Check-Host.cc

Check MTR za-joh-google.check-host.eu

Checked Mar 16, 2026 13:59:38 UTC |
| Check again
AL
Albania, Tirana Keminet SHPK · AS197706
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.073 0.072 0.068 0.079 0.003
2.
10.6.111.1 -
- 0 5 41.202 39.334 35.016 43.012 3.463
3.
31.171.155.1 -
AS197706 80 5 38.384 38.384 38.384 38.384 0
4.
184.104.190.189 e0-18.core1.tia1.he.…
AS6939 60 5 88.163 63.931 39.699 88.163 34.269
5.
184.104.195.93 port-channel4.core3.…
AS6939 40 5 135.66 81.961 49.82 135.66 46.807
6.
185.1.226.90 as15169.226.90.netix…
- 0 5 56.155 68.343 46.967 118.16 29.471
7.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 219.39 240.25 218.8 285.31 28.012
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.09 0.099 0.087 0.115 0.011
2.
163.227.128.102 -
AS152900 0 5 0.375 0.347 0.304 0.381 0.039
3.
103.216.222.72 cr2.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.495 0.378 0.336 0.495 0.066
4.
103.216.222.77 cr2.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.412 0.421 0.376 0.477 0.045
5.
72.14.205.8 -
AS15169 0 5 0.465 0.526 0.465 0.586 0.058
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 344.61 348.94 344.4 366.7 9.926
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.1 0.122 0.1 0.149 0.019
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.354 0.406 0.308 0.583 0.104
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 2.352 2.33 2.194 2.492 0.11
4.
213.161.1.149 213-161-1-149.static…
AS3212 0 5 9.311 9.166 9.015 9.311 0.126
5.
185.66.148.24 185-66-148-24.static…
AS3212 0 5 15.337 15.228 15.001 15.528 0.206
6.
185.66.148.205 185-66-148-205.stati…
AS3212 0 5 17.79 19.259 16.893 26.588 4.11
7.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 192.11 192.08 191.97 192.12 0.062
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.11 0.111 0.088 0.153 0.024
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 11.779 90.308 11.779 234.54 93.837
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 0.333 0.422 0.325 0.584 0.11
4.
94.72.150.185 TH-BG1.sof2.net.tele…
- 0 5 0.998 0.828 0.743 0.998 0.113
5.
185.148.160.40 gw-as15169.peer.tele…
AS57344 0 5 0.567 0.66 0.567 0.75 0.082
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 180.03 180.03 179.89 180.12 0.085
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.037 0.043 0.036 0.066 0.012
2.
158.69.122.252 -
AS16276 0 5 0.623 0.539 0.485 0.623 0.061
3.
10.34.4.18 -
- 0 5 0.412 0.549 0.412 0.65 0.085
4.
10.74.9.230 -
- 0 5 0.275 0.306 0.275 0.339 0.023
5.
10.95.81.10 -
- 0 5 0.773 0.775 0.72 0.817 0.035
6.
142.44.208.174 ymq-mtl3-sbb2-8k.qc.…
AS16276 0 5 4.072 3.676 2.367 4.55 0.812
7.
10.200.3.7 -
- 0 5 3.967 3.964 2.945 4.497 0.606
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 224.59 224.65 224.59 224.75 0.068
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.122 0.136 0.114 0.18 0.026
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
91.201.57.153 gw-as211507.as51395.…
AS51395 0 5 1.184 1.216 1.16 1.298 0.062
4.
91.206.52.74 swissix.google.com
- 0 5 2.509 2.554 2.509 2.578 0.029
5.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 166.14 166.3 166.14 166.73 0.244
CL
Chile, Santiago Google LLC · AS396982
21 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.225 0.143 0.1 0.225 0.048
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
142.251.248.117 -
AS15169 0 5 1.415 1.658 1.415 1.873 0.183
4.
192.178.87.90 -
AS15169 0 5 5.4 2.864 0.683 5.4 2.279
5.
142.250.215.211 -
AS15169 0 5 1.698 1.725 1.344 2.439 0.421
6.
216.239.42.34 -
AS15169 0 5 92.537 92.72 92.537 92.874 0.122
7.
142.251.227.230 -
AS15169 0 5 103.96 104.3 103.41 105.4 0.732
8.
192.178.82.31 -
AS15169 0 5 115.86 114.97 114.08 115.88 0.881
9.
142.251.245.82 -
AS15169 0 5 115.44 115.45 115.25 115.75 0.182
10.
142.251.69.26 -
AS15169 0 5 118.91 118.92 118.56 119.24 0.264
11.
74.125.252.32 -
AS15169 0 5 192.76 192.36 191.58 192.93 0.55
12.
142.251.64.236 -
AS15169 0 5 331.32 332.01 331.21 334.82 1.573
13.
192.178.99.189 -
AS15169 0 5 329.51 329.45 329.02 329.92 0.36
14.
172.253.79.22 -
AS15169 0 5 328.05 328.14 327.94 328.6 0.262
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 328.89 329.14 328.89 329.46 0.215
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.166 0.223 0.166 0.281 0.05
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 4.216 3.977 3.157 4.65 0.645
3.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 0.303 0.865 0.303 1.953 0.69
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.203.102 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 0 5 0.591 2.009 0.591 6.903 2.743
7.
213.239.203.101 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.69 0.978 0.69 1.53 0.326
8.
213.239.252.21 core0.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 3.747 3.999 3.699 4.618 0.378
9.
72.14.218.176 -
AS15169 0 5 4.11 5.144 3.933 8.418 1.89
10.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 163.5 163.59 163.23 164.05 0.363
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.05 0.07 0.05 0.091 0.015
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 2.958 1.662 0.38 4.071 1.735
3.
193.189.83.197 google.equinix.kleyr…
- 20 5 0.779 0.769 0.745 0.797 0.023
4.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 162.85 162.96 162.85 163.11 0.11
DE
Germany, Frankfurt am Main Lumaserv · AS200303
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.089 0.089 0.084 0.096 0.004
2.
45.95.53.1 -
AS200303 0 5 0.393 0.422 0.384 0.472 0.035
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
72.14.195.116 -
AS15169 0 5 0.768 0.773 0.662 0.878 0.086
5.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 161.68 161.78 161.68 161.88 0.074
DE
Germany, Limburg OVH SAS · AS16276
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.04 0.048 0.04 0.065 0.009
2.
57.129.106.252 -
AS16276 0 5 0.503 0.591 0.503 0.77 0.105
3.
10.162.129.86 -
- 0 5 0.706 0.784 0.706 0.991 0.117
4.
10.17.246.10 -
- 0 5 0.846 0.75 0.681 0.846 0.064
5.
10.145.16.2 -
- 60 5 0.414 0.4 0.387 0.414 0.019
6.
172.18.12.0 -
- 0 5 3.258 2.706 2.012 3.385 0.647
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
10.200.6.195 -
- 0 5 3.058 4.11 3.058 4.729 0.669
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 163.87 163.78 163.58 164.01 0.186
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.07 0.076 0.07 0.083 0.005
2.
10.2.19.1 -
- 0 5 12.55 12.682 12.387 13.125 0.275
3.
188.126.94.33 be-9-103.cr2.cop1.dk…
AS42708 0 5 13.283 22.285 13.068 54.202 17.936
4.
80.67.4.216 be-7.cr3.sto2.se.por…
AS42708 0 5 22.636 22.811 22.636 23.022 0.143
5.
80.67.1.233 some-stockholm-route…
AS42708 20 5 22.579 22.624 22.579 22.743 0.078
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 203.44 203.5 203.42 203.64 0.108
ES
Spain, Madrid Ohz Digital SL · 202673
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.27 0.222 0.165 0.297 0.057
2.
85.208.114.1 gateway.ohz.es
AS202673 0 5 0.313 0.359 0.313 0.43 0.045
3.
84.17.33.166 cdn77-madrid.ohz.es
- 0 5 0.516 0.538 0.407 0.619 0.087
4.
185.229.188.75 vl251.mad-itx-core-2…
AS60068 0 5 0.532 0.576 0.48 0.791 0.122
5.
81.95.9.58 ae0-401.mad10.core-b…
AS201011 0 5 0.571 0.617 0.571 0.687 0.044
6.
5.56.17.14 ae1-2030.muc20.core-…
AS201011 0 5 29.077 29.183 29.077 29.263 0.084
7.
142.250.162.98 -
AS15169 0 5 29.308 29.23 29.143 29.308 0.067
8.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 169.18 169.23 169.18 169.27 0.033
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.13 0.155 0.13 0.195 0.025
2.
45.137.69.1 -
AS211507 0 5 0.48 0.558 0.407 0.999 0.247
3.
185.218.195.129 -
AS213468 0 5 0.685 0.7 0.412 1.32 0.359
4.
185.218.193.177 -
AS207003 0 5 0.837 0.857 0.807 0.968 0.066
5.
193.65.128.74 -
AS719 0 5 1.184 1.439 1.184 1.849 0.321
6.
213.192.184.81 ge2-0-0-0.bbr2.hel1.…
AS6667 0 5 3.873 3.881 3.803 4.007 0.076
7.
213.192.184.80 -
AS6667 0 5 5.614 5.546 5.423 5.674 0.101
8.
213.192.191.168 -
AS6667 0 5 7.038 6.516 5.648 8.332 1.163
9.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 198.31 198.03 197.81 198.31 0.182
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.159 0.176 0.139 0.206 0.027
2.
37.228.129.2 -
AS200651 0 5 0.475 0.469 0.344 0.749 0.164
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
146.247.201.152 -
AS12552 0 5 7.245 7.252 7.227 7.279 0.024
5.
74.125.32.234 -
AS15169 0 5 8.874 8.865 8.804 8.972 0.067
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 197.69 197.85 197.66 198.15 0.194
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.073 0.073 0.07 0.081 0.003
2.
10.9.19.1 -
- 0 5 9.394 9.438 9.39 9.577 0.078
3.
156.146.63.252 unn-156-146-63-252.c…
AS212238 0 5 9.533 10.536 9.509 14.359 2.139
4.
79.127.195.33 vl221.par-itx5-core-…
- 0 5 9.546 9.647 9.456 9.955 0.208
5.
185.156.45.115 vl211.par-tel2-edge-…
- 0 5 9.786 9.758 9.735 9.786 0.018
6.
79.127.193.221 google-par.cdn77.com
- 0 5 10.278 10.398 10.135 11.249 0.478
7.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 161.06 164.58 161.03 178.63 7.851
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.128 0.154 0.128 0.198 0.026
2.
31.59.122.1 -
AS203758 0 5 0.5 0.508 0.481 0.552 0.025
3.
172.31.254.4 -
- 0 5 0.432 0.54 0.419 0.647 0.107
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 5.625 5.633 5.46 5.781 0.125
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 5.722 5.713 5.603 5.851 0.103
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 5.415 5.355 5.271 5.415 0.059
8.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 174.06 174.03 173.69 174.22 0.202
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.087 0.101 0.087 0.118 0.01
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.317 0.669 0.317 1.583 0.535
3.
171.75.8.51 ae1.17.edge4.mun1.ne…
AS3356 0 5 21.953 21.639 21.375 21.953 0.237
4.
72.14.203.150 -
AS15169 0 5 21.058 21.086 20.756 21.895 0.465
5.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 179.44 179.46 179.33 179.85 0.219
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.076 0.073 0.069 0.082 0.005
2.
10.3.19.1 -
- 0 5 15.102 15.134 15.015 15.291 0.105
3.
185.252.223.145 vlan120.as01.bud2.hu…
AS9009 0 5 15.638 24.986 15.629 61.994 20.687
4.
37.120.128.148 irb-1901.agg1v.bud2.…
- 0 5 16.83 30.635 16.83 62.786 18.306
5.
89.44.212.22 ae101-3101.bb1.bud1.…
- 0 5 15.658 17.758 15.39 26.81 5.06
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 195.08 208.22 193 266.79 32.746
ID
Indonesia, Jakarta Google LLC · AS396982
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.172 0.18 0.135 0.299 0.067
2.
82.221.101.253 -
AS50613 0 5 0.62 0.558 0.337 0.733 0.146
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 192.65 192.95 192.42 194.6 0.928
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.189 0.174 0.147 0.194 0.02
2.
5.231.80.254 ae01-48.net.co-01.la…
AS6517 0 5 0.888 0.514 0.324 0.888 0.218
3.
10.100.25.1 -
- 0 5 5.339 4.172 3.709 5.339 0.665
4.
10.25.28.1 -
- 0 5 3.798 3.82 3.605 4.212 0.23
5.
87.245.241.202 gw-as216309.retn.net
AS9002 0 5 4.609 4.253 3.923 4.609 0.285
6.
87.245.234.200 ae7-3.rt.clr.mil.it.…
AS9002 0 5 10.391 5.695 3.928 10.391 2.772
7.
87.245.252.13 -
AS9002 0 5 4.545 4.352 3.986 4.855 0.349
8.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 172.23 171.78 171.54 172.23 0.287
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.076 0.076 0.074 0.084 0.003
2.
10.12.19.1 -
- 0 5 24.13 24.021 23.888 24.162 0.118
3.
194.32.122.1 -
AS61272 0 5 24.405 26.788 24.241 36.152 5.237
4.
85.206.240.3 3-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 24.583 24.56 24.38 24.792 0.149
5.
85.206.240.2 2-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 24.55 29.952 24.358 51.86 12.246
6.
82.135.135.97 82-135-135-97.static…
AS8764 0 5 29.361 31.862 29.233 42.04 5.688
7.
10.41.100.2 -
- 0 5 34.977 52.653 34.636 124.15 39.966
8.
212.59.12.154 google2.teo.lt
AS8764 80 5 47.927 47.927 47.927 47.927 0
9.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 214.52 216.89 214.38 226.15 5.177
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.07 0.077 0.065 0.097 0.011
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
196.196.53.1 -
AS41564 0 5 32.028 32.498 31.993 33.261 0.636
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 0 5 33.451 32.367 31.888 33.451 0.639
5.
154.54.63.226 be5388.ccr21.sto03.a…
AS174 0 5 39.272 49.135 39.189 88.587 22.053
6.
154.54.61.237 be2555.rcr21.cph01.a…
AS174 0 5 49.032 52.465 49.032 64.746 6.869
7.
154.54.61.229 be2504.ccr42.ham01.a…
AS174 0 5 54.112 55.848 53.978 62.184 3.548
8.
154.54.38.209 be2816.ccr42.ams03.a…
AS174 0 5 62.977 62.119 61.632 62.977 0.516
9.
154.54.13.62 tata.ams03.atlas.cog…
AS174 60 5 61.246 86.804 61.246 112.36 36.144
10.
195.219.138.14 if-bundle-6-2.qhar1.…
AS6453 0 5 62.375 65.869 61.118 82.606 9.368
11.
209.85.172.236 -
AS15169 40 5 59.793 69.798 59.793 88.763 16.431
12.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 233.39 234.86 233.35 240.28 3.035
MD
Moldova, Chisinau Trabia SRL · AS43289
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.074 0.073 0.052 0.106 0.02
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
178.175.128.33 -
AS43289 0 5 33.99 46.019 33.99 92.148 25.791
4.
178.17.160.166 et-1-0-0.tcr01.buh01…
AS43289 0 5 42.798 42.769 42.729 42.798 0.031
5.
86.104.125.129 google.interlan.ro
- 40 5 69.871 97.124 69.871 151.61 47.186
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 231.95 239.18 231.95 267.72 15.953
MK
North Macedonia, Skopje TELEKS DOOEL Skopje · AS205119
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.076 0.07 0.047 0.085 0.014
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
185.225.28.225 -
AS205119 0 5 96.369 96.666 32.491 222.53 74.403
4.
185.83.255.65 -
AS200899 0 5 29.167 29.611 29.062 31.51 1.063
5.
193.189.168.101 -
AS5603 0 5 29.971 39.759 29.705 79.641 22.294
6.
95.176.251.17 ip-95-176-251-17.gen…
AS5603 0 5 49.438 51.041 49.225 57.88 3.824
7.
72.14.197.76 -
AS15169 0 5 42.782 45.514 42.782 55.421 5.542
8.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 221.54 222.94 221.34 228.57 3.148
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.141 0.152 0.121 0.212 0.034
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.704 0.82 0.537 1.564 0.424
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 0.963 12.611 0.91 58.951 25.904
4.
45.152.39.142 -
AS50917 0 5 0.708 0.732 0.681 0.838 0.063
5.
45.152.39.199 ar1.ams2.backbone.di…
AS50917 0 5 0.65 0.641 0.567 0.695 0.046
6.
178.18.236.21 dataix.ae0.1005.mx24…
- 0 5 0.762 0.722 0.693 0.762 0.026
7.
72.14.195.42 -
AS15169 0 5 0.923 0.891 0.836 0.941 0.05
8.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 162.55 162.6 162.55 162.69 0.053
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.172 0.176 0.139 0.243 0.039
2.
185.246.189.5 -
AS200651 0 5 0.565 0.587 0.412 1.019 0.246
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
185.8.179.33 -
AS50673 0 5 2.72 3.137 2.235 5.36 1.258
5.
5.255.66.241 -
AS50673 80 5 3.126 3.126 3.126 3.126 0
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 172.91 173.04 172.91 173.19 0.121
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.204 0.213 0.192 0.273 0.033
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.689 0.689 0.615 0.778 0.059
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.044 12.442 1.044 56.723 24.754
4.
45.152.39.142 -
AS50917 0 5 0.802 0.786 0.655 0.916 0.093
5.
45.152.39.199 ar1.ams2.backbone.di…
AS50917 0 5 0.845 0.817 0.7 0.874 0.068
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
72.14.195.42 -
AS15169 40 5 1.161 1.137 1.045 1.206 0.082
8.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 163.78 163.87 163.71 164.16 0.175
NL
Netherlands, Eygelshoven Ghosted.my · AS 204464
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.136 0.176 0.136 0.251 0.042
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
5.175.223.1 next-1.eyg01.nl
AS204464 0 5 0.793 1.581 0.713 3.749 1.283
4.
77.90.25.253 cr-01.eqx-fr7.ffm.tm…
AS215828 0 5 7.023 6.991 6.62 7.764 0.456
5.
91.203.28.178 -
AS62255 0 5 9.861 7.836 6.634 9.861 1.385
6.
142.250.165.230 -
AS15169 60 5 8.152 7.676 7.2 8.152 0.673
7.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 173.58 173.34 172.61 174.65 0.811
QA
Qatar, Doha Google LLC · AS396982
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.108 0.107 0.102 0.113 0.004
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
142.251.255.201 -
AS15169 0 5 1.966 1.842 1.639 2.073 0.195
4.
142.251.233.116 -
AS15169 0 5 1.357 1.308 1.177 1.405 0.087
5.
192.178.254.29 -
AS15169 0 5 12.1 12.192 11.976 12.623 0.249
6.
192.178.242.183 -
AS15169 0 5 66.919 63.052 61.952 66.919 2.164
7.
142.251.76.9 -
AS15169 0 5 63.539 63.194 62.978 63.539 0.237
8.
108.170.236.46 -
AS15169 0 5 116.68 110.33 108.17 116.68 3.68
9.
192.178.99.175 -
AS15169 0 5 108.78 108.76 108.49 109.1 0.222
10.
142.251.246.32 -
AS15169 0 5 112.96 113.12 112.96 113.25 0.13
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 108.79 108.82 108.58 109.46 0.366
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.076 0.08 0.068 0.094 0.01
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 33.088 33.126 33.043 33.2 0.061
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 54.79 51.93 33.209 59.202 10.615
5.
10.21.0.1 -
- 0 5 33.436 33.616 33.359 34.305 0.39
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 195.23 195.27 195.17 195.39 0.096
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.191 0.213 0.148 0.357 0.082
2.
185.247.224.1 -
AS200651 0 5 0.427 0.582 0.354 1.115 0.319
3.
86.104.125.25 -
- 0 5 0.851 0.66 0.574 0.851 0.111
4.
142.251.205.158 -
AS15169 40 5 17.078 18.414 17.078 20.861 2.121
5.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 192.18 194.32 191.93 203.35 5.048
RS
Serbia, Belgrade AltusHost B.V. · AS51430
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.078 0.064 0.045 0.078 0.012
2.
10.9.19.1 -
- 0 5 19.629 19.648 19.6 19.695 0.035
3.
37.46.115.3 rs.as51430.net
AS51430 0 5 20.071 22.431 20.071 27.433 3.364
4.
185.1.27.108 rtr-108.sox.rs
- 0 5 20.217 20.149 19.983 20.253 0.108
5.
178.18.235.255 -
AS50952 0 5 63.578 74.49 63.578 118.1 24.375
6.
72.14.196.174 -
AS15169 0 5 24.546 27.074 24.486 37.212 5.666
7.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 204.72 210.09 204.69 231.64 12.044
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.113 0.11 0.058 0.187 0.047
2.
67.159.52.1 -
AS30058 0 5 8.726 4.295 1.019 8.726 3.174
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 2.418 1.189 0.776 2.418 0.692
4.
66.90.65.1 -
AS30058 0 5 1.471 5.862 0.773 25.099 10.756
5.
178.18.234.19 -
- 0 5 0.38 0.336 0.297 0.38 0.041
6.
72.14.197.42 -
AS15169 0 5 0.386 0.385 0.325 0.474 0.054
7.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 383.89 383.86 383.72 384.05 0.12
TR
Turkey, Istanbul Netlen Internet · AS44620
TW
Taiwan, Taipei Beidou LTD · AS152611
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
160.30.79.254 -
AS152611 0 5 0.254 0.162 0.128 0.254 0.052
2.
172.16.2.1 -
- 0 5 0.242 0.208 0.155 0.242 0.037
3.
88.135.74.144 -
AS983 0 5 5.214 4.32 1.265 7.083 2.402
4.
142.251.195.38 -
AS15169 0 5 1.847 1.743 1.703 1.847 0.059
5.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 341.3 356.25 341.3 364.63 9.235
US
United States, Miami Ohz Digital SL · 202673
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.108 0.12 0.102 0.156 0.02
2.
31.57.177.1 ddos-protected.miami…
AS202673 0 5 0.388 0.445 0.388 0.523 0.057
3.
178.253.224.1 gw.ohz.cloud
AS202673 0 5 1.064 1.059 0.985 1.114 0.046
4.
5.254.79.105 mia-imc-01c.voxility…
AS3223 0 5 3.596 1.605 1.094 3.596 1.112
5.
5.254.46.49 mia-imc-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.036 1.032 0.89 1.112 0.085
6.
5.254.115.29 mia-eq1-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.343 1.229 1.087 1.343 0.113
7.
129.250.195.101 ce-1-1-2.a03.miamfl0…
AS2914 0 5 1.626 1.426 1.297 1.626 0.124
8.
129.250.9.98 ae-0.tata-communicat…
AS2914 0 5 1.951 1.812 1.082 2.124 0.42
9.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 290.81 290.8 290.76 290.88 0.052
US
United States, Dallas Linceris International Cloud · AS201129
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.071 0.071 0.055 0.089 0.012
2.
64.72.205.1 205.1-us.freakhostin…
AS215703 0 5 14.266 3.349 0.584 14.266 6.102
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
23.136.28.201 23.136.28.201.dfw.us…
AS30456 0 5 1.325 1.457 1.325 1.521 0.079
5.
76.74.61.253 ae6-200.cr7-dal3.ip4…
AS3257 0 5 3.798 3.996 1.802 9.436 3.126
6.
89.149.133.86 ae1.cr14-dal3.ip4.gt…
AS3257 0 5 1.605 1.545 1.277 1.759 0.181
7.
173.205.39.54 ip4.gtt.net
AS3257 0 5 2.729 2.79 2.698 2.998 0.12
8.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 256.5 256.56 256.5 256.63 0.059
US
United States, Kansas City Advin Services LLC · AS22295
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.166 0.211 0.138 0.29 0.069
2.
10.5.197.1 -
- 0 5 3.837 3.109 1.03 7.337 2.597
3.
208.84.101.1 -
AS22295 0 5 1.658 2.042 1.189 3.747 1.02
4.
69.30.249.201 -
AS32097 0 5 2.1 2.068 1.436 3.142 0.656
5.
69.30.209.217 -
AS32097 0 5 2.188 2.958 1.562 4.643 1.304
6.
69.30.209.232 100ge-49-1.edge-1.10…
AS32097 0 5 12.845 5.021 1.178 12.845 4.632
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
185.176.193.17 l3s-gvpp-tfn-dfw4.de…
- 0 5 13.612 17.07 12.161 31.864 8.301
9.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 260.66 261.36 260.66 262.34 0.696
ZA
South Africa, Johannesburg Google LLC · AS396982
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.104 0.1 0.068 0.124 0.02
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.756 0.652 0.493 0.756 0.099