Check-Host.cc

Check MTR t1-tor-1.check-host.eu

Checked May 1, 2026 00:54:49 UTC |
| Check again |
AL
Albania, Tirana Keminet SHPK · AS197706
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.064 0.061 0.047 0.074 0.009
2.
10.5.111.1 -
- 0 5 55.158 40.57 27.75 55.158 13.224
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
184.104.190.189 e0-18.core1.tia1.he.…
AS6939 0 5 101.35 50.751 33.847 101.35 28.725
5.
184.104.196.250 100ge0-34.core1.bri1…
AS6939 0 5 66.029 41.057 34.512 66.029 13.963
6.
184.104.188.186 100ge0-60.core2.mil2…
AS6939 0 5 105.8 61.623 45.717 105.8 25.656
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
184.105.213.247 be47.core2.mrs1.he.n…
AS6939 40 5 90.38 68.361 54.396 90.38 19.296
9.
184.104.193.5 be4.core3.par2.he.ne…
AS6939 20 5 257.76 215.11 193.44 257.76 30.251
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
72.52.92.31 100ge0-35.core11.fmt…
AS6939 20 5 208.44 201.52 191.54 208.44 7.395
15.
65.19.189.58 -
AS6939 0 5 213.96 201.84 190.99 213.96 11.369
16.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 0 5 191.18 199.18 191.18 215.62 11.089
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.111 0.114 0.087 0.142 0.019
2.
163.227.128.102 -
AS152900 0 5 0.298 0.314 0.273 0.363 0.037
3.
103.216.222.72 cr2.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.296 0.325 0.296 0.393 0.039
4.
103.216.222.77 cr2.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.363 0.359 0.342 0.397 0.022
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
154.54.47.230 be3588.ccr51.pdx02.a…
AS174 0 5 133.78 133.65 133.5 133.85 0.157
7.
154.54.46.161 be2467.ccr22.pdx01.a…
AS174 0 5 134.13 134.16 134.11 134.27 0.061
8.
154.54.83.246 be2550.ccr22.sea02.a…
AS174 0 5 137.66 137.85 137.66 138.07 0.16
9.
62.115.187.136 sea-b1-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 146.76 146.87 146.76 146.97 0.087
10.
62.115.132.152 sjo-bb3-link.ip.twel…
AS1299 0 5 147.94 148.94 147.94 150.07 0.766
11.
62.115.139.107 palo-b24-link.ip.twe…
AS1299 0 5 146.64 146.6 146.47 146.67 0.081
12.
195.12.255.210 hurricane-ic-366923.…
AS1299 0 5 219.8 220.08 219.55 220.61 0.444
13.
184.105.222.5 be9.core2.fmt2.he.ne…
AS6939 0 5 217.4 216.41 215.12 217.4 0.837
14.
72.52.92.31 100ge0-35.core11.fmt…
AS6939 20 5 221.59 218.79 216.59 221.59 2.525
15.
65.19.189.58 -
AS6939 0 5 213.74 213.77 213.71 213.87 0.065
16.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 0 5 213.83 213.9 213.77 214.06 0.112
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.103 0.119 0.094 0.148 0.021
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.323 1.21 0.284 4.515 1.851
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 2.264 6.533 2.264 23.391 9.423
4.
185.81.60.30 -
AS21215 0 5 13 12.487 11.764 13 0.551
5.
185.18.12.1 at-vie-int-r-1-be1.u…
AS21215 0 5 21.174 20.666 20.003 21.286 0.584
6.
184.104.200.5 e0-66.core2.vie1.he.…
AS6939 60 5 18.188 18.523 18.188 18.859 0.474
7.
184.105.65.5 100ge0-63.core2.par2…
AS6939 20 5 40.404 38.157 37.264 40.404 1.503
8.
184.105.213.138 port-channel21.core3…
AS6939 80 5 108 108 108 108 0
9.
184.104.199.21 port-channel9.core3.…
AS6939 80 5 166.84 166.84 166.84 166.84 0
10.
184.105.222.13 port-channel7.core1.…
AS6939 20 5 165.68 165.03 164.72 165.68 0.446
11.
72.52.92.31 100ge0-35.core11.fmt…
AS6939 40 5 165.43 168.24 165.26 174.04 5.018
12.
65.19.189.58 -
AS6939 0 5 164.49 164.49 164.4 164.64 0.092
13.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 0 5 165.06 165.09 164.98 165.26 0.105
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
12 hops · 40% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.119 0.131 0.078 0.233 0.058
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 397.07 123.28 11.119 397.07 157.22
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 0.572 0.514 0.475 0.572 0.049
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
72.52.92.31 100ge0-35.core11.fmt…
AS6939 20 5 249.65 237.71 233.4 249.65 7.966
11.
65.19.189.58 -
AS6939 20 5 232.12 232.77 231.72 234.78 1.368
12.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 40 5 236.77 230.71 223.04 236.77 7.001
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.133 0.096 0.031 0.133 0.047
2.
158.69.122.253 -
AS16276 0 5 0.584 0.546 0.453 0.601 0.067
3.
10.34.4.20 -
- 0 5 0.603 0.67 0.588 0.749 0.073
4.
10.74.9.226 -
- 0 5 0.4 0.388 0.335 0.438 0.037
5.
10.95.81.10 -
- 0 5 49.888 16.435 1.21 49.888 22.017
6.
192.99.146.141 be101.chi-ch2-sbb2-8…
AS16276 0 5 17.276 17.164 16.987 17.276 0.107
7.
192.99.146.91 vl2.bhs-3a-a72.qc.ca
AS16276 0 5 17.21 17.101 17.035 17.21 0.067
8.
192.99.146.196 sjo-sv5-sbb1-8k.ca.u…
AS16276 0 5 65.712 65.361 64.535 66.112 0.596
9.
10.200.3.193 -
- 0 5 65.587 65.694 64.833 66.787 0.786
10.
206.223.116.37 as6939.equinix-san-j…
- 20 5 63.093 63.094 63.04 63.135 0.04
11.
184.105.222.84 port-channel22.core1…
AS6939 40 5 65.065 65.081 65.044 65.136 0.048
12.
72.52.92.31 100ge0-35.core11.fmt…
AS6939 0 5 68.66 72.121 65.293 81.518 7.719
13.
65.19.189.58 -
AS6939 0 5 65.204 64.718 64.53 65.204 0.275
14.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 0 5 64.599 64.6 64.523 64.655 0.05
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.158 0.128 0.097 0.163 0.029
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
91.201.57.153 gw-as211507.as51395.…
AS51395 0 5 1.218 1.514 1.096 2.396 0.552
4.
184.104.189.111 port-channel10.core1…
AS6939 40 5 1.98 2.055 1.889 2.298 0.214
5.
184.104.193.134 100ge0-35.core2.gva1…
AS6939 0 5 5.757 5.864 5.757 6.083 0.13
6.
184.104.195.177 100ge0-0-0-23.core3.…
AS6939 0 5 16.837 15.809 14.705 16.837 0.787
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
72.52.92.31 100ge0-35.core11.fmt…
AS6939 40 5 143.34 146.28 143.2 152.31 5.222
12.
65.19.189.58 -
AS6939 0 5 142.51 142.65 142.51 143.16 0.286
13.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 0 5 143.08 143.04 142.86 143.13 0.106
CL
Chile, Santiago Google LLC · AS396982
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.097 0.106 0.094 0.145 0.021
2.
142.250.215.20 -
AS15169 0 5 50.15 50.296 50.15 50.694 0.225
3.
192.178.84.36 -
AS15169 0 5 49.795 49.869 49.795 49.942 0.056
4.
64.191.232.76 as6939.equinix-sao-p…
- 40 5 50.069 49.856 49.65 50.069 0.209
5.
198.32.118.57 as6939.equinix-new-y…
- 60 5 142.35 141.41 140.47 142.35 1.325
6.
184.105.223.125 port-channel16.core3…
AS6939 40 5 165.95 166.24 165.65 167.13 0.78
7.
184.105.213.158 port-channel16.core1…
AS6939 80 5 166.12 166.12 166.12 166.12 0
8.
184.104.192.113 100ge0-36.core11.fmt…
AS6939 20 5 169.65 176.35 166.69 190.96 10.87
9.
65.19.189.58 -
AS6939 0 5 165.49 165.7 165.49 166.19 0.305
10.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 0 5 166.08 165.87 165.72 166.08 0.136
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
19 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.134 0.166 0.119 0.28 0.064
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 2.489 3.64 2.489 4.936 0.961
3.
116.203.161.165 12936.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 0.349 0.668 0.309 1.339 0.468
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.239.122 core-spine-rdev2.clo…
AS24940 0 5 0.549 1.439 0.471 3.857 1.422
7.
213.239.239.121 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.692 0.939 0.661 1.44 0.324
8.
213.239.224.234 core5.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 3.776 4.104 3.776 4.624 0.416
9.
72.52.92.70 port-channel2.core3.…
AS6939 60 5 4.975 4.693 4.411 4.975 0.398
10.
80.81.192.172 ipv4.decix-frankfurt…
- 60 5 4.688 6.4 4.688 8.112 2.421
11.
184.105.213.207 be47.core4.fra1.he.n…
AS6939 0 5 7.496 6.951 5.698 7.625 0.861
12.
72.52.92.157 be1.core3.par2.he.ne…
AS6939 80 5 203.82 203.82 203.82 203.82 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
72.52.92.31 100ge0-35.core11.fmt…
AS6939 20 5 143.48 145.25 143.48 146.74 1.348
18.
65.19.189.58 -
AS6939 0 5 142.59 142.82 142.56 143.26 0.296
19.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 0 5 201.79 201.89 200.63 203.35 1.018
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.036 0.063 0.036 0.137 0.043
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 0.478 7.528 0.478 22.078 9.381
3.
193.189.82.134 10gigabitethernet2-3…
- 20 5 5.24 5.969 0.749 16.964 7.616
4.
72.52.92.69 port-channel10.core3…
AS6939 40 5 26.583 9.727 1.229 26.583 14.597
5.
184.105.213.207 be47.core4.fra1.he.n…
AS6939 0 5 3.06 3.272 1.539 4.429 1.125
6.
72.52.92.157 be1.core3.par2.he.ne…
AS6939 20 5 140.13 140.71 140.13 141.08 0.42
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
72.52.92.31 100ge0-35.core11.fmt…
AS6939 0 5 158.84 145.93 139.46 158.84 9.064
12.
65.19.189.58 -
AS6939 0 5 139.63 138.82 138.54 139.63 0.463
13.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 0 5 139.07 139.07 138.94 139.39 0.187
DE
Germany, Frankfurt am Main Lumaserv · AS200303
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.073 0.077 0.072 0.089 0.006
2.
45.95.53.1 -
AS200303 0 5 0.354 1.451 0.354 4.668 1.85
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
184.104.204.85 e0-36.core1.fra1.he.…
AS6939 0 5 4.248 3.528 2.238 4.248 0.821
5.
72.52.92.157 be1.core3.par2.he.ne…
AS6939 40 5 140.52 140.87 140.52 141.06 0.305
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
72.52.92.31 100ge0-35.core11.fmt…
AS6939 40 5 152.31 144.69 139.61 152.31 6.714
11.
65.19.189.58 -
AS6939 0 5 139.13 138.97 138.86 139.13 0.113
12.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 0 5 139.26 139.22 139.14 139.3 0.063
DE
Germany, Limburg OVH SAS · AS16276
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.091 0.087 0.072 0.1 0.011
2.
141.95.3.252 -
AS16276 0 5 0.905 0.76 0.538 0.905 0.139
3.
10.164.25.238 -
- 0 5 0.6 0.676 0.565 0.768 0.089
4.
10.17.248.18 -
- 0 5 0.821 0.834 0.641 1.033 0.144
5.
10.145.16.3 -
- 0 5 0.802 0.714 0.58 0.836 0.104
6.
172.18.12.1 -
- 0 5 3.804 3.367 2.029 4.401 1.089
7.
57.128.121.53 fra-fra15-sbb2-8k.de…
AS16276 0 5 2.87 3.666 2.87 4.473 0.621
8.
10.200.7.129 -
- 0 5 9.751 9.827 9.693 9.906 0.098
9.
54.36.50.230 lon-drch-sbb1-nc5.uk…
AS16276 0 5 14.885 14.79 14.708 14.885 0.08
10.
192.99.146.133 nyc-ny1-sbb2-8k.nj.u…
AS16276 0 5 85.217 85.332 84.666 85.973 0.513
11.
192.99.146.127 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 0 5 87.521 88.849 87.521 90.172 1.064
12.
198.27.73.204 be102.bhs-g1-nc5.qc.…
AS16276 0 5 91.252 91.316 91.252 91.372 0.046
13.
192.99.146.91 vl2.bhs-3a-a72.qc.ca
AS16276 0 5 107.6 107.72 107.45 107.97 0.204
14.
192.99.146.196 sjo-sv5-sbb1-8k.ca.u…
AS16276 0 5 157.5 156.53 155.46 157.5 0.893
15.
10.200.3.193 -
- 0 5 161.24 161.08 160.27 161.44 0.465
16.
206.223.116.37 as6939.equinix-san-j…
- 0 5 154.39 154.23 154.04 154.39 0.16
17.
184.105.222.84 port-channel22.core1…
AS6939 60 5 155.67 155.71 155.67 155.74 0.049
18.
72.52.92.31 100ge0-35.core11.fmt…
AS6939 20 5 169.74 164.2 158.47 169.74 4.608
19.
65.19.189.58 -
AS6939 0 5 154.15 154.13 154.06 154.25 0.078
20.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 0 5 158.18 158.13 157.87 158.28 0.165
DE
Germany, Frankfurt am Main Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.112 0.113 0.091 0.148 0.021
2.
2.56.247.1 dnsrelay.network
AS213850 0 5 1.74 20.935 1.74 70.871 29.114
3.
100.68.20.1 -
- 0 5 0.991 3.274 0.991 6.019 2.489
4.
184.104.189.59 port-channel1.core1.…
AS6939 0 5 1.167 1.043 0.958 1.167 0.08
5.
72.52.92.70 port-channel2.core3.…
AS6939 0 5 1.838 7.032 1.266 29.447 12.531
6.
184.105.213.206 port-channel21.core3…
AS6939 40 5 1.101 20.587 1.101 58.872 33.156
7.
184.105.213.207 be47.core4.fra1.he.n…
AS6939 0 5 1.825 2.959 1.825 4.549 1.106
8.
72.52.92.157 be1.core3.par2.he.ne…
AS6939 40 5 142.01 142.71 142.01 143.42 0.702
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
72.52.92.31 100ge0-35.core11.fmt…
AS6939 20 5 140.92 142.69 140.67 148.47 3.858
14.
65.19.189.58 -
AS6939 0 5 140.12 140.14 139.97 140.36 0.14
15.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 0 5 140.66 140.78 140.59 141.29 0.287
DE
Germany, Duesseldorf Justin Franke · AS204464
14 hops · 40% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.06 0.072 0.06 0.106 0.019
2.
5.175.223.1 nextregister.eu
AS204464 0 5 0.282 0.447 0.282 0.931 0.272
3.
213.202.209.98 -
AS24961 0 5 0.46 0.51 0.457 0.572 0.05
4.
213.202.209.97 lag57-h535e.edge3-du…
AS24961 0 5 1.39 1.703 1.39 2.699 0.558
5.
89.163.136.254 lag8-h544e.agr3-dus3…
AS24961 0 5 0.639 0.693 0.519 0.94 0.153
6.
62.141.47.193 lag0-vl1002.core1-am…
AS24961 0 5 3.515 3.634 3.515 3.753 0.091
7.
184.104.198.117 port-channel1.core2.…
AS6939 20 5 111.48 32.966 6.305 111.48 52.346
8.
184.105.65.35 ve901.core2.par2.he.…
AS6939 20 5 24.992 16.38 13.242 24.992 5.744
9.
184.105.64.141 port-channel13.core3…
AS6939 0 5 81.625 81.627 81.409 81.944 0.2
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
184.105.222.13 port-channel7.core1.…
AS6939 40 5 149.3 143.37 140.32 149.3 5.137
12.
72.52.92.31 100ge0-35.core11.fmt…
AS6939 40 5 141.86 145.08 141.07 152.29 6.263
13.
65.19.189.58 -
AS6939 0 5 140.11 140.25 140.11 140.5 0.153
14.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 40 5 200.71 202.15 200.71 203.62 1.453
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.062 0.07 0.06 0.105 0.018
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.8.71.1 -
AS42708 0 5 12.946 13.706 12.869 15.966 1.301
4.
80.67.4.230 be-10.cr1.mal6.se.po…
AS42708 0 5 13.92 13.919 13.704 14.089 0.138
5.
185.1.88.46 as6939-20g-ix2.sthix…
- 0 5 31.292 18.434 15.036 31.292 7.188
6.
72.52.92.128 port-channel5.core3.…
AS6939 0 5 22.556 22.606 22.556 22.656 0.038
7.
184.104.188.253 port-channel2.core2.…
AS6939 0 5 126.9 106.83 101.36 126.9 11.222
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
184.104.199.21 port-channel9.core3.…
AS6939 60 5 243.57 203.42 163.27 243.57 56.78
10.
184.105.222.13 port-channel7.core1.…
AS6939 20 5 173.88 163.77 160.23 173.88 6.742
11.
72.52.92.31 100ge0-35.core11.fmt…
AS6939 40 5 162.69 170.09 161.77 185.8 13.618
12.
65.19.189.58 -
AS6939 0 5 161.19 161.12 161.07 161.19 0.055
13.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 0 5 220.8 219.74 217.93 221.04 1.34
ES
Spain, Bilbao 24racks Cloud S.L. · AS214340
13 hops · 40% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.258 0.185 0.15 0.258 0.042
2.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 40 5 36.106 36.771 36.106 37.585 0.75
3.
193.221.194.250 ae8.930.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 37.675 37.391 35.961 39.575 1.417
4.
193.221.194.249 ae10.931.edge1.fra-d…
AS62403 0 5 35.632 36.86 35.632 39.198 1.45
5.
185.0.42.62 he.1-ix.net
- 0 5 69.939 70.175 69.81 70.86 0.406
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
72.52.92.31 100ge0-35.core11.fmt…
AS6939 0 5 275.22 270.65 256.58 285.34 10.706
12.
65.19.189.58 -
AS6939 20 5 259.17 255.69 253.78 259.17 2.52
13.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 40 5 255.89 255.65 252.64 258.42 2.894
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
19 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.128 0.187 0.128 0.301 0.066
2.
45.137.69.1 -
AS211507 0 5 0.543 0.529 0.331 0.87 0.22
3.
185.218.195.129 -
AS213468 0 5 0.687 0.628 0.387 0.706 0.136
4.
185.218.193.177 -
AS207003 0 5 1.001 0.897 0.847 1.001 0.061
5.
193.65.128.74 -
AS719 0 5 1.332 1.297 1.105 1.71 0.245
6.
213.192.184.81 ge2-0-0-0.bbr2.hel1.…
AS6667 0 5 3.948 3.873 3.761 3.992 0.094
7.
213.192.184.80 -
AS6667 0 5 3.997 3.983 3.753 4.347 0.222
8.
193.110.224.33 he.ficix2.ficix.fi
- 0 5 4.48 4.532 4.32 4.808 0.227
9.
184.104.192.97 ve952.core2.tll1.he.…
AS6939 0 5 5.848 5.929 5.661 6.353 0.298
10.
184.105.80.36 be6.core1.sto1.he.ne…
AS6939 0 5 12.647 12.862 12.231 13.648 0.579
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
72.52.92.31 100ge0-35.core11.fmt…
AS6939 20 5 165.88 160.12 157.56 165.88 3.924
18.
65.19.189.58 -
AS6939 0 5 156.68 156.76 156.53 156.92 0.158
19.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 0 5 157.29 157.39 157.09 157.61 0.221
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
16 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.201 0.169 0.137 0.201 0.026
2.
37.228.129.2 -
AS200651 0 5 0.312 0.424 0.312 0.572 0.112
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
146.247.200.191 -
AS12552 0 5 0.956 6.87 0.956 14.91 5.489
5.
193.110.224.33 he.ficix2.ficix.fi
- 0 5 1.506 1.05 0.873 1.506 0.265
6.
184.104.192.97 ve952.core2.tll1.he.…
AS6939 0 5 1.918 1.972 1.844 2.169 0.128
7.
184.105.80.36 be6.core1.sto1.he.ne…
AS6939 0 5 11.101 11.832 11.101 12.455 0.572
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
72.52.92.31 100ge0-35.core11.fmt…
AS6939 40 5 178.53 169.72 165.1 178.53 7.633
15.
65.19.189.58 -
AS6939 0 5 164.4 165.71 164.4 169.71 2.268
16.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 20 5 222.53 222.86 222.53 223.32 0.34
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.042 0.044 0.039 0.056 0.006
2.
164.132.200.252 -
AS16276 0 5 0.537 0.503 0.466 0.537 0.03
3.
10.17.134.40 -
- 0 5 0.742 0.679 0.632 0.742 0.048
4.
10.73.240.67 -
- 0 5 0.528 0.484 0.417 0.534 0.05
5.
172.20.16.56 -
- 0 5 2.881 2.832 2.555 3.401 0.34
6.
37.59.16.31 -
AS16276 0 5 0.65 0.723 0.642 0.904 0.111
7.
213.251.128.65 be102.lon-drch-sbb1-…
AS16276 0 5 3.677 3.595 3.444 3.742 0.12
8.
192.99.146.133 nyc-ny1-sbb2-8k.nj.u…
AS16276 0 5 79.17 78.269 77.65 79.17 0.649
9.
192.99.146.127 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 0 5 78.138 78.952 78.138 79.593 0.545
10.
198.27.73.204 be102.bhs-g1-nc5.qc.…
AS16276 0 5 212.43 109.5 83.284 212.43 57.537
11.
192.99.146.91 vl2.bhs-3a-a72.qc.ca
AS16276 0 5 107.35 107.17 106.94 107.35 0.176
12.
192.99.146.196 sjo-sv5-sbb1-8k.ca.u…
AS16276 0 5 147.08 148.34 147.08 149.5 1.117
13.
10.200.3.195 -
- 0 5 151.11 151.66 151.01 152.92 0.77
14.
198.32.176.20 as6939.equinix-palo-…
- 0 5 149.4 149.18 148.54 149.9 0.579
15.
184.105.222.5 be9.core2.fmt2.he.ne…
AS6939 0 5 148.27 149.52 148.21 150.53 1.182
16.
72.52.92.31 100ge0-35.core11.fmt…
AS6939 40 5 149.33 153.87 149.33 157.98 4.34
17.
65.19.189.58 -
AS6939 0 5 148.05 148.11 148.05 148.16 0.044
18.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 0 5 147.48 147.31 147.16 147.53 0.178
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.067 0.064 0.054 0.073 0.006
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.157.112.125 -
AS206092 0 5 9.449 9.501 9.449 9.553 0.047
4.
79.127.195.34 vl221.par-itx5-core-…
- 0 5 9.538 9.57 9.538 9.627 0.036
5.
213.19.217.185 ae74.edge7.Paris1.Le…
AS3356 0 5 22.582 12.951 10.182 22.582 5.393
6.
171.75.10.13 ae2.3201.ear5.par1.n…
AS3356 0 5 74.136 22.78 9.882 74.136 28.708
7.
4.68.39.130 6939-3356-par.sp.lum…
AS3356 0 5 20.856 14.316 10.783 20.856 3.859
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
72.52.92.31 100ge0-35.core11.fmt…
AS6939 40 5 156.09 158.35 151.55 167.42 8.176
13.
65.19.189.58 -
AS6939 0 5 158.26 159.1 158.15 162.33 1.807
14.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 0 5 158.72 159.01 158.72 159.37 0.248
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.107 0.125 0.101 0.178 0.031
2.
31.59.122.1 -
AS203758 0 5 0.36 0.393 0.263 0.473 0.084
3.
172.31.254.4 -
- 0 5 0.319 0.351 0.265 0.484 0.081
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 5.335 5.395 5.332 5.547 0.089
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 5.317 5.38 5.147 5.742 0.246
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 5.186 5.29 5.118 5.509 0.15
8.
184.104.192.116 port-channel21.core3…
AS6939 40 5 5.477 5.747 5.477 5.929 0.238
9.
206.82.104.8 -
- 40 5 86.195 87.133 86.195 88.214 1.017
10.
198.32.118.57 as6939.equinix-new-y…
- 20 5 86.359 86.497 86.359 86.802 0.205
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
72.52.92.31 100ge0-35.core11.fmt…
AS6939 20 5 144.78 153.65 143.61 163.39 10.935
14.
65.19.189.58 -
AS6939 0 5 142.81 143.78 142.81 147.13 1.881
15.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 0 5 143.44 143.29 143.1 143.44 0.134
GE
Georgia, Tbilisi Cloud 9 Ltd. · AS57814
HK
Hong Kong, Hong Kong Offshore LC · AS214472
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.093 0.081 0.056 0.102 0.019
2.
31.56.209.1 -
- 0 5 4.442 9.528 3.478 24.696 8.721
3.
146.19.191.175 ae1.986.edge1.egh.as…
AS49581 0 5 0.771 0.85 0.771 0.976 0.076
4.
146.19.191.137 ae0.985.edge2.egh.as…
AS49581 0 5 0.782 0.794 0.761 0.825 0.026
5.
185.1.160.154 as6939.frys-ix.net
- 0 5 7.498 6.322 5.595 7.498 0.903
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
72.52.92.31 100ge0-35.core11.fmt…
AS6939 0 5 139.76 142.28 139.76 149.01 3.969
12.
65.19.189.58 -
AS6939 0 5 139.12 139.15 139.05 139.3 0.094
13.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 0 5 198.07 197.72 197.15 198.07 0.343
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
22 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.088 0.101 0.071 0.14 0.026
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.392 0.332 0.265 0.392 0.053
3.
185.58.73.3 3.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.352 0.381 0.322 0.477 0.059
4.
149.6.30.105 gi100-0-0-6.rcr21.za…
AS174 0 5 30.142 30.092 30.009 30.226 0.089
5.
154.54.74.117 be2857.ccr51.beg03.a…
AS174 0 5 31.393 31.303 31.095 31.561 0.184
6.
130.117.0.93 be3421.ccr31.sof02.a…
AS174 0 5 38.473 38.635 38.473 38.769 0.144
7.
80.239.160.12 sfia-b4-link.ip.twel…
AS1299 0 5 36.423 36.415 36.339 36.533 0.074
8.
62.115.123.36 win-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 37.064 37.016 36.845 37.098 0.101
9.
62.115.138.22 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 36.488 36.527 36.451 36.685 0.091
10.
62.115.122.138 prs-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 43.212 43.059 42.948 43.212 0.101
11.
62.115.133.238 ldn-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 44.2 44.174 44.066 44.219 0.063
12.
62.115.139.246 ewr-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 110.36 110.26 110.09 110.4 0.125
13.
62.115.132.135 chi-bb2-link.ip.twel…
AS1299 60 5 175.42 175.37 175.33 175.42 0.059
14.
62.115.136.103 kanc-bb2-link.ip.twe…
AS1299 0 5 176.14 177.04 176.14 179.96 1.645
15.
62.115.137.114 den-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 150.74 151.84 150.68 156.16 2.416
16.
62.115.139.112 palo-bb4-link.ip.twe…
AS1299 0 5 175.28 174.94 174.03 176.05 0.787
17.
62.115.139.111 palo-b24-link.ip.twe…
AS1299 0 5 175.36 175.55 175.33 176.01 0.275
18.
195.12.255.210 hurricane-ic-366923.…
AS1299 0 5 171.93 172.45 171.93 173.38 0.618
19.
184.105.222.5 be9.core2.fmt2.he.ne…
AS6939 0 5 172.96 172.77 171.1 173.75 1.078
20.
72.52.92.31 100ge0-35.core11.fmt…
AS6939 0 5 180.89 175.53 171.09 180.89 4.628
21.
65.19.189.58 -
AS6939 0 5 170.03 170.89 170.01 174.08 1.784
22.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 0 5 170.66 170.79 170.63 171.21 0.236
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.064 0.063 0.054 0.072 0.006
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.11.172.126 -
AS212238 0 5 70.81 26.35 15.197 70.81 24.853
4.
62.115.188.185 bpt-b5-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 70.295 43.278 18.977 70.79 25.316
5.
62.115.138.194 win-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 29.658 32.334 20.361 70.882 21.919
6.
62.115.137.202 ffm-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 42.665 38.113 29.234 60.177 13.634
7.
62.115.123.13 prs-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 75.816 51.854 37.436 75.816 19.652
8.
62.115.135.24 ldn-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 50.053 54.254 45.648 70.818 10.734
9.
62.115.139.244 nyk-bb5-link.ip.twel…
AS1299 0 5 114.57 115.23 114.55 117.73 1.397
10.
62.115.139.33 chi-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 183 183.65 179.66 189.31 4.255
11.
62.115.115.76 den-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 152.19 158.22 152.08 181.93 13.258
12.
62.115.139.104 sjo-bb3-link.ip.twel…
AS1299 0 5 180.22 183.85 180.22 191.08 4.281
13.
62.115.139.107 palo-b24-link.ip.twe…
AS1299 0 5 181.44 187.54 180.24 211.78 13.57
14.
195.12.255.210 hurricane-ic-366923.…
AS1299 40 5 235.35 235.32 234.86 235.75 0.443
15.
184.105.222.5 be9.core2.fmt2.he.ne…
AS6939 20 5 245.56 245.2 237.61 252.08 5.922
16.
72.52.92.31 100ge0-35.core11.fmt…
AS6939 20 5 175 182.81 174.95 196.43 10.204
17.
65.19.189.58 -
AS6939 0 5 174.18 186.45 174.18 232.58 25.818
18.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 0 5 233.36 246.08 231.98 292.97 26.386
ID
Indonesia, Jakarta Google LLC · AS396982
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.116 0.108 0.1 0.118 0.008
2.
142.250.237.158 -
AS15169 0 5 13.969 13.972 13.879 14.152 0.108
3.
27.111.228.81 as6939.equinix-singa…
- 40 5 16.674 18.181 15.32 22.551 3.844
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
203.190.230.40 as6939.equinix-tokyo…
- 40 5 83.722 83.746 83.707 83.809 0.055
6.
206.223.116.37 as6939.equinix-san-j…
- 80 5 185.54 185.54 185.54 185.54 0
7.
184.105.213.158 port-channel16.core1…
AS6939 80 5 184.91 184.91 184.91 184.91 0
8.
184.104.192.113 100ge0-36.core11.fmt…
AS6939 40 5 185.73 185.83 185.73 185.88 0.083
9.
65.19.189.58 -
AS6939 0 5 185.32 185.28 185.17 185.38 0.091
10.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 0 5 186.24 186.3 185.97 186.72 0.27
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.237 0.189 0.153 0.237 0.031
2.
94.154.123.129 -
AS206446 0 5 2.069 1.339 0.514 2.239 0.81
3.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 0.499 0.562 0.499 0.611 0.047
4.
172.18.10.111 -
- 0 5 0.925 1.632 0.925 2.915 0.765
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
82.102.129.235 -
AS12400 0 5 64.291 64.277 64.18 64.484 0.124
7.
184.105.213.206 port-channel21.core3…
AS6939 60 5 57.187 57.7 57.187 58.214 0.725
8.
184.105.213.207 be47.core4.fra1.he.n…
AS6939 0 5 64.277 64.089 63.646 64.367 0.325
9.
72.52.92.157 be1.core3.par2.he.ne…
AS6939 40 5 192.02 190.9 190.1 192.02 0.994
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
72.52.92.31 100ge0-35.core11.fmt…
AS6939 40 5 191.62 191.71 191.52 192.01 0.256
15.
65.19.189.58 -
AS6939 0 5 185.16 185.32 185.15 185.68 0.228
16.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 0 5 186.62 186.29 185.86 186.62 0.279
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.074 0.07 0.057 0.103 0.018
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 0.388 0.441 0.365 0.579 0.082
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 1.014 2.024 1.014 4.411 1.47
4.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 12.956 6.41 0.952 15.913 7.4
5.
172.18.10.111 -
- 0 5 1.438 4.998 1.341 19.192 7.933
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
82.102.129.235 -
AS12400 0 5 54.99 53.956 53.653 54.99 0.579
8.
184.104.194.210 100ge0-35.core2.dus1…
AS6939 0 5 59.876 60.236 59.876 60.808 0.387
9.
184.105.65.34 ve901.core2.ams1.he.…
AS6939 0 5 242.44 110.24 65.892 242.44 75.482
10.
37.49.236.10 he.par.franceix.net
- 20 5 61.353 62.058 61.112 64.439 1.59
11.
184.105.213.138 port-channel21.core3…
AS6939 40 5 136.92 136.17 135.41 136.92 0.751
12.
184.104.199.21 port-channel9.core3.…
AS6939 80 5 191.69 191.69 191.69 191.69 0
13.
184.105.222.13 port-channel7.core1.…
AS6939 60 5 191.05 192.63 191.05 194.21 2.234
14.
72.52.92.31 100ge0-35.core11.fmt…
AS6939 0 5 189.43 196.02 189.28 212.94 10.311
15.
65.19.189.58 -
AS6939 0 5 194.41 194.65 194.41 195.07 0.266
16.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 0 5 300.05 211.24 188.86 300.05 49.642
IN
India, New Delhi Google LLC · AS396982
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.097 0.105 0.094 0.122 0.013
2.
142.250.237.158 -
AS15169 0 5 72.985 73.05 72.966 73.235 0.106
3.
27.111.228.81 as6939.equinix-singa…
- 60 5 87.48 83.187 78.894 87.48 6.071
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
206.223.116.37 as6939.equinix-san-j…
- 80 5 245.64 245.64 245.64 245.64 0
7.
184.105.213.158 port-channel16.core1…
AS6939 40 5 243.23 242.99 242.87 243.23 0.209
8.
184.104.192.113 100ge0-36.core11.fmt…
AS6939 0 5 244.8 255.08 244.8 269.35 11.662
9.
65.19.189.58 -
AS6939 0 5 243.62 243.53 243.44 243.62 0.081
10.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 0 5 248.95 248.9 248.86 248.95 0.036
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.176 0.154 0.12 0.183 0.026
2.
82.221.101.253 -
AS50613 0 5 0.443 0.459 0.369 0.704 0.138
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 0 5 141.76 141.75 141.65 141.81 0.064
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.173 0.163 0.138 0.218 0.033
2.
5.231.80.254 ae01-48.net.co-01.la…
AS6517 0 5 0.347 0.405 0.347 0.472 0.051
3.
185.1.114.124 xeniahosting.minap.i…
- 0 5 0.74 0.605 0.447 0.74 0.112
4.
185.1.114.20 he.minap.it
- 20 5 30.651 9.516 0.688 30.651 14.274
5.
184.105.80.14 port-channel12.core4…
AS6939 60 5 7.248 7.657 7.248 8.067 0.578
6.
184.105.213.247 be47.core2.mrs1.he.n…
AS6939 60 5 8.865 8.799 8.733 8.865 0.093
7.
184.104.193.5 be4.core3.par2.he.ne…
AS6939 40 5 147.03 147.95 147.03 148.42 0.798
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
72.52.92.31 100ge0-35.core11.fmt…
AS6939 0 5 151.62 152.44 146.6 158.5 5.813
13.
65.19.189.58 -
AS6939 0 5 145.85 145.82 145.73 145.98 0.095
14.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 0 5 146.22 146.32 146.14 146.58 0.165
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.063 0.063 0.059 0.069 0.003
2.
10.2.19.1 -
- 0 5 28.469 28.395 28.282 28.469 0.082
3.
194.32.122.1 -
AS61272 0 5 28.605 28.686 28.584 28.782 0.091
4.
85.206.240.6 6-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 28.684 44.987 28.684 64.94 16.742
5.
192.168.102.1 -
- 0 5 28.776 28.832 28.677 29.006 0.141
6.
85.206.240.1 1-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 28.8 28.769 28.63 28.971 0.129
7.
82.135.135.97 82-135-135-97.static…
AS8764 0 5 37.54 36.204 33.36 42.941 4.151
8.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 0 5 456.36 247.48 195.12 456.36 116.77
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.077 0.06 0.042 0.077 0.014
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
196.196.53.1 -
AS41564 0 5 121.8 62.61 32.418 121.8 38.767
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 0 5 71.708 58.971 32.439 81.776 19.793
5.
154.54.63.226 be5388.ccr21.sto03.a…
AS174 0 5 102.09 68.951 39.614 102.09 27.954
6.
154.54.75.85 be4593.ccr21.sto01.a…
AS174 0 5 83.367 61.485 39.714 83.367 21.373
7.
130.117.14.234 telia.sto01.atlas.co…
AS174 0 5 117.91 73.294 42.638 117.91 31.634
8.
62.115.139.186 sto-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 130.45 72.082 42.555 130.45 36.469
9.
62.115.139.173 kbn-bb6-link.ip.twel…
AS1299 0 5 80.346 67.676 47.241 81.71 18.548
10.
80.91.254.91 ewr-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 125.85 125.74 125.67 125.85 0.069
11.
62.115.132.135 chi-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 220.4 218.73 195.81 260.81 26.575
12.
62.115.136.103 kanc-bb2-link.ip.twe…
AS1299 0 5 201.6 212.5 195.84 241.98 19.056
13.
62.115.140.185 den-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 201.94 217.18 194.63 272.61 31.851
14.
62.115.139.112 palo-bb4-link.ip.twe…
AS1299 0 5 219.17 222.73 201.96 252.36 19.093
15.
62.115.139.111 palo-b24-link.ip.twe…
AS1299 0 5 200.38 210.59 188.51 269.22 33.19
16.
195.12.255.210 hurricane-ic-366923.…
AS1299 0 5 200.39 206.82 196.47 219.1 10.751
17.
184.105.222.5 be9.core2.fmt2.he.ne…
AS6939 0 5 201.55 225.72 198.4 316.1 50.871
18.
72.52.92.31 100ge0-35.core11.fmt…
AS6939 40 5 265.98 243.09 231.36 265.98 19.822
19.
65.19.189.58 -
AS6939 0 5 189.04 207.73 188.87 232.08 18.642
20.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 0 5 197.09 219.7 196.92 240.64 21.024
MD
Moldova, Chisinau Trabia SRL · AS43289
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.094 0.069 0.059 0.094 0.014
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
178.175.129.33 ae0-2210.cr01.ch.md.…
AS43289 0 5 140.29 90.897 41.88 140.29 39.457
4.
178.17.160.166 et-1-0-0.tcr01.buh01…
AS43289 0 5 115.03 83.476 51.424 115.03 27.526
5.
86.104.125.69 he.interlan.ro
- 0 5 108.6 83.388 52.801 108.6 28.299
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
184.105.213.207 be47.core4.fra1.he.n…
AS6939 0 5 339.37 247.58 219.65 339.37 51.942
8.
72.52.92.157 be1.core3.par2.he.ne…
AS6939 60 5 301.27 260.55 219.82 301.27 57.591
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
72.52.92.31 100ge0-35.core11.fmt…
AS6939 0 5 233.63 241.52 227.69 252.19 10.371
14.
65.19.189.58 -
AS6939 0 5 245.88 248.78 218.17 325.22 43.904
15.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 0 5 512.32 290.32 219.38 512.32 125.19
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
14 hops · 40% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.096 0.184 0.096 0.297 0.091
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.497 0.589 0.486 0.695 0.097
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.029 5.82 0.916 25.234 10.852
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.548 0.528 0.442 0.6 0.061
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.635 0.734 0.635 0.967 0.143
6.
185.0.1.189 -
- 0 5 14.223 4.068 1.042 14.223 5.693
7.
72.52.92.213 port-channel8.core3.…
AS6939 0 5 124.87 30.755 6.862 124.87 52.614
8.
184.105.65.245 100ge0-44.core2.nyc5…
AS6939 60 5 134.25 135.91 134.25 137.57 2.346
9.
184.105.64.141 port-channel13.core3…
AS6939 80 5 135.93 135.93 135.93 135.93 0
10.
184.104.199.21 port-channel9.core3.…
AS6939 80 5 195.85 195.85 195.85 195.85 0
11.
184.105.222.13 port-channel7.core1.…
AS6939 60 5 194.02 194.97 194.02 195.92 1.34
12.
72.52.92.31 100ge0-35.core11.fmt…
AS6939 20 5 198.98 202.35 197.32 208.35 5.113
13.
65.19.189.58 -
AS6939 20 5 197.56 195.51 194 197.56 1.553
14.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 40 5 252.61 254.69 252.61 257.92 2.834
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.121 0.124 0.113 0.149 0.014
2.
185.246.189.5 -
AS200651 0 5 0.408 0.388 0.298 0.461 0.064
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
185.8.179.35 -
AS50673 0 5 1.262 1.523 1.262 1.857 0.238
5.
5.56.20.169 ae22-404.ams10.core-…
AS201011 0 5 2.85 2.902 2.85 2.945 0.041
6.
81.95.2.73 ae2-2073.dus10.core-…
AS201011 0 5 5.59 5.65 5.59 5.703 0.041
7.
185.1.170.17 ipv4.decix-dusseldor…
- 0 5 50.799 15.362 6.245 50.799 19.81
8.
80.249.209.150 amsix-400gbps.core1.…
- 0 5 136.04 43.191 6.183 136.04 57.095
9.
184.105.213.244 port-channel27.core2…
AS6939 20 5 15.308 19.108 15.308 29.055 6.653
10.
184.104.199.221 port-channel20.core3…
AS6939 80 5 88.959 88.959 88.959 88.959 0
11.
184.104.198.253 port-channel13.core3…
AS6939 80 5 144.49 144.49 144.49 144.49 0
12.
184.105.64.220 port-channel21.core1…
AS6939 80 5 144.57 144.57 144.57 144.57 0
13.
72.52.92.31 100ge0-35.core11.fmt…
AS6939 40 5 144.91 144.95 144.6 145.35 0.376
14.
65.19.189.58 -
AS6939 0 5 145.09 144.35 143.96 145.09 0.474
15.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 0 5 144.63 144.65 144.61 144.68 0.028
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
14 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.177 0.249 0.129 0.5 0.146
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.581 0.789 0.581 0.969 0.162
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.156 4.641 1.148 18.171 7.563
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.621 0.758 0.621 0.939 0.114
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.759 0.85 0.759 0.978 0.094
6.
185.0.1.189 -
- 0 5 22.493 5.833 1.279 22.493 9.33
7.
72.52.92.213 port-channel8.core3.…
AS6939 80 5 108.91 108.91 108.91 108.91 0
8.
184.105.65.245 100ge0-44.core2.nyc5…
AS6939 40 5 135.55 136.37 135.45 138.1 1.504
9.
184.105.64.141 port-channel13.core3…
AS6939 60 5 134.28 138.19 134.28 142.1 5.53
10.
184.104.199.21 port-channel9.core3.…
AS6939 60 5 195.61 194.87 194.12 195.61 1.053
11.
184.105.222.13 port-channel7.core1.…
AS6939 20 5 198.16 195.58 194.08 198.16 1.793
12.
72.52.92.31 100ge0-35.core11.fmt…
AS6939 20 5 201.81 198.65 195.79 201.81 2.687
13.
65.19.189.58 -
AS6939 0 5 197.23 195.44 193.59 197.23 1.404
14.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 20 5 254.83 253.86 252.26 254.83 1.139
NL
Netherlands, Amsterdam Joel Krause · AS200912
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.128 0.159 0.126 0.251 0.052
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.492 0.485 0.392 0.565 0.061
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.209 1.084 0.918 1.209 0.12
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.596 0.536 0.481 0.596 0.049
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.778 0.725 0.654 0.797 0.06
6.
184.104.198.118 port-channel1.core1.…
AS6939 0 5 4.575 3.866 0.935 8.419 3.01
7.
72.52.92.213 port-channel8.core3.…
AS6939 0 5 136.41 32.88 6.838 136.41 57.872
8.
184.105.65.245 100ge0-44.core2.nyc5…
AS6939 20 5 134.71 136 134.71 137.29 1.228
9.
184.105.64.141 port-channel13.core3…
AS6939 40 5 136.03 136.17 134.42 138.04 1.812
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
72.52.92.31 100ge0-35.core11.fmt…
AS6939 40 5 199.8 203.96 196.29 215.81 10.404
13.
65.19.189.58 -
AS6939 0 5 198.19 196.66 195.87 198.19 0.908
14.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 0 5 256.71 255.39 253.03 257.99 2.152
NO
Norway, Oslo ServeTheWorld AS · AS34989
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.098 0.09 0.078 0.099 0.009
2.
46.251.249.1 -
AS34989 0 5 2.53 3.046 2.53 4.303 0.726
3.
217.170.193.166 -
AS34989 0 5 0.363 0.368 0.339 0.412 0.031
4.
217.170.203.66 -
AS34989 0 5 0.585 0.593 0.524 0.689 0.059
5.
217.170.192.63 -
AS34989 0 5 0.486 0.484 0.397 0.571 0.08
6.
216.66.88.116 e0-3.core2.osl1.he.n…
AS6939 0 5 0.853 0.861 0.771 0.957 0.073
7.
184.105.81.140 port-channel3.core3.…
AS6939 0 5 8.315 8.278 8.182 8.375 0.089
8.
184.104.189.25 port-channel4.core2.…
AS6939 0 5 83.436 83.64 83.436 84.013 0.238
9.
184.104.188.252 port-channel24.core3…
AS6939 80 5 85.626 85.626 85.626 85.626 0
10.
184.104.199.21 port-channel9.core3.…
AS6939 60 5 144.41 144.98 144.41 145.54 0.802
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
72.52.92.31 100ge0-35.core11.fmt…
AS6939 40 5 145.02 148.84 144.99 156.51 6.646
13.
65.19.189.58 -
AS6939 0 5 144.43 144.25 143.89 144.51 0.284
14.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 0 5 145.1 144.97 144.58 145.35 0.297
PL
Poland, Warsaw F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.069 0.062 0.045 0.071 0.01
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
85.237.212.126 -
AS206092 0 5 22.481 22.617 22.4 22.898 0.242
4.
80.231.32.161 ix-ae-23-0.tcore1.w1…
AS6453 0 5 24.915 26.699 22.595 35.335 5.302
5.
195.219.69.118 if-bundle-15-2.qcore…
AS6453 60 5 36.721 36.993 36.721 37.265 0.384
6.
195.219.220.128 if-bundle-66-2.qcore…
AS6453 60 5 37.332 37.219 37.107 37.332 0.159
7.
72.52.92.157 be1.core3.par2.he.ne…
AS6939 20 5 179.47 179.87 179.47 180.62 0.522
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
72.52.92.31 100ge0-35.core11.fmt…
AS6939 20 5 180.48 178.94 178.28 180.48 1.029
13.
65.19.189.58 -
AS6939 0 5 176.07 176.07 176.01 176.15 0.054
14.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 0 5 176.61 177.48 176.61 179 1.165
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.064 0.069 0.051 0.086 0.013
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 36.737 36.758 36.682 36.975 0.122
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 37.024 37.02 36.91 37.156 0.088
5.
10.21.0.1 -
- 0 5 37.029 37.078 36.908 37.32 0.155
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
184.105.213.206 port-channel21.core3…
AS6939 60 5 38.128 61.74 38.128 85.352 33.392
8.
184.105.213.207 be47.core4.fra1.he.n…
AS6939 0 5 40.779 40.211 39.193 40.779 0.628
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 0 5 180.69 180.72 180.62 180.84 0.102
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.168 0.243 0.147 0.57 0.182
2.
185.247.224.223 -
AS200651 0 5 0.736 1.352 0.736 3.037 0.976
3.
86.104.125.69 he.interlan.ro
- 0 5 3.402 3.31 2.164 4.579 0.863
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
184.105.213.207 be47.core4.fra1.he.n…
AS6939 20 5 194.01 190.56 183.5 200.06 7.889
6.
72.52.92.157 be1.core3.par2.he.ne…
AS6939 20 5 176.13 175.75 175.09 176.13 0.459
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
72.52.92.31 100ge0-35.core11.fmt…
AS6939 20 5 176.36 186.47 176.36 197.51 9.15
12.
65.19.189.58 -
AS6939 0 5 172.71 173.14 172.71 173.66 0.342
13.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 0 5 173.67 173.78 173.49 174.14 0.25
RS
Serbia, Belgrade AltusHost B.V. · AS51430
15 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.063 0.067 0.061 0.085 0.008
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
89.38.224.145 vlan138.as04.beg1.rs…
AS9009 0 5 98.349 62.649 40.104 98.349 26.849
4.
37.120.128.190 irb-1908.agg1v.bru1.…
- 0 5 96.813 77.569 30.779 121.11 38.934
5.
185.1.27.63 he.sox.rs
- 0 5 60.088 72.946 31.287 104.95 31.604
6.
184.105.222.130 100ge0-34.core2.bts1…
AS6939 0 5 164.84 89.225 38.281 164.84 53.02
7.
72.52.92.205 100ge0-0-0-2.core1.v…
AS6939 0 5 98.047 76.519 41.336 98.047 28.461
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
72.52.92.31 100ge0-35.core11.fmt…
AS6939 0 5 200.02 222.82 200.02 252.29 23.376
14.
65.19.189.58 -
AS6939 0 5 214.86 204.69 188.9 218.64 12.676
15.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 20 5 258.54 281.96 258.54 301.46 21.384
RU
Russia, Moscow Anton Levin · AS50053
14 hops · 40% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.145 0.14 0.087 0.17 0.031
2.
46.23.98.1 -
AS50053 20 5 0.623 0.611 0.448 0.881 0.194
3.
195.211.101.1 gate.datacheap.ru
AS16262 0 5 6.183 5.115 1.363 9.891 3.279
4.
92.63.203.24 datacheap-protect-pe…
AS202984 0 5 1.06 1.148 0.757 2.05 0.526
5.
178.18.224.229 as6939.ix.dataix.eu
- 0 5 24.557 24.906 23.032 29.198 2.466
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
72.52.92.31 100ge0-35.core11.fmt…
AS6939 20 5 177.22 180.38 174.12 195.66 10.283
13.
65.19.189.58 -
AS6939 0 5 171.89 172.17 171.89 172.55 0.306
14.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 40 5 227.8 228.21 227.28 229.57 1.201
SA
Saudi Arabia, Riyadh Alibaba · AS45102
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.052 0.075 0.052 0.087 0.013
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
10.231.160.177 -
- 0 5 0.303 0.313 0.303 0.321 0.006
4.
11.73.1.33 -
AS749 40 5 1.017 0.944 0.878 1.017 0.069
5.
10.68.75.9 -
- 0 5 0.422 0.485 0.422 0.57 0.054
6.
10.54.56.218 -
- 0 5 0.873 1.014 0.873 1.134 0.11
7.
87.109.47.124 -
AS25019 80 5 1.504 1.504 1.504 1.504 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
193.239.116.14 hurricane-electric.t…
- 0 5 91.681 91.897 90.927 92.691 0.672
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
72.52.92.31 100ge0-35.core11.fmt…
AS6939 20 5 211.01 212.31 208.17 221.77 6.442
16.
65.19.189.58 -
AS6939 0 5 207.29 207.23 207.16 207.29 0.048
17.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 0 5 209.54 209.77 209.54 210.38 0.348
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.054 0.054 0.049 0.06 0.004
2.
67.159.52.1 -
AS30058 0 5 3.161 3.313 2.581 5.42 1.199
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 0.838 0.847 0.756 0.942 0.069
4.
66.90.65.62 -
AS30058 0 5 0.832 0.848 0.727 1.054 0.125
5.
27.111.228.81 as6939.equinix-singa…
- 80 5 0.763 0.763 0.763 0.763 0
6.
184.105.80.46 port-channel8.core2.…
AS6939 60 5 66.315 66.362 66.315 66.41 0.066
7.
184.105.64.254 port-channel4.core3.…
AS6939 0 5 67.429 67.845 67.371 69.673 1.021
8.
184.104.194.37 100ge0-61.core4.sjc2…
AS6939 80 5 174.21 174.21 174.21 174.21 0
9.
184.105.213.158 port-channel16.core1…
AS6939 20 5 174.29 177.59 174.29 187.48 6.589
10.
72.52.92.31 100ge0-35.core11.fmt…
AS6939 20 5 181.69 182.67 178.41 191.84 6.292
11.
65.19.189.58 -
AS6939 0 5 179.93 177.72 177.07 179.93 1.242
12.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 0 5 178.54 178.29 177.91 178.97 0.457
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
TR
Turkey, Istanbul Netlen Internet · AS44620
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.13 0.142 0.13 0.18 0.021
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
10.250.5.1 -
- 0 5 0.69 0.905 0.343 2.323 0.805
4.
185.1.48.16 ipv4.decix-istanbul.…
- 0 5 2.472 2.489 2.178 2.692 0.207
5.
184.104.196.45 100ge0-70.core3.sof1…
AS6939 60 5 10.653 12.263 10.653 13.873 2.276
6.
184.105.65.133 100ge0-0-0-27.core1.…
AS6939 20 5 26.878 27.004 26.853 27.261 0.186
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
72.52.92.31 100ge0-35.core11.fmt…
AS6939 0 5 173.77 174.47 173.76 176.62 1.217
13.
65.19.189.58 -
AS6939 0 5 172.95 172.98 172.94 173.02 0.037
14.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 0 5 172.37 173.24 172.36 176.64 1.898
TW
Taiwan, Taipei Beidou LTD · AS152611
10 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
160.30.79.254 -
AS152611 0 5 0.137 0.187 0.137 0.242 0.037
2.
172.16.2.1 -
- 0 5 0.239 0.212 0.194 0.239 0.017
3.
103.158.187.30 -
- 0 5 2.379 1.751 1.492 2.379 0.357
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
184.104.199.10 -
AS6939 0 5 47.585 47.82 47.585 48.118 0.207
6.
184.105.223.126 -
AS6939 80 5 151.39 151.39 151.39 151.39 0
7.
184.105.64.220 -
AS6939 60 5 150.42 150.84 150.42 151.26 0.595
8.
72.52.92.31 -
AS6939 0 5 152.32 156.43 152.32 158.84 2.621
9.
65.19.189.58 -
AS6939 20 5 150.12 150.08 149.94 150.17 0.1
10.
102.205.45.18 -
AS214354 20 5 150.54 151.03 150.54 151.76 0.549
US
United States, Miami Ohz Digital SL · 202673
19 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.1 0.076 0.065 0.1 0.014
2.
31.57.177.1 ddos-protected.miami…
AS202673 0 5 0.223 0.252 0.223 0.303 0.033
3.
10.10.10.1 -
- 0 5 0.888 0.974 0.888 1.05 0.061
4.
5.254.79.105 mia-imc-01c.voxility…
AS3223 0 5 3.325 1.674 1.051 3.325 0.964
5.
5.254.46.49 mia-imc-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.99 1.176 0.892 1.99 0.457
6.
5.254.115.29 mia-eq1-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.084 1.112 1.081 1.166 0.033
7.
195.12.254.114 mia-b2-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 1.737 1.533 1.415 1.737 0.121
8.
62.115.140.174 mia-b3-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 3.921 5.466 3.687 11.284 3.259
9.
62.115.140.173 atl-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 31.65 31.625 31.507 31.737 0.084
10.
62.115.137.55 nash-bb1-link.ip.twe…
AS1299 0 5 39.224 39.427 38.869 39.978 0.431
11.
62.115.137.45 dls-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 32.072 32.144 32.072 32.243 0.061
12.
62.115.140.236 lax-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 63.477 63.568 63.477 63.68 0.072
13.
62.115.139.151 sjo-bb3-link.ip.twel…
AS1299 0 5 75.129 75.424 73.64 76.786 1.16
14.
62.115.139.107 palo-b24-link.ip.twe…
AS1299 0 5 73.373 73.066 72.776 73.373 0.246
15.
195.12.255.210 hurricane-ic-366923.…
AS1299 0 5 73.822 74.114 73.306 75.16 0.858
16.
184.105.222.5 be9.core2.fmt2.he.ne…
AS6939 0 5 73.625 74.54 73.625 75.468 0.792
17.
72.52.92.31 100ge0-35.core11.fmt…
AS6939 20 5 80.322 79.74 73.424 91.54 8.489
18.
65.19.189.58 -
AS6939 0 5 72.344 72.369 72.329 72.479 0.061
19.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 0 5 73.001 72.824 72.744 73.001 0.103
US
United States, Dallas Linceris International Cloud · AS201129
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.069 0.08 0.069 0.117 0.019
2.
64.72.205.1 205.1-us.freakhostin…
AS215703 0 5 0.609 4.311 0.549 19.224 8.335
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
23.136.28.201 23.136.28.201.dfw.us…
AS30456 0 5 1.589 1.597 1.479 1.831 0.137
5.
62.115.197.9 dls-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 3.155 3.124 2.991 3.307 0.118
6.
62.115.140.246 lax-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 148.01 148.87 115.65 179.6 28.124
7.
62.115.137.206 palo-bb4-link.ip.twe…
AS1299 0 5 44.514 44.39 43.797 44.818 0.442
8.
62.115.139.111 palo-b24-link.ip.twe…
AS1299 0 5 43.908 43.908 43.706 44.179 0.171
9.
195.12.255.210 hurricane-ic-366923.…
AS1299 0 5 49.573 50.048 49.072 51.244 0.813
10.
184.105.222.5 be9.core2.fmt2.he.ne…
AS6939 0 5 50.497 50.306 49.817 51.136 0.538
11.
72.52.92.31 100ge0-35.core11.fmt…
AS6939 20 5 48.805 54.711 48.548 66.412 8.364
12.
65.19.189.58 -
AS6939 0 5 48.023 48.081 47.945 48.322 0.143
13.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 0 5 55.931 97.689 48.425 286.58 105.64
US
United States, Kansas City Advin Services LLC · AS22295
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.144 0.563 0.128 2.168 0.897
2.
10.5.197.1 -
- 0 5 5.156 6.418 4.308 11.237 2.76
3.
208.84.101.1 -
AS22295 0 5 6.808 5.237 3.48 6.808 1.477
4.
213.248.81.54 -
AS1299 40 5 6.747 5.666 4.547 6.747 1.1
5.
62.115.189.142 hurricane-ic-354725.…
AS1299 80 5 4.409 4.409 4.409 4.409 0
6.
184.105.213.149 be47.core1.mci3.he.n…
AS6939 0 5 9.863 7.159 4.525 9.863 1.891
7.
72.52.92.192 be7.core1.den1.he.ne…
AS6939 0 5 40.546 46.942 40.546 59.763 7.425
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
72.52.92.31 100ge0-35.core11.fmt…
AS6939 0 5 81.863 58.986 41.296 81.863 14.973
10.
65.19.189.58 -
AS6939 0 5 39.349 39.685 37.93 42.184 1.598
11.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 0 5 40.309 41.445 39.048 44.3 2.242
US
United States, Dallas Ipxo LLC · AS396993
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.138 0.138 0.125 0.149 0.009
2.
5.231.63.1 -
AS12586 0 5 0.39 0.432 0.39 0.452 0.024
3.
62.115.205.54 dls-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 0.703 0.769 0.652 0.958 0.139
4.
62.115.140.246 lax-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 31.216 31.212 31.116 31.468 0.148
5.
62.115.137.206 palo-bb4-link.ip.twe…
AS1299 0 5 46.337 45.949 44.798 46.854 0.909
6.
62.115.139.111 palo-b24-link.ip.twe…
AS1299 0 5 42.909 42.947 42.807 43.246 0.176
7.
195.12.255.210 hurricane-ic-366923.…
AS1299 0 5 46.08 45.488 44.819 46.258 0.637
8.
184.105.222.5 be9.core2.fmt2.he.ne…
AS6939 0 5 47.173 46.328 45.001 47.248 0.928
9.
72.52.92.31 100ge0-35.core11.fmt…
AS6939 20 5 45.822 46.645 44.128 52.474 3.964
10.
65.19.189.58 -
AS6939 0 5 43.779 43.519 43.173 43.978 0.342
11.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 0 5 43.52 84.577 43.52 247.96 91.334
ZA
South Africa, Johannesburg Google LLC · AS396982
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.058 0.061 0.054 0.088 0.014
2.
108.170.228.187 -
AS15169 0 5 138.89 138.93 138.88 139.06 0.076
3.
108.170.252.252 -
AS15169 0 5 139.56 139.48 139.4 139.56 0.061
4.
193.242.98.151 hurricane-electric.0…
- 0 5 148.56 148.67 148.48 148.86 0.171
5.
185.79.175.244 hurricane.alta.espan…
- 0 5 148.64 148.51 147.82 149.2 0.647
6.
184.104.196.162 100ge0-34.core1.bio1…
AS6939 60 5 152.86 152.91 152.86 152.97 0.074
7.
184.105.64.122 100ge0-17.core2.orf2…
AS6939 0 5 223.75 223.93 223.75 224.46 0.302
8.
184.105.222.173 port-channel1.core3.…
AS6939 40 5 222.31 222.33 222.19 222.49 0.151
9.
206.126.236.37 as6939.equinix-ashbu…
- 60 5 221.43 221.55 221.43 221.67 0.168
10.
184.104.188.34 be9.core1.pao1.he.ne…
AS6939 0 5 281.01 280.91 279.53 281.58 0.799
11.
184.105.222.5 be9.core2.fmt2.he.ne…
AS6939 0 5 284.41 284.1 283.38 284.48 0.447
12.
184.104.192.113 100ge0-36.core11.fmt…
AS6939 0 5 285.12 283 280.58 287.39 3.081
13.
65.19.189.58 -
AS6939 0 5 280.53 280.56 280.51 280.73 0.091
14.
102.205.45.18 fr2.na.node.cdn-perf…
AS214354 0 5 281.05 281.3 281.05 281.98 0.39