Check-Host.cc

Check MTR tr-ist-netlen.check-host.eu

Checked Mar 16, 2026 21:46:09 UTC |
| Check again
AL
Albania, Tirana Keminet SHPK · AS197706
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.105 0.127 0.08 0.193 0.042
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.408 0.383 0.305 0.564 0.109
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 2.392 2.586 2.382 3.011 0.262
4.
185.81.60.30 -
AS21215 0 5 12.872 12.607 11.846 13.217 0.576
5.
185.18.12.5 rs-ni-he-r-1-be1.ug.…
AS21215 0 5 17.688 19.864 17.688 26.817 3.896
6.
193.169.199.103 gibirnet.bix.bg
- 0 5 16.923 16.885 16.763 17.111 0.141
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 38.551 38.963 38.551 39.932 0.558
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.121 0.121 0.113 0.138 0.009
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 100.98 215.97 88.71 426.7 136.34
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 0.48 0.488 0.331 0.78 0.184
4.
178.18.236.116 -
- 0 5 24.17 24.229 24.123 24.572 0.192
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
10.252.7.158 -
- 0 5 1204 279.91 35.114 1204 517.04
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 37.739 37.729 37.582 37.902 0.113
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.044 0.06 0.04 0.14 0.043
2.
158.69.122.253 -
AS16276 0 5 0.623 0.562 0.493 0.623 0.055
3.
10.34.4.22 -
- 0 5 0.584 0.647 0.493 0.865 0.153
4.
10.74.9.230 -
- 0 5 0.305 0.397 0.305 0.467 0.071
5.
10.95.81.10 -
- 0 5 1.244 1.496 1.239 1.986 0.305
6.
192.99.146.139 nyc-ny1-sbb2-8k.nj.u…
AS16276 0 5 10.301 11.318 10.301 12.477 0.813
7.
198.27.73.205 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 0 5 10.712 10.86 10.166 11.532 0.516
8.
192.99.146.126 lon-thw-sbb1-nc5.uk.…
AS16276 0 5 80.52 80.407 80.314 80.52 0.091
9.
54.36.50.241 be102.lil1-rbx8-sbb1…
AS16276 0 5 85.648 85.625 85.515 85.774 0.097
10.
54.36.50.242 fra-fr5-sbb1-nc5.de.…
AS16276 0 5 91.758 91.967 91.758 92.539 0.326
11.
10.200.0.39 -
- 0 5 90.026 91.103 90.026 92.363 0.962
12.
178.18.230.237 178.18.230.237.datai…
- 0 5 91.202 91.174 91.142 91.202 0.026
13.
178.18.236.116 -
- 0 5 115.95 115.95 115.93 116.01 0.035
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 123.51 123.42 123.32 123.51 0.069
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.168 0.205 0.146 0.292 0.06
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
91.201.57.153 gw-as211507.as51395.…
AS51395 0 5 1.548 1.468 0.928 2.363 0.545
4.
184.104.190.200 e0-24.switch1.zrh2.h…
AS6939 0 5 1.908 2.216 1.857 3.417 0.674
5.
184.104.199.124 port-channel12.core2…
AS6939 0 5 9.929 6.9 6.118 9.929 1.693
6.
184.104.196.194 100ge0-66.core3.sof1…
AS6939 80 5 27.502 27.502 27.502 27.502 0
7.
184.104.196.46 100ge0-36.core1.ist1…
AS6939 0 5 34.709 34.58 34.525 34.709 0.078
8.
185.1.48.71 de-cix-istanbul.netl…
- 0 5 34.936 34.955 34.853 35.126 0.102
9.
10.250.5.2 -
- 0 5 3448.5 1675.7 49.244 3448.5 1397.7
10.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 34.802 34.978 34.734 35.563 0.337
CL
Chile, Santiago Google LLC · AS396982
2 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.107 0.113 0.107 0.123 0.005
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.191 0.219 0.191 0.242 0.02
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 4.087 4.246 4.074 4.464 0.193
3.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 0.42 0.889 0.42 2.259 0.788
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.203.102 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 0 5 0.653 0.959 0.52 1.584 0.422
7.
213.239.203.105 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.771 0.963 0.77 1.389 0.267
8.
213.239.224.238 core5.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 3.851 4.092 3.851 4.488 0.29
9.
213.239.224.221 core9.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 4.081 4.399 4.081 4.815 0.269
10.
178.18.236.116 -
- 0 5 25.87 26.113 25.825 26.593 0.367
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 37.845 38.005 37.81 38.542 0.304
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.098 0.089 0.058 0.122 0.023
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 0.477 0.458 0.336 0.68 0.137
3.
193.189.83.136 -
- 0 5 0.639 0.635 0.606 0.658 0.019
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
185.205.208.46 -
AS44901 0 5 26.092 26.028 25.932 26.092 0.07
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 42.848 42.903 42.848 42.951 0.045
DE
Germany, Frankfurt am Main Lumaserv · AS200303
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.106 0.099 0.089 0.106 0.007
2.
45.95.53.1 -
AS200303 0 5 10.717 3.216 0.552 10.717 4.222
3.
45.138.175.173 core01.fra3.de.aurol…
AS30823 0 5 0.473 0.498 0.376 0.591 0.08
4.
45.138.175.174 core01.fra5.de.aurol…
AS30823 0 5 0.916 0.905 0.865 0.963 0.038
5.
185.0.27.9 peering.era-ix.net
- 0 5 1.029 1.057 1.024 1.089 0.029
6.
103.246.249.94 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 0 5 23.537 23.488 23.428 23.542 0.049
7.
10.253.5.233 -
- 0 5 23.382 23.429 23.382 23.507 0.047
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
10.252.7.158 -
- 0 5 1776.1 396.37 32.963 1776.1 771.68
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 35.188 35.204 35.16 35.263 0.041
DE
Germany, Limburg OVH SAS · AS16276
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.106 0.069 0.045 0.106 0.028
2.
10.2.19.1 -
- 0 5 12.696 16.36 12.628 31.157 8.27
3.
188.126.94.33 be-9-103.cr2.cop1.dk…
AS42708 0 5 13.255 13.407 12.948 14.671 0.715
4.
80.67.4.207 be-7.cr4.ams1.nl.por…
AS42708 0 5 37.056 43.531 37.056 59.085 9.726
5.
80.249.214.200 ams-ix.eq6.zet.net
- 0 5 53.478 59.889 46.621 77.845 12.888
6.
103.246.249.37 fra-eq6-pr1.zet.net
AS6204 0 5 61.018 61.287 49.549 70.399 8.515
7.
103.246.249.94 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 0 5 72.108 68.751 66.744 72.108 2.303
8.
10.253.5.233 -
- 0 5 68.927 72.889 68.278 87.287 8.158
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 73.858 73.827 73.707 73.888 0.071
ES
Spain, Madrid Ohz Digital SL · 202673
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.203 0.175 0.127 0.206 0.032
2.
85.208.114.1 gateway.ohz.es
AS202673 60 5 0.356 0.377 0.356 0.398 0.029
3.
84.17.33.166 cdn77-madrid.ohz.es
- 0 5 0.48 0.546 0.48 0.642 0.068
4.
185.229.188.75 vl251.mad-itx-core-2…
AS60068 0 5 0.648 0.59 0.553 0.648 0.035
5.
185.1.90.105 -
- 0 5 31.067 31.023 30.882 31.151 0.102
6.
103.246.249.215 par-eq2-tr1.zet.net
AS6204 0 5 31.007 31.043 30.949 31.224 0.105
7.
103.246.249.62 fra-eqn-pr1.zet.net
AS6204 0 5 32.139 32.397 32.012 33.64 0.695
8.
103.246.249.94 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 0 5 53.76 53.568 53.472 53.76 0.126
9.
10.253.5.233 -
- 0 5 53.664 53.623 53.534 53.758 0.088
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 63.494 63.432 63.273 63.564 0.119
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.135 0.156 0.126 0.179 0.024
2.
37.228.129.3 -
AS200651 0 5 0.511 0.527 0.433 0.735 0.118
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
146.247.202.157 -
AS12552 0 5 7.325 7.399 7.304 7.56 0.101
5.
62.157.251.52 -
AS3320 0 5 8.476 8.512 8.217 9.175 0.392
6.
62.156.131.37 vie-sb6-i.VIE.AT.NET…
AS3320 0 5 46.731 46.728 46.635 46.829 0.074
7.
80.156.161.217 -
AS3320 0 5 43.168 43.14 42.986 43.337 0.128
8.
212.156.140.115 00-ebgp-gayrettepe-s…
AS9121 0 5 66.538 66.534 66.46 66.626 0.06
9.
81.212.220.239 00-gayrettepe-sr14s-…
AS9121 0 5 69.133 69.217 69.133 69.345 0.08
10.
212.156.121.177 00-gayrettepe-sr7s-t…
AS9121 0 5 66.968 66.777 66.593 66.968 0.137
11.
81.212.222.8 00-kayasehir-sr12-t4…
AS9121 0 5 70.12 70.209 70.12 70.328 0.075
12.
212.174.75.6 212.174.75.6.static.…
AS9121 0 5 70.126 70.213 70.126 70.38 0.097
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 70.275 70.263 70.186 70.316 0.048
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.059 0.07 0.048 0.146 0.041
2.
10.9.19.1 -
- 0 5 9.29 9.339 9.29 9.371 0.035
3.
156.146.63.253 unn-156-146-63-253.c…
AS212238 0 5 15.069 15.955 9.698 24.514 5.343
4.
79.127.195.33 vl221.par-itx5-core-…
- 0 5 14.308 22.801 9.421 65.794 24.166
5.
169.150.194.245 vl271.par-itx5-bbcor…
- 0 5 9.641 10.823 9.392 15.912 2.847
6.
185.229.188.193 vl1102.ams-eq6-bbcor…
AS60068 0 5 17.628 17.663 17.578 17.729 0.06
7.
79.127.192.216 vl272.ams-eq6-core-2…
- 0 5 17.566 17.586 17.544 17.634 0.035
8.
169.150.195.221 zetservers-ams.cdn77…
- 0 5 18.007 17.911 17.868 18.007 0.055
9.
103.246.249.43 ams-nkh-pr1.zet.net
AS6204 0 5 17.707 17.771 17.683 17.87 0.078
10.
103.246.249.37 fra-eq6-pr1.zet.net
AS6204 0 5 21.71 24.987 21.204 39.493 8.11
11.
103.246.249.94 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 0 5 51.853 51.89 51.815 52.058 0.095
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 56.051 56.061 56.044 56.106 0.025
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.157 0.145 0.133 0.157 0.01
2.
31.59.122.1 -
AS203758 0 5 0.444 0.543 0.444 0.659 0.077
3.
172.31.254.4 -
- 0 5 0.486 0.478 0.39 0.558 0.059
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 5.729 5.594 5.279 5.811 0.244
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 5.71 5.817 5.71 5.905 0.079
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 5.47 5.62 5.348 5.882 0.235
8.
206.148.26.169 po8.ams-nikhef-cr9.g…
AS7578 0 5 10.491 10.62 10.491 10.764 0.127
9.
206.148.26.78 e33.ams-eqxam5-cr5.g…
AS7578 0 5 10.96 10.838 10.607 11.026 0.185
10.
206.148.26.177 e36.fra-eqxfr5-cr6.g…
AS7578 0 5 16.757 16.568 16.301 16.757 0.18
11.
206.148.26.73 po400.fra-eqxfr5-bb4…
AS7578 0 5 17.01 16.747 16.428 17.01 0.225
12.
206.148.26.119 e53.vie-ixvie1-bb1.g…
AS7578 0 5 28.279 28.127 27.748 28.487 0.276
13.
206.148.26.121 e53.sof-tlpc-bb1.glo…
AS7578 0 5 43.467 43.419 43.047 43.713 0.26
14.
206.148.22.160 l880.sof-tlpc-cr2.gl…
AS7578 0 5 43.221 43.171 43.003 43.354 0.137
15.
193.169.199.103 gibirnet.bix.bg
- 0 5 42.966 43.322 42.966 43.531 0.247
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 53.724 54.066 53.724 54.355 0.226
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.123 0.131 0.109 0.167 0.026
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.381 0.381 0.358 0.421 0.025
3.
185.58.73.3 3.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.501 0.446 0.364 0.517 0.062
4.
149.6.30.105 gi100-0-0-6.rcr21.za…
AS174 0 5 30.566 30.42 30.166 30.636 0.186
5.
154.54.74.117 be2857.ccr51.beg03.a…
AS174 0 5 31.601 31.441 31.16 31.601 0.169
6.
130.117.0.93 be3421.ccr31.sof02.a…
AS174 0 5 39.16 39.113 38.851 39.224 0.15
7.
154.54.76.182 be9193.agr61.sof02.a…
AS174 0 5 40.221 40.364 40.221 40.56 0.154
8.
154.25.10.162 be2195.rcr61.b073939…
AS174 0 5 40.644 40.688 40.64 40.763 0.059
9.
149.6.62.58 -
AS174 0 5 32.18 31.845 31.695 32.18 0.193
10.
185.205.208.46 -
AS44901 0 5 35.467 35.455 35.402 35.547 0.057
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 44.769 44.219 44.006 44.769 0.329
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.06 0.067 0.054 0.075 0.009
2.
10.3.19.1 -
- 0 5 26.236 20.627 15.212 26.265 5.385
3.
185.252.223.145 vlan120.as01.bud2.hu…
AS9009 0 5 76.295 72.182 23.854 96.048 27.973
4.
37.120.128.148 irb-1901.agg1v.bud2.…
- 0 5 26.468 35.207 26.266 58.853 13.548
5.
89.44.212.22 ae101-3101.bb1.bud1.…
- 0 5 26.01 38.144 26.01 55.934 13.349
6.
212.103.51.65 te-0-0-0-21.bb1n.vie…
AS9009 0 5 43.012 38.016 32.05 48.653 7.424
7.
212.103.51.250 hundredgige0-0-0-19.…
AS9009 0 5 44.606 45.061 35.772 48.863 5.47
8.
146.70.0.34 -
- 0 5 39.616 47.996 32.246 69.603 18.484
9.
178.18.236.116 -
- 0 5 62.516 62.876 52.911 90.872 16.12
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
10.252.7.158 -
- 0 5 3297.1 860.67 66.43 3297.1 1383.6
12.
10.253.4.14 -
- 0 5 65.252 85.964 65.252 96.388 13.425
13.
10.250.5.2 -
- 0 5 3807 2102.5 235.93 3807 1409.5
14.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 65.716 69.002 62.311 89.905 11.75
ID
Indonesia, Jakarta Google LLC · AS396982
2 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.118 0.13 0.112 0.183 0.029
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.431 0.223 0.158 0.431 0.116
2.
82.221.101.253 -
AS50613 0 5 0.951 0.699 0.459 0.951 0.224
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 83.719 83.687 83.642 83.726 0.036
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.4 0.225 0.141 0.4 0.1
2.
5.231.80.254 ae01-48.net.co-01.la…
AS6517 0 5 0.524 0.487 0.375 0.621 0.101
3.
10.100.25.1 -
- 0 5 0.458 0.372 0.292 0.458 0.067
4.
149.38.12.116 -
AS174 0 5 1.64 1.374 1.165 1.64 0.188
5.
154.25.8.197 be4823.agr61.mil02.a…
AS174 0 5 3.374 2.925 1.376 6.826 2.331
6.
154.54.77.57 port-channel3336.ccr…
AS174 0 5 0.821 0.706 0.548 0.821 0.114
7.
154.54.39.101 be3281.ccr51.beg03.a…
AS174 0 5 19.531 19.474 19.168 19.736 0.203
8.
130.117.0.93 be3421.ccr31.sof02.a…
AS174 0 5 24.468 24.427 24.035 24.783 0.272
9.
154.54.76.186 be9197.agr62.sof02.a…
AS174 0 5 24.66 24.597 24.497 24.737 0.103
10.
154.25.17.58 be2684.rcr61.b073939…
AS174 0 5 25.033 25.057 24.807 25.245 0.173
11.
149.6.62.58 -
AS174 0 5 22.095 22.547 21.999 24.57 1.13
12.
185.205.208.46 -
AS44901 0 5 26.323 26.215 26.113 26.323 0.093
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 51.426 51.494 51.426 51.607 0.075
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
MD
Moldova, Chisinau Trabia SRL · AS43289
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.067 0.064 0.04 0.077 0.014
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
178.175.128.33 -
AS43289 0 5 67.464 47.831 35.709 67.464 15.429
4.
178.17.160.166 et-1-0-0.tcr01.buh01…
AS43289 0 5 113.86 100.67 46.832 120.78 30.448
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
185.205.208.46 -
AS44901 0 5 52.196 74.781 52.171 117.14 29.059
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 67.638 64.022 62.907 67.638 2.025
MK
North Macedonia, Skopje TELEKS DOOEL Skopje · AS205119
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.151 0.145 0.12 0.167 0.019
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.67 0.718 0.563 0.836 0.106
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 12.873 4.295 0.984 12.873 5.088
4.
45.152.39.142 -
AS50917 0 5 0.92 0.724 0.579 0.92 0.124
5.
217.148.164.16 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.85 0.842 0.728 1.056 0.126
6.
217.148.190.1 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.698 0.847 0.698 1.051 0.142
7.
185.1.160.30 as6204.frys-ix.net
AS39326 0 5 0.788 0.772 0.663 0.979 0.123
8.
103.246.249.37 fra-eq6-pr1.zet.net
AS6204 0 5 6.686 6.84 6.686 7.005 0.125
9.
103.246.249.94 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 0 5 28.205 28.338 28.205 28.438 0.085
10.
10.253.5.233 -
- 0 5 31.498 31.655 31.498 31.953 0.174
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
10.252.7.158 -
- 0 5 3246 861.15 50.295 3246 1370.2
13.
10.253.4.14 -
- 0 5 42.012 43.242 42.012 47.202 2.223
14.
10.250.5.2 -
- 0 5 4111.1 2151.6 189.84 4111.1 1550.2
15.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 42.321 42.413 42.312 42.592 0.113
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.15 0.209 0.118 0.448 0.137
2.
185.246.189.5 -
AS200651 0 5 0.426 0.52 0.371 0.768 0.178
3.
5.183.211.194 -
AS5405 0 5 2.518 2.486 2.376 2.654 0.106
4.
80.249.208.241 tcty1-2.ams.turktele…
- 0 5 3.116 3.002 2.942 3.116 0.066
5.
212.156.102.137 00-ebgp-gayrettepe-s…
AS9121 0 5 57.56 57.699 57.56 58.011 0.177
6.
81.212.220.239 00-gayrettepe-sr14s-…
AS9121 0 5 57.663 57.748 57.607 58.165 0.232
7.
212.156.121.177 00-gayrettepe-sr7s-t…
AS9121 0 5 57.72 58.617 57.618 62.109 1.955
8.
81.212.222.8 00-kayasehir-sr12-t4…
AS9121 0 5 59.019 59.047 59.019 59.076 0.021
9.
212.174.75.6 212.174.75.6.static.…
AS9121 0 5 58.81 58.965 58.81 59.093 0.124
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 59.002 59.033 58.999 59.116 0.049
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.186 0.292 0.174 0.486 0.132
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.653 0.662 0.62 0.705 0.034
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.057 1.405 1.057 1.971 0.351
4.
45.152.39.142 -
AS50917 0 5 0.809 0.849 0.799 0.932 0.053
5.
217.148.164.16 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.781 0.817 0.675 0.967 0.123
6.
217.148.190.1 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.611 0.82 0.611 1.068 0.171
7.
185.1.160.30 as6204.frys-ix.net
AS39326 0 5 0.83 0.828 0.786 0.912 0.05
8.
103.246.249.37 fra-eq6-pr1.zet.net
AS6204 0 5 6.788 6.91 6.788 7.043 0.095
9.
103.246.249.94 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 0 5 28.37 28.405 28.306 28.49 0.075
10.
10.253.5.233 -
- 0 5 28.394 28.402 28.345 28.48 0.048
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 43.73 43.678 43.614 43.783 0.075
QA
Qatar, Doha Google LLC · AS396982
2 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.21 0.158 0.136 0.21 0.029
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.072 0.063 0.042 0.097 0.022
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 33.393 33.185 33.019 33.393 0.176
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 33.213 33.301 33.204 33.488 0.118
5.
10.21.0.1 -
- 0 5 33.445 35.623 33.276 44.431 4.925
6.
80.81.196.247 de-cix1.zet.net
- 0 5 33.848 33.736 33.62 33.848 0.11
7.
103.246.249.94 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 0 5 61.724 61.519 61.346 61.724 0.154
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 67.942 68.164 67.942 68.339 0.179
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.176 0.192 0.133 0.259 0.047
2.
185.247.224.1 -
AS200651 0 5 0.551 0.572 0.462 0.736 0.099
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.561 3.713 0.443 15.644 6.675
4.
86.104.125.158 s3c.interlan.ro
- 0 5 0.942 0.819 0.695 0.942 0.108
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
185.205.208.46 -
AS44901 0 5 8.387 8.227 8.026 8.452 0.192
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 18.662 18.572 18.382 18.665 0.119
RS
Serbia, Belgrade AltusHost B.V. · AS51430
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.078 0.081 0.055 0.138 0.033
2.
10.9.19.1 -
- 0 5 19.76 19.656 19.6 19.76 0.062
3.
37.46.115.3 rs.as51430.net
AS51430 0 5 20.102 20.046 19.958 20.131 0.069
4.
185.1.27.6 6.sox.rs
- 0 5 23.936 24.077 23.936 24.245 0.134
5.
193.169.199.103 gibirnet.bix.bg
- 0 5 34.533 34.566 34.488 34.739 0.098
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
10.252.7.158 -
- 0 5 1781.7 409.98 39.712 1781.7 767.05
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 67.104 90.961 67.104 125.13 21.067
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
TR
Turkey, Istanbul Netlen Internet · AS44620
1 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 0.102 0.148 0.102 0.202 0.038
TW
Taiwan, Taipei Beidou LTD · AS152611
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
160.30.79.254 -
AS152611 0 5 0.147 0.183 0.147 0.211 0.023
2.
172.16.2.1 -
- 0 5 0.268 0.263 0.211 0.287 0.03
3.
88.135.74.144 -
AS983 0 5 1.381 1.398 1.318 1.521 0.086
4.
206.148.22.117 lo880.tpe-lyb-cr1.gl…
AS7578 0 5 1.332 1.346 1.32 1.377 0.022
5.
206.148.24.180 po1.tpe-lyb-bb2.glob…
AS7578 0 5 1.562 1.526 1.355 1.641 0.109
6.
206.148.24.179 po5.hk-eqxhk1-bb3.gl…
AS7578 0 5 24.536 24.463 24.306 24.747 0.18
7.
206.148.27.189 e52.sg-eqxsg3-bb1.gl…
AS7578 0 5 53.517 53.612 53.517 53.855 0.138
8.
206.148.24.27 po1.sg-eqxsg3-bb2.gl…
AS7578 0 5 56.578 56.461 56.405 56.578 0.068
9.
206.148.27.24 po14.mrs-ixmrs2-cr4.…
AS7578 0 5 233.48 233.51 233.45 233.61 0.072
10.
206.148.26.95 po6.mil-eqxml2-bb2.g…
AS7578 0 5 239.1 239.12 239.05 239.22 0.07
11.
206.148.27.49 po40.mil-eqxml2-cr1.…
AS7578 0 5 241.49 241.48 241.4 241.68 0.115
12.
206.148.26.102 po1.mil-eqxml2-bb2.g…
AS7578 0 5 242.22 242.32 242.14 242.56 0.205
13.
206.148.26.100 po10.sof-tlpc-bb1.gl…
AS7578 0 5 260.37 260.39 260.29 260.5 0.072
14.
206.148.22.160 l880.sof-tlpc-cr2.gl…
AS7578 0 5 254.1 254 253.9 254.1 0.076
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 264.65 264.68 264.49 264.8 0.126
US
United States, Miami Ohz Digital SL · 202673
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.084 0.097 0.081 0.146 0.026
2.
31.57.177.1 ddos-protected.miami…
AS202673 0 5 0.322 0.311 0.277 0.334 0.022
3.
178.253.224.1 gw.ohz.cloud
AS202673 0 5 1 1.024 0.984 1.144 0.067
4.
5.254.79.105 mia-imc-01c.voxility…
AS3223 0 5 1.128 3.397 1.128 8.972 3.248
5.
5.254.46.49 mia-imc-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 0.973 1.016 0.973 1.061 0.032
6.
5.254.115.29 mia-eq1-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.131 1.138 1.122 1.164 0.016
7.
4.15.222.145 ae61.edge1.Miami42.L…
AS3356 0 5 1.289 2.109 1.289 4.032 1.105
8.
171.75.8.198 ae1.10.edge1.mln1.ne…
AS3356 0 5 133.2 131.82 127.14 134.41 2.79
9.
213.249.105.170 PANTEL.edge1.Milan1.…
AS3356 0 5 124.97 124.95 124.86 125.03 0.061
10.
212.156.141.27 34-ebgp-acibadem-sr1…
AS9121 0 5 160.99 160.95 160.9 160.99 0.035
11.
81.212.210.119 34-acibadem-sr14s-t2…
AS9121 60 5 155.61 155.63 155.61 155.66 0.036
12.
81.212.31.60 00-gayrettepe-sr14s-…
AS9121 0 5 167.28 167.37 167.28 167.51 0.085
13.
212.156.121.177 00-gayrettepe-sr7s-t…
AS9121 0 5 160.7 160.63 160.53 160.71 0.074
14.
81.212.222.8 00-kayasehir-sr12-t4…
AS9121 0 5 168.63 168.62 168.52 168.68 0.059
15.
212.174.75.6 212.174.75.6.static.…
AS9121 0 5 167.57 167.5 167.32 167.61 0.114
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 168.66 168.76 168.66 168.85 0.082
US
United States, Dallas Linceris International Cloud · AS201129
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.061 0.074 0.061 0.096 0.014
2.
64.72.205.1 205.1-us.freakhostin…
AS215703 0 5 0.548 2.807 0.488 11.825 5.04
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
23.136.28.201 23.136.28.201.dfw.us…
AS30456 0 5 1.421 1.361 1.262 1.431 0.073
5.
76.74.61.253 ae6-200.cr7-dal3.ip4…
AS3257 0 5 1.981 7.729 1.857 30.144 12.531
6.
141.136.111.114 ae1.cr5-ams2.ip4.gtt…
AS3257 0 5 107.29 107.22 107.16 107.29 0.058
7.
154.14.33.175 -
AS3257 0 5 107.94 108 107.94 108.11 0.064
8.
103.246.249.37 fra-eq6-pr1.zet.net
AS6204 0 5 119.4 116.23 115.07 119.4 1.817
9.
103.246.249.94 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 0 5 143.09 143.06 142.97 143.13 0.068
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 150.36 150.34 150.26 150.37 0.046
US
United States, Kansas City Advin Services LLC · AS22295
22 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.259 0.339 0.168 0.543 0.178
2.
10.5.197.1 -
- 0 5 9.627 6.492 1.278 16.929 6.752
3.
208.84.101.1 -
AS22295 0 5 13.045 7.353 4.581 13.045 3.281
4.
69.30.249.201 -
AS32097 0 5 7.108 4.703 2.542 7.108 2.11
5.
173.208.128.131 po-99.edge-2.101.swi…
AS32097 0 5 8.027 5.09 2.827 8.027 1.938
6.
80.239.132.186 kanc-b4-link.ip.twel…
AS1299 0 5 8.502 5.394 3.763 8.502 1.819
7.
62.115.142.69 kanc-bb2-link.ip.twe…
AS1299 0 5 7.649 4.66 2.273 7.649 2.137
8.
62.115.136.102 chi-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 14.969 13.962 13.069 14.969 0.774
9.
62.115.132.134 ewr-bb2-link.ip.twel…
AS1299 60 5 31.375 30.369 29.363 31.375 1.422
10.
62.115.139.247 ldn-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 99.285 98.501 98.045 99.285 0.49
11.
62.115.133.239 prs-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 106.73 107.44 104.58 112.1 2.793
12.
62.115.122.139 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 112.64 113.64 112.64 114.6 0.908
13.
62.115.138.23 win-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 124.77 124.94 123.91 125.71 0.736
14.
62.115.114.183 win-b2-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 124.42 126.68 123.84 131.42 3.431
15.
62.115.36.191 trktelekomintat-ic-3…
AS1299 0 5 124.63 124.94 124.07 126.18 0.773
16.
212.156.140.115 00-ebgp-gayrettepe-s…
AS9121 0 5 148.94 147.91 147.24 148.94 0.689
17.
81.212.213.77 00-gayrettepe-sr14s-…
AS9121 0 5 148.98 148.98 148.29 150.34 0.813
18.
81.212.30.215 00-gayrettepe-sr7s-t…
AS9121 0 5 147.06 148.42 147.06 149.99 1.341
19.
81.212.222.8 00-kayasehir-sr12-t4…
AS9121 0 5 148.01 149.06 148.01 149.86 0.724
20.
212.174.75.6 212.174.75.6.static.…
AS9121 0 5 149.54 150.09 149.07 151.77 1.021
21. - - 100 5 0 0 0 0 0
22.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 149.6 150.02 148.59 151.35 1.054
ZA
South Africa, Johannesburg Google LLC · AS396982
2 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.112 0.108 0.106 0.112 0.002
2. - - 100 5 0 0 0 0 0