Check-Host.cc

Check MTR cn-hoh-alibaba.check-host.eu

Checked Apr 23, 2026 10:33:58 UTC |
| Check again |
AL
Albania, Tirana Keminet SHPK · AS197706
13 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.06 0.062 0.059 0.07 0.004
2.
10.5.111.1 -
- 0 5 32.235 32.133 31.95 32.371 0.18
3.
31.171.155.1 -
AS197706 80 5 32.385 32.385 32.385 32.385 0
4.
184.104.190.189 e0-18.core1.tia1.he.…
AS6939 0 5 74.443 65.467 48.982 74.443 9.72
5.
184.104.196.250 100ge0-34.core1.bri1…
AS6939 0 5 71.945 82.469 39.508 102.89 27.039
6.
184.104.188.186 100ge0-60.core2.mil2…
AS6939 80 5 182.53 182.53 182.53 182.53 0
7.
184.104.199.125 port-channel7.core2.…
AS6939 0 5 54.339 66.974 54.044 83.592 13.105
8.
184.104.192.208 port-channel17.core3…
AS6939 60 5 74.659 98.015 74.659 121.37 33.03
9.
184.105.213.207 be47.core4.fra1.he.n…
AS6939 0 5 122.38 105.24 61.759 185.88 51.699
10.
219.158.37.145 -
AS4837 0 5 114.11 99.422 66.924 144.05 30.102
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
219.158.3.29 -
AS4837 80 5 288.39 288.39 288.39 288.39 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
23 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.108 0.096 0.063 0.122 0.023
2.
163.227.128.101 -
AS152900 0 5 0.325 0.312 0.263 0.358 0.034
3.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.377 0.341 0.286 0.377 0.036
4.
103.216.222.76 cr1.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.629 0.651 0.519 0.826 0.115
5.
103.216.222.77 cr2.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.347 0.364 0.318 0.434 0.049
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
154.54.47.230 be3588.ccr51.pdx02.a…
AS174 0 5 133.86 133.79 133.71 133.89 0.079
8.
154.54.46.161 be2467.ccr22.pdx01.a…
AS174 0 5 134.15 134.14 134.07 134.27 0.075
9.
154.54.89.142 be3160.ccr22.sfo01.a…
AS174 0 5 148.26 147.9 147.72 148.26 0.217
10.
154.54.43.14 be3670.ccr41.sjc03.a…
AS174 0 5 149.24 149.12 148.94 149.35 0.174
11.
38.104.138.106 -
AS174 40 5 159.26 159.09 158.3 159.71 0.718
12.
202.97.59.105 -
AS4134 80 5 297.17 297.17 297.17 297.17 0
13.
202.97.97.170 -
AS4134 40 5 298.19 298.14 298.1 298.19 0.045
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
36.110.243.90 -
AS23724 40 5 300.97 299.87 297.68 300.97 1.896
16.
36.110.253.101 -
AS23724 80 5 302.53 302.53 302.53 302.53 0
17.
106.38.196.126 -
AS23724 40 5 302.41 302.79 302.41 303.13 0.364
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21. - - 100 5 0 0 0 0 0
22. - - 100 5 0 0 0 0 0
23.
39.104.200.240 -
AS37963 0 5 310.82 310.16 307.57 311 1.453
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
23 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.137 0.117 0.103 0.137 0.016
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.292 0.326 0.274 0.43 0.06
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 5.514 3.215 2.343 5.514 1.31
4.
213.161.1.149 213-161-1-149.static…
AS3212 0 5 9.148 9.149 9.059 9.234 0.077
5.
185.66.148.24 185-66-148-24.static…
AS3212 0 5 15.606 15.246 15.114 15.606 0.203
6.
185.66.148.205 185-66-148-205.stati…
AS3212 0 5 18.271 19.063 16.463 26.354 4.127
7.
184.104.200.5 e0-66.core2.vie1.he.…
AS6939 80 5 16.848 16.848 16.848 16.848 0
8.
184.104.189.130 100ge0-30.core3.fra2…
AS6939 40 5 27.451 31.608 27.451 37.223 5.046
9.
216.66.93.194 china169-backbone-as…
AS6939 0 5 34.466 35.584 34.145 40.743 2.885
10.
219.158.7.145 -
AS4837 20 5 250.12 250.01 249.78 250.23 0.207
11.
219.158.8.141 -
AS4837 0 5 211.15 211.3 211.15 211.74 0.245
12.
219.158.30.73 -
AS4837 0 5 208.22 208.05 207.72 208.35 0.299
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
125.33.186.66 -
AS4808 40 5 207.35 207.4 207.29 207.57 0.143
16.
125.33.185.114 -
AS4808 0 5 201.9 202.25 201.9 203.4 0.647
17.
61.49.143.130 -
AS4808 0 5 210.97 211.07 210.92 211.36 0.185
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21. - - 100 5 0 0 0 0 0
22. - - 100 5 0 0 0 0 0
23.
39.104.200.240 -
AS37963 0 5 210.68 210.42 210.09 210.91 0.362
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
17 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.228 0.184 0.116 0.277 0.066
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 310.04 192.31 5.324 310.04 135.65
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 0.461 0.575 0.461 0.679 0.079
4.
94.72.150.177 TH-JMX01.sof2.net.te…
- 0 5 4.164 1.312 0.577 4.164 1.594
5.
178.132.82.80 TH-JMX01.inx4.FRF.ne…
AS57344 0 5 30.477 25.748 24.368 30.477 2.651
6.
178.132.85.108 gw-as4134.peer.teleh…
AS57344 0 5 462.07 200.18 25.885 462.07 238.09
7.
202.97.103.245 -
AS4134 40 5 149.24 149.29 149.24 149.34 0.054
8.
202.97.55.209 -
AS4134 80 5 167.17 167.17 167.17 167.17 0
9.
202.97.61.133 -
AS4134 80 5 207.75 207.75 207.75 207.75 0
10.
36.110.246.122 -
AS23724 60 5 212.53 211.62 210.7 212.53 1.296
11.
106.38.196.94 -
AS23724 40 5 213.68 212.62 211.27 213.68 1.231
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
39.104.200.240 -
AS37963 20 5 218.88 218.84 217.81 219.78 0.808
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
24 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.136 0.108 0.041 0.162 0.051
2.
158.69.122.253 -
AS16276 0 5 0.567 0.567 0.526 0.588 0.024
3.
10.34.4.22 -
- 0 5 0.632 0.686 0.632 0.77 0.053
4.
10.74.9.228 -
- 0 5 0.39 0.379 0.351 0.409 0.024
5.
10.95.81.8 -
- 0 5 85.31 36.826 1.255 85.31 39.024
6.
198.27.73.205 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 0 5 11.117 10.247 9.355 11.117 0.669
7.
10.200.3.129 -
- 0 5 8.998 9.862 8.85 11.793 1.172
8.
192.99.146.132 be104.lon-drch-sbb1-…
AS16276 0 5 76.339 76.402 76.24 76.575 0.14
9.
213.251.130.102 be102.lil1-rbx1-sbb2…
AS16276 0 5 81.74 81.776 81.661 81.934 0.103
10.
54.36.50.232 be103.fra-fra15-sbb2…
AS16276 0 5 91.464 91.103 90.057 91.999 0.724
11.
10.200.6.199 -
- 0 5 93.889 93.834 92.679 94.44 0.698
12.
81.173.21.37 -
AS4134 0 5 93.11 93.347 93.006 93.751 0.302
13.
202.97.43.33 -
AS4134 60 5 227.68 227.67 227.65 227.68 0.023
14.
202.97.55.233 -
AS4134 60 5 230.69 230.73 230.69 230.77 0.055
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
36.110.243.130 -
AS23724 80 5 250.65 250.65 250.65 250.65 0
17.
36.110.249.66 -
AS23724 80 5 256.12 256.12 256.12 256.12 0
18.
106.38.196.90 -
AS23724 20 5 235.41 234.07 232.03 235.41 1.631
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21. - - 100 5 0 0 0 0 0
22. - - 100 5 0 0 0 0 0
23. - - 100 5 0 0 0 0 0
24.
39.104.200.240 -
AS37963 0 5 277.7 277.88 277.12 278.34 0.489
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
19 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.132 0.216 0.123 0.414 0.127
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
91.201.57.153 gw-as211507.as51395.…
AS51395 20 5 1.156 1.147 0.98 1.368 0.164
4.
184.104.190.200 e0-24.switch1.zrh2.h…
AS6939 0 5 1.764 2.207 1.609 4.16 1.094
5.
184.104.192.208 port-channel17.core3…
AS6939 40 5 21.74 53.045 14.991 122.41 60.161
6.
184.105.213.207 be47.core4.fra1.he.n…
AS6939 0 5 8.766 9.706 8.766 10.509 0.818
7.
219.158.37.145 -
AS4837 0 5 20.928 20.288 20.101 20.928 0.358
8.
219.158.19.121 -
AS4837 20 5 159.56 159.62 159.56 159.73 0.082
9.
219.158.10.17 -
AS4837 20 5 177.16 177.23 177.08 177.48 0.171
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
125.33.185.106 -
AS4808 0 5 146.61 146.69 146.61 146.81 0.074
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
103.52.73.21 -
- 0 5 230.28 230.38 230.28 230.43 0.063
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19.
39.104.200.240 -
AS37963 0 5 220.93 221.05 220.89 221.26 0.149
CL
Chile, Santiago Google LLC · AS396982
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.099 0.103 0.095 0.113 0.007
2.
72.14.235.239 -
AS15169 0 5 189.26 189.37 189.26 189.72 0.196
3.
146.188.112.37 xe-9-3-0.BR2.LND18.a…
AS702 0 5 194.31 192.47 189.33 195.22 2.874
4.
140.222.235.165 0.et-5-0-2.GW3.FFT3.…
- 0 5 201.3 201.31 201.18 201.38 0.08
5.
139.4.73.6 Concentrade.de.ALTER…
AS702 0 5 302.09 301.93 301.81 302.09 0.137
6.
219.158.98.13 -
AS4837 0 5 508.89 508.96 508.89 509.03 0.052
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
219.158.5.145 -
AS4837 20 5 511.06 511.1 510.88 511.4 0.218
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
125.33.184.122 -
AS4808 0 5 460.34 460.43 460.32 460.7 0.156
11.
61.49.143.10 -
AS4808 20 5 464.44 464.46 464.34 464.69 0.151
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
39.104.200.240 -
AS37963 0 5 517.68 517.89 517.68 518.13 0.208
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
21 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.182 0.173 0.094 0.237 0.051
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 4.686 4.291 3.067 4.766 0.712
3.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 0.534 1.812 0.281 7.225 3.027
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.239.122 core-spine-rdev2.clo…
AS24940 0 5 0.593 1.322 0.5 4.025 1.513
7.
213.239.239.141 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.904 1.792 0.574 6.205 2.468
8.
213.239.245.245 core4.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 3.797 3.964 3.786 4.332 0.221
9.
213.239.245.86 core8.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 4.406 4.318 4.128 4.417 0.117
10.
81.173.23.21 -
AS4134 0 5 47.444 40.136 5.537 51.646 19.442
11.
202.97.99.157 -
AS4134 40 5 142.76 142.98 142.76 143.33 0.311
12.
202.97.54.73 -
AS4134 40 5 143.75 143.38 142.75 143.75 0.546
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
36.110.243.114 -
AS23724 60 5 172.2 168.57 164.94 172.2 5.132
15.
106.38.196.226 -
AS23724 60 5 146.32 146.38 146.32 146.45 0.093
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21.
39.104.200.240 -
AS37963 0 5 174.26 173.53 171.38 174.26 1.208
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.081 0.077 0.044 0.113 0.026
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 0.609 0.515 0.336 0.658 0.125
3.
154.14.156.145 ae25-312.cr2-fra6.ip…
AS3257 0 5 0.748 3.286 0.526 12.651 5.245
4.
213.200.117.178 ae11.cr6-ams1.ip4.gt…
AS3257 0 5 7.763 7.551 7.316 7.952 0.288
5.
81.173.18.1 -
AS4134 0 5 7.405 7.369 7.113 7.546 0.166
6.
202.97.36.29 -
AS4134 60 5 258.91 258.92 258.91 258.92 0.009
7.
202.97.12.53 -
AS4134 20 5 266.46 268.86 266.46 275.7 4.562
8.
202.97.34.73 -
AS4134 80 5 266.68 266.68 266.68 266.68 0
9.
36.110.245.230 -
AS23724 80 5 268.36 268.36 268.36 268.36 0
10.
106.38.196.222 -
AS23724 80 5 288.65 288.65 288.65 288.65 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
39.104.200.240 -
AS37963 0 5 277.99 278.12 277.99 278.23 0.115
DE
Germany, Frankfurt am Main Lumaserv · AS200303
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.14 0.094 0.066 0.14 0.027
2.
45.95.53.1 -
AS200303 0 5 1.526 1.193 0.364 2.646 0.937
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
118.85.205.101 -
AS4134 0 5 2.007 2.574 1.94 3.494 0.635
5.
202.97.103.245 -
AS4134 20 5 218.21 218.24 218.21 218.27 0.027
6.
202.97.55.185 -
AS4134 60 5 211.45 212.04 211.45 212.63 0.83
7.
202.97.61.137 -
AS4134 80 5 214.23 214.23 214.23 214.23 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
36.110.246.197 -
AS23724 60 5 221.79 221.4 221.01 221.79 0.554
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
39.104.200.240 -
AS37963 0 5 140.13 139.84 139.35 140.13 0.31
DE
Germany, Limburg OVH SAS · AS16276
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.073 0.081 0.066 0.12 0.022
2.
141.95.3.252 -
AS16276 0 5 0.633 0.691 0.633 0.768 0.057
3.
10.164.25.240 -
- 0 5 0.814 0.73 0.567 0.86 0.118
4.
10.17.248.30 -
- 0 5 1.087 0.947 0.78 1.087 0.141
5.
10.145.16.3 -
- 40 5 0.847 0.623 0.45 0.847 0.203
6.
172.18.12.1 -
- 0 5 1.749 3.079 1.749 4.828 1.115
7.
57.128.121.53 fra-fra15-sbb2-8k.de…
AS16276 0 5 4.316 4.156 3.194 4.78 0.585
8.
10.200.6.199 -
- 0 5 4.339 4.142 2.954 5.354 0.924
9.
81.173.21.37 -
AS4134 0 5 3.743 3.599 2.693 4.24 0.599
10.
202.97.43.33 -
AS4134 80 5 157.79 157.79 157.79 157.79 0
11.
202.97.12.57 -
AS4134 0 5 158.64 158.53 158.44 158.64 0.078
12.
202.97.34.157 -
AS4134 80 5 158.96 158.96 158.96 158.96 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
106.38.196.162 -
AS23724 0 5 161.49 161.06 160.39 162.12 0.725
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20.
39.104.200.240 -
AS37963 0 5 170.41 170.59 170.17 171.91 0.744
DE
Germany, Frankfurt am Main Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
19 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.082 0.074 0.059 0.089 0.013
2.
2.56.247.1 dnsrelay.network
AS213850 0 5 6.416 4.392 1.519 7.228 2.385
3.
100.68.20.1 -
- 0 5 5.879 2.156 0.883 5.879 2.113
4.
92.242.166.5 irb5.rt-qfx10k-fkt2.…
AS203446 0 5 1.136 1.703 1.047 4.119 1.35
5.
81.52.179.35 -
AS5511 0 5 1.083 0.947 0.805 1.083 0.107
6.
193.251.133.3 -
AS5511 40 5 1.047 1.154 1.047 1.215 0.093
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
219.158.7.157 -
AS4837 20 5 233.66 233.94 233.56 234.5 0.426
9.
219.158.3.133 -
AS4837 80 5 204.72 204.72 204.72 204.72 0
10.
219.158.5.145 -
AS4837 20 5 183.47 184.2 183.47 185.63 1.015
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
61.148.157.254 -
AS4808 0 5 182.85 182.99 182.8 183.62 0.351
13.
61.49.143.90 -
AS4808 20 5 189.51 189.18 189.05 189.51 0.218
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19.
39.104.200.240 -
AS37963 0 5 248.84 248.82 248.79 248.89 0.04
DE
Germany, Duesseldorf Justin Franke · AS204464
19 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.092 0.11 0.085 0.172 0.036
2.
5.175.223.1 nextregister.eu
AS204464 0 5 0.341 0.394 0.341 0.544 0.085
3.
213.202.209.98 -
AS24961 0 5 0.531 0.527 0.381 0.647 0.097
4.
213.202.209.97 lag57-h535e.edge3-du…
AS24961 40 5 3.735 9.709 3.735 16.994 6.725
5.
89.163.136.254 lag8-h544e.agr3-dus3…
AS24961 0 5 0.685 0.7 0.489 1.017 0.2
6.
62.141.47.87 lag7.core1-dus-ix.bb…
AS24961 0 5 0.956 0.914 0.791 0.967 0.073
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
202.97.99.157 -
AS4134 60 5 199.99 199.96 199.93 199.99 0.043
9.
202.97.54.53 -
AS4134 60 5 200.78 200.86 200.78 200.95 0.124
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
36.110.255.230 -
AS23724 40 5 203.38 205.2 203.38 206.22 1.581
12.
36.110.251.62 -
AS23724 80 5 208.87 208.87 208.87 208.87 0
13.
106.38.196.126 -
AS23724 40 5 206.54 207.75 206.54 208.93 1.193
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19.
39.104.200.240 -
AS37963 0 5 214.8 215.07 214.33 215.46 0.493
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.062 0.063 0.06 0.073 0.004
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.8.71.1 -
AS42708 0 5 13.162 13.111 12.944 13.351 0.155
4.
80.67.4.207 be-7.cr4.ams1.nl.por…
AS42708 0 5 37.003 37.097 37.003 37.173 0.063
5.
80.67.1.173 80-67-1-173.static.g…
AS42708 0 5 37.682 37.497 37.407 37.682 0.111
6.
202.97.76.41 -
AS4134 0 5 248.16 236.07 232.83 248.16 6.757
7.
202.97.54.53 -
AS4134 40 5 277.92 278.01 277.87 278.23 0.194
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
36.110.243.90 -
AS23724 60 5 286.38 283.09 279.8 286.38 4.651
10.
36.110.245.157 -
AS23724 60 5 241.77 240.99 240.2 241.77 1.112
11.
106.38.196.50 -
AS23724 20 5 284.97 284.32 282.71 285.12 1.11
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
39.104.200.240 -
AS37963 0 5 244.87 247.01 244.86 248.54 1.957
ES
Spain, Bilbao 24racks Cloud S.L. · AS214340
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.157 0.181 0.157 0.223 0.025
2.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 60 5 35.348 34.706 34.064 35.348 0.907
3.
193.221.194.250 ae8.930.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 33.646 33.232 32.793 33.646 0.352
4.
193.221.194.249 ae10.931.edge1.fra-d…
AS62403 0 5 31.4 33.375 31.4 36.349 1.92
5.
213.39.79.254 ae7-4031.cr4-fra2.ip…
AS3257 40 5 31.87 32.064 31.87 32.287 0.209
6.
213.200.117.178 ae11.cr6-ams1.ip4.gt…
AS3257 0 5 40 58.499 40 131.93 41.046
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
202.97.36.29 -
AS4134 40 5 296.73 296.84 296.73 296.99 0.134
9.
202.97.12.169 -
AS4134 0 5 327.12 326.79 326.08 327.12 0.436
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
36.110.255.210 -
AS23724 60 5 301.44 306.83 301.44 312.21 7.618
12.
106.120.186.130 -
AS23724 20 5 315.07 305.79 302.32 315.07 6.199
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
103.52.73.21 -
- 0 5 347.3 342.17 338.35 347.3 3.737
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
39.104.200.240 -
AS37963 0 5 321.75 326.23 321.75 332.97 4.763
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
21 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.159 0.163 0.142 0.19 0.019
2.
45.137.69.1 -
AS211507 20 5 27.059 35.664 27.059 47.945 8.788
3.
185.218.195.129 -
AS213468 0 5 21.173 31.461 21.173 43.975 8.432
4.
185.218.193.177 -
AS207003 0 5 22.649 31.246 22.649 40.677 6.915
5.
193.65.128.74 -
AS719 0 5 36.734 38.744 33.935 46.288 4.827
6.
213.192.184.81 ge2-0-0-0.bbr2.hel1.…
AS6667 40 5 32.262 35.178 32.262 39.264 3.644
7.
213.192.184.80 -
AS6667 60 5 21.809 23.671 21.809 25.533 2.633
8.
213.192.184.106 -
AS6667 0 5 66.297 61.397 51.229 66.297 6.075
9.
80.81.195.33 ancotel.GM-FF-FRK-F-…
- 0 5 42.949 44.28 41.057 50.83 3.775
10.
202.97.88.241 -
AS4134 40 5 199.17 206.59 199.17 211.41 6.521
11.
202.97.12.121 -
AS4134 0 5 203.78 209.21 203.78 215.93 4.489
12.
202.97.94.181 -
AS4134 0 5 197.16 207.22 197.16 215.85 6.655
13.
36.110.247.54 -
AS23724 80 5 205.98 205.98 205.98 205.98 0
14.
36.110.251.70 -
AS23724 80 5 227.61 227.61 227.61 227.61 0
15.
106.38.196.126 -
AS23724 40 5 205.32 209.89 205.32 213.64 4.219
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21.
39.104.200.240 -
AS37963 0 5 209.41 213.1 196.61 225.38 10.83
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
19 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.156 0.17 0.156 0.18 0.008
2.
37.228.129.2 -
AS200651 0 5 0.491 0.423 0.315 0.492 0.074
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
146.247.201.152 -
AS12552 0 5 7.286 7.318 7.255 7.478 0.091
5.
194.68.123.81 xe-1-2-0.br2.stk2.al…
AS12552 0 5 7.829 7.845 7.729 7.928 0.079
6.
140.222.236.59 0.et-10-0-2.GW3.FFT3…
- 0 5 30.703 30.887 30.703 31.041 0.13
7.
139.4.15.182 China-Unicom.custome…
AS702 0 5 289.81 286.83 281.32 293.29 5.24
8.
219.158.21.205 -
AS4837 40 5 276.83 276.72 276.64 276.83 0.098
9.
219.158.16.81 -
AS4837 60 5 278.38 278.08 277.77 278.38 0.429
10.
219.158.5.145 -
AS4837 80 5 276.99 276.99 276.99 276.99 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
221.216.106.106 -
AS4808 0 5 277.3 277.3 276.98 277.84 0.322
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
103.41.140.205 -
- 0 5 353.1 354.12 348.56 365.67 7.007
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19.
39.104.200.240 -
AS37963 0 5 336.76 336.74 336.63 336.87 0.102
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
19 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.068 0.072 0.065 0.086 0.008
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.157.112.124 -
AS206092 0 5 9.509 9.572 9.491 9.726 0.092
4.
79.127.195.33 vl221.par-itx5-core-…
- 0 5 17.592 12.852 9.547 17.85 4.445
5.
185.156.45.113 vl250.par-itx5-core-…
- 0 5 9.604 9.662 9.604 9.735 0.049
6.
81.173.28.9 -
AS4134 0 5 10.559 10.687 10.559 10.88 0.132
7.
202.97.97.5 -
AS4134 80 5 267.16 267.16 267.16 267.16 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19.
39.104.200.240 -
AS37963 0 5 201.11 208.59 201.11 219.66 9.968
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
22 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.141 0.135 0.123 0.154 0.012
2.
31.59.122.1 -
AS203758 0 5 0.353 0.385 0.342 0.42 0.035
3.
172.31.254.2 -
- 0 5 0.331 0.372 0.331 0.43 0.044
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 5.519 5.534 5.403 5.649 0.088
6.
157.238.231.172 ce-1-1-2.a03.londen1…
AS2914 0 5 6.114 5.891 5.553 6.114 0.244
7.
129.250.5.56 ae-2.r23.londen12.uk…
AS2914 0 5 5.694 5.839 5.661 6.032 0.159
8.
129.250.4.25 ae-7.r22.parsfr04.fr…
AS2914 0 5 218.41 218.18 217.95 218.41 0.175
9.
129.250.5.143 ae-12.a01.parsfr04.f…
AS2914 0 5 11.994 12.158 11.994 12.508 0.225
10.
81.173.28.1 -
AS4134 0 5 13.521 13.474 13.45 13.521 0.028
11.
202.97.97.5 -
AS4134 80 5 227.56 227.56 227.56 227.56 0
12.
202.97.50.194 -
AS4134 60 5 220.45 220.41 220.38 220.45 0.047
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
202.97.97.225 -
AS4134 60 5 251.41 251.45 251.41 251.49 0.055
15.
36.110.246.118 -
AS23724 80 5 250.94 250.94 250.94 250.94 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21. - - 100 5 0 0 0 0 0
22.
39.104.200.240 -
AS37963 0 5 316.09 315.97 315.81 316.15 0.155
GE
Georgia, Tbilisi Cloud 9 Ltd. · AS57814
GR
Greece, Athens OTEnet · AS6799
HK
Hong Kong, Hong Kong Offshore LC · AS214472
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.134 0.117 0.067 0.134 0.029
2.
31.56.209.1 -
- 0 5 1.692 1.456 0.962 2.557 0.682
3.
146.19.191.205 ae1.987.edge2.egh.as…
AS49581 0 5 43.227 9.368 0.767 43.227 18.927
4.
154.14.128.10 ae3-4032.cr5-ams2.ip…
AS3257 0 5 4.605 4.671 4.605 4.83 0.092
5.
213.200.117.58 ae15.cr6-ams1.ip4.gt…
AS3257 0 5 4.757 7.364 3.964 14.794 4.554
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
202.97.36.29 -
AS4134 60 5 260.63 260.65 260.63 260.68 0.032
8.
202.97.12.61 -
AS4134 20 5 260.3 260.54 260.28 261.29 0.498
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
36.110.243.130 -
AS23724 80 5 264.49 264.49 264.49 264.49 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
39.104.200.240 -
AS37963 0 5 275.17 275.22 275.08 275.38 0.109
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.121 0.103 0.071 0.121 0.019
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 1.522 0.833 0.458 1.522 0.443
3.
171.75.9.121 ae1.3123.ear7.frf1.n…
AS3356 20 5 20.436 20.992 20.32 22.071 0.805
4.
212.133.94.190 -
AS3356 0 5 22.481 25.409 21.842 33.143 4.897
5.
202.97.88.241 -
AS4134 80 5 222.94 222.94 222.94 222.94 0
6.
202.97.12.61 -
AS4134 20 5 225.4 221.47 219.4 225.4 2.74
7.
202.97.34.157 -
AS4134 80 5 224.44 224.44 224.44 224.44 0
8.
36.110.243.106 -
AS23724 60 5 164.16 164.9 164.16 165.64 1.046
9.
36.110.251.74 -
AS23724 60 5 162.17 162.31 162.17 162.45 0.2
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
39.104.200.240 -
AS37963 0 5 176.96 176.51 175.57 177.93 0.977
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.068 0.074 0.06 0.108 0.019
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.11.172.126 -
AS212238 0 5 15.356 15.356 15.342 15.376 0.014
4.
169.150.194.193 vl1125.prg-sit-cdn77…
- 0 5 27.311 35.151 27.242 66.472 17.508
5.
185.229.188.11 vl1101.ams-eq6-bbcor…
AS60068 0 5 73.148 65.822 41.012 73.148 13.907
6.
79.127.192.214 vl271.ams-eq6-core-1…
- 0 5 47.725 50.427 40.408 71.024 11.878
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
202.97.76.41 -
AS4134 0 5 284.2 281.65 279.97 284.2 2.147
9.
202.97.54.33 -
AS4134 80 5 286.22 286.22 286.22 286.22 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
106.38.196.134 -
AS23724 60 5 286.84 286.56 286.27 286.84 0.397
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
39.104.200.240 -
AS37963 0 5 290.91 291.98 290.36 292.98 1.245
ID
Indonesia, Jakarta Google LLC · AS396982
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.099 0.101 0.097 0.117 0.008
2.
172.253.51.168 -
AS15169 0 5 15.07 15.141 14.96 15.505 0.209
3.
172.253.70.44 -
AS15169 0 5 15.008 15.052 14.987 15.116 0.058
4.
193.251.141.5 -
AS5511 80 5 14.894 14.894 14.894 14.894 0
5.
193.251.240.102 -
AS5511 40 5 173.35 173.43 173.26 173.68 0.216
6.
193.251.145.106 -
AS5511 40 5 173.54 173.46 173.32 173.54 0.119
7.
219.158.5.25 -
AS4837 40 5 297.26 297.44 297.26 297.62 0.179
8.
219.158.10.85 -
AS4837 20 5 290.84 290.87 290.81 291 0.083
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
125.33.184.114 -
AS4808 0 5 298.53 298.35 298.25 298.53 0.116
12.
61.49.143.18 -
AS4808 20 5 297.21 297.31 297.06 297.53 0.211
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
39.104.200.240 -
AS37963 0 5 308.11 308.07 307.99 308.19 0.084
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
21 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.245 0.241 0.165 0.445 0.117
2.
94.154.123.129 -
AS206446 0 5 0.499 0.532 0.465 0.641 0.066
3.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 0.54 1.004 0.534 2.329 0.752
4.
172.18.10.111 -
- 0 5 0.899 1.224 0.899 2.056 0.47
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
82.102.129.226 -
AS12400 0 5 40.927 40.975 40.927 41.047 0.054
7.
63.220.196.41 63-220-196-41.static…
AS3491 20 5 42.03 42.146 42.03 42.334 0.146
8.
63.218.230.110 be41.br02.frf08.as34…
AS3491 60 5 55.766 56.057 55.766 56.348 0.411
9.
81.173.21.41 -
AS4134 0 5 68.059 65.249 61.036 68.059 3.196
10.
202.97.103.245 -
AS4134 60 5 203.81 200.43 197.04 203.81 4.785
11.
202.97.55.237 -
AS4134 60 5 204.91 204.2 203.48 204.91 1.013
12.
202.97.61.213 -
AS4134 80 5 186.1 186.1 186.1 186.1 0
13.
36.110.243.130 -
AS23724 60 5 200.55 196.48 192.41 200.55 5.757
14.
36.110.249.70 -
AS23724 80 5 203 203 203 203 0
15.
106.38.196.178 -
AS23724 40 5 205.91 207.44 203.24 213.16 5.134
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21.
39.104.200.240 -
AS37963 20 5 209.2 215.44 209.2 218.63 4.233
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
20 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.072 0.079 0.058 0.125 0.025
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 0.356 0.371 0.342 0.411 0.031
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 5.65 2.673 0.958 5.65 1.801
4.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 1.209 6.566 1.032 13.419 5.724
5.
172.18.10.111 -
- 0 5 1.418 1.835 1.405 3.279 0.81
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
82.102.129.235 -
AS12400 0 5 53.822 53.814 53.767 53.853 0.031
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
212.133.94.190 -
AS3356 0 5 57.495 58.256 57.495 59.369 0.692
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
36.110.245.206 -
AS23724 40 5 188.11 187.26 185.52 188.15 1.505
14.
36.110.169.230 -
AS23724 20 5 191.13 189.44 186.48 191.15 2.217
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20.
39.104.200.240 -
AS37963 20 5 195.81 195.1 193.3 195.81 1.201
IN
India, New Delhi Google LLC · AS396982
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.102 0.113 0.094 0.166 0.029
2.
172.253.51.168 -
AS15169 0 5 75.607 75.665 75.54 75.864 0.131
3.
142.250.60.234 -
AS15169 0 5 72.901 72.995 72.889 73.159 0.108
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
193.251.240.102 -
AS5511 40 5 190.88 190.95 190.88 191.06 0.097
6.
193.251.145.106 -
AS5511 60 5 197.82 197.79 197.77 197.82 0.035
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
219.158.16.65 -
AS4837 40 5 314.33 314.08 313.94 314.33 0.22
9.
219.158.4.173 -
AS4837 80 5 376.54 376.54 376.54 376.54 0
10.
202.96.12.210 -
AS4808 0 5 322.12 322.37 322.12 323.04 0.378
11.
123.126.8.22 -
AS4808 0 5 315.34 315.45 315.34 315.72 0.152
12.
61.49.143.18 -
AS4808 40 5 326 326.04 326 326.09 0.049
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
39.104.200.240 -
AS37963 0 5 380.54 380.65 380.53 380.78 0.109
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.104 0.153 0.104 0.242 0.052
2.
82.221.101.253 -
AS50613 0 5 0.487 0.487 0.389 0.709 0.129
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
39.104.200.240 -
AS37963 0 5 231.04 229.48 228.37 231.04 1.409
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.183 0.185 0.148 0.271 0.049
2.
5.231.80.254 ae01-48.net.co-01.la…
AS6517 0 5 0.458 0.646 0.374 1.172 0.346
3.
185.1.114.124 xeniahosting.minap.i…
- 0 5 0.497 0.578 0.497 0.696 0.08
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
154.54.63.229 port-channel4827.ccr…
AS174 0 5 0.602 0.735 0.602 1.059 0.184
6.
154.54.61.182 be5891.ccr21.muc03.a…
AS174 0 5 12.784 13.738 12.784 15.757 1.169
7.
154.54.62.121 be5516.ccr41.fra05.a…
AS174 0 5 12.702 12.927 12.643 13.793 0.485
8.
154.54.76.210 be3763.agr31.fra05.a…
AS174 0 5 12.695 13.172 12.553 14.537 0.797
9.
149.11.228.55 -
AS174 0 5 12.881 13.702 12.881 14.736 0.876
10.
202.97.103.245 -
AS4134 40 5 209.78 209.95 209.78 210.16 0.19
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
202.97.61.137 -
AS4134 80 5 211.06 211.06 211.06 211.06 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
36.110.169.146 -
AS23724 80 5 215.32 215.32 215.32 215.32 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20.
39.104.200.240 -
AS37963 0 5 220.06 221.66 220.06 222.72 1.431
KW
Kuwait, Kuwait City Gulfnet Communications · AS3225
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
7 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.064 0.065 0.061 0.071 0.004
2.
10.7.19.1 -
- 0 5 28.324 28.386 28.314 28.516 0.082
3.
194.32.122.1 -
AS61272 0 5 34.297 30.517 28.511 34.297 2.706
4.
85.206.240.3 3-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 28.64 28.745 28.625 28.892 0.131
5.
85.206.240.1 1-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 28.77 28.67 28.58 28.77 0.09
6.
82.135.135.97 82-135-135-97.static…
AS8764 0 5 33.656 33.405 33.192 33.656 0.17
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
22 hops · 40% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.059 0.064 0.057 0.074 0.006
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
196.196.53.1 -
AS41564 0 5 32.522 44.006 32.522 88.777 25.03
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 0 5 32.549 41.872 32.549 78.412 20.427
5.
154.54.63.226 be5388.ccr21.sto03.a…
AS174 0 5 39.841 45.836 39.679 68.205 12.533
6.
154.54.61.237 be2555.rcr21.cph01.a…
AS174 0 5 77.196 75.144 49.428 136.37 36.093
7.
154.54.61.221 be2496.ccr41.ham01.a…
AS174 0 5 77.23 68.628 54.407 94.694 17.063
8.
154.54.38.205 be2815.ccr41.ams03.a…
AS174 0 5 77.272 74.877 62.518 84.343 7.877
9.
154.54.56.154 be3197.rcr21.b031955…
AS174 0 5 77.207 86.001 62.459 124.41 23.909
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
202.97.76.41 -
AS4134 0 5 301.07 309.17 301.07 333.72 13.929
12.
202.97.54.53 -
AS4134 60 5 319.58 326.24 319.58 332.9 9.422
13.
202.97.61.229 -
AS4134 80 5 273.97 273.97 273.97 273.97 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
36.110.251.78 -
AS23724 80 5 308.61 308.61 308.61 308.61 0
16.
106.38.196.246 -
AS23724 80 5 310.5 310.5 310.5 310.5 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21. - - 100 5 0 0 0 0 0
22.
39.104.200.240 -
AS37963 40 5 318.66 344.68 315.09 400.28 48.185
MD
Moldova, Chisinau Trabia SRL · AS43289
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.06 0.06 0.043 0.07 0.01
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
178.175.129.33 ae0-2210.cr01.ch.md.…
AS43289 0 5 36.367 36.359 36.235 36.533 0.109
4.
178.17.160.166 et-1-0-0.tcr01.buh01…
AS43289 0 5 44.91 72.955 44.91 91.616 25.532
5.
185.1.226.233 as5511.226.233.netix…
- 60 5 91.74 81.845 71.95 91.74 13.993
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
219.158.3.117 -
AS4837 80 5 216.81 216.81 216.81 216.81 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
219.158.18.65 -
AS4837 80 5 187.88 187.88 187.88 187.88 0
10.
202.96.12.34 -
AS4808 60 5 250.12 250.19 250.12 250.26 0.098
11.
123.126.6.126 -
AS4808 0 5 273.54 232.9 195.64 273.54 33.567
12.
61.49.143.18 -
AS4808 20 5 253.59 255.28 249.16 269.2 9.509
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
39.104.200.240 -
AS37963 0 5 298.86 280.61 263.27 314.21 24.276
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.123 0.187 0.123 0.261 0.048
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 1.155 0.635 0.485 1.155 0.291
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.145 1.245 0.84 2.21 0.551
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 1.185 0.633 0.444 1.185 0.314
5.
217.148.164.14 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.593 0.601 0.472 0.817 0.141
6.
217.148.190.1 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.764 6.3 0.657 28.33 12.315
7.
80.249.211.239 -
- 0 5 361.6 370.44 361.6 386.1 9.358
8.
219.158.6.241 -
AS4837 0 5 334.28 342.35 334.28 352.9 6.867
9.
219.158.21.109 -
AS4837 0 5 293.86 300.19 293.86 304.57 4.122
10.
219.158.3.29 -
AS4837 0 5 295.37 297.19 289.31 302.32 5.062
11.
219.158.18.65 -
AS4837 80 5 292.4 292.4 292.4 292.4 0
12.
202.96.12.22 -
AS4808 80 5 321.46 321.46 321.46 321.46 0
13.
125.33.184.118 -
AS4808 0 5 321.34 312.54 271.86 324.11 22.778
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
103.41.140.217 -
- 0 5 236.05 236.78 235.77 240.19 1.91
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20.
39.104.200.240 -
AS37963 0 5 230.58 230.71 230.58 230.92 0.13
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
21 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.125 0.128 0.121 0.143 0.008
2.
185.246.189.5 -
AS200651 0 5 0.351 0.419 0.351 0.597 0.1
3.
5.183.211.194 -
AS5405 0 5 2.331 2.383 2.318 2.549 0.093
4.
94.103.180.16 r4-ams1-nl.as5405.ne…
AS5405 0 5 8.328 8.327 8.286 8.414 0.052
5.
94.103.180.15 r3-ams1-nl.as5405.ne…
AS5405 0 5 8.466 8.418 8.339 8.497 0.063
6.
94.103.180.55 r4-fra3-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 8.313 8.38 8.313 8.458 0.061
7.
94.103.180.54 r3-fra3-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 8.453 8.405 8.314 8.471 0.079
8.
94.103.180.75 r6-fra1-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 8.283 8.314 8.278 8.37 0.036
9.
80.81.195.58 r1-i-deff-1.chinauni…
- 0 5 282.4 282.11 281.99 282.4 0.167
10.
219.158.98.13 -
AS4837 20 5 261.87 261.82 261.76 261.87 0.061
11.
219.158.3.141 -
AS4837 20 5 262.46 262.56 262.42 262.81 0.174
12.
219.158.5.149 -
AS4837 80 5 265.63 265.63 265.63 265.63 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
61.51.115.210 -
AS4808 0 5 263.13 263.1 263.04 263.15 0.041
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21.
39.104.200.240 -
AS37963 0 5 196.92 197.03 196.91 197.37 0.196
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.13 0.147 0.107 0.199 0.034
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.797 0.67 0.6 0.797 0.079
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 0.941 1.008 0.925 1.131 0.098
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.481 0.653 0.481 0.952 0.201
5.
217.148.164.14 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.609 1.28 0.512 3.532 1.27
6.
217.148.190.1 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.767 2.267 0.568 8.447 3.455
7.
80.249.211.239 -
- 0 5 359.81 368.7 359.81 384.98 9.687
8.
219.158.6.241 -
AS4837 0 5 303.67 311.4 303.67 325.11 8.261
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
219.158.10.45 -
AS4837 60 5 288.4 289.4 288.4 290.39 1.401
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
125.33.184.174 -
AS4808 0 5 310.52 301.57 261.98 312.97 22.154
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
103.41.140.193 -
- 0 5 222.39 223.7 218.88 225.92 3.065
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20.
39.104.200.240 -
AS37963 0 5 218.8 218.82 218.8 218.83 0.011
NL
Netherlands, Amsterdam Joel Krause · AS200912
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.14 0.164 0.14 0.186 0.02
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.519 0.486 0.463 0.519 0.023
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 0.974 1.048 0.96 1.261 0.122
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.542 0.534 0.499 0.566 0.024
5.
217.148.164.14 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.621 0.641 0.597 0.757 0.066
6.
217.148.190.1 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.645 3.625 0.55 15.642 6.716
7.
80.249.211.239 -
- 0 5 337.45 346.31 337.45 363.93 10.331
8.
219.158.6.241 -
AS4837 0 5 310.19 318.12 310.19 331.82 8.303
9.
219.158.98.13 -
AS4837 0 5 334.26 339.58 334.26 342.78 3.229
10.
219.158.10.85 -
AS4837 20 5 350.32 341.08 327.11 350.32 9.93
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
61.148.154.114 -
AS4808 0 5 341.18 331.9 290.92 344.12 22.946
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20.
39.104.200.240 -
AS37963 0 5 251.44 251.38 251.35 251.44 0.04
NO
Norway, Oslo ServeTheWorld AS · AS34989
22 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.084 0.087 0.062 0.103 0.016
2.
46.251.249.1 -
AS34989 0 5 2.326 88.226 2.326 429.66 190.87
3.
217.170.193.164 -
AS34989 0 5 0.273 0.293 0.271 0.335 0.026
4.
217.170.192.202 -
AS34989 0 5 0.505 0.513 0.438 0.664 0.087
5.
217.170.192.63 -
AS34989 0 5 0.412 0.435 0.387 0.574 0.077
6.
216.66.88.116 e0-3.core2.osl1.he.n…
AS6939 0 5 0.905 0.873 0.768 1 0.085
7.
184.105.81.140 port-channel3.core3.…
AS6939 0 5 8.842 9.12 8.811 10.132 0.566
8.
184.104.194.253 100ge0-37.core3.fra1…
AS6939 60 5 21.522 43.004 21.522 64.486 30.38
9.
184.105.213.207 be47.core4.fra1.he.n…
AS6939 0 5 25.802 24.678 23.818 25.802 0.789
10.
219.158.37.145 -
AS4837 0 5 29.533 29.549 29.493 29.66 0.064
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
219.158.9.221 -
AS4837 80 5 242.58 242.58 242.58 242.58 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
125.33.186.154 -
AS4808 80 5 223.72 223.72 223.72 223.72 0
15.
125.33.184.178 -
AS4808 0 5 255.93 255.93 255.88 255.97 0.03
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21. - - 100 5 0 0 0 0 0
22.
39.104.200.240 -
AS37963 0 5 268.35 268.21 268.15 268.35 0.077
PL
Poland, Warsaw F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
9 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.085 0.071 0.064 0.085 0.008
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
85.237.212.126 -
AS206092 0 5 22.397 48.387 22.365 152.41 58.148
4.
169.150.194.193 vl1125.prg-sit-cdn77…
- 20 5 38.312 38.278 38.243 38.312 0.032
5.
185.229.188.11 vl1101.ams-eq6-bbcor…
AS60068 20 5 50.606 50.646 50.606 50.717 0.048
6.
79.127.192.214 vl271.ams-eq6-core-1…
- 0 5 48.888 48.916 48.841 49.071 0.089
7.
37.19.192.109 chinatelecom-ams.cdn…
- 0 5 46.967 50.931 46.764 66.721 8.827
8.
202.97.39.237 -
AS4134 0 5 261.19 280.8 261.17 359.17 43.813
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.034 0.05 0.034 0.079 0.016
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 37.894 37.993 37.894 38.128 0.1
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 38.459 44.538 38.313 60.826 9.545
5.
10.21.0.1 -
- 0 5 38.823 38.483 38.179 38.823 0.292
6.
212.87.204.192 -
- 0 5 38.574 38.284 38.16 38.574 0.172
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
129.250.7.16 ae-0.a03.frnkge07.de…
AS2914 0 5 38.323 39.023 38.323 40.155 0.703
9.
81.173.23.9 -
AS4134 0 5 41.451 41.156 40.579 41.614 0.415
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
202.97.12.61 -
AS4134 0 5 269.16 269.18 269.16 269.21 0.027
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
36.110.243.114 -
AS23724 20 5 254.96 255.02 254.83 255.31 0.208
14.
36.110.169.146 -
AS23724 80 5 255.17 255.17 255.17 255.17 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20.
39.104.200.240 -
AS37963 0 5 263.03 263.01 262.98 263.07 0.039
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
21 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.141 0.138 0.119 0.158 0.014
2.
185.247.224.253 -
AS200651 0 5 0.4 2.817 0.4 12.1 5.189
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.467 2.968 0.371 13.108 5.667
4.
5.183.211.190 -
AS5405 0 5 0.4 0.612 0.376 1.259 0.369
5.
94.103.180.77 r2-buh1-ro.as5405.ne…
AS5405 0 5 27.634 27.591 27.508 27.684 0.069
6.
94.103.180.30 r2-vie1-at.as5405.ne…
AS5405 0 5 27.507 27.587 27.507 27.701 0.075
7.
94.103.180.66 r5-fra1-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 27.586 27.627 27.586 27.693 0.04
8.
94.103.180.75 r6-fra1-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 27.489 27.624 27.46 27.887 0.208
9.
80.81.195.58 r1-i-deff-1.chinauni…
- 0 5 259.18 259.26 259.18 259.45 0.109
10.
219.158.11.149 -
AS4837 0 5 272.36 273.28 272.33 276.75 1.94
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
219.158.5.149 -
AS4837 80 5 267.12 267.12 267.12 267.12 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
125.33.184.118 -
AS4808 0 5 269.71 269.83 269.71 269.94 0.084
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21.
39.104.200.240 -
AS37963 0 5 278.67 278.77 278.58 278.98 0.166
RS
Serbia, Belgrade AltusHost B.V. · AS51430
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.066 0.073 0.064 0.096 0.013
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
89.38.224.145 irb-138.agg1v.beg1.r…
AS9009 0 5 978.76 2856.5 978.76 5058.9 1556.1
4.
37.120.128.190 irb-1908.agg1v.bru1.…
- 0 5 89.218 43.842 30.327 89.218 25.539
5.
212.103.51.227 be-3-3810.core1n.fra…
AS9009 0 5 85.683 56.183 48.223 85.683 16.511
6.
185.206.226.126 vlan3905.pni1.fra2.d…
AS9009 0 5 85.539 56.039 48.574 85.539 16.491
7.
81.173.20.33 -
AS4134 0 5 634.14 272.03 49.24 634.14 304.89
8.
202.97.43.33 -
AS4134 60 5 204.76 204.52 204.29 204.76 0.333
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
39.104.200.240 -
AS37963 0 5 224.25 215.69 200.87 245.32 19.006
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
23 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.116 0.105 0.078 0.132 0.023
2.
67.159.52.1 -
AS30058 0 5 11.994 7.782 3.396 11.994 3.087
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 1.017 12.848 0.873 52.826 22.594
4.
66.90.65.1 -
AS30058 0 5 0.874 6.22 0.874 27.433 11.856
5.
180.87.108.86 ix-be-21.ecore2.esin…
AS6453 0 5 0.616 0.572 0.519 0.616 0.036
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
180.87.151.46 if-bundle-45-3.qcore…
AS6453 80 5 173.25 173.25 173.25 173.25 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
207.45.219.129 if-ae-34-2.tcore2.lv…
AS6453 0 5 173.35 178.66 173.1 200.28 12.091
11.
207.45.219.9 -
AS6453 0 5 178.46 178.2 177.27 178.94 0.724
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
219.158.3.141 -
AS4837 40 5 334.62 334.65 334.55 334.8 0.13
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
125.33.184.186 -
AS4808 0 5 321.03 321.1 321.03 321.16 0.046
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21. - - 100 5 0 0 0 0 0
22. - - 100 5 0 0 0 0 0
23.
39.104.200.240 -
AS37963 0 5 332.62 332.63 332.59 332.69 0.036
TR
Turkey, Istanbul Netlen Internet · AS44620
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.166 0.131 0.108 0.167 0.031
2.
77.92.151.97 -
AS44620 0 5 3384.2 2311.5 871.33 3384.2 1000.5
3.
10.250.5.1 -
- 0 5 0.284 0.419 0.284 0.635 0.138
4.
212.174.75.5 212.174.75.5.static.…
AS9121 0 5 0.538 0.468 0.375 0.538 0.063
5.
81.212.222.9 00-gayrettepe-sr7s-t…
AS9121 0 5 1.105 1.179 1.105 1.273 0.063
6.
212.156.121.176 00-gayrettepe-sr14s-…
AS9121 0 5 1.31 1.248 1.216 1.31 0.039
7.
81.212.220.238 00-ebgp-gayrettepe-s…
AS9121 80 5 1.616 1.616 1.616 1.616 0
8.
212.156.101.196 301-fra-col-2---00-e…
AS9121 0 5 34.655 34.609 34.533 34.655 0.046
9.
81.173.22.37 -
AS4134 0 5 37.651 38.051 37.551 39.279 0.708
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
202.97.12.169 -
AS4134 0 5 166.14 165.22 163.67 166.54 1.19
12.
202.97.94.229 -
AS4134 0 5 176.63 170.54 164.03 176.63 6.088
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
106.38.196.246 -
AS23724 0 5 175.07 172.93 163.39 176.04 5.355
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20.
39.104.200.240 -
AS37963 0 5 237.61 241.91 237.61 249.97 5.524
TW
Taiwan, Taipei Beidou LTD · AS152611
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
160.30.79.254 -
AS152611 0 5 0.176 0.167 0.133 0.198 0.028
2.
172.16.2.1 -
- 0 5 0.222 0.222 0.191 0.256 0.027
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
63.218.72.230 -
AS3491 0 5 141.12 140.98 140.89 141.12 0.097
8.
218.30.53.86 -
AS4134 0 5 142.76 142.42 141.52 142.92 0.546
9.
202.97.41.49 -
AS4134 0 5 282.06 282.05 281.9 282.34 0.169
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
36.110.243.134 -
AS23724 80 5 290.6 290.6 290.6 290.6 0
13.
36.110.251.74 -
AS23724 60 5 287.69 289.56 287.69 291.44 2.653
14.
36.110.217.14 -
AS23724 80 5 289.93 289.93 289.93 289.93 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20.
39.104.200.240 -
AS37963 0 5 297.32 296.04 293.86 297.54 1.902
US
United States, Miami Ohz Digital SL · 202673
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.079 0.108 0.079 0.135 0.022
2.
31.57.177.1 ddos-protected.miami…
AS202673 0 5 0.309 0.334 0.306 0.377 0.035
3.
178.253.224.1 gw.ohz.cloud
AS202673 0 5 0.903 1.013 0.903 1.072 0.066
4.
5.254.79.105 mia-imc-01c.voxility…
AS3223 0 5 2.692 1.549 1.057 2.692 0.703
5.
5.254.46.49 mia-imc-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 0.914 1.048 0.914 1.38 0.187
6.
5.254.115.29 mia-eq1-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.137 1.149 1.102 1.2 0.04
7.
4.15.222.145 ae61.edge1.Miami42.L…
AS3356 0 5 2.22 18.112 1.497 82.69 36.1
8.
4.69.219.65 ae2.3605.edge9.SanJo…
AS3356 20 5 68.161 68.744 67.977 69.65 0.805
9.
4.15.125.54 -
AS3356 0 5 79.248 123.31 79.046 297.18 97.196
10.
202.97.51.194 -
AS4134 60 5 224.05 223.99 223.94 224.05 0.081
11.
202.97.12.53 -
AS4134 40 5 208.7 208.6 208.49 208.7 0.104
12.
202.97.34.73 -
AS4134 60 5 219.92 220.15 219.92 220.38 0.329
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
106.38.196.166 -
AS23724 0 5 209.9 209.79 209.66 209.9 0.106
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
103.41.140.209 -
- 0 5 236.39 236.3 236.09 236.61 0.201
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20.
39.104.200.240 -
AS37963 0 5 218.11 218.21 218.05 218.53 0.191
US
United States, Dallas Linceris International Cloud · AS201129
22 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.063 0.08 0.063 0.104 0.018
2.
64.72.205.1 205.1-us.freakhostin…
AS215703 0 5 0.572 1.3 0.572 2.668 0.8
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
23.136.28.201 23.136.28.201.dfw.us…
AS30456 0 5 16.019 16.042 15.984 16.132 0.058
5.
128.241.14.73 ae-42-200.a00.dllstx…
AS2914 0 5 16.191 16.948 16.191 19.686 1.529
6.
129.250.3.46 ae-13.r22.dllstx14.u…
AS2914 0 5 160.1 160.19 160.1 160.27 0.063
7.
129.250.2.54 ae-3.r24.miamfl02.us…
AS2914 0 5 154.37 154.36 154.24 154.62 0.154
8.
129.250.3.81 ae-17.a03.miamfl02.u…
AS2914 0 5 44.468 44.376 44.318 44.468 0.064
9.
218.30.53.129 -
AS4134 0 5 62.728 61.116 58.94 62.728 1.44
10.
202.97.86.81 -
AS4134 0 5 65.485 64.367 61.967 67.703 2.367
11.
202.97.59.133 -
AS4134 80 5 221.5 221.5 221.5 221.5 0
12.
202.97.12.145 -
AS4134 0 5 224.9 223.58 221.41 224.9 1.39
13.
202.97.94.181 -
AS4134 20 5 236.03 233.77 227.46 236.03 4.207
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
106.38.196.46 -
AS23724 80 5 231.73 231.73 231.73 231.73 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21. - - 100 5 0 0 0 0 0
22.
39.104.200.240 -
AS37963 20 5 232.76 238.72 232.76 244.99 5.367
US
United States, Kansas City Advin Services LLC · AS22295
24 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.112 0.92 0.112 2.186 1.09
2.
10.5.197.1 -
- 0 5 6.34 5.303 2.864 7.895 1.913
3.
208.84.101.1 -
AS22295 0 5 8.164 9.823 2.235 25.98 9.298
4.
69.30.249.201 -
AS32097 0 5 10 7.684 6.217 10 1.559
5.
69.30.209.217 -
AS32097 0 5 9.399 8.327 3.807 12.265 3.775
6.
69.30.209.232 100ge-49-1.edge-1.10…
AS32097 0 5 7.748 7.599 2.546 13.341 3.919
7.
62.115.147.180 kanc-b4-link.ip.twel…
AS1299 0 5 7.461 6.578 4.546 9.038 1.722
8.
62.115.142.69 kanc-bb2-link.ip.twe…
AS1299 0 5 10.063 5.271 1.522 10.063 3.087
9.
62.115.140.185 den-bb2-link.ip.twel…
AS1299 80 5 379.5 379.5 379.5 379.5 0
10.
62.115.139.112 palo-bb4-link.ip.twe…
AS1299 0 5 51.837 46.696 42.104 51.837 4.699
11.
62.115.139.117 sjo-b23-link.ip.twel…
AS1299 80 5 38.777 38.777 38.777 38.777 0
12.
218.30.54.181 -
AS4134 0 5 55.045 107.8 41.21 302.19 109.79
13.
202.97.59.105 -
AS4134 40 5 190.06 187.44 186.04 190.06 2.274
14.
202.97.97.170 -
AS4134 80 5 195.08 195.08 195.08 195.08 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
36.110.255.198 -
AS23724 20 5 187.96 189.32 187.12 192.57 2.404
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
106.38.196.114 -
AS23724 80 5 188.83 188.83 188.83 188.83 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21. - - 100 5 0 0 0 0 0
22. - - 100 5 0 0 0 0 0
23. - - 100 5 0 0 0 0 0
24.
39.104.200.240 -
AS37963 0 5 198.22 199.95 193.99 218.39 10.45
US
United States, Dallas Ipxo LLC · AS396993
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.146 0.156 0.124 0.214 0.034
2.
5.231.63.1 -
AS12586 0 5 0.489 0.438 0.384 0.489 0.042
3.
157.238.225.194 xe-3-4-1-0-2914.a00.…
AS2914 0 5 0.884 0.899 0.594 1.572 0.393
4.
129.250.3.46 ae-13.r22.dllstx14.u…
AS2914 0 5 137.82 138.57 137.82 140.45 1.079
5.
129.250.2.54 ae-3.r24.miamfl02.us…
AS2914 0 5 132.07 131.92 131.76 132.07 0.141
6.
129.250.3.81 ae-17.a03.miamfl02.u…
AS2914 0 5 28.05 28.137 28.007 28.361 0.155
7.
218.30.53.129 -
AS4134 0 5 29.22 30.683 29.22 32.289 1.155
8.
202.97.49.245 -
AS4134 0 5 69.761 72.777 69.761 76.816 2.607
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
36.110.248.142 -
AS23724 40 5 238.61 237.78 236.1 238.64 1.455
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
106.38.196.90 -
AS23724 20 5 239.84 238.77 237.09 239.84 1.257
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20.
39.104.200.240 -
AS37963 0 5 247.19 246.77 244.68 247.64 1.185
ZA
South Africa, Johannesburg Google LLC · AS396982
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.096 0.086 0.062 0.096 0.014
2.
192.178.73.51 -
AS15169 0 5 1.078 1.124 1.066 1.31 0.103
3.
142.251.53.106 -
AS15169 0 5 2.012 1.969 1.917 2.012 0.036
4.
193.251.141.83 -
AS5511 0 5 1.799 1.747 1.606 1.93 0.132
5.
193.251.133.3 -
AS5511 20 5 171.08 171.12 171.06 171.18 0.056
6.
193.251.145.106 -
AS5511 80 5 169.14 169.14 169.14 169.14 0
7.
219.158.4.89 -
AS4837 80 5 398.67 398.67 398.67 398.67 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
125.33.184.114 -
AS4808 0 5 342.41 342.37 342.3 342.43 0.063
12.
61.49.143.6 -
AS4808 80 5 349.3 349.3 349.3 349.3 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
39.104.200.240 -
AS37963 0 5 356.72 356.86 356.72 356.97 0.108