Check MTR ideal.nl
Albania, Tirana
Keminet SHPK · AS197706
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.072 | 0.072 | 0.063 | 0.081 | 0.006 |
| 2. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. |
31.171.154.9
-
|
AS197706 | 20 | 5 | 28.105 | 29.949 | 28.105 | 35.206 | 3.505 |
| 4. |
184.104.190.189
port-channel2.switch…
|
AS6939 | 0 | 5 | 44.397 | 38.309 | 29.14 | 59.29 | 13.429 |
| 5. |
184.104.195.93
port-channel4.core3.…
|
AS6939 | 0 | 5 | 54.079 | 43.08 | 37.984 | 54.079 | 6.332 |
| 6. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Australia, Sydney
Onidel Pty Ltd · AS152900
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.099 | 0.115 | 0.099 | 0.128 | 0.01 |
| 2. |
163.227.128.101
-
|
AS152900 | 0 | 5 | 0.321 | 0.312 | 0.259 | 0.371 | 0.05 |
| 3. |
103.216.222.71
cr1.sy3.nsw.au.hostu…
|
AS136557 | 0 | 5 | 0.351 | 0.362 | 0.321 | 0.435 | 0.043 |
| 4. |
103.216.222.76
cr1.sy4.nsw.au.hostu…
|
AS136557 | 0 | 5 | 0.681 | 0.593 | 0.546 | 0.681 | 0.051 |
| 5. |
103.216.222.77
cr2.sy4.nsw.au.hostu…
|
AS136557 | 0 | 5 | 0.348 | 0.345 | 0.333 | 0.355 | 0.009 |
| 6. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. |
154.54.95.166
be9049.ccr81.sin01.a…
|
AS174 | 80 | 5 | 92.729 | 92.729 | 92.729 | 92.729 | 0 |
| 8. |
154.54.90.73
be9042.ccr32.mrs02.a…
|
AS174 | 0 | 5 | 230.99 | 231.05 | 230.87 | 231.25 | 0.148 |
| 9. |
154.54.72.225
be2780.ccr42.par01.a…
|
AS174 | 0 | 5 | 241.84 | 241.84 | 241.72 | 242.01 | 0.109 |
| 10. |
154.54.61.22
be2103.ccr32.par04.a…
|
AS174 | 0 | 5 | 243.43 | 243.39 | 243.1 | 243.56 | 0.182 |
| 11. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik
Globalhost · AS200698
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.19.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.179 | 0.123 | 0.081 | 0.179 | 0.04 |
| 2. |
185.212.110.1
-
|
AS200698 | 0 | 5 | 1.606 | 0.654 | 0.33 | 1.606 | 0.549 |
| 3. |
77.77.215.41
b2b-77-77-215-41.sta…
|
AS42560 | 0 | 5 | 2.324 | 2.311 | 2.222 | 2.397 | 0.063 |
| 4. |
213.161.1.149
213-161-1-149.static…
|
AS3212 | 0 | 5 | 9.169 | 9.217 | 9.034 | 9.593 | 0.23 |
| 5. |
185.66.150.40
185-66-150-40.static…
|
AS3212 | 0 | 5 | 16.741 | 16.745 | 16.586 | 17.02 | 0.163 |
| 6. |
185.66.148.237
185-66-148-237.stati…
|
AS3212 | 0 | 5 | 16.696 | 17.44 | 15.294 | 22.289 | 2.765 |
| 7. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bulgaria, Sofia
Julian Achter(Aluy) · AS211507
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.172 | 0.128 | 0.09 | 0.172 | 0.034 |
| 2. |
45.133.73.1
lain.45.133.73.1.al.…
|
AS211507 | 0 | 5 | 97.799 | 43.249 | 6.517 | 97.799 | 40.203 |
| 3. |
10.0.1.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.544 | 0.658 | 0.418 | 1.146 | 0.288 |
| 4. |
94.72.150.177
TH-JMX01.sof2.net.te…
|
- | 0 | 5 | 0.747 | 0.775 | 0.48 | 1.383 | 0.364 |
| 5. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Canada, Montreal
OVH SAS · AS16276
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.156 | 0.132 | 0.106 | 0.156 | 0.019 |
| 2. |
192.168.202.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.317 | 0.274 | 0.19 | 0.338 | 0.058 |
| 3. |
198.27.81.252
-
|
AS16276 | 0 | 5 | 0.765 | 0.717 | 0.55 | 0.873 | 0.117 |
| 4. |
10.34.2.58
-
|
- | 0 | 5 | 0.753 | 0.83 | 0.744 | 0.957 | 0.09 |
| 5. |
10.74.8.212
-
|
- | 0 | 5 | 0.426 | 0.466 | 0.426 | 0.556 | 0.053 |
| 6. |
10.95.81.8
-
|
- | 0 | 5 | 1.362 | 1.548 | 1.362 | 2.061 | 0.289 |
| 7. |
198.27.73.205
nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
|
AS16276 | 0 | 5 | 9.404 | 10.924 | 9.404 | 11.864 | 1.052 |
| 8. |
192.99.146.126
lon-thw-sbb1-nc5.uk.…
|
AS16276 | 0 | 5 | 80.874 | 80.656 | 80.441 | 80.874 | 0.175 |
| 9. |
10.200.0.143
-
|
- | 0 | 5 | 79.136 | 78.995 | 78.802 | 79.136 | 0.124 |
| 10. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Switzerland, Bern
Julian Achter(Aluy) · AS211507
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.103 | 0.107 | 0.094 | 0.122 | 0.01 |
| 2. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. |
91.201.57.153
gw-as211507.as51395.…
|
AS51395 | 40 | 5 | 1.243 | 1.389 | 1.196 | 1.731 | 0.295 |
| 4. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Switzerland, Zurich
Private Layer INC · AS51852
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.156 | 0.158 | 0.102 | 0.266 | 0.061 |
| 2. |
81.17.31.89
hosted-by.privateweb…
|
AS51852 | 0 | 5 | 0.553 | 0.595 | 0.47 | 0.751 | 0.106 |
| 3. |
179.43.185.34
hostedby.privatelaye…
|
AS51852 | 0 | 5 | 0.708 | 0.592 | 0.478 | 0.708 | 0.105 |
| 4. |
184.104.227.97
100ge0-2.core2.mil2.…
|
AS6939 | 0 | 5 | 2.193 | 2.665 | 2.027 | 4.635 | 1.108 |
| 5. |
184.104.189.148
100ge0-74.core2.zrh2…
|
AS6939 | 0 | 5 | 5.064 | 5.249 | 4.864 | 6.107 | 0.491 |
| 6. |
184.105.65.54
port-channel11.core1…
|
AS6939 | 0 | 5 | 5.062 | 5.36 | 5.062 | 5.979 | 0.356 |
| 7. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chile, Santiago
Google LLC · AS396982
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.095 | 0.094 | 0.085 | 0.099 | 0.005 |
| 2. |
72.14.238.165
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 189.69 | 189.75 | 189.69 | 189.89 | 0.082 |
| 3. |
192.178.97.188
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 185.43 | 185.46 | 185.35 | 185.59 | 0.091 |
| 4. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
China, Hohhot
Alibaba Cloud · AS37963
Germany, Nuernberg
Hetzner Online GmbH · AS24940
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.19.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.17 | 0.206 | 0.127 | 0.331 | 0.076 |
| 2. |
172.31.1.1
-
|
- | 0 | 5 | 3.735 | 3.068 | 2.323 | 4.321 | 0.901 |
| 3. |
116.203.161.165
12936.your-cloud.hos…
|
AS24940 | 0 | 5 | 0.511 | 0.564 | 0.381 | 0.916 | 0.22 |
| 4. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. |
213.239.239.122
core-spine-rdev2.clo…
|
AS24940 | 0 | 5 | 0.73 | 0.681 | 0.402 | 1.199 | 0.311 |
| 7. |
213.239.239.141
core12.nbg1.hetzner.…
|
AS24940 | 0 | 5 | 0.516 | 0.732 | 0.48 | 1.563 | 0.464 |
| 8. |
213.239.245.254
core1.fra.hetzner.co…
|
AS24940 | 0 | 5 | 3.804 | 3.948 | 3.744 | 4.601 | 0.365 |
| 9. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Germany, Frankfurt am Main
GHOSTnet GmbH · AS12586
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.033 | 0.044 | 0.033 | 0.059 | 0.009 |
| 2. |
5.230.225.209
-
|
AS12586 | 0 | 5 | 0.228 | 1.197 | 0.228 | 4.509 | 1.854 |
| 3. |
154.14.156.145
ae25-312.cr2-fra6.ip…
|
AS3257 | 0 | 5 | 45.01 | 25.274 | 0.514 | 56.645 | 25.49 |
| 4. |
213.200.127.242
ae21.cr12-chi1.ip4.g…
|
AS3257 | 0 | 5 | 0.463 | 0.371 | 0.288 | 0.463 | 0.071 |
| 5. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Germany, Frankfurt am Main
Lumaserv · AS200303
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.19.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.082 | 0.084 | 0.078 | 0.098 | 0.007 |
| 2. |
45.95.53.1
-
|
AS200303 | 0 | 5 | 0.346 | 2.304 | 0.346 | 7.505 | 3.056 |
| 3. |
45.91.100.232
-
|
AS48314 | 0 | 5 | 1.294 | 1.465 | 1.294 | 1.897 | 0.245 |
| 4. |
194.45.196.17
fra1.cr1.as48314.net
|
AS48314 | 80 | 5 | 1.254 | 1.254 | 1.254 | 1.254 | 0 |
| 5. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Germany, Frankfurt am Main
Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.08 | 0.085 | 0.079 | 0.092 | 0.006 |
| 2. |
2.56.247.1
dnsrelay.network
|
AS213850 | 0 | 5 | 8.396 | 4.154 | 0.928 | 8.396 | 2.953 |
| 3. |
100.68.20.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.902 | 2.284 | 0.902 | 7.487 | 2.908 |
| 4. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. |
84.116.137.154
de-fra02a-rc1-ae-3-0…
|
AS6830 | 0 | 5 | 1.045 | 0.947 | 0.833 | 1.045 | 0.092 |
| 6. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Germany, Duesseldorf
Justin Franke · AS204464
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.091 | 0.095 | 0.082 | 0.121 | 0.015 |
| 2. |
5.175.223.1
static.1.223.175.5.n…
|
AS204464 | 0 | 5 | 0.296 | 0.278 | 0.266 | 0.296 | 0.012 |
| 3. |
10.47.235.16
-
|
- | 0 | 5 | 0.409 | 0.444 | 0.409 | 0.482 | 0.03 |
| 4. |
213.202.209.97
lag57-h535e.edge3-du…
|
AS24961 | 0 | 5 | 1.487 | 1.363 | 1.164 | 1.487 | 0.128 |
| 5. |
89.163.136.254
lag8-h544e.agr3-dus3…
|
AS24961 | 0 | 5 | 0.639 | 0.619 | 0.566 | 0.69 | 0.047 |
| 6. |
62.141.47.87
lag7.core1-dus-ix.bb…
|
AS24961 | 0 | 5 | 0.729 | 0.749 | 0.707 | 0.788 | 0.035 |
| 7. |
89.163.136.205
lag1.core2-dus-ix.bb…
|
AS24961 | 0 | 5 | 0.925 | 0.839 | 0.757 | 0.925 | 0.076 |
| 8. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Germany, Frankfurt am Main
VMHeaven · AS215607
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.189 | 0.194 | 0.13 | 0.323 | 0.077 |
| 2. |
62.192.153.49
49.153.192.62.datafo…
|
AS58212 | 0 | 5 | 42.691 | 20.079 | 3.339 | 42.691 | 20.203 |
| 3. |
212.87.204.7
-
|
- | 0 | 5 | 0.873 | 6.841 | 0.873 | 29.13 | 12.463 |
| 4. |
151.148.13.112
-
|
- | 0 | 5 | 0.749 | 1.739 | 0.749 | 3.955 | 1.275 |
| 5. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Denmark, Glostrup Municipality
Glesys AB · AS42708
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.071 | 0.074 | 0.071 | 0.081 | 0.004 |
| 2. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. |
45.8.71.1
-
|
AS42708 | 0 | 5 | 13.111 | 13.07 | 12.978 | 13.12 | 0.06 |
| 4. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Spain, Bilbao
24racks Cloud S.L. · AS214340
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.212 | 0.193 | 0.125 | 0.219 | 0.039 |
| 2. |
193.221.194.251
ae0.930.cr2.fra-drt7…
|
AS62403 | 40 | 5 | 44.262 | 44.562 | 38.993 | 50.433 | 5.725 |
| 3. |
193.221.194.250
ae8.930.cr1.fra-drt7…
|
AS62403 | 0 | 5 | 36.836 | 60.189 | 36.836 | 133.37 | 41.8 |
| 4. |
193.221.194.249
ae10.931.edge1.fra-d…
|
AS62403 | 0 | 5 | 32.575 | 54.127 | 32.575 | 87.478 | 27.825 |
| 5. |
195.219.221.150
ix-bundle-30-4037.qc…
|
AS6453 | 20 | 5 | 37.93 | 37.656 | 36.87 | 38.366 | 0.641 |
| 6. |
80.231.65.21
if-be-25-2.ecore1.fr…
|
AS6453 | 0 | 5 | 38.103 | 37.456 | 36.94 | 38.103 | 0.415 |
| 7. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Spain, Barcelona
ColdHosting SL · AS197795
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.114 | 0.114 | 0.075 | 0.145 | 0.025 |
| 2. |
185.230.55.1
-
|
AS197795 | 0 | 5 | 0.223 | 0.348 | 0.199 | 0.632 | 0.171 |
| 3. |
194.26.100.2
cr001.bcn.eu.as26141…
|
AS26141 | 0 | 5 | 17.377 | 18.29 | 17.336 | 21.145 | 1.637 |
| 4. |
194.26.100.3
cr002.bcn.eu.as26141…
|
AS26141 | 0 | 5 | 17.637 | 18.073 | 17.344 | 19.994 | 1.086 |
| 5. |
154.14.71.73
et-0-1-2-220.cr4-bcn…
|
AS3257 | 0 | 5 | 17.547 | 18.203 | 17.41 | 20.696 | 1.4 |
| 6. |
213.200.126.22
ae14.cr3-mad5.ip4.gt…
|
AS3257 | 0 | 5 | 24.124 | 25.572 | 20.993 | 36.881 | 6.427 |
| 7. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Finland, Helsinki
Julian Achter(Aluy) · AS211507
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.16 | 0.186 | 0.152 | 0.231 | 0.039 |
| 2. |
45.137.69.1
-
|
AS211507 | 20 | 5 | 5.469 | 3.636 | 0.542 | 7.988 | 3.715 |
| 3. |
185.218.195.129
-
|
AS213468 | 0 | 5 | 1.267 | 3.459 | 0.988 | 7.859 | 3.103 |
| 4. |
185.218.193.177
-
|
AS207003 | 0 | 5 | 1.045 | 2.813 | 1.045 | 7.467 | 2.67 |
| 5. |
193.65.128.74
-
|
AS719 | 0 | 5 | 4.613 | 2.047 | 1.069 | 4.613 | 1.476 |
| 6. |
213.192.184.81
ge2-0-0-0.bbr2.hel1.…
|
AS6667 | 0 | 5 | 4.498 | 4.631 | 3.829 | 5.42 | 0.599 |
| 7. |
213.192.184.80
-
|
AS6667 | 0 | 5 | 4.48 | 5.181 | 3.878 | 7.087 | 1.487 |
| 8. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Finland, Helsinki
FlokiNET ehf · AS200651
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.215 | 0.219 | 0.206 | 0.245 | 0.014 |
| 2. |
37.228.129.2
-
|
AS200651 | 0 | 5 | 0.711 | 0.576 | 0.461 | 0.711 | 0.093 |
| 3. |
5.183.211.140
-
|
AS5405 | 0 | 5 | 0.586 | 0.81 | 0.487 | 1.438 | 0.379 |
| 4. |
94.103.180.71
r1-sto2-se.as5405.ne…
|
AS5405 | 0 | 5 | 26.647 | 26.84 | 26.647 | 26.915 | 0.11 |
| 5. |
94.103.180.3
r4-ber1-de.as5405.ne…
|
AS5405 | 0 | 5 | 26.709 | 26.712 | 26.623 | 26.824 | 0.074 |
| 6. |
94.103.180.2
r3-ber1-de.as5405.ne…
|
AS5405 | 0 | 5 | 26.889 | 26.81 | 26.643 | 26.889 | 0.1 |
| 7. |
94.103.180.7
r4-fra1-de.as5405.ne…
|
AS5405 | 0 | 5 | 26.848 | 26.757 | 26.645 | 26.857 | 0.093 |
| 8. |
94.103.180.75
r6-fra1-de.as5405.ne…
|
AS5405 | 0 | 5 | 26.981 | 26.99 | 26.807 | 27.067 | 0.107 |
| 9. |
80.81.194.152
decix1.amazon.com
|
- | 0 | 5 | 28.775 | 29.393 | 27.891 | 33.362 | 2.25 |
| 10. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
France, Gravelines
OVH SAS · AS16276
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.045 | 0.047 | 0.039 | 0.059 | 0.008 |
| 2. |
164.132.200.252
-
|
AS16276 | 0 | 5 | 0.424 | 0.523 | 0.4 | 0.823 | 0.173 |
| 3. |
10.17.134.48
-
|
- | 0 | 5 | 0.548 | 0.669 | 0.525 | 0.793 | 0.125 |
| 4. |
10.73.240.67
-
|
- | 0 | 5 | 0.47 | 0.476 | 0.44 | 0.58 | 0.059 |
| 5. |
172.20.16.56
-
|
- | 0 | 5 | 2.228 | 2.507 | 2.154 | 2.929 | 0.349 |
| 6. |
37.59.16.29
-
|
AS16276 | 0 | 5 | 0.729 | 0.765 | 0.615 | 0.974 | 0.161 |
| 7. |
54.36.50.228
par-gsw-sbb1-nc5.fr.…
|
AS16276 | 0 | 5 | 4.691 | 4.775 | 4.638 | 4.944 | 0.144 |
| 8. |
10.200.2.11
-
|
- | 0 | 5 | 7.161 | 7.217 | 6.186 | 7.89 | 0.712 |
| 9. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
France, Paris
DataCamp Limited · AS212238
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.084 | 0.076 | 0.071 | 0.084 | 0.005 |
| 2. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. |
45.157.112.124
-
|
AS206092 | 0 | 5 | 9.534 | 12.027 | 9.534 | 21.831 | 5.48 |
| 4. |
79.127.195.34
vl221.par-itx5-core-…
|
- | 0 | 5 | 9.659 | 11.475 | 9.647 | 18.693 | 4.033 |
| 5. |
185.156.45.117
vl212.par-tel2-edge-…
|
- | 0 | 5 | 9.823 | 15.368 | 9.823 | 37.313 | 12.266 |
| 6. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
United Kingdom, London
ABR Hosting · AS203758
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.136 | 0.145 | 0.128 | 0.187 | 0.023 |
| 2. |
172.31.253.2
-
|
- | 0 | 5 | 0.592 | 0.57 | 0.546 | 0.602 | 0.025 |
| 3. |
172.31.254.4
-
|
- | 0 | 5 | 0.513 | 0.481 | 0.358 | 0.563 | 0.076 |
| 4. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. |
206.148.26.13
po2.lon-thw-cr4.glob…
|
AS7578 | 0 | 5 | 5.586 | 5.512 | 5.434 | 5.656 | 0.102 |
| 6. |
206.148.26.12
po150.lon-thn-bb1.gl…
|
AS7578 | 0 | 5 | 5.693 | 5.563 | 5.338 | 5.693 | 0.141 |
| 7. |
206.148.26.155
po200.lon-thn-cr8.gl…
|
AS7578 | 0 | 5 | 5.375 | 5.437 | 5.244 | 5.912 | 0.273 |
| 8. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Georgia, Tbilisi
Cloud 9 Ltd. · AS57814
Hong Kong, Hong Kong
Offshore LC · AS214472
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.082 | 0.096 | 0.074 | 0.113 | 0.017 |
| 2. |
31.56.209.1
-
|
- | 0 | 5 | 10.069 | 4.761 | 1.592 | 10.069 | 3.209 |
| 3. |
146.19.191.175
ae1.986.edge1.egh.as…
|
AS49581 | 0 | 5 | 0.909 | 0.909 | 0.803 | 0.978 | 0.065 |
| 4. |
195.219.89.22
ix-bundle-30-4038.qc…
|
AS6453 | 0 | 5 | 4.453 | 4.029 | 3.572 | 4.453 | 0.388 |
| 5. |
195.219.150.167
if-bundle-3-2.qcore1…
|
AS6453 | 0 | 5 | 4.713 | 4.445 | 4.067 | 4.796 | 0.308 |
| 6. |
195.219.150.159
if-bundle-51-2.qcore…
|
AS6453 | 20 | 5 | 3.981 | 4.184 | 3.981 | 4.547 | 0.264 |
| 7. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Croatia, Zagreb
cyber_Folks d.o.o · AS201563
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.103 | 0.102 | 0.087 | 0.108 | 0.009 |
| 2. |
185.58.73.2
2.73.58.185.as201563…
|
AS201563 | 0 | 5 | 0.312 | 0.36 | 0.312 | 0.449 | 0.053 |
| 3. |
171.75.9.108
ae2.11.edge1.mln1.ne…
|
AS3356 | 0 | 5 | 30.743 | 34.241 | 30.743 | 46.741 | 6.993 |
| 4. |
99.83.67.160
-
|
AS16509 | 0 | 5 | 61.81 | 37.977 | 26.677 | 61.81 | 15.724 |
| 5. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hungary, Budapest
M247 Europe SRL · AS9009
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.079 | 0.081 | 0.069 | 0.099 | 0.011 |
| 2. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. |
45.11.172.126
-
|
AS212238 | 0 | 5 | 15.317 | 25.429 | 15.317 | 65.428 | 22.359 |
| 4. |
169.150.194.193
vl1125.prg-sit-cdn77…
|
- | 0 | 5 | 44.211 | 32.274 | 26.878 | 44.211 | 7.829 |
| 5. |
185.229.188.4
vl1101.fra-itx7-core…
|
AS60068 | 0 | 5 | 50.595 | 38.917 | 35.949 | 50.595 | 6.528 |
| 6. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Indonesia, Jakarta
Google LLC · AS396982
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.114 | 0.111 | 0.098 | 0.138 | 0.015 |
| 2. |
108.170.227.216
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 414.4 | 414.51 | 414.36 | 414.83 | 0.193 |
| 3. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Israel, Petach Tikwa
CLOUD LEASE Ltd · AS206446
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.171 | 0.171 | 0.152 | 0.198 | 0.017 |
| 2. |
94.154.123.129
-
|
AS206446 | 0 | 5 | 7.418 | 2.708 | 0.967 | 7.418 | 2.672 |
| 3. |
31.154.208.205
partner-p.cloudlease…
|
AS12400 | 0 | 5 | 0.486 | 0.567 | 0.383 | 0.689 | 0.129 |
| 4. |
1.178.74.133
-
|
- | 0 | 5 | 0.958 | 1.058 | 0.916 | 1.438 | 0.215 |
| 5. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Israel, Netanja
CLOUD LEASE Ltd · AS206446
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.064 | 0.089 | 0.063 | 0.178 | 0.048 |
| 2. |
195.211.24.33
-
|
AS206446 | 0 | 5 | 0.373 | 2.719 | 0.344 | 12.166 | 5.279 |
| 3. |
172.16.6.49
-
|
- | 0 | 5 | 1.04 | 1.054 | 0.93 | 1.35 | 0.17 |
| 4. |
31.154.208.205
partner-p.cloudlease…
|
AS12400 | 0 | 5 | 1.007 | 3.107 | 1.007 | 11.106 | 4.473 |
| 5. |
1.178.74.133
-
|
- | 0 | 5 | 1.599 | 4.128 | 1.315 | 14.857 | 5.998 |
| 6. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
India, New Delhi
Google LLC · AS396982
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.122 | 0.103 | 0.094 | 0.122 | 0.013 |
| 2. |
72.14.238.165
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 348.24 | 348.25 | 348.11 | 348.32 | 0.081 |
| 3. |
192.178.97.188
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 349.27 | 349.33 | 349.27 | 349.44 | 0.066 |
| 4. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Iceland, Reykjavik (Miðborg)
FlokiNET ehf · AS200651
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 9.323 | 2.018 | 0.13 | 9.323 | 4.083 |
| 2. |
82.221.101.253
-
|
AS50613 | 0 | 5 | 0.863 | 0.839 | 0.53 | 1.257 | 0.297 |
| 3. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Italy, Como
LAKENETWORKS · AS6517
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.151 | 0.155 | 0.148 | 0.17 | 0.008 |
| 2. |
5.231.80.252
cr01.mil1.it.lakenet…
|
AS6517 | 0 | 5 | 0.296 | 0.307 | 0.276 | 0.383 | 0.042 |
| 3. |
94.249.231.242
cr02.mil1.it.egisnet…
|
AS216309 | 0 | 5 | 0.304 | 0.38 | 0.304 | 0.469 | 0.066 |
| 4. |
185.242.181.40
transit-mi-as216309.…
|
AS41720 | 0 | 5 | 0.696 | 0.769 | 0.661 | 1.154 | 0.214 |
| 5. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Kazakhstan, Almaty
vdska · AS49791
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.134 | 0.157 | 0.104 | 0.206 | 0.042 |
| 2. |
185.5.74.1
-
|
AS49791 | 0 | 5 | 0.461 | 0.427 | 0.316 | 0.471 | 0.063 |
| 3. |
100.64.1.3
-
|
- | 0 | 5 | 0.565 | 0.649 | 0.565 | 0.782 | 0.089 |
| 4. |
100.64.2.2
-
|
- | 0 | 5 | 0.755 | 0.731 | 0.616 | 0.836 | 0.079 |
| 5. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. |
178.88.71.104
-
|
AS9198 | 0 | 5 | 1.054 | 1.022 | 0.753 | 1.139 | 0.156 |
| 7. |
95.59.170.132
-
|
AS9198 | 0 | 5 | 89.962 | 90.185 | 89.886 | 90.49 | 0.257 |
| 8. |
95.59.172.43
95.59.172.43.static.…
|
AS9198 | 0 | 5 | 92.905 | 92.879 | 92.63 | 93.054 | 0.161 |
| 9. |
82.200.159.199
mail-out1.cnpc.kz
|
AS9198 | 0 | 5 | 91.71 | 91.895 | 91.676 | 92.263 | 0.276 |
| 10. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lithuania, Pilaite
Informacines sistemos.. · AS61272
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.055 | 0.069 | 0.055 | 0.081 | 0.009 |
| 2. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. |
158.173.79.3
-
|
- | 0 | 5 | 72.593 | 53.099 | 24.788 | 118.22 | 41.854 |
| 4. |
192.168.102.1
-
|
- | 0 | 5 | 89.498 | 46.2 | 24.326 | 89.498 | 30.719 |
| 5. |
85.206.240.1
1-240-206-85.bacloud…
|
AS61272 | 0 | 5 | 62.992 | 35.589 | 24.222 | 62.992 | 17.118 |
| 6. |
87.245.242.233
et002.rt.omt.sqq.lt.…
|
AS9002 | 0 | 5 | 77.234 | 49.124 | 24.158 | 82.749 | 28.729 |
| 7. |
87.245.232.18
ae0-10.rt.atm.waw.pl…
|
AS9002 | 0 | 5 | 115.17 | 58.143 | 33.818 | 115.17 | 36.324 |
| 8. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Latvia, Riga
Orion Network Limited · AS41564
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.078 | 0.078 | 0.07 | 0.091 | 0.007 |
| 2. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. |
196.196.53.1
-
|
AS41564 | 0 | 5 | 57.533 | 43.187 | 32.578 | 60.472 | 14.474 |
| 4. |
149.14.74.120
te0-3-1-2.rcr51.rix0…
|
AS174 | 20 | 5 | 90.248 | 50.369 | 32.47 | 90.248 | 27.187 |
| 5. |
154.54.73.190
be5389.ccr22.sto03.a…
|
AS174 | 0 | 5 | 75.637 | 56.585 | 39.882 | 79.227 | 19.35 |
| 6. |
154.54.61.241
be2557.rcr21.cph01.a…
|
AS174 | 0 | 5 | 90.731 | 63.531 | 49.069 | 90.731 | 19.983 |
| 7. |
154.54.61.221
be2496.ccr41.ham01.a…
|
AS174 | 20 | 5 | 79.224 | 61.349 | 54.695 | 79.224 | 11.927 |
| 8. |
154.54.38.205
be2815.ccr41.ams03.a…
|
AS174 | 0 | 5 | 61.746 | 67.825 | 61.746 | 75.387 | 5.864 |
| 9. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Moldova, Chisinau
Trabia SRL · AS43289
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.069 | 0.082 | 0.058 | 0.127 | 0.026 |
| 2. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. |
178.175.129.33
ae0-2210.cr01.ch.md.…
|
AS43289 | 0 | 5 | 34.957 | 54.055 | 34.745 | 129.74 | 42.312 |
| 4. |
178.17.160.166
et-1-0-0.tcr01.buh01…
|
AS43289 | 0 | 5 | 56.529 | 52.177 | 43.193 | 74.03 | 13.468 |
| 5. |
185.1.226.190
as57463.226.190.neti…
|
- | 0 | 5 | 90.176 | 63.947 | 52.769 | 90.176 | 16.587 |
| 6. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Netherlands, Amsterdam
Julian Achter(Aluy) · AS211507
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.218 | 0.165 | 0.124 | 0.218 | 0.04 |
| 2. |
193.178.226.1
-
|
AS216078 | 0 | 5 | 0.769 | 0.713 | 0.495 | 1.068 | 0.222 |
| 3. |
100.69.31.20
-
|
- | 0 | 5 | 1.199 | 1.047 | 0.838 | 1.199 | 0.137 |
| 4. |
149.11.64.38
hu0-0-0-22.rcr81.b01…
|
AS174 | 0 | 5 | 2.448 | 2.13 | 1.215 | 3.146 | 0.765 |
| 5. |
130.117.2.66
be9733.ccr21.ams04.a…
|
AS174 | 0 | 5 | 1.341 | 1.376 | 1.11 | 1.769 | 0.259 |
| 6. |
154.54.39.185
be3458.ccr42.ams03.a…
|
AS174 | 0 | 5 | 1.591 | 1.883 | 1.529 | 2.471 | 0.395 |
| 7. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Netherlands, Amsterdam
FlokiNET ehf · AS200651
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.254 | 0.168 | 0.135 | 0.254 | 0.048 |
| 2. |
185.246.189.5
-
|
AS200651 | 0 | 5 | 0.416 | 0.552 | 0.416 | 0.762 | 0.143 |
| 3. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. |
185.8.179.33
-
|
AS50673 | 0 | 5 | 1.612 | 1.585 | 1.522 | 1.647 | 0.047 |
| 5. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Netherlands, Amsterdam
Trivox, NL · AS216078
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.175 | 0.138 | 0.099 | 0.175 | 0.033 |
| 2. |
193.178.226.1
-
|
AS216078 | 0 | 5 | 0.789 | 0.585 | 0.498 | 0.789 | 0.121 |
| 3. |
100.69.31.20
-
|
- | 0 | 5 | 1.058 | 1.042 | 0.948 | 1.201 | 0.098 |
| 4. |
149.11.64.38
hu0-0-0-22.rcr81.b01…
|
AS174 | 0 | 5 | 1.978 | 4.615 | 1.978 | 12.975 | 4.693 |
| 5. |
130.117.2.66
be9733.ccr21.ams04.a…
|
AS174 | 0 | 5 | 1.379 | 1.34 | 1.117 | 1.425 | 0.126 |
| 6. |
154.54.39.185
be3458.ccr42.ams03.a…
|
AS174 | 0 | 5 | 1.431 | 1.526 | 1.356 | 1.705 | 0.161 |
| 7. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Netherlands, Amsterdam
Joel Krause · AS200912
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.124 | 0.128 | 0.079 | 0.201 | 0.045 |
| 2. |
193.178.226.1
-
|
AS216078 | 0 | 5 | 0.737 | 0.588 | 0.499 | 0.737 | 0.099 |
| 3. |
100.69.31.20
-
|
- | 0 | 5 | 1.004 | 1.08 | 0.994 | 1.244 | 0.105 |
| 4. |
149.11.64.38
hu0-0-0-22.rcr81.b01…
|
AS174 | 0 | 5 | 2.086 | 2.496 | 1.336 | 3.075 | 0.766 |
| 5. |
130.117.2.66
be9733.ccr21.ams04.a…
|
AS174 | 0 | 5 | 1.976 | 1.713 | 1.136 | 2.145 | 0.4 |
| 6. |
154.54.39.185
be3458.ccr42.ams03.a…
|
AS174 | 0 | 5 | 2.652 | 1.787 | 1.458 | 2.652 | 0.497 |
| 7. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Netherlands, Eygelshoven
VMHeaven · AS51396
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.222 | 0.212 | 0.179 | 0.253 | 0.031 |
| 2. |
45.153.34.1
-
|
AS51396 | 0 | 5 | 12.271 | 4.366 | 1.286 | 12.271 | 4.608 |
| 3. |
146.19.191.175
ae1.986.edge1.egh.as…
|
AS49581 | 0 | 5 | 1.396 | 1.443 | 1.036 | 2.52 | 0.617 |
| 4. |
195.219.89.22
ix-bundle-30-4038.qc…
|
AS6453 | 0 | 5 | 4.636 | 4.257 | 3.845 | 4.636 | 0.319 |
| 5. |
195.219.150.167
if-bundle-3-2.qcore1…
|
AS6453 | 0 | 5 | 4.645 | 4.917 | 4.255 | 5.645 | 0.517 |
| 6. |
195.219.150.159
if-bundle-51-2.qcore…
|
AS6453 | 0 | 5 | 4.008 | 4.389 | 3.984 | 5.066 | 0.543 |
| 7. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Norway, Oslo
ServeTheWorld AS · AS34989
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.094 | 0.091 | 0.078 | 0.11 | 0.013 |
| 2. |
46.251.249.1
-
|
AS34989 | 0 | 5 | 2.117 | 2.75 | 2.024 | 4.392 | 0.969 |
| 3. |
217.170.193.164
-
|
AS34989 | 0 | 5 | 0.366 | 0.362 | 0.301 | 0.44 | 0.049 |
| 4. |
217.170.192.202
-
|
AS34989 | 0 | 5 | 2.604 | 0.922 | 0.493 | 2.604 | 0.94 |
| 5. |
217.170.192.63
-
|
AS34989 | 0 | 5 | 0.574 | 0.475 | 0.42 | 0.574 | 0.064 |
| 6. |
81.17.242.202
core-r01.bk9.39122.a…
|
AS39122 | 0 | 5 | 18.347 | 18.288 | 18.156 | 18.361 | 0.087 |
| 7. |
78.153.192.34
core-r02.bk3.39122.a…
|
AS39122 | 0 | 5 | 32.352 | 32.525 | 32.352 | 32.695 | 0.141 |
| 8. |
78.153.193.129
ec-r02.bk3.39122.as
|
AS39122 | 0 | 5 | 32.977 | 32.922 | 32.825 | 33.003 | 0.074 |
| 9. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Poland, Warsaw
F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.085 | 0.081 | 0.072 | 0.09 | 0.006 |
| 2. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. |
85.237.212.126
-
|
AS206092 | 20 | 5 | 17.824 | 17.927 | 17.758 | 18.163 | 0.178 |
| 4. |
169.150.194.193
vl1125.prg-sit-cdn77…
|
- | 20 | 5 | 34.753 | 34.063 | 33.758 | 34.753 | 0.466 |
| 5. |
185.229.188.4
vl1101.fra-itx7-core…
|
AS60068 | 20 | 5 | 38.562 | 38.774 | 38.562 | 39.213 | 0.301 |
| 6. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Romania, Bacău
ITITAN HOSTING · AS214062
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.046 | 0.062 | 0.046 | 0.082 | 0.013 |
| 2. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. |
100.64.39.1
-
|
- | 0 | 5 | 40.132 | 38.726 | 38.312 | 40.132 | 0.788 |
| 4. |
212.87.204.137
-
|
- | 0 | 5 | 38.828 | 42.311 | 38.812 | 55.59 | 7.424 |
| 5. |
10.21.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 38.462 | 40.115 | 38.462 | 45.39 | 2.957 |
| 6. |
151.148.13.112
-
|
- | 0 | 5 | 39.24 | 46.835 | 38.648 | 70.172 | 13.453 |
| 7. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Romania, Bucharest
FlokiNET ehf · AS200651
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.238 | 0.19 | 0.152 | 0.238 | 0.039 |
| 2. |
185.247.224.223
-
|
AS200651 | 0 | 5 | 0.61 | 0.557 | 0.43 | 0.86 | 0.184 |
| 3. |
86.104.125.25
-
|
- | 0 | 5 | 0.698 | 0.646 | 0.559 | 0.698 | 0.053 |
| 4. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Serbia, Belgrade
DCX DOO · AS8400
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.094 | 0.087 | 0.083 | 0.094 | 0.004 |
| 2. |
79.101.53.97
rs-24.dcx.rs
|
AS8400 | 0 | 5 | 0.209 | 0.222 | 0.171 | 0.262 | 0.038 |
| 3. |
10.0.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.462 | 0.439 | 0.398 | 0.482 | 0.033 |
| 4. |
178.221.43.165
telekom-transit1.dcx…
|
AS8400 | 0 | 5 | 2.536 | 4.194 | 2.536 | 5.689 | 1.229 |
| 5. |
212.200.233.5
-
|
AS8400 | 0 | 5 | 5.667 | 8.337 | 5.567 | 15.434 | 4.265 |
| 6. |
212.200.233.74
-
|
AS8400 | 0 | 5 | 6.864 | 6.905 | 6.792 | 7.106 | 0.119 |
| 7. |
212.200.7.82
-
|
AS8400 | 0 | 5 | 7.013 | 10.149 | 6.65 | 18.117 | 4.976 |
| 8. |
212.200.7.84
-
|
AS8400 | 0 | 5 | 5.522 | 5.49 | 5.39 | 5.607 | 0.087 |
| 9. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Russia, Moscow
Anton Levin · AS50053
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.154 | 0.189 | 0.119 | 0.353 | 0.094 |
| 2. |
46.23.98.1
-
|
AS50053 | 0 | 5 | 2.367 | 1.479 | 0.503 | 2.564 | 0.982 |
| 3. |
195.211.101.1
gate.datacheap.ru
|
AS16262 | 0 | 5 | 2.322 | 1.457 | 0.884 | 2.322 | 0.527 |
| 4. |
92.63.203.24
datacheap-protect-pe…
|
AS202984 | 0 | 5 | 3.865 | 15.269 | 1.172 | 67.905 | 29.441 |
| 5. |
95.167.223.33
-
|
AS12389 | 0 | 5 | 1.807 | 1.714 | 1.065 | 2.067 | 0.417 |
| 6. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Saudi Arabia, Riyadh
Alibaba · AS45102
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.098 | 0.082 | 0.074 | 0.098 | 0.01 |
| 2. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. |
10.231.160.173
-
|
- | 0 | 5 | 0.324 | 0.304 | 0.277 | 0.324 | 0.02 |
| 4. |
11.73.1.17
-
|
AS749 | 0 | 5 | 0.335 | 0.339 | 0.312 | 0.393 | 0.031 |
| 5. |
10.68.75.49
-
|
- | 0 | 5 | 0.646 | 0.646 | 0.637 | 0.672 | 0.014 |
| 6. |
10.54.73.62
-
|
- | 0 | 5 | 1.604 | 1.443 | 1.318 | 1.604 | 0.123 |
| 7. |
87.109.47.124
-
|
AS25019 | 60 | 5 | 1.943 | 1.874 | 1.806 | 1.943 | 0.097 |
| 8. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Tor, Onion
·
Tor, Onion
·
Tor, Onion
·
Turkey, Istanbul
Netlen Internet · AS44620
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.141 | 0.125 | 0.101 | 0.141 | 0.016 |
| 2. |
37.221.79.1
-
|
AS203771 | 0 | 5 | 5.796 | 10.459 | 4.106 | 15.351 | 5.237 |
| 3. |
10.250.5.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.575 | 0.475 | 0.261 | 0.627 | 0.142 |
| 4. |
10.253.4.13
-
|
- | 0 | 5 | 20.435 | 26.702 | 8.628 | 62.707 | 21.388 |
| 5. |
10.252.5.189
-
|
- | 0 | 5 | 1.486 | 1.451 | 1.403 | 1.486 | 0.03 |
| 6. |
10.252.6.102
-
|
- | 0 | 5 | 9.528 | 9.562 | 9.494 | 9.632 | 0.063 |
| 7. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Turkey, Istanbul
Pixoof Teknoloji · AS51722
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.125 | 0.118 | 0.113 | 0.125 | 0.005 |
| 2. |
38.107.120.1
hostmaster.narhost.c…
|
AS51722 | 0 | 5 | 0.666 | 0.44 | 0.356 | 0.666 | 0.13 |
| 3. |
10.253.7.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.499 | 0.496 | 0.428 | 0.567 | 0.049 |
| 4. |
10.252.1.201
-
|
- | 0 | 5 | 1.506 | 1.441 | 1.392 | 1.506 | 0.047 |
| 5. |
10.252.6.102
-
|
- | 0 | 5 | 12.611 | 12.524 | 12.47 | 12.611 | 0.056 |
| 6. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Taiwan, Taipei
Beidou LTD · AS152611
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
160.30.79.254
-
|
AS152611 | 0 | 5 | 0.184 | 0.195 | 0.184 | 0.214 | 0.012 |
| 2. |
172.16.2.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.292 | 0.268 | 0.238 | 0.294 | 0.024 |
| 3. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. |
63.223.9.110
-
|
AS3491 | 0 | 5 | 2.042 | 2.081 | 1.964 | 2.252 | 0.111 |
| 7. |
116.0.68.244
-
|
AS6453 | 0 | 5 | 27.275 | 27.423 | 27.275 | 27.593 | 0.15 |
| 8. |
180.87.76.35
-
|
AS6453 | 0 | 5 | 265.68 | 265.42 | 265.09 | 265.68 | 0.214 |
| 9. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. |
209.58.61.34
-
|
AS6453 | 40 | 5 | 265.38 | 265.68 | 265.38 | 266.26 | 0.504 |
| 11. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. |
64.86.26.38
-
|
AS6453 | 60 | 5 | 266.05 | 266.17 | 266.05 | 266.3 | 0.181 |
| 13. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17. |
195.219.213.129
-
|
AS6453 | 40 | 5 | 268.43 | 268.72 | 268.43 | 268.9 | 0.254 |
| 18. |
195.219.16.129
-
|
AS6453 | 0 | 5 | 268.22 | 267.24 | 266.82 | 268.22 | 0.561 |
| 19. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ukraine, Khmelnytskyi
GMhost EE · AS201094
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.144 | 0.221 | 0.144 | 0.27 | 0.05 |
| 2. |
45.129.97.1
gw.gmhost.hosting
|
AS201094 | 0 | 5 | 0.535 | 1.757 | 0.535 | 3.418 | 1.185 |
| 3. |
194.44.213.89
-
|
AS3255 | 0 | 5 | 7.168 | 4.566 | 3.406 | 7.168 | 1.526 |
| 4. |
99.83.64.18
-
|
AS16509 | 0 | 5 | 10.263 | 12.627 | 10.263 | 16.392 | 2.572 |
| 5. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
United States, Dallas
Linceris International Cloud · AS201129
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.08 | 0.078 | 0.059 | 0.096 | 0.012 |
| 2. |
64.72.205.1
205.1-us.freakhostin…
|
AS215703 | 0 | 5 | 1.67 | 0.799 | 0.516 | 1.67 | 0.49 |
| 3. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. |
23.136.28.201
23.136.28.201.dfw.us…
|
AS30456 | 0 | 5 | 15.861 | 15.953 | 15.861 | 15.995 | 0.054 |
| 5. |
128.241.14.73
ae-42-200.a00.dllstx…
|
AS2914 | 0 | 5 | 16.711 | 18.311 | 16.212 | 25.975 | 4.287 |
| 6. |
129.250.3.46
ae-13.r22.dllstx14.u…
|
AS2914 | 0 | 5 | 154.33 | 154.22 | 154.1 | 154.33 | 0.082 |
| 7. |
129.250.2.72
ae-8.r27.asbnva02.us…
|
AS2914 | 0 | 5 | 35.018 | 35.166 | 34.96 | 35.82 | 0.366 |
| 8. |
129.250.2.110
ae-6.r23.londen12.uk…
|
AS2914 | 0 | 5 | 107.52 | 107.54 | 107.52 | 107.57 | 0.017 |
| 9. |
129.250.5.9
ae-7.a02.londen12.uk…
|
AS2914 | 0 | 5 | 107.51 | 107.47 | 107.39 | 107.51 | 0.048 |
| 10. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
United States, Kansas City
Advin Services LLC · AS22295
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.157 | 0.623 | 0.093 | 1.94 | 0.777 |
| 2. |
10.5.197.1
-
|
- | 0 | 5 | 1.016 | 1.276 | 0.654 | 2.853 | 0.893 |
| 3. |
208.84.101.1
-
|
AS22295 | 0 | 5 | 1.081 | 1.76 | 0.97 | 2.842 | 0.786 |
| 4. |
69.30.249.201
-
|
AS32097 | 0 | 5 | 9.738 | 4.718 | 1.555 | 9.738 | 3.037 |
| 5. |
173.208.128.131
po-99.edge-2.101.swi…
|
AS32097 | 0 | 5 | 3.245 | 2.266 | 1.327 | 3.245 | 0.848 |
| 6. |
80.239.132.186
kanc-b4-link.ip.twel…
|
AS1299 | 0 | 5 | 8.897 | 6.606 | 3.691 | 9.424 | 2.569 |
| 7. |
62.115.142.69
kanc-bb2-link.ip.twe…
|
AS1299 | 0 | 5 | 5.135 | 2.702 | 1.259 | 5.135 | 1.78 |
| 8. |
62.115.136.102
chi-bb2-link.ip.twel…
|
AS1299 | 0 | 5 | 13.831 | 13.159 | 12.741 | 13.831 | 0.412 |
| 9. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. |
62.115.139.247
ldn-bb2-link.ip.twel…
|
AS1299 | 0 | 5 | 97.022 | 97.924 | 96.731 | 99.591 | 1.14 |
| 11. |
62.115.140.71
ldn-b3-link.ip.twelv…
|
AS1299 | 0 | 5 | 98.41 | 97.974 | 97.109 | 99.655 | 1.067 |
| 12. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
United States, Dallas
Ipxo LLC · AS396993
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.162 | 0.154 | 0.147 | 0.162 | 0.007 |
| 2. |
5.231.63.1
-
|
AS12586 | 0 | 5 | 0.427 | 0.446 | 0.427 | 0.474 | 0.018 |
| 3. |
157.238.225.194
xe-3-4-1-0-2914.a00.…
|
AS2914 | 0 | 5 | 1.72 | 0.846 | 0.548 | 1.72 | 0.493 |
| 4. |
129.250.3.46
ae-13.r22.dllstx14.u…
|
AS2914 | 0 | 5 | 138.01 | 138.04 | 137.95 | 138.13 | 0.063 |
| 5. |
129.250.2.72
ae-8.r27.asbnva02.us…
|
AS2914 | 0 | 5 | 36.209 | 36.196 | 36.127 | 36.301 | 0.071 |
| 6. |
129.250.2.110
ae-6.r23.londen12.uk…
|
AS2914 | 0 | 5 | 111.9 | 111.98 | 111.9 | 112.08 | 0.064 |
| 7. |
129.250.5.9
ae-7.a02.londen12.uk…
|
AS2914 | 0 | 5 | 111.33 | 111.22 | 111.06 | 111.33 | 0.11 |
| 8. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
United States, Los Angeles
DCX DOO · AS29802
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.093 | 0.102 | 0.093 | 0.118 | 0.012 |
| 2. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. |
107.155.88.169
107-155-88-169.stati…
|
AS29802 | 0 | 5 | 23.2 | 17.659 | 12.82 | 23.2 | 4.521 |
| 4. |
10.253.1.213
-
|
- | 0 | 5 | 20.687 | 18.872 | 13.847 | 22.304 | 3.877 |
United States, Houston
ColdHosting · AS197795
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.08 | 0.077 | 0.053 | 0.088 | 0.014 |
| 2. |
23.26.146.1
ip1-houston1-ddos.co…
|
AS197795 | 0 | 5 | 1.016 | 0.386 | 0.177 | 1.016 | 0.354 |
| 3. |
108.165.47.3
cr002.hou.us.as26141…
|
AS26141 | 0 | 5 | 8.273 | 7.483 | 7.263 | 8.273 | 0.442 |
| 4. |
108.165.47.2
cr001.hou.us.as26141…
|
AS26141 | 0 | 5 | 7.351 | 7.428 | 7.299 | 7.707 | 0.166 |
| 5. |
198.47.110.241
xe-0-1-0.cr1-hou3.ip…
|
AS3257 | 0 | 5 | 7.482 | 13.651 | 7.397 | 35.504 | 12.256 |
| 6. |
213.200.113.34
ae0.cr6-lon1.ip4.gtt…
|
AS3257 | 0 | 5 | 133.13 | 132.74 | 132.57 | 133.13 | 0.226 |
| 7. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
United States, Miami
ColdHosting · AS197795
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.045 | 0.065 | 0.045 | 0.08 | 0.014 |
| 2. |
82.38.8.1
-
|
AS197795 | 0 | 5 | 0.23 | 0.166 | 0.132 | 0.23 | 0.039 |
| 3. |
157.254.174.2
cr001.mia.us.as26141…
|
AS26141 | 0 | 5 | 50.996 | 51.276 | 50.996 | 51.71 | 0.284 |
| 4. |
206.41.108.216
-
|
- | 0 | 5 | 51.073 | 50.908 | 50.763 | 51.073 | 0.141 |
| 5. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
South Africa, Johannesburg
Google LLC · AS396982
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.155 | 0.143 | 0.106 | 0.171 | 0.023 |
| 2. |
64.233.174.119
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 1.62 | 14.412 | 1.238 | 66.006 | 28.842 |
| 3. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
ISP
Globalhost
Datacenter
Globalhost
ASNAS200698
Sponsored by Globalhost d.o.o. - Web Hosting Solutions
ISP
Marc Fischer - Packets-Decreaser
Datacenter
Equinix FR7
ASNAS214243
Sponsored by Packets-Decreaser Hosting