Check-Host.cc

Check MTR za-joh-google.check-host.eu

Checked Mar 18, 2026 08:28:52 UTC |
| Check again
AL
Albania, Tirana Keminet SHPK · AS197706
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.082 0.081 0.075 0.097 0.008
2.
10.6.111.1 -
- 0 5 31.607 34.779 31.607 47.324 7.012
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
184.104.190.189 e0-18.core1.tia1.he.…
AS6939 60 5 33.307 33.488 33.307 33.669 0.255
5.
184.104.195.93 port-channel4.core3.…
AS6939 20 5 43.135 54.297 43 87.313 22.012
6.
185.1.226.90 as15169.226.90.netix…
- 0 5 42.843 46.971 42.829 63.148 9.043
7.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 217.81 222.67 217.77 242.14 10.883
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.115 0.108 0.092 0.131 0.014
2.
163.227.128.102 -
AS152900 0 5 0.28 0.312 0.266 0.353 0.038
3.
103.216.222.72 cr2.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.331 0.334 0.309 0.373 0.023
4.
103.216.222.77 cr2.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.335 0.352 0.319 0.393 0.028
5.
72.14.205.8 -
AS15169 0 5 0.499 0.641 0.464 1.178 0.301
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 343.29 343.16 343.03 343.29 0.091
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.107 0.116 0.103 0.146 0.017
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.433 0.495 0.313 0.822 0.198
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 2.791 2.502 2.3 2.791 0.189
4.
213.161.1.149 213-161-1-149.static…
AS3212 0 5 9.369 9.15 9.022 9.369 0.148
5.
185.66.148.24 185-66-148-24.static…
AS3212 0 5 15.328 15.192 15.075 15.328 0.113
6.
185.66.148.205 185-66-148-205.stati…
AS3212 0 5 17.001 17.617 16.673 18.25 0.733
7.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 198.38 198.39 198.27 198.47 0.079
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.115 0.128 0.092 0.186 0.035
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 21.609 44.054 3.738 72.115 30.054
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 0.651 0.478 0.393 0.651 0.104
4.
94.72.150.185 TH-BG1.sof2.net.tele…
- 0 5 1.321 0.797 0.618 1.321 0.296
5.
185.148.160.40 gw-as15169.peer.tele…
AS57344 0 5 0.75 0.682 0.605 0.75 0.053
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 181.8 182.5 181.76 185.19 1.504
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.037 0.045 0.037 0.065 0.011
2.
158.69.122.252 -
AS16276 0 5 0.643 0.606 0.576 0.643 0.026
3.
10.34.4.18 -
- 0 5 0.826 0.704 0.584 0.826 0.112
4.
10.74.9.230 -
- 0 5 0.415 0.41 0.374 0.474 0.037
5.
10.95.81.10 -
- 0 5 0.78 0.834 0.769 0.994 0.09
6.
142.44.208.174 ymq-mtl3-sbb2-8k.qc.…
AS16276 0 5 3.566 3.61 3.108 3.982 0.331
7.
10.200.3.7 -
- 0 5 4.745 3.812 2.963 4.745 0.686
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 231.11 231.19 231.11 231.26 0.064
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.095 0.195 0.095 0.269 0.078
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
91.201.57.153 gw-as211507.as51395.…
AS51395 0 5 1.304 1.164 1.005 1.304 0.131
4.
91.206.52.74 swissix.google.com
- 0 5 2.553 2.628 2.553 2.804 0.101
5.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 168.03 168.08 168 168.21 0.089
CL
Chile, Santiago Google LLC · AS396982
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.113 0.177 0.113 0.205 0.037
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 3.094 4.342 2.743 7.982 2.24
3.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 0.325 0.678 0.325 1.458 0.455
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.239.122 core-spine-rdev2.clo…
AS24940 0 5 0.776 0.852 0.654 1.038 0.171
7.
213.239.239.121 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.75 1.242 0.543 3.258 1.134
8.
213.239.252.21 core0.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 3.748 4.019 3.744 4.507 0.365
9.
72.14.218.176 -
AS15169 0 5 3.901 5.205 3.901 9.672 2.498
10.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 169.71 170.51 169.71 172.75 1.27
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.045 0.076 0.045 0.105 0.02
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 6.541 1.678 0.362 6.541 2.719
3.
193.189.83.197 google.equinix.kleyr…
- 80 5 0.94 0.94 0.94 0.94 0
4.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 163.27 163.38 163.27 163.44 0.066
DE
Germany, Frankfurt am Main Lumaserv · AS200303
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.096 0.093 0.085 0.104 0.006
2.
45.95.53.1 -
AS200303 0 5 0.423 0.817 0.392 2.415 0.892
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
72.14.195.116 -
AS15169 0 5 0.645 2.373 0.645 4.411 1.877
5.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 165.5 165.51 165.29 165.68 0.14
DE
Germany, Limburg OVH SAS · AS16276
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.131 0.111 0.086 0.132 0.019
2.
57.129.106.252 -
AS16276 0 5 0.765 0.761 0.642 0.848 0.075
3.
10.162.129.86 -
- 0 5 0.841 0.804 0.672 0.952 0.112
4.
10.17.246.10 -
- 0 5 0.859 0.808 0.674 0.89 0.083
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
172.18.12.0 -
- 0 5 3.855 2.966 1.567 3.855 0.946
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
10.200.6.195 -
- 0 5 2.817 4.169 2.817 5.074 0.91
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 164.31 164.2 163.82 164.41 0.231
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.085 0.088 0.072 0.109 0.014
2.
10.2.19.1 -
- 0 5 12.765 12.695 12.534 12.816 0.107
3.
188.126.94.33 be-9-103.cr2.cop1.dk…
AS42708 0 5 13.292 17.892 13.255 36.17 10.217
4.
80.67.4.216 be-7.cr3.sto2.se.por…
AS42708 0 5 22.503 22.651 22.503 22.746 0.093
5.
80.67.1.233 some-stockholm-route…
AS42708 0 5 22.67 31.968 22.488 63.46 17.798
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 202.04 201.84 201.58 202.04 0.176
ES
Spain, Madrid Ohz Digital SL · 202673
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.142 0.125 0.085 0.205 0.049
2.
85.208.114.1 gateway.ohz.es
AS202673 0 5 0.314 0.321 0.274 0.389 0.041
3.
84.17.33.166 cdn77-madrid.ohz.es
- 0 5 0.57 0.538 0.459 0.613 0.059
4.
185.229.188.75 vl251.mad-itx-core-2…
AS60068 0 5 0.481 0.518 0.481 0.541 0.022
5.
81.95.9.58 ae0-401.mad10.core-b…
AS201011 0 5 0.717 0.611 0.552 0.717 0.064
6.
5.56.17.14 ae1-2030.muc20.core-…
AS201011 0 5 29.17 28.702 28.505 29.17 0.266
7.
142.250.162.98 -
AS15169 0 5 29.257 28.781 28.471 29.257 0.305
8.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 169.32 169.41 169.32 169.48 0.081
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.195 0.235 0.133 0.427 0.117
2.
45.137.69.1 -
AS211507 0 5 0.636 1.509 0.636 2.675 0.889
3.
185.218.195.129 -
AS213468 0 5 0.681 0.806 0.493 1.336 0.341
4.
185.218.193.177 -
AS207003 0 5 0.9 1.3 0.861 2.287 0.587
5.
193.65.128.74 -
AS719 0 5 9.099 2.767 1.065 9.099 3.54
6.
213.192.184.81 ge2-0-0-0.bbr2.hel1.…
AS6667 0 5 4.093 4.215 3.915 4.546 0.298
7.
213.192.184.80 -
AS6667 0 5 3.957 3.989 3.731 4.202 0.184
8.
213.192.191.168 -
AS6667 0 5 3.811 6.727 3.734 16.305 5.43
9.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 191.48 191.76 191.48 191.98 0.21
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.198 0.183 0.13 0.243 0.043
2.
37.228.129.2 -
AS200651 0 5 0.493 0.406 0.362 0.493 0.051
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
146.247.201.152 -
AS12552 0 5 7.785 7.445 7.207 7.785 0.21
5.
74.125.32.234 -
AS15169 0 5 8.639 8.79 8.639 8.976 0.124
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 192.06 192.16 192.06 192.32 0.097
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.076 0.079 0.066 0.091 0.01
2.
10.9.19.1 -
- 0 5 9.497 9.508 9.313 9.696 0.152
3.
156.146.63.252 unn-156-146-63-252.c…
AS212238 0 5 9.552 9.588 9.505 9.702 0.075
4.
79.127.195.33 vl221.par-itx5-core-…
- 0 5 9.569 9.551 9.42 9.612 0.077
5.
185.156.45.115 vl211.par-tel2-edge-…
- 0 5 9.694 19.634 9.694 58.826 21.907
6.
79.127.193.221 google-par.cdn77.com
- 0 5 10.149 10.173 10.122 10.296 0.069
7.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 165.67 169.36 165.56 183.89 8.123
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.113 0.123 0.113 0.137 0.008
2.
31.59.122.1 -
AS203758 0 5 0.393 0.447 0.393 0.497 0.048
3.
172.31.254.4 -
- 0 5 0.399 0.401 0.36 0.458 0.035
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 5.657 5.533 5.213 5.657 0.184
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 5.47 5.547 5.233 5.792 0.21
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 5.322 5.39 5.322 5.472 0.064
8.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 169.97 170.3 169.97 170.49 0.203
HK
Hong Kong, Hong Kong Google LLC · AS396982
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.109 0.111 0.097 0.13 0.012
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.393 1.025 0.393 2.458 0.896
3.
171.75.10.11 ae2.3.edge4.mun1.neo…
AS3356 0 5 28.315 26.131 24.508 28.315 1.437
4.
72.14.203.150 -
AS15169 0 5 25.343 22.292 20.85 25.343 2.051
5.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 186.37 183.03 181.28 186.37 2.27
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.063 0.078 0.063 0.092 0.01
2.
10.3.19.1 -
- 0 5 15.073 15.221 15.072 15.452 0.194
3.
185.252.223.145 vlan120.as01.bud2.hu…
AS9009 0 5 15.541 19.483 15.541 25.769 4.187
4.
37.120.128.148 irb-1901.agg1v.bud2.…
- 0 5 25.201 23.025 17.181 26.485 3.605
5.
89.44.212.22 ae101-3101.bb1.bud1.…
- 0 5 69.328 46.102 15.54 70.605 28.168
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 194.18 194.11 193.93 194.25 0.12
ID
Indonesia, Jakarta Google LLC · AS396982
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.146 0.166 0.138 0.218 0.034
2.
94.154.123.129 -
AS206446 0 5 1.129 1.113 0.469 2.432 0.795
3.
10.188.192.100 -
- 0 5 0.58 0.573 0.498 0.642 0.069
4.
188.191.224.35 AS15169.gogole.com
AS202940 0 5 1.934 1.968 1.934 2.024 0.034
5.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 171.85 171.78 171.72 171.85 0.06
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.054 0.065 0.05 0.122 0.03
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 0.423 0.368 0.294 0.423 0.054
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 1.298 4.322 1.298 10.624 3.927
4.
10.188.192.100 -
- 0 5 1.209 1.288 1.209 1.466 0.102
5.
188.191.224.35 AS15169.gogole.com
AS202940 0 5 2.249 2.222 2.188 2.249 0.023
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 179.02 179.02 178.93 179.18 0.101
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.14 0.145 0.133 0.158 0.009
2.
82.221.101.253 -
AS50613 0 5 0.371 0.435 0.371 0.553 0.088
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 194.66 194.44 194.24 194.66 0.161
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.138 0.16 0.128 0.213 0.036
2.
5.231.80.254 ae01-48.net.co-01.la…
AS6517 0 5 0.395 0.427 0.395 0.491 0.041
3.
10.100.25.1 -
- 0 5 0.42 0.446 0.3 0.578 0.1
4.
10.25.28.1 -
- 0 5 0.342 0.418 0.342 0.5 0.072
5.
87.245.241.202 gw-as216309.retn.net
AS9002 0 5 0.736 1.396 0.614 4.175 1.553
6.
87.245.234.200 ae7-3.rt.clr.mil.it.…
AS9002 0 5 10.453 6.863 0.734 17.075 6.87
7.
87.245.252.13 -
AS9002 0 5 0.803 0.843 0.76 0.963 0.077
8.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 164.67 164.66 164.49 164.78 0.115
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.094 0.077 0.066 0.094 0.01
2.
10.12.19.1 -
- 0 5 69.678 35.119 26.208 69.678 19.319
3.
194.32.122.1 -
AS61272 0 5 27.9 79.323 26.566 285.14 115.06
4.
85.206.240.3 3-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 27.079 63.791 26.776 210.96 82.266
5.
85.206.240.2 2-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 50.323 65.957 26.882 110.79 33.749
6.
82.135.135.97 82-135-135-97.static…
AS8764 0 5 32.254 51.424 31.362 77.952 22.501
7.
10.41.100.2 -
- 0 5 36.857 63.342 36.857 111.01 36.538
8.
212.59.12.154 google2.teo.lt
AS8764 20 5 39.612 50.17 39.612 81.63 20.972
9.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 224.57 261.38 223.39 318.48 51.477
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.07 0.064 0.048 0.084 0.013
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
196.196.53.1 -
AS41564 0 5 32.422 73.642 32.298 105.18 37.84
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 0 5 61.666 67.807 43.304 131.59 36.26
5.
154.54.63.226 be5388.ccr21.sto03.a…
AS174 0 5 39.492 50.35 39.388 88.082 21.236
6.
154.54.61.237 be2555.rcr21.cph01.a…
AS174 0 5 49.13 53.196 48.852 69.558 9.147
7.
154.54.61.229 be2504.ccr42.ham01.a…
AS174 0 5 54.565 54.173 53.959 54.565 0.247
8.
154.54.38.209 be2816.ccr42.ams03.a…
AS174 0 5 61.926 61.854 61.577 62.147 0.209
9.
154.54.13.62 tata.ams03.atlas.cog…
AS174 60 5 70.417 96.747 70.417 123.08 37.236
10.
195.219.138.14 if-bundle-6-2.qhar1.…
AS6453 0 5 65.036 103.38 62.503 203.83 61.443
11.
209.85.172.236 -
AS15169 20 5 59.732 83.327 59.732 153.57 46.832
12.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 230.25 240.12 230.25 273.65 18.912
MD
Moldova, Chisinau Trabia SRL · AS43289
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.076 0.078 0.071 0.088 0.007
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
178.175.128.33 -
AS43289 0 5 37.136 58.704 37.136 79.945 19.984
4.
178.17.160.166 et-1-0-0.tcr01.buh01…
AS43289 0 5 99.999 108.1 99.999 122.72 9.583
5.
86.104.125.129 google.interlan.ro
- 60 5 84.687 110.24 84.687 135.79 36.133
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 235.31 246.93 235.17 290.36 24.317
MK
North Macedonia, Skopje TELEKS DOOEL Skopje · AS205119
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.073 0.062 0.037 0.076 0.016
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
185.225.28.225 -
AS205119 0 5 30.053 33.765 30.053 42.44 5.452
4.
185.83.255.65 -
AS200899 0 5 47.8 47.48 29.928 55.743 10.423
5.
193.189.168.101 -
AS5603 0 5 29.913 29.937 29.779 30.059 0.104
6.
95.176.251.17 ip-95-176-251-17.gen…
AS5603 0 5 49.381 55.635 49.239 72.419 10.076
7.
72.14.197.76 -
AS15169 0 5 56.541 45.558 42.762 56.541 6.139
8.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 221.11 221.11 220.99 221.32 0.126
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.155 0.171 0.109 0.306 0.076
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.555 0.619 0.504 0.849 0.134
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.053 6.229 1.053 25.97 11.038
4.
45.152.39.142 -
AS50917 0 5 0.609 0.621 0.589 0.659 0.026
5.
45.152.39.199 ar1.ams2.backbone.di…
AS50917 0 5 0.729 0.75 0.723 0.826 0.041
6.
178.18.236.21 dataix.ae0.1005.mx24…
- 0 5 1.372 0.856 0.72 1.372 0.288
7.
72.14.195.42 -
AS15169 20 5 0.855 0.867 0.813 0.906 0.042
8.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 164.84 164.67 164.51 164.84 0.153
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.097 0.102 0.075 0.125 0.02
2.
185.246.189.6 -
AS200651 0 5 0.312 0.34 0.312 0.373 0.03
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
185.8.179.33 -
AS50673 0 5 2.285 2.516 2.113 3.56 0.589
5.
5.255.66.241 -
AS50673 80 5 2.773 2.773 2.773 2.773 0
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 170.95 170.94 170.82 171.03 0.075
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.199 0.226 0.142 0.328 0.074
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.751 0.67 0.595 0.751 0.062
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.617 5.921 1.038 24.508 10.392
4.
45.152.39.142 -
AS50917 0 5 0.874 0.743 0.611 0.874 0.108
5.
45.152.39.199 ar1.ams2.backbone.di…
AS50917 0 5 0.804 1.385 0.7 3.695 1.292
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
72.14.195.42 -
AS15169 20 5 1.039 1.042 1.022 1.078 0.024
8.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 165.04 164.99 164.91 165.04 0.049
QA
Qatar, Doha Google LLC · AS396982
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.113 0.106 0.095 0.113 0.007
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
142.251.255.201 -
AS15169 0 5 1.68 1.741 1.56 2.099 0.208
4.
142.251.233.116 -
AS15169 0 5 1.355 1.307 1.27 1.355 0.03
5.
192.178.254.29 -
AS15169 0 5 13.291 12.514 12.027 13.291 0.596
6.
192.178.242.183 -
AS15169 0 5 63.319 70.797 62.165 80.637 8.803
7.
142.251.76.9 -
AS15169 0 5 63.204 63.255 63.07 63.626 0.216
8.
142.251.193.114 -
AS15169 0 5 112.95 112.78 112.58 112.95 0.165
9.
209.85.247.75 -
AS15169 0 5 112.49 112.71 112.49 113.28 0.327
10.
172.253.79.16 -
AS15169 0 5 113.31 113.49 113.31 113.62 0.145
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 113.46 113.43 113.33 113.5 0.066
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.204 0.22 0.143 0.287 0.055
2.
185.247.224.1 -
AS200651 0 5 0.47 0.489 0.389 0.59 0.091
3.
86.104.125.25 -
- 0 5 0.653 0.733 0.61 1.09 0.2
4.
142.251.205.158 -
AS15169 20 5 16.415 16.397 14.251 19.923 2.515
5.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 192.28 192.55 192.17 193.91 0.759
RS
Serbia, Belgrade AltusHost B.V. · AS51430
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.076 0.069 0.056 0.076 0.009
2.
10.9.19.1 -
- 0 5 19.754 26.336 19.674 31.619 6.085
3.
37.46.115.3 rs.as51430.net
AS51430 0 5 20.224 20.153 20.054 20.242 0.083
4.
185.1.27.108 rtr-108.sox.rs
- 0 5 20.105 20.15 20.095 20.275 0.072
5.
178.18.235.255 -
AS50952 0 5 73.141 72.377 63.621 76.409 5.034
6.
72.14.196.174 -
AS15169 0 5 25.211 40.698 25.211 65.574 16.341
7.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 199.97 200.07 199.97 200.19 0.076
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.043 0.055 0.042 0.095 0.022
2.
67.159.52.1 -
AS30058 0 5 2.764 17.872 2.764 46.863 17.595
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 49.049 13.995 0.804 49.049 20.745
4.
66.90.65.1 -
AS30058 0 5 1.003 0.935 0.839 1.061 0.096
5.
178.18.234.19 -
- 0 5 0.295 0.268 0.23 0.299 0.033
6.
72.14.197.42 -
AS15169 0 5 0.421 0.396 0.319 0.469 0.068
7.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 385.5 385.52 385.46 385.61 0.053
TR
Turkey, Istanbul Netlen Internet · AS44620
TW
Taiwan, Taipei Beidou LTD · AS152611
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
160.30.79.254 -
AS152611 0 5 0.115 0.139 0.115 0.191 0.031
2.
172.16.2.1 -
- 0 5 0.244 0.32 0.211 0.42 0.089
3.
88.135.74.144 -
AS983 0 5 2.404 2.377 2.194 2.55 0.126
4.
142.251.195.38 -
AS15169 0 5 2.571 2.668 2.571 2.794 0.081
5.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 193.95 193.93 193.69 194.1 0.161
US
United States, Miami Ohz Digital SL · 202673
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.108 0.136 0.108 0.191 0.038
2.
31.57.177.1 ddos-protected.miami…
AS202673 0 5 0.34 0.37 0.329 0.408 0.034
3.
178.253.224.1 gw.ohz.cloud
AS202673 0 5 0.989 0.988 0.917 1.04 0.045
4.
5.254.79.105 mia-imc-01c.voxility…
AS3223 0 5 8.375 2.58 1.041 8.375 3.239
5.
5.254.46.49 mia-imc-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.027 0.987 0.899 1.156 0.106
6.
5.254.115.29 mia-eq1-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.124 1.09 1.034 1.129 0.047
7.
129.250.195.101 ce-1-1-2.a03.miamfl0…
AS2914 0 5 1.25 1.237 1.103 1.461 0.139
8.
129.250.9.98 ae-0.tata-communicat…
AS2914 40 5 1.471 1.625 1.457 1.948 0.279
9.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 292.71 292.68 292.57 292.75 0.071
US
United States, Dallas Linceris International Cloud · AS201129
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.065 0.087 0.065 0.134 0.027
2.
64.72.205.1 205.1-us.freakhostin…
AS215703 0 5 0.557 0.604 0.483 0.736 0.101
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
23.136.28.201 23.136.28.201.dfw.us…
AS30456 0 5 1.44 1.407 1.377 1.44 0.025
5.
76.74.61.253 ae6-200.cr7-dal3.ip4…
AS3257 0 5 4.746 3.817 1.625 5.951 1.81
6.
89.149.133.86 ae1.cr14-dal3.ip4.gt…
AS3257 0 5 1.366 1.506 1.366 1.626 0.111
7.
173.205.39.54 ip4.gtt.net
AS3257 0 5 2.821 2.769 2.653 2.951 0.122
8.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 259.5 259.49 259.39 259.65 0.095
US
United States, Kansas City Advin Services LLC · AS22295
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.16 0.205 0.16 0.274 0.044
2.
10.5.197.1 -
- 0 5 1.215 0.825 0.622 1.215 0.243
3.
208.84.101.1 -
AS22295 0 5 2.684 2.121 1.286 3.637 1.01
4.
69.30.249.201 -
AS32097 0 5 2.591 1.951 1.209 2.591 0.547
5.
69.30.209.217 -
AS32097 0 5 2.033 2.337 1.498 4.151 1.081
6.
69.30.209.232 100ge-49-1.edge-1.10…
AS32097 0 5 8.904 2.984 1.078 8.904 3.329
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
185.176.193.17 l3s-gvpp-tfn-dfw4.de…
- 0 5 11.946 13.033 11.946 15.687 1.519
9.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 265.9 265.34 263.99 267.86 1.598
ZA
South Africa, Johannesburg Google LLC · AS396982
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.071 0.073 0.068 0.085 0.006
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.54 0.46 0.305 0.647 0.147