Check-Host.cc

Check MTR tarnkappe.info

Checked Oct 23, 2026 03:00:38 UTC |
| Check again |
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.128 0.124 0.112 0.129 0.008
2.
163.227.128.101 -
AS152900 0 5 0.388 0.463 0.384 0.579 0.093
3.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.875 0.491 0.363 0.875 0.217
4.
103.216.222.145 cr3.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.391 0.399 0.357 0.476 0.045
5.
74.125.51.238 -
AS15169 0 5 0.364 0.349 0.328 0.375 0.02
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.681 0.645 0.61 0.681 0.034
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.065 0.076 0.065 0.086 0.008
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.391 0.542 0.3 1.29 0.419
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 2.263 2.441 2.207 2.908 0.284
4.
185.81.60.30 -
AS21215 0 5 12.177 11.968 11.318 12.876 0.609
5.
185.18.12.5 rs-ni-he-r-1-be1.ug.…
AS21215 0 5 18.883 18.648 18.084 19.078 0.418
6.
72.14.212.60 -
AS15169 0 5 15.967 15.246 14.973 15.967 0.422
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 23.488 23.748 23.488 24.464 0.418
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.169 0.2 0.093 0.32 0.095
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 21.72 45.835 9.361 103.19 37.295
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 0.805 0.814 0.583 1.025 0.17
4.
94.72.150.185 TH-BG1.sof2.net.tele…
- 0 5 0.835 0.883 0.738 1.043 0.149
5.
178.132.80.65 TH-JMX-BG1.sof1.net.…
AS57344 0 5 0.818 0.882 0.763 1.003 0.112
6.
178.132.85.120 gw-as15169.peer.tele…
AS57344 0 5 0.876 0.904 0.809 1.026 0.094
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.811 0.855 0.773 1.077 0.125
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.199 0.151 0.083 0.199 0.054
2.
192.168.202.1 -
- 20 5 0.304 0.316 0.259 0.358 0.045
3.
198.27.81.252 -
AS16276 0 5 0.581 0.692 0.581 0.795 0.083
4.
10.34.2.56 -
- 0 5 0.808 0.783 0.722 0.82 0.039
5.
10.74.8.208 -
- 0 5 0.626 0.579 0.443 0.72 0.11
6.
10.95.81.8 -
- 0 5 0.852 1.802 0.81 4.862 1.732
7.
142.44.208.172 ymq-mtl3-sbb1-8k.qc.…
AS16276 0 5 4.918 4.63 3.883 5.54 0.633
8.
10.200.3.3 -
- 0 5 4.621 3.922 2.915 4.621 0.739
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.547 1.611 1.547 1.677 0.049
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.155 0.258 0.138 0.471 0.153
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 1.015 1.539 0.813 4.04 1.401
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.1 1.284 1.032 1.554 0.231
4.
45.152.39.64 -
AS50917 0 5 0.864 0.882 0.815 0.959 0.053
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 1.184 0.973 0.732 1.184 0.193
6.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 0.926 0.963 0.748 1.137 0.149
7.
185.85.211.117 lo0.br1.ams01.nl.as4…
AS49127 0 5 1.305 0.881 0.667 1.305 0.275
8.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.594 1.725 1.24 2.844 0.64
CH
Switzerland, Zurich Private Layer INC · AS51852
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.148 0.175 0.094 0.335 0.095
2.
81.17.31.89 hosted-by.privateweb…
AS51852 0 5 0.546 0.603 0.45 0.783 0.139
3.
179.43.185.34 hostedby.privatelaye…
AS51852 0 5 0.596 0.6 0.449 0.76 0.112
4.
185.227.149.166 -
AS43440 0 5 0.462 0.562 0.45 0.754 0.124
5.
185.227.149.19 -
AS43440 0 5 12.712 12.819 12.585 13.234 0.253
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
185.176.193.3 l3s-gvpp-tfn-fra12.d…
- 0 5 19.856 20.018 19.856 20.19 0.151
8.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 11.681 11.803 11.651 11.989 0.143
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.128 0.103 0.073 0.128 0.023
2.
11.73.135.225 -
AS749 0 5 0.383 0.382 0.365 0.413 0.019
3.
11.73.35.161 -
AS749 0 5 0.374 0.531 0.336 0.883 0.257
4.
11.73.64.5 -
AS749 0 5 0.414 0.387 0.337 0.455 0.048
5.
10.136.1.154 -
- 0 5 0.55 1.056 0.55 1.769 0.507
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
10.102.55.229 -
- 40 5 10.948 13.549 10.941 18.759 4.511
9.
10.216.229.94 -
- 0 5 9.225 9.591 9.206 10.883 0.725
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
219.158.9.114 -
AS4837 60 5 10.981 11.062 10.981 11.143 0.114
15.
219.158.15.158 -
AS4837 80 5 131.09 131.09 131.09 131.09 0
16.
219.158.35.2 -
AS4837 0 5 192.83 192.82 192.61 193.21 0.238
17.
192.178.69.140 -
AS15169 0 5 139.23 139.13 139.01 139.23 0.092
18.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 139.26 139.28 139.26 139.32 0.022
CY
Cyprus, Larnaca MVPS LTD · AS202448
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.106 0.113 0.08 0.148 0.025
2.
193.24.232.1 gw.mvps.net
AS202448 0 5 0.405 0.444 0.333 0.512 0.075
3.
212.31.113.86 -
AS6866 0 5 3.61 2.299 1.861 3.61 0.737
4.
195.14.136.54 hu0-1-0-2-icr1.lyk.c…
AS6866 0 5 2.777 2.963 2.77 3.19 0.185
5.
195.14.136.241 be16.4-ipr1.lat.cyta…
AS6866 0 5 2.346 2.465 2.308 2.588 0.128
6.
72.14.195.166 -
AS15169 0 5 8.556 8.796 8.556 8.955 0.161
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 9.35 9.292 9.244 9.35 0.046
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.353 0.274 0.123 0.353 0.103
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 3.497 4.441 3.334 7.586 1.79
3.
49.12.139.201 16068.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 0.771 0.719 0.41 1.389 0.401
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.239.122 core-spine-rdev2.clo…
AS24940 0 5 0.673 0.805 0.511 1.385 0.335
7.
213.239.239.121 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.901 1.553 0.602 4.811 1.823
8.
213.239.224.234 core5.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 3.963 4.11 3.849 4.782 0.38
9.
213.239.239.118 213-239-239-118.clie…
AS24940 0 5 4.116 4.027 3.929 4.206 0.125
10.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 3.932 4.128 3.9 4.937 0.451
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.064 0.047 0.041 0.064 0.011
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 4.924 7.69 2.943 19.104 6.494
3.
193.189.83.197 google.equinix.kleyr…
- 0 5 0.518 0.567 0.518 0.611 0.039
4.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.599 0.627 0.599 0.666 0.028
DE
Germany, Frankfurt am Main Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.113 0.106 0.092 0.118 0.011
2.
5.231.234.1 cleancore.packets-de…
AS214243 0 5 255.73 310.8 237.79 387.29 68.842
3.
100.68.20.1 -
- 0 5 1.013 2.566 1.013 8.348 3.234
4.
92.242.166.13 irb991.rt-ptx10k-fkt…
AS203446 0 5 0.449 16.498 0.449 49.639 22.503
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
185.176.193.3 l3s-gvpp-tfn-fra12.d…
- 0 5 0.661 0.655 0.615 0.714 0.036
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.853 0.671 0.598 0.853 0.105
DE
Germany, Frankfurt am Main VMHeaven · AS215607
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.193 0.195 0.183 0.204 0.009
2.
62.192.153.49 49.153.192.62.datafo…
AS58212 0 5 3.031 1.264 0.444 3.031 1.128
3.
212.87.204.7 ae1.mx304.drt-fra8.a…
- 0 5 0.665 0.657 0.494 0.77 0.113
4.
212.87.204.251 ae2.mx304.drt-fra8.s…
- 0 5 0.751 0.835 0.615 1.084 0.172
5.
72.14.215.4 -
AS15169 0 5 1.265 1.221 0.938 1.527 0.215
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.748 1.064 0.748 1.3 0.228
DE
Germany, Koblenz Starlink · AS14593
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.068 0.069 0.059 0.09 0.012
2.
192.168.1.1 -
- 0 5 0.862 0.879 0.862 0.911 0.019
3.
100.64.0.1 -
- 0 5 16.809 18.473 16.809 19.629 1.23
4.
172.16.252.36 -
- 0 5 15.844 16.81 15.536 18.516 1.231
5.
206.224.68.196 undefined.hostname.l…
AS14593 0 5 271.56 855.36 271.56 1531.5 487.17
6.
206.224.70.78 undefined.hostname.l…
AS14593 0 5 17.574 18.146 16.204 19.388 1.318
7.
149.19.109.47 -
AS14593 0 5 16.324 18 16.324 19.137 1.21
8.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 19.47 18.087 16.659 19.47 1.237
DE
Germany, Frankfurt am Main ISPLABS LIMITED · AS213905
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.041 0.089 0.041 0.154 0.041
2.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.138 0.165 0.138 0.202 0.029
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 4.564 4.635 4.553 4.81 0.113
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.107 0.092 0.079 0.107 0.014
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.8.71.1 -
AS42708 20 5 15.212 22.265 15.111 43.496 14.153
4.
80.67.4.216 be-7.cr3.sto2.se.por…
AS42708 0 5 24.778 35.135 24.556 51.823 14.349
5.
80.67.1.233 some-stockholm-route…
AS42708 0 5 74.581 48.521 24.452 74.581 23.111
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 83.78 57.922 24.845 83.78 21.799
ES
Spain, Bilbao 24racks Cloud S.L. · AS214340
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.359 0.212 0.133 0.359 0.1
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 41.258 45.035 41.258 52.052 4.258
4.
193.221.194.250 ae8.930.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 37.859 38.135 37.859 38.694 0.325
5.
142.250.171.238 -
AS15169 0 5 41.511 41.591 41.234 41.938 0.256
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 37.823 37.791 37.678 37.982 0.119
ES
Spain, Barcelona ColdHosting SL · AS197795
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.166 0.148 0.102 0.169 0.032
2.
185.230.55.1 -
AS197795 20 5 0.345 0.374 0.31 0.471 0.068
3.
194.26.100.2 cr001.bcn.eu.as26141…
AS26141 0 5 27.496 27.496 27.442 27.536 0.039
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
185.176.193.9 l3s-gvpp-tfn-mad1.de…
- 0 5 21.126 21.524 20.919 22.564 0.686
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 27.998 26.508 25.858 27.998 0.891
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.14 0.176 0.14 0.244 0.047
2.
45.137.69.1 -
AS211507 0 5 0.558 0.724 0.441 1.048 0.289
3.
185.218.195.129 -
AS213468 0 5 0.502 0.677 0.502 0.87 0.161
4.
185.218.193.177 -
AS207003 0 5 1.626 1.403 1.168 1.626 0.182
5.
193.65.128.74 -
AS719 0 5 1.043 1.148 1.043 1.27 0.085
6.
213.192.184.81 -
AS6667 0 5 3.952 3.897 3.678 4.035 0.135
7.
213.192.184.80 -
AS6667 0 5 4.075 4.031 3.812 4.307 0.193
8.
213.192.191.170 -
AS6667 0 5 4.064 4.052 3.933 4.198 0.097
9.
74.125.146.150 -
AS15169 0 5 4.08 4.075 4.01 4.133 0.052
10.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 4.139 4.234 4.027 4.448 0.189
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.147 0.188 0.147 0.221 0.026
2.
37.228.129.3 -
AS200651 0 5 0.437 0.482 0.394 0.624 0.086
3.
10.10.251.0 -
- 0 5 0.407 0.467 0.407 0.503 0.041
4.
5.183.211.140 335.et1.r1-hel1-fi.a…
AS5405 0 5 0.426 0.482 0.419 0.656 0.1
5.
94.103.180.94 r2-sto2-se.as5405.ne…
AS5405 0 5 6.551 6.531 6.396 6.659 0.101
6.
62.115.203.58 sto-b3-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 7.17 6.992 6.787 7.17 0.15
7.
62.115.118.108 sto-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 38.931 36.021 35.076 38.931 1.633
8.
62.115.140.217 sto-b2-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 7.018 6.799 6.685 7.018 0.136
9.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 7.073 7.033 6.916 7.179 0.106
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.054 0.058 0.044 0.086 0.016
2.
164.132.200.252 -
AS16276 0 5 0.491 0.599 0.408 0.782 0.168
3.
10.17.134.40 -
- 0 5 0.496 0.616 0.467 0.818 0.145
4.
10.73.240.67 -
- 80 5 0.405 0.405 0.405 0.405 0
5.
172.20.16.48 -
- 0 5 2.929 3.073 2.365 3.689 0.526
6.
37.59.16.29 -
AS16276 0 5 1.312 1.351 1.071 1.76 0.256
7.
91.121.215.177 be102.par-gsw-sbb1-n…
AS16276 0 5 4.374 4.34 4.273 4.383 0.047
8.
10.200.2.37 -
- 0 5 7.028 7.048 6.284 7.858 0.649
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 4.559 4.596 4.559 4.638 0.037
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.084 0.075 0.052 0.095 0.018
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.157.112.125 -
AS206092 0 5 9.482 10.633 9.278 13.019 1.728
4.
79.127.195.34 vl221.par-itx5-core-…
- 0 5 9.415 9.4 9.297 9.523 0.081
5.
185.156.45.117 vl212.par-tel2-edge-…
- 0 5 9.774 20.678 9.69 37.131 14.973
6.
79.127.193.221 google-par.cdn77.com
- 0 5 19.904 21.792 10.293 40.336 11.188
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 23.89 16.87 10.066 30.199 9.551
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.258 0.191 0.148 0.258 0.049
2.
172.31.253.2 -
- 0 5 0.455 0.438 0.401 0.482 0.03
3.
172.31.254.2 -
- 0 5 0.357 0.361 0.305 0.4 0.037
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 7.842 7.738 7.351 7.909 0.227
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 7.763 7.731 7.63 7.91 0.115
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 7.381 7.455 7.329 7.691 0.142
8.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 8.526 8.206 8.03 8.526 0.209
HK
Hong Kong, Hong Kong Offshore LC · AS214472
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.084 0.073 0.056 0.086 0.014
2.
45.204.146.1 -
- 0 5 2.082 3.65 1.494 7.635 2.644
3.
172.31.101.8 -
- 0 5 114.6 103.14 18.332 189.43 60.937
4.
172.31.101.2 -
- 0 5 1.207 1.275 1.089 1.552 0.174
5.
172.31.250.3 -
- 0 5 1.844 9.893 1.271 43.505 18.79
6.
80.249.209.100 core2.ams.net.google…
- 0 5 0.832 0.952 0.832 1.147 0.137
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.11 1.132 0.974 1.4 0.162
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.11 0.108 0.101 0.12 0.007
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.388 0.408 0.329 0.574 0.094
3.
171.75.9.6 ae2.2.edge3.mun1.neo…
AS3356 0 5 21.293 23.054 21.293 25.09 1.49
4.
142.251.200.248 -
AS15169 0 5 23.035 21.502 20.109 24.112 1.928
5.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 21.814 21.512 20.971 22.716 0.758
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.075 0.082 0.054 0.128 0.031
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.11.172.126 -
AS212238 0 5 14.719 25.402 14.656 51.311 15.532
4.
217.113.63.62 datacamp.rackhost.ne…
AS29278 0 5 14.919 24.879 14.68 42.683 13.943
5.
217.113.61.27 vhcr01.dpxcr03.denin…
AS29278 0 5 85.086 40.514 14.921 85.086 26.991
6.
173.194.123.82 -
AS15169 0 5 103.94 65.083 28.957 103.94 33.996
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 30.396 35.924 30.296 58.287 12.499
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.188 0.221 0.188 0.265 0.034
2.
94.154.123.129 -
AS206446 0 5 0.511 0.794 0.511 1.439 0.374
3.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 0.537 0.516 0.421 0.64 0.08
4.
142.250.172.211 -
AS15169 0 5 0.982 0.943 0.85 1.095 0.1
5.
142.250.172.210 -
AS15169 0 5 2.057 2.061 2.012 2.102 0.033
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 2.676 2.704 2.676 2.737 0.023
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.223 0.126 0.075 0.223 0.068
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 0.321 0.416 0.321 0.498 0.078
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 1.108 3.522 1.054 5.397 2.247
4.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 1.169 3.065 1.135 10.401 4.102
5.
142.250.172.211 -
AS15169 0 5 1.588 1.517 1.455 1.588 0.059
6.
142.250.172.210 -
AS15169 0 5 2.549 2.543 2.497 2.616 0.043
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 2.552 2.611 2.552 2.754 0.081
IR
Iran, Tehran Pars Abr Toseeh Ertebatat LTD · AS198154
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.201 0.213 0.169 0.261 0.039
2.
172.30.3.3 -
- 0 5 1.207 0.855 0.637 1.207 0.238
3.
172.16.77.1 -
- 0 5 0.579 0.657 0.579 0.761 0.077
4.
172.16.88.1 -
- 0 5 0.729 0.799 0.729 0.907 0.082
5.
172.25.4.205 -
- 0 5 0.949 0.893 0.712 1.011 0.132
6.
10.201.176.169 -
- 0 5 0.998 0.963 0.928 1.002 0.034
7.
10.202.7.122 -
- 0 5 1.595 1.148 0.878 1.595 0.275
8.
10.202.7.198 -
- 0 5 1.411 1.295 1.215 1.411 0.075
9.
193.251.150.199 -
AS5511 0 5 75.624 75.544 75.426 75.651 0.092
10.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 75.457 75.419 75.329 75.54 0.085
IR
Iran, Tehran Pars Abr Toseeh Ertebatat LTD · AS198154
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.143 0.176 0.143 0.253 0.051
2.
172.26.21.21 -
- 0 5 0.564 0.626 0.529 0.739 0.092
3.
172.16.77.1 -
- 0 5 0.728 0.689 0.561 0.792 0.085
4.
172.16.88.1 -
- 0 5 0.709 0.773 0.617 0.983 0.135
5.
172.25.4.205 -
- 0 5 0.691 0.771 0.674 0.985 0.128
6.
10.201.176.169 -
- 0 5 0.87 0.89 0.761 1.013 0.093
7.
10.21.211.10 -
- 0 5 1.7 1.275 0.948 1.7 0.278
8.
10.202.7.203 -
- 0 5 1.056 1.264 1.056 1.499 0.196
9.
193.251.150.199 -
AS5511 20 5 77.685 77.977 77.663 78.655 0.464
10.
72.14.214.52 -
AS15169 0 5 72.117 72.027 71.926 72.117 0.082
11.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 72.215 72.207 72.17 72.294 0.05
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.159 0.143 0.119 0.161 0.018
2.
82.221.101.253 -
AS50613 0 5 0.48 0.523 0.43 0.742 0.123
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 22.412 22.49 22.412 22.6 0.08
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.405 0.233 0.17 0.405 0.114
2.
5.231.80.252 cr01.mil1.it.lakenet…
AS6517 0 5 0.388 0.372 0.305 0.407 0.04
3.
10.18.90.3 -
- 0 5 0.873 0.787 0.724 0.873 0.059
4.
185.1.114.26 google.minap.it
- 0 5 1.342 1.138 1.06 1.342 0.116
5.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.015 1.219 1.015 1.492 0.174
JP
Japan, Tokyo PAN-LIAN TECHNOLOGY · AS206675
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.097 0.134 0.09 0.249 0.075
2.
216.38.168.1 -
AS206675 0 5 0.799 0.654 0.533 0.799 0.104
3.
8.244.130.89 -
AS3356 0 5 1.86 2.688 1.163 5.566 1.738
4.
72.14.212.180 -
AS15169 0 5 0.905 1.009 0.905 1.209 0.116
5.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.087 1.206 1.087 1.258 0.067
KR
South Korea, Seoul KDATACENTER · AS45996
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.151 0.136 0.11 0.155 0.017
2.
27.102.66.3 -
AS45996 0 5 0.664 1.423 0.664 3.633 1.259
3.
10.10.1.213 -
- 0 5 0.883 1.315 0.872 2.132 0.602
4.
10.10.1.77 -
- 20 5 0.835 0.832 0.769 0.921 0.064
5.
100.127.56.21 -
- 0 5 9.61 4.75 0.989 9.61 3.373
6.
10.222.40.102 -
- 0 5 5.335 1.672 0.623 5.335 2.049
7.
10.222.16.112 -
- 0 5 2.511 2.675 1.682 3.87 0.811
8.
10.222.32.157 -
- 60 5 0.669 0.792 0.669 0.916 0.174
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
100.65.83.22 -
- 0 5 1.548 1.62 1.398 1.892 0.18
11.
172.30.0.83 -
- 0 5 2.948 1.719 1.118 2.948 0.821
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
100.65.15.10 -
- 0 5 3.314 4.429 2.037 6.187 1.703
14.
100.68.1.14 -
- 0 5 9.387 5.179 1.403 12.105 5.171
15.
100.68.84.82 -
- 0 5 1.853 3.474 1.786 7.098 2.175
16.
100.68.88.114 -
- 0 5 1.826 3.05 1.826 7.674 2.584
17.
182.162.216.2 -
AS3786 0 5 32.051 33.035 31.927 36.124 1.774
18.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 36.263 36.383 36.263 36.603 0.14
KZ
Kazakhstan, Almaty vdska · AS49791
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.235 0.157 0.124 0.235 0.046
2.
45.43.159.1 -
AS49791 0 5 0.32 0.328 0.26 0.485 0.09
3.
100.64.1.2 -
- 0 5 0.515 0.506 0.364 0.708 0.126
4.
100.64.2.1 -
- 0 5 0.749 0.549 0.406 0.749 0.13
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
178.88.71.104 -
AS9198 0 5 0.835 0.868 0.64 1.085 0.16
7.
95.59.170.132 -
AS9198 0 5 90.255 90.607 90.255 90.85 0.227
8.
95.59.172.43 95.59.172.43.static.…
AS9198 0 5 80.828 80.864 80.8 80.945 0.059
9.
82.200.159.199 mail-out1.cnpc.kz
AS9198 0 5 84.757 84.735 84.52 84.945 0.154
10.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 88.055 179.33 88.055 542.42 202.97
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.091 0.081 0.064 0.099 0.013
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
158.173.79.3 -
- 0 5 50.408 49.635 30.046 84.814 22.334
4.
85.206.240.4 4-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 129.22 76.209 28.942 129.22 39.214
5.
85.206.240.2 2-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 57.197 55.637 28.731 87.686 21.44
6.
213.226.128.129 -
AS13194 80 5 110.19 110.19 110.19 110.19 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
142.251.195.144 -
AS15169 0 5 65.013 104.3 65.013 181.75 46.027
10.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 69.627 81.648 54.425 145.77 37.466
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.067 0.073 0.067 0.091 0.011
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
196.196.53.1 -
AS41564 20 5 33.323 44.574 32.296 57.944 13.654
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 0 5 65.466 84.804 35.459 119.25 35.087
5.
154.54.73.190 be5389.ccr22.sto03.a…
AS174 0 5 77.788 94.313 66.632 122.08 24.525
6.
154.54.61.241 be2557.rcr21.cph01.a…
AS174 0 5 62.591 73.784 52.806 98.785 19.98
7.
154.54.61.221 be2496.ccr41.ham01.a…
AS174 0 5 116.08 88.138 54.123 116.08 25.493
8.
154.54.38.205 be2815.ccr41.ams03.a…
AS174 0 5 62.654 92.932 61.852 126.65 30.635
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
195.219.138.1 if-bundle-6-2.qhar2.…
AS6453 0 5 98.683 118.66 62.377 171.73 40.789
11.
74.125.119.82 -
AS15169 20 5 76.926 101.58 76.926 122.87 20.592
12.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 118.52 105.08 86.652 119.78 14.21
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.164 0.156 0.118 0.259 0.059
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.696 0.731 0.569 0.849 0.111
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 0.962 4.218 0.871 16.966 7.126
4.
45.152.39.64 -
AS50917 0 5 1.017 0.682 0.431 1.017 0.251
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.833 0.747 0.599 0.976 0.159
6.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 0.994 0.855 0.64 1.058 0.175
7.
185.85.211.3 lo0.agg2.ams02.nl.as…
AS49127 0 5 1.131 1.003 0.857 1.131 0.114
8.
185.85.209.241 lo0.br2.ams03.nl.as4…
AS49127 0 5 0.947 0.987 0.938 1.144 0.086
9.
185.85.211.0 lo0.agg1.ams07.nl.as…
AS49127 0 5 1.497 1.496 1.407 1.537 0.053
10.
173.194.122.110 -
AS15169 0 5 1.629 1.561 1.444 1.632 0.08
11.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.063 1.111 1.063 1.266 0.086
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.113 0.149 0.088 0.26 0.076
2.
185.246.189.5 -
AS200651 0 5 0.426 0.386 0.349 0.426 0.036
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
185.8.179.33 -
AS50673 0 5 2.066 2.129 2.064 2.254 0.081
5.
5.255.66.241 -
AS50673 0 5 2.869 2.809 2.76 2.869 0.045
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 2.873 2.873 2.816 2.999 0.074
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.337 0.213 0.11 0.337 0.097
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.807 0.957 0.486 2.047 0.623
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.072 1.068 0.8 1.197 0.157
4.
45.152.39.64 -
AS50917 0 5 0.697 0.661 0.552 0.813 0.109
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.821 0.786 0.604 0.889 0.108
6.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 0.662 0.806 0.653 1.095 0.196
7.
185.85.211.117 lo0.br1.ams01.nl.as4…
AS49127 0 5 0.836 0.652 0.519 0.836 0.137
8.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.794 0.752 0.688 0.794 0.043
NL
Netherlands, Amsterdam Joel Krause · AS200912
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.165 0.148 0.125 0.165 0.017
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.705 0.729 0.562 0.911 0.13
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.586 1.214 1.028 1.586 0.217
4.
45.152.39.64 -
AS50917 0 5 0.604 0.632 0.573 0.687 0.046
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.697 0.729 0.681 0.849 0.068
6.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 0.835 1.002 0.835 1.306 0.191
7.
185.85.211.3 lo0.agg2.ams02.nl.as…
AS49127 0 5 0.892 0.968 0.892 1.067 0.065
8.
185.85.209.241 lo0.br2.ams03.nl.as4…
AS49127 0 5 1.063 1.089 1.056 1.129 0.032
9.
185.85.211.0 lo0.agg1.ams07.nl.as…
AS49127 0 5 1.528 1.692 1.492 1.858 0.17
10.
173.194.122.110 -
AS15169 0 5 1.491 1.606 1.491 1.695 0.076
11.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.12 1.299 1.12 1.507 0.159
NL
Netherlands, Eygelshoven VMHeaven · AS51396
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.253 0.283 0.217 0.386 0.068
2.
45.153.34.253 -
AS51396 0 5 0.622 0.722 0.524 1.06 0.227
3.
78.142.18.1 -
AS213438 0 5 33.57 19.462 0.672 33.57 12.022
4.
10.213.43.0 -
- 0 5 3.84 3.912 3.84 4.007 0.069
5.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 4.123 3.871 3.738 4.123 0.153
6.
185.85.211.117 lo0.br1.ams01.nl.as4…
AS49127 0 5 3.727 3.743 3.635 3.959 0.124
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 4.024 3.975 3.794 4.092 0.111
NO
Norway, Oslo ServeTheWorld AS · AS34989
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.089 0.096 0.062 0.148 0.034
2.
46.251.249.1 -
AS34989 0 5 2.92 2.991 2.208 3.632 0.603
3.
83.143.81.206 vz01.servetheworld.n…
AS34989 0 5 0.635 0.67 0.604 0.807 0.086
4.
83.143.81.218 -
AS34989 0 5 0.404 0.476 0.404 0.583 0.072
5.
45.153.104.34 ae5.0.b01-dpu-osl-no…
AS49788 0 5 0.609 0.622 0.519 0.732 0.079
6.
83.145.7.145 -
AS12552 0 5 0.528 0.587 0.528 0.65 0.051
7.
146.247.206.162 -
AS12552 60 5 0.649 0.654 0.649 0.66 0.007
8.
146.247.206.166 -
AS12552 40 5 0.777 0.759 0.743 0.777 0.017
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
146.247.200.39 SESTO1096-RC5.ip-onl…
AS12552 40 5 7.675 7.704 7.675 7.732 0.028
12.
146.247.202.157 -
AS12552 0 5 7.902 7.911 7.868 7.946 0.032
13.
212.112.170.203 -
AS12552 0 5 7.283 7.355 7.281 7.522 0.099
14.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 7.952 7.974 7.922 8.056 0.05
PL
Poland, Warsaw F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.104 0.082 0.052 0.104 0.021
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
85.237.212.125 -
AS206092 40 5 16.46 16.514 16.46 16.588 0.065
4.
79.127.194.74 vl221.war-eq1-core-2…
- 0 5 16.551 16.631 16.519 16.924 0.165
5.
80.239.133.86 war-b3-link.ip.twelv…
AS1299 20 5 17.008 16.758 16.607 17.008 0.175
6.
62.115.61.22 -
AS1299 20 5 16.485 16.725 16.485 17.066 0.249
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 16.704 16.772 16.622 17.206 0.243
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.117 0.092 0.067 0.117 0.02
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 38.716 38.585 38.489 38.716 0.105
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 38.56 38.641 38.56 38.774 0.099
5.
212.87.204.251 ae2.mx304.drt-fra8.s…
- 0 5 38.965 38.877 38.582 39.426 0.336
6.
72.14.215.4 -
AS15169 0 5 38.91 38.95 38.708 39.255 0.208
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 38.727 38.932 38.723 39.713 0.435
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.21 0.314 0.21 0.461 0.111
2.
185.247.224.253 -
AS200651 0 5 0.659 1.142 0.659 2.874 0.968
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.711 0.643 0.574 0.712 0.065
4.
86.104.125.25 tis.interlan.ro
- 0 5 0.853 0.884 0.799 0.967 0.063
5.
142.251.205.158 -
AS15169 0 5 7.705 7.877 7.705 8.004 0.125
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 7.729 8.052 7.659 9.326 0.712
RS
Serbia, Belgrade DCX DOO · AS8400
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.123 0.141 0.123 0.157 0.014
2.
79.101.53.97 rs-24.dcx.rs
AS8400 0 5 0.17 0.195 0.129 0.251 0.05
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.487 0.475 0.424 0.537 0.041
4.
178.221.43.165 telekom-transit1.dcx…
AS8400 0 5 1.947 1.937 1.884 2.041 0.063
5.
212.200.233.5 -
AS8400 0 5 5.68 5.615 5.503 5.68 0.072
6.
212.200.233.74 -
AS8400 0 5 6.884 6.909 6.762 7.076 0.127
7.
212.200.7.82 -
AS8400 0 5 13.094 9.046 6.89 13.094 2.687
8.
79.101.96.166 -
AS8400 0 5 12.018 12.302 12.018 12.688 0.253
9.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 11.969 12.157 11.969 12.298 0.157
RU
Russia, Moscow Anton Levin · AS50053
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.174 1.327 0.174 4.321 2.006
2.
46.23.98.1 -
AS50053 80 5 2170.3 2170.3 2170.3 2170.3 0
3.
195.211.101.1 gate.datacheap.ru
AS16262 0 5 2.201 1.767 1.152 2.519 0.569
4.
92.63.203.24 datacheap-protect-pe…
AS202984 0 5 1.389 2.146 1.089 4.143 1.254
5.
178.18.225.111 178.18.225.111.ix.da…
- 0 5 22.146 23.106 22.146 24.092 0.793
6.
178.18.235.253 -
AS50952 0 5 22.164 22.383 20.848 24.034 1.336
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 21.87 22.164 21.733 22.791 0.416
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.222 0.218 0.159 0.265 0.044
2.
50.7.21.1 -
AS30058 0 5 22.568 11.169 1.998 22.568 7.814
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 1.545 8.344 1.545 33.144 13.877
4.
66.90.65.62 -
AS30058 0 5 1.864 7.548 1.182 30.154 12.653
5.
178.18.234.19 -
- 0 5 1.038 0.629 0.403 1.038 0.256
6.
72.14.197.42 -
AS15169 0 5 0.887 1.026 0.746 1.648 0.356
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 3.375 1.551 0.822 3.375 1.042
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
TR
Turkey, Istanbul Pixoof Teknoloji · AS51722
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.192 0.18 0.14 0.257 0.047
2.
31.40.196.1 -
AS203771 0 5 0.518 0.603 0.492 0.774 0.111
3.
5.253.168.137 mx204.equinix_il04-t…
AS209447 0 5 0.831 0.645 0.549 0.831 0.109
4.
87.245.233.234 et043-3.rt.tlp.sof.b…
AS9002 0 5 12.258 9.685 8.855 12.258 1.447
5.
74.125.51.214 -
AS15169 0 5 8.457 8.782 8.457 9.626 0.481
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 12.203 12.139 12.072 12.239 0.076
UA
Ukraine, Khmelnytskyi GMhost EE · AS201094
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.229 0.245 0.172 0.314 0.06
2.
45.129.97.1 gw.gmhost.hosting
AS201094 0 5 4.152 1.959 0.684 4.152 1.447
3.
100.127.255.104 -
- 0 5 5.43 6.046 5.215 7.645 0.995
4.
185.1.198.30 -
- 0 5 4.958 4.999 4.91 5.216 0.123
5.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 33.045 33.569 33.045 34.953 0.783
US
United States, Dallas Ipxo LLC · AS396993
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.145 0.148 0.134 0.164 0.012
2.
199.47.146.1 1.146.47.199.ip.sora…
AS396993 0 5 1.455 1.342 1.205 1.542 0.149
3.
62.115.205.54 dls-b7-link.ip.twelv…
AS1299 20 5 1.396 0.896 0.684 1.396 0.335
4.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.549 0.627 0.519 0.718 0.089
US
United States, Los Angeles DCX DOO · AS29802
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.086 0.106 0.064 0.168 0.038
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
107.155.88.169 107-155-88-169.stati…
AS29802 0 5 16.285 43.572 12.643 154.49 62.037
4.
10.253.1.213 -
- 0 5 18.66 17.654 12.281 21.772 3.68
US
United States, Houston ColdHosting · AS197795
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.057 0.093 0.057 0.14 0.035
2.
23.26.146.1 ip1-houston1-ddos.co…
AS197795 20 5 0.314 0.312 0.286 0.332 0.019
3.
108.165.47.3 cr002.hou.us.as26141…
AS26141 0 5 31.301 31.111 31 31.301 0.117
4.
108.165.47.2 cr001.hou.us.as26141…
AS26141 0 5 7.47 7.334 7.203 7.47 0.121
5.
4.1.109.233 lag-31-1340-99.bear2…
AS3356 0 5 13.268 22.993 13.268 28.592 5.744
6.
4.69.141.46 ae1.3514.edge1.Dalla…
AS3356 0 5 10.371 7.736 6.552 10.371 1.561
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 6.368 6.358 6.278 6.466 0.074
US
United States, Miami ColdHosting · AS197795
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.05 0.043 0.033 0.05 0.007
2.
82.38.8.1 -
AS197795 20 5 0.171 0.182 0.171 0.213 0.02
3.
157.254.174.3 cr002.mia.us.as26141…
AS26141 0 5 0.736 0.836 0.68 0.941 0.12
4.
157.254.174.2 cr001.mia.us.as26141…
AS26141 0 5 0.714 0.786 0.7 0.939 0.107
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
142.251.203.102 -
AS15169 0 5 1.055 1.169 1.007 1.287 0.129
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.886 0.799 0.708 0.886 0.066
ZA
South Africa, Johannesburg Virtarix · AS328364
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.33 0.256 0.136 0.5 0.157
2.
102.208.216.1 -
AS328364 0 5 20.596 23.927 19.455 33.512 5.66
3.
102.135.160.13 -
AS328364 0 5 0.903 0.765 0.643 0.903 0.097
4.
102.135.160.21 -
AS328364 0 5 0.622 0.834 0.526 1.667 0.47
5.
102.33.155.37 -
AS327782 0 5 1.48 1.312 0.757 2.688 0.824
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 2.552 2.082 1.938 2.552 0.263