Check-Host.cc

Check MTR www.tibia.com

Checked Jul 21, 2026 16:34:37 UTC |
| Check again |
AL
Albania, Tirana Keminet SHPK · AS197706
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.067 0.068 0.064 0.074 0.004
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
184.104.190.189 port-channel2.switch…
AS6939 0 5 75.722 74.578 69.25 81.099 4.336
5.
185.1.100.46 -
- 0 5 33.507 70.12 33.507 208.59 77.473
6.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 32.94 32.921 32.753 33.108 0.126
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.137 0.126 0.105 0.143 0.015
2.
163.227.128.101 -
AS152900 0 5 0.41 0.386 0.361 0.41 0.017
3.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.355 0.412 0.341 0.549 0.087
4.
103.216.222.76 cr1.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.362 0.357 0.342 0.376 0.014
5.
45.127.172.154 13335.syd.equinix.co…
- 0 5 1.149 4.435 1.044 10.994 4.219
6.
108.162.250.5 -
AS13335 0 5 1.446 4.569 1.446 7.768 2.842
7.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 0.638 0.687 0.638 0.755 0.048
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.092 0.124 0.092 0.159 0.025
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.33 0.391 0.327 0.531 0.087
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 2.573 2.597 2.402 2.893 0.178
4.
185.81.60.30 -
AS21215 0 5 11.637 11.935 11.192 12.988 0.698
5.
185.18.12.1 at-vie-int-r-1-be1.u…
AS21215 0 5 22.456 20.927 19.686 22.456 1.044
6.
172.68.48.70 -
AS13335 0 5 17.037 17.827 17.037 20.098 1.282
7.
172.68.48.57 -
AS13335 0 5 18.983 28.705 18.72 68.208 22.082
8.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 18.639 18.261 18.056 18.639 0.224
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.11 0.138 0.101 0.246 0.06
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 340.87 128.43 8.889 340.87 142.67
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 0.495 0.471 0.334 0.597 0.113
4.
91.243.177.225 -
AS203380 0 5 1.236 1.922 1.236 4.264 1.312
5.
162.158.208.43 -
AS13335 0 5 1.368 1.24 0.93 1.475 0.223
6.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 0.792 0.771 0.723 0.811 0.035
BR
Brazil, São Paulo ServerSP LLC · AS214456
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.143 0.168 0.143 0.208 0.023
2.
153.76.114.129 -
- 0 5 0.441 0.445 0.397 0.553 0.062
3.
189.39.166.105 189-39-166-105.rev.a…
AS52925 0 5 0.682 0.672 0.594 0.742 0.069
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
200.189.213.22 ae3.3601.ebr2.sap1.c…
AS3549 0 5 12.1 6.164 2.958 12.1 3.769
7.
8.243.34.126 -
AS3356 0 5 2.549 2.53 2.323 2.862 0.213
8.
172.68.16.131 -
AS13335 0 5 7.906 7.417 2.635 13.446 4.242
9.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 2.035 2.042 1.956 2.139 0.065
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.13 0.129 0.106 0.173 0.026
2.
192.168.202.1 -
- 0 5 0.3 0.312 0.271 0.375 0.042
3.
198.27.81.252 -
AS16276 0 5 0.659 0.739 0.655 0.884 0.097
4.
10.34.2.58 -
- 20 5 0.908 0.809 0.684 0.945 0.136
5.
10.74.8.212 -
- 0 5 0.454 0.473 0.408 0.618 0.083
6.
10.95.81.8 -
- 0 5 1.545 13.442 1.545 32.86 16.13
7.
192.99.146.162 be101.yto-tr1-sbb1-8…
AS16276 0 5 10.179 9.962 9.473 10.45 0.406
8.
10.200.5.3 -
- 0 5 10.187 10.241 9.825 10.641 0.302
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
108.162.239.18 -
AS13335 0 5 10.497 8.502 7.771 10.497 1.132
11.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 8.127 7.962 7.72 8.127 0.172
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.136 0.173 0.113 0.369 0.109
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.8 0.669 0.583 0.8 0.092
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.056 2.993 1.056 10.091 3.968
4.
185.1.240.29 peering.era-ix.nl
- 0 5 2.543 3.863 1.695 10.766 3.87
5.
141.101.65.95 -
AS13335 0 5 1.763 2.847 1.405 7.919 2.837
6.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 1.13 1.173 1.13 1.263 0.051
CH
Switzerland, Zurich Private Layer INC · AS51852
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.349 0.169 0.082 0.349 0.105
2.
81.17.31.89 hosted-by.privateweb…
AS51852 0 5 0.594 0.626 0.58 0.751 0.069
3.
179.43.185.34 hostedby.privatelaye…
AS51852 0 5 0.645 0.515 0.457 0.645 0.084
4.
185.227.149.166 -
AS43440 0 5 0.749 0.592 0.448 0.749 0.114
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
149.14.135.82 -
AS174 0 5 2.603 11.646 2.573 33.408 13.645
7.
188.114.100.3 -
AS13335 0 5 2.58 5.408 2.133 16.986 6.477
8.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 2.367 2.231 2.074 2.367 0.134
CL
Chile, Santiago Google LLC · AS396982
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.114 0.104 0.097 0.114 0.006
2.
108.170.228.31 -
AS15169 0 5 57.649 57.709 57.649 57.883 0.097
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
172.68.16.111 -
AS13335 0 5 63.213 57.902 54.715 63.213 4.067
5.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 53.874 53.865 53.765 53.938 0.062
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.165 0.135 0.109 0.165 0.023
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 4.97 3.636 2.432 4.97 1.061
3.
46.225.200.190 104576.your-cloud.ho…
AS24940 0 5 0.366 0.628 0.296 1.433 0.47
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.203.102 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 0 5 0.458 0.743 0.458 1.1 0.245
7.
213.239.203.105 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.725 0.8 0.51 1.162 0.236
8.
213.239.245.245 core4.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 4.019 4.628 3.665 7.669 1.707
9.
213.239.224.178 core9.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 4.185 5.093 4.152 7.112 1.208
10.
162.158.84.254 -
AS13335 0 5 5.317 11.755 4.535 26.818 9.963
11.
162.158.84.79 -
AS13335 0 5 4.167 4.9 4.026 7.526 1.479
12.
162.158.84.219 -
AS13335 0 5 5.176 5.61 4.653 8.505 1.627
13.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 4.457 4.538 4.369 4.816 0.181
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.061 0.048 0.034 0.061 0.011
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 0.545 1.668 0.439 5.68 2.265
3.
154.14.156.145 ae25-312.cr2-fra6.ip…
AS3257 0 5 2.64 1.44 0.626 2.64 0.787
4.
87.119.93.206 ip4.gtt.net
AS3257 0 5 0.844 4.247 0.844 16.27 6.729
5.
162.158.84.79 -
AS13335 0 5 0.478 0.531 0.471 0.673 0.085
6.
162.158.84.133 -
AS13335 0 5 1.003 2.285 1.003 5.405 1.815
7.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 0.817 0.833 0.766 0.894 0.047
DE
Germany, Limburg OVH SAS · AS16276
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.065 0.077 0.065 0.111 0.019
2.
141.95.3.252 -
AS16276 0 5 0.926 0.921 0.706 1.192 0.214
3.
10.164.25.240 -
- 0 5 0.902 0.892 0.681 1.129 0.183
4.
10.17.248.24 -
- 0 5 0.812 0.944 0.744 1.196 0.177
5.
10.145.16.3 -
- 80 5 0.424 0.424 0.424 0.424 0
6.
172.18.12.19 -
- 0 5 2.351 3.093 2.351 4.347 0.82
7.
57.128.121.52 fra-fr5-sbb2-nc5.de.…
AS16276 0 5 1.892 1.848 1.668 2.113 0.169
8.
10.200.0.19 -
- 0 5 3.276 4.08 3.276 5.088 0.782
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
162.158.84.79 -
AS13335 0 5 1.609 1.679 1.609 1.727 0.046
11.
162.158.84.243 -
AS13335 0 5 2.908 3.856 1.899 9.433 3.143
12.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 2.205 2.063 1.943 2.205 0.094
DE
Germany, Frankfurt am Main Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.116 0.108 0.091 0.134 0.016
2.
2.56.247.1 dnsrelay.network
AS213850 0 5 7.824 3.652 0.899 7.824 3.093
3.
100.68.20.1 -
- 0 5 1.064 1.1 0.929 1.37 0.177
4.
92.242.166.5 irb5.rt-qfx10k-fkt2.…
AS203446 0 5 10.464 4.069 1.08 10.464 4.192
5.
162.158.84.216 -
AS13335 0 5 3.144 17.414 0.58 41.768 21.59
6.
162.158.84.78 -
AS13335 0 5 0.515 0.503 0.473 0.559 0.035
7.
162.158.84.135 -
AS13335 0 5 0.797 7.089 0.797 22.081 9.248
8.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 0.839 0.803 0.763 0.852 0.041
DE
Germany, Frankfurt am Main NextServ LLC · AS204464
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.094 0.101 0.093 0.113 0.008
2.
195.123.4.1 -
- 0 5 0.261 0.293 0.261 0.368 0.043
3.
10.222.1.9 -
- 0 5 0.367 0.383 0.367 0.406 0.017
4.
45.138.175.172 core02.fra1.de.aurol…
AS30823 0 5 0.467 0.463 0.404 0.541 0.049
5.
45.138.175.173 core01.fra3.de.aurol…
AS30823 0 5 0.785 0.95 0.685 1.572 0.36
6.
45.138.175.173 core01.fra3.de.aurol…
AS30823 0 5 0.748 1.043 0.73 2.119 0.602
7.
45.138.175.174 core01.fra5.de.aurol…
AS30823 20 5 1.008 0.996 0.938 1.065 0.053
8.
185.0.27.4 peering.era-ix.de
- 0 5 1.183 11.345 1.183 42.07 17.481
9.
162.158.84.79 -
AS13335 0 5 1.136 1.121 1.073 1.208 0.054
10.
162.158.84.251 -
AS13335 0 5 1.687 3.995 1.631 7.416 2.988
11.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 1.285 1.337 1.285 1.392 0.043
DE
Germany, Frankfurt am Main VMHeaven · AS215607
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.146 0.306 0.146 0.827 0.293
2.
62.192.153.49 49.153.192.62.datafo…
AS58212 0 5 10.327 14.408 0.544 59.802 25.719
3.
212.87.204.5 -
- 20 5 3.182 3.749 1.074 8.211 3.102
4.
162.158.84.102 -
AS13335 0 5 25.102 8.179 1.598 25.102 10.199
5.
162.158.84.79 -
AS13335 0 5 1.159 2.197 1.159 4.844 1.504
6.
162.158.84.31 -
AS13335 0 5 2.337 2.408 1.366 3.523 0.77
7.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 1.6 1.96 1.416 2.619 0.484
DE
Germany, Koblenz Starlink · AS14593
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.041 0.059 0.041 0.097 0.021
2.
172.25.0.1 -
- 0 5 0.239 0.271 0.234 0.34 0.044
3.
192.168.178.1 -
- 0 5 0.756 0.733 0.631 0.804 0.064
4.
100.124.1.92 -
- 0 5 4.171 4.309 4.171 4.505 0.141
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
80.81.194.180 de-cix-frankfurt.as1…
- 0 5 4.2 4.077 3.811 4.259 0.199
8.
162.158.84.229 -
AS13335 0 5 5.003 4.986 4.618 5.39 0.313
9.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 4.649 4.315 4.151 4.649 0.197
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
DNS Error: No valid public IP found for www.tibia.com
ES
Spain, Bilbao 24racks Cloud S.L. · AS214340
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.136 0.198 0.136 0.358 0.089
2.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 38.227 49.844 38.227 89.035 21.946
3.
193.221.194.250 ae8.930.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 35.748 45.472 35.748 60.717 12.114
4.
193.221.194.249 ae10.931.edge1.fra-d…
AS62403 0 5 37.221 40.475 36.619 54.764 7.99
5.
185.0.42.19 cloudflare.1-ix.net
- 20 5 57.313 60.222 57.313 65.994 3.997
6.
162.158.100.17 -
AS13335 0 5 57.036 63.372 56.332 90.106 14.945
7.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 56.277 56.584 55.982 57.032 0.449
ES
Spain, Barcelona ColdHosting SL · AS197795
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.115 0.127 0.11 0.184 0.031
2.
185.230.55.1 -
AS197795 0 5 0.386 0.322 0.256 0.418 0.074
3.
194.26.100.2 cr001.bcn.eu.as26141…
AS26141 0 5 17.614 17.591 17.487 17.672 0.075
4.
185.1.119.7 ipv4.de-cix.bcn.clou…
- 20 5 69.637 53.22 28.352 69.637 17.574
5.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 28.361 28.133 27.673 28.361 0.269
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.162 0.258 0.162 0.363 0.072
2.
45.137.69.1 -
AS211507 0 5 1.408 0.928 0.431 1.408 0.387
3.
185.218.195.129 -
AS213468 0 5 0.503 0.524 0.488 0.573 0.033
4.
185.218.193.177 -
AS207003 0 5 0.794 0.826 0.782 0.876 0.04
5.
193.65.128.74 -
AS719 0 5 1.149 1.446 1.068 2.403 0.557
6.
213.192.184.81 ge2-0-0-0.bbr2.hel1.…
AS6667 0 5 3.962 4.07 3.907 4.229 0.133
7.
213.192.184.80 -
AS6667 0 5 3.693 3.91 3.693 4.165 0.169
8.
162.158.236.254 -
AS13335 0 5 4.098 4.235 3.914 4.683 0.35
9.
162.158.236.11 -
AS13335 0 5 4.237 6.304 4.237 12.587 3.54
10.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 4.518 4.552 4.28 5.188 0.365
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.265 0.209 0.173 0.265 0.035
2.
37.228.129.3 -
AS200651 0 5 0.52 0.608 0.469 0.947 0.191
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
146.247.200.191 -
AS12552 0 5 1.055 1.653 1.055 3.301 0.933
5.
193.110.224.29 cloudflare.ficix2.fi…
- 0 5 3.625 12.799 1.529 53.097 22.556
6.
162.158.236.13 -
AS13335 0 5 2.803 4.317 2.164 11.959 4.279
7.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 1.738 1.744 1.454 1.968 0.19
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.045 0.057 0.045 0.073 0.012
2.
164.132.200.252 -
AS16276 0 5 0.421 0.529 0.421 0.591 0.072
3.
10.17.134.50 -
- 0 5 0.643 0.684 0.512 0.816 0.126
4.
10.73.240.64 -
- 60 5 0.5 0.458 0.416 0.5 0.059
5.
172.20.16.32 -
- 0 5 2.789 2.668 2.231 2.857 0.252
6.
37.59.16.29 -
AS16276 0 5 0.699 0.899 0.699 1.025 0.142
7.
91.121.215.177 be102.par-gsw-sbb1-n…
AS16276 0 5 4.815 4.75 4.653 4.819 0.069
8.
10.200.2.21 -
- 0 5 4.749 4.718 4.673 4.749 0.03
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
141.101.67.1 -
AS13335 0 5 5.358 11.813 5.188 30.794 11.056
11.
141.101.67.85 -
AS13335 0 5 6.845 5.843 5.287 6.845 0.615
12.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 5.133 5.139 5.101 5.169 0.026
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.064 0.065 0.061 0.073 0.004
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.157.112.124 -
AS206092 0 5 9.788 9.578 9.448 9.788 0.128
4.
79.127.195.33 vl221.par-itx5-core-…
- 0 5 9.637 9.611 9.56 9.648 0.039
5.
169.150.194.129 vl263.par-eq5-edge-1…
- 0 5 9.797 9.866 9.787 9.98 0.082
6.
169.150.195.197 cloudflare-par.cdn77…
- 0 5 10.817 10.902 10.59 11.582 0.396
7.
141.101.67.56 -
AS13335 0 5 26.099 18.842 10.887 29.121 8.201
8.
141.101.67.115 -
AS13335 0 5 11.42 11.322 11.126 11.505 0.166
9.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 38.582 16.304 10.679 38.582 12.453
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.137 0.145 0.129 0.186 0.021
2.
172.31.253.2 -
- 0 5 0.37 0.846 0.37 2.392 0.866
3.
172.31.254.2 -
- 0 5 0.411 0.407 0.387 0.44 0.019
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 5.616 5.663 5.591 5.905 0.134
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 5.676 5.697 5.676 5.725 0.018
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 5.423 5.519 5.423 5.666 0.102
8.
195.66.227.207 -
- 60 5 6.45 6.557 6.45 6.665 0.151
9.
141.101.71.105 -
AS13335 0 5 6.342 13.914 6.342 42.851 16.179
10.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 6.319 6.338 6.304 6.388 0.032
GE
Georgia, Tbilisi Cloud 9 Ltd. · AS57814
HK
Hong Kong, Hong Kong Offshore LC · AS214472
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.12 0.24 0.102 0.603 0.211
2.
94.154.43.1 -
AS48678 0 5 1.324 3.508 1.024 6.774 2.493
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
172.31.101.0 -
- 0 5 1.336 2.054 1.31 3.908 1.092
5.
172.31.250.1 -
- 0 5 1.016 1.208 0.948 1.613 0.27
6.
193.239.119.101 cloudflare.equinix-a…
- 0 5 1.823 2.666 1.823 5.078 1.367
7.
141.101.65.147 -
AS13335 0 5 17.014 5.001 1.568 17.014 6.725
8.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 1.434 1.399 1.288 1.501 0.085
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.07 0.101 0.07 0.134 0.021
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.286 0.328 0.286 0.411 0.047
3.
171.75.8.1 ae2.7.ear1.zur2.neo.…
AS3356 60 5 26.093 26.09 26.087 26.093 0.004
4.
213.242.83.222 -
AS3356 60 5 28.99 29.532 28.99 30.074 0.766
5.
162.158.148.39 -
AS13335 0 5 25.988 30.555 25.739 49.332 10.496
6.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 24.93 25.098 24.93 25.349 0.218
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.085 0.073 0.064 0.085 0.008
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.11.172.126 -
AS212238 0 5 14.926 26.164 14.919 71.101 25.119
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
149.6.182.74 -
AS174 0 5 22.306 17.044 15.075 22.306 2.967
6.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 15.101 15.105 15.046 15.17 0.051
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.45 0.277 0.173 0.45 0.113
2.
94.154.123.129 -
AS206446 0 5 0.621 1.444 0.621 3.233 1.11
3.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 0.64 0.683 0.616 0.817 0.078
4.
82.102.131.50 -
AS12400 0 5 1.058 1.09 0.896 1.29 0.154
5.
82.102.131.51 -
AS12400 0 5 1.543 5.495 1.431 21.034 8.688
6.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 0.791 0.871 0.791 0.905 0.046
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.069 0.111 0.068 0.189 0.049
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 0.398 0.462 0.398 0.618 0.087
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 1.191 1.092 1.018 1.191 0.076
4.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 1.257 1.223 1.175 1.272 0.04
5.
82.102.131.50 -
AS12400 0 5 1.821 1.534 1.385 1.821 0.173
6.
82.102.131.51 -
AS12400 0 5 14.068 4.429 1.896 14.068 5.388
7.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 1.423 1.398 1.368 1.423 0.022
IN
India, New Delhi Google LLC · AS396982
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.097 0.098 0.095 0.114 0.007
2.
108.170.233.105 -
AS15169 0 5 0.877 0.942 0.847 1.114 0.104
3.
104.23.231.16 -
AS13335 0 5 2.135 2.055 1.849 2.25 0.151
4.
104.23.231.7 -
AS13335 60 5 1.693 1.733 1.693 1.774 0.056
5.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 1.188 1.194 1.151 1.233 0.03
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.149 0.153 0.146 0.164 0.008
2.
82.221.101.253 -
AS50613 0 5 0.386 0.458 0.383 0.613 0.093
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 2.195 2.13 2.066 2.195 0.058
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.154 0.176 0.146 0.212 0.029
2.
5.231.80.252 cr01.mil1.it.lakenet…
AS6517 0 5 0.276 0.28 0.231 0.359 0.053
3.
185.1.114.25 cloudflare.minap.it
- 0 5 1.797 1.715 1.548 1.804 0.103
4.
188.114.100.19 -
AS13335 0 5 11.772 11.729 1.68 38.377 15.45
5.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 0.996 1.074 0.95 1.337 0.158
KR
South Korea, Seoul KDATACENTER · AS45996
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.106 0.114 0.104 0.142 0.015
2.
27.102.66.3 -
AS45996 0 5 0.871 0.849 0.774 0.969 0.078
3.
10.10.1.213 -
- 0 5 0.846 0.836 0.802 0.883 0.03
4.
10.10.1.77 -
- 60 5 1.048 0.835 0.623 1.048 0.3
5.
10.2.0.22 -
- 0 5 1.909 1.789 1.586 2.06 0.193
6.
10.2.0.62 -
- 0 5 2.096 2.252 1.986 2.816 0.325
7.
139.150.100.68 -
- 20 5 19.533 20.306 2.576 37.12 14.148
8.
141.101.82.19 -
AS13335 0 5 11.785 6.23 1.537 13.596 5.937
9.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 1.416 1.529 1.355 1.684 0.138
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.067 0.071 0.066 0.085 0.008
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
158.173.79.3 -
- 0 5 24.925 25.206 24.663 26.826 0.909
4.
192.168.102.1 -
- 0 5 24.463 24.404 24.302 24.507 0.081
5.
85.206.240.1 1-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 24.315 24.3 24.2 24.418 0.078
6.
87.245.242.233 et002.rt.omt.sqq.lt.…
AS9002 0 5 24.316 24.807 24.316 26.283 0.828
7.
87.245.232.229 ae4-7.rt.rac.vno.lt.…
AS9002 0 5 26.808 26.852 26.794 27.012 0.091
8.
87.245.242.157 gw-as13335.retn.net
AS9002 0 5 68.536 35.617 27.042 68.536 18.404
9.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 26.802 26.865 26.802 26.902 0.039
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.061 0.069 0.061 0.088 0.01
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
196.196.53.1 -
AS41564 0 5 32.604 32.551 32.449 32.689 0.101
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 0 5 32.384 32.465 32.331 32.597 0.121
5.
149.14.74.114 -
AS174 0 5 31.725 33.766 31.725 40.021 3.508
6.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 31.617 31.64 31.57 31.697 0.051
MD
Moldova, Chisinau Trabia SRL · AS43289
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.072 0.061 0.039 0.072 0.013
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
178.175.129.33 ae0-2210.cr01.ch.md.…
AS43289 0 5 36.503 37.824 36.222 43.517 3.186
4.
178.17.160.166 et-1-0-0.tcr01.buh01…
AS43289 0 5 45.66 45.875 45.607 46.664 0.443
5.
216.66.90.185 be30-112.core2.buh1.…
AS6939 0 5 47.174 47.359 47.039 48.302 0.529
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
162.158.16.13 -
AS13335 0 5 46.247 54.503 45.798 87.923 18.684
8.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 87.396 53.444 44.779 87.396 18.979
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.147 0.2 0.13 0.382 0.102
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.519 0.701 0.519 1.206 0.289
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.157 7.005 0.945 30.782 13.291
4.
185.1.240.29 peering.era-ix.nl
- 40 5 1.763 2.587 1.763 3.431 0.833
5.
141.101.65.105 -
AS13335 0 5 20.832 7.944 1.62 20.832 8.684
6.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 1.356 1.327 1.246 1.372 0.049
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.101 0.108 0.097 0.125 0.013
2.
185.246.189.6 -
AS200651 0 5 0.378 0.386 0.338 0.479 0.055
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
185.8.179.36 -
AS50673 0 5 0.699 0.731 0.699 0.776 0.03
5.
185.1.222.191 speed-ix.cloudflare.…
- 0 5 14.857 5.434 2.834 14.857 5.27
6.
141.101.65.28 -
AS13335 60 5 3.31 4.686 3.31 6.063 1.946
7.
141.101.65.163 -
AS13335 0 5 3.278 3.314 2.935 3.77 0.306
8.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 2.905 2.849 2.767 2.941 0.072
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.159 0.139 0.117 0.166 0.022
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.55 0.607 0.515 0.757 0.111
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.108 0.995 0.908 1.108 0.079
4.
185.1.240.29 peering.era-ix.nl
- 0 5 1.78 2.984 1.576 7.073 2.346
5.
141.101.65.99 -
AS13335 0 5 1.587 1.583 1.096 2.05 0.361
6.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 1.088 1.168 1.088 1.213 0.047
NL
Netherlands, Amsterdam Joel Krause · AS200912
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.178 0.21 0.16 0.349 0.078
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.529 0.565 0.441 0.707 0.096
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.421 6.329 1 26.913 11.507
4.
185.1.240.29 peering.era-ix.nl
- 40 5 1.478 2.584 1.478 4.794 1.912
5.
141.101.65.115 -
AS13335 0 5 45.65 18.45 1.243 45.65 20.813
6.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 1.118 1.25 1.118 1.372 0.112
NL
Netherlands, Eygelshoven VMHeaven · AS51396
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.172 0.248 0.17 0.343 0.08
2.
45.153.34.1 -
AS51396 0 5 1.13 3.4 1.13 8.6 3.316
3.
146.19.191.175 ae1.986.edge1.egh.as…
AS49581 0 5 1.171 1.195 1.122 1.313 0.083
4.
146.19.191.137 ae0.985.edge2.egh.as…
AS49581 0 5 1.573 6.025 0.941 25.417 10.842
5.
185.1.160.109 cloudflare2.frys-ix.…
- 0 5 5.267 4.998 4.507 5.834 0.558
6.
141.101.65.28 -
AS13335 20 5 14.853 12.131 4.822 23.262 8.709
7.
141.101.65.147 -
AS13335 0 5 4.759 4.739 4.509 5.199 0.271
8.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 4.122 4.407 4.122 4.643 0.211
NO
Norway, Oslo ServeTheWorld AS · AS34989
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.106 0.11 0.099 0.134 0.014
2.
46.251.249.1 -
AS34989 0 5 3.587 3.696 2.312 6.871 1.841
3.
217.170.193.166 -
AS34989 0 5 0.371 0.371 0.306 0.419 0.041
4.
217.170.203.66 -
AS34989 0 5 0.668 0.552 0.41 0.668 0.104
5.
217.170.192.63 -
AS34989 0 5 0.549 0.486 0.389 0.549 0.059
6.
185.1.55.41 -
- 0 5 1.322 9.306 1.322 22.369 9.161
7.
162.158.220.15 -
AS13335 0 5 3.952 1.688 0.639 3.952 1.313
8.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 0.69 0.67 0.638 0.693 0.026
PL
Poland, Warsaw F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.063 0.069 0.059 0.079 0.008
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
85.237.212.126 -
AS206092 0 5 20.159 20.647 19.909 22.029 0.899
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
149.6.71.18 cloudflare.demarc.co…
AS174 40 5 23.349 23.955 21.456 27.06 2.85
6.
162.158.100.59 -
AS13335 20 5 33.02 25.293 20.674 33.02 5.657
7.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 20.988 24.2 20.204 37.495 7.447
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.111 0.08 0.038 0.111 0.03
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 20 5 38.572 38.474 38.272 38.603 0.15
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 38.703 38.773 38.584 38.957 0.158
5.
10.21.0.1 -
- 0 5 50.127 44.283 38.741 50.127 5.231
6.
162.158.84.102 -
AS13335 0 5 40.228 53.435 39.515 77.696 15.872
7.
162.158.84.78 -
AS13335 0 5 38.705 38.93 38.705 39.194 0.195
8.
162.158.84.241 -
AS13335 0 5 40.145 39.637 39.301 40.145 0.349
9.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 39.131 39.126 39.017 39.255 0.097
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.471 0.303 0.172 0.497 0.164
2.
185.247.224.223 -
AS200651 0 5 1.113 0.854 0.541 1.271 0.321
3.
5.183.211.190 333.et6.r1-buh1-ro.a…
AS5405 0 5 1.231 0.935 0.631 1.278 0.303
4.
94.103.180.77 r2-buh1-ro.as5405.ne…
AS5405 0 5 7.79 7.605 7.265 7.856 0.234
5.
94.103.180.79 r2-sof1-bg.as5405.ne…
AS5405 0 5 7.255 7.247 7.158 7.34 0.064
6.
162.158.208.44 -
AS13335 0 5 7.907 13.619 7.907 32.705 10.723
7.
162.158.208.43 -
AS13335 0 5 25.799 11.916 7.526 25.799 7.788
8.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 8.521 8.263 7.476 9.642 0.889
RS
Serbia, Belgrade DCX DOO · AS8400
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.071 0.089 0.071 0.118 0.017
2.
79.101.53.97 rs-24.dcx.rs
AS8400 0 5 0.177 0.217 0.166 0.297 0.053
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.448 0.535 0.448 0.667 0.08
4.
178.221.43.165 telekom-transit1.dcx…
AS8400 0 5 1.937 2.597 1.839 4.373 1.083
5.
212.200.233.1 -
AS8400 0 5 4.46 4.431 4.26 4.533 0.108
6.
212.200.233.72 -
AS8400 0 5 4.119 4.07 4.022 4.119 0.042
7.
212.200.7.72 -
AS8400 0 5 4.009 4.128 4.009 4.264 0.109
8.
212.200.7.85 -
AS8400 0 5 5.494 5.546 5.474 5.634 0.066
9.
172.68.152.2 -
AS13335 0 5 5.696 9.796 5.621 25.188 8.609
10.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 5.588 5.468 5.377 5.588 0.079
RU
Russia, Moscow Anton Levin · AS50053
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.155 0.159 0.122 0.208 0.033
2.
46.23.98.1 -
AS50053 0 5 0.817 0.547 0.375 0.817 0.184
3.
195.211.101.1 gate.datacheap.ru
AS16262 0 5 0.869 1.753 0.819 3.972 1.289
4.
92.63.203.24 datacheap-protect-pe…
AS202984 0 5 2.281 11.533 0.947 51.975 22.612
5.
172.18.0.35 -
- 0 5 0.941 1.656 0.868 3.292 1.014
6.
62.115.196.193 sto-b9-link.ip.twelv…
AS1299 60 5 22.599 22.436 22.274 22.599 0.23
7.
62.115.199.207 cloudflareusinc-ic-3…
AS1299 20 5 22.137 23.029 22.137 23.766 0.773
8.
172.68.180.25 -
AS13335 0 5 23.631 27.405 23.631 32.736 4.658
9.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 24.958 23.258 22.518 24.958 1.01
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.134 0.146 0.1 0.221 0.045
2.
50.7.21.1 -
AS30058 0 5 3.492 1.666 0.952 3.492 1.057
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 0.996 3.802 0.875 15.245 6.396
4.
66.90.65.62 -
AS30058 0 5 0.939 1.121 0.939 1.362 0.189
5.
66.90.65.49 -
AS30058 0 5 28.591 7.395 0.837 28.591 11.914
6.
172.69.117.60 -
AS13335 0 5 0.38 0.408 0.38 0.456 0.03
7.
172.69.117.49 -
AS13335 0 5 0.908 1.956 0.908 5.178 1.808
8.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 0.882 0.93 0.872 1.092 0.091
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
TR
Turkey, Istanbul Netlen Internet · AS44620
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.145 0.272 0.145 0.737 0.259
2.
37.221.79.1 -
AS203771 0 5 14.841 16.634 6.493 34.355 10.466
3.
10.250.5.1 -
- 0 5 1.269 3.597 0.508 7.902 3.822
4.
185.1.48.22 de-cix-istanbul.as13…
- 40 5 3.592 4.33 2.236 7.164 2.545
5.
172.71.185.19 -
AS13335 0 5 4.572 6.72 4.572 10.635 2.434
6.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 22.669 21.953 2.225 78.74 32.895
TR
Turkey, Istanbul Pixoof Teknoloji · AS51722
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.121 0.137 0.118 0.19 0.029
2.
31.40.196.1 -
AS203771 0 5 0.421 0.492 0.385 0.601 0.092
3.
10.183.1.37 -
- 0 5 2.313 2.297 2.24 2.383 0.059
4.
172.71.185.32 -
AS13335 0 5 4.686 5.272 4.686 7.202 1.08
5.
172.71.185.19 -
AS13335 0 5 6.483 9.122 4.782 14.296 4.43
6.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 4.563 4.611 4.542 4.721 0.069
TW
Taiwan, Taipei Beidou LTD · AS152611
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
160.30.79.254 -
AS152611 0 5 0.277 0.241 0.208 0.277 0.026
2.
192.168.99.50 -
- 0 5 1.088 1.042 0.969 1.088 0.046
3.
103.158.228.81 -
AS131151 0 5 16.085 15.857 15.638 16.085 0.176
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
103.158.187.34 -
- 0 5 11.074 6.218 3.139 11.074 2.946
7.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 2.93 2.674 2.516 2.93 0.158
UA
Ukraine, Khmelnytskyi GMhost EE · AS201094
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.423 0.259 0.183 0.423 0.106
2.
45.129.97.1 gw.gmhost.hosting
AS201094 0 5 1.251 9.287 0.706 29.404 11.923
3.
100.127.255.104 -
- 0 5 5.616 5.568 5.348 5.858 0.193
4.
100.127.255.86 -
- 0 5 5.972 18.464 5.966 66.588 26.912
5.
185.1.63.113 vizitnet-ix.giganet.…
- 0 5 8.731 10.863 5.96 18.129 5.637
6.
185.1.62.76 cloudflare-ix.gigane…
- 60 5 15.509 15.542 15.509 15.575 0.046
7.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 12.727 12.871 12.577 13.462 0.342
US
United States, Dallas Linceris International Cloud · AS201129
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.076 0.075 0.061 0.091 0.011
2.
64.72.205.1 205.1-us.freakhostin…
AS215703 0 5 1.507 0.795 0.59 1.507 0.398
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
23.136.28.201 23.136.28.201.dfw.us…
AS30456 0 5 1.01 1.017 0.969 1.076 0.04
5.
62.115.197.9 dls-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 37.483 38.251 37.483 38.65 0.48
6.
62.115.138.64 dls-b7-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 39.303 40.885 38.469 47.598 3.78
7.
80.239.132.247 cloudflareusinc-ic-3…
AS1299 20 5 41.549 51.574 41.549 60.766 9.554
8.
141.101.74.65 -
AS13335 0 5 49.447 42.623 40.672 49.447 3.819
9.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 38.945 38.564 37.869 39.346 0.611
US
United States, Dallas Ipxo LLC · AS396993
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.179 0.191 0.157 0.231 0.027
2.
5.231.63.1 -
AS12586 0 5 0.418 0.461 0.418 0.513 0.035
3.
157.238.225.194 xe-3-4-1-0-2914.a00.…
AS2914 0 5 6.477 6.403 0.79 15.559 6.118
4.
129.250.3.58 ae-15.r23.dllstx14.u…
AS2914 0 5 0.706 0.853 0.706 1.003 0.124
5.
129.250.4.92 ae-8.r27.atlnga05.us…
AS2914 0 5 16.132 16.316 16.132 16.65 0.201
6.
129.250.6.74 ae-4.r26.atlnga05.us…
AS2914 0 5 34.12 34.144 34.076 34.202 0.05
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
157.238.231.117 ae-0.cloudflare.atln…
AS2914 0 5 16.213 18.294 16.213 22.313 2.749
9.
108.162.235.108 -
AS13335 0 5 16.182 16.148 16.105 16.21 0.046
10.
108.162.235.137 -
AS13335 0 5 26.587 21.884 16.59 31.918 6.99
11.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 16.292 16.354 16.292 16.423 0.055
US
United States, Los Angeles DCX DOO · AS29802
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.111 0.119 0.111 0.137 0.011
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
107.155.88.169 107-155-88-169.stati…
AS29802 0 5 15.951 29.098 15.951 39.311 10.116
4.
10.253.1.209 -
- 0 5 17.973 16.685 11.802 28.118 6.867
5.
10.253.1.153 -
- 0 5 11.556 15.655 11.556 19.208 3.128
6.
10.253.1.9 -
- 0 5 0.596 7.891 0.596 36.917 16.225
7.
206.72.211.63 cloudflare.as13335.a…
- 0 5 33.138 12.65 0.775 33.138 16.278
8.
141.101.72.105 -
AS13335 0 5 0.698 0.921 0.582 2.099 0.659
9.
141.101.72.115 -
AS13335 0 5 3.771 7.542 2.261 18.05 6.429
10.
104.18.185.8 -
AS13335 0 5 1.086 1.261 1.086 1.456 0.134
US
United States, Houston ColdHosting · AS197795
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.085 0.087 0.076 0.097 0.008
2.
23.26.146.1 ip1-houston1-ddos.co…
AS197795 0 5 0.227 0.402 0.227 0.691 0.198
3.
108.165.47.3 cr002.hou.us.as26141…
AS26141 0 5 7.299 7.427 7.283 7.926 0.279
4.
108.165.47.2 cr001.hou.us.as26141…
AS26141 0 5 7.275 7.333 7.26 7.402 0.063
5.
198.47.110.241 xe-0-1-0.cr1-hou3.ip…
AS3257 0 5 7.312 7.571 7.312 8.35 0.437
6.
141.136.111.22 ae3.cr2-atl2.ip4.gtt…
AS3257 0 5 38.058 38.995 37.741 41.984 1.741
7.
63.141.203.85 ip4.gtt.net
AS3257 40 5 39.43 37.881 37.082 39.43 1.341
8.
108.162.235.103 -
AS13335 0 5 35.216 36.892 35.216 38.963 1.568
9.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 35.867 35.98 35.674 36.212 0.214
US
United States, Miami ColdHosting · AS197795
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.07 0.059 0.048 0.07 0.009
2.
82.38.8.1 -
AS197795 0 5 0.151 0.143 0.136 0.153 0.008
3.
157.254.174.3 cr002.mia.us.as26141…
AS26141 0 5 0.613 0.667 0.57 0.847 0.113
4.
157.254.174.2 cr001.mia.us.as26141…
AS26141 0 5 51.166 51.126 51.055 51.226 0.071
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
108.162.211.26 -
AS13335 0 5 1.521 4.96 1.134 12.717 4.787
7.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 0.989 1.079 0.983 1.198 0.092
ZA
South Africa, Johannesburg Google LLC · AS396982
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.111 0.135 0.111 0.182 0.029
2.
172.253.65.5 -
AS15169 0 5 1.483 1.587 1.349 2.018 0.283
3.
197.234.240.26 -
AS13335 0 5 2.17 3.582 2.023 6.026 2.012
4.
197.234.240.23 -
AS13335 0 5 7.326 3.482 1.959 7.326 2.204
5.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 2.211 25.959 2.034 121.19 53.232
ZA
South Africa, Johannesburg Virtarix · AS328364
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.144 0.14 0.127 0.151 0.008
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
102.135.160.17 -
AS328364 0 5 0.589 0.541 0.518 0.589 0.03
4.
102.135.160.21 -
AS328364 0 5 0.94 4.348 0.411 14.266 5.924
5.
102.33.155.37 -
AS327782 0 5 1.402 0.872 0.588 1.402 0.344
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
10.1.37.197 -
- 0 5 2.18 2.119 1.962 2.262 0.121
9.
196.60.96.109 cloudflare.jinx.net.…
- 0 5 2.45 2.711 2.45 3.076 0.24
10.
197.234.240.5 -
AS13335 0 5 4.26 4.644 2.851 10.19 3.154
11.
104.18.114.8 -
AS13335 0 5 2.346 2.422 2.265 2.731 0.179