Check MTR za-joh-google.check-host.eu
Albania, Tirana
Keminet SHPK · AS197706
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.069 | 0.076 | 0.069 | 0.085 | 0.005 |
| 2. |
10.6.111.1
-
|
- | 0 | 5 | 127.81 | 188.66 | 116.26 | 333.76 | 86.899 |
| 3. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. |
184.104.195.93
port-channel4.core3.…
|
AS6939 | 20 | 5 | 193.54 | 193.75 | 165.47 | 214.53 | 20.747 |
| 6. |
185.1.226.90
as15169.226.90.netix…
|
- | 0 | 5 | 209.08 | 241.49 | 179.63 | 404.88 | 92.171 |
| 7. |
34.35.18.255
255.18.35.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 516.36 | 409.49 | 318.9 | 533.01 | 105.93 |
Australia, Sydney
Onidel Pty Ltd · AS152900
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.101 | 0.118 | 0.101 | 0.132 | 0.014 |
| 2. |
163.227.128.101
-
|
AS152900 | 0 | 5 | 0.296 | 0.372 | 0.296 | 0.47 | 0.077 |
| 3. |
103.216.222.71
cr1.sy3.nsw.au.hostu…
|
AS136557 | 0 | 5 | 0.339 | 0.381 | 0.337 | 0.488 | 0.062 |
| 4. |
103.216.222.76
cr1.sy4.nsw.au.hostu…
|
AS136557 | 0 | 5 | 0.403 | 0.424 | 0.375 | 0.489 | 0.043 |
| 5. |
72.14.203.76
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 1.187 | 0.551 | 0.342 | 1.187 | 0.358 |
| 6. |
34.35.18.255
255.18.35.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 344.67 | 344.59 | 344.42 | 344.68 | 0.107 |
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik
Globalhost · AS200698
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.19.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.096 | 0.128 | 0.096 | 0.159 | 0.025 |
| 2. |
185.212.110.1
-
|
AS200698 | 0 | 5 | 0.349 | 0.361 | 0.274 | 0.553 | 0.112 |
| 3. |
77.77.215.41
b2b-77-77-215-41.sta…
|
AS42560 | 0 | 5 | 3.454 | 3.199 | 2.355 | 5.134 | 1.168 |
| 4. |
213.161.1.149
213-161-1-149.static…
|
AS3212 | 0 | 5 | 10.245 | 9.612 | 8.997 | 10.307 | 0.636 |
| 5. |
185.66.148.24
185-66-148-24.static…
|
AS3212 | 0 | 5 | 15.23 | 15.499 | 15.228 | 16.308 | 0.463 |
| 6. |
185.66.148.205
185-66-148-205.stati…
|
AS3212 | 0 | 5 | 18.409 | 17.639 | 17.013 | 18.409 | 0.573 |
| 7. |
34.35.18.255
255.18.35.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 196.21 | 196.3 | 196.21 | 196.44 | 0.095 |
Bulgaria, Sofia
Julian Achter(Aluy) · AS211507
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.268 | 0.156 | 0.116 | 0.268 | 0.064 |
| 2. |
45.133.73.1
lain.45.133.73.1.al.…
|
AS211507 | 0 | 5 | 13.166 | 62.459 | 13.166 | 144.29 | 48.953 |
| 3. |
10.0.1.1
-
|
- | 0 | 5 | 6.929 | 4.39 | 0.459 | 13.182 | 5.625 |
| 4. |
94.72.150.185
TH-BG1.sof2.net.tele…
|
- | 0 | 5 | 0.857 | 0.774 | 0.606 | 0.976 | 0.143 |
| 5. |
185.148.160.40
gw-as15169.peer.tele…
|
AS57344 | 0 | 5 | 0.711 | 0.727 | 0.579 | 0.87 | 0.104 |
| 6. |
34.35.18.255
255.18.35.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 179.71 | 179.59 | 179.41 | 179.71 | 0.119 |
Canada, Montreal
OVH SAS · AS16276
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.038 | 0.042 | 0.036 | 0.068 | 0.013 |
| 2. |
158.69.122.252
-
|
AS16276 | 0 | 5 | 0.633 | 0.633 | 0.54 | 0.826 | 0.112 |
| 3. |
10.34.4.18
-
|
- | 0 | 5 | 0.654 | 0.61 | 0.529 | 0.665 | 0.056 |
| 4. |
10.74.9.230
-
|
- | 0 | 5 | 0.387 | 0.39 | 0.361 | 0.455 | 0.037 |
| 5. |
10.95.81.10
-
|
- | 0 | 5 | 0.817 | 0.834 | 0.77 | 0.923 | 0.067 |
| 6. |
142.44.208.174
ymq-mtl3-sbb2-8k.qc.…
|
AS16276 | 0 | 5 | 2.843 | 3.127 | 2.411 | 4.205 | 0.742 |
| 7. |
10.200.3.7
-
|
- | 0 | 5 | 2.974 | 3.938 | 2.974 | 5.021 | 0.758 |
| 8. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. |
34.35.18.255
255.18.35.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 225.62 | 225.56 | 225.48 | 225.62 | 0.054 |
Switzerland, Bern
Julian Achter(Aluy) · AS211507
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.117 | 0.152 | 0.117 | 0.206 | 0.038 |
| 2. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. |
91.201.57.153
gw-as211507.as51395.…
|
AS51395 | 0 | 5 | 1.134 | 1.203 | 1.071 | 1.402 | 0.124 |
| 4. |
91.206.52.74
swissix.google.com
|
- | 0 | 5 | 2.57 | 2.624 | 2.57 | 2.684 | 0.048 |
| 5. |
34.35.18.255
255.18.35.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 166.01 | 166.12 | 165.94 | 166.49 | 0.233 |
Chile, Santiago
Google LLC · AS396982
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.117 | 0.108 | 0.098 | 0.117 | 0.009 |
| 2. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. |
142.251.248.117
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 1.33 | 1.354 | 1.053 | 1.567 | 0.189 |
| 4. |
192.178.87.90
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 1.08 | 0.9 | 0.717 | 1.08 | 0.158 |
| 5. |
142.250.215.211
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 2.762 | 2.103 | 1.142 | 2.785 | 0.705 |
| 6. |
216.239.42.34
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 92.806 | 92.882 | 92.625 | 93.468 | 0.336 |
| 7. |
142.251.227.230
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 104.03 | 104.37 | 103.88 | 105.21 | 0.58 |
| 8. |
192.178.82.31
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 115.97 | 115.88 | 115.39 | 116.15 | 0.31 |
| 9. |
142.251.245.82
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 115.49 | 116.07 | 115.49 | 117.51 | 0.817 |
| 10. |
142.251.69.26
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 118.09 | 118.41 | 118.09 | 118.74 | 0.233 |
| 11. |
74.125.252.32
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 193.04 | 192.72 | 191.61 | 193.04 | 0.622 |
| 12. |
142.251.64.236
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 333.73 | 333.84 | 333.68 | 334.06 | 0.189 |
| 13. |
192.178.99.189
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 331.11 | 330.92 | 330.82 | 331.11 | 0.109 |
| 14. |
172.253.79.22
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 329.71 | 330.05 | 329.63 | 330.99 | 0.559 |
| 15. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21. |
34.35.18.255
255.18.35.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 331.57 | 341.61 | 331.43 | 381.44 | 22.262 |
China, Hohhot
Alibaba Cloud · AS37963
Germany, Nuernberg
Hetzner Online GmbH · AS24940
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.19.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.238 | 0.176 | 0.103 | 0.298 | 0.086 |
| 2. |
172.31.1.1
-
|
- | 0 | 5 | 2.744 | 3.911 | 2.551 | 8.354 | 2.489 |
| 3. |
116.203.160.20
11833.your-cloud.hos…
|
AS24940 | 0 | 5 | 0.366 | 0.9 | 0.366 | 2.44 | 0.885 |
| 4. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. |
213.239.239.122
core-spine-rdev2.clo…
|
AS24940 | 0 | 5 | 0.577 | 0.861 | 0.431 | 1.561 | 0.437 |
| 7. |
213.239.239.121
core11.nbg1.hetzner.…
|
AS24940 | 0 | 5 | 0.675 | 1.692 | 0.519 | 5.471 | 2.118 |
| 8. |
213.239.252.21
core0.fra.hetzner.co…
|
AS24940 | 0 | 5 | 3.983 | 4.029 | 3.812 | 4.486 | 0.264 |
| 9. |
72.14.218.176
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 4 | 4.809 | 4 | 6.771 | 1.189 |
| 10. |
34.35.18.255
255.18.35.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 167.22 | 167.43 | 167.08 | 168.31 | 0.512 |
Germany, Frankfurt am Main
GHOSTnet GmbH · AS12586
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.108 | 0.096 | 0.087 | 0.112 | 0.012 |
| 2. |
5.230.225.209
-
|
AS12586 | 0 | 5 | 0.799 | 1.79 | 0.364 | 6.217 | 2.491 |
| 3. |
193.189.83.197
google.equinix.kleyr…
|
- | 40 | 5 | 0.866 | 0.818 | 0.795 | 0.866 | 0.041 |
| 4. |
34.35.18.255
255.18.35.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 164.05 | 164.02 | 163.95 | 164.11 | 0.064 |
Germany, Frankfurt am Main
Lumaserv · AS200303
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.19.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.098 | 0.089 | 0.083 | 0.098 | 0.005 |
| 2. |
45.95.53.1
-
|
AS200303 | 0 | 5 | 5.507 | 1.514 | 0.438 | 5.507 | 2.233 |
| 3. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. |
72.14.195.116
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 0.647 | 1.498 | 0.647 | 4.565 | 1.716 |
| 5. |
34.35.18.255
255.18.35.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 164.38 | 164.41 | 164.38 | 164.47 | 0.038 |
Germany, Limburg
OVH SAS · AS16276
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.043 | 0.059 | 0.037 | 0.087 | 0.023 |
| 2. |
57.129.106.252
-
|
AS16276 | 0 | 5 | 0.584 | 0.705 | 0.5 | 0.84 | 0.154 |
| 3. |
10.162.129.86
-
|
- | 0 | 5 | 0.779 | 0.761 | 0.653 | 0.91 | 0.098 |
| 4. |
10.17.246.10
-
|
- | 0 | 5 | 0.779 | 0.704 | 0.6 | 0.779 | 0.075 |
| 5. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. |
172.18.12.0
-
|
- | 0 | 5 | 3.703 | 2.536 | 2.07 | 3.703 | 0.67 |
| 7. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. |
10.200.6.195
-
|
- | 0 | 5 | 4.764 | 4.385 | 2.972 | 5.937 | 1.098 |
| 9. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. |
34.35.18.255
255.18.35.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 164.86 | 164.9 | 164.63 | 165.07 | 0.165 |
Denmark, Glostrup Municipality
Glesys AB · AS42708
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.077 | 0.078 | 0.073 | 0.097 | 0.009 |
| 2. |
10.2.19.1
-
|
- | 0 | 5 | 12.671 | 12.595 | 12.467 | 12.671 | 0.083 |
| 3. |
188.126.94.33
be-9-103.cr2.cop1.dk…
|
AS42708 | 0 | 5 | 13.269 | 14.234 | 13.152 | 18.069 | 2.147 |
| 4. |
80.67.4.216
be-7.cr3.sto2.se.por…
|
AS42708 | 0 | 5 | 22.952 | 22.743 | 22.63 | 22.952 | 0.125 |
| 5. |
80.67.1.233
some-stockholm-route…
|
AS42708 | 40 | 5 | 22.549 | 22.569 | 22.549 | 22.585 | 0.018 |
| 6. |
34.35.18.255
255.18.35.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 200.79 | 200.23 | 200 | 200.79 | 0.316 |
Spain, Madrid
Ohz Digital SL · 202673
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.19.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.175 | 0.211 | 0.169 | 0.347 | 0.075 |
| 2. |
85.208.114.1
gateway.ohz.es
|
AS202673 | 0 | 5 | 0.342 | 0.392 | 0.342 | 0.438 | 0.039 |
| 3. |
84.17.33.166
cdn77-madrid.ohz.es
|
- | 0 | 5 | 0.602 | 0.574 | 0.49 | 0.703 | 0.082 |
| 4. |
185.229.188.75
vl251.mad-itx-core-2…
|
AS60068 | 0 | 5 | 0.539 | 0.567 | 0.508 | 0.691 | 0.072 |
| 5. |
81.95.9.58
ae0-401.mad10.core-b…
|
AS201011 | 0 | 5 | 0.644 | 0.663 | 0.574 | 0.758 | 0.065 |
| 6. |
5.56.17.14
ae1-2030.muc20.core-…
|
AS201011 | 0 | 5 | 28.556 | 28.612 | 28.515 | 28.791 | 0.106 |
| 7. |
142.250.162.98
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 28.67 | 28.68 | 28.578 | 28.792 | 0.077 |
| 8. |
34.35.18.255
255.18.35.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 169.27 | 169.22 | 169.15 | 169.31 | 0.065 |
Finland, Helsinki
Julian Achter(Aluy) · AS211507
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.141 | 0.192 | 0.13 | 0.244 | 0.054 |
| 2. |
45.137.69.1
-
|
AS211507 | 0 | 5 | 0.656 | 0.477 | 0.355 | 0.656 | 0.123 |
| 3. |
185.218.195.129
-
|
AS213468 | 0 | 5 | 0.577 | 0.533 | 0.489 | 0.577 | 0.032 |
| 4. |
185.218.193.177
-
|
AS207003 | 0 | 5 | 0.808 | 0.974 | 0.78 | 1.264 | 0.195 |
| 5. |
193.65.128.74
-
|
AS719 | 0 | 5 | 1.222 | 1.234 | 1.149 | 1.343 | 0.084 |
| 6. |
213.192.184.81
ge2-0-0-0.bbr2.hel1.…
|
AS6667 | 20 | 5 | 3.865 | 3.872 | 3.828 | 3.938 | 0.046 |
| 7. |
213.192.184.80
-
|
AS6667 | 0 | 5 | 5.622 | 5.641 | 5.553 | 5.818 | 0.103 |
| 8. |
213.192.191.168
-
|
AS6667 | 20 | 5 | 5.661 | 5.98 | 5.661 | 6.402 | 0.359 |
| 9. |
34.35.18.255
255.18.35.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 198.65 | 198.63 | 198.49 | 198.69 | 0.081 |
Finland, Helsinki
FlokiNET ehf · AS200651
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.138 | 0.162 | 0.138 | 0.197 | 0.024 |
| 2. |
37.228.129.2
-
|
AS200651 | 0 | 5 | 0.365 | 0.474 | 0.365 | 0.754 | 0.159 |
| 3. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. |
146.247.201.152
-
|
AS12552 | 0 | 5 | 7.395 | 7.287 | 7.199 | 7.395 | 0.074 |
| 5. |
74.125.32.234
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 8.908 | 9.095 | 8.908 | 9.409 | 0.188 |
| 6. |
34.35.18.255
255.18.35.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 197.88 | 197.87 | 197.72 | 198.11 | 0.146 |
France, Gravelines
OVH SAS · AS16276
France, Paris
DataCamp Limited · AS212238
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.083 | 0.077 | 0.067 | 0.087 | 0.009 |
| 2. |
10.9.19.1
-
|
- | 0 | 5 | 9.485 | 9.463 | 9.374 | 9.593 | 0.087 |
| 3. |
156.146.63.252
unn-156-146-63-252.c…
|
AS212238 | 0 | 5 | 9.423 | 9.524 | 9.423 | 9.645 | 0.093 |
| 4. |
79.127.195.33
vl221.par-itx5-core-…
|
- | 0 | 5 | 9.411 | 9.665 | 9.411 | 10.431 | 0.43 |
| 5. |
185.156.45.115
vl211.par-tel2-edge-…
|
- | 0 | 5 | 10.06 | 9.852 | 9.711 | 10.06 | 0.146 |
| 6. |
79.127.193.221
google-par.cdn77.com
|
- | 0 | 5 | 13.243 | 10.812 | 9.985 | 13.243 | 1.365 |
| 7. |
34.35.18.255
255.18.35.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 163.51 | 164.16 | 163.51 | 166.04 | 1.073 |
United Kingdom, London
ABR Hosting · AS203758
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.155 | 0.159 | 0.143 | 0.191 | 0.018 |
| 2. |
31.59.122.1
-
|
AS203758 | 0 | 5 | 0.533 | 0.562 | 0.473 | 0.653 | 0.078 |
| 3. |
172.31.254.4
-
|
- | 0 | 5 | 0.652 | 0.525 | 0.368 | 0.708 | 0.154 |
| 4. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. |
206.148.26.13
po2.lon-thw-cr4.glob…
|
AS7578 | 0 | 5 | 5.744 | 5.637 | 5.36 | 5.746 | 0.166 |
| 6. |
206.148.26.12
po150.lon-thn-bb1.gl…
|
AS7578 | 0 | 5 | 5.884 | 5.636 | 5.341 | 5.884 | 0.26 |
| 7. |
206.148.26.155
po200.lon-thn-cr8.gl…
|
AS7578 | 0 | 5 | 5.527 | 5.511 | 5.272 | 5.691 | 0.151 |
| 8. |
34.35.18.255
255.18.35.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 173.7 | 173.96 | 173.67 | 174.27 | 0.273 |
Croatia, Zagreb
cyber_Folks d.o.o · AS201563
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.097 | 0.098 | 0.082 | 0.136 | 0.021 |
| 2. |
185.58.73.2
2.73.58.185.as201563…
|
AS201563 | 0 | 5 | 0.336 | 0.497 | 0.336 | 1.054 | 0.311 |
| 3. |
171.75.8.51
ae1.17.edge4.mun1.ne…
|
AS3356 | 0 | 5 | 21.363 | 25.165 | 21.363 | 35.492 | 5.932 |
| 4. |
72.14.203.150
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 20.793 | 20.854 | 20.793 | 20.917 | 0.05 |
| 5. |
34.35.18.255
255.18.35.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 181.67 | 181.59 | 181.49 | 181.69 | 0.083 |
Hungary, Budapest
M247 Europe SRL · AS9009
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.075 | 0.08 | 0.046 | 0.12 | 0.026 |
| 2. |
10.3.19.1
-
|
- | 0 | 5 | 15.045 | 15.652 | 15.045 | 16.585 | 0.726 |
| 3. |
185.252.223.145
vlan120.as01.bud2.hu…
|
AS9009 | 0 | 5 | 15.643 | 18.118 | 15.565 | 25.333 | 4.156 |
| 4. |
37.120.128.148
irb-1901.agg1v.bud2.…
|
- | 0 | 5 | 33.578 | 36.161 | 28.212 | 57.862 | 12.286 |
| 5. |
89.44.212.22
ae101-3101.bb1.bud1.…
|
- | 0 | 5 | 18.724 | 17.148 | 16.223 | 18.724 | 0.933 |
| 6. |
34.35.18.255
255.18.35.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 198.8 | 197.18 | 193.41 | 204.61 | 4.699 |
Indonesia, Jakarta
Google LLC · AS396982
Iceland, Reykjavik (Miðborg)
FlokiNET ehf · AS200651
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.157 | 0.161 | 0.151 | 0.181 | 0.012 |
| 2. |
82.221.101.253
-
|
AS50613 | 0 | 5 | 0.501 | 0.506 | 0.348 | 0.742 | 0.16 |
| 3. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. |
34.35.18.255
255.18.35.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 194.9 | 194.35 | 194.13 | 194.9 | 0.312 |
Lithuania, Pilaite
Informacines sistemos.. · AS61272
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.074 | 0.072 | 0.063 | 0.084 | 0.008 |
| 2. |
10.12.19.1
-
|
- | 0 | 5 | 26.756 | 38.556 | 26.114 | 73.257 | 20.331 |
| 3. |
194.32.122.1
-
|
AS61272 | 0 | 5 | 27.479 | 27.596 | 26.467 | 30.618 | 1.736 |
| 4. |
85.206.240.3
3-240-206-85.bacloud…
|
AS61272 | 0 | 5 | 26.729 | 26.705 | 26.584 | 26.836 | 0.094 |
| 5. |
85.206.240.2
2-240-206-85.bacloud…
|
AS61272 | 0 | 5 | 26.647 | 26.783 | 26.589 | 27.091 | 0.194 |
| 6. |
82.135.135.97
82-135-135-97.static…
|
AS8764 | 0 | 5 | 31.126 | 37.783 | 31.126 | 56.881 | 10.936 |
| 7. |
10.41.100.2
-
|
- | 0 | 5 | 83.519 | 46.398 | 37.082 | 83.519 | 20.751 |
| 8. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. |
34.35.18.255
255.18.35.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 231.88 | 231.65 | 222.82 | 243.07 | 8.735 |
Latvia, Riga
Orion Network Limited · AS41564
Moldova, Chisinau
Trabia SRL · AS43289
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.064 | 0.064 | 0.05 | 0.076 | 0.01 |
| 2. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. |
178.175.128.33
-
|
AS43289 | 0 | 5 | 35.81 | 45.088 | 35.81 | 62.164 | 11.632 |
| 4. |
178.17.160.166
et-1-0-0.tcr01.buh01…
|
AS43289 | 0 | 5 | 44.99 | 45.266 | 44.533 | 46.306 | 0.823 |
| 5. |
86.104.125.129
google.interlan.ro
|
- | 0 | 5 | 70.745 | 70.785 | 70.692 | 70.902 | 0.077 |
| 6. |
34.35.18.255
255.18.35.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 271.88 | 241.89 | 234.31 | 271.88 | 16.762 |
North Macedonia, Skopje
TELEKS DOOEL Skopje · AS205119
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.072 | 0.067 | 0.06 | 0.072 | 0.005 |
| 2. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. |
185.225.28.225
-
|
AS205119 | 0 | 5 | 30.153 | 31.568 | 30.131 | 36.712 | 2.884 |
| 4. |
185.83.255.65
-
|
AS200899 | 0 | 5 | 29.423 | 31.483 | 28.999 | 40.294 | 4.928 |
| 5. |
193.189.168.101
-
|
AS5603 | 0 | 5 | 30.042 | 29.853 | 29.512 | 30.042 | 0.216 |
| 6. |
95.176.251.17
ip-95-176-251-17.gen…
|
AS5603 | 0 | 5 | 74.239 | 54.254 | 49.092 | 74.239 | 11.172 |
| 7. |
72.14.197.76
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 62.33 | 46.614 | 42.678 | 62.33 | 8.785 |
| 8. |
34.35.18.255
255.18.35.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 280.7 | 233.55 | 221.73 | 280.7 | 26.358 |
Netherlands, Amsterdam
Julian Achter(Aluy) · AS211507
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.184 | 0.214 | 0.109 | 0.44 | 0.13 |
| 2. |
193.178.226.1
-
|
AS216078 | 0 | 5 | 0.548 | 0.56 | 0.477 | 0.674 | 0.073 |
| 3. |
100.69.31.20
-
|
- | 0 | 5 | 1.452 | 1.144 | 0.895 | 1.452 | 0.207 |
| 4. |
45.152.39.142
-
|
AS50917 | 0 | 5 | 0.545 | 0.744 | 0.545 | 0.946 | 0.174 |
| 5. |
45.152.39.199
ar1.ams2.backbone.di…
|
AS50917 | 0 | 5 | 0.688 | 0.724 | 0.583 | 0.847 | 0.112 |
| 6. |
178.18.236.21
dataix.ae0.1005.mx24…
|
- | 0 | 5 | 0.763 | 0.743 | 0.708 | 0.764 | 0.023 |
| 7. |
72.14.195.42
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 1.015 | 0.914 | 0.791 | 1.015 | 0.082 |
| 8. |
34.35.18.255
255.18.35.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 168.49 | 168.5 | 168.41 | 168.69 | 0.112 |
Netherlands, Amsterdam
FlokiNET ehf · AS200651
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.135 | 0.167 | 0.135 | 0.272 | 0.058 |
| 2. |
185.246.189.6
-
|
AS200651 | 0 | 5 | 0.394 | 0.474 | 0.383 | 0.666 | 0.116 |
| 3. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. |
185.8.179.33
-
|
AS50673 | 0 | 5 | 2.211 | 2.335 | 2.211 | 2.478 | 0.122 |
| 5. |
5.255.66.241
-
|
AS50673 | 60 | 5 | 2.963 | 3.055 | 2.963 | 3.147 | 0.13 |
| 6. |
34.35.18.255
255.18.35.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 172.62 | 172.5 | 172.43 | 172.62 | 0.072 |
Netherlands, Amsterdam
Trivox, NL · AS216078
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.137 | 0.201 | 0.137 | 0.259 | 0.05 |
| 2. |
193.178.226.1
-
|
AS216078 | 0 | 5 | 0.814 | 0.734 | 0.644 | 0.814 | 0.077 |
| 3. |
100.69.31.20
-
|
- | 0 | 5 | 1.566 | 1.162 | 0.917 | 1.566 | 0.241 |
| 4. |
45.152.39.142
-
|
AS50917 | 0 | 5 | 0.86 | 0.779 | 0.634 | 0.86 | 0.089 |
| 5. |
45.152.39.199
ar1.ams2.backbone.di…
|
AS50917 | 0 | 5 | 0.909 | 0.856 | 0.814 | 0.909 | 0.041 |
| 6. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. |
72.14.195.42
-
|
AS15169 | 40 | 5 | 0.997 | 0.933 | 0.805 | 0.999 | 0.111 |
| 8. |
34.35.18.255
255.18.35.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 163.56 | 163.4 | 163.29 | 163.56 | 0.105 |
Netherlands, Eygelshoven
Ghosted.my · AS 204464
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.135 | 0.139 | 0.132 | 0.156 | 0.01 |
| 2. | 5.175.223.90 | AS204464 | 80 | 5 | 0.345 | 0.345 | 0.345 | 0.345 | 0 |
| 3. |
5.175.223.1
next-1.eyg01.nl
|
AS204464 | 0 | 5 | 5.132 | 2.004 | 0.709 | 5.132 | 1.928 |
| 4. |
77.90.25.253
cr-01.eqx-fr7.ffm.tm…
|
AS215828 | 0 | 5 | 11.463 | 7.735 | 6.277 | 11.463 | 2.229 |
| 5. |
91.203.28.178
-
|
AS62255 | 0 | 5 | 79.999 | 24.146 | 6.868 | 79.999 | 31.299 |
| 6. |
142.250.165.230
-
|
AS15169 | 40 | 5 | 8.162 | 8.245 | 8.121 | 8.453 | 0.18 |
| 7. |
34.35.18.255
255.18.35.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 175.85 | 176.73 | 175.85 | 177.63 | 0.815 |
Qatar, Doha
Google LLC · AS396982
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.137 | 0.197 | 0.135 | 0.268 | 0.061 |
| 2. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. |
142.251.255.201
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 1.513 | 1.645 | 1.481 | 1.948 | 0.188 |
| 4. |
142.251.233.116
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 1.182 | 1.239 | 1.08 | 1.398 | 0.119 |
| 5. |
192.178.254.29
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 11.993 | 12.297 | 11.993 | 13.075 | 0.45 |
| 6. |
142.251.70.91
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 12.613 | 13.729 | 12.545 | 17.899 | 2.337 |
| 7. |
172.253.78.171
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 62.828 | 62.854 | 62.681 | 63.13 | 0.165 |
| 8. |
142.251.193.114
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 133.73 | 121.54 | 115.7 | 133.73 | 8.325 |
| 9. |
209.85.247.75
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 111.9 | 111.92 | 111.89 | 111.96 | 0.026 |
| 10. |
172.253.79.16
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 112.74 | 112.67 | 112.37 | 112.83 | 0.178 |
| 11. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17. |
34.35.18.255
255.18.35.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 112.86 | 112.78 | 112.64 | 112.87 | 0.103 |
Romania, Bacău
ITITAN HOSTING · AS214062
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.078 | 0.067 | 0.04 | 0.089 | 0.019 |
| 2. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. |
100.64.39.1
-
|
- | 0 | 5 | 33.03 | 33.144 | 33.03 | 33.246 | 0.09 |
| 4. |
212.87.204.137
-
|
- | 0 | 5 | 39.471 | 43.613 | 33.314 | 61.492 | 10.654 |
| 5. |
10.21.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 33.662 | 36.107 | 33.429 | 46.044 | 5.554 |
| 6. |
34.35.18.255
255.18.35.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 198.57 | 198.4 | 198.13 | 198.6 | 0.203 |
Romania, Bucharest
FlokiNET ehf · AS200651
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.157 | 0.157 | 0.145 | 0.165 | 0.007 |
| 2. |
185.247.224.1
-
|
AS200651 | 0 | 5 | 0.452 | 0.552 | 0.404 | 0.969 | 0.233 |
| 3. |
86.104.125.25
-
|
- | 0 | 5 | 0.543 | 0.607 | 0.543 | 0.794 | 0.104 |
| 4. |
142.251.205.158
-
|
AS15169 | 40 | 5 | 12.369 | 15.69 | 10.69 | 24.012 | 7.255 |
| 5. |
34.35.18.255
255.18.35.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 191.79 | 191.99 | 191.79 | 192.12 | 0.129 |
Serbia, Belgrade
AltusHost B.V. · AS51430
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.069 | 0.065 | 0.048 | 0.072 | 0.009 |
| 2. |
10.9.19.1
-
|
- | 0 | 5 | 19.703 | 19.703 | 19.625 | 19.81 | 0.066 |
| 3. |
37.46.115.3
rs.as51430.net
|
AS51430 | 0 | 5 | 20.163 | 20.264 | 20.163 | 20.527 | 0.15 |
| 4. |
185.1.27.108
rtr-108.sox.rs
|
- | 0 | 5 | 20.137 | 20.171 | 19.982 | 20.288 | 0.12 |
| 5. |
178.18.235.255
-
|
AS50952 | 0 | 5 | 63.594 | 63.623 | 63.539 | 63.703 | 0.071 |
| 6. |
72.14.196.174
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 27.527 | 25.405 | 24.685 | 27.527 | 1.209 |
| 7. |
34.35.18.255
255.18.35.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 253.03 | 215.22 | 202.65 | 253.03 | 21.778 |
Singapore, Singapore
FDCservers · AS30058
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.097 | 0.109 | 0.086 | 0.161 | 0.029 |
| 2. |
67.159.52.1
-
|
AS30058 | 0 | 5 | 6.841 | 4.61 | 1.113 | 8.911 | 3.282 |
| 3. |
66.90.65.56
-
|
AS30058 | 0 | 5 | 2.468 | 1.16 | 0.749 | 2.468 | 0.732 |
| 4. |
66.90.65.1
-
|
AS30058 | 0 | 5 | 0.894 | 5.163 | 0.819 | 22.239 | 9.545 |
| 5. |
178.18.234.19
-
|
- | 0 | 5 | 0.408 | 0.341 | 0.304 | 0.408 | 0.041 |
| 6. |
72.14.197.42
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 0.574 | 0.412 | 0.307 | 0.574 | 0.105 |
| 7. |
34.35.18.255
255.18.35.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 387.1 | 387.07 | 386.9 | 387.21 | 0.137 |
Turkey, Istanbul
Netlen Internet · AS44620
Taiwan, Taipei
Beidou LTD · AS152611
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
160.30.79.254
-
|
AS152611 | 0 | 5 | 0.211 | 0.2 | 0.123 | 0.273 | 0.055 |
| 2. |
172.16.2.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.21 | 0.208 | 0.156 | 0.266 | 0.042 |
| 3. |
88.135.74.144
-
|
AS983 | 0 | 5 | 1.41 | 1.397 | 1.299 | 1.581 | 0.115 |
| 4. |
142.251.195.38
-
|
AS15169 | 0 | 5 | 1.67 | 1.697 | 1.67 | 1.741 | 0.032 |
| 5. |
34.35.18.255
255.18.35.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 327.25 | 327.53 | 327.25 | 327.8 | 0.2 |
United States, Miami
Ohz Digital SL · 202673
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.14 | 0.134 | 0.103 | 0.163 | 0.022 |
| 2. |
31.57.177.1
ddos-protected.miami…
|
AS202673 | 0 | 5 | 0.524 | 0.428 | 0.312 | 0.524 | 0.094 |
| 3. |
178.253.224.1
gw.ohz.cloud
|
AS202673 | 0 | 5 | 1.033 | 1.025 | 0.963 | 1.07 | 0.045 |
| 4. |
5.254.79.105
mia-imc-01c.voxility…
|
AS3223 | 0 | 5 | 1.166 | 2.609 | 1.129 | 8.366 | 3.218 |
| 5. |
5.254.46.49
mia-imc-01gw.voxilit…
|
AS3223 | 0 | 5 | 1.106 | 1.023 | 0.968 | 1.106 | 0.071 |
| 6. |
5.254.115.29
mia-eq1-01gw.voxilit…
|
AS3223 | 0 | 5 | 1.142 | 1.217 | 1.142 | 1.341 | 0.079 |
| 7. |
129.250.195.101
ce-1-1-2.a03.miamfl0…
|
AS2914 | 0 | 5 | 1.642 | 1.382 | 1.212 | 1.642 | 0.205 |
| 8. |
129.250.9.98
ae-0.tata-communicat…
|
AS2914 | 40 | 5 | 1.208 | 2.56 | 1.196 | 5.278 | 2.353 |
| 9. |
34.35.18.255
255.18.35.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 289.08 | 289.15 | 288.97 | 289.31 | 0.133 |
United States, Dallas
Linceris International Cloud · AS201129
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.081 | 0.065 | 0.048 | 0.085 | 0.016 |
| 2. |
64.72.205.1
205.1-us.freakhostin…
|
AS215703 | 0 | 5 | 0.613 | 0.622 | 0.507 | 0.696 | 0.076 |
| 3. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. |
23.136.28.201
23.136.28.201.dfw.us…
|
AS30456 | 0 | 5 | 1.418 | 1.408 | 1.356 | 1.471 | 0.047 |
| 5. |
76.74.61.253
ae6-200.cr7-dal3.ip4…
|
AS3257 | 0 | 5 | 2.457 | 2.088 | 1.544 | 2.457 | 0.336 |
| 6. |
89.149.133.86
ae1.cr14-dal3.ip4.gt…
|
AS3257 | 0 | 5 | 1.398 | 1.465 | 1.323 | 1.839 | 0.21 |
| 7. |
173.205.39.54
ip4.gtt.net
|
AS3257 | 0 | 5 | 2.719 | 2.715 | 2.694 | 2.77 | 0.031 |
| 8. |
34.35.18.255
255.18.35.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 257.1 | 257.11 | 256.97 | 257.33 | 0.132 |
United States, Kansas City
Advin Services LLC · AS22295
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.791 | 0.395 | 0.149 | 0.791 | 0.307 |
| 2. |
10.5.197.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.888 | 2.087 | 0.888 | 3.433 | 0.914 |
| 3. |
208.84.101.1
-
|
AS22295 | 0 | 5 | 1.685 | 2.12 | 1.685 | 2.504 | 0.337 |
| 4. |
69.30.249.201
-
|
AS32097 | 0 | 5 | 1.431 | 1.545 | 1.201 | 2.23 | 0.397 |
| 5. |
69.30.209.217
-
|
AS32097 | 0 | 5 | 2.052 | 2.368 | 1.735 | 3.348 | 0.694 |
| 6. |
69.30.209.232
100ge-49-1.edge-1.10…
|
AS32097 | 0 | 5 | 1.716 | 2.39 | 0.996 | 4.75 | 1.524 |
| 7. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. |
185.176.193.17
l3s-gvpp-tfn-dfw4.de…
|
- | 0 | 5 | 18.991 | 17.547 | 14.898 | 19.353 | 1.772 |
| 9. |
34.35.18.255
255.18.35.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 265.18 | 265.67 | 265.07 | 266.34 | 0.554 |
South Africa, Johannesburg
Google LLC · AS396982
| Bậc Trạm | Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển | Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) | Thất Thoát Gói (%) | Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) | Kỷ Lực Cận Chóp (Last) | Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) | Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) | Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) | Biên Độ Lệch Ngãng (StDev) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
172.18.0.1
-
|
- | 0 | 5 | 0.152 | 0.113 | 0.097 | 0.152 | 0.023 |
| 2. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | - | - | 100 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. |
34.35.18.255
255.18.35.34.bc.goog…
|
AS396982 | 0 | 5 | 0.68 | 0.673 | 0.644 | 0.743 | 0.04 |
ISP
Globalhost
Datacenter
Globalhost
ASNAS200698
Sponsored by Globalhost d.o.o. - Web Hosting Solutions