Check-Host.cc

Check MTR ba-nov-glo.check-host.eu

Checked Apr 22, 2026 08:01:34 UTC |
| Check again |
AL
Albania, Tirana Keminet SHPK · AS197706
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.059 0.062 0.051 0.072 0.007
2.
10.5.111.1 -
- 0 5 32.253 32.183 32.036 32.288 0.099
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
184.104.190.189 e0-18.core1.tia1.he.…
AS6939 0 5 33.622 34.471 33.346 38.082 2.033
5.
184.104.195.93 port-channel4.core3.…
AS6939 0 5 42.507 45.117 42.337 55.989 6.077
6.
184.104.193.118 100ge0-58.core3.zag1…
AS6939 0 5 52.173 52.49 52.173 53.213 0.425
7.
184.104.193.113 100ge0-0-0-31.core1.…
AS6939 0 5 59.8 61.831 58.622 71.462 5.443
8.
184.104.189.156 port-channel11.core2…
AS6939 0 5 57.08 56.892 56.767 57.08 0.129
9.
184.104.200.6 telemach-d-o-o.e0-66…
AS6939 0 5 60.303 61.072 60.28 61.796 0.742
10.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 76.662 69.944 67.956 76.662 3.763
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.148 0.112 0.063 0.148 0.033
2.
163.227.128.102 -
AS152900 0 5 0.347 0.368 0.325 0.433 0.048
3.
103.216.222.72 cr2.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.409 0.389 0.335 0.494 0.064
4.
103.216.222.77 cr2.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.349 0.361 0.336 0.398 0.023
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
154.54.95.166 be9049.ccr81.sin01.a…
AS174 60 5 96.805 95.837 94.87 96.805 1.368
7.
154.54.92.93 be9043.ccr31.mrs02.a…
AS174 0 5 237 236.78 236.66 237 0.135
8.
154.54.61.165 port-channel5890.ccr…
AS174 0 5 244.43 244.46 244.41 244.57 0.062
9.
130.117.51.161 be3280.ccr51.beg03.a…
AS174 0 5 263.18 262.66 262.47 263.18 0.292
10.
149.14.236.114 -
AS174 0 5 264.56 265.03 264.33 265.79 0.584
11.
185.81.60.33 -
AS21215 0 5 269.06 268.87 268.75 269.06 0.123
12.
77.77.197.250 sa-he-r-1-pc3.telema…
AS42560 0 5 270.21 270.32 270.15 270.58 0.197
13.
77.77.215.42 b2b-77-77-215-42.sta…
AS42560 0 5 279.02 278.37 278.08 279.02 0.398
14.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 278.44 278.29 278.2 278.44 0.092
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
1 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 0.091 0.11 0.073 0.19 0.045
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.191 0.185 0.128 0.316 0.076
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 22.916 10.725 3.32 22.916 8.363
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 0.569 0.579 0.425 0.793 0.133
4.
94.72.150.185 TH-BG1.sof2.net.tele…
- 0 5 6.123 3.19 0.701 7.552 3.367
5.
193.169.198.76 sbb.bix.bg
- 0 5 1.465 2.021 1.465 3.207 0.717
6.
185.18.12.10 rs-bg-ne-r-1-be3.ug.…
AS21215 0 5 13.584 13.377 12.417 14.303 0.686
7.
185.81.60.33 -
AS21215 0 5 18.706 18.712 18.473 19.263 0.318
8.
77.77.197.250 sa-he-r-1-pc3.telema…
AS42560 0 5 30.574 31.282 30.574 33.758 1.384
9.
77.77.215.42 b2b-77-77-215-42.sta…
AS42560 0 5 32.596 32.663 32.326 33.193 0.318
10.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 41.621 34.305 32.409 41.621 4.09
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.131 0.115 0.054 0.133 0.035
2.
158.69.122.252 -
AS16276 0 5 0.571 0.59 0.538 0.674 0.05
3.
10.34.4.16 -
- 0 5 0.757 0.682 0.587 0.757 0.079
4.
10.74.9.224 -
- 0 5 0.408 0.409 0.383 0.454 0.026
5.
10.95.81.8 -
- 0 5 34.792 7.576 0.701 34.792 15.214
6.
198.27.73.205 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 0 5 9.269 10.029 9.202 11.366 0.88
7.
192.99.146.126 lon-thw-sbb1-nc5.uk.…
AS16276 0 5 79.938 79.947 79.855 80.056 0.09
8.
54.36.50.241 be102.lil1-rbx8-sbb1…
AS16276 0 5 79.503 79.447 79.312 79.597 0.116
9.
54.36.50.242 fra-fr5-sbb1-nc5.de.…
AS16276 0 5 93.949 93.93 93.812 94.026 0.083
10.
91.121.131.204 vie-vie2-sbb1-8k.at.…
AS16276 0 5 111.56 110.48 109.59 111.56 0.731
11.
10.200.1.67 -
- 0 5 109.23 108.84 108.65 109.23 0.24
12.
185.12.77.71 -
- 0 5 116.56 119.68 116.46 132.06 6.922
13.
185.12.77.70 -
- 0 5 112.84 113.22 112.84 114.64 0.792
14.
77.77.215.42 b2b-77-77-215-42.sta…
AS42560 0 5 120.85 120.87 120.83 120.91 0.03
15.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 117.01 117.35 116.91 118.77 0.798
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.314 0.15 0.101 0.314 0.091
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
91.201.57.153 gw-as211507.as51395.…
AS51395 0 5 1.767 1.181 0.962 1.767 0.331
4.
184.104.189.111 port-channel10.core1…
AS6939 0 5 1.702 2.55 1.702 4.925 1.345
5.
184.104.190.200 e0-24.switch1.zrh2.h…
AS6939 0 5 1.783 1.837 1.659 2.062 0.151
6.
184.105.65.42 100ge0-32.core2.muc1…
AS6939 0 5 11.324 11.422 11.312 11.592 0.115
7.
184.104.189.156 port-channel11.core2…
AS6939 40 5 16.417 16.801 16.417 17.554 0.651
8.
184.104.200.6 telemach-d-o-o.e0-66…
AS6939 0 5 19.304 19.817 19.028 21.144 0.893
9.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 28.364 28.471 28.342 28.684 0.138
CL
Chile, Santiago Google LLC · AS396982
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.185 0.128 0.098 0.185 0.035
2.
142.250.211.88 -
AS15169 0 5 199.05 199.16 198.93 199.49 0.213
3.
185.12.77.71 -
- 0 5 227.96 228.74 227.78 231.71 1.672
4.
185.12.77.70 -
- 0 5 231.59 231.37 231.26 231.59 0.148
5.
77.77.215.42 b2b-77-77-215-42.sta…
AS42560 0 5 230.88 231.2 230.88 231.63 0.272
6.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 243.48 234.81 232.44 243.48 4.852
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.245 0.195 0.136 0.307 0.076
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 2.256 3.744 2.256 4.989 1.243
3.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 0.477 0.593 0.388 1.02 0.25
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.239.122 core-spine-rdev2.clo…
AS24940 0 5 0.666 0.742 0.496 1.197 0.266
7.
213.239.239.121 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.597 0.781 0.499 1.508 0.411
8.
213.239.237.209 core41.vie.hetzner.c…
AS24940 0 5 8.805 9.083 8.775 10.011 0.527
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
77.77.215.42 b2b-77-77-215-42.sta…
AS42560 0 5 26.526 26.721 26.454 27.49 0.431
12.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 25.138 27.288 25.043 35.236 4.456
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.057 0.073 0.057 0.091 0.014
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 0.405 0.435 0.325 0.661 0.13
3.
193.189.82.134 10gigabitethernet2-3…
- 60 5 1.353 15.974 1.353 30.596 20.677
4.
184.105.223.110 100ge0-33.core2.muc1…
AS6939 0 5 7.036 6.796 6.649 7.036 0.159
5.
184.104.189.131 100ge0-20.core2.vie1…
AS6939 40 5 11.566 11.644 11.566 11.726 0.079
6.
184.104.206.198 telemach-d-o-o.e0-77…
AS6939 0 5 12.487 12.31 11.785 12.614 0.318
7.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 27.478 27.297 27.005 27.654 0.264
DE
Germany, Frankfurt am Main Lumaserv · AS200303
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.164 0.104 0.079 0.164 0.034
2.
45.95.53.1 -
AS200303 0 5 0.389 1.47 0.389 5.599 2.307
3.
45.91.100.174 -
AS48314 0 5 1.27 1.564 1.27 1.953 0.321
4.
194.45.196.17 fra1.cr1.as48314.net
AS48314 0 5 1.303 1.35 1.303 1.396 0.043
5.
80.81.194.190 de-fra-r-1-hu6-1.sbb…
- 0 5 25.558 25.528 25.356 25.69 0.119
6.
185.18.12.25 nl-ams-dlr-r-1-be2.u…
AS21215 0 5 28.283 28.305 28.244 28.365 0.045
7.
185.18.12.18 at-vie-dlr-r-1-be3.u…
AS21215 0 5 29.02 28.68 27.964 29.293 0.655
8.
77.77.215.42 b2b-77-77-215-42.sta…
AS42560 0 5 27.901 28.124 27.82 28.792 0.405
9.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 28.097 28.112 27.808 28.893 0.449
DE
Germany, Limburg OVH SAS · AS16276
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.089 0.084 0.067 0.118 0.02
2.
141.95.3.252 -
AS16276 0 5 0.666 0.842 0.666 0.932 0.114
3.
10.164.25.238 -
- 0 5 0.66 1.038 0.624 2.351 0.737
4.
10.17.248.18 -
- 0 5 0.584 0.726 0.584 0.922 0.137
5.
10.145.16.3 -
- 80 5 0.65 0.65 0.65 0.65 0
6.
172.18.12.1 -
- 0 5 3.263 2.684 2.059 3.263 0.533
7.
57.128.121.52 fra-fr5-sbb2-nc5.de.…
AS16276 0 5 1.633 1.747 1.603 2.036 0.171
8.
57.128.121.50 fra-fr5-sbb1-nc5.de.…
AS16276 0 5 1.699 1.803 1.605 2.049 0.175
9.
91.121.131.204 vie-vie2-sbb1-8k.at.…
AS16276 0 5 15.879 15.769 14.575 16.829 0.806
10.
10.200.1.67 -
- 0 5 13.356 13.133 13.048 13.356 0.126
11.
185.12.77.71 -
- 0 5 78.623 62.334 26.499 78.623 21.174
12.
185.12.77.70 -
- 0 5 26.89 28.851 26.428 37.862 5.039
13.
77.77.215.42 b2b-77-77-215-42.sta…
AS42560 0 5 28.137 28.176 27.992 28.582 0.235
14.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 26.922 27.562 26.785 29.306 1.036
DE
Germany, Frankfurt am Main Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.094 0.082 0.065 0.097 0.013
2.
2.56.247.1 dnsrelay.network
AS213850 0 5 5.358 11.827 1.589 48.179 20.378
3.
100.68.20.1 -
- 0 5 0.803 1.164 0.803 1.689 0.356
4.
184.104.189.59 port-channel1.core1.…
AS6939 0 5 1.009 1.057 1.009 1.12 0.039
5.
72.52.92.70 port-channel2.core3.…
AS6939 20 5 1.107 1.181 0.965 1.563 0.262
6.
184.104.189.131 100ge0-20.core2.vie1…
AS6939 0 5 12.087 12.083 11.974 12.223 0.096
7.
184.104.200.6 telemach-d-o-o.e0-66…
AS6939 0 5 15.431 16.028 15.431 16.557 0.465
8.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 31.132 31.156 31.028 31.449 0.167
DE
Germany, Duesseldorf Justin Franke · AS204464
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.08 0.075 0.054 0.108 0.02
2.
5.175.223.1 nextregister.eu
AS204464 0 5 0.468 0.411 0.352 0.468 0.053
3.
213.202.209.98 -
AS24961 0 5 0.452 0.588 0.452 0.77 0.115
4.
213.202.209.97 lag57-h535e.edge3-du…
AS24961 0 5 1.855 2.525 1.855 3.614 0.714
5.
89.163.136.254 lag8-h544e.agr3-dus3…
AS24961 0 5 0.663 0.679 0.606 0.762 0.073
6.
62.141.47.96 lag1.core1-dus-ix.bb…
AS24961 0 5 0.965 0.853 0.69 0.965 0.124
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
185.18.12.25 nl-ams-dlr-r-1-be2.u…
AS21215 0 5 24.794 24.718 24.602 24.794 0.076
9.
185.18.12.18 at-vie-dlr-r-1-be3.u…
AS21215 0 5 24.366 24.878 24.366 25.66 0.538
10.
77.77.215.42 b2b-77-77-215-42.sta…
AS42560 0 5 31.937 32.067 31.937 32.218 0.115
11.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 31.91 32.251 31.91 32.657 0.312
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.066 0.065 0.05 0.076 0.01
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.8.71.1 -
AS42708 0 5 12.979 13.123 12.979 13.369 0.157
4.
80.67.4.230 be-10.cr1.mal6.se.po…
AS42708 0 5 34.155 25.975 13.738 34.446 11.127
5.
185.1.88.46 as6939-20g-ix2.sthix…
- 0 5 15.017 15.272 15.017 15.421 0.162
6.
72.52.92.128 port-channel5.core3.…
AS6939 0 5 22.643 22.731 22.575 23.005 0.176
7.
184.105.80.157 100ge0-0-0-22.core1.…
AS6939 0 5 38.441 38.146 37.468 38.959 0.618
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
72.52.92.186 be1.core1.vie1.he.ne…
AS6939 0 5 47.113 46.861 46.19 47.799 0.623
10.
184.104.189.131 100ge0-20.core2.vie1…
AS6939 0 5 44.884 44.908 44.788 45.13 0.128
11.
184.104.200.6 telemach-d-o-o.e0-66…
AS6939 0 5 46.584 48.384 45.042 58.043 5.429
12.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 59.196 68.085 59.179 93.729 14.837
ES
Spain, Bilbao 24racks Cloud S.L. · AS214340
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.13 0.158 0.13 0.188 0.025
2.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 20 5 45.312 42.789 40.334 45.312 2.034
3.
193.221.194.250 ae8.930.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 36.627 36.719 36.227 37.663 0.568
4.
193.221.194.249 ae10.931.edge1.fra-d…
AS62403 0 5 35.6 39.452 35.6 49.357 5.61
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
185.1.27.121 121.sox.rs
- 0 5 68.364 68.739 68.27 69.737 0.604
7.
185.81.60.31 -
AS21215 0 5 76.697 76.41 75.7 76.697 0.408
8.
77.77.215.42 b2b-77-77-215-42.sta…
AS42560 0 5 75.325 76.162 75.325 77.063 0.78
9.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 76.808 76.411 75.509 76.88 0.623
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.176 0.152 0.121 0.215 0.041
2.
45.137.69.1 -
AS211507 20 5 36.254 31.064 18.698 41.086 9.804
3.
185.218.195.129 -
AS213468 0 5 42.917 35.749 30.307 42.917 4.797
4.
185.218.193.177 -
AS207003 20 5 37.298 35.15 26.471 45.631 8.274
5.
193.65.128.74 -
AS719 0 5 27.47 31.962 19.803 40.625 8.422
6.
213.192.184.81 ge2-0-0-0.bbr2.hel1.…
AS6667 20 5 36.58 31.742 23.725 37.062 6.339
7.
213.192.184.80 -
AS6667 20 5 16.731 18.808 16.731 21.999 2.28
8.
213.192.185.70 -
AS6667 40 5 41.746 32.905 19.616 41.746 11.717
9.
87.245.232.186 ae2-5.rt.als.zag.hr.…
AS9002 40 5 67.197 72.852 67.197 80.79 7.077
10.
87.245.236.199 gw-as5391.retn.net
AS9002 40 5 77.647 61.005 52.186 77.647 14.42
11.
195.29.241.13 htr11-gtr09-3.ip.t-c…
AS5391 0 5 75.061 78.353 69.755 90.727 9.387
12.
195.29.144.26 gdr11-htr11.ip.t-com…
AS5391 0 5 79.637 76.726 71.115 79.637 3.769
13.
195.29.246.246 ros02-ros01.ip.t-com…
AS5391 0 5 84.627 80.556 78.193 84.627 2.505
14.
77.77.215.42 b2b-77-77-215-42.sta…
AS42560 0 5 89.654 69.671 50.463 89.654 16.684
15.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 65.272 64.71 62.378 67.435 1.924
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.17 0.188 0.141 0.332 0.08
2.
37.228.129.3 -
AS200651 0 5 0.39 0.411 0.366 0.513 0.057
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
146.247.200.151 DEFRA0002-RC1.ip-onl…
AS12552 0 5 31.565 31.612 31.552 31.698 0.06
5.
80.81.194.190 de-fra-r-1-hu6-1.sbb…
- 0 5 32.826 32.679 32.574 32.826 0.106
6.
185.18.12.25 nl-ams-dlr-r-1-be2.u…
AS21215 0 5 66.855 68.55 66.791 72.884 2.624
7.
185.18.12.18 at-vie-dlr-r-1-be3.u…
AS21215 0 5 66.124 65.57 65.014 66.124 0.432
8.
77.77.215.42 b2b-77-77-215-42.sta…
AS42560 0 5 60.074 60.35 59.729 62.387 1.147
9.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 59.774 59.855 59.75 60.172 0.177
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.059 0.047 0.036 0.067 0.013
2.
164.132.200.252 -
AS16276 0 5 0.511 0.5 0.496 0.511 0.006
3.
10.17.134.40 -
- 0 5 0.914 0.625 0.485 0.914 0.166
4.
10.73.240.67 -
- 0 5 0.611 0.528 0.474 0.611 0.056
5.
172.20.16.56 -
- 0 5 4.051 2.841 2.217 4.051 0.857
6.
37.59.16.29 -
AS16276 0 5 0.926 0.839 0.773 0.926 0.071
7.
213.186.32.213 fra-fr5-sbb1-nc5.de.…
AS16276 0 5 11.134 11.087 10.99 11.147 0.067
8.
91.121.131.204 vie-vie2-sbb1-8k.at.…
AS16276 0 5 24.531 24.559 23.696 25.055 0.548
9.
10.200.1.67 -
- 0 5 22.007 21.868 21.768 22.007 0.093
10.
185.12.77.71 -
- 0 5 34.204 34.165 33.947 34.357 0.147
11.
185.12.77.70 -
- 0 5 35.852 35.762 35.69 35.852 0.059
12.
77.77.215.42 b2b-77-77-215-42.sta…
AS42560 0 5 35.099 35.234 35.099 35.547 0.179
13.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 49.196 40.441 36.634 49.196 5.434
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.086 0.074 0.064 0.087 0.011
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.157.112.124 -
AS206092 0 5 9.44 9.381 9.348 9.44 0.035
4.
79.127.195.33 vl221.par-itx5-core-…
- 0 5 15.875 10.796 9.439 15.875 2.841
5.
169.150.194.129 vl263.par-eq5-edge-1…
- 0 5 9.502 9.507 9.475 9.544 0.028
6.
62.115.236.97 prs-b1-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 9.873 9.938 9.862 10.021 0.076
7.
62.115.125.166 prs-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 10.627 10.547 10.444 10.627 0.073
8.
62.115.122.139 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 18.711 18.91 18.711 19.155 0.199
9.
62.115.138.23 win-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 29.981 29.867 29.75 29.981 0.084
10.
62.115.142.218 zgb-b4-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 36.66 41.109 36.621 58.967 9.982
11.
62.115.142.34 zgb-b2-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 36.525 36.595 36.525 36.711 0.073
12.
185.12.77.65 -
- 0 5 39.691 39.759 39.691 39.808 0.046
13.
185.12.77.64 -
- 0 5 40.935 41.025 40.905 41.185 0.111
14.
77.77.215.42 b2b-77-77-215-42.sta…
AS42560 0 5 42.063 42.078 42.057 42.112 0.021
15.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 43.855 43.783 43.6 43.95 0.151
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.061 0.114 0.061 0.175 0.046
2.
31.59.122.1 -
AS203758 0 5 0.371 0.408 0.361 0.522 0.065
3.
172.31.254.4 -
- 0 5 0.367 0.341 0.302 0.392 0.037
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 5.569 5.401 5.251 5.569 0.147
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 5.134 5.366 5.134 5.481 0.138
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 5.133 5.226 5.133 5.355 0.082
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
185.18.12.8 rs-bg-ne-r-1-be1.ug.…
AS21215 80 5 44.193 44.193 44.193 44.193 0
10.
185.81.60.33 -
AS21215 0 5 49.518 49.791 49.518 50.062 0.249
11.
77.77.197.250 sa-he-r-1-pc3.telema…
AS42560 0 5 43.823 43.638 43.52 43.823 0.114
12.
77.77.215.42 b2b-77-77-215-42.sta…
AS42560 20 5 44.597 44.752 44.596 44.926 0.18
13.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 44.883 44.904 44.735 45.168 0.17
GE
Georgia, Tbilisi Cloud 9 Ltd. · AS57814
GR
Greece, Athens OTEnet · AS6799
HK
Hong Kong, Hong Kong Offshore LC · AS214472
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.121 0.127 0.108 0.148 0.015
2.
31.56.209.1 -
- 0 5 3.074 1.602 1.009 3.074 0.888
3.
146.19.191.175 ae1.986.edge1.egh.as…
AS49581 0 5 0.875 0.841 0.802 0.901 0.043
4.
146.19.191.137 ae0.985.edge2.egh.as…
AS49581 0 5 0.885 0.882 0.835 0.952 0.043
5.
185.1.160.154 as6939.frys-ix.net
- 0 5 6.348 6.669 5.851 8.342 0.981
6.
72.52.92.159 be2.core4.fra1.he.ne…
AS6939 0 5 24.294 23.597 22.847 24.294 0.688
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
184.104.189.131 100ge0-20.core2.vie1…
AS6939 0 5 20.799 21.286 20.598 23.721 1.362
10.
184.104.200.6 telemach-d-o-o.e0-66…
AS6939 0 5 22.229 22.993 22.084 23.959 0.807
11.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 36.07 36.326 36.012 36.858 0.349
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.105 0.105 0.099 0.115 0.006
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.45 8.129 0.45 25.634 10.519
3.
185.58.73.3 3.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 1.676 9.947 1.676 16.93 6.9
4.
149.6.30.105 gi100-0-0-6.rcr21.za…
AS174 0 5 32.735 35.563 31.515 42.711 5.014
5.
149.6.30.162 -
AS174 0 5 7.079 7.538 0.937 11.634 4.099
6.
195.29.240.61 gdr11-gtr11-2.ip.t-c…
AS5391 0 5 3.03 11.518 3.03 19.818 6.637
7.
195.29.246.246 ros02-ros01.ip.t-com…
AS5391 0 5 32.355 44.119 32.355 54.254 9.905
8.
77.77.215.42 b2b-77-77-215-42.sta…
AS42560 0 5 16.309 19.416 13.214 31.746 7.292
9.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 11.672 14.235 11.672 20.268 3.517
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.068 0.072 0.065 0.09 0.01
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.11.172.126 -
AS212238 0 5 15.434 15.438 15.426 15.454 0.011
4.
62.115.188.185 bpt-b5-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 17.985 18.377 17.935 19.164 0.493
5.
62.115.137.245 bpt-b7-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 18.54 18.48 17.575 19.176 0.617
6.
62.115.139.2 bpt-b6-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 19.769 18.99 17.78 19.769 0.801
7.
62.115.122.175 zgb-b4-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 21.093 21.616 21.093 23.437 1.017
8.
62.115.142.34 zgb-b2-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 21.332 22.14 21.32 25.055 1.63
9.
185.12.77.65 -
- 0 5 30.365 30.276 30.118 30.518 0.164
10.
185.12.77.64 -
- 0 5 31.158 32.612 30.98 38.449 3.264
11.
77.77.215.42 b2b-77-77-215-42.sta…
AS42560 0 5 31.838 44.122 31.648 93.744 27.738
12.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 31.838 41.441 31.838 69.289 15.795
ID
Indonesia, Jakarta Google LLC · AS396982
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.099 0.116 0.097 0.152 0.026
2.
142.250.211.88 -
AS15169 0 5 305.96 306.03 305.95 306.3 0.15
3.
185.12.77.71 -
- 0 5 270.64 270.59 270.48 270.64 0.066
4.
185.12.77.70 -
- 0 5 273.51 273.44 273.36 273.51 0.057
5.
77.77.215.42 b2b-77-77-215-42.sta…
AS42560 0 5 268.66 268.7 268.61 268.87 0.106
6.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 272.51 272.68 272.22 273.89 0.691
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.17 0.197 0.133 0.368 0.097
2.
94.154.123.129 -
AS206446 0 5 0.537 0.557 0.506 0.651 0.056
3.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 0.499 0.647 0.499 0.77 0.117
4.
172.18.10.111 -
- 0 5 10.876 9.665 5.542 14.885 3.477
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
82.102.129.235 -
AS12400 0 5 64.139 64.207 64.096 64.316 0.092
7.
80.81.194.190 de-fra-r-1-hu6-1.sbb…
- 0 5 72.884 73.198 72.675 73.662 0.41
8.
185.18.12.25 nl-ams-dlr-r-1-be2.u…
AS21215 0 5 80.533 80.817 80.533 81.366 0.325
9.
185.18.12.18 at-vie-dlr-r-1-be3.u…
AS21215 0 5 79.731 79.895 79.135 81.102 0.753
10.
77.77.215.42 b2b-77-77-215-42.sta…
AS42560 0 5 91.079 90.686 90.439 91.079 0.237
11.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 91.217 92.01 90.876 95.664 2.047
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.074 0.087 0.058 0.18 0.052
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 0.506 0.49 0.465 0.533 0.028
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 1.058 1.004 0.94 1.066 0.054
4.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 1.21 5.87 0.981 24.428 10.374
5.
172.18.10.111 -
- 0 5 1.522 1.406 1.327 1.522 0.085
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
82.102.129.235 -
AS12400 0 5 53.753 53.74 53.66 53.783 0.047
8.
80.81.194.190 de-fra-r-1-hu6-1.sbb…
- 0 5 66.973 67.069 66.851 67.634 0.324
9.
185.18.12.25 nl-ams-dlr-r-1-be2.u…
AS21215 0 5 76.68 76.38 76.126 76.68 0.237
10.
185.18.12.18 at-vie-dlr-r-1-be3.u…
AS21215 0 5 78.168 76.959 76.079 78.168 0.994
11.
77.77.215.42 b2b-77-77-215-42.sta…
AS42560 0 5 85.016 85.248 84.984 85.685 0.32
12.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 85.465 88.209 85.007 99.507 6.318
IN
India, New Delhi Google LLC · AS396982
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.102 0.105 0.093 0.119 0.009
2.
142.250.211.88 -
AS15169 0 5 362.04 362.18 361.99 362.74 0.315
3.
185.12.77.71 -
- 0 5 283.85 283.91 283.65 284.08 0.167
4.
185.12.77.70 -
- 0 5 285.24 285.25 285.18 285.34 0.062
5.
77.77.215.42 b2b-77-77-215-42.sta…
AS42560 0 5 295.15 295.14 295.12 295.2 0.033
6.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 288.23 288.82 288.23 290.64 1.021
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.197 0.149 0.122 0.197 0.03
2.
82.221.101.253 -
AS50613 0 5 0.519 0.442 0.307 0.633 0.132
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 68.801 68.957 68.751 69.204 0.191
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.412 0.298 0.143 0.431 0.139
2.
5.231.80.254 ae01-48.net.co-01.la…
AS6517 0 5 0.291 0.465 0.291 0.705 0.159
3.
10.100.25.1 -
- 0 5 0.349 0.385 0.304 0.478 0.073
4.
149.38.12.116 -
AS174 0 5 1.178 1.36 0.907 2.509 0.649
5.
154.25.8.201 be4918.agr62.mil02.a…
AS174 0 5 0.922 1.069 0.833 1.481 0.25
6.
154.54.63.62 port-channel4690.ccr…
AS174 0 5 339.28 68.429 0.604 339.28 151.41
7.
154.54.39.101 be3281.ccr51.beg03.a…
AS174 0 5 18.747 19.276 18.747 20.709 0.815
8.
149.14.236.114 -
AS174 0 5 19.169 20.393 19.169 21.395 0.809
9.
185.81.60.33 -
AS21215 0 5 27.105 27.343 27.07 27.964 0.377
10.
77.77.197.250 sa-he-r-1-pc3.telema…
AS42560 0 5 25.527 25.607 25.512 25.816 0.127
11.
77.77.215.42 b2b-77-77-215-42.sta…
AS42560 0 5 25.685 25.44 25.208 25.685 0.22
12.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 25.429 28.518 25.379 38.11 5.479
KW
Kuwait, Kuwait City Gulfnet Communications · AS3225
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.062 0.074 0.062 0.092 0.014
2.
10.12.19.1 -
- 0 5 27.423 27.468 27.408 27.538 0.055
3.
194.32.122.1 -
AS61272 0 5 28.147 36.448 27.685 50.313 11.806
4.
85.206.240.3 3-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 28.072 28.595 27.794 31.204 1.461
5.
85.206.240.2 2-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 28.067 33.679 27.878 56.214 12.597
6.
82.135.135.97 82-135-135-97.static…
AS8764 0 5 31.082 31.311 31.082 31.608 0.22
7.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 81.852 81.225 80.886 81.852 0.373
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.067 0.067 0.061 0.079 0.007
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
196.196.53.1 -
AS41564 0 5 50.807 42.831 31.933 54.459 10.277
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 0 5 32.345 32.285 32.049 32.395 0.135
5.
154.54.73.190 be5389.ccr22.sto03.a…
AS174 0 5 39.27 39.415 39.27 39.601 0.151
6.
154.54.61.241 be2557.rcr21.cph01.a…
AS174 0 5 48.951 49.113 48.898 49.679 0.326
7.
154.54.61.229 be2504.ccr42.ham01.a…
AS174 0 5 54.283 54.817 54.222 57.001 1.22
8.
154.54.77.134 be9355.ccr81.prg01.a…
AS174 0 5 62.614 62.547 62.075 63.503 0.585
9.
154.54.77.138 be9356.ccr21.bts01.a…
AS174 0 5 67.033 67.292 67.033 67.961 0.378
10.
130.117.3.138 be3261.ccr31.bud01.a…
AS174 0 5 73.732 79.776 69.754 99.424 11.666
11.
130.117.0.126 be3422.ccr51.beg03.a…
AS174 0 5 85.928 86.947 74.886 94.238 7.541
12.
149.14.236.114 -
AS174 0 5 99.637 89.307 75.784 100.95 12.397
13.
185.81.60.33 -
AS21215 0 5 113.97 98.314 81.297 115.25 15.538
14.
77.77.197.250 sa-he-r-1-pc3.telema…
AS42560 0 5 93.845 92.985 82.433 100.82 6.617
15.
77.77.215.42 b2b-77-77-215-42.sta…
AS42560 0 5 94.044 89.8 83.564 94.044 5.666
16.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 103.43 98.57 83.504 106.08 9.421
MD
Moldova, Chisinau Trabia SRL · AS43289
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.066 0.065 0.061 0.07 0.003
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
178.175.129.33 ae0-2210.cr01.ch.md.…
AS43289 0 5 37.26 37.35 37.246 37.492 0.103
4.
178.17.160.166 et-1-0-0.tcr01.buh01…
AS43289 0 5 46.738 47.596 46.738 48.777 0.873
5.
86.104.125.147 serbiabroadband.inte…
- 20 5 65.745 65.742 65.588 66.048 0.216
6.
185.18.12.6 rs-bg-tp-r-1-be4.ug.…
AS21215 0 5 67.168 68.422 67.016 72.599 2.359
7.
185.81.60.31 -
AS21215 0 5 76.456 85.959 76.296 124.26 21.411
8.
77.77.215.42 b2b-77-77-215-42.sta…
AS42560 0 5 77.5 80.161 77.5 90.558 5.811
9.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 77.526 82.443 77.526 99.2 9.43
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.155 0.165 0.11 0.242 0.047
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.745 0.591 0.451 0.745 0.132
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.099 1.217 0.867 2.045 0.47
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.564 0.524 0.437 0.674 0.096
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.614 2.306 0.614 8.513 3.472
6.
185.0.1.189 -
- 0 5 14.231 3.787 1.05 14.231 5.839
7.
80.249.209.150 amsix-400gbps.core1.…
- 80 5 1.181 1.181 1.181 1.181 0
8.
184.105.213.206 port-channel21.core3…
AS6939 80 5 6.82 6.82 6.82 6.82 0
9.
72.52.92.70 port-channel2.core3.…
AS6939 40 5 7.911 19.179 6.611 43.016 20.653
10.
184.105.223.110 100ge0-33.core2.muc1…
AS6939 0 5 12.272 12.452 12.204 12.837 0.268
11.
184.105.65.73 100ge0-63.core2.vie1…
AS6939 80 5 23.581 23.581 23.581 23.581 0
12.
184.104.206.198 telemach-d-o-o.e0-77…
AS6939 0 5 21.573 21.801 21.439 22.626 0.499
13.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 35.5 32.016 30.878 35.5 1.962
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.13 0.137 0.125 0.162 0.015
2.
185.246.189.5 -
AS200651 0 5 0.366 0.411 0.366 0.521 0.061
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
185.8.179.35 -
AS50673 0 5 1.38 1.441 1.269 1.667 0.165
5.
185.100.113.153 -
AS6762 0 5 20.95 20.954 20.908 21.026 0.049
6.
195.22.192.139 -
AS6762 20 5 18.471 18.385 18.34 18.471 0.061
7.
195.22.192.139 -
AS6762 20 5 17.96 17.98 17.947 18.01 0.031
8.
213.144.167.53 vox-167-53.mil.seabo…
AS6762 0 5 27.372 27.568 27.372 27.791 0.19
9.
195.29.3.185 hri13-mri-ko-20.ip.t…
AS5391 0 5 28.644 28.58 28.365 28.76 0.153
10.
195.29.144.117 hdr11-hri13-2.ip.t-c…
AS5391 0 5 27.483 27.513 27.483 27.554 0.03
11.
195.29.240.130 gdr11-hdr11.ip.t-com…
AS5391 0 5 27.816 27.852 27.816 27.881 0.026
12.
195.29.246.246 ros02-ros01.ip.t-com…
AS5391 0 5 33.042 33.833 32.853 37.476 2.037
13.
77.77.215.42 b2b-77-77-215-42.sta…
AS42560 0 5 33.26 33.106 33.029 33.26 0.089
14.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 34.535 36.103 34.535 42.14 3.374
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.118 0.149 0.118 0.231 0.046
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.545 0.58 0.478 0.685 0.085
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 0.927 1.078 0.927 1.598 0.291
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.68 0.559 0.467 0.68 0.085
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.727 0.713 0.571 0.86 0.109
6.
185.0.1.189 -
- 0 5 16.875 4.302 0.952 16.875 7.03
7.
80.249.209.150 amsix-400gbps.core1.…
- 20 5 1.055 1.12 0.937 1.287 0.155
8.
184.105.213.206 port-channel21.core3…
AS6939 40 5 6.425 18.093 6.425 39.905 18.904
9.
72.52.92.70 port-channel2.core3.…
AS6939 60 5 6.544 6.704 6.544 6.864 0.226
10.
184.105.223.110 100ge0-33.core2.muc1…
AS6939 0 5 12.107 12.395 12.107 12.603 0.178
11.
184.105.65.73 100ge0-63.core2.vie1…
AS6939 60 5 23.561 26.085 23.561 28.609 3.569
12.
184.104.206.198 telemach-d-o-o.e0-77…
AS6939 0 5 19.602 19.853 19.085 20.849 0.668
13.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 42.597 36.459 34.187 42.597 3.525
NL
Netherlands, Amsterdam Joel Krause · AS200912
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.135 0.159 0.133 0.198 0.027
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.479 0.472 0.426 0.538 0.043
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 0.84 1.058 0.84 1.305 0.171
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.53 0.554 0.529 0.606 0.031
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.67 0.701 0.644 0.766 0.046
6.
184.104.198.118 port-channel1.core1.…
AS6939 0 5 1.125 1.22 1.016 1.486 0.191
7.
216.66.90.102 e0-45.switch1.ams1.h…
AS6939 0 5 0.975 1.155 0.975 1.501 0.206
8.
72.52.92.6 port-channel3.core3.…
AS6939 80 5 6.829 6.829 6.829 6.829 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
184.104.189.131 100ge0-20.core2.vie1…
AS6939 0 5 17.685 17.556 17.382 17.685 0.132
11.
184.104.200.6 telemach-d-o-o.e0-66…
AS6939 0 5 24.575 24.933 24.575 25.209 0.26
12.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 38.25 40.951 38.221 48.826 4.574
NO
Norway, Oslo ServeTheWorld AS · AS34989
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.085 0.086 0.079 0.105 0.009
2.
46.251.249.1 -
AS34989 0 5 2.06 52.04 2.06 251.2 111.33
3.
217.170.193.164 -
AS34989 0 5 0.326 0.352 0.322 0.426 0.041
4.
217.170.192.202 -
AS34989 0 5 0.813 0.597 0.461 0.813 0.13
5.
217.170.192.63 -
AS34989 0 5 0.428 0.44 0.428 0.451 0.008
6.
216.66.88.116 e0-3.core2.osl1.he.n…
AS6939 0 5 0.779 0.831 0.732 0.913 0.076
7.
184.105.81.140 port-channel3.core3.…
AS6939 0 5 8.202 8.253 8.182 8.387 0.08
8.
184.105.80.157 100ge0-0-0-22.core1.…
AS6939 0 5 20.458 20.043 18.471 20.727 0.916
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
72.52.92.186 be1.core1.vie1.he.ne…
AS6939 0 5 32.106 31.982 31.241 32.779 0.718
11.
184.104.189.156 port-channel11.core2…
AS6939 0 5 28.372 29.788 28.372 32.953 1.842
12.
184.104.200.6 telemach-d-o-o.e0-66…
AS6939 0 5 35.901 36.554 35.808 37.254 0.657
13.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 51.277 44.113 41.445 51.277 4.09
PL
Poland, Warsaw F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.063 0.051 0.04 0.067 0.011
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
85.237.212.126 -
AS206092 0 5 22.617 22.628 22.523 22.762 0.102
4.
195.12.255.121 war-b3-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 22.791 22.722 22.673 22.791 0.044
5.
62.115.120.20 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 20 5 39.984 40.148 39.805 40.838 0.466
6.
62.115.138.23 win-bb2-link.ip.twel…
AS1299 20 5 50.889 50.896 50.813 50.955 0.061
7.
62.115.138.205 bpt-b6-link.ip.twelv…
AS1299 20 5 58.492 62.464 58.492 72.91 6.976
8.
62.115.122.175 zgb-b4-link.ip.twelv…
AS1299 20 5 59.265 59.175 59.09 59.265 0.072
9.
62.115.142.34 zgb-b2-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 59.33 74.578 59.321 135.1 33.831
10.
185.12.77.65 -
- 0 5 63.865 64.009 63.85 64.352 0.203
11.
185.12.77.64 -
- 0 5 59.911 59.867 59.669 60.133 0.179
12.
77.77.215.42 b2b-77-77-215-42.sta…
AS42560 0 5 71.811 71.48 71.352 71.811 0.197
13.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 73.011 73.327 71.467 78.995 3.232
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.08 0.068 0.043 0.08 0.015
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 42.95 42.942 42.867 43.066 0.074
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 45.59 50.373 45.026 66.201 9.076
5.
72.52.92.70 port-channel2.core3.…
AS6939 20 5 46.351 47.481 45.913 50.267 1.958
6.
184.105.65.73 100ge0-63.core2.vie1…
AS6939 0 5 67.923 68.195 67.923 68.496 0.217
7.
184.104.200.6 telemach-d-o-o.e0-66…
AS6939 0 5 66.2 66.662 66.049 67.906 0.742
8.
185.66.148.25 185-66-148-25.static…
AS3212 0 5 71.188 71.362 71.188 71.451 0.106
9.
213.161.1.150 213-161-1-150.static…
AS3212 0 5 73.107 73.452 73.107 73.631 0.203
10.
77.77.215.42 b2b-77-77-215-42.sta…
AS42560 0 5 72.312 72.343 72.312 72.433 0.05
11.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 74.941 74.925 74.514 75.579 0.414
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.124 0.179 0.124 0.288 0.064
2.
185.247.224.253 -
AS200651 0 5 0.496 0.548 0.443 0.756 0.123
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.476 0.463 0.343 0.614 0.102
4.
86.104.125.147 serbiabroadband.inte…
- 0 5 17.024 17.287 16.954 17.936 0.394
5.
185.18.12.6 rs-bg-tp-r-1-be4.ug.…
AS21215 0 5 19.245 19.073 18.017 19.877 0.815
6.
185.81.60.31 -
AS21215 0 5 34.811 34.768 34.534 34.862 0.134
7.
77.77.215.42 b2b-77-77-215-42.sta…
AS42560 0 5 35.799 35.998 35.706 36.361 0.322
8.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 36.159 36.563 36.095 37.711 0.661
RS
Serbia, Belgrade AltusHost B.V. · AS51430
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.079 0.063 0.042 0.079 0.013
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
37.120.128.190 irb-1908.agg1v.bru1.…
- 0 5 30.245 46.38 30.245 80.98 22
5.
212.103.51.227 be-3-3810.core1n.fra…
AS9009 0 5 60.693 68.606 60.693 78.036 7.077
6.
212.103.51.249 hundredgige0-0-0-24.…
AS9009 0 5 68.346 77.757 60.675 130.92 29.902
7.
185.12.77.71 -
- 0 5 58.764 71.088 58.689 104.95 19.97
8.
185.12.77.70 -
- 0 5 72.493 62.989 57.689 72.493 5.958
9.
77.77.215.42 b2b-77-77-215-42.sta…
AS42560 0 5 63.579 65.39 63.579 67.036 1.599
10.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 72.422 70.081 64.913 75.189 4.11
RU
Russia, St Petersburg LLC Baxet · AS51659
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.312 0.24 0.132 0.339 0.087
2.
194.87.68.1 -
AS51659 0 5 0.828 0.956 0.797 1.229 0.191
3.
81.27.252.26 spb-imq-cr1.ae54-277…
AS20764 0 5 0.507 0.924 0.507 1.249 0.358
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
184.104.190.61 e0-57.core3.sto1.he.…
AS6939 0 5 13.951 13.84 12.292 15.001 0.979
6.
184.105.222.126 100ge0-0-0-2.core1.b…
AS6939 0 5 46.397 45.129 44.369 46.397 0.811
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
72.52.92.186 be1.core1.vie1.he.ne…
AS6939 0 5 46.018 45.024 44.179 46.018 0.692
9.
184.104.189.131 100ge0-20.core2.vie1…
AS6939 0 5 42.687 43.598 42.687 45.807 1.254
10.
184.104.206.198 telemach-d-o-o.e0-77…
AS6939 0 5 49.444 44.527 42.693 49.444 2.802
11.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 56.652 57.35 56.589 59.892 1.423
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.101 0.121 0.088 0.168 0.03
2.
67.159.52.1 -
AS30058 0 5 4.999 5.187 1.573 8.149 2.39
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 0.83 9.879 0.83 45.952 20.164
4.
66.90.65.1 -
AS30058 0 5 0.859 0.927 0.74 1.098 0.136
5.
27.111.228.81 as6939.equinix-singa…
- 60 5 12.665 11.804 10.943 12.665 1.217
6.
184.105.222.9 be8.core2.mrs1.he.ne…
AS6939 20 5 136.43 137.15 136.37 138.83 1.151
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
184.104.195.190 port-channel9.core2.…
AS6939 20 5 152.35 152.36 152.32 152.43 0.046
9.
184.104.206.198 telemach-d-o-o.e0-77…
AS6939 0 5 152.35 153.04 152.29 154.07 0.797
10.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 164.96 165.1 164.96 165.6 0.281
TR
Turkey, Istanbul Netlen Internet · AS44620
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.153 0.147 0.124 0.168 0.016
2.
77.92.151.97 -
AS44620 0 5 18.829 26.932 6.274 77.215 28.513
3.
10.250.5.1 -
- 0 5 0.427 0.924 0.367 2.705 0.998
4.
10.253.4.13 -
- 0 5 1403.6 1386.7 1221.3 1566.2 154.4
5.
10.252.6.197 -
- 0 5 0.664 0.704 0.628 0.775 0.06
6.
10.252.1.194 -
- 0 5 1.321 1.286 1.241 1.321 0.03
7.
10.252.6.102 -
- 0 5 9.531 9.543 9.464 9.654 0.07
8.
193.169.198.76 sbb.bix.bg
- 0 5 16.052 16.34 15.741 17.53 0.719
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
185.81.60.33 -
AS21215 0 5 40.98 40.464 40.178 40.98 0.312
11.
77.77.197.250 sa-he-r-1-pc3.telema…
AS42560 0 5 37.197 37.458 37.197 37.649 0.174
12.
77.77.215.42 b2b-77-77-215-42.sta…
AS42560 0 5 38.607 38.604 38.483 38.697 0.079
13.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 49.292 45.546 41.799 51.47 4.494
TW
Taiwan, Taipei Beidou LTD · AS152611
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
160.30.79.254 -
AS152611 0 5 0.15 0.191 0.15 0.238 0.035
2.
172.16.2.1 -
- 0 5 0.201 0.236 0.201 0.253 0.02
3.
103.158.187.30 -
- 0 5 1.754 1.846 1.723 1.969 0.104
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
37.49.232.13 -
- 80 5 236.06 236.06 236.06 236.06 0
7.
193.203.0.185 -
- 40 5 247.12 246.76 246.54 247.12 0.315
8.
184.104.206.198 -
AS6939 0 5 247.61 248.03 247.61 248.54 0.373
9.
185.212.110.2 -
AS200698 0 5 269.53 269.85 269.31 270.57 0.648
US
United States, Miami Ohz Digital SL · 202673
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.092 0.085 0.077 0.101 0.01
2.
31.57.177.1 ddos-protected.miami…
AS202673 0 5 0.357 0.385 0.349 0.452 0.044
3.
178.253.224.1 gw.ohz.cloud
AS202673 0 5 1.03 1.035 0.986 1.103 0.041
4.
5.254.79.105 mia-imc-01c.voxility…
AS3223 0 5 1.257 1.745 1.137 3.147 0.842
5.
5.254.46.49 mia-imc-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.078 1.034 0.954 1.124 0.066
6.
5.254.115.29 mia-eq1-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.258 1.21 1.158 1.278 0.053
7.
4.15.222.145 ae61.edge1.Miami42.L…
AS3356 0 5 6.903 8.835 2.382 14.449 4.531
8.
171.75.10.253 -
AS3356 80 5 129.01 129.01 129.01 129.01 0
9.
212.162.29.102 -
AS3356 0 5 133.65 134.06 133.18 134.76 0.635
10.
185.81.60.33 -
AS21215 0 5 140.75 140.57 140.34 140.75 0.18
11.
77.77.197.250 sa-he-r-1-pc3.telema…
AS42560 0 5 140.8 140.87 140.77 141.07 0.118
12.
77.77.215.42 b2b-77-77-215-42.sta…
AS42560 0 5 141.85 142.22 141.83 143.52 0.731
13.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 141.99 142.06 141.88 142.52 0.258
US
United States, Dallas Linceris International Cloud · AS201129
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.061 0.066 0.053 0.097 0.016
2.
64.72.205.1 205.1-us.freakhostin…
AS215703 0 5 0.589 0.621 0.589 0.661 0.03
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
23.136.28.201 23.136.28.201.dfw.us…
AS30456 0 5 16.1 16.06 15.997 16.111 0.049
5.
128.241.14.73 ae-42-200.a00.dllstx…
AS2914 0 5 16.633 16.305 16.134 16.633 0.193
6.
62.115.156.248 dls-b7-link.ip.twelv…
AS1299 80 5 17.865 17.865 17.865 17.865 0
7.
62.115.138.65 dls-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 17.448 17.518 17.38 17.902 0.215
8.
62.115.140.32 atl-b24-link.ip.twel…
AS1299 0 5 34.726 34.684 34.591 34.754 0.077
9.
62.115.143.236 atl-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 32.011 31.711 31.612 32.011 0.169
10.
62.115.137.132 ash-bb2-link.ip.twel…
AS1299 20 5 29.337 29.421 29.337 29.515 0.093
11.
62.115.140.106 prs-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 115.27 115.25 115.18 115.39 0.084
12.
62.115.122.139 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 122.47 122.56 122.38 122.75 0.172
13.
62.115.138.23 win-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 138.87 139 138.84 139.22 0.184
14.
62.115.138.205 bpt-b6-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 143.26 143.1 142.05 144.45 0.926
15.
62.115.122.175 zgb-b4-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 148.84 148.92 148.79 149.1 0.117
16.
62.115.142.34 zgb-b2-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 149.09 150.13 148.98 154.27 2.31
17.
185.12.77.65 -
- 0 5 149.6 149.71 149.6 149.81 0.076
18.
185.12.77.64 -
- 0 5 148.03 148.02 147.9 148.19 0.107
19.
77.77.215.42 b2b-77-77-215-42.sta…
AS42560 0 5 153.66 153.79 153.39 154.95 0.654
20.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 154.09 154.46 153.92 156.26 1.007
US
United States, Kansas City Advin Services LLC · AS22295
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.206 1.476 0.183 6.582 2.853
2.
10.5.197.1 -
- 0 5 0.954 1.573 0.463 3.459 1.211
3.
208.84.101.1 -
AS22295 0 5 7.756 4.419 2.607 7.756 2.015
4.
213.248.81.54 -
AS1299 60 5 5.455 6.576 5.455 7.698 1.585
5.
62.115.183.158 hurricane-ic-366922.…
AS1299 60 5 33.677 33.955 33.677 34.233 0.393
6.
80.239.167.67 hurricane-ic-373455.…
AS1299 40 5 106.33 108 103.83 113.84 5.214
7.
184.104.189.156 port-channel11.core2…
AS6939 60 5 121.39 121.65 121.39 121.9 0.36
8.
184.104.200.6 telemach-d-o-o.e0-66…
AS6939 0 5 123.04 125.34 121.91 129.1 2.877
9.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 154.57 144.6 139.6 154.57 5.848
US
United States, Dallas Ipxo LLC · AS396993
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.238 0.179 0.132 0.238 0.043
2.
5.231.63.1 -
AS12586 0 5 6.415 1.671 0.406 6.415 2.652
3.
62.115.205.54 dls-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 0.765 0.813 0.706 1.078 0.15
4.
62.115.116.213 atl-b24-link.ip.twel…
AS1299 0 5 18.65 18.67 18.546 18.781 0.094
5.
62.115.143.236 atl-bb2-link.ip.twel…
AS1299 80 5 18.969 18.969 18.969 18.969 0
6.
62.115.137.132 ash-bb2-link.ip.twel…
AS1299 40 5 29.684 30.281 29.684 31.393 0.963
7.
62.115.140.106 prs-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 112.49 112.66 112.49 112.77 0.103
8.
62.115.122.139 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 124.35 124.71 124.35 125.38 0.391
9.
62.115.138.23 win-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 135.27 135.37 135.27 135.52 0.116
10.
62.115.138.205 bpt-b6-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 145.2 144.49 144.03 145.2 0.446
11.
62.115.122.175 zgb-b4-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 144.35 144.44 144.31 144.58 0.11
12.
62.115.142.34 zgb-b2-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 143.43 144.45 143.43 147.77 1.86
13.
185.12.77.65 -
- 0 5 148.99 149.26 148.99 149.56 0.263
14.
185.12.77.64 -
- 0 5 150.61 150.69 150.58 150.86 0.134
15.
77.77.215.42 b2b-77-77-215-42.sta…
AS42560 0 5 170.19 170.22 170.17 170.3 0.053
16.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 170.8 170.9 170.78 171.16 0.157
ZA
South Africa, Johannesburg Google LLC · AS396982
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.086 0.086 0.081 0.092 0.004
2.
142.250.211.88 -
AS15169 0 5 161.05 161.09 161.03 161.21 0.067
3.
185.12.77.71 -
- 0 5 191.16 191.34 191.09 191.59 0.209
4.
185.12.77.70 -
- 0 5 192.62 192.59 192.55 192.63 0.035
5.
77.77.215.42 b2b-77-77-215-42.sta…
AS42560 0 5 192.94 192.97 192.92 193.09 0.069
6.
185.212.110.2 ba.check-host.cc
AS200698 0 5 194.97 195.02 194.88 195.34 0.18