Check-Host.cc

Check MTR za-joh-google.check-host.eu

Checked Apr 30, 2026 18:18:28 UTC |
| Check again |
AL
Albania, Tirana Keminet SHPK · AS197706
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.061 0.067 0.061 0.075 0.005
2.
10.5.111.1 -
- 0 5 27.942 39.317 27.742 84.964 25.517
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
184.104.190.189 e0-18.core1.tia1.he.…
AS6939 0 5 76.906 39.05 29.51 76.906 21.161
5.
184.104.195.93 port-channel4.core3.…
AS6939 0 5 38.24 38.196 37.961 38.37 0.169
6.
185.1.226.113 as15169.226.113.neti…
- 0 5 37.803 37.917 37.803 37.996 0.075
7.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 236.33 225.27 214.1 247.24 15.566
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.094 0.094 0.069 0.11 0.016
2.
163.227.128.102 -
AS152900 0 5 0.299 0.323 0.279 0.348 0.032
3.
103.216.222.72 cr2.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.33 0.314 0.275 0.341 0.025
4.
103.216.222.77 cr2.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.357 0.355 0.316 0.41 0.033
5.
72.14.205.8 -
AS15169 0 5 0.657 0.525 0.401 0.657 0.093
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 451.43 451.34 451.27 451.43 0.066
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.154 0.127 0.079 0.199 0.048
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.304 0.281 0.231 0.359 0.05
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 2.268 2.677 2.268 3.92 0.697
4.
185.81.60.30 -
AS21215 0 5 12.026 11.87 11.187 12.779 0.641
5.
185.18.12.5 rs-ni-he-r-1-be1.ug.…
AS21215 0 5 18.413 18.401 17.587 19.665 0.836
6.
72.14.212.60 -
AS15169 0 5 37.851 37.979 37.829 38.365 0.219
7.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 196.91 196.92 196.85 196.99 0.05
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.118 0.183 0.117 0.337 0.092
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 79.774 61.33 4.51 123.44 43.897
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 0.565 2.913 0.36 12.496 5.357
4.
94.72.150.185 TH-BG1.sof2.net.tele…
- 0 5 1.865 1.149 0.757 1.865 0.462
5.
185.148.160.40 gw-as15169.peer.tele…
AS57344 0 5 0.744 1.523 0.654 4.607 1.725
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 186.26 185.92 185.75 186.26 0.206
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.13 0.112 0.042 0.134 0.039
2.
158.69.122.253 -
AS16276 0 5 0.601 0.57 0.488 0.61 0.048
3.
10.34.4.20 -
- 0 5 0.626 0.71 0.605 0.932 0.133
4.
10.74.9.224 -
- 0 5 0.387 0.398 0.347 0.463 0.042
5.
10.95.81.8 -
- 0 5 1.471 3.591 1.184 10.246 3.872
6.
142.44.208.172 ymq-mtl3-sbb1-8k.qc.…
AS16276 0 5 3.495 3.679 3.073 4.443 0.496
7.
10.200.3.1 -
- 0 5 3.765 3.61 2 4.992 1.378
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 229.41 229.39 229.32 229.46 0.052
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.105 0.113 0.101 0.142 0.017
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
91.201.57.153 gw-as211507.as51395.…
AS51395 0 5 1.099 1.103 0.979 1.191 0.085
4.
91.206.52.74 swissix.google.com
- 0 5 2.334 2.332 2.244 2.416 0.073
5.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 166.25 166.17 166.07 166.25 0.081
CL
Chile, Santiago Google LLC · AS396982
21 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.102 0.098 0.092 0.106 0.005
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
142.251.248.135 -
AS15169 0 5 1.331 1.482 1.243 2.22 0.414
4.
192.178.87.88 -
AS15169 0 5 1.101 1.175 1.101 1.251 0.056
5.
142.250.60.183 -
AS15169 0 5 1.888 1.833 1.764 1.906 0.061
6.
216.239.54.132 -
AS15169 0 5 88.957 88.974 88.863 89.194 0.134
7.
142.250.226.26 -
AS15169 0 5 100.14 100.14 100.08 100.19 0.048
8.
192.178.82.43 -
AS15169 0 5 113.28 113.22 113.15 113.28 0.047
9.
142.250.215.188 -
AS15169 20 5 128.77 117.68 113.56 128.77 7.411
10.
142.251.227.79 -
AS15169 0 5 118.93 119.04 118.93 119.11 0.067
11.
74.125.37.188 -
AS15169 0 5 190.87 190.87 190.8 190.93 0.047
12.
192.178.81.120 -
AS15169 0 5 326.42 326.19 325.98 326.42 0.179
13.
142.251.53.163 -
AS15169 0 5 326.86 326.85 326.73 326.96 0.087
14.
142.251.248.58 -
AS15169 0 5 324.05 324.04 323.95 324.21 0.102
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 324.34 324.31 324.28 324.34 0.021
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.12 0.141 0.106 0.207 0.039
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 4.588 4.534 2.684 8.005 2.055
3.
116.203.161.165 12936.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 0.417 1.118 0.274 4.052 1.641
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.239.122 core-spine-rdev2.clo…
AS24940 0 5 0.405 0.621 0.405 1.09 0.275
7.
213.239.239.121 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.694 0.796 0.448 1.668 0.5
8.
213.239.252.21 core0.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 3.711 4.115 3.66 5.302 0.694
9.
72.14.218.176 -
AS15169 0 5 4.031 4.114 3.906 4.65 0.302
10.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 163.71 163.73 163.56 164.17 0.249
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.044 0.052 0.044 0.069 0.009
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 0.404 0.338 0.292 0.404 0.044
3.
193.189.83.197 google.equinix.kleyr…
- 0 5 0.678 0.705 0.63 0.778 0.062
4.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 161.13 161.06 161.04 161.13 0.036
DE
Germany, Frankfurt am Main Lumaserv · AS200303
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.068 0.075 0.067 0.091 0.01
2.
45.95.53.1 -
AS200303 0 5 0.289 0.348 0.289 0.428 0.054
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
72.14.195.116 -
AS15169 0 5 0.562 0.647 0.562 0.807 0.093
5.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 161.97 161.96 161.91 162.01 0.035
DE
Germany, Limburg OVH SAS · AS16276
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.077 0.09 0.072 0.118 0.017
2.
141.95.3.252 -
AS16276 0 5 0.635 0.627 0.467 0.824 0.133
3.
10.164.25.240 -
- 0 5 1.124 0.816 0.612 1.124 0.202
4.
10.17.248.30 -
- 0 5 0.615 0.664 0.579 0.774 0.086
5.
10.145.16.3 -
- 60 5 0.598 0.618 0.598 0.639 0.028
6.
172.18.12.19 -
- 0 5 2.695 2.539 2.076 3.09 0.38
7.
57.128.121.53 fra-fra15-sbb2-8k.de…
AS16276 0 5 3.44 4.062 3.125 5.178 0.969
8.
10.200.6.199 -
- 0 5 4.465 4.565 3.589 5.319 0.669
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 164.05 164.05 163.95 164.13 0.068
DE
Germany, Frankfurt am Main Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.104 0.097 0.089 0.112 0.009
2.
2.56.247.1 dnsrelay.network
AS213850 0 5 2.691 6.988 2.691 11.688 4.371
3.
100.68.20.1 -
- 0 5 0.997 2.337 0.997 7.052 2.639
4.
92.242.166.5 irb5.rt-qfx10k-fkt2.…
AS203446 0 5 5.365 7.095 1.546 12.573 4.705
5.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 162.16 162.22 162.16 162.29 0.048
DE
Germany, Duesseldorf Justin Franke · AS204464
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.093 0.113 0.093 0.136 0.015
2.
5.175.223.1 nextregister.eu
AS204464 0 5 0.385 0.416 0.343 0.51 0.067
3.
213.202.209.98 -
AS24961 0 5 0.482 0.55 0.482 0.608 0.053
4.
213.202.209.97 lag57-h535e.edge3-du…
AS24961 0 5 1.374 1.366 1.246 1.486 0.097
5.
89.163.136.254 lag8-h544e.agr3-dus3…
AS24961 0 5 0.644 0.666 0.582 0.846 0.103
6.
62.141.47.193 lag0-vl1002.core1-am…
AS24961 0 5 3.606 4.07 3.561 5.82 0.978
7.
142.250.174.42 -
AS15169 0 5 4.187 4.117 4.034 4.193 0.07
8.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 171.08 170.95 170.82 171.08 0.112
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.067 0.06 0.04 0.067 0.011
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.8.71.1 -
AS42708 0 5 13.074 15.482 13.074 24.536 5.062
4.
80.67.4.216 be-7.cr3.sto2.se.por…
AS42708 0 5 22.637 23.041 22.62 24.11 0.615
5.
80.67.1.233 some-stockholm-route…
AS42708 40 5 22.468 22.606 22.468 22.687 0.12
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 203.03 199.1 198.03 203.03 2.195
ES
Spain, Bilbao 24racks Cloud S.L. · AS214340
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.203 0.231 0.203 0.276 0.028
2.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 20 5 38.236 38.317 35.099 41.559 2.638
3.
193.221.194.250 ae8.930.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 32.046 33.298 32.046 34.08 0.812
4.
193.221.194.249 ae10.931.edge1.fra-d…
AS62403 0 5 55.948 45.878 34.01 55.948 10.877
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 197.28 198.4 197.28 199.33 0.843
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.14 0.16 0.132 0.227 0.038
2.
45.137.69.1 -
AS211507 0 5 30.617 30.343 15.84 41.597 9.527
3.
185.218.195.129 -
AS213468 20 5 34.205 34.028 27.668 38.92 4.693
4.
185.218.193.177 -
AS207003 20 5 39.439 37.492 34.265 40.123 2.766
5.
193.65.128.74 -
AS719 0 5 11.395 27.483 11.395 38.881 12.177
6.
213.192.184.81 ge2-0-0-0.bbr2.hel1.…
AS6667 0 5 40.74 38.297 15.14 68.019 19.155
7.
213.192.184.80 -
AS6667 0 5 21.496 18.921 17.55 21.496 1.643
8.
213.192.191.168 -
AS6667 0 5 35.414 37.072 26.089 42.276 6.687
9.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 227.82 224.72 205.49 235.72 11.356
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.16 0.159 0.135 0.178 0.015
2.
37.228.129.2 -
AS200651 0 5 0.405 0.378 0.273 0.54 0.104
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
146.247.202.159 -
AS12552 0 5 7.298 7.318 7.279 7.376 0.037
5.
212.112.170.203 -
AS12552 40 5 7.322 7.336 7.322 7.365 0.024
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 198.29 198.28 198.22 198.33 0.05
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.085 0.054 0.04 0.085 0.017
2.
164.132.200.252 -
AS16276 0 5 0.501 0.481 0.452 0.519 0.028
3.
10.17.134.56 -
- 0 5 0.591 0.642 0.521 0.726 0.086
4.
10.73.240.66 -
- 0 5 0.46 0.48 0.444 0.529 0.043
5.
172.20.16.40 -
- 0 5 2.456 3.103 2.456 3.532 0.46
6.
37.59.16.29 -
AS16276 0 5 1.391 1.387 1.091 1.526 0.175
7.
54.36.50.228 par-gsw-sbb1-nc5.fr.…
AS16276 0 5 4.754 4.697 4.59 4.89 0.126
8.
10.200.2.69 -
- 0 5 7.424 6.854 5.685 7.827 1.076
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 157.54 157.44 157.37 157.54 0.061
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.07 0.067 0.045 0.09 0.016
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.157.112.124 -
AS206092 0 5 9.483 11.397 9.483 18.761 4.116
4.
79.127.195.34 vl221.par-itx5-core-…
- 0 5 9.562 9.646 9.509 9.95 0.174
5.
185.156.45.117 vl212.par-tel2-edge-…
- 0 5 10.534 10.024 9.807 10.534 0.291
6.
79.127.193.219 google-par.cdn77.com
- 0 5 10.338 10.531 10.245 11.499 0.541
7.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 162.19 161.12 160.75 162.19 0.603
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.174 0.225 0.145 0.471 0.137
2.
31.59.122.1 -
AS203758 0 5 0.443 0.393 0.344 0.443 0.041
3.
172.31.254.4 -
- 0 5 0.532 0.364 0.257 0.532 0.125
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 5.305 5.353 5.206 5.513 0.111
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 5.584 6.205 5.193 9.489 1.84
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 5.33 5.284 5.222 5.33 0.052
8.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 167.2 167.16 167.07 167.2 0.052
GE
Georgia, Tbilisi Cloud 9 Ltd. · AS57814
HK
Hong Kong, Hong Kong Offshore LC · AS214472
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.107 0.1 0.087 0.117 0.012
2.
31.56.209.1 -
- 0 5 1.841 1.319 0.899 1.941 0.523
3.
146.19.191.175 ae1.986.edge1.egh.as…
AS49581 0 5 0.867 0.79 0.738 0.867 0.048
4.
185.1.240.61 peering.era-ix.nl
- 0 5 3.725 3.761 3.666 3.862 0.076
5.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 169.97 169.97 169.88 170.2 0.127
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.111 0.124 0.106 0.149 0.017
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.289 0.349 0.289 0.41 0.047
3.
171.75.9.6 ae2.2.edge3.mun1.neo…
AS3356 0 5 29.473 23.479 21.648 29.473 3.357
4.
142.251.200.248 -
AS15169 0 5 20.139 20.147 20.112 20.189 0.027
5.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 181.6 181.6 181.54 181.66 0.056
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.076 0.07 0.052 0.088 0.013
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.11.172.126 -
AS212238 0 5 15.269 18.301 15.24 30.306 6.711
4.
217.113.63.62 datacamp.rackhost.ne…
AS29278 0 5 59.772 26.7 15.347 59.772 19.232
5.
217.113.61.27 vhcr01.dpxcr03.denin…
AS29278 0 5 15.554 15.458 15.377 15.554 0.081
6.
217.113.61.213 bix1.vhcr01.deninet.…
AS29278 0 5 15.572 15.48 15.371 15.572 0.077
7.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 193.56 194.51 193.56 197.45 1.655
ID
Indonesia, Jakarta Google LLC · AS396982
22 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.134 0.103 0.093 0.134 0.017
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
172.253.72.93 -
AS15169 0 5 1.189 1.217 1.174 1.286 0.042
4.
192.178.107.170 -
AS15169 0 5 1.22 1.052 0.934 1.22 0.134
5.
142.250.237.121 -
AS15169 0 5 14.805 14.851 14.796 14.901 0.047
6.
192.178.107.214 -
AS15169 0 5 45.06 44.985 44.925 45.06 0.067
7.
142.251.250.168 -
AS15169 0 5 84.453 84.432 84.306 84.499 0.073
8.
142.251.249.238 -
AS15169 0 5 174.13 174.44 174.02 175.78 0.749
9.
142.251.238.60 -
AS15169 0 5 174.5 173.26 172.83 174.5 0.707
10.
142.250.213.71 -
AS15169 0 5 213.46 213.45 213.26 213.57 0.115
11.
216.239.59.1 -
AS15169 0 5 228.38 228.37 228.03 228.74 0.278
12.
72.14.233.104 -
AS15169 0 5 300.74 300.34 299.75 300.85 0.48
13.
192.178.81.132 -
AS15169 0 5 436.29 436.12 435.89 436.29 0.15
14.
192.178.241.231 -
AS15169 0 5 440.21 440.04 439.88 440.21 0.127
15.
142.251.248.160 -
AS15169 0 5 439.74 439.83 439.63 440.18 0.206
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21. - - 100 5 0 0 0 0 0
22.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 438.7 438.68 438.5 438.93 0.157
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.163 0.159 0.136 0.179 0.015
2.
94.154.123.129 -
AS206446 0 5 0.483 2.619 0.475 9.272 3.775
3.
10.188.192.100 -
- 0 5 21.874 4.8 0.433 21.874 9.545
4.
188.191.224.35 AS15169.gogole.com
AS202940 0 5 2.124 1.995 1.851 2.124 0.098
5.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 174.96 174.93 174.85 175.07 0.086
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.068 0.076 0.067 0.093 0.01
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 0.365 0.396 0.333 0.469 0.052
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 2.463 6.506 2.463 8.796 2.628
4.
10.188.192.100 -
- 0 5 1.278 1.151 0.993 1.278 0.114
5.
188.191.224.35 AS15169.gogole.com
AS202940 0 5 2.221 2.189 2.151 2.249 0.042
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 172.12 172.13 172.09 172.2 0.043
IN
India, New Delhi Google LLC · AS396982
23 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.103 0.105 0.097 0.122 0.009
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
142.250.215.27 -
AS15169 0 5 0.387 0.46 0.387 0.509 0.048
4.
192.178.86.76 -
AS15169 0 5 2.072 1.621 1.269 2.072 0.3
5.
192.178.252.119 -
AS15169 0 5 2.344 2.667 2.125 3.249 0.457
6.
142.251.227.238 -
AS15169 0 5 32.091 32.159 32.091 32.229 0.063
7.
209.85.242.171 -
AS15169 0 5 62.905 64.026 62.905 64.619 0.691
8.
209.85.243.14 -
AS15169 0 5 94.149 94.685 94.099 95.198 0.524
9.
142.251.60.66 -
AS15169 0 5 134 133.76 133.15 134.55 0.568
10.
142.251.199.40 -
AS15169 0 5 223.43 224.61 223.3 229.37 2.662
11.
142.251.226.157 -
AS15169 0 5 331.79 306.6 264.24 331.79 27.183
12.
142.251.69.178 -
AS15169 0 5 280.31 281.14 280.31 282.14 0.675
13.
74.125.37.42 -
AS15169 0 5 351.78 351.23 350.52 351.78 0.534
14.
142.251.64.216 -
AS15169 0 5 488.24 488.21 488.13 488.26 0.05
15.
142.251.68.105 -
AS15169 0 5 497.19 497.33 497.19 497.64 0.186
16.
142.251.229.200 -
AS15169 0 5 488.1 488 487.85 488.13 0.133
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21. - - 100 5 0 0 0 0 0
22. - - 100 5 0 0 0 0 0
23.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 495.64 495.56 495.45 495.64 0.079
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.141 0.133 0.107 0.141 0.015
2.
82.221.101.253 -
AS50613 0 5 0.448 0.465 0.385 0.552 0.07
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 198.8 198.81 198.75 198.87 0.048
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.189 0.18 0.168 0.192 0.011
2.
5.231.80.254 ae01-48.net.co-01.la…
AS6517 0 5 0.324 0.426 0.324 0.484 0.068
3.
185.1.114.124 xeniahosting.minap.i…
- 0 5 0.411 1.215 0.411 3.932 1.521
4.
205.237.108.62 -
AS6204 0 5 0.658 0.833 0.632 1.459 0.351
5.
103.246.249.34 fra-eq6-pr1.zet.net
AS6204 0 5 9.397 9.536 9.341 9.919 0.238
6.
72.14.202.174 -
AS15169 80 5 208.87 208.87 208.87 208.87 0
7.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 165.69 166.01 165.69 166.78 0.444
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.065 0.066 0.062 0.072 0.003
2.
10.2.19.1 -
- 0 5 29.262 35.141 29.262 58.483 13.048
3.
194.32.122.1 -
AS61272 0 5 82.023 51.535 29.681 86.441 29.888
4.
85.206.240.3 3-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 103.99 44.668 29.756 103.99 33.162
5.
85.206.240.1 1-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 29.624 29.692 29.624 29.803 0.069
6.
82.135.135.97 82-135-135-97.static…
AS8764 0 5 34.98 35.549 34.475 39.177 2.037
7.
10.41.100.2 -
- 0 5 67.573 43.958 37.102 67.573 13.244
8.
212.59.12.154 google2.teo.lt
AS8764 0 5 69.099 48.563 41.187 69.099 11.728
9.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 220.56 232.58 220.36 281.06 27.099
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.063 0.063 0.041 0.082 0.016
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
196.196.53.1 -
AS41564 0 5 54.12 37.06 31.854 54.12 9.633
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 0 5 32.627 32.175 31.868 32.627 0.281
5.
154.54.73.190 be5389.ccr22.sto03.a…
AS174 0 5 39.343 41.624 38.98 51.546 5.547
6.
154.54.61.241 be2557.rcr21.cph01.a…
AS174 0 5 82.983 55.739 48.693 82.983 15.23
7.
154.54.61.229 be2504.ccr42.ham01.a…
AS174 0 5 83.832 97.002 53.962 116.72 27.766
8.
154.54.38.209 be2816.ccr42.ams03.a…
AS174 0 5 62.332 90.909 61.641 114.22 26.623
9.
154.54.13.62 tata.ams03.atlas.cog…
AS174 80 5 71.018 71.018 71.018 71.018 0
10.
195.219.138.14 if-bundle-6-2.qhar1.…
AS6453 0 5 61.905 69.642 61.31 100.92 17.486
11.
209.85.172.236 -
AS15169 0 5 63.701 79.613 63.701 133.21 30.257
12.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 229.09 233.9 228.94 253.25 10.818
MD
Moldova, Chisinau Trabia SRL · AS43289
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.065 0.062 0.043 0.074 0.012
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
178.175.129.33 ae0-2210.cr01.ch.md.…
AS43289 0 5 35.78 40.142 35.762 52.618 7.287
4.
178.17.160.166 et-1-0-0.tcr01.buh01…
AS43289 0 5 47.936 62.184 45.223 127.13 36.322
5.
86.104.125.129 google.interlan.ro
- 20 5 127.95 85.373 71.1 127.95 28.385
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 272.41 252.18 232.89 289.45 26.926
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.146 0.153 0.106 0.199 0.034
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.546 0.646 0.539 0.967 0.183
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 0.927 1.099 0.927 1.34 0.175
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.506 0.83 0.461 1.349 0.363
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.7 0.706 0.624 0.758 0.05
6.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 0.72 0.715 0.571 0.851 0.099
7.
185.85.211.117 lo0.br1.ams01.nl.as4…
AS49127 0 5 0.627 0.591 0.479 0.717 0.089
8.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 169.07 169 168.92 169.07 0.057
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.15 0.134 0.114 0.157 0.018
2.
185.246.189.5 -
AS200651 0 5 0.353 0.374 0.353 0.392 0.015
3.
5.183.211.194 -
AS5405 0 5 2.347 2.365 2.334 2.43 0.038
4.
94.103.180.16 r4-ams1-nl.as5405.ne…
AS5405 0 5 2.323 2.401 2.323 2.494 0.064
5.
213.248.97.90 adm-b3-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 2.856 2.903 2.78 3.181 0.157
6.
72.14.213.8 -
AS15169 0 5 2.718 2.782 2.688 2.896 0.082
7.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 166.3 166.31 166.24 166.38 0.057
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.193 0.204 0.13 0.261 0.051
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.659 0.703 0.649 0.821 0.07
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.552 1.356 1.183 1.552 0.163
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.676 0.687 0.5 1.133 0.257
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.639 0.763 0.639 0.853 0.08
6.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 0.683 0.763 0.673 0.915 0.102
7.
185.85.211.3 lo0.agg2.ams02.nl.as…
AS49127 0 5 0.822 0.935 0.822 1.018 0.088
8.
185.85.209.241 lo0.br2.ams03.nl.as4…
AS49127 0 5 1.065 1.133 0.968 1.261 0.121
9.
185.85.211.0 lo0.agg1.ams07.nl.as…
AS49127 0 5 1.568 1.606 1.494 1.741 0.104
10.
173.194.122.110 -
AS15169 0 5 1.679 1.623 1.455 1.679 0.096
11.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 168.86 168.92 168.77 169.13 0.146
NL
Netherlands, Amsterdam Joel Krause · AS200912
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.124 0.137 0.124 0.16 0.012
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.679 0.569 0.511 0.679 0.068
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 0.916 1.187 0.907 1.834 0.388
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.629 0.591 0.487 0.815 0.135
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.774 0.76 0.728 0.816 0.035
6.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 0.468 0.68 0.468 0.958 0.222
7.
185.85.211.3 lo0.agg2.ams02.nl.as…
AS49127 0 5 0.909 0.881 0.845 0.909 0.024
8.
185.85.209.241 lo0.br2.ams03.nl.as4…
AS49127 0 5 1.019 0.988 0.928 1.025 0.038
9.
185.85.211.0 lo0.agg1.ams07.nl.as…
AS49127 0 5 1.532 1.52 1.483 1.544 0.024
10.
173.194.122.110 -
AS15169 0 5 1.671 1.67 1.61 1.746 0.057
11.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 168.71 168.69 168.64 168.73 0.036
NO
Norway, Oslo ServeTheWorld AS · AS34989
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.092 0.094 0.071 0.124 0.02
2.
46.251.249.1 -
AS34989 0 5 2.074 2.487 2.071 3.356 0.583
3.
217.170.193.164 -
AS34989 0 5 0.37 0.357 0.324 0.385 0.026
4.
217.170.192.202 -
AS34989 0 5 0.613 0.793 0.588 1.527 0.41
5.
217.170.192.63 -
AS34989 0 5 0.467 0.479 0.415 0.6 0.071
6.
216.66.88.116 e0-3.core2.osl1.he.n…
AS6939 0 5 0.749 0.804 0.749 0.834 0.033
7.
184.105.81.48 port-channel18.core3…
AS6939 0 5 7.411 7.308 7.16 7.424 0.11
8.
194.68.128.115 netnod-ix-ge-b-sth-1…
- 20 5 7.034 7.031 6.977 7.106 0.054
9.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 192.39 192.89 192.39 193.04 0.284
PL
Poland, Warsaw F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.09 0.068 0.044 0.09 0.016
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
85.237.212.126 -
AS206092 0 5 22.466 22.481 22.43 22.592 0.063
4.
80.239.133.86 war-b3-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 22.73 23.128 22.73 24.092 0.56
5.
62.115.61.22 -
AS1299 40 5 22.705 22.684 22.656 22.705 0.025
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 211.86 214.55 211.86 216.41 2.435
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.071 0.077 0.071 0.093 0.008
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 37.268 37.152 36.947 37.478 0.224
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 39.884 38.564 37.172 39.884 1.105
5.
10.21.0.1 -
- 0 5 38.55 37.724 37.402 38.55 0.468
6.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 198.69 198.73 198.44 199.26 0.319
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.163 0.179 0.146 0.259 0.046
2.
185.247.224.223 -
AS200651 0 5 0.718 0.602 0.374 0.741 0.159
3.
86.104.125.25 -
- 0 5 1.131 0.923 0.581 1.169 0.26
4.
142.251.205.158 -
AS15169 0 5 7.99 8.156 7.823 8.762 0.406
5.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 190.07 191.92 189.45 196.57 3.076
RS
Serbia, Belgrade AltusHost B.V. · AS51430
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.063 0.067 0.063 0.078 0.005
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
89.38.224.145 irb-138.agg1v.beg1.r…
AS9009 80 5 6234.5 6234.5 6234.5 6234.5 0
4.
37.120.128.190 irb-1908.agg1v.bru1.…
- 0 5 47.907 59.444 47.907 70.768 10.239
5.
212.103.51.227 be-3-3810.core1n.fra…
AS9009 0 5 50.981 68.537 50.981 123.31 30.894
6.
193.27.15.165 vlan3904.pni2.fra2.d…
- 0 5 86.299 61.653 50.821 86.299 14.553
7.
72.14.211.8 -
AS15169 40 5 158.21 91.652 51.913 158.21 57.998
8.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 293.43 249.58 216.34 293.43 33.545
RU
Russia, Moscow Anton Levin · AS50053
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.138 0.259 0.138 0.722 0.258
2.
46.23.98.1 -
AS50053 0 5 0.439 0.755 0.357 1.299 0.415
3.
195.211.101.1 gate.datacheap.ru
AS16262 0 5 32.864 21.993 10.083 32.864 10.281
4.
92.63.203.24 datacheap-protect-pe…
AS202984 0 5 68.095 18.254 3.786 68.095 27.929
5.
178.18.225.111 178.18.225.111.ix.da…
- 0 5 28.239 23.929 20.934 28.239 2.803
6.
178.18.235.253 -
AS50952 0 5 27.885 24.1 20.587 28.516 3.782
7.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 213.72 212.8 211.41 213.72 0.963
SA
Saudi Arabia, Riyadh Alibaba · AS45102
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.074 0.07 0.064 0.081 0.006
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
11.205.226.189 -
AS749 0 5 0.308 0.283 0.259 0.308 0.018
4.
11.73.1.25 -
AS749 0 5 1.131 0.969 0.821 1.131 0.115
5.
10.68.75.41 -
- 0 5 0.565 0.634 0.565 0.701 0.056
6.
10.54.73.62 -
- 0 5 5.938 3.357 1.338 6.649 2.692
7.
87.109.47.124 -
AS25019 0 5 1.822 1.862 1.822 1.902 0.029
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
192.178.71.86 -
AS15169 0 5 9.314 9.252 9.159 9.325 0.076
10.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 170.94 170.89 170.86 170.94 0.033
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.077 0.061 0.052 0.077 0.009
2.
67.159.52.1 -
AS30058 0 5 6.967 25.418 2.854 101.56 42.627
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 0.825 7.575 0.825 33.001 14.229
4.
66.90.65.62 -
AS30058 0 5 0.945 0.846 0.736 0.945 0.086
5.
178.18.234.19 -
- 0 5 0.345 0.298 0.274 0.345 0.028
6.
72.14.197.42 -
AS15169 0 5 0.376 0.4 0.34 0.515 0.066
7.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 383.93 383.83 383.79 383.93 0.057
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
TR
Turkey, Istanbul Netlen Internet · AS44620
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.145 0.128 0.103 0.147 0.018
2.
77.92.151.97 -
AS44620 0 5 15.501 14.273 5.954 19.182 5.311
3.
10.250.5.1 -
- 0 5 0.402 0.628 0.402 1.248 0.349
4.
10.253.4.13 -
- 0 5 177.37 219.31 2.257 904.31 390.14
5.
10.252.5.189 -
- 0 5 1.444 1.512 1.422 1.64 0.103
6.
45.12.55.42 google.gibir.net
AS208972 0 5 11.03 11.115 11.03 11.173 0.054
7.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 194.32 194.3 194.23 194.33 0.039
TW
Taiwan, Taipei Beidou LTD · AS152611
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
160.30.79.254 -
AS152611 0 5 0.178 0.214 0.156 0.312 0.071
2.
172.16.2.1 -
- 0 5 0.233 0.206 0.162 0.233 0.028
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
34.35.18.255 -
AS396982 0 5 248.7 248.62 248.52 248.7 0.079
US
United States, Miami Ohz Digital SL · 202673
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.104 0.104 0.097 0.112 0.005
2.
31.57.177.1 ddos-protected.miami…
AS202673 0 5 0.33 0.341 0.31 0.389 0.028
3.
10.10.10.1 -
- 0 5 1.033 1.166 1.023 1.62 0.256
4.
5.254.79.105 mia-imc-01c.voxility…
AS3223 0 5 1.104 9.079 1.104 39.832 17.192
5.
5.254.46.49 mia-imc-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.072 1.026 0.973 1.072 0.037
6.
5.254.115.29 mia-eq1-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.11 1.13 1.045 1.219 0.062
7.
129.250.195.101 ce-1-1-2.a03.miamfl0…
AS2914 0 5 1.474 3.77 1.295 13.15 5.243
8.
129.250.9.98 ae-0.tata-communicat…
AS2914 40 5 2.02 1.634 1.419 2.02 0.335
9.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 260.49 260.35 260.26 260.49 0.084
US
United States, Dallas Linceris International Cloud · AS201129
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.072 0.078 0.061 0.096 0.012
2.
64.72.205.1 205.1-us.freakhostin…
AS215703 0 5 0.614 5.534 0.576 19.798 8.318
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
23.136.28.201 23.136.28.201.dfw.us…
AS30456 0 5 1.547 1.583 1.547 1.614 0.027
5.
76.74.61.253 ae6-200.cr7-dal3.ip4…
AS3257 0 5 2.438 2.365 2.031 2.689 0.25
6.
89.149.133.86 ae1.cr14-dal3.ip4.gt…
AS3257 0 5 1.679 1.674 1.619 1.725 0.04
7.
173.205.39.54 ip4.gtt.net
AS3257 0 5 2.965 2.902 2.839 2.965 0.045
8.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 257.76 257.74 257.65 257.8 0.057
US
United States, Kansas City Advin Services LLC · AS22295
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 7.461 1.603 0.111 7.461 3.274
2.
10.5.197.1 -
- 0 5 7.307 2.871 0.459 7.307 2.635
3.
208.84.101.1 -
AS22295 0 5 4.235 3.605 1.823 5.995 1.7
4.
69.30.249.201 -
AS32097 0 5 10.029 3.818 0.929 10.029 3.669
5.
69.30.209.217 -
AS32097 0 5 3.674 4.516 2.939 6.63 1.472
6.
69.30.209.232 100ge-49-1.edge-1.10…
AS32097 0 5 3.927 5.406 3.927 7.412 1.427
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
185.176.193.17 l3s-gvpp-tfn-dfw4.de…
- 0 5 16.679 16.287 13.581 20.683 2.742
9.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 262.3 261.81 259.5 265.3 2.241
US
United States, Dallas Ipxo LLC · AS396993
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.159 0.161 0.14 0.203 0.023
2.
5.231.63.1 -
AS12586 0 5 0.494 0.446 0.401 0.494 0.037
3.
62.115.205.54 dls-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 0.838 0.811 0.72 0.856 0.053
4.
62.115.138.64 dls-b7-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 0.783 0.905 0.78 1.101 0.141
5.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 259.85 259.95 259.82 260.24 0.168
ZA
South Africa, Johannesburg Google LLC · AS396982
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.092 0.085 0.062 0.097 0.014
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
34.35.18.255 255.18.35.34.bc.goog…
AS396982 0 5 0.345 0.389 0.345 0.482 0.053