Check-Host.cc

Check MTR cloudflare.com

Checked Apr 22, 2026 09:43:25 UTC |
| Check again |
AL
Albania, Tirana Keminet SHPK · AS197706
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.099 0.071 0.065 0.099 0.015
2.
10.5.111.1 -
- 0 5 32.182 40.241 32.121 72.58 18.077
3.
31.171.155.1 -
AS197706 80 5 32.432 32.432 32.432 32.432 0
4.
184.104.190.189 e0-18.core1.tia1.he.…
AS6939 0 5 33.588 34.038 33.588 35.409 0.771
5.
185.1.100.46 -
- 0 5 33.28 38.264 33.28 57.939 10.998
6.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 32.716 32.677 32.536 32.848 0.116
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.163 0.121 0.098 0.163 0.025
2.
163.227.128.101 -
AS152900 0 5 0.305 0.349 0.305 0.388 0.03
3.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.348 0.372 0.314 0.502 0.075
4.
103.216.222.76 cr1.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.401 0.381 0.256 0.428 0.071
5.
45.127.172.154 13335.syd.equinix.co…
- 60 5 3.464 2.749 2.034 3.464 1.011
6.
108.162.247.77 -
AS13335 0 5 1.258 2.651 1.258 7.069 2.487
7.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 0.826 0.83 0.723 0.926 0.072
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.145 0.119 0.077 0.145 0.025
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.287 0.7 0.287 2.131 0.8
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 2.706 2.658 2.292 3.139 0.312
4.
213.161.1.149 213-161-1-149.static…
AS3212 0 5 13.297 10.085 9.057 13.297 1.8
5.
185.66.148.24 185-66-148-24.static…
AS3212 0 5 15.666 15.293 14.976 15.666 0.316
6.
185.66.148.205 185-66-148-205.stati…
AS3212 0 5 16.608 17.149 16.425 17.653 0.584
7.
172.68.48.36 -
AS13335 0 5 28.387 29.791 27.984 32.097 1.816
8.
172.68.48.59 -
AS13335 0 5 16.839 19.075 16.657 27.851 4.912
9.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 16.435 16.505 16.435 16.744 0.133
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.114 0.171 0.099 0.367 0.113
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 447.88 131.07 4.421 447.88 185.4
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 1.236 0.685 0.416 1.236 0.317
4.
91.243.177.225 -
AS203380 0 5 1.932 4.023 1.386 13.958 5.558
5.
162.158.208.43 -
AS13335 0 5 1.519 7.308 0.974 30.818 13.149
6.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 0.735 0.791 0.718 0.937 0.088
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.131 0.098 0.031 0.136 0.049
2.
158.69.122.252 -
AS16276 0 5 0.57 0.678 0.493 1.187 0.287
3.
10.34.4.18 -
- 0 5 0.801 0.669 0.502 0.801 0.134
4.
10.74.9.230 -
- 0 5 0.395 0.414 0.388 0.468 0.031
5.
10.95.81.10 -
- 0 5 98.313 74.885 31.215 101.12 29.007
6.
192.99.146.49 be101.yto-tr1-sbb2-8…
AS16276 0 5 8.801 9.783 8.801 10.543 0.721
7.
10.200.5.7 -
- 0 5 10.168 9.156 8.544 10.168 0.692
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
108.162.239.22 -
AS13335 0 5 8.419 8.51 7.671 9.962 0.86
10.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 7.653 7.731 7.638 7.833 0.084
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.058 0.114 0.058 0.154 0.036
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
91.201.57.153 gw-as211507.as51395.…
AS51395 20 5 0.906 1.095 0.906 1.256 0.17
4.
91.206.52.192 as13335.swissix.ch
- 60 5 2.065 2.097 2.065 2.129 0.045
5.
162.158.148.39 -
AS13335 0 5 1.876 7.055 1.876 13.488 5.189
6.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 1.427 1.483 1.427 1.527 0.048
CL
Chile, Santiago Google LLC · AS396982
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.103 0.112 0.102 0.14 0.016
2.
72.14.232.103 -
AS15169 0 5 0.67 0.944 0.644 1.625 0.398
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
162.158.225.23 -
AS13335 0 5 1.558 1.747 1.475 2.501 0.429
5.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 1.094 1.004 0.902 1.094 0.072
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.14 0.169 0.096 0.287 0.074
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 3.522 4.014 3.064 5.04 0.756
3.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 0.489 1.653 0.308 6.093 2.493
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.203.102 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 0 5 0.595 0.868 0.557 1.331 0.359
7.
213.239.203.105 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.804 0.812 0.489 1.27 0.289
8.
213.239.245.245 core4.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 3.78 3.863 3.58 4.107 0.209
9.
213.239.245.86 core8.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 4.438 4.65 4.133 5.763 0.669
10.
213.133.112.34 static.213-133-112-3…
AS24940 0 5 14.368 7.145 5.047 14.368 4.059
11.
162.158.84.79 -
AS13335 0 5 4.126 5.285 3.942 9.386 2.319
12.
162.158.84.243 -
AS13335 0 5 4.578 6.68 4.267 14.55 4.41
13.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 4.464 6.688 4.454 10.8 3.049
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.057 0.056 0.052 0.065 0.004
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 0.386 1.168 0.386 3.924 1.543
3.
193.189.82.195 cloudflare.anc.kleyr…
- 0 5 2.045 3.496 0.92 9.061 3.367
4.
162.158.84.79 -
AS13335 0 5 0.444 0.456 0.41 0.502 0.034
5.
162.158.84.227 -
AS13335 0 5 1.103 1.367 1.103 1.715 0.301
6.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 0.633 0.637 0.62 0.676 0.021
DE
Germany, Frankfurt am Main Lumaserv · AS200303
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.126 0.094 0.083 0.126 0.018
2.
45.95.53.1 -
AS200303 0 5 1.263 0.603 0.383 1.263 0.372
3.
45.91.100.232 -
AS48314 0 5 0.857 0.965 0.662 1.682 0.407
4.
185.1.166.3 as13335.locix.online
- 0 5 2.167 2.016 1.66 2.265 0.259
5.
162.158.84.78 -
AS13335 0 5 1.061 0.98 0.935 1.061 0.048
6.
162.158.84.37 -
AS13335 0 5 13.058 9.282 1.598 13.429 5.174
7.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 1.262 1.241 1.188 1.268 0.031
DE
Germany, Limburg OVH SAS · AS16276
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.084 0.085 0.072 0.118 0.018
2.
141.95.3.252 -
AS16276 0 5 0.576 0.708 0.576 0.847 0.121
3.
10.164.25.238 -
- 0 5 0.832 0.896 0.656 1.059 0.157
4.
10.17.248.20 -
- 0 5 0.733 0.87 0.683 1.134 0.178
5.
10.145.16.3 -
- 40 5 0.614 0.512 0.443 0.614 0.09
6.
172.18.12.1 -
- 0 5 3.023 3.688 3.023 4.642 0.725
7.
57.128.121.53 fra-fra15-sbb2-8k.de…
AS16276 0 5 3.773 4.163 3.773 5.334 0.658
8.
10.200.6.199 -
- 0 5 5.085 4.414 3.872 5.085 0.489
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
162.158.84.78 -
AS13335 0 5 1.732 1.68 1.52 1.817 0.11
11.
162.158.84.221 -
AS13335 0 5 21.227 9.165 2.127 21.227 9.29
12.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 1.84 1.935 1.824 2.107 0.13
DE
Germany, Frankfurt am Main Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.078 0.074 0.05 0.098 0.016
2.
2.56.247.1 dnsrelay.network
AS213850 0 5 3.228 9.844 3.228 17.542 5.907
3.
100.68.20.1 -
- 0 5 1.061 14.131 1.061 62.796 27.219
4.
92.242.166.5 irb5.rt-qfx10k-fkt2.…
AS203446 0 5 1.095 1.49 1.007 2.8 0.756
5.
162.158.84.216 -
AS13335 0 5 0.482 9.089 0.439 42.066 18.438
6.
162.158.84.78 -
AS13335 0 5 0.486 0.475 0.438 0.497 0.024
7.
162.158.84.221 -
AS13335 0 5 1.523 1.047 0.709 1.523 0.412
8.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 0.797 0.762 0.742 0.797 0.023
DE
Germany, Duesseldorf Justin Franke · AS204464
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.076 0.087 0.067 0.11 0.019
2.
5.175.223.1 nextregister.eu
AS204464 0 5 0.437 0.411 0.33 0.463 0.05
3.
213.202.209.98 -
AS24961 0 5 0.516 0.505 0.424 0.555 0.05
4.
213.202.209.97 lag57-h535e.edge3-du…
AS24961 0 5 1.591 1.625 1.431 1.96 0.197
5.
89.163.136.254 lag8-h544e.agr3-dus3…
AS24961 0 5 0.731 0.682 0.58 0.738 0.064
6.
62.141.47.96 lag1.core1-dus-ix.bb…
AS24961 0 5 0.836 0.883 0.813 0.965 0.072
7.
89.163.136.175 cloudflare-dus-gw.bb…
AS24961 0 5 2.123 1.85 1.508 2.385 0.382
8.
198.41.240.9 -
AS13335 0 5 2.139 6.928 1.592 17.206 6.476
9.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 1.739 1.385 1.05 1.739 0.245
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.065 0.069 0.064 0.086 0.009
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.8.71.1 -
AS42708 0 5 13.068 13.176 12.975 13.688 0.292
4.
80.67.4.230 be-10.cr1.mal6.se.po…
AS42708 0 5 13.781 13.838 13.632 13.999 0.142
5.
185.1.88.20 as13335-20g-gc1.sthi…
- 0 5 36.593 19.146 14.42 36.593 9.757
6.
162.158.132.9 -
AS13335 0 5 31.689 18.51 13.864 31.689 7.537
7.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 13.843 13.895 13.794 14.026 0.092
ES
Spain, Bilbao 24racks Cloud S.L. · AS214340
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.17 0.177 0.161 0.22 0.023
2.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 43.571 52.259 37.382 95.446 24.307
3.
193.221.194.250 ae8.930.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 37.258 37.927 37.258 39.166 0.745
4.
193.221.194.249 ae10.931.edge1.fra-d…
AS62403 0 5 41.153 40.757 37.428 49.369 5.037
5.
185.0.42.19 cloudflare.1-ix.net
- 40 5 58.256 60.208 58.256 61.604 1.741
6.
162.158.100.65 -
AS13335 0 5 57.347 60.61 56.089 69.865 5.577
7.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 57.269 57.006 55.923 57.636 0.665
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
10 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.165 0.185 0.165 0.206 0.02
2.
45.137.69.1 -
AS211507 0 5 34.515 33.47 24.784 45.534 8.467
3.
185.218.195.129 -
AS213468 20 5 31.738 35.221 31.738 41.033 4.243
4.
185.218.193.177 -
AS207003 0 5 26.783 34.445 26.783 39.106 4.711
5.
193.65.128.74 -
AS719 0 5 36.532 30.116 24.148 36.532 4.867
6.
213.192.184.81 ge2-0-0-0.bbr2.hel1.…
AS6667 0 5 35.934 30.899 22.896 37.409 6.156
7.
213.192.184.80 -
AS6667 0 5 17.786 18.896 13.852 22.116 3.215
8.
162.158.236.254 -
AS13335 0 5 35.238 32.574 24.457 39.075 5.426
9.
162.158.236.13 -
AS13335 0 5 42.501 43.802 38.301 51.19 5.387
10.
104.16.133.229 -
AS13335 20 5 34.957 35.657 29.816 40.674 4.55
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.157 0.153 0.13 0.176 0.016
2.
37.228.129.3 -
AS200651 0 5 0.399 0.439 0.367 0.597 0.09
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
146.247.200.191 -
AS12552 20 5 2.123 5.917 1.018 13.096 5.544
5.
193.110.224.29 cloudflare.ficix2.fi…
- 0 5 1.183 13.039 1.183 26.01 11.039
6.
162.158.236.13 -
AS13335 0 5 1.509 3.137 1.509 8.77 3.158
7.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 1.278 1.322 1.248 1.444 0.076
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.043 0.053 0.041 0.071 0.013
2.
164.132.200.252 -
AS16276 0 5 0.702 0.595 0.502 0.702 0.078
3.
10.17.134.50 -
- 0 5 0.767 0.7 0.559 0.833 0.109
4.
10.73.240.65 -
- 0 5 0.456 0.523 0.456 0.587 0.047
5.
172.20.16.56 -
- 0 5 1.825 2.437 1.222 3.55 0.925
6.
37.59.16.29 -
AS16276 0 5 0.761 0.838 0.692 0.964 0.115
7.
54.36.50.228 par-gsw-sbb1-nc5.fr.…
AS16276 0 5 4.898 4.908 4.775 5.104 0.131
8.
10.200.2.13 -
- 0 5 4.553 4.581 4.553 4.639 0.033
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
141.101.67.89 -
AS13335 0 5 5.083 11.515 4.865 19.758 6.576
11.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 4.728 4.796 4.714 5.033 0.135
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.061 0.061 0.044 0.072 0.01
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.157.112.124 -
AS206092 0 5 9.342 9.39 9.325 9.527 0.08
4.
79.127.195.33 vl221.par-itx5-core-…
- 0 5 9.438 9.484 9.423 9.562 0.056
5.
169.150.194.129 vl263.par-eq5-edge-1…
- 0 5 9.551 9.502 9.454 9.551 0.043
6.
169.150.195.197 cloudflare-par.cdn77…
- 0 5 13.875 11.922 10.604 13.875 1.396
7.
141.101.67.115 -
AS13335 0 5 55.462 29.533 10.357 60.54 26.049
8.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 10.473 10.407 10.353 10.473 0.056
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.168 0.155 0.117 0.219 0.042
2.
31.59.122.1 -
AS203758 0 5 0.562 0.456 0.343 0.562 0.078
3.
172.31.254.2 -
- 0 5 0.414 0.387 0.306 0.479 0.067
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 5.415 5.559 5.384 5.789 0.165
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 6.012 5.684 5.384 6.012 0.234
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 5.537 5.475 5.34 5.599 0.105
8.
195.66.225.179 linx-lon1.as13335.ne…
- 0 5 6.008 6.236 6.008 6.727 0.284
9.
141.101.71.1 -
AS13335 0 5 7.076 8.384 6.615 12.485 2.372
10.
141.101.71.135 -
AS13335 0 5 6.532 7.397 6.139 10.812 1.932
11.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 6.249 6.296 6.249 6.341 0.044
GE
Georgia, Tbilisi Cloud 9 Ltd. · AS57814
GR
Greece, Athens OTEnet · AS6799
HK
Hong Kong, Hong Kong Offshore LC · AS214472
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.072 0.114 0.05 0.206 0.061
2.
31.56.209.1 -
- 0 5 1.747 2.836 1.046 7.539 2.653
3.
146.19.191.205 ae1.987.edge2.egh.as…
AS49581 0 5 0.862 3.378 0.843 13.351 5.574
4.
146.19.191.136 ae0.985.edge1.egh.as…
AS49581 0 5 0.765 3.334 0.7 13.076 5.448
5.
185.0.1.40 cloudflare.inter-ix.…
- 0 5 3.646 8.617 3.646 26.191 9.832
6.
141.101.65.1 -
AS13335 80 5 4.512 4.512 4.512 4.512 0
7.
141.101.65.107 -
AS13335 0 5 4.899 4.603 4.02 4.953 0.432
8.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 3.939 4.044 3.939 4.245 0.12
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.102 0.116 0.099 0.176 0.032
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 6.927 5.4 0.447 10.042 3.51
3.
171.75.8.1 ae2.7.ear1.zur2.neo.…
AS3356 0 5 29.163 29.767 26.188 35.162 3.355
4.
213.242.83.222 -
AS3356 40 5 29.33 37.802 29.33 51.187 11.727
5.
162.158.148.41 -
AS13335 0 5 25.992 27.058 25.237 33.488 3.607
6.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 28.614 25.863 24.975 28.614 1.558
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.067 0.066 0.065 0.071 0.002
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.11.172.126 -
AS212238 0 5 15.393 16.46 15.378 20.62 2.325
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
149.6.182.74 -
AS174 0 5 16.123 15.954 15.523 16.287 0.365
6.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 15.546 15.57 15.51 15.633 0.049
ID
Indonesia, Jakarta Google LLC · AS396982
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.105 0.11 0.099 0.142 0.017
2.
172.253.69.187 -
AS15169 0 5 1.077 1.109 1.021 1.287 0.102
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
162.158.43.45 -
AS13335 0 5 2.022 1.886 1.613 2.143 0.254
5.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 2.187 2.218 2.04 2.408 0.133
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.183 0.222 0.143 0.408 0.105
2.
94.154.123.129 -
AS206446 0 5 0.599 1.347 0.55 3.237 1.174
3.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 0.775 0.704 0.599 0.8 0.092
4.
82.102.131.50 -
AS12400 0 5 0.932 0.949 0.886 1.029 0.061
5.
82.102.131.51 -
AS12400 0 5 1.505 1.541 1.409 1.713 0.11
6.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 0.971 0.925 0.868 0.971 0.042
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.069 0.078 0.057 0.099 0.017
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 0.445 4.265 0.439 18.567 8.006
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 1.107 3.033 1.107 4.876 1.541
4.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 1.254 1.168 0.985 1.366 0.161
5.
82.102.131.50 -
AS12400 0 5 1.371 2.252 1.371 5.545 1.841
6.
82.102.131.51 -
AS12400 0 5 1.91 1.946 1.875 2.03 0.068
7.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 1.275 1.352 1.275 1.44 0.071
IN
India, New Delhi Google LLC · AS396982
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.097 0.102 0.095 0.127 0.013
2.
108.170.233.105 -
AS15169 0 5 2.067 2.096 2.009 2.33 0.132
3.
104.23.231.16 -
AS13335 0 5 2.743 3.401 2.624 6.17 1.548
4.
104.23.231.11 -
AS13335 40 5 7.591 3.84 1.937 7.591 3.248
5.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 2.101 2.066 1.997 2.13 0.051
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.148 0.161 0.117 0.269 0.06
2.
82.221.101.253 -
AS50613 0 5 0.458 0.609 0.336 1.115 0.326
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 2.221 2.119 2.077 2.221 0.059
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.179 0.179 0.111 0.256 0.052
2.
5.231.80.254 ae01-48.net.co-01.la…
AS6517 0 5 0.782 0.527 0.349 0.782 0.183
3.
10.100.25.1 -
- 0 5 1.21 0.879 0.321 1.786 0.612
4.
10.25.28.1 -
- 0 5 0.394 0.758 0.371 2.065 0.735
5.
185.1.114.25 cloudflare.minap.it
- 0 5 1.216 1.684 1.216 2.548 0.529
6.
188.114.100.3 -
AS13335 0 5 12.748 8.172 2.049 12.748 4.915
7.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 1.152 1.751 0.965 4.412 1.489
KW
Kuwait, Kuwait City Gulfnet Communications · AS3225
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.067 0.074 0.065 0.091 0.01
2.
10.12.19.1 -
- 0 5 27.434 32.846 27.423 54.329 12.008
3.
194.32.122.1 -
AS61272 0 5 27.677 30.961 27.67 43.533 7.029
4.
192.168.102.1 -
- 0 5 27.929 27.857 27.81 27.929 0.051
5.
85.206.240.2 2-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 27.992 27.94 27.842 28.091 0.101
6.
213.226.128.129 -
AS13194 0 5 30.414 30.342 30.192 30.532 0.139
7.
84.15.67.179 -
AS13194 0 5 30.854 30.85 30.775 30.911 0.057
8.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 30.449 38.573 30.184 71.651 18.491
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.065 0.077 0.065 0.129 0.027
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
196.196.53.1 -
AS41564 0 5 32.289 46.383 32.137 83.392 22.305
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 0 5 33.468 33.404 32.276 35.998 1.532
5.
149.14.74.114 -
AS174 0 5 72.273 43.053 32.271 72.273 17.338
6.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 31.53 31.582 31.514 31.745 0.096
MD
Moldova, Chisinau Trabia SRL · AS43289
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.064 0.065 0.064 0.072 0.002
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
178.175.129.33 ae0-2210.cr01.ch.md.…
AS43289 0 5 88.205 52.811 36.99 88.205 22.165
4.
178.17.160.166 et-1-0-0.tcr01.buh01…
AS43289 0 5 83.384 61.78 46.624 85.561 20.729
5.
87.245.240.185 ae4.rt.nxd.buh.ro.re…
AS9002 0 5 46.617 53.263 46.566 79.978 14.933
6.
162.158.16.4 -
AS13335 0 5 52.845 57.644 47.465 69.443 8.23
7.
162.158.16.13 -
AS13335 0 5 46.888 48.468 46.888 50.439 1.625
8.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 46.607 63.001 46.576 128.15 36.421
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.147 0.159 0.119 0.238 0.045
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.795 0.562 0.471 0.795 0.132
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.636 1.117 0.799 1.636 0.311
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.459 0.612 0.425 1.168 0.312
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.597 0.601 0.579 0.634 0.02
6.
185.1.240.29 peering.era-ix.net
- 0 5 1.604 1.66 1.389 2.299 0.368
7.
141.101.65.99 -
AS13335 0 5 12.884 3.823 1.409 12.884 5.066
8.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 1.11 1.191 1.11 1.277 0.067
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.146 0.148 0.13 0.177 0.018
2.
185.246.189.5 -
AS200651 0 5 0.346 0.394 0.306 0.57 0.106
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
185.8.179.35 -
AS50673 0 5 1.314 1.479 1.314 1.837 0.211
5.
185.1.222.191 speed-ix.cloudflare.…
- 0 5 3.895 13.364 2.977 52.41 21.829
6.
141.101.65.28 -
AS13335 0 5 3.621 3.709 3.552 4.036 0.189
7.
141.101.65.147 -
AS13335 0 5 3.701 4.006 3.357 5.223 0.741
8.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 3.085 3.099 3.032 3.213 0.068
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.113 0.143 0.109 0.208 0.039
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.584 0.645 0.584 0.741 0.062
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 3.736 2.96 0.846 7.981 3.047
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 1.33 0.681 0.47 1.33 0.364
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.676 0.704 0.645 0.809 0.061
6.
185.1.240.29 peering.era-ix.net
- 0 5 1.365 1.517 1.365 1.661 0.111
7.
141.101.65.163 -
AS13335 0 5 1.829 4.577 1.219 16.804 6.84
8.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 0.959 0.959 0.89 1.031 0.054
NL
Netherlands, Amsterdam Joel Krause · AS200912
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.139 0.122 0.094 0.16 0.026
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.455 0.471 0.404 0.552 0.056
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 8.018 3.858 0.823 8.519 4.03
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.469 0.599 0.469 0.858 0.15
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.78 0.758 0.712 0.825 0.045
6.
185.1.240.29 peering.era-ix.net
- 0 5 1.543 1.671 1.408 2.126 0.28
7.
141.101.65.143 -
AS13335 0 5 1.234 1.639 1.234 1.939 0.348
8.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 1.159 1.078 1.001 1.163 0.076
NO
Norway, Oslo ServeTheWorld AS · AS34989
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.07 0.09 0.051 0.124 0.029
2.
46.251.249.1 -
AS34989 0 5 2.292 2.783 2.176 4.878 1.172
3.
217.170.193.164 -
AS34989 0 5 0.378 0.355 0.28 0.401 0.047
4.
217.170.192.202 -
AS34989 0 5 17.31 7.534 0.49 17.31 7.781
5.
217.170.192.63 -
AS34989 0 5 0.521 0.433 0.367 0.521 0.058
6.
185.1.55.41 -
- 0 5 3.889 7.411 1.423 17.06 7.261
7.
162.158.220.15 -
AS13335 0 5 1.553 3.456 1.061 12.105 4.837
8.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 0.689 0.676 0.642 0.691 0.019
PL
Poland, Warsaw F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.089 0.069 0.064 0.089 0.011
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
85.237.212.126 -
AS206092 0 5 18.142 43.932 17.905 145.92 57.017
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
149.14.232.121 te0-0-0-43.201.rcr61…
AS174 0 5 18.991 21.231 18.795 28.52 4.129
6.
162.158.100.61 -
AS13335 0 5 29.369 22.264 18.882 29.369 4.275
7.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 18.103 18.008 17.903 18.103 0.084
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.055 0.066 0.039 0.083 0.018
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 42.882 42.901 42.879 42.957 0.031
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 45.085 45.253 45.085 45.449 0.15
5.
162.158.84.102 -
AS13335 0 5 69.466 55.686 45.777 69.466 10.507
6.
162.158.84.79 -
AS13335 0 5 45.728 45.397 45.297 45.728 0.186
7.
162.158.84.23 -
AS13335 0 5 46.446 51.38 45.813 61.048 7.118
8.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 43.464 43.504 43.392 43.797 0.165
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.126 0.149 0.126 0.166 0.014
2.
185.247.224.253 -
AS200651 0 5 0.573 0.648 0.475 1.003 0.204
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.59 0.515 0.363 0.733 0.145
4.
5.183.211.190 -
AS5405 0 5 0.456 0.44 0.411 0.474 0.024
5.
94.103.180.77 r2-buh1-ro.as5405.ne…
AS5405 0 5 7.176 7.17 7.11 7.274 0.061
6.
94.103.180.79 r2-sof1-bg.as5405.ne…
AS5405 0 5 7.352 7.182 7.121 7.352 0.096
7.
162.158.208.44 -
AS13335 0 5 11.388 8.616 7.728 11.388 1.554
8.
162.158.208.43 -
AS13335 0 5 14.364 9.865 7.765 14.364 2.903
9.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 7.481 7.609 7.376 8.389 0.437
RS
Serbia, Belgrade AltusHost B.V. · AS51430
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.064 0.058 0.038 0.072 0.013
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
89.38.224.145 irb-138.agg1v.beg1.r…
AS9009 20 5 5931.1 5981 5395.7 6641.9 510.74
4.
37.120.128.190 irb-1908.agg1v.bru1.…
- 0 5 30.434 38.741 30.242 59.043 11.968
5.
217.138.223.36 be-2-3711.core2n.fra…
- 0 5 51.061 52.162 49.546 58.932 3.889
6.
146.70.0.34 -
- 0 5 49.641 49.574 49.475 49.729 0.107
7.
162.158.84.178 -
AS13335 0 5 59.228 53.086 49.677 59.228 4.133
8.
162.158.84.78 -
AS13335 0 5 49.208 58.245 49.159 87.1 16.38
9.
162.158.84.37 -
AS13335 0 5 50.228 62.698 50.057 103.77 23.072
10.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 50.033 62.45 49.852 111.88 27.633
RU
Russia, St Petersburg LLC Baxet · AS51659
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.313 0.317 0.232 0.417 0.065
2.
194.87.68.1 -
AS51659 0 5 1.085 1.072 0.983 1.161 0.069
3.
81.27.252.26 spb-imq-cr1.ae54-277…
AS20764 0 5 0.814 0.862 0.79 0.919 0.056
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
172.69.8.16 -
AS13335 40 5 3.051 2.114 1.612 3.051 0.812
6.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 0.811 1.007 0.811 1.135 0.125
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.065 0.08 0.06 0.119 0.023
2.
67.159.52.1 -
AS30058 0 5 2.015 16.123 2.015 61.715 25.584
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 0.905 0.86 0.754 0.925 0.075
4.
66.90.65.1 -
AS30058 0 5 0.83 0.87 0.799 0.962 0.067
5.
66.90.65.49 -
AS30058 0 5 14.66 14.612 1.003 54.914 23.274
6.
172.69.117.60 -
AS13335 0 5 0.273 0.3 0.273 0.349 0.028
7.
172.69.117.75 -
AS13335 80 5 1.988 1.988 1.988 1.988 0
8.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 0.69 0.706 0.635 0.781 0.053
TR
Turkey, Istanbul Netlen Internet · AS44620
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.162 0.133 0.099 0.162 0.024
2.
77.92.151.97 -
AS44620 0 5 33.527 37.154 14.13 104.09 38.244
3.
10.250.5.1 -
- 0 5 0.538 0.451 0.291 0.541 0.103
4.
185.1.48.22 de-cix-istanbul.as13…
- 40 5 6.07 7.23 2.218 13.402 5.681
5.
172.71.185.19 -
AS13335 20 5 2.712 2.409 2.044 2.712 0.275
6.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 1.859 1.869 1.852 1.899 0.018
TW
Taiwan, Taipei Beidou LTD · AS152611
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
160.30.79.254 -
AS152611 0 5 0.23 0.206 0.162 0.27 0.045
2.
172.16.2.1 -
- 0 5 0.29 0.274 0.213 0.393 0.072
3.
103.158.187.34 -
- 0 5 2.553 8.263 1.935 32.308 13.443
4.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 1.732 1.641 1.263 2.248 0.377
US
United States, Miami Ohz Digital SL · 202673
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.096 0.102 0.096 0.11 0.006
2.
31.57.177.1 ddos-protected.miami…
AS202673 0 5 0.335 0.323 0.294 0.342 0.018
3.
178.253.224.1 gw.ohz.cloud
AS202673 0 5 1.347 1.162 1.056 1.347 0.11
4.
5.254.79.105 mia-imc-01c.voxility…
AS3223 60 5 759.76 776.31 759.76 792.86 23.408
5.
5.254.46.49 mia-imc-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.25 1.1 1.016 1.25 0.088
6.
5.254.115.29 mia-eq1-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.449 1.255 1.163 1.449 0.113
7.
4.15.222.145 ae61.edge1.Miami42.L…
AS3356 0 5 2.382 2.162 1.279 2.426 0.494
8.
4.69.207.33 ae2.3603.ear3.Miami2…
AS3356 80 5 1.426 1.426 1.426 1.426 0
9.
4.15.156.82 -
AS3356 0 5 3.775 4.689 2.126 7.187 2.276
10.
108.162.211.32 -
AS13335 0 5 14.629 6.397 1.799 14.629 5.272
11.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 2.073 1.931 1.782 2.073 0.137
US
United States, Dallas Linceris International Cloud · AS201129
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.057 0.065 0.057 0.082 0.009
2.
64.72.205.1 205.1-us.freakhostin…
AS215703 0 5 27.708 6.754 0.449 27.708 11.829
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
23.136.28.201 23.136.28.201.dfw.us…
AS30456 0 5 16.055 16.083 16.055 16.123 0.026
5.
76.74.61.253 ae6-200.cr7-dal3.ip4…
AS3257 0 5 16.236 16.366 16.186 16.601 0.175
6.
213.200.119.198 ae10.cr8-dal3.ip4.gt…
AS3257 0 5 23.412 28.935 17.647 54.787 14.764
7.
208.116.142.210 ip4.gtt.net
AS3257 0 5 17.859 27.438 17.633 51.149 14.733
8.
141.101.74.205 -
AS13335 0 5 18.009 19.066 17.61 21.938 1.703
9.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 16.917 17.033 16.917 17.112 0.091
US
United States, Kansas City Advin Services LLC · AS22295
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.251 0.2 0.152 0.251 0.04
2.
10.5.197.1 -
- 0 5 0.466 1.723 0.466 3.088 1.155
3.
208.84.101.1 -
AS22295 0 5 2.705 2.937 1.883 4.045 1.012
4.
69.30.249.201 -
AS32097 0 5 1.695 3.411 1.313 7.905 2.666
5.
69.30.209.215 100ge-0-28.edge-1.cl…
AS32097 0 5 3.719 3.802 1.448 9.811 3.466
6.
206.51.7.34 cloudflare.gnd1.mci.…
- 20 5 5.917 6.052 3.15 8.504 2.22
7.
172.68.148.6 -
AS13335 40 5 16.071 21.21 5.851 41.71 18.473
8.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 2.087 3.539 1.838 6.518 1.917
US
United States, Dallas Ipxo LLC · AS396993
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.089 0.141 0.089 0.184 0.037
2.
5.231.63.1 -
AS12586 0 5 1.265 0.587 0.385 1.265 0.38
3.
157.238.225.194 xe-3-4-1-0-2914.a00.…
AS2914 0 5 7.168 1.898 0.536 7.168 2.946
4.
129.250.3.46 ae-13.r22.dllstx14.u…
AS2914 0 5 131.9 131.9 131.82 131.95 0.046
5.
129.250.3.115 ae-22.a01.dllstx14.u…
AS2914 0 5 0.557 0.582 0.523 0.68 0.06
6.
168.143.97.250 ae-1.cloudflare.dlls…
AS2914 0 5 1.362 2.254 1.315 5.611 1.878
7.
141.101.74.199 -
AS13335 0 5 1.895 1.764 1.502 1.991 0.202
8.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 1.16 1.124 1.044 1.177 0.055
ZA
South Africa, Johannesburg Google LLC · AS396982
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.069 0.082 0.069 0.089 0.007
2.
192.178.73.51 -
AS15169 0 5 1.04 1.124 1.009 1.372 0.143
3.
209.85.247.38 -
AS15169 0 5 1.953 2.013 1.929 2.1 0.071
4.
197.234.240.18 -
AS13335 0 5 2.087 5.567 1.914 14.346 5.452
5.
197.234.240.37 -
AS13335 0 5 7.996 8.108 1.959 12.346 4.081
6.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 1.973 2.017 1.884 2.184 0.113