Check-Host.cc

Check MTR fr-gra-ovh.check-host.eu

Checked Apr 21, 2026 04:49:15 UTC |
| Check again |
AL
Albania, Tirana Keminet SHPK · AS197706
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.089 0.08 0.063 0.096 0.014
2.
10.5.111.1 -
- 20 5 87.242 87.332 84.108 92.022 3.38
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
184.104.190.189 e0-18.core1.tia1.he.…
AS6939 0 5 101.28 76.257 38.523 118.53 36.474
5.
184.104.195.93 port-channel4.core3.…
AS6939 0 5 66.226 108.27 66.226 172.29 50.269
6.
185.1.226.163 as16276.226.163.neti…
- 0 5 68.562 104.64 68.562 153.94 42.224
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
213.186.32.212 be105.lil2-gra1-sbb1…
AS16276 0 5 126.89 137.26 95.511 175.68 29.723
11.
37.59.16.32 -
AS16276 0 5 101.95 112.56 84.822 143.79 23.736
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 0 5 142.62 121.58 89.92 187.8 42.948
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
22 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.082 0.098 0.056 0.135 0.034
2.
163.227.128.101 -
AS152900 0 5 0.272 0.324 0.251 0.412 0.073
3.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.346 0.353 0.341 0.364 0.009
4.
103.216.222.76 cr1.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.383 0.371 0.325 0.398 0.028
5.
103.216.222.77 cr2.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.402 0.338 0.266 0.402 0.057
6.
103.216.222.59 core.komo.wa.us.host…
AS136557 0 5 137.39 137.4 137.35 137.45 0.035
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
148.113.188.57 pdx-prt1-sbb1-8k.wa.…
AS16276 0 5 144.21 143.6 142.85 144.21 0.637
12.
198.27.73.88 be103.chi-ch2-sbb2-8…
AS16276 0 5 190.56 190.54 190.44 190.63 0.069
13.
198.27.73.149 be103.chi-ch2-sbb1-8…
AS16276 0 5 190.63 190.62 190.47 190.84 0.139
14.
198.27.73.206 be103.bhs-g1-nc5.qc.…
AS16276 0 5 210.31 206.62 205.42 210.31 2.076
15.
192.99.146.216 nyc-ny9-sbb1-8k.ny.u…
AS16276 0 5 215.09 216.12 214.74 217.98 1.393
16.
192.99.146.126 lon-thw-sbb1-nc5.uk.…
AS16276 0 5 290.46 290.5 290.43 290.69 0.11
17.
91.121.215.178 be103.lil2-gra1-sbb1…
AS16276 0 5 288.05 288.35 288.05 288.96 0.355
18.
37.59.16.32 -
AS16276 0 5 291.83 290.69 288.96 291.83 1.123
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21. - - 100 5 0 0 0 0 0
22.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 0 5 288.13 288.11 288.04 288.18 0.051
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.108 0.129 0.108 0.163 0.021
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.364 0.342 0.312 0.399 0.037
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 2.216 2.608 2.216 3.466 0.508
4.
213.161.1.149 213-161-1-149.static…
AS3212 0 5 9.22 9.306 9.053 9.843 0.312
5.
185.66.148.24 185-66-148-24.static…
AS3212 0 5 15.003 15.403 15.003 16.527 0.631
6.
185.66.148.205 185-66-148-205.stati…
AS3212 0 5 17.507 17.544 16.929 18.417 0.54
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
213.186.32.212 be105.lil2-gra1-sbb1…
AS16276 0 5 35.724 35.632 35.301 36.308 0.412
12.
37.59.16.36 -
AS16276 0 5 37.26 36.996 35.936 37.715 0.658
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 0 5 36.851 36.817 36.764 36.851 0.042
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.13 0.115 0.099 0.13 0.015
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 16.165 47.897 10.62 117.22 47.236
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 0.573 0.677 0.522 0.974 0.177
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
213.186.32.214 be102.lil2-gra1-sbb2…
AS16276 0 5 35.647 38.014 35.647 45.449 4.217
10.
37.59.16.28 -
AS16276 0 5 36.513 35.869 35.282 36.513 0.44
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 0 5 35.1 35.044 34.987 35.1 0.04
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.145 0.118 0.05 0.145 0.046
2.
158.69.122.252 -
AS16276 0 5 0.627 0.58 0.483 0.627 0.057
3.
10.34.4.18 -
- 0 5 0.805 0.777 0.625 0.88 0.109
4.
10.74.9.230 -
- 0 5 0.394 0.398 0.361 0.449 0.031
5.
10.95.81.10 -
- 0 5 1.149 17.684 1.149 75.763 32.593
6.
192.99.146.139 nyc-ny1-sbb2-8k.nj.u…
AS16276 0 5 9.55 10.579 9.33 12.363 1.237
7.
192.99.146.219 nyc-ny1-sbb2-8k.ny.u…
AS16276 0 5 11.209 10.673 9.17 11.587 1.1
8.
10.200.3.129 -
- 0 5 11.526 11.587 10.861 12.45 0.659
9.
192.99.146.132 be104.lon-drch-sbb1-…
AS16276 20 5 76.401 76.429 76.361 76.489 0.059
10.
213.251.128.64 be103.lil2-gra1-sbb2…
AS16276 0 5 83.074 82.47 82.222 83.074 0.362
11.
37.59.16.36 -
AS16276 0 5 80.887 80.586 79.065 81.954 1.058
12.
10.73.240.66 -
- 0 5 79.992 79.994 79.926 80.075 0.065
13.
10.17.134.40 -
- 0 5 79.45 79.433 79.354 79.551 0.077
14.
10.17.134.49 -
- 0 5 78.705 78.833 78.656 79.327 0.279
15.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 0 5 84.821 84.806 84.761 84.854 0.039
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.138 0.15 0.138 0.164 0.012
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
91.201.57.153 gw-as211507.as51395.…
AS51395 0 5 1.225 1.342 1.186 1.671 0.202
4.
91.206.52.57 swissix.as51184.net
- 0 5 4.006 4.246 3.43 5.466 0.75
5.
57.128.234.64 zrh-zur1-sbb1-8k.ch.…
AS16276 0 5 5.087 4.273 2.666 5.087 0.979
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
57.128.234.64 zrh-zur1-sbb1-8k.ch.…
AS16276 0 5 5.389 4.437 2.914 5.389 0.99
8.
57.128.234.67 sbg-g2-nc5.ch.eu
AS16276 0 5 4.844 4.78 4.555 4.958 0.147
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
91.121.215.176 be102.lil2-gra1-sbb1…
AS16276 0 5 14.393 14.558 14.381 14.765 0.166
11.
37.59.16.40 -
AS16276 0 5 16.344 16.851 15.131 18.09 1.145
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 0 5 14.105 14.194 14.105 14.294 0.082
CL
Chile, Santiago Google LLC · AS396982
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.127 0.13 0.127 0.134 0.003
2.
72.14.235.121 -
AS15169 0 5 114.73 114.57 114.47 114.73 0.113
3.
192.99.146.114 was-dc10-pb1-ptx.va.…
AS16276 0 5 113.5 113.42 113.12 113.77 0.257
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
148.113.188.11 was-cva1-sbb1-nc5.on…
AS16276 0 5 113.39 113.46 113.27 113.78 0.196
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
91.121.215.176 be102.lil2-gra1-sbb1…
AS16276 0 5 198.37 198.08 197.91 198.37 0.187
9.
37.59.16.36 -
AS16276 0 5 199.11 199.92 199.11 200.68 0.69
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 0 5 197.16 197.14 197.02 197.2 0.073
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 40 5 0.187 0.235 0.187 0.292 0.053
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 5.137 4.562 3.433 5.368 0.775
3.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 40 5 0.631 0.681 0.443 0.969 0.266
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.203.102 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 0 5 0.869 0.774 0.45 1.02 0.216
7.
213.239.203.101 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.809 1.373 0.501 3.629 1.286
8.
213.239.245.250 core1.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 3.953 4.017 3.922 4.199 0.117
9.
57.128.121.216 fra-fra15-pb2-ptx.de…
AS16276 0 5 3.76 3.869 3.523 4.281 0.275
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
91.121.131.18 be105.lil2-gra1-sbb2…
AS16276 0 5 14.921 15.413 14.921 16.076 0.514
14.
37.59.16.42 -
AS16276 0 5 17.82 16.98 15.644 17.903 0.936
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 0 5 14.473 14.621 14.36 15.006 0.3
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.048 0.076 0.048 0.128 0.044
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 0.348 0.732 0.348 2.042 0.732
3.
154.14.156.145 ae25-312.cr2-fra6.ip…
AS3257 0 5 0.75 1.036 0.444 2.601 0.893
4.
213.200.127.250 ae2.cr6-fra6.ip4.gtt…
AS3257 0 5 0.55 0.493 0.406 0.569 0.066
5.
213.39.30.114 ip4.gtt.net
AS3257 60 5 0.606 0.517 0.428 0.606 0.125
6.
62.67.64.113 6-1-26.ear5.Frankfur…
AS3356 0 5 17.182 31.064 3.342 72.956 26.438
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
91.121.215.176 be102.lil2-gra1-sbb1…
AS16276 0 5 12.355 12.471 12.279 12.698 0.182
11.
37.59.16.32 -
AS16276 0 5 14.638 13.426 12.806 14.638 0.749
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 0 5 11.491 11.493 11.467 11.521 0.019
DE
Germany, Frankfurt am Main Lumaserv · AS200303
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 60 5 0.094 0.095 0.094 0.096 0.001
2.
45.95.53.1 -
AS200303 0 5 0.417 0.375 0.326 0.417 0.038
3.
45.91.100.232 -
AS48314 0 5 1.443 1.355 1.19 1.443 0.1
4.
194.45.196.17 fra1.cr1.as48314.net
AS48314 60 5 14.265 7.797 1.33 14.265 9.146
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
213.186.32.212 be105.lil2-gra1-sbb1…
AS16276 0 5 10.336 10.246 10.14 10.336 0.079
10.
37.59.16.32 -
AS16276 0 5 11.957 11.583 10.663 12.35 0.661
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 0 5 11.205 11.267 11.205 11.359 0.063
DE
Germany, Limburg OVH SAS · AS16276
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.083 0.089 0.083 0.096 0.005
2.
141.95.3.252 -
AS16276 0 5 0.67 0.703 0.631 0.932 0.128
3.
10.164.25.240 -
- 0 5 0.583 0.718 0.583 0.901 0.121
4.
10.17.248.24 -
- 0 5 0.963 0.851 0.708 0.963 0.107
5.
10.145.16.2 -
- 20 5 0.626 0.548 0.43 0.626 0.094
6.
172.18.12.15 -
- 0 5 3.698 3.503 3.075 4.02 0.394
7.
57.128.121.50 fra-fr5-sbb1-nc5.de.…
AS16276 60 5 2.023 1.823 1.624 2.023 0.282
8.
213.186.32.212 be105.lil2-gra1-sbb1…
AS16276 0 5 10.789 10.744 10.534 10.913 0.154
9.
37.59.16.40 -
AS16276 0 5 14.715 14.383 13.633 14.918 0.492
10.
10.73.240.65 -
- 0 5 9.628 9.788 9.628 9.91 0.125
11.
10.17.134.42 -
- 0 5 12.23 12.235 12.108 12.502 0.157
12.
10.17.134.43 -
- 0 5 11.764 11.94 11.764 12.125 0.142
13.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 0 5 11.813 12.178 11.745 13.298 0.641
DE
Germany, Frankfurt am Main Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.06 0.066 0.06 0.075 0.006
2.
2.56.247.1 dnsrelay.network
AS213850 0 5 2.726 9.348 2.726 23.937 8.42
3.
100.68.20.1 -
- 0 5 0.893 2.905 0.893 10.512 4.252
4.
185.0.27.48 peering.era-ix.net
- 0 5 0.909 2.801 0.822 10.411 4.253
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
54.36.50.150 fra-fr5-sbb1-nc5.de.…
AS16276 0 5 0.681 0.803 0.638 0.996 0.17
8.
213.186.32.210 be104.lil2-gra1-sbb1…
AS16276 0 5 10.802 9.972 9.633 10.802 0.471
9.
37.59.16.40 -
AS16276 0 5 11.407 10.989 10.267 11.454 0.527
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 0 5 10.884 10.908 10.868 10.951 0.033
DE
Germany, Duesseldorf Justin Franke · AS204464
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.21 0.118 0.057 0.21 0.056
2.
5.175.223.1 nextregister.eu
AS204464 0 5 0.401 0.362 0.25 0.479 0.086
3.
213.202.209.98 -
AS24961 40 5 0.452 0.517 0.452 0.629 0.097
4.
213.202.209.97 lag57-h535e.edge3-du…
AS24961 0 5 2.209 2.143 1.676 2.758 0.451
5.
89.163.136.254 lag8-h544e.agr3-dus3…
AS24961 0 5 0.656 0.627 0.572 0.693 0.047
6.
62.141.47.87 lag7.core1-dus-ix.bb…
AS24961 0 5 1.089 1.085 0.821 1.743 0.382
7.
89.163.136.205 lag1.core2-dus-ix.bb…
AS24961 0 5 0.934 0.862 0.785 0.934 0.066
8.
85.14.244.222 lag0-vl1014.core1-fr…
AS24961 0 5 4.381 4.382 4.324 4.512 0.075
9.
91.121.131.202 fra-fr5-pb3-8k.de.eu
AS16276 0 5 6.835 6.837 6.319 7.602 0.476
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
213.186.32.212 be105.lil2-gra1-sbb1…
AS16276 0 5 14.439 13.878 13.699 14.439 0.314
14.
37.59.16.40 -
AS16276 0 5 16.9 17.305 16.73 18.493 0.723
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 0 5 12.823 12.919 12.823 12.986 0.064
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
14 hops · 40% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.058 0.074 0.058 0.09 0.015
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
46.246.106.129 be-9-104.cr2.cop1.dk…
AS42708 20 5 12.97 28.741 12.97 61.651 22.25
4.
80.67.4.207 be-7.cr4.ams1.nl.por…
AS42708 0 5 37.004 37.784 36.97 40.942 1.765
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
213.251.128.66 be104.lil2-gra1-sbb2…
AS16276 0 5 44.781 57.118 44.781 83.965 17.695
10.
37.59.16.36 -
AS16276 0 5 47.04 50.519 45.382 57.688 6.282
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 40 5 66.901 78.89 66.901 92.044 12.611
ES
Spain, Bilbao 24racks Cloud S.L. · AS214340
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.156 0.138 0.122 0.156 0.017
2.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 40.138 42.429 40.138 44.527 2.091
3.
193.221.194.250 ae8.930.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 32.733 33.441 32.733 33.968 0.477
4.
193.221.194.249 ae10.931.edge1.fra-d…
AS62403 0 5 33.065 37.042 32.169 52.077 8.436
5.
213.39.79.254 ae7-4031.cr4-fra2.ip…
AS3257 60 5 35.934 35.765 35.596 35.934 0.239
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
213.186.32.212 be105.lil2-gra1-sbb1…
AS16276 0 5 49.246 49.358 48.568 49.772 0.482
13.
37.59.16.40 -
AS16276 0 5 50.292 51.205 49.485 53.072 1.692
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 0 5 47.794 48.225 47.78 48.694 0.418
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.133 0.133 0.126 0.141 0.007
2.
45.137.69.1 -
AS211507 0 5 0.676 0.732 0.411 1.231 0.333
3.
185.218.195.129 -
AS213468 0 5 0.539 18.783 0.539 36.15 13.615
4.
185.218.193.177 -
AS207003 0 5 0.818 19.218 0.818 30.626 11.297
5.
193.65.128.74 -
AS719 0 5 1.179 1.495 1.005 2.455 0.614
6.
213.192.184.81 ge2-0-0-0.bbr2.hel1.…
AS6667 0 5 3.905 5.444 3.905 8.454 1.829
7.
213.192.184.80 -
AS6667 0 5 6.551 8.557 3.948 15.512 4.311
8.
213.192.184.106 -
AS6667 0 5 24.596 25.05 24.315 26.981 1.094
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
91.121.215.178 be103.lil2-gra1-sbb1…
AS16276 0 5 35.495 36.215 35.126 38.307 1.253
14.
37.59.16.36 -
AS16276 0 5 37.107 37.199 36.417 37.975 0.596
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 0 5 38.247 37.467 34.545 44.025 3.934
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.284 0.235 0.186 0.284 0.069
2.
37.228.129.2 -
AS200651 0 5 0.512 0.526 0.452 0.667 0.085
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
146.247.200.151 DEFRA0002-RC1.ip-onl…
AS12552 0 5 31.408 31.735 31.311 33.083 0.755
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
91.121.215.178 be103.lil2-gra1-sbb1…
AS16276 0 5 40.864 40.618 40.374 40.864 0.229
10.
37.59.16.34 -
AS16276 0 5 42.429 41.998 41.177 43.037 0.732
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 0 5 39.652 39.659 39.536 39.849 0.119
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
1 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 0 5 0.038 0.042 0.038 0.061 0.009
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
15 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.081 0.067 0.047 0.081 0.017
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.157.112.124 -
AS206092 20 5 55.677 25.14 9.332 55.677 21.833
4.
79.127.195.34 vl221.par-itx5-core-…
- 0 5 9.471 19.66 9.404 56.557 20.696
5.
185.156.45.117 vl212.par-tel2-edge-…
- 0 5 14.022 20.809 9.611 42.67 14.359
6.
213.251.128.76 be101.par-th2-pb1-nc…
AS16276 60 5 36.292 27.372 18.453 36.292 12.614
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
54.36.50.228 par-gsw-sbb1-nc5.fr.…
AS16276 40 5 19.208 38.454 19.208 72.989 29.972
10.
91.121.215.178 be103.lil2-gra1-sbb1…
AS16276 0 5 17.785 34.295 17.785 58.732 20.305
11.
37.59.16.28 -
AS16276 40 5 21.435 36.196 20.637 66.517 26.261
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 20 5 17.653 47.897 17.653 59.225 20.182
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.169 0.169 0.139 0.2 0.03
2.
31.59.122.1 -
AS203758 0 5 0.442 0.423 0.356 0.495 0.052
3.
172.31.254.2 -
- 0 5 0.324 0.344 0.251 0.447 0.076
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 5.698 5.602 5.382 5.698 0.128
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 5.745 5.691 5.617 5.767 0.062
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 5.784 5.727 5.513 5.995 0.2
8.
5.57.82.210 -
- 0 5 6.268 6.308 6.02 6.513 0.198
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
213.186.32.214 be102.lil2-gra1-sbb2…
AS16276 0 5 13.218 13.546 13.069 14.642 0.628
13.
37.59.16.40 -
AS16276 0 5 15.105 14.8 13.401 15.891 1.133
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 0 5 12.144 12.277 12.144 12.409 0.121
GE
Georgia, Tbilisi Cloud 9 Ltd. · AS57814
GR
Greece, Athens OTEnet · AS6799
HK
Hong Kong, Hong Kong Offshore LC · AS214472
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.101 0.11 0.101 0.119 0.012
2.
31.56.209.1 -
- 0 5 0.983 5.589 0.983 12.783 6.133
3.
146.19.191.175 ae1.986.edge1.egh.as…
AS49581 0 5 0.814 2.416 0.777 8.758 3.544
4.
146.19.191.137 ae0.985.edge2.egh.as…
AS49581 0 5 0.814 0.822 0.77 0.893 0.05
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
213.186.32.210 be104.lil2-gra1-sbb1…
AS16276 0 5 10.696 10.746 10.587 11.094 0.198
10.
37.59.16.36 -
AS16276 0 5 12.114 12.382 10.807 13.499 1.019
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 0 5 10.625 10.577 10.457 10.693 0.09
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.117 0.104 0.079 0.118 0.022
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.462 0.392 0.318 0.462 0.066
3.
171.75.9.153 ae1.3116.ear4.frf1.n…
AS3356 80 5 21.151 21.151 21.151 21.151 0
4.
54.36.50.32 be102-253.fra-fr5-pb…
AS16276 0 5 29.789 29.769 29.692 29.878 0.07
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
54.36.50.242 fra-fr5-sbb1-nc5.de.…
AS16276 40 5 29.446 29.474 29.439 29.54 0.055
8.
213.186.32.210 be104.lil2-gra1-sbb1…
AS16276 0 5 29.018 28.736 28.62 29.018 0.166
9.
37.59.16.32 -
AS16276 0 5 29.508 30.372 29.508 31.677 0.843
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 0 5 27.737 27.7 27.668 27.737 0.027
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
16 hops · 60% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.073 0.063 0.058 0.073 0.008
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.11.172.126 -
AS212238 0 5 119.33 54.637 15.414 119.33 41.72
4.
169.150.194.193 vl1125.prg-sit-cdn77…
- 0 5 56.67 56.017 27.261 87.577 28.646
5.
185.229.188.13 vl1101.fra-eq5-edge-…
AS60068 40 5 46.728 81.168 46.728 126.28 40.832
6.
213.251.128.78 ae105.fra-fr5-pb1-pt…
AS16276 40 5 33.263 62.927 33.263 85.522 26.837
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
54.36.50.151 be10.fra-fr5-sbb2-nc…
AS16276 40 5 32.48 32.576 32.48 32.702 0.113
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
213.186.32.212 be105.lil2-gra1-sbb1…
AS16276 0 5 42.535 58.783 42.235 124.55 36.762
12.
37.59.16.28 -
AS16276 20 5 78.35 71.831 50.381 79.643 14.31
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 60 5 41.261 50.328 41.261 59.395 12.822
ID
Indonesia, Jakarta Google LLC · AS396982
19 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.119 0.137 0.119 0.156 0.025
2.
142.251.49.8 -
AS15169 0 5 178.03 178.16 178.03 178.44 0.16
3.
192.99.146.10 sea-wbx-pb1-8k.wa.us
AS16276 0 5 180.94 180.98 180.91 181.08 0.07
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
148.113.188.57 pdx-prt1-sbb1-8k.wa.…
AS16276 0 5 184.29 184.94 184.15 185.99 0.799
8.
192.99.146.141 be101.chi-ch2-sbb2-8…
AS16276 0 5 239.92 239.84 239.64 239.98 0.134
9.
198.27.73.207 be101.chi-ch2-sbb1-8…
AS16276 0 5 242.13 242.17 242.08 242.32 0.093
10.
198.27.73.206 be103.bhs-g1-nc5.qc.…
AS16276 0 5 240.74 353.96 240.74 459.24 108.74
11.
192.99.146.216 nyc-ny9-sbb1-8k.ny.u…
AS16276 0 5 251.98 252.54 251.98 253.18 0.47
12.
192.99.146.218 nyc-ny9-sbb2-8k.ny.u…
AS16276 0 5 252.4 251.76 251.07 252.4 0.476
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
213.186.32.214 be102.lil2-gra1-sbb2…
AS16276 0 5 256.29 256.24 255.98 256.53 0.201
15.
37.59.16.36 -
AS16276 0 5 258.93 259.55 258.93 260.04 0.44
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 0 5 258.54 258.57 258.51 258.72 0.084
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.292 0.29 0.227 0.352 0.062
2.
94.154.123.129 -
AS206446 0 5 0.487 3.373 0.487 8.082 3.601
3.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 0.568 1.702 0.561 6.099 2.458
4.
172.18.10.111 -
- 0 5 2.099 1.203 0.83 2.099 0.518
5.
82.102.129.242 -
AS12400 0 5 1.295 1.115 1.01 1.295 0.109
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
91.121.215.221 be102.mil-ava1-sbb2-…
AS16276 0 5 55.533 55.735 54.962 56.414 0.538
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
91.121.215.221 be102.mil-ava1-sbb2-…
AS16276 0 5 55.772 56.194 55.426 56.788 0.577
10.
91.121.215.220 be103.sbg-g2-nc5.fr.…
AS16276 0 5 53.768 53.968 53.768 54.185 0.199
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
91.121.215.176 be102.lil2-gra1-sbb1…
AS16276 0 5 57.674 57.593 57.344 57.909 0.218
13.
37.59.16.28 -
AS16276 0 5 58.946 59.979 58.946 61.188 0.961
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 0 5 57.053 57.027 56.895 57.238 0.131
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.067 0.071 0.067 0.084 0.006
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 0.423 0.358 0.273 0.423 0.055
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 1.094 1.214 0.932 1.907 0.394
4.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 1.056 1.164 1.056 1.252 0.071
5.
172.18.10.111 -
- 0 5 8.141 3.5 1.453 8.141 2.757
6.
82.102.129.242 -
AS12400 0 5 1.575 1.552 1.448 1.595 0.06
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
91.121.215.221 be102.mil-ava1-sbb2-…
AS16276 0 5 56.013 56.902 56.013 57.583 0.677
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
91.121.215.221 be102.mil-ava1-sbb2-…
AS16276 0 5 56.706 56.263 55.259 57.519 0.887
11.
91.121.215.194 be103.sbg-g1-nc5.fr.…
AS16276 0 5 52.469 52.556 52.469 52.737 0.103
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
213.186.32.214 be102.lil2-gra1-sbb2…
AS16276 0 5 56.058 56.079 56.031 56.172 0.057
14.
37.59.16.28 -
AS16276 0 5 61.244 60.758 59.718 61.263 0.662
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 0 5 55.927 56.027 55.879 56.212 0.135
IN
India, New Delhi Google LLC · AS396982
19 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.244 0.166 0.121 0.244 0.051
2.
142.251.49.8 -
AS15169 0 5 228.17 228.11 227.95 228.17 0.091
3.
192.99.146.10 sea-wbx-pb1-8k.wa.us
AS16276 0 5 232.82 232.74 232.11 232.93 0.353
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
148.113.188.57 pdx-prt1-sbb1-8k.wa.…
AS16276 0 5 235.74 236.87 235.74 238.51 1.089
8.
192.99.146.141 be101.chi-ch2-sbb2-8…
AS16276 0 5 264.99 265.15 264.94 265.58 0.258
9.
198.27.73.207 be101.chi-ch2-sbb1-8…
AS16276 0 5 265.02 265.22 265 265.63 0.257
10.
198.27.73.206 be103.bhs-g1-nc5.qc.…
AS16276 0 5 268.42 366.86 268.24 460.37 95.045
11.
192.99.146.216 nyc-ny9-sbb1-8k.ny.u…
AS16276 0 5 277.28 278.27 277.18 280.11 1.324
12.
192.99.146.218 nyc-ny9-sbb2-8k.ny.u…
AS16276 0 5 277.92 277.03 276.65 277.92 0.525
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
213.186.32.214 be102.lil2-gra1-sbb2…
AS16276 0 5 266.07 266.27 266.05 266.79 0.317
15.
37.59.16.28 -
AS16276 0 5 271.46 272.24 271.31 273.19 0.877
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 0 5 261.67 261.74 261.61 262.1 0.202
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.13 0.144 0.13 0.155 0.012
2.
82.221.101.253 -
AS50613 0 5 0.385 0.426 0.385 0.548 0.067
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 0 5 34.906 34.913 34.812 35.021 0.074
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.174 0.172 0.134 0.209 0.037
2.
5.231.80.254 ae01-48.net.co-01.la…
AS6517 0 5 0.461 0.433 0.308 0.522 0.078
3.
10.100.25.1 -
- 40 5 0.464 0.464 0.391 0.537 0.073
4.
10.25.28.1 -
- 0 5 0.584 0.528 0.368 0.646 0.131
5.
10.200.2.139 -
- 0 5 1.63 4.538 1.63 13.31 4.923
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
91.121.215.194 be103.sbg-g1-nc5.fr.…
AS16276 0 5 7.071 6.889 6.62 7.071 0.164
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
213.186.32.214 be102.lil2-gra1-sbb2…
AS16276 0 5 17.897 17.764 17.426 18.427 0.414
12.
37.59.16.36 -
AS16276 0 5 19.534 19.459 18.179 20.131 0.771
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 0 5 16.503 16.491 16.45 16.54 0.034
KW
Kuwait, Kuwait City Gulfnet Communications · AS3225
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.092 0.078 0.06 0.092 0.014
2.
10.12.19.1 -
- 20 5 82.834 44.35 27.471 82.834 26.032
3.
194.32.122.1 -
AS61272 20 5 54.34 48.598 28.082 68.587 17.133
4.
85.206.240.3 3-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 80.894 79.302 27.68 107.18 30.879
5.
85.206.240.2 2-240-206-85.bacloud…
AS61272 20 5 79.563 57.737 27.816 79.563 22.576
6.
87.245.242.233 et002.rt.omt.sqq.lt.…
AS9002 0 5 92.98 78.625 27.871 99.95 29.518
7.
87.245.232.18 ae0-10.rt.atm.waw.pl…
AS9002 0 5 108.64 89.709 50.148 144.37 37.373
8.
57.128.121.118 waw-atm-pb1-nc5.pl.e…
AS16276 0 5 88.286 76.733 37.614 90.913 22.421
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
91.121.215.192 be104.ams-gsa1-sbb2-…
AS16276 0 5 55.697 81.632 55.697 130.98 29.757
13.
213.251.128.66 be104.lil2-gra1-sbb2…
AS16276 0 5 93.63 82.047 67.046 93.63 10.845
14.
37.59.16.40 -
AS16276 0 5 82.965 84.505 81.135 92.573 4.577
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 0 5 124.51 88.433 61.701 124.51 23.716
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
18 hops · 80% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.066 0.071 0.066 0.08 0.005
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
196.196.53.1 -
AS41564 0 5 44.69 78.157 44.018 120.23 33.171
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 40 5 62.378 62.965 49.857 76.661 13.411
5.
154.54.63.226 be5388.ccr21.sto03.a…
AS174 40 5 46.017 83.627 46.017 112.48 34.087
6.
154.54.61.237 be2555.rcr21.cph01.a…
AS174 20 5 71.018 88.019 50.117 151.95 44.326
7.
154.54.61.229 be2504.ccr42.ham01.a…
AS174 60 5 109.79 85.959 62.129 109.79 33.7
8.
154.54.77.134 be9355.ccr81.prg01.a…
AS174 0 5 135.45 98.177 62.302 135.45 31.861
9.
149.6.24.55 -
AS174 40 5 155.04 103.37 62.785 155.04 47.111
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
91.121.215.176 be102.lil2-gra1-sbb1…
AS16276 40 5 121.27 130.71 102.74 168.13 33.699
14.
37.59.16.28 -
AS16276 60 5 102.9 106.54 102.9 110.19 5.157
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 80 5 83.077 83.077 83.077 83.077 0
MD
Moldova, Chisinau Trabia SRL · AS43289
14 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.079 0.083 0.071 0.099 0.014
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
178.175.129.33 ae0-2210.cr01.ch.md.…
AS43289 0 5 42.787 90.44 42.275 135.01 44.502
4.
178.17.160.162 et-0-0-0.tcr01.buh01…
AS43289 20 5 131.58 110.47 63.071 141.45 34.995
5.
185.1.226.163 as16276.226.163.neti…
- 0 5 152.69 128.29 70.556 194.1 47.247
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
213.186.32.212 be105.lil2-gra1-sbb1…
AS16276 40 5 107.01 100.64 80.243 114.67 18.074
10.
37.59.16.40 -
AS16276 20 5 80.238 92.907 80.238 107.32 14.142
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 20 5 128.98 140.87 128.98 171.83 20.673
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.114 0.125 0.114 0.144 0.016
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.509 0.707 0.509 0.832 0.146
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 0.956 1.104 0.956 1.22 0.111
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.529 0.782 0.52 1.544 0.435
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.662 0.742 0.532 1.127 0.227
6.
185.1.161.25 as16276.frys-ix.net
- 0 5 3.933 3.205 2.228 4.314 0.882
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
213.251.128.66 be104.lil2-gra1-sbb2…
AS16276 0 5 8.583 9.157 8.323 10.21 0.904
11.
37.59.16.36 -
AS16276 0 5 10.315 9.804 8.974 10.315 0.567
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 0 5 7.033 7.109 7.033 7.191 0.056
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.15 0.163 0.15 0.177 0.018
2.
185.246.189.5 -
AS200651 0 5 0.328 0.405 0.328 0.455 0.05
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
185.8.179.34 -
AS50673 0 5 2.187 2.335 2.134 2.713 0.226
5.
54.36.50.104 ams-gsa1-pb1-8k.nl.e…
AS16276 0 5 4.401 4.256 3.698 5.088 0.572
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
213.251.128.64 be103.lil2-gra1-sbb2…
AS16276 0 5 10.681 10.648 10.406 10.918 0.184
10.
37.59.16.28 -
AS16276 0 5 12.303 12.107 11.591 12.637 0.413
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 0 5 9.066 9.182 9.066 9.392 0.124
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.166 0.142 0.123 0.166 0.022
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.592 0.611 0.508 0.749 0.092
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 0.859 0.988 0.859 1.154 0.116
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.532 0.544 0.488 0.66 0.065
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.653 0.709 0.563 0.857 0.119
6.
185.1.161.25 as16276.frys-ix.net
- 0 5 2.721 3.05 2.508 4.109 0.649
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
213.251.128.66 be104.lil2-gra1-sbb2…
AS16276 0 5 8.744 9.086 8.489 10.081 0.713
11.
37.59.16.32 -
AS16276 0 5 9.697 9.812 9.574 10.322 0.295
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 0 5 7.004 7.124 6.904 7.423 0.222
NL
Netherlands, Amsterdam Joel Krause · AS200912
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.242 0.184 0.115 0.242 0.064
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.658 0.56 0.444 0.669 0.098
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.484 1.154 0.924 1.484 0.227
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.634 0.721 0.463 1.183 0.271
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 1.01 0.801 0.567 1.01 0.167
6.
185.1.161.25 as16276.frys-ix.net
- 0 5 3.812 3.364 2.454 3.812 0.541
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
213.186.32.210 be104.lil2-gra1-sbb1…
AS16276 0 5 8.027 7.935 7.831 8.027 0.09
11.
37.59.16.32 -
AS16276 0 5 9.901 8.868 7.68 9.901 0.856
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 0 5 7.77 7.704 7.604 7.77 0.064
NO
Norway, Oslo ServeTheWorld AS · AS34989
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.074 0.075 0.072 0.08 0.004
2.
46.251.249.1 -
AS34989 0 5 6.167 3.587 2.01 6.167 1.658
3.
217.170.193.164 -
AS34989 0 5 0.362 0.338 0.275 0.413 0.052
4.
217.170.192.202 -
AS34989 0 5 0.505 0.513 0.433 0.638 0.075
5.
217.170.192.63 -
AS34989 0 5 0.377 0.522 0.377 0.707 0.129
6.
216.66.88.116 e0-3.core2.osl1.he.n…
AS6939 0 5 2.213 1.249 0.772 2.213 0.634
7.
184.105.81.48 port-channel18.core3…
AS6939 0 5 7.429 7.649 7.125 8.741 0.639
8.
184.105.80.177 be47.core1.sto1.he.n…
AS6939 0 5 8.952 9.59 8.781 10.832 0.81
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
57.128.121.50 fra-fr5-sbb1-nc5.de.…
AS16276 0 5 26.449 26.489 26.395 26.592 0.073
13.
213.186.32.212 be105.lil2-gra1-sbb1…
AS16276 0 5 37.102 38.671 37.102 44.025 3.001
14.
37.59.16.30 -
AS16276 0 5 38.139 38.639 38.081 39.304 0.54
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 0 5 36.482 36.453 36.435 36.482 0.019
PL
Poland, Warsaw F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
15 hops · 60% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.078 0.082 0.078 0.086 0.003
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
85.237.212.126 -
AS206092 20 5 15.806 15.739 15.675 15.806 0.053
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
54.36.50.94 be106-251.waw-wa1-pb…
AS16276 20 5 16.235 16.272 16.196 16.372 0.075
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
91.121.215.176 be102.lil2-gra1-sbb1…
AS16276 20 5 45.691 45.799 45.255 46.488 0.511
11.
37.59.16.28 -
AS16276 40 5 48.043 81.534 48.043 148.19 57.725
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 60 5 43.237 43.245 43.237 43.253 0.011
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.035 0.041 0.034 0.055 0.011
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 33.106 33.456 33.106 34.255 0.46
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 33.566 33.346 33.17 33.566 0.151
5.
10.21.0.1 -
- 0 5 34.4 34.289 33.452 35.212 0.762
6.
62.69.146.111 as16276.frankfurt.me…
- 0 5 55.405 50.857 35.946 77.613 17.186
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
213.186.32.212 be105.lil2-gra1-sbb1…
AS16276 0 5 42.616 42.574 42.345 42.677 0.134
11.
37.59.16.40 -
AS16276 0 5 44.018 43.966 42.402 45.692 1.199
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 0 5 41.815 41.805 41.558 41.939 0.148
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.167 0.163 0.151 0.181 0.011
2.
185.247.224.223 -
AS200651 0 5 3.996 5.142 0.426 13.867 5.276
3.
5.183.211.190 -
AS5405 0 5 0.512 2.049 0.497 8.107 3.386
4.
94.103.180.77 r2-buh1-ro.as5405.ne…
AS5405 40 5 401.91 277.52 17.671 413 225.11
5.
94.103.180.30 r2-vie1-at.as5405.ne…
AS5405 0 5 17.583 17.694 17.583 17.948 0.152
6.
94.103.180.32 r2-vie2-at.as5405.ne…
AS5405 0 5 25.955 19.265 17.509 25.955 3.74
7.
193.203.0.151 vix.vie-1-6k.routers…
- 0 5 18.503 18.487 18.414 18.552 0.066
8.
91.121.131.204 vie-vie2-sbb1-8k.at.…
AS16276 0 5 19.669 19.881 18.898 20.737 0.694
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
91.121.131.204 vie-vie2-sbb1-8k.at.…
AS16276 0 5 20.131 20.411 19.354 21.551 0.801
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
91.121.215.178 be103.lil2-gra1-sbb1…
AS16276 0 5 40.926 40.797 40.611 40.999 0.178
13.
37.59.16.36 -
AS16276 0 5 43.177 44.061 43.177 44.425 0.518
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 0 5 42.112 42.224 42.112 42.355 0.096
RS
Serbia, Belgrade AltusHost B.V. · AS51430
18 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.106 0.07 0.044 0.106 0.023
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
89.38.224.145 irb-138.agg1v.beg1.r…
AS9009 20 5 86.918 68.414 40.612 94.901 26.534
4.
37.120.128.190 irb-1908.agg1v.bru1.…
- 20 5 60.92 81.266 30.115 135.29 45.66
5.
212.103.51.227 be-3-3810.core1n.fra…
AS9009 60 5 54.561 70.431 54.561 86.302 22.443
6.
37.120.128.249 hundredgige0-0-2-0-5…
- 0 5 117.65 132.07 60.234 215.76 65.582
7.
37.120.220.185 vlan3902.pni1.fra1.d…
- 20 5 77.442 79.49 58.592 95.57 15.775
8.
91.121.131.16 be103.fra-fr5-pb4-nc…
AS16276 60 5 106.66 83.154 59.65 106.66 33.239
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
213.186.32.212 be105.lil2-gra1-sbb1…
AS16276 40 5 73.945 91.709 73.945 116 21.772
13.
37.59.16.36 -
AS16276 20 5 130.93 113.33 73.526 130.93 26.994
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 20 5 86.14 122.39 86.14 198.71 51.535
RU
Russia, St Petersburg LLC Baxet · AS51659
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.213 0.245 0.145 0.377 0.119
2.
194.87.68.1 -
AS51659 0 5 3.17 1.729 1.048 3.17 0.88
3.
81.27.252.26 spb-imq-cr1.ae54-277…
AS20764 0 5 1.068 0.918 0.695 1.068 0.157
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
57.128.121.72 fra-fr5-pb7-8k.de.eu
AS16276 0 5 33.182 32.663 31.824 33.536 0.755
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
54.36.50.242 fra-fr5-sbb1-nc5.de.…
AS16276 60 5 30.694 30.565 30.436 30.694 0.182
9.
213.186.32.210 be104.lil2-gra1-sbb1…
AS16276 0 5 40.318 40.006 39.828 40.318 0.242
10.
37.59.16.32 -
AS16276 0 5 44.119 41.757 40.213 44.119 1.577
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 0 5 39.888 39.958 39.827 40.039 0.095
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
27 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.068 0.069 0.049 0.092 0.021
2.
67.159.52.1 -
AS30058 0 5 2.334 3.67 1.952 7.386 2.187
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 0.848 1.142 0.739 2.387 0.697
4.
66.90.65.1 -
AS30058 0 5 0.83 0.863 0.773 0.935 0.063
5.
180.87.108.86 ix-be-21.ecore2.esin…
AS6453 0 5 0.59 0.59 0.534 0.638 0.039
6.
63.243.180.128 if-bundle-33-2.qcore…
AS6453 40 5 173.08 173.48 173.08 173.91 0.418
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
180.87.151.34 if-bundle-45-2.qcore…
AS6453 80 5 171.16 171.16 171.16 171.16 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
38.104.211.181 te0-0-0-5-0.ccr41.la…
AS174 0 5 173.05 173.19 172.83 173.86 0.406
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
198.27.73.105 be101.sjo-sv5-sbb1-8…
AS16276 20 5 180.56 179.46 178.5 180.56 0.939
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
198.27.73.206 be103.bhs-g1-nc5.qc.…
AS16276 0 5 301.26 257.55 236.64 301.26 29.799
19.
192.99.146.216 nyc-ny9-sbb1-8k.ny.u…
AS16276 0 5 245.62 246.01 244.85 247.11 0.924
20.
192.99.146.218 nyc-ny9-sbb2-8k.ny.u…
AS16276 0 5 246.2 245.87 245.37 246.34 0.453
21. - - 100 5 0 0 0 0 0
22.
213.186.32.214 be102.lil2-gra1-sbb2…
AS16276 0 5 238.65 238.74 238.58 238.99 0.167
23.
37.59.16.28 -
AS16276 0 5 241.07 240.26 239.47 241.16 0.797
24. - - 100 5 0 0 0 0 0
25. - - 100 5 0 0 0 0 0
26. - - 100 5 0 0 0 0 0
27.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 0 5 238.48 238.4 238.36 238.48 0.051
TR
Turkey, Istanbul Netlen Internet · AS44620
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.16 0.164 0.16 0.17 0.004
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
10.250.5.1 -
- 80 5 0.354 0.354 0.354 0.354 0
4.
10.253.4.13 -
- 0 5 2.091 6.963 2.091 12.777 3.929
5.
10.252.6.197 -
- 0 5 0.834 0.771 0.632 0.94 0.118
6.
10.252.1.194 -
- 0 5 1.457 1.315 1.224 1.457 0.092
7.
10.252.6.102 -
- 0 5 9.239 9.169 9.09 9.261 0.079
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
91.121.131.18 be105.lil2-gra1-sbb2…
AS16276 0 5 43.704 43.788 43.596 43.913 0.135
13.
37.59.16.36 -
AS16276 0 5 44.751 44.771 43.852 45.572 0.727
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 0 5 42.897 42.983 42.897 43.046 0.06
TW
Taiwan, Taipei Beidou LTD · AS152611
25 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
160.30.79.254 -
AS152611 0 5 0.24 0.221 0.182 0.282 0.039
2.
172.16.2.1 -
- 0 5 0.307 0.287 0.261 0.307 0.017
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
63.218.174.122 -
AS3491 20 5 52.651 57.388 52.361 72.166 9.852
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
154.54.88.49 -
AS174 0 5 53.354 53.353 53.179 53.49 0.111
9.
154.54.94.114 -
AS174 0 5 157.89 157.99 157.73 158.43 0.262
10.
38.104.211.181 -
AS174 0 5 160.82 159.78 158.37 160.82 0.996
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
198.27.73.105 -
AS16276 40 5 158.47 158.38 158.26 158.47 0.111
15.
198.27.73.148 -
AS16276 0 5 159.12 158.26 156.68 159.6 1.163
16.
198.27.73.86 -
AS16276 0 5 225.74 225.6 225.46 225.74 0.111
17.
198.27.73.206 -
AS16276 0 5 241.94 244.28 240.6 251.51 4.286
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20.
91.121.215.176 -
AS16276 0 5 275.32 275.27 275.15 275.4 0.1
21.
37.59.16.28 -
AS16276 0 5 273.68 273.02 271.39 273.68 0.941
22. - - 100 5 0 0 0 0 0
23. - - 100 5 0 0 0 0 0
24. - - 100 5 0 0 0 0 0
25.
51.254.49.253 -
AS16276 0 5 287.97 287.98 287.89 288.09 0.072
US
United States, Miami Ohz Digital SL · 202673
19 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.082 0.104 0.082 0.14 0.023
2.
31.57.177.1 ddos-protected.miami…
AS202673 0 5 0.378 0.36 0.267 0.479 0.077
3.
178.253.224.1 gw.ohz.cloud
AS202673 0 5 0.903 0.954 0.826 1.207 0.145
4.
5.254.79.105 mia-imc-01c.voxility…
AS3223 0 5 1.065 1.201 1.006 1.61 0.252
5.
5.254.46.49 mia-imc-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 0.978 1.011 0.894 1.18 0.119
6.
5.254.115.29 mia-eq1-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.12 1.233 1.092 1.454 0.164
7.
195.12.254.114 mia-b2-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 1.56 3.793 1.466 11.95 4.571
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
142.44.208.188 mia-mi1-bb1-a9.fl.us
AS16276 0 5 41.078 42.101 41.078 42.579 0.589
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
142.44.208.188 mia-mi1-bb1-a9.fl.us
AS16276 0 5 51.478 50.565 40.685 62.936 8.202
12.
198.27.73.203 was-cva1-sbb1-nc5.va…
AS16276 0 5 42.368 42.81 41.579 45.893 1.749
13.
54.36.50.228 par-gsw-sbb1-nc5.fr.…
AS16276 0 5 118.68 118.96 118.68 119.24 0.215
14.
91.121.215.178 be103.lil2-gra1-sbb1…
AS16276 0 5 124.89 123.92 123.54 124.89 0.555
15.
37.59.16.40 -
AS16276 0 5 125.17 125.59 125.17 126.21 0.426
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 0 5 135.41 126.16 123.06 135.41 5.231
US
United States, Dallas Linceris International Cloud · AS201129
21 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.063 0.082 0.063 0.118 0.03
2.
64.72.205.1 205.1-us.freakhostin…
AS215703 0 5 0.605 0.593 0.503 0.648 0.053
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
23.136.28.201 23.136.28.201.dfw.us…
AS30456 0 5 16.15 16.078 16.002 16.15 0.068
5.
76.74.61.253 ae6-200.cr7-dal3.ip4…
AS3257 0 5 16.279 16.639 16.279 17.19 0.378
6.
208.184.13.18 zayo.ae62.ter1.dfw2.…
AS6461 60 5 17.594 17.679 17.594 17.764 0.12
7.
64.125.28.92 ae8.mcr1.dfw2.us.zip…
AS6461 0 5 17.242 17.594 17.202 18.185 0.46
8.
64.125.21.13 ae1.er5.dfw2.us.zip.…
AS6461 0 5 17.473 17.836 17.167 19.436 0.915
9.
209.249.128.69 209.249.128.69.IDIA-…
AS6461 0 5 21.398 20.092 19.003 21.398 0.984
10.
192.99.146.238 dfw-da2-sbb2-8k.tx.u…
AS16276 20 5 19.067 19.168 18.293 20.126 0.751
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
192.99.146.238 dfw-da2-sbb2-8k.tx.u…
AS16276 20 5 19.604 19.638 19.196 20.239 0.436
13.
192.99.146.125 was-nva1-sbb1-nc5.va…
AS16276 0 5 32.136 32.164 32.016 32.369 0.13
14.
192.99.146.234 -
AS16276 0 5 32.078 32.021 31.83 32.078 0.107
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
91.121.215.176 be102.lil2-gra1-sbb1…
AS16276 0 5 117.07 116.75 116.51 117.07 0.227
17.
37.59.16.28 -
AS16276 0 5 116.97 117.5 116.97 118.2 0.486
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 0 5 115.17 115.05 114.89 115.17 0.105
US
United States, Kansas City Advin Services LLC · AS22295
19 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 14.139 4.71 0.13 14.139 5.498
2.
10.5.197.1 -
- 20 5 6.854 3.285 1.349 6.854 2.473
3.
208.84.101.1 -
AS22295 0 5 6.917 9.078 3.9 19.311 6.411
4.
69.30.249.201 -
AS32097 0 5 13.073 7.225 1.8 13.073 5.458
5.
69.30.209.215 100ge-0-28.edge-1.cl…
AS32097 0 5 5.597 19.999 5.597 40.575 15.401
6.
69.30.209.202 100ge-53-1.edge-1.10…
AS32097 0 5 6.082 7.432 1.689 13.664 4.524
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
91.121.215.176 be102.lil2-gra1-sbb1…
AS16276 0 5 122.73 121.04 117.83 126.65 3.707
15.
37.59.16.36 -
AS16276 0 5 118.54 121.11 117.22 129.9 5.139
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 0 5 124.59 121.61 115.9 130.31 5.963
US
United States, Dallas Ipxo LLC · AS396993
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.199 0.199 0.176 0.225 0.024
2.
5.231.63.1 -
AS12586 0 5 0.585 0.533 0.429 0.6 0.078
3.
62.115.205.54 dls-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 0.914 0.903 0.755 1.312 0.236
4.
62.115.139.131 dls-b24-link.ip.twel…
AS1299 0 5 0.945 1.018 0.885 1.235 0.133
5.
62.115.205.191 ovh-ic-394762.ip.twe…
AS1299 0 5 2.776 3.424 2.275 4.593 0.947
6.
192.99.146.238 dfw-da2-sbb2-8k.tx.u…
AS16276 0 5 3.191 3.096 2.001 3.847 0.674
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
192.99.146.238 dfw-da2-sbb2-8k.tx.u…
AS16276 0 5 3.547 2.906 1.84 3.661 0.741
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
91.121.215.176 be102.lil2-gra1-sbb1…
AS16276 0 5 117.03 117 116.91 117.08 0.063
13.
37.59.16.40 -
AS16276 0 5 117.89 119.13 117.89 120.53 0.947
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 0 5 116.67 116.39 116.11 116.67 0.217
ZA
South Africa, Johannesburg Google LLC · AS396982
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.085 0.085 0.074 0.099 0.012
2.
66.249.95.132 -
AS15169 0 5 151.81 151.81 151.8 151.83 0.012
3.
91.121.131.124 par-gsw-pb3-8k.fr.eu
AS16276 0 5 154.23 153.66 153.19 154.33 0.571
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
91.121.215.176 be102.lil2-gra1-sbb1…
AS16276 0 5 159.28 157.56 156.9 159.28 0.977
8.
37.59.16.40 -
AS16276 0 5 158.02 157.97 157.32 158.64 0.468
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
51.254.49.253 ip253.ip-51-254-49.e…
AS16276 0 5 156.11 156.05 155.99 156.11 0.043