Check-Host.cc

Check MTR tarnkappe.info

Checked Oct 23, 2026 03:49:22 UTC |
| Check again |
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.1 0.109 0.087 0.135 0.02
2.
163.227.128.102 -
AS152900 0 5 0.351 0.379 0.316 0.462 0.057
3.
103.216.222.72 cr2.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.366 0.336 0.315 0.366 0.021
4.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.519 0.579 0.518 0.725 0.084
5.
103.216.222.145 cr3.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.374 0.39 0.296 0.453 0.06
6.
74.125.51.238 -
AS15169 0 5 0.34 0.36 0.31 0.422 0.054
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.292 0.781 0.589 1.292 0.289
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 40 5 0.067 0.068 0.065 0.074 0.004
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.402 0.33 0.225 0.402 0.072
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 8.49 3.833 2.198 8.49 2.684
4.
185.81.60.30 -
AS21215 0 5 12.919 11.712 11.09 12.919 0.739
5.
185.18.12.5 rs-ni-he-r-1-be1.ug.…
AS21215 0 5 18.308 18.296 17.641 18.781 0.414
6.
72.14.212.60 -
AS15169 0 5 15.041 15.155 15.041 15.391 0.136
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 23.459 23.608 23.367 24.223 0.347
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.389 0.225 0.121 0.389 0.143
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 141.04 90.92 23.713 150.09 55.367
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 1.494 4.238 0.742 8.773 3.236
4.
94.72.150.185 TH-BG1.sof2.net.tele…
- 0 5 0.852 1.08 0.624 1.986 0.528
5.
178.132.80.65 TH-JMX-BG1.sof1.net.…
AS57344 0 5 1.01 0.838 0.71 1.01 0.135
6.
178.132.85.120 gw-as15169.peer.tele…
AS57344 0 5 1.202 0.933 0.769 1.202 0.21
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.011 0.817 0.706 1.011 0.114
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.102 0.142 0.102 0.183 0.056
2.
192.168.202.1 -
- 60 5 0.236 0.359 0.236 0.482 0.173
3.
198.27.81.252 -
AS16276 0 5 0.749 0.762 0.688 0.848 0.065
4.
10.34.2.56 -
- 0 5 0.897 0.837 0.798 0.897 0.038
5.
10.74.8.208 -
- 0 5 0.521 0.605 0.45 0.811 0.139
6.
10.95.81.8 -
- 0 5 0.833 0.942 0.833 1.023 0.081
7.
142.44.208.172 ymq-mtl3-sbb1-8k.qc.…
AS16276 0 5 6.047 4.382 2.456 6.047 1.36
8.
10.200.3.3 -
- 0 5 3.012 4.497 2.59 9.465 2.825
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.647 1.704 1.591 1.896 0.12
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.205 0.178 0.117 0.237 0.046
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.722 0.898 0.678 1.182 0.209
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 39.488 8.796 0.932 39.488 17.157
4.
45.152.39.64 -
AS50917 0 5 0.797 0.705 0.646 0.797 0.064
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.772 0.822 0.706 0.923 0.091
6.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 0.648 0.774 0.648 0.893 0.105
7.
185.85.211.117 lo0.br1.ams01.nl.as4…
AS49127 0 5 0.828 0.712 0.642 0.828 0.075
8.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.29 1.278 1.172 1.384 0.09
CH
Switzerland, Zurich Private Layer INC · AS51852
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.256 0.144 0.086 0.256 0.096
2.
81.17.31.89 hosted-by.privateweb…
AS51852 0 5 0.691 0.586 0.484 0.691 0.095
3.
179.43.185.34 hostedby.privatelaye…
AS51852 0 5 0.659 0.596 0.455 0.73 0.104
4.
185.227.149.166 -
AS43440 0 5 0.768 0.598 0.367 0.796 0.2
5.
185.227.149.19 -
AS43440 0 5 12.891 12.915 12.806 13.161 0.142
6.
80.81.194.177 l3s-fra12-1-gp.fra.d…
- 0 5 19.942 19.948 19.786 20.055 0.103
7.
185.176.193.3 l3s-gvpp-tfn-fra12.d…
- 0 5 19.881 19.989 19.881 20.15 0.099
8.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 11.862 11.833 11.657 11.977 0.126
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.068 0.112 0.068 0.201 0.05
2.
11.73.135.225 -
AS749 0 5 0.339 0.378 0.339 0.455 0.045
3.
11.73.35.161 -
AS749 0 5 0.379 0.441 0.379 0.484 0.042
4.
11.73.64.5 -
AS749 0 5 0.352 0.401 0.352 0.441 0.031
5.
10.136.1.154 -
- 0 5 2.07 2.034 1.506 2.364 0.345
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
10.102.55.229 -
- 20 5 8.945 9.26 8.72 10.187 0.646
9.
10.216.229.94 -
- 0 5 25.692 15.094 9.199 25.692 8.111
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
219.158.8.110 -
AS4837 80 5 11.102 11.102 11.102 11.102 0
14.
219.158.9.114 -
AS4837 80 5 11.272 11.272 11.272 11.272 0
15.
219.158.15.158 -
AS4837 40 5 136.77 132.97 131.03 136.77 3.291
16.
219.158.35.2 -
AS4837 0 5 193.24 193.04 192.69 193.71 0.434
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 139.38 139.28 139.21 139.38 0.067
CY
Cyprus, Larnaca MVPS LTD · AS202448
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.119 0.121 0.109 0.137 0.014
2.
193.24.232.1 gw.mvps.net
AS202448 0 5 0.567 0.619 0.545 0.714 0.071
3.
212.31.113.86 -
AS6866 0 5 1.849 2.002 1.849 2.161 0.124
4.
195.14.136.54 hu0-1-0-2-icr1.lyk.c…
AS6866 0 5 2.833 2.746 2.702 2.833 0.05
5.
195.14.136.241 be16.4-ipr1.lat.cyta…
AS6866 0 5 2.682 2.451 2.332 2.682 0.141
6.
72.14.195.166 -
AS15169 0 5 8.842 8.813 8.797 8.842 0.018
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 9.344 9.286 9.165 9.387 0.084
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.183 0.236 0.183 0.316 0.05
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 2.275 2.943 2.275 3.602 0.607
3.
49.12.139.201 16068.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 0.727 0.746 0.379 1.424 0.404
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.239.122 core-spine-rdev2.clo…
AS24940 0 5 0.77 0.81 0.514 1.415 0.353
7.
213.239.239.121 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.702 0.938 0.687 1.558 0.358
8.
213.239.224.234 core5.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 4.171 4.102 3.751 4.321 0.228
9.
213.239.239.118 213-239-239-118.clie…
AS24940 0 5 3.8 4.872 3.764 9.009 2.312
10.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 3.916 4.79 3.862 8.379 2.005
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.051 0.052 0.04 0.067 0.013
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 0.441 1.506 0.297 3.293 1.555
3.
193.189.83.197 google.equinix.kleyr…
- 0 5 0.49 0.55 0.49 0.634 0.064
4.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.585 0.601 0.55 0.636 0.034
DE
Germany, Frankfurt am Main Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.104 0.098 0.069 0.153 0.039
2.
5.231.234.1 cleancore.packets-de…
AS214243 0 5 1122.1 998.53 813.52 1122.1 113.69
3.
100.68.20.1 -
- 0 5 0.981 2.955 0.937 10.809 4.389
4.
92.242.166.13 irb991.rt-ptx10k-fkt…
AS203446 0 5 0.705 4.317 0.705 14.994 6.017
5.
80.81.194.177 l3s-fra12-1-gp.fra.d…
- 0 5 0.52 0.547 0.52 0.59 0.027
6.
185.176.193.3 l3s-gvpp-tfn-fra12.d…
- 0 5 0.769 0.717 0.628 0.804 0.073
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.638 0.65 0.607 0.707 0.041
DE
Germany, Frankfurt am Main VMHeaven · AS215607
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.122 0.214 0.122 0.332 0.106
2.
62.192.153.49 49.153.192.62.datafo…
AS58212 0 5 0.798 3.01 0.462 12.647 5.388
3.
212.87.204.7 ae1.mx304.drt-fra8.a…
- 0 5 1.874 0.98 0.687 1.874 0.502
4.
212.87.204.251 ae2.mx304.drt-fra8.s…
- 0 5 0.874 0.87 0.732 1.106 0.143
5.
72.14.215.4 -
AS15169 0 5 1.202 1.213 0.804 1.796 0.389
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.912 1.519 0.884 3.21 0.967
DE
Germany, Koblenz Starlink · AS14593
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.07 0.083 0.07 0.093 0.011
2.
192.168.1.1 -
- 40 5 0.875 0.86 0.84 0.875 0.018
3.
100.64.0.1 -
- 0 5 21.807 21.222 17.995 27.488 3.842
4.
172.16.252.36 -
- 0 5 16.368 20.417 16.368 26.181 4.552
5.
206.224.68.196 undefined.hostname.l…
AS14593 0 5 19.162 339.6 19.162 1090.7 473.92
6.
206.224.70.78 undefined.hostname.l…
AS14593 0 5 18.555 20.01 17.214 27.162 4.105
7.
149.19.109.47 -
AS14593 0 5 25.258 23.779 16.027 33.501 7.156
8.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 42.99 25.54 16.428 42.99 10.489
DE
Germany, Frankfurt am Main ISPLABS LIMITED · AS213905
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.2 0.126 0.093 0.2 0.043
2.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.231 0.207 0.165 0.277 0.046
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 4.782 4.85 4.629 5.522 0.38
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.047 0.063 0.047 0.081 0.016
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.8.71.1 -
AS42708 0 5 55.227 38.938 14.961 58.228 18.138
4.
80.67.4.216 be-7.cr3.sto2.se.por…
AS42708 20 5 48.884 57.47 28.801 82.384 23.584
5.
80.67.1.233 some-stockholm-route…
AS42708 0 5 29.082 41.108 24.596 61.72 15.951
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 75.384 62.044 24.716 80.505 22.065
ES
Spain, Bilbao 24racks Cloud S.L. · AS214340
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.261 0.303 0.157 0.494 0.172
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 42.405 42.619 38.221 45.718 2.786
4.
193.221.194.250 ae8.930.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 38.419 38.816 38.001 41.586 1.557
5.
142.250.171.238 -
AS15169 0 5 41.778 41.723 41.461 42.118 0.255
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 37.345 37.505 37.337 37.761 0.174
ES
Spain, Barcelona ColdHosting SL · AS197795
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.138 0.177 0.138 0.217 0.055
2.
185.230.55.1 -
AS197795 20 5 0.333 0.315 0.204 0.42 0.089
3.
194.26.100.2 cr001.bcn.eu.as26141…
AS26141 0 5 27.431 27.523 27.431 27.709 0.113
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
185.176.193.9 l3s-gvpp-tfn-mad1.de…
- 0 5 24.758 22.268 21.04 24.758 1.542
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 27.641 26.107 25.532 27.641 0.911
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.121 0.279 0.121 0.808 0.296
2.
45.137.69.1 -
AS211507 0 5 0.493 0.608 0.467 1.012 0.228
3.
185.218.195.129 -
AS213468 0 5 0.698 0.614 0.446 0.864 0.166
4.
185.218.193.177 -
AS207003 0 5 1.316 1.45 1.316 1.524 0.088
5.
193.65.128.74 -
AS719 0 5 1.25 1.263 1.116 1.431 0.115
6.
213.192.184.81 -
AS6667 0 5 4.029 3.913 3.786 4.029 0.098
7.
213.192.184.80 -
AS6667 0 5 4.083 3.975 3.815 4.223 0.171
8.
213.192.191.170 -
AS6667 0 5 4.127 3.939 3.848 4.127 0.113
9.
74.125.146.150 -
AS15169 0 5 4.081 4.161 4.034 4.433 0.164
10.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 4.371 4.08 3.941 4.371 0.171
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.384 0.229 0.165 0.384 0.091
2.
37.228.129.3 -
AS200651 0 5 0.491 0.415 0.35 0.491 0.058
3.
10.10.251.0 -
- 0 5 0.38 0.397 0.356 0.462 0.04
4.
5.183.211.140 335.et1.r1-hel1-fi.a…
AS5405 0 5 0.527 0.497 0.472 0.527 0.024
5.
94.103.180.94 r2-sto2-se.as5405.ne…
AS5405 0 5 6.434 6.59 6.434 6.743 0.112
6.
62.115.203.58 sto-b3-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 6.738 6.854 6.724 7.111 0.155
7.
62.115.118.108 sto-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 37.727 36.659 35.143 39.433 1.868
8.
62.115.140.217 sto-b2-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 7.073 6.876 6.65 7.073 0.156
9.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 6.945 6.953 6.876 7.018 0.053
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.045 0.057 0.045 0.074 0.013
2.
164.132.200.252 -
AS16276 0 5 0.538 0.511 0.446 0.56 0.043
3.
10.17.134.40 -
- 0 5 0.754 0.658 0.516 0.754 0.092
4.
10.73.240.67 -
- 40 5 0.533 0.542 0.531 0.564 0.018
5.
172.20.16.48 -
- 0 5 3.826 3.368 2.582 3.826 0.473
6.
37.59.16.29 -
AS16276 0 5 1.605 1.559 1.275 1.932 0.255
7.
91.121.215.177 be102.par-gsw-sbb1-n…
AS16276 0 5 4.342 4.33 4.301 4.363 0.023
8.
10.200.2.37 -
- 0 5 6.67 7.083 6.303 7.809 0.596
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 4.61 4.645 4.542 4.925 0.157
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
7 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.071 0.074 0.061 0.091 0.012
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.157.112.125 -
AS206092 0 5 31 16.433 9.311 31 9.066
4.
79.127.195.34 vl221.par-itx5-core-…
- 0 5 18.349 23.467 9.383 52.332 16.617
5.
185.156.45.117 vl212.par-tel2-edge-…
- 20 5 15.534 16.979 10.336 23.873 5.632
6.
79.127.193.221 google-par.cdn77.com
- 20 5 21.978 13.151 10.145 21.978 5.884
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 20 5 18.76 34.899 10.047 60.723 24.324
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.168 0.154 0.128 0.17 0.019
2.
172.31.253.2 -
- 0 5 0.545 0.445 0.369 0.545 0.074
3.
172.31.254.2 -
- 20 5 0.238 0.313 0.238 0.458 0.097
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 7.558 7.629 7.553 7.749 0.086
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 7.643 7.691 7.582 7.786 0.079
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 7.399 7.51 7.358 7.707 0.139
8.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 8.352 8.235 7.936 8.437 0.199
HK
Hong Kong, Hong Kong Offshore LC · AS214472
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.039 0.044 0.039 0.054 0.007
2.
45.204.146.1 -
- 0 5 8.729 5.649 1.712 8.729 2.811
3.
172.31.101.8 -
- 0 5 220.96 201.21 134.32 224.79 38.311
4.
172.31.101.2 -
- 0 5 1.327 5.326 1.327 20.729 8.609
5.
172.31.250.3 -
- 0 5 1.81 11.047 1.671 48.122 20.724
6.
80.249.209.100 core2.ams.net.google…
- 60 5 1.321 1.321 1.321 1.322 0
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.479 1.551 1.448 1.838 0.161
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.109 0.097 0.077 0.109 0.018
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.356 0.392 0.318 0.515 0.076
3.
171.75.9.6 ae2.2.edge3.mun1.neo…
AS3356 0 5 21.531 24.062 21.531 27.484 2.502
4.
142.251.200.248 -
AS15169 0 5 20.911 20.641 20.059 21.751 0.7
5.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 20.954 21.427 20.949 23.245 1.015
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.051 0.08 0.051 0.126 0.039
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.11.172.126 -
AS212238 0 5 31.775 58.727 14.649 188.83 73.753
4.
217.113.63.62 datacamp.rackhost.ne…
AS29278 0 5 28.985 30.503 14.884 58.842 16.676
5.
217.113.61.27 vhcr01.dpxcr03.denin…
AS29278 0 5 49.379 40.049 14.828 59.713 22.439
6.
173.194.123.82 -
AS15169 0 5 91.866 48.153 28.794 91.866 28.416
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 33.901 58.541 33.901 84.416 19.315
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.134 0.156 0.129 0.208 0.043
2.
94.154.123.129 -
AS206446 0 5 2.17 1.109 0.445 2.17 0.877
3.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 0.569 0.505 0.406 0.713 0.133
4.
142.250.172.211 -
AS15169 0 5 0.833 1.007 0.827 1.552 0.306
5.
142.250.172.210 -
AS15169 0 5 2.122 2.111 2.089 2.152 0.026
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 2.726 2.677 2.606 2.758 0.064
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.079 0.079 0.072 0.088 0.008
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 0.494 0.46 0.37 0.63 0.107
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 6.733 4.712 1.056 8.837 3.119
4.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 1.102 1.034 0.965 1.143 0.081
5.
142.250.172.211 -
AS15169 0 5 1.39 1.494 1.373 1.655 0.129
6.
142.250.172.210 -
AS15169 0 5 2.524 2.504 2.465 2.532 0.026
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 2.567 2.584 2.543 2.633 0.037
IR
Iran, Tehran Pars Abr Toseeh Ertebatat LTD · AS198154
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.188 0.197 0.152 0.259 0.039
2.
172.30.3.3 -
- 0 5 0.754 0.627 0.502 0.754 0.095
3.
172.16.77.1 -
- 0 5 0.643 0.674 0.54 0.899 0.142
4.
172.16.88.1 -
- 0 5 0.884 0.764 0.615 0.884 0.101
5.
172.25.4.205 -
- 0 5 0.853 0.75 0.596 1.002 0.171
6.
10.201.176.169 -
- 0 5 0.798 0.856 0.798 0.987 0.074
7.
10.202.7.122 -
- 0 5 1.435 1.513 1.042 1.961 0.37
8.
10.202.7.198 -
- 0 5 1.376 1.304 1.196 1.428 0.097
9.
193.251.150.199 -
AS5511 0 5 75.81 75.606 75.453 75.81 0.13
10.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 75.62 75.54 75.461 75.623 0.079
IR
Iran, Tehran Pars Abr Toseeh Ertebatat LTD · AS198154
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.298 0.19 0.136 0.298 0.063
2.
172.26.21.21 -
- 0 5 0.81 0.669 0.589 0.81 0.091
3.
172.16.77.1 -
- 0 5 0.778 0.672 0.578 0.778 0.098
4.
172.16.88.1 -
- 0 5 0.83 0.75 0.674 0.83 0.068
5.
172.25.4.205 -
- 0 5 0.927 0.894 0.79 0.942 0.06
6.
10.201.176.169 -
- 0 5 0.933 1.031 0.852 1.266 0.16
7.
10.21.211.10 -
- 0 5 1.554 1.16 0.906 1.554 0.281
8.
10.202.7.203 -
- 0 5 1.234 1.25 1.162 1.348 0.071
9.
193.251.150.199 -
AS5511 0 5 77.953 78.012 77.715 78.751 0.421
10.
72.14.214.52 -
AS15169 0 5 74.565 74.503 74.422 74.565 0.058
11.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 78.222 78.301 78.128 78.566 0.163
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.18 0.168 0.157 0.18 0.016
2.
82.221.101.252 -
AS50613 0 5 0.411 0.397 0.298 0.454 0.059
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 22.31 22.426 22.31 22.504 0.078
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.155 0.157 0.155 0.16 0.003
2.
5.231.80.252 cr01.mil1.it.lakenet…
AS6517 0 5 0.508 0.378 0.292 0.508 0.091
3.
10.18.90.3 -
- 0 5 0.788 0.836 0.695 1.059 0.154
4.
185.1.114.26 google.minap.it
- 0 5 19.131 4.666 1.003 19.131 8.086
5.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.195 1.154 1.11 1.211 0.045
JP
Japan, Tokyo PAN-LIAN TECHNOLOGY · AS206675
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.109 0.114 0.108 0.127 0.01
2.
216.38.168.1 -
AS206675 0 5 0.413 0.549 0.413 0.792 0.143
3.
8.244.130.89 -
AS3356 0 5 1.702 3.384 1.365 9.865 3.641
4.
72.14.212.180 -
AS15169 0 5 1.066 1.37 0.97 2.613 0.699
5.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.367 1.228 1.159 1.367 0.083
KR
South Korea, Seoul KDATACENTER · AS45996
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.163 0.127 0.093 0.163 0.035
2.
27.102.66.3 -
AS45996 0 5 0.674 0.782 0.674 1.052 0.155
3.
10.10.1.213 -
- 0 5 0.877 0.818 0.749 0.877 0.054
4.
10.10.1.77 -
- 20 5 0.887 1.001 0.764 1.584 0.391
5.
100.127.56.21 -
- 0 5 2.698 4.244 2.488 7.082 1.879
6.
10.222.40.102 -
- 0 5 1.003 0.947 0.611 1.595 0.4
7.
10.222.16.112 -
- 0 5 1.51 1.795 0.975 2.711 0.754
8.
10.222.32.157 -
- 80 5 0.578 0.578 0.578 0.578 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
100.65.83.22 -
- 0 5 1.586 2.296 1.586 4.482 1.226
11.
172.30.0.83 -
- 0 5 1.221 2.213 1.221 5.765 1.985
12.
211.63.36.149 -
AS3786 60 5 0.999 1.061 0.999 1.124 0.088
13.
100.65.15.10 -
- 0 5 7.094 6.802 2.066 16.584 5.897
14.
100.68.1.14 -
- 0 5 1.605 1.663 1.471 1.876 0.175
15.
100.68.84.82 -
- 0 5 1.83 1.866 1.658 2.039 0.14
16.
100.68.88.114 -
- 0 5 2.013 2.329 1.853 3.921 0.892
17.
182.162.216.2 -
AS3786 0 5 32.811 32.524 31.831 33.473 0.667
18.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 36.159 36.796 36.159 38.763 1.101
KZ
Kazakhstan, Almaty vdska · AS49791
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.275 0.209 0.126 0.275 0.076
2.
45.43.159.1 -
AS49791 0 5 0.321 0.386 0.209 0.583 0.139
3.
100.64.1.2 -
- 0 5 0.328 0.388 0.317 0.513 0.082
4.
100.64.2.1 -
- 0 5 0.608 0.493 0.318 0.685 0.158
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
178.88.71.104 -
AS9198 0 5 1.011 0.765 0.596 1.011 0.177
7.
95.59.170.132 -
AS9198 0 5 90.356 90.4 90.154 90.658 0.204
8.
95.59.172.43 95.59.172.43.static.…
AS9198 0 5 80.871 81.019 80.843 81.242 0.165
9.
82.200.159.199 mail-out1.cnpc.kz
AS9198 0 5 94.203 87.023 84.564 94.203 4.155
10.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 88.237 88.134 88.037 88.237 0.077
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
10 hops · 40% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.076 0.075 0.057 0.105 0.018
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
158.173.79.3 -
- 0 5 56.958 67.593 42.46 85.3 17.983
4.
85.206.240.4 4-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 56.497 73 56.497 89.456 12.615
5.
85.206.240.2 2-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 73.307 60.919 28.644 73.732 19.421
6.
213.226.128.129 -
AS13194 0 5 83.679 74.897 32.696 103.68 29.877
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
142.251.195.144 -
AS15169 0 5 71.875 70.731 57.175 89.244 13.758
10.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 40 5 57.142 64.494 57.142 75.1 9.41
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
12 hops · 40% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.077 0.086 0.045 0.125 0.033
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
196.196.53.1 -
AS41564 0 5 54.01 84.958 54.01 135.72 33.218
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 20 5 32.504 60.56 32.504 74.896 19.038
5.
154.54.73.190 be5389.ccr22.sto03.a…
AS174 0 5 95.016 91.037 70.079 116.52 18.58
6.
154.54.61.241 be2557.rcr21.cph01.a…
AS174 80 5 105.78 105.78 105.78 105.78 0
7.
154.54.61.221 be2496.ccr41.ham01.a…
AS174 0 5 62.835 75.908 62.404 111.53 20.521
8.
154.54.38.205 be2815.ccr41.ams03.a…
AS174 0 5 94.156 93.238 72.896 115.81 15.316
9.
130.117.14.210 tata.ams03.atlas.cog…
AS174 80 5 104.12 104.12 104.12 104.12 0
10.
195.219.138.1 if-bundle-6-2.qhar2.…
AS6453 20 5 89.217 90.692 86.771 93.945 3.303
11.
74.125.119.82 -
AS15169 80 5 151.23 151.23 151.23 151.23 0
12.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 40 5 92.844 126.32 92.844 185.42 51.327
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.623 0.251 0.111 0.623 0.211
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 1.192 0.776 0.581 1.192 0.244
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.059 0.974 0.896 1.059 0.074
4.
45.152.39.64 -
AS50917 0 5 0.655 0.637 0.532 0.816 0.113
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.952 0.803 0.619 0.952 0.129
6.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 0.563 0.674 0.523 0.927 0.183
7.
185.85.211.3 lo0.agg2.ams02.nl.as…
AS49127 0 5 0.904 0.868 0.749 0.958 0.078
8.
185.85.209.241 lo0.br2.ams03.nl.as4…
AS49127 0 5 1.012 1.163 0.881 1.683 0.31
9.
185.85.211.0 lo0.agg1.ams07.nl.as…
AS49127 0 5 1.867 1.63 1.406 1.867 0.211
10.
173.194.122.110 -
AS15169 60 5 1.645 1.577 1.509 1.645 0.096
11.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.141 1.11 1.052 1.23 0.075
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.108 0.11 0.106 0.116 0.005
2.
185.246.189.6 -
AS200651 0 5 0.51 0.377 0.317 0.51 0.076
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
185.8.179.33 -
AS50673 0 5 2.203 2.431 2.152 2.744 0.262
5.
5.255.66.241 -
AS50673 20 5 2.681 2.7 2.665 2.792 0.06
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 2.807 2.826 2.781 2.924 0.057
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.133 0.141 0.124 0.156 0.013
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.56 0.684 0.56 0.837 0.129
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 40.945 8.939 0.807 40.945 17.891
4.
45.152.39.64 -
AS50917 0 5 0.7 0.681 0.61 0.84 0.095
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.689 0.74 0.659 0.884 0.086
6.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 0.836 0.632 0.51 0.836 0.133
7.
185.85.211.117 lo0.br1.ams01.nl.as4…
AS49127 0 5 0.769 0.576 0.413 0.769 0.128
8.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.829 0.751 0.688 0.829 0.053
NL
Netherlands, Amsterdam Joel Krause · AS200912
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.135 0.131 0.121 0.14 0.009
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.6 0.696 0.6 0.829 0.098
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.182 1.167 1.121 1.253 0.051
4.
45.152.39.64 -
AS50917 0 5 0.68 0.713 0.478 0.936 0.174
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.986 0.797 0.632 0.986 0.14
6.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 0.908 0.733 0.543 0.908 0.145
7.
185.85.211.3 lo0.agg2.ams02.nl.as…
AS49127 0 5 0.933 0.903 0.755 1.106 0.129
8.
185.85.209.241 lo0.br2.ams03.nl.as4…
AS49127 0 5 1.152 1.136 1.041 1.223 0.076
9.
185.85.211.0 lo0.agg1.ams07.nl.as…
AS49127 0 5 1.517 1.575 1.476 1.635 0.074
10.
173.194.122.110 -
AS15169 40 5 1.854 1.731 1.662 1.854 0.106
11.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.306 1.3 1.193 1.451 0.099
NL
Netherlands, Eygelshoven VMHeaven · AS51396
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.121 0.244 0.121 0.367 0.173
2.
45.153.34.253 -
AS51396 0 5 0.648 0.605 0.37 1.132 0.312
3.
78.142.18.1 -
AS213438 0 5 0.941 5.865 0.556 13.415 5.324
4.
10.213.43.0 -
- 0 5 4.073 3.838 3.699 4.073 0.141
5.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 3.803 4.012 3.803 4.261 0.189
6.
185.85.211.117 lo0.br1.ams01.nl.as4…
AS49127 0 5 3.736 3.853 3.736 4.168 0.184
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 4.003 3.957 3.835 4.029 0.077
NO
Norway, Oslo ServeTheWorld AS · AS34989
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.058 0.08 0.058 0.094 0.015
2.
46.251.249.1 -
AS34989 0 5 2.142 2.358 1.995 3.446 0.609
3.
83.143.81.206 vz01.servetheworld.n…
AS34989 0 5 0.797 0.805 0.722 0.856 0.054
4.
83.143.81.218 -
AS34989 0 5 0.492 0.476 0.415 0.537 0.053
5.
45.153.104.34 ae5.0.b01-dpu-osl-no…
AS49788 0 5 0.715 0.682 0.524 0.82 0.137
6.
83.145.7.145 -
AS12552 0 5 0.641 0.591 0.515 0.659 0.059
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
146.247.206.166 -
AS12552 60 5 0.712 0.894 0.712 1.076 0.257
9.
146.247.200.58 SEORE0085-RCS1.ip-on…
AS12552 80 5 4.492 4.492 4.492 4.492 0
10.
146.247.200.2 SESTO1096-RCS1.ip-on…
AS12552 80 5 12.54 12.54 12.54 12.54 0
11.
146.247.200.39 SESTO1096-RC5.ip-onl…
AS12552 80 5 7.685 7.685 7.685 7.685 0
12.
146.247.202.157 -
AS12552 0 5 7.896 7.949 7.896 8.039 0.063
13.
212.112.170.203 -
AS12552 0 5 7.492 7.383 7.273 7.492 0.095
14.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 7.827 7.899 7.827 8.018 0.076
PL
Poland, Warsaw F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.074 0.086 0.073 0.113 0.022
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
85.237.212.125 -
AS206092 20 5 16.51 17.007 16.317 18.413 0.956
4.
79.127.194.74 vl221.war-eq1-core-2…
- 20 5 16.525 16.598 16.525 16.743 0.1
5.
80.239.133.86 war-b3-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 17.145 18.304 16.831 23.783 3.065
6.
62.115.61.22 -
AS1299 20 5 16.898 16.74 16.67 16.898 0.106
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 16.71 16.808 16.691 17.169 0.204
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.053 0.106 0.053 0.174 0.061
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 38.106 38.086 37.858 38.19 0.131
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 38.133 38.169 38.096 38.281 0.079
5.
212.87.204.251 ae2.mx304.drt-fra8.s…
- 0 5 38.436 38.816 38.218 40.628 1.016
6.
72.14.215.4 -
AS15169 0 5 38.31 38.435 38.31 38.674 0.144
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 38.242 38.292 38.242 38.408 0.068
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.302 0.27 0.231 0.302 0.036
2.
185.247.224.253 -
AS200651 0 5 0.565 0.652 0.542 0.747 0.092
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.531 0.681 0.531 0.758 0.087
4.
86.104.125.25 tis.interlan.ro
- 0 5 1.116 0.811 0.616 1.116 0.184
5.
142.251.205.158 -
AS15169 0 5 7.781 7.821 7.663 8.017 0.152
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 7.689 7.733 7.626 7.921 0.114
RS
Serbia, Belgrade DCX DOO · AS8400
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.055 0.107 0.055 0.14 0.036
2.
79.101.53.97 rs-24.dcx.rs
AS8400 0 5 0.158 0.218 0.158 0.283 0.044
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.559 0.472 0.348 0.57 0.094
4.
178.221.43.165 telekom-transit1.dcx…
AS8400 0 5 1.866 5.867 1.866 16.414 6.264
5.
212.200.233.5 -
AS8400 0 5 5.689 5.969 5.639 6.395 0.37
6.
212.200.233.74 -
AS8400 0 5 7.12 6.961 6.81 7.12 0.115
7.
212.200.7.82 -
AS8400 0 5 7.133 7.166 6.826 7.553 0.309
8.
79.101.96.166 -
AS8400 0 5 12.076 12.6 11.967 13.75 0.807
9.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 12.096 12.294 12.045 12.579 0.236
RU
Russia, Moscow Anton Levin · AS50053
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.142 0.142 0.142 0.142 0
2.
46.23.98.1 -
AS50053 0 5 0.471 0.815 0.471 1.744 0.529
3.
195.211.101.1 gate.datacheap.ru
AS16262 0 5 1.024 1.193 0.857 1.985 0.455
4.
92.63.203.24 datacheap-protect-pe…
AS202984 0 5 2.444 1.83 1.251 2.444 0.474
5.
178.18.225.111 178.18.225.111.ix.da…
- 0 5 21.318 22.009 20.928 25.516 1.965
6.
178.18.235.253 -
AS50952 0 5 20.856 21.695 20.675 24.726 1.703
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 22.266 22.907 21.671 24.905 1.217
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.123 0.143 0.123 0.166 0.017
2.
50.7.21.1 -
AS30058 0 5 5.902 5.483 3.047 7.498 1.65
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 3.924 2.119 0.968 3.924 1.444
4.
66.90.65.62 -
AS30058 0 5 1.342 7.326 1.065 31.528 13.53
5.
178.18.234.19 -
- 0 5 0.63 0.714 0.488 1.013 0.209
6.
72.14.197.42 -
AS15169 0 5 0.881 1.083 0.829 1.936 0.476
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.949 3.215 0.761 9.953 3.852
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
TR
Turkey, Istanbul Pixoof Teknoloji · AS51722
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.157 0.179 0.157 0.201 0.031
2.
31.40.196.1 -
AS203771 0 5 0.604 0.46 0.305 0.604 0.109
3.
5.253.168.137 mx204.equinix_il04-t…
AS209447 0 5 1.574 0.774 0.491 1.574 0.451
4.
87.245.233.234 et043-3.rt.tlp.sof.b…
AS9002 0 5 8.961 9.373 8.884 11.023 0.923
5.
74.125.51.214 -
AS15169 0 5 8.466 8.611 8.466 9.08 0.264
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 11.97 12.049 11.97 12.179 0.082
UA
Ukraine, Khmelnytskyi GMhost EE · AS201094
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.254 0.32 0.254 0.386 0.093
2.
45.129.97.1 gw.gmhost.hosting
AS201094 0 5 0.695 1.347 0.611 2.501 0.972
3.
100.127.255.104 -
- 0 5 5.799 8.277 5.264 19.553 6.306
4.
185.1.198.30 -
- 0 5 5.296 5.343 4.907 5.977 0.391
5.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 33.842 33.423 33.053 33.842 0.363
US
United States, Dallas Ipxo LLC · AS396993
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.123 0.129 0.111 0.17 0.027
2.
199.47.146.1 1.146.47.199.ip.sora…
AS396993 0 5 0.883 4.201 0.8 11.769 4.699
3.
62.115.205.54 dls-b7-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 0.647 1.208 0.647 2.033 0.708
4.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.688 0.838 0.508 1.81 0.546
US
United States, Los Angeles DCX DOO · AS29802
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.101 0.101 0.095 0.114 0.007
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
107.155.88.169 107-155-88-169.stati…
AS29802 0 5 10.394 17.495 10.394 22.755 4.669
4.
10.253.1.213 -
- 0 5 18.684 17.17 12.647 21.114 3.198
US
United States, Houston ColdHosting · AS197795
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.051 0.057 0.051 0.071 0.01
2.
23.26.146.1 ip1-houston1-ddos.co…
AS197795 40 5 0.228 0.308 0.228 0.367 0.071
3.
108.165.47.3 cr002.hou.us.as26141…
AS26141 0 5 31.18 31.226 31.027 31.356 0.128
4.
108.165.47.2 cr001.hou.us.as26141…
AS26141 0 5 9.915 7.786 7.199 9.915 1.191
5.
4.1.109.233 lag-31-1340-99.bear2…
AS3356 0 5 8.386 9.562 7.488 12.688 2.291
6.
4.69.141.46 ae1.3514.edge1.Dalla…
AS3356 0 5 6.706 8.847 6.706 11.74 2.297
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 6.346 6.307 6.258 6.347 0.038
US
United States, Miami ColdHosting · AS197795
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.032 0.038 0.032 0.046 0.006
2.
82.38.8.1 -
AS197795 40 5 0.105 0.131 0.105 0.158 0.026
3.
157.254.174.3 cr002.mia.us.as26141…
AS26141 0 5 0.794 0.801 0.647 0.915 0.097
4.
157.254.174.2 cr001.mia.us.as26141…
AS26141 0 5 0.673 0.817 0.673 0.992 0.133
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
142.251.203.102 -
AS15169 0 5 1.266 1.238 1.126 1.372 0.091
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.812 0.821 0.812 0.826 0.005
ZA
South Africa, Johannesburg Virtarix · AS328364
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.126 0.122 0.119 0.126 0.005
2.
102.208.216.1 -
AS328364 0 5 16.197 47.958 11.88 110.66 43.295
3.
102.135.160.13 -
AS328364 0 5 0.51 0.415 0.301 0.51 0.095
4.
102.135.160.21 -
AS328364 0 5 0.517 0.485 0.41 0.577 0.063
5.
102.33.155.37 -
AS327782 0 5 4.981 1.527 0.631 4.981 1.93
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 2.162 1.962 1.892 2.162 0.115