Check-Host.cc

Check MTR cloudflare.com

Checked Oct 23, 2026 07:08:00 UTC |
| Check again |
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.117 0.117 0.117 0.117 0
2.
163.227.128.102 -
AS152900 0 5 0.324 0.377 0.275 0.471 0.078
3.
103.216.222.72 cr2.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.388 0.383 0.288 0.526 0.088
4.
103.216.222.77 cr2.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.553 0.8 0.553 1.086 0.229
5.
103.216.222.76 cr1.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.26 0.33 0.26 0.427 0.071
6.
45.127.172.154 13335.syd.equinix.co…
- 60 5 1.145 1.243 1.145 1.341 0.138
7.
108.162.250.5 -
AS13335 0 5 1.469 1.707 0.974 2.931 0.78
8.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 0.666 0.79 0.666 0.935 0.113
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 20 5 0.157 0.113 0.062 0.157 0.043
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.347 0.321 0.255 0.429 0.072
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 2.428 2.313 2.166 2.428 0.102
4.
185.81.60.30 -
AS21215 0 5 12.488 12.161 11.703 12.558 0.379
5.
185.18.12.1 at-vie-int-r-1-be1.u…
AS21215 0 5 20.78 20.342 19.786 21.127 0.583
6.
172.68.48.70 -
AS13335 0 5 17.269 24.851 17.147 37.86 10.546
7.
172.68.48.59 -
AS13335 0 5 18.082 20.06 18.082 25.751 3.251
8.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 18.36 18.775 18.277 19.876 0.645
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.068 0.133 0.068 0.198 0.091
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 207.63 151.07 49.186 248.61 78.492
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 6.587 7.617 0.446 15.365 7.404
4.
91.243.177.225 -
AS203380 40 5 1.452 16.048 1.452 23.384 12.64
5.
162.158.208.43 -
AS13335 0 5 1.91 1.787 1.697 1.91 0.086
6.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 1.091 0.966 0.842 1.091 0.088
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.152 0.151 0.151 0.152 0.001
2.
192.168.202.1 -
- 60 5 0.217 0.286 0.217 0.356 0.097
3.
198.27.81.252 -
AS16276 0 5 0.71 0.761 0.702 0.902 0.081
4.
10.34.2.58 -
- 0 5 0.79 0.808 0.75 0.878 0.052
5.
10.74.8.212 -
- 0 5 0.528 0.556 0.45 0.645 0.072
6.
10.95.81.8 -
- 0 5 0.832 0.784 0.729 0.852 0.054
7.
192.99.146.162 be101.yto-tr1-sbb1-8…
AS16276 0 5 10.778 9.741 8.697 10.778 0.876
8.
10.200.5.3 -
- 0 5 8.343 9.334 8.231 10.724 1.116
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
108.162.239.22 -
AS13335 0 5 20.437 14.709 8.094 28.368 9.281
11.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 7.996 8.075 7.996 8.192 0.084
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.353 0.353 0.353 0.353 0
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 1.908 1.225 0.772 1.908 0.524
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 9.208 2.883 1.048 9.208 3.539
4.
185.1.240.29 peering.era-ix.nl
- 0 5 6.216 9.159 1.339 34.769 14.456
5.
141.101.65.184 -
AS13335 0 5 0.837 1.036 0.837 1.206 0.164
6.
141.101.65.197 -
AS13335 0 5 6.456 5.128 1.266 13.339 5.022
7.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 1.25 1.484 1.208 1.896 0.317
CH
Switzerland, Zurich Private Layer INC · AS51852
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.069 0.081 0.058 0.153 0.039
2.
81.17.31.89 hosted-by.privateweb…
AS51852 0 5 0.432 0.576 0.432 0.67 0.089
3.
179.43.185.34 hostedby.privatelaye…
AS51852 0 5 0.455 2.431 0.455 9.582 3.998
4.
185.227.149.166 -
AS43440 0 5 0.589 0.561 0.439 0.687 0.091
5.
185.227.149.187 -
AS43440 0 5 19.096 19.376 19.096 20.026 0.369
6.
80.81.193.129 de-cix-frankfurt.as1…
- 0 5 19.249 19.194 19.101 19.283 0.073
7.
162.158.84.23 -
AS13335 0 5 26.791 32.389 26.791 43.411 7.772
8.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 26.661 26.612 26.504 26.704 0.082
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.145 0.102 0.06 0.145 0.06
2.
11.73.14.141 -
AS749 0 5 0.387 0.398 0.368 0.437 0.03
3.
11.73.35.97 -
AS749 0 5 0.466 0.45 0.41 0.502 0.035
4.
11.73.54.193 -
AS749 0 5 0.417 0.462 0.369 0.572 0.076
5.
10.136.45.138 -
- 0 5 2.26 1.943 1.616 2.309 0.33
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
10.216.229.98 -
- 0 5 11.974 11.97 11.849 12.106 0.091
9.
61.49.143.13 -
AS4808 80 5 14.789 14.789 14.789 14.789 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
219.158.4.38 -
AS4837 60 5 52.083 52.085 52.083 52.087 0.002
15.
219.158.96.30 -
AS4837 0 5 256.47 256.28 254.69 257.44 1.015
16.
219.158.33.194 -
AS4837 0 5 254.12 237.06 217.68 254.12 14.849
17.
141.101.72.111 -
AS13335 80 5 266.34 266.34 266.34 266.34 0
18.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 321.69 299.98 235.4 323.68 37.269
CY
Cyprus, Larnaca MVPS LTD · AS202448
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.157 0.155 0.092 0.289 0.078
2.
193.24.232.1 gw.mvps.net
AS202448 0 5 0.306 0.47 0.306 0.579 0.102
3.
212.31.113.86 -
AS6866 0 5 1.838 2.008 1.838 2.277 0.19
4.
195.14.136.54 hu0-1-0-2-icr1.lyk.c…
AS6866 0 5 2.802 2.849 2.669 3.011 0.132
5.
195.14.136.245 be14.4-iag1.lat.cyta…
AS6866 0 5 2.314 2.552 2.314 2.941 0.258
6.
195.14.155.72 1-72.li.cytanet.com.…
AS6866 0 5 2.766 2.616 2.326 2.999 0.267
7.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 38.84 10.185 2.027 38.84 16.057
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.153 0.153 0.153 0.153 0
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 3.571 3.354 3.033 3.571 0.205
3.
49.12.139.201 16068.your-cloud.hos…
AS24940 80 5 3.692 3.692 3.692 3.692 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.203.102 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 0 5 0.642 0.707 0.54 1.122 0.234
7.
213.239.203.105 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.842 0.906 0.722 1.326 0.24
8.
213.239.237.242 core6.par.hetzner.co…
AS24940 0 5 13.222 13.497 13.222 14.133 0.361
9.
78.47.248.6 static.6.248.47.78.c…
AS24940 0 5 13.945 21.853 13.945 44.286 13.008
10.
141.101.67.143 -
AS13335 0 5 13.731 13.759 13.544 14.249 0.284
11.
141.101.67.199 -
AS13335 0 5 14.965 16.403 14.922 21.682 2.955
12.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 14.27 14.493 14.144 15.431 0.532
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.105 0.105 0.105 0.105 0
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 6.866 9.111 2.702 27.35 10.338
3.
154.14.156.145 ae5-312.cr13-fra6.ip…
AS3257 0 5 0.3 0.335 0.3 0.436 0.056
4.
212.221.94.186 ip4.gtt.net
AS3257 0 5 0.538 2.767 0.538 7.556 2.987
5.
162.158.84.78 -
AS13335 0 5 0.452 0.488 0.45 0.569 0.049
6.
162.158.84.221 -
AS13335 0 5 0.741 0.918 0.588 1.179 0.251
7.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 0.68 0.68 0.64 0.726 0.03
DE
Germany, Frankfurt am Main Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.099 0.097 0.095 0.099 0.002
2.
5.231.234.1 cleancore.packets-de…
AS214243 0 5 796.49 647.58 440.49 796.49 180.24
3.
100.68.20.1 -
- 0 5 0.997 2.156 0.925 6.244 2.301
4.
92.242.166.5 irb5.rt-qfx10k-fkt2.…
AS203446 0 5 1.302 3.289 1.042 7.465 2.979
5.
162.158.84.216 -
AS13335 0 5 1.81 19.381 1.129 74.918 31.801
6.
162.158.84.78 -
AS13335 0 5 0.471 0.47 0.454 0.495 0.015
7.
162.158.84.229 -
AS13335 0 5 13.991 6.534 0.743 16 7.757
8.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 0.814 0.81 0.767 0.862 0.034
DE
Germany, Frankfurt am Main VMHeaven · AS215607
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.084 0.162 0.084 0.294 0.091
2.
62.192.153.49 49.153.192.62.datafo…
AS58212 0 5 13.645 4.245 0.53 13.645 5.48
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
212.87.204.253 ae2.ptx10k8.eqx-fr4.…
- 0 5 0.852 0.888 0.726 1.297 0.233
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
162.158.84.78 -
AS13335 0 5 0.925 1.141 0.816 2.045 0.508
7.
162.158.84.29 -
AS13335 0 5 2.395 5.769 1.45 20.354 8.165
8.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 1.093 1.334 1.017 2.055 0.414
DE
Germany, Koblenz Starlink · AS14593
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.056 0.056 0.056 0.056 0
2.
192.168.1.1 -
- 80 5 0.873 0.873 0.873 0.873 0
3.
100.64.0.1 -
- 0 5 21.675 20.105 16.682 23.438 3.075
4.
172.16.252.36 -
- 0 5 17.668 20.484 16.932 26.678 4.574
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
206.224.70.78 undefined.hostname.l…
AS14593 0 5 21.331 21.421 15.889 25.292 3.868
7.
206.214.226.7 -
AS14593 40 5 19.524 34.973 19.524 65.471 26.412
8.
162.158.84.79 -
AS13335 0 5 21.037 18.955 16.567 23.364 3.086
9.
162.158.84.243 -
AS13335 0 5 37.084 26.751 17.184 37.084 9.089
10.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 17.033 18.045 16.345 23.299 2.947
DE
Germany, Frankfurt am Main ISPLABS LIMITED · AS213905
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.105 0.073 0.042 0.105 0.044
2.
10.0.0.1 -
- 60 5 0.282 0.191 0.1 0.282 0.128
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 4.951 5.024 4.844 5.543 0.292
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
8 hops · 80% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.149 0.149 0.149 0.149 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.8.71.1 -
AS42708 20 5 49.048 31.16 15.256 49.048 13.896
4.
80.67.4.216 be-7.cr3.sto2.se.por…
AS42708 40 5 73.772 49.886 34.469 73.772 20.975
5.
80.67.9.68 be-24.cr3.sto1.se.po…
AS42708 40 5 51.021 57.832 46.282 76.194 16.077
6.
192.121.80.23 as13335-10g-sk1.sthi…
- 60 5 81.084 60.924 40.765 81.084 28.51
7.
172.68.180.45 -
AS13335 80 5 36.858 36.858 36.858 36.858 0
8.
104.16.132.229 -
AS13335 80 5 36.717 36.717 36.717 36.717 0
ES
Spain, Bilbao 24racks Cloud S.L. · AS214340
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.129 0.129 0.129 0.129 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 38.193 63.513 37.891 156.74 52.172
4.
193.221.194.250 ae8.930.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 48.971 43.751 37.93 53.287 6.977
5.
185.0.42.19 cloudflare.1-ix.net
- 40 5 63.98 61.331 58.721 63.98 2.629
6.
162.158.100.65 -
AS13335 0 5 59.25 61.534 57.1 75.946 8.097
7.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 57.919 57.765 57.38 58.058 0.255
ES
Spain, Barcelona ColdHosting SL · AS197795
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.147 0.187 0.146 0.261 0.046
2.
185.230.55.1 -
AS197795 0 5 0.43 0.344 0.259 0.43 0.069
3.
194.26.100.2 cr001.bcn.eu.as26141…
AS26141 0 5 27.575 27.489 27.45 27.575 0.05
4.
185.1.119.7 ipv4.de-cix.bcn.clou…
- 0 5 23.896 33.092 23.896 39.844 6.789
5.
172.68.92.21 -
AS13335 0 5 19.245 18.673 18.062 19.549 0.675
6.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 18.141 18.122 17.907 18.296 0.153
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.3 0.18 0.11 0.3 0.079
2.
45.137.69.1 -
AS211507 0 5 0.514 0.577 0.514 0.674 0.061
3.
185.218.195.129 -
AS213468 0 5 0.586 0.614 0.439 0.934 0.199
4.
185.218.193.177 -
AS207003 0 5 1.693 1.639 1.348 1.981 0.264
5.
185.195.149.101 -
AS199508 0 5 4.955 5.033 4.955 5.095 0.071
6.
193.110.224.29 cloudflare.ficix2.fi…
- 60 5 6.473 5.946 5.419 6.473 0.745
7.
162.158.236.13 -
AS13335 0 5 5.648 5.928 5.648 6.138 0.191
8.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 5.393 5.385 5.124 5.769 0.236
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 1.973 1.973 1.973 1.973 0
2.
37.228.129.3 -
AS200651 0 5 0.521 0.561 0.421 0.795 0.145
3.
10.10.251.0 -
- 0 5 0.598 0.492 0.381 0.598 0.08
4.
5.183.211.140 335.et1.r1-hel1-fi.a…
AS5405 0 5 0.613 0.622 0.575 0.68 0.038
5.
94.103.180.94 r2-sto2-se.as5405.ne…
AS5405 0 5 19.032 19.059 18.8 19.539 0.282
6.
94.103.180.3 r4-ber1-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 19.073 19.432 19.034 20.676 0.701
7.
162.158.112.10 -
AS13335 0 5 29.536 24.93 19.082 36.928 8.021
8.
162.158.112.33 -
AS13335 0 5 19.811 21.109 19.329 26.705 3.141
9.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 19.384 19.299 19.173 19.384 0.077
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.163 0.112 0.062 0.163 0.071
2.
164.132.200.252 -
AS16276 0 5 0.49 0.577 0.437 0.963 0.217
3.
10.17.134.50 -
- 0 5 0.866 0.611 0.468 0.866 0.168
4.
10.73.240.65 -
- 60 5 0.579 0.506 0.434 0.579 0.102
5.
172.20.16.56 -
- 0 5 3.43 2.938 1.921 3.603 0.675
6.
37.59.16.29 -
AS16276 0 5 0.814 0.787 0.674 0.963 0.113
7.
91.121.215.177 be102.par-gsw-sbb1-n…
AS16276 0 5 4.358 4.318 4.284 4.358 0.031
8.
10.200.2.21 -
- 0 5 4.655 4.637 4.571 4.69 0.046
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
141.101.67.142 -
AS13335 0 5 4.713 4.667 4.615 4.718 0.046
11.
141.101.67.153 -
AS13335 0 5 5.36 5.097 4.588 5.551 0.388
12.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 4.589 4.567 4.504 4.612 0.041
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.098 0.112 0.098 0.127 0.02
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.157.112.124 -
AS206092 40 5 63.357 38.923 18.486 63.357 22.701
4.
79.127.195.34 vl221.par-itx5-core-…
- 80 5 44.191 44.191 44.191 44.191 0
5.
169.150.194.131 vl264.par-eq5-edge-1…
- 20 5 55.372 42.934 31.325 55.372 10.087
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
141.101.67.163 -
AS13335 40 5 17.244 47.675 17.244 91.04 38.56
9.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 9.957 37.126 9.957 49.757 15.928
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.117 0.117 0.117 0.117 0
2.
172.31.253.2 -
- 0 5 0.475 0.435 0.371 0.475 0.048
3.
172.31.254.2 -
- 0 5 0.359 0.363 0.295 0.474 0.067
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 7.529 7.441 7.324 7.529 0.084
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 7.768 7.697 7.545 7.901 0.141
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 7.737 7.453 7.232 7.737 0.238
8.
195.66.225.179 linx-lon1.as13335.ne…
- 0 5 14.016 28.058 8.234 82.156 30.503
9.
141.101.71.1 -
AS13335 40 5 8.265 19.965 8.265 30.787 11.286
10.
141.101.71.135 -
AS13335 0 5 10.892 9.126 8.446 10.892 1.03
11.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 8.324 8.511 8.324 8.654 0.128
HK
Hong Kong, Hong Kong Offshore LC · AS214472
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.11 0.077 0.045 0.11 0.046
2.
45.204.146.1 -
- 0 5 6.682 3.552 1.279 6.682 2.081
3.
172.31.101.8 -
- 0 5 201.85 175.35 46.085 264.74 85.014
4.
172.31.101.0 -
- 0 5 3.605 2.466 1.246 3.605 1.106
5.
172.31.250.12 -
- 0 5 0.81 0.861 0.754 0.975 0.083
6.
193.239.117.14 -
- 0 5 7.418 11.752 7.418 19.957 5.142
7.
162.158.84.79 -
AS13335 0 5 6.522 6.586 6.522 6.686 0.06
8.
162.158.84.231 -
AS13335 0 5 7.303 7.763 7.303 8.172 0.318
9.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 7.149 6.925 6.792 7.149 0.145
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.194 0.194 0.194 0.194 0
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.491 0.558 0.437 0.728 0.112
3.
171.75.8.159 ae1.6.edge3.vie1.neo…
AS3356 0 5 26.306 28.039 25.741 35.316 4.078
4.
212.73.202.22 -
AS3356 0 5 27.449 27.852 27.091 29.099 0.775
5.
172.68.48.57 -
AS13335 0 5 26.319 31.613 26.113 52.512 11.685
6.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 29.901 30.313 29.725 31.74 0.851
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
6 hops · 60% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.083 0.097 0.083 0.112 0.02
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.11.172.126 -
AS212238 40 5 66.81 36.077 16.262 66.81 26.984
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
149.6.182.74 -
AS174 0 5 16.056 25.956 15.466 53.307 16.372
6.
104.16.133.229 -
AS13335 60 5 40.633 27.742 14.852 40.633 18.23
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.13 0.13 0.13 0.13 0
2.
94.154.123.129 -
AS206446 0 5 0.449 0.562 0.449 0.869 0.172
3.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 0.449 0.677 0.449 0.919 0.181
4.
82.102.131.50 -
AS12400 0 5 0.907 0.929 0.821 1.078 0.092
5.
82.102.131.51 -
AS12400 0 5 1.448 1.419 1.393 1.458 0.031
6.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 0.743 0.847 0.743 1.01 0.107
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.101 0.101 0.101 0.101 0
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 0.521 0.447 0.348 0.521 0.063
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 1.011 1.031 1.011 1.07 0.022
4.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 1.083 1.088 1.005 1.213 0.077
5.
82.102.131.50 -
AS12400 0 5 1.445 1.498 1.436 1.618 0.081
6.
82.102.131.51 -
AS12400 0 5 1.938 1.974 1.821 2.173 0.158
7.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 1.378 1.405 1.317 1.598 0.113
IR
Iran, Tehran Pars Abr Toseeh Ertebatat LTD · AS198154
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.371 0.371 0.371 0.371 0
2.
172.30.3.3 -
- 0 5 0.719 0.727 0.685 0.783 0.035
3.
172.16.77.1 -
- 0 5 0.946 0.738 0.607 0.946 0.127
4.
172.16.88.1 -
- 0 5 1.09 0.818 0.612 1.09 0.179
5.
172.25.4.205 -
- 0 5 1.047 0.886 0.75 1.047 0.147
6.
10.201.176.169 -
- 0 5 0.9 0.868 0.804 0.939 0.057
7.
10.202.7.122 -
- 0 5 0.95 1.15 0.95 1.255 0.117
8.
10.21.21.10 -
- 0 5 0.944 1.22 0.944 1.453 0.215
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
162.158.84.119 -
AS13335 60 5 83.356 84.053 83.356 84.75 0.985
11.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 81.869 81.838 81.528 82.259 0.308
IR
Iran, Tehran Pars Abr Toseeh Ertebatat LTD · AS198154
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.14 0.156 0.138 0.172 0.016
2.
172.26.21.21 -
- 0 5 0.536 0.708 0.536 0.985 0.165
3.
172.16.77.1 -
- 0 5 0.822 0.711 0.66 0.822 0.066
4.
172.16.88.1 -
- 0 5 0.847 0.844 0.712 1.112 0.161
5.
172.25.4.205 -
- 20 5 1.421 0.933 0.649 1.421 0.342
6.
10.201.176.169 -
- 0 5 1.11 1.124 0.813 1.72 0.365
7.
10.21.211.10 -
- 0 5 1.215 2.691 0.991 8.861 3.449
8.
10.21.21.10 -
- 0 5 1.144 1.232 1.065 1.599 0.214
9.
80.81.194.180 de-cix-frankfurt.as1…
- 0 5 82.809 82.867 82.673 83.129 0.166
10.
162.158.84.37 -
AS13335 0 5 83.548 84.72 83.548 88.84 2.308
11.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 82.631 82.535 82.301 82.901 0.236
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.16 0.16 0.16 0.16 0
2.
82.221.101.252 -
AS50613 0 5 0.331 0.386 0.321 0.522 0.081
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 2.141 2.117 2.053 2.155 0.039
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.124 0.124 0.124 0.124 0
2.
5.231.80.252 cr01.mil1.it.lakenet…
AS6517 0 5 0.413 0.425 0.26 0.601 0.123
3.
185.1.114.25 cloudflare.minap.it
- 60 5 7.638 52.124 7.638 96.611 62.913
4.
188.114.100.43 -
AS13335 0 5 0.729 2.421 0.656 8.026 3.176
5.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 0.612 0.688 0.504 0.994 0.208
JP
Japan, Tokyo PAN-LIAN TECHNOLOGY · AS206675
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.159 0.149 0.14 0.159 0.013
2.
216.38.168.1 -
AS206675 0 5 0.457 0.513 0.457 0.574 0.045
3.
8.244.130.89 -
AS3356 0 5 14.08 4.503 1.744 14.08 5.368
4.
213.155.129.38 tky-b2-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 4.904 3.745 3.204 4.904 0.697
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
103.22.201.95 -
AS13335 0 5 15.956 7.113 1.878 15.956 6.787
7.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 1.675 1.574 1.385 1.675 0.123
KR
South Korea, Seoul KDATACENTER · AS45996
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.163 0.163 0.163 0.163 0
2.
27.102.66.3 -
AS45996 0 5 0.677 1.252 0.677 3.106 1.04
3.
10.10.1.213 -
- 0 5 1.18 1.227 0.778 2.12 0.547
4.
10.10.1.77 -
- 0 5 2.07 1.063 0.656 2.07 0.588
5.
10.2.0.22 -
- 0 5 1.569 2.226 1.569 3.837 0.913
6.
10.2.0.62 -
- 0 5 1.914 2.992 1.914 4.167 1.054
7.
139.150.100.68 -
- 40 5 2.503 9.8 2.488 24.41 12.652
8.
141.101.82.25 -
AS13335 0 5 2.597 5.873 2.514 13.493 4.745
9.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 1.932 2.885 1.842 6.732 2.15
KZ
Kazakhstan, Almaty vdska · AS49791
10 hops · 60% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.179 0.183 0.179 0.187 0.005
2.
45.43.159.1 -
AS49791 0 5 0.429 0.489 0.388 0.582 0.08
3.
100.64.1.3 -
- 0 5 0.604 0.72 0.604 0.977 0.16
4.
100.64.2.2 -
- 0 5 0.725 0.625 0.47 0.725 0.095
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
178.88.71.104 -
AS9198 0 5 2.638 1.186 0.621 2.638 0.82
7.
95.59.170.132 -
AS9198 0 5 1.628 2.014 1.6 2.973 0.559
8.
92.47.150.188 -
AS50482 0 5 2.681 8.569 2.681 24.243 9.237
9.
95.57.207.238 -
AS9198 0 5 2.023 2.881 2.023 5.138 1.276
10.
104.16.132.229 -
AS13335 60 5 2974.1 3636.1 2974.1 4298.1 936.21
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
11 hops · 40% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.066 0.066 0.053 0.079 0.013
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
158.173.79.3 -
- 60 5 79.961 68.874 57.787 79.961 15.679
4.
85.206.240.4 4-240-206-85.bacloud…
AS61272 80 5 77.084 77.084 77.084 77.084 0
5.
85.206.240.1 1-240-206-85.bacloud…
AS61272 80 5 66.412 66.412 66.412 66.412 0
6.
87.245.242.233 et002.rt.omt.sqq.lt.…
AS9002 20 5 56.642 47.312 37.524 56.642 8.314
7.
87.245.232.91 ae13-8.rt.lim.waw.pl…
AS9002 20 5 75.915 57.417 40.157 75.915 19.44
8.
162.158.100.252 -
AS13335 40 5 98 105.81 62.154 157.28 48.043
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
162.158.100.59 -
AS13335 20 5 39.02 66.112 39.02 82.278 18.964
11.
104.16.132.229 -
AS13335 40 5 81.12 69.726 58.167 81.12 11.477
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
6 hops · 40% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.069 0.069 0.069 0.069 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
196.196.53.1 -
AS41564 0 5 62.722 74.37 55.369 104.13 20.486
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 40 5 35.906 52.078 35.906 63.385 14.37
5.
149.14.74.114 -
AS174 80 5 81.87 81.87 81.87 81.87 0
6.
104.16.133.229 -
AS13335 40 5 83.392 92.611 83.392 109.2 14.393
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.236 0.192 0.149 0.236 0.061
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 1.07 0.862 0.689 1.07 0.168
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.387 1.388 1.11 1.857 0.284
4.
185.1.240.29 peering.era-ix.nl
- 0 5 9.078 3.132 0.744 9.078 3.459
5.
141.101.65.185 -
AS13335 0 5 0.818 0.777 0.719 0.818 0.038
6.
141.101.65.239 -
AS13335 0 5 10.442 3.449 1.479 10.442 3.914
7.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 1.066 1.196 1.037 1.635 0.249
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.147 0.12 0.093 0.147 0.038
2.
185.246.189.6 -
AS200651 0 5 0.468 0.473 0.422 0.555 0.056
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
185.8.179.36 -
AS50673 0 5 0.902 0.907 0.844 1.002 0.057
5.
185.1.222.191 speed-ix.cloudflare.…
- 0 5 7.616 7.908 3.004 14.29 5.016
6.
141.101.65.184 -
AS13335 0 5 2.693 2.785 2.67 2.879 0.096
7.
141.101.65.197 -
AS13335 0 5 8.812 9.129 3.682 20.405 6.74
8.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 3.301 3.321 3.087 3.73 0.241
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.121 0.121 0.121 0.121 0
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.719 0.677 0.608 0.753 0.058
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 0.957 6.662 0.892 28.989 12.481
4.
185.1.240.29 peering.era-ix.nl
- 0 5 0.75 10.257 0.75 30.729 12.73
5.
141.101.65.185 -
AS13335 0 5 0.961 0.815 0.724 0.961 0.092
6.
141.101.65.231 -
AS13335 0 5 6.52 5.072 1.308 14.209 5.546
7.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 1.325 1.253 1.098 1.357 0.118
NL
Netherlands, Amsterdam Joel Krause · AS200912
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.254 0.254 0.254 0.254 0
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.564 0.777 0.564 1.143 0.224
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.023 1.336 1.023 1.802 0.307
4.
185.1.240.29 peering.era-ix.nl
- 0 5 1.555 6.696 1.058 19.536 7.934
5.
141.101.65.185 -
AS13335 0 5 0.709 0.893 0.692 1.174 0.201
6.
141.101.65.237 -
AS13335 0 5 30.231 19.326 1.472 30.231 10.718
7.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 1.326 1.341 1.193 1.447 0.094
NL
Netherlands, Eygelshoven VMHeaven · AS51396
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.163 0.163 0.163 0.163 0
2.
45.153.34.253 -
AS51396 0 5 0.751 0.843 0.53 1.281 0.338
3.
78.142.18.1 -
AS213438 0 5 2.403 1.555 0.473 2.893 1.052
4.
213.39.36.109 ae3-1160.cr5-ams2.ip…
AS3257 0 5 3.791 3.738 3.545 3.943 0.146
5.
213.200.117.58 ae15.cr6-ams1.ip4.gt…
AS3257 0 5 5.199 7.349 4.533 11.508 3.237
6.
87.119.94.210 -
AS3257 0 5 5.073 15.733 4.994 42.986 16.252
7.
141.101.65.185 -
AS13335 0 5 4.09 4.075 3.932 4.237 0.123
8.
141.101.65.221 -
AS13335 0 5 5.605 6.717 5.271 11.963 2.933
9.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 4.699 4.32 4.129 4.699 0.233
NO
Norway, Oslo ServeTheWorld AS · AS34989
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.112 0.112 0.112 0.112 0
2.
46.251.249.1 -
AS34989 0 5 2.01 2.42 1.999 3.432 0.596
3.
217.170.193.176 -
AS34989 0 5 0.394 0.492 0.394 0.552 0.058
4.
83.143.81.216 -
AS34989 0 5 0.569 0.461 0.348 0.569 0.087
5.
217.170.192.61 -
AS34989 0 5 0.471 0.434 0.406 0.471 0.028
6.
185.1.55.41 -
- 0 5 1.225 1.716 1.225 2.668 0.677
7.
162.158.220.17 -
AS13335 0 5 0.829 6.327 0.829 12 5.063
8.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 0.506 0.738 0.506 1.447 0.399
PL
Poland, Warsaw F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
8 hops · 40% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.044 0.049 0.044 0.055 0.007
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
85.237.212.124 -
AS206092 80 5 16.182 16.182 16.182 16.182 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
162.158.100.59 -
AS13335 40 5 17.062 18.666 17.062 20.669 1.835
8.
104.16.132.229 -
AS13335 40 5 16.657 16.999 16.657 17.656 0.569
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.079 0.071 0.036 0.121 0.032
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 37.96 39.944 37.799 47.768 4.376
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 38.591 38.691 38.41 39.605 0.516
5.
212.87.204.250 ae1.mx304.drt-fra8.s…
- 0 5 38.209 38.576 38.209 38.911 0.267
6.
162.158.84.102 -
AS13335 20 5 39.651 39.183 38.93 39.651 0.34
7.
162.158.84.79 -
AS13335 0 5 38.39 38.403 38.244 38.577 0.159
8.
162.158.84.39 -
AS13335 0 5 39.388 40.044 39.162 42.653 1.467
9.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 38.712 38.74 38.578 39.065 0.189
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.243 0.243 0.243 0.243 0
2.
185.247.224.223 -
AS200651 0 5 0.57 1.113 0.472 3.289 1.217
3.
5.183.211.190 333.et19-1.r2-buh1-r…
AS5405 0 5 0.551 0.584 0.551 0.642 0.037
4.
94.103.180.79 r2-sof1-bg.as5405.ne…
AS5405 0 5 7.267 7.278 7.153 7.379 0.09
5.
162.158.208.44 -
AS13335 40 5 7.98 8.086 7.965 8.316 0.198
6.
162.158.208.57 -
AS13335 0 5 8.113 12.604 7.942 24.896 7.366
7.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 7.496 7.611 7.464 7.765 0.128
RS
Serbia, Belgrade DCX DOO · AS8400
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.142 0.142 0.142 0.143 0
2.
79.101.53.97 rs-24.dcx.rs
AS8400 80 5 0.311 0.311 0.311 0.311 0
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.519 0.547 0.472 0.654 0.066
4.
178.221.43.165 telekom-transit1.dcx…
AS8400 0 5 2.044 2.383 2.044 3.205 0.469
5.
212.200.233.5 -
AS8400 0 5 5.696 5.692 5.509 5.904 0.144
6.
212.200.233.74 -
AS8400 0 5 6.934 7.008 6.895 7.079 0.087
7.
212.200.7.82 -
AS8400 0 5 9.964 7.572 6.781 9.964 1.343
8.
172.68.152.2 -
AS13335 0 5 9.116 12.05 7.368 19.162 5.29
9.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 6.86 6.855 6.777 6.93 0.054
RU
Russia, Moscow Anton Levin · AS50053
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.602 0.602 0.602 0.602 0
2.
46.23.98.1 -
AS50053 40 5 2.201 1.279 0.532 2.201 0.848
3.
195.211.101.1 gate.datacheap.ru
AS16262 0 5 1.592 6.776 1.063 27.976 11.853
4.
92.63.203.24 datacheap-protect-pe…
AS202984 0 5 2.538 2.731 1.362 5.818 1.791
5.
92.63.203.26 ae14-lag.highspeedne…
AS202984 0 5 1.565 2.329 1.565 3.306 0.743
6.
62.115.196.193 sto-b9-link.ip.twelv…
AS1299 40 5 23.47 22.766 20.219 24.612 2.279
7.
62.115.199.207 cloudflareusinc-ic-3…
AS1299 80 5 25.624 25.624 25.624 25.624 0
8.
172.68.180.41 -
AS13335 20 5 21.527 24.443 21.527 29.799 3.66
9.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 21.367 21.612 20.972 22.306 0.508
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.132 0.197 0.132 0.262 0.091
2.
50.7.21.1 -
AS30058 0 5 15.006 277.61 15.006 503.37 243.13
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 344.31 424.32 344.31 471.58 61.596
4.
66.90.65.62 -
AS30058 0 5 1.023 1.358 1.023 1.85 0.312
5.
66.90.65.49 -
AS30058 0 5 32.638 31.685 4.054 77.002 30.022
6.
172.69.117.60 -
AS13335 0 5 6.708 15.085 0.743 42.507 18.13
7.
172.69.117.53 -
AS13335 0 5 81.971 109.66 81.971 161.68 30.657
8.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 1.351 16.335 1.351 31.522 14.045
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
TR
Turkey, Istanbul Pixoof Teknoloji · AS51722
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.147 0.171 0.147 0.204 0.021
2.
31.40.196.1 -
AS203771 0 5 0.548 3.534 0.535 11.853 4.742
3.
5.253.168.137 mx204.equinix_il04-t…
AS209447 0 5 37.612 8.164 0.588 37.612 16.462
4.
87.245.234.76 ae17-12.rt.tlp.sof.b…
AS9002 0 5 9.861 10.633 9.861 13.416 1.556
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
162.158.208.43 -
AS13335 0 5 10.254 14.269 10.043 20.937 4.894
7.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 10.118 10.249 10.118 10.439 0.126
UA
Ukraine, Khmelnytskyi GMhost EE · AS201094
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.228 0.228 0.228 0.228 0
2.
45.129.97.1 gw.gmhost.hosting
AS201094 0 5 4.285 2.307 0.571 4.285 1.495
3.
100.127.255.104 -
- 0 5 5.743 5.383 5.16 5.743 0.228
4.
185.1.63.113 vizitnet-ix.giganet.…
- 0 5 6.184 9.099 5.135 22.742 7.635
5.
185.1.62.76 cloudflare-ix.gigane…
- 80 5 5.947 5.947 5.947 5.947 0
6.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 5.024 5.43 4.691 7.92 1.397
US
United States, Dallas Ipxo LLC · AS396993
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.205 0.205 0.205 0.205 0
2.
199.47.146.1 1.146.47.199.ip.sora…
AS396993 0 5 8.946 4.36 0.667 8.946 3.534
3.
62.115.205.54 dls-b7-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 1.096 1.301 0.901 1.968 0.431
4.
80.239.132.247 cloudflareusinc-ic-3…
AS1299 0 5 0.629 0.986 0.426 1.798 0.591
5.
141.101.74.109 -
AS13335 0 5 8.597 3.117 1.005 8.597 3.093
6.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 1.022 1.246 1.022 2.028 0.436
US
United States, Los Angeles DCX DOO · AS29802
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.054 0.054 0.054 0.054 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
107.155.88.169 107-155-88-169.stati…
AS29802 0 5 35.394 36.772 29.866 44.212 6.131
4.
10.253.1.209 -
- 0 5 15.819 12.827 5.429 17.315 4.742
5.
10.253.1.153 -
- 0 5 34.431 17.827 9.257 34.431 9.689
6.
10.253.1.9 -
- 0 5 0.522 0.671 0.315 1.384 0.415
7.
206.72.211.63 cloudflare.as13335.a…
- 0 5 18.834 5.594 0.616 18.834 7.786
8.
141.101.72.105 -
AS13335 0 5 3.449 3.392 0.718 10.926 4.358
9.
141.101.72.121 -
AS13335 0 5 3.659 7.795 3.659 9.55 2.406
10.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 1.275 2.483 1.275 5.504 1.734
US
United States, Houston ColdHosting · AS197795
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.084 0.084 0.084 0.084 0
2.
23.26.146.1 ip1-houston1-ddos.co…
AS197795 80 5 0.331 0.331 0.331 0.331 0
3.
108.165.47.3 cr002.hou.us.as26141…
AS26141 0 5 31.37 31.408 31.041 32.209 0.474
4.
108.165.47.2 cr001.hou.us.as26141…
AS26141 0 5 7.266 7.264 7.193 7.377 0.068
5.
4.1.109.233 lag-31-1340-99.bear2…
AS3356 0 5 8.414 12.526 7.568 31.112 10.394
6.
4.69.211.225 ae1.3519.ear4.Dallas…
AS3356 80 5 6.434 6.434 6.434 6.434 0
7.
4.16.234.182 -
AS3356 0 5 6.278 6.347 6.248 6.47 0.093
8.
141.101.74.81 -
AS13335 0 5 7.808 7.826 7.624 8.023 0.149
9.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 7.258 7.216 7.193 7.258 0.025
US
United States, Miami ColdHosting · AS197795
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.055 0.055 0.055 0.055 0
2.
82.38.8.1 -
AS197795 80 5 0.103 0.103 0.103 0.103 0
3.
157.254.174.3 cr002.mia.us.as26141…
AS26141 0 5 1.206 0.834 0.632 1.206 0.221
4.
206.41.108.18 -
- 0 5 7.535 4.559 1.21 10.273 4.091
5.
108.162.211.30 -
AS13335 0 5 0.602 1.047 0.602 1.523 0.352
6.
108.162.211.101 -
AS13335 0 5 1.104 1.456 1.104 2.158 0.406
7.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 2.626 2.474 1.022 4.257 1.312
ZA
South Africa, Johannesburg Virtarix · AS328364
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.282 0.282 0.282 0.282 0
2.
102.208.216.1 -
AS328364 0 5 21.949 24.178 12.079 32.66 8.13
3.
102.135.160.17 -
AS328364 0 5 0.639 0.705 0.639 0.796 0.063
4.
102.135.160.21 -
AS328364 0 5 0.828 1.915 0.648 3.82 1.426
5.
102.33.155.37 -
AS327782 0 5 0.946 1.397 0.808 2.931 0.871
6.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 2.107 2.575 1.985 4.63 1.148