Check-Host.cc

Check MTR 8.8.8.8

Checked Oct 23, 2026 04:09:22 UTC |
| Check again |
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.206 0.206 0.206 0.206 0
2.
163.227.128.102 -
AS152900 0 5 0.302 0.336 0.302 0.387 0.037
3.
103.216.222.72 cr2.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 2.206 0.74 0.283 2.206 0.821
4.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.798 0.734 0.619 0.812 0.088
5.
103.216.222.145 cr3.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.557 0.408 0.304 0.557 0.094
6.
74.125.51.238 -
AS15169 0 5 0.364 0.348 0.202 0.534 0.123
7.
192.178.125.95 -
AS15169 0 5 3.121 2.038 1.42 3.121 0.708
8.
142.250.212.135 -
AS15169 0 5 1.339 1.422 1.303 1.574 0.123
9.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 1.1 1.184 0.929 1.874 0.39
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.436 0.324 0.28 0.436 0.064
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 2.435 2.331 2.16 2.442 0.136
4.
185.81.60.30 -
AS21215 0 5 11.289 11.606 11.068 12.565 0.575
5.
185.18.12.5 rs-ni-he-r-1-be1.ug.…
AS21215 0 5 18.011 17.904 17.032 19.409 0.909
6.
72.14.212.60 -
AS15169 0 5 14.932 15.001 14.932 15.059 0.053
7.
142.251.244.109 -
AS15169 0 5 24.304 24.312 24.053 24.47 0.169
8.
142.251.246.233 -
AS15169 0 5 25.431 25.745 25.431 26.337 0.345
9.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 14.979 14.923 14.795 14.99 0.078
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.269 0.269 0.269 0.269 0
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 35.034 76.597 8.633 168.7 72.455
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 0.634 0.86 0.634 1.301 0.256
4.
94.72.150.185 TH-BG1.sof2.net.tele…
- 0 5 2.219 1.282 0.778 2.219 0.549
5.
178.132.80.65 TH-JMX-BG1.sof1.net.…
AS57344 0 5 3.323 1.675 0.682 3.323 1.249
6.
178.132.85.120 gw-as15169.peer.tele…
AS57344 0 5 1.092 1.017 0.903 1.104 0.086
7.
216.239.62.49 -
AS15169 0 5 1.648 1.82 1.621 2.164 0.217
8.
108.170.236.33 -
AS15169 0 5 1.863 1.848 1.545 2.101 0.201
9.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 0.867 0.775 0.706 0.867 0.076
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.163 0.163 0.163 0.163 0
2.
192.168.202.1 -
- 80 5 0.48 0.48 0.48 0.48 0
3.
198.27.81.252 -
AS16276 0 5 0.931 0.881 0.776 0.964 0.073
4.
10.34.2.56 -
- 0 5 0.837 0.957 0.771 1.246 0.188
5.
10.74.8.208 -
- 0 5 0.668 0.788 0.512 1.13 0.281
6.
10.95.81.8 -
- 0 5 7.156 7.027 1.625 21.482 8.387
7.
142.44.208.172 ymq-mtl3-sbb1-8k.qc.…
AS16276 20 5 5.128 4.415 3.216 5.128 0.831
8.
10.200.3.3 -
- 0 5 7.359 4.691 2.882 7.359 1.714
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
192.178.86.251 -
AS15169 0 5 1.724 1.762 1.724 1.818 0.041
11.
172.253.77.243 -
AS15169 0 5 2.398 2.741 2.34 3.628 0.564
12.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 1.654 1.668 1.577 1.76 0.079
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.339 0.339 0.339 0.339 0
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 1.087 1 0.884 1.087 0.077
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.561 7.513 1.183 32.406 13.915
4.
45.152.39.64 -
AS50917 0 5 2.063 1.166 0.78 2.063 0.524
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.665 0.79 0.665 0.97 0.13
6.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 0.832 1.025 0.669 1.859 0.492
7.
185.85.211.117 lo0.br1.ams01.nl.as4…
AS49127 0 5 0.849 0.868 0.7 1.152 0.172
8.
185.85.208.137 -
AS49127 0 5 2.069 1.96 1.884 2.069 0.07
9.
72.14.239.107 -
AS15169 0 5 1.476 1.34 1.213 1.476 0.12
10.
142.251.48.175 -
AS15169 0 5 1.068 1.166 1.068 1.316 0.093
11.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 0.959 1.01 0.839 1.184 0.129
CH
Switzerland, Zurich Private Layer INC · AS51852
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.104 0.104 0.104 0.104 0
2.
81.17.31.89 hosted-by.privateweb…
AS51852 0 5 0.502 0.579 0.494 0.662 0.076
3.
179.43.185.34 hostedby.privatelaye…
AS51852 0 5 0.496 0.512 0.464 0.555 0.037
4.
185.227.149.166 -
AS43440 0 5 0.424 0.568 0.424 0.783 0.176
5.
185.227.149.19 -
AS43440 0 5 12.721 12.773 12.549 12.971 0.187
6.
80.81.193.221 l3s-fra6-1-gp.fra.de…
- 60 5 13.163 13.232 13.163 13.302 0.097
7.
185.176.193.1 l3s-gvpp-tfn-fra6.de…
- 0 5 13.078 13.234 13.078 13.39 0.137
8.
192.178.109.167 -
AS15169 0 5 22.194 21.726 21.074 22.337 0.535
9.
142.250.209.243 -
AS15169 0 5 12.01 11.976 11.841 12.072 0.091
10.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 11.696 11.803 11.696 11.946 0.105
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.11 0.117 0.097 0.173 0.031
2.
11.73.14.205 -
AS749 0 5 0.356 0.354 0.307 0.408 0.037
3.
11.73.36.17 -
AS749 0 5 1.434 0.615 0.38 1.434 0.458
4.
11.73.51.241 -
AS749 0 5 0.439 0.395 0.334 0.439 0.043
5.
10.136.44.73 -
- 0 5 1.199 0.944 0.839 1.199 0.148
6.
10.136.65.114 -
- 0 5 2.564 1.891 1.463 2.564 0.442
7.
10.54.98.29 -
- 0 5 12.36 12.468 12.277 12.85 0.224
8.
10.216.229.90 -
- 20 5 15.218 15.263 15.179 15.417 0.105
9.
106.38.196.121 -
AS23724 0 5 13.387 13.418 13.333 13.487 0.06
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
202.97.34.158 -
AS4134 60 5 14.961 15.079 14.961 15.197 0.166
12.
202.97.12.58 -
AS4134 80 5 18.526 18.526 18.526 18.526 0
13.
202.97.89.50 -
AS4134 80 5 53.971 53.971 53.971 53.971 0
14.
203.22.178.197 CTCN2.DE.FRK.CTGNet
- 0 5 57.931 58.462 57.899 59.613 0.73
15.
203.22.178.22 Google.CN.HKG.CTGNet
- 0 5 212.49 212.5 212.4 212.54 0.06
16.
108.170.231.21 -
AS15169 0 5 179.58 179.96 179.33 180.57 0.516
17.
142.251.244.223 -
AS15169 0 5 186.74 186.14 185.95 186.74 0.338
18.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 205.23 205.21 205.15 205.29 0.056
CY
Cyprus, Larnaca MVPS LTD · AS202448
9 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
193.24.232.1 gw.mvps.net
AS202448 0 5 0.458 0.424 0.295 0.575 0.103
3.
212.31.113.86 -
AS6866 0 5 3.045 2.125 1.745 3.045 0.523
4.
195.14.136.54 hu0-1-0-2-icr1.lyk.c…
AS6866 0 5 3.307 10.1 2.679 39.096 16.21
5.
195.14.136.241 be16.4-ipr1.lat.cyta…
AS6866 0 5 2.534 2.708 2.362 3.565 0.487
6.
72.14.195.166 -
AS15169 0 5 8.906 8.838 8.745 8.906 0.071
7.
216.239.50.169 -
AS15169 0 5 9.387 9.492 9.387 9.611 0.087
8.
142.251.224.97 -
AS15169 0 5 9.379 9.408 9.374 9.527 0.066
9.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 20 5 9.584 9.476 9.321 9.586 0.13
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 1.411 0.501 0.154 1.411 0.607
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 3.641 3.256 2.448 3.753 0.526
3.
49.12.139.201 16068.your-cloud.hos…
AS24940 20 5 0.644 1.81 0.545 5.501 2.459
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.203.102 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 0 5 0.565 1.041 0.565 2.593 0.869
7.
213.239.203.101 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.712 0.925 0.676 1.649 0.411
8.
213.239.252.21 core0.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 3.928 4.12 3.814 4.899 0.442
9.
72.14.218.176 -
AS15169 0 5 4.062 4.124 3.872 4.584 0.268
10.
192.178.110.245 -
AS15169 0 5 4.183 4.321 4.11 4.895 0.325
11.
172.253.71.89 -
AS15169 0 5 4.049 4.4 4.049 5.049 0.4
12.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 4.099 4.247 4.006 4.818 0.34
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.116 0.104 0.061 0.144 0.035
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 0.38 2.496 0.38 5.734 2.334
3.
193.189.83.197 google.equinix.kleyr…
- 0 5 0.596 0.624 0.596 0.699 0.041
4.
209.85.249.229 -
AS15169 0 5 0.667 0.686 0.629 0.744 0.048
5.
142.251.64.185 -
AS15169 0 5 0.81 0.857 0.81 0.919 0.038
6.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 0.496 0.552 0.496 0.59 0.038
DE
Germany, Frankfurt am Main Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.116 0.119 0.111 0.131 0.008
2.
5.231.234.1 cleancore.packets-de…
AS214243 0 5 641.64 576.43 496.04 670.74 77.705
3.
100.68.20.1 -
- 0 5 0.939 1.015 0.939 1.069 0.054
4.
92.242.166.5 irb5.rt-qfx10k-fkt2.…
AS203446 0 5 1.117 1.757 0.987 4.353 1.452
5.
92.242.166.41 -
AS203446 0 5 1.037 1.194 1.037 1.337 0.124
6.
142.251.65.69 -
AS15169 0 5 0.442 0.462 0.427 0.5 0.029
7.
142.250.214.195 -
AS15169 0 5 0.461 0.473 0.42 0.529 0.043
8.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 0.411 0.407 0.365 0.445 0.03
DE
Germany, Frankfurt am Main VMHeaven · AS215607
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.541 0.541 0.541 0.541 0
2.
62.192.153.49 49.153.192.62.datafo…
AS58212 0 5 4.553 2.529 0.356 5.496 2.363
3.
212.87.204.19 ae2.mx304.drt-fra8.a…
- 0 5 0.741 1.341 0.59 3.07 1.007
4.
212.87.204.250 ae1.mx304.drt-fra8.s…
- 0 5 0.98 1.069 0.727 1.81 0.44
5.
72.14.215.4 -
AS15169 0 5 1.248 2.022 1.042 4.927 1.632
6.
209.85.142.69 -
AS15169 0 5 1.129 2.321 1.129 5.563 1.895
7.
142.250.214.191 -
AS15169 0 5 0.832 1.208 0.832 1.608 0.278
8.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 1.239 1.544 0.775 2.954 0.833
DE
Germany, Koblenz Starlink · AS14593
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.056 0.062 0.051 0.082 0.013
2.
192.168.1.1 -
- 20 5 0.865 0.859 0.847 0.874 0.011
3.
100.64.0.1 -
- 0 5 17.439 17.475 15.862 19.295 1.274
4.
172.16.252.36 -
- 0 5 21.937 19.007 16.708 21.937 1.98
5.
206.224.68.192 undefined.hostname.l…
AS14593 0 5 16.916 18.057 16.688 20.27 1.472
6.
206.224.70.71 undefined.hostname.l…
AS14593 0 5 17.271 17.103 15.499 18.467 1.135
7.
149.19.109.47 -
AS14593 0 5 16.77 18.742 16.157 24.609 3.411
8.
216.239.42.71 -
AS15169 0 5 16.753 16.828 15.346 18.247 1.095
9.
142.250.214.195 -
AS15169 0 5 17.595 18.718 16.289 21.296 1.975
10.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 16.383 20.783 16.154 27.086 5.118
DE
Germany, Frankfurt am Main ISPLABS LIMITED · AS213905
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.059 0.068 0.056 0.095 0.017
2.
10.0.0.1 -
- 20 5 0.114 0.147 0.114 0.177 0.03
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 4.445 4.659 4.445 5.243 0.328
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.076 0.087 0.076 0.105 0.013
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.8.71.1 -
AS42708 0 5 28.734 29.984 15.142 62.198 19.241
4.
80.67.4.216 be-7.cr3.sto2.se.por…
AS42708 0 5 40.036 40.555 24.599 83.444 24.787
5.
80.67.1.233 some-stockholm-route…
AS42708 0 5 24.568 27.553 24.543 31.06 2.888
6.
216.239.57.151 -
AS15169 0 5 40.812 44.504 24.85 99.773 31.587
7.
172.253.72.123 -
AS15169 0 5 33.112 46.976 25.879 87.897 25.224
8.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 108.22 62.964 24.485 108.22 30.283
ES
Spain, Bilbao 24racks Cloud S.L. · AS214340
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.202 0.323 0.152 0.767 0.295
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 38.624 40.711 38.097 43.471 2.409
4.
193.221.194.250 ae8.930.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 38.271 41.17 38.014 51.472 5.802
5.
142.250.171.238 -
AS15169 0 5 43.373 42.279 41.778 43.373 0.643
6.
192.178.109.167 -
AS15169 0 5 38.127 38.796 38.127 39.613 0.533
7.
142.250.236.51 -
AS15169 0 5 37.658 37.443 37.338 37.658 0.133
8.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 37.151 37.52 37.144 37.893 0.349
ES
Spain, Barcelona ColdHosting SL · AS197795
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.302 0.302 0.302 0.302 0
2.
185.230.55.1 -
AS197795 80 5 0.543 0.543 0.543 0.543 0
3.
194.26.100.2 cr001.bcn.eu.as26141…
AS26141 0 5 27.658 27.53 27.444 27.658 0.08
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
185.176.193.11 l3s-gvpp-tfn-mad3.de…
- 0 5 21.219 21.523 21.134 22.722 0.678
6.
192.178.110.87 -
AS15169 0 5 25.239 25.443 25.107 25.934 0.326
7.
142.251.49.55 -
AS15169 0 5 27.531 28.563 25.844 37.11 4.824
8.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 20.914 21.034 20.823 21.458 0.252
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.35 0.35 0.35 0.35 0
2.
45.137.69.1 -
AS211507 0 5 0.581 0.596 0.422 0.735 0.117
3.
185.218.195.129 -
AS213468 0 5 0.628 0.596 0.485 0.67 0.071
4.
185.218.193.177 -
AS207003 0 5 1.498 1.59 1.413 2.138 0.307
5.
185.195.149.101 -
AS199508 0 5 4.972 5.119 4.972 5.385 0.163
6.
213.248.103.220 hls-b3-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 10.747 10.727 10.598 10.929 0.124
7.
142.250.167.122 -
AS15169 0 5 5.282 5.329 5.112 5.564 0.171
8.
142.251.53.59 -
AS15169 0 5 5.915 5.947 5.602 6.377 0.276
9.
142.250.227.87 -
AS15169 0 5 6.232 5.929 5.601 6.232 0.281
10.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 5.352 5.23 5.021 5.352 0.125
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.172 0.422 0.153 1.185 0.508
2.
37.228.129.2 -
AS200651 0 5 0.547 0.622 0.547 0.685 0.059
3.
5.183.211.140 335.et1.r1-hel1-fi.a…
AS5405 0 5 0.451 0.481 0.377 0.562 0.077
4.
94.103.180.94 r2-sto2-se.as5405.ne…
AS5405 0 5 6.629 6.688 6.629 6.739 0.051
5.
74.125.147.50 -
AS15169 0 5 8.002 7.946 7.836 8.145 0.128
6.
172.253.71.119 -
AS15169 0 5 7.177 7.139 7.042 7.23 0.072
7.
142.250.239.183 -
AS15169 0 5 6.569 6.76 6.5 7.325 0.327
8.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 6.477 6.617 6.477 6.727 0.099
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.088 0.079 0.043 0.115 0.03
2.
164.132.200.252 -
AS16276 0 5 0.505 0.533 0.453 0.655 0.083
3.
10.17.134.58 -
- 0 5 0.55 0.679 0.55 0.737 0.074
4.
10.73.240.64 -
- 40 5 0.468 0.484 0.465 0.521 0.031
5.
172.20.16.32 -
- 0 5 2.471 2.439 2.188 2.776 0.229
6.
37.59.16.29 -
AS16276 0 5 1.67 1.438 1.192 1.67 0.202
7.
91.121.215.177 be102.par-gsw-sbb1-n…
AS16276 0 5 4.316 4.32 4.253 4.413 0.057
8.
10.200.2.27 -
- 0 5 4.445 4.409 4.327 4.445 0.049
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
72.14.236.137 -
AS15169 0 5 5.774 6.067 4.997 7.026 0.752
11.
142.250.224.199 -
AS15169 0 5 5.345 5.277 5.15 5.381 0.093
12.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 4.73 4.751 4.725 4.776 0.023
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.099 0.09 0.078 0.099 0.01
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.157.112.124 -
AS206092 0 5 18.204 37.945 9.359 100.27 39.102
4.
79.127.195.33 vl221.par-itx5-core-…
- 0 5 9.679 18.23 9.303 53.327 19.619
5.
185.156.45.115 vl211.par-tel2-edge-…
- 0 5 18.275 22.467 9.805 51.064 16.317
6.
79.127.193.219 google-par.cdn77.com
- 0 5 18.238 23.008 9.955 42.186 13.536
7.
108.170.255.223 -
AS15169 0 5 10.121 41.64 10.118 103.83 38.432
8.
142.250.224.197 -
AS15169 0 5 69.832 31.332 11.253 69.832 26.146
9.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 62.532 47.333 11.545 62.532 21.205
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
172.31.253.2 -
- 0 5 0.347 0.469 0.347 0.868 0.224
3.
172.31.254.2 -
- 0 5 0.351 0.315 0.266 0.391 0.053
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 7.64 7.548 7.387 7.64 0.11
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 7.831 7.645 7.542 7.831 0.122
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 7.709 7.447 7.106 7.709 0.223
8.
142.251.200.84 -
AS15169 0 5 8.737 8.845 8.737 8.984 0.106
9.
216.239.49.185 -
AS15169 0 5 8.479 8.299 8 8.52 0.213
10.
172.253.66.99 -
AS15169 0 5 9.161 9.076 8.895 9.209 0.143
11.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 8.272 8.208 8.126 8.274 0.065
HK
Hong Kong, Hong Kong Offshore LC · AS214472
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.067 0.082 0.065 0.118 0.021
2.
45.204.146.1 -
- 0 5 4.656 4.016 2.189 7.155 1.979
3.
172.31.101.8 -
- 0 5 79.435 100.5 61.748 157.9 39.158
4.
172.31.101.0 -
- 0 5 1.459 1.494 1.326 1.722 0.148
5.
172.31.250.3 -
- 0 5 4.949 2.46 1.7 4.949 1.394
6.
80.249.209.100 core2.ams.net.google…
- 40 5 1.156 1.284 1.156 1.386 0.117
7.
74.125.243.133 -
AS15169 0 5 2.216 2.667 2.216 3.342 0.452
8.
172.253.71.201 -
AS15169 0 5 1.442 1.466 1.396 1.586 0.071
9.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 1.36 1.409 1.233 1.732 0.188
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.085 0.119 0.085 0.154 0.034
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.302 0.407 0.302 0.533 0.097
3.
185.58.73.3 3.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.402 0.462 0.31 0.589 0.11
4.
149.6.30.105 gi100-0-0-6.rcr21.za…
AS174 0 5 30.021 30.013 29.846 30.279 0.161
5.
154.54.74.21 be2810.ccr81.vie01.a…
AS174 0 5 26.356 26.529 25.793 27.541 0.785
6.
154.54.72.165 be5456.ccr21.muc03.a…
AS174 0 5 25.345 25.375 25.293 25.523 0.087
7.
154.54.62.121 be5516.ccr41.fra05.a…
AS174 0 5 28.537 28.621 28.536 28.756 0.091
8.
154.54.76.210 be3763.agr31.fra05.a…
AS174 0 5 28.539 28.604 28.539 28.634 0.037
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
142.250.167.180 -
AS15169 0 5 24.351 24.523 24.351 24.644 0.131
11.
192.178.109.167 -
AS15169 0 5 25.62 25.532 24.904 26.055 0.525
12.
142.250.236.31 -
AS15169 0 5 24.3 23.986 23.85 24.3 0.179
13.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 23.643 23.771 23.643 23.885 0.094
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.107 0.107 0.107 0.107 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.11.172.126 -
AS212238 0 5 65.947 31.319 14.72 65.947 23.361
4.
217.113.63.62 datacamp.rackhost.ne…
AS29278 0 5 50.857 22.706 14.673 50.857 15.82
5.
217.113.61.27 vhcr01.dpxcr03.denin…
AS29278 0 5 44.3 32.38 14.796 44.3 12.457
6.
173.194.123.82 -
AS15169 0 5 84.674 53.854 28.825 97.992 34.535
7.
192.178.109.167 -
AS15169 0 5 74.435 64.263 48.84 74.435 10.512
8.
142.250.210.209 -
AS15169 0 5 58.241 50.944 28.621 69.656 16.998
9.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 99.725 58.643 30.338 99.725 31.537
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.213 0.213 0.213 0.213 0
2.
94.154.123.129 -
AS206446 0 5 0.498 0.546 0.464 0.733 0.107
3.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 0.519 0.597 0.519 0.72 0.073
4.
142.250.172.211 -
AS15169 0 5 0.931 0.911 0.792 0.97 0.069
5.
142.250.172.210 -
AS15169 0 5 2.208 2.18 2.09 2.229 0.056
6.
142.251.68.113 -
AS15169 0 5 3.102 2.362 2.114 3.102 0.417
7.
142.251.240.181 -
AS15169 0 5 2.853 2.789 2.71 2.853 0.06
8.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 1.93 1.941 1.867 2.034 0.068
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.083 0.083 0.083 0.083 0
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 1.539 0.935 0.363 1.781 0.671
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 1.094 1.065 0.974 1.179 0.077
4.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 1.281 1.234 1.052 1.39 0.122
5.
142.250.172.211 -
AS15169 0 5 1.511 2.765 1.462 7.661 2.738
6.
142.250.172.210 -
AS15169 0 5 2.485 2.534 2.466 2.673 0.088
7.
142.251.231.41 -
AS15169 0 5 3.681 3.64 3.443 3.844 0.15
8.
142.251.240.183 -
AS15169 0 5 3.339 3.343 3.284 3.401 0.041
9.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 2.5 2.47 2.431 2.5 0.026
IR
Iran, Tehran Pars Abr Toseeh Ertebatat LTD · AS198154
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.183 0.223 0.183 0.284 0.053
2.
172.30.3.3 -
- 0 5 0.622 0.725 0.595 0.906 0.125
3.
172.16.77.1 -
- 0 5 0.633 0.724 0.608 0.855 0.109
4.
172.16.88.1 -
- 0 5 0.755 0.768 0.693 0.888 0.074
5.
172.25.4.205 -
- 0 5 0.841 0.782 0.66 0.866 0.08
6.
10.201.176.169 -
- 0 5 1.171 1.104 0.734 1.739 0.388
7.
10.202.7.122 -
- 0 5 1.233 1.388 1.233 1.687 0.194
8.
10.41.51.20 -
- 40 5 9.108 9.01 8.859 9.108 0.133
9.
10.202.9.142 -
- 0 5 9.112 9.26 9.112 9.411 0.114
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
72.14.212.96 -
AS15169 0 5 76.011 75.885 75.718 76.011 0.123
14.
142.251.244.71 -
AS15169 0 5 76.042 76.014 75.843 76.169 0.118
15.
142.251.246.235 -
AS15169 0 5 75.919 75.915 75.704 76.233 0.199
16.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 75.814 75.858 75.759 76.004 0.093
IR
Iran, Tehran Pars Abr Toseeh Ertebatat LTD · AS198154
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.179 0.187 0.139 0.246 0.053
2.
172.26.21.21 -
- 0 5 0.771 0.718 0.609 0.771 0.063
3.
172.16.77.1 -
- 0 5 0.688 0.672 0.508 0.757 0.102
4.
172.16.88.1 -
- 0 5 0.724 1.188 0.691 3.009 1.018
5.
172.25.4.205 -
- 0 5 0.877 0.901 0.841 0.956 0.043
6.
10.201.176.169 -
- 0 5 1.946 1.137 0.789 1.946 0.461
7.
10.21.211.10 -
- 0 5 1.344 1.167 0.944 1.344 0.167
8.
10.21.41.13 -
- 40 5 9.808 9.672 9.568 9.808 0.123
9.
10.202.9.142 -
- 0 5 10.614 10.637 10.554 10.702 0.056
10.
217.131.59.45 host-217-131-59-45.r…
- 0 5 43.377 39.573 32.945 44.501 4.751
11.
10.40.173.49 -
- 20 5 32.68 32.814 32.68 32.954 0.112
12.
10.40.184.150 -
- 0 5 34.658 34.841 34.658 34.987 0.125
13.
72.14.212.96 -
AS15169 0 5 51.124 51.095 50.949 51.165 0.084
14.
142.251.244.109 -
AS15169 0 5 54.037 53.898 53.663 54.037 0.145
15.
142.250.60.185 -
AS15169 0 5 51.519 51.673 51.519 51.872 0.132
16.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 48.939 48.887 48.827 48.982 0.069
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.286 0.286 0.286 0.286 0
2.
82.221.101.252 -
AS50613 0 5 0.424 0.46 0.365 0.645 0.106
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 24.023 22.833 22.395 24.023 0.696
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.202 0.202 0.202 0.202 0
2.
5.231.80.252 cr01.mil1.it.lakenet…
AS6517 0 5 0.523 0.525 0.363 0.759 0.147
3.
10.18.90.3 -
- 0 5 1.53 1.015 0.778 1.53 0.301
4.
185.1.114.26 google.minap.it
- 0 5 3.416 1.63 1.054 3.416 1.005
5.
74.125.37.17 -
AS15169 0 5 2.308 2.698 2.054 4.386 0.952
6.
142.251.235.179 -
AS15169 0 5 0.993 1.196 0.993 1.589 0.234
7.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 1.1 1.327 0.917 2.597 0.713
JP
Japan, Tokyo PAN-LIAN TECHNOLOGY · AS206675
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.123 0.127 0.081 0.175 0.038
2.
216.38.168.1 -
AS206675 0 5 0.512 0.602 0.446 0.807 0.179
3.
8.244.130.89 -
AS3356 0 5 2.198 2.198 1.197 5.039 1.64
4.
72.14.212.180 -
AS15169 0 5 1.12 1.042 0.928 1.149 0.102
5.
209.85.250.107 -
AS15169 0 5 2.327 3.092 2.327 3.544 0.535
6.
216.239.41.71 -
AS15169 0 5 2.167 3.223 2.055 7.304 2.282
7.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 1.274 1.191 1.084 1.274 0.071
KR
South Korea, Seoul KDATACENTER · AS45996
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.211 0.211 0.211 0.211 0
2.
27.102.66.3 -
AS45996 0 5 0.678 0.882 0.663 1.082 0.198
3.
10.10.1.173 -
- 0 5 1.07 1.416 0.887 2.749 0.771
4.
10.10.1.89 -
- 0 5 1.037 1.817 1.02 4.656 1.589
5.
100.127.56.41 -
- 0 5 3.863 2.556 1 3.863 1.233
6.
100.127.55.21 -
- 0 5 0.628 2.388 0.628 5.883 2.263
7.
10.222.45.98 -
- 0 5 1.507 2.875 1.393 7.889 2.817
8.
10.222.1.1 -
- 0 5 1.266 1.402 1.121 1.732 0.23
9.
173.194.125.110 -
AS15169 0 5 35.848 34.456 34.084 35.848 0.778
10.
172.253.73.43 -
AS15169 0 5 35.413 34.56 34.077 35.413 0.51
11.
172.253.75.195 -
AS15169 0 5 33.266 35.961 33.266 45.237 5.199
12.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 33.944 32.859 32.289 33.944 0.633
KZ
Kazakhstan, Almaty vdska · AS49791
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.281 0.181 0.12 0.281 0.069
2.
45.43.159.1 -
AS49791 0 5 0.434 0.381 0.321 0.434 0.047
3.
100.64.1.2 -
- 0 5 0.746 0.688 0.51 0.913 0.154
4.
100.64.2.2 -
- 0 5 0.808 0.781 0.496 1.113 0.262
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
178.88.71.104 -
AS9198 0 5 1.768 1.102 0.783 1.768 0.382
7.
95.59.170.132 -
AS9198 0 5 90.268 90.46 90.268 90.91 0.259
8.
95.59.172.43 95.59.172.43.static.…
AS9198 0 5 81.126 80.954 80.777 81.126 0.129
9.
82.200.159.199 mail-out1.cnpc.kz
AS9198 0 5 83.22 83.367 83.03 84.03 0.393
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
142.251.65.75 -
AS15169 0 5 84.867 84.655 84.029 85.105 0.451
12.
142.250.46.247 -
AS15169 0 5 86.836 90.062 83.101 94.852 4.95
13.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 83.251 83.385 83.195 83.741 0.229
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
12 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.07 0.07 0.07 0.07 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
158.173.79.3 -
- 0 5 87.202 96.854 64.971 114.43 20.763
4.
85.206.240.4 4-240-206-85.bacloud…
AS61272 60 5 28.823 35.612 28.823 42.401 9.601
5.
85.206.240.2 2-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 92.353 65.245 28.729 104.43 32.115
6.
213.226.128.129 -
AS13194 0 5 67.993 56.351 47.385 67.993 8.852
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
142.251.195.144 -
AS15169 0 5 56.553 59.319 54.294 68.206 6.121
10.
108.170.235.151 -
AS15169 20 5 71.098 82.837 53.379 129.57 32.763
11.
142.250.214.201 -
AS15169 0 5 59.971 75.71 54.366 111.92 22.621
12.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 20 5 56.586 73.046 56.586 93.33 19.245
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.109 0.08 0.053 0.109 0.024
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
196.196.53.1 -
AS41564 20 5 74.429 53.35 34.543 74.429 18.313
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 0 5 87.461 61.164 32.581 93.871 29.132
5.
154.54.63.226 be5388.ccr21.sto03.a…
AS174 0 5 47.22 72.049 39.051 131.3 38.568
6.
154.54.61.237 be2555.rcr21.cph01.a…
AS174 20 5 108.41 81.642 48.956 108.41 24.636
7.
154.54.61.229 be2504.ccr42.ham01.a…
AS174 0 5 68.134 72.194 54.212 84.532 12.574
8.
154.54.72.122 be7947.ccr42.fra05.a…
AS174 0 5 94.349 89.054 62.498 115.87 19.16
9.
154.54.59.53 be5970.agr31.fra05.a…
AS174 0 5 104.02 99.776 76.41 124.74 19.202
10.
154.54.12.114 tata.fra05.atlas.cog…
AS174 60 5 94.172 128.89 94.172 163.61 49.101
11.
142.250.167.180 -
AS15169 0 5 103.03 129.09 72.652 191.16 45.818
12.
216.239.42.71 -
AS15169 20 5 83.288 99.528 63.696 131.58 31.495
13.
172.253.66.137 -
AS15169 0 5 74.364 115.46 62.708 182.78 54.398
14.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 65.297 92.789 61.287 133.65 30.647
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.143 0.203 0.143 0.246 0.053
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.798 0.878 0.744 1.203 0.188
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.402 4.574 1.041 18.088 7.554
4.
45.152.39.64 -
AS50917 0 5 0.755 0.652 0.572 0.755 0.069
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.856 0.708 0.624 0.856 0.091
6.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 1.147 0.928 0.751 1.147 0.192
7.
185.85.211.3 lo0.agg2.ams02.nl.as…
AS49127 0 5 0.936 0.939 0.725 1.077 0.145
8.
185.85.209.241 lo0.br2.ams03.nl.as4…
AS49127 0 5 1.23 1.37 1.022 1.873 0.372
9.
185.85.211.0 lo0.agg1.ams07.nl.as…
AS49127 0 5 1.697 1.558 1.462 1.697 0.098
10.
173.194.122.110 -
AS15169 20 5 1.834 1.699 1.494 1.834 0.146
11.
74.125.242.185 -
AS15169 0 5 1.737 1.702 1.46 1.83 0.149
12.
209.85.242.177 -
AS15169 0 5 1.653 1.397 1.199 1.653 0.205
13.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 1.406 1.479 1.342 1.648 0.116
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.151 0.139 0.108 0.16 0.021
2.
185.246.189.6 -
AS200651 0 5 0.45 0.482 0.415 0.588 0.07
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
185.8.179.33 -
AS50673 0 5 5.741 3.641 2.317 5.741 1.613
5.
5.255.66.241 -
AS50673 60 5 2.644 2.652 2.644 2.66 0.011
6.
74.125.242.187 -
AS15169 0 5 2.866 2.865 2.82 2.893 0.028
7.
209.85.252.245 -
AS15169 0 5 3.823 3.632 3.472 3.823 0.139
8.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 2.705 2.824 2.705 2.913 0.086
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.195 0.195 0.195 0.195 0
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.804 0.928 0.752 1.174 0.213
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 0.965 9.124 0.965 41.148 17.901
4.
45.152.39.64 -
AS50917 0 5 0.538 1.142 0.532 3.274 1.193
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.797 0.751 0.523 0.941 0.162
6.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 0.905 0.729 0.573 0.914 0.166
7.
185.85.211.117 lo0.br1.ams01.nl.as4…
AS49127 0 5 0.454 0.619 0.454 0.776 0.144
8.
185.85.208.137 -
AS49127 0 5 1.925 1.925 1.662 2.04 0.155
9.
216.239.49.183 -
AS15169 0 5 15.758 3.958 0.963 15.758 6.596
10.
108.170.227.3 -
AS15169 0 5 1.799 1.686 1.505 1.799 0.122
11.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 0.914 0.824 0.726 0.941 0.096
NL
Netherlands, Amsterdam Joel Krause · AS200912
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.268 0.199 0.118 0.268 0.054
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.724 0.977 0.662 1.355 0.285
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.399 1.227 1.08 1.399 0.118
4.
45.152.39.64 -
AS50917 0 5 0.807 0.757 0.573 0.898 0.138
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.904 0.889 0.781 1.025 0.106
6.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 0.961 0.858 0.569 1.113 0.204
7.
185.85.211.3 lo0.agg2.ams02.nl.as…
AS49127 0 5 1.29 1.022 0.803 1.29 0.19
8.
185.85.209.241 lo0.br2.ams03.nl.as4…
AS49127 0 5 1.707 1.272 1.064 1.707 0.274
9.
185.85.211.0 lo0.agg1.ams07.nl.as…
AS49127 0 5 1.483 1.655 1.483 1.866 0.156
10.
173.194.122.110 -
AS15169 60 5 1.633 1.636 1.633 1.639 0.004
11.
74.125.243.79 -
AS15169 0 5 1.595 1.606 1.538 1.671 0.059
12.
108.170.227.3 -
AS15169 0 5 2.316 2.483 2.316 2.705 0.14
13.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 1.333 1.391 1.202 1.595 0.163
NL
Netherlands, Eygelshoven VMHeaven · AS51396
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.299 0.299 0.299 0.299 0
2.
45.153.34.253 -
AS51396 0 5 1.249 1.053 0.477 1.425 0.394
3.
78.142.18.1 -
AS213438 0 5 1.775 1.005 0.69 1.775 0.454
4.
10.213.43.0 -
- 0 5 4.203 4.158 3.998 4.243 0.1
5.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 4.261 4.072 3.956 4.261 0.116
6.
185.85.211.117 lo0.br1.ams01.nl.as4…
AS49127 0 5 4.005 3.98 3.811 4.114 0.111
7.
185.85.208.137 -
AS49127 0 5 5.251 5.163 4.937 5.407 0.19
8.
216.239.49.183 -
AS15169 0 5 4.106 4.107 3.863 4.284 0.163
9.
142.251.66.239 -
AS15169 0 5 4.282 4.186 4.037 4.282 0.095
10.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 4.062 4.08 3.925 4.319 0.146
NO
Norway, Oslo ServeTheWorld AS · AS34989
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.098 0.158 0.098 0.219 0.085
2.
46.251.249.1 -
AS34989 0 5 6.271 3.88 2.36 6.271 1.827
3.
83.143.81.206 vz01.servetheworld.n…
AS34989 0 5 0.697 0.741 0.548 0.921 0.14
4.
83.143.81.218 -
AS34989 0 5 0.584 2.579 0.349 10.763 4.575
5.
217.170.192.63 -
AS34989 0 5 0.356 0.45 0.356 0.59 0.107
6.
78.153.202.48 202-48.colo.sta.blac…
AS39122 0 5 18.21 18.187 18.082 18.41 0.132
7.
78.153.192.34 core-r02.bk3.39122.a…
AS39122 0 5 32.291 32.391 32.114 32.628 0.219
8.
78.153.193.44 core-r01.bk3.39122.a…
AS39122 0 5 32.571 32.499 32.389 32.597 0.087
9.
78.153.193.65 ec-r01.bk3.39122.as
AS39122 0 5 32.766 32.75 32.666 32.837 0.06
10.
72.14.202.210 -
AS15169 0 5 41.018 41.082 40.965 41.36 0.157
11.
192.178.109.1 -
AS15169 0 5 32.301 32.131 31.903 32.311 0.192
12.
209.85.244.223 -
AS15169 0 5 33.163 33.066 32.981 33.163 0.078
13.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 32.38 32.3 32.266 32.38 0.048
PL
Poland, Warsaw F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.079 0.079 0.079 0.079 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
85.237.212.125 -
AS206092 0 5 16.461 16.458 16.394 16.509 0.045
4.
79.127.194.74 vl221.war-eq1-core-2…
- 20 5 16.761 16.823 16.55 17.31 0.335
5.
80.239.133.86 war-b3-link.ip.twelv…
AS1299 20 5 16.894 17.231 16.894 18.142 0.607
6.
62.115.61.22 -
AS1299 0 5 16.62 16.613 16.575 16.709 0.055
7.
64.233.174.229 -
AS15169 20 5 16.641 16.848 16.641 17.047 0.184
8.
209.85.253.225 -
AS15169 0 5 16.844 16.9 16.812 17.15 0.14
9.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 16.862 16.922 16.722 17.254 0.197
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.067 0.078 0.062 0.1 0.017
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 38.243 38.251 38.083 38.458 0.149
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 38.218 38.298 38.218 38.429 0.1
5.
212.87.204.251 ae2.mx304.drt-fra8.s…
- 0 5 38.205 38.241 38.09 38.412 0.144
6.
173.194.121.206 -
AS15169 0 5 38.751 38.992 38.751 39.376 0.244
7.
142.251.48.237 -
AS15169 0 5 40.154 39.674 39.238 40.24 0.484
8.
142.251.64.187 -
AS15169 0 5 40.132 38.808 38.342 40.132 0.753
9.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 38.36 38.305 38.237 38.404 0.073
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.297 0.268 0.24 0.297 0.03
2.
185.247.224.223 -
AS200651 0 5 0.87 0.878 0.686 0.993 0.119
3.
86.104.125.25 tis.interlan.ro
- 0 5 1.109 0.896 0.791 1.109 0.138
4.
142.251.205.158 -
AS15169 20 5 7.747 7.86 7.713 8.032 0.155
5.
74.125.243.37 -
AS15169 0 5 7.784 7.955 7.784 8.115 0.142
6.
172.253.65.31 -
AS15169 0 5 8.323 8.068 7.872 8.323 0.208
7.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 7.855 7.844 7.785 7.944 0.061
RS
Serbia, Belgrade DCX DOO · AS8400
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.469 0.445 0.372 0.564 0.078
4.
178.221.43.165 telekom-transit1.dcx…
AS8400 0 5 1.962 6.789 1.962 12.563 5.235
5.
212.200.233.5 -
AS8400 20 5 6.352 6.362 5.278 8.064 1.216
6.
212.200.233.74 -
AS8400 0 5 7.581 9.823 6.672 18.132 4.807
7.
212.200.7.82 -
AS8400 0 5 7.302 6.934 6.681 7.302 0.248
8.
79.101.96.166 -
AS8400 0 5 12.078 12.093 11.924 12.192 0.103
9.
216.239.59.239 -
AS15169 0 5 16.243 13.779 12.993 16.243 1.391
10.
216.239.49.199 -
AS15169 0 5 12.905 13.237 12.808 14.051 0.489
11.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 13.256 12.473 11.914 13.256 0.649
RU
Russia, Moscow Anton Levin · AS50053
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.464 0.464 0.464 0.464 0
2.
46.23.98.1 -
AS50053 80 5 2477.6 2477.6 2477.6 2477.6 0
3.
195.211.101.1 gate.datacheap.ru
AS16262 0 5 1.246 1.189 1.018 1.541 0.214
4.
92.63.203.24 datacheap-protect-pe…
AS202984 0 5 6.585 2.924 1.329 6.585 2.206
5.
172.18.0.35 -
- 0 5 4.116 2.525 1.128 4.116 1.259
6.
62.115.196.193 sto-b9-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 23.726 28.962 21.763 39.011 8.847
7.
213.248.103.129 google-ic-319324.ip.…
AS1299 0 5 22.3 21.917 21.322 22.3 0.451
8.
216.239.57.151 -
AS15169 0 5 21.62 22.04 21.62 22.62 0.409
9.
209.85.242.99 -
AS15169 0 5 24.49 22.302 21.561 24.49 1.234
10.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 21.508 22.354 21.49 23.638 1.059
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.201 0.201 0.201 0.201 0
2.
50.7.21.1 -
AS30058 0 5 3.643 14.064 1.464 54.674 22.756
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 1.22 1.488 1.141 1.775 0.291
4.
66.90.65.62 -
AS30058 0 5 1.32 1.429 1.223 1.706 0.199
5.
178.18.234.19 -
- 0 5 0.769 0.789 0.66 0.908 0.097
6.
72.14.197.42 -
AS15169 0 5 0.821 0.761 0.665 0.827 0.068
7.
192.178.109.207 -
AS15169 0 5 5.521 3.414 1.668 5.521 1.783
8.
142.251.240.255 -
AS15169 0 5 2.102 4.964 0.994 19.439 8.103
9.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 1.913 1.463 0.949 1.913 0.414
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
TR
Turkey, Istanbul Pixoof Teknoloji · AS51722
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.165 0.165 0.165 0.165 0
2.
31.40.196.1 -
AS203771 0 5 0.454 4.158 0.441 18.783 8.175
3.
5.253.168.137 mx204.equinix_il04-t…
AS209447 0 5 0.719 0.69 0.582 0.748 0.065
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
74.125.51.214 -
AS15169 0 5 14.062 10.333 8.833 14.062 2.166
6.
142.251.244.109 -
AS15169 0 5 10.973 11.061 10.801 11.197 0.172
7.
172.253.65.41 -
AS15169 0 5 9.176 9.112 9.062 9.176 0.048
8.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 12.454 12.419 12.4 12.454 0.022
UA
Ukraine, Khmelnytskyi GMhost EE · AS201094
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
45.129.97.1 gw.gmhost.hosting
AS201094 0 5 0.804 0.97 0.619 1.268 0.282
3.
100.127.255.104 -
- 0 5 5.075 5.326 5.075 5.6 0.204
4.
185.1.198.30 -
- 0 5 4.976 4.966 4.777 5.091 0.125
5.
192.178.248.235 -
AS15169 0 5 7.988 6.482 5.92 7.988 0.862
6.
74.125.245.64 -
AS15169 0 5 5.276 6.522 5.08 8.984 1.87
7.
142.251.242.37 -
AS15169 0 5 16.709 15.692 15.182 16.709 0.643
8.
192.178.122.208 -
AS15169 0 5 15.187 15.478 15.187 16.01 0.328
9.
216.239.58.79 -
AS15169 0 5 15.454 15.314 15.088 15.495 0.204
10.
108.170.234.247 -
AS15169 0 5 15.168 15.219 14.946 15.566 0.221
11.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 14.486 14.471 14.294 14.615 0.126
US
United States, Dallas Ipxo LLC · AS396993
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.103 0.103 0.103 0.103 0
2.
199.47.146.1 1.146.47.199.ip.sora…
AS396993 0 5 0.961 1.785 0.768 4.284 1.435
3.
62.115.205.54 dls-b7-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 2.734 1.586 0.81 2.734 0.832
4.
72.14.243.44 -
AS15169 0 5 1.267 0.774 0.511 1.267 0.287
5.
108.170.231.44 -
AS15169 0 5 2.133 1.793 0.916 3.245 0.952
6.
142.250.62.203 -
AS15169 0 5 0.588 0.87 0.549 1.853 0.556
7.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 0.664 0.548 0.45 0.664 0.1
US
United States, Los Angeles DCX DOO · AS29802
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.09 0.09 0.09 0.09 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
107.155.88.169 107-155-88-169.stati…
AS29802 0 5 11.19 13.711 9.305 20.756 4.352
4.
10.253.1.213 -
- 0 5 52.474 32.66 15.436 55.436 19.582
US
United States, Houston ColdHosting · AS197795
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
108.165.47.3 cr002.hou.us.as26141…
AS26141 0 5 31.334 31.39 31.128 31.584 0.18
4.
108.165.47.2 cr001.hou.us.as26141…
AS26141 0 5 7.255 7.387 7.255 7.585 0.132
5.
4.1.109.233 lag-31-1340-99.bear2…
AS3356 0 5 25.004 24.744 20.704 34.836 5.889
6.
4.69.141.46 ae1.3514.edge1.Dalla…
AS3356 0 5 14.83 12.442 6.692 17.379 4.068
7.
4.68.75.142 15169-3356-dal.sp.lu…
AS3356 0 5 7.378 7.29 7.021 7.532 0.206
8.
142.251.248.205 -
AS15169 0 5 8.267 7.783 6.912 8.534 0.714
9.
72.14.237.47 -
AS15169 0 5 33.082 33.157 33.021 33.459 0.178
10.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 6.358 6.315 6.192 6.42 0.086
US
United States, Miami ColdHosting · AS197795
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.053 0.053 0.053 0.053 0
2.
82.38.8.1 -
AS197795 80 5 0.121 0.121 0.121 0.121 0
3.
157.254.174.3 cr002.mia.us.as26141…
AS26141 0 5 0.69 0.846 0.69 1.01 0.114
4.
157.254.174.2 cr001.mia.us.as26141…
AS26141 0 5 0.869 0.838 0.69 0.97 0.112
5.
4.20.197.105 3-1-c13-1-0.ear1.Mia…
AS3356 60 5 0.853 0.752 0.651 0.853 0.142
6.
142.251.203.102 -
AS15169 0 5 1.152 1.176 1.122 1.336 0.09
7.
142.251.77.73 -
AS15169 0 5 2.139 2.076 1.73 2.383 0.237
8.
216.239.51.215 -
AS15169 0 5 2.143 5.359 1.824 18.365 7.271
9.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 1.023 1.082 0.96 1.203 0.095
ZA
South Africa, Johannesburg Virtarix · AS328364
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.18 0.172 0.119 0.221 0.039
2.
102.208.216.1 -
AS328364 0 5 19.338 22.747 14.796 35.103 8.446
3.
102.135.160.13 -
AS328364 0 5 0.52 0.558 0.458 0.652 0.074
4.
102.135.160.21 -
AS328364 0 5 0.423 0.464 0.423 0.536 0.049
5.
102.33.155.37 -
AS327782 0 5 14.22 4 0.579 14.22 5.862
6.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 1.493 1.395 1.287 1.523 0.105