Check-Host.cc

Check MTR time.nist.gov

Checked Oct 23, 2026 10:07:00 UTC |
| Check again |
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.086 0.086 0.086 0.086 0
2.
163.227.128.102 -
AS152900 0 5 0.343 0.715 0.343 1.079 0.35
3.
103.216.222.72 cr2.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 2.004 0.848 0.286 2.004 0.689
4.
103.216.222.77 cr2.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.873 0.811 0.416 1.251 0.349
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
154.54.47.230 be3588.ccr51.pdx02.a…
AS174 0 5 133.57 133.85 133.57 134.11 0.21
7.
154.54.10.106 lumen.pdx02.atlas.co…
AS174 0 5 138.8 137.82 134.55 143.52 3.675
8.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 80 5 174.57 174.57 174.57 174.57 0
9.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 167.39 167.08 166.85 167.39 0.214
10.
132.163.97.3 time-c-wwv.nist.gov
AS49 0 5 167 167.22 166.65 167.68 0.399
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
9 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.277 0.746 0.277 1.068 0.292
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 2.151 2.621 2.151 2.819 0.274
4.
185.81.60.30 -
AS21215 0 5 12.199 12.915 11.855 16.008 1.737
5.
185.18.12.3 rs-bg-ne-r-1-be2.ug.…
AS21215 0 5 10.998 11.294 10.851 11.845 0.398
6.
212.162.29.101 -
AS3356 20 5 15.233 15.164 15.019 15.249 0.105
7.
4.69.218.74 ae0.11.bar4.Philadel…
AS3356 0 5 130.4 129.95 121.46 148.38 10.814
8.
209.246.214.130 UNIVERSITY.bar4.Phil…
AS3356 0 5 122.16 122.32 122.03 122.62 0.251
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 204.56 246.98 49.866 411.94 143.85
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 1.298 1.702 1.205 2.496 0.54
4.
94.72.150.177 TH-JMX01.sof2.net.te…
- 0 5 0.544 1.15 0.544 1.78 0.571
5.
212.187.175.145 ae53-134.edge1.sofia…
AS3356 0 5 2.725 5.849 2.408 9.597 3.544
6.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 60 5 142.82 143.34 142.82 143.87 0.738
7.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 145.78 145.59 145.19 145.78 0.231
8.
132.163.97.4 time-d-wwv.nist.gov
AS49 0 5 146.1 145.88 145.25 146.11 0.369
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
Node overloaded
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 2.357 1.568 0.73 2.357 0.742
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.768 2.168 1.633 3.244 0.639
4.
149.11.64.38 hu0-0-0-22.rcr81.b01…
AS174 0 5 4.655 3.235 2.551 4.655 0.948
5.
130.117.1.249 be9941.ccr42.ams03.a…
AS174 0 5 1.6 1.98 1.422 2.488 0.451
6.
4.68.63.217 -
AS3356 80 5 1.046 1.046 1.046 1.046 0
7.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 80 5 118.33 118.33 118.33 118.33 0
8.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 119.02 118.87 118.34 119.53 0.493
9.
132.163.97.1 time-a-wwv.nist.gov
AS49 0 5 118.8 119.51 118.73 120.49 0.772
CH
Switzerland, Zurich Private Layer INC · AS51852
11 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
81.17.31.89 hosted-by.privateweb…
AS51852 0 5 2.92 1.149 0.531 2.92 1.005
3.
179.43.185.34 hostedby.privatelaye…
AS51852 0 5 0.867 0.77 0.566 1.136 0.234
4.
185.227.149.166 -
AS43440 0 5 0.609 0.85 0.48 1.757 0.519
5.
185.227.149.23 -
AS43440 0 5 1.786 2.101 1.767 3.186 0.608
6.
184.104.181.193 400ge0-0-0-22.core1.…
AS6939 0 5 3.624 4.192 3.624 4.997 0.509
7.
184.104.197.56 port-channel13.core2…
AS6939 0 5 2.558 7.954 2.512 26.943 10.642
8.
4.68.62.117 ae16.edge1.mln1.sp.l…
AS3356 0 5 14.425 14 13.545 14.541 0.449
9.
4.69.218.74 ae0.11.bar4.Philadel…
AS3356 0 5 98.211 97.415 96.028 98.27 1.096
10.
209.246.214.130 UNIVERSITY.bar4.Phil…
AS3356 0 5 101.8 102.02 101.53 103.35 0.753
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
11.73.8.213 -
AS749 40 5 0.392 0.467 0.392 0.607 0.121
3.
11.73.36.33 -
AS749 0 5 0.387 0.535 0.381 0.8 0.189
4.
11.73.60.233 -
AS749 0 5 0.422 0.597 0.371 0.832 0.207
5.
10.136.80.117 -
- 0 5 0.921 1.233 0.921 1.414 0.184
6.
10.136.0.14 -
- 0 5 1.539 1.945 1.539 2.396 0.314
7.
10.102.55.233 -
- 60 5 14.938 14.757 14.577 14.938 0.255
8.
10.216.229.94 -
- 0 5 14.818 15.205 14.818 16.15 0.537
9.
106.38.196.113 -
AS23724 80 5 12.039 12.039 12.039 12.039 0
10.
36.110.204.33 -
AS23724 20 5 14.332 14.367 13.911 14.907 0.409
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
202.97.54.54 -
AS4134 80 5 15.753 15.753 15.753 15.753 0
13.
202.97.51.193 -
AS4134 0 5 163.15 216.08 162.22 424.59 116.58
14.
4.15.125.53 ae74.edge9.SanJose1.…
AS3356 60 5 163.37 164.81 163.37 166.25 2.035
15.
4.69.206.193 ae1.3508.ear3.Denver…
AS3356 80 5 189.25 189.25 189.25 189.25 0
16.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 186.25 186.15 186.04 186.31 0.12
17.
132.163.97.4 time-d-wwv.nist.gov
AS49 0 5 185.92 185.87 185.78 186.02 0.097
CY
Cyprus, Larnaca MVPS LTD · AS202448
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
193.24.232.1 gw.mvps.net
AS202448 0 5 0.65 0.811 0.595 1.205 0.243
3.
212.31.113.114 -
AS6866 0 5 19.279 5.897 2.33 19.279 7.484
4.
195.14.136.58 hu0-3-0-2-icr1.lyk.c…
AS6866 0 5 3.252 3.307 2.584 3.8 0.457
5.
195.14.136.241 be16.4-ipr1.lat.cyta…
AS6866 0 5 2.402 3.407 2.402 5.122 1.109
6.
212.133.120.245 2-1-c25-1.ear1.marse…
AS3356 80 5 38.022 38.022 38.022 38.022 0
7.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 60 5 173.55 173.52 173.49 173.55 0.039
8.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 175.73 176.04 175.73 176.26 0.198
9.
132.163.96.6 time-e-b.nist.gov
AS49 0 5 175.82 176.16 175.81 176.72 0.45
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 2.958 3.293 2.662 4.928 0.931
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.239.122 core-spine-rdev2.clo…
AS24940 0 5 0.46 0.964 0.46 1.727 0.526
7.
213.239.239.121 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 1.441 1.277 0.969 1.589 0.247
8.
213.239.229.162 juniper5.dc2.nbg1.he…
AS24940 0 5 0.952 1.307 0.572 2.129 0.635
9.
62.67.26.137 ae79.edge8.frankfurt…
AS3356 0 5 17.048 17.125 16.553 17.595 0.392
10.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 60 5 133.14 133.67 133.14 134.2 0.751
11.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 135.77 135.26 134.38 135.77 0.561
12.
132.163.96.2 time-b-b.nist.gov
AS49 0 5 134.51 134.77 134.46 135.73 0.535
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 12.264 5.059 0.618 12.264 4.773
3.
154.14.156.145 ae5-312.cr13-fra6.ip…
AS3257 60 5 0.273 0.324 0.273 0.376 0.072
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 60 5 127.98 127.98 127.98 128 0.013
6.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 130.65 130.71 130.6 130.93 0.129
7.
132.163.96.1 time-a-b.nist.gov
AS49 0 5 130.72 130.85 130.72 131.05 0.129
DE
Germany, Frankfurt am Main Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
10 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
5.231.234.1 cleancore.packets-de…
AS214243 0 5 2168.6 2178.6 2013.2 2406.4 142.64
3.
100.68.20.1 -
- 0 5 8.579 8.206 1.009 22.005 8.542
4.
92.242.166.5 irb5.rt-qfx10k-fkt2.…
AS203446 20 5 1.595 1.22 0.977 1.595 0.269
5.
81.52.179.35 -
AS5511 0 5 0.857 0.881 0.806 1.007 0.077
6.
193.251.133.3 -
AS5511 80 5 1.104 1.104 1.104 1.104 0
7.
4.68.62.81 -
AS3356 40 5 1.029 0.945 0.79 1.029 0.134
8.
4.69.218.74 ae0.11.bar4.Philadel…
AS3356 0 5 98.229 91.696 88.286 98.229 3.926
9.
209.246.214.130 UNIVERSITY.bar4.Phil…
AS3356 0 5 93.74 93.736 93.634 93.856 0.079
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
DE
Germany, Frankfurt am Main VMHeaven · AS215607
11 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
62.192.153.49 49.153.192.62.datafo…
AS58212 0 5 0.68 1.059 0.577 2.453 0.784
3.
212.87.204.23 ae1.ptx10k8.eqx-fr4.…
- 60 5 0.87 0.735 0.6 0.87 0.19
4.
212.87.204.253 ae2.ptx10k8.eqx-fr4.…
- 20 5 1.296 1.388 0.761 1.837 0.475
5.
212.87.204.194 ntt-pe-et-0-0-33.ptx…
- 60 5 1.976 1.668 1.361 1.976 0.435
6.
129.250.5.43 ae-9.r27.frnkge13.de…
AS2914 40 5 1.493 1.595 1.337 1.955 0.321
7.
129.250.7.42 ae-1.a03.frnkge07.de…
AS2914 0 5 1.539 1.916 1.474 3.159 0.706
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
4.69.218.74 ae0.11.bar4.Philadel…
AS3356 0 5 96.752 94.374 89.848 97.672 3.852
10.
209.246.214.130 UNIVERSITY.bar4.Phil…
AS3356 0 5 95.675 96.027 95.632 96.836 0.484
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
DE
Germany, Koblenz Starlink · AS14593
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.0.1 -
- 0 5 16.021 22.559 16.021 28.995 5.411
4.
172.16.252.36 -
- 0 5 17.422 23.018 17.422 36.899 7.978
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
206.224.65.182 undefined.hostname.l…
AS14593 0 5 27.252 27.496 18.039 43.315 9.979
7.
62.115.37.20 ffm-b11-link.ip.twel…
AS1299 60 5 19.943 22.026 19.943 24.11 2.946
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 150.62 150.57 148.7 152.33 1.297
11.
132.163.97.2 time-b-wwv.nist.gov
AS49 0 5 159.75 149.62 141.69 159.75 7.698
DE
Germany, Frankfurt am Main ISPLABS LIMITED · AS213905
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
132.163.96.6 time-e-b.nist.gov
AS49 0 5 151.05 151.75 151.05 153.64 1.072
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
8 hops · 40% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.8.71.1 -
AS42708 80 5 37.917 37.917 37.917 37.917 0
4.
62.115.145.14 kbn-b1-link.ip.twelv…
AS1299 60 5 71.276 50.297 29.319 71.276 29.668
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
132.163.97.1 time-a-wwv.nist.gov
AS49 40 5 183.5 170.78 160.27 183.5 11.775
ES
Spain, Bilbao 24racks Cloud S.L. · AS214340
9 hops · 60% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 39.783 41.883 38.946 45.945 2.942
4.
193.221.194.250 ae8.930.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 38.671 38.979 38 39.72 0.732
5.
213.39.79.254 ae7-4031.cr4-fra2.ip…
AS3257 0 5 37.55 38.464 37.461 40.658 1.326
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 80 5 182.2 182.2 182.2 182.2 0
8.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 40 5 176.32 176.76 175.88 178.09 1.167
9.
132.163.96.3 time-c-b.nist.gov
AS49 60 5 176.61 180.12 176.61 183.63 4.965
ES
Spain, Barcelona ColdHosting SL · AS197795
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
194.26.100.2 cr001.bcn.eu.as26141…
AS26141 0 5 27.417 27.493 27.394 27.599 0.089
4.
194.26.100.3 cr002.bcn.eu.as26141…
AS26141 0 5 17.326 17.584 17.326 17.897 0.228
5.
190.98.141.56 -
AS12956 0 5 24.39 23.637 23.136 24.39 0.471
6.
213.140.35.37 -
AS12956 0 5 25.801 25.505 24.979 25.801 0.379
7.
176.52.248.250 -
AS12956 0 5 23.711 23.835 23.434 24.391 0.355
8.
4.68.71.45 -
AS3356 0 5 24.753 25.791 24.095 31.473 3.184
9.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 60 5 135.97 135.66 135.36 135.97 0.435
10.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 137.07 137.26 136.84 137.68 0.321
11.
132.163.96.6 time-e-b.nist.gov
AS49 0 5 138.23 138.28 138.14 138.64 0.205
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 1.951 1.951 1.951 1.951 0
2.
45.137.69.1 -
AS211507 0 5 0.809 1.681 0.809 2.339 0.639
3.
185.218.195.129 -
AS213468 0 5 1.289 0.746 0.452 1.289 0.32
4.
185.218.193.177 -
AS207003 0 5 1.687 2.145 1.687 2.848 0.444
5.
193.65.128.74 -
AS719 0 5 2.148 2.108 1.351 2.675 0.558
6.
213.192.184.81 -
AS6667 0 5 3.764 4.764 3.764 5.252 0.603
7.
213.192.184.80 -
AS6667 0 5 4.932 4.838 4.713 4.932 0.079
8.
213.192.184.106 -
AS6667 0 5 24.465 25.361 24.465 26.395 0.687
9.
62.67.67.213 ae71.edge9.frankfurt…
AS3356 0 5 24.82 25.147 24.506 25.639 0.497
10.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 60 5 147.19 147.75 147.19 148.32 0.796
11.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 148.56 149.08 148.48 149.93 0.63
12.
132.163.96.1 time-a-b.nist.gov
AS49 0 5 149 149.72 148.65 151.17 0.979
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 1.532 1.532 1.532 1.532 0
2.
37.228.129.2 -
AS200651 0 5 1.653 1.602 1.188 1.824 0.258
3.
5.183.211.140 335.et1.r1-hel1-fi.a…
AS5405 0 5 0.49 1.102 0.49 2.049 0.62
4.
94.103.180.94 r2-sto2-se.as5405.ne…
AS5405 0 5 7.66 7.411 6.769 8.097 0.565
5.
62.115.203.58 sto-b3-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 7.864 8.294 7.864 8.935 0.403
6.
62.115.118.106 sto-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 37.948 38.828 37.417 40.645 1.303
7.
62.115.139.181 sto-b9-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 7.762 8.51 7.683 9.381 0.777
8.
4.68.127.13 -
AS3356 0 5 10.944 10.967 7.71 16.034 3.211
9.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 60 5 144.86 144.76 144.67 144.86 0.131
10.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 148.22 147.54 147.25 148.22 0.399
11.
132.163.96.1 time-a-b.nist.gov
AS49 0 5 147.18 147.49 147.18 147.78 0.212
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
164.132.200.252 -
AS16276 0 5 0.56 0.58 0.472 0.839 0.146
3.
10.17.134.56 -
- 0 5 0.574 0.675 0.574 0.775 0.075
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
172.20.16.40 -
- 0 5 2.847 3.347 2.847 3.959 0.42
6.
37.59.16.29 -
AS16276 0 5 1.415 2.094 1.415 3.233 0.683
7.
91.121.215.177 be102.par-gsw-sbb1-n…
AS16276 0 5 4.649 4.47 4.369 4.649 0.123
8.
10.200.2.29 -
- 0 5 4.522 4.586 4.522 4.709 0.074
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 119.05 119.04 118.99 119.1 0.042
12.
132.163.97.3 time-c-wwv.nist.gov
AS49 0 5 118.34 118.31 118.25 118.41 0.062
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
13 hops · 60% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
79.127.195.34 vl221.par-itx5-core-…
- 60 5 14.847 27.762 14.847 40.678 18.264
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 80 5 140.25 140.25 140.25 140.25 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
132.163.97.2 time-b-wwv.nist.gov
AS49 60 5 127.76 133.86 127.76 139.96 8.622
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
172.31.253.2 -
- 0 5 0.743 0.491 0.371 0.743 0.159
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 7.368 7.58 7.264 8.497 0.518
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 7.422 7.397 7.165 7.576 0.148
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 7.172 7.164 7.047 7.326 0.116
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
154.54.14.18 lumen.lon01.atlas.co…
AS174 80 5 7.714 7.714 7.714 7.714 0
10.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 60 5 118.23 118.15 118.07 118.23 0.112
11.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 121.33 121.14 120.91 121.42 0.232
12.
132.163.96.3 time-c-b.nist.gov
AS49 0 5 121.26 121.72 120.95 123.97 1.262
HK
Hong Kong, Hong Kong Offshore LC · AS214472
9 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
45.204.146.1 -
- 0 5 11.241 20.141 1.864 48.757 20.338
3.
172.31.101.8 -
- 0 5 278.69 225.35 46.673 288.56 101.27
4.
172.31.101.0 -
- 0 5 1.33 1.364 1.315 1.445 0.05
5.
172.31.250.3 -
- 0 5 1.67 11.417 1.67 49.431 21.25
6.
62.115.167.36 adm-b3-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 1.54 1.67 1.387 1.937 0.212
7.
62.115.136.220 adm-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 21.412 21.347 21.148 21.607 0.173
8.
62.115.138.37 adm-b10-link.ip.twel…
AS1299 0 5 1.807 1.859 1.716 2.046 0.125
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.987 1.574 0.384 3.171 1.101
3.
185.58.73.3 3.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.346 0.931 0.346 1.928 0.628
4.
149.6.30.105 gi100-0-0-6.rcr21.za…
AS174 0 5 30.373 30.202 30.037 30.373 0.151
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 60 5 136.88 137.29 136.88 137.69 0.57
7.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 140.22 140.22 139.89 140.69 0.288
8.
132.163.96.4 time-d-b.nist.gov
AS49 0 5 140.08 140.34 140.07 140.92 0.36
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
8 hops · 80% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
132.163.96.1 time-a-b.nist.gov
AS49 80 5 185.82 185.82 185.82 185.82 0
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
94.154.123.129 -
AS206446 0 5 1.09 1.187 0.545 2.28 0.695
3.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 0.999 0.757 0.499 0.999 0.193
4.
172.18.10.111 -
- 0 5 1.247 8.535 1.196 29.165 12.1
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
82.102.129.235 -
AS12400 0 5 53.637 53.589 53.315 53.969 0.243
7.
212.133.114.161 5-1-c2-1.ear7.frankf…
AS3356 80 5 56.128 56.128 56.128 56.128 0
8.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 60 5 168.86 168.99 168.86 169.11 0.175
9.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 172.07 171.81 171.39 172.12 0.312
10.
132.163.96.4 time-d-b.nist.gov
AS49 0 5 172.84 173.07 172.84 173.41 0.237
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 0.48 0.484 0.419 0.606 0.074
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 4.559 4.414 1.151 7.077 2.272
4.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 1.499 6.286 1.162 26.163 11.111
5.
172.18.10.111 -
- 0 5 2.146 2.998 1.685 5.664 1.723
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
82.102.129.235 -
AS12400 0 5 57.635 57.209 56.871 57.635 0.283
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 60 5 169.63 169.73 169.63 169.83 0.141
10.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 172.54 172.55 172.2 172.96 0.287
11.
132.163.96.4 time-d-b.nist.gov
AS49 0 5 172.53 172.46 172.24 172.72 0.176
IR
Iran, Tehran Pars Abr Toseeh Ertebatat LTD · AS198154
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 1.347 1.347 1.347 1.347 0
2.
172.30.3.3 -
- 0 5 6.498 2.602 0.827 6.498 2.259
3.
172.16.77.1 -
- 0 5 1.54 2.44 0.96 4.825 1.516
4.
172.16.88.1 -
- 0 5 2.824 2.325 0.689 2.966 0.937
5.
172.25.4.205 -
- 20 5 2.997 2.985 1.924 4.558 1.136
6.
10.201.176.169 -
- 0 5 3.515 3.085 1.355 6.058 1.842
7.
10.202.7.122 -
- 0 5 4.441 4.736 2.929 6.494 1.449
8.
193.251.154.203 -
AS5511 60 5 73.059 74.777 73.059 76.495 2.429
9.
193.251.133.3 -
AS5511 80 5 73.314 73.314 73.314 73.314 0
10.
4.68.62.81 -
AS3356 80 5 75.902 75.902 75.902 75.902 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 199.67 200.01 198.39 203.09 1.792
13.
132.163.97.1 time-a-wwv.nist.gov
AS49 0 5 200.53 201.7 200.53 202.92 0.896
IR
Iran, Tehran Pars Abr Toseeh Ertebatat LTD · AS198154
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
172.26.21.21 -
- 0 5 1.681 1.18 0.658 1.881 0.562
3.
172.16.77.1 -
- 0 5 0.918 2.027 0.918 3.153 1.059
4.
172.16.88.1 -
- 0 5 1.99 1.678 1.278 1.998 0.337
5.
172.25.4.205 -
- 0 5 1.425 1.944 1.423 2.428 0.483
6.
10.201.176.169 -
- 0 5 1.844 2.428 0.764 4.951 1.542
7.
10.21.211.10 -
- 0 5 2.298 3.324 1.065 8.24 2.815
8.
85.132.90.169 peering-85.132.90.16…
AS29049 0 5 9.161 19.143 9.161 40.305 13.883
9.
10.50.10.138 -
- 0 5 81.99 82.142 81.99 82.399 0.16
10.
62.67.27.221 5-1-c11-1.ear7.frank…
AS3356 80 5 77.7 77.7 77.7 77.7 0
11.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 40 5 203.41 203.7 203.41 204.12 0.375
12.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 206.97 207.19 206.22 208.59 0.862
13.
132.163.97.1 time-a-wwv.nist.gov
AS49 0 5 207.85 207.79 207.04 208.27 0.504
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
82.221.101.252 -
AS50613 0 5 1.758 1.379 0.946 1.758 0.313
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
132.163.96.3 time-c-b.nist.gov
AS49 0 5 161.87 162.56 161.87 163.01 0.423
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.24 0.236 0.188 0.301 0.047
2.
5.231.80.252 cr01.mil1.it.lakenet…
AS6517 0 5 0.93 0.854 0.257 1.191 0.375
3.
37.202.205.254 core01.mil.as213791.…
AS213791 0 5 2.056 1.507 0.676 2.056 0.568
4.
154.14.77.113 et-0-1-1-998.cr5-mil…
AS3257 0 5 0.619 1.339 0.619 2.162 0.605
5.
89.149.139.9 ae0.cr6-mil2.ip4.gtt…
AS3257 0 5 3.072 1.784 0.808 3.072 0.841
6.
4.68.68.89 ae12.edge1.mln2.sp.l…
AS3356 0 5 1.875 2.129 1.722 3.056 0.533
7.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 60 5 140.52 139.1 137.68 140.52 2.007
8.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 238.72 245.92 227.65 284.21 21.995
9.
132.163.96.4 time-d-b.nist.gov
AS49 0 5 231.06 241.81 231.06 277.81 20.163
JP
Japan, Tokyo PAN-LIAN TECHNOLOGY · AS206675
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
216.38.168.1 -
AS206675 0 5 1.447 0.977 0.636 1.447 0.326
3.
8.244.130.89 -
AS3356 0 5 2.537 5.317 1.774 11.876 4.025
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 131.28 131.35 130.75 132.06 0.513
6.
132.163.97.2 time-b-wwv.nist.gov
AS49 0 5 131 131.22 131 131.41 0.154
KR
South Korea, Seoul KDATACENTER · AS45996
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
27.102.66.3 -
AS45996 0 5 1.314 1.191 0.815 1.452 0.25
3.
10.10.1.213 -
- 0 5 0.778 1.194 0.778 2.182 0.56
4.
10.10.1.77 -
- 0 5 1.399 1.962 1.129 4.383 1.366
5.
100.127.56.13 -
- 0 5 5.178 3.772 1.209 5.178 1.632
6.
100.127.53.1 -
- 0 5 1.154 1.9 1.154 2.882 0.684
7.
10.222.45.102 -
- 0 5 2.264 2.322 1.919 2.685 0.297
8.
10.222.2.11 -
- 0 5 35.641 35.671 35.354 36.19 0.319
9.
63.220.199.18 hu0-0-0-15.sw12.tok0…
AS3491 0 5 85.367 83.587 82.305 85.367 1.321
10.
63.223.43.126 Bundle-Ether42.br05.…
AS3491 40 5 141.25 141.06 140.82 141.25 0.22
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
4.69.206.193 ae1.3508.ear3.Denver…
AS3356 80 5 161.22 161.22 161.22 161.22 0
13.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 162.93 163.28 162.93 163.81 0.407
14.
132.163.97.3 time-c-wwv.nist.gov
AS49 0 5 164.03 163.88 163.57 164.17 0.281
KZ
Kazakhstan, Almaty vdska · AS49791
Node overloaded
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
11 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
85.206.240.2 2-240-206-85.bacloud…
AS61272 80 5 60.989 60.989 60.989 60.989 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 80 5 203.85 203.85 203.85 203.85 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
11 hops · 80% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
196.196.53.1 -
AS41564 80 5 94.02 94.02 94.02 94.02 0
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 80 5 59.938 59.938 59.938 59.938 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
4.68.106.125 ae-10.edge4.Stockhol…
AS3356 80 5 60.986 60.986 60.986 60.986 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
132.163.96.3 time-c-b.nist.gov
AS49 80 5 216.13 216.13 216.13 216.13 0
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
9 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 1.844 2.093 0.623 3.869 1.222
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.185 2.357 1.185 3.297 0.852
4.
149.11.64.38 hu0-0-0-22.rcr81.b01…
AS174 0 5 1.273 2.13 1.273 3.212 0.754
5.
130.117.1.249 be9941.ccr42.ams03.a…
AS174 0 5 1.56 1.85 1.56 2.037 0.21
6.
4.68.63.217 -
AS3356 80 5 1.116 1.116 1.116 1.116 0
7.
4.69.218.78 ae1.8.bar4.Philadelp…
AS3356 20 5 77.289 78.138 77.154 79.237 1.07
8.
209.246.214.130 UNIVERSITY.bar4.Phil…
AS3356 0 5 84.96 84.926 84.252 85.318 0.405
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
185.246.189.6 -
AS200651 0 5 0.604 1.033 0.512 1.553 0.461
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
185.8.179.36 -
AS50673 0 5 3.069 2.8 2.28 3.25 0.477
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
130.117.49.29 be2455.ccr41.ams03.a…
AS174 0 5 4.298 4.935 3.241 7.105 1.499
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 60 5 114.96 115.12 114.96 115.29 0.237
9.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 118.32 118.43 118.23 118.59 0.151
10.
132.163.96.3 time-c-b.nist.gov
AS49 0 5 117.49 118.05 117.25 120.35 1.301
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 1.303 1.487 0.823 2.555 0.643
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 2.091 3.578 1.648 9.408 3.272
4.
149.11.64.38 hu0-0-0-22.rcr81.b01…
AS174 0 5 1.932 2.468 1.918 3.326 0.677
5.
130.117.1.249 be9941.ccr42.ams03.a…
AS174 0 5 1.19 1.89 1.19 2.397 0.536
6.
4.68.63.217 -
AS3356 80 5 1.525 1.525 1.525 1.525 0
7.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 60 5 115.87 117.5 115.87 119.14 2.311
8.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 118.71 119.31 118.71 120.35 0.646
9.
132.163.96.4 time-d-b.nist.gov
AS49 0 5 118.89 118.92 118.28 119.36 0.402
NL
Netherlands, Amsterdam Joel Krause · AS200912
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.718 1.286 0.718 2.131 0.621
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 2.575 2.002 1.064 2.654 0.647
4.
149.11.64.38 hu0-0-0-22.rcr81.b01…
AS174 0 5 2.47 2.522 0.864 5.235 1.64
5.
130.117.0.133 be8192.ccr41.ams03.a…
AS174 0 5 1.592 2.021 1.318 2.496 0.53
6.
4.68.63.221 -
AS3356 20 5 1.828 1.685 1.31 1.869 0.256
7.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 60 5 116.58 117.09 116.58 117.6 0.723
8.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 119.84 119.7 119.22 119.9 0.276
9.
132.163.96.2 time-b-b.nist.gov
AS49 0 5 118.43 118.78 118.43 119 0.224
NL
Netherlands, Eygelshoven VMHeaven · AS51396
9 hops · 60% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
45.153.34.253 -
AS51396 0 5 4.264 4.768 0.471 12.747 4.89
3.
78.142.18.1 -
AS213438 0 5 0.414 0.81 0.414 1.503 0.435
4.
213.39.36.109 ae3-1160.cr5-ams2.ip…
AS3257 0 5 6.02 4.693 3.555 6.02 1.196
5.
141.136.111.226 ae0.cr10-ams2.ip4.gt…
AS3257 0 5 4.293 4.249 3.601 5.586 0.787
6.
4.68.39.217 -
AS3356 40 5 13.791 13.847 13.629 14.122 0.251
7.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 80 5 131.35 131.35 131.35 131.35 0
8.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 80 5 134.27 134.27 134.27 134.27 0
9.
132.163.96.4 time-d-b.nist.gov
AS49 60 5 134.18 134.4 134.18 134.62 0.313
NO
Norway, Oslo ServeTheWorld AS · AS34989
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
46.251.249.1 -
AS34989 0 5 1.96 3.183 1.96 4.179 0.863
3.
83.143.81.206 vz01.servetheworld.n…
AS34989 0 5 0.817 0.965 0.817 1.275 0.198
4.
83.143.81.218 -
AS34989 0 5 0.815 1.403 0.592 3.685 1.283
5.
45.153.104.34 ae5.0.b01-dpu-osl-no…
AS49788 0 5 0.891 0.839 0.567 1.352 0.309
6.
83.145.7.145 -
AS12552 0 5 0.578 0.814 0.578 1.011 0.159
7.
146.247.206.165 -
AS12552 0 5 0.956 0.848 0.61 0.956 0.138
8.
62.140.27.65 et-0-0-22-0.edge1.os…
AS3356 0 5 4.808 4.266 0.897 12.604 4.907
9.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 40 5 139.2 138.94 138.79 139.2 0.221
10.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 141.64 141.81 141.64 142.02 0.174
11.
132.163.97.1 time-a-wwv.nist.gov
AS49 0 5 142.18 142.01 141.83 142.18 0.167
PL
Poland, Warsaw F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
11 hops · 80% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
79.127.194.74 vl221.war-eq1-core-2…
- 80 5 17.18 17.18 17.18 17.18 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
132.163.96.6 time-e-b.nist.gov
AS49 80 5 157.01 157.01 157.01 157.01 0
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 38.299 38.215 38.018 38.413 0.175
4.
212.87.204.137 -
- 80 5 38.256 38.256 38.256 38.256 0
5.
212.87.204.251 ae2.mx304.drt-fra8.s…
- 20 5 38.187 38.413 37.965 39.152 0.516
6.
212.87.204.192 ntt-pe-ae2-7.mx304.d…
- 80 5 38.324 38.324 38.324 38.324 0
7.
129.250.2.4 ae-1.r26.frnkge13.de…
AS2914 0 5 38.752 39.299 38.742 40.002 0.571
8.
129.250.7.16 ae-0.a03.frnkge07.de…
AS2914 0 5 39.283 41.595 38.746 51.536 5.565
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 60 5 166.51 166.66 166.51 166.8 0.206
11.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 170.16 169.47 169.08 170.16 0.429
12.
132.163.96.4 time-d-b.nist.gov
AS49 0 5 170.96 169.84 169.3 170.96 0.654
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
185.247.224.253 -
AS200651 0 5 0.562 1.207 0.471 2.514 0.93
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 1.775 1.475 0.597 3.148 1.035
4.
5.183.211.190 333.et19-1.r2-buh1-r…
AS5405 0 5 0.522 2.137 0.522 2.978 1.009
5.
213.39.38.234 -
AS3257 0 5 1.511 1.946 1.08 3.706 1.017
6.
4.68.62.237 ae13.edge3.bch1.sp.l…
AS3356 0 5 9.898 7.982 2.481 13.737 4.664
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 156.54 157.11 155.86 159.93 1.637
9.
132.163.97.4 time-d-wwv.nist.gov
AS49 0 5 156.18 157.1 156.18 158.46 0.881
RS
Serbia, Belgrade DCX DOO · AS8400
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.989 1.526 0.482 4.96 1.929
4.
178.221.43.165 telekom-transit1.dcx…
AS8400 0 5 5.909 6.804 5.152 8.416 1.373
5.
212.200.233.1 -
AS8400 0 5 4.828 4.819 4.31 5.567 0.475
6.
212.200.233.72 -
AS8400 0 5 4.122 5.218 4.061 9.291 2.281
7.
212.200.7.72 -
AS8400 20 5 4.715 4.736 4.565 4.992 0.181
8.
212.200.5.32 -
AS8400 0 5 12.772 13.288 12.643 14.767 0.855
9.
212.200.5.45 -
AS8400 0 5 16.744 16.664 16.463 17.083 0.258
10.
212.133.7.157 et-0-0-26.edge3.vien…
AS3356 0 5 17.191 21.293 17.191 30.717 5.94
11.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 40 5 147.79 148 147.79 148.28 0.253
12.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 150.79 151.67 150.79 154.66 1.671
13.
132.163.97.4 time-d-wwv.nist.gov
AS49 0 5 150.99 151.32 150.99 151.78 0.323
RU
Russia, Moscow Anton Levin · AS50053
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.278 1.206 0.278 3.918 1.807
2.
46.23.98.1 -
AS50053 20 5 2.591 3.036 0.515 5.42 2.047
3.
195.211.101.1 gate.datacheap.ru
AS16262 0 5 5.755 3.815 1.068 5.755 1.7
4.
92.63.203.24 datacheap-protect-pe…
AS202984 0 5 30.646 17.062 3.377 38.555 16.32
5.
95.167.223.33 -
AS12389 80 5 1.598 1.598 1.598 1.598 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
212.133.1.53 s3-1-2-0.parsfr6-cr2…
AS3356 0 5 23.761 22.494 20.075 23.945 1.558
8.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 80 5 159.17 159.17 159.17 159.17 0
9.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 159.28 159.16 157.63 160.74 1.133
10.
132.163.97.1 time-a-wwv.nist.gov
AS49 0 5 163.03 162.71 162.07 163.3 0.551
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.275 0.277 0.275 0.28 0.003
2.
50.7.21.1 -
AS30058 0 5 2.571 5.172 2.24 14.652 5.315
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 1.583 25.555 1.583 58.922 23.87
4.
66.90.65.62 -
AS30058 0 5 90.155 108.8 62.397 168.29 39.639
5.
180.87.108.86 ix-be-21.ecore2.esin…
AS6453 0 5 26.847 26.652 9.079 53.753 16.533
6.
63.243.180.128 if-bundle-33-2.qcore…
AS6453 60 5 174.01 172.56 171.1 174.01 2.055
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
132.163.97.4 time-d-wwv.nist.gov
AS49 0 5 231.54 222.92 200.14 261.57 25.209
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
TR
Turkey, Istanbul Pixoof Teknoloji · AS51722
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
31.40.196.1 -
AS203771 0 5 1.091 1.417 0.755 3.48 1.158
3.
5.253.168.137 mx204.equinix_il04-t…
AS209447 0 5 1.321 1.66 0.718 3.745 1.236
4.
87.245.234.63 ae4-15.rt.irx.fkt.de…
AS9002 60 5 31.283 31.193 31.104 31.283 0.126
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 80 5 150.9 150.9 150.9 150.9 0
7.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 154.24 154.5 154.13 155.29 0.46
8.
132.163.96.6 time-e-b.nist.gov
AS49 0 5 153.45 153.42 153.15 154.03 0.355
UA
Ukraine, Khmelnytskyi GMhost EE · AS201094
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
45.129.97.1 gw.gmhost.hosting
AS201094 0 5 3.192 3.381 1.818 7.006 2.087
3.
100.127.255.104 -
- 0 5 6.004 9.009 5.686 16.533 4.412
4.
62.115.198.62 kiev-b2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 7.09 9.374 6.109 18.196 5.034
5.
62.115.138.86 kiev-b3-link.ip.twel…
AS1299 0 5 4.939 8.7 4.939 15.525 4.45
6.
62.115.123.130 win-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 33.373 32.177 30.211 34.671 1.823
7.
62.115.114.183 win-b2-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 22.489 26.678 22.489 38.457 6.649
8.
62.115.11.51 lumen-ic-336715.ip.t…
AS1299 0 5 38.719 43.807 38.251 62.035 10.276
9.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 40 5 153.01 154.44 152.97 157.34 2.512
10.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 153.14 152.43 151.46 153.14 0.841
11.
132.163.97.4 time-d-wwv.nist.gov
AS49 0 5 152.88 154.28 152.48 156.56 2.068
US
United States, Dallas Ipxo LLC · AS396993
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
199.47.146.1 1.146.47.199.ip.sora…
AS396993 0 5 1.758 2.311 1.113 5.946 2.052
3.
62.115.205.54 dls-b7-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 1.185 1.711 1.185 2.093 0.43
4.
62.115.141.160 dls-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 0.844 1.31 0.844 1.929 0.497
5.
62.115.136.83 dls-b24-link.ip.twel…
AS1299 0 5 1.451 1.204 0.887 1.451 0.285
6.
62.115.203.195 lumen-ic-393306.ip.t…
AS1299 0 5 1.205 2.212 1.205 4.293 1.241
7.
4.69.206.193 ae1.3508.ear3.Denver…
AS3356 80 5 18.007 18.007 18.007 18.007 0
8.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 21.093 21.46 21.093 21.689 0.229
9.
132.163.97.6 time-e-wwv.nist.gov
AS49 0 5 21.619 21.733 21.173 22.013 0.35
US
United States, Los Angeles DCX DOO · AS29802
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
107.155.88.169 107-155-88-169.stati…
AS29802 0 5 25.147 33.087 25.147 46.371 8.86
4.
10.253.1.213 -
- 0 5 22.181 16.722 13.754 22.181 3.867
US
United States, Houston ColdHosting · AS197795
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.055 0.191 0.055 0.328 0.192
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
108.165.47.3 cr002.hou.us.as26141…
AS26141 0 5 31.215 31.522 31.044 32.555 0.596
4.
108.165.47.2 cr001.hou.us.as26141…
AS26141 0 5 7.32 7.386 7.241 7.73 0.195
5.
4.1.109.233 lag-31-1340-99.bear2…
AS3356 0 5 8.003 8.097 7.652 8.56 0.326
6.
4.69.226.214 ae1.3505.ear4.Denver…
AS3356 60 5 25.481 25.438 25.395 25.481 0.06
7.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 28.416 28.394 28.224 28.519 0.125
8.
132.163.96.2 time-b-b.nist.gov
AS49 0 5 28.529 28.663 28.529 29.057 0.221
US
United States, Miami ColdHosting · AS197795
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
157.254.174.3 cr002.mia.us.as26141…
AS26141 0 5 0.654 0.846 0.654 1.056 0.144
4.
157.254.174.2 cr001.mia.us.as26141…
AS26141 0 5 1.298 1.788 0.663 4.403 1.522
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
4.69.226.214 ae1.3505.ear4.Denver…
AS3356 60 5 51.784 51.85 51.784 51.917 0.093
7.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 54.49 54.627 54.414 54.89 0.188
8.
132.163.96.3 time-c-b.nist.gov
AS49 0 5 54.696 54.788 54.538 55.029 0.217
ZA
South Africa, Johannesburg Virtarix · AS328364
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
102.208.216.1 -
AS328364 0 5 3452.5 2543.5 1871.4 3452.5 653.72
3.
102.135.160.13 -
AS328364 0 5 1.459 1.627 1.009 2.507 0.545
4.
154.117.131.49 49-131-117-154.bitco…
AS37358 0 5 358.05 81.204 4.064 358.05 155.11
5.
154.127.125.2 2-125-127-154.bitcoi…
AS37358 20 5 1487.9 940.11 19.894 1487.9 668.19
6.
105.22.40.45 ae-2-40.er-02-jnb.za…
AS37100 0 5 1.299 2.249 1.299 2.87 0.6
7.
105.16.28.2 ae-0.cr-02-jnb.za.se…
AS37100 0 5 154.31 154.24 153.69 154.97 0.539
8.
105.16.11.170 ce-0-2-11.cr-02-cpt.…
AS37100 0 5 156.12 155.97 155.32 156.83 0.554
9.
105.25.160.166 ce-0-0-13.cr-02-mrs.…
AS37100 0 5 159.85 160.45 159.85 160.98 0.431
10.
105.16.33.254 ce-0-0-2.br-01-mrs.f…
AS37100 0 5 159.18 160.22 159.18 161.28 1.028
11.
212.133.4.69 et-1-0-28.edge4.mars…
AS3356 0 5 170.18 170.63 169 173.19 1.551
12.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 60 5 275.45 275.14 274.84 275.45 0.429
13.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 277.48 277.72 277.28 278.17 0.369
14.
132.163.96.1 time-a-b.nist.gov
AS49 0 5 278.3 278.81 277.69 279.54 0.788