Check-Host.cc

Check MTR stw.no

Checked May 15, 2026 08:36:14 UTC |
| Check again |
AL
Albania, Tirana Keminet SHPK · AS197706
12 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.09 0.084 0.068 0.103 0.012
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
31.171.154.9 -
AS197706 40 5 28.053 118.2 27.933 298.63 156.25
4.
184.104.190.189 e0-18.core1.tia1.he.…
AS6939 0 5 29.43 75.04 29.26 256.87 101.64
5.
184.104.196.250 100ge0-34.core1.bri1…
AS6939 0 5 34.746 70.89 34.665 215.06 80.59
6.
184.104.188.186 e0-60.core2.mil2.he.…
AS6939 0 5 45.806 71.326 45.681 173.29 57.002
7.
184.104.195.154 100ge0-76.core3.cph1…
AS6939 0 5 68.65 80.344 65.217 131.55 28.667
8.
184.105.81.141 port-channel5.core2.…
AS6939 0 5 98.891 124.5 95.105 201.43 44.978
9.
216.66.88.117 servetheworld-as.e0-…
AS6939 0 5 152.91 139.21 91.577 194.67 43.482
10.
217.170.192.201 -
AS34989 0 5 82.476 99.916 74.841 139.81 27.747
11.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 111.23 96.288 76.038 111.23 15.804
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.102 0.094 0.065 0.113 0.018
2.
163.227.128.102 -
AS152900 0 5 0.412 0.351 0.324 0.412 0.034
3.
103.216.222.72 cr2.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.375 0.351 0.297 0.443 0.059
4.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.804 0.654 0.593 0.804 0.087
5.
103.216.222.135 cr1.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 46.438 46.458 46.253 47.019 0.321
6.
103.216.222.136 cr2.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 46.041 46.117 46.041 46.233 0.069
7.
103.216.222.153 cr3.sg3.sgp.sg.hostu…
AS136557 0 5 92.119 92.159 92.112 92.225 0.046
8.
103.216.222.154 cr4.sg3.sgp.sg.hostu…
AS136557 0 5 92.131 92.167 92.131 92.207 0.028
9.
63.220.193.90 63-220-193-90.static…
AS3491 80 5 92.416 92.416 92.416 92.416 0
10.
63.218.164.146 BE43.br06.sin02.as34…
AS3491 20 5 92.401 92.492 92.401 92.657 0.118
11.
184.104.213.221 port-channel4.core4.…
AS6939 0 5 92.497 92.621 92.464 93.002 0.217
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
184.105.222.9 be8.core2.mrs1.he.ne…
AS6939 20 5 237.58 238.4 237.43 239.35 1.034
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
184.105.81.141 port-channel5.core2.…
AS6939 0 5 261.69 262.23 261.69 262.94 0.459
17.
216.66.88.117 servetheworld-as.e0-…
AS6939 0 5 279.01 278.79 278.5 279.01 0.211
18.
217.170.192.201 -
AS34989 0 5 265.76 265.43 265.25 265.76 0.193
19.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 271.61 271.26 270.86 271.61 0.332
20.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 264.38 264.46 264.1 264.65 0.229
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.123 0.095 0.075 0.123 0.019
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.474 0.339 0.262 0.474 0.08
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 2.275 2.604 2.25 3.539 0.543
4.
213.161.1.149 213-161-1-149.static…
AS3212 0 5 9.248 9.421 8.953 10.782 0.769
5.
184.104.196.22 100ge0-36.core1.lju1…
AS6939 0 5 15.634 15.804 15.525 16.275 0.303
6.
184.104.196.21 100ge0-0-0-5.core1.v…
AS6939 0 5 17.36 17.26 16.318 18.078 0.641
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
184.105.65.118 100ge0-0-0-25.core1.…
AS6939 0 5 57.654 46.907 43.286 57.654 6.103
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
184.105.81.141 port-channel5.core2.…
AS6939 0 5 44.07 43.904 43.168 44.4 0.5
11.
216.66.88.117 servetheworld-as.e0-…
AS6939 0 5 41.844 42.317 41.844 42.689 0.368
12.
217.170.192.201 -
AS34989 0 5 42.499 42.579 42.079 43.569 0.576
13.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 41.26 41.522 41.26 41.811 0.195
14.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 42.913 43.301 42.913 43.54 0.265
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.124 0.117 0.089 0.139 0.019
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 144.28 79.653 8.094 195.37 84.857
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 0.531 0.476 0.44 0.531 0.033
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
184.104.192.139 be1.core1.ber1.he.ne…
AS6939 0 5 50.812 50.942 49.875 52.38 0.933
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
184.105.81.49 port-channel9.core2.…
AS6939 0 5 48.487 51.026 48.163 61.117 5.644
8.
216.66.88.117 servetheworld-as.e0-…
AS6939 0 5 48.206 48.307 47.97 48.646 0.247
9.
217.170.192.201 -
AS34989 0 5 48.77 48.538 48.015 48.87 0.331
10.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 48.491 48.595 48.471 48.867 0.171
11.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 47.988 48.381 47.988 48.98 0.396
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
21 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.144 0.14 0.099 0.185 0.032
2.
192.168.202.1 -
- 0 5 0.405 0.369 0.26 0.442 0.071
3.
198.27.81.252 -
AS16276 20 5 0.725 0.806 0.56 1.178 0.262
4.
10.34.2.56 -
- 0 5 0.707 0.707 0.509 0.91 0.141
5.
10.74.8.208 -
- 0 5 0.535 0.739 0.481 1.07 0.282
6.
10.95.81.8 -
- 0 5 1.345 1.486 1.345 1.774 0.177
7.
198.27.73.205 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 0 5 11.466 10.909 10.12 11.629 0.633
8.
10.200.3.129 -
- 0 5 11.033 11.11 10.752 11.622 0.343
9.
192.99.146.132 be104.lon-drch-sbb1-…
AS16276 0 5 82.395 82.267 82.003 82.401 0.165
10.
213.251.130.102 be102.lil1-rbx1-sbb2…
AS16276 0 5 91.172 91.676 91.172 92.03 0.344
11.
54.36.50.232 be103.fra-fra15-sbb2…
AS16276 0 5 97.539 100.5 95.595 113.96 7.589
12.
10.200.6.205 -
- 0 5 100.05 101.11 100.05 102.05 0.894
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
194.182.97.222 -
AS31027 0 5 106.77 105.77 105.4 106.77 0.575
15.
194.182.97.212 -
AS31027 20 5 105.17 105.14 105.11 105.17 0.027
16.
194.182.97.192 -
AS31027 40 5 104.58 104.63 104.58 104.7 0.058
17.
194.182.97.155 -
AS31027 0 5 103.66 103.58 103.35 103.66 0.128
18.
194.182.96.138 -
AS31027 0 5 106.22 106.08 105.9 106.22 0.148
19.
217.170.192.203 mail.rah.no
AS34989 0 5 126.32 126.4 126.26 126.51 0.1
20.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 120.82 120.69 120.6 120.82 0.079
21.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 123.5 123.44 123.34 123.54 0.078
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
12 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.105 0.118 0.105 0.129 0.01
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
91.201.57.153 gw-as211507.as51395.…
AS51395 0 5 0.893 1.17 0.893 1.609 0.274
4.
184.104.189.111 port-channel10.core1…
AS6939 20 5 1.963 1.847 1.734 1.963 0.1
5.
184.104.190.200 e0-24.switch1.zrh2.h…
AS6939 0 5 1.958 1.847 1.725 1.958 0.107
6.
184.104.192.208 port-channel17.core3…
AS6939 80 5 9.357 9.357 9.357 9.357 0
7.
184.104.194.254 100ge0-17.core3.cph1…
AS6939 0 5 20.908 20.824 20.723 20.908 0.069
8.
184.105.81.141 port-channel5.core2.…
AS6939 0 5 28.09 28.234 27.991 28.733 0.307
9.
216.66.88.117 servetheworld-as.e0-…
AS6939 0 5 31.973 29.222 28.488 31.973 1.538
10.
217.170.192.201 -
AS34989 0 5 28.592 28.636 28.57 28.76 0.075
11.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 28.371 28.425 28.371 28.484 0.045
12.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 20 5 28.737 28.674 28.642 28.737 0.044
CL
Chile, Santiago Google LLC · AS396982
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.093 0.095 0.09 0.112 0.008
2.
142.250.215.20 -
AS15169 0 5 47.521 47.571 47.439 47.845 0.156
3.
142.251.64.26 -
AS15169 0 5 51.916 51.804 51.707 51.916 0.081
4.
64.191.232.76 as6939.equinix-sao-p…
- 40 5 53.865 54.033 53.865 54.263 0.206
5.
184.104.188.253 port-channel2.core2.…
AS6939 0 5 140.34 140.92 140.34 141.99 0.744
6.
184.104.194.229 100ge0-38.core3.cph1…
AS6939 0 5 217.25 217.31 217.2 217.44 0.094
7.
184.105.81.49 port-channel9.core2.…
AS6939 0 5 228.82 228.98 228.82 229.12 0.116
8.
216.66.88.117 servetheworld-as.e0-…
AS6939 0 5 228.12 228.26 228.12 228.45 0.121
9.
217.170.192.201 -
AS34989 0 5 226.19 226.16 226.11 226.19 0.033
10.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 228.85 228.86 228.76 228.92 0.063
11.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 225.88 226.8 225.88 228.13 1.196
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.119 0.168 0.087 0.299 0.08
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 3.444 3.625 2.758 4.707 0.877
3.
116.203.161.165 12936.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 0.38 0.988 0.246 3.487 1.397
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.239.122 core-spine-rdev2.clo…
AS24940 0 5 0.507 0.748 0.507 1.292 0.309
7.
213.239.239.141 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.553 0.844 0.553 1.442 0.361
8.
213.239.237.242 core6.par.hetzner.co…
AS24940 0 5 13.105 13.295 13.071 13.861 0.322
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
184.105.81.141 port-channel5.core2.…
AS6939 0 5 33.554 34.68 33.554 37.104 1.406
15.
216.66.88.117 servetheworld-as.e0-…
AS6939 0 5 34.183 35.254 33.07 39.13 2.541
16.
217.170.192.201 -
AS34989 0 5 34.004 34.733 33.426 37.887 1.827
17.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 33.101 33.862 32.5 36.662 1.652
18.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 33.678 33.789 33.304 34.471 0.497
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.063 0.055 0.039 0.084 0.018
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 0.454 2.713 0.44 8.616 3.53
3.
193.189.82.134 10gigabitethernet2-3…
- 40 5 3.469 2.275 1.057 3.469 1.206
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
184.104.194.254 100ge0-17.core3.cph1…
AS6939 0 5 14.735 14.913 14.682 15.674 0.427
6.
184.105.81.141 port-channel5.core2.…
AS6939 0 5 21.728 21.768 21.618 22.113 0.197
7.
216.66.88.117 servetheworld-as.e0-…
AS6939 0 5 21.513 21.515 21.455 21.555 0.037
8.
217.170.192.201 -
AS34989 0 5 21.201 21.182 21.135 21.216 0.033
9.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 21.928 21.924 21.875 21.95 0.03
10.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 21.257 21.252 21.197 21.317 0.051
DE
Germany, Frankfurt am Main Lumaserv · AS200303
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.096 0.087 0.078 0.096 0.009
2.
45.95.53.1 -
AS200303 0 5 0.42 0.517 0.368 1.025 0.283
3.
45.91.100.174 -
AS48314 0 5 1.545 1.539 1.433 1.784 0.142
4.
194.45.196.18 fra1.cr2.as48314.net
AS48314 0 5 3.131 1.615 0.897 3.131 0.906
5.
185.0.27.2 peering.era-ix.de
- 20 5 3.002 3.905 3.002 4.404 0.618
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
184.105.81.141 port-channel5.core2.…
AS6939 0 5 22.058 22.286 21.891 22.662 0.345
10.
216.66.88.117 servetheworld-as.e0-…
AS6939 0 5 21.432 21.868 21.432 22.132 0.333
11.
217.170.192.201 -
AS34989 0 5 21.542 21.827 21.542 22.163 0.267
12.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 22.264 22.279 22.032 22.537 0.178
13.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 21.559 21.632 21.559 21.695 0.062
DE
Germany, Limburg OVH SAS · AS16276
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.068 0.079 0.06 0.112 0.019
2.
141.95.3.252 -
AS16276 0 5 0.691 0.835 0.617 1.018 0.18
3.
10.164.25.238 -
- 0 5 0.907 0.738 0.567 0.907 0.128
4.
10.17.248.20 -
- 0 5 1.068 0.907 0.815 1.068 0.111
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
172.18.12.0 -
- 0 5 2.759 2.843 1.966 3.64 0.597
7.
57.128.121.51 fra-fra15-sbb1-8k.de…
AS16276 0 5 3.708 4.532 3.708 5.194 0.533
8.
10.200.6.205 -
- 0 5 4.889 4.525 3.178 5.684 0.947
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
194.182.97.222 -
AS31027 20 5 12.903 12.78 12.667 12.903 0.096
11.
194.182.97.212 -
AS31027 40 5 12.67 12.618 12.575 12.67 0.048
12.
194.182.97.192 -
AS31027 40 5 12.731 12.701 12.652 12.731 0.044
13.
194.182.97.155 -
AS31027 0 5 12.668 12.855 12.668 13.087 0.158
14.
194.182.96.138 -
AS31027 0 5 12.821 12.931 12.765 13.078 0.143
15.
217.170.192.203 mail.rah.no
AS34989 0 5 27.566 27.462 27.235 27.604 0.147
16.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 27.357 27.334 27.22 27.428 0.075
17.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 27.183 27.281 27.183 27.36 0.069
DE
Germany, Frankfurt am Main Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.088 0.107 0.083 0.138 0.025
2.
2.56.247.1 dnsrelay.network
AS213850 0 5 3.532 3.48 2.934 3.897 0.349
3.
100.68.20.1 -
- 0 5 1.049 1.076 0.968 1.307 0.134
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
184.105.81.141 port-channel5.core2.…
AS6939 0 5 22.364 22.398 22.347 22.474 0.063
9.
216.66.88.117 servetheworld-as.e0-…
AS6939 0 5 22.913 23.373 22.913 23.633 0.272
10.
217.170.192.201 -
AS34989 0 5 23.034 23.05 23.02 23.107 0.034
11.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 23.299 23.23 22.85 23.534 0.245
12.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 23.626 23.45 22.982 23.644 0.284
DE
Germany, Duesseldorf Justin Franke · AS204464
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.121 0.113 0.083 0.155 0.028
2.
5.175.223.1 nextregister.eu
AS204464 0 5 0.336 0.314 0.243 0.364 0.045
3.
10.47.235.16 -
- 0 5 0.345 0.476 0.345 0.629 0.118
4.
213.202.209.97 lag57-h535e.edge3-du…
AS24961 0 5 6.236 23.9 2.415 98.411 41.761
5.
89.163.136.254 lag8-h544e.agr3-dus3…
AS24961 0 5 0.606 0.594 0.415 0.784 0.139
6.
62.141.47.193 lag0-vl1002.core1-am…
AS24961 0 5 3.95 3.686 3.456 3.95 0.181
7.
184.104.198.117 port-channel1.core2.…
AS6939 20 5 9.628 11.04 9.155 14.498 2.417
8.
184.104.196.94 be20.core3.ams7.he.n…
AS6939 0 5 16.112 13.819 10.561 16.112 2.769
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
184.105.81.141 port-channel5.core2.…
AS6939 0 5 27.064 27.479 26.417 30.003 1.433
11.
216.66.88.117 servetheworld-as.e0-…
AS6939 0 5 26.293 28.032 25.908 29.428 1.77
12.
217.170.192.201 -
AS34989 0 5 29.445 28.931 26.492 30.058 1.397
13.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 26.877 29.308 26.877 30.182 1.368
14.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 30.145 27.989 26.071 30.456 2.125
DE
Germany, Frankfurt am Main VMHeaven · AS215607
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.146 0.157 0.121 0.203 0.029
2.
62.192.153.49 49.153.192.62.datafo…
AS58212 0 5 2.203 1.847 0.502 3.752 1.308
3.
212.87.204.3 -
- 0 5 0.774 1.31 0.774 2.798 0.847
4.
185.0.27.2 peering.era-ix.de
- 20 5 4.804 4.436 3.123 5.13 0.896
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
216.66.88.117 servetheworld-as.e0-…
AS6939 0 5 24.731 23.121 22.218 24.731 1.109
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 22.743 22.506 22.08 22.743 0.275
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
11 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.076 0.094 0.076 0.113 0.017
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.8.71.1 -
AS42708 0 5 13.068 13.149 13.011 13.287 0.12
4.
80.67.4.230 be-10.cr1.mal6.se.po…
AS42708 0 5 13.992 14.465 13.878 16.547 1.164
5.
185.1.88.46 as6939-20g-ix2.sthix…
- 0 5 15.288 17.288 15.061 22.666 3.287
6.
72.52.92.128 port-channel5.core3.…
AS6939 0 5 28.342 39.482 22.569 99.712 33.747
7.
184.105.81.49 port-channel9.core2.…
AS6939 0 5 26.04 32.016 25.922 56.122 13.474
8.
216.66.88.117 servetheworld-as.e0-…
AS6939 0 5 25.84 33.564 25.701 56.079 13.134
9.
217.170.192.201 -
AS34989 0 5 25.662 28.566 25.662 39.483 6.103
10.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 25.888 31.946 25.888 56.104 13.503
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
ES
Spain, Bilbao 24racks Cloud S.L. · AS214340
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.121 0.145 0.121 0.172 0.022
2.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 42.826 42.59 35.629 55.258 7.604
3.
193.221.194.250 ae8.930.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 79.646 44.278 35.34 79.646 19.771
4.
193.221.194.249 ae10.931.edge1.fra-d…
AS62403 0 5 49.279 40.167 34.686 49.279 6.888
5.
185.0.42.62 he.1-ix.net
- 0 5 71.6 72.463 71.454 73.145 0.858
6.
184.104.192.139 be1.core1.ber1.he.ne…
AS6939 0 5 78.522 78.082 77.147 78.674 0.629
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
184.105.81.49 port-channel9.core2.…
AS6939 0 5 77.012 76.2 74.706 78.928 1.766
9.
216.66.88.117 servetheworld-as.e0-…
AS6939 0 5 75.025 74.919 74.508 75.567 0.419
10.
217.170.192.201 -
AS34989 0 5 74.473 74.755 74.206 75.213 0.409
11.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 75.05 74.809 74.098 75.05 0.406
12.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 75.291 75.895 75.291 76.436 0.432
ES
Spain, Barcelona ColdHosting SL · AS197795
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.163 0.142 0.114 0.174 0.025
2.
185.230.55.1 -
AS197795 0 5 0.314 0.359 0.29 0.501 0.082
3.
194.26.100.2 cr001.bcn.eu.as26141…
AS26141 0 5 17.37 17.377 17.28 17.419 0.058
4.
184.105.222.166 100ge0-34.core1.bcn1…
AS6939 0 5 31.193 31.442 31.193 31.944 0.294
5.
184.104.188.203 be7.core2.mrs1.he.ne…
AS6939 40 5 32.124 32.658 32.124 33.082 0.488
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
184.105.81.141 port-channel5.core2.…
AS6939 0 5 54.997 54.883 54.53 55.04 0.214
9.
216.66.88.117 servetheworld-as.e0-…
AS6939 0 5 55.4 55.112 54.89 55.4 0.215
10.
217.170.192.201 -
AS34989 0 5 43.129 42.67 42.444 43.129 0.315
11.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 43.031 43.141 42.615 43.41 0.327
12.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 43.093 43.461 43.093 44.052 0.391
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
11 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.179 0.181 0.131 0.259 0.047
2.
45.137.69.1 -
AS211507 0 5 45.129 48.307 45.129 50.558 2.289
3.
185.218.195.129 -
AS213468 0 5 53.441 46.244 41.381 53.441 4.656
4.
185.218.193.177 -
AS207003 20 5 53.028 46.929 39.679 53.028 5.853
5.
195.140.192.37 globalconnect2.tampe…
AS12552 0 5 36.474 33.671 27.529 44.083 6.727
6.
146.247.205.243 -
AS12552 0 5 71.846 63.9 52.475 71.846 7.532
7.
83.145.12.189 -
AS12552 0 5 83.832 66.665 53.997 83.832 11.034
8.
45.153.104.37 -
AS49788 0 5 72.445 71.031 62.644 76.099 5.159
9.
83.143.87.173 -
AS34989 0 5 71.006 68.441 63.23 71.588 3.856
10.
217.170.200.190 -
AS34989 40 5 73.403 70.079 62.236 74.599 6.819
11.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 20 5 70.178 67.881 62.713 70.178 3.472
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.185 0.176 0.151 0.199 0.019
2.
37.228.129.3 -
AS200651 0 5 0.337 0.409 0.337 0.56 0.098
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
146.247.205.243 -
AS12552 0 5 14.088 14.168 14.088 14.361 0.111
5.
83.145.12.189 -
AS12552 0 5 15.404 16.229 14.235 20.097 2.463
6.
45.153.104.37 -
AS49788 0 5 14.537 14.461 14.356 14.576 0.097
7.
83.143.87.173 -
AS34989 0 5 14.288 14.238 14.177 14.288 0.045
8.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 14.4 14.348 14.301 14.4 0.039
9.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 14.258 14.241 14.121 14.373 0.098
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.039 0.051 0.039 0.077 0.014
2.
164.132.200.252 -
AS16276 0 5 0.492 0.536 0.491 0.64 0.062
3.
10.17.134.42 -
- 0 5 0.633 0.734 0.633 0.938 0.124
4.
10.73.240.65 -
- 0 5 0.486 0.463 0.41 0.486 0.031
5.
172.20.16.48 -
- 0 5 2.916 2.896 2.287 3.494 0.43
6.
37.59.16.31 -
AS16276 0 5 0.777 0.833 0.67 0.932 0.109
7.
91.121.131.19 be104.fra-fra15-sbb2…
AS16276 0 5 12.628 11.271 10.351 12.628 0.914
8.
10.200.6.205 -
- 0 5 11.079 11.133 10.433 11.819 0.496
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
194.182.97.222 -
AS31027 0 5 19.924 19.963 19.924 20.035 0.044
11.
194.182.97.212 -
AS31027 0 5 20.054 19.969 19.865 20.054 0.071
12.
194.182.97.192 -
AS31027 0 5 19.864 19.912 19.864 20.009 0.06
13.
194.182.97.155 -
AS31027 0 5 20.046 20.207 20.046 20.39 0.152
14.
194.182.96.138 -
AS31027 0 5 20.222 20.178 20.068 20.298 0.093
15.
217.170.192.203 mail.rah.no
AS34989 0 5 31.671 31.66 31.622 31.717 0.038
16.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 31.597 31.613 31.592 31.648 0.024
17.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 31.679 31.759 31.679 31.868 0.08
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
DNS Error: No valid public IP found for stw.no
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.073 0.126 0.073 0.165 0.036
2.
31.59.122.1 -
AS203758 0 5 0.415 0.421 0.384 0.47 0.03
3.
172.31.254.4 -
- 0 5 0.372 0.363 0.335 0.389 0.024
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 5.46 5.35 5.151 5.46 0.131
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 5.258 5.43 5.258 5.685 0.163
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 5.217 5.274 5.157 5.504 0.133
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
184.104.193.91 port-channel15.core1…
AS6939 0 5 19.259 17.851 16.92 19.259 0.906
10.
184.105.213.230 port-channel28.core2…
AS6939 0 5 84.487 30.504 16.499 84.487 30.179
11.
184.104.196.94 be20.core3.ams7.he.n…
AS6939 0 5 20.081 19.012 17.819 20.206 1.082
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
184.105.81.49 port-channel9.core2.…
AS6939 0 5 39.261 39.524 38.285 41.227 1.164
14.
216.66.88.117 servetheworld-as.e0-…
AS6939 0 5 38.758 38.558 38.104 38.85 0.292
15.
217.170.192.201 -
AS34989 0 5 37.994 38.238 37.892 38.694 0.366
16.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 38.394 38.655 38.394 38.807 0.167
17.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 38.322 38.344 37.811 38.908 0.411
GE
Georgia, Tbilisi Cloud 9 Ltd. · AS57814
HK
Hong Kong, Hong Kong Offshore LC · AS214472
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.099 0.102 0.096 0.111 0.007
2.
31.56.209.1 -
- 0 5 0.989 2.141 0.818 7.059 2.749
3.
146.19.191.175 ae1.986.edge1.egh.as…
AS49581 0 5 0.871 0.85 0.704 0.994 0.103
4.
146.19.191.137 ae0.985.edge2.egh.as…
AS49581 0 5 0.822 0.916 0.822 1.097 0.104
5.
185.1.160.154 as6939.frys-ix.net
- 0 5 5.985 6.143 5.807 6.896 0.439
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
184.105.81.141 port-channel5.core2.…
AS6939 0 5 21.984 22.469 21.877 23.464 0.653
10.
216.66.88.117 servetheworld-as.e0-…
AS6939 0 5 21.538 21.686 21.444 21.934 0.196
11.
217.170.192.201 -
AS34989 0 5 21.944 22.624 21.931 24.743 1.193
12.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 22.447 23.299 21.683 26.458 1.851
13.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 22.155 22.345 21.455 23.887 0.933
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.109 0.103 0.086 0.13 0.017
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 2.948 2.406 0.413 7.07 2.804
3.
184.104.193.113 100ge0-0-0-31.core1.…
AS6939 0 5 8.85 9.01 8.159 10.473 0.875
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
184.105.65.118 100ge0-0-0-25.core1.…
AS6939 0 5 38.176 38.297 37.378 38.768 0.572
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
184.105.81.141 port-channel5.core2.…
AS6939 0 5 35.932 38.019 34.271 43.673 4.111
8.
216.66.88.117 servetheworld-as.e0-…
AS6939 0 5 56.147 42.727 34.636 56.147 9.623
9.
217.170.192.201 -
AS34989 0 5 36.502 35.592 34.729 36.502 0.644
10.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 34.53 34.798 34.169 36.375 0.91
11.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 34.75 38.681 34.75 50.713 6.849
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
12 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.092 0.081 0.073 0.092 0.008
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.11.172.126 -
AS212238 0 5 15.394 27.498 15.394 57.28 18.446
4.
169.150.194.193 vl1125.prg-sit-cdn77…
- 0 5 27.355 43.859 27.347 80.023 23.975
5.
185.229.188.2 vl1101.sto-itx-core-…
AS60068 0 5 63.963 66.199 63.954 74.985 4.91
6.
45.134.215.215 iponly-sto.cdn77.com
- 0 5 78.22 82.751 64.021 98.977 14.994
7.
146.247.205.243 -
AS12552 0 5 70.297 76.115 70.297 98.906 12.74
8.
83.145.12.189 -
AS12552 0 5 84.413 80.306 72.484 99.048 11.643
9.
45.153.104.37 -
AS49788 0 5 71.422 71.726 71.422 72.237 0.316
10.
83.143.87.173 -
AS34989 0 5 71.122 77.191 70.471 98.965 12.296
11.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 70.239 70.629 70.196 72.212 0.884
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
ID
Indonesia, Jakarta Google LLC · AS396982
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.106 0.103 0.091 0.114 0.009
2.
142.251.49.144 -
AS15169 0 5 13.126 13.293 13.126 13.626 0.2
3.
142.251.254.16 -
AS15169 0 5 15.556 15.651 15.556 15.738 0.066
4.
27.111.228.81 as6939.equinix-singa…
- 80 5 17.722 17.722 17.722 17.722 0
5.
184.105.222.9 be8.core2.mrs1.he.ne…
AS6939 0 5 175.15 171.66 170 175.15 2.165
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
184.105.81.49 port-channel9.core2.…
AS6939 0 5 190.94 191.37 190.94 191.66 0.332
9.
216.66.88.117 servetheworld-as.e0-…
AS6939 0 5 189.46 189.53 189.07 190.08 0.366
10.
217.170.192.201 -
AS34989 0 5 191.22 191.64 191.22 191.79 0.237
11.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 192.52 192.42 191.92 192.62 0.285
12.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 189.85 189.62 189.05 190.26 0.504
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.146 0.154 0.129 0.205 0.029
2.
94.154.123.129 -
AS206446 0 5 0.492 0.65 0.433 1.372 0.403
3.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 0.733 0.752 0.624 0.926 0.108
4.
172.18.10.111 -
- 0 5 0.999 0.974 0.916 1.018 0.05
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
82.102.129.235 -
AS12400 0 5 58.856 58.776 58.655 58.886 0.099
7.
184.104.194.210 100ge0-35.core2.dus1…
AS6939 40 5 66.217 66.234 65.816 66.671 0.427
8.
184.105.65.34 ve901.core2.ams1.he.…
AS6939 20 5 64.914 65.088 64.155 66.67 1.099
9.
184.104.196.94 be20.core3.ams7.he.n…
AS6939 0 5 68.656 68.886 68.527 69.579 0.462
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
184.105.81.141 port-channel5.core2.…
AS6939 0 5 82.762 82.627 82.213 83 0.308
12.
216.66.88.117 servetheworld-as.e0-…
AS6939 0 5 83.131 83.254 83.001 83.551 0.255
13.
217.170.192.201 -
AS34989 0 5 82.237 82.266 81.956 82.475 0.21
14.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 82.313 83.054 82.313 83.372 0.423
15.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 83.57 83.297 82.778 83.57 0.315
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.126 0.103 0.064 0.136 0.03
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 0.635 0.467 0.379 0.635 0.117
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 1.035 1.026 0.95 1.083 0.047
4.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 1.089 1.14 1.064 1.269 0.079
5.
172.18.10.111 -
- 0 5 1.531 1.581 1.433 1.767 0.124
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
82.102.129.235 -
AS12400 0 5 63.237 63.223 63.135 63.302 0.061
8.
184.105.213.206 port-channel21.core3…
AS6939 80 5 64.702 64.702 64.702 64.702 0
9.
184.105.213.198 100ge0-75.core3.cph1…
AS6939 0 5 74.803 74.709 74.417 74.939 0.191
10.
184.105.81.141 port-channel5.core2.…
AS6939 0 5 82.731 82.756 82.72 82.799 0.034
11.
216.66.88.117 servetheworld-as.e0-…
AS6939 0 5 82.958 83.071 82.73 83.682 0.359
12.
217.170.192.201 -
AS34989 0 5 80.48 80.485 80.256 80.585 0.134
13.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 80.255 80.302 80.169 80.638 0.189
14.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 81.917 81.977 81.796 82.229 0.181
IN
India, New Delhi Google LLC · AS396982
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.101 0.103 0.094 0.115 0.009
2.
108.170.237.141 -
AS15169 0 5 117.97 118.08 117.94 118.37 0.187
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
184.105.213.246 port-channel26.core4…
AS6939 80 5 182.06 182.06 182.06 182.06 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
184.105.81.49 port-channel9.core2.…
AS6939 0 5 215.02 215.07 214.68 215.8 0.428
9.
216.66.88.117 servetheworld-as.e0-…
AS6939 0 5 215.77 215.73 215.17 216.18 0.391
10.
217.170.192.201 -
AS34989 0 5 216.45 216.23 215.97 216.66 0.304
11.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 217.04 216.87 216.54 217.18 0.287
12.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 213.23 213.67 213.23 214.04 0.359
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.144 0.157 0.127 0.209 0.031
2.
82.221.101.253 -
AS50613 0 5 0.532 0.539 0.331 0.895 0.215
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 51.924 51.944 51.654 52.477 0.318
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.22 0.193 0.139 0.24 0.041
2.
5.231.80.254 ae01-48.net.co-01.la…
AS6517 0 5 0.479 1.339 0.479 2.607 0.87
3.
10.100.25.1 -
- 0 5 0.588 0.614 0.405 1.027 0.243
4.
10.25.28.1 -
- 0 5 4.126 1.282 0.434 4.126 1.594
5.
185.1.114.20 he.minap.it
- 60 5 1.912 1.757 1.602 1.912 0.219
6.
184.104.195.154 100ge0-76.core3.cph1…
AS6939 0 5 20.247 21.792 20.247 23.706 1.361
7.
184.105.81.141 port-channel5.core2.…
AS6939 0 5 27.753 28.213 27.579 29.125 0.626
8.
216.66.88.117 servetheworld-as.e0-…
AS6939 0 5 28.858 27.64 27.051 28.858 0.711
9.
217.170.192.201 -
AS34989 0 5 26.799 27.08 26.504 28.321 0.75
10.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 27.012 27.905 26.999 30.652 1.556
11.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 27.029 27.298 26.524 28.714 0.876
KZ
Kazakhstan, Almaty vdska · AS49791
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.1 0.099 0.07 0.141 0.03
2.
185.5.74.1 -
AS49791 0 5 0.378 0.397 0.279 0.524 0.109
3.
100.64.1.2 -
- 0 5 0.751 0.764 0.593 0.86 0.104
4.
100.64.2.2 -
- 0 5 0.61 0.783 0.61 1.116 0.208
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
178.88.71.104 -
AS9198 0 5 4.667 4.222 0.946 11.111 4.08
7.
95.59.170.132 -
AS9198 0 5 57.717 57.762 57.561 57.955 0.143
8.
95.59.172.46 95.59.172.46.static.…
AS9198 0 5 53.903 53.875 53.579 54.177 0.212
9.
95.56.166.2 -
AS9198 0 5 54.715 53.759 53.37 54.715 0.543
10.
178.18.224.229 as6939.ix.dataix.eu
- 20 5 79.134 78.544 77.606 79.134 0.657
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
184.105.81.49 port-channel9.core2.…
AS6939 0 5 85.411 85.821 85.411 86.442 0.433
13.
216.66.88.117 servetheworld-as.e0-…
AS6939 0 5 81.284 81.105 80.894 81.284 0.146
14.
217.170.192.201 -
AS34989 0 5 81.16 81.276 81.01 81.763 0.286
15.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 85.691 85.831 85.691 85.954 0.114
16.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 83.045 83.094 82.999 83.26 0.104
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
19 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.081 0.081 0.079 0.087 0.003
2.
10.2.19.1 -
- 0 5 46.696 45.962 24.316 77.184 22.53
3.
194.32.122.1 -
AS61272 20 5 24.653 43.174 24.653 76.989 24.647
4.
85.206.240.3 3-240-206-85.bacloud…
AS61272 20 5 24.651 28.779 24.651 40.509 7.821
5.
85.206.240.1 1-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 25.175 27.529 24.794 37.171 5.393
6.
213.226.128.129 -
AS13194 0 5 27.675 27.361 27.142 27.675 0.217
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
184.104.192.89 port-channel3.core2.…
AS6939 0 5 39.79 52.712 39.665 104.38 28.885
12.
184.105.80.37 port-channel4.core2.…
AS6939 0 5 42.808 68.937 42.619 141 42.731
13.
184.105.80.36 be6.core1.sto1.he.ne…
AS6939 0 5 41.903 61.326 41.903 88.72 24.816
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
184.105.81.49 port-channel9.core2.…
AS6939 0 5 76.987 55.75 47.506 76.987 12.64
16.
216.66.88.117 servetheworld-as.e0-…
AS6939 0 5 76.95 70.918 47.788 92.549 19.792
17.
217.170.192.201 -
AS34989 0 5 76.911 74.659 47.58 124.26 31.35
18.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 48.047 60.916 47.874 91.811 19.496
19.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 113.48 88.695 47.587 118.13 36.159
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.117 0.089 0.07 0.117 0.019
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
196.196.53.1 -
AS41564 0 5 32.675 38.643 32.257 63.234 13.746
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 0 5 32.022 41.942 32.022 80.771 21.705
5.
154.54.73.190 be5389.ccr22.sto03.a…
AS174 0 5 39.173 43.491 39.167 60.182 9.331
6.
154.54.76.49 be8792.rcr81.osl02.a…
AS174 0 5 46.628 62.866 46.628 104.27 25.072
7.
149.6.116.21 hu0-0-0-5.rcr71.osl0…
AS174 0 5 46.027 82.659 45.987 126.31 36.925
8.
45.153.104.37 -
AS49788 0 5 72.276 92.402 67.464 116.52 21.379
9.
83.143.87.173 -
AS34989 0 5 77.17 76.329 45.8 96.515 18.736
10.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 122.22 100.86 71.4 122.22 21.954
11.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 62.183 64.387 45.691 102.83 23.307
MD
Moldova, Chisinau Trabia SRL · AS43289
12 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.079 0.077 0.071 0.085 0.005
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
178.175.129.33 ae0-2210.cr01.ch.md.…
AS43289 0 5 75.87 97.343 35.744 303.08 116.3
4.
178.17.160.162 et-0-0-0.tcr01.buh01…
AS43289 0 5 74.049 84.21 44.374 212.67 72.924
5.
86.104.125.69 he.interlan.ro
- 0 5 75.427 65.572 46.608 112.49 29.036
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
184.105.81.141 port-channel5.core2.…
AS6939 0 5 110.36 116.75 110.36 131.61 8.498
9.
216.66.88.117 servetheworld-as.e0-…
AS6939 0 5 140.74 142.83 139.08 146.05 2.871
10.
217.170.192.201 -
AS34989 0 5 95.138 116.1 95.138 187.79 40.121
11.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 121.56 126.71 121.56 131.12 4.282
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.197 0.421 0.145 1.425 0.561
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 1.195 0.889 0.623 1.338 0.347
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 0.893 0.938 0.824 1.029 0.082
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.494 0.595 0.494 0.724 0.086
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.675 0.866 0.663 1.047 0.182
6.
185.1.32.17 ixp-member-17-32-1-1…
- 20 5 1.121 1.659 1.121 2.285 0.487
7.
80.249.209.150 amsix-400gbps.core1.…
- 0 5 1.152 3.999 1.111 11.954 4.68
8.
184.104.194.246 100ge0-36.core2.ham1…
AS6939 0 5 7.441 7.167 6.781 7.481 0.293
9.
184.105.213.198 100ge0-75.core3.cph1…
AS6939 0 5 11.725 11.768 11.55 12.012 0.187
10.
184.105.81.141 port-channel5.core2.…
AS6939 0 5 19.646 19.425 19.287 19.646 0.147
11.
216.66.88.117 servetheworld-as.e0-…
AS6939 0 5 21.791 21.862 21.686 22.336 0.267
12.
217.170.192.201 -
AS34989 0 5 21.65 21.98 21.65 22.587 0.403
13.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 17.982 18.329 17.982 18.849 0.359
14.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 18.008 17.939 17.879 18.008 0.062
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.117 0.131 0.117 0.152 0.014
2.
185.246.189.5 -
AS200651 0 5 0.354 0.385 0.343 0.505 0.067
3.
5.183.211.194 -
AS5405 0 5 2.247 2.303 2.247 2.383 0.054
4.
80.249.209.150 amsix-400gbps.core1.…
- 40 5 3.179 3.308 3.179 3.431 0.125
5.
184.104.196.94 be20.core3.ams7.he.n…
AS6939 0 5 5.145 5.305 4.913 5.589 0.289
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
184.105.81.49 port-channel9.core2.…
AS6939 0 5 25.705 26.621 25.705 27.81 0.782
8.
216.66.88.117 servetheworld-as.e0-…
AS6939 0 5 25.877 26.098 25.877 26.251 0.145
9.
217.170.192.201 -
AS34989 0 5 26.291 27.795 25.611 35.233 4.169
10.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 25.611 26.055 25.611 26.531 0.415
11.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 25.181 25.479 25.129 25.852 0.316
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.163 0.215 0.113 0.376 0.103
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.673 0.527 0.424 0.673 0.098
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.127 0.957 0.781 1.127 0.146
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.455 0.514 0.455 0.613 0.066
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.716 0.83 0.66 1.263 0.251
6.
185.1.32.17 ixp-member-17-32-1-1…
- 0 5 2.312 1.584 0.85 2.324 0.697
7.
80.249.209.150 amsix-400gbps.core1.…
- 0 5 1.62 4.308 1.025 10.197 4.154
8.
184.104.194.246 100ge0-36.core2.ham1…
AS6939 0 5 6.636 6.885 6.636 7.325 0.284
9.
184.105.213.198 100ge0-75.core3.cph1…
AS6939 0 5 11.672 11.706 11.536 11.964 0.171
10.
184.105.81.141 port-channel5.core2.…
AS6939 0 5 18.951 19.007 18.899 19.11 0.083
11.
216.66.88.117 servetheworld-as.e0-…
AS6939 0 5 17.909 17.931 17.801 17.997 0.081
12.
217.170.192.201 -
AS34989 0 5 17.905 18.159 17.905 18.54 0.266
13.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 21.817 21.879 21.715 22.052 0.124
14.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 21.697 22.057 21.697 23.247 0.666
NL
Netherlands, Amsterdam Joel Krause · AS200912
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.12 0.133 0.108 0.164 0.026
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.391 0.467 0.391 0.532 0.052
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.633 1.18 0.958 1.633 0.29
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.462 0.506 0.449 0.578 0.052
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.613 0.686 0.613 0.761 0.066
6.
184.104.198.118 port-channel1.core1.…
AS6939 40 5 1.053 1.125 1.053 1.184 0.066
7.
216.66.90.102 e0-45.switch1.ams1.h…
AS6939 0 5 1.736 3.597 0.84 8.046 3.361
8.
184.104.196.94 be20.core3.ams7.he.n…
AS6939 0 5 2.722 3.748 2.722 4.983 0.916
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
184.105.81.141 port-channel5.core2.…
AS6939 0 5 18.747 18.427 17.84 18.783 0.381
11.
216.66.88.117 servetheworld-as.e0-…
AS6939 0 5 18.336 18.328 18.083 18.529 0.159
12.
217.170.192.201 -
AS34989 0 5 17.677 18.167 17.677 18.374 0.293
13.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 18.095 17.996 17.644 18.107 0.199
14.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 18.146 18.146 17.682 18.421 0.286
NL
Netherlands, Eygelshoven VMHeaven · AS51396
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.255 0.239 0.202 0.283 0.032
2.
45.153.34.1 -
AS51396 0 5 2.161 4.473 1.977 9.596 3.076
3.
146.19.191.175 ae1.986.edge1.egh.as…
AS49581 0 5 1.497 2.821 1.245 8.409 3.124
4.
146.19.191.137 ae0.985.edge2.egh.as…
AS49581 0 5 1.377 1.361 1.25 1.45 0.076
5.
185.1.160.154 as6939.frys-ix.net
- 0 5 6.836 6.59 4.879 8.083 1.168
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
184.105.81.141 port-channel5.core2.…
AS6939 0 5 23.539 23.629 22.581 25.212 0.97
10.
216.66.88.117 servetheworld-as.e0-…
AS6939 0 5 22.508 22.677 22.316 23.126 0.308
11.
217.170.192.201 -
AS34989 0 5 22.598 22.678 22.022 23.076 0.404
12.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 21.787 22.527 21.787 23.124 0.571
13.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 21.879 22.638 21.879 23.694 0.748
NO
Norway, Oslo ServeTheWorld AS · AS34989
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.132 0.123 0.108 0.142 0.013
2.
46.251.249.1 -
AS34989 0 5 3.7 53.998 2.201 259.42 114.83
3.
217.170.193.164 -
AS34989 0 5 0.342 0.33 0.286 0.352 0.026
4.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 0.31 0.37 0.31 0.426 0.045
5.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 0.35 0.317 0.265 0.35 0.035
PL
Poland, Warsaw F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
12 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.1 0.114 0.087 0.203 0.049
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
85.237.212.126 -
AS206092 20 5 18.029 18.285 18.029 18.677 0.282
4.
169.150.194.193 vl1125.prg-sit-cdn77…
- 20 5 37.453 37.497 37.453 37.569 0.054
5.
185.229.188.2 vl1101.sto-itx-core-…
AS60068 20 5 74.55 74.955 74.523 76.033 0.723
6.
45.134.215.215 iponly-sto.cdn77.com
- 0 5 60.945 62.175 60.825 67.039 2.72
7.
146.247.205.243 -
AS12552 0 5 62.451 62.532 62.449 62.684 0.105
8.
83.145.12.189 -
AS12552 0 5 80.276 70.608 64.168 80.276 6.592
9.
45.153.104.37 -
AS49788 0 5 64.061 64.126 64.017 64.242 0.09
10.
83.143.87.173 -
AS34989 0 5 63.911 63.934 63.874 64.042 0.063
11.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 70.146 70.854 70.013 73.987 1.751
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.067 0.064 0.056 0.075 0.008
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 36.091 36.571 36.091 36.989 0.323
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 40.075 45.27 38.693 68.494 12.992
5.
10.21.0.1 -
- 0 5 38.85 38.645 38.451 38.85 0.152
6.
45.145.42.5 -
AS58212 0 5 36.777 36.837 36.777 36.92 0.064
7.
10.21.1.254 -
- 0 5 39.664 39.498 39.267 39.664 0.166
8.
185.0.27.2 peering.era-ix.de
- 20 5 42.913 41.331 40.722 42.913 1.059
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
216.66.88.117 servetheworld-as.e0-…
AS6939 0 5 58.884 58.199 57.757 58.884 0.427
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 59.645 59.549 59.174 59.919 0.33
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.168 0.176 0.16 0.192 0.013
2.
185.247.224.223 -
AS200651 0 5 0.474 0.47 0.389 0.663 0.111
3.
5.183.211.190 -
AS5405 0 5 0.357 0.451 0.357 0.515 0.062
4.
94.103.180.77 r2-buh1-ro.as5405.ne…
AS5405 0 5 7.235 7.25 7.197 7.315 0.044
5.
94.103.180.79 r2-sof1-bg.as5405.ne…
AS5405 0 5 7.174 7.189 7.111 7.259 0.06
6.
193.169.198.70 henet.bix.bg
- 0 5 7.515 7.743 7.515 7.914 0.174
7.
184.105.65.133 100ge0-0-0-27.core1.…
AS6939 40 5 23.268 23.098 21.981 24.046 1.043
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
184.105.65.118 100ge0-0-0-25.core1.…
AS6939 0 5 51.449 51.461 50.077 54.222 1.652
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
184.105.81.49 port-channel9.core2.…
AS6939 0 5 48.478 48.515 47.425 50.517 1.18
12.
216.66.88.117 servetheworld-as.e0-…
AS6939 0 5 48.141 47.97 47.717 48.141 0.217
13.
217.170.192.201 -
AS34989 0 5 47.265 47.807 47.265 49.091 0.741
14.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 47.945 47.803 47.457 48.086 0.288
15.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 48.017 47.973 47.771 48.29 0.21
RS
Serbia, Belgrade DCX DOO · AS8400
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.085 0.089 0.085 0.094 0.004
2.
79.101.53.97 rs-24.dcx.rs
AS8400 0 5 0.185 0.193 0.173 0.224 0.019
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.516 0.612 0.384 1.253 0.361
4.
178.221.43.165 telekom-transit1.dcx…
AS8400 0 5 2.24 2.477 1.908 3.745 0.727
5.
212.200.233.1 -
AS8400 0 5 4.659 7.488 4.169 19.917 6.95
6.
212.200.233.72 -
AS8400 0 5 4.057 4.089 4.037 4.217 0.074
7.
212.200.7.72 -
AS8400 0 5 3.914 3.985 3.914 4.045 0.057
8.
193.188.137.175 bix.he.net
- 0 5 9.724 9.751 9.668 9.927 0.1
9.
184.105.213.249 100ge0-0-0-16.core1.…
AS6939 0 5 15.48 15.603 15.21 15.822 0.26
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
184.105.65.118 100ge0-0-0-25.core1.…
AS6939 0 5 47.052 48.184 47.052 48.831 0.721
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
184.105.81.49 port-channel9.core2.…
AS6939 0 5 45.577 45.964 45.044 48.598 1.49
14.
216.66.88.117 servetheworld-as.e0-…
AS6939 0 5 45.053 44.729 44.43 45.053 0.237
15.
217.170.192.201 -
AS34989 0 5 44.848 45.169 44.843 45.559 0.32
16.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 45.117 45.077 44.944 45.165 0.09
17.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 45.11 44.874 44.493 45.11 0.228
RU
Russia, Moscow Anton Levin · AS50053
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.187 0.167 0.154 0.187 0.015
2.
46.23.98.1 -
AS50053 0 5 2.367 1.275 0.401 2.569 1.091
3.
195.211.101.1 gate.datacheap.ru
AS16262 0 5 3.093 2.834 1.069 5.062 1.517
4.
92.63.203.24 datacheap-protect-pe…
AS202984 0 5 1.439 16.649 1.222 55.738 23.696
5.
178.18.224.229 as6939.ix.dataix.eu
- 20 5 21.504 22.833 21.504 23.78 0.959
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
184.105.81.49 port-channel9.core2.…
AS6939 0 5 27.856 28.096 27.248 30.116 1.173
8.
216.66.88.117 servetheworld-as.e0-…
AS6939 0 5 48.029 47.986 46.982 48.598 0.622
9.
217.170.192.201 -
AS34989 0 5 26.816 27.52 26.816 28.763 0.74
10.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 28.192 27.756 27.167 28.192 0.422
11.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 38.135 31.384 28.074 38.135 4.023
SA
Saudi Arabia, Riyadh Alibaba · AS45102
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.06 0.066 0.056 0.08 0.009
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
10.231.160.209 -
- 0 5 0.29 0.332 0.29 0.373 0.03
4.
11.73.1.49 -
AS749 0 5 0.907 0.975 0.907 1.16 0.105
5.
10.68.75.57 -
- 0 5 1.154 0.738 0.596 1.154 0.235
6.
10.54.73.62 -
- 0 5 1.257 3.36 1.257 7.707 2.98
7.
87.109.47.124 -
AS25019 60 5 1.79 1.827 1.79 1.865 0.052
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
184.105.80.13 port-channel6.core2.…
AS6939 0 5 107.68 98.752 96.145 107.68 4.997
10.
184.105.213.198 100ge0-75.core3.cph1…
AS6939 0 5 102.14 102.09 101.92 102.19 0.106
11.
184.105.81.141 port-channel5.core2.…
AS6939 0 5 110.72 110.64 110.6 110.72 0.045
12.
216.66.88.117 servetheworld-as.e0-…
AS6939 0 5 111.04 111 110.97 111.04 0.028
13.
217.170.192.201 -
AS34989 0 5 111.47 111.43 111.41 111.47 0.028
14.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 111.45 111.47 111.45 111.53 0.034
15.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 111 111.03 111 111.09 0.035
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.078 0.114 0.055 0.192 0.067
2.
67.159.52.1 -
AS30058 0 5 6.409 8.076 6.409 9.21 1.053
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 0.888 0.86 0.763 0.947 0.066
4.
66.90.65.62 -
AS30058 0 5 0.746 2.945 0.746 11.082 4.549
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
184.105.81.141 port-channel5.core2.…
AS6939 0 5 165.39 165.09 164.91 165.39 0.181
10.
216.66.88.117 servetheworld-as.e0-…
AS6939 0 5 184 185.06 183.97 188.97 2.188
11.
217.170.192.201 -
AS34989 0 5 185.56 183.54 182.68 185.56 1.179
12.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 183.56 184.05 183.56 184.27 0.286
13.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 183.46 187.41 183.41 203.31 8.886
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
TR
Turkey, Istanbul Netlen Internet · AS44620
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.144 0.255 0.133 0.706 0.251
2.
77.92.151.97 -
AS44620 0 5 4.307 20.204 4.307 54.392 19.735
3.
10.250.5.1 -
- 0 5 0.553 0.516 0.349 0.635 0.105
4.
185.1.48.16 ipv4.decix-istanbul.…
- 0 5 2.478 2.53 2.423 2.699 0.111
5.
184.104.196.45 100ge0-70.core3.sof1…
AS6939 40 5 10.794 13.112 10.691 17.851 4.104
6.
184.105.65.133 100ge0-0-0-27.core1.…
AS6939 20 5 38.578 29.842 25.804 38.578 5.924
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
184.105.65.118 100ge0-0-0-25.core1.…
AS6939 0 5 57.526 56.698 55.354 57.885 1.067
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
184.105.81.141 port-channel5.core2.…
AS6939 0 5 52.404 52.556 52.404 52.825 0.163
11.
216.66.88.117 servetheworld-as.e0-…
AS6939 0 5 51.853 52.557 51.853 53.252 0.498
12.
217.170.192.201 -
AS34989 0 5 53.78 53.409 53.084 53.927 0.408
13.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 53.638 53.248 52.986 53.638 0.349
14.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 53.592 53.864 53.579 54.72 0.486
TR
Turkey, Istanbul Pixoof Teknoloji · AS51722
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.153 0.164 0.141 0.192 0.02
2.
38.107.120.1 hostmaster.narhost.c…
AS51722 0 5 0.617 0.674 0.606 0.756 0.062
3.
185.1.48.16 ipv4.decix-istanbul.…
- 0 5 1.654 1.519 1.341 1.734 0.17
4.
184.104.196.45 100ge0-70.core3.sof1…
AS6939 80 5 9.755 9.755 9.755 9.755 0
5.
184.105.65.133 100ge0-0-0-27.core1.…
AS6939 0 5 24.908 25.454 24.806 26.515 0.792
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
184.105.65.118 100ge0-0-0-25.core1.…
AS6939 0 5 53.419 54.521 53.419 55.065 0.635
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
184.105.81.141 port-channel5.core2.…
AS6939 0 5 51.022 51.198 50.653 51.843 0.439
10.
216.66.88.117 servetheworld-as.e0-…
AS6939 0 5 50.925 50.633 50.417 50.925 0.257
11.
217.170.192.201 -
AS34989 0 5 52.47 52.258 52.036 52.473 0.201
12.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 52.315 52.555 52.289 52.751 0.232
13.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 51.571 51.878 51.571 51.981 0.172
TW
Taiwan, Taipei Beidou LTD · AS152611
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
160.30.79.254 -
AS152611 0 5 0.13 0.191 0.13 0.251 0.048
2.
172.16.2.1 -
- 0 5 0.198 0.214 0.165 0.254 0.036
3.
103.158.187.30 -
- 0 5 3.449 11.386 1.622 30.248 13.027
4.
103.203.158.51 -
- 80 5 27.028 27.028 27.028 27.028 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
184.105.213.247 -
AS6939 20 5 237.63 237.65 237.53 237.88 0.161
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
91.198.176.69 -
- 0 5 214.45 217.7 214.45 229.53 6.618
11.
216.66.88.117 -
AS6939 0 5 214.21 214.51 214.21 214.89 0.297
12.
217.170.192.201 -
AS34989 0 5 214.02 214.44 214.02 214.94 0.428
13.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 214.83 214.61 214.19 214.9 0.288
14.
194.242.11.166 -
AS34989 0 5 226.4 226.87 214.84 244.79 12.777
UA
Ukraine, Khmelnytskyi GMhost EE · AS201094
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.176 0.202 0.169 0.257 0.034
2.
45.129.97.1 gw.gmhost.hosting
AS201094 0 5 1.377 1.137 0.555 2.407 0.779
3.
216.66.85.185 port-channel6.core3.…
AS6939 20 5 7.534 9.034 7.534 13.193 2.772
4.
184.104.195.108 be8.core1.waw1.he.ne…
AS6939 0 5 19.19 21.012 19.19 23.799 1.873
5.
184.104.192.139 be1.core1.ber1.he.ne…
AS6939 0 5 45.813 44.558 42.566 46.353 1.704
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
184.105.81.141 port-channel5.core2.…
AS6939 0 5 42.759 43.371 42.759 44.419 0.636
8.
216.66.88.117 servetheworld-as.e0-…
AS6939 0 5 41.747 42.198 41.747 42.765 0.432
9.
217.170.192.201 -
AS34989 0 5 42.294 43.002 41.679 44.295 1.136
10.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 43.161 42.924 42.503 43.161 0.311
11.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 45.687 45.009 44.549 45.687 0.449
US
United States, Dallas Linceris International Cloud · AS201129
19 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.063 0.073 0.042 0.103 0.025
2.
64.72.205.1 205.1-us.freakhostin…
AS215703 0 5 0.677 0.737 0.612 1.161 0.238
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
23.136.28.201 23.136.28.201.dfw.us…
AS30456 0 5 1.585 1.568 1.523 1.604 0.033
5.
62.115.197.9 dls-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 3.442 3.134 2.996 3.442 0.184
6.
62.115.140.32 atl-b24-link.ip.twel…
AS1299 60 5 33.999 34.069 33.999 34.14 0.099
7.
62.115.143.236 atl-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 33.99 34.189 33.99 34.419 0.186
8.
62.115.137.132 ash-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 31.632 31.601 31.453 31.81 0.15
9.
62.115.136.200 ewr-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 37.708 37.643 37.571 37.708 0.05
10.
62.115.139.247 ldn-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 105.56 105.49 105.35 105.73 0.158
11.
62.115.126.37 ldn-b4-link.ip.twelv…
AS1299 20 5 106.1 106.11 105.82 106.46 0.263
12.
62.115.148.197 blacknight-ic-385163…
AS1299 0 5 114.98 115.01 114.88 115.14 0.092
13.
200.69.8.17 ec-r02.bk7.39122.as
AS39122 0 5 123.55 118.68 115.13 124.14 4.72
14.
81.17.240.49 ec-r02.bk9.39122.as
AS39122 0 5 121.5 135.16 121.44 188.66 29.911
15.
200.69.9.30 core-r01.bk9.39122.a…
AS39122 0 5 121.5 124.45 121.5 135.96 6.437
16.
81.17.242.203 34989.bk9.39122.as
AS39122 0 5 126.67 126.67 126.59 126.78 0.069
17.
217.170.192.201 -
AS34989 0 5 126.84 126.75 126.63 126.85 0.101
18.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 126.81 126.74 126.64 126.81 0.069
19.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 126.73 126.71 126.61 126.78 0.061
US
United States, Kansas City Advin Services LLC · AS22295
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.098 1.05 0.098 2.791 1.303
2.
10.5.197.1 -
- 0 5 2.742 10.152 2.742 25.977 9.883
3.
208.84.101.1 -
AS22295 0 5 6.332 6.955 4.432 13.492 3.728
4.
213.248.81.54 -
AS1299 0 5 25.656 9.961 2.243 25.656 9.066
5.
62.115.183.158 hurricane-ic-366922.…
AS1299 20 5 74.133 54.861 40.085 74.133 16.282
6.
184.104.188.253 port-channel2.core2.…
AS6939 0 5 70.604 56.573 44.443 70.604 10.808
7.
72.52.92.128 port-channel5.core3.…
AS6939 0 5 211.33 148.79 128.24 211.33 35.671
8.
213.248.103.74 hurricane-ic-380261.…
AS1299 0 5 188.33 145.21 124.28 188.33 24.863
9.
216.66.88.117 servetheworld-as.e0-…
AS6939 0 5 150.13 321.06 129.84 1046.6 405.68
10.
217.170.192.201 -
AS34989 0 5 148.95 171.38 136.25 217.92 31.977
11.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 168.48 155.48 124.61 217.69 38.944
12.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 148.65 143.33 125.01 174.46 19.35
US
United States, Dallas Ipxo LLC · AS396993
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.097 0.142 0.09 0.206 0.048
2.
5.231.63.1 -
AS12586 0 5 0.423 0.451 0.409 0.566 0.064
3.
62.115.205.54 dls-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 0.935 0.831 0.716 0.935 0.102
4.
62.115.140.32 atl-b24-link.ip.twel…
AS1299 80 5 19.21 19.21 19.21 19.21 0
5.
62.115.143.236 atl-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 18.542 18.649 18.542 18.699 0.061
6.
62.115.137.132 ash-bb2-link.ip.twel…
AS1299 20 5 32.272 32.378 32.272 32.559 0.125
7.
62.115.136.200 ewr-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 38.199 38.357 38.189 38.684 0.202
8.
62.115.139.247 ldn-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 103 103.01 102.85 103.24 0.144
9.
62.115.126.37 ldn-b4-link.ip.twelv…
AS1299 20 5 102.78 102.74 102.58 102.87 0.121
10.
62.115.148.197 blacknight-ic-385163…
AS1299 0 5 102.79 102.85 102.78 103.07 0.123
11.
200.69.8.17 ec-r02.bk7.39122.as
AS39122 0 5 112.55 115.66 112.55 123.32 4.633
12.
81.17.240.49 ec-r02.bk9.39122.as
AS39122 0 5 118.93 119.17 118.91 120.1 0.52
13.
200.69.9.30 core-r01.bk9.39122.a…
AS39122 0 5 118.62 118.67 118.53 118.8 0.102
14.
81.17.242.203 34989.bk9.39122.as
AS39122 0 5 136.33 136.52 136.33 136.65 0.119
15.
217.170.192.201 -
AS34989 0 5 123.9 123.94 123.89 123.99 0.046
16.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 123.76 123.9 123.76 123.96 0.081
17.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 123.84 123.83 123.69 124.02 0.121
US
United States, Los Angeles DCX DOO · AS29802
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.091 0.082 0.035 0.107 0.027
2.
107.155.88.170 beast-us.dcx.rs
AS29802 80 5 0.29 0.29 0.29 0.29 0
3.
107.155.88.169 107-155-88-169.stati…
AS29802 0 5 29.803 30.303 28.382 34.116 2.298
4.
10.253.1.209 -
- 0 5 13.292 72.253 13.292 246.32 99.764
5.
10.253.1.109 -
- 0 5 16.235 28.314 16.235 65.117 20.766
6.
10.253.1.1 -
- 0 5 0.818 1.466 0.447 4.747 1.84
7.
206.72.210.122 hurricane-electric.a…
- 0 5 2.369 3.381 2.369 5.577 1.278
8.
184.104.189.163 be48.core3.lax1.he.n…
AS6939 40 5 145.13 145.07 144.85 145.24 0.201
9.
184.104.193.216 be3.core2.ash1.he.ne…
AS6939 0 5 145.7 144.53 143.39 145.78 1.163
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
184.105.81.141 port-channel5.core2.…
AS6939 0 5 142.22 141.82 141.12 142.22 0.469
15.
216.66.88.117 servetheworld-as.e0-…
AS6939 0 5 141.22 141.51 141.1 141.87 0.336
16.
217.170.192.201 -
AS34989 0 5 141 141.36 140.94 141.96 0.412
17.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 142.12 142.59 141.87 144.92 1.302
18.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 141.11 141.24 140.9 141.65 0.327
US
United States, Houston ColdHosting · AS197795
22 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.04 0.04 0.035 0.056 0.008
2.
23.26.146.1 ip1-houston1-ddos.co…
AS197795 0 5 0.197 0.189 0.174 0.197 0.009
3.
108.165.47.3 cr002.hou.us.as26141…
AS26141 0 5 7.196 7.225 7.182 7.342 0.064
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
154.24.56.25 be7241.agr62.iah04.a…
AS174 0 5 7.801 7.573 7.41 7.801 0.155
6.
154.24.33.241 be5730.rcr71.iah04.a…
AS174 0 5 7.638 7.477 7.407 7.638 0.092
7.
154.54.168.105 be3820.ccr42.iah01.a…
AS174 0 5 7.587 7.528 7.472 7.602 0.061
8.
154.54.170.130 port-channel8099.ccr…
AS174 0 5 11.831 11.846 11.831 11.867 0.014
9.
154.54.40.109 be3704.ccr42.atl01.a…
AS174 0 5 29.886 29.978 29.462 30.783 0.488
10.
154.54.172.169 port-channel3483.ccr…
AS174 0 5 34.42 34.405 34.39 34.423 0.014
11.
154.54.30.122 be4188.ccr42.jfk02.a…
AS174 0 5 39.22 39.1 38.93 39.22 0.114
12.
154.54.95.102 port-channel3501.ccr…
AS174 0 5 115.69 115.67 115.64 115.75 0.048
13.
154.54.73.165 be2200.rcr21.dub01.a…
AS174 0 5 124.52 124.6 124.47 124.8 0.15
14.
154.54.57.142 be2743.rcr21.dub02.a…
AS174 0 5 125.16 125.12 125.03 125.19 0.06
15.
149.11.36.174 cogent.39122.as
AS174 0 5 140.97 141.09 140.97 141.2 0.086
16.
78.153.192.52 core-r02.bk8.39122.a…
AS39122 0 5 136.89 137.16 136.89 137.28 0.155
17.
78.153.192.68 core-r02.bk3.39122.a…
AS39122 0 5 140.57 140.71 140.57 140.85 0.127
18.
78.153.192.35 core-r01.bk9.39122.a…
AS39122 0 5 150.65 150.64 150.51 150.92 0.166
19.
81.17.242.203 34989.bk9.39122.as
AS39122 0 5 175.2 175.39 175.2 175.62 0.158
20.
217.170.192.201 -
AS34989 0 5 159.83 159.84 159.83 159.88 0.019
21. - - 100 5 0 0 0 0 0
22.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 159.58 159.59 159.55 159.65 0.034
US
United States, Miami ColdHosting · AS197795
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.036 0.039 0.034 0.057 0.008
2.
82.38.8.1 -
AS197795 0 5 0.113 0.116 0.109 0.126 0.006
3.
157.254.174.3 cr002.mia.us.as26141…
AS26141 0 5 0.632 0.995 0.581 1.745 0.472
4.
157.254.174.2 cr001.mia.us.as26141…
AS26141 0 5 0.428 0.734 0.368 1.35 0.45
5.
206.41.108.23 fl-ix.mia.he.net
- 0 5 51.33 52.347 51.33 55.65 1.853
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
184.105.81.141 port-channel5.core2.…
AS6939 0 5 167.83 165.18 164.16 167.83 1.525
11.
216.66.88.117 servetheworld-as.e0-…
AS6939 0 5 154.55 154.41 154.17 154.56 0.205
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 154.21 154.31 153.76 154.62 0.345
14.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 146.85 146.48 145.92 146.87 0.394
ZA
South Africa, Johannesburg Google LLC · AS396982
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.101 0.077 0.056 0.101 0.017
2.
108.170.228.187 -
AS15169 0 5 141.23 141.25 141.14 141.48 0.136
3.
192.178.110.72 -
AS15169 0 5 141.82 141.83 141.73 141.91 0.079
4.
193.242.98.151 hurricane-electric.0…
- 0 5 152.09 151.85 151.61 152.09 0.19
5.
184.104.188.203 be7.core2.mrs1.he.ne…
AS6939 0 5 157.87 157.47 155.97 158.42 0.92
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
184.105.81.49 port-channel9.core2.…
AS6939 0 5 190.78 190.55 190.25 190.78 0.2
9.
216.66.88.117 servetheworld-as.e0-…
AS6939 0 5 191.06 190.88 190.18 191.19 0.42
10.
217.170.192.201 -
AS34989 0 5 190.67 190.68 190.11 190.93 0.334
11.
217.170.200.190 -
AS34989 0 5 190.35 190.67 190.35 190.81 0.182
12.
194.242.11.166 plesk1.wp1.dynavee.n…
AS34989 0 5 189.85 190.18 189.85 190.41 0.204