Check-Host.cc

Check MTR tr-ist-netlen.check-host.eu

Checked Mar 16, 2026 16:26:48 UTC |
| Check again
AL
Albania, Tirana Keminet SHPK · AS197706
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.09 0.079 0.07 0.094 0.011
2.
10.6.111.1 -
- 0 5 212.97 158.85 101.14 241.28 64.718
3.
31.171.155.1 -
AS197706 80 5 207.28 207.28 207.28 207.28 0
4.
184.104.190.189 e0-18.core1.tia1.he.…
AS6939 60 5 204.23 258.94 204.23 313.65 77.366
5.
184.104.195.93 port-channel4.core3.…
AS6939 40 5 337.77 299.77 249.3 337.77 45.531
6.
184.104.196.46 100ge0-36.core1.ist1…
AS6939 0 5 320.19 321.69 243.9 381.63 50.072
7.
185.1.48.71 de-cix-istanbul.netl…
- 0 5 321.07 255.82 210.21 321.07 42.398
8.
10.250.5.2 -
- 0 5 1173 602.49 213.77 1173 361.09
9.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 315.57 286.93 195.88 345.56 56.414
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.136 0.127 0.084 0.171 0.031
2.
163.227.128.101 -
AS152900 0 5 0.4 0.336 0.296 0.4 0.051
3.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.374 0.355 0.316 0.396 0.031
4.
103.216.222.76 cr1.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.507 0.882 0.507 1.311 0.354
5.
103.216.222.77 cr2.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.323 0.403 0.323 0.518 0.086
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
154.54.95.166 be9049.ccr81.sin01.a…
AS174 0 5 92.688 93.677 92.688 94.564 0.773
8.
154.54.92.93 be9043.ccr31.mrs02.a…
AS174 0 5 231.6 231.56 231.49 231.65 0.065
9.
154.54.61.165 port-channel5890.ccr…
AS174 0 5 239.43 239.41 239.35 239.44 0.036
10.
130.117.51.161 be3280.ccr51.beg03.a…
AS174 0 5 257.88 257.92 257.8 258.06 0.096
11.
130.117.0.93 be3421.ccr31.sof02.a…
AS174 0 5 262.66 262.7 262.55 262.97 0.167
12.
154.54.76.186 be9197.agr62.sof02.a…
AS174 0 5 262.89 262.8 262.6 263.01 0.166
13.
154.25.17.58 be2684.rcr61.b073939…
AS174 0 5 263.38 263.34 263.18 263.48 0.107
14.
149.6.62.58 -
AS174 0 5 268.58 268.58 268.53 268.64 0.042
15.
185.205.208.46 -
AS44901 0 5 266.8 266.64 266.49 266.8 0.113
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 273.84 273.67 273.54 273.84 0.119
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.151 0.134 0.095 0.177 0.032
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.314 0.568 0.314 1.022 0.299
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 2.267 2.367 2.251 2.7 0.189
4.
185.81.60.30 -
AS21215 0 5 11.363 11.922 11.363 12.587 0.534
5.
185.18.12.5 rs-ni-he-r-1-be1.ug.…
AS21215 0 5 18.526 18.494 17.644 19.777 0.787
6.
193.169.199.103 gibirnet.bix.bg
- 0 5 16.924 18.278 16.799 23.438 2.887
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 38.635 38.683 38.5 38.823 0.122
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.127 0.111 0.101 0.127 0.01
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 73.386 106.91 16.415 169.61 64.406
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 0.694 0.605 0.406 0.746 0.132
4.
178.18.236.116 -
- 0 5 24.489 24.182 24.068 24.489 0.174
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
10.252.7.158 -
- 0 5 68.892 356.39 68.892 790.97 296.4
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 37.496 37.706 37.496 37.959 0.181
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.043 0.043 0.035 0.064 0.011
2.
158.69.122.253 -
AS16276 0 5 0.505 0.537 0.505 0.581 0.027
3.
10.34.4.22 -
- 0 5 0.56 0.598 0.532 0.709 0.066
4.
10.74.9.230 -
- 0 5 0.345 0.345 0.301 0.397 0.034
5.
10.95.81.10 -
- 0 5 6.124 2.339 1.256 6.124 2.117
6.
192.99.146.139 nyc-ny1-sbb2-8k.nj.u…
AS16276 0 5 12.083 11.022 9.958 12.083 1.01
7.
198.27.73.205 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 0 5 10.122 10.468 9.957 11.397 0.619
8.
192.99.146.126 lon-thw-sbb1-nc5.uk.…
AS16276 0 5 80.362 80.383 80.284 80.566 0.113
9.
54.36.50.241 be102.lil1-rbx8-sbb1…
AS16276 0 5 85.68 85.803 85.68 86.003 0.12
10.
54.36.50.242 fra-fr5-sbb1-nc5.de.…
AS16276 0 5 91.863 91.849 91.744 91.968 0.098
11.
10.200.0.39 -
- 0 5 91.5 91.02 90.015 92.234 0.888
12.
178.18.230.237 178.18.230.237.datai…
- 0 5 91.105 91.155 91.105 91.186 0.033
13.
178.18.236.116 -
- 0 5 115.95 115.96 115.92 116.01 0.031
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 123.42 123.4 123.35 123.51 0.064
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.125 0.17 0.095 0.439 0.149
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
91.201.57.153 gw-as211507.as51395.…
AS51395 0 5 1.164 1.239 1.141 1.349 0.094
4.
184.104.190.200 e0-24.switch1.zrh2.h…
AS6939 0 5 2.194 1.94 1.726 2.194 0.211
5.
184.104.199.124 port-channel12.core2…
AS6939 0 5 6.381 6.201 5.869 6.386 0.212
6.
184.104.196.194 100ge0-66.core3.sof1…
AS6939 40 5 25.328 25.191 25.108 25.328 0.119
7.
184.104.196.46 100ge0-36.core1.ist1…
AS6939 0 5 34.239 34.275 34.172 34.368 0.083
8.
185.1.48.71 de-cix-istanbul.netl…
- 0 5 34.866 34.866 34.707 35.023 0.113
9.
10.250.5.2 -
- 0 5 713.73 275.35 45.821 713.73 308.19
10.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 34.596 34.634 34.562 34.726 0.07
CL
Chile, Santiago Google LLC · AS396982
2 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.103 0.106 0.101 0.123 0.008
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.156 0.172 0.111 0.274 0.066
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 4.729 4.225 2.54 4.729 0.944
3.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 0.635 0.467 0.26 0.635 0.186
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.203.102 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 0 5 0.594 0.611 0.504 0.74 0.084
7.
213.239.203.105 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.564 0.575 0.523 0.668 0.057
8.
213.239.224.238 core5.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 3.982 3.812 3.69 3.982 0.129
9.
213.239.224.221 core9.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 4.142 4.207 4.07 4.613 0.228
10.
178.18.236.116 -
- 0 5 25.885 25.914 25.826 26.121 0.119
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 37.877 37.821 37.698 38.078 0.16
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.09 0.094 0.075 0.112 0.014
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 0.388 0.536 0.388 0.637 0.096
3.
193.189.83.136 -
- 0 5 0.634 0.674 0.576 0.804 0.093
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
185.205.208.46 -
AS44901 0 5 26.114 26.106 26.011 26.176 0.06
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 42.837 42.889 42.837 43.006 0.069
DE
Germany, Frankfurt am Main Lumaserv · AS200303
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.091 0.091 0.083 0.104 0.008
2.
45.95.53.1 -
AS200303 0 5 0.382 0.923 0.374 2.972 1.144
3.
45.138.175.173 core01.fra3.de.aurol…
AS30823 0 5 0.401 0.471 0.391 0.657 0.107
4.
45.138.175.174 core01.fra5.de.aurol…
AS30823 0 5 0.885 0.91 0.877 1.018 0.059
5.
185.0.27.9 peering.era-ix.net
- 0 5 0.962 1.032 0.962 1.127 0.073
6.
103.246.249.94 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 0 5 23.457 23.479 23.457 23.498 0.02
7.
10.253.5.233 -
- 0 5 23.491 23.49 23.466 23.526 0.025
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
10.252.7.158 -
- 0 5 34.47 275.58 34.47 667.91 246.54
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 35.181 35.189 35.097 35.245 0.056
DE
Germany, Limburg OVH SAS · AS16276
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.068 0.064 0.04 0.085 0.02
2.
57.129.106.252 -
AS16276 0 5 0.723 0.624 0.574 0.723 0.059
3.
10.162.129.88 -
- 0 5 0.679 0.68 0.573 0.804 0.09
4.
10.17.246.20 -
- 0 5 0.854 0.617 0.5 0.854 0.142
5.
10.145.16.3 -
- 60 5 0.431 0.517 0.431 0.603 0.121
6.
172.18.12.19 -
- 0 5 3.097 3.597 2.94 4.652 0.709
7.
57.128.121.52 fra-fr5-sbb2-nc5.de.…
AS16276 0 5 1.757 1.685 1.6 1.757 0.06
8.
10.200.0.41 -
- 0 5 2.818 12.732 2.744 51.766 21.822
9.
178.18.230.237 178.18.230.237.datai…
- 0 5 1.406 1.396 1.331 1.455 0.053
10.
178.18.236.116 -
- 0 5 23.012 23.134 23.012 23.292 0.101
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 32.078 32.195 32.078 32.307 0.085
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.045 0.055 0.045 0.083 0.014
2.
10.2.19.1 -
- 0 5 12.63 13.59 12.564 17.491 2.179
3.
188.126.94.33 be-9-103.cr2.cop1.dk…
AS42708 0 5 13.43 13.183 12.978 13.43 0.174
4.
80.67.4.207 be-7.cr4.ams1.nl.por…
AS42708 0 5 37.359 38.339 37.141 42.839 2.516
5.
80.249.214.200 ams-ix.eq6.zet.net
- 0 5 37.522 41.038 37.319 55.345 7.997
6.
103.246.249.37 fra-eq6-pr1.zet.net
AS6204 0 5 33.761 34.447 33.753 36.866 1.355
7.
103.246.249.94 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 0 5 54.976 55.018 54.976 55.063 0.03
8.
10.253.5.233 -
- 0 5 55.185 61.992 54.981 89.523 15.39
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 117.11 82.558 73.797 117.11 19.313
ES
Spain, Madrid Ohz Digital SL · 202673
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.123 0.161 0.113 0.223 0.054
2.
85.208.114.1 gateway.ohz.es
AS202673 0 5 0.348 0.436 0.316 0.528 0.097
3.
84.17.33.166 cdn77-madrid.ohz.es
- 0 5 0.509 0.542 0.464 0.665 0.075
4.
185.229.188.75 vl251.mad-itx-core-2…
AS60068 0 5 0.451 0.539 0.451 0.595 0.057
5.
185.1.90.105 -
- 0 5 30.863 31.036 30.863 31.485 0.252
6.
103.246.249.215 par-eq2-tr1.zet.net
AS6204 0 5 30.772 30.888 30.772 30.961 0.071
7.
103.246.249.62 fra-eqn-pr1.zet.net
AS6204 0 5 32.177 32.081 32.029 32.177 0.065
8.
103.246.249.94 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 0 5 53.526 53.574 53.488 53.679 0.073
9.
10.253.5.233 -
- 0 5 53.629 53.545 53.467 53.629 0.061
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 63.425 63.401 63.328 63.478 0.057
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
19 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.175 0.45 0.114 1.556 0.619
2.
45.137.69.1 -
AS211507 0 5 0.39 2.464 0.39 9.663 4.032
3.
185.218.195.129 -
AS213468 0 5 0.927 0.736 0.545 0.955 0.19
4.
185.218.193.177 -
AS207003 0 5 0.86 0.928 0.853 1.089 0.097
5.
193.65.128.74 -
AS719 80 5 1.437 1.437 1.437 1.437 0
6.
213.192.184.81 ge2-0-0-0.bbr2.hel1.…
AS6667 80 5 4.026 4.026 4.026 4.026 0
7.
213.192.184.80 -
AS6667 60 5 5.727 5.721 5.715 5.727 0.008
8.
213.192.184.109 -
AS6667 60 5 32.882 38.603 32.882 44.324 8.09
9.
195.66.224.167 te7-5.br03.ldn01.pcc…
- 60 5 33.513 33.436 33.36 33.513 0.108
10.
63.218.242.50 HundredGE0-0-0-1.br0…
AS3491 60 5 32.818 33.576 32.818 34.335 1.072
11.
63.220.200.93 63-220-200-93.static…
AS3491 60 5 37.656 37.547 37.439 37.656 0.153
12.
103.246.249.37 fra-eq6-pr1.zet.net
AS6204 60 5 45.301 45.322 45.301 45.344 0.03
13.
103.246.249.94 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 60 5 70.279 69.715 69.151 70.279 0.797
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19.
212.87.198.159 -
AS44620 0 2 68.623 68.516 68.41 68.623 0.15
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.182 0.182 0.129 0.239 0.044
2.
37.228.129.3 -
AS200651 0 5 0.37 0.408 0.37 0.434 0.023
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
146.247.202.157 -
AS12552 0 5 7.49 7.45 7.396 7.49 0.037
5.
62.157.251.52 -
AS3320 0 5 7.934 7.846 7.664 8.03 0.142
6.
62.156.131.37 vie-sb6-i.VIE.AT.NET…
AS3320 0 5 46.784 46.721 46.648 46.801 0.066
7.
80.156.161.217 -
AS3320 0 5 43.096 43.084 43.034 43.126 0.036
8.
212.156.140.115 00-ebgp-gayrettepe-s…
AS9121 0 5 66.554 66.496 66.441 66.554 0.048
9.
81.212.220.239 00-gayrettepe-sr14s-…
AS9121 0 5 69.136 69.184 69.101 69.34 0.093
10.
212.156.121.177 00-gayrettepe-sr7s-t…
AS9121 0 5 66.624 66.727 66.611 67.081 0.198
11.
81.212.222.8 00-kayasehir-sr12-t4…
AS9121 0 5 70.235 70.264 70.229 70.328 0.042
12.
212.174.75.6 212.174.75.6.static.…
AS9121 0 5 70.167 71.043 70.167 73.657 1.471
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 70.435 70.319 70.271 70.435 0.068
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.057 0.059 0.036 0.104 0.025
2.
10.9.19.1 -
- 0 5 9.442 9.398 9.313 9.442 0.055
3.
156.146.63.253 unn-156-146-63-253.c…
AS212238 0 5 12.042 9.966 9.355 12.042 1.163
4.
79.127.195.33 vl221.par-itx5-core-…
- 0 5 9.383 9.448 9.383 9.502 0.048
5.
169.150.194.245 vl271.par-itx5-bbcor…
- 0 5 9.537 11.261 9.422 18.269 3.917
6.
185.229.188.193 vl1102.ams-eq6-bbcor…
AS60068 0 5 17.513 17.589 17.513 17.657 0.063
7.
79.127.192.216 vl272.ams-eq6-core-2…
- 0 5 17.542 17.598 17.542 17.648 0.042
8.
169.150.195.221 zetservers-ams.cdn77…
- 0 5 26.257 19.626 17.852 26.257 3.707
9.
103.246.249.43 ams-nkh-pr1.zet.net
AS6204 0 5 17.778 21.042 17.741 33.377 6.898
10.
103.246.249.37 fra-eq6-pr1.zet.net
AS6204 0 5 21.25 22.242 21.25 26.101 2.156
11.
103.246.249.94 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 0 5 51.78 52.444 51.78 53.517 0.774
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 56.011 58.521 56.011 63.239 3.396
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.183 0.147 0.114 0.183 0.031
2.
31.59.122.1 -
AS203758 0 5 0.583 0.497 0.402 0.583 0.074
3.
172.31.254.4 -
- 0 5 0.404 0.369 0.27 0.429 0.07
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 5.485 5.52 5.32 5.727 0.156
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 5.677 5.623 5.454 5.701 0.104
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 5.362 5.514 5.345 5.946 0.247
8.
206.148.26.169 po8.ams-nikhef-cr9.g…
AS7578 0 5 10.629 10.665 10.528 10.773 0.104
9.
206.148.26.78 e33.ams-eqxam5-cr5.g…
AS7578 0 5 10.873 10.793 10.487 11.123 0.264
10.
206.148.26.177 e36.fra-eqxfr5-cr6.g…
AS7578 0 5 16.578 16.904 16.327 18.639 0.973
11.
206.148.26.73 po400.fra-eqxfr5-bb4…
AS7578 0 5 16.325 16.529 16.298 16.821 0.219
12.
206.148.26.119 e53.vie-ixvie1-bb1.g…
AS7578 0 5 28.162 28.154 27.95 28.368 0.185
13.
206.148.26.121 e53.sof-tlpc-bb1.glo…
AS7578 0 5 43.55 43.578 43.194 43.897 0.252
14.
206.148.22.160 l880.sof-tlpc-cr2.gl…
AS7578 0 5 43.382 43.294 43.054 43.423 0.156
15.
193.169.199.103 gibirnet.bix.bg
- 0 5 43.414 43.156 42.941 43.414 0.234
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 53.84 53.789 53.523 54.069 0.212
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.113 0.109 0.1 0.129 0.01
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.548 0.412 0.336 0.548 0.087
3.
185.58.73.3 3.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 4.769 1.293 0.383 4.769 1.943
4.
149.6.30.105 gi100-0-0-6.rcr21.za…
AS174 0 5 30.48 30.36 30.218 30.48 0.117
5.
154.54.74.117 be2857.ccr51.beg03.a…
AS174 0 5 32.61 31.798 31.414 32.61 0.474
6.
130.117.0.93 be3421.ccr31.sof02.a…
AS174 0 5 41.812 44.316 39.381 51.188 5.426
7.
154.54.76.182 be9193.agr61.sof02.a…
AS174 0 5 40.347 40.323 40.258 40.394 0.051
8.
154.25.10.162 be2195.rcr61.b073939…
AS174 0 5 40.752 40.848 40.606 41.416 0.322
9.
149.6.62.58 -
AS174 0 5 31.745 31.791 31.684 31.875 0.078
10.
185.205.208.46 -
AS44901 0 5 35.541 35.646 35.417 36.052 0.256
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 44.22 44.472 44.087 45.838 0.765
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.074 0.074 0.071 0.083 0.004
2.
10.3.19.1 -
- 0 5 15.047 17.37 14.991 26.393 5.045
3.
185.252.223.145 vlan120.as01.bud2.hu…
AS9009 0 5 17.265 21.553 15.487 40.343 10.575
4.
37.120.128.148 irb-1901.agg1v.bud2.…
- 0 5 16.093 20.193 16.093 24.304 2.933
5.
89.44.212.22 ae101-3101.bb1.bud1.…
- 0 5 15.561 18.435 15.561 25.337 4.279
6.
212.103.51.65 te-0-0-0-21.bb1n.vie…
AS9009 0 5 39.485 37.437 31.975 42.364 5.032
7.
212.103.51.250 hundredgige0-0-0-19.…
AS9009 0 5 35.959 52.396 32.632 83.075 25.482
8.
146.70.0.34 -
- 0 5 32.827 33.503 32.039 38.127 2.601
9.
178.18.236.116 -
- 0 5 60.411 70.922 53.117 115.19 25.939
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
10.252.7.158 -
- 0 5 410.6 563.61 349.38 984.35 275.69
12.
10.253.4.14 -
- 0 5 61.74 64.596 61.74 73.971 5.282
13.
10.250.5.2 -
- 0 5 836.77 383.55 108.41 836.77 329.59
14.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 108.59 81.736 61.975 108.59 19.956
ID
Indonesia, Jakarta Google LLC · AS396982
2 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.148 0.151 0.133 0.177 0.016
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.19 0.186 0.145 0.222 0.028
2.
82.221.101.253 -
AS50613 0 5 0.403 0.477 0.38 0.787 0.173
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 83.712 83.65 83.534 83.739 0.082
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.077 0.072 0.062 0.078 0.006
2.
10.12.19.1 -
- 0 5 76.257 66.126 26.198 78.714 22.405
3.
194.32.122.1 -
AS61272 0 5 58.132 58.136 26.528 76.174 20.259
4.
192.168.102.1 -
- 0 5 76.315 66.267 26.651 77.294 22.169
5.
85.206.240.1 1-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 58.098 52.83 26.45 76.282 17.888
6.
82.135.135.97 82-135-135-97.static…
AS8764 0 5 76.118 54.024 31.207 76.177 22.423
7.
10.41.100.2 -
- 0 5 57.879 53.035 36.858 76.202 16.6
8.
62.115.191.196 war-b3-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 76.148 59.696 43.189 76.283 16.492
9.
62.115.120.20 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 60.082 65.072 59.884 76.296 7.423
10.
62.115.138.23 win-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 81.04 83.864 71.3 109.93 15.11
11.
62.115.114.183 win-b2-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 74.01 91.976 74.01 111.61 16.283
12.
62.115.36.191 trktelekomintat-ic-3…
AS1299 0 5 90.752 87.947 67.261 129.45 24.682
13.
212.156.140.149 34-ebgp-acibadem-sr1…
AS9121 0 5 105.88 108.09 103.26 122.78 8.291
14.
81.212.210.119 34-acibadem-sr14s-t2…
AS9121 60 5 103.45 112.34 103.45 121.23 12.57
15.
81.212.197.12 00-gayrettepe-sr14s-…
AS9121 0 5 108.84 108.42 103.66 116.99 5.124
16.
81.212.30.215 00-gayrettepe-sr7s-t…
AS9121 0 5 151.06 121.44 106.5 151.06 17.825
17.
81.212.222.8 00-kayasehir-sr12-t4…
AS9121 0 5 127.99 117.31 104.62 127.99 10.039
18.
212.174.75.6 212.174.75.6.static.…
AS9121 0 5 155.54 128.93 111.11 155.54 17.098
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 175 144.85 113.01 178.9 30.07
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
MD
Moldova, Chisinau Trabia SRL · AS43289
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.062 0.075 0.062 0.108 0.018
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
178.175.128.33 -
AS43289 0 5 35.762 44.727 35.762 72.576 15.632
4.
178.17.160.166 et-1-0-0.tcr01.buh01…
AS43289 0 5 44.516 58.104 44.484 112 30.128
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
185.205.208.46 -
AS44901 0 5 52.049 59.364 51.984 88.601 16.343
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 110.68 86.337 62.953 110.68 23.197
MK
North Macedonia, Skopje TELEKS DOOEL Skopje · AS205119
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.07 0.059 0.037 0.07 0.014
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
185.225.28.225 -
AS205119 0 5 30.495 38.792 30.133 52.299 11.57
4.
185.83.255.65 -
AS200899 0 5 31.125 42.984 29.067 96.487 29.921
5.
193.189.168.101 -
AS5603 0 5 30.39 45.931 29.758 109.69 35.639
6.
95.176.251.17 ip-95-176-251-17.gen…
AS5603 0 5 63.092 57.885 49.187 78.677 13.082
7.
212.162.29.113 -
AS3356 0 5 99.713 78.961 55.482 126.37 32.512
8.
171.75.9.108 ae2.11.edge1.mln1.ne…
AS3356 0 5 87.162 91.195 64.785 140.9 29.655
9.
213.249.105.170 PANTEL.edge1.Milan1.…
AS3356 0 5 61.169 76.677 61.039 92.186 14.669
10.
212.156.141.27 34-ebgp-acibadem-sr1…
AS9121 0 5 110.28 119.78 108.11 141.35 15.408
11.
81.212.210.119 34-acibadem-sr14s-t2…
AS9121 60 5 158.38 163.16 158.38 167.95 6.765
12.
81.212.31.60 00-gayrettepe-sr14s-…
AS9121 0 5 120.56 121.4 108.29 136.72 11.095
13.
212.156.121.177 00-gayrettepe-sr7s-t…
AS9121 0 5 141.74 130.93 116.43 144.51 13.176
14.
81.212.222.8 00-kayasehir-sr12-t4…
AS9121 0 5 142.12 125.66 109.31 142.12 14.481
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 79.533 90.397 73.339 126.53 20.914
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.124 0.144 0.124 0.183 0.022
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.663 0.674 0.542 0.798 0.091
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 0.926 1.162 0.926 1.429 0.198
4.
45.152.39.142 -
AS50917 0 5 0.803 1.081 0.673 2.069 0.58
5.
217.148.164.16 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.738 0.656 0.531 0.753 0.09
6.
217.148.190.1 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.946 0.813 0.504 0.946 0.176
7.
185.1.160.30 as6204.frys-ix.net
AS39326 0 5 23.677 5.393 0.665 23.677 10.223
8.
103.246.249.37 fra-eq6-pr1.zet.net
AS6204 0 5 7.018 6.941 6.688 7.144 0.17
9.
103.246.249.94 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 0 5 28.514 32.138 28.319 47.169 8.401
10.
10.253.5.233 -
- 0 5 31.642 32.289 31.634 34.612 1.301
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
10.252.7.158 -
- 0 5 343.1 487.92 239.31 839.92 254.47
13.
10.253.4.14 -
- 0 5 41.987 41.973 41.797 42.247 0.167
14.
10.250.5.2 -
- 0 5 911.5 395.72 58.391 911.5 336.62
15.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 42.515 42.43 42.313 42.515 0.103
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.1 0.184 0.1 0.341 0.094
2.
185.246.189.5 -
AS200651 0 5 0.389 0.432 0.38 0.493 0.054
3.
5.183.211.194 -
AS5405 0 5 2.542 2.431 2.379 2.542 0.065
4.
80.249.208.241 tcty1-2.ams.turktele…
- 0 5 3.104 3.084 2.965 3.15 0.07
5.
212.156.102.137 00-ebgp-gayrettepe-s…
AS9121 0 5 57.72 57.767 57.555 58.313 0.31
6.
81.212.220.239 00-gayrettepe-sr14s-…
AS9121 20 5 58.11 57.842 57.665 58.11 0.215
7.
212.156.121.177 00-gayrettepe-sr7s-t…
AS9121 0 5 57.687 57.701 57.618 57.852 0.088
8.
81.212.222.8 00-kayasehir-sr12-t4…
AS9121 0 5 59.243 59.115 58.998 59.243 0.106
9.
212.174.75.6 212.174.75.6.static.…
AS9121 0 5 59.132 58.956 58.744 59.132 0.185
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 59.184 59.329 59.039 60.097 0.438
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.192 0.204 0.182 0.255 0.029
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.822 0.807 0.667 0.897 0.095
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.176 1.269 1.025 1.441 0.178
4.
45.152.39.142 -
AS50917 0 5 0.863 0.825 0.729 0.899 0.073
5.
217.148.164.16 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.834 0.777 0.679 0.888 0.092
6.
217.148.190.1 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.652 0.787 0.652 0.905 0.111
7.
185.1.160.30 as6204.frys-ix.net
AS39326 0 5 0.838 0.937 0.781 1.085 0.137
8.
103.246.249.37 fra-eq6-pr1.zet.net
AS6204 0 5 6.772 6.859 6.735 6.964 0.102
9.
103.246.249.94 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 0 5 28.349 28.526 28.349 28.629 0.107
10.
10.253.5.233 -
- 0 5 28.391 28.471 28.391 28.523 0.053
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 43.441 43.565 43.441 43.695 0.098
NL
Netherlands, Eygelshoven Ghosted.my · AS 204464
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.119 0.485 0.119 1.672 0.665
2. 5.175.223.90 AS204464 80 5 0.638 0.638 0.638 0.638 0
3.
5.175.223.1 next-1.eyg01.nl
AS204464 0 5 1.916 0.976 0.646 1.916 0.539
4.
77.90.25.253 cr-01.eqx-fr7.ffm.tm…
AS215828 0 5 8.1 8.015 6.678 9.175 1.157
5.
195.234.126.1 undefined.hostname.l…
AS51202 0 5 7.981 9.005 7.505 11.517 1.602
6.
193.239.117.63 interkvm.equinix-fr5…
- 0 5 7.755 8.805 7.344 11.393 1.603
7.
103.246.249.94 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 0 5 31.573 30.066 29.294 31.573 0.904
8.
10.253.5.233 -
- 0 5 30.438 31.939 30.438 35.523 2.156
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
10.252.7.158 -
- 0 5 358.65 494.92 358.65 744.98 158.64
11.
10.253.4.14 -
- 0 5 38.012 41.592 37.84 51.533 5.692
12.
10.250.5.2 -
- 0 5 723.46 305.2 54.986 723.46 308.55
13.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 41.442 41.251 39.922 43.399 1.356
QA
Qatar, Doha Google LLC · AS396982
2 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.131 0.119 0.104 0.131 0.013
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.045 0.058 0.043 0.088 0.02
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 33.334 33.138 33.04 33.334 0.117
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 33.311 36.884 33.311 50.695 7.72
5.
10.21.0.1 -
- 0 5 33.558 37.19 33.198 50.72 7.589
6.
80.81.196.247 de-cix1.zet.net
- 0 5 33.628 33.931 33.628 34.098 0.183
7.
103.246.249.94 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 0 5 61.736 61.641 61.478 61.736 0.113
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 68.113 68.28 68.113 68.408 0.13
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.142 0.174 0.136 0.237 0.039
2.
185.247.224.1 -
AS200651 0 5 0.368 0.498 0.368 0.611 0.103
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.464 0.523 0.464 0.61 0.058
4.
86.104.125.158 s3c.interlan.ro
- 0 5 0.563 0.643 0.563 0.751 0.081
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
185.205.208.46 -
AS44901 0 5 7.921 7.893 7.86 7.942 0.035
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 18.294 18.412 18.294 18.53 0.11
RS
Serbia, Belgrade AltusHost B.V. · AS51430
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.069 0.067 0.059 0.076 0.006
2.
10.9.19.1 -
- 0 5 19.659 31.395 19.659 67.214 20.587
3.
37.46.115.3 rs.as51430.net
AS51430 0 5 20.145 25.669 20.059 47.882 12.416
4.
185.1.27.6 6.sox.rs
- 0 5 24.29 26.779 24.161 33 3.873
5.
193.169.199.103 gibirnet.bix.bg
- 0 5 34.663 48.361 34.585 103.24 30.676
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
10.252.7.158 -
- 0 5 94.191 341.78 73.478 766.46 295.35
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 67.103 79.635 66.987 110.94 19.333
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
TR
Turkey, Istanbul Netlen Internet · AS44620
1 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 0.092 0.118 0.092 0.171 0.033
TW
Taiwan, Taipei Beidou LTD · AS152611
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
160.30.79.254 -
AS152611 0 5 0.114 0.146 0.114 0.179 0.027
2.
172.16.2.1 -
- 0 5 0.217 0.219 0.182 0.307 0.05
3.
88.135.74.144 -
AS983 0 5 1.646 1.469 1.384 1.646 0.106
4.
206.148.22.117 lo880.tpe-lyb-cr1.gl…
AS7578 0 5 1.466 1.35 1.225 1.472 0.111
5.
206.148.24.180 po1.tpe-lyb-bb2.glob…
AS7578 0 5 1.555 1.616 1.555 1.701 0.059
6.
206.148.24.179 po5.hk-eqxhk1-bb3.gl…
AS7578 0 5 24.442 24.518 24.365 24.666 0.117
7.
206.148.27.189 e52.sg-eqxsg3-bb1.gl…
AS7578 0 5 60.397 60.448 60.374 60.542 0.07
8.
206.148.24.27 po1.sg-eqxsg3-bb2.gl…
AS7578 0 5 55.614 56.595 55.432 60.887 2.398
9.
206.148.27.24 po14.mrs-ixmrs2-cr4.…
AS7578 0 5 233.6 233.56 233.52 233.63 0.046
10.
206.148.26.95 po6.mil-eqxml2-bb2.g…
AS7578 0 5 239.02 239.05 238.97 239.13 0.058
11.
206.148.27.49 po40.mil-eqxml2-cr1.…
AS7578 0 5 241.32 241.44 241.32 241.53 0.079
12.
206.148.26.102 po1.mil-eqxml2-bb2.g…
AS7578 0 5 242.41 242.44 242.41 242.51 0.04
13.
206.148.26.100 po10.sof-tlpc-bb1.gl…
AS7578 0 5 260.45 260.48 260.37 260.57 0.082
14.
206.148.22.160 l880.sof-tlpc-cr2.gl…
AS7578 0 5 254.13 254.01 253.9 254.13 0.094
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 264.57 264.6 264.55 264.69 0.053
US
United States, Miami Ohz Digital SL · 202673
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.088 0.094 0.083 0.129 0.018
2.
31.57.177.1 ddos-protected.miami…
AS202673 0 5 0.226 0.326 0.226 0.478 0.092
3.
178.253.224.1 gw.ohz.cloud
AS202673 0 5 0.971 1.017 0.971 1.052 0.033
4.
5.254.79.105 mia-imc-01c.voxility…
AS3223 0 5 1.191 5.473 1.071 22.855 9.716
5.
5.254.46.49 mia-imc-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 0.974 1.013 0.974 1.06 0.037
6.
5.254.115.29 mia-eq1-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.161 1.169 1.126 1.281 0.062
7.
4.15.222.145 ae61.edge1.Miami42.L…
AS3356 0 5 1.872 5.431 1.597 20.213 8.262
8.
171.75.8.198 ae1.10.edge1.mln1.ne…
AS3356 0 5 127.22 127.11 126.5 127.58 0.413
9.
213.249.105.170 PANTEL.edge1.Milan1.…
AS3356 0 5 125.01 124.96 124.89 125.02 0.063
10.
212.156.141.27 34-ebgp-acibadem-sr1…
AS9121 0 5 160.93 160.97 160.93 161.07 0.055
11.
81.212.210.119 34-acibadem-sr14s-t2…
AS9121 60 5 155.63 155.82 155.63 156 0.263
12.
81.212.31.60 00-gayrettepe-sr14s-…
AS9121 0 5 165.51 165.51 165.35 165.78 0.156
13.
212.156.121.177 00-gayrettepe-sr7s-t…
AS9121 0 5 160.63 160.65 160.56 160.74 0.066
14.
81.212.222.8 00-kayasehir-sr12-t4…
AS9121 0 5 166.95 166.76 166.61 166.95 0.133
15.
212.174.75.6 212.174.75.6.static.…
AS9121 0 5 167.55 170.64 167.51 182.91 6.854
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 168.93 168.9 168.77 169.12 0.133
US
United States, Dallas Linceris International Cloud · AS201129
23 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.062 0.065 0.057 0.092 0.014
2.
64.72.205.1 205.1-us.freakhostin…
AS215703 0 5 0.599 0.551 0.451 0.649 0.078
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
23.136.28.201 23.136.28.201.dfw.us…
AS30456 0 5 1.321 1.401 1.321 1.523 0.076
5.
128.241.14.73 ae-42-200.a00.dllstx…
AS2914 0 5 1.434 1.595 1.434 1.779 0.129
6.
62.115.156.248 dls-b7-link.ip.twelv…
AS1299 80 5 3.086 3.086 3.086 3.086 0
7.
62.115.138.65 dls-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 133.86 133.95 133.86 134.02 0.067
8.
62.115.136.118 dls-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 2.817 2.911 2.777 3.238 0.19
9.
62.115.137.44 nash-bb1-link.ip.twe…
AS1299 0 5 61.109 60.873 59.68 61.993 0.922
10.
62.115.137.54 atl-bb1-link.ip.twel…
AS1299 20 5 34.679 34.787 34.679 34.912 0.103
11.
62.115.138.70 rest-bb1-link.ip.twe…
AS1299 20 5 35.35 35.368 35.014 35.906 0.383
12.
62.115.140.104 prs-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 114.78 114.68 114.44 114.92 0.183
13.
62.115.123.12 ffm-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 119.79 119.76 119.59 119.92 0.121
14.
62.115.137.203 win-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 133.2 134.11 133.16 137.67 1.99
15.
62.115.114.185 win-b2-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 133.49 133.37 133.26 133.49 0.095
16.
62.115.36.191 trktelekomintat-ic-3…
AS1299 0 5 133.93 133.22 132.95 133.93 0.402
17.
212.156.140.115 00-ebgp-gayrettepe-s…
AS9121 0 5 158.14 158.24 158.14 158.38 0.088
18.
81.212.213.77 00-gayrettepe-sr14s-…
AS9121 0 5 158.13 158.16 158.13 158.24 0.047
19.
81.212.30.215 00-gayrettepe-sr7s-t…
AS9121 0 5 158.19 158.14 158.04 158.21 0.066
20.
81.212.222.8 00-kayasehir-sr12-t4…
AS9121 0 5 159.46 159.44 159.37 159.51 0.051
21.
212.174.75.6 212.174.75.6.static.…
AS9121 0 5 159.22 162.2 159.22 173.25 6.178
22. - - 100 5 0 0 0 0 0
23.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 159.07 159.03 158.95 159.14 0.069
US
United States, Kansas City Advin Services LLC · AS22295
22 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 1.019 0.395 0.102 1.019 0.379
2.
10.5.197.1 -
- 0 5 1.501 1.39 1.003 1.582 0.226
3.
208.84.101.1 -
AS22295 0 5 2.511 2.078 1.183 2.936 0.671
4.
69.30.249.201 -
AS32097 0 5 1.508 2.501 1.508 3.057 0.625
5.
173.208.128.131 po-99.edge-2.101.swi…
AS32097 0 5 1.836 1.691 1.408 1.89 0.216
6.
80.239.132.186 kanc-b4-link.ip.twel…
AS1299 0 5 4.922 4.563 3.167 5.536 1.018
7.
62.115.142.69 kanc-bb2-link.ip.twe…
AS1299 0 5 3.477 2.91 1.53 5.759 1.763
8.
62.115.136.102 chi-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 13.325 13.342 12.841 14.232 0.53
9.
62.115.132.134 ewr-bb2-link.ip.twel…
AS1299 80 5 29.428 29.428 29.428 29.428 0
10.
62.115.139.247 ldn-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 97.284 98.431 97.284 99.638 1.049
11.
62.115.133.239 prs-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 104.56 106.14 104.56 109.49 1.924
12.
62.115.122.139 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 112.92 114.41 112.92 118.37 2.238
13.
62.115.138.23 win-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 124.8 123.84 123.52 124.8 0.545
14.
62.115.114.183 win-b2-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 124.45 124.29 123.56 125.16 0.65
15.
62.115.36.191 trktelekomintat-ic-3…
AS1299 0 5 123.69 124.58 123.39 127.3 1.645
16.
212.156.140.115 00-ebgp-gayrettepe-s…
AS9121 0 5 148.45 148.25 147.55 148.52 0.397
17.
81.212.213.77 00-gayrettepe-sr14s-…
AS9121 0 5 148.92 149.4 147.26 152.85 2.217
18.
81.212.30.215 00-gayrettepe-sr7s-t…
AS9121 0 5 147.43 147.77 146.86 148.37 0.626
19.
81.212.222.8 00-kayasehir-sr12-t4…
AS9121 0 5 148.8 151.7 148.61 158.84 4.188
20.
212.174.75.6 212.174.75.6.static.…
AS9121 0 5 154.29 151.6 148.78 155.91 3.278
21. - - 100 5 0 0 0 0 0
22.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 149.59 149.8 148.9 151.16 0.899
ZA
South Africa, Johannesburg Google LLC · AS396982
2 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.097 0.1 0.09 0.119 0.01
2. - - 100 5 0 0 0 0 0