Check-Host.cc

Check MTR check-host.cc

Checked Oct 24, 2026 20:46:09 UTC |
| Check again |
AL
Albania, Tirana Keminet SHPK · AS197706
7 hops · 40% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.102 0.104 0.087 0.123 0.018
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
31.171.154.9 -
AS197706 80 5 254.12 254.12 254.12 254.12 0
4.
184.104.190.189 port-channel2.switch…
AS6939 60 5 849.16 457.01 64.865 849.16 554.58
5.
184.104.195.93 port-channel4.core3.…
AS6939 60 5 1707.3 1073.9 440.47 1707.3 895.81
6.
185.1.226.90 as15169.226.90.netix…
- 40 5 590.84 1293.3 590.84 2513.2 1060.5
7.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 40 5 447.79 1075.7 447.79 2094.3 890.07
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
163.227.128.102 -
AS152900 0 5 0.32 0.395 0.278 0.722 0.183
3.
103.216.222.72 cr2.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.346 0.382 0.307 0.574 0.109
4.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.663 0.654 0.387 0.778 0.155
5.
103.216.222.145 cr3.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.298 0.367 0.283 0.512 0.091
6.
74.125.51.238 -
AS15169 0 5 0.381 0.361 0.285 0.417 0.051
7.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.984 1.015 0.984 1.055 0.027
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.459 0.336 0.272 0.459 0.078
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 2.4 2.567 2.331 3.43 0.483
4.
185.81.60.30 -
AS21215 0 5 11.835 11.616 11.077 12.006 0.357
5.
185.18.12.5 rs-ni-he-r-1-be1.ug.…
AS21215 0 5 18.244 17.916 17.225 18.411 0.471
6.
72.14.212.60 -
AS15169 0 5 15.616 15.325 15.03 15.646 0.292
7.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 27.084 26.581 26.404 27.084 0.285
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.121 0.144 0.089 0.196 0.048
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 337.65 202.13 36.491 444.85 182.93
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 0.744 0.667 0.441 0.956 0.2
4.
94.72.150.185 TH-BG1.sof2.net.tele…
- 0 5 1.587 1.031 0.794 1.587 0.337
5.
178.132.80.65 TH-JMX-BG1.sof1.net.…
AS57344 0 5 0.724 0.736 0.657 0.801 0.053
6.
178.132.85.120 gw-as15169.peer.tele…
AS57344 0 5 0.858 0.837 0.684 1.125 0.172
7.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.729 0.937 0.612 1.914 0.548
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.134 0.155 0.099 0.232 0.048
2.
192.168.202.1 -
- 0 5 0.315 0.391 0.263 0.565 0.118
3.
198.27.81.252 -
AS16276 0 5 0.854 0.788 0.704 0.895 0.085
4.
10.34.2.58 -
- 0 5 1.106 0.914 0.668 1.106 0.185
5.
10.74.8.212 -
- 0 5 0.573 0.602 0.44 0.735 0.114
6.
10.95.81.8 -
- 0 5 0.938 0.91 0.857 0.975 0.05
7.
142.44.208.172 ymq-mtl3-sbb1-8k.qc.…
AS16276 0 5 3.003 3.697 2.274 4.649 1.013
8.
10.200.3.1 -
- 0 5 14.232 7.916 3.19 14.232 5.575
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.911 1.725 1.543 1.911 0.135
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.187 0.187 0.187 0.187 0
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.779 0.805 0.682 0.883 0.079
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.429 1.502 1.104 2.219 0.422
4.
45.152.39.64 -
AS50917 0 5 0.941 1.127 0.772 2.128 0.567
5.
45.152.39.248 248.distribution-rou…
AS50917 0 5 1.115 1.137 0.961 1.536 0.234
6.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 1.276 1.141 0.871 1.576 0.284
7.
185.85.211.117 lo0.br1.ams01.nl.as4…
AS49127 0 5 0.826 1.124 0.691 1.594 0.364
8.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.209 1.315 1.075 2 0.386
CH
Switzerland, Zurich Private Layer INC · AS51852
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.368 0.368 0.368 0.368 0
2.
81.17.31.89 hosted-by.privateweb…
AS51852 0 5 0.719 0.666 0.55 0.738 0.077
3.
179.43.185.34 hostedby.privatelaye…
AS51852 0 5 2.472 0.964 0.489 2.472 0.848
4.
185.227.149.166 -
AS43440 0 5 1.512 0.96 0.404 1.512 0.531
5.
185.227.149.19 -
AS43440 0 5 20.435 20.07 19.933 20.435 0.208
6.
80.81.193.221 l3s-fra6-1-gp.fra.de…
- 60 5 20.339 20.373 20.339 20.408 0.048
7.
185.176.193.1 l3s-gvpp-tfn-fra6.de…
- 0 5 20.451 20.426 20.186 20.62 0.172
8.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 19.696 19.55 19.399 19.696 0.14
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.125 0.125 0.125 0.125 0
2.
11.73.15.13 -
AS749 40 5 0.422 0.388 0.339 0.422 0.043
3.
11.73.35.225 -
AS749 0 5 1.169 0.524 0.311 1.169 0.362
4.
11.73.53.73 -
AS749 0 5 0.375 0.355 0.326 0.375 0.02
5.
10.136.52.253 -
- 0 5 1.025 0.954 0.85 1.098 0.102
6.
10.136.0.38 -
- 0 5 0.92 0.912 0.874 0.962 0.035
7.
10.102.55.237 -
- 0 5 14.479 11.383 7.769 17.916 4.568
8.
10.216.229.106 -
- 0 5 8.06 8.057 7.942 8.324 0.154
9.
36.110.217.9 -
AS23724 80 5 9.146 9.146 9.146 9.146 0
10.
36.110.245.221 -
AS23724 80 5 10.7 10.7 10.7 10.7 0
11.
202.97.34.78 -
AS4134 0 5 10.798 11.534 10.606 13.086 1.08
12.
202.97.12.50 -
AS4134 40 5 11.401 11.167 11.021 11.401 0.204
13.
202.97.43.34 -
AS4134 0 5 158.32 158.27 157.48 159.19 0.685
14.
81.173.21.34 -
AS4134 0 5 163.53 163.64 163.53 163.73 0.097
15.
74.125.32.68 -
AS15169 0 5 196.4 196.44 196.27 196.79 0.199
16.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 142.83 142.82 142.79 142.86 0.027
CY
Cyprus, Larnaca MVPS LTD · AS202448
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
193.24.232.1 gw.mvps.net
AS202448 0 5 0.604 0.586 0.44 0.696 0.096
3.
109.110.225.105 -
AS35432 0 5 1.328 1.209 1.042 1.328 0.111
4.
213.140.199.48 -
AS35432 0 5 2.086 2.084 1.954 2.239 0.114
5.
213.140.198.42 be3.core-r1.nic-sout…
AS35432 0 5 2.028 2.046 1.837 2.228 0.162
6.
213.140.198.140 Hu-0-5-0-0.edge-r.ma…
AS35432 0 5 36.352 36.43 36.233 36.633 0.149
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 35.739 35.806 35.739 35.884 0.058
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 3.647 3.509 2.607 3.796 0.508
3.
49.12.139.201 16068.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 0.958 0.641 0.452 0.958 0.189
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.203.102 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 0 5 0.678 0.66 0.541 0.812 0.109
7.
213.239.203.105 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.746 0.716 0.641 0.76 0.046
8.
213.239.245.245 core4.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 4.081 3.99 3.75 4.277 0.21
9.
72.14.218.94 -
AS15169 0 5 3.977 3.879 3.726 4.012 0.115
10.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 4.253 4.192 4.098 4.343 0.104
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.069 0.058 0.045 0.075 0.015
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 5.316 4.776 2.812 6.778 1.764
3.
193.189.83.197 google.equinix.kleyr…
- 0 5 0.507 0.549 0.445 0.626 0.076
4.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.566 0.634 0.551 0.828 0.117
DE
Germany, Frankfurt am Main Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.122 0.122 0.122 0.122 0
2.
5.231.234.1 cleancore.packets-de…
AS214243 0 5 1529.5 1503.2 1437.7 1577.7 53.14
3.
100.68.20.1 -
- 0 5 1.062 1.062 0.964 1.144 0.064
4.
92.242.166.13 irb991.rt-ptx10k-fkt…
AS203446 0 5 0.411 1.987 0.411 5.756 2.143
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
185.176.193.3 l3s-gvpp-tfn-fra12.d…
- 0 5 0.761 0.706 0.683 0.761 0.033
7.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.747 0.694 0.672 0.747 0.031
DE
Germany, Frankfurt am Main VMHeaven · AS215607
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
62.192.153.49 49.153.192.62.datafo…
AS58212 0 5 0.544 1.246 0.544 2.092 0.714
3.
212.87.204.21 ae1.mx304.drt-fra8.a…
- 20 5 0.942 1.316 0.871 2.545 0.818
4.
212.87.204.251 ae2.mx304.drt-fra8.s…
- 40 5 0.91 0.94 0.91 0.979 0.034
5.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.482 1.094 0.874 1.482 0.229
DE
Germany, Koblenz Starlink · AS14593
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.083 0.071 0.059 0.083 0.016
2.
192.168.1.1 -
- 20 5 0.71 0.778 0.71 0.865 0.063
3.
100.64.0.1 -
- 0 5 19.2 17.794 16.595 19.2 0.945
4.
172.16.252.36 -
- 0 5 18.182 17.915 16.872 19.035 0.996
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
206.224.70.80 undefined.hostname.l…
AS14593 0 5 27.333 19.808 17.186 27.333 4.243
7.
149.19.109.47 -
AS14593 0 5 18.253 18.143 16.865 20.027 1.168
8.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 16.865 17.028 15.136 18.683 1.43
DE
Germany, Frankfurt am Main ISPLABS LIMITED · AS213905
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.071 0.109 0.071 0.177 0.057
2.
10.0.0.1 -
- 60 5 0.19 0.19 0.19 0.191 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 4.724 4.883 4.724 5.097 0.169
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
6 hops · 60% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.087 0.087 0.087 0.087 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.8.71.1 -
AS42708 0 5 20.068 33.681 15.247 53.33 15.732
4.
80.67.4.216 be-7.cr3.sto2.se.por…
AS42708 40 5 66.662 50.284 24.845 66.662 22.332
5.
80.67.1.233 some-stockholm-route…
AS42708 20 5 27.155 45.983 27.155 87.834 28.443
6.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 60 5 30.789 27.662 24.536 30.789 4.421
ES
Spain, Bilbao 24racks Cloud S.L. · AS214340
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.184 0.184 0.184 0.184 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 43.366 43.17 38.419 49.072 4.188
4.
193.221.194.250 ae8.930.cr1.fra-drt7…
AS62403 20 5 38.438 39.911 38.438 41.614 1.588
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 37.418 37.678 37.418 37.852 0.162
ES
Spain, Barcelona ColdHosting SL · AS197795
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.133 0.143 0.133 0.153 0.014
2.
185.230.55.1 -
AS197795 0 5 0.291 0.294 0.275 0.338 0.025
3.
194.26.100.2 cr001.bcn.eu.as26141…
AS26141 0 5 27.401 27.472 27.401 27.547 0.066
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
185.176.193.9 l3s-gvpp-tfn-mad1.de…
- 0 5 20.973 21.051 20.939 21.32 0.153
6.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 25.759 25.83 25.728 25.933 0.084
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.21 0.21 0.21 0.21 0
2.
45.137.69.1 -
AS211507 0 5 0.458 0.518 0.458 0.586 0.046
3.
185.218.195.129 -
AS213468 20 5 1.032 0.698 0.543 1.032 0.224
4.
185.218.193.177 -
AS207003 0 5 1.406 1.323 1.102 1.473 0.145
5.
193.65.128.74 -
AS719 0 5 1.011 1.229 1.011 1.371 0.145
6.
213.192.184.81 -
AS6667 0 5 3.917 3.952 3.901 4.04 0.053
7.
213.192.184.80 -
AS6667 0 5 3.981 3.993 3.837 4.193 0.144
8.
213.192.191.168 -
AS6667 0 5 4.087 3.941 3.768 4.087 0.126
9.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 4.048 4.128 3.942 4.445 0.201
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
37.228.129.2 -
AS200651 0 5 0.584 0.506 0.314 0.586 0.113
3.
5.183.211.140 335.et1.r1-hel1-fi.a…
AS5405 0 5 0.706 0.657 0.603 0.725 0.054
4.
94.103.180.94 r2-sto2-se.as5405.ne…
AS5405 0 5 7.08 6.896 6.812 7.08 0.106
5.
62.115.203.58 sto-b3-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 7.218 7.247 7.134 7.519 0.154
6.
62.115.118.108 sto-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 35.254 35.987 35.111 38.657 1.503
7.
62.115.140.217 sto-b2-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 7.159 7.539 7.159 8.47 0.533
8.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 7.593 7.621 7.503 7.854 0.141
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.052 0.052 0.052 0.052 0
2.
164.132.200.252 -
AS16276 0 5 0.448 0.545 0.448 0.662 0.078
3.
10.17.134.42 -
- 0 5 0.6 0.652 0.569 0.715 0.064
4.
10.73.240.65 -
- 60 5 0.501 0.464 0.427 0.501 0.052
5.
172.20.16.56 -
- 0 5 3.142 2.674 1.581 4.096 0.985
6.
37.59.16.29 -
AS16276 0 5 1.19 1.418 1.19 1.699 0.202
7.
91.121.215.177 be102.par-gsw-sbb1-n…
AS16276 0 5 4.322 4.322 4.303 4.34 0.015
8.
10.200.2.37 -
- 0 5 6.032 7.577 6.032 10.99 1.968
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 4.515 4.556 4.5 4.638 0.054
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.079 0.079 0.079 0.079 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.157.112.124 -
AS206092 40 5 18.798 33 18.798 60.71 24
4.
79.127.195.33 vl221.par-itx5-core-…
- 0 5 9.698 23.63 9.698 51.993 16.861
5.
185.156.45.115 vl211.par-tel2-edge-…
- 0 5 28.515 24.341 9.891 47.053 14.449
6.
79.127.193.219 google-par.cdn77.com
- 20 5 14.442 24.255 12.463 51.605 18.405
7.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 14.337 42.657 11.219 94.693 33.656
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
172.31.253.2 -
- 0 5 0.47 0.466 0.413 0.51 0.037
3.
172.31.254.2 -
- 60 5 0.383 0.402 0.383 0.421 0.026
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 7.994 7.728 7.56 7.994 0.183
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 7.795 7.667 7.477 7.795 0.128
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 7.64 7.544 7.33 7.64 0.123
8.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 8.13 8.182 8.13 8.244 0.043
HK
Hong Kong, Hong Kong Offshore LC · AS214472
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
45.204.146.1 -
- 0 5 862.9 896.4 765.35 998.09 88.884
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
172.31.101.2 -
- 0 5 2.259 1.899 1.181 2.63 0.65
5.
172.31.250.3 -
- 0 5 2.523 2.551 1.889 3.082 0.454
6.
80.249.208.247 core1.ams.net.google…
- 0 5 1.893 2.216 1.343 3.935 0.997
7.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.303 1.872 1.106 3.087 0.949
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.402 0.429 0.391 0.481 0.046
3.
171.75.9.6 ae2.2.edge3.mun1.neo…
AS3356 0 5 23.304 28.201 23.304 33.957 4.32
4.
142.251.200.248 -
AS15169 0 5 20.209 20.128 20.059 20.209 0.065
5.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 22.91 21.906 21.47 22.91 0.621
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
7 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.117 0.1 0.083 0.117 0.024
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.11.172.126 -
AS212238 40 5 14.698 38.444 14.698 64.136 24.776
4.
217.113.63.62 datacamp.rackhost.ne…
AS29278 0 5 14.827 34.397 14.741 71.567 23.65
5.
217.113.61.27 vhcr01.dpxcr03.denin…
AS29278 40 5 56.631 61.545 56.631 70.1 7.435
6.
173.194.123.82 -
AS15169 60 5 42.748 51.339 42.748 59.931 12.149
7.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 20 5 28.743 49.205 28.743 72.336 21.218
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.163 0.192 0.163 0.221 0.041
2.
94.154.123.129 -
AS206446 0 5 0.6 2.101 0.533 4.403 1.785
3.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 0.671 0.598 0.51 0.671 0.073
4.
142.250.172.211 -
AS15169 0 5 1.047 0.99 0.909 1.062 0.072
5.
142.250.172.210 -
AS15169 0 5 2.125 2.136 2.088 2.18 0.033
6.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 2.024 2.093 2.024 2.149 0.045
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.144 0.142 0.121 0.17 0.022
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 0.488 0.416 0.299 0.488 0.078
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 1.175 1.196 1.046 1.42 0.14
4.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 1.263 1.099 1.025 1.263 0.095
5.
142.250.172.211 -
AS15169 0 5 8.037 2.812 1.392 8.037 2.923
6.
142.250.172.210 -
AS15169 0 5 2.632 2.56 2.521 2.632 0.044
7.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.832 1.872 1.802 1.937 0.054
IR
Iran, Tehran Pars Abr Toseeh Ertebatat LTD · AS198154
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.227 0.227 0.227 0.227 0
2.
172.30.3.3 -
- 0 5 1.126 1.113 0.717 2.136 0.592
3.
172.16.77.1 -
- 0 5 1.113 0.854 0.755 1.113 0.148
4.
172.16.88.1 -
- 0 5 1.102 1.019 0.797 1.489 0.287
5.
172.25.4.205 -
- 0 5 1.496 1.069 0.848 1.496 0.264
6.
10.201.176.169 -
- 0 5 1.072 1.212 0.933 1.638 0.298
7.
10.202.7.122 -
- 0 5 10.148 7.16 3.55 10.148 2.428
8.
10.202.7.198 -
- 0 5 3.107 3.467 1.27 7.698 2.542
9.
193.251.150.199 -
AS5511 40 5 75.95 77.114 75.78 79.612 2.165
10.
72.14.214.52 -
AS15169 0 5 77.3 76.79 76.389 77.3 0.466
11.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 74.87 77.028 72.33 82.524 4.364
IR
Iran, Tehran Pars Abr Toseeh Ertebatat LTD · AS198154
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.246 0.224 0.196 0.246 0.025
2.
172.26.21.21 -
- 0 5 0.715 0.741 0.497 1.118 0.251
3.
172.16.77.1 -
- 0 5 0.65 0.618 0.549 0.735 0.075
4.
172.16.88.1 -
- 0 5 0.972 0.853 0.688 0.972 0.113
5.
172.25.4.205 -
- 0 5 0.928 0.939 0.741 1.13 0.163
6.
10.201.176.169 -
- 0 5 50.008 47.892 35.676 53.841 7.034
7.
10.21.211.10 -
- 0 5 64.81 63.913 53.391 71.684 7.883
8.
10.202.7.203 -
- 0 5 45.105 48.852 44.539 53.898 3.965
9.
193.251.150.199 -
AS5511 60 5 125.28 134.1 125.28 142.92 12.474
10.
193.251.252.234 -
AS5511 0 5 119.66 120.15 118.42 122.06 1.471
11.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 124.12 127.04 124.12 130.39 2.345
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.177 0.169 0.162 0.177 0.01
2.
82.221.101.253 -
AS50613 0 5 0.446 0.454 0.34 0.539 0.072
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 22.267 22.337 22.267 22.425 0.065
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
5.231.80.252 cr01.mil1.it.lakenet…
AS6517 0 5 2.589 0.829 0.198 2.589 0.99
3.
10.18.90.3 -
- 0 5 0.643 0.876 0.643 1.166 0.188
4.
185.1.114.26 google.minap.it
- 0 5 1.069 1.117 1.069 1.171 0.041
5.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.281 1.817 1.195 4.009 1.226
JP
Japan, Tokyo PAN-LIAN TECHNOLOGY · AS206675
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.054 0.064 0.054 0.074 0.014
2.
216.38.168.1 -
AS206675 0 5 0.538 0.593 0.538 0.643 0.037
3.
8.244.130.89 -
AS3356 0 5 1.134 1.322 1.134 1.888 0.321
4.
72.14.212.180 -
AS15169 60 5 0.87 0.881 0.87 0.893 0.015
5.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.107 1.116 1.066 1.194 0.05
KR
South Korea, Seoul KDATACENTER · AS45996
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.158 0.126 0.094 0.158 0.045
2.
27.102.66.3 -
AS45996 0 5 0.788 0.675 0.532 0.96 0.191
3.
10.10.1.213 -
- 0 5 1.763 0.932 0.641 1.763 0.471
4.
10.10.1.93 -
- 0 5 0.749 0.705 0.644 0.749 0.042
5.
100.127.56.45 -
- 0 5 2.822 2.291 1.071 3.548 1.045
6.
10.222.30.154 -
- 0 5 1.216 1.339 1.216 1.434 0.098
7.
10.222.15.26 -
- 0 5 2.854 2.719 2.095 3.405 0.482
8.
10.222.32.31 -
- 40 5 1.485 1.486 1.406 1.568 0.081
9.
116.43.128.65 -
AS17858 0 5 2.305 2.333 2.197 2.48 0.104
10.
100.65.83.14 -
- 0 5 2.064 1.979 1.851 2.064 0.089
11.
172.30.0.83 -
- 0 5 1.916 1.941 1.864 2.079 0.086
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
100.65.16.14 -
- 0 5 2.064 2.196 1.986 2.489 0.197
14.
100.68.0.22 -
- 0 5 5.48 2.702 1.931 5.48 1.554
15.
100.68.20.26 -
- 0 5 6.175 3.545 2.275 6.175 1.727
16.
100.68.25.18 -
- 0 5 2.661 2.886 2.605 3.477 0.352
17.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 34.718 34.832 34.631 35.494 0.37
KZ
Kazakhstan, Almaty vdska · AS49791
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.151 0.148 0.089 0.184 0.035
2.
45.43.159.1 -
AS49791 0 5 0.304 0.614 0.304 1.007 0.347
3.
100.64.1.3 -
- 0 5 0.507 0.596 0.507 0.664 0.068
4.
100.64.2.2 -
- 0 5 0.763 0.692 0.461 0.785 0.133
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
178.88.71.104 -
AS9198 0 5 1.962 1.221 0.743 1.962 0.492
7.
95.59.170.132 -
AS9198 0 5 90.896 90.595 90.272 90.896 0.228
8.
95.59.172.43 95.59.172.43.static.…
AS9198 0 5 81.192 80.896 80.727 81.192 0.192
9.
82.200.159.199 mail-out1.cnpc.kz
AS9198 0 5 86.425 86.305 86.027 86.618 0.245
10.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 96.791 96.815 96.757 96.912 0.066
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
9 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.11 0.093 0.076 0.11 0.024
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
158.173.79.3 -
- 20 5 77.151 93.221 77.151 111.92 14.283
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
87.245.242.233 et002.rt.omt.sqq.lt.…
AS9002 40 5 55.45 44.111 28.344 55.45 14.085
7.
87.245.232.91 ae13-8.rt.lim.waw.pl…
AS9002 60 5 71.201 86.718 71.201 102.24 21.944
8.
87.245.245.87 gw-as15169.retn.net
AS9002 40 5 96.035 86.171 67.518 96.035 16.162
9.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 20 5 81.047 89.105 74.486 120.77 21.31
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
12 hops · 40% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.119 0.103 0.087 0.119 0.022
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
196.196.53.1 -
AS41564 60 5 78.482 63.709 48.937 78.482 20.891
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 80 5 107.61 107.61 107.61 107.61 0
5.
154.54.73.190 be5389.ccr22.sto03.a…
AS174 60 5 71.412 91.339 71.412 111.27 28.181
6.
154.54.61.241 be2557.rcr21.cph01.a…
AS174 60 5 197.19 147.21 97.227 197.19 70.685
7.
154.54.61.229 be2504.ccr42.ham01.a…
AS174 60 5 113.72 93.688 73.66 113.72 28.323
8.
154.54.38.209 be2816.ccr42.ams03.a…
AS174 40 5 61.565 117.19 61.565 163.14 51.473
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
195.219.136.123 if-bundle-10-2.qhar2…
AS6453 40 5 114.8 111.63 106.32 114.8 4.63
11.
74.125.119.82 -
AS15169 40 5 62.397 101.05 62.397 175.46 64.451
12.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 40 5 62.976 138.56 62.976 253.56 101.23
MD
Moldova, Chisinau Trabia SRL · AS43289
6 hops · 60% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.097 0.097 0.097 0.097 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
178.175.128.233 -
AS43289 40 5 72.096 96.587 72.096 131.11 30.756
4.
178.17.160.166 et-1-0-0.tcr01.buh01…
AS43289 20 5 106.07 106.25 84.596 129.76 18.478
5.
185.1.226.90 as15169.226.90.netix…
- 80 5 139.54 139.54 139.54 139.54 0
6.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 60 5 93.62 78.369 63.119 93.62 21.567
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.268 0.166 0.12 0.268 0.069
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.842 0.741 0.634 0.842 0.098
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.062 1.422 0.989 2.333 0.587
4.
45.152.39.64 -
AS50917 0 5 1.043 0.89 0.556 1.114 0.229
5.
45.152.39.248 248.distribution-rou…
AS50917 0 5 0.59 0.721 0.575 1.144 0.239
6.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 0.567 0.666 0.567 0.794 0.081
7.
185.85.211.3 lo0.agg2.ams02.nl.as…
AS49127 0 5 0.911 1.257 0.897 1.825 0.439
8.
185.85.209.241 lo0.br2.ams03.nl.as4…
AS49127 0 5 1.831 1.503 1.129 1.831 0.305
9.
185.85.211.0 lo0.agg1.ams07.nl.as…
AS49127 0 5 2.051 1.746 1.506 2.051 0.217
10.
173.194.122.110 -
AS15169 0 5 1.864 1.774 1.475 2.238 0.297
11.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.317 1.498 1.262 1.944 0.291
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.3 0.3 0.3 0.3 0
2.
185.246.189.6 -
AS200651 0 5 0.579 0.55 0.444 0.633 0.087
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
185.8.179.33 -
AS50673 0 5 2.542 2.735 2.25 3.587 0.503
5.
5.255.66.241 -
AS50673 0 5 2.762 2.786 2.719 2.905 0.072
6.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 4.313 3.179 2.666 4.313 0.74
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.149 0.149 0.149 0.149 0
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.675 0.652 0.596 0.676 0.033
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.069 1.229 0.919 1.897 0.395
4.
45.152.39.64 -
AS50917 0 5 0.49 0.694 0.49 0.938 0.178
5.
45.152.39.248 248.distribution-rou…
AS50917 0 5 0.536 2.272 0.536 7.885 3.154
6.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 1.319 0.866 0.591 1.319 0.277
7.
185.85.211.117 lo0.br1.ams01.nl.as4…
AS49127 0 5 0.543 0.865 0.543 1.254 0.272
8.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.869 1.119 0.848 1.794 0.39
NL
Netherlands, Amsterdam Joel Krause · AS200912
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.325 0.213 0.131 0.325 0.091
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.741 0.747 0.595 0.97 0.14
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.421 1.269 1 1.431 0.204
4.
45.152.39.64 -
AS50917 0 5 0.625 0.816 0.625 1.214 0.235
5.
45.152.39.248 248.distribution-rou…
AS50917 0 5 0.676 1.096 0.675 2.262 0.675
6.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 0.745 1.092 0.745 1.38 0.239
7.
185.85.211.3 lo0.agg2.ams02.nl.as…
AS49127 0 5 1.35 1.402 0.993 1.748 0.278
8.
185.85.209.241 lo0.br2.ams03.nl.as4…
AS49127 0 5 1.832 1.392 1.203 1.832 0.27
9.
185.85.211.0 lo0.agg1.ams07.nl.as…
AS49127 0 5 1.684 1.782 1.543 2.268 0.28
10.
173.194.122.110 -
AS15169 0 5 1.727 2.095 1.671 2.439 0.366
11.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.42 1.568 1.42 1.897 0.189
NL
Netherlands, Eygelshoven VMHeaven · AS51396
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 1.813 0.929 0.301 1.813 0.672
2.
45.153.34.253 -
AS51396 0 5 3.213 2.019 0.7 3.28 1.225
3.
78.142.18.1 -
AS213438 0 5 8.016 3.762 0.555 8.6 4.155
4.
178.18.226.59 as48172.ix.dataix.eu
- 0 5 322.48 309.76 300.48 322.48 9.449
5.
72.14.195.42 -
AS15169 0 5 317.39 304.96 270.81 318.35 19.617
6.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 306.83 295.81 240.9 320.79 31.391
NO
Norway, Oslo ServeTheWorld AS · AS34989
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.112 0.112 0.112 0.112 0
2.
46.251.249.1 -
AS34989 0 5 2.123 2.321 2.092 3.034 0.404
3.
217.170.193.176 -
AS34989 0 5 0.769 0.607 0.484 0.769 0.13
4.
83.143.81.216 -
AS34989 0 5 0.412 6.79 0.412 32.009 14.097
5.
45.153.104.36 ae4.0.b01-hmg9-osl-n…
AS49788 0 5 0.686 0.619 0.514 0.762 0.105
6.
83.145.12.188 -
AS12552 0 5 0.463 0.492 0.452 0.536 0.034
7.
146.247.205.242 -
AS12552 60 5 0.651 0.622 0.594 0.651 0.04
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
146.247.200.39 SESTO1096-RC5.ip-onl…
AS12552 40 5 7.692 7.654 7.61 7.692 0.041
11.
146.247.202.157 -
AS12552 0 5 7.873 7.779 7.713 7.873 0.068
12.
212.112.170.203 -
AS12552 0 5 7.27 7.289 7.191 7.388 0.079
13.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 7.745 7.789 7.742 7.884 0.059
PL
Poland, Warsaw F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
7 hops · 80% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.079 0.079 0.079 0.079 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
85.237.212.124 -
AS206092 60 5 16.405 16.821 16.405 17.238 0.588
4.
79.127.194.73 vl221.war-eq1-core-1…
- 40 5 16.508 16.71 16.508 16.85 0.179
5.
195.12.255.121 war-b3-link.ip.twelv…
AS1299 60 5 16.804 16.813 16.804 16.822 0.012
6.
62.115.61.22 -
AS1299 40 5 18.076 17.49 16.76 18.076 0.669
7.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 80 5 16.728 16.728 16.728 16.728 0
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.153 0.153 0.153 0.153 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 51.731 52.015 51.731 52.314 0.247
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 54.385 52.765 52.004 54.385 0.998
5.
212.87.204.250 ae1.mx304.drt-fra8.s…
- 0 5 52.962 52.741 52.355 53.195 0.362
6.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 52.441 52.74 52.441 53.437 0.397
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
185.247.224.253 -
AS200651 0 5 0.551 0.639 0.496 0.802 0.145
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.845 0.767 0.646 0.845 0.074
4.
86.104.125.25 tis.interlan.ro
- 0 5 0.907 0.942 0.776 1.053 0.11
5.
142.251.205.158 -
AS15169 60 5 8.202 8.012 7.822 8.202 0.268
6.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 7.798 8.05 7.798 8.361 0.22
RS
Serbia, Belgrade DCX DOO · AS8400
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.448 0.524 0.448 0.599 0.057
4.
178.221.43.165 telekom-transit1.dcx…
AS8400 0 5 8.258 3.29 1.905 8.258 2.778
5.
212.200.233.5 -
AS8400 0 5 15.366 9.821 5.484 15.366 4.169
6.
212.200.233.74 -
AS8400 0 5 6.833 6.881 6.791 7.007 0.082
7.
212.200.7.82 -
AS8400 0 5 26.062 14.78 6.95 26.062 8.324
8.
79.101.96.166 -
AS8400 0 5 12.873 12.282 12.076 12.873 0.332
9.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 12.29 13.37 12.062 18.037 2.609
RU
Russia, Moscow Anton Levin · AS50053
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
46.23.98.1 -
AS50053 40 5 0.465 0.591 0.465 0.819 0.197
3.
195.211.101.1 gate.datacheap.ru
AS16262 0 5 6.841 5.45 1.384 12.716 4.543
4.
92.63.203.24 datacheap-protect-pe…
AS202984 0 5 30.811 7.867 1.477 30.811 12.831
5.
178.18.225.111 178.18.225.111.ix.da…
- 20 5 21.45 21.371 21.128 21.468 0.163
6.
178.18.235.253 -
AS50952 20 5 22.22 21.482 21.128 22.22 0.497
7.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 21.771 23.285 21.659 28.062 2.754
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.231 0.231 0.231 0.231 0
2.
50.7.21.1 -
AS30058 0 5 5.386 7.787 1.851 22.047 8.098
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 1.118 1.298 0.989 2.079 0.44
4.
66.90.65.62 -
AS30058 0 5 1.138 1.49 1.134 2.331 0.507
5.
178.18.234.19 -
- 0 5 0.706 0.617 0.55 0.706 0.061
6.
72.14.197.42 -
AS15169 0 5 0.598 0.67 0.598 0.767 0.071
7.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.994 0.969 0.846 1.162 0.126
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
TR
Turkey, Istanbul Pixoof Teknoloji · AS51722
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.387 0.282 0.206 0.387 0.067
2.
31.40.196.1 -
AS203771 0 5 0.544 0.633 0.499 0.853 0.157
3.
5.253.168.137 mx204.equinix_il04-t…
AS209447 0 5 0.571 0.625 0.508 0.714 0.084
4.
87.245.234.76 ae17-12.rt.tlp.sof.b…
AS9002 0 5 23.611 21.291 11.454 34.974 9.105
5.
74.125.51.214 -
AS15169 0 5 9.79 9.526 9.295 9.79 0.181
6.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 10.221 10.337 10.155 10.878 0.303
UA
Ukraine, Khmelnytskyi GMhost EE · AS201094
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
45.129.97.1 gw.gmhost.hosting
AS201094 0 5 0.705 3.149 0.705 7.499 2.959
3.
100.127.255.104 -
- 0 5 9.992 19.479 6.11 51.093 19.022
4.
185.1.198.30 -
- 0 5 5.249 7.508 5.171 10.61 2.75
5.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 30.656 32.399 30.437 37.61 3.007
US
United States, Dallas Ipxo LLC · AS396993
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
199.47.146.1 1.146.47.199.ip.sora…
AS396993 0 5 0.595 1.003 0.595 1.323 0.295
3.
62.115.205.54 dls-b7-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 0.72 1.014 0.634 1.904 0.546
4.
72.14.243.44 -
AS15169 0 5 0.59 0.704 0.542 0.959 0.196
5.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.698 0.577 0.465 0.704 0.114
US
United States, Los Angeles DCX DOO · AS29802
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.124 0.118 0.102 0.149 0.018
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
107.155.88.169 107-155-88-169.stati…
AS29802 0 5 13.554 36.238 3.1 142.82 59.756
4.
10.253.1.213 -
- 0 5 12.639 14.199 12.639 16.032 1.432
US
United States, Houston ColdHosting · AS197795
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.095 0.055 0.04 0.095 0.022
2.
23.26.146.1 ip1-houston1-ddos.co…
AS197795 20 5 0.39 0.277 0.189 0.39 0.083
3.
108.165.47.3 cr002.hou.us.as26141…
AS26141 0 5 31.051 31.067 30.932 31.174 0.09
4.
108.165.47.2 cr001.hou.us.as26141…
AS26141 0 5 7.257 7.267 7.196 7.345 0.054
5.
4.1.109.233 lag-31-1340-99.bear2…
AS3356 0 5 24.303 16.209 11.581 24.303 4.787
6.
4.69.141.46 ae1.3514.edge1.Dalla…
AS3356 0 5 12.594 7.994 6.461 12.594 2.592
7.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 6.347 6.353 6.237 6.611 0.149
US
United States, Miami ColdHosting · AS197795
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.058 0.058 0.058 0.058 0
2.
82.38.8.1 -
AS197795 0 5 0.201 0.153 0.124 0.201 0.034
3.
157.254.174.2 cr001.mia.us.as26141…
AS26141 0 5 0.694 0.789 0.694 0.857 0.074
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
142.250.161.140 -
AS15169 0 5 0.94 0.862 0.806 0.94 0.055
6.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.7 0.702 0.647 0.846 0.082
ZA
South Africa, Johannesburg Virtarix · AS328364
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.193 0.193 0.193 0.193 0
2.
102.208.216.1 -
AS328364 0 5 319.54 758.34 319.54 1174.4 375.29
3.
102.135.160.13 -
AS328364 0 5 1.346 1.137 0.514 2.636 0.905
4.
102.135.160.21 -
AS328364 0 5 10.944 2.675 0.501 10.944 4.622
5.
102.33.155.37 -
AS327782 0 5 0.678 0.886 0.641 1.389 0.31
6.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 9.938 3.674 2.031 9.938 3.502