Check-Host.cc

Check MTR 1.1.1.1

Checked Apr 20, 2026 19:04:54 UTC |
| Check again |
AL
Albania, Tirana Keminet SHPK · AS197706
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.07 0.066 0.063 0.071 0.003
2.
10.5.111.1 -
- 0 5 32.21 32.16 31.993 32.298 0.118
3.
31.171.155.1 -
AS197706 60 5 32.435 32.478 32.435 32.522 0.061
4.
184.104.190.189 e0-18.core1.tia1.he.…
AS6939 0 5 33.702 48.869 33.621 109.67 33.989
5.
185.1.100.46 -
- 0 5 47.102 57.542 33.306 140.45 46.727
6.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 32.783 32.736 32.527 32.897 0.134
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.105 0.121 0.102 0.165 0.024
2.
163.227.128.102 -
AS152900 0 5 0.367 0.348 0.314 0.39 0.032
3.
103.216.222.72 cr2.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.41 0.366 0.348 0.41 0.026
4.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.63 0.59 0.568 0.63 0.024
5.
103.216.222.76 cr1.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.362 0.39 0.337 0.443 0.047
6.
45.127.172.154 13335.syd.equinix.co…
- 20 5 2.475 5.833 1.104 14.992 6.289
7.
108.162.247.83 -
AS13335 0 5 1.126 6.034 1.126 18.406 7.151
8.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 1.147 1.055 1.011 1.147 0.062
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.256 0.151 0.101 0.256 0.06
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.35 0.888 0.274 3.014 1.191
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 2.232 2.615 2.232 3.608 0.56
4.
213.161.1.149 213-161-1-149.static…
AS3212 0 5 9.273 9.157 9.004 9.29 0.122
5.
185.66.150.40 185-66-150-40.static…
AS3212 0 5 15.06 15.265 15.052 15.507 0.227
6.
185.66.149.33 185-66-149-33.static…
AS3212 0 5 15.665 15.814 14.283 17.476 1.142
7.
172.68.48.36 -
AS13335 0 5 25.55 22.867 15.912 39.962 10.374
8.
172.68.48.43 -
AS13335 0 5 15.801 21.909 15.745 43.195 11.97
9.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 14.956 15.882 14.864 19.319 1.924
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.105 0.153 0.095 0.287 0.078
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 114.5 124.1 43.974 258.99 89.81
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 0.93 0.809 0.467 0.96 0.198
4.
94.72.150.178 TH-JMX02.sof2.net.te…
- 0 5 0.527 0.709 0.527 0.918 0.142
5.
178.132.82.74 -
AS57344 0 5 0.866 0.97 0.791 1.365 0.225
6.
178.132.81.234 -
AS57344 0 5 1.217 1.742 1.173 3.384 0.937
7.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 0.791 1.776 0.791 5.277 1.959
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.13 0.122 0.054 0.171 0.042
2.
158.69.122.252 -
AS16276 0 5 0.594 0.59 0.479 0.632 0.064
3.
10.34.4.18 -
- 0 5 0.769 0.624 0.461 0.769 0.121
4.
10.74.9.230 -
- 0 5 0.391 0.404 0.349 0.468 0.058
5.
10.95.81.10 -
- 0 5 0.935 0.892 0.76 1.127 0.144
6.
192.99.146.49 be101.yto-tr1-sbb2-8…
AS16276 0 5 9.726 10.049 8.742 11.677 1.202
7.
10.200.5.7 -
- 0 5 9.743 9.782 8.83 10.353 0.614
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
108.162.239.26 -
AS13335 0 5 7.783 7.953 7.783 8.154 0.134
10.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 7.794 7.806 7.769 7.839 0.026
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.099 0.12 0.099 0.158 0.024
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
91.201.57.153 gw-as211507.as51395.…
AS51395 0 5 1.302 1.1 0.93 1.302 0.173
4.
91.206.52.192 as13335.swissix.ch
- 40 5 4.311 4.187 2.598 5.654 1.531
5.
162.158.148.39 -
AS13335 0 5 10.332 7.126 1.735 10.332 3.239
6.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 1.56 1.636 1.525 1.905 0.154
CL
Chile, Santiago Google LLC · AS396982
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.147 0.133 0.101 0.18 0.03
2.
72.14.232.103 -
AS15169 0 5 0.842 0.929 0.842 1.251 0.179
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
162.158.225.19 -
AS13335 0 5 2.971 5.239 1.653 18.056 7.184
5.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 1.171 1.226 1.16 1.32 0.079
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.189 0.182 0.134 0.24 0.039
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 5.256 4.197 3.249 5.256 0.821
3.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 0.55 0.676 0.402 1.239 0.326
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.239.122 core-spine-rdev2.clo…
AS24940 0 5 0.722 1.486 0.586 4.912 1.914
7.
213.239.239.141 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.664 0.89 0.664 1.231 0.266
8.
213.239.245.254 core1.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 3.892 4.088 3.683 4.858 0.487
9.
213.239.224.174 core9.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 4.111 4.306 4.073 4.768 0.276
10.
162.158.84.254 -
AS13335 0 5 12.528 21.376 12.528 36.981 9.565
11.
162.158.84.79 -
AS13335 0 5 4.152 4.299 4.087 4.85 0.319
12.
162.158.84.23 -
AS13335 0 5 12.779 16.771 10.34 26.845 6.353
13.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 4.36 4.547 4.285 5.129 0.359
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.089 0.066 0.041 0.089 0.023
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 0.408 0.931 0.264 3.125 1.229
3.
193.189.82.195 cloudflare.anc.kleyr…
- 0 5 1.153 2.939 0.96 7.897 2.948
4.
162.158.84.79 -
AS13335 0 5 0.569 0.628 0.569 0.754 0.076
5.
162.158.84.35 -
AS13335 0 5 1.207 1.63 0.851 4.098 1.387
6.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 0.839 0.907 0.839 0.957 0.048
DE
Germany, Frankfurt am Main Lumaserv · AS200303
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.083 0.083 0.079 0.093 0.005
2.
45.95.53.1 -
AS200303 0 5 0.433 0.679 0.383 1.187 0.369
3.
45.91.100.232 -
AS48314 0 5 1.33 1.423 1.137 2.131 0.402
4.
185.1.166.3 as13335.locix.online
- 0 5 4.235 2.045 1.164 4.235 1.288
5.
162.158.84.78 -
AS13335 0 5 0.883 0.923 0.867 0.996 0.063
6.
162.158.84.21 -
AS13335 0 5 6.217 7.017 1.123 24.482 9.98
7.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 1.206 1.238 1.167 1.364 0.074
DE
Germany, Limburg OVH SAS · AS16276
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.076 0.086 0.069 0.128 0.023
2.
141.95.3.252 -
AS16276 0 5 0.882 0.838 0.668 1.111 0.17
3.
10.164.25.238 -
- 0 5 0.537 0.816 0.537 1.056 0.211
4.
10.17.248.18 -
- 0 5 0.747 0.753 0.678 0.874 0.072
5.
10.145.16.3 -
- 20 5 0.826 0.702 0.534 0.877 0.174
6.
172.18.12.19 -
- 0 5 2.567 2.991 2.567 3.301 0.347
7.
57.128.121.52 fra-fr5-sbb2-nc5.de.…
AS16276 0 5 2.086 1.912 1.674 2.144 0.223
8.
10.200.0.23 -
- 0 5 1.965 1.867 1.816 1.965 0.057
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
162.158.84.79 -
AS13335 0 5 1.707 1.647 1.576 1.718 0.069
11.
162.158.84.19 -
AS13335 0 5 1.909 20.189 1.817 93.001 40.702
12.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 1.77 1.719 1.659 1.77 0.046
DE
Germany, Frankfurt am Main Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.072 0.088 0.069 0.102 0.016
2.
2.56.247.1 dnsrelay.network
AS213850 0 5 4.443 8.096 1.144 24.998 9.896
3.
100.68.20.1 -
- 0 5 0.91 2.945 0.91 9.547 3.736
4.
92.242.166.5 irb5.rt-qfx10k-fkt2.…
AS203446 0 5 1.18 1.335 1.117 1.805 0.282
5.
162.158.84.216 -
AS13335 0 5 1.212 9.621 1.149 34.401 14.354
6.
162.158.84.78 -
AS13335 0 5 0.439 0.431 0.406 0.45 0.02
7.
162.158.84.135 -
AS13335 0 5 1.172 2.469 0.777 7.403 2.775
8.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 0.736 0.816 0.736 0.914 0.077
DE
Germany, Duesseldorf Justin Franke · AS204464
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.116 0.103 0.085 0.116 0.012
2.
5.175.223.1 nextregister.eu
AS204464 0 5 0.326 0.322 0.267 0.372 0.041
3.
213.202.209.98 -
AS24961 0 5 0.461 0.642 0.461 1.204 0.314
4.
213.202.209.97 lag57-h535e.edge3-du…
AS24961 0 5 1.258 1.474 1.258 1.757 0.189
5.
89.163.136.254 lag8-h544e.agr3-dus3…
AS24961 0 5 0.565 0.621 0.527 0.75 0.092
6.
62.141.47.96 lag1.core1-dus-ix.bb…
AS24961 0 5 0.746 0.816 0.738 0.933 0.082
7.
89.163.136.175 cloudflare-dus-gw.bb…
AS24961 0 5 1.843 2.162 1.351 4.325 1.221
8.
198.41.240.13 -
AS13335 0 5 12.324 20.914 1.57 77.292 31.926
9.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 1.172 1.257 1.143 1.381 0.098
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.066 0.074 0.066 0.091 0.011
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
46.246.106.129 be-9-104.cr2.cop1.dk…
AS42708 0 5 13.26 19.088 12.853 34.476 9.439
4.
80.67.4.230 be-10.cr1.mal6.se.po…
AS42708 0 5 13.624 15.376 13.492 22.199 3.816
5.
185.1.88.20 as13335-20g-gc1.sthi…
- 0 5 14.378 15.23 14.335 17.943 1.529
6.
162.158.132.11 -
AS13335 0 5 15.899 24.507 14.468 39.951 12.85
7.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 14.123 14.99 14.051 18.399 1.906
ES
Spain, Bilbao 24racks Cloud S.L. · AS214340
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.15 0.171 0.131 0.21 0.033
2.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 39.459 42.579 39.459 44.276 2.184
3.
193.221.194.250 ae8.930.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 36.594 38.283 35.961 44.496 3.523
4.
193.221.194.249 ae10.931.edge1.fra-d…
AS62403 0 5 37.036 43.465 35.763 61.531 11.042
5.
195.219.221.150 ix-bundle-30-4037.qc…
AS6453 60 5 36.684 37.042 36.684 37.401 0.506
6.
195.219.68.126 if-bundle-67-2.qcore…
AS6453 80 5 37.644 37.644 37.644 37.644 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
195.219.87.51 if-bundle-11-2.qcore…
AS6453 0 5 36.051 37.592 36.051 38.457 0.91
9.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 42.47 43.656 42.47 44.524 0.85
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
10 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.132 0.16 0.124 0.233 0.042
2.
45.137.69.1 -
AS211507 20 5 37.316 33.545 30.499 37.316 3.054
3.
185.218.195.129 -
AS213468 0 5 21.416 25.816 2.856 39.193 14.356
4.
185.218.193.177 -
AS207003 0 5 40.786 29.927 8.284 40.786 12.628
5.
193.65.128.74 -
AS719 40 5 33.038 36.929 27.652 50.099 11.718
6.
213.192.184.81 ge2-0-0-0.bbr2.hel1.…
AS6667 20 5 33.105 43.19 33.105 59.104 11.528
7.
213.192.184.80 -
AS6667 20 5 18.031 18.35 16.184 21.289 2.132
8.
162.158.236.254 -
AS13335 0 5 108.87 54.877 33.948 108.87 31.059
9.
162.158.236.11 -
AS13335 20 5 40.206 39.165 35.469 43.701 3.598
10.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 20 5 18.526 18.956 16.353 21.034 2.016
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.166 0.17 0.139 0.204 0.027
2.
37.228.129.2 -
AS200651 0 5 0.483 0.493 0.365 0.616 0.101
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
146.247.200.191 -
AS12552 0 5 1.623 6.571 0.697 15.078 7.033
5.
193.110.224.29 cloudflare.ficix2.fi…
- 0 5 0.727 8.254 0.727 37.23 16.2
6.
162.158.236.11 -
AS13335 0 5 2.027 2.188 1.385 4.245 1.173
7.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 1.239 1.148 1.084 1.239 0.06
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.042 0.047 0.037 0.07 0.012
2.
164.132.200.252 -
AS16276 0 5 0.488 0.534 0.461 0.666 0.079
3.
10.17.134.58 -
- 0 5 0.5 0.577 0.5 0.681 0.071
4.
10.73.240.64 -
- 0 5 0.442 0.475 0.442 0.513 0.027
5.
172.20.16.32 -
- 0 5 1.897 2.741 1.897 3.524 0.648
6.
37.59.16.31 -
AS16276 0 5 1.834 1.45 1.214 1.834 0.258
7.
213.186.32.215 be102.par-th2-sbb1-n…
AS16276 0 5 4.92 4.905 4.792 5.034 0.103
8.
10.200.2.77 -
- 0 5 4.727 4.913 4.686 5.677 0.427
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
141.101.67.83 -
AS13335 0 5 5.414 6.993 5.414 11.363 2.509
11.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 5.323 5.283 5.238 5.323 0.035
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.06 0.063 0.058 0.07 0.004
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.157.112.124 -
AS206092 0 5 9.386 22.5 9.337 74.971 29.331
4.
79.127.195.34 vl221.par-itx5-core-…
- 0 5 9.506 10.694 9.447 15.498 2.685
5.
169.150.194.131 vl264.par-eq5-edge-1…
- 0 5 9.853 9.871 9.829 9.981 0.062
6.
169.150.195.197 cloudflare-par.cdn77…
- 0 5 10.769 10.971 10.769 11.146 0.133
7.
141.101.67.93 -
AS13335 0 5 11.363 49.334 10.767 195.78 81.915
8.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 10.409 22.448 10.383 70.534 26.88
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.119 0.164 0.119 0.207 0.031
2.
31.59.122.1 -
AS203758 0 5 0.318 0.481 0.318 0.606 0.106
3.
172.31.254.4 -
- 0 5 0.298 0.429 0.298 0.549 0.094
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 5.348 5.368 5.191 5.632 0.16
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 5.569 5.436 5.356 5.569 0.085
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 5.105 5.383 5.105 5.529 0.172
8.
195.66.225.179 linx-lon1.as13335.ne…
- 0 5 8.552 7.29 5.963 9.233 1.505
9.
141.101.71.1 -
AS13335 0 5 6.193 9.451 6.193 20.901 6.406
10.
141.101.71.2 -
AS13335 0 5 6.573 9.597 6.035 12.884 3.086
11.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 6.07 5.927 5.79 6.07 0.119
GE
Georgia, Tbilisi Cloud 9 Ltd. · AS57814
GR
Greece, Athens OTEnet · AS6799
HK
Hong Kong, Hong Kong Offshore LC · AS214472
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.085 0.086 0.082 0.102 0.008
2.
31.56.209.1 -
- 0 5 1.039 2.975 0.896 11.045 4.51
3.
146.19.191.205 ae1.987.edge2.egh.as…
AS49581 0 5 1.048 0.943 0.878 1.048 0.071
4.
146.19.191.136 ae0.985.edge1.egh.as…
AS49581 0 5 0.866 4.332 0.782 18.276 7.794
5.
185.0.1.40 cloudflare.inter-ix.…
- 0 5 53.372 21.519 4.264 53.372 19.533
6.
141.101.65.1 -
AS13335 60 5 4.454 4.388 4.322 4.454 0.093
7.
141.101.65.149 -
AS13335 0 5 25.285 10.313 4.408 25.285 9.01
8.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 4.051 4.045 4.008 4.06 0.021
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.103 0.104 0.101 0.112 0.004
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.3 0.408 0.3 0.537 0.095
3.
185.58.73.3 3.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.4 0.462 0.365 0.675 0.13
4.
149.6.30.105 gi100-0-0-6.rcr21.za…
AS174 0 5 29.936 29.995 29.936 30.046 0.045
5.
149.6.30.210 cloudflare.demarc.co…
AS174 0 5 28.339 35.098 28.339 54.971 11.242
6.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 177.34 177.65 177.34 178.69 0.584
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.083 0.075 0.058 0.099 0.015
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.11.172.126 -
AS212238 0 5 15.414 15.947 15.319 18.319 1.325
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
149.6.182.74 -
AS174 0 5 16.25 17.786 15.77 24.601 3.818
6.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 15.584 15.626 15.507 15.906 0.159
ID
Indonesia, Jakarta Google LLC · AS396982
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.113 0.127 0.097 0.206 0.044
2.
172.253.69.187 -
AS15169 0 5 1.026 1.101 0.986 1.284 0.119
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
162.158.43.21 -
AS13335 0 5 1.14 5.947 1.14 14.291 5.963
5.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 1.286 1.262 1.174 1.404 0.088
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.2 0.232 0.2 0.305 0.041
2.
94.154.123.129 -
AS206446 0 5 0.59 0.536 0.493 0.59 0.035
3.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 0.608 0.6 0.55 0.682 0.05
4.
82.102.131.50 -
AS12400 0 5 0.949 1.051 0.917 1.156 0.112
5.
82.102.131.51 -
AS12400 0 5 1.37 1.474 1.37 1.551 0.068
6.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 0.88 0.869 0.855 0.895 0.016
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.061 0.091 0.061 0.12 0.026
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 0.398 0.414 0.362 0.483 0.046
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 1.132 3.123 1.132 4.631 1.401
4.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 1.255 1.146 0.987 1.32 0.137
5.
82.102.131.50 -
AS12400 0 5 1.417 4.515 1.417 14.575 5.679
6.
82.102.131.51 -
AS12400 0 5 1.908 1.982 1.901 2.077 0.079
7.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 1.399 1.391 1.343 1.435 0.036
IN
India, New Delhi Google LLC · AS396982
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.097 0.096 0.089 0.11 0.007
2.
108.170.233.105 -
AS15169 0 5 2.016 2.056 1.98 2.248 0.107
3.
104.23.231.16 -
AS13335 0 5 2.033 2.117 1.96 2.22 0.114
4.
104.23.231.7 -
AS13335 0 5 2.258 2.213 2.11 2.312 0.076
5.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 1.836 1.857 1.831 1.892 0.026
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.123 0.14 0.119 0.199 0.032
2.
82.221.101.253 -
AS50613 0 5 0.372 0.456 0.371 0.774 0.177
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 2.059 2.08 2.055 2.139 0.033
KW
Kuwait, Kuwait City Gulfnet Communications · AS3225
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.061 0.064 0.061 0.072 0.003
2.
10.12.19.1 -
- 0 5 27.455 32.423 27.43 52.291 11.104
3.
194.32.122.1 -
AS61272 0 5 27.755 29.791 27.755 36.399 3.74
4.
192.168.102.1 -
- 0 5 28.034 33.626 27.729 56.504 12.788
5.
85.206.240.2 2-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 28.192 31.032 28.033 42.068 6.177
6.
82.135.135.97 82-135-135-97.static…
AS8764 0 5 31.523 40.454 31.228 75.349 19.512
7.
10.41.100.2 -
- 0 5 36.479 36.708 36.363 37.704 0.564
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 35.595 45.097 35.437 79.236 19.163
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.067 0.07 0.066 0.081 0.005
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
196.196.53.1 -
AS41564 0 5 32.57 32.727 32.523 33.121 0.236
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 0 5 32.784 63.305 32.495 185.9 68.53
5.
149.14.74.114 -
AS174 0 5 102.14 56.299 32.655 102.14 28.693
6.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 31.863 32.052 31.863 32.148 0.109
MD
Moldova, Chisinau Trabia SRL · AS43289
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.061 0.068 0.061 0.08 0.006
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
178.175.129.33 ae0-2210.cr01.ch.md.…
AS43289 0 5 35.92 49.562 35.609 104.77 30.859
4.
178.17.161.114 -
AS43289 0 5 35.677 56.743 35.603 140.28 46.699
5.
185.1.45.16 cloudflare.kivix.net
- 0 5 36.248 46.169 36.194 85.905 22.212
6.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 35.763 35.716 35.66 35.763 0.041
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.188 0.196 0.122 0.268 0.053
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.623 0.633 0.56 0.764 0.077
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.036 9.663 1.036 30.425 12.971
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.638 0.571 0.515 0.638 0.054
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.784 0.704 0.607 0.784 0.072
6.
185.1.240.29 peering.era-ix.net
- 0 5 1.839 3.831 1.422 7.071 2.831
7.
141.101.65.139 -
AS13335 0 5 11.901 5.552 1.279 11.901 4.237
8.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 1.321 1.18 1.023 1.321 0.125
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.132 0.132 0.117 0.153 0.015
2.
185.246.189.5 -
AS200651 0 5 0.342 0.375 0.314 0.508 0.075
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
185.8.179.35 -
AS50673 60 5 10.892 6.184 1.477 10.892 6.657
5.
185.1.222.191 speed-ix.cloudflare.…
- 0 5 9.187 16.277 3.785 26.387 9.735
6.
141.101.65.28 -
AS13335 20 5 4.161 8.244 3.707 21.178 8.623
7.
141.101.65.95 -
AS13335 0 5 12.074 7.947 3.025 12.074 4.459
8.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 3.058 3.086 3.052 3.133 0.035
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.196 0.161 0.139 0.196 0.026
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.557 0.576 0.542 0.606 0.026
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 0.887 1.002 0.887 1.141 0.111
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.58 0.565 0.548 0.581 0.016
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.817 0.72 0.638 0.817 0.082
6.
185.1.240.29 peering.era-ix.net
- 40 5 25.198 14.519 2.762 25.198 11.256
7.
141.101.65.139 -
AS13335 0 5 5.09 4.23 0.972 7.95 2.826
8.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 1.141 1.189 1.119 1.357 0.095
NL
Netherlands, Amsterdam Joel Krause · AS200912
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.14 0.125 0.108 0.155 0.02
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.599 0.511 0.449 0.599 0.073
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 0.902 1.044 0.902 1.326 0.164
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.469 0.678 0.455 1.386 0.397
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.711 0.684 0.649 0.72 0.029
6.
185.1.240.29 peering.era-ix.net
- 20 5 24.455 10.361 3.647 24.455 9.506
7.
141.101.65.143 -
AS13335 0 5 1.16 10.312 1.16 45.918 19.906
8.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 1.028 1.063 1.008 1.13 0.051
NO
Norway, Oslo ServeTheWorld AS · AS34989
10 hops · 40% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.09 0.086 0.054 0.108 0.02
2.
46.251.249.1 -
AS34989 0 5 2.265 2.552 1.82 4.249 0.968
3.
217.170.193.166 -
AS34989 0 5 0.257 0.328 0.257 0.421 0.062
4.
83.143.82.76 -
AS34989 0 5 0.423 0.475 0.36 0.602 0.094
5.
81.17.242.202 core-r01.bk9.39122.a…
AS39122 0 5 17.968 18.144 17.968 18.336 0.138
6.
78.153.192.34 core-r02.bk3.39122.a…
AS39122 0 5 32.503 32.595 32.503 32.768 0.114
7.
78.153.193.71 ec-r02.bk3.39122.as
AS39122 0 5 36.124 34.544 32.68 38.428 2.622
8.
185.6.36.76 inex1.as13335.net
AS2128 0 5 54.744 66.339 54.744 109.27 24.026
9.
162.158.36.21 -
AS13335 20 5 67.069 57.501 53.825 67.069 6.4
10.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 40 5 54.536 54.524 54.018 55.02 0.501
PL
Poland, Warsaw F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.063 0.072 0.063 0.089 0.01
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
85.237.212.126 -
AS206092 20 5 23.278 22.787 22.401 23.278 0.384
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
149.14.232.121 te0-0-0-43.201.rcr61…
AS174 0 5 23.973 29.342 23.523 50.603 11.891
6.
162.158.100.67 -
AS13335 20 5 22.696 22.996 22.696 23.187 0.218
7.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 22.78 22.736 22.61 22.804 0.077
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.072 0.077 0.072 0.083 0.005
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 33.295 33.292 33.157 33.438 0.099
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 33.48 45.552 33.48 75.182 18.372
5.
10.21.0.1 -
- 0 5 37.897 37.677 33.429 49.66 6.952
6.
162.158.84.102 -
AS13335 0 5 35 34.971 34.042 37.581 1.511
7.
162.158.84.78 -
AS13335 0 5 33.637 33.633 33.555 33.664 0.045
8.
162.158.84.249 -
AS13335 0 5 34.667 37.411 34.194 42.762 3.971
9.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 33.749 33.853 33.646 34.086 0.172
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.147 0.147 0.123 0.163 0.014
2.
185.247.224.223 -
AS200651 0 5 0.403 3.097 0.403 13.827 5.997
3.
5.183.211.190 -
AS5405 0 5 0.398 0.472 0.374 0.756 0.159
4.
94.103.180.77 r2-buh1-ro.as5405.ne…
AS5405 0 5 7.377 7.297 7.167 7.568 0.173
5.
94.103.180.79 r2-sof1-bg.as5405.ne…
AS5405 0 5 7.215 7.129 7.071 7.215 0.061
6.
162.158.208.44 -
AS13335 0 5 7.907 13.429 7.729 35.64 12.416
7.
162.158.208.43 -
AS13335 0 5 7.52 8.472 7.52 11.426 1.678
8.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 7.381 7.381 7.23 7.529 0.113
RS
Serbia, Belgrade AltusHost B.V. · AS51430
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.061 0.066 0.055 0.089 0.013
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
37.120.128.190 irb-1908.agg1v.bru1.…
- 0 5 46.415 62.179 30.166 132.97 40.472
5.
212.103.51.227 be-3-3810.core1n.fra…
AS9009 0 5 50.752 56.441 49.34 68.335 8.573
6.
185.206.226.126 vlan3905.pni1.fra2.d…
AS9009 0 5 52.186 52.477 48.879 59.766 4.29
7.
162.158.84.178 -
AS13335 0 5 52.636 60.392 52.466 67.188 7.292
8.
162.158.84.79 -
AS13335 0 5 66.76 59.564 50.242 69.803 8.41
9.
162.158.84.133 -
AS13335 0 5 71.667 78.022 53.618 116.65 25.038
10.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 179.54 100.49 50.643 179.54 51.611
RU
Russia, St Petersburg LLC Baxet · AS51659
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.157 0.358 0.157 0.538 0.141
2.
194.87.68.1 -
AS51659 0 5 0.923 1.3 0.923 2.019 0.437
3.
81.27.252.26 spb-imq-cr1.ae54-277…
AS20764 0 5 0.777 0.766 0.652 0.837 0.069
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
172.68.8.4 -
AS13335 0 5 9.389 10.383 9.305 12.617 1.441
6.
172.68.8.49 -
AS13335 0 5 15.189 11.135 8.437 15.189 2.74
7.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 8.256 8.248 8.146 8.365 0.092
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.065 0.143 0.065 0.267 0.08
2.
67.159.52.1 -
AS30058 0 5 7.23 14.02 1.679 52.275 21.523
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 0.875 1.07 0.875 1.597 0.297
4.
66.90.65.1 -
AS30058 0 5 0.836 7.028 0.832 31.568 13.718
5.
66.90.65.49 -
AS30058 0 5 0.453 1.045 0.453 1.398 0.435
6.
172.69.117.60 -
AS13335 0 5 0.331 0.363 0.331 0.443 0.046
7.
172.69.117.49 -
AS13335 0 5 24.743 9.903 1.002 24.743 9.604
8.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 0.78 0.81 0.701 0.974 0.103
TR
Turkey, Istanbul Netlen Internet · AS44620
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.138 0.143 0.121 0.166 0.016
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
10.250.5.1 -
- 0 5 0.25 0.658 0.25 1.545 0.517
4.
185.1.48.22 de-cix-istanbul.as13…
- 20 5 2.345 5.551 2.194 10.145 3.938
5.
172.71.185.19 -
AS13335 0 5 1.96 4.056 1.811 11.534 4.194
6.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 1.851 1.847 1.822 1.869 0.021
TW
Taiwan, Taipei Beidou LTD · AS152611
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
160.30.79.254 -
AS152611 0 5 0.169 0.178 0.152 0.198 0.018
2.
172.16.2.1 -
- 0 5 0.195 0.233 0.195 0.287 0.04
3.
103.158.187.34 -
- 0 5 1.98 2.008 1.917 2.181 0.101
4.
1.1.1.1 -
AS13335 0 5 1.192 1.203 1.094 1.282 0.069
US
United States, Miami Ohz Digital SL · 202673
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.095 0.098 0.086 0.119 0.013
2.
31.57.177.1 ddos-protected.miami…
AS202673 0 5 0.283 0.337 0.282 0.384 0.051
3.
178.253.224.1 gw.ohz.cloud
AS202673 0 5 1.034 1.05 1.034 1.085 0.018
4.
5.254.79.105 mia-imc-01c.voxility…
AS3223 0 5 1.274 2.917 1.115 5.353 1.784
5.
5.254.46.49 mia-imc-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.013 1.03 0.986 1.069 0.032
6.
5.254.115.29 mia-eq1-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.736 4.202 1.172 8.539 3.747
7.
4.15.222.145 ae61.edge1.Miami42.L…
AS3356 0 5 2.101 4.674 1.533 10.499 3.96
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
4.15.156.82 -
AS3356 40 5 5.278 3.042 1.769 5.278 1.942
10.
108.162.211.12 -
AS13335 0 5 2.847 3.883 2.847 5.008 0.887
11.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 1.199 1.521 1.199 1.859 0.253
US
United States, Dallas Linceris International Cloud · AS201129
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.117 0.084 0.07 0.117 0.019
2.
64.72.205.1 205.1-us.freakhostin…
AS215703 0 5 0.612 0.623 0.578 0.752 0.073
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
23.136.28.201 23.136.28.201.dfw.us…
AS30456 0 5 16.038 16.022 15.973 16.055 0.035
5.
76.74.61.253 ae6-200.cr7-dal3.ip4…
AS3257 0 5 16.361 16.609 16.353 17.063 0.297
6.
213.200.119.198 ae10.cr8-dal3.ip4.gt…
AS3257 0 5 24.607 19.706 17.445 24.607 2.97
7.
208.116.142.210 ip4.gtt.net
AS3257 40 5 17.767 17.9 17.706 18.229 0.286
8.
141.101.74.201 -
AS13335 0 5 21.157 18.276 17.28 21.157 1.625
9.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 16.945 16.973 16.851 17.142 0.112
US
United States, Kansas City Advin Services LLC · AS22295
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.278 0.206 0.14 0.278 0.058
2.
10.5.197.1 -
- 0 5 1.818 2.968 0.656 6.965 2.635
3.
208.84.101.1 -
AS22295 0 5 3.539 7.107 3.538 12.553 4.233
4.
69.30.249.201 -
AS32097 0 5 1.041 5.262 1.041 9.559 3.094
5.
69.30.209.215 100ge-0-28.edge-1.cl…
AS32097 0 5 3.157 5.971 2.391 11.777 3.781
6.
206.51.7.34 cloudflare.gnd1.mci.…
- 0 5 6.899 10.33 3.347 18.722 5.807
7.
172.68.148.6 -
AS13335 0 5 2.435 8.637 2.435 19.896 6.885
8.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 5.995 4.338 3.039 5.995 1.218
US
United States, Dallas Ipxo LLC · AS396993
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.162 0.199 0.127 0.275 0.057
2.
5.231.63.1 -
AS12586 0 5 0.522 0.454 0.413 0.522 0.04
3.
157.238.225.194 xe-3-4-1-0-2914.a00.…
AS2914 0 5 0.652 0.783 0.606 1.024 0.167
4.
129.250.3.46 ae-13.r22.dllstx14.u…
AS2914 0 5 132.33 132.07 131.95 132.33 0.157
5.
129.250.3.115 ae-22.a01.dllstx14.u…
AS2914 0 5 0.756 0.627 0.57 0.756 0.074
6.
168.143.97.250 ae-1.cloudflare.dlls…
AS2914 0 5 1.449 7.884 1.449 27.294 10.983
7.
141.101.74.102 -
AS13335 0 5 9.147 3.988 1.443 9.147 3.423
8.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 1.704 1.674 1.529 1.785 0.096
ZA
South Africa, Johannesburg Google LLC · AS396982
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.105 0.099 0.089 0.11 0.008
2.
192.178.73.51 -
AS15169 0 5 1.757 1.824 1.757 2.001 0.099
3.
209.85.247.38 -
AS15169 0 5 1.548 1.59 1.548 1.661 0.044
4.
197.234.240.18 -
AS13335 0 5 1.828 7.95 1.828 21.457 8.064
5.
197.234.240.29 -
AS13335 0 5 1.156 9.125 1.156 33.626 13.84
6.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 1.213 1.212 1.17 1.248 0.028