Check-Host.cc

Check MTR time.nist.gov

Checked Oct 24, 2026 08:08:39 UTC |
| Check again |
AL
Albania, Tirana Keminet SHPK · AS197706
12 hops · 80% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.147 0.147 0.147 0.147 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
31.171.154.9 -
AS197706 80 5 166.87 166.87 166.87 166.87 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
132.163.97.3 time-c-wwv.nist.gov
AS49 80 5 542.53 542.53 542.53 542.53 0
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.244 0.244 0.244 0.244 0
2.
163.227.128.101 -
AS152900 0 5 0.302 0.369 0.302 0.419 0.051
3.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.361 0.539 0.361 0.741 0.185
4.
103.216.222.76 cr1.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.622 0.822 0.543 1.454 0.369
5.
103.216.222.77 cr2.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.53 0.473 0.401 0.537 0.059
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
154.54.47.230 be3588.ccr51.pdx02.a…
AS174 0 5 133.43 134.1 133.43 136.58 1.389
8.
154.54.10.106 lumen.pdx02.atlas.co…
AS174 0 5 134.39 135.13 134.31 137.81 1.504
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 167.24 166.89 166.68 167.24 0.218
11.
132.163.97.4 time-d-wwv.nist.gov
AS49 0 5 166.82 166.88 166.76 167 0.094
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 80 5 0.084 0.084 0.084 0.084 0
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.389 0.374 0.343 0.44 0.04
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 2.327 2.375 2.327 2.439 0.04
4.
185.81.60.30 -
AS21215 0 5 11.428 12.026 11.151 12.764 0.719
5.
185.18.12.3 rs-bg-ne-r-1-be2.ug.…
AS21215 0 5 10.71 10.845 10.427 11.863 0.582
6.
212.162.29.101 -
AS3356 0 5 15.087 14.935 14.829 15.087 0.093
7.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 80 5 147.77 147.77 147.77 147.77 0
8.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 150.53 150.66 150.48 150.85 0.153
9.
132.163.97.1 time-a-wwv.nist.gov
AS49 0 5 150.72 151 150.56 151.78 0.51
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.133 0.133 0.133 0.133 0
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 8.131 57.63 8.131 124.39 44.778
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 0.71 1.292 0.659 2.972 0.966
4.
94.72.150.177 TH-JMX01.sof2.net.te…
- 0 5 1.267 0.821 0.633 1.267 0.255
5.
212.187.175.145 ae53-134.edge1.sofia…
AS3356 0 5 1.584 1.656 1.13 2.019 0.34
6.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 80 5 143.31 143.31 143.31 143.31 0
7.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 145.65 145.35 145.11 145.65 0.204
8.
132.163.97.2 time-b-wwv.nist.gov
AS49 0 5 145.68 145.64 145.36 145.82 0.188
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.132 0.159 0.121 0.195 0.038
2.
192.168.202.1 -
- 0 5 2.057 0.833 0.333 2.057 0.703
3.
198.27.81.252 -
AS16276 0 5 0.856 0.774 0.714 0.856 0.065
4.
10.34.2.56 -
- 0 5 0.861 0.775 0.635 0.861 0.084
5.
10.74.8.210 -
- 0 5 0.652 0.994 0.476 2.651 0.927
6.
10.95.81.10 -
- 0 5 1.717 1.013 0.739 1.717 0.399
7.
142.44.208.174 ymq-mtl3-sbb2-8k.qc.…
AS16276 0 5 4.2 4.01 3.317 4.648 0.576
8.
10.200.3.7 -
- 0 5 3.618 3.195 2.068 3.691 0.673
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
4.68.68.157 lag-10.ear2.mon1.sp.…
AS3356 20 5 1.867 1.918 1.793 2.036 0.108
11.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 80 5 38.637 38.637 38.637 38.637 0
12.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 41.69 41.718 41.588 42.023 0.174
13.
132.163.97.1 time-a-wwv.nist.gov
AS49 0 5 41.931 41.741 41.56 41.931 0.134
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.171 0.171 0.171 0.171 0
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.838 1.138 0.71 1.804 0.445
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.124 1.274 0.991 1.631 0.243
4.
149.11.64.38 hu0-0-0-22.rcr81.b01…
AS174 0 5 2.217 1.977 1.513 2.217 0.281
5.
130.117.1.249 be9941.ccr42.ams03.a…
AS174 0 5 1.562 1.342 1.068 1.567 0.22
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 118.93 118.86 118.38 119.62 0.491
9.
132.163.96.3 time-c-b.nist.gov
AS49 0 5 119.05 118.98 118.67 119.21 0.197
CH
Switzerland, Zurich Private Layer INC · AS51852
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.151 0.151 0.151 0.151 0
2.
81.17.31.89 hosted-by.privateweb…
AS51852 0 5 0.593 0.734 0.567 1.04 0.194
3.
179.43.185.34 hostedby.privatelaye…
AS51852 0 5 0.849 0.777 0.481 1.007 0.194
4.
185.227.149.166 -
AS43440 0 5 0.598 0.826 0.519 1.362 0.33
5.
185.227.149.23 -
AS43440 0 5 1.769 1.789 1.733 1.837 0.04
6.
184.104.181.193 400ge0-0-0-22.core1.…
AS6939 0 5 4.912 5.052 4.153 5.785 0.656
7.
184.104.197.56 port-channel13.core2…
AS6939 0 5 2.169 2.473 2.169 3.268 0.452
8.
4.68.62.117 ae16.edge1.mln1.sp.l…
AS3356 0 5 15.092 15.472 13.463 18.363 2.082
9.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 80 5 130.24 130.24 130.24 130.24 0
10.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 132.48 132.48 132.37 132.62 0.089
11.
132.163.97.2 time-b-wwv.nist.gov
AS49 0 5 132.45 132.66 132.45 132.99 0.24
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
17 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.173 0.173 0.173 0.173 0
2.
11.73.15.13 -
AS749 60 5 0.463 0.443 0.424 0.463 0.027
3.
11.73.35.249 -
AS749 0 5 0.411 0.452 0.389 0.541 0.058
4.
11.73.52.33 -
AS749 0 5 0.444 0.419 0.339 0.467 0.049
5.
10.136.52.229 -
- 0 5 0.802 0.792 0.72 0.855 0.05
6.
10.136.0.30 -
- 0 5 1.533 1.803 1.533 2.162 0.228
7.
10.102.55.229 -
- 20 5 9.293 11.071 9.293 12.983 1.575
8.
10.216.229.94 -
- 0 5 9.21 9.302 9.21 9.483 0.104
9.
106.38.196.165 -
AS23724 60 5 10.358 10.363 10.358 10.368 0.007
10.
36.110.204.45 -
AS23724 40 5 10.96 10.829 10.756 10.96 0.113
11.
202.97.34.158 -
AS4134 80 5 12.088 12.088 12.088 12.088 0
12.
202.97.12.62 -
AS4134 80 5 12.478 12.478 12.478 12.478 0
13.
202.97.59.106 -
AS4134 40 5 318.65 255.82 161.22 318.65 83.389
14.
4.15.125.53 ae74.edge9.SanJose1.…
AS3356 0 5 158.28 159.39 157.74 164.04 2.655
15.
4.69.226.214 ae1.3505.ear4.Denver…
AS3356 80 5 182.8 182.8 182.8 182.8 0
16.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 20 5 192.25 192.09 191.85 192.33 0.235
17.
132.163.96.4 time-d-b.nist.gov
AS49 20 5 192.17 192.54 192.17 193.29 0.506
CY
Cyprus, Larnaca MVPS LTD · AS202448
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.134 0.134 0.134 0.134 0
2.
193.24.232.1 gw.mvps.net
AS202448 0 5 0.577 0.65 0.459 0.796 0.144
3.
212.31.113.114 -
AS6866 20 5 5.774 2.844 1.795 5.774 1.953
4.
195.14.136.58 hu0-3-0-2-icr1.lyk.c…
AS6866 0 5 2.658 3.818 2.43 7.037 1.962
5.
195.14.136.241 be16.4-ipr1.lat.cyta…
AS6866 20 5 2.577 4.323 2.577 6.177 2
6.
212.133.120.245 2-1-c25-1.ear1.marse…
AS3356 60 5 37.887 37.893 37.887 37.9 0.008
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 177.25 177.25 176.83 178.26 0.588
9.
132.163.97.2 time-b-wwv.nist.gov
AS49 0 5 177 177.08 176.85 177.31 0.2
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.186 0.222 0.102 0.368 0.111
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 2.714 4.699 2.714 8.525 2.322
3.
49.12.139.201 16068.your-cloud.hos…
AS24940 20 5 0.685 1.887 0.466 5.588 2.47
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.203.102 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 0 5 0.848 1.127 0.543 2.173 0.661
7.
213.239.203.101 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.663 0.931 0.663 1.35 0.278
8.
213.239.229.162 juniper5.dc2.nbg1.he…
AS24940 0 5 1.256 1.22 0.868 1.655 0.284
9.
62.67.26.137 ae79.edge8.frankfurt…
AS3356 0 5 17.104 16.916 16.296 17.608 0.532
10.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 80 5 132.6 132.6 132.6 132.6 0
11.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 134.26 135.08 134.13 137.47 1.425
12.
132.163.96.6 time-e-b.nist.gov
AS49 0 5 135.61 135.66 135.38 136.15 0.314
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 0.454 0.769 0.258 2.284 0.849
3.
154.14.156.145 ae5-312.cr13-fra6.ip…
AS3257 20 5 0.348 0.348 0.302 0.402 0.041
4.
213.39.30.114 ip4.gtt.net
AS3257 40 5 0.554 0.476 0.391 0.554 0.081
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 131.46 131.25 131.07 131.46 0.169
7.
132.163.96.1 time-a-b.nist.gov
AS49 0 5 131.59 131.51 131.29 131.59 0.125
DE
Germany, Frankfurt am Main Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.199 0.199 0.199 0.199 0
2.
5.231.234.1 cleancore.packets-de…
AS214243 0 5 155.87 178.49 7.782 321.75 117.64
3.
100.68.20.1 -
- 0 5 1.02 1.316 0.95 2.46 0.642
4.
92.242.166.5 irb5.rt-qfx10k-fkt2.…
AS203446 0 5 1.188 1.829 1.015 4.723 1.618
5.
81.52.179.35 -
AS5511 0 5 1.862 1.111 0.8 1.862 0.429
6.
193.251.133.3 -
AS5511 0 5 1.213 1.09 0.929 1.213 0.12
7.
4.68.62.81 -
AS3356 20 5 0.757 0.841 0.757 0.934 0.082
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 121.46 121.49 121.39 121.69 0.117
10.
132.163.96.4 time-d-b.nist.gov
AS49 0 5 121.61 121.74 121.61 121.93 0.138
DE
Germany, Frankfurt am Main VMHeaven · AS215607
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.096 0.096 0.096 0.096 0
2.
62.192.153.49 49.153.192.62.datafo…
AS58212 0 5 0.45 1.878 0.45 3.997 1.484
3.
212.87.204.1 ae2.ptx10k8.eqx-fr4.…
- 20 5 0.667 1.618 0.637 4.298 1.788
4.
212.87.204.253 ae2.ptx10k8.eqx-fr4.…
- 60 5 0.81 0.746 0.682 0.81 0.09
5.
212.87.204.194 ntt-pe-et-0-0-33.ptx…
- 0 5 1.137 1.202 0.892 1.926 0.423
6.
129.250.5.35 ae-12.r26.frnkge13.d…
AS2914 0 5 1.3 1.316 1.259 1.381 0.048
7.
129.250.7.16 ae-0.a03.frnkge07.de…
AS2914 0 5 1.809 4.705 1.809 10.628 3.598
8.
129.250.9.250 ae-1.lumen.frnkge07.…
AS2914 80 5 1.393 1.393 1.393 1.393 0
9.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 80 5 131.69 131.69 131.69 131.69 0
10.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 40 5 134.81 135.11 134.81 135.49 0.343
11.
132.163.96.3 time-c-b.nist.gov
AS49 0 5 135.03 134.68 134.34 135.17 0.39
DE
Germany, Koblenz Starlink · AS14593
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.098 0.082 0.066 0.098 0.022
2.
192.168.1.1 -
- 60 5 0.846 0.852 0.846 0.858 0.008
3.
100.64.0.1 -
- 0 5 27.134 22.505 18.847 27.134 2.973
4.
172.16.252.36 -
- 0 5 18.068 20.363 17.884 25.941 3.515
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
206.224.65.190 undefined.hostname.l…
AS14593 0 5 23.468 20.121 15.881 23.468 2.907
7.
213.198.72.18 ae-26.a03.frnkge13.d…
AS2914 0 5 22.912 23.944 18.321 30.76 4.569
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
129.250.7.42 ae-1.a03.frnkge07.de…
AS2914 0 5 17.127 21.087 17.127 28.502 4.44
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 80 5 142.73 142.73 142.73 142.73 0
12.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 149.25 147.13 141.9 149.99 3.335
13.
132.163.96.4 time-d-b.nist.gov
AS49 0 5 148.58 146.09 141.1 148.58 3.05
DE
Germany, Frankfurt am Main ISPLABS LIMITED · AS213905
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.066 0.166 0.066 0.275 0.101
2.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.278 0.231 0.134 0.308 0.072
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
132.163.97.3 time-c-wwv.nist.gov
AS49 0 5 149.16 149.19 149.08 149.27 0.075
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
6 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.117 0.139 0.117 0.161 0.031
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.8.71.1 -
AS42708 80 5 57.82 57.82 57.82 57.82 0
4.
62.115.145.14 kbn-b1-link.ip.twelv…
AS1299 60 5 58.509 54.31 50.112 58.509 5.937
5.
4.68.73.253 -
AS3356 80 5 40.349 40.349 40.349 40.349 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
ES
Spain, Bilbao 24racks Cloud S.L. · AS214340
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.166 0.166 0.166 0.166 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 38.773 39.549 37.922 41.709 1.637
4.
193.221.194.250 ae8.930.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 38.104 39.544 37.621 43.196 2.359
5.
213.39.79.254 ae7-4031.cr4-fra2.ip…
AS3257 0 5 37.09 38.179 37.09 42.149 2.219
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 80 5 163.02 163.02 163.02 163.02 0
8.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 166.36 168.02 166.36 170.78 1.707
9.
132.163.96.1 time-a-b.nist.gov
AS49 0 5 166.54 167.09 166.52 168.5 0.823
ES
Spain, Barcelona ColdHosting SL · AS197795
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.199 0.199 0.199 0.199 0
2.
185.230.55.1 -
AS197795 80 5 0.41 0.41 0.41 0.41 0
3.
194.26.100.2 cr001.bcn.eu.as26141…
AS26141 0 5 27.498 27.542 27.489 27.736 0.108
4.
194.26.100.3 cr002.bcn.eu.as26141…
AS26141 0 5 17.503 17.492 17.25 17.793 0.196
5.
190.98.141.56 -
AS12956 0 5 25.397 25.369 25.214 25.502 0.117
6.
213.140.35.37 -
AS12956 0 5 25.124 25.303 25.124 25.724 0.238
7.
176.52.248.250 -
AS12956 0 5 25.609 25.6 25.485 25.719 0.09
8.
4.68.71.45 -
AS3356 0 5 50.115 36.555 25.388 51.261 13.076
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 138.52 138.38 138.3 138.52 0.081
11.
132.163.97.4 time-d-wwv.nist.gov
AS49 0 5 137.15 137.47 137.15 137.79 0.24
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.227 0.227 0.227 0.227 0
2.
45.137.69.1 -
AS211507 0 5 0.805 1.329 0.759 3.436 1.177
3.
185.218.195.129 -
AS213468 0 5 0.659 0.526 0.397 0.659 0.094
4.
185.218.193.177 -
AS207003 0 5 1.898 1.698 1.277 1.993 0.354
5.
193.65.128.74 -
AS719 0 5 1.351 1.35 0.977 2.333 0.568
6.
213.192.184.81 -
AS6667 0 5 4.219 4.142 4.022 4.241 0.1
7.
213.192.184.80 -
AS6667 0 5 4.203 3.923 3.536 4.203 0.248
8.
213.192.184.106 -
AS6667 0 5 24.687 24.375 24.088 24.687 0.212
9.
62.67.67.213 ae71.edge9.frankfurt…
AS3356 0 5 31.078 27.823 24.805 32.422 3.626
10.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 80 5 145.88 145.88 145.88 145.88 0
11.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 148.28 148.75 148.28 149.08 0.315
12.
132.163.96.6 time-e-b.nist.gov
AS49 0 5 148.27 148.63 148.27 148.87 0.28
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.373 0.373 0.373 0.373 0
2.
37.228.129.2 -
AS200651 0 5 0.507 0.587 0.464 0.731 0.106
3.
5.183.211.140 335.et1.r1-hel1-fi.a…
AS5405 0 5 0.534 0.59 0.388 0.703 0.129
4.
94.103.180.94 r2-sto2-se.as5405.ne…
AS5405 0 5 6.684 6.82 6.638 7.306 0.273
5.
62.115.203.58 sto-b3-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 7.216 7.212 6.992 7.501 0.183
6.
62.115.118.108 sto-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 36.344 35.696 35.451 36.344 0.373
7.
62.115.139.187 sto-b9-link.ip.twelv…
AS1299 80 5 7.009 7.009 7.009 7.009 0
8.
4.68.127.13 -
AS3356 0 5 7.537 8.383 7.3 10.803 1.402
9.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 60 5 143.78 143.9 143.78 144.02 0.165
10.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 146.55 146.54 146.42 146.61 0.075
11.
132.163.97.1 time-a-wwv.nist.gov
AS49 0 5 146.94 146.88 146.73 147.08 0.137
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.051 0.076 0.051 0.105 0.023
2.
164.132.200.252 -
AS16276 0 5 0.665 0.553 0.48 0.665 0.075
3.
10.17.134.50 -
- 0 5 0.546 0.662 0.546 0.76 0.084
4.
10.73.240.65 -
- 40 5 0.383 0.589 0.383 0.891 0.266
5.
172.20.16.48 -
- 0 5 3.982 2.758 2.13 3.982 0.75
6.
37.59.16.31 -
AS16276 0 5 1.308 1.391 1.232 1.526 0.119
7.
57.128.234.10 par-th2-sbb2-ptx.fr.…
AS16276 0 5 4.791 4.873 4.791 5.031 0.1
8.
10.200.2.11 -
- 0 5 7.081 7.203 6.36 8.077 0.652
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 80 5 115.49 115.49 115.49 115.49 0
11.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 119.22 119.24 119.17 119.29 0.042
12.
132.163.97.2 time-b-wwv.nist.gov
AS49 0 5 119.48 119.42 119.3 119.48 0.067
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
10 hops · 80% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.081 0.082 0.074 0.093 0.009
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.157.112.124 -
AS206092 80 5 16.196 16.196 16.196 16.196 0
4.
79.127.195.33 vl221.par-itx5-core-…
- 60 5 23.403 30.034 23.403 36.665 9.377
5.
212.133.120.81 lag-107.ear5.paris1.…
AS3356 80 5 60.246 60.246 60.246 60.246 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
132.163.96.4 time-d-b.nist.gov
AS49 80 5 173.69 173.69 173.69 173.69 0
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.217 0.193 0.144 0.234 0.034
2.
172.31.253.2 -
- 0 5 0.375 0.414 0.375 0.462 0.031
3.
172.31.254.4 -
- 40 5 0.467 0.387 0.343 0.467 0.069
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 7.144 7.155 7.049 7.284 0.099
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 7.544 7.408 7.294 7.544 0.09
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 60 5 322.01 320.32 318.64 322.01 2.381
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 80 5 125.59 125.59 125.59 125.59 0
11.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 128.24 128.24 128.05 128.41 0.13
12.
132.163.96.2 time-b-b.nist.gov
AS49 0 5 128.62 128.5 128.25 128.78 0.204
HK
Hong Kong, Hong Kong Offshore LC · AS214472
9 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.116 0.116 0.116 0.116 0
2.
45.204.146.1 -
- 0 5 1.318 10.748 1.318 41.214 17.113
3.
172.31.101.8 -
- 0 5 29.054 195.22 29.054 271 95.293
4.
172.31.101.2 -
- 0 5 1.579 2.467 1.214 6.357 2.18
5.
172.31.250.3 -
- 0 5 1.924 1.665 1.447 1.924 0.174
6.
62.115.167.36 adm-b3-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 1.807 1.58 1.315 1.807 0.211
7.
62.115.136.220 adm-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 21.162 21.137 20.917 21.433 0.19
8.
62.115.143.179 adm-b10-link.ip.twel…
AS1299 0 5 1.578 1.703 1.578 1.986 0.171
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.349 0.466 0.349 0.549 0.094
3.
185.58.73.3 3.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.7 0.596 0.398 0.78 0.159
4.
149.6.30.105 gi100-0-0-6.rcr21.za…
AS174 0 5 29.885 29.916 29.864 30.012 0.057
5.
130.117.15.70 lumen.zag01.atlas.co…
AS174 80 5 23.631 23.631 23.631 23.631 0
6.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 80 5 134.43 134.43 134.43 134.43 0
7.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 137 137.06 136.96 137.37 0.172
8.
132.163.97.2 time-b-wwv.nist.gov
AS49 0 5 136.38 136.34 136.25 136.49 0.097
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
8 hops · 60% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.234 0.234 0.234 0.234 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 60 5 219.23 226.83 219.23 234.42 10.742
8.
132.163.96.1 time-a-b.nist.gov
AS49 60 5 178.52 203.77 178.52 229.02 35.706
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.306 0.306 0.306 0.306 0
2.
94.154.123.129 -
AS206446 0 5 0.5 0.615 0.461 0.926 0.185
3.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 0.555 0.647 0.54 0.941 0.167
4.
172.18.10.111 -
- 0 5 1.037 0.992 0.932 1.074 0.06
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
82.102.129.235 -
AS12400 0 5 54.755 54.755 54.627 54.907 0.111
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 80 5 174.14 174.14 174.14 174.14 0
9.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 174.41 173.59 173.26 174.41 0.467
10.
132.163.97.4 time-d-wwv.nist.gov
AS49 0 5 176.68 176.74 176.43 176.92 0.198
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.16 0.16 0.16 0.16 0
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 1.519 0.643 0.307 1.519 0.501
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 1.089 1.285 1.027 1.641 0.29
4.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 1.26 1.208 1.037 1.265 0.096
5.
172.18.10.111 -
- 0 5 7.523 2.915 1.395 7.523 2.601
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
82.102.129.235 -
AS12400 0 5 53.656 53.736 53.603 53.972 0.141
8.
212.133.114.161 5-1-c2-1.ear7.frankf…
AS3356 80 5 60.909 60.909 60.909 60.909 0
9.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 60 5 168 168.07 168 168.14 0.102
10.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 170.97 170.98 170.87 171.06 0.075
11.
132.163.97.4 time-d-wwv.nist.gov
AS49 0 5 171.13 170.99 170.74 171.13 0.149
IR
Iran, Tehran Pars Abr Toseeh Ertebatat LTD · AS198154
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.388 0.388 0.388 0.388 0
2.
172.30.3.3 -
- 0 5 0.766 0.798 0.625 0.897 0.109
3.
172.16.77.1 -
- 0 5 0.989 0.938 0.686 1.328 0.248
4.
172.16.88.1 -
- 0 5 1.002 0.986 0.939 1.068 0.049
5.
172.25.4.205 -
- 0 5 1.028 0.94 0.822 1.181 0.159
6.
10.201.176.169 -
- 0 5 1.046 1.166 1.046 1.338 0.109
7.
10.202.7.122 -
- 0 5 1.678 1.735 1.513 1.906 0.149
8.
85.132.90.169 peering-85.132.90.16…
AS29049 0 5 128.88 88.356 77.767 128.88 22.662
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 201.53 202.39 201.29 204.66 1.424
13.
132.163.96.4 time-d-b.nist.gov
AS49 0 5 193.93 194.12 193.83 194.69 0.353
IR
Iran, Tehran Pars Abr Toseeh Ertebatat LTD · AS198154
13 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
172.26.21.21 -
- 0 5 0.615 0.933 0.553 1.54 0.404
3.
172.16.77.1 -
- 0 5 0.633 0.733 0.593 0.932 0.133
4.
172.16.88.1 -
- 0 5 0.832 0.844 0.578 1.17 0.211
5.
172.25.4.205 -
- 0 5 0.902 1.065 0.816 1.398 0.27
6.
10.201.176.169 -
- 0 5 1.209 1.493 0.832 2.187 0.643
7.
10.21.211.10 -
- 0 5 2.371 1.775 1.517 2.371 0.345
8.
85.132.90.169 peering-85.132.90.16…
AS29049 0 5 12.456 9.472 8.552 12.456 1.672
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
4.69.218.74 ae0.11.bar4.Philadel…
AS3356 0 5 183.53 177.8 168.53 183.53 6.428
12.
209.246.214.130 UNIVERSITY.bar4.Phil…
AS3356 0 5 175.1 175.51 175.1 175.72 0.249
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
82.221.101.253 -
AS50613 0 5 0.749 1.404 0.548 3.985 1.452
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
132.163.96.2 time-b-b.nist.gov
AS49 0 5 162.28 162.14 161.98 162.28 0.115
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.179 0.179 0.179 0.179 0
2.
5.231.80.252 cr01.mil1.it.lakenet…
AS6517 0 5 0.506 0.478 0.338 0.635 0.117
3.
37.202.205.254 core01.mil.as213791.…
AS213791 0 5 0.911 0.768 0.615 0.911 0.134
4.
154.14.77.113 et-0-1-1-998.cr5-mil…
AS3257 0 5 0.588 0.724 0.588 0.831 0.111
5.
89.149.139.9 ae0.cr6-mil2.ip4.gtt…
AS3257 0 5 0.971 0.928 0.791 1.065 0.106
6.
4.68.68.89 ae12.edge1.mln2.sp.l…
AS3356 0 5 1.08 1.386 1.013 1.677 0.319
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 137.47 137.03 136.83 137.47 0.252
9.
132.163.97.3 time-c-wwv.nist.gov
AS49 0 5 137.25 137.01 136.87 137.25 0.152
JP
Japan, Tokyo PAN-LIAN TECHNOLOGY · AS206675
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.162 0.162 0.162 0.162 0
2.
216.38.168.1 -
AS206675 0 5 0.524 0.651 0.47 1.009 0.224
3.
8.244.130.89 -
AS3356 0 5 1.884 1.835 1.448 2.314 0.313
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 130.6 130.3 130.18 130.6 0.172
6.
132.163.97.6 time-e-wwv.nist.gov
AS49 0 5 134.9 135.08 134.9 135.26 0.151
KR
South Korea, Seoul KDATACENTER · AS45996
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.271 0.271 0.271 0.271 0
2.
27.102.66.2 -
AS45996 0 5 0.671 0.757 0.67 0.993 0.135
3.
10.10.1.209 -
- 0 5 0.93 0.913 0.692 1.182 0.194
4.
10.10.1.77 -
- 0 5 0.812 1.425 0.697 3.886 1.378
5.
100.127.56.13 -
- 0 5 2.093 3.234 1.743 5.222 1.591
6.
100.127.53.5 -
- 0 5 0.631 0.727 0.441 1.024 0.267
7.
10.222.45.104 -
- 0 5 2.427 7.133 1.697 15.354 6.833
8.
10.222.3.75 -
- 0 5 32.17 32.127 32.003 32.242 0.094
9.
63.220.199.18 hu0-0-0-15.sw12.tok0…
AS3491 80 5 81.595 81.595 81.595 81.595 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 169.4 169.43 169.35 169.53 0.078
14.
132.163.97.2 time-b-wwv.nist.gov
AS49 0 5 168.93 169.07 168.93 169.18 0.093
KZ
Kazakhstan, Almaty vdska · AS49791
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
11 hops · 80% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.115 0.115 0.115 0.115 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
87.245.242.233 et002.rt.omt.sqq.lt.…
AS9002 80 5 102.78 102.78 102.78 102.78 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 80 5 210.72 210.72 210.72 210.72 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
132.163.96.2 time-b-b.nist.gov
AS49 80 5 264.02 264.02 264.02 264.02 0
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
12 hops · 80% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.122 0.122 0.122 0.122 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
154.54.63.226 be5388.ccr21.sto03.a…
AS174 80 5 68.221 68.221 68.221 68.221 0
6.
154.54.75.85 be4593.ccr21.sto01.a…
AS174 80 5 82.497 82.497 82.497 82.497 0
7.
4.68.106.129 ae-11.edge4.Stockhol…
AS3356 80 5 141.86 141.86 141.86 141.86 0
8.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 80 5 277.68 277.68 277.68 277.68 0
9.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 60 5 272.22 234.27 196.32 272.22 53.673
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
132.163.96.1 time-a-b.nist.gov
AS49 80 5 301.65 301.65 301.65 301.65 0
MD
Moldova, Chisinau Trabia SRL · AS43289
11 hops · 80% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.248 0.248 0.248 0.248 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
178.175.128.233 -
AS43289 60 5 80.936 87.966 80.936 94.996 9.941
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
154.25.3.173 be4686.rcr51.kiv01.a…
AS174 80 5 120.13 120.13 120.13 120.13 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
130.117.15.6 lumen.buh01.atlas.co…
AS174 80 5 140.22 140.22 140.22 140.22 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 60 5 265.65 259.27 252.88 265.65 9.033
11.
132.163.96.4 time-d-b.nist.gov
AS49 80 5 237.96 237.96 237.96 237.96 0
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.198 0.198 0.198 0.198 0
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.642 0.714 0.579 1.042 0.19
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.149 1.403 0.867 2.476 0.621
4.
149.11.64.38 hu0-0-0-22.rcr81.b01…
AS174 0 5 2.137 1.871 0.866 3.148 0.991
5.
130.117.1.249 be9941.ccr42.ams03.a…
AS174 0 5 1.442 1.33 1.162 1.453 0.122
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 119.89 119.74 119.54 119.89 0.159
9.
132.163.97.3 time-c-wwv.nist.gov
AS49 0 5 119.68 119.27 118.98 119.68 0.276
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.268 0.268 0.268 0.268 0
2.
185.246.189.5 -
AS200651 0 5 0.391 0.453 0.391 0.537 0.057
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
185.8.179.35 -
AS50673 0 5 2.132 2.276 1.496 4.298 1.154
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
130.117.49.145 be2456.ccr42.ams03.a…
AS174 0 5 4.207 4.3 4.205 4.486 0.116
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 80 5 114.94 114.94 114.94 114.94 0
9.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 121.12 119.13 117.66 121.29 1.897
10.
132.163.97.6 time-e-wwv.nist.gov
AS49 0 5 117.59 117.7 117.59 117.87 0.114
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.353 0.353 0.353 0.353 0
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 1.236 0.841 0.569 1.236 0.261
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.218 1.163 1.077 1.218 0.057
4.
149.11.64.38 hu0-0-0-22.rcr81.b01…
AS174 0 5 0.931 1.797 0.931 2.821 0.88
5.
130.117.1.249 be9941.ccr42.ams03.a…
AS174 0 5 1.619 1.385 1.164 1.619 0.162
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 118.89 118.84 118.75 118.89 0.064
9.
132.163.97.6 time-e-wwv.nist.gov
AS49 0 5 115.48 115.31 115.16 115.48 0.134
NL
Netherlands, Amsterdam Joel Krause · AS200912
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.287 0.287 0.287 0.287 0
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 2.02 1.06 0.671 2.02 0.55
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.242 1.354 1.212 1.537 0.148
4.
149.11.64.38 hu0-0-0-22.rcr81.b01…
AS174 0 5 1.525 2.247 1.525 3.055 0.561
5.
130.117.0.133 be8192.ccr41.ams03.a…
AS174 0 5 1.35 1.245 0.997 1.37 0.159
6.
4.68.63.221 -
AS3356 40 5 1.024 1.078 1.024 1.143 0.06
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 118.44 118.46 118.34 118.6 0.125
9.
132.163.97.2 time-b-wwv.nist.gov
AS49 0 5 119.18 119.27 118.97 119.75 0.301
NL
Netherlands, Eygelshoven VMHeaven · AS51396
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.344 0.344 0.344 0.344 0
2.
45.153.34.253 -
AS51396 0 5 1.321 1.273 0.652 2.14 0.545
3.
78.142.18.1 -
AS213438 0 5 2.237 1.805 0.57 3.222 1.008
4.
213.39.36.109 ae3-1160.cr5-ams2.ip…
AS3257 0 5 5.467 4.743 3.927 5.467 0.719
5.
141.136.111.226 ae0.cr10-ams2.ip4.gt…
AS3257 0 5 4.977 4.469 3.677 4.999 0.559
6.
4.68.39.217 -
AS3356 0 5 4.664 5.286 4.063 8.302 1.708
7.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 80 5 121.65 121.65 121.65 121.65 0
8.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 125.3 125.02 124.22 126.28 0.798
9.
132.163.96.2 time-b-b.nist.gov
AS49 0 5 125.14 125.1 124.64 125.8 0.451
NO
Norway, Oslo ServeTheWorld AS · AS34989
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.107 0.107 0.107 0.107 0
2.
46.251.249.1 -
AS34989 0 5 2.409 2.608 2.109 3.676 0.631
3.
83.143.81.206 vz01.servetheworld.n…
AS34989 0 5 0.601 0.635 0.526 0.831 0.12
4.
83.143.81.218 -
AS34989 0 5 0.614 0.534 0.394 0.643 0.103
5.
45.153.104.34 ae5.0.b01-dpu-osl-no…
AS49788 0 5 0.623 0.663 0.569 0.84 0.105
6.
83.145.7.145 -
AS12552 0 5 0.584 0.562 0.524 0.584 0.023
7.
146.247.206.165 -
AS12552 0 5 0.612 0.592 0.552 0.628 0.032
8.
62.140.27.65 et-0-0-22-0.edge1.os…
AS3356 0 5 2.057 1.379 1.02 2.057 0.402
9.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 80 5 138.65 138.65 138.65 138.65 0
10.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 141.53 141.59 141.53 141.65 0.05
11.
132.163.97.4 time-d-wwv.nist.gov
AS49 0 5 141.7 141.65 141.56 141.7 0.056
PL
Poland, Warsaw F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
9 hops · 80% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.106 0.106 0.106 0.106 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
4.68.62.125 -
AS3356 80 5 17.554 17.554 17.554 17.554 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
132.163.96.1 time-a-b.nist.gov
AS49 80 5 155.42 155.42 155.42 155.42 0
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.096 0.096 0.096 0.096 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 52.087 52.193 51.9 52.556 0.313
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 52.002 52.114 51.974 52.459 0.207
5.
212.87.204.251 ae2.mx304.drt-fra8.s…
- 0 5 51.921 52.143 51.813 52.775 0.38
6.
212.87.204.192 ntt-pe-ae2-7.mx304.d…
- 0 5 52.727 52.755 52.395 53.063 0.267
7.
129.250.2.8 ae-16.r27.frnkge13.d…
AS2914 0 5 52.285 52.333 52.034 52.539 0.198
8.
129.250.7.42 ae-1.a03.frnkge07.de…
AS2914 0 5 53.033 53.215 52.619 54.176 0.596
9.
129.250.9.6 ae-0.lumen.frnkge07.…
AS2914 0 5 52.845 53.119 52.416 54.384 0.784
10.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 80 5 182.93 182.93 182.93 182.93 0
11.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 186.69 186.08 185.41 186.69 0.535
12.
132.163.97.1 time-a-wwv.nist.gov
AS49 0 5 185.96 185.93 185.56 186.78 0.5
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.458 0.458 0.458 0.458 0
2.
185.247.224.253 -
AS200651 0 5 0.684 1.74 0.684 4.795 1.737
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.48 0.74 0.48 1.014 0.212
4.
5.183.211.190 333.et19-1.r2-buh1-r…
AS5405 0 5 0.652 0.708 0.652 0.76 0.042
5.
213.39.38.234 -
AS3257 0 5 0.953 1.429 0.648 2.272 0.727
6.
4.68.62.237 ae13.edge3.bch1.sp.l…
AS3356 0 5 7.999 2.867 1.138 7.999 2.888
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 154.84 155.14 154.84 155.34 0.211
9.
132.163.97.1 time-a-wwv.nist.gov
AS49 0 5 155.03 155.24 155.03 155.64 0.246
RS
Serbia, Belgrade DCX DOO · AS8400
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.122 0.155 0.122 0.242 0.057
2.
79.101.53.97 rs-24.dcx.rs
AS8400 20 5 0.31 0.307 0.223 0.423 0.084
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.49 0.515 0.449 0.633 0.069
4.
178.221.43.165 telekom-transit1.dcx…
AS8400 0 5 2.145 3.049 1.742 7.605 2.549
5.
212.200.233.5 -
AS8400 0 5 5.495 5.569 5.384 5.728 0.134
6.
212.200.233.74 -
AS8400 0 5 6.792 6.836 6.78 7.007 0.095
7.
212.200.7.82 -
AS8400 0 5 7.475 7.393 6.909 8.46 0.633
8.
212.200.5.34 -
AS8400 0 5 19.855 19.807 19.563 19.923 0.142
9.
212.133.7.157 et-0-0-26.edge3.vien…
AS3356 0 5 20.157 23.014 20.157 28.828 3.756
10.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 80 5 151.06 151.06 151.06 151.06 0
11.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 154.12 154.12 153.99 154.28 0.131
12.
132.163.97.2 time-b-wwv.nist.gov
AS49 0 5 153.93 154.64 153.92 157.24 1.454
RU
Russia, Moscow Anton Levin · AS50053
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.219 0.219 0.219 0.219 0
2.
46.23.98.1 -
AS50053 60 5 0.783 0.755 0.728 0.783 0.039
3.
195.211.101.1 gate.datacheap.ru
AS16262 0 5 1.783 2.341 1.137 5.558 1.817
4.
92.63.203.24 datacheap-protect-pe…
AS202984 0 5 2.821 8.011 1.04 33.644 14.346
5.
95.167.223.33 -
AS12389 80 5 6.894 6.894 6.894 6.894 0
6.
172.29.39.155 -
- 80 5 20.649 20.649 20.649 20.649 0
7.
212.133.1.53 s3-1-2-0.parsfr6-cr2…
AS3356 0 5 22.266 21.18 19.871 22.266 1.078
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 158.44 158.25 157.4 159.03 0.651
10.
132.163.97.2 time-b-wwv.nist.gov
AS49 0 5 157.43 156.87 156.06 157.49 0.714
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.185 0.196 0.155 0.225 0.027
2.
50.7.21.1 -
AS30058 0 5 189.54 185.69 92.476 273.88 79.93
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 1.263 1.573 1.263 2.067 0.345
4.
66.90.65.62 -
AS30058 0 5 1.1 7.511 1.1 20.772 8.222
5.
180.87.108.86 ix-be-21.ecore2.esin…
AS6453 20 5 0.883 3.496 0.883 10.68 4.791
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
180.87.151.34 if-bundle-45-2.qcore…
AS6453 80 5 535.82 535.82 535.82 535.82 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
132.163.96.4 time-d-b.nist.gov
AS49 0 5 444.7 434.1 385.42 460.72 28.704
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
TR
Turkey, Istanbul Pixoof Teknoloji · AS51722
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.345 0.345 0.345 0.345 0
2.
31.40.196.1 -
AS203771 0 5 0.532 0.728 0.425 1.378 0.379
3.
5.253.168.137 mx204.equinix_il04-t…
AS209447 0 5 0.647 9.007 0.486 36.035 15.354
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 80 5 151.42 151.42 151.42 151.42 0
7.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 153.99 153.98 153.91 154.06 0.062
8.
132.163.97.6 time-e-wwv.nist.gov
AS49 0 5 153.8 153.83 153.72 153.92 0.076
UA
Ukraine, Khmelnytskyi GMhost EE · AS201094
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.608 0.608 0.608 0.608 0
2.
45.129.97.1 gw.gmhost.hosting
AS201094 0 5 0.899 23.992 0.899 87.015 35.643
3.
194.44.213.89 -
AS3255 0 5 22.209 8.943 3.56 22.209 7.743
4.
62.115.212.6 war-b3-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 13.077 12.894 10.551 18.978 3.543
5.
213.248.87.21 lumen-ic-375788.ip.t…
AS1299 0 5 10.238 10.491 10.144 11.047 0.361
6.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 80 5 144.29 144.29 144.29 144.29 0
7.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 146.41 149.31 146.39 159.48 5.701
8.
132.163.96.1 time-a-b.nist.gov
AS49 0 5 146.82 147.81 146.82 150.55 1.586
US
United States, Dallas Ipxo LLC · AS396993
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
199.47.146.1 1.146.47.199.ip.sora…
AS396993 0 5 0.41 0.945 0.41 1.486 0.448
3.
62.115.205.54 dls-b7-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 1.092 0.834 0.686 1.092 0.156
4.
62.115.141.160 dls-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 1.063 1.52 0.816 4.005 1.391
5.
62.115.136.83 dls-b24-link.ip.twel…
AS1299 0 5 1.06 0.856 0.71 1.06 0.131
6.
62.115.203.195 lumen-ic-393306.ip.t…
AS1299 0 5 2.521 4.114 1.85 8.893 3.038
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 21.793 21.234 21.052 21.793 0.315
9.
132.163.96.6 time-e-b.nist.gov
AS49 0 5 21.253 21.036 20.827 21.253 0.166
US
United States, Los Angeles DCX DOO · AS29802
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.19 0.19 0.19 0.19 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
107.155.88.169 107-155-88-169.stati…
AS29802 0 5 23.152 16.749 13.212 23.152 4.059
4.
10.253.1.213 -
- 0 5 21.622 21.295 13.067 29.803 5.925
US
United States, Houston ColdHosting · AS197795
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
108.165.47.3 cr002.hou.us.as26141…
AS26141 20 5 31.07 31.343 31.07 31.742 0.319
4.
108.165.47.2 cr001.hou.us.as26141…
AS26141 0 5 7.21 7.295 7.21 7.46 0.103
5.
4.1.109.233 lag-31-1340-99.bear2…
AS3356 0 5 25.682 36.241 25.682 46.904 9.448
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 28.102 28.064 27.975 28.13 0.065
8.
132.163.96.4 time-d-b.nist.gov
AS49 0 5 28.438 28.323 28.109 28.488 0.181
US
United States, Miami ColdHosting · AS197795
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.079 0.079 0.079 0.079 0
2.
82.38.8.1 -
AS197795 80 5 0.153 0.153 0.153 0.153 0
3.
157.254.174.3 cr002.mia.us.as26141…
AS26141 0 5 0.678 0.794 0.642 0.998 0.178
4.
157.254.174.2 cr001.mia.us.as26141…
AS26141 0 5 0.905 1.536 0.642 3.559 1.226
5.
4.20.197.105 3-1-c13-1-0.ear1.Mia…
AS3356 80 5 1.202 1.202 1.202 1.202 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 54.438 54.482 54.355 54.695 0.128
8.
132.163.96.4 time-d-b.nist.gov
AS49 0 5 54.794 54.685 54.422 54.9 0.194
ZA
South Africa, Johannesburg Virtarix · AS328364
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.624 0.624 0.624 0.624 0
2.
102.208.216.1 -
AS328364 0 5 14.913 14.404 10.894 18.706 2.855
3.
102.135.160.13 -
AS328364 0 5 0.983 0.87 0.527 1.28 0.283
4.
154.117.131.49 49-131-117-154.bitco…
AS37358 0 5 1.73 3.167 1.73 5.623 1.704
5.
154.127.125.2 2-125-127-154.bitcoi…
AS37358 0 5 2.74 5.333 2.17 17.174 6.621
6.
105.22.40.45 ae-2-40.er-02-jnb.za…
AS37100 0 5 1.522 1.447 1.209 1.522 0.134
7.
105.16.28.2 ae-0.cr-02-jnb.za.se…
AS37100 0 5 151.22 151.17 151 151.37 0.156
8.
105.16.15.254 ce-0-2-7.cr-02-cpt.z…
AS37100 0 5 151.01 150.96 150.87 151.01 0.067
9.
105.25.160.166 ce-0-0-13.cr-02-mrs.…
AS37100 0 5 158.36 158.4 158.22 158.65 0.175
10.
105.16.33.254 ce-0-0-2.br-01-mrs.f…
AS37100 0 5 151.93 151.15 150.73 151.93 0.472
11.
212.133.4.69 et-1-0-28.edge4.mars…
AS3356 0 5 192.92 181.8 170.06 192.92 9.984
12.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 80 5 274.06 274.06 274.06 274.06 0
13.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 276.67 276.47 276.29 276.67 0.181
14.
132.163.96.3 time-c-b.nist.gov
AS49 0 5 276.63 276.6 276.47 276.69 0.081