Check-Host.cc

Check MTR cloudflare.com

Checked Oct 23, 2026 14:40:17 UTC |
| Check again |
AL
Albania, Tirana Keminet SHPK · AS197706
10 hops · 80% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.17 0.135 0.103 0.17 0.033
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
31.171.154.9 -
AS197706 80 5 60.741 60.741 60.741 60.741 0
4.
184.104.190.189 port-channel2.switch…
AS6939 60 5 614 435.95 257.89 614 251.81
5.
184.104.195.93 port-channel4.core3.…
AS6939 80 5 180.9 180.9 180.9 180.9 0
6.
4.68.38.73 ae12.bar2.sof2.sp.lu…
AS3356 80 5 153.56 153.56 153.56 153.56 0
7.
171.75.10.169 ae1.14.edge2.bch1.ne…
AS3356 60 5 166.86 260.73 166.86 354.59 132.74
8.
212.162.45.42 adnettelecom.10ge.be…
AS3356 80 5 398.06 398.06 398.06 398.06 0
9.
162.158.16.15 -
AS13335 80 5 328.82 328.82 328.82 328.82 0
10.
104.16.133.229 -
AS13335 80 5 166.34 166.34 166.34 166.34 0
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.162 0.154 0.147 0.162 0.01
2.
163.227.128.102 -
AS152900 0 5 0.3 0.338 0.255 0.432 0.077
3.
103.216.222.72 cr2.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.356 0.392 0.308 0.536 0.089
4.
103.216.222.77 cr2.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.705 0.657 0.575 0.708 0.054
5.
103.216.222.76 cr1.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.403 0.376 0.294 0.457 0.06
6.
45.127.172.154 13335.syd.equinix.co…
- 40 5 1.215 2.794 1.215 3.606 1.367
7.
108.162.250.5 -
AS13335 0 5 28.31 7.418 1.414 28.31 11.728
8.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 0.676 0.707 0.603 0.803 0.075
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 80 5 0.238 0.238 0.238 0.238 0
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.425 0.439 0.332 0.598 0.096
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 2.128 2.428 2.128 2.798 0.284
4.
185.81.60.30 -
AS21215 0 5 12.939 11.907 11.248 12.939 0.639
5.
185.18.12.1 at-vie-int-r-1-be1.u…
AS21215 0 5 22.933 21.317 20.701 22.933 0.919
6.
172.68.48.70 -
AS13335 0 5 38.132 24.634 17.21 38.132 9.157
7.
172.68.48.59 -
AS13335 0 5 45.879 24.154 18.155 45.879 12.155
8.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 18.306 18.566 18.205 19.737 0.655
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.147 0.147 0.147 0.147 0
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 33.758 213.94 33.758 407.11 178.71
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 0.406 0.628 0.406 0.946 0.224
4.
91.243.177.225 -
AS203380 60 5 1.373 1.529 1.373 1.685 0.22
5.
162.158.208.43 -
AS13335 0 5 0.748 12.71 0.748 49.852 20.948
6.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 0.814 0.934 0.814 1.135 0.145
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.184 0.194 0.184 0.205 0.014
2.
192.168.202.1 -
- 60 5 0.409 0.392 0.375 0.409 0.024
3.
198.27.81.252 -
AS16276 0 5 0.809 0.785 0.709 0.877 0.069
4.
10.34.2.58 -
- 0 5 0.885 0.763 0.678 0.885 0.088
5.
10.74.8.212 -
- 0 5 0.538 0.562 0.411 0.825 0.154
6.
10.95.81.8 -
- 40 5 27.717 27.806 25.731 29.971 2.121
7.
192.99.146.162 be101.yto-tr1-sbb1-8…
AS16276 0 5 10.033 10.166 10.033 10.495 0.185
8.
10.200.5.5 -
- 0 5 7.44 7.448 7.344 7.594 0.096
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
108.162.239.4 -
AS13335 0 5 8.103 13.208 8.103 21.819 5.82
11.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 8.558 8.056 7.84 8.558 0.292
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.208 0.208 0.208 0.208 0
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.959 0.843 0.635 1.193 0.232
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.955 1.506 0.976 1.955 0.433
4.
185.1.240.29 peering.era-ix.nl
- 0 5 0.886 2.378 0.886 3.547 1.076
5.
141.101.65.184 -
AS13335 0 5 1.498 1.072 0.837 1.498 0.261
6.
141.101.65.197 -
AS13335 20 5 1.606 2.561 1.516 5.116 1.716
7.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 2.301 1.774 1.28 2.301 0.43
CH
Switzerland, Zurich Private Layer INC · AS51852
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.095 0.095 0.095 0.095 0
2.
81.17.31.89 hosted-by.privateweb…
AS51852 0 5 0.704 0.615 0.441 0.828 0.168
3.
179.43.185.34 hostedby.privatelaye…
AS51852 0 5 0.616 0.724 0.401 1.272 0.33
4.
185.227.149.166 -
AS43440 0 5 1.789 1.152 0.532 2.264 0.815
5.
185.227.149.187 -
AS43440 0 5 19.222 21.292 19.222 28.95 4.281
6.
80.81.193.129 de-cix-frankfurt.as1…
- 0 5 19.123 19.235 19.123 19.377 0.128
7.
162.158.84.19 -
AS13335 0 5 38.439 30.41 26.739 38.439 4.88
8.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 26.586 26.628 26.522 26.739 0.081
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
19 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.149 0.118 0.088 0.149 0.043
2.
11.73.17.25 -
AS749 60 5 0.428 0.416 0.404 0.428 0.016
3.
11.73.35.193 -
AS749 0 5 0.439 0.445 0.357 0.587 0.084
4.
11.73.56.97 -
AS749 60 5 0.417 0.389 0.361 0.417 0.039
5.
10.136.46.2 -
- 0 5 1.324 2.283 1.324 2.958 0.61
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
10.54.98.21 -
- 0 5 9.31 9.372 9.189 9.537 0.137
9.
10.216.229.90 -
- 20 5 15.279 15.279 15.209 15.414 0.095
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
219.158.3.110 -
AS4837 0 5 276.57 277.77 273.21 280.15 2.919
17.
219.158.33.194 -
AS4837 0 5 230.36 253.97 230.36 260.26 13.201
18.
141.101.72.125 -
AS13335 40 5 1431 1436.6 1378.4 1500.4 61.224
19.
104.16.132.229 -
AS13335 20 5 318.41 332.86 318.41 338.22 9.643
CY
Cyprus, Larnaca MVPS LTD · AS202448
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.183 0.183 0.183 0.183 0
2.
193.24.232.1 gw.mvps.net
AS202448 0 5 0.407 0.722 0.374 1.569 0.492
3.
212.31.113.86 -
AS6866 0 5 2.194 2.305 2.008 2.907 0.352
4.
195.14.136.54 hu0-1-0-2-icr1.lyk.c…
AS6866 0 5 3.055 2.905 2.75 3.055 0.128
5.
195.14.136.245 be14.4-iag1.lat.cyta…
AS6866 0 5 2.885 2.553 2.382 2.885 0.193
6.
195.14.155.72 1-72.li.cytanet.com.…
AS6866 0 5 3.162 2.778 2.552 3.162 0.235
7.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 2.534 2.13 1.807 2.534 0.332
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.221 0.221 0.221 0.221 0
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 3.272 4.092 3.206 7.146 1.714
3.
49.12.139.201 16068.your-cloud.hos…
AS24940 80 5 1.276 1.276 1.276 1.276 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.203.102 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 0 5 0.814 0.84 0.538 1.415 0.337
7.
213.239.203.105 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.804 0.957 0.691 1.479 0.305
8.
213.239.237.242 core6.par.hetzner.co…
AS24940 0 5 13.35 14.026 13.35 14.75 0.615
9.
78.47.248.6 static.6.248.47.78.c…
AS24940 0 5 14.012 14.561 13.952 16.023 0.881
10.
141.101.67.143 -
AS13335 0 5 13.723 14.274 13.694 15.398 0.726
11.
141.101.67.199 -
AS13335 0 5 27.185 21.533 14.452 28.394 6.063
12.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 14.409 16.313 14.409 23.296 3.905
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.059 0.056 0.054 0.059 0.002
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 2.59 1.671 0.597 3.849 1.481
3.
154.14.156.145 ae5-312.cr13-fra6.ip…
AS3257 0 5 0.392 0.387 0.325 0.436 0.047
4.
212.221.94.186 ip4.gtt.net
AS3257 0 5 0.509 10.588 0.509 25.959 11.401
5.
162.158.84.78 -
AS13335 0 5 0.503 0.599 0.476 0.829 0.139
6.
162.158.84.221 -
AS13335 0 5 1.181 12.694 0.776 33.107 13.496
7.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 0.761 0.73 0.667 0.787 0.05
DE
Germany, Frankfurt am Main Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.152 0.13 0.108 0.152 0.031
2.
5.231.234.1 cleancore.packets-de…
AS214243 0 5 516.12 490.29 437.61 516.12 30.544
3.
100.68.20.1 -
- 0 5 16.969 4.21 0.931 16.969 7.132
4.
92.242.166.5 irb5.rt-qfx10k-fkt2.…
AS203446 0 5 31.043 9.68 1.074 31.043 13.156
5.
162.158.84.216 -
AS13335 0 5 1.279 15.032 0.768 61.173 26.12
6.
162.158.84.78 -
AS13335 0 5 0.634 0.603 0.483 0.676 0.073
7.
162.158.84.237 -
AS13335 0 5 0.794 1.325 0.794 1.725 0.393
8.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 0.78 0.832 0.78 0.964 0.074
DE
Germany, Frankfurt am Main VMHeaven · AS215607
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.088 0.088 0.088 0.088 0
2.
62.192.153.49 49.153.192.62.datafo…
AS58212 0 5 0.46 0.671 0.46 0.874 0.17
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
212.87.204.253 ae2.ptx10k8.eqx-fr4.…
- 0 5 0.751 0.852 0.695 1.043 0.151
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
162.158.84.78 -
AS13335 0 5 0.957 0.91 0.804 1.074 0.107
7.
162.158.84.29 -
AS13335 0 5 2.618 2.299 1.364 3.791 0.974
8.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 1.111 1.277 1.089 1.598 0.22
DE
Germany, Koblenz Starlink · AS14593
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.332 0.332 0.332 0.332 0
2.
192.168.1.1 -
- 80 5 0.987 0.987 0.987 0.987 0
3.
100.64.0.1 -
- 0 5 18.15 22.506 18.15 30.931 5.031
4.
172.16.252.36 -
- 0 5 28.381 22.533 17.862 28.381 3.896
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
206.224.70.83 undefined.hostname.l…
AS14593 0 5 30.308 23.439 18.233 30.308 5.105
7.
206.214.226.9 -
AS14593 0 5 58.054 28.542 17.706 58.054 16.855
8.
162.158.84.79 -
AS13335 0 5 32.46 22.628 18.162 32.46 5.828
9.
162.158.84.119 -
AS13335 80 5 26.809 26.809 26.809 26.809 0
10.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 23.214 22.964 20.164 26.79 2.418
DE
Germany, Frankfurt am Main ISPLABS LIMITED · AS213905
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.111 0.111 0.111 0.111 0
2.
10.0.0.1 -
- 80 5 0.127 0.127 0.127 0.127 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 4.974 4.919 4.799 5.124 0.132
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
8 hops · 60% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.143 0.109 0.067 0.143 0.032
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.8.71.1 -
AS42708 60 5 15.617 37.083 15.617 58.549 30.357
4.
80.67.4.216 be-7.cr3.sto2.se.por…
AS42708 60 5 56.589 49.832 43.076 56.589 9.555
5.
80.67.9.74 be-25.cr3.sto1.se.po…
AS42708 20 5 65.094 51.876 40.077 65.094 13.343
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
172.68.180.37 -
AS13335 80 5 28.543 28.543 28.543 28.543 0
8.
104.16.133.229 -
AS13335 60 5 25.331 26.948 25.331 28.566 2.287
ES
Spain, Bilbao 24racks Cloud S.L. · AS214340
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.191 0.191 0.191 0.191 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 41.843 60.117 38.218 132.01 40.265
4.
193.221.194.250 ae8.930.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 38.204 39.941 38.19 44.409 2.682
5.
185.0.42.209 cloudflare.1-ix.net
- 0 5 61.424 61.788 57.96 65.978 3.304
6.
162.158.100.23 -
AS13335 0 5 77.806 65.168 57.618 77.806 8.151
7.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 58.227 57.951 56.877 59.525 1.004
ES
Spain, Barcelona ColdHosting SL · AS197795
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.162 0.162 0.162 0.162 0
2.
185.230.55.1 -
AS197795 80 5 0.544 0.544 0.544 0.544 0
3.
194.26.100.2 cr001.bcn.eu.as26141…
AS26141 0 5 27.551 27.512 27.443 27.582 0.055
4.
185.1.119.7 ipv4.de-cix.bcn.clou…
- 0 5 17.775 22.746 17.775 34.642 7.334
5.
172.68.92.21 -
AS13335 0 5 18.051 24.251 18.051 36.653 8.469
6.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 17.858 17.805 17.776 17.858 0.033
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.117 0.232 0.117 0.333 0.09
2.
45.137.69.1 -
AS211507 0 5 0.471 0.551 0.471 0.699 0.101
3.
185.218.195.129 -
AS213468 0 5 0.856 0.7 0.462 0.937 0.198
4.
185.218.193.177 -
AS207003 0 5 1.391 1.495 1.245 2.004 0.293
5.
185.195.149.101 -
AS199508 0 5 5.209 4.957 4.84 5.209 0.149
6.
193.110.224.29 cloudflare.ficix2.fi…
- 0 5 26.204 20.549 8.553 44.393 14.983
7.
162.158.236.13 -
AS13335 0 5 5.627 6.715 5.482 10.817 2.305
8.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 5.324 5.684 4.949 7.637 1.1
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.214 0.214 0.214 0.214 0
2.
37.228.129.2 -
AS200651 0 5 0.419 1.135 0.419 3.084 1.099
3.
5.183.211.140 335.et1.r1-hel1-fi.a…
AS5405 0 5 0.711 0.674 0.395 0.836 0.166
4.
94.103.180.94 r2-sto2-se.as5405.ne…
AS5405 0 5 19.212 19.56 19.034 21.286 0.965
5.
94.103.180.3 r4-ber1-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 19.48 19.285 19.081 19.48 0.163
6.
162.158.112.10 -
AS13335 0 5 19.647 19.57 19.263 19.914 0.282
7.
162.158.112.33 -
AS13335 0 5 19.182 33.217 19.182 45.944 9.75
8.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 19.679 19.421 19.137 19.679 0.207
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.05 0.067 0.05 0.103 0.023
2.
164.132.200.252 -
AS16276 0 5 0.659 0.515 0.406 0.659 0.094
3.
10.17.134.58 -
- 0 5 0.625 0.679 0.473 0.853 0.146
4.
10.73.240.65 -
- 80 5 0.493 0.493 0.493 0.493 0
5.
172.20.16.56 -
- 20 5 1.611 2.499 1.611 2.979 0.611
6.
37.59.16.29 -
AS16276 0 5 0.909 0.808 0.659 0.909 0.121
7.
91.121.215.177 be102.par-gsw-sbb1-n…
AS16276 0 5 4.323 4.318 4.28 4.358 0.027
8.
10.200.2.21 -
- 0 5 4.721 4.73 4.658 4.823 0.059
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
141.101.67.142 -
AS13335 0 5 4.699 4.71 4.685 4.732 0.018
11.
141.101.67.157 -
AS13335 0 5 5.127 7.31 5.127 14.977 4.288
12.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 5.024 5.035 4.99 5.113 0.047
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
9 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.138 0.138 0.138 0.138 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.157.112.125 -
AS206092 60 5 54.749 39.083 23.417 54.749 22.155
4.
79.127.195.34 vl221.par-itx5-core-…
- 60 5 9.735 14.217 9.735 18.699 6.338
5.
169.150.194.131 vl264.par-eq5-edge-1…
- 40 5 50.909 40.4 20.824 50.909 16.968
6.
169.150.195.197 cloudflare-par.cdn77…
- 60 5 52.521 34.085 15.649 52.521 26.072
7.
141.101.67.143 -
AS13335 80 5 21.976 21.976 21.976 21.976 0
8.
141.101.67.181 -
AS13335 40 5 39.985 37.633 16.252 56.665 20.309
9.
104.16.132.229 -
AS13335 20 5 62.436 46.176 29.511 62.436 15.273
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.152 0.152 0.152 0.152 0
2.
172.31.253.2 -
- 0 5 0.399 0.455 0.364 0.585 0.084
3.
172.31.254.2 -
- 80 5 0.334 0.334 0.334 0.334 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 7.396 7.501 7.396 7.652 0.119
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 7.53 7.554 7.486 7.654 0.065
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 7.933 7.54 7.337 7.933 0.242
8.
195.66.225.179 linx-lon1.as13335.ne…
- 0 5 8.369 12.823 8.199 23.788 6.838
9.
141.101.71.1 -
AS13335 0 5 8.577 9.608 8.439 13.592 2.23
10.
141.101.71.121 -
AS13335 0 5 9.294 14.757 9.251 19.853 5.221
11.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 8.452 8.548 8.106 9.032 0.337
HK
Hong Kong, Hong Kong Offshore LC · AS214472
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.07 0.07 0.07 0.07 0
2.
45.204.146.1 -
- 0 5 1.475 3.323 1.475 6.149 1.904
3.
172.31.101.8 -
- 0 5 149.9 144.9 88.198 191.06 38.835
4.
172.31.101.0 -
- 0 5 1.311 1.465 1.311 1.628 0.14
5.
172.31.250.10 -
- 0 5 0.992 0.99 0.878 1.118 0.086
6.
193.239.117.14 -
- 0 5 30.784 14.902 7.01 30.784 10.842
7.
162.158.84.78 -
AS13335 0 5 6.918 6.751 6.658 6.918 0.103
8.
162.158.84.241 -
AS13335 0 5 16.63 17.631 7.565 22.901 6.077
9.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 7.203 7.173 7.049 7.344 0.109
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.188 0.198 0.1 0.34 0.097
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.314 0.35 0.314 0.434 0.046
3.
171.75.8.159 ae1.6.edge3.vie1.neo…
AS3356 0 5 26.183 25.921 25.521 26.228 0.303
4.
212.73.202.22 -
AS3356 0 5 30.148 27.862 27.053 30.148 1.3
5.
172.68.48.43 -
AS13335 0 5 36.497 32.65 30.062 36.497 3.105
6.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 29.414 29.551 29.414 29.827 0.159
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
6 hops · 60% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.079 0.079 0.079 0.079 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.11.172.126 -
AS212238 40 5 48.752 43.276 34.021 48.752 8.06
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
149.6.182.74 -
AS174 80 5 55.618 55.618 55.618 55.618 0
6.
104.16.132.229 -
AS13335 60 5 37.919 87.387 37.919 136.86 69.958
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.187 0.187 0.187 0.187 0
2.
94.154.123.129 -
AS206446 0 5 0.518 0.731 0.385 1.866 0.635
3.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 0.536 0.566 0.464 0.667 0.074
4.
82.102.131.50 -
AS12400 0 5 1.105 5.667 0.789 24.347 10.442
5.
82.102.131.51 -
AS12400 0 5 1.53 1.558 1.293 2.271 0.408
6.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 0.777 0.827 0.73 0.904 0.075
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.123 0.123 0.123 0.123 0
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 0.391 0.395 0.351 0.505 0.063
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 1.85 1.83 0.995 3.359 0.954
4.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 1.156 1.171 1.043 1.379 0.125
5.
82.102.131.50 -
AS12400 0 5 2.127 2.307 1.462 4.515 1.259
6.
82.102.131.51 -
AS12400 0 5 1.939 6.383 1.939 22.618 9.096
7.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 1.423 1.348 1.294 1.423 0.054
IR
Iran, Tehran Pars Abr Toseeh Ertebatat LTD · AS198154
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.32 0.32 0.32 0.32 0
2.
172.30.3.3 -
- 0 5 0.624 0.774 0.624 0.875 0.098
3.
172.16.77.1 -
- 0 5 0.898 0.81 0.749 0.898 0.062
4.
172.16.88.1 -
- 0 5 0.697 0.853 0.697 1.098 0.149
5.
172.25.4.205 -
- 0 5 0.814 0.831 0.608 1.036 0.152
6.
10.201.176.169 -
- 0 5 0.853 0.906 0.733 1.181 0.173
7.
10.202.7.122 -
- 0 5 1.202 1.463 1.202 1.693 0.175
8.
10.21.21.10 -
- 0 5 1.136 1.354 1.136 1.739 0.237
9.
80.81.194.180 de-cix-frankfurt.as1…
- 0 5 82.251 82.597 82.172 83.973 0.77
10.
162.158.84.119 -
AS13335 80 5 84.609 84.609 84.609 84.609 0
11.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 85.365 85.483 85.194 86.04 0.345
IR
Iran, Tehran Pars Abr Toseeh Ertebatat LTD · AS198154
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.262 0.262 0.262 0.262 0
2.
172.26.21.21 -
- 0 5 0.664 0.684 0.544 0.881 0.122
3.
172.16.77.1 -
- 0 5 0.944 0.824 0.667 0.944 0.122
4.
172.16.88.1 -
- 0 5 7.187 1.983 0.612 7.187 2.909
5.
172.25.4.205 -
- 0 5 0.719 0.803 0.719 0.86 0.059
6.
10.201.176.169 -
- 0 5 0.966 1.091 0.95 1.471 0.223
7.
10.21.211.10 -
- 0 5 1.665 8.996 0.989 39.541 17.076
8.
10.21.21.10 -
- 0 5 1.251 1.139 1.053 1.251 0.086
9.
80.81.194.180 de-cix-frankfurt.as1…
- 0 5 84.546 84.63 84.546 84.684 0.058
10.
162.158.84.119 -
AS13335 80 5 84.258 84.258 84.258 84.258 0
11.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 84.775 84.803 84.706 85.118 0.177
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
82.221.101.252 -
AS50613 0 5 0.457 0.557 0.447 0.702 0.119
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 2.471 2.248 2.038 2.471 0.163
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.157 0.174 0.157 0.191 0.024
2.
5.231.80.252 cr01.mil1.it.lakenet…
AS6517 0 5 0.622 0.562 0.495 0.629 0.06
3.
185.1.114.25 cloudflare.minap.it
- 60 5 12.58 7.161 1.743 12.58 7.663
4.
188.114.100.43 -
AS13335 0 5 1.004 1.134 0.896 1.731 0.337
5.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 0.776 0.951 0.739 1.573 0.354
JP
Japan, Tokyo PAN-LIAN TECHNOLOGY · AS206675
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.138 0.138 0.138 0.138 0
2.
216.38.168.1 -
AS206675 0 5 0.789 0.537 0.446 0.789 0.142
3.
8.244.130.89 -
AS3356 0 5 0.913 2.361 0.913 5.206 1.702
4.
213.155.129.38 tky-b2-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 3.796 3.831 3.25 4.485 0.446
5.
213.248.84.115 cloudflareusinc-ic-3…
AS1299 20 5 8.39 4.981 1.82 8.39 3.309
6.
103.22.201.95 -
AS13335 0 5 1.921 2.086 1.47 3.129 0.637
7.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 1.534 1.489 1.342 1.595 0.093
KR
South Korea, Seoul KDATACENTER · AS45996
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.112 0.15 0.112 0.188 0.053
2.
27.102.66.3 -
AS45996 0 5 0.651 0.717 0.615 0.898 0.112
3.
10.10.1.213 -
- 0 5 1.069 0.873 0.763 1.069 0.116
4.
10.10.1.77 -
- 0 5 1.23 0.928 0.657 1.23 0.208
5.
10.2.0.22 -
- 0 5 1.915 1.898 1.741 2.126 0.142
6.
10.2.0.62 -
- 0 5 1.956 2.131 1.956 2.256 0.114
7.
139.150.100.68 -
- 20 5 11.426 17.982 2.641 36.767 14.616
8.
141.101.82.25 -
AS13335 0 5 2.357 3.493 2.357 5.725 1.295
9.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 2.162 2.922 1.816 6.926 2.242
KZ
Kazakhstan, Almaty vdska · AS49791
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.144 0.224 0.122 0.409 0.159
2.
45.43.159.1 -
AS49791 0 5 0.477 0.549 0.437 0.772 0.143
3.
100.64.1.3 -
- 0 5 0.628 0.692 0.375 1.233 0.338
4.
100.64.2.2 -
- 0 5 0.583 1.191 0.41 3.961 1.548
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
178.88.71.104 -
AS9198 0 5 0.85 2.333 0.73 5.122 1.896
7.
95.59.170.132 -
AS9198 0 5 1.782 1.866 1.599 2.291 0.28
8.
92.47.150.188 -
AS50482 0 5 3.098 5.462 3.098 9.5 2.61
9.
95.57.207.238 -
AS9198 0 5 2.164 2.332 2.022 2.878 0.325
10.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 1.391 1.761 1.391 3.132 0.766
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
8 hops · 80% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.115 0.115 0.115 0.115 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
158.173.79.3 -
- 60 5 109.11 75.9 42.695 109.11 46.96
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
85.206.240.2 2-240-206-85.bacloud…
AS61272 60 5 66.091 87.482 66.091 108.87 30.251
6.
213.226.128.129 -
AS13194 80 5 100.47 100.47 100.47 100.47 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
104.16.133.229 -
AS13335 80 5 87.964 87.964 87.964 87.964 0
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
6 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.176 0.176 0.176 0.176 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
149.14.74.114 -
AS174 80 5 60.031 60.031 60.031 60.031 0
6.
104.16.133.229 -
AS13335 20 5 78.106 60.592 41.734 78.106 17.106
MD
Moldova, Chisinau Trabia SRL · AS43289
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.105 0.105 0.105 0.105 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
178.175.128.233 -
AS43289 40 5 104.73 78.851 51.736 104.73 26.52
4.
178.17.160.162 et-0-0-0.tcr01.buh01…
AS43289 40 5 85.431 95.166 85.431 104.13 9.373
5.
87.245.240.185 ae2-520.rt.nxd.buh.r…
AS9002 80 5 93.068 93.068 93.068 93.068 0
6.
162.158.16.4 -
AS13335 60 5 116.82 114.91 113 116.82 2.702
7.
162.158.16.13 -
AS13335 60 5 78.266 98.989 78.266 119.71 29.307
8.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 79.446 96.606 79.446 115.75 13.237
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.234 0.234 0.234 0.234 0
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.659 0.898 0.659 1.378 0.282
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.169 1.466 1.169 1.809 0.294
4.
185.1.240.29 peering.era-ix.nl
- 0 5 32.791 14.136 1.027 32.791 13.444
5.
141.101.65.184 -
AS13335 0 5 1.083 0.988 0.759 1.098 0.139
6.
141.101.65.197 -
AS13335 0 5 2.289 3.362 1.367 9.21 3.285
7.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 1.577 1.428 1.231 1.577 0.139
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.196 0.224 0.196 0.253 0.039
2.
185.246.189.6 -
AS200651 0 5 0.401 0.514 0.401 0.593 0.078
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
185.8.179.36 -
AS50673 0 5 0.966 1.067 0.824 1.289 0.19
5.
185.1.222.191 speed-ix.cloudflare.…
- 0 5 8.274 11.447 4.304 22.132 7.377
6.
141.101.65.184 -
AS13335 0 5 4.738 3.247 2.784 4.738 0.838
7.
141.101.65.197 -
AS13335 0 5 3.202 3.871 3.198 5.045 0.76
8.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 3.931 3.535 3.323 3.931 0.233
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.183 0.183 0.183 0.183 0
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.543 0.664 0.543 0.836 0.11
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.612 1.295 1.082 1.612 0.228
4.
185.1.240.29 peering.era-ix.nl
- 0 5 1.743 14.221 1.251 41.322 18.017
5.
141.101.65.184 -
AS13335 0 5 0.776 0.775 0.69 0.832 0.052
6.
141.101.65.203 -
AS13335 0 5 22.858 9.616 1.332 22.858 10.945
7.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 1.601 1.371 1.169 1.61 0.22
NL
Netherlands, Amsterdam Joel Krause · AS200912
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.518 0.323 0.128 0.518 0.275
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.724 0.77 0.543 1.274 0.289
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.889 1.319 0.952 1.889 0.42
4.
185.1.240.29 peering.era-ix.nl
- 0 5 2.07 3.841 1.104 12.048 4.604
5.
141.101.65.185 -
AS13335 0 5 0.94 0.928 0.848 1.022 0.074
6.
141.101.65.237 -
AS13335 0 5 1.181 3.073 1.181 8.109 2.856
7.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 1.555 1.401 1.282 1.555 0.115
NL
Netherlands, Eygelshoven VMHeaven · AS51396
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.136 0.136 0.136 0.136 0
2.
45.153.34.253 -
AS51396 0 5 0.705 0.938 0.468 1.736 0.544
3.
78.142.18.1 -
AS213438 0 5 0.635 0.673 0.488 0.793 0.123
4.
213.39.36.109 ae3-1160.cr5-ams2.ip…
AS3257 0 5 28.427 15.24 4.187 28.427 11.036
5.
213.200.117.58 ae15.cr6-ams1.ip4.gt…
AS3257 0 5 41.826 19.849 5.931 41.826 13.385
6.
87.119.94.210 -
AS3257 0 5 33.955 23.299 12.509 33.955 8.792
7.
141.101.65.185 -
AS13335 0 5 37.334 17.764 7.421 37.334 12.426
8.
141.101.65.221 -
AS13335 0 5 50.908 25.929 8.205 50.908 15.718
9.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 37.714 19.299 10.207 37.714 11.8
NO
Norway, Oslo ServeTheWorld AS · AS34989
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.102 0.102 0.102 0.102 0
2.
46.251.249.1 -
AS34989 0 5 2.518 2.784 2.144 4.718 1.09
3.
83.143.81.206 vz01.servetheworld.n…
AS34989 0 5 0.591 0.627 0.568 0.685 0.047
4.
83.143.81.218 -
AS34989 0 5 0.452 2.635 0.411 7.514 2.899
5.
217.170.192.63 -
AS34989 0 5 0.363 0.399 0.363 0.439 0.027
6.
185.1.55.41 -
- 0 5 1.452 1.424 1.25 1.69 0.167
7.
162.158.220.15 -
AS13335 0 5 1.22 4.907 0.916 10.823 5.221
8.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 0.604 0.627 0.563 0.705 0.053
PL
Poland, Warsaw F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
8 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.1 0.089 0.079 0.1 0.015
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
149.6.71.18 cloudflare.demarc.co…
AS174 80 5 21.515 21.515 21.515 21.515 0
7.
162.158.100.59 -
AS13335 40 5 32.557 30.457 20.628 38.186 8.965
8.
104.16.132.229 -
AS13335 20 5 25.048 24.03 16.963 31.321 5.935
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.128 0.128 0.128 0.128 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 38.449 38.518 38.449 38.603 0.076
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 39.236 38.863 38.601 39.236 0.296
5.
212.87.204.250 ae1.mx304.drt-fra8.s…
- 0 5 38.898 39.17 38.783 39.511 0.316
6.
162.158.84.102 -
AS13335 60 5 39.696 39.867 39.696 40.039 0.242
7.
162.158.84.79 -
AS13335 0 5 39.212 39.662 38.921 41.756 1.176
8.
162.158.84.23 -
AS13335 0 5 40.542 41.27 39.077 46.828 3.165
9.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 39.85 39.627 39.374 39.85 0.203
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 2.785 2.785 2.785 2.785 0
2.
185.247.224.223 -
AS200651 0 5 0.804 1.07 0.733 2.183 0.625
3.
5.183.211.190 333.et19-1.r2-buh1-r…
AS5405 0 5 0.738 0.817 0.585 1.374 0.319
4.
94.103.180.79 r2-sof1-bg.as5405.ne…
AS5405 0 5 7.801 7.473 7.115 7.801 0.298
5.
162.158.208.44 -
AS13335 80 5 13.452 13.452 13.452 13.452 0
6.
162.158.208.57 -
AS13335 0 5 9.739 15.331 9.739 22.384 5.118
7.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 7.493 7.791 7.493 8.095 0.229
RS
Serbia, Belgrade DCX DOO · AS8400
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.112 0.112 0.112 0.112 0
2.
79.101.53.97 rs-24.dcx.rs
AS8400 80 5 0.428 0.428 0.428 0.428 0
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.503 0.509 0.446 0.595 0.063
4.
178.221.43.165 telekom-transit1.dcx…
AS8400 0 5 6.256 3.143 2.138 6.256 1.755
5.
212.200.233.5 -
AS8400 0 5 5.656 7.789 5.443 16.457 4.846
6.
212.200.233.74 -
AS8400 0 5 6.939 7.391 6.818 9.047 0.936
7.
212.200.7.82 -
AS8400 0 5 6.743 6.927 6.731 7.389 0.268
8.
172.68.152.2 -
AS13335 0 5 7.521 9.465 7.046 18.128 4.848
9.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 6.843 6.932 6.843 7.024 0.074
RU
Russia, Moscow Anton Levin · AS50053
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.222 0.217 0.212 0.222 0.007
2.
46.23.98.1 -
AS50053 40 5 1.68 1.026 0.605 1.68 0.574
3.
195.211.101.1 gate.datacheap.ru
AS16262 0 5 1.449 1.305 1.153 1.468 0.149
4.
92.63.203.24 datacheap-protect-pe…
AS202984 0 5 0.997 14.391 0.997 66.419 29.085
5.
92.63.203.26 ae14-lag.highspeedne…
AS202984 0 5 2.628 3.052 1.018 5.464 2.038
6.
62.115.196.193 sto-b9-link.ip.twelv…
AS1299 60 5 21.34 21.048 20.756 21.34 0.412
7.
62.115.199.207 cloudflareusinc-ic-3…
AS1299 80 5 24.067 24.067 24.067 24.067 0
8.
172.68.180.41 -
AS13335 0 5 22.195 22.319 21.262 23.671 0.914
9.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 23.285 22.023 20.815 23.812 1.419
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.147 0.146 0.146 0.147 0.001
2.
50.7.21.1 -
AS30058 0 5 10.993 19.588 2.207 49.328 20.432
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 75.487 36.21 1.708 75.487 35.632
4.
66.90.65.62 -
AS30058 0 5 10.561 36.861 1.518 166.57 72.599
5.
66.90.65.49 -
AS30058 0 5 3.521 43.162 0.744 162.93 69.106
6.
172.69.117.60 -
AS13335 0 5 10.027 9.663 0.537 34.541 14.43
7.
172.69.117.53 -
AS13335 0 5 15.133 9.721 1.311 15.676 7.146
8.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 0.775 0.979 0.775 1.348 0.235
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
TR
Turkey, Istanbul Pixoof Teknoloji · AS51722
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.273 0.199 0.167 0.273 0.049
2.
31.40.196.1 -
AS203771 0 5 0.747 0.584 0.398 0.747 0.143
3.
5.253.168.137 mx204.equinix_il04-t…
AS209447 0 5 0.524 0.571 0.524 0.657 0.06
4.
87.245.234.76 ae17-12.rt.tlp.sof.b…
AS9002 0 5 9.92 11.332 9.92 15.574 2.388
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
162.158.208.57 -
AS13335 0 5 9.77 9.7 9.389 10.368 0.4
7.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 10.282 10.23 10.15 10.283 0.062
UA
Ukraine, Khmelnytskyi GMhost EE · AS201094
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.18 0.18 0.18 0.18 0
2.
45.129.97.1 gw.gmhost.hosting
AS201094 0 5 0.959 1.143 0.557 2.197 0.638
3.
100.127.255.104 -
- 0 5 5.628 7.729 5.133 17.207 5.301
4.
185.1.63.113 vizitnet-ix.giganet.…
- 0 5 54.314 15.794 5.549 54.314 21.542
5.
185.1.62.76 cloudflare-ix.gigane…
- 60 5 5.562 5.633 5.562 5.704 0.1
6.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 4.781 5.453 4.781 7.121 0.963
US
United States, Dallas Ipxo LLC · AS396993
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.243 0.243 0.243 0.243 0
2.
199.47.146.1 1.146.47.199.ip.sora…
AS396993 0 5 1.078 1.72 0.903 4.349 1.472
3.
62.115.205.54 dls-b7-link.ip.twelv…
AS1299 80 5 0.795 0.795 0.795 0.795 0
4.
62.115.61.243 cloudflareusinc-ic-3…
AS1299 0 5 0.445 0.553 0.445 0.856 0.172
5.
141.101.74.13 -
AS13335 0 5 4.387 4.384 3.614 5.497 0.697
6.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 1.361 1.482 1.361 1.617 0.104
US
United States, Los Angeles DCX DOO · AS29802
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.173 0.173 0.173 0.173 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
107.155.88.169 107-155-88-169.stati…
AS29802 0 5 10.227 14.357 10.227 18.04 3.028
4.
10.253.1.209 -
- 0 5 29.368 20.146 5.595 51.171 19.969
5.
10.253.1.153 -
- 0 5 22.015 17.759 13.544 22.015 3.103
6.
10.253.1.9 -
- 0 5 0.645 0.475 0.387 0.645 0.099
7.
206.72.211.63 cloudflare.as13335.a…
- 0 5 1.449 4.941 0.928 17.897 7.305
8.
141.101.72.105 -
AS13335 0 5 0.608 0.926 0.451 1.697 0.484
9.
141.101.72.121 -
AS13335 0 5 12.641 6.25 1.099 12.641 4.904
10.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 1.329 1.38 1.119 2.001 0.361
US
United States, Houston ColdHosting · AS197795
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.098 0.098 0.098 0.098 0
2.
23.26.146.1 ip1-houston1-ddos.co…
AS197795 80 5 0.283 0.283 0.283 0.283 0
3.
108.165.47.3 cr002.hou.us.as26141…
AS26141 20 5 31.711 31.257 31.07 31.711 0.303
4.
108.165.47.2 cr001.hou.us.as26141…
AS26141 0 5 7.413 7.366 7.259 7.437 0.077
5.
4.1.109.233 lag-31-1340-99.bear2…
AS3356 0 5 38.573 30.326 16.197 42.24 10.341
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
4.16.234.182 -
AS3356 0 5 6.306 6.307 6.284 6.326 0.015
8.
141.101.74.133 -
AS13335 0 5 7.63 17.034 7.63 29.417 9.287
9.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 7.026 7.148 7.026 7.303 0.108
US
United States, Miami ColdHosting · AS197795
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.063 0.063 0.063 0.063 0
2.
82.38.8.1 -
AS197795 80 5 0.121 0.121 0.121 0.121 0
3.
157.254.174.2 cr001.mia.us.as26141…
AS26141 0 5 0.674 0.835 0.674 1.194 0.208
4.
157.254.174.3 cr002.mia.us.as26141…
AS26141 0 5 0.865 0.757 0.661 0.865 0.079
5.
206.41.108.18 -
- 0 5 1.641 8.824 1.245 35.93 15.184
6.
108.162.211.11 -
AS13335 0 5 0.765 0.749 0.693 0.784 0.035
7.
108.162.211.87 -
AS13335 0 5 1.712 5.168 1.148 12.42 4.659
8.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 1.201 1.319 1.136 1.766 0.254
ZA
South Africa, Johannesburg Virtarix · AS328364
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.17 0.198 0.17 0.227 0.039
2.
102.208.216.1 -
AS328364 0 5 44.596 50.227 21.663 109.81 34.416
3.
102.135.160.17 -
AS328364 0 5 0.846 0.732 0.566 0.98 0.173
4.
102.135.160.21 -
AS328364 0 5 1.018 1.417 0.781 3.592 1.218
5.
102.33.155.37 -
AS327782 0 5 0.657 3.891 0.657 13.096 5.192
6.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 2.17 2.169 1.964 2.273 0.121