Check-Host.cc

Check MTR check-host.cc

Checked Apr 20, 2026 17:30:21 UTC |
| Check again |
AL
Albania, Tirana Keminet SHPK · AS197706
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.067 0.078 0.067 0.109 0.017
2.
10.5.111.1 -
- 0 5 32.361 32.268 32.124 32.42 0.12
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
184.104.190.189 e0-18.core1.tia1.he.…
AS6939 0 5 33.678 33.492 33.327 33.678 0.149
5.
184.104.195.93 port-channel4.core3.…
AS6939 0 5 42.743 42.561 42.279 42.743 0.184
6.
194.42.47.5 google.turkix.bg
- 0 5 42.175 42.149 41.995 42.29 0.117
7.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 42.075 43.677 42.059 50.051 3.562
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.161 0.135 0.114 0.161 0.019
2.
163.227.128.102 -
AS152900 0 5 0.357 0.388 0.357 0.43 0.031
3.
103.216.222.72 cr2.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.349 0.361 0.349 0.381 0.016
4.
103.216.222.77 cr2.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.436 0.397 0.385 0.436 0.022
5.
72.14.205.8 -
AS15169 0 5 0.593 0.702 0.45 1.156 0.268
6.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.963 0.975 0.943 0.997 0.022
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
7 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.119 0.122 0.098 0.134 0.015
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.389 0.492 0.315 0.699 0.153
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 2.325 2.443 2.242 2.898 0.26
4.
213.161.1.149 213-161-1-149.static…
AS3212 0 5 9.062 9.546 9.062 10.157 0.496
5.
185.66.148.24 185-66-148-24.static…
AS3212 0 5 15.066 21.546 15.06 47.198 14.338
6.
185.66.148.205 185-66-148-205.stati…
AS3212 0 5 16.785 17.472 16.785 17.925 0.424
7.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 20 5 35.033 33.993 33.593 35.033 0.694
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.126 0.159 0.126 0.236 0.047
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 69.616 59.022 35.155 76.201 16.528
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 1.254 0.866 0.582 1.254 0.298
4.
94.72.150.185 TH-BG1.sof2.net.tele…
- 0 5 3.256 1.972 1.005 3.256 0.872
5.
185.148.160.40 gw-as15169.peer.tele…
AS57344 0 5 5.247 2.605 0.93 5.247 1.775
6.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 8.887 3.711 0.87 8.887 3.186
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.136 0.121 0.07 0.136 0.029
2.
158.69.122.253 -
AS16276 0 5 0.574 0.589 0.474 0.713 0.086
3.
10.34.4.20 -
- 0 5 0.673 0.721 0.653 0.853 0.078
4.
10.74.9.224 -
- 0 5 0.358 0.386 0.358 0.47 0.046
5.
10.95.81.8 -
- 0 5 2.419 1.68 1.32 2.419 0.426
6.
142.44.208.172 ymq-mtl3-sbb1-8k.qc.…
AS16276 0 5 2.131 3.774 2.131 4.85 1.165
7.
10.200.3.3 -
- 0 5 3.507 3.442 2.223 4.847 1.103
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.46 1.46 1.452 1.47 0.007
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.116 0.154 0.116 0.183 0.027
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
91.201.57.153 gw-as211507.as51395.…
AS51395 20 5 1.045 1.158 1.045 1.276 0.094
4.
91.206.52.74 swissix.google.com
- 0 5 2.36 2.344 2.215 2.418 0.082
5.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.947 2.019 1.947 2.043 0.04
CL
Chile, Santiago Google LLC · AS396982
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.147 0.129 0.114 0.152 0.018
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.483 0.542 0.467 0.642 0.07
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.188 0.21 0.159 0.277 0.048
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 2.509 3.826 2.509 4.601 0.803
3.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 0.515 0.511 0.386 0.692 0.115
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.239.122 core-spine-rdev2.clo…
AS24940 0 5 0.681 0.723 0.49 0.98 0.179
7.
213.239.239.141 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.806 0.779 0.665 0.879 0.077
8.
213.239.224.238 core5.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 3.885 4.349 3.748 6.431 1.164
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 4.013 4.054 3.964 4.178 0.089
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.074 0.071 0.052 0.097 0.015
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 0.991 1.987 0.419 7.388 3.025
3.
193.189.83.197 google.equinix.kleyr…
- 20 5 0.571 0.58 0.448 0.723 0.112
4.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.625 0.577 0.506 0.625 0.045
DE
Germany, Frankfurt am Main Lumaserv · AS200303
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.085 0.109 0.085 0.152 0.025
2.
45.95.53.1 -
AS200303 0 5 0.346 0.389 0.346 0.411 0.025
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
72.14.195.116 -
AS15169 0 5 4 1.399 0.709 4 1.454
5.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.669 0.698 0.652 0.798 0.057
DE
Germany, Limburg OVH SAS · AS16276
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.096 0.096 0.087 0.115 0.01
2.
141.95.3.252 -
AS16276 0 5 0.868 0.968 0.868 1.05 0.071
3.
10.164.25.238 -
- 0 5 1.073 0.827 0.662 1.073 0.172
4.
10.17.248.22 -
- 0 5 0.576 0.722 0.576 0.977 0.15
5.
10.145.16.3 -
- 20 5 0.521 0.512 0.412 0.631 0.09
6.
172.18.12.19 -
- 0 5 3.89 3.157 1.676 3.89 0.87
7.
57.128.121.52 fra-fr5-sbb2-nc5.de.…
AS16276 0 5 1.981 1.922 1.713 2.144 0.167
8.
10.200.0.41 -
- 0 5 65.766 79.134 22.665 137.89 41.492
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.599 1.577 1.467 1.683 0.077
DE
Germany, Frankfurt am Main Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.106 0.102 0.088 0.117 0.01
2.
2.56.247.1 dnsrelay.network
AS213850 0 5 11.426 14.734 4.966 38.745 13.838
3.
100.68.20.1 -
- 0 5 1.071 4.251 0.932 17.148 7.208
4.
92.242.166.5 irb5.rt-qfx10k-fkt2.…
AS203446 0 5 14.236 5.659 1.067 14.236 6.305
5.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.51 0.461 0.41 0.51 0.036
DE
Germany, Duesseldorf Justin Franke · AS204464
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.088 0.114 0.071 0.235 0.067
2.
5.175.223.1 nextregister.eu
AS204464 0 5 0.292 0.344 0.235 0.453 0.084
3.
213.202.209.98 -
AS24961 0 5 0.515 0.564 0.509 0.734 0.094
4.
213.202.209.97 lag57-h535e.edge3-du…
AS24961 0 5 1.471 1.379 1.226 1.471 0.095
5.
89.163.136.254 lag8-h544e.agr3-dus3…
AS24961 0 5 0.582 0.59 0.546 0.637 0.035
6.
89.163.136.9 lag2.core3-dus1.bb.w…
AS24961 0 5 0.496 0.599 0.496 0.723 0.081
7.
89.163.136.209 lag0-vl1011.core1-fr…
AS24961 0 5 4.66 4.632 4.521 4.702 0.068
8.
142.250.171.76 -
AS15169 80 5 4.451 4.451 4.451 4.451 0
9.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 4.698 4.716 4.638 4.791 0.059
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.076 0.076 0.071 0.085 0.005
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
46.246.106.129 be-9-104.cr2.cop1.dk…
AS42708 0 5 12.897 12.935 12.804 13.068 0.106
4.
80.67.4.216 be-7.cr3.sto2.se.por…
AS42708 0 5 22.924 22.533 22.371 22.924 0.228
5.
80.67.1.233 some-stockholm-route…
AS42708 0 5 22.541 22.361 22.255 22.541 0.129
6.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 22.865 22.881 22.784 22.964 0.067
ES
Spain, Bilbao 24racks Cloud S.L. · AS214340
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.175 0.199 0.174 0.231 0.024
2.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 42.383 38.753 36.193 42.383 2.593
3.
193.221.194.250 ae8.930.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 37.174 39.338 36.99 47.513 4.575
4.
193.221.194.249 ae10.931.edge1.fra-d…
AS62403 0 5 49.137 51.105 36.913 93.371 24.149
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 37.737 36.795 35.806 37.827 0.972
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.321 0.257 0.193 0.321 0.054
2.
45.137.69.1 -
AS211507 20 5 28.997 24.551 13.885 34.979 9.309
3.
185.218.195.129 -
AS213468 0 5 34.952 37.02 31.799 44.304 4.803
4.
185.218.193.177 -
AS207003 20 5 36.931 35.299 31.47 37.221 2.651
5.
193.65.128.74 -
AS719 0 5 30.204 31.905 20.444 41.58 7.661
6.
213.192.184.81 ge2-0-0-0.bbr2.hel1.…
AS6667 20 5 24.009 35.846 24.009 47.154 10.524
7.
213.192.184.80 -
AS6667 20 5 14.407 16.714 14.139 19.559 2.84
8.
213.192.191.168 -
AS6667 0 5 28.643 35.393 23.542 55.8 12.424
9.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 35.425 38.163 35.425 42.942 2.996
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.182 0.214 0.182 0.249 0.031
2.
37.228.129.2 -
AS200651 0 5 0.458 0.523 0.458 0.634 0.067
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
146.247.202.159 -
AS12552 0 5 7.42 7.441 7.362 7.549 0.072
5.
212.112.170.203 -
AS12552 40 5 7.449 7.456 7.395 7.525 0.065
6.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 7.737 7.746 7.673 7.801 0.052
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.056 0.058 0.043 0.094 0.02
2.
164.132.200.252 -
AS16276 0 5 0.971 0.62 0.507 0.971 0.198
3.
10.17.134.42 -
- 0 5 0.603 0.731 0.603 0.91 0.124
4.
10.73.240.65 -
- 0 5 0.548 0.563 0.465 0.76 0.12
5.
172.20.16.56 -
- 0 5 3.28 3.184 1.904 3.902 0.757
6.
37.59.16.29 -
AS16276 0 5 1.686 1.508 1.404 1.686 0.126
7.
91.121.215.177 be102.par-gsw-sbb1-n…
AS16276 0 5 4.966 4.846 4.652 5.091 0.178
8.
10.200.2.11 -
- 0 5 7.111 6.738 5.322 7.739 0.892
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 4.671 4.678 4.671 4.693 0.008
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.068 0.071 0.068 0.076 0.002
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.157.112.124 -
AS206092 0 5 9.397 9.426 9.325 9.58 0.094
4.
79.127.195.34 vl221.par-itx5-core-…
- 0 5 9.474 9.472 9.446 9.489 0.016
5.
185.156.45.117 vl212.par-tel2-edge-…
- 0 5 9.675 9.777 9.61 10.052 0.172
6.
79.127.193.219 google-par.cdn77.com
- 0 5 10.027 11.355 9.96 16.796 3.041
7.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 10.447 10.155 9.928 10.447 0.215
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.166 0.225 0.159 0.288 0.059
2.
31.59.122.1 -
AS203758 0 5 0.448 0.54 0.448 0.59 0.058
3.
172.31.254.2 -
- 0 5 0.44 0.476 0.379 0.532 0.065
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 5.75 12.17 5.75 17.621 4.652
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 5.616 11.136 5.616 16.392 4.212
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 5.641 10.759 5.641 16.445 4.506
8.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 7.175 11.43 6.371 16.932 4.888
GE
Georgia, Tbilisi Cloud 9 Ltd. · AS57814
GR
Greece, Athens OTEnet · AS6799
HK
Hong Kong, Hong Kong Offshore LC · AS214472
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.09 0.09 0.083 0.107 0.009
2.
31.56.209.1 -
- 0 5 1.362 1.102 0.978 1.362 0.15
3.
146.19.191.205 ae1.987.edge2.egh.as…
AS49581 0 5 0.871 0.846 0.764 0.932 0.067
4.
146.19.191.136 ae0.985.edge1.egh.as…
AS49581 0 5 0.947 0.886 0.739 0.956 0.089
5.
185.1.240.60 peering.era-ix.net
- 0 5 3.832 3.876 3.822 3.982 0.063
6.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 3.789 3.805 3.789 3.829 0.016
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
5 hops · 40% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.109 0.127 0.109 0.138 0.012
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.393 0.39 0.341 0.488 0.058
3.
171.75.9.6 ae2.2.edge3.mun1.neo…
AS3356 0 5 179.65 175.49 174 179.65 2.37
4.
142.251.200.248 -
AS15169 0 5 172.35 172.65 172.35 173.22 0.337
5.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 40 5 173.67 173.78 173.67 173.96 0.156
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.076 0.072 0.067 0.078 0.003
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.11.172.126 -
AS212238 0 5 15.332 15.336 15.317 15.358 0.015
4.
217.113.63.62 datacamp.rackhost.ne…
AS29278 0 5 15.467 15.441 15.408 15.467 0.021
5.
217.113.61.27 vhcr01.dpxcr03.denin…
AS29278 0 5 15.523 15.558 15.523 15.653 0.054
6.
217.113.61.213 bix1.vhcr01.deninet.…
AS29278 0 5 15.502 15.486 15.461 15.507 0.021
7.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 15.576 15.542 15.453 15.626 0.064
ID
Indonesia, Jakarta Google LLC · AS396982
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.112 0.111 0.106 0.118 0.004
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.408 0.355 0.312 0.408 0.036
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.164 0.19 0.164 0.227 0.022
2.
94.154.123.129 -
AS206446 0 5 0.502 0.729 0.485 1.459 0.41
3.
10.188.192.100 -
- 0 5 0.732 0.637 0.472 0.755 0.113
4.
188.191.224.35 AS15169.gogole.com
AS202940 0 5 2.113 2.158 1.981 2.592 0.246
5.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.95 1.958 1.883 2.052 0.061
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.081 0.097 0.072 0.149 0.033
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 0.39 0.402 0.351 0.48 0.047
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 4.938 3.45 2.193 5.681 1.717
4.
10.188.192.100 -
- 0 5 1.129 1.121 1.038 1.178 0.05
5.
188.191.224.35 AS15169.gogole.com
AS202940 0 5 2.029 2.021 1.957 2.06 0.039
6.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 3.745 3.789 3.716 3.874 0.063
IN
India, New Delhi Google LLC · AS396982
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.117 0.12 0.112 0.136 0.009
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.348 0.345 0.31 0.392 0.03
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.134 0.137 0.133 0.151 0.006
2.
82.221.101.253 -
AS50613 0 5 0.363 0.424 0.346 0.509 0.069
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 22.49 22.509 22.457 22.604 0.059
KW
Kuwait, Kuwait City Gulfnet Communications · AS3225
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.077 0.071 0.062 0.082 0.007
2.
10.12.19.1 -
- 0 5 27.46 27.509 27.454 27.608 0.061
3.
194.32.122.1 -
AS61272 0 5 35.064 37.498 31.357 55.173 9.983
4.
192.168.102.1 -
- 0 5 27.906 27.886 27.801 28.002 0.074
5.
85.206.240.2 2-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 27.947 28.066 27.765 28.76 0.396
6.
82.135.135.97 82-135-135-97.static…
AS8764 0 5 32.633 32.877 32.633 33.376 0.301
7.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 39.267 39.356 39.233 39.56 0.13
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.043 0.063 0.043 0.081 0.013
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
196.196.53.1 -
AS41564 0 5 32.125 37.347 32.119 56.58 10.773
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 0 5 32.227 38.388 31.976 63.482 14.027
5.
154.54.73.190 be5389.ccr22.sto03.a…
AS174 0 5 39.677 39.367 39.185 39.677 0.197
6.
154.54.61.241 be2557.rcr21.cph01.a…
AS174 0 5 49.137 49.271 49.005 49.463 0.197
7.
154.54.61.221 be2496.ccr41.ham01.a…
AS174 0 5 54.662 54.251 53.991 54.662 0.261
8.
154.54.38.205 be2815.ccr41.ams03.a…
AS174 0 5 96.106 68.711 61.709 96.106 15.314
9.
130.117.14.210 -
AS174 20 5 73.547 66.902 61.521 73.547 5.987
10.
195.219.138.13 if-bundle-7-2.qhar1.…
AS6453 0 5 61.6 68.943 61.595 88.943 11.892
11.
209.85.172.236 -
AS15169 0 5 63.421 69.031 63.355 91.156 12.368
12.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 70.736 65.932 59.795 79.461 8.917
MD
Moldova, Chisinau Trabia SRL · AS43289
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.071 0.079 0.069 0.099 0.013
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
178.175.129.33 ae0-2210.cr01.ch.md.…
AS43289 0 5 35.619 36.999 35.619 38.227 0.999
4.
178.17.160.166 et-1-0-0.tcr01.buh01…
AS43289 0 5 44.401 44.209 44.058 44.401 0.143
5.
87.245.240.185 ae4.rt.nxd.buh.ro.re…
AS9002 0 5 44.226 44.307 44.049 44.564 0.19
6.
87.245.234.136 ae15-11.rt.tlp.sof.b…
AS9002 0 5 54.009 54.057 53.903 54.206 0.127
7.
74.125.51.214 -
AS15169 0 5 53.885 54.121 53.885 54.675 0.33
8.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 54.565 54.633 54.565 54.67 0.039
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.13 0.146 0.111 0.179 0.03
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.548 0.643 0.516 0.79 0.112
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.006 1.094 0.967 1.297 0.152
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.539 0.575 0.507 0.677 0.07
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.717 0.717 0.661 0.771 0.049
6.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 0.616 0.645 0.488 0.953 0.179
7.
185.85.211.3 lo0.agg2.ams02.nl.as…
AS49127 0 5 0.844 0.856 0.782 0.906 0.047
8.
185.85.209.241 lo0.br2.ams03.nl.as4…
AS49127 0 5 0.941 0.979 0.941 1.036 0.042
9.
185.85.211.0 lo0.agg1.ams07.nl.as…
AS49127 0 5 1.739 1.611 1.406 1.781 0.151
10.
173.194.122.110 -
AS15169 0 5 1.506 1.576 1.506 1.72 0.084
11.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.115 1.095 1.063 1.115 0.02
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.123 0.148 0.123 0.163 0.017
2.
185.246.189.5 -
AS200651 0 5 0.393 0.414 0.354 0.514 0.07
3.
5.183.211.194 -
AS5405 0 5 2.374 2.382 2.352 2.414 0.023
4.
94.103.180.16 r4-ams1-nl.as5405.ne…
AS5405 0 5 2.321 2.395 2.321 2.455 0.055
5.
213.248.97.90 adm-b3-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 3.064 2.86 2.726 3.064 0.153
6.
72.14.213.8 -
AS15169 0 5 2.769 2.807 2.765 2.91 0.059
7.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 2.601 2.55 2.504 2.601 0.038
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.143 0.142 0.119 0.17 0.018
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.576 0.569 0.515 0.616 0.036
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 7.201 7.571 0.939 27.688 11.562
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.656 0.584 0.504 0.656 0.055
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.758 0.715 0.693 0.758 0.025
6.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 0.823 4.209 0.521 14.033 5.822
7.
185.85.211.117 lo0.br1.ams01.nl.as4…
AS49127 0 5 0.57 0.567 0.488 0.767 0.115
8.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 8.422 2.31 0.741 8.422 3.416
NL
Netherlands, Amsterdam Joel Krause · AS200912
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.12 0.17 0.114 0.221 0.051
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.699 0.783 0.62 1.298 0.288
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.326 1.151 0.95 1.326 0.139
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.632 0.568 0.49 0.651 0.07
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.691 0.722 0.684 0.761 0.033
6.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 0.581 0.577 0.497 0.623 0.049
7.
185.85.211.117 lo0.br1.ams01.nl.as4…
AS49127 0 5 0.698 0.646 0.546 0.698 0.061
8.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.494 0.56 0.494 0.605 0.043
NO
Norway, Oslo ServeTheWorld AS · AS34989
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.11 0.114 0.106 0.125 0.007
2.
46.251.249.1 -
AS34989 0 5 2.956 4.056 2.282 7.048 2.182
3.
217.170.193.166 -
AS34989 0 5 0.356 0.355 0.304 0.415 0.051
4.
83.143.82.76 -
AS34989 0 5 0.638 0.553 0.473 0.638 0.06
5.
216.66.88.116 e0-3.core2.osl1.he.n…
AS6939 0 5 0.797 0.853 0.797 0.933 0.049
6.
184.105.81.48 port-channel18.core3…
AS6939 40 5 7.389 7.605 7.389 7.833 0.222
7.
194.68.128.115 netnod-ix-ge-b-sth-1…
- 0 5 22.034 21.745 21.614 22.034 0.176
8.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 38.608 38.617 38.514 38.677 0.063
PL
Poland, Warsaw F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
6 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.073 0.078 0.071 0.099 0.011
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
85.237.212.126 -
AS206092 0 5 15.686 15.786 15.686 15.88 0.071
4.
195.12.255.121 war-b3-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 16.106 16.054 16.001 16.156 0.071
5.
62.115.61.22 -
AS1299 0 5 15.792 44.19 15.792 157.47 63.325
6.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 20 5 15.978 15.924 15.874 15.978 0.048
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.08 0.087 0.08 0.095 0.005
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 36.574 33.858 33.134 36.574 1.518
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 33.486 33.433 33.307 33.543 0.091
5.
10.21.0.1 -
- 0 5 33.763 33.503 33.343 33.763 0.167
6.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 33.526 33.534 33.525 33.56 0.015
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.177 0.226 0.177 0.264 0.033
2.
185.247.224.223 -
AS200651 0 5 0.441 0.545 0.424 0.826 0.171
3.
86.104.125.25 -
- 0 5 0.745 0.718 0.581 0.975 0.155
4.
142.251.205.158 -
AS15169 0 5 7.851 7.819 7.752 7.923 0.067
5.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 7.511 7.591 7.511 7.694 0.088
RS
Serbia, Belgrade AltusHost B.V. · AS51430
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.072 0.075 0.054 0.111 0.02
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
89.38.224.145 irb-138.agg1v.beg1.r…
AS9009 0 5 49.683 80.431 47.42 163.44 48.252
4.
37.120.128.190 irb-1908.agg1v.bru1.…
- 0 5 34.425 43.005 30.687 58.769 13.731
5.
217.138.223.36 be-2-3711.core2n.fra…
- 0 5 49.774 58.592 49.774 85.963 15.474
6.
146.70.0.34 -
- 0 5 61.095 59.061 50.123 68.596 7.349
7.
185.206.226.71 no-mans-land.m247.co…
AS9009 0 5 55.636 52.35 49.648 55.636 2.233
8.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 52.065 56.946 50.127 64.009 5.995
RU
Russia, St Petersburg LLC Baxet · AS51659
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.252 0.26 0.171 0.349 0.066
2.
194.87.68.1 -
AS51659 0 5 1.966 3.716 0.892 13.293 5.368
3.
81.27.252.26 spb-imq-cr1.ae54-277…
AS20764 0 5 0.849 2.345 0.64 6.359 2.407
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
74.125.119.248 -
AS15169 0 5 1.075 1.019 0.975 1.085 0.054
6.
172.253.76.91 -
AS15169 0 5 0.86 1.061 0.774 1.511 0.285
7.
74.125.244.180 -
AS15169 20 5 0.988 2.623 0.985 5.006 1.985
8.
72.14.232.85 -
AS15169 0 5 2.748 2.731 1.371 4.574 1.37
9.
142.251.51.187 -
AS15169 40 5 4.611 4.545 4.443 4.611 0.09
10.
216.239.63.129 -
AS15169 0 5 5.634 5.344 5.015 5.634 0.22
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 4.653 4.566 4.461 4.704 0.105
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.098 0.133 0.098 0.218 0.05
2.
67.159.52.1 -
AS30058 0 5 3.832 13.429 1.357 54.922 23.263
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 3.266 1.434 0.875 3.266 1.03
4.
66.90.65.1 -
AS30058 0 5 0.829 0.88 0.814 0.975 0.063
5.
178.18.234.19 -
- 0 5 0.356 0.385 0.292 0.494 0.074
6.
72.14.197.42 -
AS15169 0 5 0.483 0.491 0.363 0.589 0.086
7.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.676 0.662 0.599 0.703 0.041
TR
Turkey, Istanbul Netlen Internet · AS44620
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.209 0.169 0.102 0.218 0.056
2.
77.92.151.97 -
AS44620 0 5 18.019 15.768 10.471 18.321 3.394
3.
10.250.5.1 -
- 0 5 0.549 0.607 0.476 0.683 0.091
4.
10.253.4.13 -
- 0 5 1.762 5.395 1.762 13.644 4.818
5.
10.252.5.189 -
- 0 5 1.739 1.696 1.555 1.812 0.094
6.
45.12.55.42 google.gibir.net
AS208972 0 5 10.652 10.984 10.652 11.487 0.31
7.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 9.744 9.68 9.479 9.894 0.18
TW
Taiwan, Taipei Beidou LTD · AS152611
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
160.30.79.254 -
AS152611 0 5 0.18 0.191 0.18 0.209 0.014
2.
172.16.2.1 -
- 0 5 0.24 0.22 0.187 0.266 0.031
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
34.36.183.77 -
AS396982 0 5 1.564 1.54 1.447 1.614 0.075
US
United States, Miami Ohz Digital SL · 202673
9 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.115 0.12 0.097 0.168 0.027
2.
31.57.177.1 ddos-protected.miami…
AS202673 0 5 0.332 0.373 0.315 0.47 0.06
3.
178.253.224.1 gw.ohz.cloud
AS202673 0 5 1.059 1.016 0.967 1.059 0.034
4.
5.254.79.105 mia-imc-01c.voxility…
AS3223 0 5 1.072 1.461 1.072 2.864 0.784
5.
5.254.46.49 mia-imc-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 0.962 0.982 0.946 1.025 0.032
6.
5.254.115.29 mia-eq1-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.154 1.168 1.122 1.232 0.044
7.
129.250.195.101 ce-1-1-2.a03.miamfl0…
AS2914 0 5 1.276 1.483 1.276 1.851 0.216
8.
129.250.9.98 ae-0.tata-communicat…
AS2914 40 5 2.145 1.671 1.135 2.145 0.508
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
US
United States, Dallas Linceris International Cloud · AS201129
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.075 0.084 0.07 0.102 0.014
2.
64.72.205.1 205.1-us.freakhostin…
AS215703 0 5 1.379 0.92 0.672 1.379 0.297
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
23.136.28.201 23.136.28.201.dfw.us…
AS30456 0 5 16.034 16.053 15.837 16.188 0.136
5.
76.74.61.253 ae6-200.cr7-dal3.ip4…
AS3257 0 5 16.906 18.276 16.604 24.002 3.207
6.
89.149.131.166 ae0.cr14-dal3.ip4.gt…
AS3257 0 5 16.216 16.19 16.148 16.234 0.034
7.
173.205.39.54 ip4.gtt.net
AS3257 0 5 17.373 17.477 17.373 17.703 0.136
8.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 17.086 17.79 17.077 20.531 1.531
US
United States, Kansas City Advin Services LLC · AS22295
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.117 0.973 0.117 4.09 1.743
2.
10.5.197.1 -
- 0 5 0.482 2.447 0.482 4.897 2.002
3.
208.84.101.1 -
AS22295 0 5 1.316 3.329 1.316 5.966 2.182
4.
69.30.249.201 -
AS32097 0 5 8.016 4.656 1.009 8.016 3.11
5.
173.208.128.132 po-99.edge-1.101.swi…
AS32097 0 5 2.711 2.832 1.953 4.296 0.968
6.
206.53.202.186 l3s-dfw4-1-gp.dfw.de…
- 80 5 17.709 17.709 17.709 17.709 0
7.
185.176.193.17 l3s-gvpp-tfn-dfw4.de…
- 0 5 92.364 30.027 12.23 92.364 34.904
8.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 43.715 19.756 11.871 43.715 13.459
US
United States, Dallas Ipxo LLC · AS396993
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.152 0.154 0.125 0.193 0.023
2.
5.231.63.1 -
AS12586 0 5 0.518 0.495 0.462 0.518 0.024
3.
62.115.205.54 dls-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 0.807 0.895 0.781 1.068 0.114
4.
62.115.138.64 dls-b7-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 1.014 0.95 0.796 1.098 0.118
5.
72.14.243.44 -
AS15169 0 5 0.604 0.754 0.604 0.974 0.158
6.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.45 0.788 0.582 1.45 0.371
ZA
South Africa, Johannesburg Google LLC · AS396982
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.097 0.097 0.082 0.105 0.009
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
34.36.183.77 77.183.36.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.273 0.292 0.273 0.324 0.02