Check-Host.cc

Check MTR il-pet-cloudlease.check-host.eu

Checked Mar 18, 2026 14:11:42 UTC |
| Check again
AL
Albania, Tirana Keminet SHPK · AS197706
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.094 0.08 0.063 0.099 0.015
2.
10.6.111.1 -
- 0 5 98.85 47.604 31.633 98.85 29.095
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
184.104.196.250 100ge0-34.core1.bri1…
AS6939 0 5 46.05 41.485 38.956 46.05 3.307
6.
184.104.188.186 100ge0-60.core2.mil2…
AS6939 40 5 50.048 49.804 49.585 50.048 0.232
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
37.49.232.136 partnerllcsl.mrs.fra…
- 0 5 56.798 69.416 56.798 102.81 19.114
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 131.74 119.6 113.46 131.74 8.251
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 109.99 118.08 109.99 145.12 15.156
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.104 0.1 0.091 0.108 0.006
2.
163.227.128.101 -
AS152900 0 5 0.289 0.341 0.289 0.435 0.06
3.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.605 0.417 0.323 0.605 0.11
4.
103.216.222.76 cr1.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.689 0.637 0.578 0.689 0.043
5.
103.216.222.77 cr2.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.402 0.432 0.385 0.52 0.052
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
154.54.95.166 be9049.ccr81.sin01.a…
AS174 20 5 93.702 94.142 93.702 94.602 0.434
8.
154.54.92.93 be9043.ccr31.mrs02.a…
AS174 0 5 231.27 231.36 231.16 231.67 0.189
9.
149.11.240.131 -
AS174 0 5 231.5 231.44 231.27 231.74 0.188
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 294.91 294.87 294.6 295.42 0.329
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 280.33 280.42 280.3 280.51 0.092
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.152 0.12 0.089 0.152 0.024
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.309 0.338 0.309 0.382 0.025
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 2.47 2.511 2.363 2.768 0.162
4.
77.77.197.251 sa-he-r-2-pc3.telema…
AS42560 0 5 2.357 2.494 2.357 2.664 0.117
5.
185.81.60.32 -
AS21215 0 5 9.724 10.15 9.668 10.798 0.505
6.
185.18.12.2 rs-bg-tp-r-1-be2.ug.…
AS21215 0 5 18.035 18.884 18.035 19.313 0.555
7.
185.18.12.1 at-vie-int-r-1-be1.u…
AS21215 0 5 21.111 20.808 20.202 21.111 0.359
8.
37.49.237.45 partnerllcsl.par.fra…
- 0 5 45.46 45.464 44.727 46.64 0.748
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 88.075 88.451 87.982 89.211 0.515
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 90.828 90.11 89.713 90.828 0.486
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.14 0.12 0.097 0.14 0.016
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 63.375 73.755 39.904 127.39 34.766
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 0.404 1.029 0.349 3.241 1.24
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
154.25.17.65 be9239.agr62.sof02.a…
AS174 0 5 1.437 1.742 1.246 2.257 0.406
6.
154.54.76.185 be9197.ccr31.sof02.a…
AS174 0 5 1.592 1.666 1.379 2.242 0.35
7.
130.117.0.94 be3421.ccr51.beg03.a…
AS174 0 5 6.773 6.761 6.639 6.975 0.13
8.
130.117.51.162 port-channel3280.ccr…
AS174 0 5 23.509 23.421 23.258 23.579 0.143
9.
154.54.61.166 be5890.ccr31.mrs02.a…
AS174 0 5 32.509 32.317 32.037 32.553 0.256
10.
149.11.240.130 -
AS174 0 5 39.198 39.272 39.075 39.679 0.235
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 80.449 80.704 80.207 81.152 0.392
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 80.211 80.894 80.103 83.373 1.393
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
21 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.036 0.044 0.036 0.065 0.011
2.
158.69.122.252 -
AS16276 0 5 0.566 0.749 0.47 1.467 0.406
3.
10.34.4.16 -
- 0 5 0.542 0.578 0.464 0.648 0.076
4.
10.74.9.226 -
- 0 5 0.395 0.363 0.287 0.395 0.044
5.
10.95.81.10 -
- 0 5 0.968 0.811 0.648 0.969 0.15
6.
192.99.146.139 nyc-ny1-sbb2-8k.nj.u…
AS16276 0 5 11.191 11.203 10.49 12.271 0.656
7.
198.27.73.205 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 0 5 10.266 10.757 10.02 11.438 0.646
8.
192.99.146.126 lon-thw-sbb1-nc5.uk.…
AS16276 0 5 84.359 84.403 84.283 84.501 0.091
9.
94.23.122.144 be102.lil1-rbx1-sbb1…
AS16276 0 5 89.924 90.595 89.773 92.914 1.313
10.
54.36.50.226 par-th2-sbb1-nc5.fr.…
AS16276 0 5 95.364 95.396 95.309 95.463 0.06
11.
10.200.2.71 -
- 0 5 92.792 92.794 92.745 92.824 0.03
12.
37.49.237.45 partnerllcsl.par.fra…
- 0 5 101.9 102.31 101.9 102.82 0.338
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 147.84 147.76 147.61 147.86 0.101
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 143.69 143.87 143.69 144.06 0.161
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.063 0.09 0.063 0.117 0.02
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
91.201.57.153 gw-as211507.as51395.…
AS51395 0 5 1.053 0.986 0.89 1.053 0.065
4.
184.104.190.200 e0-24.switch1.zrh2.h…
AS6939 0 5 1.846 2.225 1.634 3.738 0.861
5.
184.104.199.124 port-channel12.core2…
AS6939 0 5 6.578 6.302 5.833 7.255 0.611
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
37.49.232.136 partnerllcsl.mrs.fra…
- 0 5 12.509 12.465 12.08 12.98 0.364
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 65.962 65.794 65.427 65.998 0.226
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 62.128 62.264 62.09 62.652 0.224
CL
Chile, Santiago Google LLC · AS396982
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.099 0.099 0.095 0.107 0.004
2.
108.170.238.109 -
AS15169 0 5 238.57 238.68 238.57 238.79 0.096
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 240.01 239.9 239.82 240.01 0.078
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.125 0.178 0.125 0.209 0.034
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 3.086 3.195 2.413 4.688 0.911
3.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 0.454 0.783 0.454 1.925 0.638
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.239.122 core-spine-rdev2.clo…
AS24940 0 5 0.635 0.67 0.562 0.89 0.126
7.
213.239.239.141 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.633 0.762 0.549 1.063 0.227
8.
213.239.237.242 core6.par.hetzner.co…
AS24940 0 5 13.274 13.71 13.274 14.01 0.35
9.
37.49.237.45 partnerllcsl.par.fra…
- 0 5 24.731 24.871 24.282 25.811 0.622
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 68.509 71.869 67.19 76.105 4.024
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 66.521 67.282 66.495 69.851 1.445
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.06 0.065 0.049 0.103 0.02
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 0.559 1.316 0.381 4.681 1.881
3.
154.14.156.145 ae25-312.cr2-fra6.ip…
AS3257 0 5 1.392 7.408 0.85 28.796 12.061
4.
213.200.127.242 ae21.cr12-chi1.ip4.g…
AS3257 0 5 0.495 0.499 0.464 0.523 0.022
5.
213.39.30.114 ip4.gtt.net
AS3257 80 5 1.198 1.198 1.198 1.198 0
6.
171.75.10.165 ae2.3207.edge1.mrs3.…
AS3356 0 5 17.963 18.611 17.748 21.2 1.452
7.
213.19.211.74 -
AS3356 0 5 17.907 18.131 17.738 18.497 0.335
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 63.072 63.064 62.71 63.547 0.316
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 63.107 63.129 62.965 63.376 0.154
DE
Germany, Frankfurt am Main Lumaserv · AS200303
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.088 0.089 0.078 0.098 0.008
2.
45.95.53.1 -
AS200303 0 5 1.527 1.354 0.449 3.25 1.148
3.
45.91.100.232 -
AS48314 0 5 1.064 0.978 0.831 1.311 0.209
4.
80.249.212.81 -
- 0 5 24.45 24.586 24.428 24.931 0.206
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 61.318 61.375 61.09 61.906 0.31
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 62.052 62.11 62.045 62.293 0.102
DE
Germany, Limburg OVH SAS · AS16276
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.095 0.098 0.066 0.145 0.028
2.
57.129.106.252 -
AS16276 0 5 0.677 0.743 0.639 0.841 0.083
3.
10.162.129.88 -
- 0 5 0.907 0.894 0.753 1.053 0.108
4.
10.17.246.20 -
- 0 5 1.055 0.909 0.773 1.059 0.136
5.
10.145.16.3 -
- 80 5 0.65 0.65 0.65 0.65 0
6.
172.18.12.19 -
- 0 5 1.343 3.115 1.343 4.399 1.138
7.
57.128.121.52 fra-fr5-sbb2-nc5.de.…
AS16276 0 5 2.014 1.901 1.668 2.014 0.142
8.
94.23.122.136 be101.sbg-g1-nc5.fr.…
AS16276 0 5 4.422 4.462 4.401 4.585 0.073
9.
94.23.122.139 be103.par-th2-sbb1-n…
AS16276 0 5 10.295 10.311 10.194 10.455 0.095
10.
10.200.2.71 -
- 0 5 10.18 10.182 10.15 10.214 0.022
11.
37.49.237.45 partnerllcsl.par.fra…
- 0 5 21.029 21.27 21.02 21.936 0.381
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 54.954 55.072 54.954 55.258 0.114
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 55.057 55.201 55.057 55.335 0.132
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
19 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.064 0.073 0.064 0.086 0.009
2.
10.2.19.1 -
- 0 5 65.094 43.483 12.789 65.472 28.043
3.
188.126.94.33 be-9-103.cr2.cop1.dk…
AS42708 0 5 24.535 39.842 13.485 75.189 28.241
4.
62.115.145.14 kbn-b1-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 13.363 27.145 13.363 65.358 22.546
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
154.25.10.245 be2558.rcr21.cph01.a…
AS174 0 5 14.137 14.201 13.974 14.485 0.19
7.
154.54.61.221 be2496.ccr41.ham01.a…
AS174 0 5 25.158 25.201 24.967 25.566 0.232
8.
154.54.38.205 be2815.ccr41.ams03.a…
AS174 0 5 34.799 32.876 32.241 34.799 1.085
9.
130.117.2.142 be12265.ccr41.par01.…
AS174 0 5 34.045 33.981 33.632 34.192 0.237
10.
154.54.72.110 be2779.ccr31.mrs02.a…
AS174 0 5 42.853 47.96 42.847 68.095 11.255
11.
149.11.240.131 -
AS174 0 5 42.604 42.813 42.604 43.098 0.186
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 92.678 95.182 92.577 105.35 5.681
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 87.856 98.915 87.28 118.14 15.473
ES
Spain, Madrid Ohz Digital SL · 202673
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.163 0.139 0.103 0.166 0.026
2.
85.208.114.1 gateway.ohz.es
AS202673 20 5 0.307 0.358 0.307 0.476 0.079
3.
84.17.33.166 cdn77-madrid.ohz.es
- 0 5 0.596 0.519 0.431 0.627 0.089
4.
79.127.192.17 vl1130.par-itx5-bbco…
- 0 5 19.64 19.673 19.64 19.704 0.024
5.
185.229.188.203 vl1102.mrs-itx2-bbco…
AS60068 0 5 36.828 36.633 36.514 36.828 0.123
6.
79.127.192.212 vl272.mrs-itx2-core-…
- 0 5 36.514 36.524 36.427 36.643 0.076
7.
45.134.215.143 partnercom-mrs.cdn77…
- 0 5 28.139 28.303 28.139 28.47 0.126
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 86.724 86.559 86.215 87.117 0.367
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.183 0.164 0.143 0.206 0.028
2.
45.137.69.1 -
AS211507 0 5 0.752 0.572 0.35 0.752 0.161
3.
185.218.195.129 -
AS213468 0 5 0.549 0.977 0.446 2.399 0.804
4.
185.218.193.177 -
AS207003 0 5 0.979 1.101 0.734 1.529 0.317
5.
193.65.128.74 -
AS719 0 5 1.306 1.948 1.177 4.486 1.428
6.
213.192.184.81 ge2-0-0-0.bbr2.hel1.…
AS6667 0 5 4.052 4.366 4.009 5.537 0.655
7.
213.192.184.80 -
AS6667 0 5 4.13 4.078 3.739 4.572 0.308
8.
213.192.184.109 -
AS6667 0 5 32.643 32.631 32.326 33.032 0.272
9.
195.66.224.167 te7-5.br03.ldn01.pcc…
- 40 5 33.45 33.374 31.64 35.034 1.698
10.
63.220.67.147 fh0-0-0-24.br04.mrs0…
AS3491 0 5 53.472 53.888 53.437 55.008 0.659
11.
63.220.196.42 63-220-196-42.static…
AS3491 0 5 54.508 54.906 54.508 55.251 0.289
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 98.31 98.453 98.271 98.911 0.27
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 92.262 92.464 91.905 93.337 0.55
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.173 0.157 0.133 0.18 0.019
2.
37.228.129.2 -
AS200651 0 5 0.393 0.447 0.351 0.762 0.175
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
146.247.200.157 NLAMS0003-RC1.ip-onl…
AS12552 0 5 30.231 31.573 30.19 36.904 2.979
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 92.901 93.088 92.901 93.261 0.144
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 93.057 93.139 92.98 93.367 0.161
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.04 0.048 0.039 0.067 0.011
2.
164.132.200.252 -
AS16276 0 5 0.504 0.532 0.482 0.585 0.041
3.
10.17.134.56 -
- 0 5 0.696 0.72 0.603 0.82 0.079
4.
10.73.240.67 -
- 0 5 0.479 0.515 0.444 0.683 0.094
5.
172.20.16.48 -
- 0 5 2.216 2.595 2.174 2.921 0.371
6.
37.59.16.29 -
AS16276 0 5 1.395 1.583 1.341 2.238 0.379
7.
91.121.215.177 be102.par-gsw-sbb1-n…
AS16276 0 5 5.029 5.133 5.029 5.265 0.092
8.
10.200.2.13 -
- 0 5 4.56 4.568 4.545 4.602 0.021
9.
37.49.237.45 partnerllcsl.par.fra…
- 0 5 16.439 16.687 16.297 17.69 0.566
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 58.241 61.371 58.241 73.296 6.665
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 58.164 58.331 58.087 58.748 0.269
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.07 0.068 0.045 0.087 0.015
2.
10.9.19.1 -
- 0 5 9.388 9.539 9.388 9.686 0.124
3.
156.146.63.252 unn-156-146-63-252.c…
AS212238 0 5 9.572 11.875 9.493 21.016 5.11
4.
79.127.195.34 vl221.par-itx5-core-…
- 0 5 9.764 10.398 9.611 13.211 1.573
5.
169.150.194.247 vl272.par-itx5-bbcor…
- 0 5 9.477 9.609 9.477 9.719 0.095
6.
185.229.188.203 vl1102.mrs-itx2-bbco…
AS60068 0 5 25.131 26.77 25.095 32.755 3.35
7.
79.127.192.210 vl271.mrs-itx2-core-…
- 0 5 22.199 22.331 22.199 22.438 0.094
8.
45.134.215.141 partnercom-mrs.cdn77…
- 0 5 22.364 22.56 22.364 22.671 0.122
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 71.493 71.547 71.296 71.721 0.176
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 68.748 68.859 68.67 69.049 0.156
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
19 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.118 0.12 0.107 0.139 0.014
2.
31.59.122.1 -
AS203758 0 5 0.374 0.413 0.357 0.541 0.075
3.
172.31.254.4 -
- 0 5 0.438 0.366 0.318 0.438 0.053
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 5.316 5.352 5.297 5.401 0.045
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 5.233 5.403 5.233 5.559 0.137
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 5.26 5.224 5.029 5.314 0.112
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
154.54.60.241 be3364.ccr81.lon05.a…
AS174 20 5 6.685 7.005 6.636 7.867 0.58
10.
154.54.77.142 be3584.ccr41.par01.a…
AS174 0 5 12.687 12.683 12.362 13.453 0.448
11.
154.54.72.110 be2779.ccr31.mrs02.a…
AS174 0 5 28.151 28.308 28.151 28.469 0.129
12.
149.11.240.130 -
AS174 0 5 28.421 28.608 28.404 29.273 0.372
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 72.566 72.791 72.273 74.012 0.697
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 66.447 66.458 66.333 66.639 0.111
HK
Hong Kong, Hong Kong Google LLC · AS396982
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.102 0.103 0.082 0.117 0.013
2.
142.251.224.81 -
AS15169 0 5 325.6 325.69 325.6 325.92 0.133
3.
188.191.224.34 AS15169.google.com
AS202940 0 5 255.65 255.77 255.65 255.94 0.139
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 256.43 256.43 256.35 256.51 0.065
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.104 0.123 0.103 0.172 0.029
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.659 0.424 0.311 0.659 0.137
3.
185.58.73.3 3.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.402 0.478 0.402 0.648 0.1
4.
149.6.30.105 gi100-0-0-6.rcr21.za…
AS174 0 5 29.921 29.906 29.792 29.975 0.067
5.
154.54.74.117 be2857.ccr51.beg03.a…
AS174 0 5 31.438 31.353 31.121 31.561 0.163
6.
130.117.51.162 port-channel3280.ccr…
AS174 0 5 38.357 38.396 38.283 38.714 0.179
7.
154.54.61.166 be5890.ccr31.mrs02.a…
AS174 0 5 37.813 40.23 37.813 47.782 4.246
8.
149.11.240.131 -
AS174 0 5 36.964 37.152 36.963 37.51 0.228
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 81.056 80.566 80.174 81.056 0.315
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 74.412 74.611 74.168 75.453 0.544
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.076 0.083 0.068 0.095 0.01
2.
10.3.19.1 -
- 0 5 68.344 36.984 20.313 68.344 19.515
3.
185.252.223.145 vlan120.as01.bud2.hu…
AS9009 0 5 31.368 34.696 15.912 63.269 19.193
4.
37.120.128.148 irb-1901.agg1v.bud2.…
- 0 5 49.23 65.482 24.583 121.56 36.639
5.
89.44.212.22 ae101-3101.bb1.bud1.…
- 0 5 52.33 41.958 18.642 56.571 16.847
6.
149.6.182.246 be7020.ccr31.bud01.a…
AS174 0 5 40.674 32.264 18.566 40.674 9.323
7.
130.117.3.137 be3261.ccr21.bts01.a…
AS174 0 5 18.692 25.564 18.692 36.068 7.177
8.
154.54.72.170 be9463.ccr81.vie01.a…
AS174 0 5 24.65 26.487 19.8 43.066 9.427
9.
154.54.72.165 be5456.ccr21.muc03.a…
AS174 0 5 46.342 32.773 26.129 46.342 8.288
10.
154.54.61.181 port-channel5891.ccr…
AS174 0 5 64.081 51.522 33.935 82.903 21.208
11.
154.54.61.166 be5890.ccr31.mrs02.a…
AS174 0 5 63.354 63.995 46.57 77.664 11.719
12.
149.11.240.131 -
AS174 0 5 50.005 76.513 50.005 115.78 25.145
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 151.74 122.68 93.534 151.74 23.521
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 111.38 110.17 101.91 116.58 5.341
ID
Indonesia, Jakarta Google LLC · AS396982
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.113 0.129 0.113 0.152 0.013
2.
72.14.236.66 -
AS15169 0 5 357.87 357.93 357.87 358.03 0.062
3.
142.250.234.182 -
AS15169 0 5 357.14 357.34 357.14 357.47 0.123
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 291.37 291.34 291.22 291.48 0.099
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 291.18 291.2 291.09 291.27 0.072
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
1 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 0.093 0.165 0.093 0.254 0.064
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.054 0.058 0.052 0.07 0.006
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 0.361 0.389 0.328 0.545 0.089
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 2.397 2.493 1.305 5.254 1.62
4.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 1.32 1.357 1.317 1.466 0.061
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.126 0.145 0.126 0.187 0.024
2.
82.221.101.253 -
AS50613 0 5 0.421 0.511 0.381 0.785 0.169
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 98.285 98.377 98.111 98.655 0.234
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.08 0.138 0.08 0.194 0.047
2.
5.231.80.254 ae01-48.net.co-01.la…
AS6517 0 5 0.501 0.397 0.339 0.501 0.062
3.
10.100.25.1 -
- 0 5 0.506 0.396 0.318 0.506 0.071
4.
149.38.12.116 -
AS174 0 5 1.811 1.469 1.301 1.811 0.2
5.
154.25.8.197 be4823.agr61.mil02.a…
AS174 0 5 1.736 1.452 1.237 1.736 0.18
6.
154.54.62.146 port-channel4689.ccr…
AS174 0 5 0.559 0.559 0.534 0.587 0.019
7.
154.54.61.166 be5890.ccr31.mrs02.a…
AS174 0 5 9.221 9.927 9.221 11.915 1.121
8.
149.11.240.130 -
AS174 0 5 9.422 9.642 9.41 10.156 0.304
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 53.355 53.414 53.062 53.928 0.315
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 53.138 53.301 53.138 53.533 0.195
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
23 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.065 0.072 0.059 0.093 0.012
2.
10.12.19.1 -
- 0 5 24.225 24.113 24.032 24.225 0.091
3.
194.32.122.1 -
AS61272 0 5 70.755 61.863 35.574 70.755 14.758
4.
85.206.240.3 3-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 50.928 55.88 25.678 67.714 18.362
5.
85.206.240.2 2-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 71.742 62.466 37.781 71.742 13.916
6.
82.135.135.97 82-135-135-97.static…
AS8764 0 5 51.776 52.844 28.99 67.765 16.097
7.
62.115.161.46 sto-b2-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 72.479 61.883 33.958 72.479 15.749
8.
62.115.140.216 sto-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 59.198 59.214 33.897 67.833 14.62
9.
62.115.139.187 sto-b9-link.ip.twelv…
AS1299 40 5 81.518 60.725 32.993 81.518 24.995
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
154.54.75.86 be4593.ccr21.sto03.a…
AS174 0 5 86.2 56.232 36.476 86.2 19.322
12.
154.54.61.237 be2555.rcr21.cph01.a…
AS174 0 5 77.085 66.021 46.038 80.809 17.841
13.
154.54.61.221 be2496.ccr41.ham01.a…
AS174 0 5 101.49 69.727 49.659 101.49 20.978
14.
154.54.38.205 be2815.ccr41.ams03.a…
AS174 0 5 91.301 69.758 57.308 91.301 12.758
15.
130.117.2.142 be12265.ccr41.par01.…
AS174 0 5 79.167 73.251 65.4 86.573 9.204
16.
154.54.72.110 be2779.ccr31.mrs02.a…
AS174 0 5 78.87 84.221 74.831 117.27 18.548
17.
149.11.240.131 -
AS174 0 5 73.432 81.099 73.276 111.21 16.832
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 118.28 123.29 117.65 137.43 8.338
22. - - 100 5 0 0 0 0 0
23.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 117.27 131.97 117.27 154.82 15.482
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
20 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.101 0.081 0.047 0.116 0.029
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
196.196.53.1 -
AS41564 0 5 33.091 38.267 32.693 55.973 10.023
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 0 5 32.408 55.436 32.408 91.139 31.355
5.
154.54.63.226 be5388.ccr21.sto03.a…
AS174 0 5 40.542 46.593 39.864 72.581 14.529
6.
154.54.61.237 be2555.rcr21.cph01.a…
AS174 0 5 50.086 65.93 49.414 107.54 25.32
7.
154.54.61.221 be2496.ccr41.ham01.a…
AS174 0 5 54.49 84.514 54.49 180.94 54.801
8.
154.54.38.205 be2815.ccr41.ams03.a…
AS174 20 5 66.822 88.818 63.819 130.84 31.089
9.
130.117.2.142 be12265.ccr41.par01.…
AS174 0 5 89.477 109.18 70.599 138.93 28.9
10.
154.54.72.110 be2779.ccr31.mrs02.a…
AS174 0 5 121.46 182.77 81.82 458.43 155.27
11.
149.11.240.130 -
AS174 0 5 102.87 107.45 81.848 131.97 19.158
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 154.69 146.51 128.25 177.22 20.403
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20.
94.154.123.222 -
AS206446 20 5 128.66 132.54 128.66 140.75 5.678
MD
Moldova, Chisinau Trabia SRL · AS43289
MK
North Macedonia, Skopje TELEKS DOOEL Skopje · AS205119
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.101 0.083 0.076 0.101 0.01
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
185.225.31.17 -
AS205119 0 5 56.218 41.438 32.5 56.218 11.687
4.
185.83.255.65 -
AS200899 0 5 31.407 40.163 31.407 64.335 14.223
5.
193.189.168.101 -
AS5603 0 5 32.086 32.43 32.086 32.792 0.258
6.
95.176.251.17 ip-95-176-251-17.gen…
AS5603 0 5 51.902 51.784 51.679 51.902 0.1
7.
212.162.29.113 -
AS3356 0 5 57.709 61.926 57.709 77.581 8.754
8.
171.75.10.165 ae2.3207.edge1.mrs3.…
AS3356 0 5 72.056 80.192 71.606 97.729 11.697
9.
213.19.211.74 -
AS3356 0 5 81.621 90.417 74.204 107.01 12.803
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 130.29 130.75 114.55 167.25 21.235
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 114.77 114.8 114.55 115.19 0.245
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.145 0.153 0.122 0.194 0.028
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.67 0.656 0.51 0.953 0.176
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 13.556 3.785 1.136 13.556 5.463
4.
45.152.39.142 -
AS50917 0 5 1.009 0.746 0.606 1.009 0.176
5.
217.148.164.16 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.762 1.137 0.604 2.803 0.933
6.
217.148.190.1 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.902 0.79 0.626 0.977 0.152
7.
80.249.212.81 -
- 0 5 20.013 20.097 19.957 20.401 0.174
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 60.17 59.928 59.506 60.17 0.272
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 63.516 63.903 63.516 65.176 0.714
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.119 0.135 0.119 0.157 0.017
2.
185.246.189.5 -
AS200651 0 5 0.36 0.373 0.254 0.544 0.104
3.
80.95.152.121 -
AS34309 0 5 8.318 8.356 8.238 8.432 0.08
4.
80.95.144.128 -
AS34309 0 5 8.363 45.373 8.308 149.19 61.123
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
130.117.1.1 be5484.ccr41.fra05.a…
AS174 0 5 10.506 10.607 10.506 10.783 0.103
7.
154.54.63.70 be4975.ccr41.par01.a…
AS174 0 5 14.751 14.749 14.546 14.953 0.145
8.
154.54.72.110 be2779.ccr31.mrs02.a…
AS174 0 5 26.174 26.04 25.872 26.174 0.12
9.
149.11.240.131 -
AS174 0 5 25.135 25.25 25.135 25.448 0.12
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 71.189 71.32 71.059 72.08 0.426
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 70.887 71.143 70.887 71.461 0.233
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.194 0.265 0.193 0.442 0.107
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.634 0.686 0.634 0.804 0.07
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.146 1.22 1.067 1.341 0.112
4.
45.152.39.142 -
AS50917 0 5 0.851 0.782 0.703 0.851 0.068
5.
217.148.164.16 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.867 1.687 0.755 4.517 1.602
6.
217.148.190.1 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.587 0.714 0.557 0.935 0.156
7.
80.249.212.81 -
- 0 5 19.821 19.921 19.821 20.249 0.184
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 64.879 67.492 64.797 77.229 5.447
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 64.975 64.899 64.804 64.975 0.078
QA
Qatar, Doha Google LLC · AS396982
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.101 0.113 0.099 0.133 0.015
2.
142.251.224.81 -
AS15169 0 5 85.494 86.12 85.494 88.327 1.234
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 86.431 86.471 86.327 86.539 0.092
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 86.293 86.408 86.293 86.581 0.129
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.089 0.051 0.029 0.089 0.022
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 33.415 33.191 33.066 33.415 0.148
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 33.533 33.384 33.246 33.533 0.108
5.
10.21.0.1 -
- 0 5 33.35 33.332 33.29 33.384 0.039
6.
199.245.24.206 -
AS2914 0 5 33.417 33.36 33.278 33.417 0.068
7.
129.250.66.18 ae-0.telecom-italia.…
AS2914 0 5 33.819 45.381 33.643 64.798 16.032
8.
93.186.129.165 -
AS6762 0 5 69.943 62.015 59.68 69.943 4.444
9.
93.186.129.37 -
AS6762 0 5 85.208 85.308 85.02 85.878 0.329
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 90.135 89.987 89.617 90.558 0.368
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 90.141 90.097 89.871 90.598 0.3
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
19 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.146 0.144 0.134 0.155 0.008
2.
185.247.224.1 -
AS200651 0 5 0.504 0.552 0.393 0.738 0.133
3.
5.183.211.190 -
AS5405 0 5 0.35 0.383 0.307 0.479 0.076
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
94.103.180.68 r1-ams2-nl.as5405.ne…
AS5405 0 5 34.047 33.935 33.803 34.153 0.155
11.
80.249.212.81 -
- 0 5 53.405 53.245 52.965 53.496 0.216
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 92.828 93.077 92.828 93.229 0.177
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 92.784 93.053 92.784 93.328 0.22
RS
Serbia, Belgrade AltusHost B.V. · AS51430
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.111 0.085 0.054 0.111 0.023
2.
10.9.19.1 -
- 0 5 19.851 19.799 19.708 19.894 0.073
3.
37.46.115.3 rs.as51430.net
AS51430 0 5 20.191 20.171 20.061 20.279 0.089
4.
185.119.89.2 -
AS207604 0 5 20.216 23.105 20.216 34.413 6.32
5.
149.14.236.65 te0-0-0-31.agr02.beg…
AS174 0 5 20.677 20.697 20.53 20.845 0.127
6.
130.117.50.121 be3423.ccr51.beg03.a…
AS174 0 5 20.54 25.552 20.54 44.413 10.547
7.
130.117.51.162 port-channel3280.ccr…
AS174 0 5 37.281 42.918 37.257 65.165 12.436
8.
154.54.61.166 be5890.ccr31.mrs02.a…
AS174 0 5 46.347 53.731 46.283 77.772 13.657
9.
149.11.240.131 -
AS174 0 5 74.712 55.663 46.069 74.712 13.356
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 97.983 97.131 96.812 97.983 0.485
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 94.115 93.849 93.374 94.142 0.311
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.048 0.052 0.045 0.061 0.006
2.
67.159.52.1 -
AS30058 0 5 2.692 3.494 2.501 5.744 1.392
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 0.902 0.862 0.763 0.94 0.069
4.
66.90.65.1 -
AS30058 0 5 0.743 0.94 0.723 1.638 0.39
5.
180.87.108.86 ix-be-21.ecore2.esin…
AS6453 40 5 0.511 0.511 0.479 0.546 0.033
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
63.217.24.61 -
AS3491 0 5 0.624 0.684 0.612 0.757 0.064
8.
63.220.67.147 fh0-0-0-24.br04.mrs0…
AS3491 0 5 269.97 255.44 232.67 270.15 16.462
9.
63.220.196.42 63-220-196-42.static…
AS3491 0 5 263.71 248.16 214.74 263.71 19.296
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 186.79 186.84 186.62 187.42 0.331
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 330.39 339.1 322.9 371.35 20.169
TR
Turkey, Istanbul Netlen Internet · AS44620
TW
Taiwan, Taipei Beidou LTD · AS152611
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
160.30.79.254 -
AS152611 0 5 0.105 0.122 0.097 0.151 0.022
2.
172.16.2.1 -
- 0 5 0.215 0.189 0.134 0.233 0.037
3.
88.135.74.144 -
AS983 0 5 1.321 1.518 1.321 1.773 0.163
4.
206.148.22.117 lo880.tpe-lyb-cr1.gl…
AS7578 0 5 1.304 1.48 1.304 1.838 0.228
5.
206.148.24.180 po1.tpe-lyb-bb2.glob…
AS7578 0 5 1.45 1.544 1.443 1.674 0.098
6.
206.148.22.113 l880.ty-eqxty2-cr7.g…
AS7578 0 5 33.311 33.257 33.213 33.311 0.037
7.
203.105.72.181 ae-25.a00.tokyjp09.j…
AS2914 0 5 32.259 32.277 32.253 32.307 0.021
8.
129.250.9.102 ae-0.pccw.tokyjp09.j…
AS2914 0 5 33.65 33.682 33.622 33.846 0.092
9.
63.223.38.178 BE42.br04.mrs01.as34…
AS3491 40 5 235.78 236.27 235.35 237.68 1.242
10.
63.220.196.42 63-220-196-42.static…
AS3491 0 5 265.07 266.18 265.07 267.17 1.047
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 365.86 355.29 346.08 365.86 8.155
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 366.5 354.94 341.21 366.5 9.502
US
United States, Miami Ohz Digital SL · 202673
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.099 0.096 0.088 0.111 0.008
2.
31.57.177.1 ddos-protected.miami…
AS202673 0 5 0.324 0.37 0.324 0.414 0.042
3.
178.253.224.1 gw.ohz.cloud
AS202673 0 5 0.983 0.995 0.966 1.026 0.025
4.
5.254.79.105 mia-imc-01c.voxility…
AS3223 0 5 1.115 1.121 1.091 1.164 0.028
5.
5.254.46.49 mia-imc-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.023 0.987 0.916 1.054 0.053
6.
5.254.115.29 mia-eq1-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.068 1.153 1.068 1.272 0.086
7.
4.15.222.145 ae61.edge1.Miami42.L…
AS3356 0 5 5.776 4.692 1.152 12.375 4.647
8.
171.75.8.167 ae1.3107.edge1.mrs3.…
AS3356 20 5 127.28 126.99 126.47 127.28 0.367
9.
213.19.211.75 -
AS3356 0 5 120.28 120.39 120.28 120.44 0.072
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 169.26 170.39 169.19 174.58 2.349
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 159.71 159.82 159.55 160.1 0.231
US
United States, Dallas Linceris International Cloud · AS201129
23 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.092 0.07 0.055 0.092 0.015
2.
64.72.205.1 205.1-us.freakhostin…
AS215703 0 5 0.659 0.957 0.603 2.291 0.745
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
23.136.28.201 23.136.28.201.dfw.us…
AS30456 0 5 1.301 1.383 1.301 1.431 0.049
5.
76.74.61.253 ae6-200.cr7-dal3.ip4…
AS3257 0 5 2.462 3.262 1.83 7.782 2.543
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
154.54.28.73 be2763.ccr31.dfw01.a…
AS174 0 5 2.865 2.921 2.825 3.177 0.145
8.
154.54.7.234 be5383.ccr31.oma02.a…
AS174 0 5 138.09 138.09 137.96 138.29 0.131
9.
154.54.165.134 be5214.ccr41.ord01.a…
AS174 0 5 139.06 139.09 138.83 139.3 0.169
10.
154.54.6.222 port-channel2717.ccr…
AS174 0 5 47.955 48.056 47.891 48.38 0.195
11.
154.54.31.226 be2993.ccr31.yyz02.a…
AS174 0 5 129.59 129.57 129.34 129.86 0.188
12.
154.54.41.206 be3259.ccr21.ymq01.a…
AS174 0 5 135.32 134.96 134.64 135.32 0.249
13.
154.54.44.161 be3042.ccr21.lpl01.a…
AS174 0 5 128.56 128.54 128.48 128.62 0.05
14.
154.54.74.218 port-channel8665.ccr…
AS174 0 5 113.1 113.13 113.03 113.35 0.126
15.
154.54.75.41 be8670.ccr41.par01.a…
AS174 0 5 129.49 129.46 129.23 129.64 0.149
16.
154.54.72.110 be2779.ccr31.mrs02.a…
AS174 0 5 141.68 141.81 141.68 141.85 0.07
17.
149.11.240.131 -
AS174 0 5 129.08 129.28 129.08 129.53 0.176
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 182.52 185.03 182.51 194.77 5.445
22. - - 100 5 0 0 0 0 0
23.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 182.46 182.56 182.26 183.17 0.353
US
United States, Kansas City Advin Services LLC · AS22295
22 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.17 1.07 0.17 3.109 1.296
2.
10.5.197.1 -
- 0 5 0.72 2.061 0.72 3.966 1.194
3.
208.84.101.1 -
AS22295 0 5 2.022 2.378 1.854 3.546 0.684
4.
69.30.249.201 -
AS32097 0 5 1.433 3.653 1.433 7.308 2.472
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
154.54.87.61 be5626.ccr21.mci01.a…
AS174 0 5 2.416 2.688 2.208 3.278 0.411
7.
154.54.47.38 be5590.ccr31.oma02.a…
AS174 0 5 5.552 5.923 5.552 6.795 0.506
8.
154.54.165.134 be5214.ccr41.ord01.a…
AS174 0 5 13.62 15.417 13.62 17.028 1.407
9.
154.54.6.222 port-channel2717.ccr…
AS174 0 5 20.139 20.492 20.139 21.304 0.47
10.
154.54.162.166 be4985.ccr41.jfk02.a…
AS174 0 5 100.69 100.61 100.18 101.1 0.372
11.
66.28.4.198 be3627.ccr41.par01.a…
AS174 0 5 100.55 100.49 100.14 100.7 0.218
12.
154.54.72.110 be2779.ccr31.mrs02.a…
AS174 0 5 113.22 111.84 111.2 113.22 0.804
13.
149.11.240.130 -
AS174 0 5 111.9 112.34 111.9 113.22 0.519
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 174.27 174.56 173.32 175.92 1.204
21. - - 100 5 0 0 0 0 0
22.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 173.88 174.15 173.19 176.17 1.158
ZA
South Africa, Johannesburg Google LLC · AS396982
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.092 0.084 0.06 0.103 0.017
2.
142.251.224.81 -
AS15169 0 5 174 174.01 173.9 174.1 0.072
3.
188.191.224.34 AS15169.google.com
AS202940 0 5 175.35 182.9 175.29 213.09 16.876
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
94.154.123.222 -
AS206446 0 5 181.41 181.45 181.36 181.57 0.084