Check-Host.cc

Check MTR de-nbg-het.check-host.eu

Checked Apr 22, 2026 10:02:23 UTC |
| Check again |
AL
Albania, Tirana Keminet SHPK · AS197706
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.097 0.07 0.047 0.097 0.019
2.
10.5.111.1 -
- 0 5 60.871 53.08 32.051 108.19 33.231
3.
31.171.155.1 -
AS197706 40 5 32.824 32.612 32.465 32.824 0.188
4.
184.104.190.189 e0-18.core1.tia1.he.…
AS6939 0 5 108.99 68.216 33.915 118.24 41.805
5.
184.104.195.93 port-channel4.core3.…
AS6939 0 5 104.68 62.884 42.415 104.68 27.903
6.
184.105.65.133 100ge0-0-0-27.core1.…
AS6939 0 5 82.652 66.068 57.987 82.652 10.77
7.
184.104.189.156 port-channel11.core2…
AS6939 0 5 108.27 66.296 55.604 108.27 23.464
8.
193.203.0.198 -
- 0 5 108.44 79.456 56.54 118.67 31.336
9.
213.239.237.210 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 106.04 85.817 63.489 132.3 31.832
10.
213.239.203.102 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 0 5 109.21 82.397 64.81 109.21 23.317
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 86.477 73.379 63.597 88.255 12.793
14.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 0 5 276.31 115.37 63.881 276.31 91.808
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.123 0.106 0.071 0.134 0.024
2.
163.227.128.102 -
AS152900 0 5 0.315 0.367 0.315 0.423 0.043
3.
103.216.222.72 cr2.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.348 0.348 0.315 0.378 0.022
4.
103.216.222.77 cr2.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.353 0.373 0.314 0.497 0.07
5.
103.216.222.59 core.komo.wa.us.host…
AS136557 0 5 137.44 137.43 137.37 137.49 0.045
6.
103.216.222.57 core.nikhef.ams.nl.h…
AS136557 0 5 277.79 279.5 277.79 284.86 3.03
7.
185.1.160.251 as24940.frys-ix.net
- 0 5 278.34 277.99 277.82 278.34 0.213
8.
213.239.224.122 core51.ams.hetzner.c…
AS24940 0 5 278.13 279.13 277.58 284.24 2.863
9.
213.239.203.50 core4.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 290.71 286.37 283.28 290.71 3.087
10.
213.239.245.246 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 287.75 287.05 286.37 287.8 0.688
11.
213.239.203.106 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 80 5 287.12 287.12 287.12 287.12 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 287.83 288.59 285.93 293.91 3.149
15.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 0 5 286.12 289.05 286.12 292.37 2.56
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.103 0.111 0.087 0.137 0.019
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.261 0.545 0.261 1.485 0.526
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 3.539 2.901 2.184 3.751 0.715
4.
213.161.1.149 213-161-1-149.static…
AS3212 0 5 9.198 9.043 8.922 9.198 0.099
5.
185.66.150.40 185-66-150-40.static…
AS3212 0 5 15.324 15.848 14.983 18.492 1.486
6.
185.66.149.33 185-66-149-33.static…
AS3212 0 5 14.188 14.417 13.847 15.47 0.631
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
213.239.252.26 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 25.32 25.763 25.206 27.742 1.106
9.
213.239.239.142 core-spine-rdev2.clo…
AS24940 0 5 25.605 28.744 25.486 40.574 6.625
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 24.854 25.158 24.76 26.393 0.692
13.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 0 5 25 25.174 25 25.369 0.165
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.129 0.123 0.099 0.149 0.018
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 57.985 66.766 32.982 101.48 26.831
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 0.643 1.616 0.429 5.826 2.355
4.
185.0.42.92 hetzner-fr5.1-ix.net
- 0 5 25.745 25.764 25.597 25.864 0.104
5.
213.239.224.218 core5.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 24.64 24.76 24.64 24.887 0.096
6.
213.239.224.233 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 26.701 26.689 26.557 26.808 0.088
7.
213.239.239.122 core-spine-rdev2.clo…
AS24940 20 5 26.99 27.339 26.99 27.71 0.302
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 26.792 26.812 26.64 27.097 0.17
11.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 0 5 28.319 28.274 28.005 28.587 0.214
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
19 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.028 0.097 0.028 0.131 0.047
2.
158.69.122.253 -
AS16276 0 5 0.49 0.544 0.459 0.615 0.066
3.
10.34.4.22 -
- 0 5 0.707 0.676 0.598 0.707 0.045
4.
10.74.9.230 -
- 0 5 0.382 0.389 0.362 0.435 0.027
5.
10.95.81.10 -
- 0 5 92.307 46.985 1.406 92.307 37.195
6.
192.99.146.139 nyc-ny1-sbb2-8k.nj.u…
AS16276 0 5 9.244 10.208 9.244 11.301 0.756
7.
198.27.73.205 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 0 5 10.108 10.606 9.846 11.469 0.644
8.
10.200.3.129 -
- 0 5 11.207 10.581 8.915 11.254 0.975
9.
192.99.146.132 be104.lon-drch-sbb1-…
AS16276 0 5 76.546 76.464 76.305 76.591 0.113
10.
213.251.130.102 be102.lil1-rbx1-sbb2…
AS16276 0 5 82.697 82.602 82.314 82.7 0.163
11.
54.36.50.232 be103.fra-fra15-sbb2…
AS16276 0 5 98.874 99.58 98.874 100.17 0.582
12.
10.200.6.201 -
- 0 5 92.367 92.324 92.243 92.393 0.062
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
213.239.245.249 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 99.848 99.775 99.605 99.848 0.097
15.
213.239.239.122 core-spine-rdev2.clo…
AS24940 20 5 96.219 96.46 96.219 96.639 0.19
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 93.504 93.472 93.34 93.546 0.078
19.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 0 5 94.174 94.188 94.111 94.279 0.062
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.142 0.185 0.117 0.391 0.115
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
91.201.57.153 gw-as211507.as51395.…
AS51395 20 5 0.907 4.39 0.907 14.4 6.675
4.
109.70.113.140 gw.as8758.zh.as51395…
AS8758 0 5 1.626 1.406 1.294 1.626 0.133
5.
212.25.27.94 fpe01-sag.glb.as8758…
AS8758 0 5 1.427 1.443 1.279 1.647 0.147
6.
212.25.27.67 gaya.glb.as8758.net
AS8758 0 5 1.684 1.661 1.61 1.717 0.047
7.
80.81.192.164 decix-gw.hetzner.com
- 0 5 7.302 7.282 7.207 7.354 0.056
8.
213.239.252.26 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 10.583 10.549 10.479 10.669 0.077
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 10.39 10.506 10.39 10.592 0.077
13.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 0 5 10.873 10.733 10.66 10.873 0.089
CL
Chile, Santiago Google LLC · AS396982
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.112 0.103 0.098 0.112 0.006
2.
74.125.253.11 -
AS15169 0 5 199.13 199.08 199.03 199.13 0.041
3.
213.239.239.117 213-239-239-117.clie…
AS24940 0 5 199.09 199.15 198.95 199.27 0.132
4.
213.239.224.237 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 202.15 202.11 202.04 202.18 0.058
5.
213.239.203.106 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 0 5 201.86 202.17 201.86 202.62 0.335
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 201.96 201.88 201.77 202.01 0.104
9.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 0 5 202.06 202.07 201.87 202.2 0.124
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
1 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 0 5 0.104 0.188 0.104 0.24 0.05
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.064 0.07 0.056 0.096 0.015
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 6.868 3.88 0.415 11.201 4.948
3.
5.230.3.5 -
AS12586 0 5 0.469 0.539 0.469 0.709 0.099
4.
213.133.113.197 static.213-133-113-1…
AS24940 0 5 0.864 0.945 0.864 1.042 0.068
5.
213.239.245.253 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 3.971 3.906 3.827 3.971 0.073
6.
213.239.203.106 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 80 5 4.813 4.813 4.813 4.813 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 3.936 3.984 3.906 4.076 0.078
10.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 0 5 11.029 5.523 4.046 11.029 3.078
DE
Germany, Frankfurt am Main Lumaserv · AS200303
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.085 0.093 0.085 0.104 0.007
2.
45.95.53.1 -
AS200303 0 5 5.417 4.837 0.443 8.897 4.176
3.
78.47.3.9 static.9.3.47.78.cli…
AS24940 0 5 0.4 0.405 0.347 0.47 0.059
4.
213.239.224.237 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 3.637 3.629 3.569 3.699 0.046
5.
213.239.203.106 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 40 5 4.475 4.43 4.351 4.475 0.069
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 3.623 3.563 3.5 3.623 0.047
9.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 0 5 3.822 4.084 3.806 5.061 0.546
DE
Germany, Limburg OVH SAS · AS16276
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.079 0.079 0.071 0.104 0.013
2.
141.95.3.252 -
AS16276 0 5 0.869 0.832 0.684 0.985 0.139
3.
10.164.25.240 -
- 0 5 0.752 0.858 0.752 1.064 0.123
4.
10.17.248.30 -
- 0 5 0.852 0.808 0.625 1.04 0.153
5.
10.145.16.2 -
- 40 5 0.557 0.611 0.557 0.651 0.048
6.
172.18.12.0 -
- 0 5 1.848 2.684 1.278 3.855 1.14
7.
57.128.121.51 fra-fra15-sbb1-8k.de…
AS16276 80 5 4.977 4.977 4.977 4.977 0
8.
10.200.6.197 -
- 0 5 1.618 1.522 1.423 1.618 0.07
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
213.239.245.253 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 4.957 4.842 4.668 4.957 0.127
11.
213.239.239.142 core-spine-rdev2.clo…
AS24940 40 5 5.762 13.218 5.762 26.449 11.488
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 4.629 4.705 4.626 4.875 0.104
15.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 0 5 4.923 5.147 4.923 5.718 0.326
DE
Germany, Frankfurt am Main Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.084 0.086 0.07 0.105 0.012
2.
2.56.247.1 dnsrelay.network
AS213850 0 5 7.57 13.931 5.115 34.761 12.172
3.
100.68.20.1 -
- 0 5 0.947 6.963 0.947 19.914 8.67
4.
185.0.27.17 peering.era-ix.net
- 0 5 0.608 0.581 0.541 0.635 0.039
5.
213.239.224.177 core4.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 0.759 0.844 0.759 0.897 0.05
6.
213.239.245.246 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 3.905 3.893 3.852 3.923 0.026
7.
213.239.203.106 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 60 5 4.568 4.594 4.568 4.62 0.036
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 3.914 3.89 3.862 3.928 0.028
11.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 0 5 4.036 4.215 4.036 4.816 0.338
DE
Germany, Duesseldorf Justin Franke · AS204464
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.077 0.075 0.056 0.112 0.022
2.
5.175.223.1 nextregister.eu
AS204464 0 5 0.427 0.327 0.239 0.427 0.082
3.
213.202.209.98 -
AS24961 0 5 0.397 0.466 0.327 0.594 0.108
4.
213.202.209.97 lag57-h535e.edge3-du…
AS24961 0 5 30.018 8.347 1.861 30.018 12.142
5.
89.163.136.254 lag8-h544e.agr3-dus3…
AS24961 0 5 0.468 0.638 0.468 0.934 0.212
6.
89.163.136.9 lag2.core3-dus1.bb.w…
AS24961 0 5 0.72 0.781 0.672 0.911 0.111
7.
89.163.136.209 lag0-vl1011.core1-fr…
AS24961 0 5 4.394 4.884 4.394 6.27 0.784
8.
62.141.47.15 hetzner-fra-gw.bb.wi…
AS24961 0 5 15.371 14.703 11.935 15.463 1.548
9.
213.239.245.253 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 11.589 11.628 11.589 11.698 0.043
10.
213.239.239.142 core-spine-rdev2.clo…
AS24940 60 5 19.369 31.474 19.369 43.58 17.119
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 11.955 11.691 11.525 11.955 0.164
14.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 0 5 15.6 16.345 15.371 18.629 1.35
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.065 0.066 0.065 0.074 0.003
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.8.71.1 -
AS42708 0 5 13.115 13.17 13.067 13.284 0.092
4.
80.67.4.207 be-7.cr4.ams1.nl.por…
AS42708 0 5 37.179 37.221 37.144 37.399 0.101
5.
80.249.209.55 amsix-gw.hetzner.com
- 0 5 37.425 37.453 37.406 37.513 0.041
6.
213.239.203.238 core51.ams.hetzner.c…
AS24940 0 5 37.297 37.361 37.297 37.47 0.067
7.
213.239.203.50 core4.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 42.978 42.954 42.837 43.066 0.087
8.
213.239.245.34 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 45.741 45.802 45.683 45.928 0.114
9.
213.239.203.102 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 0 5 45.864 47.208 45.858 52.53 2.974
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 45.808 45.864 45.788 45.984 0.083
13.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 0 5 45.918 45.902 45.785 46.062 0.103
ES
Spain, Bilbao 24racks Cloud S.L. · AS214340
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.157 0.174 0.136 0.228 0.035
2.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 45.607 42.044 38.769 45.607 3.213
3.
193.221.194.250 ae8.930.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 39.087 37.886 37.242 39.087 0.702
4.
193.221.194.249 ae10.931.edge1.fra-d…
AS62403 0 5 36.559 58.244 36.559 92.777 21.324
5.
185.0.42.92 hetzner-fr5.1-ix.net
- 0 5 39.839 39.411 36.739 43.651 2.695
6.
213.239.245.125 core1.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 37.509 37.187 36.122 37.509 0.598
7.
213.239.245.253 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 40.378 40.083 39.368 40.813 0.556
8.
213.239.203.106 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 80 5 42.018 42.018 42.018 42.018 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 40.583 40.301 39.647 41.226 0.615
12.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 0 5 40.764 40.324 39.794 40.764 0.405
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.133 0.141 0.107 0.209 0.039
2.
45.137.69.1 -
AS211507 0 5 19.323 25.656 19.323 35.584 6.19
3.
185.218.195.129 -
AS213468 20 5 32.721 34.09 29.524 40.302 4.523
4.
185.218.193.177 -
AS207003 20 5 18.609 29.484 18.609 33.662 7.263
5.
193.65.128.74 -
AS719 0 5 34.064 34.084 31.02 39.634 3.409
6.
213.192.184.81 ge2-0-0-0.bbr2.hel1.…
AS6667 20 5 24.986 34.34 24.986 46.327 9.19
7.
213.192.184.80 -
AS6667 0 5 21.783 17.019 12.083 21.783 3.661
8.
213.192.191.224 -
AS6667 0 5 60.897 60.701 54.151 72.408 7.173
9.
213.192.185.75 -
AS6667 0 5 57.795 60.27 56.656 65.246 3.446
10.
80.255.14.246 ae6-2011.nbg40.core-…
AS201011 0 5 31.227 47.146 31.227 61.753 14.64
11.
81.95.15.6 core-backbone.hetzne…
AS201011 20 5 62.68 63.913 62.68 64.856 0.948
12.
213.239.229.161 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 40 5 48.988 46.23 43.726 48.988 2.64
13.
213.239.203.102 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 20 5 68.006 51.17 44.244 68.006 11.27
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 30.338 48.734 30.338 61.727 13.656
17.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 0 5 59.554 64.484 59.406 70.688 5.544
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.14 0.146 0.123 0.184 0.021
2.
37.228.129.2 -
AS200651 0 5 0.487 0.462 0.367 0.565 0.071
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
146.247.200.151 DEFRA0002-RC1.ip-onl…
AS12552 0 5 31.504 32.385 31.429 33.894 1.235
5.
80.81.192.164 decix-gw.hetzner.com
- 0 5 31.853 31.81 31.779 31.853 0.031
6.
213.239.252.26 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 34.782 34.825 34.782 34.873 0.038
7.
213.239.203.106 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 20 5 34.807 34.827 34.77 34.917 0.063
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 34.814 34.786 34.768 34.814 0.017
11.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 0 5 34.958 35.084 34.958 35.34 0.146
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.05 0.051 0.041 0.072 0.011
2.
164.132.200.252 -
AS16276 0 5 0.5 0.528 0.496 0.574 0.036
3.
10.17.134.48 -
- 0 5 0.785 0.691 0.56 0.785 0.082
4.
10.73.240.66 -
- 20 5 0.442 0.537 0.442 0.622 0.073
5.
172.20.16.40 -
- 0 5 1.875 2.585 1.45 3.946 1.102
6.
37.59.16.31 -
AS16276 0 5 1.984 1.783 1.361 2.019 0.263
7.
91.121.131.19 be104.fra-fra15-sbb2…
AS16276 0 5 14.046 13.818 12.555 15.178 0.941
8.
10.200.6.201 -
- 0 5 10.835 10.823 10.774 10.856 0.032
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
213.239.245.249 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 13.94 13.964 13.921 14.001 0.033
11.
213.239.203.102 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 40 5 14.809 14.813 14.785 14.848 0.031
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 13.943 13.963 13.922 14.088 0.068
15.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 0 5 14.094 14.333 14.094 14.858 0.301
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.065 0.069 0.065 0.079 0.005
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.157.112.125 -
AS206092 0 5 9.482 23.571 9.451 79.794 31.429
4.
79.127.195.34 vl221.par-itx5-core-…
- 0 5 9.66 9.972 9.461 11.747 0.995
5.
169.150.194.247 vl272.par-itx5-bbcor…
- 0 5 9.452 9.541 9.452 9.637 0.082
6.
185.229.188.12 vl1101.fra-itx7-core…
AS60068 0 5 17.611 17.691 17.611 17.851 0.096
7.
45.134.215.219 hetzner-fra.cdn77.co…
- 0 5 18.207 18.222 18.184 18.271 0.033
8.
213.239.245.253 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 20.761 20.82 20.725 20.904 0.081
9.
213.239.239.142 core-spine-rdev2.clo…
AS24940 20 5 21.394 41.395 21.394 89.946 32.811
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 20.698 20.805 20.698 20.98 0.122
13.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 0 5 20.868 20.972 20.859 21.09 0.112
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.144 0.153 0.14 0.173 0.015
2.
31.59.122.1 -
AS203758 0 5 0.445 0.445 0.397 0.509 0.044
3.
172.31.254.2 -
- 0 5 0.347 0.345 0.279 0.422 0.05
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 5.578 5.544 5.466 5.596 0.058
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 5.616 5.618 5.466 5.72 0.094
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 5.561 5.548 5.405 5.813 0.161
8.
206.148.26.169 po8.ams-nikhef-cr9.g…
AS7578 0 5 10.503 10.582 10.396 10.746 0.149
9.
206.148.26.78 e33.ams-eqxam5-cr5.g…
AS7578 0 5 10.836 10.76 10.582 10.836 0.102
10.
206.148.26.72 po400.fra-eqxfr5-cr6…
AS7578 0 5 16.521 16.422 16.359 16.521 0.074
11.
213.133.113.61 213-133-113-61.clien…
AS24940 0 5 16.635 16.531 16.329 16.76 0.17
12.
213.239.245.85 core4.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 16.731 16.822 16.731 17.059 0.136
13.
213.239.245.34 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 19.876 19.941 19.761 20.214 0.168
14.
213.239.239.122 core-spine-rdev2.clo…
AS24940 0 5 20.634 20.643 20.21 20.825 0.254
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 20.003 19.996 19.758 20.127 0.143
18.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 0 5 19.862 20.163 19.862 20.582 0.27
GE
Georgia, Tbilisi Cloud 9 Ltd. · AS57814
GR
Greece, Athens OTEnet · AS6799
HK
Hong Kong, Hong Kong Offshore LC · AS214472
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.107 0.111 0.1 0.137 0.014
2.
31.56.209.1 -
- 0 5 0.97 2.04 0.97 4.467 1.431
3.
146.19.191.175 ae1.986.edge1.egh.as…
AS49581 0 5 4.11 5.171 0.972 17.529 7.024
4.
213.133.120.209 static.213.133.120.2…
AS24940 0 5 4.8 4.771 4.692 4.816 0.052
5.
213.239.224.118 core50.ams.hetzner.c…
AS24940 0 5 3.616 3.606 3.571 3.633 0.023
6.
213.239.203.157 core1.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 9.139 9.083 8.941 9.189 0.093
7.
213.239.245.253 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 18.666 18.656 18.532 18.729 0.077
8.
213.239.239.142 core-spine-rdev2.clo…
AS24940 0 5 47.626 25.026 19.106 47.626 12.635
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 18.465 18.492 18.454 18.564 0.043
12.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 0 5 18.788 18.902 18.711 19.485 0.327
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.125 0.147 0.106 0.22 0.043
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.458 0.562 0.339 1.185 0.352
3.
171.75.8.27 ae2.3601.edge5.ber1.…
AS3356 0 5 41.762 35.682 30.739 41.762 5.241
4.
62.67.27.6 -
AS3356 0 5 28.19 28.326 28.19 28.47 0.112
5.
213.239.237.141 core22.fsn1.hetzner.…
AS24940 0 5 27.965 28.036 27.964 28.128 0.075
6.
213.239.254.230 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 28.636 28.912 28.604 29.78 0.49
7.
213.239.203.106 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 60 5 29.383 29.385 29.383 29.388 0.003
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 29.054 28.614 28.464 29.054 0.252
11.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 0 5 28.462 29.398 28.462 31.617 1.306
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.065 0.064 0.061 0.072 0.003
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.11.172.126 -
AS212238 0 5 15.337 15.353 15.333 15.375 0.018
4.
169.150.194.193 vl1125.prg-sit-cdn77…
- 0 5 24.567 24.553 24.532 24.592 0.025
5.
185.229.188.12 vl1101.fra-itx7-core…
AS60068 0 5 30.742 30.819 30.742 30.92 0.067
6.
45.134.215.219 hetzner-fra.cdn77.co…
- 0 5 29.681 29.689 29.671 29.714 0.015
7.
213.239.245.249 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 36.169 36.157 36.142 36.169 0.012
8.
213.239.203.102 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 60 5 33.079 33.103 33.079 33.128 0.034
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 36.126 36.107 36.037 36.17 0.049
12.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 0 5 34.216 34.271 34.216 34.319 0.046
ID
Indonesia, Jakarta Google LLC · AS396982
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.102 0.102 0.097 0.107 0.003
2.
74.125.253.11 -
AS15169 0 5 306.2 306.28 306.19 306.4 0.088
3.
213.239.239.117 213-239-239-117.clie…
AS24940 0 5 241.15 241.27 241.15 241.41 0.102
4.
213.239.224.237 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 243.29 243.27 243.17 243.43 0.103
5.
213.239.203.106 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 80 5 244.94 244.94 244.94 244.94 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 241.27 241.37 241.27 241.46 0.067
9.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 0 5 241.81 241.87 241.76 242.21 0.185
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.214 0.22 0.17 0.31 0.053
2.
94.154.123.129 -
AS206446 0 5 1.619 2.925 0.504 10.659 4.342
3.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 0.768 1.832 0.722 6.126 2.4
4.
172.18.10.111 -
- 0 5 2.333 9.573 0.881 36.372 15.173
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
82.102.129.235 -
AS12400 0 5 58.885 58.778 58.693 58.885 0.077
7.
80.81.192.164 decix-gw.hetzner.com
- 0 5 60.131 60.191 59.926 60.695 0.292
8.
213.239.252.26 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 61.72 61.937 61.72 62.15 0.176
9.
213.239.239.142 core-spine-rdev2.clo…
AS24940 40 5 75.835 66.837 62.171 75.835 7.794
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 61.614 61.617 61.386 62.095 0.278
13.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 0 5 60.611 61.34 60.218 65.23 2.178
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.057 0.092 0.057 0.168 0.049
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 0.344 0.368 0.295 0.448 0.058
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 2.506 4.089 0.977 10.467 3.683
4.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 1.02 1.084 0.981 1.33 0.14
5.
172.18.10.111 -
- 0 5 1.406 1.493 1.397 1.588 0.09
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
82.102.129.235 -
AS12400 0 5 53.849 53.761 53.686 53.849 0.058
8.
80.81.192.164 decix-gw.hetzner.com
- 0 5 60.927 60.927 60.825 61.001 0.064
9.
213.239.252.22 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 61.601 61.63 61.592 61.716 0.05
10.
213.239.239.122 core-spine-rdev2.clo…
AS24940 20 5 72.175 67.951 60.797 77.944 8.538
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 61.826 62.043 61.826 62.267 0.182
14.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 0 5 59.915 60.335 59.915 61.195 0.512
IN
India, New Delhi Google LLC · AS396982
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.1 0.102 0.098 0.114 0.006
2.
74.125.253.7 -
AS15169 0 5 362.13 362.22 362.08 362.42 0.136
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
213.239.245.125 core1.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 256.25 256.35 256.25 256.46 0.075
5.
213.239.245.249 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 264.96 265.02 264.96 265.11 0.06
6.
213.239.239.122 core-spine-rdev2.clo…
AS24940 20 5 259.82 260.96 259.82 263.37 1.624
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 255.75 255.72 255.61 255.92 0.123
10.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 0 5 261.81 261.71 261.43 262.02 0.255
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.128 0.156 0.125 0.192 0.029
2.
82.221.101.253 -
AS50613 0 5 0.435 0.439 0.369 0.642 0.115
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 0 5 53.377 53.567 53.199 54.347 0.466
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.153 0.189 0.153 0.253 0.042
2.
5.231.80.254 ae01-48.net.co-01.la…
AS6517 0 5 0.403 0.451 0.403 0.639 0.104
3.
10.100.25.1 -
- 0 5 0.419 0.451 0.326 0.598 0.105
4.
149.38.12.116 -
AS174 0 5 1.117 1.377 0.883 2.428 0.604
5.
154.25.8.197 be4823.agr61.mil02.a…
AS174 0 5 1.313 1.16 0.949 1.513 0.242
6.
154.54.62.146 port-channel4689.ccr…
AS174 0 5 0.654 0.755 0.601 0.978 0.147
7.
154.54.61.182 be5891.ccr21.muc03.a…
AS174 0 5 9.961 10.035 9.765 10.276 0.206
8.
154.54.72.90 be6037.rcr71.nue01.a…
AS174 0 5 11.786 11.818 11.516 12.276 0.293
9.
154.25.1.193 be6039.nr71.b040138-…
AS174 0 5 11.899 12.317 11.899 12.956 0.404
10.
149.6.158.186 -
AS174 0 5 11.567 12.269 11.567 14.059 1.032
11.
213.239.203.137 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 11.61 11.826 11.61 12.005 0.162
12.
213.239.203.102 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 40 5 13.316 16.446 13.181 22.842 5.539
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 11.475 11.95 11.475 12.798 0.509
16.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 0 5 11.703 11.9 11.699 12.57 0.374
KW
Kuwait, Kuwait City Gulfnet Communications · AS3225
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.054 0.058 0.051 0.084 0.013
2.
10.12.19.1 -
- 0 5 27.485 27.465 27.411 27.59 0.075
3.
194.32.122.1 -
AS61272 0 5 34.637 29.077 27.602 34.637 3.109
4.
85.206.240.3 3-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 27.948 27.907 27.774 27.999 0.083
5.
85.206.240.1 1-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 27.706 27.794 27.706 27.869 0.081
6.
213.226.128.129 -
AS13194 0 5 30.322 30.276 30.162 30.347 0.073
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
213.239.252.26 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 56.556 62.02 56.179 80.893 10.594
11.
213.239.203.106 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 0 5 56.462 67.943 56.236 113.45 25.441
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 56.265 56.485 56.211 57.414 0.52
15.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 0 5 56.349 56.417 56.349 56.503 0.064
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.065 0.069 0.041 0.106 0.023
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
196.196.53.1 -
AS41564 0 5 32.172 34.427 32.026 43.28 4.95
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 0 5 32.515 32.284 32.025 32.515 0.191
5.
154.54.63.226 be5388.ccr21.sto03.a…
AS174 0 5 39.47 39.482 39.275 39.929 0.261
6.
154.54.36.138 be2403.rcr21.hel01.a…
AS174 0 5 46.012 45.733 45.426 46.012 0.226
7.
149.6.58.66 -
AS174 0 5 44.892 44.084 42.756 46.788 1.74
8.
213.239.224.26 core32.hel1.hetzner.…
AS24940 0 5 42.413 42.427 42.278 42.625 0.131
9.
213.239.224.153 core8.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 62.76 62.812 62.76 62.9 0.052
10.
213.239.245.125 core1.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 67.001 67.106 66.756 67.789 0.398
11.
213.239.245.253 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 72.014 79.901 67.822 93.907 12.811
12.
213.239.239.142 core-spine-rdev2.clo…
AS24940 60 5 72.859 126.07 72.859 179.28 75.249
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 101.17 77.494 67.752 101.17 14.684
16.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 0 5 69.939 82.968 68.599 102.54 14.075
MD
Moldova, Chisinau Trabia SRL · AS43289
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.063 0.062 0.058 0.072 0.005
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
178.175.129.33 ae0-2210.cr01.ch.md.…
AS43289 0 5 37.243 44.505 37.243 61.873 10.155
4.
178.17.160.166 et-1-0-0.tcr01.buh01…
AS43289 0 5 46.599 46.682 46.599 46.768 0.071
5.
185.1.226.34 as24940.226.34.netix…
- 0 5 72.326 72.428 72.085 73.158 0.417
6.
213.239.252.26 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 76.565 76.342 76.214 76.565 0.141
7.
213.239.239.142 core-spine-rdev2.clo…
AS24940 20 5 77.121 82.828 76.417 100.47 11.763
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 75.229 75.276 75.221 75.354 0.054
11.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 0 5 76.405 76.452 76.223 76.932 0.275
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.149 0.145 0.108 0.21 0.04
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.741 0.574 0.491 0.741 0.098
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 0.969 0.997 0.801 1.23 0.152
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.533 0.593 0.471 0.72 0.1
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.78 0.725 0.63 0.812 0.071
6.
213.133.120.193 static.213-133-120-1…
AS24940 0 5 0.683 0.709 0.565 0.827 0.097
7.
213.239.224.122 core51.ams.hetzner.c…
AS24940 0 5 0.567 0.584 0.54 0.652 0.042
8.
213.239.203.54 core5.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 16.503 11.482 6.101 16.503 4.143
9.
213.239.224.233 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 9.144 9.228 9.144 9.283 0.068
10.
213.239.239.122 core-spine-rdev2.clo…
AS24940 20 5 31.404 34.618 9.519 62.541 21.757
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 9.102 9.206 9.102 9.319 0.095
14.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 0 5 9.285 9.419 9.157 9.684 0.204
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.136 0.137 0.126 0.147 0.007
2.
185.246.189.5 -
AS200651 0 5 0.407 0.406 0.343 0.548 0.082
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
185.8.179.33 -
AS50673 0 5 2.393 2.357 2.159 2.576 0.156
5.
213.133.126.253 serverius-gw.hetzner…
AS24940 0 5 2.653 2.727 2.653 2.816 0.058
6.
213.239.203.162 core50.ams.hetzner.c…
AS24940 0 5 2.657 2.659 2.62 2.72 0.037
7.
213.239.245.18 core4.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 8.608 9.26 8.443 12.229 1.66
8.
213.239.245.34 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 11.576 11.609 11.558 11.717 0.065
9.
213.239.239.122 core-spine-rdev2.clo…
AS24940 20 5 11.952 25.447 11.952 65.06 26.408
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 11.588 11.566 11.45 11.674 0.08
13.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 0 5 11.652 11.8 11.652 11.877 0.093
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.135 0.127 0.106 0.153 0.02
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.613 0.571 0.54 0.613 0.027
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.025 1.054 0.911 1.339 0.166
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.548 0.561 0.463 0.779 0.124
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.664 0.696 0.571 0.804 0.087
6.
213.133.120.193 static.213-133-120-1…
AS24940 0 5 0.576 0.645 0.576 0.715 0.055
7.
213.239.224.118 core50.ams.hetzner.c…
AS24940 0 5 0.625 0.653 0.601 0.74 0.052
8.
213.239.245.14 core0.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 11.505 8.203 6.169 11.505 2.175
9.
213.239.252.22 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 9.208 9.239 9.196 9.293 0.043
10.
213.239.203.102 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 0 5 9.185 9.168 9.121 9.185 0.027
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 9.144 9.163 9.139 9.23 0.037
14.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 0 5 9.477 9.513 9.318 10.116 0.342
NL
Netherlands, Amsterdam Joel Krause · AS200912
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.117 0.145 0.109 0.189 0.033
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.499 0.474 0.423 0.58 0.065
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 0.974 1.102 0.83 1.744 0.364
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.504 0.623 0.472 1.091 0.263
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.734 0.69 0.627 0.739 0.047
6.
213.133.120.193 static.213-133-120-1…
AS24940 0 5 0.576 0.636 0.576 0.716 0.068
7.
213.239.224.122 core51.ams.hetzner.c…
AS24940 0 5 0.699 0.614 0.577 0.699 0.048
8.
213.239.203.54 core5.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 9.639 9.15 6.047 11.556 2.237
9.
213.239.224.237 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 9.202 9.158 9.097 9.202 0.04
10.
213.239.239.142 core-spine-rdev2.clo…
AS24940 20 5 24.668 18.011 9.706 27.914 9.651
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 9.174 9.182 9.157 9.235 0.031
14.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 0 5 9.461 9.545 9.429 9.833 0.163
NO
Norway, Oslo ServeTheWorld AS · AS34989
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.094 0.09 0.081 0.105 0.009
2.
46.251.249.1 -
AS34989 0 5 2.383 2.847 2.032 4.367 0.959
3.
217.170.193.166 -
AS34989 0 5 0.354 0.339 0.249 0.419 0.06
4.
217.170.192.204 xet719-03.stwserver.…
AS34989 0 5 0.621 0.549 0.411 0.68 0.105
5.
217.170.192.61 -
AS34989 0 5 0.488 0.439 0.384 0.488 0.044
6.
216.66.88.116 e0-3.core2.osl1.he.n…
AS6939 0 5 0.856 0.886 0.793 1.005 0.077
7.
184.105.81.140 port-channel3.core3.…
AS6939 0 5 8.277 9.225 8.136 13.204 2.225
8.
184.105.213.197 100ge0-0-0-25.core3.…
AS6939 0 5 18.992 19.332 18.968 20.09 0.508
9.
184.104.194.96 be5.core2.ams2.he.ne…
AS6939 0 5 20.751 19.394 17.675 21.226 1.537
10.
193.239.117.110 hetzner.interxionfra…
- 0 5 22.014 22.044 22.014 22.11 0.038
11.
213.239.224.237 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 25.722 25.58 25.467 25.722 0.095
12.
213.239.203.106 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 0 5 25.822 29.366 25.801 39.543 5.95
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 25.868 25.831 25.775 25.881 0.043
16.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 0 5 25.342 25.38 25.342 25.449 0.043
PL
Poland, Warsaw F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
12 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.094 0.07 0.061 0.094 0.013
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
85.237.212.126 -
AS206092 20 5 16.024 15.858 15.776 16.024 0.113
4.
169.150.194.193 vl1125.prg-sit-cdn77…
- 0 5 35.185 35.219 35.185 35.295 0.044
5.
185.229.188.4 vl1101.fra-itx7-core…
AS60068 0 5 40.123 40.042 40.006 40.123 0.046
6.
45.134.215.217 hetzner-fra.cdn77.co…
- 0 5 38.043 37.9 37.815 38.043 0.086
7.
213.239.224.237 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 45.101 45.287 45.101 45.478 0.176
8.
213.239.203.106 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 20 5 45.224 48.904 45.18 59.928 7.349
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 45.129 66.878 45.105 153.23 48.271
12.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 20 5 59.893 48.973 45.244 59.893 7.28
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.062 0.077 0.062 0.091 0.014
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 43.036 43.028 42.87 43.237 0.152
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 45.498 45.618 45.498 45.703 0.094
5.
213.133.121.253 dataforest-gw.hetzne…
AS24940 0 5 45.559 45.596 45.43 45.842 0.163
6.
213.239.245.249 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 46.585 46.725 46.577 46.9 0.14
7.
213.239.239.122 core-spine-rdev2.clo…
AS24940 20 5 48.451 48.745 48.377 49.287 0.42
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 48.62 48.371 48.245 48.62 0.148
11.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 0 5 46.402 46.662 46.402 46.938 0.23
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.165 0.174 0.125 0.289 0.065
2.
185.247.224.253 -
AS200651 0 5 0.432 0.75 0.392 2.06 0.731
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.424 0.469 0.382 0.683 0.121
4.
5.183.211.190 -
AS5405 0 5 0.314 0.373 0.314 0.445 0.048
5.
94.103.180.77 r2-buh1-ro.as5405.ne…
AS5405 0 5 27.578 27.634 27.578 27.725 0.057
6.
94.103.180.30 r2-vie1-at.as5405.ne…
AS5405 0 5 27.767 27.707 27.57 27.813 0.092
7.
94.103.180.66 r5-fra1-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 27.673 28.81 27.564 33.396 2.564
8.
94.103.180.76 r7-fra1-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 27.611 27.64 27.576 27.809 0.094
9.
94.103.180.7 r4-fra1-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 27.65 29.079 27.554 34.938 3.274
10.
213.133.114.17 core1.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 27.688 28.89 27.688 30.979 1.483
11.
213.239.245.249 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 30.946 30.894 30.719 31.114 0.149
12.
213.239.239.122 core-spine-rdev2.clo…
AS24940 40 5 31.845 31.649 31.525 31.845 0.171
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 30.794 30.812 30.726 30.871 0.059
16.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 0 5 30.927 33.264 30.927 37.767 2.969
RS
Serbia, Belgrade AltusHost B.V. · AS51430
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.063 0.067 0.063 0.085 0.008
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
37.120.128.190 irb-1908.agg1v.bru1.…
- 0 5 30.288 31.712 30.267 36.89 2.902
5.
212.103.51.227 be-3-3810.core1n.fra…
AS9009 0 5 60.642 51.752 48.327 60.642 5.167
6.
185.206.226.126 vlan3905.pni1.fra2.d…
AS9009 0 5 49.193 48.977 48.729 49.193 0.204
7.
213.133.113.5 213-133-113-5.client…
AS24940 0 5 49.042 51.905 49.042 57.99 3.996
8.
213.239.245.249 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 53.046 52.953 52.101 55.072 1.241
9.
213.239.239.122 core-spine-rdev2.clo…
AS24940 0 5 83.428 59.744 52.867 83.428 13.279
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 57.094 53.221 51.867 57.094 2.188
13.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 0 5 52.342 52.967 52.195 54.666 1.011
RU
Russia, St Petersburg LLC Baxet · AS51659
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.165 0.288 0.165 0.458 0.111
2.
194.87.68.1 -
AS51659 0 5 1.784 4.329 0.735 14.89 5.976
3.
81.27.252.26 spb-imq-cr1.ae54-277…
AS20764 0 5 0.733 1.599 0.597 4.596 1.712
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
81.27.241.239 hetzner.frm.rascom.a…
AS20764 0 5 30.318 30.682 30.1 32.505 1.021
6.
213.239.224.233 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 33.384 33.464 33.384 33.557 0.076
7.
213.239.203.102 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 0 5 33.823 34.162 33.823 35.259 0.615
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 33.505 34.952 33.342 38.594 2.267
11.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 0 5 34.066 34.817 33.763 38.156 1.877
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
28 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.059 0.066 0.056 0.1 0.017
2.
67.159.52.1 -
AS30058 0 5 4.143 12.09 3.558 39.033 15.192
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 0.776 4.367 0.704 18.45 7.873
4.
66.90.65.1 -
AS30058 0 5 0.837 3.363 0.837 13.09 5.438
5.
180.87.108.86 ix-be-21.ecore2.esin…
AS6453 0 5 0.704 0.604 0.53 0.704 0.075
6.
63.243.180.128 if-bundle-33-2.qcore…
AS6453 80 5 171.56 171.56 171.56 171.56 0
7.
63.243.180.131 if-bundle-19-2.qcore…
AS6453 60 5 174.49 174.44 174.39 174.49 0.073
8.
180.87.151.46 if-bundle-45-3.qcore…
AS6453 60 5 173.53 173.56 173.53 173.59 0.048
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
207.45.219.2 if-bundle-2-2.qcore1…
AS6453 80 5 174.69 174.69 174.69 174.69 0
11.
62.115.192.12 lax-b22-link.ip.twel…
AS1299 80 5 171.39 171.39 171.39 171.39 0
12.
62.115.140.156 lax-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 173.6 173.59 173.49 173.74 0.099
13.
62.115.140.247 dls-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 252.78 252.61 252.52 252.78 0.105
14.
62.115.116.213 atl-b24-link.ip.twel…
AS1299 0 5 252.44 252.47 252.44 252.53 0.033
15.
62.115.143.236 atl-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 252.65 252.63 252.45 252.87 0.172
16.
62.115.137.132 ash-bb2-link.ip.twel…
AS1299 40 5 233.67 233.66 233.65 233.67 0.011
17.
62.115.140.106 prs-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 234.75 234.74 234.65 234.87 0.079
18.
62.115.122.139 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 20 5 243.76 243.73 243.69 243.76 0.029
19.
62.115.127.90 hbg-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 252.62 252.66 252.6 252.71 0.047
20.
62.115.132.109 hbg-b2-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 251.29 251.15 251.06 251.29 0.084
21.
62.115.192.155 hetzner-ic-383976.ip…
AS1299 0 5 261.65 261.56 261.45 261.65 0.092
22.
213.239.240.9 core21.fsn1.hetzner.…
AS24940 0 5 263.1 263.09 263.09 263.11 0.008
23.
213.239.254.210 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 256.51 256.36 256.26 256.51 0.098
24.
213.239.239.142 core-spine-rdev2.clo…
AS24940 20 5 256.46 256.1 255.68 256.46 0.324
25. - - 100 5 0 0 0 0 0
26. - - 100 5 0 0 0 0 0
27.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 256.01 256.65 255.94 259.36 1.51
28.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 0 5 256.42 256.42 256.28 256.82 0.232
TR
Turkey, Istanbul Netlen Internet · AS44620
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.118 0.119 0.113 0.13 0.005
2.
77.92.151.97 -
AS44620 0 5 17.879 13.227 2.479 20.017 6.898
3.
10.250.5.1 -
- 0 5 0.606 0.531 0.453 0.645 0.086
4.
10.253.4.13 -
- 0 5 4.268 10.362 2.532 30.923 11.95
5.
10.252.5.189 -
- 0 5 1.616 1.661 1.616 1.734 0.048
6.
10.252.6.102 -
- 0 5 9.651 9.734 9.651 9.796 0.053
7.
178.18.236.68 -
- 0 5 34.064 34.105 34.061 34.234 0.074
8.
213.239.252.17 core0.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 34.33 34.29 34.258 34.33 0.031
9.
213.239.252.26 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 37.271 37.446 37.271 37.553 0.107
10.
213.239.203.106 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 0 5 39.545 39.42 39.2 39.833 0.268
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 37.411 37.471 37.411 37.565 0.06
14.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 0 5 39.33 39.477 39.26 40.021 0.315
TW
Taiwan, Taipei Beidou LTD · AS152611
22 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
160.30.79.254 -
AS152611 0 5 0.188 0.19 0.151 0.246 0.034
2.
172.16.2.1 -
- 0 5 0.209 0.238 0.19 0.3 0.042
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
213.248.97.220 -
AS1299 0 5 131.3 131.42 131.3 131.48 0.069
8.
62.115.139.16 -
AS1299 20 5 136.19 136.27 135.62 136.8 0.503
9.
62.115.139.105 -
AS1299 20 5 525.62 496.63 463.09 525.62 29.773
10.
62.115.115.77 -
AS1299 0 5 242.72 242.72 242.62 242.81 0.069
11.
62.115.139.32 -
AS1299 0 5 195.91 196.09 195.73 197.17 0.603
12.
62.115.139.245 -
AS1299 0 5 264.59 264.5 264.34 264.63 0.12
13.
62.115.137.215 -
AS1299 40 5 243.03 242.88 242.72 243.03 0.157
14.
62.115.120.71 -
AS1299 0 5 238.65 238.36 238.19 238.65 0.205
15.
62.115.192.153 -
AS1299 0 5 320.43 320.35 320.19 320.55 0.149
16.
213.239.240.13 -
AS24940 20 5 293.43 293.5 293.43 293.57 0.067
17.
213.239.254.230 -
AS24940 0 5 287.95 288.11 287.93 288.3 0.163
18.
213.239.239.142 -
AS24940 60 5 294.48 294.44 294.39 294.48 0.059
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21.
116.203.160.20 -
AS24940 40 5 286.59 286.55 286.51 286.59 0.041
22.
46.224.185.16 -
AS24940 20 5 286.96 287.13 286.89 287.64 0.342
US
United States, Miami Ohz Digital SL · 202673
16 hops · 40% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.092 0.095 0.076 0.125 0.017
2.
31.57.177.1 ddos-protected.miami…
AS202673 0 5 0.332 0.328 0.287 0.385 0.034
3.
178.253.224.1 gw.ohz.cloud
AS202673 0 5 0.962 1.006 0.962 1.08 0.048
4.
5.254.79.105 mia-imc-01c.voxility…
AS3223 80 5 782.82 782.82 782.82 782.82 0
5.
5.254.46.49 mia-imc-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.017 1.026 0.913 1.128 0.08
6.
5.254.115.29 mia-eq1-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 6.709 2.407 1.137 6.709 2.418
7.
4.15.222.145 ae61.edge1.Miami42.L…
AS3356 0 5 2.031 3.464 1.609 9.732 3.507
8.
171.75.8.27 ae2.3601.edge5.ber1.…
AS3356 40 5 366.29 362.06 359.48 366.29 3.693
9.
62.67.27.6 -
AS3356 20 5 363.39 362.4 355.84 365.36 4.457
10.
213.239.237.137 core21.fsn1.hetzner.…
AS24940 0 5 132.4 136.14 132.19 147.92 6.766
11.
213.239.254.210 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 360.74 354.79 345.04 362.13 7.058
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 126.23 126.28 126.23 126.37 0.056
16.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 40 5 361.37 357.61 354.75 361.37 3.399
US
United States, Dallas Linceris International Cloud · AS201129
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.086 0.069 0.044 0.086 0.017
2.
64.72.205.1 205.1-us.freakhostin…
AS215703 0 5 0.585 3.101 0.56 13.148 5.615
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
23.136.28.201 23.136.28.201.dfw.us…
AS30456 0 5 16.081 16.063 15.977 16.145 0.061
5.
128.241.14.73 ae-42-200.a00.dllstx…
AS2914 0 5 16.41 17.994 16.236 21.184 2.339
6.
129.250.3.46 ae-13.r22.dllstx14.u…
AS2914 0 5 154.17 154.25 154.17 154.37 0.087
7.
129.250.2.72 ae-8.r27.asbnva02.us…
AS2914 0 5 35.177 35.181 35.106 35.25 0.056
8.
129.250.2.110 ae-6.r23.londen12.uk…
AS2914 0 5 111 110.9 110.81 111 0.069
9.
129.250.3.13 ae-8.r26.frnkge13.de…
AS2914 0 5 126.69 126.54 126.39 126.71 0.155
10.
129.250.2.5 ae-1.a02.frnkge13.de…
AS2914 0 5 121.2 121.11 121.04 121.2 0.072
11.
83.231.214.73 -
AS2914 0 5 121.2 121.11 121.05 121.2 0.063
12.
213.239.252.22 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 124.94 125.05 124.92 125.31 0.166
13.
213.239.203.102 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 0 5 125.55 133.6 124.77 167.52 18.96
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 129.25 129.29 129.21 129.37 0.066
17.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 0 5 124.52 124.54 124.45 124.69 0.091
US
United States, Kansas City Advin Services LLC · AS22295
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.171 0.755 0.167 2.968 1.237
2.
10.5.197.1 -
- 0 5 0.554 3.792 0.554 8.99 3.314
3.
208.84.101.1 -
AS22295 0 5 3.854 5.614 3.854 9.337 2.368
4.
69.30.249.201 -
AS32097 0 5 1.973 3.944 1.973 6.617 1.917
5.
173.208.128.130 po-99.edge-1.107.swi…
AS32097 0 5 3.381 4.602 1.722 9.331 2.848
6.
63.141.219.13 ae4-1616.cr7-kan1.ip…
AS3257 0 5 2.263 4.225 2.263 7.832 2.315
7.
89.149.140.178 ae3.cr5-fra6.ip4.gtt…
AS3257 0 5 108.56 110.61 108.56 111.29 1.157
8.
213.39.38.166 -
AS3257 0 5 110.11 110.35 108.69 113.67 1.979
9.
80.255.14.246 ae6-2011.nbg40.core-…
AS201011 0 5 113.1 118.2 113.1 124.66 4.171
10.
81.95.15.6 core-backbone.hetzne…
AS201011 0 5 126.22 124.73 121.19 128.11 2.634
11.
213.239.229.165 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 122.45 120.63 118.7 122.45 1.483
12.
213.239.239.142 core-spine-rdev2.clo…
AS24940 0 5 127.38 135.39 120.63 162.05 16.047
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 133.24 126.86 119.73 133.56 6.856
16.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 0 5 122.94 122.11 119.19 123.5 1.703
US
United States, Dallas Ipxo LLC · AS396993
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.181 0.207 0.153 0.248 0.039
2.
5.231.63.1 -
AS12586 0 5 0.464 0.494 0.415 0.575 0.073
3.
62.115.205.54 dls-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 0.798 0.803 0.74 0.857 0.05
4.
62.115.140.32 atl-b24-link.ip.twel…
AS1299 0 5 18.791 18.647 18.464 18.791 0.118
5.
62.115.143.236 atl-bb2-link.ip.twel…
AS1299 60 5 18.81 18.939 18.81 19.068 0.182
6.
62.115.137.132 ash-bb2-link.ip.twel…
AS1299 20 5 29.698 29.647 29.595 29.698 0.047
7.
62.115.140.106 prs-bb2-link.ip.twel…
AS1299 20 5 112.65 112.69 112.41 112.86 0.202
8.
62.115.122.139 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 124.92 124.71 124.43 125.13 0.299
9.
62.115.127.90 hbg-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 132.56 133.61 132.56 137.44 2.14
10.
62.115.132.109 hbg-b2-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 129.41 129.54 129.41 129.66 0.102
11.
62.115.192.153 hetzner-ic-383975.ip…
AS1299 0 5 143.06 143.09 143.01 143.15 0.058
12.
213.239.240.13 core22.fsn1.hetzner.…
AS24940 0 5 143.13 143.22 143.07 143.58 0.207
13.
213.239.254.230 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 135.31 138.83 134.91 153.38 8.138
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 137.92 138.01 137.92 138.23 0.126
18.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 0 5 138.32 138.28 138.14 138.45 0.122
ZA
South Africa, Johannesburg Google LLC · AS396982
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.07 0.083 0.06 0.125 0.026
2.
74.125.253.11 -
AS15169 0 5 160.47 160.51 160.43 160.67 0.095
3.
213.239.239.117 213-239-239-117.clie…
AS24940 0 5 162.68 162.86 162.51 163.82 0.546
4.
213.239.224.237 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 165.47 165.52 165.47 165.59 0.049
5.
213.239.203.106 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 80 5 165.3 165.3 165.3 165.3 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 164.48 164.53 164.48 164.68 0.081
9.
46.224.185.16 static.16.185.224.46…
AS24940 0 5 164.68 165.52 164.61 169.06 1.98