Check MTR tarnkappe.info
Albania, Tirana
Keminet SHPK · AS197706
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.075 | 0.064 | 0.059 | 0.075 | 0.006 |
| 2. |
10.5.111.1
-
|
- | 0 | 5 | 54.582 | 37.894 | 32.151 | 54.582 | 9.689 |
| 3. |
31.171.155.1
-
|
AS197706 | 60 | 5 | 32.478 | 32.5 | 32.478 | 32.523 | 0.031 |
| 4. |
184.104.190.189
e0-18.core1.tia1.he.…
|
AS6939 | 0 | 5 | 33.857 | 33.822 | 33.647 | 34.002 | 0.141 |
| 5. |
184.104.195.93
port-channel4.core3.…
|
AS6939 | 0 | 5 | 42.292 | 43.242 | 42.292 | 45.567 | 1.323 |
| 6. |
185.1.226.113
as15169.226.113.neti…
|
- | 0 | 5 | 42.757 | 43.041 | 42.015 | 45.883 | 1.611 |
| 7. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 49.092 | 48.08 | 47.703 | 49.092 | 0.576 |
Australia, Sydney
Onidel Pty Ltd · AS152900
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.104 | 0.111 | 0.104 | 0.115 | 0.004 |
| 2. |
163.227.128.101
-
|
AS152900 | 0 | 5 | 0.316 | 0.32 | 0.284 | 0.36 | 0.031 |
| 3. |
103.216.222.71
cr1.sy3.nsw.au.hostu…
|
AS136557 | 0 | 5 | 0.496 | 0.392 | 0.332 | 0.496 | 0.063 |
| 4. |
103.216.222.76
cr1.sy4.nsw.au.hostu…
|
AS136557 | 0 | 5 | 0.38 | 0.384 | 0.356 | 0.424 | 0.025 |
| 5. |
72.14.203.76
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 0.46 | 0.459 | 0.424 | 0.527 | 0.04 |
| 6. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 0.64 | 0.651 | 0.618 | 0.68 | 0.025 |
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik
Globalhost · AS200698
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.19.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.16 | 0.134 | 0.101 | 0.175 | 0.032 |
| 2. |
185.212.110.1
-
|
AS200698 | 0 | 5 | 0.419 | 0.354 | 0.275 | 0.466 | 0.082 |
| 3. |
77.77.215.41
b2b-77-77-215-41.sta…
|
AS42560 | 0 | 5 | 2.751 | 2.489 | 2.249 | 2.763 | 0.25 |
| 4. |
213.161.1.149
213-161-1-149.static…
|
AS3212 | 0 | 5 | 9.535 | 9.562 | 9.153 | 9.925 | 0.308 |
| 5. |
185.66.148.24
185-66-148-24.static…
|
AS3212 | 0 | 5 | 15.982 | 16.089 | 15.793 | 16.74 | 0.372 |
| 6. |
185.66.148.205
185-66-148-205.stati…
|
AS3212 | 0 | 5 | 18.482 | 18.214 | 17.231 | 19.804 | 1.006 |
| 7. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 33.335 | 33.545 | 33.335 | 34.083 | 0.308 |
Bulgaria, Sofia
Julian Achter(Aluy) · AS211507
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.178 | 0.141 | 0.093 | 0.178 | 0.036 |
| 2. |
45.133.73.1
lain.45.133.73.1.al.…
|
AS211507 | 0 | 5 | 168.65 | 104.45 | 7.288 | 225.21 | 90.244 |
| 3. |
10.0.1.1
-
|
- | 0 | 5 | 2.899 | 3.427 | 0.445 | 12.193 | 4.995 |
| 4. |
94.72.150.185
TH-BG1.sof2.net.tele…
|
- | 0 | 5 | 0.869 | 0.822 | 0.679 | 0.906 | 0.096 |
| 5. |
185.148.160.40
gw-as15169.peer.tele…
|
AS57344 | 0 | 5 | 0.824 | 0.862 | 0.708 | 1.052 | 0.139 |
| 6. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 0.635 | 0.915 | 0.581 | 2.001 | 0.608 |
Canada, Montreal
OVH SAS · AS16276
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.133 | 0.117 | 0.057 | 0.136 | 0.034 |
| 2. |
158.69.122.253
-
|
AS16276 | 0 | 5 | 0.594 | 0.57 | 0.509 | 0.595 | 0.037 |
| 3. |
10.34.4.22
-
|
- | 0 | 5 | 0.873 | 0.697 | 0.56 | 0.873 | 0.123 |
| 4. |
10.74.9.228
-
|
- | 0 | 5 | 0.416 | 0.42 | 0.391 | 0.467 | 0.03 |
| 5. |
10.95.81.8
-
|
- | 0 | 5 | 25.269 | 7.033 | 1.477 | 25.269 | 10.328 |
| 6. |
142.44.208.172
ymq-mtl3-sbb1-8k.qc.…
|
AS16276 | 0 | 5 | 4.289 | 3.873 | 3.22 | 4.289 | 0.478 |
| 7. |
10.200.3.1
-
|
- | 0 | 5 | 4.087 | 4.965 | 4.08 | 6.902 | 1.172 |
| 8. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 1.459 | 1.432 | 1.332 | 1.465 | 0.056 |
Switzerland, Bern
Julian Achter(Aluy) · AS211507
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.346 | 0.166 | 0.099 | 0.346 | 0.101 |
| 2. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. |
91.201.57.153
gw-as211507.as51395.…
|
AS51395 | 0 | 5 | 1.249 | 1.357 | 1.124 | 1.925 | 0.326 |
| 4. |
91.206.52.74
swissix.google.com
|
- | 0 | 5 | 2.228 | 2.279 | 2.228 | 2.327 | 0.044 |
| 5. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 2.112 | 1.879 | 1.779 | 2.112 | 0.135 |
Chile, Santiago
Google LLC · AS396982
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.111 | 0.106 | 0.102 | 0.111 | 0.004 |
| 2. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 0.438 | 0.462 | 0.308 | 0.727 | 0.172 |
China, Hohhot
Alibaba Cloud · AS37963
Germany, Nuernberg
Hetzner Online GmbH · AS24940
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.19.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.187 | 0.213 | 0.179 | 0.295 | 0.049 |
| 2. |
172.31.1.1
-
|
- | 0 | 5 | 4.954 | 3.874 | 2.514 | 5.101 | 1.164 |
| 3. |
116.203.160.20
11833.your-cloud.hos…
|
AS24940 | 0 | 5 | 0.358 | 0.62 | 0.301 | 1.553 | 0.527 |
| 4. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. |
213.239.239.122
core-spine-rdev2.clo…
|
AS24940 | 0 | 5 | 0.658 | 1.618 | 0.559 | 5.696 | 2.279 |
| 7. |
213.239.239.121
core11.nbg1.hetzner.…
|
AS24940 | 0 | 5 | 0.715 | 1.027 | 0.568 | 1.857 | 0.554 |
| 8. |
213.239.252.21
core0.fra.hetzner.co…
|
AS24940 | 0 | 5 | 3.943 | 4.023 | 3.86 | 4.489 | 0.262 |
| 9. |
72.14.218.176
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 4.233 | 4.343 | 4.052 | 4.896 | 0.326 |
| 10. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 3.835 | 4.134 | 3.732 | 5.351 | 0.684 |
Germany, Frankfurt am Main
GHOSTnet GmbH · AS12586
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.13 | 0.09 | 0.056 | 0.13 | 0.027 |
| 2. |
5.230.225.209
-
|
AS12586 | 0 | 5 | 0.375 | 1.006 | 0.353 | 3.129 | 1.192 |
| 3. |
193.189.83.197
google.equinix.kleyr…
|
- | 0 | 5 | 0.705 | 0.757 | 0.662 | 0.812 | 0.069 |
| 4. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 0.64 | 0.645 | 0.61 | 0.685 | 0.027 |
Germany, Frankfurt am Main
Lumaserv · AS200303
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.19.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.068 | 0.081 | 0.068 | 0.106 | 0.014 |
| 2. |
45.95.53.1
-
|
AS200303 | 0 | 5 | 0.672 | 0.56 | 0.381 | 0.829 | 0.185 |
| 3. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. |
72.14.195.116
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 0.728 | 0.802 | 0.701 | 1.129 | 0.182 |
| 5. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 0.468 | 0.489 | 0.417 | 0.662 | 0.099 |
Germany, Limburg
OVH SAS · AS16276
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.104 | 0.09 | 0.07 | 0.104 | 0.014 |
| 2. |
141.95.3.252
-
|
AS16276 | 0 | 5 | 0.7 | 0.826 | 0.619 | 1.027 | 0.185 |
| 3. |
10.164.25.238
-
|
- | 0 | 5 | 1.037 | 0.861 | 0.638 | 1.037 | 0.162 |
| 4. |
10.17.248.18
-
|
- | 0 | 5 | 0.879 | 0.958 | 0.806 | 1.082 | 0.115 |
| 5. |
10.145.16.3
-
|
- | 20 | 5 | 1.214 | 0.734 | 0.404 | 1.214 | 0.368 |
| 6. |
172.18.12.19
-
|
- | 0 | 5 | 1.405 | 3.063 | 1.405 | 3.769 | 0.956 |
| 7. |
57.128.121.53
fra-fra15-sbb2-8k.de…
|
AS16276 | 0 | 5 | 4.738 | 3.791 | 2.946 | 4.738 | 0.667 |
| 8. |
10.200.6.199
-
|
- | 0 | 5 | 3.481 | 3.744 | 3.481 | 4.279 | 0.309 |
| 9. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 1.479 | 1.545 | 1.424 | 1.715 | 0.138 |
Germany, Frankfurt am Main
Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.078 | 0.089 | 0.076 | 0.11 | 0.013 |
| 2. |
2.56.247.1
dnsrelay.network
|
AS213850 | 0 | 5 | 52.351 | 37.417 | 2.061 | 108.17 | 44.004 |
| 3. |
100.68.20.1
-
|
- | 0 | 5 | 3 | 4.811 | 0.987 | 16.963 | 6.843 |
| 4. |
92.242.166.5
irb5.rt-qfx10k-fkt2.…
|
AS203446 | 0 | 5 | 1.092 | 2.622 | 1.092 | 8.363 | 3.21 |
| 5. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 0.583 | 0.599 | 0.583 | 0.623 | 0.017 |
Germany, Duesseldorf
Justin Franke · AS204464
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.113 | 0.107 | 0.092 | 0.121 | 0.01 |
| 2. |
5.175.223.1
nextregister.eu
|
AS204464 | 0 | 5 | 0.412 | 0.434 | 0.328 | 0.62 | 0.109 |
| 3. |
213.202.209.98
-
|
AS24961 | 0 | 5 | 0.48 | 0.486 | 0.42 | 0.543 | 0.044 |
| 4. |
213.202.209.97
lag57-h535e.edge3-du…
|
AS24961 | 0 | 5 | 1.393 | 1.413 | 1.24 | 1.509 | 0.106 |
| 5. |
89.163.136.254
lag8-h544e.agr3-dus3…
|
AS24961 | 0 | 5 | 1.056 | 0.704 | 0.545 | 1.056 | 0.207 |
| 6. |
89.163.136.9
lag2.core3-dus1.bb.w…
|
AS24961 | 0 | 5 | 0.624 | 0.664 | 0.624 | 0.691 | 0.025 |
| 7. |
89.163.203.217
-
|
AS24961 | 0 | 5 | 4.063 | 5.403 | 4.063 | 9.936 | 2.535 |
| 8. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 4.393 | 4.393 | 4.361 | 4.435 | 0.028 |
Denmark, Glostrup Municipality
Glesys AB · AS42708
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.07 | 0.065 | 0.052 | 0.073 | 0.007 |
| 2. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. |
46.246.106.129
be-9-104.cr2.cop1.dk…
|
AS42708 | 0 | 5 | 12.9 | 12.951 | 12.848 | 13.097 | 0.097 |
| 4. |
80.67.4.216
be-7.cr3.sto2.se.por…
|
AS42708 | 0 | 5 | 22.471 | 39.364 | 22.382 | 70.516 | 23.513 |
| 5. |
80.67.1.233
some-stockholm-route…
|
AS42708 | 0 | 5 | 22.306 | 32.864 | 22.239 | 75.106 | 23.613 |
| 6. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 22.363 | 22.386 | 22.338 | 22.475 | 0.054 |
Spain, Bilbao
24racks Cloud S.L. · AS214340
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.257 | 0.198 | 0.17 | 0.257 | 0.034 |
| 2. |
193.221.194.251
ae0.930.cr2.fra-drt7…
|
AS62403 | 0 | 5 | 42.291 | 40.458 | 36.42 | 43.913 | 3.258 |
| 3. |
193.221.194.250
ae8.930.cr1.fra-drt7…
|
AS62403 | 0 | 5 | 37.017 | 37.051 | 36.65 | 37.479 | 0.345 |
| 4. |
193.221.194.249
ae10.931.edge1.fra-d…
|
AS62403 | 0 | 5 | 37.212 | 39.796 | 36.403 | 44.282 | 3.905 |
| 5. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 37.397 | 37.194 | 36.307 | 37.838 | 0.584 |
Finland, Helsinki
Julian Achter(Aluy) · AS211507
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.159 | 0.167 | 0.148 | 0.187 | 0.016 |
| 2. |
45.137.69.1
-
|
AS211507 | 0 | 5 | 40.892 | 30.443 | 13.819 | 40.892 | 10.644 |
| 3. |
185.218.195.129
-
|
AS213468 | 40 | 5 | 15.176 | 26.016 | 15.176 | 37.38 | 11.11 |
| 4. |
185.218.193.177
-
|
AS207003 | 0 | 5 | 25.955 | 26.177 | 18.097 | 32.88 | 5.284 |
| 5. |
193.65.128.74
-
|
AS719 | 0 | 5 | 29.563 | 23.342 | 11.8 | 30.506 | 8.885 |
| 6. |
213.192.184.81
ge2-0-0-0.bbr2.hel1.…
|
AS6667 | 0 | 5 | 28.836 | 24.626 | 16.621 | 31.441 | 6.069 |
| 7. |
213.192.184.80
-
|
AS6667 | 0 | 5 | 4.35 | 10.774 | 4.35 | 18.582 | 5.609 |
| 8. |
213.192.191.170
-
|
AS6667 | 20 | 5 | 33.97 | 32.115 | 25.436 | 34.792 | 4.466 |
| 9. |
74.125.146.150
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 11.687 | 9.755 | 5.427 | 13.718 | 3.792 |
| 10. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 14.754 | 13.253 | 5.22 | 20.301 | 5.781 |
Finland, Helsinki
FlokiNET ehf · AS200651
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.145 | 0.154 | 0.145 | 0.171 | 0.01 |
| 2. |
37.228.129.3
-
|
AS200651 | 0 | 5 | 0.48 | 0.52 | 0.353 | 0.676 | 0.12 |
| 3. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. |
146.247.202.157
-
|
AS12552 | 0 | 5 | 7.396 | 7.393 | 7.354 | 7.444 | 0.039 |
| 5. |
212.112.170.203
-
|
AS12552 | 0 | 5 | 7.589 | 7.501 | 7.335 | 7.589 | 0.103 |
| 6. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 7.997 | 7.993 | 7.943 | 8.043 | 0.038 |
France, Gravelines
OVH SAS · AS16276
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.041 | 0.046 | 0.041 | 0.067 | 0.01 |
| 2. |
164.132.200.252
-
|
AS16276 | 0 | 5 | 1.366 | 0.846 | 0.524 | 1.366 | 0.379 |
| 3. |
10.17.134.40
-
|
- | 0 | 5 | 0.735 | 0.76 | 0.601 | 0.853 | 0.102 |
| 4. |
10.73.240.67
-
|
- | 0 | 5 | 0.461 | 0.505 | 0.461 | 0.57 | 0.045 |
| 5. |
172.20.16.48
-
|
- | 0 | 5 | 3.088 | 2.361 | 1.602 | 3.246 | 0.749 |
| 6. |
37.59.16.29
-
|
AS16276 | 0 | 5 | 0.712 | 0.844 | 0.712 | 0.996 | 0.122 |
| 7. |
91.121.215.177
be102.par-gsw-sbb1-n…
|
AS16276 | 0 | 5 | 4.705 | 4.657 | 4.587 | 4.705 | 0.049 |
| 8. |
10.200.2.11
-
|
- | 0 | 5 | 5.927 | 6.806 | 5.515 | 8.315 | 1.126 |
| 9. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 4.97 | 4.96 | 4.933 | 5.021 | 0.036 |
France, Paris
DataCamp Limited · AS212238
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.065 | 0.065 | 0.05 | 0.074 | 0.009 |
| 2. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. |
45.157.112.125
-
|
AS206092 | 0 | 5 | 9.395 | 9.532 | 9.309 | 9.869 | 0.227 |
| 4. |
79.127.195.34
vl221.par-itx5-core-…
|
- | 0 | 5 | 9.437 | 10.45 | 9.437 | 13.903 | 1.931 |
| 5. |
185.156.45.117
vl212.par-tel2-edge-…
|
- | 0 | 5 | 9.608 | 9.645 | 9.554 | 9.706 | 0.063 |
| 6. |
79.127.193.221
google-par.cdn77.com
|
- | 0 | 5 | 10.308 | 11.157 | 10.047 | 15.151 | 2.233 |
| 7. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 9.977 | 9.981 | 9.938 | 10.039 | 0.043 |
United Kingdom, London
ABR Hosting · AS203758
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.14 | 0.148 | 0.14 | 0.168 | 0.011 |
| 2. |
31.59.122.1
-
|
AS203758 | 0 | 5 | 0.406 | 1.23 | 0.375 | 4.365 | 1.753 |
| 3. |
172.31.254.2
-
|
- | 0 | 5 | 0.332 | 0.339 | 0.288 | 0.371 | 0.032 |
| 4. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. |
206.148.26.13
po2.lon-thw-cr4.glob…
|
AS7578 | 0 | 5 | 5.592 | 5.547 | 5.369 | 5.62 | 0.101 |
| 6. |
206.148.26.12
po150.lon-thn-bb1.gl…
|
AS7578 | 0 | 5 | 5.701 | 5.677 | 5.566 | 5.776 | 0.081 |
| 7. |
206.148.26.155
po200.lon-thn-cr8.gl…
|
AS7578 | 0 | 5 | 5.337 | 5.528 | 5.337 | 5.614 | 0.109 |
| 8. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 6.392 | 6.243 | 6.143 | 6.392 | 0.107 |
Georgia, Tbilisi
Cloud 9 Ltd. · AS57814
Greece, Athens
OTEnet · AS6799
Hong Kong, Hong Kong
Offshore LC · AS214472
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.08 | 0.112 | 0.08 | 0.178 | 0.037 |
| 2. |
31.56.209.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.857 | 1.667 | 0.857 | 4.534 | 1.603 |
| 3. |
146.19.191.205
ae1.987.edge2.egh.as…
|
AS49581 | 0 | 5 | 0.922 | 8.748 | 0.817 | 40.245 | 17.606 |
| 4. |
146.19.191.136
ae0.985.edge1.egh.as…
|
AS49581 | 0 | 5 | 0.933 | 3.181 | 0.785 | 12.47 | 5.192 |
| 5. |
185.1.240.60
peering.era-ix.net
|
- | 0 | 5 | 3.795 | 3.833 | 3.768 | 3.891 | 0.054 |
| 6. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 3.538 | 3.539 | 3.528 | 3.557 | 0.009 |
Croatia, Zagreb
cyber_Folks d.o.o · AS201563
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.143 | 0.139 | 0.121 | 0.148 | 0.01 |
| 2. |
185.58.73.2
2.73.58.185.as201563…
|
AS201563 | 0 | 5 | 0.323 | 0.373 | 0.323 | 0.459 | 0.063 |
| 3. |
171.75.9.6
ae2.2.edge3.mun1.neo…
|
AS3356 | 20 | 5 | 174.08 | 174.31 | 174.08 | 174.57 | 0.218 |
| 4. |
142.251.200.248
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 172.53 | 172.52 | 172.43 | 172.59 | 0.056 |
| 5. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 173.43 | 173.39 | 173.38 | 173.43 | 0.02 |
Hungary, Budapest
M247 Europe SRL · AS9009
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.073 | 0.071 | 0.04 | 0.086 | 0.018 |
| 2. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. |
45.11.172.126
-
|
AS212238 | 0 | 5 | 15.385 | 15.382 | 15.337 | 15.48 | 0.056 |
| 4. |
217.113.63.62
datacamp.rackhost.ne…
|
AS29278 | 0 | 5 | 15.563 | 18.419 | 15.466 | 29.805 | 6.364 |
| 5. |
217.113.61.27
vhcr01.dpxcr03.denin…
|
AS29278 | 0 | 5 | 15.687 | 18.618 | 15.555 | 30.456 | 6.617 |
| 6. |
217.113.61.213
bix1.vhcr01.deninet.…
|
AS29278 | 0 | 5 | 15.612 | 15.6 | 15.52 | 15.726 | 0.08 |
| 7. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 15.585 | 15.57 | 15.53 | 15.619 | 0.033 |
Indonesia, Jakarta
Google LLC · AS396982
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.102 | 0.102 | 0.098 | 0.106 | 0.002 |
| 2. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 0.405 | 0.425 | 0.373 | 0.496 | 0.056 |
Israel, Petach Tikwa
CLOUD LEASE Ltd · AS206446
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.296 | 0.253 | 0.176 | 0.296 | 0.053 |
| 2. |
94.154.123.129
-
|
AS206446 | 0 | 5 | 2.603 | 1.098 | 0.56 | 2.603 | 0.881 |
| 3. |
10.188.192.100
-
|
- | 0 | 5 | 0.604 | 0.684 | 0.546 | 0.944 | 0.158 |
| 4. |
188.191.224.35
AS15169.gogole.com
|
AS202940 | 0 | 5 | 2.046 | 2.062 | 2.007 | 2.106 | 0.037 |
| 5. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 1.422 | 1.432 | 1.36 | 1.535 | 0.062 |
Israel, Netanja
CLOUD LEASE Ltd · AS206446
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.105 | 0.084 | 0.067 | 0.105 | 0.018 |
| 2. |
195.211.24.33
-
|
AS206446 | 0 | 5 | 0.442 | 0.394 | 0.363 | 0.442 | 0.031 |
| 3. |
172.16.6.49
-
|
- | 0 | 5 | 1.013 | 1.971 | 1.003 | 3.684 | 1.323 |
| 4. |
10.188.192.100
-
|
- | 0 | 5 | 1.629 | 1.226 | 1.062 | 1.629 | 0.231 |
| 5. |
188.191.224.35
AS15169.gogole.com
|
AS202940 | 0 | 5 | 2.087 | 2.152 | 2.087 | 2.204 | 0.047 |
| 6. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 2.693 | 2.708 | 2.69 | 2.737 | 0.018 |
India, New Delhi
Google LLC · AS396982
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.111 | 0.12 | 0.095 | 0.176 | 0.031 |
| 2. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 0.432 | 0.42 | 0.344 | 0.485 | 0.051 |
Iceland, Reykjavik (Miðborg)
FlokiNET ehf · AS200651
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.126 | 0.144 | 0.117 | 0.216 | 0.04 |
| 2. |
82.221.101.253
-
|
AS50613 | 0 | 5 | 0.378 | 0.433 | 0.343 | 0.665 | 0.13 |
| 3. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 22.551 | 22.375 | 22.292 | 22.551 | 0.101 |
Kuwait, Kuwait City
Gulfnet Communications · AS3225
Lithuania, Pilaite
Informacines sistemos.. · AS61272
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.061 | 0.067 | 0.061 | 0.08 | 0.007 |
| 2. |
10.12.19.1
-
|
- | 0 | 5 | 27.608 | 27.657 | 27.475 | 28.04 | 0.219 |
| 3. |
194.32.122.1
-
|
AS61272 | 0 | 5 | 27.916 | 38.734 | 27.79 | 71.537 | 18.895 |
| 4. |
85.206.240.3
3-240-206-85.bacloud…
|
AS61272 | 0 | 5 | 28.058 | 33.698 | 27.927 | 54.632 | 11.727 |
| 5. |
85.206.240.2
2-240-206-85.bacloud…
|
AS61272 | 0 | 5 | 27.923 | 39.571 | 27.923 | 85.709 | 25.79 |
| 6. |
82.135.135.97
82-135-135-97.static…
|
AS8764 | 0 | 5 | 31.048 | 31.914 | 31.048 | 34.658 | 1.541 |
| 7. |
10.41.100.2
-
|
- | 0 | 5 | 37.174 | 37.985 | 36.916 | 41.557 | 2 |
| 8. |
212.59.12.154
google2.teo.lt
|
AS8764 | 0 | 5 | 46.674 | 51.757 | 39.533 | 70.116 | 14.019 |
| 9. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 39.38 | 39.544 | 39.365 | 39.792 | 0.203 |
Latvia, Riga
Orion Network Limited · AS41564
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.061 | 0.066 | 0.061 | 0.084 | 0.009 |
| 2. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. |
196.196.53.1
-
|
AS41564 | 0 | 5 | 32.861 | 37.769 | 32.631 | 53.276 | 8.852 |
| 4. |
149.14.74.120
te0-3-1-2.rcr51.rix0…
|
AS174 | 0 | 5 | 33.167 | 63.126 | 32.628 | 112.3 | 41.464 |
| 5. |
154.54.63.226
be5388.ccr21.sto03.a…
|
AS174 | 0 | 5 | 66.581 | 51.989 | 39.957 | 66.581 | 10.68 |
| 6. |
154.54.61.237
be2555.rcr21.cph01.a…
|
AS174 | 0 | 5 | 49.556 | 53.414 | 49.556 | 68.173 | 8.251 |
| 7. |
154.54.61.229
be2504.ccr42.ham01.a…
|
AS174 | 0 | 5 | 54.761 | 55.418 | 54.747 | 57.742 | 1.301 |
| 8. |
154.54.38.209
be2816.ccr42.ams03.a…
|
AS174 | 0 | 5 | 62.246 | 72.664 | 62.246 | 110.56 | 21.217 |
| 9. |
154.54.13.62
tata.ams03.atlas.cog…
|
AS174 | 20 | 5 | 72.673 | 72.795 | 62.448 | 78.323 | 7.35 |
| 10. |
195.219.138.14
if-bundle-6-2.qhar1.…
|
AS6453 | 0 | 5 | 93.214 | 68.974 | 62.152 | 93.214 | 13.574 |
| 11. |
209.85.172.236
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 74.063 | 66.038 | 63.952 | 74.063 | 4.486 |
| 12. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 60.647 | 63.536 | 60.234 | 75.184 | 6.52 |
Moldova, Chisinau
Trabia SRL · AS43289
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.062 | 0.078 | 0.062 | 0.119 | 0.024 |
| 2. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. |
178.175.129.33
ae0-2210.cr01.ch.md.…
|
AS43289 | 0 | 5 | 35.841 | 54.306 | 35.841 | 118.86 | 36.165 |
| 4. |
178.17.160.162
et-0-0-0.tcr01.buh01…
|
AS43289 | 0 | 5 | 44.329 | 66.912 | 44.329 | 125.4 | 35.237 |
| 5. |
185.1.226.90
as15169.226.90.netix…
|
- | 0 | 5 | 50.9 | 54.972 | 50.9 | 70.633 | 8.754 |
| 6. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 52.267 | 53.761 | 52.176 | 59.884 | 3.422 |
Netherlands, Amsterdam
Julian Achter(Aluy) · AS211507
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.136 | 0.131 | 0.076 | 0.18 | 0.038 |
| 2. |
193.178.226.1
-
|
AS216078 | 0 | 5 | 0.692 | 0.654 | 0.562 | 0.728 | 0.079 |
| 3. |
100.69.31.20
-
|
- | 0 | 5 | 0.86 | 1.04 | 0.86 | 1.16 | 0.125 |
| 4. |
89.37.98.246
static.246.98.37.89.…
|
AS50917 | 0 | 5 | 0.63 | 0.646 | 0.567 | 0.714 | 0.062 |
| 5. |
89.37.98.254
ar1.nikhef.backbone.…
|
AS50917 | 0 | 5 | 0.786 | 0.718 | 0.612 | 0.794 | 0.074 |
| 6. |
193.37.216.122
et26.agg1.ams01.nl.a…
|
AS49127 | 0 | 5 | 0.719 | 0.803 | 0.665 | 1.027 | 0.15 |
| 7. |
185.85.211.3
lo0.agg2.ams02.nl.as…
|
AS49127 | 0 | 5 | 0.971 | 0.941 | 0.87 | 1.016 | 0.064 |
| 8. |
185.85.209.241
lo0.br2.ams03.nl.as4…
|
AS49127 | 0 | 5 | 1.209 | 1.078 | 0.937 | 1.209 | 0.123 |
| 9. |
185.85.211.0
lo0.agg1.ams07.nl.as…
|
AS49127 | 0 | 5 | 1.505 | 1.495 | 1.469 | 1.542 | 0.03 |
| 10. |
173.194.122.110
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 1.613 | 1.585 | 1.502 | 1.639 | 0.051 |
| 11. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 1.193 | 1.14 | 1.048 | 1.211 | 0.078 |
Netherlands, Amsterdam
FlokiNET ehf · AS200651
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.115 | 0.123 | 0.114 | 0.133 | 0.008 |
| 2. |
185.246.189.5
-
|
AS200651 | 0 | 5 | 0.379 | 0.392 | 0.309 | 0.537 | 0.085 |
| 3. |
5.183.211.194
-
|
AS5405 | 0 | 5 | 2.385 | 2.378 | 2.313 | 2.528 | 0.086 |
| 4. |
94.103.180.16
r4-ams1-nl.as5405.ne…
|
AS5405 | 0 | 5 | 2.36 | 2.432 | 2.316 | 2.637 | 0.124 |
| 5. |
213.248.97.90
adm-b3-link.ip.twelv…
|
AS1299 | 0 | 5 | 2.947 | 2.871 | 2.763 | 2.948 | 0.078 |
| 6. |
72.14.213.8
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 2.716 | 2.752 | 2.651 | 2.809 | 0.068 |
| 7. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 2.716 | 2.748 | 2.716 | 2.771 | 0.02 |
Netherlands, Amsterdam
Trivox, NL · AS216078
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.158 | 0.156 | 0.12 | 0.195 | 0.031 |
| 2. |
193.178.226.1
-
|
AS216078 | 0 | 5 | 0.601 | 0.693 | 0.575 | 0.938 | 0.143 |
| 3. |
100.69.31.20
-
|
- | 0 | 5 | 0.961 | 1.089 | 0.942 | 1.307 | 0.165 |
| 4. |
89.37.98.246
static.246.98.37.89.…
|
AS50917 | 0 | 5 | 0.535 | 0.555 | 0.515 | 0.658 | 0.059 |
| 5. |
89.37.98.254
ar1.nikhef.backbone.…
|
AS50917 | 0 | 5 | 0.691 | 0.715 | 0.636 | 0.798 | 0.065 |
| 6. |
193.37.216.122
et26.agg1.ams01.nl.a…
|
AS49127 | 0 | 5 | 0.67 | 0.674 | 0.539 | 0.784 | 0.09 |
| 7. |
185.85.211.117
lo0.br1.ams01.nl.as4…
|
AS49127 | 0 | 5 | 0.479 | 0.592 | 0.479 | 0.694 | 0.102 |
| 8. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 0.576 | 0.588 | 0.521 | 0.641 | 0.046 |
Netherlands, Amsterdam
Joel Krause · AS200912
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.109 | 0.133 | 0.103 | 0.189 | 0.035 |
| 2. |
193.178.226.1
-
|
AS216078 | 0 | 5 | 0.499 | 0.507 | 0.41 | 0.573 | 0.061 |
| 3. |
100.69.31.20
-
|
- | 0 | 5 | 1.119 | 1.918 | 0.998 | 4.84 | 1.638 |
| 4. |
89.37.98.246
static.246.98.37.89.…
|
AS50917 | 0 | 5 | 0.588 | 0.523 | 0.481 | 0.588 | 0.044 |
| 5. |
89.37.98.254
ar1.nikhef.backbone.…
|
AS50917 | 0 | 5 | 0.806 | 0.738 | 0.659 | 0.806 | 0.054 |
| 6. |
193.37.216.122
et26.agg1.ams01.nl.a…
|
AS49127 | 0 | 5 | 0.598 | 0.619 | 0.578 | 0.739 | 0.067 |
| 7. |
185.85.211.117
lo0.br1.ams01.nl.as4…
|
AS49127 | 0 | 5 | 0.487 | 0.535 | 0.487 | 0.591 | 0.04 |
| 8. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 0.721 | 0.793 | 0.706 | 1.076 | 0.157 |
Norway, Oslo
ServeTheWorld AS · AS34989
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.098 | 0.104 | 0.082 | 0.156 | 0.028 |
| 2. |
46.251.249.1
-
|
AS34989 | 0 | 5 | 2.102 | 3.414 | 2.036 | 5.809 | 1.802 |
| 3. |
217.170.193.164
-
|
AS34989 | 0 | 5 | 0.354 | 0.334 | 0.278 | 0.381 | 0.039 |
| 4. |
83.143.87.172
-
|
AS34989 | 0 | 5 | 0.694 | 0.534 | 0.434 | 0.694 | 0.1 |
| 5. |
217.170.192.61
-
|
AS34989 | 0 | 5 | 0.483 | 0.443 | 0.413 | 0.483 | 0.03 |
| 6. |
216.66.88.116
e0-3.core2.osl1.he.n…
|
AS6939 | 0 | 5 | 0.884 | 0.884 | 0.83 | 0.92 | 0.034 |
| 7. |
184.105.81.48
port-channel18.core3…
|
AS6939 | 0 | 5 | 7.345 | 7.753 | 7.24 | 9.452 | 0.95 |
| 8. |
194.68.123.115
netnod-ix-ge-a-sth-1…
|
AS12552 | 0 | 5 | 7.016 | 7.112 | 7.016 | 7.211 | 0.089 |
| 9. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 38.32 | 38.366 | 38.32 | 38.413 | 0.036 |
Poland, Warsaw
F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.065 | 0.072 | 0.065 | 0.09 | 0.01 |
| 2. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. |
85.237.212.126
-
|
AS206092 | 0 | 5 | 16.324 | 16.47 | 16.243 | 16.976 | 0.292 |
| 4. |
195.12.255.121
war-b3-link.ip.twelv…
|
AS1299 | 0 | 5 | 16.734 | 16.609 | 16.504 | 16.734 | 0.105 |
| 5. |
62.115.61.22
-
|
AS1299 | 0 | 5 | 16.467 | 16.444 | 16.397 | 16.474 | 0.03 |
| 6. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 16.391 | 16.519 | 16.391 | 16.682 | 0.107 |
Romania, Bacău
ITITAN HOSTING · AS214062
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.072 | 0.082 | 0.072 | 0.105 | 0.012 |
| 2. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. |
100.64.39.1
-
|
- | 0 | 5 | 33.446 | 33.295 | 33.056 | 33.446 | 0.161 |
| 4. |
212.87.204.137
-
|
- | 0 | 5 | 46.116 | 39.073 | 33.414 | 48.376 | 7.503 |
| 5. |
10.21.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 33.846 | 33.648 | 33.419 | 33.846 | 0.153 |
| 6. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 33.893 | 33.731 | 33.573 | 33.925 | 0.164 |
Romania, Bucharest
FlokiNET ehf · AS200651
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.122 | 0.161 | 0.122 | 0.258 | 0.055 |
| 2. |
185.247.224.253
-
|
AS200651 | 0 | 5 | 0.504 | 0.568 | 0.402 | 0.938 | 0.213 |
| 3. |
10.0.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.423 | 0.498 | 0.403 | 0.642 | 0.098 |
| 4. |
86.104.125.25
-
|
- | 0 | 5 | 1.145 | 0.872 | 0.659 | 1.145 | 0.2 |
| 5. |
142.251.205.158
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 7.728 | 7.696 | 7.61 | 7.738 | 0.055 |
| 6. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 7.515 | 7.555 | 7.515 | 7.622 | 0.041 |
Serbia, Belgrade
AltusHost B.V. · AS51430
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.058 | 0.063 | 0.051 | 0.091 | 0.015 |
| 2. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. |
89.38.224.145
irb-138.agg1v.beg1.r…
|
AS9009 | 0 | 5 | 95.566 | 120.53 | 62.945 | 216.25 | 61.213 |
| 4. |
37.120.128.190
irb-1908.agg1v.bru1.…
|
- | 0 | 5 | 53.201 | 61.616 | 48.682 | 84.73 | 14.021 |
| 5. |
217.138.223.36
be-2-3711.core2n.fra…
|
- | 0 | 5 | 85.219 | 82.055 | 70.794 | 106.66 | 14.886 |
| 6. |
193.27.15.179
vlan3905.pni2.fra2.d…
|
- | 0 | 5 | 69.258 | 65.204 | 51.951 | 76.57 | 9.173 |
| 7. |
72.14.211.8
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 87.274 | 76.417 | 56.442 | 90.536 | 14.238 |
| 8. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 73.814 | 76.23 | 57.702 | 109.47 | 20.386 |
Russia, St Petersburg
LLC Baxet · AS51659
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.136 | 0.296 | 0.136 | 0.382 | 0.099 |
| 2. |
194.87.68.1
-
|
AS51659 | 0 | 5 | 1.043 | 1.657 | 0.689 | 3.007 | 1.048 |
| 3. |
81.27.252.26
spb-imq-cr1.ae54-277…
|
AS20764 | 0 | 5 | 0.892 | 1.088 | 0.778 | 1.991 | 0.511 |
| 4. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. |
72.14.194.12
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 0.98 | 1.077 | 0.98 | 1.149 | 0.078 |
| 6. |
172.253.76.91
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 0.995 | 1.07 | 0.95 | 1.223 | 0.109 |
| 7. |
74.125.244.180
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 40.688 | 12.241 | 0.884 | 40.688 | 17.287 |
| 8. |
142.251.61.219
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 7.968 | 5.712 | 4.892 | 7.968 | 1.279 |
| 9. |
216.239.46.243
-
|
AS15169 | 20 | 5 | 5.828 | 5.394 | 5.206 | 5.828 | 0.291 |
| 10. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 4.346 | 4.572 | 4.346 | 4.7 | 0.143 |
Singapore, Singapore
FDCservers · AS30058
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.081 | 0.1 | 0.081 | 0.129 | 0.022 |
| 2. |
67.159.52.1
-
|
AS30058 | 0 | 5 | 1.437 | 5.133 | 1.168 | 8.912 | 3.577 |
| 3. |
66.90.65.56
-
|
AS30058 | 0 | 5 | 0.962 | 0.882 | 0.781 | 0.962 | 0.066 |
| 4. |
66.90.65.1
-
|
AS30058 | 0 | 5 | 0.891 | 0.907 | 0.757 | 1.066 | 0.112 |
| 5. |
178.18.234.19
-
|
- | 0 | 5 | 0.303 | 0.331 | 0.28 | 0.447 | 0.066 |
| 6. |
72.14.197.42
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 0.46 | 0.457 | 0.412 | 0.514 | 0.036 |
| 7. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 0.582 | 0.556 | 0.533 | 0.582 | 0.02 |
Turkey, Istanbul
Netlen Internet · AS44620
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.146 | 0.122 | 0.098 | 0.146 | 0.018 |
| 2. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. |
10.250.5.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.51 | 0.506 | 0.371 | 0.629 | 0.107 |
| 4. |
10.253.4.13
-
|
- | 0 | 5 | 5.524 | 17.48 | 5.524 | 58.097 | 22.737 |
| 5. |
10.252.5.189
-
|
- | 0 | 5 | 1.428 | 1.374 | 1.331 | 1.428 | 0.048 |
| 6. |
45.12.55.42
google.gibir.net
|
AS208972 | 0 | 5 | 10.239 | 10.567 | 10.239 | 11.243 | 0.409 |
| 7. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 9.226 | 9.067 | 8.975 | 9.226 | 0.097 |
Taiwan, Taipei
Beidou LTD · AS152611
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
160.30.79.254
-
|
AS152611 | 0 | 5 | 0.144 | 0.188 | 0.144 | 0.255 | 0.042 |
| 2. |
172.16.2.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.192 | 0.221 | 0.175 | 0.289 | 0.043 |
| 3. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. |
34.120.87.59
-
|
AS396982 | 0 | 5 | 1.624 | 1.634 | 1.576 | 1.729 | 0.06 |
United States, Miami
Ohz Digital SL · 202673
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.09 | 0.087 | 0.077 | 0.097 | 0.009 |
| 2. |
31.57.177.1
ddos-protected.miami…
|
AS202673 | 0 | 5 | 0.384 | 0.347 | 0.32 | 0.384 | 0.027 |
| 3. |
178.253.224.1
gw.ohz.cloud
|
AS202673 | 0 | 5 | 1.01 | 1.034 | 0.984 | 1.139 | 0.059 |
| 4. |
5.254.79.105
mia-imc-01c.voxility…
|
AS3223 | 0 | 5 | 15.498 | 4.707 | 1.074 | 15.498 | 6.225 |
| 5. |
5.254.46.49
mia-imc-01gw.voxilit…
|
AS3223 | 0 | 5 | 0.953 | 0.973 | 0.953 | 1.016 | 0.027 |
| 6. |
5.254.115.29
mia-eq1-01gw.voxilit…
|
AS3223 | 0 | 5 | 1.072 | 1.257 | 1.072 | 1.572 | 0.207 |
| 7. |
129.250.195.101
ce-1-1-2.a03.miamfl0…
|
AS2914 | 0 | 5 | 1.428 | 3.025 | 1.25 | 7.104 | 2.546 |
| 8. |
129.250.9.98
ae-0.tata-communicat…
|
AS2914 | 80 | 5 | 1.583 | 1.583 | 1.583 | 1.583 | 0 |
| 9. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 70.804 | 70.793 | 70.69 | 70.956 | 0.103 |
United States, Dallas
Linceris International Cloud · AS201129
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.135 | 0.099 | 0.08 | 0.135 | 0.023 |
| 2. |
64.72.205.1
205.1-us.freakhostin…
|
AS215703 | 0 | 5 | 14.582 | 3.708 | 0.577 | 14.582 | 6.113 |
| 3. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. |
23.136.28.201
23.136.28.201.dfw.us…
|
AS30456 | 0 | 5 | 15.996 | 16.038 | 15.933 | 16.145 | 0.096 |
| 5. |
76.74.61.253
ae6-200.cr7-dal3.ip4…
|
AS3257 | 0 | 5 | 34.285 | 24.33 | 16.574 | 37.103 | 10.422 |
| 6. |
89.149.131.166
ae0.cr14-dal3.ip4.gt…
|
AS3257 | 0 | 5 | 16.081 | 16.194 | 16.081 | 16.326 | 0.091 |
| 7. |
173.205.39.54
ip4.gtt.net
|
AS3257 | 0 | 5 | 17.415 | 17.427 | 17.238 | 17.678 | 0.161 |
| 8. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 17.232 | 17.224 | 17.183 | 17.259 | 0.027 |
United States, Kansas City
Advin Services LLC · AS22295
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.177 | 0.375 | 0.149 | 0.8 | 0.303 |
| 2. |
10.5.197.1
-
|
- | 0 | 5 | 1.077 | 1.986 | 1.077 | 3.047 | 0.724 |
| 3. |
208.84.101.1
-
|
AS22295 | 0 | 5 | 11.354 | 6.395 | 1.43 | 13.099 | 5.485 |
| 4. |
69.30.249.201
-
|
AS32097 | 0 | 5 | 3.662 | 3.13 | 1.665 | 3.706 | 0.865 |
| 5. |
69.30.209.217
-
|
AS32097 | 0 | 5 | 1.375 | 3.333 | 1.375 | 6.688 | 2.245 |
| 6. |
69.30.209.232
100ge-49-1.edge-1.10…
|
AS32097 | 0 | 5 | 4.086 | 3.601 | 1.338 | 4.991 | 1.481 |
| 7. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 12.11 | 14.575 | 12.11 | 18.22 | 2.452 |
United States, Dallas
Ipxo LLC · AS396993
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.233 | 0.22 | 0.19 | 0.271 | 0.032 |
| 2. |
5.231.63.1
-
|
AS12586 | 0 | 5 | 0.509 | 6.141 | 0.445 | 28.6 | 12.554 |
| 3. |
62.115.205.54
dls-b23-link.ip.twel…
|
AS1299 | 0 | 5 | 0.972 | 0.844 | 0.724 | 0.972 | 0.094 |
| 4. |
62.115.138.64
dls-b7-link.ip.twelv…
|
AS1299 | 0 | 5 | 1.427 | 1.002 | 0.663 | 1.427 | 0.284 |
| 5. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 0.845 | 0.896 | 0.644 | 1.563 | 0.38 |
South Africa, Johannesburg
Google LLC · AS396982
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.092 | 0.088 | 0.069 | 0.113 | 0.015 |
| 2. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. |
34.120.87.59
59.87.120.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 0.244 | 0.278 | 0.224 | 0.38 | 0.06 |
ISP
Globalhost
Datacenter
Globalhost
ASNAS200698
Sponsored by Globalhost d.o.o. - Web Hosting Solutions
ISP
Marc Fischer - Packets-Decreaser
Datacenter
Equinix FR7
ASNAS214243
Sponsored by Packets-Decreaser Hosting