ams-nkh-pr1.zet.net
AS6204 0 5 3.704 3.65 3.615 3.704 0.037
7.
103.246.249.37 fra-eq6-pr1.zet.net
AS6204 0 5 9.44 9.438 9.408 9.487 0.029
8.
103.246.249.94 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 0 5 34.694 34.662 34.58 34.694 0.048
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 43.716 45.28 43.572 51.3 3.368
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.139 0.106 0.094 0.139 0.019
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.383 0.79 0.331 2.435 0.92
3.
185.58.73.3 3.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.443 0.521 0.368 0.733 0.138
4.
149.6.30.105 gi100-0-0-6.rcr21.za…
AS174 0 5 30.043 30.057 29.984 30.111 0.053
5.
154.54.74.117 be2857.ccr51.beg03.a…
AS174 0 5 35.156 32.48 31.299 35.156 1.662
6.
130.117.0.93 be3421.ccr31.sof02.a…
AS174 0 5 38.739 39.558 38.739 42.677 1.743
7.
154.54.76.182 be9193.agr61.sof02.a…
AS174 0 5 39.188 41.512 39.188 49.877 4.678
8.
154.25.10.162 be2195.rcr61.b073939…
AS174 0 5 39.697 40.497 39.697 43.086 1.451
9.
149.6.62.58 -
AS174 0 5 35.067 37.429 35.026 46.907 5.298
10.
185.205.208.46 -
AS44901 0 5 36.451 38.243 36.343 45.636 4.133
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 44.567 44.755 44.562 45.342 0.33
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.059 0.063 0.059 0.07 0.004
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.11.172.126 -
AS212238 0 5 15.241 15.271 15.241 15.344 0.041
4.
169.150.194.204 vl1125.buc-nxd2-core…
- 0 5 36.312 36.301 36.283 36.315 0.016
5.
79.127.193.105 zetservers-buc.cdn77…
- 0 5 33.195 33.23 33.195 33.318 0.05
6.
103.246.249.92 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 0 5 41.451 41.455 41.415 41.478 0.024
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 58.819 65.63 58.594 86.13 11.871
ID
Indonesia, Jakarta Google LLC · AS396982
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.158 0.114 0.094 0.158 0.026
2.
108.170.235.87 -
AS15169 0 5 335.2 335.25 335.16 335.55 0.166
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
212.156.104.149 00-ebgp-gayrettepe-s…
AS9121 0 5 272.56 272.59 272.53 272.7 0.068
5.
81.212.213.77 00-gayrettepe-sr14s-…
AS9121 20 5 272.49 272.47 272.45 272.5 0.022
6.
81.212.30.215 00-gayrettepe-sr7s-t…
AS9121 0 5 273.45 273.4 273.32 273.45 0.05
7.
81.212.222.8 00-kayasehir-t3-1---…
AS9121 0 5 272.12 272.12 272.08 272.16 0.031
8.
212.174.75.6 212.174.75.6.static.…
AS9121 0 5 273.15 273.26 273.15 273.37 0.087
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 274.42 274.53 274.42 274.68 0.113
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.162 0.194 0.162 0.272 0.045
2.
94.154.123.129 -
AS206446 0 5 1.329 1.793 0.55 5.297 1.977
3.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 0.67 0.59 0.511 0.67 0.058
4.
172.18.10.111 -
- 0 5 0.915 6.625 0.915 29.102 12.565
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
82.102.129.236 -
AS12400 0 5 64.595 64.658 64.537 64.841 0.126
8.
178.18.236.116 -
- 0 5 79.956 80.341 79.956 80.531 0.231
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 96.466 96.826 96.252 98.262 0.814
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.075 0.069 0.06 0.081 0.009
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 0.345 0.39 0.345 0.49 0.058
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 0.949 0.987 0.949 1.045 0.038
4.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 1.158 1.137 1.024 1.23 0.086
5.
172.18.10.111 -
- 0 5 1.586 1.502 1.365 1.586 0.087
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
82.102.129.236 -
AS12400 0 5 54.487 54.422 54.34 54.487 0.059
9.
178.18.236.116 -
- 0 5 81.926 82.196 81.926 82.375 0.18
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 92.328 92.264 92.168 92.473 0.133
IN
India, New Delhi Google LLC · AS396982
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.082 0.087 0.077 0.107 0.011
2.
108.170.235.87 -
AS15169 0 5 388.73 388.85 388.73 389.1 0.144
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
212.156.104.149 00-ebgp-gayrettepe-s…
AS9121 0 5 292.81 292.93 292.81 293 0.07
5.
81.212.213.77 00-gayrettepe-sr14s-…
AS9121 20 5 294.21 294.22 294.17 294.27 0.042
6.
81.212.30.215 00-gayrettepe-sr7s-t…
AS9121 0 5 289.87 289.88 289.84 289.95 0.049
7.
81.212.222.8 00-kayasehir-t3-1---…
AS9121 0 5 294.18 294.19 294.18 294.2 0.011
8.
212.174.75.6 212.174.75.6.static.…
AS9121 0 5 295.49 295.37 295.26 295.49 0.109
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 295.26 295.34 295.26 295.5 0.092
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.154 0.146 0.117 0.169 0.021
2.
82.221.101.253 -
AS50613 0 5 1.41 0.668 0.392 1.41 0.427
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 94.929 93.471 92.898 94.929 0.852
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.145 0.178 0.145 0.251 0.045
2.
5.231.80.254 ae01-48.net.co-01.la…
AS6517 0 5 0.316 0.396 0.315 0.571 0.108
3.
10.100.25.1 -
- 0 5 0.525 0.415 0.316 0.525 0.079
4.
149.38.12.116 -
AS174 0 5 0.982 1.076 0.982 1.207 0.096
5.
154.25.8.201 be4918.agr62.mil02.a…
AS174 0 5 1.303 1.429 0.943 2.539 0.633
6.
154.54.77.45 port-channel3333.ccr…
AS174 0 5 2.547 2.519 0.689 7.427 2.843
7.
130.117.51.161 be3280.ccr51.beg03.a…
AS174 0 5 19.089 19.019 18.905 19.126 0.091
8.
130.117.0.93 be3421.ccr31.sof02.a…
AS174 0 5 23.937 23.856 23.806 23.937 0.059
9.
154.54.76.186 be9197.agr62.sof02.a…
AS174 0 5 23.846 24.007 23.466 25.391 0.788
10.
154.25.17.58 be2684.rcr61.b073939…
AS174 0 5 25.158 24.474 23.951 25.158 0.481
11.
149.6.62.58 -
AS174 0 5 21.793 22.288 21.726 24.398 1.179
12.
185.205.208.46 -
AS44901 0 5 22.653 22.244 21.877 22.653 0.358
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 46.105 46.118 45.845 46.345 0.192
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
19 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.081 0.077 0.071 0.081 0.004
2.
10.2.19.1 -
- 0 5 58.341 50.185 29.245 104.58 32.9
3.
194.32.122.1 -
AS61272 0 5 81.954 59.026 29.657 121.29 41.305
4.
192.168.102.1 -
- 0 5 81.982 53.874 29.838 97.673 33.286
5.
85.206.240.2 2-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 81.987 50.6 29.597 82.023 28.668
6.
82.135.135.97 82-135-135-97.static…
AS8764 0 5 82.064 53.587 34.112 82.139 26.033
7.
10.41.100.2 -
- 0 5 58.207 50.251 36.708 82.018 19.992
8.
213.248.103.136 war-b3-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 63.598 74.122 44.685 96.371 20.194
9.
62.115.120.20 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 70.87 75.77 60.243 83.742 10.077
10.
62.115.138.23 win-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 89.179 81.306 71.272 89.179 6.408
11.
62.115.114.183 win-b2-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 105.84 84.601 71.266 105.84 12.746
12.
62.115.36.191 trktelekomintat-ic-3…
AS1299 0 5 122.51 87.412 68.61 122.51 20.458
13.
212.156.140.115 00-ebgp-gayrettepe-s…
AS9121 0 5 104.65 104.6 104.5 104.72 0.086
14.
81.212.213.77 00-gayrettepe-sr14s-…
AS9121 40 5 122.75 116.71 104.72 122.75 10.383
15.
81.212.30.215 00-gayrettepe-sr7s-t…
AS9121 0 5 104.76 112.88 104.7 145.42 18.191
16.
81.212.222.8 00-kayasehir-t3-1---…
AS9121 0 5 123.64 121.89 105.67 134.79 10.417
17.
212.174.75.6 212.174.75.6.static.…
AS9121 0 5 127.34 129.91 112.4 145.67 12.095
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 127.53 126.52 105.56 180.89 31.662
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
21 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.057 0.062 0.045 0.082 0.013
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
196.196.53.1 -
AS41564 0 5 120.99 54.484 31.886 120.99 38.087
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 0 5 42.077 45.097 32.067 87.145 23.9
5.
154.54.73.190 be5389.ccr22.sto03.a…
AS174 0 5 78.919 53.267 38.898 78.919 19.724
6.
154.54.61.241 be2557.rcr21.cph01.a…
AS174 0 5 66.073 63.211 48.736 103.4 23.67
7.
154.54.61.229 be2504.ccr42.ham01.a…
AS174 0 5 80.35 67.966 54.289 95.152 18.806
8.
154.54.77.134 be9355.ccr81.prg01.a…
AS174 0 5 63.629 76.963 62.3 119.93 24.245
9.
154.54.77.138 be9356.ccr21.bts01.a…
AS174 0 5 82.714 90.31 67.163 124.71 21.118
10.
130.117.3.138 be3261.ccr31.bud01.a…
AS174 0 5 104.11 108.34 69.303 148.54 28.12
11.
130.117.0.126 be3422.ccr51.beg03.a…
AS174 0 5 130.81 115.84 74.554 136.75 27.416
12.
130.117.0.93 be3421.ccr31.sof02.a…
AS174 0 5 143.89 115.22 79.793 143.89 23.958
13.
154.54.76.182 be9193.agr61.sof02.a…
AS174 0 5 127 119.95 79.634 133.39 22.777
14.
154.25.10.162 be2195.rcr61.b073939…
AS174 0 5 126.46 109.18 79.833 127.41 24.2
15.
149.6.62.58 -
AS174 0 5 126.56 119.28 79.369 154.01 27.33
16.
185.205.208.46 -
AS44901 0 5 126.41 107.28 83.954 126.44 19.194
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 102.21 96.673 90.829 103.28 5.948
MD
Moldova, Chisinau Trabia SRL · AS43289
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.069 0.065 0.062 0.069 0.003
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
178.175.129.33 ae0-2210.cr01.ch.md.…
AS43289 0 5 84.272 52.482 42.101 84.272 17.934
4.
178.17.160.162 et-0-0-0.tcr01.buh01…
AS43289 0 5 78.737 56.617 50.772 78.737 12.371
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
185.205.208.185 -
AS44901 0 5 64.013 65.926 58.6 85.151 10.929
7.
185.205.208.46 -
AS44901 0 5 57.491 63.068 57.419 85.304 12.429
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 68.15 125.16 66.863 209.16 76.607
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.161 0.165 0.142 0.197 0.019
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.568 0.636 0.554 0.778 0.095
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 0.795 1.289 0.795 1.885 0.531
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.425 0.49 0.425 0.558 0.057
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.633 0.71 0.624 0.83 0.095
6.
185.1.240.72 peering.era-ix.nl
- 0 5 0.693 0.768 0.628 0.935 0.116
7.
103.246.249.43 ams-nkh-pr1.zet.net
AS6204 0 5 0.643 0.68 0.629 0.784 0.061
8.
103.246.249.37 fra-eq6-pr1.zet.net
AS6204 0 5 6.713 6.763 6.695 6.849 0.062
9.
103.246.249.94 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 0 5 28.395 28.31 28.18 28.526 0.145
10.
10.253.5.233 -
- 0 5 32.657 32.685 32.58 32.813 0.084
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
10.252.7.158 -
- 0 5 49.236 57.089 42.933 100.93 24.612
13.
10.253.4.14 -
- 0 5 49.865 48.767 40.549 59.671 8.241
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 42.153 42.257 42.153 42.402 0.104
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.149 0.138 0.121 0.153 0.016
2.
185.246.189.5 -
AS200651 0 5 0.34 0.363 0.276 0.526 0.102
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
185.8.179.34 -
AS50673 0 5 3.446 2.766 2.023 3.523 0.686
5.
178.18.236.116 -
- 0 5 37.723 37.769 37.723 37.798 0.03
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 53.163 53.162 53.139 53.189 0.021
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.135 0.204 0.135 0.322 0.079
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 1.222 0.829 0.568 1.222 0.239
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.166 2.276 0.958 6.744 2.508
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.735 0.69 0.595 0.791 0.081
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.757 0.834 0.757 0.928 0.064
6.
185.1.240.72 peering.era-ix.nl
- 0 5 0.759 0.914 0.759 1.195 0.164
7.
103.246.249.43 ams-nkh-pr1.zet.net
AS6204 0 5 0.912 0.777 0.713 0.912 0.078
8.
103.246.249.37 fra-eq6-pr1.zet.net
AS6204 0 5 6.798 6.996 6.798 7.17 0.138
9.
103.246.249.94 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 0 5 28.487 28.499 28.393 28.567 0.067
10.
10.253.5.233 -
- 0 5 32.897 32.817 32.739 32.897 0.057
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
10.252.7.158 -
- 0 5 47.933 54.91 45.53 83.352 15.996
13.
10.253.4.14 -
- 0 5 49.844 43.066 40.919 49.844 3.84
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 41.099 41.131 41.095 41.19 0.04
NL
Netherlands, Amsterdam Joel Krause · AS200912
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.181 0.145 0.119 0.181 0.026
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.434 0.467 0.434 0.549 0.046
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.392 1.316 0.904 1.798 0.361
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.484 0.531 0.484 0.654 0.07
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.665 0.669 0.585 0.767 0.067
6.
185.1.240.72 peering.era-ix.nl
- 0 5 0.644 0.679 0.638 0.725 0.038
7.
103.246.249.43 ams-nkh-pr1.zet.net
AS6204 0 5 0.743 0.677 0.608 0.743 0.049
8.
103.246.249.37 fra-eq6-pr1.zet.net
AS6204 0 5 7.261 6.933 6.693 7.261 0.243
9.
103.246.249.94 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 0 5 28.282 28.374 28.272 28.691 0.178
10.
10.253.5.233 -
- 0 5 32.695 32.627 32.543 32.695 0.056
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
10.252.7.158 -
- 0 5 44.73 57.221 44.73 96.773 22.205
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 58.999 59.049 58.999 59.119 0.043
NO
Norway, Oslo ServeTheWorld AS · AS34989
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.075 0.079 0.074 0.09 0.006
2.
46.251.249.1 -
AS34989 0 5 2.293 82.897 2.293 401.09 177.88
3.
217.170.193.164 -
AS34989 0 5 0.316 0.316 0.258 0.38 0.046
4.
83.143.87.172 -
AS34989 0 5 0.453 0.565 0.417 0.718 0.135
5.
217.170.192.61 -
AS34989 0 5 0.368 0.39 0.365 0.417 0.023
6.
216.66.88.116 e0-3.core2.osl1.he.n…
AS6939 0 5 0.771 1.327 0.771 3.373 1.143
7.
184.105.81.140 port-channel3.core3.…
AS6939 0 5 8.514 8.553 8.506 8.66 0.062
8.
184.105.80.157 100ge0-0-0-22.core1.…
AS6939 0 5 19.198 20.116 19.198 20.632 0.552
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
72.52.92.186 be1.core1.vie1.he.ne…
AS6939 0 5 55.279 55.859 55.279 56.483 0.482
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
184.104.196.46 100ge0-36.core1.ist1…
AS6939 0 5 51.893 51.942 51.445 52.267 0.308
13.
185.1.48.71 de-cix-istanbul.netl…
- 0 5 53.548 55.635 52.887 62.211 3.968
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 52.973 53.155 52.908 53.502 0.276
PL
Poland, Warsaw F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.07 0.075 0.046 0.1 0.022
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
85.237.212.126 -
AS206092 20 5 22.651 22.513 22.431 22.651 0.099
4.
169.150.194.193 vl1125.prg-sit-cdn77…
- 0 5 41.878 41.93 41.878 41.999 0.045
5.
185.229.188.13 vl1101.fra-eq5-edge-…
AS60068 0 5 46.847 46.491 46.396 46.847 0.198
6.
79.127.193.103 zetservers-fra.cdn77…
- 0 5 47.731 47.774 47.67 47.994 0.125
7.
103.246.249.94 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 0 5 65.555 65.565 65.481 65.665 0.074
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 77.678 78.07 77.629 79.574 0.841
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.066 0.079 0.064 0.118 0.021
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 33.858 33.786 33.693 33.858 0.068
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 36.429 34.919 33.949 36.429 1.152
5.
10.21.0.1 -
- 0 5 33.936 34.07 33.936 34.357 0.176
6.
80.81.196.247 de-cix1.zet.net
- 0 5 34.502 34.57 34.393 34.803 0.155
7.
103.246.249.94 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 0 5 62.158 62.239 62.049 62.528 0.177
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 67.034 66.968 66.882 67.034 0.065
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.198 0.22 0.132 0.391 0.1
2.
185.247.224.253 -
AS200651 0 5 1.803 0.831 0.373 1.803 0.59
3.
37.221.163.25 buc-ir1-01c.voxility…
AS3223 20 5 771.6 775.89 763.05 789.04 11.133
4.
109.163.235.153 buc-ir1-02gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.226 2.891 0.933 4.809 1.73
5.
109.163.235.174 buc-ir1-05gw.voxilit…
AS3223 0 5 0.731 0.905 0.731 1.147 0.152
6.
86.104.125.95 netaction.interlan.r…
- 20 5 0.546 0.736 0.546 1.179 0.297
7.
103.246.249.92 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 0 5 8.136 8.701 7.66 11.156 1.396
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 55.471 55.419 55.298 55.621 0.129
RS
Serbia, Belgrade AltusHost B.V. · AS51430
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.052 0.056 0.04 0.075 0.012
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
89.38.224.145 irb-138.agg1v.beg1.r…
AS9009 0 5 3824.2 5364 3824.2 7269.7 1353
4.
37.120.128.190 irb-1908.agg1v.bru1.…
- 0 5 60.44 44.604 37.674 60.44 9.19
5.
212.103.51.227 be-3-3810.core1n.fra…
AS9009 0 5 52.213 53.21 48.525 64.309 6.382
6.
185.206.226.126 vlan3905.pni1.fra2.d…
AS9009 0 5 48.999 58.013 48.999 73.789 11.961
7.
178.18.236.116 -
- 0 5 114.66 88.297 74.732 114.66 16.472
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 153.47 116.31 80.49 169.51 42.082
RU
Russia, Moscow Anton Levin · AS50053
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.099 0.139 0.099 0.174 0.03
2.
46.23.98.1 -
AS50053 0 5 0.341 1.007 0.341 3.597 1.447
3.
195.211.101.1 gate.datacheap.ru
AS16262 0 5 14.392 20.071 6.21 38.075 12.334
4.
92.63.203.24 datacheap-protect-pe…
AS202984 0 5 2.103 4.452 0.944 14.273 5.539
5.
178.18.227.244 178.18.227.244.ix.da…
- 0 5 68.821 51.636 43.969 68.821 10.123
6.
178.18.236.116 -
- 0 5 73.853 69.827 63.493 80.782 7.44
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
10.252.7.158 -
- 0 5 81.081 94.869 75.521 140.87 26.658
9.
10.253.4.14 -
- 0 5 80.94 79.72 77.058 81.33 1.958
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 77.848 78.256 72.6 92.068 8.038
SA
Saudi Arabia, Riyadh Alibaba · AS45102
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.084 0.075 0.067 0.084 0.007
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
11.205.226.161 -
AS749 0 5 0.376 0.356 0.296 0.39 0.037
4.
11.73.1.41 -
AS749 60 5 1.092 1.119 1.092 1.146 0.038
5.
10.68.75.25 -
- 20 5 0.45 10.983 0.45 22.651 12.166
6.
10.54.56.210 -
- 80 5 0.901 0.901 0.901 0.901 0
7.
85.195.182.102 -
AS25019 0 5 1.199 1.219 1.188 1.285 0.038
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
62.115.211.152 mno-b3-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 74.335 74.418 74.274 74.799 0.215
10.
62.115.116.170 ffm-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 86.941 85.137 84.658 86.941 1.008
11.
62.115.137.203 win-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 94.16 94.342 94.16 94.457 0.112
12.
62.115.114.185 win-b2-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 94.393 94.258 94.107 94.393 0.124
13.
62.115.36.191 trktelekomintat-ic-3…
AS1299 0 5 95.38 95.33 95.264 95.38 0.045
14.
212.156.140.115 00-ebgp-gayrettepe-s…
AS9121 0 5 118.43 118.09 117.97 118.43 0.191
15.
81.212.220.239 00-gayrettepe-sr14s-…
AS9121 0 5 117.27 117.25 117.21 117.3 0.034
16.
212.156.121.177 00-gayrettepe-sr7s-t…
AS9121 0 5 117.54 117.56 117.54 117.61 0.028
17.
81.212.222.8 00-kayasehir-t3-1---…
AS9121 0 5 119.21 119.25 119.21 119.29 0.028
18.
212.174.75.6 212.174.75.6.static.…
AS9121 0 5 119.39 119.27 119.12 119.42 0.127
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 119.67 120 119.6 121.48 0.823
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
19 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.086 0.064 0.044 0.1 0.026
2.
67.159.52.1 -
AS30058 0 5 6.076 23.04 4.659 90.146 37.533
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 0.826 3.087 0.748 12.1 5.037
4.
66.90.65.62 -
AS30058 0 5 1.036 0.833 0.725 1.036 0.12
5.
180.87.108.86 ix-be-21.ecore2.esin…
AS6453 0 5 0.626 0.536 0.447 0.626 0.073
6.
63.243.180.128 if-bundle-33-2.qcore…
AS6453 0 5 177.89 178.21 177.79 178.97 0.474
7.
63.243.180.131 if-bundle-19-2.qcore…
AS6453 40 5 179.09 179.33 179.06 179.83 0.436
8.
195.219.174.10 if-be-30-2.ecore1.em…
AS6453 80 5 179.4 179.4 179.4 179.4 0
9.
80.231.154.32 if-bundle-15-2.qcore…
AS6453 80 5 179.58 179.58 179.58 179.58 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
80.231.245.13 if-bundle-12-2.qcore…
AS6453 80 5 179.8 179.8 179.8 179.8 0
12.
195.219.190.68 -
AS6453 0 5 179.35 179.65 179.29 180.1 0.411
13.
195.219.190.143 -
AS6453 0 5 179.37 179.54 179.33 180.32 0.434
14.
185.205.208.46 -
AS44901 0 5 179.11 179.1 179.09 179.14 0.022
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 187.94 187.84 187.75 187.94 0.087
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
TR
Turkey, Istanbul Netlen Internet · AS44620
1 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 0.197 0.145 0.113 0.197 0.032
TW
Taiwan, Taipei Beidou LTD · AS152611
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
160.30.79.254 -
AS152611 0 5 0.14 0.164 0.14 0.19 0.023
2.
172.16.2.1 -
- 0 5 0.234 0.23 0.168 0.301 0.053
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
129.250.6.86 -
AS2914 0 5 52.042 52.081 51.953 52.189 0.101
7.
4.68.75.129 -
AS3356 0 5 55.519 55.804 55.519 55.941 0.174
8.
171.75.8.198 -
AS3356 0 5 266.55 268.51 266.02 271.23 2.178
9.
213.249.105.170 -
AS3356 20 5 236.45 236.49 236.41 236.57 0.069
10.
212.156.141.67 -
AS9121 0 5 243.49 243.57 243.44 243.77 0.129
11.
81.212.220.239 -
AS9121 20 5 260.05 259.93 259.87 260.05 0.084
12.
212.156.121.177 -
AS9121 0 5 259.79 259.7 259.57 259.79 0.085
13.
81.212.222.8 -
AS9121 0 5 261.17 261.02 260.89 261.17 0.114
14.
212.174.75.6 -
AS9121 0 5 261.05 261.68 260.28 266.4 2.657
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 260.52 260.56 260.5 260.61 0.047
US
United States, Miami Ohz Digital SL · 202673
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.062 0.1 0.062 0.14 0.029
2.
31.57.177.1 ddos-protected.miami…
AS202673 0 5 0.369 0.365 0.308 0.448 0.058
3.
10.10.10.1 -
- 0 5 1.15 1.262 1.119 1.761 0.278
4.
5.254.79.105 mia-imc-01c.voxility…
AS3223 0 5 7.203 2.451 1.145 7.203 2.658
5.
5.254.46.49 mia-imc-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.03 1.087 1.007 1.215 0.088
6.
5.254.115.29 mia-eq1-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.231 1.267 1.082 1.375 0.121
7.
4.15.222.145 ae61.edge1.Miami42.L…
AS3356 0 5 1.385 1.805 1.385 2.457 0.438
8.
171.75.8.198 ae1.10.edge1.mln1.ne…
AS3356 0 5 133.63 128.51 126.94 133.63 2.876
9.
213.249.105.170 PANTEL.edge1.Milan1.…
AS3356 0 5 119.68 119.75 119.65 119.89 0.109
10.
212.156.141.27 34-ebgp-acibadem-sr1…
AS9121 0 5 162.53 162.54 162.43 162.66 0.092
11.
81.212.210.119 34-acibadem-sr14s-t2…
AS9121 60 5 162.39 162.37 162.35 162.39 0.029
12.
81.212.31.60 00-gayrettepe-sr14s-…
AS9121 20 5 161.88 161.92 161.87 162.02 0.071
13.
212.156.121.177 00-gayrettepe-sr7s-t…
AS9121 0 5 161.62 161.77 161.62 161.94 0.122
14.
81.212.222.8 00-kayasehir-t3-1---…
AS9121 0 5 162.9 162.98 162.87 163.25 0.151
15.
212.174.75.6 212.174.75.6.static.…
AS9121 0 5 162.88 169.64 162.75 186.5 10.415
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 163.04 163.24 163.04 163.74 0.284
US
United States, Dallas Linceris International Cloud · AS201129
24 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.048 0.053 0.039 0.084 0.017
2.
64.72.205.1 205.1-us.freakhostin…
AS215703 0 5 0.494 0.523 0.485 0.605 0.047
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
23.136.28.201 23.136.28.201.dfw.us…
AS30456 0 5 1.563 1.526 1.46 1.614 0.061
5.
128.241.14.73 ae-42-200.a00.dllstx…
AS2914 0 5 4.824 4.971 1.727 14.748 5.623
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
62.115.141.160 dls-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 3.227 3.115 3.005 3.227 0.086
8.
62.115.137.44 nash-bb1-link.ip.twe…
AS1299 0 5 35.285 35.214 34.381 36.081 0.745
9.
62.115.137.54 atl-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 32.305 32.093 31.971 32.305 0.141
10.
62.115.138.70 rest-bb1-link.ip.twe…
AS1299 0 5 32.439 32.403 32.332 32.491 0.068
11.
62.115.123.123 ash-b2-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 138.91 139.07 138.87 139.23 0.161
12.
62.115.123.124 ash-bb2-link.ip.twel…
AS1299 20 5 32.525 32.393 32.242 32.525 0.129
13.
62.115.140.106 prs-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 118.98 118.81 118.73 118.98 0.103
14.
62.115.122.139 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 129.31 129.32 129.18 129.46 0.101
15.
62.115.138.23 win-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 139.17 139.14 139.02 139.3 0.108
16.
62.115.114.183 win-b2-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 139.27 139.3 139.16 139.44 0.107
17.
62.115.36.191 trktelekomintat-ic-3…
AS1299 0 5 138.69 138.71 138.63 138.87 0.094
18.
212.156.140.115 00-ebgp-gayrettepe-s…
AS9121 0 5 164.28 164.34 164.28 164.45 0.065
19.
81.212.213.77 00-gayrettepe-sr14s-…
AS9121 40 5 164.39 164.36 164.29 164.41 0.064
20.
81.212.30.215 00-gayrettepe-sr7s-t…
AS9121 0 5 164.38 164.35 164.24 164.46 0.076
21.
81.212.222.8 00-kayasehir-t3-1---…
AS9121 0 5 163.93 163.99 163.93 164.06 0.048
22.
212.174.75.6 212.174.75.6.static.…
AS9121 0 5 165.6 165.67 165.57 165.84 0.111
23. - - 100 5 0 0 0 0 0
24.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 163.72 164.31 163.65 166.67 1.32
US
United States, Kansas City Advin Services LLC · AS22295
22 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.148 0.144 0.121 0.167 0.02
2.
10.5.197.1 -
- 0 5 2.742 3.075 1.605 4.167 1.069
3.
208.84.101.1 -
AS22295 0 5 11.126 6.684 2.331 11.126 4.004
4.
69.30.249.201 -
AS32097 0 5 5.677 2.398 1.196 5.677 1.902
5.
173.208.128.131 po-99.edge-2.101.swi…
AS32097 0 5 5.241 6.677 4.909 9.9 2.088
6.
80.239.132.186 kanc-b4-link.ip.twel…
AS1299 0 5 5.641 6.747 5.53 9.09 1.546
7.
62.115.142.69 kanc-bb2-link.ip.twe…
AS1299 0 5 5.423 5.765 1.516 13.332 4.719
8.
62.115.136.102 chi-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 17.395 17.088 15.143 19.82 1.827
9.
62.115.132.134 ewr-bb2-link.ip.twel…
AS1299 60 5 32.234 30.844 29.454 32.234 1.965
10.
62.115.139.247 ldn-bb2-link.ip.twel…
AS1299 20 5 99.976 101.34 99.023 105.08 2.657
11.
62.115.133.239 prs-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 107.44 107.43 104.28 109.16 1.919
12.
62.115.122.139 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 114.25 116.03 112.27 120.84 3.269
13.
62.115.138.23 win-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 124.09 124.28 123.73 124.75 0.403
14.
62.115.114.183 win-b2-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 124.88 126.19 124.27 129.33 1.966
15.
62.115.36.191 trktelekomintat-ic-3…
AS1299 0 5 124.32 126.17 124 129.94 2.41
16.
212.156.140.115 00-ebgp-gayrettepe-s…
AS9121 0 5 150.3 151.51 150.3 152.63 1.014
17.
81.212.213.77 00-gayrettepe-sr14s-…
AS9121 20 5 153.01 149.59 148.11 153.01 2.295
18.
81.212.30.215 00-gayrettepe-sr7s-t…
AS9121 0 5 150.04 151.42 149.72 154.8 2.032
19.
81.212.222.8 00-kayasehir-t3-1---…
AS9121 0 5 151.75 153.48 149.93 157.36 3.105
20.
212.174.75.6 212.174.75.6.static.…
AS9121 0 5 150.78 151.79 149.08 156.51 2.972
21. - - 100 5 0 0 0 0 0
22.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 153.4 154.95 149.86 163.77 5.467
US
United States, Dallas Ipxo LLC · AS396993
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.396 0.4 0.257 0.576 0.115
2.
5.231.63.1 -
AS12586 0 5 2.945 2.339 0.625 6.559 2.548
3.
62.115.205.54 dls-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 1.753 1.55 1.061 2.568 0.634
4.
62.115.140.32 atl-b24-link.ip.twel…
AS1299 0 5 20.673 20.128 18.847 20.907 0.933
5.
62.115.143.236 atl-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 21.423 19.796 18.696 21.423 1.016
6.
62.115.137.132 ash-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 34.082 33.368 32.49 34.712 0.985
7.
62.115.140.106 prs-bb2-link.ip.twel…
AS1299 20 5 114.82 113.62 113 114.82 0.836
8.
62.115.122.139 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 127.17 126.99 125.68 127.99 0.98
9.
62.115.138.23 win-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 138.18 137.74 136.85 138.31 0.652
10.
62.115.114.183 win-b2-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 137.91 137.34 136.06 138.77 1.037
11.
62.115.36.191 trktelekomintat-ic-3…
AS1299 0 5 135.96 136.02 135.36 136.9 0.553
12.
212.156.140.115 00-ebgp-gayrettepe-s…
AS9121 0 5 166.34 165.58 165.13 166.34 0.515
13.
81.212.220.239 00-gayrettepe-sr14s-…
AS9121 0 5 164.02 163.52 162.61 164.02 0.574
14.
212.156.121.177 00-gayrettepe-sr7s-t…
AS9121 0 5 165.1 166.22 165.1 169.09 1.646
15.
81.212.222.8 00-kayasehir-t3-1---…
AS9121 0 5 165.94 166.09 165.45 166.71 0.562
16.
212.174.75.6 212.174.75.6.static.…
AS9121 0 5 167.05 166.13 165.74 167.05 0.529
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 166.94 166.36 165.6 166.97 0.618
ZA
South Africa, Johannesburg Google LLC · AS396982
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.093 0.079 0.05 0.096 0.019
2.
142.250.60.176 -
AS15169 0 5 184.6 184.64 184.54 184.83 0.113
3.
74.125.242.242 -
AS15169 0 5 185.2 185.19 185.15 185.24 0.032
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
212.156.104.149 00-ebgp-gayrettepe-s…
AS9121 0 5 192.6 192.74 192.6 192.93 0.135
6.
81.212.213.77 00-gayrettepe-sr14s-…
AS9121 20 5 192.72 192.7 192.67 192.76 0.044
7.
81.212.30.215 00-gayrettepe-sr7s-t…
AS9121 0 5 193.71 193.75 193.69 193.81 0.049
8.
81.212.222.8 00-kayasehir-t3-1---…
AS9121 0 5 193.83 193.91 193.83 194.03 0.085
9.
212.174.75.6 212.174.75.6.static.…
AS9121 0 5 194.78 194.91 194.78 195.07 0.124
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 193.9 193.88 193.81 193.94 0.05