Check-Host.cc

Check MTR es-bil-24racks.check-host.eu

Checked Apr 23, 2026 10:26:28 UTC |
| Check again |
AL
Albania, Tirana Keminet SHPK · AS197706
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.065 0.065 0.064 0.07 0.001
2.
10.5.111.1 -
- 0 5 32.163 43.246 31.958 87.892 24.957
3.
31.171.155.1 -
AS197706 60 5 70.607 93.295 70.607 115.98 32.086
4.
184.104.190.189 e0-18.core1.tia1.he.…
AS6939 0 5 39.308 45.709 37.057 55.967 7.638
5.
184.104.196.250 100ge0-34.core1.bri1…
AS6939 0 5 38.91 39.028 38.787 39.304 0.197
6.
184.104.188.186 100ge0-60.core2.mil2…
AS6939 20 5 115.97 68.142 49.945 115.97 32.042
7.
184.104.199.125 port-channel7.core2.…
AS6939 0 5 82.651 59.833 53.898 82.651 12.757
8.
184.104.192.208 port-channel17.core3…
AS6939 20 5 75.479 67.337 59.716 75.479 6.962
9.
184.105.213.207 be47.core4.fra1.he.n…
AS6939 0 5 69.528 67.007 61.222 77.674 6.813
10.
195.219.220.130 ix-be-17.ecore1.fr0-…
AS6453 0 5 62.265 73.689 59.921 126.32 29.44
11.
80.231.65.20 if-ae-25.tcore2.fr0-…
AS6453 40 5 59.212 72.78 59.212 98.784 22.526
12.
193.221.194.254 ae1.1021.edge1.fra-d…
AS62403 0 5 80.47 100.49 72.103 154.41 32.141
13.
80.75.212.122 ddos-clean.cr1.fra-d…
AS49581 0 5 98.928 106.88 87.644 140.59 20.24
14.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 20 5 98.831 110.76 98.831 132.05 15.741
15.
92.113.12.126 -
AS214340 0 5 108.78 113.31 102 131.67 11.225
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.112 0.11 0.056 0.182 0.047
2.
163.227.128.101 -
AS152900 0 5 0.287 0.291 0.256 0.318 0.023
3.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.418 0.363 0.235 0.48 0.11
4.
103.216.222.72 cr2.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.795 0.594 0.508 0.795 0.117
5.
103.216.222.77 cr2.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.369 0.379 0.313 0.471 0.06
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
154.54.95.166 be9049.ccr81.sin01.a…
AS174 80 5 93.599 93.599 93.599 93.599 0
8.
154.54.92.93 be9043.ccr31.mrs02.a…
AS174 0 5 229.96 231.13 229.94 235.8 2.608
9.
154.54.72.109 be2779.ccr41.par01.a…
AS174 0 5 240.35 241.07 240.14 244.33 1.824
10.
130.117.2.141 be12265.ccr41.ams03.…
AS174 0 5 249.13 249.1 249.03 249.17 0.062
11.
130.117.1.10 be3457.ccr21.ams04.a…
AS174 0 5 249.79 249.59 249.43 249.79 0.127
12.
149.11.46.226 -
AS174 0 5 248.59 248.44 248.37 248.59 0.086
13.
193.109.190.124 -
AS6424 0 5 248.83 248.84 248.81 248.89 0.031
14.
193.109.188.209 -
AS6424 0 5 276.74 282.07 276.49 303.93 12.219
15.
185.91.127.86 ae18.1179.edge-vrf.c…
AS49581 0 5 254.45 253.97 252.85 255.06 0.888
16.
185.91.127.87 ddos-clean.cr1.egh.a…
AS49581 0 5 256.4 257.21 253.97 266.96 5.537
17.
185.91.127.43 ae0.2958.edge1.fra-d…
AS49581 0 5 351.55 349.98 335.76 378.65 17.491
18.
193.221.194.248 ae0.931.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 338.07 344.06 338.04 367.63 13.174
19.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 20 5 264.77 268.64 261.53 281.54 8.862
20.
92.113.12.126 -
AS214340 0 5 286.93 287.3 286.63 288.16 0.629
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.102 0.138 0.099 0.236 0.057
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.57 0.79 0.437 1.692 0.515
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 2.3 2.329 2.207 2.633 0.172
4.
213.161.1.149 213-161-1-149.static…
AS3212 0 5 11.292 9.643 9.103 11.292 0.931
5.
185.66.148.24 185-66-148-24.static…
AS3212 0 5 13.799 13.771 13.426 14.645 0.508
6.
185.66.148.245 185-66-148-245.stati…
AS3212 0 5 16.597 16.301 15.702 17.404 0.714
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
194.62.6.14 ae0.3010.core02.eyg.…
- 0 5 41.093 41.722 38.445 51.501 5.572
9.
185.91.127.86 ae18.1179.edge-vrf.c…
AS49581 0 5 35.03 38.13 34.922 44.154 4.069
10.
185.91.127.87 ddos-clean.cr1.egh.a…
AS49581 0 5 36.345 43.029 35.215 53.816 8.205
11.
185.91.127.43 ae0.2958.edge1.fra-d…
AS49581 0 5 42.686 47.696 42.686 65.284 9.845
12.
193.221.194.248 ae0.931.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 78.841 52.001 40.481 78.841 17.135
13.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 151.95 78.562 45.072 151.95 47.285
14.
92.113.12.126 -
AS214340 0 5 73.62 73.107 72.306 73.62 0.508
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.165 0.121 0.108 0.165 0.024
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 49.763 78.939 13.172 166.29 56.648
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 0.663 0.772 0.377 1.58 0.466
4.
185.0.42.238 pletx.1-ix.net
- 0 5 24.557 26.197 24.557 32.259 3.391
5.
80.75.212.122 ddos-clean.cr1.fra-d…
AS49581 0 5 24.728 30.463 24.728 52.775 12.472
6.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 29.285 29.873 25.608 31.748 2.574
7.
92.113.12.126 -
AS214340 0 5 55.889 61.894 55.52 84.531 12.668
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.131 0.116 0.058 0.134 0.033
2.
158.69.122.253 -
AS16276 0 5 0.483 0.551 0.483 0.61 0.063
3.
10.34.4.20 -
- 0 5 0.529 0.628 0.529 0.75 0.108
4.
10.74.9.224 -
- 0 5 0.213 0.355 0.213 0.423 0.083
5.
10.95.81.8 -
- 0 5 10.631 5.807 1.387 13.859 5.987
6.
198.27.73.205 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 0 5 10.121 10.789 10.121 11.859 0.85
7.
192.99.146.126 lon-thw-sbb1-nc5.uk.…
AS16276 0 5 85.449 85.464 85.423 85.57 0.059
8.
94.23.122.144 be102.lil1-rbx1-sbb1…
AS16276 0 5 89.287 89.354 89.268 89.597 0.138
9.
54.36.50.244 be102.ams-gsa1-sbb1-…
AS16276 0 5 98.548 98.69 98.548 98.907 0.15
10.
10.200.4.157 -
- 0 5 99.383 99.047 98.37 99.533 0.566
11.
185.1.160.97 as49581.frys-ix.net
- 0 5 100.19 100.23 100.11 100.37 0.095
12.
185.91.127.87 ddos-clean.cr1.egh.a…
AS49581 0 5 100.67 103.37 100.1 107.49 3.35
13.
185.91.127.43 ae0.2958.edge1.fra-d…
AS49581 0 5 104.42 104.13 103.88 104.49 0.293
14.
193.221.194.248 ae0.931.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 104.09 110.63 103.86 137.14 14.817
15.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 20 5 104.18 101.6 98.546 104.18 2.346
16.
92.113.12.126 -
AS214340 0 5 129.5 129.97 128.89 130.73 0.769
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.148 0.124 0.097 0.164 0.029
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
91.201.57.153 gw-as211507.as51395.…
AS51395 60 5 0.913 1.013 0.913 1.114 0.141
4.
184.104.190.200 e0-24.switch1.zrh2.h…
AS6939 0 5 1.852 2.888 1.73 6.949 2.271
5.
184.104.192.208 port-channel17.core3…
AS6939 60 5 11.885 9.752 7.62 11.885 3.016
6.
184.105.213.207 be47.core4.fra1.he.n…
AS6939 0 5 9.786 9.838 8.683 10.826 0.878
7.
195.219.220.130 ix-be-17.ecore1.fr0-…
AS6453 0 5 7.743 7.803 7.528 8.015 0.184
8.
80.231.65.20 if-bundle-25-2.qcore…
AS6453 80 5 7.949 7.949 7.949 7.949 0
9.
193.221.194.254 ae1.1021.edge1.fra-d…
AS62403 0 5 25.607 31.383 25.432 45.71 8.928
10.
80.75.212.122 ddos-clean.cr1.fra-d…
AS49581 0 5 25.719 25.751 25.609 25.998 0.145
11.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 20 5 31.269 29.548 26.811 31.269 1.963
12.
92.113.12.126 -
AS214340 0 5 57.922 58.018 57.845 58.241 0.15
CL
Chile, Santiago Google LLC · AS396982
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.102 0.104 0.094 0.13 0.014
2.
142.251.60.176 -
AS15169 0 5 120.42 120.42 120.24 120.74 0.192
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
66.110.101.133 if-bundle-4-2.qcore1…
AS6453 0 5 202.47 202.06 201.67 202.52 0.405
5.
66.110.101.137 if-bundle-6-2.qcore1…
AS6453 40 5 203.23 202.94 202.73 203.23 0.258
6.
195.219.51.156 if-bundle-14-2.qcore…
AS6453 80 5 204.33 204.33 204.33 204.33 0
7.
195.219.213.138 -
AS6453 60 5 203.97 203.97 203.97 203.97 0.003
8.
80.231.196.36 if-bundle-13-2.qcore…
AS6453 20 5 201.57 201.85 201.44 202.27 0.408
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
80.231.154.199 if-bundle-22-2.qcore…
AS6453 80 5 204.3 204.3 204.3 204.3 0
11.
80.231.245.13 if-bundle-12-2.qcore…
AS6453 60 5 204.54 204.35 204.17 204.54 0.262
12.
80.231.245.41 if-bundle-56-2.qcore…
AS6453 80 5 203.75 203.75 203.75 203.75 0
13.
195.219.221.131 if-bundle-55-2.qcore…
AS6453 40 5 204.36 204.51 204.36 204.7 0.17
14.
193.221.194.254 ae1.1021.edge1.fra-d…
AS62403 0 5 203.74 217.08 203.74 244.79 19.055
15.
80.75.212.122 ddos-clean.cr1.fra-d…
AS49581 0 5 204.43 204.56 204.38 204.87 0.206
16.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 211.13 208.57 205.97 211.36 2.6
17.
92.113.12.126 -
AS214340 0 5 235.85 236.37 235.85 236.79 0.357
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.141 0.155 0.113 0.2 0.034
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 3.066 4.856 3.066 6.862 1.386
3.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 0.569 0.724 0.38 1.833 0.623
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.239.122 core-spine-rdev2.clo…
AS24940 0 5 0.547 0.796 0.547 1.553 0.428
7.
213.239.239.121 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.596 0.844 0.596 1.238 0.237
8.
213.239.252.21 core0.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 3.644 4.904 3.644 9.38 2.505
9.
213.239.252.9 core8.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 4.164 4.273 4.132 4.698 0.239
10.
185.0.42.238 pletx.1-ix.net
- 0 5 28.645 9.658 4.525 28.645 10.619
11.
80.75.212.122 ddos-clean.cr1.fra-d…
AS49581 0 5 5.124 6.258 4.864 10.082 2.181
12.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 20 5 10.726 8.563 5.612 10.726 2.326
13.
92.113.12.126 -
AS214340 0 5 37.462 36.946 36.352 37.462 0.412
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.047 0.062 0.04 0.088 0.021
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 20.308 14.335 0.372 20.308 8.063
3.
154.14.156.145 ae25-312.cr2-fra6.ip…
AS3257 0 5 0.747 3.772 0.747 14.61 6.064
4.
89.149.185.138 ae0.cr4-fra2.ip4.gtt…
AS3257 40 5 0.701 0.699 0.66 0.738 0.039
5.
193.221.194.246 ae4.4031.edge1.fra-d…
AS62403 0 5 4.404 5.172 1.511 11.648 3.972
6.
80.75.212.122 ddos-clean.cr1.fra-d…
AS49581 0 5 1.4 8.195 1.3 33.598 14.227
7.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 7.295 4.631 1.739 8.57 3.084
8.
92.113.12.126 -
AS214340 0 5 32.919 33.195 32.661 33.711 0.458
DE
Germany, Frankfurt am Main Lumaserv · AS200303
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.087 0.098 0.087 0.109 0.008
2.
45.95.53.1 -
AS200303 0 5 0.35 0.373 0.335 0.424 0.033
3.
45.91.100.174 -
AS48314 0 5 2.425 1.561 1.302 2.425 0.484
4.
195.219.221.101 ix-ge-100-0-0-15-1.q…
AS6453 80 5 0.392 0.392 0.392 0.392 0
5.
195.219.221.131 if-bundle-55-2.qcore…
AS6453 20 5 1.618 1.513 1.037 1.758 0.324
6.
193.221.194.254 ae1.1021.edge1.fra-d…
AS62403 0 5 1.768 1.613 1.399 1.768 0.158
7.
80.75.212.122 ddos-clean.cr1.fra-d…
AS49581 0 5 17.582 4.881 1.504 17.582 7.102
8.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 40 5 4.773 5.766 4.773 6.517 0.896
9.
92.113.12.126 -
AS214340 0 5 32.536 32.968 32.536 33.3 0.363
DE
Germany, Limburg OVH SAS · AS16276
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.071 0.082 0.068 0.12 0.021
2.
141.95.3.252 -
AS16276 0 5 0.552 0.782 0.552 0.937 0.144
3.
10.164.25.238 -
- 0 5 1.021 0.936 0.795 1.082 0.115
4.
10.17.248.22 -
- 0 5 0.59 0.882 0.59 1.026 0.171
5.
10.145.16.3 -
- 60 5 0.63 0.629 0.629 0.63 0.001
6.
172.18.12.1 -
- 0 5 3.441 3.329 2.362 4.204 0.862
7.
57.128.121.52 fra-fr5-sbb2-nc5.de.…
AS16276 0 5 1.901 2.013 1.901 2.137 0.104
8.
10.200.0.23 -
- 0 5 1.87 1.851 1.709 1.994 0.105
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
31.44.186.132 tubehost.fra.piter-i…
AS41313 0 5 12.135 12.823 11.832 16.212 1.898
11.
185.91.127.87 ddos-clean.cr1.egh.a…
AS49581 0 5 21.751 27.024 12.37 59.784 18.95
12.
185.91.127.43 ae0.2958.edge1.fra-d…
AS49581 0 5 8.97 12.579 8.465 27.198 8.178
13.
193.221.194.248 ae0.931.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 20.838 20.166 8.991 52.208 18.6
14.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 60 5 16.808 23.961 16.808 31.115 10.116
15.
92.113.12.126 -
AS214340 0 5 41.43 42.111 41.126 45.384 1.834
DE
Germany, Frankfurt am Main Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.09 0.08 0.06 0.11 0.019
2.
2.56.247.1 dnsrelay.network
AS213850 0 5 11.308 12.274 11.132 15.765 1.974
3.
100.68.20.1 -
- 0 5 0.943 1.825 0.845 3.014 0.96
4.
92.242.166.13 irb991.rt-ptx10k-fkt…
AS203446 0 5 1.446 0.962 0.578 1.446 0.355
5.
185.1.62.44 tube-hostiong-ix.gig…
- 0 5 10.207 10.19 10.017 10.346 0.117
6.
185.91.127.87 ddos-clean.cr1.egh.a…
AS49581 0 5 10.559 10.903 10.231 12.7 1.017
7.
185.91.127.43 ae0.2958.edge1.fra-d…
AS49581 0 5 13.981 30.273 7.836 66.438 27.385
8.
193.221.194.248 ae0.931.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 8.829 8.255 8.042 8.829 0.326
9.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 13.148 15.932 8.99 26.301 6.402
10.
92.113.12.126 -
AS214340 0 5 40.947 39.981 38.818 40.947 0.786
DE
Germany, Duesseldorf Justin Franke · AS204464
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.061 0.085 0.058 0.162 0.043
2.
5.175.223.1 nextregister.eu
AS204464 0 5 0.338 0.366 0.29 0.422 0.055
3.
213.202.209.98 -
AS24961 0 5 0.646 0.666 0.479 1.189 0.299
4.
213.202.209.97 lag57-h535e.edge3-du…
AS24961 0 5 4.703 14.844 2.689 57.596 23.939
5.
89.163.136.254 lag8-h544e.agr3-dus3…
AS24961 0 5 0.68 0.681 0.63 0.729 0.038
6.
89.163.136.9 lag2.core3-dus1.bb.w…
AS24961 0 5 1.617 0.885 0.599 1.617 0.413
7.
89.163.203.217 -
AS24961 0 5 4.412 4.317 4.073 4.412 0.142
8.
185.0.1.116 tubehosting.inter-ix…
- 0 5 9.316 22.413 9.227 59.526 21.768
9.
185.91.127.87 ddos-clean.cr1.egh.a…
AS49581 0 5 19.711 17.331 12.737 20.769 3.952
10.
185.91.127.43 ae0.2958.edge1.fra-d…
AS49581 0 5 51.502 25.946 16.654 51.502 14.579
11.
193.221.194.248 ae0.931.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 19.889 18.159 16.707 20.377 1.815
12.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 20 5 22.279 24.253 18.289 28.474 4.869
13.
92.113.12.126 -
AS214340 0 5 45.415 45.185 44.513 45.465 0.386
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.039 0.047 0.039 0.071 0.013
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.8.71.1 -
AS42708 0 5 13.157 13.123 13.029 13.175 0.056
4.
80.67.4.216 be-7.cr3.sto2.se.por…
AS42708 0 5 22.65 22.649 22.611 22.675 0.023
5.
80.67.3.139 -
AS42708 0 5 22.587 22.692 22.587 22.79 0.071
6.
80.255.14.33 ae6-2082.ams10.core-…
AS201011 0 5 43.554 43.581 43.554 43.638 0.034
7.
194.62.6.22 cbb.ae22.core01.ams1…
- 0 5 44.211 44.247 44.169 44.377 0.079
8.
194.62.6.12 ae0.3009.core01.eyg.…
- 0 5 46.989 46.962 46.819 47.088 0.106
9.
185.91.127.86 ae18.1179.edge-vrf.c…
AS49581 0 5 84.01 55.49 46.91 84.01 16
10.
185.91.127.87 ddos-clean.cr1.egh.a…
AS49581 0 5 47.47 50.115 47.435 57.49 4.218
11.
185.91.127.43 ae0.2958.edge1.fra-d…
AS49581 0 5 92.153 58.312 38.358 92.153 22.111
12.
193.221.194.248 ae0.931.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 76.101 48.225 38.434 76.101 16.279
13.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 52.601 43.849 39.241 52.601 5.922
14.
92.113.12.126 -
AS214340 0 5 69.688 70.548 69.688 71.604 0.775
ES
Spain, Bilbao 24racks Cloud S.L. · AS214340
1 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
92.113.12.126 -
AS214340 0 5 0.099 0.145 0.099 0.199 0.038
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
17 hops · 60% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.281 0.181 0.12 0.281 0.063
2.
45.137.69.1 -
AS211507 0 5 31.105 30.327 22.449 35.686 5.117
3.
185.218.195.129 -
AS213468 20 5 33.395 36.294 33.395 39.133 2.601
4.
185.218.193.177 -
AS207003 20 5 39.699 35.538 32.247 39.699 3.152
5.
193.65.128.74 -
AS719 40 5 39 38.261 35.373 40.412 2.599
6.
213.192.184.81 ge2-0-0-0.bbr2.hel1.…
AS6667 20 5 32.488 33.405 25.765 41.869 6.604
7.
213.192.184.80 -
AS6667 40 5 18.592 18.037 15.992 19.529 1.832
8.
213.192.191.224 -
AS6667 20 5 65.577 61.361 55.326 65.577 4.619
9.
213.192.185.75 -
AS6667 0 5 62.897 62.249 56.209 72.835 6.383
10.
194.62.6.22 cbb.ae22.core01.ams1…
- 40 5 53.489 49.706 47.274 53.489 3.32
11.
194.62.6.12 ae0.3009.core01.eyg.…
- 20 5 60.391 67.757 60.391 75.204 6.194
12.
185.91.127.86 ae18.1179.edge-vrf.c…
AS49581 0 5 86.092 75.58 71.704 86.092 5.928
13.
185.91.127.87 ddos-clean.cr1.egh.a…
AS49581 20 5 66.898 74.089 66.898 89.393 10.354
14.
185.91.127.43 ae0.2958.edge1.fra-d…
AS49581 40 5 53.58 83.861 53.58 143.16 51.357
15.
193.221.194.248 ae0.931.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 55.542 53.75 52.532 55.542 1.146
16.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 75.905 77.718 75.193 81.074 2.852
17.
92.113.12.126 -
AS214340 60 5 107.54 109.7 107.54 111.86 3.053
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.203 0.146 0.121 0.203 0.032
2.
37.228.129.3 -
AS200651 0 5 0.364 0.43 0.36 0.597 0.1
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
146.247.200.161 DEFRA0004-RC3.ip-onl…
AS12552 0 5 7.537 7.548 7.476 7.646 0.061
5.
212.112.170.181 -
AS12552 0 5 17 16.931 16.829 17 0.064
6.
81.95.9.220 ae12-2088.ams10.core…
AS201011 0 5 27.399 27.454 27.399 27.56 0.065
7.
194.62.6.22 cbb.ae22.core01.ams1…
- 0 5 28.409 30.625 28.409 35.787 3.253
8.
194.62.6.14 ae0.3010.core02.eyg.…
- 0 5 31.816 31.821 31.669 31.993 0.116
9.
185.91.127.86 ae18.1179.edge-vrf.c…
AS49581 0 5 34.615 33.688 32.481 34.615 1.033
10.
185.91.127.87 ddos-clean.cr1.egh.a…
AS49581 0 5 32.437 32.381 32.051 32.857 0.298
11.
185.91.127.43 ae0.2958.edge1.fra-d…
AS49581 0 5 84.152 53.075 34.285 84.152 20.6
12.
193.221.194.248 ae0.931.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 34.091 35.754 33.227 43.733 4.472
13.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 57.557 41.489 34.225 57.557 9.533
14.
92.113.12.126 -
AS214340 0 5 64.906 65.374 64.906 65.828 0.428
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.062 0.058 0.042 0.068 0.01
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.157.112.124 -
AS206092 0 5 9.57 9.558 9.521 9.608 0.032
4.
79.127.195.33 vl221.par-itx5-core-…
- 0 5 9.624 9.604 9.575 9.653 0.032
5.
81.95.9.60 ae0-402.par10.core-b…
AS201011 0 5 10.041 9.998 9.936 10.041 0.041
6.
80.255.15.165 ae3-2072.ams10.core-…
AS201011 0 5 22.429 22.369 22.269 22.429 0.059
7.
194.62.6.22 cbb.ae22.core01.ams1…
- 0 5 23.047 23.414 22.904 25.013 0.897
8.
194.62.6.14 ae0.3010.core02.eyg.…
- 0 5 30.429 31.109 28.264 40.097 5.104
9.
185.91.127.86 ae18.1179.edge-vrf.c…
AS49581 0 5 25.192 26.847 25.087 33.278 3.595
10.
185.91.127.87 ddos-clean.cr1.egh.a…
AS49581 0 5 27.086 28.103 25.924 31.85 2.363
11.
185.91.127.43 ae0.2958.edge1.fra-d…
AS49581 0 5 28.353 27.949 24.284 33.222 3.671
12.
193.221.194.248 ae0.931.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 24.818 39.694 24.818 68.408 19.382
13.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 20 5 27.479 46.029 27.479 79.246 23.658
14.
92.113.12.126 -
AS214340 0 5 56.516 56.784 55.705 58.863 1.261
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.13 0.139 0.124 0.153 0.012
2.
31.59.122.1 -
AS203758 0 5 0.448 0.436 0.387 0.483 0.038
3.
172.31.254.4 -
- 0 5 0.323 0.385 0.32 0.539 0.089
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 5.205 5.384 5.205 5.538 0.125
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 5.429 5.445 5.273 5.534 0.104
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 5.278 5.381 5.248 5.644 0.16
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
185.1.32.147 ixp-member-147-32-1-…
- 0 5 14.304 17.048 14.034 28.502 6.403
10.
185.91.127.87 ddos-clean.cr1.egh.a…
AS49581 0 5 19.572 17.472 14.35 21.258 3.067
11.
185.91.127.43 ae0.2958.edge1.fra-d…
AS49581 0 5 18.067 23.398 17.607 33.992 7.614
12.
193.221.194.248 ae0.931.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 17.772 28.352 17.75 52.48 15.592
13.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 20 5 18.631 23.651 18.631 32.233 6.278
14.
92.113.12.126 -
AS214340 0 5 50.034 49.765 48.685 50.113 0.607
GE
Georgia, Tbilisi Cloud 9 Ltd. · AS57814
GR
Greece, Athens OTEnet · AS6799
HK
Hong Kong, Hong Kong Offshore LC · AS214472
5 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.144 0.136 0.133 0.144 0.005
2.
31.56.209.1 -
- 0 5 7.951 4.464 1.023 7.951 3.228
3.
185.91.127.43 ae0.2958.edge1.fra-d…
AS49581 0 5 5.902 8.732 5.517 14.717 4.331
4.
193.221.194.248 ae0.931.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 6.578 6.731 5.747 8.188 1.029
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.097 0.108 0.074 0.141 0.025
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.391 0.389 0.338 0.511 0.07
3.
185.58.73.3 3.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.654 0.456 0.359 0.654 0.12
4.
149.6.30.105 gi100-0-0-6.rcr21.za…
AS174 0 5 29.776 29.913 29.776 30.213 0.173
5.
154.54.74.33 be2811.ccr82.vie01.a…
AS174 0 5 29.555 29.903 29.127 30.862 0.687
6.
154.54.63.142 be9456.ccr22.muc03.a…
AS174 0 5 28.986 28.995 28.912 29.08 0.06
7.
154.54.75.98 be7944.ccr42.fra05.a…
AS174 0 5 25.618 25.718 25.548 25.989 0.17
8.
154.54.72.41 be2950.ccr42.ams03.a…
AS174 0 5 29.184 29.115 29.003 29.185 0.083
9.
154.54.39.186 be3458.ccr21.ams04.a…
AS174 0 5 26.51 25.326 24.975 26.51 0.662
10.
149.11.46.226 -
AS174 0 5 29.213 28.284 27.813 29.213 0.638
11.
193.109.190.124 -
AS6424 0 5 24.781 24.826 24.686 25.044 0.136
12.
193.109.188.209 -
AS6424 0 5 73.528 38.092 29.152 73.528 19.809
13.
185.91.127.86 ae18.1179.edge-vrf.c…
AS49581 0 5 28.433 28.461 28.23 28.993 0.306
14.
185.91.127.87 ddos-clean.cr1.egh.a…
AS49581 0 5 34.169 30.965 28.568 34.169 2.457
15.
185.91.127.43 ae0.2958.edge1.fra-d…
AS49581 0 5 32.076 42.017 31.792 61.383 14.149
16.
193.221.194.248 ae0.931.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 33.06 40.09 32.033 70.392 16.945
17.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 33.097 35.759 32.78 38.882 2.829
18.
92.113.12.126 -
AS214340 0 5 64.771 64.097 63.357 64.771 0.528
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
19 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.035 0.059 0.035 0.082 0.017
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.11.172.126 -
AS212238 0 5 39.027 21.304 15.333 39.027 10.246
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
130.117.3.137 be3261.ccr21.bts01.a…
AS174 0 5 18.358 22.542 18.358 26.833 3.801
6.
154.54.72.170 be9463.ccr81.vie01.a…
AS174 0 5 21.017 20.525 19.477 21.151 0.752
7.
154.54.72.165 be5456.ccr21.muc03.a…
AS174 0 5 25.312 25.296 25.149 25.452 0.133
8.
154.54.62.121 be5516.ccr41.fra05.a…
AS174 0 5 30.669 30.66 30.485 30.851 0.147
9.
154.54.62.142 be3343.ccr41.ams03.a…
AS174 0 5 37.372 37.59 37.234 38.09 0.366
10.
130.117.1.10 be3457.ccr21.ams04.a…
AS174 0 5 37.449 37.47 37.343 37.563 0.09
11.
149.11.46.226 -
AS174 0 5 41.582 41.55 41.499 41.587 0.04
12.
193.109.190.124 -
AS6424 0 5 41.65 41.631 41.501 41.714 0.082
13.
193.109.188.209 -
AS6424 0 5 49.557 44.055 39.652 51.536 5.966
14.
185.91.127.86 ae18.1179.edge-vrf.c…
AS49581 0 5 54.918 44.182 40.551 54.918 6.111
15.
185.91.127.87 ddos-clean.cr1.egh.a…
AS49581 0 5 49.533 45.763 42.199 49.583 3.673
16.
185.91.127.43 ae0.2958.edge1.fra-d…
AS49581 0 5 37.905 39.827 37.619 47.121 4.088
17.
193.221.194.248 ae0.931.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 38.136 39.109 38.136 42.217 1.744
18.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 20 5 39.928 42.033 39.851 45.733 2.782
19.
92.113.12.126 -
AS214340 0 5 70.957 77.55 68.774 108.83 17.508
ID
Indonesia, Jakarta Google LLC · AS396982
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.101 0.098 0.091 0.104 0.005
2.
142.251.60.176 -
AS15169 0 5 237.61 237.66 237.55 237.96 0.17
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
66.110.101.133 if-bundle-4-2.qcore1…
AS6453 20 5 243.36 242.77 242.41 243.36 0.41
5.
66.110.101.139 if-bundle-7-2.qcore2…
AS6453 40 5 239.37 239.3 239.17 239.37 0.11
6.
64.86.143.83 if-bundle-10-2.qcore…
AS6453 80 5 243.15 243.15 243.15 243.15 0
7.
195.219.213.128 -
AS6453 60 5 239.18 239.28 239.18 239.37 0.134
8.
80.231.196.36 if-bundle-13-2.qcore…
AS6453 80 5 242.84 242.84 242.84 242.84 0
9.
80.231.154.26 if-bundle-2-2.qcore1…
AS6453 80 5 240.77 240.77 240.77 240.77 0
10.
80.231.154.199 if-bundle-22-2.qcore…
AS6453 60 5 239.54 239.61 239.54 239.69 0.106
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
80.231.245.41 if-bundle-56-2.qcore…
AS6453 40 5 239.49 239.24 239.11 239.49 0.219
13.
195.219.221.131 if-bundle-55-2.qcore…
AS6453 40 5 240.44 240.28 240.06 240.44 0.199
14.
193.221.194.254 ae1.1021.edge1.fra-d…
AS62403 0 5 239.83 245.42 239.42 265.51 11.277
15.
80.75.212.122 ddos-clean.cr1.fra-d…
AS49581 0 5 241.05 241.2 241.04 241.52 0.199
16.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 247.35 245.71 242.09 247.83 2.317
17.
92.113.12.126 -
AS214340 0 5 272.75 272.26 271.58 272.75 0.428
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.163 0.199 0.163 0.241 0.035
2.
94.154.123.129 -
AS206446 0 5 1.287 1.159 0.386 2.165 0.747
3.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 0.651 3.819 0.475 16.669 7.183
4.
172.18.10.111 -
- 0 5 1.124 4.81 0.863 19.988 8.484
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
82.102.129.236 -
AS12400 0 5 54.728 54.797 54.721 54.867 0.069
8.
178.18.236.109 -
- 0 5 64.903 64.861 64.793 64.932 0.06
9.
194.62.6.14 ae0.3010.core02.eyg.…
- 0 5 71.153 69.147 68.236 71.153 1.147
10.
185.91.127.86 ae18.1179.edge-vrf.c…
AS49581 0 5 74.031 70.763 67.541 74.031 2.514
11.
185.91.127.87 ddos-clean.cr1.egh.a…
AS49581 0 5 69.317 73.405 68.054 82.887 5.815
12.
185.91.127.43 ae0.2958.edge1.fra-d…
AS49581 0 5 69.334 78.672 69.334 86.358 7.329
13.
193.221.194.248 ae0.931.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 70.094 73.174 70.094 84.359 6.254
14.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 78.498 73.966 70.595 78.498 3.402
15.
92.113.12.126 -
AS214340 0 5 99.5 117.64 99.5 147.22 24.296
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.124 0.1 0.056 0.127 0.033
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 0.729 0.682 0.335 1.439 0.447
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 1.208 3.832 1.164 7.737 3.447
4.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 8.89 6.217 1.243 8.89 3.147
5.
172.18.10.111 -
- 0 5 1.507 1.465 1.377 1.537 0.062
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
82.102.129.236 -
AS12400 0 5 54.443 54.457 54.423 54.488 0.026
9.
178.18.236.109 -
- 0 5 66.035 68.048 65.984 73.212 3.154
10.
194.62.6.14 ae0.3010.core02.eyg.…
- 0 5 69.243 69.864 69.243 71.497 0.92
11.
185.91.127.86 ae18.1179.edge-vrf.c…
AS49581 0 5 69.607 70.325 69.607 71.14 0.689
12.
185.91.127.87 ddos-clean.cr1.egh.a…
AS49581 0 5 69.408 68.508 68.172 69.408 0.522
13.
185.91.127.43 ae0.2958.edge1.fra-d…
AS49581 0 5 70.199 70.504 70.199 70.793 0.262
14.
193.221.194.248 ae0.931.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 70.736 83.76 70.704 135.24 28.779
15.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 73.44 72.252 70.342 75.63 2.236
16.
92.113.12.126 -
AS214340 0 5 103.02 102.64 101.95 103.29 0.593
IN
India, New Delhi Google LLC · AS396982
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.098 0.126 0.098 0.223 0.053
2.
142.251.60.176 -
AS15169 0 5 295.36 295.49 295.23 295.89 0.255
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
66.110.101.133 if-bundle-4-2.qcore1…
AS6453 20 5 262.67 263.17 262.67 263.76 0.483
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
195.219.51.156 if-bundle-14-2.qcore…
AS6453 80 5 265.34 265.34 265.34 265.34 0
7.
195.219.213.138 -
AS6453 80 5 266.8 266.8 266.8 266.8 0
8.
80.231.196.36 if-bundle-13-2.qcore…
AS6453 80 5 262.78 262.78 262.78 262.78 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
80.231.154.199 if-bundle-22-2.qcore…
AS6453 80 5 271.31 271.31 271.31 271.31 0
11.
80.231.245.13 if-bundle-12-2.qcore…
AS6453 60 5 267.12 266.67 266.23 267.12 0.634
12.
80.231.245.41 if-bundle-56-2.qcore…
AS6453 80 5 270.67 270.67 270.67 270.67 0
13.
195.219.221.131 if-bundle-55-2.qcore…
AS6453 20 5 262.99 262.68 262.38 262.99 0.316
14.
193.221.194.254 ae1.1021.edge1.fra-d…
AS62403 0 5 294.65 275.73 267.02 294.65 12.188
15.
80.75.212.122 ddos-clean.cr1.fra-d…
AS49581 0 5 267.73 267.5 267.09 268.38 0.552
16.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 20 5 270.17 275.71 270.17 286.14 7.221
17.
92.113.12.126 -
AS214340 0 5 301.77 301.42 301.2 301.77 0.232
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.161 0.14 0.122 0.161 0.014
2.
82.221.101.253 -
AS50613 0 5 0.362 0.442 0.355 0.674 0.131
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
92.113.12.126 -
AS214340 0 5 76.135 75.893 75.219 76.256 0.402
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.149 0.159 0.124 0.188 0.024
2.
5.231.80.254 ae01-48.net.co-01.la…
AS6517 0 5 0.519 0.426 0.357 0.519 0.077
3.
185.1.114.124 xeniahosting.minap.i…
- 0 5 0.447 0.657 0.447 1.074 0.254
4.
154.14.77.113 et-0-1-1-998.cr5-mil…
AS3257 0 5 0.809 0.811 0.744 0.977 0.095
5.
89.149.183.254 ae1.cr4-fra2.ip4.gtt…
AS3257 80 5 9.317 9.317 9.317 9.317 0
6.
193.221.194.246 ae4.4031.edge1.fra-d…
AS62403 0 5 10.678 25.715 9.404 88.504 35.102
7.
80.75.212.122 ddos-clean.cr1.fra-d…
AS49581 20 5 14.36 15.681 12.936 22.053 4.289
8.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 40 5 11.429 12.573 11.429 13.545 1.068
9.
92.113.12.126 -
AS214340 0 5 41.203 41.66 41.203 42.636 0.586
KW
Kuwait, Kuwait City Gulfnet Communications · AS3225
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.065 0.056 0.042 0.066 0.011
2.
10.7.19.1 -
- 0 5 28.466 34.215 28.303 57.567 13.052
3.
194.32.122.1 -
AS61272 0 5 28.586 31.766 28.586 42.972 6.274
4.
192.168.102.1 -
- 0 5 29.085 28.995 28.848 29.212 0.149
5.
85.206.240.1 1-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 28.858 28.892 28.658 29.335 0.261
6.
82.135.135.97 82-135-135-97.static…
AS8764 0 5 33.346 33.396 33.289 33.586 0.12
7.
92.113.12.126 -
AS214340 0 5 100.29 109.2 98.624 148.15 21.776
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.078 0.062 0.052 0.078 0.01
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
196.196.53.1 -
AS41564 0 5 64.74 51.376 32.6 64.74 14.264
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 0 5 72.158 58.692 32.581 79.148 23.938
5.
154.54.63.226 be5388.ccr21.sto03.a…
AS174 0 5 87.38 58.261 39.915 87.38 19.681
6.
154.54.61.237 be2555.rcr21.cph01.a…
AS174 0 5 87.35 59.598 49.577 87.35 15.813
7.
154.54.61.229 be2504.ccr42.ham01.a…
AS174 0 5 87.355 67.662 54.239 87.37 17.984
8.
154.54.38.209 be2816.ccr42.ams03.a…
AS174 0 5 87.385 80.382 62.706 93.131 12.834
9.
154.54.39.186 be3458.ccr21.ams04.a…
AS174 0 5 87.34 83.604 62.4 99.892 13.699
10.
149.11.46.226 -
AS174 0 5 87.395 86.229 61.993 106.06 15.714
11.
193.109.190.124 -
AS6424 0 5 63.189 82.509 62.335 112.31 20.706
12.
193.109.188.209 -
AS6424 0 5 142.96 100.53 64.065 142.96 31.129
13.
185.91.127.86 ae18.1179.edge-vrf.c…
AS49581 0 5 86.884 85.014 67.057 96.474 10.816
14.
185.91.127.87 ddos-clean.cr1.egh.a…
AS49581 0 5 87.471 83.043 65.723 87.471 9.682
15.
185.91.127.43 ae0.2958.edge1.fra-d…
AS49581 0 5 87.452 83.322 66.769 87.477 9.254
16.
193.221.194.248 ae0.931.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 87.364 87.622 87.349 88.366 0.422
17.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 20 5 87.399 84.052 74.111 87.412 6.628
18.
92.113.12.126 -
AS214340 0 5 106.37 108.22 106.04 111.97 2.458
MD
Moldova, Chisinau Trabia SRL · AS43289
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.077 0.067 0.063 0.077 0.005
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
178.175.129.33 ae0-2210.cr01.ch.md.…
AS43289 0 5 42.604 48.274 36.366 69.16 13.083
4.
178.17.160.166 et-1-0-0.tcr01.buh01…
AS43289 0 5 45.276 45.184 44.869 45.932 0.448
5.
185.1.226.239 -
- 0 5 101.84 82.571 77.684 101.84 10.773
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
185.91.127.87 ddos-clean.cr1.egh.a…
AS49581 0 5 190.03 110.4 84.098 190.03 45.614
8.
185.91.127.43 ae0.2958.edge1.fra-d…
AS49581 0 5 184.91 112.36 86.85 184.91 40.955
9.
193.221.194.248 ae0.931.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 218.17 110.64 80.26 218.17 60.189
10.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 127.14 98.885 83.412 127.14 19.693
11.
92.113.12.126 -
AS214340 0 5 112.48 130.78 111.69 203.61 40.72
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.121 0.178 0.121 0.251 0.052
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.608 0.601 0.507 0.748 0.088
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 0.976 0.925 0.882 0.976 0.036
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.45 0.578 0.434 1.041 0.259
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.639 0.621 0.58 0.641 0.026
6.
140.235.115.1 edge1.ams.macarne.co…
AS64289 0 5 0.49 0.534 0.49 0.608 0.05
7.
140.235.115.150 edge4.ams.macarne.co…
AS64289 0 5 0.512 0.559 0.512 0.601 0.037
8.
194.62.6.26 macarne.ae0.core01.a…
- 0 5 1.326 1.372 1.326 1.436 0.053
9.
194.62.6.14 ae0.3010.core02.eyg.…
- 0 5 6.095 4.883 4.527 6.095 0.678
10.
185.91.127.86 ae18.1179.edge-vrf.c…
AS49581 0 5 4.61 6.021 4.494 8.608 1.954
11.
185.91.127.87 ddos-clean.cr1.egh.a…
AS49581 0 5 7.365 5.478 4.562 7.365 1.149
12.
185.91.127.43 ae0.2958.edge1.fra-d…
AS49581 0 5 8.792 11.919 8.164 25.148 7.403
13.
193.221.194.248 ae0.931.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 19.756 18.61 8.365 47.76 17.005
14.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 60 5 13.465 19.954 13.465 26.443 9.176
15.
92.113.12.126 -
AS214340 0 5 40.359 40.036 39.3 41.391 0.854
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.128 0.125 0.11 0.145 0.013
2.
185.246.189.5 -
AS200651 0 5 0.343 0.403 0.303 0.579 0.114
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
185.8.179.35 -
AS50673 0 5 1.361 1.573 1.21 2.337 0.443
5.
185.1.223.29 speed-ix.skylink-dat…
- 0 5 3.254 3.901 3.209 5.606 1.009
6.
194.62.6.14 ae0.3010.core02.eyg.…
- 0 5 18.418 11.024 7.624 18.418 4.421
7.
185.91.127.86 ae18.1179.edge-vrf.c…
AS49581 0 5 9.588 9.638 7.404 14.44 2.847
8.
185.91.127.87 ddos-clean.cr1.egh.a…
AS49581 0 5 10.445 8.293 7.647 10.445 1.205
9.
185.91.127.43 ae0.2958.edge1.fra-d…
AS49581 0 5 12.5 17.098 12.5 29.523 7.368
10.
193.221.194.248 ae0.931.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 12.417 12.822 12.278 14.672 1.034
11.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 40 5 18.807 15.501 13.257 18.807 2.923
12.
92.113.12.126 -
AS214340 0 5 43.501 44.131 43.286 44.887 0.725
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.11 0.146 0.11 0.214 0.039
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.471 0.507 0.458 0.644 0.076
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 0.936 0.999 0.824 1.223 0.152
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.534 0.508 0.463 0.578 0.048
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.587 0.627 0.587 0.657 0.029
6.
140.235.115.1 edge1.ams.macarne.co…
AS64289 0 5 0.504 0.539 0.504 0.613 0.044
7.
140.235.115.150 edge4.ams.macarne.co…
AS64289 0 5 0.588 0.552 0.488 0.621 0.052
8.
194.62.6.26 macarne.ae0.core01.a…
- 0 5 3.609 1.804 1.313 3.609 1.009
9.
194.62.6.14 ae0.3010.core02.eyg.…
- 0 5 4.596 4.68 4.55 4.975 0.17
10.
185.91.127.86 ae18.1179.edge-vrf.c…
AS49581 0 5 4.684 6.322 4.548 9.067 1.921
11.
185.91.127.87 ddos-clean.cr1.egh.a…
AS49581 0 5 5.003 6.881 4.57 11.714 2.925
12.
185.91.127.43 ae0.2958.edge1.fra-d…
AS49581 0 5 7.617 10.83 7.617 23.244 6.939
13.
193.221.194.248 ae0.931.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 17.529 17.792 8.037 46.438 16.502
14.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 60 5 11.927 18.476 11.927 25.025 9.261
15.
92.113.12.126 -
AS214340 0 5 40.109 39.693 38.902 40.436 0.715
NL
Netherlands, Amsterdam Joel Krause · AS200912
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.248 0.146 0.112 0.248 0.057
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.478 0.479 0.432 0.537 0.038
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 0.861 1.101 0.861 1.419 0.218
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.56 0.552 0.513 0.61 0.036
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.703 0.681 0.657 0.708 0.024
6.
140.235.115.1 edge1.ams.macarne.co…
AS64289 0 5 0.594 0.602 0.557 0.672 0.047
7.
140.235.115.150 edge4.ams.macarne.co…
AS64289 0 5 0.558 0.566 0.523 0.631 0.04
8.
194.62.6.26 macarne.ae0.core01.a…
- 0 5 2.358 1.548 1.276 2.358 0.456
9.
194.62.6.12 ae0.3009.core01.eyg.…
- 0 5 4.402 4.497 4.402 4.683 0.112
10.
185.91.127.86 ae18.1179.edge-vrf.c…
AS49581 0 5 6.594 7.359 5.427 9.242 1.466
11.
185.91.127.87 ddos-clean.cr1.egh.a…
AS49581 0 5 9.122 6.25 4.585 9.122 2.275
12.
185.91.127.43 ae0.2958.edge1.fra-d…
AS49581 0 5 8.395 12.498 8.395 28.071 8.708
13.
193.221.194.248 ae0.931.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 22.572 19.498 8.2 50.257 18.281
14.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 88.463 30.347 8.8 88.463 33.462
15.
92.113.12.126 -
AS214340 0 5 39.623 40.419 39.623 41.412 0.645
NO
Norway, Oslo ServeTheWorld AS · AS34989
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.064 0.075 0.064 0.107 0.017
2.
46.251.249.1 -
AS34989 0 5 2.155 2.723 2.155 4.647 1.076
3.
217.170.193.166 -
AS34989 0 5 0.345 0.355 0.337 0.39 0.02
4.
83.143.82.76 -
AS34989 0 5 0.47 0.442 0.398 0.47 0.028
5.
216.66.88.116 e0-3.core2.osl1.he.n…
AS6939 0 5 0.802 0.814 0.764 0.892 0.049
6.
184.105.81.48 port-channel18.core3…
AS6939 0 5 7.244 7.967 7.217 10.894 1.635
7.
184.105.80.177 be47.core1.sto1.he.n…
AS6939 20 5 8.793 9.159 8.622 10.38 0.818
8.
178.18.224.159 as14061.ix.dataix.eu
- 0 5 29.91 33.874 29.692 48.4 8.149
9.
185.91.127.87 ddos-clean.cr1.egh.a…
AS49581 0 5 29.909 33.939 29.812 49.682 8.801
10.
185.91.127.43 ae0.2958.edge1.fra-d…
AS49581 0 5 67.67 46.576 40.715 67.67 11.798
11.
193.221.194.248 ae0.931.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 40.955 41 40.893 41.112 0.084
12.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 43.805 45.486 43.495 47.407 1.748
13.
92.113.12.126 -
AS214340 0 5 72.46 72.456 71.468 73.357 0.833
PL
Poland, Warsaw F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.063 0.067 0.061 0.087 0.01
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
85.237.212.126 -
AS206092 20 5 22.418 22.49 22.364 22.758 0.179
4.
212.221.80.129 ae2-636.cr3-waw3.ip4…
AS3257 0 5 22.576 22.492 22.422 22.576 0.068
5.
89.149.183.254 ae1.cr4-fra2.ip4.gtt…
AS3257 40 5 41.25 41.284 41.245 41.358 0.063
6.
193.221.194.246 ae4.4031.edge1.fra-d…
AS62403 0 5 41.986 41.782 41.457 42.268 0.35
7.
80.75.212.122 ddos-clean.cr1.fra-d…
AS49581 0 5 42.505 60.605 41.865 133.27 40.625
8.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 20 5 43.814 45.731 43.814 47.329 1.446
9.
92.113.12.126 -
AS214340 0 5 73.905 88.848 73.127 150 34.184
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.041 0.065 0.04 0.104 0.026
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 36.654 36.722 36.654 36.801 0.06
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 40.934 42.862 36.985 62.05 10.853
5.
10.21.0.1 -
- 0 5 37.456 37.203 36.859 37.529 0.28
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
195.219.221.131 if-bundle-55-2.qcore…
AS6453 0 5 37.279 37.406 37.189 37.69 0.191
8.
193.221.194.254 ae1.1021.edge1.fra-d…
AS62403 0 5 37.353 47.493 36.979 66.788 14.382
9.
80.75.212.122 ddos-clean.cr1.fra-d…
AS49581 0 5 37.572 37.561 37.475 37.664 0.072
10.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 42.608 46.584 42.608 56.592 5.693
11.
92.113.12.126 -
AS214340 0 5 69.744 69.785 69.591 69.939 0.149
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.325 0.21 0.147 0.325 0.071
2.
185.247.224.253 -
AS200651 0 5 0.402 0.487 0.327 0.751 0.173
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.468 0.524 0.445 0.645 0.091
4.
5.183.211.190 -
AS5405 0 5 0.448 0.422 0.345 0.471 0.053
5.
94.103.180.77 r2-buh1-ro.as5405.ne…
AS5405 0 5 33.928 33.872 33.814 33.942 0.058
6.
94.103.180.30 r2-vie1-at.as5405.ne…
AS5405 0 5 33.971 33.924 33.883 33.971 0.041
7.
94.103.180.32 r2-vie2-at.as5405.ne…
AS5405 0 5 33.962 33.919 33.868 33.977 0.048
8.
94.103.180.55 r4-fra3-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 33.903 33.929 33.885 33.966 0.034
9.
94.103.180.15 r3-ams1-nl.as5405.ne…
AS5405 0 5 34.42 34.042 33.885 34.42 0.219
10.
94.103.180.16 r4-ams1-nl.as5405.ne…
AS5405 0 5 33.958 33.898 33.801 33.985 0.079
11.
94.103.180.68 r1-ams2-nl.as5405.ne…
AS5405 0 5 33.858 35.094 33.784 39.907 2.691
12.
185.1.160.97 as49581.frys-ix.net
- 0 5 37.591 37.807 37.591 38.035 0.171
13.
185.91.127.87 ddos-clean.cr1.egh.a…
AS49581 0 5 40.237 40.599 39.251 42.9 1.46
14.
185.91.127.43 ae0.2958.edge1.fra-d…
AS49581 0 5 57.563 49.494 42.909 60.1 8.581
15.
193.221.194.248 ae0.931.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 42.984 42.939 42.508 44.081 0.666
16.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 46.136 46.096 44.07 48.987 2.044
17.
92.113.12.126 -
AS214340 0 5 74.264 74.124 73.224 75.059 0.717
RS
Serbia, Belgrade AltusHost B.V. · AS51430
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.074 0.06 0.04 0.074 0.013
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
89.38.224.145 irb-138.agg1v.beg1.r…
AS9009 0 5 47.091 53.535 42.213 60.31 8.321
4.
37.120.128.190 irb-1908.agg1v.bru1.…
- 0 5 30.261 30.944 30.104 33.926 1.667
5.
217.138.223.36 be-2-3711.core2n.fra…
- 0 5 51.833 49.954 49.405 51.833 1.052
6.
193.27.15.179 vlan3905.pni2.fra2.d…
- 0 5 98.982 59.207 48.773 98.982 22.249
7.
5.56.17.177 ae17-0.fra20.core-ba…
AS201011 0 5 66.036 52.739 49.322 66.036 7.433
8.
81.95.2.138 ae5-2074.ams10.core-…
AS201011 0 5 66.44 62.34 54.821 80.695 11.42
9.
194.62.6.22 cbb.ae22.core01.ams1…
- 0 5 92.503 71.78 55.663 92.503 14.808
10.
194.62.6.12 ae0.3009.core01.eyg.…
- 0 5 59.704 84.736 58.323 142.66 34.36
11.
185.91.127.86 ae18.1179.edge-vrf.c…
AS49581 0 5 93.596 95.316 59.162 162.11 39.515
12.
185.91.127.87 ddos-clean.cr1.egh.a…
AS49581 0 5 92.53 89.232 83.006 99.511 6.779
13.
185.91.127.43 ae0.2958.edge1.fra-d…
AS49581 0 5 92.475 83.589 60.1 98.249 14.54
14.
193.221.194.248 ae0.931.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 92.545 83.861 60.611 92.555 13.906
15.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 92.586 84.07 62.816 92.586 13.086
16.
92.113.12.126 -
AS214340 0 5 100.62 103.01 92.313 111.55 7.729
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.109 0.072 0.042 0.109 0.028
2.
67.159.52.1 -
AS30058 0 5 3.372 6.08 3.372 7.623 1.691
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 6.237 24.206 0.899 107.43 46.563
4.
66.90.65.1 -
AS30058 0 5 1.503 0.973 0.811 1.503 0.296
5.
180.87.108.86 ix-be-21.ecore2.esin…
AS6453 0 5 0.662 0.663 0.571 0.761 0.068
6.
63.243.180.128 if-bundle-33-2.qcore…
AS6453 40 5 154.47 154.27 154.05 154.47 0.21
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
195.219.174.10 if-bundle-30-2.qcore…
AS6453 80 5 152.98 152.98 152.98 152.98 0
9.
80.231.165.25 if-bundle-2-2.qcore2…
AS6453 80 5 152.57 152.57 152.57 152.57 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
195.219.69.104 if-bundle-8-2.qcore1…
AS6453 60 5 153.13 153.16 153.13 153.2 0.048
12.
195.219.68.127 if-bundle-67-2.qcore…
AS6453 80 5 151.99 151.99 151.99 151.99 0
13.
193.221.194.254 ae1.1021.edge1.fra-d…
AS62403 0 5 151.49 151.42 150.99 152.43 0.596
14.
80.75.212.122 ddos-clean.cr1.fra-d…
AS49581 0 5 195.23 161.6 153.03 195.23 18.795
15.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 20 5 158.75 155.25 152.63 158.75 2.827
16.
92.113.12.126 -
AS214340 0 5 183.77 184.59 183.77 185.4 0.71
TR
Turkey, Istanbul Netlen Internet · AS44620
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.16 0.159 0.119 0.201 0.029
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
10.250.5.1 -
- 0 5 0.366 0.47 0.363 0.687 0.135
4.
212.174.75.5 212.174.75.5.static.…
AS9121 0 5 0.583 0.534 0.46 0.667 0.088
5.
81.212.222.9 00-gayrettepe-sr7s-t…
AS9121 0 5 1.272 1.235 1.161 1.3 0.053
6.
212.156.121.176 00-gayrettepe-sr14s-…
AS9121 0 5 1.385 1.301 1.226 1.385 0.07
7.
81.212.220.238 00-ebgp-gayrettepe-s…
AS9121 80 5 1.876 1.876 1.876 1.876 0
8.
212.156.102.136 302-ams-col-2---00-e…
AS9121 0 5 56.986 56.679 56.546 56.986 0.176
9.
213.254.226.86 ae9.cr10-ams2.ip4.gt…
AS3257 0 5 48.069 48.046 47.985 48.08 0.037
10.
89.149.183.254 ae1.cr4-fra2.ip4.gtt…
AS3257 60 5 47.044 47.122 47.044 47.201 0.11
11.
193.221.194.246 ae4.4031.edge1.fra-d…
AS62403 0 5 53.441 54.797 49.008 65.217 6.611
12.
80.75.212.122 ddos-clean.cr1.fra-d…
AS49581 0 5 47.548 63.694 47.462 92.945 20.32
13.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 50.659 66.026 48.603 104.9 23.843
14.
92.113.12.126 -
AS214340 0 5 79.977 79.925 79.677 80.33 0.25
TW
Taiwan, Taipei Beidou LTD · AS152611
25 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
160.30.79.254 -
AS152611 0 5 0.179 0.158 0.138 0.179 0.017
2.
172.16.2.1 -
- 0 5 0.184 0.232 0.184 0.289 0.04
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
63.223.9.226 -
AS3491 0 5 1.967 1.907 1.84 1.967 0.06
7.
116.0.68.244 -
AS6453 0 5 50.826 51.934 50.706 56.637 2.628
8.
116.0.68.143 -
AS6453 80 5 288.36 288.36 288.36 288.36 0
9.
209.58.61.34 -
AS6453 60 5 288.16 288.05 287.93 288.16 0.165
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
64.86.26.38 -
AS6453 60 5 287.92 287.74 287.56 287.92 0.253
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
63.243.218.16 -
AS6453 80 5 287.98 287.98 287.98 287.98 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
80.231.196.36 -
AS6453 40 5 288.19 287.98 287.78 288.19 0.202
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
80.231.154.199 -
AS6453 80 5 287.8 287.8 287.8 287.8 0
19.
80.231.245.13 -
AS6453 80 5 288.48 288.48 288.48 288.48 0
20.
80.231.245.41 -
AS6453 80 5 280.67 280.67 280.67 280.67 0
21.
195.219.221.131 -
AS6453 0 5 288.26 287.72 287.28 288.26 0.426
22.
193.221.194.254 -
AS62403 25 4 290.84 293.95 290.81 300.2 5.411
23.
80.75.212.122 -
AS49581 50 4 291.38 291.61 291.38 291.85 0.33
24.
193.221.194.251 -
AS62403 0 4 294.65 304.64 294.65 329.59 16.75
25.
92.113.12.126 -
AS214340 0 3 323.96 323.8 323.24 324.19 0.498
US
United States, Miami Ohz Digital SL · 202673
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.092 0.094 0.085 0.109 0.008
2.
31.57.177.1 ddos-protected.miami…
AS202673 0 5 0.448 0.403 0.35 0.457 0.047
3.
178.253.224.1 gw.ohz.cloud
AS202673 0 5 1.011 1.079 1.011 1.169 0.065
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
5.254.46.49 mia-imc-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.026 1.141 1.026 1.386 0.14
6.
5.254.115.29 mia-eq1-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.209 1.238 1.093 1.381 0.104
7.
4.15.222.145 ae61.edge1.Miami42.L…
AS3356 0 5 2.067 2.191 1.588 3.473 0.738
8.
171.75.9.210 ae2.3204.edge7.ams1.…
AS3356 0 5 121.96 119.91 115.6 124.45 3.851
9.
140.235.115.150 edge4.ams.macarne.co…
AS64289 0 5 118.53 118.55 118.47 118.67 0.082
10.
194.62.6.26 macarne.ae0.core01.a…
- 0 5 115.86 116.42 115.81 118.65 1.243
11.
194.62.6.12 ae0.3009.core01.eyg.…
- 0 5 150.5 128.18 122.47 150.5 12.475
12.
185.91.127.86 ae18.1179.edge-vrf.c…
AS49581 0 5 112.18 113.55 112.18 115.53 1.484
13.
185.91.127.87 ddos-clean.cr1.egh.a…
AS49581 0 5 126.8 122.1 119.53 126.8 2.867
14.
185.91.127.43 ae0.2958.edge1.fra-d…
AS49581 0 5 117.94 117.6 117.14 117.94 0.3
15.
193.221.194.248 ae0.931.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 117.59 118.71 117.29 123.28 2.558
16.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 20 5 123.76 121.2 117.98 123.76 2.604
17.
92.113.12.126 -
AS214340 0 5 148.32 149.03 148.32 149.75 0.623
US
United States, Dallas Linceris International Cloud · AS201129
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.045 0.069 0.045 0.097 0.022
2.
64.72.205.1 205.1-us.freakhostin…
AS215703 0 5 0.605 1.141 0.604 2.634 0.878
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
23.136.28.201 23.136.28.201.dfw.us…
AS30456 0 5 16.107 16.064 15.973 16.107 0.055
5.
76.74.61.253 ae6-200.cr7-dal3.ip4…
AS3257 0 5 17.184 16.813 16.568 17.184 0.298
6.
89.149.185.138 ae0.cr4-fra2.ip4.gtt…
AS3257 40 5 119.82 119.81 119.77 119.85 0.04
7.
193.221.194.246 ae4.4031.edge1.fra-d…
AS62403 0 5 137.01 142 137.01 150.95 6.785
8.
80.75.212.122 ddos-clean.cr1.fra-d…
AS49581 0 5 136.14 136.27 136.14 136.56 0.166
9.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 141.53 142.05 137.01 145.34 3.173
10.
92.113.12.126 -
AS214340 0 5 169.1 168.22 167.15 169.1 0.703
US
United States, Kansas City Advin Services LLC · AS22295
23 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.133 0.19 0.115 0.338 0.093
2.
10.5.197.1 -
- 0 5 5.031 4.826 1.667 9.51 2.902
3.
208.84.101.1 -
AS22295 0 5 8.586 5.648 1.919 8.586 3.047
4.
69.30.249.201 -
AS32097 0 5 1.642 3.324 1.642 7.624 2.435
5.
69.30.209.217 -
AS32097 0 5 7.147 7.108 2.312 15.028 4.762
6.
69.30.209.240 100ge-52-1.edge-2.10…
AS32097 0 5 5.599 3.94 2.236 5.599 1.458
7.
80.239.132.186 kanc-b4-link.ip.twel…
AS1299 0 5 6.938 11.399 6.033 28.436 9.591
8.
62.115.142.69 kanc-bb2-link.ip.twe…
AS1299 0 5 2.317 5.449 2.317 10.111 3.094
9.
62.115.136.102 chi-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 16.033 16.152 14.441 18.162 1.649
10.
62.115.132.134 ewr-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 34.572 34.691 28.835 44.083 6.101
11.
62.115.139.247 ldn-bb2-link.ip.twel…
AS1299 20 5 100.08 101.32 97.638 108.43 4.846
12.
62.115.137.235 adm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 103.73 105.21 102.73 110.1 2.864
13.
62.115.136.229 adm-b3-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 115.65 107.87 104.15 115.65 4.722
14.
140.235.115.1 edge1.ams.macarne.co…
AS64289 0 5 108.9 109.74 108.9 111.07 0.816
15.
140.235.115.150 edge4.ams.macarne.co…
AS64289 0 5 109.62 111.57 106.57 117 3.853
16.
194.62.6.26 macarne.ae0.core01.a…
- 0 5 114.19 114.18 112.27 116.4 1.493
17.
194.62.6.12 ae0.3009.core01.eyg.…
- 0 5 107.43 120.13 106.11 157.78 21.457
18.
185.91.127.86 ae18.1179.edge-vrf.c…
AS49581 0 5 124.14 119.53 113.88 124.89 4.864
19.
185.91.127.87 ddos-clean.cr1.egh.a…
AS49581 0 5 134.21 116.04 107.85 134.21 10.437
20.
185.91.127.43 ae0.2958.edge1.fra-d…
AS49581 0 5 120.06 119.93 115.13 126.5 4.789
21.
193.221.194.248 ae0.931.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 118.93 129.59 112.29 185.28 31.292
22.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 129.2 121.41 114.01 129.2 7.097
23.
92.113.12.126 -
AS214340 0 5 149.62 148.56 147.16 150.31 1.341
US
United States, Dallas Ipxo LLC · AS396993
19 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.159 0.147 0.109 0.164 0.022
2.
5.231.63.1 -
AS12586 0 5 0.46 5.339 0.447 24.698 10.821
3.
157.238.225.194 xe-3-4-1-0-2914.a00.…
AS2914 0 5 0.543 1.125 0.543 2.795 0.957
4.
129.250.3.46 ae-13.r22.dllstx14.u…
AS2914 0 5 132.01 132.06 131.93 132.23 0.14
5.
129.250.2.72 ae-8.r27.asbnva02.us…
AS2914 0 5 35.862 35.892 35.822 36.044 0.089
6.
129.250.2.110 ae-6.r23.londen12.uk…
AS2914 0 5 111.9 112.01 111.9 112.15 0.107
7.
129.250.3.249 ae-9.r22.londen12.uk…
AS2914 0 5 110.75 110.75 110.72 110.79 0.028
8.
129.250.5.150 ae-0.r22.amstnl07.nl…
AS2914 0 5 116.36 116.39 116.33 116.47 0.053
9.
129.250.2.163 ae-0.a00.amstnl09.nl…
AS2914 0 5 117.37 117.5 117.37 117.71 0.145
10.
140.235.115.1 edge1.ams.macarne.co…
AS64289 0 5 115.86 115.9 115.72 116.24 0.202
11.
140.235.115.150 edge4.ams.macarne.co…
AS64289 0 5 117.47 117.47 117.42 117.59 0.07
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
194.62.6.12 ae0.3009.core01.eyg.…
- 0 5 120.56 120.6 120.31 121.01 0.264
14.
185.91.127.86 ae18.1179.edge-vrf.c…
AS49581 0 5 121.15 123.31 121.1 126.85 2.935
15.
185.91.127.87 ddos-clean.cr1.egh.a…
AS49581 0 5 121.14 121.3 120.76 123.03 0.98
16.
185.91.127.43 ae0.2958.edge1.fra-d…
AS49581 0 5 123.63 130.81 123.63 152.55 12.395
17.
193.221.194.248 ae0.931.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 124.06 124.46 124.06 125.83 0.763
18.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 129.47 129.34 125.93 132.28 2.454
19.
92.113.12.126 -
AS214340 0 5 154.91 155.38 154.91 155.59 0.289
ZA
South Africa, Johannesburg Google LLC · AS396982
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.059 0.067 0.055 0.097 0.017
2.
108.170.228.187 -
AS15169 0 5 137.77 137.78 137.69 137.99 0.121
3.
192.178.110.86 -
AS15169 0 5 137.01 137.07 137.01 137.16 0.08
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
89.149.185.138 ae0.cr4-fra2.ip4.gtt…
AS3257 80 5 160.77 160.77 160.77 160.77 0
6.
193.221.194.246 ae4.4031.edge1.fra-d…
AS62403 0 5 159.46 164.31 159.45 183.1 10.506
7.
80.75.212.122 ddos-clean.cr1.fra-d…
AS49581 0 5 161.91 162.09 161.73 163.21 0.627
8.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 165.37 165.48 163.69 167.24 1.474
9.
92.113.12.126 -
AS214340 0 5 192.71 193.14 192.66 193.82 0.498