Check-Host.cc

Check MTR tarnkappe.info

Checked Apr 22, 2026 06:17:23 UTC |
| Check again |
AL
Albania, Tirana Keminet SHPK · AS197706
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.064 0.064 0.061 0.074 0.005
2.
10.5.111.1 -
- 0 5 32.227 48.109 32.154 111.84 35.628
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
184.104.190.189 e0-18.core1.tia1.he.…
AS6939 0 5 33.312 34.34 33.312 37.781 1.929
5.
184.104.195.93 port-channel4.core3.…
AS6939 0 5 70.246 48.036 42.42 70.246 12.415
6.
185.1.226.113 as15169.226.113.neti…
- 0 5 42.206 45.281 41.958 58.066 7.146
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 47.885 47.884 47.658 48.059 0.169
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.101 0.111 0.093 0.146 0.019
2.
163.227.128.101 -
AS152900 0 5 0.273 0.423 0.271 0.831 0.238
3.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.327 0.343 0.307 0.409 0.038
4.
103.216.222.76 cr1.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.476 0.368 0.311 0.476 0.071
5.
72.14.203.76 -
AS15169 0 5 0.378 0.379 0.34 0.434 0.041
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.645 0.66 0.645 0.699 0.022
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
7 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.111 0.145 0.095 0.299 0.086
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.402 0.35 0.299 0.402 0.044
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 2.489 2.381 2.283 2.489 0.078
4.
213.161.1.149 213-161-1-149.static…
AS3212 0 5 9.134 9.302 9.074 9.717 0.263
5.
185.66.148.24 185-66-148-24.static…
AS3212 0 5 15.674 16.311 15.562 17.77 0.957
6.
185.66.148.205 185-66-148-205.stati…
AS3212 0 5 16.628 17.391 16.628 18.085 0.588
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 20 5 33.359 33.398 33.282 33.661 0.177
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.123 0.146 0.114 0.256 0.061
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 118.49 38.258 11.205 118.49 45.684
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 0.417 0.79 0.295 2.151 0.767
4.
94.72.150.185 TH-BG1.sof2.net.tele…
- 0 5 4.213 5.197 0.668 8.447 2.998
5.
185.148.160.40 gw-as15169.peer.tele…
AS57344 0 5 0.819 0.822 0.719 0.917 0.07
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.561 0.624 0.561 0.687 0.059
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.166 0.122 0.054 0.166 0.042
2.
158.69.122.253 -
AS16276 0 5 0.642 0.631 0.497 0.724 0.083
3.
10.34.4.22 -
- 0 5 0.599 0.692 0.599 0.747 0.058
4.
10.74.9.228 -
- 0 5 0.402 0.43 0.355 0.514 0.063
5.
10.95.81.8 -
- 0 5 163.88 48.35 1.626 163.88 65.861
6.
142.44.208.172 ymq-mtl3-sbb1-8k.qc.…
AS16276 0 5 3.926 4.074 3.902 4.352 0.227
7.
10.200.3.1 -
- 0 5 3.35 3.36 2.793 4.869 0.87
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.446 1.448 1.446 1.452 0.002
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.23 0.144 0.102 0.23 0.049
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
91.201.57.153 gw-as211507.as51395.…
AS51395 0 5 0.916 1.059 0.916 1.194 0.119
4.
91.206.52.74 swissix.google.com
- 0 5 2.197 2.281 2.197 2.341 0.053
5.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 2.663 2.679 2.663 2.695 0.014
CL
Chile, Santiago Google LLC · AS396982
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.142 0.127 0.099 0.157 0.023
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.447 0.515 0.414 0.686 0.109
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.146 0.238 0.141 0.379 0.101
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 2.479 3.037 2.174 4.617 1.026
3.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 0.449 0.597 0.344 1.162 0.323
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.239.122 core-spine-rdev2.clo…
AS24940 0 5 0.507 0.876 0.507 1.77 0.509
7.
213.239.239.121 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.527 0.761 0.527 1.21 0.262
8.
213.239.252.21 core0.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 3.727 4.011 3.727 4.59 0.343
9.
72.14.218.176 -
AS15169 0 5 3.947 4.223 3.947 4.799 0.337
10.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 3.622 3.952 3.622 4.364 0.297
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.076 0.089 0.076 0.11 0.013
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 0.357 1.076 0.357 3.781 1.511
3.
193.189.83.197 google.equinix.kleyr…
- 0 5 0.945 0.831 0.714 0.945 0.084
4.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.718 0.727 0.675 0.761 0.033
DE
Germany, Frankfurt am Main Lumaserv · AS200303
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.085 0.092 0.072 0.12 0.017
2.
45.95.53.1 -
AS200303 0 5 0.502 0.575 0.369 1.107 0.3
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
72.14.195.116 -
AS15169 0 5 0.62 0.72 0.62 0.773 0.059
5.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.432 0.481 0.432 0.543 0.041
DE
Germany, Limburg OVH SAS · AS16276
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.071 0.088 0.069 0.11 0.018
2.
141.95.3.252 -
AS16276 0 5 1.15 0.842 0.694 1.15 0.198
3.
10.164.25.238 -
- 0 5 0.725 0.806 0.664 1.021 0.166
4.
10.17.248.18 -
- 0 5 0.837 0.809 0.693 1.028 0.132
5.
10.145.16.3 -
- 0 5 0.628 0.539 0.433 0.628 0.079
6.
172.18.12.19 -
- 0 5 1.895 2.166 1.466 2.738 0.514
7.
57.128.121.53 fra-fra15-sbb2-8k.de…
AS16276 20 5 5.188 4.507 3.847 5.188 0.548
8.
10.200.6.199 -
- 0 5 50.912 28.623 4.019 50.912 22.296
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.627 1.532 1.398 1.627 0.091
DE
Germany, Frankfurt am Main Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.075 0.077 0.072 0.085 0.004
2.
2.56.247.1 dnsrelay.network
AS213850 0 5 7.301 15.857 3.198 58.338 23.8
3.
100.68.20.1 -
- 0 5 10.596 5.108 0.975 11.75 5.551
4.
92.242.166.5 irb5.rt-qfx10k-fkt2.…
AS203446 0 5 1.168 5.068 1.137 14.926 6.051
5.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.634 0.65 0.589 0.741 0.054
DE
Germany, Duesseldorf Justin Franke · AS204464
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.116 0.092 0.079 0.116 0.014
2.
5.175.223.1 nextregister.eu
AS204464 0 5 0.582 0.407 0.3 0.582 0.117
3.
213.202.209.98 -
AS24961 0 5 0.448 0.563 0.441 0.676 0.112
4.
213.202.209.97 lag57-h535e.edge3-du…
AS24961 0 5 1.874 1.698 1.485 1.908 0.184
5.
89.163.136.254 lag8-h544e.agr3-dus3…
AS24961 0 5 0.634 0.826 0.634 1.278 0.271
6.
62.141.47.193 lag0-vl1002.core1-am…
AS24961 0 5 3.963 3.792 3.682 3.963 0.109
7.
142.250.174.42 -
AS15169 0 5 4.133 4.153 4.001 4.279 0.104
8.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 3.827 3.793 3.705 3.886 0.079
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.068 0.071 0.065 0.09 0.01
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.8.71.1 -
AS42708 0 5 36.859 32.217 13.355 38.644 10.617
4.
80.67.4.216 be-7.cr3.sto2.se.por…
AS42708 0 5 22.767 22.787 22.732 22.905 0.07
5.
80.67.1.233 some-stockholm-route…
AS42708 0 5 22.538 22.468 22.437 22.538 0.043
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 22.727 22.589 22.518 22.727 0.081
ES
Spain, Bilbao 24racks Cloud S.L. · AS214340
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.172 0.165 0.145 0.21 0.026
2.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 40.773 41.897 38.231 45.613 2.88
3.
193.221.194.250 ae8.930.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 39.32 51.442 37.049 84.842 20.645
4.
193.221.194.249 ae10.931.edge1.fra-d…
AS62403 0 5 37.464 38.913 37.113 44.472 3.132
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 37.143 36.991 36.401 37.357 0.377
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.167 0.151 0.12 0.176 0.023
2.
45.137.69.1 -
AS211507 0 5 31.056 10.255 0.537 31.056 13.401
3.
185.218.195.129 -
AS213468 0 5 29.333 18.986 4.497 30.943 11.761
4.
185.218.193.177 -
AS207003 20 5 4.545 14.179 4.545 28.12 10.621
5.
193.65.128.74 -
AS719 0 5 15.933 24.046 12.737 43.238 14.23
6.
213.192.184.81 ge2-0-0-0.bbr2.hel1.…
AS6667 0 5 11.768 18.924 11.768 24.461 5.084
7.
213.192.184.80 -
AS6667 0 5 17.39 16.773 13.591 20.557 2.642
8.
213.192.191.170 -
AS6667 0 5 30.119 24.338 15.637 33.768 8.026
9.
74.125.146.150 -
AS15169 20 5 13.739 14.684 11.007 17.289 2.902
10.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 16.796 15.887 8.367 19.412 4.451
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.163 0.159 0.141 0.202 0.024
2.
37.228.129.3 -
AS200651 0 5 0.455 0.463 0.377 0.666 0.118
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
146.247.202.157 -
AS12552 0 5 7.41 7.409 7.374 7.479 0.041
5.
212.112.170.203 -
AS12552 20 5 7.438 7.496 7.438 7.535 0.041
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 7.915 7.926 7.915 7.948 0.012
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.06 0.051 0.043 0.06 0.006
2.
164.132.200.252 -
AS16276 0 5 0.495 0.547 0.495 0.664 0.068
3.
10.17.134.40 -
- 0 5 0.795 0.709 0.52 0.865 0.156
4.
10.73.240.67 -
- 0 5 0.536 0.505 0.433 0.536 0.042
5.
172.20.16.48 -
- 0 5 3.434 2.94 1.631 3.951 0.875
6.
37.59.16.29 -
AS16276 0 5 0.791 0.854 0.732 0.983 0.108
7.
91.121.215.177 be102.par-gsw-sbb1-n…
AS16276 0 5 4.785 4.678 4.623 4.785 0.066
8.
10.200.2.11 -
- 0 5 8.236 7.536 6.901 8.236 0.625
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 4.944 4.903 4.844 4.944 0.042
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.06 0.074 0.06 0.089 0.01
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.157.112.125 -
AS206092 0 5 9.519 9.447 9.351 9.519 0.066
4.
79.127.195.34 vl221.par-itx5-core-…
- 0 5 9.566 9.51 9.454 9.603 0.069
5.
185.156.45.117 vl212.par-tel2-edge-…
- 0 5 9.76 9.708 9.596 9.783 0.072
6.
79.127.193.221 google-par.cdn77.com
- 0 5 9.975 10.046 9.944 10.175 0.095
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 10.032 9.934 9.886 10.032 0.057
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.139 0.149 0.104 0.191 0.032
2.
31.59.122.1 -
AS203758 0 5 0.516 0.518 0.406 0.652 0.097
3.
172.31.254.2 -
- 0 5 0.487 0.459 0.373 0.494 0.051
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 5.659 5.603 5.499 5.693 0.096
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 5.618 5.792 5.618 5.93 0.144
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 5.813 5.694 5.605 5.813 0.084
8.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 6.465 6.34 6.133 6.493 0.15
GE
Georgia, Tbilisi Cloud 9 Ltd. · AS57814
GR
Greece, Athens OTEnet · AS6799
HK
Hong Kong, Hong Kong Offshore LC · AS214472
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.117 0.108 0.077 0.122 0.018
2.
31.56.209.1 -
- 0 5 1.001 2.161 0.937 4.589 1.679
3.
146.19.191.205 ae1.987.edge2.egh.as…
AS49581 0 5 0.867 1.387 0.823 2.324 0.681
4.
146.19.191.136 ae0.985.edge1.egh.as…
AS49581 0 5 0.776 5.016 0.776 21.466 9.195
5.
185.1.240.60 peering.era-ix.net
- 0 5 3.932 3.904 3.888 3.932 0.017
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 3.656 3.592 3.551 3.656 0.039
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.095 0.107 0.095 0.131 0.014
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.341 0.518 0.302 0.903 0.258
3.
171.75.9.6 ae2.2.edge3.mun1.neo…
AS3356 0 5 21.201 22.439 21.201 23.454 0.905
4.
142.251.200.248 -
AS15169 0 5 20.06 20.131 20.06 20.203 0.064
5.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 21.062 21.318 21.062 21.907 0.338
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.073 0.065 0.061 0.073 0.005
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.11.172.126 -
AS212238 0 5 15.438 15.41 15.364 15.463 0.039
4.
217.113.63.62 datacamp.rackhost.ne…
AS29278 0 5 15.52 15.535 15.478 15.611 0.062
5.
217.113.61.27 vhcr01.dpxcr03.denin…
AS29278 0 5 15.678 15.631 15.54 15.678 0.055
6.
217.113.61.213 bix1.vhcr01.deninet.…
AS29278 0 5 15.701 15.592 15.542 15.701 0.066
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 15.645 15.586 15.549 15.645 0.038
ID
Indonesia, Jakarta Google LLC · AS396982
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.099 0.101 0.094 0.11 0.006
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.321 0.372 0.286 0.606 0.133
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.181 0.213 0.179 0.287 0.043
2.
94.154.123.129 -
AS206446 0 5 0.567 1.642 0.567 3.075 1.05
3.
10.188.192.100 -
- 0 5 0.548 0.585 0.5 0.823 0.134
4.
188.191.224.35 AS15169.gogole.com
AS202940 0 5 2.061 2.075 2 2.164 0.066
5.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.417 1.416 1.379 1.464 0.033
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.133 0.083 0.058 0.133 0.032
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 0.426 0.391 0.324 0.426 0.039
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 2.261 2.669 0.964 6.326 2.152
4.
10.188.192.100 -
- 0 5 1.203 1.099 0.967 1.203 0.089
5.
188.191.224.35 AS15169.gogole.com
AS202940 0 5 2.138 2.178 2.066 2.299 0.088
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 2.704 2.763 2.704 2.829 0.05
IN
India, New Delhi Google LLC · AS396982
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.107 0.103 0.1 0.114 0.005
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.338 0.538 0.338 0.833 0.198
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.148 0.136 0.12 0.148 0.013
2.
82.221.101.253 -
AS50613 0 5 0.426 1.977 0.379 8.162 3.456
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 22.352 22.419 22.287 22.776 0.203
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.158 0.184 0.155 0.232 0.031
2.
5.231.80.254 ae01-48.net.co-01.la…
AS6517 0 5 3.357 1.062 0.386 3.357 1.291
3.
10.100.25.1 -
- 0 5 0.36 0.387 0.332 0.441 0.042
4.
149.38.12.116 -
AS174 0 5 0.906 1.03 0.906 1.098 0.082
5.
154.25.8.197 be4823.agr61.mil02.a…
AS174 0 5 0.92 1.001 0.854 1.303 0.176
6.
154.54.77.57 port-channel3336.ccr…
AS174 0 5 0.584 0.63 0.584 0.676 0.037
7.
154.54.73.74 be4828.rcr21.mil01.a…
AS174 0 5 1.642 1.56 1.364 1.759 0.183
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
195.219.94.2 if-ae-27-2.thar1.wi3…
AS6453 0 5 1.327 1.251 0.908 1.705 0.294
10.
209.85.172.66 -
AS15169 0 5 18.738 18.603 18.486 18.738 0.11
11.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 18.646 18.606 18.452 18.804 0.13
KW
Kuwait, Kuwait City Gulfnet Communications · AS3225
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.066 0.069 0.063 0.087 0.009
2.
10.12.19.1 -
- 0 5 24.038 25.422 24.038 30.543 2.863
3.
194.32.122.1 -
AS61272 0 5 24.805 26.114 24.34 32.331 3.479
4.
192.168.102.1 -
- 0 5 24.623 27.954 24.579 41.283 7.45
5.
85.206.240.1 1-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 24.494 24.455 24.311 24.689 0.145
6.
213.226.128.129 -
AS13194 0 5 26.859 26.898 26.808 26.963 0.066
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
142.251.195.144 -
AS15169 0 5 47.746 50.976 47.66 63.876 7.211
10.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 47.636 53.345 47.636 75.732 12.513
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.072 0.06 0.056 0.072 0.006
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
196.196.53.1 -
AS41564 0 5 35.139 37.3 32.033 54.617 9.762
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 0 5 32.324 33.289 32.075 37.471 2.34
5.
154.54.63.226 be5388.ccr21.sto03.a…
AS174 0 5 39.256 39.316 39.19 39.575 0.15
6.
154.54.61.237 be2555.rcr21.cph01.a…
AS174 0 5 49.053 49.145 48.975 49.28 0.126
7.
154.54.61.229 be2504.ccr42.ham01.a…
AS174 0 5 54.311 54.291 54.087 54.414 0.129
8.
154.54.38.209 be2816.ccr42.ams03.a…
AS174 0 5 62.174 62.159 62.063 62.252 0.068
9.
154.54.13.62 tata.ams03.atlas.cog…
AS174 0 5 61.925 61.717 61.547 61.925 0.151
10.
195.219.136.123 if-bundle-10-2.qhar2…
AS6453 0 5 62.122 61.958 61.236 62.287 0.413
11.
74.125.119.82 -
AS15169 0 5 59.829 73.568 59.822 128.23 30.557
12.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 59.828 70.728 59.78 114.3 24.357
MD
Moldova, Chisinau Trabia SRL · AS43289
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.065 0.06 0.052 0.065 0.005
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
178.175.129.33 ae0-2210.cr01.ch.md.…
AS43289 0 5 46.057 39.233 37.132 46.057 3.857
4.
178.17.160.166 et-1-0-0.tcr01.buh01…
AS43289 0 5 46.796 46.633 46.404 46.796 0.155
5.
185.1.226.90 as15169.226.90.netix…
- 0 5 54.219 60.871 54.032 87.672 14.98
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 54.942 67.649 54.832 118.28 28.305
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.115 0.15 0.109 0.261 0.063
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.609 0.716 0.491 1.209 0.281
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 0.935 3.178 0.935 11.542 4.676
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.585 0.59 0.481 0.761 0.103
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.664 0.697 0.625 0.805 0.068
6.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 0.509 0.58 0.509 0.759 0.102
7.
185.85.211.3 lo0.agg2.ams02.nl.as…
AS49127 0 5 0.745 0.8 0.737 0.859 0.056
8.
185.85.209.241 lo0.br2.ams03.nl.as4…
AS49127 0 5 1.104 0.998 0.941 1.104 0.062
9.
185.85.211.0 lo0.agg1.ams07.nl.as…
AS49127 0 5 1.48 1.504 1.45 1.572 0.049
10.
173.194.122.110 -
AS15169 0 5 1.44 1.521 1.44 1.633 0.089
11.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.117 1.135 1.1 1.179 0.034
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.132 0.142 0.106 0.172 0.026
2.
185.246.189.5 -
AS200651 0 5 0.433 1.515 0.324 6.033 2.524
3.
5.183.211.194 -
AS5405 0 5 2.348 3.145 2.339 6.293 1.758
4.
94.103.180.16 r4-ams1-nl.as5405.ne…
AS5405 0 5 2.418 2.397 2.353 2.462 0.042
5.
213.248.97.90 adm-b3-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 2.994 2.948 2.868 3.06 0.078
6.
72.14.213.8 -
AS15169 0 5 2.66 2.776 2.66 3.002 0.13
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 2.707 2.682 2.619 2.741 0.048
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.139 0.158 0.139 0.208 0.028
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.496 0.52 0.496 0.548 0.021
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 0.898 0.953 0.898 1.051 0.06
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.485 0.667 0.451 1.467 0.447
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.71 0.65 0.585 0.744 0.072
6.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 0.68 0.581 0.482 0.68 0.074
7.
185.85.211.117 lo0.br1.ams01.nl.as4…
AS49127 0 5 0.551 0.526 0.473 0.597 0.052
8.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.568 0.592 0.489 0.769 0.104
NL
Netherlands, Amsterdam Joel Krause · AS200912
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.165 0.141 0.123 0.165 0.017
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.43 0.598 0.43 0.951 0.205
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 0.996 1.015 0.923 1.111 0.067
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.478 0.554 0.478 0.637 0.061
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.728 0.69 0.627 0.728 0.05
6.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 0.738 0.737 0.615 0.885 0.113
7.
185.85.211.117 lo0.br1.ams01.nl.as4…
AS49127 0 5 0.488 0.594 0.488 0.771 0.117
8.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.691 0.75 0.669 0.855 0.073
NO
Norway, Oslo ServeTheWorld AS · AS34989
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.104 0.103 0.102 0.105 0.001
2.
46.251.249.1 -
AS34989 0 5 3.599 3.457 2.072 5.644 1.363
3.
217.170.193.164 -
AS34989 0 5 0.306 0.334 0.294 0.372 0.035
4.
83.143.87.172 -
AS34989 0 5 0.508 0.576 0.479 0.704 0.094
5.
217.170.192.61 -
AS34989 0 5 0.409 0.427 0.399 0.465 0.027
6.
216.66.88.116 e0-3.core2.osl1.he.n…
AS6939 0 5 0.803 1.482 0.798 4.073 1.448
7.
184.105.81.48 port-channel18.core3…
AS6939 0 5 7.356 7.315 7.214 7.56 0.148
8.
194.68.123.115 netnod-ix-ge-a-sth-1…
AS12552 20 5 7.192 7.147 7.107 7.192 0.038
9.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 7.37 7.406 7.361 7.498 0.054
PL
Poland, Warsaw F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.073 0.068 0.064 0.073 0.003
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
85.237.212.126 -
AS206092 0 5 15.878 15.757 15.65 15.878 0.091
4.
195.12.255.121 war-b3-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 16.848 16.273 15.988 16.848 0.341
5.
62.115.61.22 -
AS1299 60 5 15.894 15.872 15.85 15.894 0.031
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 16.604 16.06 15.887 16.604 0.305
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.071 0.067 0.042 0.089 0.017
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 33.084 33.172 33.082 33.299 0.101
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 33.382 34.74 33.28 40.17 3.035
5.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 33.305 33.319 33.254 33.378 0.049
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.174 0.25 0.134 0.578 0.184
2.
185.247.224.253 -
AS200651 0 5 0.404 0.552 0.372 0.873 0.231
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.697 0.476 0.338 0.697 0.158
4.
86.104.125.25 -
- 0 5 0.664 0.625 0.508 0.735 0.086
5.
142.251.205.158 -
AS15169 0 5 7.688 7.744 7.664 7.843 0.073
6.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 7.564 7.579 7.506 7.669 0.063
RS
Serbia, Belgrade AltusHost B.V. · AS51430
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.102 0.07 0.049 0.102 0.021
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
37.120.128.190 irb-1908.agg1v.bru1.…
- 0 5 32.286 33.289 30.269 43.168 5.586
5.
217.138.223.36 be-2-3711.core2n.fra…
- 0 5 50.628 55.428 49.609 73.914 10.444
6.
193.27.15.179 vlan3905.pni2.fra2.d…
- 0 5 48.905 53.491 48.905 65.065 6.64
7.
72.14.211.8 -
AS15169 0 5 56.062 50.573 49.123 56.062 3.069
8.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 49.523 53.215 49.523 67.348 7.901
RU
Russia, St Petersburg LLC Baxet · AS51659
19 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.14 0.213 0.14 0.304 0.062
2.
194.87.68.1 -
AS51659 0 5 0.925 1.14 0.789 2.189 0.588
3.
81.27.252.26 spb-imq-cr1.ae54-277…
AS20764 0 5 0.894 0.838 0.482 1.153 0.241
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
72.14.194.12 -
AS15169 0 5 0.857 0.862 0.804 0.937 0.05
6.
172.253.76.91 -
AS15169 0 5 0.96 1.072 0.96 1.137 0.07
7.
74.125.244.180 -
AS15169 0 5 11.033 8.788 1.043 14.724 5.017
8.
142.251.61.219 -
AS15169 0 5 5.243 5.151 4.785 5.456 0.243
9.
216.239.46.243 -
AS15169 0 5 6.285 7.026 5.148 11.992 2.814
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 4.438 4.374 4.25 4.438 0.072
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.052 0.099 0.052 0.121 0.026
2.
67.159.52.1 -
AS30058 0 5 2.366 3.06 1.374 5.366 1.87
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 0.743 0.859 0.743 0.964 0.083
4.
66.90.65.1 -
AS30058 0 5 0.975 6.109 0.882 26.739 11.532
5.
178.18.234.19 -
- 0 5 0.283 0.368 0.283 0.594 0.127
6.
72.14.197.42 -
AS15169 0 5 0.517 0.441 0.377 0.517 0.052
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.565 0.582 0.542 0.618 0.029
TR
Turkey, Istanbul Netlen Internet · AS44620
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.1 0.119 0.1 0.169 0.029
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
10.250.5.1 -
- 0 5 0.458 0.47 0.354 0.574 0.079
4.
10.253.4.13 -
- 0 5 16.362 14.734 3.968 28.516 9.199
5.
10.252.5.189 -
- 0 5 1.455 1.439 1.368 1.509 0.053
6.
45.12.55.42 google.gibir.net
AS208972 0 5 10.783 10.787 10.727 10.894 0.068
7.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 9.336 9.302 9.26 9.336 0.034
TW
Taiwan, Taipei Beidou LTD · AS152611
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
160.30.79.254 -
AS152611 0 5 0.272 0.207 0.171 0.272 0.038
2.
172.16.2.1 -
- 0 5 0.195 0.253 0.195 0.307 0.039
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
34.120.87.59 -
AS396982 0 5 1.794 1.816 1.794 1.843 0.02
US
United States, Miami Ohz Digital SL · 202673
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.097 0.096 0.089 0.103 0.005
2.
31.57.177.1 ddos-protected.miami…
AS202673 0 5 0.312 0.38 0.312 0.424 0.045
3.
178.253.224.1 gw.ohz.cloud
AS202673 0 5 1.089 1.183 1.062 1.503 0.181
4.
5.254.79.105 mia-imc-01c.voxility…
AS3223 0 5 1.192 1.984 1.124 5.06 1.722
5.
5.254.46.49 mia-imc-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.068 1.036 0.924 1.107 0.068
6.
5.254.115.29 mia-eq1-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.173 1.292 1.173 1.582 0.166
7.
129.250.195.101 ce-1-1-2.a03.miamfl0…
AS2914 0 5 8.916 10.81 2.521 27.663 9.876
8.
129.250.9.98 ae-0.tata-communicat…
AS2914 60 5 2.227 1.927 1.627 2.227 0.424
9.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 1.469 1.414 1.215 1.614 0.146
US
United States, Dallas Linceris International Cloud · AS201129
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.066 0.08 0.066 0.099 0.013
2.
64.72.205.1 205.1-us.freakhostin…
AS215703 0 5 0.597 0.582 0.415 0.684 0.102
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
23.136.28.201 23.136.28.201.dfw.us…
AS30456 0 5 16.07 16.126 16.07 16.18 0.04
5.
76.74.61.253 ae6-200.cr7-dal3.ip4…
AS3257 0 5 28.31 19.064 16.139 28.31 5.198
6.
89.149.131.166 ae0.cr14-dal3.ip4.gt…
AS3257 0 5 16.219 16.176 16.047 16.254 0.08
7.
173.205.39.54 ip4.gtt.net
AS3257 0 5 17.365 17.223 17.15 17.365 0.088
8.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 17.057 17.072 17.044 17.156 0.046
US
United States, Kansas City Advin Services LLC · AS22295
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.158 0.947 0.158 2.739 1.146
2.
10.5.197.1 -
- 0 5 5.34 2.711 0.638 5.34 2.056
3.
208.84.101.1 -
AS22295 0 5 9.486 8.365 3.029 15.185 4.492
4.
69.30.249.201 -
AS32097 0 5 4.282 4.156 1.887 6.78 1.972
5.
69.30.209.217 -
AS32097 0 5 5.523 6.674 2.962 15.88 5.273
6.
69.30.209.232 100ge-49-1.edge-1.10…
AS32097 0 5 2.761 4.029 2.761 7.277 1.857
7.
206.53.202.187 l3s-dfw12-1-gp.dfw.d…
- 60 5 18.937 30.487 18.937 42.037 16.334
8.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 14.029 19.017 14.029 23.559 4.752
US
United States, Dallas Ipxo LLC · AS396993
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.204 0.196 0.148 0.25 0.043
2.
5.231.63.1 -
AS12586 0 5 0.432 0.448 0.43 0.479 0.022
3.
62.115.205.54 dls-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 0.921 1.409 0.699 3.755 1.313
4.
62.115.138.64 dls-b7-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 0.855 0.83 0.789 0.864 0.03
5.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.627 0.63 0.591 0.673 0.031
ZA
South Africa, Johannesburg Google LLC · AS396982
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.091 0.096 0.079 0.117 0.015
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
34.120.87.59 59.87.120.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.283 0.313 0.274 0.398 0.049